Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể bazơ rắn ứng dụng làm
Tài liệu: Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể bazơ rắn ứng dụng làm tiền chất để chế tạo dung môi sinh học pha sơn la tiến sĩ. Tải miễn p
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan etyl este và dung môi sinh học
Tổng quan về etyl este sinh học và vai trò của nó trong ngành công nghiệp hiện đại. Etyl este, một este axit béo có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo, được biết đến với đặc tính thân thiện môi trường và khả năng phân hủy sinh học. Nghiên cứu này đặt etyl este vào bối cảnh chung của các dung môi sinh học, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc thay thế các dung môi khoáng truyền thống, vốn gây hại cho môi trường và sức khỏe. Phần này cũng bao gồm cái nhìn tổng quan về tình hình sản xuất và ứng dụng etyl este trên toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực biodiesel và dung môi công nghiệp. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp etyl este hiệu quả và bền vững là mục tiêu chính, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm hóa học xanh.
1.1. Ưu điểm và ứng dụng etyl este sinh học
Etyl este, một dạng este axit béo, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Chất này có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo. Tính thân thiện môi trường cao. Độ độc hại thấp, dễ phân hủy sinh học. Etyl este giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường và sức khỏe con người. Ứng dụng rộng rãi. Etyl este được dùng làm dung môi cho sơn, mực in, chất tẩy rửa. Đặc biệt, nó là tiền chất quan trọng để sản xuất biodiesel. Biodiesel giúp thay thế nhiên liệu hóa thạch. Khả năng hòa tan tốt. Điểm chớp cháy cao. Đây là lựa chọn bền vững cho nhiều ngành công nghiệp. Nghiên cứu tổng hợp etyl este tiếp tục phát triển.
1.2. Nhu cầu thay thế dung môi khoáng
Dung môi khoáng truyền thống gây nhiều lo ngại. Chúng thường có tính độc cao, dễ bay hơi, gây ô nhiễm không khí. Dung môi khoáng cũng tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Cộng đồng quốc tế và các ngành công nghiệp đang tìm kiếm giải pháp thay thế. Dung môi sinh học là một hướng đi chiến lược. Etyl este từ nguồn gốc sinh học đáp ứng yêu cầu này. Chất này mang lại hiệu suất tương đương. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro môi trường. Việc chuyển đổi sang dung môi sinh học là cần thiết. Xu hướng này thúc đẩy sự phát triển bền vững.
1.3. Tình hình sản xuất etyl este trên thế giới
Sản xuất etyl este đang tăng trưởng mạnh. Nhiều quốc gia đầu tư vào công nghệ chuyển hóa lipit. Mục tiêu là tạo ra etyl este và biodiesel. Các công nghệ sản xuất tiên tiến được áp dụng. Phản ứng transeste hóa là phương pháp phổ biến. Nguồn nguyên liệu đa dạng. Dầu thực vật, mỡ động vật là những lựa chọn chính. Việt Nam cũng đang nỗ lực phát triển lĩnh vực này. Nghiên cứu tổng hợp hóa học etyl este từ các nguồn tài nguyên sẵn có là trọng tâm. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng.
II. Nguồn nguyên liệu mỡ bò và xúc tác dị thể
Phần này tập trung vào lựa chọn nguyên liệu và phương pháp tổng hợp etyl este. Mỡ bò được xác định là nguồn nguyên liệu tiềm năng do tính sẵn có và giá thành thấp. Mỡ bò chứa nhiều axit béo triglyceride, là tiền chất lý tưởng cho phản ứng transeste hóa. Công nghệ tổng hợp etyl este thông qua phản ứng transeste hóa được trình bày chi tiết, đặc biệt là việc sử dụng xúc tác dị thể. Các ưu điểm của xúc tác dị thể so với xúc tác đồng thể được thảo luận, bao gồm khả năng tách sản phẩm dễ dàng và tiềm năng tái sử dụng xúc tác. Việc này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và giảm thiểu chi phí.
2.1. Tiềm năng mỡ bò làm nguyên liệu
Mỡ bò là phụ phẩm dồi dào từ ngành công nghiệp thịt. Lượng mỡ thải ra lớn. Giá thành mỡ bò thấp hơn nhiều dầu thực vật. Điều này làm giảm chi phí sản xuất etyl este. Mỡ bò chứa nhiều axit béo triglyceride. Đây là tiền chất lý tưởng cho phản ứng transeste hóa. Sử dụng mỡ bò giúp tận dụng nguồn tài nguyên. Nó cũng giải quyết vấn đề chất thải. Nghiên cứu sử dụng mỡ bò thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Việc này mang lại lợi ích môi trường đáng kể.
2.2. Phương pháp tổng hợp tiền chất etyl este
Tổng hợp etyl este thường thực hiện qua phản ứng transeste hóa. Phản ứng này chuyển hóa triglyceride và etanol. Sản phẩm thu được là etyl este và glycerol. Có nhiều phương pháp xúc tác. Xúc tác đồng thể và xúc tác dị thể là hai loại chính. Xúc tác dị thể đang được ưu tiên. Nó dễ tách khỏi sản phẩm. Việc tái sử dụng xúc tác trở nên khả thi. Điều này giảm chi phí xử lý. Quá trình tổng hợp hóa học hiệu quả hơn. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa điều kiện phản ứng.
2.3. Các loại xúc tác dị thể trong transeste hóa
Xúc tác dị thể đóng vai trò quan trọng trong transeste hóa. Nhiều loại xúc tác rắn đã được nghiên cứu. Oxit kim loại kiềm, zeolit, hydrotalcite là ví dụ. Các xúc tác này có bề mặt hoạt động lớn. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng. Ưu điểm của xúc tác dị thể bao gồm dễ tách, giảm ăn mòn thiết bị. Chúng cũng giúp đơn giản hóa quá trình tinh chế sản phẩm. Lựa chọn xúc tác phù hợp là yếu tố then chốt. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất và chi phí sản xuất etyl este.
III. Nghiên cứu tổng hợp xúc tác dị thể bazơ rắn
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và đặc trưng các loại xúc tác dị thể bazơ rắn. Hai loại xúc tác chính được nghiên cứu là NaOH/zeolit NaY và NaOH/zeolit NaX. Quá trình tổng hợp bao gồm việc tẩm natri hydroxit (NaOH) lên cấu trúc zeolit xốp để tạo ra các tâm bazơ hoạt động. Mục tiêu là phát triển xúc tác rắn có hoạt tính cao và ổn định, có khả năng thúc đẩy phản ứng transeste hóa mỡ bò thành etyl este một cách hiệu quả. Phần này cũng bao gồm việc đánh giá và lựa chọn xúc tác tối ưu dựa trên các phân tích đặc trưng vật liệu và thử nghiệm hoạt tính xúc tác.
3.1. Tổng hợp xúc tác NaOH zeolit NaY
Xúc tác dị thể bazơ rắn là trọng tâm nghiên cứu. Tổng hợp NaOH/zeolit NaY được thực hiện. Zeolit NaY có cấu trúc lỗ xốp đặc trưng. Cấu trúc này giúp tăng diện tích bề mặt. Natri hydroxit (NaOH) được tẩm lên zeolit. Quá trình tẩm giúp tăng cường tính bazơ. Các bước tổng hợp cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều kiện nhiệt độ và nồng độ ảnh hưởng đến chất lượng xúc tác. Xúc tác này hứa hẹn hoạt tính cao. Nó thúc đẩy phản ứng transeste hóa mỡ bò.
3.2. Tổng hợp xúc tác NaOH zeolit NaX
Song song với NaY, xúc tác NaOH/zeolit NaX cũng được tổng hợp. Zeolit NaX cũng là một vật liệu xốp. NaX có cấu trúc khác biệt so với NaY. Cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Quá trình tẩm NaOH lên NaX tương tự. Mục tiêu là tạo ra xúc tác rắn có tính bazơ mạnh. Thử nghiệm so sánh hoạt tính giữa NaY và NaX là cần thiết. Việc này giúp xác định xúc tác tối ưu. Nghiên cứu đánh giá chi tiết đặc trưng vật liệu.
3.3. Lựa chọn xúc tác tối ưu cho phản ứng
Sau khi tổng hợp, các xúc tác được đặc trưng. Các phương pháp như phổ IR, XRD được sử dụng. Mục đích là xác định cấu trúc và độ tinh khiết. Đánh giá hoạt tính xúc tác thông qua phản ứng transeste hóa. Điều kiện phản ứng tiêu chuẩn được áp dụng. Hiệu suất chuyển hóa mỡ bò thành etyl este là chỉ số chính. Xúc tác nào cho hiệu suất cao nhất sẽ được lựa chọn. Xúc tác dị thể bazơ rắn tối ưu hóa quá trình tổng hợp hóa học. Nó đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả.
IV. Tổng hợp etyl este từ mỡ bò hiệu quả
Phần này trình bày chi tiết quy trình tổng hợp etyl este từ mỡ bò, sử dụng xúc tác dị thể bazơ rắn đã được lựa chọn. Quy trình bao gồm các bước xử lý mỡ bò đầu vào để loại bỏ tạp chất, đảm bảo chất lượng nguyên liệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng transeste hóa, như tỷ lệ mol etanol/mỡ bò, lượng xúc tác, nhiệt độ và thời gian phản ứng, được khảo sát kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất chuyển hóa lipit. Sau khi phản ứng hoàn tất, quá trình tách và tinh chế sản phẩm etyl este được thực hiện nhằm thu được sản phẩm có độ tinh khiết cao, sẵn sàng cho các ứng dụng tiếp theo.
4.1. Quy trình xử lý mỡ bò đầu vào
Mỡ bò thô chứa nhiều tạp chất. Các tạp chất bao gồm nước, protein, axit béo tự do. Việc xử lý sơ bộ là bắt buộc. Loại bỏ tạp chất giúp tăng hiệu suất phản ứng. Nó cũng bảo vệ xúc tác khỏi bị ngộ độc. Quy trình xử lý bao gồm đun nóng, lọc. Có thể cần rửa bằng nước nóng. Xử lý axit hoặc bazơ nhẹ cũng được cân nhắc. Mỡ bò sau xử lý có chất lượng ổn định. Nó sẵn sàng cho phản ứng transeste hóa.
4.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng tổng hợp etyl este
Hiệu suất tổng hợp etyl este phụ thuộc nhiều yếu tố. Tỷ lệ mol etanol/mỡ bò là quan trọng. Lượng xúc tác, nhiệt độ, thời gian phản ứng cũng vậy. Các yếu tố này được khảo sát chi tiết. Mỗi yếu tố được thay đổi trong một khoảng xác định. Mục đích là tìm ra điều kiện tối ưu. Tối ưu hóa giúp đạt hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Nó cũng giảm thiểu chi phí sản xuất. Nghiên cứu này đảm bảo quá trình chuyển hóa lipit diễn ra hiệu quả.
4.3. Tách và tinh chế sản phẩm etyl este
Sau phản ứng, hỗn hợp sản phẩm gồm etyl este và glycerol. Xúc tác dị thể cũng cần được tách. Quá trình tách đơn giản hơn xúc tác đồng thể. Lọc hoặc ly tâm có thể được dùng. Tinh chế etyl este bao gồm rửa nước, sấy khô. Các bước này loại bỏ tạp chất còn lại. Sản phẩm etyl este tinh khiết đạt yêu cầu kỹ thuật. Sản phẩm này sẵn sàng cho ứng dụng. Quá trình tinh chế hiệu quả đảm bảo chất lượng cuối cùng.
V. Đánh giá chất lượng và ứng dụng etyl este
Phần cuối cùng của nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá chất lượng sản phẩm etyl este thu được và tiềm năng ứng dụng của nó. Các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của etyl este được xác định bằng nhiều phương pháp phân tích khác nhau để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu. Một khía cạnh quan trọng là khả năng tái sử dụng của xúc tác dị thể bazơ rắn, giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và tính bền vững của quy trình. Cuối cùng, etyl este tổng hợp được thử nghiệm ứng dụng làm dung môi pha sơn, đánh giá các đặc tính và hiệu suất của nó trong ứng dụng thực tế, khẳng định tiềm năng của dung môi sinh học thân thiện môi trường.
5.1. Xác định các chỉ tiêu kỹ thuật sản phẩm
Sản phẩm etyl este thu được cần được đánh giá chất lượng. Nhiều chỉ tiêu kỹ thuật được xác định. Các chỉ tiêu bao gồm chỉ số axit, chỉ số xà phòng. Hàm lượng nước, độ nhớt động học cũng được đo. Nhiệt độ chớp cháy, thành phần axit béo được phân tích. Các phương pháp sắc ký khí, phổ hồng ngoại được áp dụng. Điều này đảm bảo etyl este đáp ứng tiêu chuẩn. Nó phù hợp cho các ứng dụng dự kiến. Đánh giá này khẳng định chất lượng của etyl este tổng hợp hóa học.
5.2. Khả năng tái sử dụng xúc tác dị thể
Khả năng tái sử dụng xúc tác là yếu tố kinh tế quan trọng. Xúc tác dị thể bazơ rắn được thu hồi sau phản ứng. Sau đó, nó được rửa và sấy khô. Xúc tác tái sinh được sử dụng trong các chu kỳ tiếp theo. Hoạt tính của xúc tác được đánh giá sau mỗi lần tái sử dụng. Mục tiêu là duy trì hoạt tính cao. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng tăng cường tính bền vững của quy trình. Khả năng tái sử dụng là ưu điểm lớn của xúc tác rắn.
5.3. Ứng dụng etyl este làm dung môi pha sơn
Etyl este tổng hợp từ mỡ bò có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng làm dung môi cho sơn. Các dung môi sinh học như etyl este thân thiện môi trường. Chúng giảm phát thải các hợp chất hữu cơ bay hơi. Thử nghiệm pha sơn được tiến hành. Chất lượng sơn sau pha chế được đánh giá. Các tính chất như độ nhớt, độ bền màng sơn được kiểm tra. Kết quả cho thấy etyl este là lựa chọn khả thi. Đây là bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm dung môi bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LOL CAM ON oecesssessscsssssessssesssesssessssessssessssssssscssvesssscsssscsssecssssessucsssresssvessvssssesssscssesesseeessee 3 091099 82991777. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG.5 DANH MỤC CÁC HÌNH.7 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. TONG QUAN CHUNG VE DUNG MOI SINH HỌC. Ưu, nhược điểm của dung môi sinh học.
Những ứng dụng và triển vọng của dung môi sinh hỌc. Thành phần chính của dung môi sinh hoc. Các chỉ tiêu kỹ thuật của dung môi sinh học 1. Sự cần thiết phải thay thé dung môi khoáng bằng dung môi sinh học.
Tổng quan về tình hình sản xuất và sử dụng dung môi sinh học trên thế giới và G Vib Nam, scssevsssenavvexonesensa venanessunsnnaneveneveewenseasrengussservecetexeseevases osuonnnresssenaeneacsnussnanennveusevens 20 1.TONG QUAN VE NGUYEN LIEU VA CAC PHUONG PHAP TONG HOP TIEN CHAT CHO DUNG MOI SINH HOC 1. Nguyên liệu để tổng hợp tiền chắt. Phương pháp trao đổi este tạo tiền chất cho dung môi sinh học. Xúc tac cho phan tng trao di eSte.
Téng quan về cao lanh và trữ lượng tiềm năng ở nước ta. cà cv rrerrrkrree THỰC NGHIỆM. NGHIÊN CỨU TÔNG HỢP XÚC TÁC 2. Tổng hợp xúc tác NaOH/zeolit NaY.
Tổng hợp xtic téc NaOH/zeolit NaX o.-- cá cà TT Hàng TT HT HT HT Tre 2. TÔNG HỢP TIỀN CHÁT CHO DUNG MÔI SINH HỌC : b PP ‹j an 0n h6 ố. Thực hiện phản ứng trao đôi este. Tach và tỉnh chế sản phẩm.
Nghiên cứu khả năng tải sử dụng và tái sinh xúc tác. PHA CHÉ DUNG MÔI SINH HỌC VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHA SƠN. Pha chế dung môi sinh học 2. Tổng hợp nitroxenlulozơ 2.
Thử nghiệm pha sơn. XÁC ĐỊNH CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CỦA NGUYÊN LIỆU, TIEN CHAT VA SAN PHAM. Xác định thành phần nguyên liệu, sản phẩm bằng phương pháp sắc ký khí — 31080160) 001. Phương pháp phô hấp thụ hồng ngoại (IR).
Xác định chỉ số axit (ASTM D664). Xác định chỉ số xà phòng (ASTM D464). Xác định chỉ số iốt (pr EN 14111). Xác định ham lugng nude (ASTM ID95).
- 5 «xxx ngư 52 1 3,4,7, X86 định/Lÿ ong ?(ASTM D L2) :iassniieseivdstsvtss48305800065510403150039855508160088E 2. Xác định độ nhớt động học (ASTM D445) 2. Xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín (ASTM D93). Xác định thành phân axit ĐéO.
Xac dinh kha nang bay hoi (ASTM D 5191). Xác định trị sô Kauri-butanol (ASTM D 1133). Xác định độc tính của sản pham (ASTM E 1372). Đánh giá tính ăn mòn.
Danh gia điểm vẫn đục (ASTM D 5773). Đánh giá điểm đông đặc.xecee 56 Chương 3 KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU TỎNG HỢP VÀ ĐẶC TRƯNG XÚC TÁC SỬ DỤNG TRONG PHAN UNG TRAO DOI ESTE TAO TIEN CHAT CHO DUNG MOI SINH HỌC. Nghiên cứu tổng hợp xúc tác NaOH/zeolit NaY.
Nghiên cứu tổng hợp xúc tác NaOH/zeolit NaX.3, Lore chọn Xc Tế ng enendsiobnsi463800400046)030039. NGHIÊN CUU CHUYEN HOA MO BO THAI THANH TIEN CHAT ETYL ESTE ĐÈ PHA CHÉ DUNG MÔI SINH HỌC. Nghiên cứu xử lý nguyên liệu mỡ bò đầu vào. Nghiên cứu xây dựng phương pháp xác định nhanh hiệu suat etyl este trong san pham bang phuong phap đồ Ce 87 3.
Khảo sát các yêu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác 30% NaOH/zeolit NAY. Nghiên cứu quá trinh tach etyl este tir hỗn hợp sản phẩm. Đánh giá chất lượng sản phẩm thu được ¿ 3. NGHIEN CUU CHE TAO DUNG MOI SINH HOC TU TIEN CHAT DA TONG 3.
Khảo sát thành phan tối ưu cho dung môi pha sơn. Xác định các chỉ tiêu kỹ thuật của dung môi sinh học .- ---¿-‹- 55+ <++ 102 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIÁ LỜI CẢM ƠN Luận án “Nghiên cứu tổng hợp etyl este trên xúc tác dị thể bazơ rắn, ứng dụng làm tiền chất dé chế tạo dung môi sinh học pha sơn” đã được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của GS.TS Đinh Thị Ngọ và PGS. Nguyễn Khánh Diệu Hồng. Ngoài sự có gắng của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm hướng dẫn, giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô, nhà trường và người thân.
Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Định Thị Ngọ và PGS. Nguyễn Khánh Diệu Hồng vì những giúp đỡ quý báu và hướng dân tận tình đê luận án được hoàn thành. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Đảo tạo sau đại học, Viện Kỹ thuật Hoá học trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điêu kiện trong suôt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà Khoa học đã có nhiều ý kiến đóng góp cho luận án được hoàn chỉnh. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. TÁC GIÁ LUẬN ÁN NGUYEN THI QUYNH HOA LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Những số liệu và kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được người khác hoặc nhóm tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 09 tháng 01 năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYÊN THỊ QUỲNH HOA DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặc trưng kỹ thuật của các loại ete dầu mỏ (TOCT. Dung môi dầu mỏ dùng cho công nghiệp sơn Bảng 1. Đặc trưng các loại xăng dung môi kỹ thuật theo tiêu chuẩn Nga Bang 1.
Thanh phan axit bếo của một số loại mỡ động vật Bảng 1. Phân bố lượng gia súc, gia cầm trên thế giới năm 2009 Bảng 1. Sản lượng thịt bò theo địa phương giai đoạn 2006 — 2010 Bảng 1. Các phương pháp chính để sản xuất metanol và etanol cho quá trình tông hợp alkyl este Bảng 1.
Những ưu và nhược điểm của phương pháp trao đổi este sử dụng xúc tác axit đồng thê Bảng 1. Những ưu và nhược điểm của phương pháp trao đôi este sử dụng xúc tác bazơ dong thé Bảng 1. Các loại xúc tác axit , bazơ đồng thể được dùng cho phản ứng trao đổi este Bảng 1. So sánh giữa xúc tác đồng thể và xúc tác dị thể dùng trong phản ứng trao đổi este Bảng 1.
Các loại xúc tác dị thế sử dụng cho phản ứng trao đổi este Bảng 1. Các loại xúc tác enzym sử dụng cho phản ứng trao đổi este Bảng 2. Chỉ thị Hammett và khoảng pH đổi màu Bảng 2. Lượng mẫu thử thay đổi theo chỉ số iốt dự kiến Bang 3.
Diện tích bề mặt riêng và đường kính vi mao quản tập trung của zeolit NaY trước khi tâm NaOH Bảng 3. Diện tích bề mặt riêng và đường kính vi mao quản tập trung của mẫu 30% NaOH/zeolit NaY sau khi tâm và nung Bảng 3. Thành phần hóa học của mẫu zeolit NaY tổng hợp được xác định theo các phương pháp khác nhau Bảng 3. Thành phần hóa học của zeolit NaY tổng hợp được và các mẫu sau khi tâm NaOH với các hàm lượng khác nhau Bảng 3.
Hàm lượng Na trong xúc tác NaOH/zeolit NaY sau khi tam tính toán tir phé EDX Bang 3. Ảnh hưởng của hàm lượng thủy tỉnh lỏng đến quá trình tạo hạt xúc tác Bảng 3. Nghiên cứu lựa chọn kích thước hạt xúc tác Bảng 3. Các thông số đặc trưng của xúc tác 30% NaOH/ zeolitNaY Bảng 3.
Diện tích bề mặt riêng và đường kính vi mao quản tập trung của zeolit NaX Bảng 3. Diện tích bề mặt riêng và đường kính vi mao quản tập trung của mẫu 20% NaOH/zeolit NaX sau khi tâm và nung Bảng 3. Thành phần hóa học của mẫu zeolit NaX tổng hợp được xác định theo các phương pháp khác nhau Bang 3. Thành phần hóa học của zeolit NaX tổng hợp và các mẫu xúc tác sau khi tắm NaOH với các hàm lượng khác nhau Bảng 3.
Hàm lượng Na trong xúc tác NaOH/zeolit NaX sau khi tâm, tính toán từ phổ EDX Bảng 3. Ánh hưởng của hàm lượng thủy tỉnh lỏng đến quá trình tạo hạt xúc tác Bảng 3. Các tính chất hóa lý đặc trưng của xúc tác 20% NaOH/NaX Bảng 3. Các chỉ số đặc trưng của mỡ bò nguyên liệu trước và sau khi xử lý Bảng 3.
Ảnh hưởng của nhiệt độ hơi nước đến chỉ số axit Bảng 3. Ảnh hướng của thời gian sục hơi nước đến chỉ số axit Bảng 3. Hiệu suất của phản ứng tổng hợp etyl este từ dầu nành theo độ nhớt Bang 3. Hiệu suất của phản ứng tổng hợp etyl este từ mỡ bò theo độ nhớt Bảng 3.
Bảng kết quả thu được từ thực nghiệm xác định hiệu suất Bảng 3. Kết quả GC-MS của sản phẩm etyl este từ mỡ bò Bảng 3. Kết quả so sánh hiệu suất của phản ứng tổng hợp etyl cste theo phương pháp truyền thông và theo độ nhót Bảng 3. Khảo sát quá trình tách pha sử dụng các chất trợ lắng khác nhau Bảng 3.
Khảo sát tìm hàm lượng chất trợ lắng glyxerin tối ưu Bảng 3. Tính chất của etyl este ti md bo Bảng 3. Ty lệ pha chế dung môi từ hai thành phần chính Bảng 3. Kết quả pha sơn từ các tý lệ thành phần dung môi khác nhau Bảng 3.
Kết quả khảo sát thành phần phụ gia trong dung môi pha sơn Bảng 3. Chỉ tiêu của màng sơn pha từ mẫu C so với chỉ tiêu của sơn alkyd chuẩn Bảng 3. Các tính chất hóa lý của dung môi sinh học đã tổng hợp DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Tri số Kauri-butanol của một số chất Hình 2.
Giao diện phần mềm CONVX và các bước tiễn hành Hình 2. Giao điện phần mềm CELREF Hình 2. Sơ đồ nguyên lý của EDX Hình 2. Mô hình đo độ bền nén của hạt xúc tác Hình 2.
Sơ đồ thiết bị phản ứng trao đôi este pha long Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ tỉa X của zeolit Y chuẩn (từ Zeolite Database) Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X zeolit NaY tổng hợp từ cao lanh Hình 3. Ảnh SEM của zeolit NaY tổng hợp Hình 3.
Đường đăng nhiệt hấp phụ nitơ thuộc loại I theo phân loại của IUPAC của mẫu NaY Hình 3. Đường phân bố kích thước vi mao quản của mẫu zeolit NaY trước khi tâm NaOH Hình 3. Giản đồ XRD của mẫu 25%NaOH mang trên zeolit NaY Hình 3. Giản đồ XRD của mẫu 30%NaOH mang trên zeolit NaY Hình 3.
Giản đồ XRD của mẫu 35%NaOH mang trên zeolit NaY Hình 3. Ảnh SEM của các mẫu zeolit được tâm với hàm lượng NaOH khác nhau Hình 3. Phố EDX, SEM và kết quả phân tích hóa học của zeolit NaY tong hop Hình 3. Phổ EDX, SEM và kết quả phân tích hóa học của mẫu xúc tác 25%NaOH/zeolit NaY Hình 3.
Phổ EDX, SEM và kết quả phân tích hóa học của mẫu xúc tác 30%NaOH/zeolit NaY Hinh 3. Phé EDX, SEM va két qua phan tích hóa học của mẫu xúc tác 35%NaOH/zeolit NaY Hinh 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể bazơ rắn ứng dụng làm tiền chất để chế tạo dung môi sinh học pha sơn la tiến sĩ. Tải miễn p
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể b" thuộc chuyên ngành Công nghệ hóa học. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể b" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp etyl este từ mỡ bò trên xúc tác dị thể b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.