Tổng quan nghiên cứu

Khai quật khảo cổ học tại trung tâm Hoàng thành Thăng Long từ năm 2011 đến năm 2014 trên tổng diện tích 2.622 m² đã phát hiện khối lượng đồ sộ gồm 104.339 di vật vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý và thời Trần. Khu vực điện Kính Thiên có vị trí trọng yếu bậc nhất trong quần thể Di sản Văn hóa Thế giới Hoàng thành Thăng Long với diện tích 47.390 m² trong tổng quy mô 13,865 ha của khu di sản. Nơi đây từng là nền cũ của chính điện Càn Nguyên và Thiên An thời Lý - Trần, trước khi trở thành điện Kính Thiên thời Lê và điện Long Thiên thời Nguyễn. Vấn đề khoa học trọng tâm của nghiên cứu là phân loại chi tiết, xác lập đặc trưng hình thái học và nhận diện tiến trình biến đổi kỹ thuật của hệ thống gạch, ngói, cấu kiện trang trí mái qua các thời kỳ.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa toàn bộ 104.339 hiện vật thu được qua 4 năm khai quật liên tục tại các hố thám sát xung quanh thềm rồng điện Kính Thiên và Đoan Môn. Trên cơ sở phân loại theo loại hình, hoa văn và kỹ thuật tạo tác, nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu với các trung tâm kiến trúc đồng đại như chùa Phật Tích, tháp Chương Sơn, hành cung Thiên Trường và lăng mộ Đông Triều. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian điện Kính Thiên trong khung thời gian từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 14. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, đóng góp trực tiếp vào hệ thống dữ liệu phục vụ bảo tồn di sản theo khuyến nghị của ICOMOS và cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho dự án nghiên cứu phục dựng không gian kiến trúc chính điện Kính Thiên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết hình thái học khảo cổ học kết hợp chặt chẽ với phương pháp phân tầng địa tầng học để phân định niên đại và nguồn gốc của di vật. Bên cạnh đó, quan điểm duy vật lịch sử được áp dụng nhằm phân tích mối liên hệ biện chứng giữa kỹ thuật sản xuất vật liệu xây dựng với trình độ phát triển kinh tế, tổ chức lao động và tư tưởng nghệ thuật thời Lý - Trần.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự liên kết đa ngành giữa Khảo cổ học, Hán Nôm học, Lịch sử mỹ thuật và Lịch sử kiến trúc cổ truyền Việt Nam. Ba khái niệm trung tâm được vận dụng xuyên suốt bao gồm: vật liệu kiến trúc đất nung (hệ thống gạch bìa, gạch lát, ngói ống, ngói sen, ngói úp nóc và tượng linh thú), địa tầng văn hóa liên tục (chuỗi trầm tích dày từ 3,0 m đến 4,7 m kéo dài qua nhiều thế kỷ) và minh văn khảo cổ học (hệ thống chữ Hán in hoặc khắc trên vật liệu phản ánh niên hiệu, phiên hiệu quân đội và địa danh sản xuất).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm toàn bộ 104.339 hiện vật vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý - Trần thu thập trực tiếp tại hiện trường khai quật từ năm 2011 đến năm 2014. Cỡ mẫu nghiên cứu được xử lý toàn diện, trong đó có 17.159 hiện vật gạch, 86.181 hiện vật ngói và 962 cấu kiện trang trí mái. Phương pháp chọn mẫu điển hình được áp dụng đối với các tiêu bản còn đầy đủ kích thước, rõ hoa văn hoặc mang minh văn để tiến hành đo đạc chi tiết, lập bản vẽ kỹ thuật, dập thác bản và chụp ảnh tư liệu.

Các phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm phân loại học hình thái, thống kê định lượng, so sánh liên địa điểm và giải mã văn tự Hán Nôm. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là vì hơn 90% hiện vật tại hiện trường ở dạng mảnh vỡ; việc kết hợp giữa định lượng hình thái và giám định địa tầng là con đường khoa học duy nhất để xác định chính xác ranh giới niên đại Lý - Trần. Timeline nghiên cứu được thực hiện đồng bộ từ khâu khai quật thực địa (2011-2014), phân loại và chỉnh lý nội nghiệp (2014-2017) cho đến hoàn thiện tổng hợp tư liệu năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý - Trần tại khu vực điện Kính Thiên có sự phân hóa rõ rệt về số lượng và chức năng. Nhóm ngói chiếm tỷ lệ áp đảo với 86.181 hiện vật, tương đương 82,60% tổng số di vật thu được; nhóm gạch đạt 17.159 hiện vật, chiếm 16,45%; nhóm trang trí mái kiến trúc đạt 962 hiện vật, chiếm 0,92% và các loại hình khác chiếm 37 hiện vật.

Thứ hai, nhóm gạch chữ nhật thời Lý gồm 10.117 hiện vật có chất lượng nung rất cao, xương đất mịn màu đỏ tươi hoặc đỏ vàng lẫn vân trắng loang lổ. Trong đó có 217 hiện vật in minh văn chia thành 7 nhóm nội dung: niên hiệu vua Lý Thánh Tông như "Long Thụy Thái Bình" (năm 1057) và "Chương Thánh Gia Khánh thất niên" (năm 1065); thứ bậc quân đội; can chi; địa danh bến "Đại Thông độ". Tỷ lệ gạch chữ nhật thời Lý còn nguyên vẹn đạt khoảng 9,70% với 98 tiêu bản.

Thứ ba, nhóm gạch chữ nhật thời Trần gồm 12.696 hiện vật thể hiện tính quy chuẩn cao nhưng kỹ thuật chế tác có sự thay đổi. Chỉ có 40 hiện vật còn nguyên vẹn, chiếm tỷ lệ khiêm tốn 3,15%. Điểm đặc trưng nổi bật là dấu vết cắt gọt bằng dây chải trên các mặt cạnh. Minh văn thời Trần có 218 mảnh in chữ "Vĩnh Ninh trường" với kích thước trung bình 41 x 21 x 6 cm và lần đầu tiên phát hiện 1 mảnh in chữ "Phu lưu hỏa".

Thứ tư, nghiên cứu đã phân loại 198 hiện vật gạch vuông lát nền trang trí hoa sen, hoa cúc tinh xảo với kích thước phổ biến từ 38 x 38 cm đến 40 x 40 cm, độ dày từ 5,0 cm đến 7,5 cm. Đường kính nhụy hoa sen đạt từ 9,0 cm đến 11,5 cm, bao bọc bởi 3 lớp cánh nổi uốn lượn mềm mại.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt về kỹ thuật chế tác giữa hai thời kỳ phản ánh bước chuyển đổi quan trọng trong phương thức tổ chức sản xuất. Thời Lý mang tính chất cung đình trau chuốt, gạch được cắt gọt nhẵn phẳng, hoa văn mang đậm dấu ấn mỹ thuật Phật giáo. Sang thời Trần, nhu cầu tái thiết kinh thành sau các cuộc kháng chiến đòi hỏi sản lượng lớn dẫn đến sự xuất hiện của các công trường sản xuất tập trung như Vĩnh Ninh trường, sử dụng kỹ thuật chải nhanh trên bề mặt để tăng độ bám dính của vữa.

Dữ liệu khảo cổ học tại điện Kính Thiên hoàn toàn tương đồng với các phát hiện tại khu di tích 18 Hoàng Diệu và 62-64 Trần Phú. Kết quả này bác bỏ hoàn toàn quan điểm của một số học giả phương Tây trước năm 1954 khi cho rằng mỹ thuật thời Lý - Trần chỉ là sự sao chép hoặc do thợ ngoại lai thực hiện. Để tối ưu hóa việc truyền tải thông tin học thuật, toàn bộ số liệu đo đạc 104.339 hiện vật có thể được trình bày trực quan thông qua bảng đối sánh kích thước và biểu đồ hình quạt thể hiện cơ cấu tỷ lệ phần trăm giữa các nhóm loại hình ngói, gạch và cấu kiện trang trí.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội cần chủ trì xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa 3D cho 100% cấu kiện trang trí mái (962 tiêu bản) và các viên gạch có minh văn quý hiếm, hoàn thành trong khung thời gian 12 tháng nhằm phục vụ công tác nghiên cứu và tra cứu trực tuyến.

Thứ hai, Viện Khảo cổ học phối hợp với các cơ quan quản lý triển khai quy trình bảo quản chuyên sâu cho 17.159 hiện vật gạch và 86.181 hiện vật ngói, tập trung xử lý muối khoáng và chống phong hóa bề mặt cho ít nhất 5.000 hiện vật tiêu biểu trong lộ trình 24 tháng tới.

Thứ ba, Ban quản lý dự án phục dựng không gian điện Kính Thiên cần ứng dụng các thông số kỹ thuật chuẩn xác về kích thước gạch bìa (38 x 19 x 5,5 cm) và cấu trúc ngói ống, ngói sen thời Lý - Trần để xây dựng mô hình kiến trúc tỷ lệ 1:1, mục tiêu hoàn thiện hồ sơ thiết kế kiến trúc trước năm 2028.

Thứ tư, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội cần phối hợp cùng các trường đại học xây dựng chương trình trưng bày chuyên đề tại Bảo tàng Hà Nội với mục tiêu đón tiếp khoảng 200.000 lượt khách tham quan mỗi năm, nâng cao hiểu biết cộng đồng về nghệ thuật kiến trúc Đại Việt.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà nghiên cứu Khảo cổ học và Lịch sử: Nắm bắt hệ thống phân loại chuẩn mực của 104.339 hiện vật đất nung để làm tư liệu đối sánh trực tiếp khi khai quật các di tích thời Lý - Trần trên phạm vi cả nước.

Kiến trúc sư và Chuyên gia tu bổ di tích: Khai thác chính xác các thông số kích thước, hoa văn ngói diềm, góc đao và tượng uyên ương nhằm ứng dụng trong các dự án tôn tạo, phục dựng công trình kiến trúc truyền thống.

Cán bộ quản lý bảo tàng và Di sản văn hóa: Sử dụng tài liệu làm căn cứ khoa học để lập hồ sơ hiện vật, xây dựng kịch bản trưng bày hiện đại và tổ chức các không gian trải nghiệm di sản văn hóa Thăng Long.

Giảng viên và Học viên chuyên ngành Khoa học Xã hội: Tiếp cận phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa khảo cổ học hình thái, địa tầng học và văn bản học Hán Nôm trong quá trình thực hiện các đề tài nghiên cứu học thuật.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để phân biệt gạch chữ nhật thời Lý và thời Trần? Gạch thời Lý (10.117 hiện vật) có xương đất mịn màu đỏ tươi lẫn vân trắng, các mặt được cắt gọt phẳng nhẵn và vuông vắn. Ngược lại, gạch thời Trần (12.696 hiện vật) có màu đỏ sẫm lẫn nhiều sạn laterite, bề mặt luôn để lại các vết chải cắt đất đặc trưng nhằm tăng độ kết dính vữa.

Minh văn "Vĩnh Ninh trường" trên gạch thời Trần có ý nghĩa gì? Minh văn xuất hiện trên 218 mảnh gạch, phản ánh sự hình thành các trường sản xuất vật liệu quy mô lớn của nhà nước thời Trần thế kỷ 13-14. Các xưởng gạch này có thể đặt tại phủ Thiên Trường (Nam Định) hoặc huyện Vĩnh Lộc (Thanh Hóa) chuyên cung cấp gạch xây dựng kinh thành.

Loại hình ngói nào chiếm số lượng nhiều nhất trong các đợt khai quật? Ngói chiếm tỷ lệ áp đảo với 86.181 hiện vật (82,60%), bao gồm ngói phẳng, ngói ống và ngói mũi sen. Trong đó ngói mũi sen thời Trần và đầu ngói ống trang trí hoa sen thời Lý là hai thành phần chủ đạo tạo nên vẻ đẹp tráng lệ của diềm mái cung điện.

Dấu tích kiến trúc thời Lý nào được phát hiện tại trục trung tâm điện Kính Thiên? Cuộc khai quật đã làm xuất lộ hệ thống đường nước lớn sâu 4,2 m và 3 cụm móng trụ gia cố sỏi của kiến trúc 3 hàng chân cột với lòng nhà rộng 7,2 m, cùng dấu tích sân nền lát gạch vuông hoa sen tại các hố H1 và H2.

Ý nghĩa của các mảnh gạch in niên hiệu thời vua Lý Thánh Tông là gì? Hai tiêu bản in chữ "Long Thụy Thái Bình" (1057) và "Chương Thánh Gia Khánh" (1065) cung cấp mốc niên đại tuyệt đối, khẳng định hoạt động kiến thiết quy mô lớn tại cấm thành Thăng Long dưới thời vị vua thứ ba của triều Lý.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa và phân loại khoa học toàn bộ 104.339 di vật vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý - Trần qua 4 năm khai quật tại điện Kính Thiên.
  • Xác lập bộ tiêu chí nhận diện rõ ràng giữa vật liệu thời Lý và thời Trần dựa trên đặc trưng xương đất, hoa văn trang trí và kỹ thuật dấu chải.
  • Minh chứng sinh động cho sự tồn tại liên tục của trục trung tâm quyền lực cấm thành qua các tầng văn hóa dày từ 3,0 m đến 4,7 m.
  • Khẳng định bản sắc độc lập, sáng tạo và đỉnh cao nghệ thuật của nền văn minh Đại Việt qua các đồ án trang trí rồng, phượng và hoa sen.
  • Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác bảo tồn di sản thế giới và dự án phục dựng chính điện Kính Thiên trong giai đoạn 2026 - 2030.

Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho giới nghiên cứu và độc giả quan tâm đến lịch sử kiến trúc cổ truyền Việt Nam.