Nghiên cứu thu nhận tinh dầu và nhựa dầu từ chi gừng Zingiber ứng dụng công nghệ thực phẩm
Luận án tiến sĩ về thu nhận tinh dầu, nhựa dầu từ chi gừng Zingiber. Phân tích thành phần hóa học và ứng dụng hiệu quả trong công nghệ thực phẩm.
Công nghệ thực phẩm
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thu nhận tinh dầu gừng Quy trình hiệu quả
Gừng (Zingiber officinale) là một loại cây gia vị quan trọng. Gừng nổi tiếng với hương vị đặc trưng và nhiều lợi ích sức khỏe. Tinh dầu gừng, thu được từ thân rễ, là sản phẩm có giá trị cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Quá trình thu nhận tinh dầu gừng đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất chiết xuất. Đồng thời đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của tinh dầu. Các phương pháp chiết xuất tinh dầu gừng liên tục được nghiên cứu và cải tiến. Việc này nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu tập trung vào các quy trình hiệu quả. Giúp thu hồi tối đa các hợp chất thơm quý giá từ gừng.
1.1. Phương pháp chưng cất hơi nước gừng Tối ưu hóa
Chưng cất hơi nước gừng là phương pháp truyền thống và phổ biến. Kỹ thuật này sử dụng hơi nước để kéo theo các hợp chất dễ bay hơi. Sau đó, hơi nước và tinh dầu ngưng tụ. Tinh dầu nhẹ hơn nước sẽ tách lớp. Hiệu suất của chưng cất hơi nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kích thước nguyên liệu gừng là yếu tố quan trọng. Gừng được thái lát hoặc nghiền nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc. Thời gian chưng cất cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thu hồi. Thời gian quá ngắn sẽ không chiết hết tinh dầu. Thời gian quá dài có thể gây thủy phân hoặc phân hủy các hợp chất. Áp suất hơi nước và tốc độ dòng hơi cũng cần được tối ưu. Nhiệt độ chưng cất phù hợp giúp bảo toàn các cấu tử tinh dầu. Việc kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt là cần thiết. Quy trình sản xuất tinh dầu gừng cần được chuẩn hóa. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ thu hồi cao nhất. Đồng thời giữ gìn hương vị tự nhiên của gừng. Công nghệ chiết xuất tinh dầu này đòi hỏi thiết bị chuyên dụng. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các điều kiện vận hành tối ưu. Việc này giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các thông số tối ưu thường được xác định thông qua thí nghiệm. Từ đó xây dựng một quy trình sản xuất hiệu quả.
1.2. Công nghệ chiết xuất tinh dầu gừng Yếu tố ảnh hưởng
Công nghệ chiết xuất tinh dầu gừng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Ngoài chưng cất hơi nước, còn có các phương pháp khác. Ví dụ như chiết dung môi, chiết siêu tới hạn CO2. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Các yếu tố quan trọng cần xem xét bao gồm chất lượng nguyên liệu gừng. Độ tươi, nguồn gốc và phương pháp bảo quản gừng ảnh hưởng lớn. Gừng tươi thường cho tinh dầu có mùi thơm hơn. Tỷ lệ nước trong nguyên liệu cũng tác động đến hiệu suất. Nguyên liệu khô hơn thường cần điều kiện chiết xuất khác. Kích thước hạt nguyên liệu ảnh hưởng đến tốc độ chiết. Hạt nhỏ hơn tăng diện tích bề mặt. Điều này giúp quá trình chiết diễn ra nhanh hơn. Tuy nhiên, quá nhỏ có thể gây tắc nghẽn thiết bị. Thời gian chiết xuất là yếu tố quyết định. Cần xác định thời điểm tối ưu để dừng quá trình. Nhiệt độ và áp suất chiết xuất cũng rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến độ hòa tan và độ bay hơi của tinh dầu. Việc lựa chọn dung môi (nếu có) cũng là một yếu tố then chốt. Dung môi phải có khả năng hòa tan tốt. Đồng thời dễ dàng loại bỏ sau chiết. Quy trình sản xuất tinh dầu gừng cần được điều chỉnh. Tùy thuộc vào loại gừng và yêu cầu sản phẩm. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện hiệu suất. Nó cũng đảm bảo chất lượng tinh dầu. Đạt được mùi hương và thành phần hóa học mong muốn.
II.Phương pháp thu nhận nhựa dầu gừng tiên tiến
Nhựa dầu gừng là một chiết xuất đậm đặc từ thân rễ gừng. Nó chứa cả tinh dầu và các hợp chất không bay hơi. Đặc biệt là các hợp chất cay như gingerol và shogaol. Nhựa dầu gừng có hương vị mạnh mẽ và cay nồng. Nhựa dầu gừng được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm. Nó là thành phần chính trong các sản phẩm cay, gia vị. Nhựa dầu gừng cũng có giá trị trong dược phẩm và thực phẩm chức năng. Việc thu nhận nhựa dầu gừng hiệu quả là rất quan trọng. Cần các phương pháp chiết xuất tiên tiến. Các phương pháp này giúp bảo toàn hoạt chất. Đồng thời mang lại sản phẩm chất lượng cao. Nghiên cứu không ngừng tìm kiếm các kỹ thuật mới. Nhằm tối ưu hóa quy trình thu nhận. Giảm thiểu chi phí và tác động môi trường.
2.1. Chiết dung môi nhựa dầu gừng Kỹ thuật hiện đại
Chiết dung môi nhựa dầu gừng là phương pháp truyền thống. Kỹ thuật này sử dụng các dung môi hữu cơ. Ví dụ như ethanol, acetone, hexane hoặc ethyl acetate. Dung môi hòa tan các hợp chất lipophilic và một số chất phân cực. Các hợp chất này bao gồm tinh dầu và nhựa dầu. Quá trình chiết xuất thường diễn ra ở nhiệt độ và áp suất kiểm soát. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất chiết. Thời gian chiết xuất cũng là một yếu tố quan trọng. Sau khi chiết, dung môi được bay hơi. Nhằm thu được nhựa dầu gừng đậm đặc. Kỹ thuật hiện đại tập trung vào việc lựa chọn dung môi an toàn. Các dung môi được phép sử dụng trong thực phẩm. Đồng thời, kỹ thuật cũng tối ưu hóa quá trình loại bỏ dung môi. Giúp đảm bảo không có dư lượng dung môi trong sản phẩm. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng thực phẩm. Việc tinh chế nhựa dầu sau chiết cũng được cải tiến. Nó giúp loại bỏ tạp chất không mong muốn. Nâng cao độ tinh khiết và chất lượng sản phẩm. Chiết dung môi nhựa dầu gừng cần được thực hiện cẩn thận. Nhằm tránh làm biến đổi các thành phần hoạt tính. Quy trình sản xuất cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
2.2. Chiết siêu tới hạn CO2 gừng Ưu điểm nổi bật
Chiết siêu tới hạn CO2 gừng là một phương pháp tiên tiến. Nó được đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả. CO2 ở trạng thái siêu tới hạn hoạt động như một dung môi. Nó có khả năng hòa tan tốt các hợp chất hữu cơ. Sau quá trình chiết, CO2 dễ dàng bay hơi. Điều này không để lại dư lượng dung môi trong sản phẩm. Nhựa dầu gừng thu được có độ tinh khiết cao. Phương pháp này đặc biệt ưu việt. Bởi vì nó diễn ra ở nhiệt độ thấp. Giúp bảo toàn các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Các hợp chất hoạt tính sinh học trong gừng không bị phân hủy. Chất lượng của nhựa dầu gừng được cải thiện đáng kể. Khả năng điều chỉnh áp suất và nhiệt độ cũng là một lợi thế. Giúp kiểm soát chọn lọc các nhóm hợp chất chiết xuất. Chiết siêu tới hạn CO2 gừng là một công nghệ xanh. Nó thân thiện với môi trường. Phương pháp này giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Nâng cao giá trị của sản phẩm gừng. Tuy nhiên, công nghệ này đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và chi phí đầu tư ban đầu cao. Mặc dù vậy, những ưu điểm về chất lượng sản phẩm. Cũng như tính an toàn và môi trường. Đã khiến chiết siêu tới hạn CO2 gừng trở thành lựa chọn hàng đầu. Đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
III.Thành phần hóa học tinh dầu gừng Phân tích sâu
Thành phần hóa học là yếu tố cốt lõi. Nó quyết định tính chất và ứng dụng của tinh dầu gừng và nhựa dầu gừng. Việc phân tích chi tiết các hợp chất này là cần thiết. Phân tích giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng của gừng. Từ đó tối ưu hóa việc sử dụng chúng. Gừng chứa hàng trăm hợp chất hóa học khác nhau. Bao gồm các hợp chất dễ bay hơi và không bay hơi. Các hợp chất này tạo nên hương vị đặc trưng. Chúng cũng mang lại các hoạt tính sinh học của gừng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định chính xác các cấu tử. Điều này giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ việc phát triển các ứng dụng mới.
3.1. Xác định cấu tử tinh dầu gừng bằng GC MS
Sắc ký khí khối phổ (GC/MS) là công cụ phân tích mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để xác định cấu tử tinh dầu gừng. Phương pháp này tách các hợp chất dễ bay hơi. Sau đó nhận diện chúng dựa trên phổ khối lượng. Tinh dầu gừng chứa nhiều hợp chất monoterpen và sesquiterpen. Ví dụ như zingiberene, ar-curcumene, beta-bisabolene, camphene, geranial, neral. Zingiberene thường là hợp chất chiếm ưu thế. Nó góp phần tạo nên mùi thơm đặc trưng của gừng. GC/MS cung cấp một 'dấu vân tay' hóa học của tinh dầu. Điều này cho phép định danh và định lượng các thành phần. Việc phân tích này rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát chất lượng tinh dầu. Đảm bảo tinh dầu đạt tiêu chuẩn mong muốn. Nó cũng hỗ trợ việc phát hiện các sản phẩm giả mạo hoặc pha trộn. Thành phần hóa học tinh dầu gừng có thể thay đổi. Điều này phụ thuộc vào giống gừng, vùng trồng, điều kiện canh tác và phương pháp chiết xuất. Nghiên cứu GC/MS giúp hiểu rõ những biến đổi này. Từ đó tối ưu hóa quá trình sản xuất. Mục đích là thu được tinh dầu với thành phần ổn định.
3.2. Hợp chất chủ yếu nhựa dầu gừng Gingerol Shogaol
Nhựa dầu gừng chứa các hợp chất không bay hơi quan trọng. Đặc biệt là các hợp chất phenolic như gingerol và shogaol. Gingerol là nhóm hợp chất chính tạo nên vị cay tươi của gừng. Chúng bao gồm 6-gingerol, 8-gingerol, 10-gingerol. Trong số đó, 6-gingerol thường chiếm tỷ lệ cao nhất. Khi gừng được sấy hoặc chế biến nhiệt. Các gingerol có thể chuyển hóa thành shogaol. Shogaol mang lại vị cay mạnh hơn và sắc nét hơn gingerol. Ví dụ như 6-shogaol, 8-shogaol, 10-shogaol. Các hợp chất này không chỉ tạo vị cay. Chúng còn chịu trách nhiệm cho nhiều hoạt tính sinh học của gừng. Ví dụ như chống viêm, chống oxy hóa, và chống ung thư. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS) thường được sử dụng. Nó giúp phân tích và định lượng các hợp chất này. LC/MS cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xác định chính xác hàm lượng gingerol và shogaol. Điều này quan trọng cho việc kiểm soát chất lượng nhựa dầu gừng. Nó cũng quan trọng cho các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm. Hàm lượng Gingerol và Shogaol là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá độ cay và giá trị của nhựa dầu gừng.
IV.Ứng dụng thực phẩm tinh dầu nhựa dầu gừng
Gừng là một gia vị phổ biến. Nó được dùng rộng rãi trong ẩm thực toàn cầu. Tinh dầu và nhựa dầu gừng là những sản phẩm cô đặc. Chúng mang lại hương vị và lợi ích của gừng. Các sản phẩm này có ứng dụng đa dạng trong ngành thực phẩm. Chúng không chỉ tăng cường hương vị món ăn. Mà còn góp phần vào giá trị dinh dưỡng và bảo quản. Việc sử dụng chúng giúp tạo ra các sản phẩm độc đáo. Đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Nhu cầu về hương liệu tự nhiên và phụ gia chức năng.
4.1. Chất thơm trong bánh kẹo đồ uống
Tinh dầu gừng được sử dụng rộng rãi làm chất thơm tự nhiên. Nó mang lại hương vị ấm áp, cay nhẹ và tươi mát. Đặc biệt trong ngành công nghiệp bánh kẹo. Tinh dầu gừng tạo ra hương vị đặc trưng cho bánh quy gừng, kẹo gừng. Nó cũng được dùng trong các loại mứt và thạch. Trong ngành đồ uống, tinh dầu gừng là thành phần quan trọng. Nó có mặt trong trà gừng, bia gừng, nước giải khát. Cung cấp hương vị đặc trưng và cảm giác sảng khoái. Nhựa dầu gừng cũng được sử dụng. Nó mang lại vị cay nồng và hương thơm đậm đà hơn. Ứng dụng này đặc biệt thích hợp cho các sản phẩm cần vị cay rõ rệt. Ví dụ như sốt, gia vị tẩm ướp, và thực phẩm chế biến sẵn. Các ứng dụng này không chỉ tăng cường hương vị. Chúng còn nâng cao trải nghiệm ẩm thực. Từ đó mở rộng thị trường cho các sản phẩm gừng.
4.2. Khả năng bảo quản và tăng giá trị
Ngoài vai trò là chất tạo hương vị. Tinh dầu và nhựa dầu gừng còn có khả năng bảo quản thực phẩm. Điều này nhờ vào hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa. Các hợp chất trong gừng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Chúng cũng chống lại nấm mốc gây hư hỏng thực phẩm. Điều này giúp kéo dài thời gian bảo quản tự nhiên. Giảm sự cần thiết của các chất bảo quản hóa học tổng hợp. Ứng dụng này rất có giá trị. Nó đáp ứng xu hướng tiêu dùng thực phẩm tự nhiên. Nhựa dầu gừng đặc biệt hiệu quả trong việc này. Nó chứa các hợp chất phenolic mạnh mẽ. Chúng có tác dụng chống oxy hóa vượt trội. Việc bổ sung tinh dầu hoặc nhựa dầu gừng vào thực phẩm. Không chỉ cải thiện thời hạn sử dụng. Nó còn tăng cường giá trị dinh dưỡng và chức năng của sản phẩm. Ví dụ, trong các sản phẩm thịt chế biến, nước sốt. Gừng có thể đóng vai trò kép. Vừa là gia vị, vừa là chất bảo quản. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm.
V.Hoạt tính sinh học gừng Chống oxy hóa kháng khuẩn
Gừng được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe. Các hoạt tính sinh học của gừng đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng bao gồm khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn. Những hoạt tính này làm tăng giá trị của gừng. Không chỉ là một loại gia vị mà còn là thực phẩm chức năng. Các hợp chất như gingerol và shogaol đóng vai trò chính. Chúng mang lại các hiệu quả sinh học đáng kể. Việc hiểu rõ các hoạt tính này. Nó giúp mở rộng ứng dụng của gừng. Đặc biệt trong lĩnh vực y học và sức khỏe.
5.1. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa Quét gốc tự do
Hoạt tính chống oxy hóa của gừng đã được chứng minh. Các hợp chất phenolic trong gừng là tác nhân chính. Chúng có khả năng trung hòa các gốc tự do có hại. Gốc tự do là nguyên nhân gây ra stress oxy hóa. Stress oxy hóa góp phần vào nhiều bệnh mãn tính. Để đánh giá khả năng chống oxy hóa. Phương pháp quét gốc tự do DPPH được sử dụng phổ biến. Phương pháp này đo khả năng của các chất. Chúng ức chế gốc tự do DPPH ổn định. Kết quả cho thấy tinh dầu và nhựa dầu gừng có hoạt tính mạnh mẽ. Đặc biệt là nhựa dầu gừng với hàm lượng gingerol và shogaol cao. Khả năng chống oxy hóa của gừng có ý nghĩa lớn. Nó giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Góp phần vào việc phòng ngừa các bệnh tim mạch, ung thư. Đồng thời làm chậm quá trình lão hóa. Việc này nhấn mạnh tiềm năng của gừng. Đặc biệt trong việc phát triển các sản phẩm chức năng và dược phẩm.
5.2. Khả năng kháng khuẩn của gừng Phương pháp khuếch tán thạch
Gừng từ lâu đã được sử dụng như một chất kháng khuẩn tự nhiên. Các hợp chất hoạt tính trong gừng có khả năng ức chế vi sinh vật. Chúng chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Đồng thời kháng nấm và virus. Để đánh giá khả năng kháng khuẩn. Phương pháp khuếch tán thạch là một kỹ thuật phổ biến. Phương pháp này đo đường kính vùng ức chế. Vùng ức chế là nơi vi sinh vật không thể phát triển. Kết quả cho thấy tinh dầu và nhựa dầu gừng hiệu quả. Chúng ức chế nhiều loại vi khuẩn gây bệnh thực phẩm. Ví dụ như E. coli, Salmonella, Staphylococcus aureus. Hoạt tính kháng khuẩn của gừng làm tăng giá trị của nó. Nó được ứng dụng trong bảo quản thực phẩm. Giúp giảm thiểu sự lây nhiễm vi sinh vật. Đồng thời kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm. Ngoài ra, gừng còn có tiềm năng trong y học. Nó có thể dùng làm thành phần trong các sản phẩm kháng khuẩn tự nhiên. Giúp chống lại các bệnh nhiễm trùng. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá cơ chế hoạt động. Nó nhằm tối ưu hóa các ứng dụng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ MỸ CHÂU NGHIÊN CỨU THU NHẬN TINH DẦU VÀ NHỰA DẦU TỪ CHI GỪNG (ZINGIBER) THUỘC HỌ GỪNG (ZINGIBERACEAE) VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ MỸ CHÂU NGHIÊN CỨU THU NHẬN TINH DẦU VÀ NHỰA DẦU TỪ CHI GỪNG (ZINGIBER) THUỘC HỌ GỪNG (ZINGIBERACEAE) VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 9540101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ MINH TÚ 2. TRẦN ĐÌNH THẮNG Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Minh Tú và GS.
Trần Đình Thắng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được tác giả công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Nguyễn Thị Minh Tú GS.
Trần Đình Thắng Lê Thị Mỹ Châu LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được Luận án Tiến sĩ, ngoài sự cố gắng nỗ lực của bản thân, em đã nhận được sự động viên và giúp đỡ rất to lớn của các thầy, cô và tập thể. Lời đầu tiên, cho phép em được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Thị Minh Tú – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, GS. Trần Đình Thắng - Trường Đại học Vinh, là những người đã tận tình hướng dẫn, định hướng và giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS. Lê Thanh Mai, PGS. Lâm Xuân Thanh và cố GS. Hà Duyên Tư - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, là những người đã hướng dẫn và giúp đỡ em thực hiện các chuyên đề tiến sĩ.
Em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Đỗ Ngọc Đài - Trường Đại học Kinh tế kỹ thuật Nghệ An đã giúp thu mẫu nghiên cứu và định danh mẫu thực vật trong Luận án. Xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, các phòng ban chức năng của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, các thầy cô, cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Quản lý chất lượng - Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi về các thủ tục có liên quan. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến cơ quan chủ quản - Trường Đại học Vinh, Viện công nghệ Hóa, Sinh - Môi trường và Trung tâm Thực hành Thí nghiệm - Trường Đại học Vinh đã bố trí thời gian, hỗ trợ kinh phí và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án của mình.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, đặc biệt là những người thân trong gia đình đã luôn động viên tinh thần và hỗ trợ về tài chính, đây chính là nguồn động lực to lớn giúp tôi vượt qua những khó khăn trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày……tháng…. năm 2018 Lê Thị Mỹ Châu MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Tổng quan về chi gừng. Đặc điểm thực vật, phân bố, phân loại. Thành phần hóa học. Tinh dầu gừng và nhựa dầu gừng.
Tinh dầu gừng. Nhựa dầu gừng. Các phương pháp thu nhận tinh dầu, nhựa dầu. Các phương pháp thu nhận tinh dầu.
Phương pháp thu nhận nhựa dầu. Các phương pháp tạo bột hương liệu chất thơm. Vai trò của gừng trong đời sống con người. Tình hình sử dụng và nghiên cứu gừng ở Việt Nam và trên thế giới.
Trên thế giới. Ứng dụng gừng trong công nghệ thực phẩm. Chất thơm sử dụng trong sản xuất bánh, kẹo, đồ uống và chế biến các món ăn. Ứng dụng làm thuốc.
Tác dụng chống nấm, vi sinh vật và chống oxy hóa của gừng. Ứng dụng của nhựa gừng để làm chất bảo quản thực phẩm. 30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các loài mẫu gừng nghiên cứu.
Hóa chất và thiết bị nghiên cứu sử dụng. Hóa chất sử dụng. Thiết bị nghiên cứu. Error! Bookmark not defined.
Phương pháp lấy mẫu nguyên liệu gừng. Các phương pháp phân tích. Xác định tỷ lệ thu hồi thịt củ gừng bằng phương pháp tính phần trăm. Xác định độ ẩm của củ gừng bằng phương pháp chưng cất với toluene.
Xác định lượng tinh dầu củ gừng bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước. Phân tích hàm lượng tinh bột trong củ gừng. Phân tích hàm lượng cellulose trong củ gừng theo TCVN 5103:1990. Phân tích hàm lượng tro trong củ gừng theo TCVN 9939:2013.
Phân tích cảm quan của tinh dầu theo TCVN 8460:2010. Xác định tỷ trọng của tinh dầu theo TCVN 8444:2010. Xác định góc quay cực theo TCVN 8446:2010. Xác định chỉ số khúc xạ theo TCVN 8445:2010.
Xác định chỉ số acid theo TCVN 8450:2010. Xác định chỉ số ester của tinh dầu theo TCVN 8451:2010. Xác định hàm lượng aldehyde theo TCVN 189:1993 (Phương pháp natri sunfat - aldehyde cinnamic). Xác định độ hòa tan trong ethanol theo TCVN 8449:2010.
Xác định cấu tử của tinh dầu gừng bằng phương pháp GC/MS. Xác định cấu tử của nhựa dầu gừng bằng phương pháp LC/MS. Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất trong nhựa dầu gừng. Xác định hoạt tính chống oxy hóa - khả năng quét gốc tự do DPPH.
Xác định hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán thạch. Phương pháp đánh giá thị hiếu sản phẩm. Các phương pháp bố trí thí nghiệm. Tối ưu hóa quy trình chưng cất tinh dầu gừng theo phương pháp đáp ứng bề mặt.
Tối ưu hóa quá trình trích ly nhựa dầu gừng theo phương pháp đáp ứng bề mặt. Bố trí thí nghiệm bổ sung hương liệu vào rượu. Bố trí thí nghiệm bổ sung hương liệu nhựa dầu gừng vào sản phẩm chè đen. Nghiên cứu tận dụng phụ phẩm bã gừng vào công nghệ sản xuất khác.
57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu xác định chất lượng nguyên liệu, tính chất hóa lý và thành phần hóa học của tinh dầu và nhựa dầu từ củ 7 loài gừng (Z. zerumbet) tự nhiên khu vực Bắc Trung Bộ (Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình), Việt Nam. Khảo sát chất lượng nguyên liệu.
Xác định chỉ số hóa lý của tinh dầu gừng. Thành phần hóa học của tinh dầu gừng. Xác định các cấu tử của nhựa dầu gừng. Nghiên cứu xây dựng quy trình thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng, xác định hoạt tính sinh học của tinh dầu và nhựa dầu từ củ gừng loài Z.
collinsii tự nhiên khu vực Bắc Trung Bộ, Việt Nam. Nghiên cứu xây dựng quy trình thu nhận tinh dầu gừng. Xây dựng quy trình trích ly nhựa dầu gừng. Xác định công thức cấu tạo của một số hợp chất có trong nhựa dầu gừng từ củ gừng loài Z.
collinsii tự nhiên khu vực Bắc Trung Bộ, Việt Nam. Nghiên cứu quy trình công nghệ sử dụng tinh dầu, nhựa dầu gừng vào một số sản phẩm thực phẩm. Ứng dụng vào sản phẩm chè đen. Sản xuất rượu gừng.
Đề xuất giải pháp công nghệ sử dụng các phụ phẩm từ quá trình thu nhận chất thơm (tinh dầu và nhựa dầu) vào một số lĩnh vực khác: sản xuất tinh bột và làm giá thể trồng nấm. Sản xuất tinh bột từ bã gừng. Ứng dụng bã gừng làm giá thể trồng cây. Đề nghị quy trình công nghệ khép kín đối với sản phẩm gừng.
134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁCKÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT TT Ký hiệu, chữ Chú giải cái viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GC/MS Gas Chromatography/Mass Sắc ký khí ghép nối khối phổ 1 Spectrometry HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao 2 Chromatography LC/MS Liquid Chromatography/ Mass Sắc ký lỏng ghép nối khối phổ 3 Spectrometry 4 TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng 5 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Haft - maximal inhibitory 6 IC50 Nồng độ ức chế 50% concentration 7 UV-Vis Ultraviolet–visible spectroscopy Phổ tử ngoại-khả kiến Electron Impact –Mass 8 EI-MS Phổ khối va chạm electron Spectrometry 9 DPPH 1,1-diphenyl-2-picryl-hydrrazyl 1,1-diphenyl-2-picryl-hydrrazyl Proton Nuclear Magnetic 10 1 H- NMR Phổ cộng hưởng từ proton H1 Resonance Cacbon 13 Nuclear Magnetic 11 13 C- NMR Phổ cộng hưởng từ cacbon C13 Resonance Distortionless Enhancement by 12 DEPT Phổ DEPT Polarization Transfer Heteronuclear Single Quantum Phổ hai chiều, tương tác trực tiếp 13 HSQC Correlation C–H Heteronuclear Multiple Bond Phổ hai chiều, tương tác gián tiếp 14 HMBC Correlation C–H Hệ dung môi chloroform: 15 C: M: H2O methanol: nước Hệ dung môi n-hexane: ethyl 16 H: E acetate 17 M: H2O Hệ dung môi methanol: nước Hệ dung môi chloroform: 18 C: M methanol 19 PĐ Phân đoạn 20 CC Column Chromatography Sắc kí cột 21 Me nhóm CH3- 22 Et nhóm C2H5- 23 MS Mas Spectrum Phổ khối lượng 24 Cs Cộng sự DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Phân loại và phân bố của các loài chi gừng ở Việt Nam. Thành phần các chất cay chính trong nhựa dầu gừng [160]. Thông tin các mẫu nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm tối ưu hóa quy trình chưng cất tinh dầu gừng.
Khảo sát lượng tinh dầu theo thời gian chưng cất có hỗ trợ siêu âm. Khảo sát sự thay đổi lượng tinh dầu thu được khi bổ sung α-amylase. Bố trí thí nghiệm tối ưu hóa quy trình chưng cất nhựa gừng. Tỷ lệ nhựa dầu bổ sung vào sản phẩm chè đen.
Tỷ lệ thay thế bã mùn cưa gừng trong giá thể. Kết quả khảo sát chất lượng nguyên liệu các loài gừng nghiên cứu. Chỉ số hóa lý của tinh dầu gừng. Thành phần hóa học các cấu tử bay hơi tinh dầu loài Z.
Thành phần hóa học tinh dầu loài Z. Thành phần hóa học tinh dầu loài Z. Thành phần hóa học của tinh dầu loài Z. Thành phần hóa học của tinh dầu loài Z.
Thành phần hóa học các cấu tử bay hơi loài Z. Các cấu tử dễ bay hơi từ rễ loài Z. Thành phần hóa học của loài Z. Thành phần hóa học của loài Z.
Thành phần hóa học của loài Z. Thành phần hóa học của loài Z. Thành phần hóa học của loài Z. Thành phần hóa học của loài Z.
Thành phần hóa học của loài Z. Lượng tinh dầu thu nhận từ thịt và củ gừng Z. Điều kiện tiến hành thí nghiệm đối với tinh dầu gừng loài Z.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng và ứng dụng thực phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về thu nhận tinh dầu, nhựa dầu từ chi gừng Zingiber. Phân tích thành phần hóa học và ứng dụng hiệu quả trong công nghệ thực phẩm.
Luận án "Thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng và ứng dụng thực phẩm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng và ứng dụng thực phẩm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng và ứng dụng thực phẩm" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng và ứng dụng thực phẩm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng và ứng dụng thực phẩm" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu nhận tinh dầu, nhựa dầu gừng và ứng dụng thực phẩm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.