Nghiên cứu chiều sâu thâm nhập asphalt vào khe rỗng đá hộc đê biển
Luận án tiến sĩ phân tích thâm nhập asphalt vào khe rỗng đá hộc. Xác định mô đun đàn hồi kết cấu bảo vệ mái đê biển.
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hỗn hợp asphalt thâm nhập khe rỗng đá hộc
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Thủy lợi
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Trường
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hỗn hợp asphalt thâm nhập khe rỗng đá hộc
Vật liệu hỗn hợp asphalt chèn đá hộc là giải pháp công nghệ tiên tiến trong xây dựng thủy lợi. Kết cấu này tạo ra lớp phủ bảo vệ vững chắc cho công trình thủy công. Khung chịu lực chính gồm đá hộc kè mái đê xếp lồng ghép vào nhau. Khoảng trống giữa các viên đá được lấp đầy hoàn toàn bằng vữa asphalt thâm nhập. Sự kết hợp này mang lại khả năng chống xói lở sóng đánh vượt trội so với bê tông xi măng truyền thống. Lớp vật liệu vừa có độ cứng cao vừa sở hữu tính đàn hồi linh hoạt. Khả năng biến dạng mềm dẻo giúp công trình thích ứng tốt với lún không đều của nền đất yếu. Công nghệ mastic asphalt chèn đá hộc đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn kỹ thuật ven biển. Giải pháp này cũng được mở rộng để bảo vệ mái kè lưu vực sông chịu dòng chảy xiết.
1.1. Khái quát các dạng kết cấu gia cố mái đê biển hiện nay
Công tác gia cố mái đê biển tại Việt Nam đối mặt nhiều thử thách khắc nghiệt. Sóng lớn, triều cường và xói ngầm liên tục phá hủy các mái dốc. Các kết cấu truyền thống thường sử dụng tấm bê tông đúc sẵn hoặc đá lát khan. Tấm bê tông dễ bị đẩy bổng khi áp lực nước kẽ rỗng tăng cao. Đá lát khan lại dễ bị sóng rút trôi từng viên riêng lẻ. Kết cấu bê tông asphalt thâm nhập giải quyết triệt để các nhược điểm này. Lớp phủ liền khối tạo thành tấm bản dẻo dày và nặng. Trọng lượng bản thân lớn ngăn chặn hiện tượng trượt mái và lật mảng. Tính thấm nước có kiểm soát triệt tiêu áp lực đẩy ngược từ bên trong thân đê. Độ bền vật liệu trong môi trường nước mặn kéo dài tuổi thọ khai thác.
1.2. Thành phần và vai trò của mastic asphalt chèn đá hộc
Vật liệu mastic asphalt chèn đá hộc gồm bitum dầu mỏ, bột khoáng, cát và phụ gia. Bitum đóng vai trò chất kết dính hữu cơ mang tính nhớt dẻo nhiệt. Bột khoáng lấp đầy các vi lỗ rỗng và tăng độ ổn định nhiệt cho hỗn hợp. Cát hạt mịn tạo khung xương chịu nén phụ trợ cho vữa bitum chèn khe hở. Tỷ lệ cấp phối được tính toán chính xác để đạt độ linh động tối ưu khi rót nóng. Hỗn hợp nóng chảy len lỏi sâu vào từng ngóc ngách của khung đá hộc. Khi nguội, vữa đông cứng tạo liên kết ngàm chặt chẽ với bề mặt đá. Kết cấu hình thành một khối composite đồng nhất, chịu lực va đập cực tốt. Độ dính bám cao ngăn chặn nước biển xâm thực ăn mòn cốt liệu.
1.3. Lợi ích kỹ thuật của bê tông asphalt thâm nhập mái đê
Ứng dụng bê tông asphalt thâm nhập mang lại hiệu quả vượt trội về kỹ thuật và kinh tế. Quá trình thi công không đòi hỏi hệ thống ván khuôn phức tạp. Thời gian đông kết nhanh cho phép công trình chịu tải ngay sau khi nguội. Khả năng chống chịu lực xung kích của sóng biển cao gấp nhiều lần đá xếp tự do. Kết cấu không bị nứt vỡ giòn như bê tông xi măng thông thường. Tính đàn hồi cao giúp hấp thụ năng lượng va đập của sóng hiệu quả. Chi phí duy tu và bảo dưỡng định kỳ giảm đáng kể trong suốt vòng đời dự án. Vật liệu thân thiện môi trường, không thôi nhiễm chất độc hại ra nguồn nước. Giải pháp này phù hợp cho cả gia cố mái đê biển và bảo vệ bờ sông sạt lở.
II. Cơ sở khoa học hỗn hợp asphalt thâm nhập mái đê biển
Cơ sở khoa học của phương pháp thâm nhập dựa trên nguyên lý thủy lực học chất lỏng phi Newton. Hỗn hợp nhựa nóng chảy di chuyển trong môi trường rỗng dưới tác dụng của trọng lực. Dòng chảy chịu ma sát nhớt với bề mặt gồ ghề của đá hộc kè mái đê. Tốc độ chảy giảm dần khi nhiệt độ hỗn hợp hạ thấp tiếp xúc với đá lạnh. Độ rỗng kết cấu đá hộc quyết định trực tiếp đến đường dẫn và trở lực dòng chảy. Kích thước khe hở càng lớn thì khả năng thâm nhập càng sâu và đều. Việc phân tích lý thuyết giúp xác định chính xác các giới hạn công nghệ khi thi công ngoài hiện trường. Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò cầu nối xác thực mô hình lý thuyết.
2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ linh động vữa nhựa
Nhiệt độ là yếu tố then chốt chi phối độ nhớt và độ linh động vữa nhựa. Khi nhiệt độ rót vữa cao, độ nhớt giảm mạnh giúp vữa chảy nhanh vào khe hẹp. Nhiệt độ quá cao có thể gây lão hóa bitum và suy giảm chất lượng bám dính. Ngược lại, nhiệt độ thấp làm vữa đặc quánh, đông cứng sớm và giảm chiều sâu rót. Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ bề mặt đá hộc cũng ảnh hưởng tốc độ mất nhiệt. Cần duy trì nhiệt độ vữa asphalt thâm nhập trong khoảng 150 đến 170 độ C. Khoảng nhiệt độ này bảo đảm vữa lấp kín toàn bộ khe hở trước khi đông đặc hoàn toàn. Việc kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt quyết định trực tiếp chất lượng liên kết.
2.2. Đặc tính hình học và độ rỗng kết cấu đá hộc bờ kè
Đặc tính hình học của lớp đá hộc xác lập mạng lưới khe rỗng dẫn vữa. Độ rỗng kết cấu đá hộc thường dao động trong khoảng 35% đến 45% thể tích. Kích thước và hình dạng viên đá ảnh hưởng trực tiếp đến hình học lỗ rỗng. Đá hộc góc cạnh tạo ma sát lớn nhưng giữ độ ổn định khung chèn rất cao. Đá tròn nhẵn tạo dòng chảy thuận lợi hơn nhưng lực ngàm cơ học kém hơn. Độ rỗng liên thông giữa các khoang hở quyết định mức độ thâm nhập đồng đều. Nếu lỗ rỗng bị nghẽn do cát bẩn, vữa bitum chèn khe hở không thể đi sâu xuống đáy. Khâu rửa sạch và xếp đá đúng kỹ thuật là điều kiện tiên quyết.
2.3. Quy hoạch thực nghiệm tối ưu hóa quá trình thâm nhập
Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được ứng dụng để xây dựng mô hình đa yếu tố. Các biến đầu vào gồm nhiệt độ rót, tỷ lệ bột khoáng và độ rỗng khung đá. Hàm mục tiêu là chiều sâu thâm nhập tối đa và độ đồng đều của lớp chèn. Kỹ thuật ma trận trực giao giúp giảm số lượng mẫu thử mà vẫn bảo đảm độ tin cậy. Số liệu thu thập từ thí nghiệm được xử lý bằng các thuật toán hồi quy thống kê. Kết quả xác lập vùng thông số tối ưu cho quá trình chế bị và thi công hỗn hợp. Mô hình cho phép kỹ sư dự báo chính xác hành vi vật liệu trong điều kiện thực tế. Phương pháp này tiết kiệm chi phí thử nghiệm và rút ngắn thời gian chuẩn bị.
III. Chiều sâu hỗn hợp asphalt thâm nhập khe rỗng đá hộc
Chiều sâu thâm nhập là chỉ tiêu chất lượng cốt lõi của kết cấu đá chèn nhựa. Chiều sâu rót quyết định chiều dày tầng bảo vệ có khả năng chống xói lở sóng đánh. Nếu vữa không chảy tới đáy lớp đá, phần chân kè sẽ tiềm ẩn nguy cơ phá hoại ngầm. Ngược lại, việc thâm nhập toàn phần tạo ra khối liên kết vững chắc từ trên xuống dưới. Nghiên cứu thực nghiệm trong phòng xác định mối quan hệ giữa áp lực rót và độ sâu. Thiết bị thí nghiệm chuyên dụng mô phỏng chính xác cấu trúc khe rỗng thực tế của mái đê. Số liệu đo đạc cung cấp cơ sở tin cậy để hiệu chỉnh công thức tính toán thiết kế. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trước khi thi công quy mô lớn.
3.1. Mô hình toán mô phỏng dòng chảy vữa asphalt thâm nhập
Mô hình toán học thiết lập phương trình vi phân mô tả dòng chảy vữa asphalt thâm nhập. Dòng chảy trong môi trường xốp tuân theo định luật Darcy mở rộng cho chất lỏng phi Newton. Phương trình truyền nhiệt mô tả quá trình trao đổi nhiệt giữa vữa nóng và đá nguội. Sự thay đổi độ nhớt theo thời gian và không gian được tích hợp vào hệ phương trình. Giải số mô hình bằng phương pháp sai phân hữu hạn cho ra phân bố vận tốc dòng chảy. Kết quả mô phỏng thể hiện rõ mặt bao thâm nhập của vữa theo từng giây rót. Mô hình toán dự báo chính xác chiều sâu thâm nhập với sai số dưới 8% so với thực nghiệm. Công cụ này hỗ trợ đắc lực cho việc lập biện pháp thi công.
3.2. Quy trình thí nghiệm đo chiều sâu thâm nhập trong phòng
Thí nghiệm trong phòng sử dụng ống hình trụ trong suốt chứa đá hộc tiêu chuẩn. Cảm biến nhiệt độ được bố trí dọc theo chiều cao ống mẫu để theo dõi phân bố nhiệt. Hỗn hợp mastic asphalt chèn đá hộc được gia nhiệt đến nhiệt độ quy định rồi rót tự do. Camera tốc độ cao ghi lại toàn bộ quá trình lan truyền của mũi dòng chảy vữa nhựa. Sau khi mẫu nguội hoàn toàn, tiến hành xẻ dọc khối trụ để đo đạc trực tiếp chiều sâu. Kết quả kiểm tra xác nhận mức độ lấp đầy khe hở tại các cao độ khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm phong phú giúp hiệu chỉnh chính xác các tham số ma sát thủy lực. Độ lặp lại của các phép đo đạt độ tin cậy thống kê cao.
3.3. Xây dựng phương trình thực nghiệm dự báo chiều sâu rót
Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, phương trình hồi quy đa biến được thiết lập hoàn chỉnh. Phương trình liên hệ trực tiếp chiều sâu thâm nhập với nhiệt độ vữa và độ rỗng đá. Các hệ số thực nghiệm phản ánh trung thực đặc trưng cơ lý của vật liệu địa phương. Kiểm định thống kê theo tiêu chuẩn Fisher khẳng định ý nghĩa khoa học của phương trình hồi quy. Kỹ sư có thể dùng phương trình để tính trước lượng vữa bitum chèn khe hở cần thiết. Công thức giúp định lượng chính xác thời gian rót và khoảng cách giữa các điểm đổ vữa. Điều này ngăn ngừa hiện tượng thiếu hụt vữa hoặc tràn lãng phí trên bề mặt mái dốc. Độ chính xác cao của công thức đã được chứng minh qua thực tế.
IV. Mô đun đàn hồi của hỗn hợp asphalt thâm nhập đá hộc
Mô đun đàn hồi là thông số cơ học quyết định khả năng phân bố áp lực của kết cấu mái kè. Kết cấu vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc sở hữu mô đun đàn hồi đặc biệt. Đặc tính này nằm giữa bê tông xi măng cứng giòn và đá đổ rời rạc. Khi chịu lực va đập sóng lớn, kết cấu hấp thụ phần lớn động năng thông qua biến dạng dẻo. Khả năng phục hồi biến dạng ngăn ngừa hiện tượng nứt gãy tích lũy dưới tải trọng lặp. Xác định chính xác mô đun đàn hồi là yêu cầu bắt buộc để tính toán chiều dày lớp gia cố. Nghiên cứu kết hợp đo đạc trong phòng và kiểm tra hiện trường để đưa ra giá trị chuẩn xác. Kết quả cung cấp thông số đầu vào đáng tin cậy cho thiết kế.
4.1. Phương pháp xác định mô đun đàn hồi trong phòng thí nghiệm
Thí nghiệm nén một trục có nở hông được thực hiện trên các khối mẫu hình hộp chữ nhật. Mẫu thử composite gồm đá hộc kè mái đê được liên kết bằng vữa nhựa. Máy nén thủy lực tự động tác dụng tải trọng tĩnh và động theo các cấp áp lực định trước. Cảm biến chuyển vị điện tử LVDT ghi nhận chính xác độ biến dạng dọc và ngang của mẫu. Thí nghiệm tiến hành ở các dải nhiệt độ làm việc từ 10 đến 45 độ C. Kết quả chỉ ra mô đun đàn hồi tỷ lệ nghịch với nhiệt độ môi trường thử nghiệm. Ở nhiệt độ cao, tính dẻo của bitum tăng lên làm giảm mô đun đàn hồi tương đương. Biểu đồ ứng suất biến dạng phản ánh rõ nét bản chất nhớt đàn hồi đàn hồi dẻo.
4.2. Đánh giá mô đun đàn hồi thực tế ngoài hiện trường
Kiểm tra hiện trường sử dụng thiết bị tấm nén ép tĩnh và cần Benkelman trên đoạn đê thử nghiệm. Phương pháp nén ép tĩnh xác định mô đun biến dạng tổng thể của toàn bộ hệ thống đê kè. Tải trọng tác dụng qua tấm nén tròn đường kính lớn phản ánh chân thực điều kiện làm việc thực tế. Sự tương tác giữa lớp phủ asphalt đá hộc và nền đất bùn cát bên dưới được ghi nhận chi tiết. Mô đun đàn hồi hiện trường có sự tương đồng cao với kết quả chuyển đổi từ phòng thí nghiệm. Lớp kết cấu composite tạo thành mảng phân bố tải trọng đồng đều xuống nền đất yếu. Điều này triệt tiêu nguy cơ lún lệch cục bộ tại các vị trí xung yếu.
4.3. Công thức thực nghiệm tính toán mô đun đàn hồi thiết kế
Nghiên cứu đã xây dựng thành công công thức thực nghiệm xác định mô đun đàn hồi tính toán. Công thức tích hợp đầy đủ tỷ lệ thể tích đá hộc, nhiệt độ tính toán và mô đun của vữa bitum. Mối quan hệ tương quan được chuẩn hóa dưới dạng hàm số tường minh thuận tiện cho kỹ sư. Mô hình toán giúp dự báo chính xác độ cứng chống uốn của bản mái đê dưới tác động sóng biển. Sử dụng công thức này giúp tối ưu hóa chiều dày kết cấu mà vẫn bảo đảm hệ số an toàn. Việc áp dụng công thức vào các dự án bảo vệ mái kè lưu vực sông mang lại độ tin cậy cao. Tài liệu thiết kế công trình thủy lợi có thêm cơ sở khoa học vững chắc.
V. Ứng dụng hỗn hợp asphalt thâm nhập đê biển Hải Hậu
Đoạn đê biển Hải Hậu thuộc tỉnh Nam Định thường xuyên chịu tác động trực diện của bão biển. Mái đê trước đây liên tục bị xói lở và sạt trượt nghiêm trọng dưới sóng lớn. Kết quả nghiên cứu hỗn hợp asphalt thâm nhập đã được ứng dụng thử nghiệm tại khu vực này. Điều kiện biên về sóng, triều và địa chất nền được khảo sát và mô hình hóa chi tiết. Chiều dày lớp gia cố được tính toán tối ưu nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thân đê. Quá trình thi công ngoài hiện trường khẳng định tính khả thi vượt trội của công nghệ mới. Công trình đứng vững qua nhiều mùa mưa bão lớn mà không xuất hiện hư hỏng nứt vỡ. Đây là minh chứng thực tế rõ ràng nhất cho hiệu quả nghiên cứu.
5.1. Thiết kế và kiểm tra an toàn kết cấu gia cố mái đê biển
Dựa trên mô đun đàn hồi xác định được, chiều dày lớp gia cố mái đê biển được tính toán hợp lý. Chiều dày thiết kế đạt mức tối ưu giúp tiết kiệm khối lượng vật liệu đáng kể. Tính toán ổn định trượt tổng thể và ổn định cục bộ của tấm phủ thỏa mãn tiêu chuẩn ngành. Kiểm tra điều kiện bền uốn dưới áp lực sóng xung kích cho hệ số an toàn vượt mức yêu cầu. Kết cấu composite đá hộc và vữa asphalt ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng xói ngầm vật liệu thân đê. Lớp đệm thoát nước phía dưới hoạt động ổn định nhờ tính mềm dẻo của bản phủ. Công trình duy trì trạng thái làm việc an toàn liên tục dưới tác động sóng bão cực hạn.
5.2. Thi công thử nghiệm và kiểm chứng chiều sâu thâm nhập
Mô hình thi công thử nghiệm được triển khai trực tiếp trên mái đê biển Hải Hậu. Đá hộc được rải và dàn phẳng theo độ dốc thiết kế với độ rỗng kiểm soát chặt. Thiết bị nấu và rót vữa bitum chèn khe hở chuyên dụng duy trì nhiệt độ ổn định 160 độ C. Vữa nóng chảy tự do thẩm thấu sâu xuống đáy lớp đá theo đúng quy luật lý thuyết. Khoan lấy mẫu lõi tại hiện trường chứng minh vữa asphalt thâm nhập lấp đầy trên 90% khoang rỗng. Độ nhớt và độ linh động vữa nhựa trong thực tế hoàn toàn khớp với kết quả nghiên cứu. Bề mặt mái đê sau khi hoàn thiện phẳng đều, kín khít và có độ nhám chống trượt tốt.
5.3. So sánh đánh giá hiệu quả kinh tế và độ bền công trình
So sánh với giải pháp kè mái bằng tấm bê tông cốt thép đúc sẵn cho thấy nhiều ưu điểm nổi bật. Thời gian thi công nhanh hơn 30% do không cần chờ bê tông thủy hóa phát triển cường độ. Chi phí xây lắp ban đầu tương đương nhưng chi phí bảo dưỡng định kỳ giảm hơn 50%. Khả năng chống xói lở sóng đánh cao hơn đáng kể nhờ tính liền khối không có khe nối hở. Công trình không bị nứt vỡ dưới biến dạng lún của nền đất yếu ven biển Hải Hậu. Độ bền của vữa bitum trong môi trường nước biển chua mặn duy trì ổn định hàng chục năm. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng áp dụng rộng rãi cho toàn bộ hệ thống đê biển Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ-i- LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Trường -ii- LỜI CẢM ƠN Với tất cả tình cảm của mình, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn là PGS.
Nguyễn Thanh Bằng và GS. Hồ Sĩ Minh đã dành nhiều công sức, trí tuệ, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo trong suốt quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học trong và ngoài Viện đã có những đóng góp quí báu, chân tình và thẳng thắn để tác giả hoàn thiện luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Cơ sở đào tạo Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam, Viện Bơm và Thiết bị Thủy lợi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và công tác.
Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè luôn động viên, khích lệ để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả Nguyễn Mạnh Trường -iii- MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Những đóng góp mới của luận án .4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU VÀ KẾT CẤU BẢO VỆ MÁI ĐÊ BIỂN BẰNG VẬT LIỆU HỖN HỢP ASPHALT CHÈN TRONG ĐÁ HỘC. Khái quát chung về đê biển và kè bảo vệ mái. Khái quát chung. Các dạng kết cấu bảo vệ mái đê biển ở Việt Nam.
Vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc. Thành phần vật liệu. Vai trò, tính chất của vật liệu thành phần. Tổng quan về kết quả nghiên cứu ứng dụng vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc cho kết cấu bảo vệ mái đê biển.
Trên thế giới. Các nghiên cứu về chiều sâu thâm nhập của hỗn hợp asphalt và mô đun đàn hồi của kết cấu mái đê biển. Chiều sâu thâm nhập của hỗn hợp asphalt vào khe rỗng đá hộc. Mô đun đàn hồi của kết cấu mái đê biển bằng vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc.
Những vấn đề đặt ra và hướng nghiên cứu. Nghiên cứu chiều sâu thâm nhập của hỗn hợp asphalt vào khe rỗng đá hộc. Nghiên cứu mô đun đàn hồi của kết cấu bảo vệ mái đê biển bằng vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc. Kết luận chương 1 .35 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Chiều sâu thâm nhập của hỗn hợp asphalt vào khe rỗng đá hộc. Những yếu tố ảnh hưởng đến chiều sâu thâm nhập. Xác định chiều sâu thâm nhập theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Mô đun đàn hồi của kết cấu bảo vệ mái đê biển.
Những yếu tố ảnh hưởng tới mô đun đàn hồi. Xác định mô đun đàn hồi theo phương pháp thực nghiệm. Kết luận chương 2 .57 CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH CHIỀU SÂU THÂM NHẬP CỦA HỖN HỢP ASPHALT VÀO KHE RỖNG ĐÁ HỘC VÀ MÔ ĐUN ĐÀN HỒI CỦA KẾT CẤU BẢO VỆ MÁI ĐÊ BIỂN. Chiều sâu thâm nhập hỗn hợp asphalt vào khe rỗng đá hộc.
Mô phỏng toán học. Các yêu cầu mẫu và thiết bị thí nghiệm. Trình tự thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm.
Tìm phương trình thực nghiệm. Mô đun đàn hồi của kết cấu bảo vệ mái đê biển bằng vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc. Xác định mô đun đàn hồi trong phòng thí nghiệm. Xác định mô đun đàn hồi ngoài hiện trường.
Xây dựng công thức thực nghiệm xác định mô đun đàn hồi. Kết luận chương 3 .92 CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHO KẾT CẤU BẢO VỆ MÁI ĐÊ BIỂN HẢI HẬU - NAM ĐỊNH. Đặc điểm đoạn đê biển thi công thử nghiệm. Ứng dụng kết quả nghiên cứu xác định mô đun đàn hồi tính toán thiết kế kết cấu bảo vệ mái đê biển bằng vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc.
Xác định điều kiện biên. Tính toán chiều dày lớp giá cố. Kiểm tra điều kiện an toàn lớp gia cố. So sánh, đánh giá kết quả nghiên cứu.
Ứng dụng kết quả nghiên cứu xác định chiều sâu thâm nhập so sách, đánh giá với kết quả nghiên cứu của đề tài KHCN cấp nhà nước ĐTĐL. Mô hình thi công thử nghiệm. So sánh đánh giá độ nhớt nghiên cứu của luận án với kết quả nghiên cứu của đề tài KHCN cấp nhà nước ĐTĐL. Kết luận chương 4 .111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Những tồn tại, hạn chế.114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .120 -vi- DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AASHTO Hiệp hội những người làm đường và vận tải Hoa Kỳ (American Association of State Highway and Transportation Officials) ASTM Tiêu chuẩn thí nghiệm của Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ (American Society for Testing and Materials) BTCT Bê tông cốt thép BTN Bê tông nhựa ĐHTL Đại học Thủy lợi ĐTĐL Đề tài độc lập EAPA Hiệp hội mặt đường asphalt Châu Âu (European Asphalt Pavement Assosication) FGSA Vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc (Fully grouted stone asphalt) GTVT Giao thông vận tải HMT Hàm mục tiêu KHCN Khoa học công nghệ KHTL Khoa học Thủy lợi NCS Nghiên cứu sinh NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NXB Nhà xuất bản PTHQ Phương trình hồi qui TCN Tiêu chuẩn ngành TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TRRL Phòng nghiên cứu vận tải và đường (Transport and Road Research Laboratory) TSKT Tiến sỹ kỹ thuật -vii- DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. 1- Các dạng mặt cắt ngang đê biển [7]. 2- Một số hình ảnh kết cấu bảo vệ mái đê biển Việt Nam [11],[12] .3- Ứng dụng loại vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc thi công đê biển ở Hà Lan năm 2013 [10]. 4 - Mô hình thử nghiệm gia tăng áp lực đẩy nổi [33].
5 - Mô phỏng số của kè trong quá trình thử kéo (Frissen 2002)[33]. 6- Mặt cắt điển hình đê chắn sóng [30]. 7- Mặt cắt đề xuất sử dụng vật liệu asphalt [21]. 8- Mặt cắt đê truyền thống và đê sử dụng vật liệu asphalt [21].
9- Đê biển phía Tây Nam Hà Lan sử dụng vữa asphalt chèn đá bazan[33]. 10- Thiết bị rải san đầm vật liệu asphalt trên mái nghiêng [28]. 11- Thiết bị vận chuyển và trạm trộn di động chuyên dụng [10]. 12- Thiết bị đo độ nhớt Kerkhoven[31].
13- Biểu đồ để dự tính mô đun độ cứng của vật liệu hỗn hợp có bitum[17]. 14- Biểu đồ xác định mô đun độ cứng của bitum (Van de Poel)[17]. 1- Xác định tải trọng trục bánh xe. 1- Sơ đồ kế hoạch thực nghiệm.
2 - Một số trang thiết bị dụng cụ thí nghiệm. 3- Một số hình ảnh quá trình thí nghiệm chiều sâu thâm nhập. 4- Biểu đồ quan hệ giữa chiều sâu thâm nhập với kích thước đá hộc và độ nhớt, dạng 2D. 5- Biểu đồ quan hệ giữa chiều sâu thâm nhập với kích thước đá hộc và độ nhớt, dạng 3D.
6- Biểu đồ quan hệ giữa chiều sâu thâm nhập với kích thước đá hộc ứng với các độ nhớt khác nhau. 7- Biểu đồ quan hệ giữa chiều sâu thâm nhập với độ nhớt hỗn hợp asphalt ứng với các loại kích thước đá hộc khác nhau. 8- Một số hình ảnh trong quá trình đúc mẫu thí nghiệm trong phòng. 9 - Một số hình ảnh quá trình thí nghiệm mô đun đàn hồi trong phòng.
10 - Biểu đồ tương quan giữa nhiệt độ thí nghiệm và mô đun đàn hồi trong phòng. 11- Hê thống chất tải bằng máy đào. 12- Kích thủy lực sử dụng đo mô đun đàn hồi hiện trường. 13- Tấm ép cứng sử dụng đo mô đun đàn hồi hiện trường.
14- Đồng hồ đo biến dạng tại hiện trường. 15 - Sơ đồ bố trí các điểm đo mô đun đàn hồi tại hiện trường. 16- Chi tiết cấu tạo các lớp kết cấu mái đê biển. 17 - Biểu đồ tương quan giữ nhiệt độ và mô đun đàn hồi tại hiện trường.
18 - Biểu đồ tương quan giữa nhiệt độ với mô đun đàn hồi trong phòng và mô đun đàn hồi hiện trường. 19 - Biểu đồ tương quan giữa mô đun đàn hồi trong phòng và mô đun đàn hồi hiện trường. 20 - Biểu đồ tán xạ giữa Eht và Etp. 21- Đường biểu diễn mối liên hệ giữa mô đun đàn hồi hiện trường và mô đun đàn hồi trong phòng.
1- Vị trí đoạn đê biển nghiên cứu. 2- Hiện trạng hư hỏng đê biển Cồn Tròn - Hải Hậu [10]. 3- Đoạn đê sau thi công thử nghiệm. 4- Quan hệ chiều dày, phản lực nền, độ cao sóng tiêu chuẩn, mái dốc đê đối với lớp gia cố bằng vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc [31].
5 - Biều đồ áp lực sóng tính toán lớn nhất tác dụng lên mái dốc. 6- Biểu đồ áp lực sóng phân bố đều trên mặt cắt. 7- Biến dạng lớp gia cố bằng hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc [32]. 8- Sơ đồ tính toán kiểm tra tác động của sóng dội [32].
9- Sơ đồ áp lực đẩy nổi dưới đáy lớp gia cố asphalt [31]. 10- Kết cấu bảo vệ mái đê biển bằng vật liệu hỗn hợp asphalt chèn trong đá hộc [10]. 11- Sơ đồ bố trí tổng thể mặt bằng thi công [10]. 12- Mặt bằng bố trí các điểm thí nghiệm rút viên đá [10].
13- Cân khối lượng viên đá hộc và thí nghiệm rút viên đá hộc [10] .110 -x- DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1- Sản lượng sử dụng asphalt cho các công trình đê biển trên thế giới[10]. 2- Bảng quan hệ giữa chiều cao sóng và chiều dày lớp vật liệu hỗn hợp[31]. 3- Kết quả thí nghiệm độ nhớt của hỗn hợp asphalt [10]. 4- Đặc trưng tính toán của hỗn hợp đá nhựa [1].
5 - Đặc trưng tính toán của các loại vật liệu [1]. 1- Ma trận thực nghiệm theo mô hình bậc hai (5 thí nghiệm ở tâm). 2- Giá trị cánh tay đòn d. 3- Các thông số của trục sau xe đo tiêu chuẩn.
1- Khoảng biến thiên của các biến .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Trường (n.d.). Hỗn hợp asphalt thâm nhập vào khe rỗng đá hộc mái đê [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/hon-hop-asphalt-tham-nhap-vao-khe-rong-da-hoc-mai-de
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hỗn hợp asphalt thâm nhập vào khe rỗng đá hộc mái đê" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thâm nhập asphalt vào khe rỗng đá hộc. Xác định mô đun đàn hồi kết cấu bảo vệ mái đê biển.
Luận án "Hỗn hợp asphalt thâm nhập vào khe rỗng đá hộc mái đê" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam.
Luận án "Hỗn hợp asphalt thâm nhập vào khe rỗng đá hộc mái đê" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hỗn hợp asphalt thâm nhập vào khe rỗng đá hộc mái đê" thuộc chuyên ngành Thủy lợi. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Hỗn hợp asphalt thâm nhập vào khe rỗng đá hộc mái đê" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hỗn hợp asphalt thâm nhập vào khe rỗng đá hộc mái đê" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hỗn hợp asphalt thâm nhập vào khe rỗng đá hộc mái đê" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.