Luận văn Thạc sĩ Chu Thị Ngọc Thủy: VLKT đất nung Lý Trần Điện Kính Thiên (2011-2014)
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật liệu kiến trúc đất nung thời lý trần qua các đợt khai quật ở khu vực điện kính thiên từ năm 2011 đến năm 2014. Tải miễn phí tại Ta
Năm xuất bản
Số trang
313
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khai quật khảo cổ Điện Kính Thiên: Bối cảnh, mục đích
- Số trang:
- 313 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Khảo cổ học
- Tác giả:
- Chu Thị Ngọc Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khai quật khảo cổ Điện Kính Thiên Bối cảnh mục đích
Điện Kính Thiên, tọa lạc tại trung tâm Hoàng thành Thăng Long, là di tích lịch sử quan trọng. Việc khai quật khảo cổ từ năm 2011 đến 2014 đã tập trung vào việc làm sáng tỏ vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý, Trần. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về quy mô, kỹ thuật xây dựng và giá trị nghệ thuật của các triều đại này. Các di vật khảo cổ được phát hiện tại Điện Kính Thiên cung cấp bằng chứng vật chất độc đáo, hé lộ diện mạo của Hà Nội cổ và quá trình phát triển của kiến trúc Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu di tích lịch sử
Điện Kính Thiên là một phần cốt lõi của Hoàng thành Thăng Long, một di sản thế giới. Nơi đây từng là trung tâm quyền lực của nhiều triều đại phong kiến Việt Nam. Nghiên cứu về vật liệu kiến trúc đất nung tại khu vực này có ý nghĩa to lớn. Việc này giúp bảo tồn, phát huy giá trị di tích lịch sử. Nó cũng cung cấp tư liệu cho các nhà khoa học, góp phần xây dựng hồ sơ di sản chính xác. Sự cấp thiết còn nằm ở việc làm rõ vai trò của Điện Kính Thiên trong suốt chiều dài lịch sử Hà Nội cổ. Đây là nền tảng cho các công tác nghiên cứu chuyên sâu về triều đại nhà Lý và triều đại nhà Trần.
1.2. Mục tiêu chính khai quật đất nung Lý Trần
Mục tiêu chính của các đợt khai quật từ 2011 đến 2014 là thu thập, phân loại, và phân tích vật liệu kiến trúc đất nung. Các nhà khảo cổ tìm kiếm gạch, ngói, và các cấu kiện trang trí. Mục tiêu khác là xác định niên đại và đặc trưng kỹ thuật của những di vật này. Việc này giúp tái dựng phần nào diện mạo kiến trúc cung điện thời Lý, Trần. Nghiên cứu sâu về đất nung Lý-Trần cũng làm rõ sự phát triển của công nghệ vật liệu. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về phong cách kiến trúc thời Lý và thời Trần. Từ đó, giá trị văn hóa, nghệ thuật của các triều đại được đánh giá cao hơn.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu lịch sử
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khảo cổ học kết hợp với các phương pháp nghiên cứu lịch sử. Kỹ thuật khai quật được thực hiện cẩn trọng, theo quy trình khoa học. Các di vật khảo cổ được thu thập, lập hồ sơ chi tiết. Sau đó, quá trình phân tích vật lý, hóa học được tiến hành trên đất nung Lý-Trần. Phương pháp so sánh với các di tích khác cũng được sử dụng. Việc này giúp xác định đặc điểm riêng biệt của vật liệu tại Điện Kính Thiên. Luận văn tổng hợp thông tin từ tài liệu cổ và các công trình nghiên cứu trước đó. Cách tiếp cận đa ngành đảm bảo tính khách quan và khoa học cho toàn bộ quá trình nghiên cứu.
II.Tổng quan khai quật di vật đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên
Các đợt khai quật tại Điện Kính Thiên từ 2011-2014 đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng về di vật đất nung thời Lý, Trần. Công trình này tiếp nối những nỗ lực nghiên cứu lịch sử và khảo cổ học đã diễn ra trước đó. Việc khám phá các tầng văn hóa và dấu tích kiến trúc đã cung cấp bức tranh rõ nét về sự hiện diện của hai triều đại huy hoàng tại trung tâm Hà Nội cổ. Các phát hiện này không chỉ là những mảnh gạch, ngói mà còn là minh chứng sống động cho kỹ thuật và mỹ thuật thời xưa, giúp chúng ta hình dung về không gian hoàng cung tráng lệ.
2.1. Phát hiện khảo cổ học trước năm 2011
Trước năm 2011, nhiều cuộc khai quật khảo cổ đã được tiến hành trong khu vực Hoàng thành Thăng Long. Các nghiên cứu này đã phát hiện một lượng lớn vật liệu kiến trúc đất nung từ nhiều thời kỳ. Tuy nhiên, việc tập trung chuyên sâu vào đất nung Lý-Trần tại khu vực Điện Kính Thiên còn hạn chế. Các phát hiện ban đầu đã khẳng định tiềm năng khảo cổ học lớn của khu vực. Những di vật khảo cổ này đặt nền móng cho các đợt khai quật sau này. Công trình nghiên cứu lịch sử đã chỉ ra sự cần thiết của việc đào sâu vào từng giai đoạn, đặc biệt là triều đại nhà Lý và triều đại nhà Trần.
2.2. Vị trí phạm vi khai quật 2011 2014
Khu vực khai quật chính là trung tâm Điện Kính Thiên, thuộc Hoàng thành Thăng Long, Hà Nội. Các hố khai quật được bố trí chiến lược để xác định quy mô và cấu trúc của các công trình kiến trúc cổ. Phạm vi khai quật tập trung vào những khu vực tiềm năng, nơi dấu tích kiến trúc thời Lý, Trần được dự đoán hiện diện. Việc này đảm bảo thu thập đầy đủ các loại hình vật liệu kiến trúc đất nung. Từ năm 2011 đến 2014, công tác khai quật được thực hiện liên tục. Nó tuân thủ các nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt của khảo cổ học. Điều này giúp các nhà nghiên cứu có được cái nhìn tổng thể về di tích lịch sử quan trọng này.
2.3. Di vật khảo cổ đất nung qua các tầng văn hóa
Các đợt khai quật đã phát hiện nhiều tầng văn hóa chồng xếp. Mỗi tầng chứa đựng di vật khảo cổ đặc trưng của từng thời kỳ. Vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý, Trần được tìm thấy ở các tầng có niên đại tương ứng. Điều này cho phép phân biệt rõ ràng các đặc điểm của từng triều đại. Sự xuất hiện của gạch, ngói, và các cấu kiện trang trí cho thấy sự tồn tại của các công trình kiến trúc lớn. Việc phân tích tầng văn hóa giúp tái tạo quá trình xây dựng và thay đổi kiến trúc qua thời gian. Các di vật khảo cổ là bằng chứng quan trọng cho nghiên cứu lịch sử và sự phát triển của Hà Nội cổ.
III.Phân tích VLKT đất nung Lý Trần Gạch ngói trang trí
Việc phân tích chi tiết vật liệu kiến trúc đất nung Lý Trần đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật và nghệ thuật xây dựng thời kỳ này. Các loại gạch, ngói và cấu kiện trang trí mái không chỉ là vật liệu mà còn là những tác phẩm nghệ thuật phản ánh rõ nét văn hóa triều đại nhà Lý và triều đại nhà Trần. Từ hình dáng đến hoa văn, mỗi mảnh đất nung đều chứa đựng thông điệp về thẩm mỹ và tín ngưỡng của người Việt cổ tại trung tâm Hoàng thành Thăng Long, một di tích lịch sử quan trọng của Hà Nội cổ.
3.1. Các loại hình gạch thời Lý Trần
Các cuộc khai quật đã phát hiện nhiều loại hình gạch đất nung khác nhau. Gạch hình chữ nhật là loại phổ biến nhất, được dùng cho nền móng và tường. Gạch hình vuông thường xuất hiện trong các công trình quan trọng. Ngoài ra, gạch hình thang và gạch hình bình hành cũng được tìm thấy. Các loại gạch này có kích thước và hoa văn đa dạng, phản ánh sự khác biệt giữa thời Lý và thời Trần. Gạch thỏi nhỏ cũng được sử dụng trong các chi tiết kiến trúc. Mỗi loại gạch có chức năng và ý nghĩa riêng, cho thấy sự tinh xảo trong kỹ thuật xây dựng của triều đại nhà Lý và triều đại nhà Trần.
3.2. Ngói và cấu kiện mái Đất nung Lý Trần
Ngói là thành phần không thể thiếu trong kiến trúc cổ. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy ngói mũi hình thang và ngói mũi nhọn thân hình thang. Những loại ngói này có chức năng thoát nước và tạo vẻ đẹp cho mái nhà. Ngoài ra, các đuôi ngói và mấu cài cũng được phát hiện, giúp hiểu rõ hơn về cách thức lợp mái. Một số loại hình ngói chưa xác định rõ ràng cho thấy sự đa dạng trong sản xuất. Vật liệu đất nung Lý-Trần cho thấy kỹ thuật nung gốm sứ Việt Nam thời bấy giờ đã đạt đến trình độ cao. Đây là những di vật khảo cổ quan trọng để nghiên cứu lịch sử kiến trúc.
3.3. Nghệ thuật trang trí kiến trúc đất nung
Trên mái kiến trúc, các di vật trang trí bằng đất nung Lý-Trần vô cùng phong phú. Tượng rồng/phượng là biểu tượng quyền uy, thường đặt ở vị trí trung tâm. Tượng uyên ương tượng trưng cho sự hòa hợp, hạnh phúc. Các ngói tạo hình linh thú như chim thần, thú dữ, thể hiện tín ngưỡng và quan niệm về vũ trụ. Đầu đao trang trí góc mái tạo điểm nhấn nghệ thuật. Diềm trang trí và các họa tiết trên mô hình kiến trúc cũng được tìm thấy. Những di vật khảo cổ này không chỉ là vật liệu mà còn là tác phẩm điêu khắc tinh xảo. Chúng phản ánh trình độ nghệ thuật và sự sáng tạo của người Việt trong triều đại nhà Lý và triều đại nhà Trần. Các họa tiết này cũng là nguồn tư liệu quý giá cho nghiên cứu lịch sử mỹ thuật.
IV.Đặc điểm đất nung Lý Trần Nghệ thuật kiến trúc Hà Nội cổ
Vật liệu kiến trúc đất nung được khai quật tại Điện Kính Thiên mang những đặc trưng riêng biệt của hai triều đại Lý và Trần. Sự khác biệt này thể hiện qua kỹ thuật chế tác, hoa văn trang trí và chất lượng vật liệu. Các di vật khảo cổ không chỉ là minh chứng cho sự phát triển của công nghệ mà còn là bức tranh sống động về phong cách nghệ thuật kiến trúc của Hà Nội cổ. Việc nghiên cứu chi tiết giúp phân định rõ ràng hơn giữa hai giai đoạn lịch sử quan trọng, làm sâu sắc thêm hiểu biết về triều đại nhà Lý và triều đại nhà Trần trong lịch sử Việt Nam.
4.1. Đặc trưng vật liệu kiến trúc thời Lý
Vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý thường có màu đỏ tươi hoặc nâu đất. Gạch Lý có độ nung cao, chắc chắn, bề mặt mịn màng. Hoa văn trang trí trên gạch và ngói thời Lý thường rất tinh xảo. Các họa tiết chủ yếu là rồng, phượng, hoa sen, sóng nước, thể hiện sự thanh thoát, uyển chuyển. Kỹ thuật chạm khắc đạt đến đỉnh cao, tạo nên những đường nét mềm mại. Vật liệu đất nung thời Lý phản ánh rõ phong cách kiến trúc Phật giáo thịnh hành. Đây là bằng chứng quan trọng cho sự phát triển rực rỡ của triều đại nhà Lý và nghệ thuật gốm sứ Việt Nam thời kỳ này. Các di vật khảo cổ giúp hình dung về quy mô và vẻ đẹp của Hoàng thành Thăng Long xưa.
4.2. Đặc trưng vật liệu kiến trúc thời Trần
Đất nung thời Trần vẫn giữ nhiều nét kế thừa từ thời Lý nhưng cũng có những phát triển mới. Màu sắc vật liệu có thể đậm hơn, đôi khi xuất hiện màu xám hoặc nâu sẫm. Hoa văn trên gạch và ngói thời Trần thường có nét khỏe khoắn, giản dị hơn. Rồng Trần mang vẻ uy nghi, mạnh mẽ hơn rồng Lý. Các họa tiết hoa cúc, lá đề cũng phổ biến. Vật liệu kiến trúc thời Trần cho thấy sự thay đổi trong quan niệm thẩm mỹ và kỹ thuật. Điều này phản ánh tính chất chiến tranh và sự kiên cường của triều đại nhà Trần. Các di vật khảo cổ cung cấp bằng chứng cho nghiên cứu lịch sử về sự chuyển giao văn hóa và kỹ thuật giữa hai triều đại.
V.Giá trị di vật khảo cổ đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên
Những di vật khảo cổ đất nung Lý-Trần tại Điện Kính Thiên không chỉ là hiện vật đơn thuần mà còn chứa đựng giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật vô cùng to lớn. Chúng là bằng chứng cụ thể, sống động giúp tái hiện diện mạo kiến trúc cung đình, nghệ thuật điêu khắc và đời sống văn hóa của triều đại nhà Lý và triều đại nhà Trần. Việc nghiên cứu các mảnh đất nung này đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức về Hà Nội cổ, di tích lịch sử và sự phát triển của gốm sứ Việt Nam.
5.1. Góp phần tìm hiểu kiến trúc thời Lý Trần
Các vật liệu kiến trúc đất nung Lý-Trần là cơ sở để các nhà khoa học tái dựng lại hình ảnh các công trình cổ. Chúng cho biết về kích thước, cấu trúc và cách thức xây dựng các cung điện, lầu gác. Từ những mảnh gạch, ngói vỡ, các chuyên gia có thể hình dung ra diện mạo của Điện Kính Thiên thời Lý, Trần. Điều này đặc biệt quan trọng vì rất ít tài liệu văn tự miêu tả chi tiết kiến trúc thời kỳ này. Việc tìm hiểu kiến trúc qua di vật khảo cổ giúp hiểu rõ hơn về quy hoạch đô thị và kỹ thuật xây dựng của người Việt cổ. Các di vật này là bằng chứng không thể thiếu cho nghiên cứu lịch sử kiến trúc.
5.2. Phản ánh nghệ thuật điêu khắc đất nung
Di vật đất nung Lý-Trần là những tác phẩm nghệ thuật điêu khắc độc đáo. Các họa tiết rồng, phượng, hoa sen, linh thú trên ngói, gạch thể hiện trình độ thẩm mỹ cao. Chúng phản ánh triết lý sống, tín ngưỡng và quan niệm về vũ trụ của người Việt. Mỗi chi tiết trang trí đều mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nghệ thuật điêu khắc đất nung thời Lý mang vẻ đẹp tinh xảo, thanh thoát. Trong khi đó, nghệ thuật thời Trần lại có phần mạnh mẽ, giản dị hơn. Các di vật này làm phong phú thêm kho tàng gốm sứ Việt Nam, góp phần khẳng định vị thế của nghệ thuật Việt trong khu vực và thế giới.
5.3. Ý nghĩa lịch sử văn hóa triều đại Lý Trần
Vật liệu kiến trúc đất nung Lý-Trần là bằng chứng vật chất cho sự thịnh vượng của hai triều đại. Chúng phản ánh sự phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội. Sự tinh xảo trong chế tác vật liệu cho thấy trình độ kỹ thuật cao của người Việt cổ. Các di vật khảo cổ cũng cho thấy giao lưu văn hóa với các quốc gia lân cận. Việc nghiên cứu lịch sử qua các hiện vật giúp hiểu sâu sắc hơn về đời sống cung đình và sinh hoạt của người dân. Đây là nguồn tư liệu vô giá để giáo dục thế hệ mai sau về di sản văn hóa của dân tộc. Đồng thời, nó cũng khẳng định giá trị vĩnh cửu của di tích lịch sử Hoàng thành Thăng Long.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (313 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Khai quật khảo cổ học tại trung tâm Hoàng thành Thăng Long từ năm 2011 đến năm 2014 trên tổng diện tích 2.622 m² đã phát hiện khối lượng đồ sộ gồm 104.339 di vật vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý và thời Trần. Khu vực điện Kính Thiên có vị trí trọng yếu bậc nhất trong quần thể Di sản Văn hóa Thế giới Hoàng thành Thăng Long với diện tích 47.390 m² trong tổng quy mô 13,865 ha của khu di sản. Nơi đây từng là nền cũ của chính điện Càn Nguyên và Thiên An thời Lý - Trần, trước khi trở thành điện Kính Thiên thời Lê và điện Long Thiên thời Nguyễn. Vấn đề khoa học trọng tâm của nghiên cứu là phân loại chi tiết, xác lập đặc trưng hình thái học và nhận diện tiến trình biến đổi kỹ thuật của hệ thống gạch, ngói, cấu kiện trang trí mái qua các thời kỳ.
Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa toàn bộ 104.339 hiện vật thu được qua 4 năm khai quật liên tục tại các hố thám sát xung quanh thềm rồng điện Kính Thiên và Đoan Môn. Trên cơ sở phân loại theo loại hình, hoa văn và kỹ thuật tạo tác, nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu với các trung tâm kiến trúc đồng đại như chùa Phật Tích, tháp Chương Sơn, hành cung Thiên Trường và lăng mộ Đông Triều. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian điện Kính Thiên trong khung thời gian từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 14. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, đóng góp trực tiếp vào hệ thống dữ liệu phục vụ bảo tồn di sản theo khuyến nghị của ICOMOS và cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho dự án nghiên cứu phục dựng không gian kiến trúc chính điện Kính Thiên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết hình thái học khảo cổ học kết hợp chặt chẽ với phương pháp phân tầng địa tầng học để phân định niên đại và nguồn gốc của di vật. Bên cạnh đó, quan điểm duy vật lịch sử được áp dụng nhằm phân tích mối liên hệ biện chứng giữa kỹ thuật sản xuất vật liệu xây dựng với trình độ phát triển kinh tế, tổ chức lao động và tư tưởng nghệ thuật thời Lý - Trần.
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự liên kết đa ngành giữa Khảo cổ học, Hán Nôm học, Lịch sử mỹ thuật và Lịch sử kiến trúc cổ truyền Việt Nam. Ba khái niệm trung tâm được vận dụng xuyên suốt bao gồm: vật liệu kiến trúc đất nung (hệ thống gạch bìa, gạch lát, ngói ống, ngói sen, ngói úp nóc và tượng linh thú), địa tầng văn hóa liên tục (chuỗi trầm tích dày từ 3,0 m đến 4,7 m kéo dài qua nhiều thế kỷ) và minh văn khảo cổ học (hệ thống chữ Hán in hoặc khắc trên vật liệu phản ánh niên hiệu, phiên hiệu quân đội và địa danh sản xuất).
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm toàn bộ 104.339 hiện vật vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý - Trần thu thập trực tiếp tại hiện trường khai quật từ năm 2011 đến năm 2014. Cỡ mẫu nghiên cứu được xử lý toàn diện, trong đó có 17.159 hiện vật gạch, 86.181 hiện vật ngói và 962 cấu kiện trang trí mái. Phương pháp chọn mẫu điển hình được áp dụng đối với các tiêu bản còn đầy đủ kích thước, rõ hoa văn hoặc mang minh văn để tiến hành đo đạc chi tiết, lập bản vẽ kỹ thuật, dập thác bản và chụp ảnh tư liệu.
Các phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm phân loại học hình thái, thống kê định lượng, so sánh liên địa điểm và giải mã văn tự Hán Nôm. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là vì hơn 90% hiện vật tại hiện trường ở dạng mảnh vỡ; việc kết hợp giữa định lượng hình thái và giám định địa tầng là con đường khoa học duy nhất để xác định chính xác ranh giới niên đại Lý - Trần. Timeline nghiên cứu được thực hiện đồng bộ từ khâu khai quật thực địa (2011-2014), phân loại và chỉnh lý nội nghiệp (2014-2017) cho đến hoàn thiện tổng hợp tư liệu năm 2018.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, cơ cấu vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý - Trần tại khu vực điện Kính Thiên có sự phân hóa rõ rệt về số lượng và chức năng. Nhóm ngói chiếm tỷ lệ áp đảo với 86.181 hiện vật, tương đương 82,60% tổng số di vật thu được; nhóm gạch đạt 17.159 hiện vật, chiếm 16,45%; nhóm trang trí mái kiến trúc đạt 962 hiện vật, chiếm 0,92% và các loại hình khác chiếm 37 hiện vật.
Thứ hai, nhóm gạch chữ nhật thời Lý gồm 10.117 hiện vật có chất lượng nung rất cao, xương đất mịn màu đỏ tươi hoặc đỏ vàng lẫn vân trắng loang lổ. Trong đó có 217 hiện vật in minh văn chia thành 7 nhóm nội dung: niên hiệu vua Lý Thánh Tông như "Long Thụy Thái Bình" (năm 1057) và "Chương Thánh Gia Khánh thất niên" (năm 1065); thứ bậc quân đội; can chi; địa danh bến "Đại Thông độ". Tỷ lệ gạch chữ nhật thời Lý còn nguyên vẹn đạt khoảng 9,70% với 98 tiêu bản.
Thứ ba, nhóm gạch chữ nhật thời Trần gồm 12.696 hiện vật thể hiện tính quy chuẩn cao nhưng kỹ thuật chế tác có sự thay đổi. Chỉ có 40 hiện vật còn nguyên vẹn, chiếm tỷ lệ khiêm tốn 3,15%. Điểm đặc trưng nổi bật là dấu vết cắt gọt bằng dây chải trên các mặt cạnh. Minh văn thời Trần có 218 mảnh in chữ "Vĩnh Ninh trường" với kích thước trung bình 41 x 21 x 6 cm và lần đầu tiên phát hiện 1 mảnh in chữ "Phu lưu hỏa".
Thứ tư, nghiên cứu đã phân loại 198 hiện vật gạch vuông lát nền trang trí hoa sen, hoa cúc tinh xảo với kích thước phổ biến từ 38 x 38 cm đến 40 x 40 cm, độ dày từ 5,0 cm đến 7,5 cm. Đường kính nhụy hoa sen đạt từ 9,0 cm đến 11,5 cm, bao bọc bởi 3 lớp cánh nổi uốn lượn mềm mại.
Thảo luận kết quả
Sự khác biệt về kỹ thuật chế tác giữa hai thời kỳ phản ánh bước chuyển đổi quan trọng trong phương thức tổ chức sản xuất. Thời Lý mang tính chất cung đình trau chuốt, gạch được cắt gọt nhẵn phẳng, hoa văn mang đậm dấu ấn mỹ thuật Phật giáo. Sang thời Trần, nhu cầu tái thiết kinh thành sau các cuộc kháng chiến đòi hỏi sản lượng lớn dẫn đến sự xuất hiện của các công trường sản xuất tập trung như Vĩnh Ninh trường, sử dụng kỹ thuật chải nhanh trên bề mặt để tăng độ bám dính của vữa.
Dữ liệu khảo cổ học tại điện Kính Thiên hoàn toàn tương đồng với các phát hiện tại khu di tích 18 Hoàng Diệu và 62-64 Trần Phú. Kết quả này bác bỏ hoàn toàn quan điểm của một số học giả phương Tây trước năm 1954 khi cho rằng mỹ thuật thời Lý - Trần chỉ là sự sao chép hoặc do thợ ngoại lai thực hiện. Để tối ưu hóa việc truyền tải thông tin học thuật, toàn bộ số liệu đo đạc 104.339 hiện vật có thể được trình bày trực quan thông qua bảng đối sánh kích thước và biểu đồ hình quạt thể hiện cơ cấu tỷ lệ phần trăm giữa các nhóm loại hình ngói, gạch và cấu kiện trang trí.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội cần chủ trì xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa 3D cho 100% cấu kiện trang trí mái (962 tiêu bản) và các viên gạch có minh văn quý hiếm, hoàn thành trong khung thời gian 12 tháng nhằm phục vụ công tác nghiên cứu và tra cứu trực tuyến.
Thứ hai, Viện Khảo cổ học phối hợp với các cơ quan quản lý triển khai quy trình bảo quản chuyên sâu cho 17.159 hiện vật gạch và 86.181 hiện vật ngói, tập trung xử lý muối khoáng và chống phong hóa bề mặt cho ít nhất 5.000 hiện vật tiêu biểu trong lộ trình 24 tháng tới.
Thứ ba, Ban quản lý dự án phục dựng không gian điện Kính Thiên cần ứng dụng các thông số kỹ thuật chuẩn xác về kích thước gạch bìa (38 x 19 x 5,5 cm) và cấu trúc ngói ống, ngói sen thời Lý - Trần để xây dựng mô hình kiến trúc tỷ lệ 1:1, mục tiêu hoàn thiện hồ sơ thiết kế kiến trúc trước năm 2028.
Thứ tư, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội cần phối hợp cùng các trường đại học xây dựng chương trình trưng bày chuyên đề tại Bảo tàng Hà Nội với mục tiêu đón tiếp khoảng 200.000 lượt khách tham quan mỗi năm, nâng cao hiểu biết cộng đồng về nghệ thuật kiến trúc Đại Việt.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhà nghiên cứu Khảo cổ học và Lịch sử: Nắm bắt hệ thống phân loại chuẩn mực của 104.339 hiện vật đất nung để làm tư liệu đối sánh trực tiếp khi khai quật các di tích thời Lý - Trần trên phạm vi cả nước.
Kiến trúc sư và Chuyên gia tu bổ di tích: Khai thác chính xác các thông số kích thước, hoa văn ngói diềm, góc đao và tượng uyên ương nhằm ứng dụng trong các dự án tôn tạo, phục dựng công trình kiến trúc truyền thống.
Cán bộ quản lý bảo tàng và Di sản văn hóa: Sử dụng tài liệu làm căn cứ khoa học để lập hồ sơ hiện vật, xây dựng kịch bản trưng bày hiện đại và tổ chức các không gian trải nghiệm di sản văn hóa Thăng Long.
Giảng viên và Học viên chuyên ngành Khoa học Xã hội: Tiếp cận phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa khảo cổ học hình thái, địa tầng học và văn bản học Hán Nôm trong quá trình thực hiện các đề tài nghiên cứu học thuật.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt gạch chữ nhật thời Lý và thời Trần? Gạch thời Lý (10.117 hiện vật) có xương đất mịn màu đỏ tươi lẫn vân trắng, các mặt được cắt gọt phẳng nhẵn và vuông vắn. Ngược lại, gạch thời Trần (12.696 hiện vật) có màu đỏ sẫm lẫn nhiều sạn laterite, bề mặt luôn để lại các vết chải cắt đất đặc trưng nhằm tăng độ kết dính vữa.
Minh văn "Vĩnh Ninh trường" trên gạch thời Trần có ý nghĩa gì? Minh văn xuất hiện trên 218 mảnh gạch, phản ánh sự hình thành các trường sản xuất vật liệu quy mô lớn của nhà nước thời Trần thế kỷ 13-14. Các xưởng gạch này có thể đặt tại phủ Thiên Trường (Nam Định) hoặc huyện Vĩnh Lộc (Thanh Hóa) chuyên cung cấp gạch xây dựng kinh thành.
Loại hình ngói nào chiếm số lượng nhiều nhất trong các đợt khai quật? Ngói chiếm tỷ lệ áp đảo với 86.181 hiện vật (82,60%), bao gồm ngói phẳng, ngói ống và ngói mũi sen. Trong đó ngói mũi sen thời Trần và đầu ngói ống trang trí hoa sen thời Lý là hai thành phần chủ đạo tạo nên vẻ đẹp tráng lệ của diềm mái cung điện.
Dấu tích kiến trúc thời Lý nào được phát hiện tại trục trung tâm điện Kính Thiên? Cuộc khai quật đã làm xuất lộ hệ thống đường nước lớn sâu 4,2 m và 3 cụm móng trụ gia cố sỏi của kiến trúc 3 hàng chân cột với lòng nhà rộng 7,2 m, cùng dấu tích sân nền lát gạch vuông hoa sen tại các hố H1 và H2.
Ý nghĩa của các mảnh gạch in niên hiệu thời vua Lý Thánh Tông là gì? Hai tiêu bản in chữ "Long Thụy Thái Bình" (1057) và "Chương Thánh Gia Khánh" (1065) cung cấp mốc niên đại tuyệt đối, khẳng định hoạt động kiến thiết quy mô lớn tại cấm thành Thăng Long dưới thời vị vua thứ ba của triều Lý.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa và phân loại khoa học toàn bộ 104.339 di vật vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý - Trần qua 4 năm khai quật tại điện Kính Thiên.
- Xác lập bộ tiêu chí nhận diện rõ ràng giữa vật liệu thời Lý và thời Trần dựa trên đặc trưng xương đất, hoa văn trang trí và kỹ thuật dấu chải.
- Minh chứng sinh động cho sự tồn tại liên tục của trục trung tâm quyền lực cấm thành qua các tầng văn hóa dày từ 3,0 m đến 4,7 m.
- Khẳng định bản sắc độc lập, sáng tạo và đỉnh cao nghệ thuật của nền văn minh Đại Việt qua các đồ án trang trí rồng, phượng và hoa sen.
- Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác bảo tồn di sản thế giới và dự án phục dựng chính điện Kính Thiên trong giai đoạn 2026 - 2030.
Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho giới nghiên cứu và độc giả quan tâm đến lịch sử kiến trúc cổ truyền Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN CHU THỊ NGỌC THỦY VẬT LIỆU KIẾN TRÚC ĐẤT NUNG THỜI LÝ, TRẦN QUA CÁC ĐỢT KHAI QUẬT Ở KHU VỰC ĐIỆN KÍNH THIÊN TỪ NĂM 2011 ĐẾN NĂM 2014 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÀNH LỊCH SỬ Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN CHU THỊ NGỌC THỦY VẬT LIỆU KIẾN TRÚC ĐẤT NUNG THỜI LÝ, TRẦN QUA CÁC ĐỢT KHAI QUẬT Ở KHU VỰC ĐIỆN KÍNH THIÊN TỪ NĂM 2011 ĐẾN NĂM 2014 Chuyên ngành: Khảo cổ học Mã số: 60 22 03 17 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÀNH LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.Tống Trung Tín Hà Nội - 2018 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG THỐNG KÊ, SƠ ĐỒ, BẢN VẼ, BẢN DẬP VÀ BẢN ẢNH MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận văn. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận văn. Bố cục luận văn. TỔNG QUAN TƢ LIỆU.
Tổng quan về tình hình phát hiện và nghiên cứu vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý, Trần khu vực Thăng Long – Hà Nội. Những phát hiện và nghiên cứu trước năm 1954. Những phát hiện và nghiên cứu từ sau năm 1954. Tình hình phát hiện và nghiên cứu vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý, Trần qua các đợt khai quật tại khu vực điện Kính Thiên năm 2011 - 2014.
Vài nét về khu vực trung tâm và Chính điện Kính Thiên. Khai quật ở khu vực điện Kính Thiên trong các năm 2011-2014. Vị trí khai quật. Tầng văn hóa và dấu tích kiến trúc tiêu biểu các thời kỳ trong đợt khai quật thám sát từ 2011 đến 2014.
Tình hình phát hiện di vật. Tiểu kết chƣơng 1. VẬT LIỆU GẠCH, NGÓI VÀ TRANG TRÍ TRÊN MÁI THỜI LÝ, TRẦN QUA CÁC ĐỢT KHAI QUẬT TẠI KHU VỰC ĐIỆN KÍNH THIÊN (2011-2014). Gạch hình chữ nhật.
Gạch hình chữ nhật thời Lý. Gạch hình chữ nhật thời Trần. Gạch hình vuông. Gạch hình vuông thời Lý.
Gạch hình vuông thời Trần. Gạch hình thang. Gạch hình bình hành. Gạch thỏi nhỏ.
Ngói mũi hình thang. Ngói mũi nhọn thân hình thang. Đuôi và các mấu cài. Một số loại hình ngói chưa xác định.
Các loại hình trang trí trên mái kiến trúc. Tượng rồng/ phượng. Tượng uyên ương. Ngói tạo hình linh thú.
Đầu đao trang trí góc mái. Diềm trang trí. Trang trí trên mô hình. Tiểu kết chƣơng 2.
ĐẶC TRƢNG VÀ GIÁ TRỊ CỦA VẬT LIỆU KIẾN TRÚC ĐẤT NUNG THỜI LÝ, TRẦN TẠI KHU VỰC ĐIỆN KÍNH THIÊN (2011-2014). Đặc trƣng của vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý, Trần tại khu vực điện Kính Thiên. Đặc trưng của vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý. Đặc trưng của vật liệu kiến trúc đất nung thời Trần.
Giá trị của vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý, Trần tại khu vực điện Kính Thiên. Góp phần tìm hiểu diện mạo kiến trúc thời Lý, Trần. Góp phần tìm hiểu nghệ thuật điêu khắc thời Lý, Trần. Góp phần phản ánh một số đặc điểm lịch sử văn hóa thời Lý, Trần .Tiểu kết chƣơng 3 .134 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 PHỤ LỤC MINH HỌA LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn là công trình tổng hợp và nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu thống kê, phân tích, tổng hợp được sử dụng trong luận văn là trung thực, khách quan, khoa học và được trích nguồn rõ ràng. Nếu không đúng sự thật, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày 9 tháng 11 năm 2018 Tác giả luận văn Chu Thị Ngọc Thủy LỜI CẢM ƠN Luận văn này được hoàn thành là kết quả của một quá trình học tập và nghiên cứu không ngừng của bản thân, sự động viên giúp đỡ của quý thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân đây, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đối với PGS.TS Tống Trung Tín, thầy không chỉ là người hướng dẫn khoa học mà thầy còn luôn luôn động viên, chỉ bảo tận tình, tạo mọi điều kiện trong quá trình làm luận văn này của tôi.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các thầy cô Bộ môn Khảo cổ học những người đã dạy dỗ và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện luận văn! Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp trong Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long Hà Nội đã luôn động viên, góp ý, nhiệt tình giúp đỡ và chỉ bảo cho tôi. Tôi cũng xin cảm ơn sự giúp đỡ của các đồng nghiệp trong dự án khai quật và chỉnh lý điện Kính Thiên trong suốt quá trình làm việc và làm luận văn này. Xin cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ của cán bộ thư viện Viện Khảo cổ học. Xin Trân Trọng! Tuy đã cố gắng nhưng luận văn vẫn còn nhiều hạn chế và thiếu sót.
Tác giả rất mong nhận được sự quan tâm, đóng góp ý kiến của các thầy cô, các nhà nghiên cứu và bạn bè đồng nghiệp để luận văn được hoàn thiện hơn! Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 9 tháng 11 năm 2018 Tác giả luận văn Chu Thị Ngọc Thủy DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT [] : Kích thước còn lại BA : Bản ảnh BV : Bản vẽ BD : Bản dập BtNH : Bảo tàng Nhân Học BtNĐ : Bảo tàng Nam Định BtTB : Bảo tàng Thái Bình BtBN : Bảo tàng Bắc Ninh BtHN : Bảo tàng Hà Nội BtLSQG : Bảo tàng Lịch sử Quốc Gia BtLSVN : Bảo tàng Lịch sử Việt Nam ĐHQG : Đại học Quốc gia ĐHKHXH&NV : Đại học khoa học xã hội và nhân văn ĐVSKTT : Đại việt sử ký toàn thư ĐKT : Điện Kính Thiên L : Lớp H1 : Hố 1 H.1 : Hình 1 HTTL : Hoàng thành Thăng Long HD : Hoàng Diệu HĐĐ : Hố đất đen HMR : Hố mở rộng KCH : Khảo cổ học KHXH : Khoa học Xã hội KHV : Không hoa văn KHQT : Khoa học quốc tế Lxt : Lớp xáo trộn NPHMVKCH : Những phát hiện mới về khảo cổ học Nxb : Nhà xuất bản nnk : Những người khác sđd : Sách đã dẫn TBKH : Thông báo khoa học TTBTDSTLHN : Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long Hà Nội tlđd : Tài liệu đã dẫn TP : Trần Phú tr. : Trang VLKT : Vật liệu kiến trúc VHTT : Văn hóa thể thao UBND TPHN : Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội DANH MỤC BẢN THỐNG KÊ, SƠ ĐỒ, BẢN VẼ, BẢN DẬP VÀ BẢN ẢNH BẢN THỐNG KÊ Bản 2. Các loại hình gạch không trang trí hoa văn thời Lý Bản 2. Gạch in minh văn thời Lý Bản 2.
Các loại hình gạch không trang trí hoa văn thời Trần Bản 2. Gạch in minh văn thời Trần Bản kê 2. Gạch vuông lát nền trang trí hoa văn thời Lý,Trần Bản kê 2. Các loại hình ngói thời Lý, Trần Bản kê 2.
Các loại hình trang trí mái kiến trúc thời Lý, Trần SƠ ĐỒ Sơ đồ 01. Vị trí điện Kính Thiên và các di tích trong tổng thể khu Trung tâm HTTL Sơ đồ 02. Khu vực điện Kính Thiên theo hệ lưới tọa độ HTTL Sơ đồ 03. Vị trí các hố khai quật tại khu vực điện Kính Thiên các năm 2011-2014 Sơ đồ 04.
Vị trí hố khai quật H1, H2, H3, H4 năm 2011 Sơ đồ 05. Vị trí hố khai quật H7 năm 2011 Sơ đồ 06. Vị trí hố khai quật năm 2012 Sơ đồ 07. Vị trí hố khai quật năm 2013 Sơ đồ 08.
Vị trí hố khai quật năm 2014 BẢN VẼ BV 01. Gạch in minh văn thời Lý, TK 11-12 BV 02. Gạch hcn KHV và có ký hiệu thời Lý, TK 11-12 BV 03. Một số loại hình gạch KHV thời Lý, TK 11-12 BV 04.
Gạch chữ nhật, thời Trần, TK 13-14 BV 05. Đầu ngói ống tt hoa sen, thời Lý, TK 11-12 BV 06. Đầu ngói ống tt hoa sen, thời Lý, TK 11-12 BV 07. Đầu ngói ống tt hoa sen, thời Lý, TK 11-12 BV 08.
Đầu ngói ống tt hoa sen, thời Lý, TK 11-12 BV 09. Đầu ngói ống tt hoa văn, thời Lý, TK 11-12 BV 10. Đầu ngói ống tt hoa sen, thời Trần, TK 13-14 BV 11. Ngói ống lợp thân mái, thời Lý, TK 11-12 BV 12.
Ngói ống lợp thân mái, thời Lý-Trần, TK 11-14 BV 13. Ngói úp, thời Lý-Trần, TK 11-14 BV 14. Ngói âm, thời Lý-Trần, TK 11-14 BV 15. Ngói sen lợp diềm mái, thời Trần, TK 13-14 BV 16.
Ngói sen, thời Lý-Trần, TK 11-14 BV 17. Ngói sen, thời Trần, TK 13-14 BV 18. Ngói mũi nhọn, thời Trần, TK 13-14 BV 19. Một số loại ngói phẳng, thời Trần, TK 13-14 BV 20-23.
Đuôi ngói phẳng, thời Trần, TK 13-14 BV 24. Một số loại hình ngói, thời Trần, TK 13-14 BV 25. Tượng Rồng/Phượng, thời Lý-Trần, TK 11-14 BV 26. Tượng uyên ương, thời Lý, TK 11-12 BV 27.
Tượng uyên ương, thời Trần, TK 13-14 BV 28. Lá đề cân trang trí hình rồng và ngọc báu, thời Lý-Trần, TK 11-14 BV 29. Lá đề cân trang trí hình rồng, thời Trần, TK 13-14 BV 30. Lá đề cân trang trí hình chim phượng, thời Lý, TK 11-12 BV 31.
Lá đề cân trang trí hình chim phượng và dây lá, thời Trần, TK 13-14 BV 32. Lá đề lệch trang trí hình rồng, phượng, thời Lý, TK 11-12 BV 33. Lá đề lệch trang trí hình rồng, thời Trần, TK 13-14 BV 34. Lá đề lệch trang trí hình chim phượng, thời Trần, TK 13-14 BV 35.
Ngói úp nóc gắn phù điêu trang trí hình rồng/ phượng/uyên ương, thời Lý- Trần, TK 11-14 BV 36. Một số loại hình trang trí, thời Trần, TK 13-14 BV 37. Giả định cách lợp ngói sen trên mái kiến trúc BV 38. Giả định cách lợp ngói sen và vị trí một số loại ngói trên mái, thời Trần, TK 13-14 BV 39.
Giả định vị trí một số loại ngói và trang trí trên mái, thời Lý-Trần, TK 11-14 BẢN DẬP BD 01. Gạch in minh văn thời Lý, TK 11-12 BD 02. Gạch in minh văn thời Lý, TK 11-12 BD 03. Gạch in minh văn thời Lý, TK 11-12 BD 04.
Gạch in/khắc minh văn thời Trần, TK 13-14 BD 05. Gạch vuông trang trí hoa sen, thời Lý, TK 11-12 BD 06. Gạch vuông trang trí hoa dây, thời Lý, TK 11-12 BD 07. Gạch vuông trang trí hoa cúc và hoa dây, thời Lý-Trần, TK 11-14 BD 08.
Gạch vuông trang trí hoa cúc, thời Trần, TK 13-14 BD 09. Gạch vuông trang trí hoa mẫu đơn và hoa chanh, thời Trần, TK 13-14 BD 10.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Thị Ngọc Thủy (2018). Khai quật VLKT đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên (2011-2014) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/kien-truc/vat-lieu-kien-truc-dat-nung-ly-tran-dien-kinh-thien-2011-2014
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khai quật VLKT đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên (2011-2014)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vật liệu kiến trúc đất nung thời lý trần qua các đợt khai quật ở khu vực điện kính thiên từ năm 2011 đến năm 2014. Tải miễn phí tại Ta
Luận án "Khai quật VLKT đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên (2011-2014)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Khai quật VLKT đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên (2011-2014)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khai quật VLKT đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên (2011-2014)" thuộc chuyên ngành Khảo cổ học. Danh mục: Kiến Trúc.
Luận án "Khai quật VLKT đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên (2011-2014)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khai quật VLKT đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên (2011-2014)" có 313 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khai quật VLKT đất nung Lý Trần tại Điện Kính Thiên (2011-2014)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.