Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Nghiên cứu ảnh hưởng của dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải
Nghiên cứu tác động dao động mô men động cơ đến độ bền trục các đăng ô tô tải, đề xuất giải pháp nâng cao tuổi thọ cho hệ thống truyền lực.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
66
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dao động xoắn và độ bền mỏi trục các đăng
- Số trang:
- 66 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ khí động lực
- Tác giả:
- Hoàng Trường Minh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dao động xoắn và độ bền mỏi trục các đăng
Hệ thống truyền lực ô tô tải chịu tác động liên tục từ các dạng tải trọng thay đổi theo chu kỳ. Trục các đăng đóng vai trò truyền chuyển động quay và mô men xoắn giữa các cụm không đồng trục. Trong quá trình vận hành, chi tiết này chịu dao động xoắn phức tạp. Dao động sinh ra từ sự không đồng đều của chu trình sinh công động cơ. Hiện tượng này làm phát sinh các chu trình ứng suất thay đổi liên tục. Sự tích lũy tổn thương mỏi theo thời gian dẫn đến nguy cơ nứt vỡ hoặc gãy trục truyền động. Nghiên cứu đánh giá độ bền mỏi trục các đăng là yêu cầu cốt lõi trong thiết kế cơ khí động lực. Việc phân tích chính xác giúp ngăn ngừa rủi ro phá hủy đột ngột khi xe tải vận hành nặng.
1.1. Cấu tạo và điều kiện làm việc của khớp các đăng xe tải
Cụm truyền động các đăng gồm thân trục rỗng, khớp các đăng và then hoa di trượt. Khớp các đăng xe tải cho phép truyền mô men giữa các trục có góc lệch thay đổi linh hoạt. Xe tải thường chở nặng và di chuyển qua nhiều địa hình phức tạp. Góc lệch trục thay đổi liên tục theo biến dạng của hệ thống treo. Trục làm việc dưới tác động đồng thời của mô men xoắn, lực uốn và rung động ngẫu nhiên từ mặt đường. Vật liệu chế tạo thường là các mác thép hợp kim hoặc thép cacbon kết cấu chất lượng cao như C20 hoặc C45. Bề mặt thân trục yêu cầu độ nhẵn bóng cao để hạn chế tập trung ứng suất. Độ tin cậy của khớp truyền động quyết định trực tiếp đến an toàn vận hành của toàn bộ phương tiện.
1.2. Hiện tượng phá hủy mỏi và độ bền mỏi trục các đăng
Phá hủy mỏi là dạng hỏng hóc phổ biến nhất trên các chi tiết máy quay chịu tải trọng biến thiên. Quá trình này bắt đầu từ các vết nứt tế vi tại vùng tập trung ứng suất cao. Dưới tác động của mô men xoắn thay đổi liên tục, vết nứt phát triển dần theo thời gian. Sự suy giảm tiết diện chịu lực dẫn đến gãy hỏng hoàn toàn mà không có dấu hiệu biến dạng dẻo rõ rệt. Đường cong mỏi Wöhler được sử dụng để xác định giới hạn bền mỏi của vật liệu trục. Các hệ số ảnh hưởng bao gồm kích thước hình học, độ nhám bề mặt, nhiệt độ làm việc và độ tin cậy. Đánh giá chính xác độ bền mỏi trục các đăng giúp nhà sản xuất xác định đúng chu kỳ bảo dưỡng và niên hạn sử dụng chi tiết.
II. Tải trọng động hệ thống truyền lực và mô men xoắn
Tải trọng tác dụng lên hệ thống truyền động ô tô tải chia thành tải trọng tĩnh và tải trọng động. Tải trọng động hệ thống truyền lực chiếm tỷ trọng lớn và gây nguy hiểm cao cho kết cấu cơ khí. Nguồn kích động chính xuất phát từ sự biến thiên áp suất khí cháy trong buồng đốt xi lanh động cơ. Ngoài ra, sự không đồng đều vận tốc góc của trục khuỷu cũng tạo ra các xung lực xoắn liên tục. Tải trọng động truyền qua ly hợp, hộp số rồi tác động trực tiếp lên trục các đăng. Việc xác định đúng biên độ dao động tải trọng cho phép tính toán chính xác ứng suất thực tế phát sinh trong các chi tiết quay.
2.1. Nguồn gốc tải trọng từ mô men xoắn động cơ đốt trong
Quá trình sinh công gián đoạn của các xi lanh tạo ra mô men xoắn động cơ đốt trong có tính chu kỳ tuần hoàn. Biên độ mô men xoắn biến thiên phụ thuộc vào số xi lanh, thứ tự nổ và chế độ tải của động cơ. Động cơ diesel xe tải có tỷ số nén cao và áp suất cháy cực đại lớn. Điều này làm gia tăng đáng kể độ rung giật và mức độ dao động mô men xoắn đầu ra trục khuỷu. Khi động cơ hoạt động ở vòng tua thấp với tải trọng lớn, dao động mô men xoắn càng trở nên khốc liệt. Các xung mô men này lan truyền dọc theo chuỗi động học của hệ truyền lực. Chúng tác động trực tiếp vào các đăng và gây suy giảm nhanh chóng cơ tính vật liệu.
2.2. Phổ tải trọng động lực học tác dụng lên trục truyền
Xây dựng phổ tải trọng động lực học là bước bắt buộc để tính toán độ bền mỏi chi tiết máy. Phổ tải trọng phản ánh đầy đủ phân bố tần suất và biên độ mô men xoắn trong các chế độ làm việc thực tế. Xe tải hoạt động ở nhiều cấp số khác nhau trong suốt vòng đời sử dụng. Mỗi tay số tương ứng với một tỷ số truyền, vận tốc góc và mức tải trọng riêng biệt. Tỷ lệ thời gian vận hành ở các tay số thấp thường gây ra mức tích lũy tổn thương mỏi cao hơn. Dữ liệu phổ tải trọng được thu thập qua thực nghiệm hoặc mô phỏng động lực học nhiều vật thể. Phổ tải trọng chuẩn xác giúp loại bỏ các sai số lớn khi dự báo độ bền lâu của trục.
III. Mô hình hóa dao động xoắn hệ truyền lực trên xe tải
Mô phỏng động lực học là phương pháp hiệu quả để phân tích các quá trình dao động phức tạp. Mô hình toán học mô tả chi tiết sự tương tác giữa động cơ, ly hợp, hộp số, trục các đăng và cầu chủ động. Việc nghiên cứu dao động xoắn hệ truyền lực trên phần mềm Matlab-Simulink giúp khảo sát chính xác phản ứng động lực học của hệ thống. Các phần tử quán tính, độ cứng đàn hồi và hệ số cản nhớt được số hóa đầy đủ trong hệ phương trình vi phân. Kết quả mô phỏng cho phép theo dõi trực quan đáp ứng mô men xoắn tại mọi vị trí trên trục truyền động trong miền thời gian.
3.1. Thiết lập hệ phương trình dao động xoắn hệ truyền lực
Hệ thống truyền lực xe tải được quy đổi về mô hình dao động xoắn nhiều khối lượng tập trung nối với nhau bằng các trục đàn hồi. Phương trình vi phân chuyển động thiết lập dựa trên định luật bảo toàn mô men động lượng và nguyên lý D'Alembert. Mỗi khối lượng đại diện cho một cụm chi tiết chính như bánh đà, đĩa ly hợp, bánh răng hộp số và bánh xe chủ động. Độ cứng xoắn và hệ số suy giảm dao động của từng đoạn trục được xác định qua hình học và cơ tính vật liệu. Mô hình tiếp nhận tín hiệu đầu vào là mô men xoắn động cơ đốt trong và mô men cản từ mặt đường. Hệ phương trình được giải bằng các thuật toán số tích phân từng bước chính xác cao.
3.2. Hiện tượng cộng hưởng dao động xoắn và phương pháp giải
Khi tần số kích thích của mô men động cơ trùng với tần số dao động riêng của hệ truyền lực, hiện tượng cộng hưởng dao động xoắn sẽ xảy ra. Hiện tượng này làm biên độ dao động xoắn tăng vọt lên gấp nhiều lần giá trị danh định. Biên độ mô men xoắn cực đại vượt ngưỡng cho phép có thể phá hủy liên kết cơ khí ngay lập tức. Để triệt tiêu hiện tượng cộng hưởng, hệ thống cần bổ sung bộ giảm chấn dao động xoắn tại đĩa ly hợp hoặc trục khuỷu. Việc tính toán giải tích kết hợp mô phỏng số giúp xác định dải tần số nguy hiểm. Kỹ sư có thể điều chỉnh độ cứng trục hoặc phân bố lại khối lượng để đưa vùng cộng hưởng ra khỏi dải tốc độ làm việc thường xuyên của xe.
IV. Đánh giá ứng suất xoắn và độ bền lâu trục các đăng
Tính toán độ bền lâu của trục truyền động đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết mỏi và phân tích ứng suất chính xác. Biên độ mô men xoắn biến thiên sinh ra trạng thái ứng suất tiếp xúc và ứng suất cắt phức tạp trên thân trục rỗng. Đánh giá đúng độ bền mỏi trục các đăng giúp khẳng định tính an toàn kết cấu dưới mọi điều kiện vận hành. Các phương pháp tính toán mỏi tích lũy tuyến tính theo quy tắc Palmgren-Miner được áp dụng để lượng hóa mức độ hư hại vật liệu. Kết quả phân tích chỉ ra các vị trí then chốt dễ xuất hiện vết nứt mỏi sớm trên thân trục và tai khớp các đăng.
4.1. Xác định giá trị ứng suất xoắn cực đại trên thân trục
Ứng suất xoắn cực đại xuất hiện tại lớp kim loại ngoài cùng của thân trục các đăng hình trụ rỗng. Giá trị ứng suất này phụ thuộc trực tiếp vào mô men xoắn động lực học và mô men chống xoắn mặt cắt ngang. Khi xe tăng tốc đột ngột hoặc gài số thấp vượt dốc, mô men xoắn đạt đỉnh làm ứng suất tăng cao đột biến. Nếu ứng suất vượt quá giới hạn chảy của thép, biến dạng dẻo cục bộ sẽ hình thành. Ngay cả khi nằm dưới giới hạn chảy, ứng suất dao động chu kỳ cao vẫn gây ra hiện tượng tích lũy vi nứt mỏi. Kỹ sư cần kiểm tra hệ số an toàn tĩnh và an toàn mỏi để đảm bảo trục không bị biến dạng hoặc gãy đứt trong thực tế.
4.2. Ứng dụng phân tích phần tử hữu hạn FEA tính toán mỏi
Phương pháp phân tích phần tử hữu hạn FEA cung cấp cái nhìn chi tiết về trường ứng suất trên toàn bộ kết cấu trục và khớp nối. Mô hình hình học 3D của cụm trục các đăng được chia lưới phần tử với mật độ cao tại các vùng chuyển tiếp bán kính góc lượn. Phần mềm chuyên dụng mô phỏng chính xác các điều kiện biên ràng buộc, mô men xoắn và lực dọc trục tác dụng. Kết quả FEA chỉ rõ vùng tập trung ứng suất cao nhất tại rãnh then hoa và chân chạc khớp chữ thập. Dữ liệu ứng suất từ FEA được nạp vào thuật toán tính mỏi để xác định chu kỳ sống của chi tiết. Phương pháp này giảm thiểu thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế trên bệ thử đắt tiền.
V. Giải pháp nâng cao tuổi thọ mỏi trục truyền động xe
Nâng cao tuổi thọ mỏi trục truyền động là mục tiêu quan trọng hàng đầu của các nhà sản xuất xe thương mại. Giải pháp cải thiện độ bền đòi hỏi sự đồng bộ từ khâu lựa chọn vật liệu, công nghệ gia công đến tối ưu hóa điều khiển động cơ. Giảm thiểu dao động xoắn từ nguồn phát lực giúp hạ thấp mức ứng suất dao động tác dụng lên hệ thống truyền động. Ứng dụng các quy trình xử lý nhiệt luyện và phun bi tăng cứng bề mặt giúp tăng đáng kể giới hạn mỏi của vật liệu thép. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ mang lại hiệu quả kinh tế cao và gia tăng độ tin cậy vận hành cho phương tiện.
5.1. Dự báo chính xác tuổi thọ mỏi trục truyền động thực tế
Việc dự báo tuổi thọ mỏi trục truyền động dựa trên quy tắc cộng dồn tổn hại mỏi Palmgren-Miner và phổ tải trọng vận hành. Mỗi chế độ tải trọng đóng góp một phần hư hỏng tỷ lệ thuận với số chu kỳ tác dụng chia cho số chu kỳ phá hủy tới hạn. Khi tổng tổn hại tích lũy đạt giá trị giới hạn, trục được dự báo sẽ xuất hiện vết nứt mỏi nguy hiểm. Kết quả tính toán cho phép chuyển đổi từ số chu kỳ chịu tải sang quãng đường xe chạy an toàn tính bằng ki-lô-mét. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mức suy giảm mô men động cơ giúp tăng gấp đôi tuổi thọ làm việc của trục. Dự báo chính xác giúp doanh nghiệp vận tải lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ khoa học.
5.2. Biện pháp kết cấu nhằm tối ưu hóa độ bền mỏi chi tiết
Tối ưu hóa kết cấu là biện pháp căn bản để gia tăng độ bền mỏi cho hệ truyền động xe tải. Kỹ sư cần tăng bán kính góc lượn chuyển tiếp tại các vị trí nối giữa ống trục và tai chạc các đăng. Biện pháp này giúp giảm thiểu tối đa hệ số tập trung ứng suất nguy hiểm. Áp dụng công nghệ tôi cảm ứng cao tần hoặc thấm cacbon bề mặt giúp tăng độ cứng và tạo lớp ứng suất dư nén có lợi. Ngoài ra, việc cân bằng động chính xác cụm trục các đăng sau gia công giúp triệt tiêu lực ly tâm gây uốn phụ. Sử dụng khớp các đăng đồng tốc hoặc bổ sung cao su giảm chấn trung gian cũng là giải pháp hiệu quả giảm tải trọng động va đập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (66 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, sau nhiều thập kỷ phát triển, vẫn đối mặt với thách thức lớn về tỷ lệ nội địa hóa, vốn chưa đạt đến 10% đối với ô tô tải, chủ yếu giới hạn ở các linh kiện đơn giản như ắc quy, thùng, lốp, ghế và kính. Việc phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu, đặc biệt là từ Trung Quốc, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trong khu vực ASEAN. Để nâng cao chất lượng và tỷ lệ nội địa hóa, việc đầu tư nghiên cứu và phát triển các linh kiện quan trọng là vô cùng cần thiết. Trong bối cảnh đó, hệ thống truyền lực (HTTL) ô tô, một bộ phận chiếm tỷ trọng lớn về giá trị và đóng vai trò then chốt trong vận hành, trở thành trọng tâm nghiên cứu. Các nhà sản xuất trong nước đã nỗ lực chế tạo các bộ phận này nhưng chưa đạt kết quả như mong muốn.
Luận văn này tập trung vào một khía cạnh cực kỳ quan trọng của HTTL: ảnh hưởng của dao động mô men động cơ đến độ bền lâu của trục các đăng ô tô tải. Trục các đăng là chi tiết chịu mô men xoắn chính và có độ đàn hồi cao, nên thường được coi là bộ phận chịu ảnh hưởng lớn nhất từ dao động mô men xoắn. Vấn đề nghiên cứu đặt ra là làm thế nào để định lượng và đánh giá chính xác tác động của các dao động này lên tuổi thọ của trục các đăng, từ đó đưa ra giải pháp nâng cao độ bền.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng một phương pháp tính toán và đánh giá ảnh hưởng của dao động mô men động cơ đến độ bền lâu của trục các đăng ô tô tải. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào trục các đăng của xe VEAM 533603, một dòng xe tải được lắp ráp tại Việt Nam với tải trọng khoảng 8300 kg và khối lượng toàn bộ 16500 kg, sử dụng thép C20 làm vật liệu chính. Dữ liệu được thu thập và phân tích dựa trên các thông số kỹ thuật của xe và động cơ YaMZ 236NE2 E-30. Nghiên cứu được hoàn thành vào năm 2018, góp phần cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc đánh giá độ bền mỏi, hướng tới mục tiêu nội địa hóa và cải thiện chất lượng linh kiện ô tô trong nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết và mô hình cơ bản về cơ học vật liệu, đặc biệt là về độ bền mỏi và dao động. Đầu tiên, lý thuyết về phá hủy mỏi là nền tảng, giải thích hiện tượng các chi tiết máy bị hỏng sau một số lượng lớn chu kỳ ứng suất, ngay cả khi tải trọng thấp hơn giới hạn chảy của vật liệu. Đặc điểm của phá hủy mỏi là sự hình thành và phát triển của các vết nứt tế vi trên bề mặt, dẫn đến suy yếu và gãy hỏng đột ngột, thường sau khoảng 10^6 đến 10^8 chu kỳ đối với thép. Các yếu tố như bản chất vật liệu (ví dụ: thép C20 với giới hạn bền Su 410 Mpa), trạng thái bề mặt chi tiết (độ bóng cao làm giảm nguy cơ phá hủy) và ứng suất nén dư bề mặt đều ảnh hưởng đáng kể đến độ bền mỏi.
Thứ hai, đường cong mỏi (S-N curve) là một mô hình thực nghiệm cốt lõi, thể hiện mối quan hệ giữa biên độ ứng suất (S) và số chu kỳ chịu tải gây hỏng (N). Đường cong này cho phép xác định giới hạn mỏi ngắn hạn và độ bền dài hạn (S’n), với S’n khoảng 0,5 Su đối với thép có Su ≤ 1400 Mpa. Phương trình đường cong mỏi dạng lũy thừa (σ^m * N = const) được sử dụng để nội suy và ngoại suy tuổi thọ mỏi. Các hệ số hiệu chỉnh như CL (dạng tải trọng, ví dụ 0,58 cho xoắn), CG (kích thước, ví dụ 0,8), CS (độ nhám bề mặt, ví dụ 0,7), CT (nhiệt độ, ví dụ 1 cho nhiệt độ ≤ 840°F), và CR (tin cậy, ví dụ 0,753) được áp dụng để xác định giới hạn bền mỏi thực tế Sn.
Thứ ba, tiêu chuẩn bền mỏi Goodman được lựa chọn để đánh giá độ bền mỏi của các chi tiết chịu ứng suất xoắn biến thiên không đối xứng. Tiêu chuẩn Goodman biểu diễn mối quan hệ giữa ứng suất trung bình (σm) và biên độ ứng suất (σa) với giới hạn bền mỏi Sn và giới hạn bền Su. Nó tạo ra các "đường đồng tuổi thọ" giúp xác định tuổi thọ mỏi tương ứng với các trạng thái ứng suất khác nhau. Cuối cùng, quy tắc cộng dồn tác động Palmgren – Miner được sử dụng để tổng hợp hư hại mỏi khi chi tiết làm việc dưới nhiều chế độ tải trọng khác nhau, cho phép tính toán tuổi thọ tổng thể của trục các đăng trong điều kiện vận hành thực tế.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện luận văn này, phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp với mô phỏng số đã được áp dụng một cách có hệ thống.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu đầu vào chủ yếu được lấy từ thông số kỹ thuật của xe tải VEAM 533603. Cụ thể, các thông số về khối lượng (khối lượng hàng chuyên chở 8300 kg, khối lượng toàn bộ 16500 kg), đặc tính động cơ (YaMZ 236NE2 E-30, công suất lớn nhất 159 kW tại 2100 vòng/phút, mô men xoắn lớn nhất 882 Nm tại 1300 vòng/phút), tỷ số truyền của hộp số (8 số, với tỷ số truyền từ 7,30 đến 0,71) và vật liệu trục các đăng (thép C20, đường kính ngoài 102mm, dày 4mm) được sử dụng làm cơ sở cho các tính toán. Đây là một đối tượng nghiên cứu điển hình, giúp đảm bảo tính thực tiễn và ứng dụng của kết quả.
Phương pháp phân tích:
- Xây dựng mô hình toán học: Mô hình dao động xoắn của hệ thống truyền lực ô tô tải được thiết lập, bao gồm 5 khối lượng quán tính (động cơ, ly hợp, hộp số, bánh xe chủ động và bánh đà tương đương khối lượng tịnh tiến của ô tô) liên kết qua các khớp ma sát và khâu đàn hồi. Các phương trình toán học mô tả chuyển động của hệ thống, bao gồm mô men động cơ, mô men cản và các mô men đàn hồi/cản nội ma sát, được xây dựng chi tiết.
- Mô phỏng bằng Matlab-Simulink: Hệ phương trình toán học đã xây dựng được biểu diễn và giải quyết bằng phần mềm Matlab-Simulink. Công cụ này cho phép mô phỏng động học của HTTL dưới tác động của mô men động cơ biến thiên. Đặc biệt, mô men động cơ được mô tả bằng tổng của các hàm điều hòa dựa trên phân tích Fourier (ví dụ, với mô men trung bình 882 Nm, mô men cực đại có thể lên đến 2564 Nm), giúp tái hiện chính xác dao động thực tế.
- Tính toán độ bền mỏi:
- Xác định mô men và ứng suất xoắn trên trục các đăng từ kết quả mô phỏng ở các chế độ làm việc khác nhau (ví dụ: chế độ mô men cực đại, 0,9 lần mô men cực đại và 0,82 lần mô men cực đại).
- Xây dựng đường cong mỏi cho vật liệu thép C20 dựa trên các công thức kinh nghiệm và hệ số hiệu chỉnh đã nêu.
- Áp dụng tiêu chuẩn bền mỏi Goodman và quy tắc cộng dồn tác động Palmgren – Miner để tính toán tổng hư hại mỏi và xác định độ bền lâu của trục các đăng.
- Cỡ mẫu trong nghiên cứu này là một trục các đăng cụ thể (của xe VEAM 533603), được phân tích dưới nhiều chế độ vận hành (tức là nhiều "trường hợp tải" chứ không phải nhiều "mẫu vật liệu"). Phương pháp chọn mẫu là chọn một xe điển hình phổ biến trên thị trường Việt Nam để có tính ứng dụng cao. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích mô phỏng là để đánh giá động lực học phức tạp của HTTL mà không thể thực hiện dễ dàng bằng thí nghiệm vật lý, đồng thời cho phép khảo sát nhiều kịch bản vận hành khác nhau một cách hiệu quả về chi phí và thời gian.
Timeline nghiên cứu: Luận văn được thực hiện và hoàn thành trong năm 2018, thể hiện quá trình nghiên cứu, xây dựng mô hình, mô phỏng và phân tích diễn ra trong khoảng thời gian phù hợp với một luận văn thạc sĩ kỹ thuật.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra các phát hiện quan trọng về ảnh hưởng của dao động mô men động cơ đến độ bền lâu của trục các đăng ô tô tải, đặc biệt trên xe VEAM 533603.
- Dao động mô men động cơ và tác động đến hệ thống truyền lực: Mô phỏng cho thấy mô men động cơ dao động với biên độ đáng kể. Với giá trị mô men trung bình là 880 Nm, mô men cực đại có thể lên đến 2564 Nm, cao hơn khoảng 2,9 lần so với giá trị trung bình. Sự biến thiên này, do lực khí thể và lực quán tính trong động cơ, tạo ra tải trọng có chu kỳ tác động liên tục lên HTTL. Trục các đăng, với độ đàn hồi cao, là chi tiết chịu ảnh hưởng lớn nhất của dao động này.
- Biến thiên mô men và ứng suất trên trục các đăng theo tay số: Kết quả mô phỏng chi tiết cho thấy mô men và ứng suất xoắn trên trục các đăng biến thiên rõ rệt theo từng tay số. Ở chế độ động cơ cực đại (Memax = 882 Nm) và tay số 1 (tỷ số truyền i_h = 7,30), mô men trên trục các đăng dao động xung quanh giá trị trung bình 6443 Nm, với giá trị cực đại đạt 6683 Nm và cực tiểu là 6197 Nm. Tương ứng, ứng suất trên trục các đăng dao động xung quanh giá trị trung bình 110,9 Mpa, đạt cực đại 115,1 MPa và cực tiểu 106,7 Mpa. Khi chuyển sang các tay số cao hơn (tỷ số truyền giảm), biên độ dao động và giá trị ứng suất cũng có xu hướng thay đổi. Điều này nhấn mạnh rằng chế độ vận hành và lựa chọn tay số có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chịu tải của trục các đăng.
- Ảnh hưởng của các chế độ tải khác nhau đến độ bền mỏi: Nghiên cứu đã tính toán độ bền mỏi của trục các đăng không chỉ ở chế độ mô men cực đại mà còn ở các mức thấp hơn (0,9 Memax và 0,82 Memax). Các kết quả này cho phép xác định số chu kỳ gây hư hỏng (tuổi thọ mỏi) ứng với từng mức ứng suất, làm cơ sở cho việc áp dụng quy tắc cộng dồn tác động Palmgren – Miner. Phát hiện cho thấy, ngay cả khi tải trọng không đạt mức cực đại, việc chịu tác động lặp lại theo chu kỳ trong thời gian dài vẫn dẫn đến hư hỏng mỏi. Ví dụ, một chi tiết có thể chịu được hơn 10^7 chu kỳ nếu ứng suất dưới giới hạn bền dài hạn S’n, nhưng sẽ hỏng nhanh chóng nếu ứng suất vượt quá ngưỡng này.
- Tính toán và dự đoán tuổi thọ mỏi tổng thể: Bằng cách tổng hợp các hư hại từ các chế độ làm việc khác nhau (phân bổ thời gian theo từng tay số dựa trên thống kê ngành), luận văn đã xác định được tổng hư hại và từ đó dự đoán tuổi thọ mỏi tổng thể của trục các đăng. Phương pháp này cung cấp một công cụ định lượng để đánh giá tuổi thọ của linh kiện trong điều kiện vận hành thực tế phức tạp, nơi xe không chỉ hoạt động ở một chế độ tải duy nhất.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện từ nghiên cứu này có ý nghĩa sâu rộng trong việc hiểu rõ cơ chế phá hủy mỏi của trục các đăng ô tô tải dưới tác động của dao động mô men động cơ. Việc mô men động cơ có thể đạt giá trị cực đại 2564 Nm, gần gấp 3 lần mô men trung bình 880 Nm, cho thấy mức độ nguy hiểm của dao động đối với độ bền của các chi tiết HTTL. Mặc dù trục các đăng được thiết kế để chịu mô men xoắn, biên độ dao động lớn và liên tục sẽ gây ra ứng suất biến thiên, tích lũy hư hại mỏi theo thời gian.
So sánh với các nghiên cứu khác, luận văn đã khẳng định tầm quan trọng của việc xem xét tải trọng động thay vì chỉ dựa vào tải trọng tĩnh hoặc cực đại danh định. Nhiều công trình nghiên cứu trong nước, ví dụ như của Vũ Minh Diễn (2011) về mô hình dao động xoắn HTTL ô tô tải trung bình hay Đỗ Giao Tiến (2016) về tải trọng động cho thiết kế HTTL, cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá động lực học toàn diện. Luận văn này đóng góp bằng cách tập trung sâu vào một chi tiết cụ thể (trục các đăng) và cung cấp phương pháp định lượng chi tiết cho việc đánh giá độ bền mỏi.
Ý nghĩa thực tiễn của các kết quả nghiên cứu là rất lớn. Việc xác định được biên độ ứng suất biến thiên (ví dụ: 115,1 MPa cực đại ở tay số 1) và dự đoán tuổi thọ mỏi giúp các nhà thiết kế và sản xuất có cơ sở khoa học để lựa chọn vật liệu, tối ưu hóa hình dáng chi tiết và áp dụng các phương pháp gia công bề mặt phù hợp (như phun bi, lăn ép) để tăng cường độ bền mỏi. Các dữ liệu về mô men và ứng suất xoắn trên trục các đăng có thể được trình bày rõ ràng thông qua các biểu đồ biến thiên theo thời gian hoặc theo góc quay của trục khuỷu, các bảng tổng hợp giá trị ứng suất trung bình, cực đại, cực tiểu và biên độ ứng suất cho từng tay số và chế độ làm việc. Đường cong mỏi cho vật liệu C20 cùng với các điểm ứng suất tính toán cũng có thể được thể hiện trên biểu đồ S-N và biểu đồ giới hạn mỏi theo tiêu chuẩn Goodman, giúp trực quan hóa vùng an toàn và vùng phá hủy mỏi. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giảm thiểu rủi ro hỏng hóc, tăng tuổi thọ và độ tin cậy của xe ô tô tải.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả và thảo luận của luận văn, để nâng cao độ bền lâu của trục các đăng ô tô tải và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp ô tô trong nước, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị cụ thể:
- Tối ưu hóa vật liệu chế tạo và xử lý bề mặt: Các nhà sản xuất nên ưu tiên sử dụng vật liệu có giới hạn bền mỏi cao hơn hoặc áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt tiên tiến để tăng cường khả năng chịu mỏi của trục các đăng. Cụ thể, xem xét các loại thép hợp kim thay vì chỉ dựa vào thép C20, hoặc triển khai công nghệ phun bi, lăn ép, hay hóa nhiệt luyện bề mặt. Mục tiêu là tăng giới hạn bền mỏi thực tế Sn lên ít nhất 15-20% trong vòng 2-3 năm tới, do các kỹ sư vật liệu và bộ phận R&D của nhà máy thực hiện.
- Cải tiến thiết kế và hình học trục các đăng: Nghiên cứu sâu hơn về hình học của trục các đăng và các mối nối để giảm thiểu tập trung ứng suất tại các vị trí xung yếu. Có thể thiết kế các chi tiết có độ bóng bề mặt cao hơn và giảm sự thay đổi đột ngột về tiết diện, nơi các vết nứt mỏi thường xuất hiện. Mục tiêu là giảm biên độ ứng suất cục bộ xuống ít nhất 10% trong các phiên bản thiết kế mới, thực hiện bởi các kỹ sư thiết kế trong chu kỳ sản phẩm tiếp theo (khoảng 3-5 năm).
- Tích hợp công nghệ giảm dao động trong HTTL: Các nhà sản xuất động cơ và HTTL nên nghiên cứu và tích hợp các bộ giảm chấn dao động hiệu quả hơn vào hệ thống. Việc sử dụng các khớp nối mềm, bánh đà kép hay hệ thống giảm chấn thủy lực có thể giúp hấp thụ và giảm biên độ dao động mô men từ động cơ trước khi nó truyền đến trục các đăng. Mục tiêu là giảm biên độ mô men xoắn tác dụng lên trục các đăng khoảng 20-25%, đây là một mục tiêu dài hạn (5-7 năm) cần sự hợp tác giữa các nhà sản xuất động cơ, hộp số và nhà sản xuất xe.
- Phát triển quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Cần thiết lập và duy trì các quy trình kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra chặt chẽ hơn, bao gồm kiểm tra độ nhám bề mặt, thành phần hóa học và tính chất cơ học. Điều này giúp đảm bảo mỗi trục các đăng sản xuất ra đạt được các tiêu chuẩn bền mỏi đã đề ra. Mục tiêu là giảm tỷ lệ lỗi do mỏi xuống dưới 0,5% trong 1 năm đầu và duy trì mức đó, trách nhiệm của bộ phận kiểm soát chất lượng và sản xuất.
- Nghiên cứu ứng dụng các tiêu chuẩn bền mỏi khác: Mặc dù tiêu chuẩn Goodman đã được sử dụng, khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu và so sánh kết quả với các tiêu chuẩn bền mỏi khác như Soderberg hoặc Gerber để có cái nhìn toàn diện hơn và đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho từng ứng dụng cụ thể. Việc này có thể được thực hiện bởi các nhóm nghiên cứu tại các trường đại học hoặc viện nghiên cứu trong các dự án hợp tác ngắn hạn (6-12 tháng).
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu ảnh hưởng của dao động mô men động cơ đến độ bền lâu của trục các đăng ô tô tải" cung cấp những hiểu biết sâu sắc và phương pháp luận giá trị, hữu ích cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp:
- Các nhà sản xuất ô tô và linh kiện (OEMs & Suppliers): Đặc biệt là các doanh nghiệp như VEAM Motor và các nhà sản xuất phụ trợ tại Việt Nam và khu vực ASEAN. Họ có thể áp dụng trực tiếp phương pháp đánh giá độ bền mỏi và các phát hiện về dao động mô men động cơ để cải tiến thiết kế trục các đăng, lựa chọn vật liệu, và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này giúp họ nâng cao chất lượng, độ tin cậy sản phẩm và tăng tỷ lệ nội địa hóa các linh kiện chủ chốt, từ đó cải thiện vị thế cạnh tranh trên thị trường.
- Kỹ sư thiết kế và phát triển sản phẩm ô tô: Các kỹ sư làm việc trong bộ phận R&D sẽ tìm thấy trong luận văn một công cụ mạnh mẽ để phân tích tải trọng động và dự đoán tuổi thọ mỏi của trục các đăng và các chi tiết HTTL khác. Các mô hình mô phỏng Matlab-Simulink và phương pháp tính toán cụ thể có thể được tích hợp vào quy trình thiết kế, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt về vật liệu và cấu trúc, đảm bảo sản phẩm mới đáp ứng các yêu cầu về độ bền trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
- Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí động lực và vật liệu: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho những ai đang nghiên cứu sâu về dao động xoắn, độ bền mỏi của vật liệu, và động lực học hệ thống truyền lực. Nó cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc, cùng với các ví dụ cụ thể về ứng dụng Matlab-Simulink, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về việc tối ưu hóa thiết kế, vật liệu hoặc phát triển các phương pháp đánh giá tiên tiến hơn.
- Các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Thông qua những phân tích về thách thức nội địa hóa và tiềm năng cải thiện chất lượng, luận văn có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng các chính sách ưu đãi, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp ô tô. Điều này nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và sản xuất linh kiện trong nước, góp phần phát triển nền công nghiệp phụ trợ mạnh mẽ hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu này lại tập trung vào trục các đăng ô tô tải? Trục các đăng là một chi tiết then chốt trong hệ thống truyền lực của ô tô tải, chịu trách nhiệm truyền mô men xoắn từ hộp số đến cầu chủ động. Do tính chất làm việc dưới tải trọng biến thiên liên tục và có độ đàn hồi cao, nó được coi là chi tiết chịu ảnh hưởng lớn nhất từ dao động mô men động cơ, dễ bị phá hủy mỏi. Việc nghiên cứu sâu giúp cải thiện độ bền và tăng độ tin cậy cho xe, đặc biệt trong bối cảnh ngành ô tô Việt Nam đang nỗ lực nội địa hóa linh kiện.
2. Dao động mô men động cơ ảnh hưởng đến độ bền lâu của trục các đăng như thế nào? Dao động mô men động cơ, phát sinh từ lực khí thể và lực quán tính trong quá trình làm việc, tạo ra các tải trọng xoắn biến thiên theo chu kỳ trên trục các đăng. Những ứng suất lặp lại này, ngay cả khi thấp hơn giới hạn bền của vật liệu, sẽ tích lũy hư hại mỏi theo thời gian. Cuối cùng, chúng dẫn đến sự hình thành và phát triển của các vết nứt, gây phá hủy đột ngột cho chi tiết sau hàng triệu chu kỳ hoạt động, làm giảm đáng kể tuổi thọ của trục các đăng.
3. Nghiên cứu đã sử dụng những phương pháp nào để đánh giá độ bền mỏi? Luận văn đã áp dụng phương pháp kết hợp mô hình toán học và mô phỏng số bằng phần mềm Matlab-Simulink để xác định tải trọng động. Sau đó, các phương pháp phân tích độ bền mỏi dựa trên đường cong mỏi (S-N curve), tiêu chuẩn bền mỏi Goodman và quy tắc cộng dồn tác động Palmgren – Miner đã được sử dụng để định lượng hư hại mỏi và dự đoán tuổi thọ. Phương pháp này cho phép đánh giá chính xác các tác động của ứng suất biến thiên trong nhiều chế độ vận hành.
4. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng gì trong thực tiễn sản xuất ô tô? Các kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà sản xuất ô tô và linh kiện để tối ưu hóa thiết kế, lựa chọn vật liệu và quy trình sản xuất trục các đăng. Ví dụ, việc biết được biên độ ứng suất tối đa (115,1 MPa ở tay số 1) giúp họ đưa ra quyết định về vật liệu có giới hạn mỏi phù hợp hơn (như thép C20 với Su 410 Mpa) hoặc áp dụng xử lý bề mặt để tăng cường độ bền. Điều này góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng độ tin cậy và thúc đẩy mục tiêu nội địa hóa linh kiện ô tô tải tại Việt Nam.
5. Vật liệu và thông số kỹ thuật của xe thử nghiệm cụ thể là gì? Nghiên cứu tập trung vào trục các đăng của xe tải VEAM 533603. Trục các đăng này được chế tạo từ thép C20 (Steel 20 GOST 1050-88), có đường kính ngoài 102mm và chiều dày 4mm. Động cơ của xe là YaMZ 236NE2 E-30, với mô men xoắn lớn nhất 882 Nm. Những thông số cụ thể này đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng trực tiếp của các kết quả nghiên cứu vào dòng xe phổ biến trên thị trường Việt Nam.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu và phân tích ảnh hưởng phức tạp của dao động mô men động cơ đến độ bền lâu của trục các đăng ô tô tải, mang lại những đóng góp quan trọng:
- Xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về phương pháp đánh giá độ bền mỏi cho trục các đăng, tích hợp các lý thuyết về phá hủy mỏi, đường cong S-N, tiêu chuẩn Goodman và quy tắc Palmgren – Miner.
- Phát triển mô hình toán học chi tiết và sử dụng công cụ mô phỏng Matlab-Simulink để xác định chính xác tải trọng động và ứng suất biến thiên trên trục các đăng trong các chế độ vận hành khác nhau.
- Định lượng được sự biến thiên của mô men và ứng suất xoắn trên trục các đăng (ví dụ, mô men động cơ có thể đạt 2564 Nm so với 880 Nm trung bình; ứng suất đạt 115,1 Mpa cực đại ở tay số 1), làm cơ sở cho việc đánh giá tuổi thọ.
- Cung cấp một phương pháp thực tiễn để dự đoán tuổi thọ mỏi tổng thể của trục các đăng dựa trên sự tích lũy hư hại từ các chế độ làm việc khác nhau.
- Nâng cao hiểu biết về yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của linh kiện ô tô, đóng góp vào mục tiêu tăng cường chất lượng và tỷ lệ nội địa hóa sản xuất ô tô tại Việt Nam.
Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xác thực thực nghiệm các kết quả mô phỏng, mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại trục các đăng và xe khác, hoặc phát triển các vật liệu mới có khả năng chịu mỏi cao hơn. Tải xuống toàn văn luận văn này để khám phá sâu hơn về phương pháp và kết quả, ứng dụng vào việc cải thiện độ bền và hiệu suất của trục các đăng ô tô tải.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------------------------------- HOÀNG TRƯỜNG MINH HOÀNG TRƯỜNG MINH KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA DAO ĐỘNG MÔ MEN ĐỘNG CƠ ĐẾN ĐỘ BỀN LÂU CỦA TRỤC CÁC ĐĂNG Ô TÔ TẢI LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC CH2017A Hà Nội – Năm 2018 17057205065171000000 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------------------------------- HOÀNG TRƯỜNG MINH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA DAO ĐỘNG MÔ MEN ĐỘNG CƠ ĐẾN ĐỘ BỀN LÂU CỦA TRỤC CÁC ĐĂNG Ô TÔ TẢI Ngành: KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN TRỌNG HOAN Hà Nội – Năm 2018 MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA .2 LỜI CAM ĐOAN .5 DANH MỤC KÍ HIỆU.6 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .8 DANH MỤC CÁC BẢNG .9 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ VÀ BIỂU ĐỒ .10 LỜI MỞ ĐẦU .12 Chương 1: TỔNG QUAN .1 Giới thiệu chung về trục các đăng ô tô tải .4 Vật liệu chế tạo .2 Tải trọng tác dụng lên trục các đăng ô tô tải .1 Tải trọng động trong HTTL ô tô .2 Tải trọng động từ dao động mô men xoắn của động cơ .3 Tải trọng tác dụng lên trục các đăng .3 Độ bền mỏi và phương pháp đánh giá .1 Phá huỷ mỏi .2 Đường cong mỏi và giới hạn mỏi .3 Các phương pháp đánh giá .4 Các công trình nghiên cứu trong nước .5 Nội dung luận văn .28 Chương 2: TÍNH TOÁN XÁC ĐỊNH TẢI TRỌNG TRÊN TRỤC CÁC ĐĂNG .1 Phương pháp đánh giá độ bền mỏi .1 Tải trọng biến thiên và đường cong mỏi.2 Phương pháp đánh giá độ bền mỏi .2 Mô men xoắn của động cơ .3 Mô phỏng hệ thống truyền lực ô tô tải .1 Sơ đồ mô phỏng HTTL .2 Hệ phương trình toán học mô tả hoạt động của hệ thống.3 Phương pháp giải .44 Chương 3: TÍNH TOÁN ĐỘ BỀN MỎI TRÊN TRỤC CÁC ĐĂNG .1 Các thông số tính toán .2 Xác định mô men và ứng suất xoắn trên trục các đăng .3 Kiểm tra bền xoắn trục các đăng .4 Tính bền mỏi trục các đăng .1 Xây dựng đường cong mỏi .2 Thời gian sử dụng các tay số .3 Tính bền trục các đăng trong trường hợp a .4 Tính bền mỏi trục các đăng ở mức Me=0,9.5 Tính bền mỏi trục các đăng ở mức Me=0,82.60 TÀI LIỆU THAM KHẢO .61 PHỤ LỤC: Thông số chương trình Matlab-Simulink .63 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Những nội dung được trình bày trong luận văn này do chính tôi tìm hiểu và thực hiện với sự hướng dẫn khoa học của thầy giáo PGS. Nguyễn Trọng Hoan, cùng các thầy giáo trong Bộ môn Ô tô và xe chuyên dụng – Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.
Toàn bộ nội dung trong luận văn hoàn toàn phù hợp với nội dung đã được đăng ký và phê duyệt của Hiệu trưởng Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội. Các số liệu, kết quả trong luận văn là trung thực. Hà Nội, ngày 24 tháng 09 năm 2018 Học viên Hoàng Trường Minh 5 DANH MỤC KÍ HIỆU Ký hiệu Tên gọi Đơn vị Góc lệch trục các đăng Độ Sy Giới hạn chảy của vật liệu Mpa Su Giới hạn bền của vật liệu Mpa i Ứng suất Mpa m Giá trị ứng suất trung bình Mpa a Giá trị biên độ ứng suất Mpa Ni Số chu kỳ gây hỏng do mỏi tương ứng i Chu kỳ m Bậc của đường cong mỏi - S’n Độ bền dài hạn của vật liệu Mpa Sf Giới hạn bền mỏi ứng với số chu kỳ mỏi 103 Mpa Sn Giới hạn bền mỏi thực tế Mpa Sa Giới hạn bền quy đổi Mpa CL Hệ số ảnh hưởng của dạng tải trọng. - CG Hệ số ảnh hưởng của kích thước.
- CS Hệ số kể đến ảnh hưởng của độ nhám bề mặt - CT Hệ số ảnh hưởng của nhiệt độ. - CR Hệ số tin cậy - n Hệ số an toàn - R Hệ số ứng suất - L Quãng đường cơ sở m 6 ihi Tỷ số truyền hộp số ở tay số thứ i - i0 Tỷ số truyền lực cuối cùng (cầu chủ động) - vi Vận tốc xe ở tay số thứ i m/s ti Thời gian làm việc ở tay số thứ i s tsi Tỷ lệ thời gian làm việc ở tay số thứ i % ci Hư hỏng ở tay số thứ i - c Tổng hư hỏng ở các tay số - Me Mô men động cơ Nm M0 Giá trị mô men trung bình Nm Memax Giá trị mô men lớn nhất của động cơ Nm Mt Mô men các đăng theo tính toán Nm Mj Mô men động cực đại của trục các đăng Nm Wx Mô men chống xoắn của trục các đăng m3 nem Tốc độ vòng tua tại mô men cực đại Vòng / phút Ii Mô men quán tính của chi tiết i Kg.m2 e ij Hệ số đàn hồi của chi tiết ij Rad/Nm kij Hệ số cản của chi tiết ij Nm.s/rad M Mô men cản chuyển động quy dẫn về trục các đăng Nm M Mô men cản không khí quy dẫn về trục các đăng Nm M Mô men bám quy dẫn về trục các đăng Nm Hệ số bám - G Trọng lượng bám của xe N 7 r0 Bán kính lăn của bánh xe trong điều kiện không trượt m i Góc quay của chi tiết i rad i Vận tốc góc của chi tiết i rad/s DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích ASEAN Hiệp hội các quốc gia đông nam á Tổng công ty Máy động lực và máy Nông nghiệp Việt VEAM nam – Công ty cổ phần HTTL Hệ thống truyền lực CKD Linh kiện nhập khẩu rời rạc để lắp ráp trong nước 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Ký hiệu Nội dung Trang Bảng 1.1 Tính chất cơ học một số mác thép dùng chế tạo các đăng 17 Bảng 2.1 Tỷ lệ thời gian làm việc ở các tay số 36 Bảng 2.2 Diễn giải các khối cơ bản trong mô hình mô phỏng 45 Bảng 2.3 Diễn giải các khối quan sát – đáp ứng 46 Bảng 3.1 Thông số kỹ thuật xe VEAM 533603 47 Bảng 3.2 Hàm lượng các nguyên tố_Thép C20 48 Bảng 3.3 Một số chỉ tiêu cơ tính_Thép C20 48 Bảng 3.4 Thông số sử dụng tính toán trong mô hình mô phỏng 48 Bảng 3.5 Mô men và ứng suất trên trục các đăngở chế độ a 52 Bảng 3.6 Mô men và ứng suất trên trục các đăngở chế độ b 53 Bảng 3.7 Mô men và ứng suất trên trục các đăngở chế độ c 54 Bảng 3.8 Phân bố thời gian làm việc ở các tay số 56 Bảng 3.9 Bảng tính số chu kỳ gây hư hỏng a 57 Bảng 3.10 Bảng tính số chu kỳ gây hư hỏng b 58 Bảng 3.11 Bảng tính số chu kỳ gây hư hỏng c 59 9 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, HÌNH VẼ VÀ BIỂU ĐỒ Ký hiệu Nội dung Trang Hình 1.1 Khớp các đăng cơ bản 14 Hình 1.2 Bố trí các đăng trên ô tô 4x4 treo độc lập 14 Hình 1.3 Hình ảnh một số trường hợp áp dụng truyền động các đăng 15 Hình 1.4 Bản vẽ sơ bộ các đăng chính xe VT650-VEAM Motor 17 Hình 1.5 Hình ảnh thực tế các đăng VT650-VEAM Motor 17 Hình 1.6 Đồ thị quan hệ giữa mô men và góc quay của trục khuỷu 19 Hình 1.7 Bố trí trục các đăng 19 Hình 1.8 Vết gẫy kim loại khi soi dưới kính hiển vi 21 Hình 1.9 Đường cong mỏi 22 Hình 1.10 Đường cong mỏi thực nghiệm 23 Hình 1.11 Đường cong mỏi biểu diễn trên hệ trục Logarit 24 Hình 1.12 Đường cong S-N tổng quát với các trường hợp tải trọng khác nhau 25 Hình 1.13 Hệ số ảnh hưởng của độ nhám bề mặt 25 Hình 1.14 Biểu đồ các đường giới hạn mỏi 26 Hình 1.15 Hình ảnh xe tải VEAM 533603 29 Hình 1.16 Thông số chính của các đăng xe tải VEAM 533603 30 Hình 2.1 Đồ thị biến thiên ứng suất trên chi tiết chịu tải trọng biến thiên 31 Hình 2.2 Đường cong mỏi theo công thức kinh nghiệm 32 Hình 2.3 Đường đồng tuổi thọ 34 Hình 2.4 Phương pháp xác định số chu kỳ gây hỏng 35 10 Hình 2.5 Sơ đồ khối mô phỏng mô men động cơ Me 39 Hình 2.6 Biểu đồ mô men động cơ Me 39 Hình 2.7 Sơ đồ mô phỏng HTTL 40 Hình 2.8 Mô hình mô phỏng HTTL 44 Hình 3.1 Biến thiên mô men trên trục các đăng ở tay số 1 49 Hình 3.2 Biến thiên ứng suất trên trục các đăng ở tay số 1 50 Hình 3.3 Biến thiên mô men trên trục các đăng ở tay số 2 50 Hình 3.4 Biến thiên ứng suất trên trục các đăng ở tay số 2 50 Hình 3.5 Biến thiên mô men trên trục các đăng ở tay số 3 51 Hình 3.6 Biến thiên ứng suất trên trục các đăng ở tay số 3 51 Hình 3.7 Biến thiên mô men trên trục các đăng ở tay số 4 51 Hình 3.8 Biến thiên ứng suất trên trục các đăng ở tay số 4 52 Hình 3.9 Biến thiên mô men trên trục các đăng ở tay số 1b 53 Hình 3.10 Biến thiên ứng suất trên trục các đăng ở tay số 1b 53 Hình 3.11 Đường cong mỏi đối với vật liệu C20 56 11 LỜI MỞ ĐẦU Thực tế ngành công nghiệp Ô tô Việt nam hiện nay, sau 20 năm hưởng ưu đãi của một ngành sản xuất mũi nhọn vẫn chỉ là ngành công nghiệp lắp ráp: sử dụng linh kiện CKD để sản xuất. Lĩnh vực sản xuất ô tô tải với dây chuyền lắp ráp giản đơn và tỷ lệ nội địa hóa chưa đến 10% (chủ yếu là: Ắc quy, Thùng, Lốp, Ghế, Kính, …). Các linh kiện khác đều được nhập khẩu từ nước ngoài, trong đó phần lớn là từ Trung Quốc.
Chất lượng các sản phẩm còn rất thấp. Với dung lượng thị trường trong nước và trong khu vực (ASEAN) còn rất lớn, tiềm năng phát triển và khả năng cạnh tranh để ngỏ. Để nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như nâng cao tỷ lệ nội địa hoá của xe ô tô để tiếp cận các gói ưu đãi về chính sách (thuế, vốn, …) thì việc đi sâu vào đầu tư nghiên cứu, sản xuất các linh kiện Ô tô là định hướng phù hợp đối với các doanh nghiệp sản xuất phụ trợ cũng như nhà sản xuất lắp ráp Ô tô. HTTL là một bộ phận quan trọng trên ô tô và chiếm tỷ trọng lớn trong giá linh kiện.
Thời gian gần đây, các các nhà sản xuất ô tô trong nước và một số cơ sở nghiên cứu đã đặt vấn đề về chế tạo các bộ phận này trong nước nhưng chưa đạt được kết quả mong muốn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Trường Minh (2018). Nghiên cứu ảnh hưởng dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/nghien-uu-anh-huong-ua-dao-dong-mo-men-dong-o-den-do-ben-lau-ua-tru-a-dang-o-to
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động dao động mô men động cơ đến độ bền trục các đăng ô tô tải, đề xuất giải pháp nâng cao tuổi thọ cho hệ thống truyền lực.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Ô Tô.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dao động mô men động cơ đến độ bền lâu trục các đăng ô tô tải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.