Luận án tiến sĩ về công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng trong thực phẩm
Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng trong thực phẩm. Phát triển quy trình sản xuất hiệu quả và an toàn, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Công nghệ sinh học và Vệ sinh an toàn thực phẩm
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu chung về bột chè xanh matcha và tầm quan trọng
Nghiên cứu này khám phá công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và các ứng dụng thực phẩm tại Việt Nam. Matcha, với giá trị dinh dưỡng cao, đang trở thành xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Việc nội địa hóa quy trình sản xuất giúp nâng cao giá trị cây chè Việt. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm matcha chất lượng, cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu thị trường. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc ứng dụng matcha vào các sản phẩm thực phẩm, mở rộng tiềm năng thị trường.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu matcha
Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Thị trường thực phẩm chức năng và đồ uống ngày càng quan tâm đến sản phẩm tự nhiên, giàu dinh dưỡng. Matcha, với hàm lượng catechin, L-theanine và chlorophyll cao, đáp ứng xu hướng này. Việc nội địa hóa công nghệ sản xuất matcha giúp nâng cao giá trị cây chè Việt, giảm phụ thuộc nhập khẩu. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu và tối ưu hóa quy trình chế biến. Nghiên cứu cũng hướng đến việc ứng dụng bột matcha vào các sản phẩm thực phẩm, mở rộng thị trường tiêu thụ. Điều này góp phần phát triển bền vững ngành nông nghiệp, đặc biệt là ngành chè. Giá trị kinh tế và sức khỏe từ matcha đang được khai thác triệt để.
1.2. Tổng quan lịch sử sử dụng matcha toàn cầu
Matcha có lịch sử lâu đời, gắn liền với văn hóa trà đạo Nhật Bản. Ban đầu, matcha được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và bởi giới quý tộc. Ngày nay, sản phẩm này trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Matcha được biết đến với hương vị độc đáo, màu xanh tươi bắt mắt và lợi ích sức khỏe vượt trội. Các nước phương Tây và châu Á đều đón nhận matcha như một nguyên liệu đa năng. Nó được dùng trong đồ uống, kem, bánh ngọt, và nhiều món ăn khác. Sự phổ biến của matcha tạo ra thị trường rộng lớn. Tình hình sử dụng matcha ở Việt Nam cũng đang tăng trưởng. Người tiêu dùng Việt dần quen thuộc và yêu thích sản phẩm này. Nhu cầu về bột chè xanh chất lượng cao ngày càng lớn.
1.3. Thành phần hóa học vai trò của bột matcha
Bột chè xanh matcha chứa nhiều hợp chất sinh học quý giá. Nổi bật là chlorophyll, catechin (đặc biệt là EGCG) và L-theanine. Chlorophyll tạo nên màu xanh đặc trưng, giúp giải độc cơ thể. Catechin là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, hỗ trợ ngăn ngừa bệnh tật. EGCG giúp tăng cường trao đổi chất, hỗ trợ giảm cân. L-theanine mang lại vị umami, giúp thư giãn tinh thần, cải thiện sự tập trung. Matcha còn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ. Các thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe. Chúng giúp chống lão hóa, tăng cường miễn dịch và duy trì năng lượng. Nghiên cứu chi tiết thành phần giúp tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của matcha.
II.Công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha Nghiên cứu nguyên liệu
Phần này đi sâu vào nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu chè xanh dùng sản xuất matcha. Việc kiểm soát chất lượng từ khâu canh tác là rất quan trọng. Nghiên cứu xác định các tính chất vật lý và thành phần hóa học của đọt chè. Đặc biệt, ảnh hưởng của quá trình che phủ cây chè được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình che phủ, tạo ra nguyên liệu chè xanh giàu dưỡng chất. Điều này đảm bảo màu sắc, hương vị và giá trị dinh dưỡng vượt trội cho bột chè xanh matcha thành phẩm.
2.1. Xác định tính chất thành phần đọt chè
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các tính chất vật lý và thành phần hóa học của đọt chè trước khi che phủ. Điều này bao gồm việc đo lường độ ẩm, kích thước, và màu sắc của nguyên liệu. Phân tích hóa học chú trọng vào hàm lượng chlorophyll, L-theanine và catechin. Các chỉ số này là cơ sở quan trọng để đánh giá chất lượng nguyên liệu ban đầu. Việc hiểu rõ đặc điểm của cây chè giúp lựa chọn giống và vùng trồng phù hợp. Nguyên liệu chè chất lượng cao là yếu tố then chốt cho sản phẩm matcha cuối cùng. Đọt chè non, tươi là lựa chọn ưu tiên, đảm bảo hương vị và dinh dưỡng tốt nhất. Đặc điểm sinh hóa của nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến mùi vị và màu sắc của matcha thành phẩm.
2.2. Ảnh hưởng che phủ đến chất lượng đọt chè
Quá trình che phủ cây chè đóng vai trò quyết định đến chất lượng matcha. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của mức độ che phủ và thời gian che phủ. Việc giảm cường độ ánh sáng mặt trời kích thích sự gia tăng hàm lượng chlorophyll. Điều này tạo ra màu xanh đậm đặc trưng cho matcha. Đồng thời, quá trình che phủ cũng làm tăng tổng hợp L-theanine, giảm tổng hợp catechin đắng. Cường độ ánh sáng trung bình tại các tháng trong vụ hè được phân tích. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị umami và độ đắng của bột chè. Tỷ lệ L-theanine/EGCG được đánh giá cảm quan. Nghiên cứu xác định mức độ giảm cường độ chiếu sáng tối ưu.
2.3. Quy trình che phủ tối ưu cho nguyên liệu matcha
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một quy trình che phủ tối ưu đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm lựa chọn vật liệu che phủ, thời gian che phủ cụ thể. Mức độ che phủ được điều chỉnh để đạt hàm lượng chlorophyll và L-theanine cao nhất. Đồng thời, nó cũng đảm bảo hàm lượng EGCG ở mức mong muốn. Quy trình này giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu ngay từ giai đoạn canh tác. Việc xác định thành phần hóa học theo từng vị trí của đọt chè 1 búp 3 lá cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo sự đồng nhất và chất lượng vượt trội của bột chè xanh. Các yếu tố canh tác khác cũng được xem xét. Mục tiêu là tạo ra nguyên liệu chè xanh giàu dưỡng chất, phù hợp sản xuất matcha.
III.Quy trình công nghệ chế biến bột chè xanh matcha tiên tiến
Phần này tập trung vào các bước chế biến sau thu hoạch để tạo ra bột chè xanh matcha. Nghiên cứu đã đánh giá các phương pháp diệt men và sấy khác nhau. Tối ưu hóa quá trình nghiền là rất quan trọng để đạt được độ mịn đặc trưng của matcha. Dựa trên các kết quả này, một quy trình công nghệ hoàn chỉnh đã được đề xuất. Quy trình này hướng đến việc sản xuất bột matcha có chất lượng tương đương với tiêu chuẩn quốc tế. Các yếu tố như màu sắc, hương vị, và thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ.
3.1. Phương pháp diệt men sấy ảnh hưởng matcha
Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các phương pháp diệt men đến chất lượng bột chè xanh matcha. Diệt men nhanh chóng sau thu hái là bước quan trọng. Nó giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa enzyme, giữ màu xanh tươi và các hợp chất có lợi. Các phương pháp diệt men khác nhau tạo ra sự khác biệt về màu sắc, hương vị và thành phần hóa học. Tiếp theo, quá trình sấy cũng ảnh hưởng lớn đến sản phẩm. Nhiệt độ và thời gian sấy cần được tối ưu hóa. Sấy không đúng cách có thể làm mất đi các chất dinh dưỡng. Nó cũng có thể làm thay đổi màu sắc và hương vị đặc trưng của matcha. Chất lượng cảm quan của bột chè được đánh giá kỹ lưỡng sau mỗi bước. Mục tiêu là duy trì hàm lượng chlorophyll, L-theanine và EGCG cao.
3.2. Tối ưu hóa quá trình nghiền bột matcha
Quá trình nghiền là bước cuối cùng và quan trọng trong sản xuất matcha. Nghiền mịn đến kích thước hạt siêu nhỏ là yếu tố then chốt. Kích thước hạt ảnh hưởng trực tiếp đến độ tan, cảm giác khi uống và màu sắc của matcha. Nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn thiết bị nghiền phù hợp và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Nghiền truyền thống bằng cối đá tạo ra bột mịn, giữ được hương vị. Tuy nhiên, các phương pháp nghiền công nghiệp hiện đại cũng được xem xét. Mục tiêu là đạt được độ mịn đồng đều, không làm biến đổi các thành phần hóa học. Bột chè phải có màu xanh sáng, không vón cục và có hương thơm đặc trưng. Chất lượng cảm quan của bột chè nghiền được đánh giá chi tiết.
3.3. Đề xuất quy trình sản xuất bột matcha chuẩn
Dựa trên các kết quả nghiên cứu về nguyên liệu và chế biến, một quy trình công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha hoàn chỉnh đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước từ thu hái, diệt men, sấy, đến nghiền và sàng lọc. Mỗi bước được tối ưu hóa dựa trên các yếu tố ảnh hưởng đã phân tích. Quy trình đảm bảo chất lượng cao cho sản phẩm cuối cùng. Bột matcha sản xuất theo quy trình này có chất lượng tương đương hoặc vượt trội. Nó được so sánh với các sản phẩm matcha Nhật Bản tiêu chuẩn. Đề xuất này cung cấp một hướng dẫn cụ thể cho các nhà sản xuất. Mục tiêu là phát triển ngành công nghiệp matcha nội địa. Điều này giúp tạo ra sản phẩm matcha Việt Nam chất lượng, cạnh tranh.
IV.Ứng dụng bột chè xanh matcha trong sản phẩm thực phẩm
Phần cuối cùng của nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng bột chè xanh matcha vào các sản phẩm thực phẩm. Matcha không chỉ mang lại hương vị độc đáo và màu sắc hấp dẫn. Nó còn bổ sung giá trị dinh dưỡng đáng kể cho thực phẩm. Nghiên cứu đã thử nghiệm thành công matcha trong bánh quy và kẹo cứng. Ngoài ra, tiềm năng mở rộng ứng dụng trong nhiều loại thực phẩm khác cũng được đánh giá. Việc khai thác ứng dụng này giúp đa dạng hóa sản phẩm matcha. Nó cũng góp phần mở rộng thị trường và tăng cường giá trị kinh tế của cây chè.
4.1. Matcha trong sản phẩm bánh quy kẹo cứng
Bột chè xanh matcha đã được ứng dụng thành công trong một số sản phẩm thực phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào bánh quy và kẹo cứng. Matcha được thêm vào công thức để tạo hương vị độc đáo và màu sắc hấp dẫn. Nó cũng tăng cường giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm. Hàm lượng matcha được điều chỉnh để đạt được hương vị cân bằng. Các chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, mùi vị, cấu trúc được đánh giá. Người tiêu dùng đánh giá cao sự kết hợp này. Sự hiện diện của matcha giúp sản phẩm trở nên mới lạ, thu hút hơn. Việc ứng dụng matcha mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp bánh kẹo. Các sản phẩm này không chỉ ngon mà còn mang lại lợi ích sức khỏe.
4.2. Khả năng phát triển ứng dụng thực phẩm khác
Ngoài bánh quy và kẹo cứng, bột chè xanh matcha còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể được sử dụng trong kem, sữa chua, đồ uống, và các món tráng miệng khác. Matcha làm tăng hương vị và màu sắc tự nhiên cho thực phẩm. Nó cũng bổ sung các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất. Các sản phẩm chức năng từ matcha cũng đang được quan tâm. Ví dụ như thanh năng lượng, ngũ cốc ăn liền. Khả năng tương thích của matcha với nhiều loại nguyên liệu là rất lớn. Điều này mở ra vô số cơ hội sáng tạo cho các nhà phát triển sản phẩm. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm các ứng dụng mới. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị của bột chè xanh.
4.3. Đánh giá tiềm năng thị trường matcha
Thị trường bột chè xanh matcha toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về sản phẩm tự nhiên, tốt cho sức khỏe ngày càng cao. Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc sản xuất và cung cấp matcha. Sản phẩm matcha Việt Nam có thể cạnh tranh nhờ chất lượng và giá cả hợp lý. Việc ứng dụng matcha vào các sản phẩm thực phẩm giúp mở rộng thị phần. Nó cũng tạo ra giá trị gia tăng cho ngành nông nghiệp. Nghiên cứu này góp phần khẳng định vị thế của matcha Việt. Tiềm năng xuất khẩu matcha và các sản phẩm ứng dụng là rất lớn. Việc nắm bắt xu hướng thị trường là chìa khóa thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHeader Page 1 of 132. LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện bản luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh, PGS. Đỗ Văn Chương là những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian định hướng và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô Trung tâm Công nghệ sinh học và Vệ sinh an toàn thực phẩm đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phạm Anh Tuấn –Viện trưởng Viện Cơ điện NN & Công nghệ sau thu hoạch cùng Ban Lãnh đạo Viện, Phòng Đào tạo & Hợp tác quốc tế và các cán bộ của Bộ môn Bảo quản của Viện đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ Phòng phân tích đất và chất lượng nông sản, cán bộ Trung tâm nghiên cứu và phát triển chè thuộc Viện Khoa học Nông lâm nghiệp miền núi phía Bắc; các cán bộ Khoa Hóa thực phẩm - Viện Dinh dưỡng Quốc Gia; các cán bộ Khoa Hóa phân tích – Viện Dược liệu; các thầy cô Bộ môn Quản lý chất lượng – Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện triển khai thí nghiệm, phân tích… để hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần bánh kẹo Hữu Nghị; Công ty cổ phần Tràng An đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi được ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, ạn những người đã giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện hết sức có thể để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án i Footer Page 1 of 132. Header Page 2 of 132.
LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và không vi phạm bản quyền của bất kỳ tác giả nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án ii Footer Page 2 of 132. Header Page 3 of 132.
MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DA ỤC C C. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết.
ục tiêu nghiên cứu. ục tiêu tổng quát. ục tiêu cụ thể. ội dung nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Điểm mới của luận án.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Tổng quan chung về atcha. Lịch sử hình thành matcha. Tình hình sử dụng matcha trên thế giới.
Tình hình sử dụng matcha ở Việt Nam. Thành phần hóa học của matcha và vai trò của nó. Quy trình công nghệ sản xuất matcha của một số nước trên thế giới. Tình hình nghiên cứu và sản xuất bột chè xanh dạng matcha ở Việt Nam.
Cơ sở khoa học về sự hình thành các hợp chất hóa học trong nguyên liệu ch. Cơ chế sinh tổng hợp L- theanine. Cơ chế sinh tổng hợp catechin. Cơ chế sinh tổng hợp chlorophyll.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tích lũy một số hợp chất hóa học trong ch. Thời gian che phủ. Các yếu tố canh tác khác. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi các hợp chất hóa học của chè trong quá trình chế biến38 1.
Phương pháp diệt men. Phương pháp nghiền. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ P ƯƠ G P P G IÊ CỨU. guyên vật liệu, địa điểm nghiên cứu.
Nguyên liệu nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. 42 iii Footer Page 3 of 132. Header Page 4 of 132.
Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp công nghệ. Phương pháp ố trí thí nghiệm.
Phương pháp phân tích. Phương pháp đánh giá cảm quan. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
ghiên cứu sản xuất nguyên liệu để chế iến ột ch xanh dạng matcha. Xác định một số tính chất vật lý và thành phần hóa học của đọt ch trước khi che phủ. Xác định mức độ giảm cường độ chiếu sáng của vật liệu che phủ. Xác định cường độ ánh sáng trung bình tại các tháng trong vụ hè.
Ảnh hưởng của điều kiện che phủ đến sự thay đổi hàm lượng chlorophyll trong đọt chè. Ảnh hưởng mức độ che phủ đến sự thay đổi hàm lượng L - theanine trong đọt chè. Ảnh hưởng mức độ che phủ đến sự thay đổi EGCG trong đọt chè. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ L - theanine/EGCG đến chất lượng cảm quan của bột chè xanh dạng matcha.
Xác định một số thành phần hóa học theo từng vị trí của đọt chè 1 búp 3 lá ở mức độ che phủ tối ưu. Đề xuất quy trình che phủ để tạo nguyên liệu chế biến ột ch xanh dạng matcha. ghiên cứu công nghệ chế iến ột ch xanh dạng matcha. Sơ đồ công nghệ chế biến matcha của Nhật Bản.
Ảnh hưởng của một số phương pháp diệt men đến chất lượng của bột chè xanh dạng matcha. Ảnh hưởng của quá trình sấy đến chất lượng của sản phẩm. Ảnh hưởng của quá trình nghiền đến chất lượng cảm quan của bột chè. Đánh giá chất lượng của bột chè xanh dạng matcha và so sánh với matcha Nhật Bản.
Đề xuất quy trình công nghệ sản xuất bột chè xanh dạng matcha. Ứng dụng ột ch xanh dạng matcha trong một số sản phẩm thực phẩm. Ứng dụng bột chè xanh dạng matcha trong sản phẩm bánh quy pháp. Ứng dụng bột chè xanh dạng matcha vào sản phẩm kẹo cứng.
Ứng dụng bột chè xanh dạng Matcha vào nhân bánh custard. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 140 iv Footer Page 4 of 132. Header Page 5 of 132.
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ viết tắt Chú giải AOAC Association of Official Analytical Chemists Hiệp hội các nhà hoá phân tích chính thống. BTP Bán thành phẩm CĐASTB Cường độ ánh sáng trung bình C Catechin CFU/g Colony Forming Unit - Số đơn vị khuẩn lạc/g mẫu CK Chất khô CV Coeff Var - ệ số iến thiên CV% trong ảng A OVA ĐKCP Điều kiện che phủ ĐC Đối chứng EC Epicatechin EGC Epigallocatechin ECG Epicatechin gallate EGCG Epigallocatechin gallate FDA Food and Drug Administration - Cục Quản lý thuốc và dược phẩm Hoa Kỳ FAO Food and Agriculture Organization - Tổ chức lương thực và nông nghiệp FL Flavonoid GRAS Generally Recognized as Safe - Chứng nhận tuyệt đối an toàn GABA Axit gamma - aminobutyric HPLC High Pressure Liquid Chromatography - Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPD Heat Pump Drying - Sấy ơm nhiệt KL Khối lượng KT Giống chè Kim Tuyên LSD Least Significant Difference – v Footer Page 5 of 132. Header Page 6 of 132. Sự khác iệt có ý nghĩa nhỏ nhất NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate PAL Phenylalanine ammonialyase PET Polyethylene Terephthalate ppm Parts per million - một phần triệu PVT Giống chè Phúc Vân Tiên TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TP Thành phẩm TSVSVHK Tổng số vi sinh vật hiếu khí TSTBNM-NM Tổng số tế bào nấm men - nấm mốc VSV Vi sinh vật ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm USD United States Dollar: tiền đô la ỹ WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế thế giới.
vi Footer Page 6 of 132. Header Page 7 of 132. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Ma trận bố trí thí nghiệm theo giống chè, số lớp lưới che phủ và thời gian.
Chương trình dung môi sắc ký phân tích L - theanine. Chương trình dung môi sắc ký phân tích EGCG. Mô tả các đặc tính của bột chè xanh dạng matcha. Hệ số quan trọng của các chỉ tiêu.
Phân loại chất lượng bột chè xanh dạng matcha .Thành phần cơ giới của đọt chè giống Phúc Vân Tiên và Kim Tuyên. Thành phần hóa học của đọt ch giống PVT và KT ở các tháng trong năm. Mức độ giảm cường độ ánh sáng của các lớp lưới khác nhau. Số lớp lưới che phủ tương đương với cường độ ánh sáng giảm.
Cường độ ánh sáng trung ình còn lại ở các mức che phủ khác nhau. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng và thời gian che phủ khác nhau đến sự. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng và thời gian che phủ khác nhau đến. Sự thay đổi hàm lượng chlorophyll a và chlorophyll ở các mức che phủ tại các khoảng thời gian che phủ khác nhau của giống ch PVT và KT.
Sự thay đổi mầu sắc của lá chè ở các mức độ che phủ khác nhau. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng và thời gian che phủ khác nhau đến sự tích lũy hàm lượng L-theanine trong đọt ch của giống ch Phúc Vân Tiên. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng và thời gian che phủ khác nhau đến sự tích lũy hàm lượng L-theanine trong đọt ch của giống ch Kim Tuyên. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng và thời gian che phủ khác nhau đến sự iến đổi hàm lượng EGCG trong đọt ch của giống ch Phúc Vân Tiên.
Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng và thời gian che phủ khác nhau đến sự iến đổi hàm lượng EGCG trong đọt ch của giống ch Kim Tuyên. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng trung bình và thời gian che phủ đến tỷ lệ. Ảnh hưởng của tỷ lệ L - theanine/EGCG đến chất lượng cảm quản của bột chè xanh dạng matcha từ giống chè Phúc Vân Tiên. Ảnh hưởng của tỷ lệ L - theanine/EGCG đến chất lượng cảm quản của bột chè xanh dạng matcha từ giống chè Kim Tuyên.
Thành phần hóa học theo từng vị trí của đọt chè 1 búp 3 lá. Ảnh hưởng của thời gian hấp đến sự thay đổi chất lượng chè diệt men. Ảnh hưởng của nhiệt độ xào diệt men đến sự thay đổi chất lượng chè diệt men. Ảnh hưởng thời gian diệt men bằng vi sóng đến sự thay đổi chất lượng chè diệt men.
104 vii Footer Page 7 of 132. Header Page 8 of 132. So sánh chất lượng chè khi diệt men bằng các phương pháp khác nhau. So sánh chất lượng cảm quan của bột chè xanh dạng matcha khi diệt men .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng thực phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng trong thực phẩm. Phát triển quy trình sản xuất hiệu quả và an toàn, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng thực phẩm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng thực phẩm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng thực phẩm" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học và Vệ sinh an toàn thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng thực phẩm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng thực phẩm" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột chè xanh matcha và ứng dụng thực phẩm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.