Luận án: Vật liệu và kết cấu cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe
Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe giúp giảm rung lắc, tiếng ồn và tăng tuổi thọ động cơ hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Lê Ngọc Tú
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe
Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe đóng vai trò sống còn trong kết cấu phương tiện. Bộ phận này nâng đỡ trọng lượng động cơ. Kết cấu giúp hấp thụ xung lực động cơ khi xe vận hành. Hệ thống chân máy cao su tự nhiên giúp duy trì sự ổn định cho khung gầm. Cao su thiên nhiên sở hữu cấu trúc mạch phân tử cis-1,4-polyisopren đặc thù. Cấu trúc này mang lại độ đàn hồi cao su thiên nhiên vượt trội so với nhiều vật liệu tổng hợp. Khi xe di chuyển qua địa hình phức tạp, chấn động cơ học xuất hiện liên tục. Gối đỡ động cơ xe làm từ cao su tự nhiên giúp phân tán lực tác động nhanh chóng. Sản phẩm bảo vệ các cụm chi tiết máy khỏi hiện tượng rạn nứt cơ học. Việc sử dụng vật liệu này đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe trên các dòng xe vận tải quân sự và dân dụng.
1.1. Vai trò của gối đỡ động cơ xe trong giảm chấn
Gối đỡ động cơ xe là khớp nối đàn hồi quan trọng giữa động cơ và khung gầm. Khối động cơ luôn tạo ra lực quán tính không cân bằng khi hoạt động. Lực này sinh ra dao động mạnh ở nhiều dải tần số. Nếu không có lớp đệm đàn hồi, rung chấn sẽ truyền thẳng vào cabin xe. Tình trạng này gây mệt mỏi cho người điều khiển và làm lỏng các mối ghép cơ khí. Chân máy cao su tự nhiên hoạt động như một bộ cản dao động hiệu năng cao. Chi tiết tiếp nhận tải trọng tĩnh từ khối lượng động cơ. Song song đó, chi tiết chịu tải trọng động biến thiên liên tục khi xe tăng tốc hay phanh gấp. Thiết kế gối đỡ tối ưu giúp phân bố ứng suất đồng đều. Nhờ vậy, tuổi thọ của toàn bộ hệ thống truyền lực được kéo dài đáng kể.
1.2. Ưu thế từ độ đàn hồi cao su thiên nhiên kỹ thuật
Độ đàn hồi cao su thiên nhiên tạo nên lợi thế vượt bậc cho các ứng dụng giảm chấn tải nặng. Chuỗi phân tử cao su tự nhiên có khả năng co giãn và phục hồi hình dạng tức thì. Đặc tính biến dạng trễ giúp vật liệu chuyển hóa cơ năng thành nhiệt năng tiêu tán. So với cao su tổng hợp thông thường, cao su tự nhiên có độ bền kéo đứt và độ bền xé rách rất cao. Khả năng chịu mỏi động học của vật liệu giúp ngăn ngừa hiện tượng nứt gãy tế vi. Cao su giảm chấn ô tô chế tạo từ mủ tự nhiên duy trì tính mềm dẻo tốt trong dải nhiệt độ làm việc rộng. Vật liệu giữ vững các chỉ số cơ lý khi động cơ tỏa nhiệt lượng lớn. Đây là giải pháp vật liệu tối ưu để chế tạo gối đỡ giảm chấn bền bỉ.
II. Cơ chế hấp thụ xung lực và triệt tiêu rung động NVH
Cơ chế hấp thụ xung lực động cơ và triệt tiêu rung động NVH (Noise - Vibration - Harshness) dựa trên đặc tính đàn nhớt của vật liệu polyme. Rung động từ động cơ tạo ra ứng suất tuần hoàn lên gối đỡ. Cao su chân máy ô tô biến dạng đàn hồi để tích trữ một phần năng lượng dao động. Phần năng lượng còn lại bị tiêu tán thông qua ma sát nội tại giữa các mạch phân tử. Quá trình này làm suy giảm biên độ dao động trước khi truyền tới khung xe. Chỉ số tổn hao cơ học Tanδ quyết định trực tiếp đến hiệu quả triệt tiêu xung lực. Tối ưu hóa thành phần cao su giúp dịch chuyển vùng chuyển pha phù hợp với dải tần số rung động của động cơ. Kết quả mang lại không gian lái êm ái và bảo vệ an toàn cho kết cấu cơ khí.
2.1. Quá trình hấp thụ xung lực động cơ khi vận hành
Khi xe chuyển động, mặt đường mấp mô tạo ra xung lực va đập lớn lên khung gầm. Đồng thời, chu kỳ sinh công của pít-tông tạo ra dao động kích thích liên tục. Gối đỡ động cơ xe tiếp nhận toàn bộ các vector lực phức tạp này. Lớp cao su biến dạng tức thời theo các phương dọc, ngang và xoắn. Sự biến dạng này giúp hấp thụ xung lực động cơ và triệt tiêu đỉnh nhọn của sóng ứng suất. Năng lượng va đập chuyển thành nhiệt năng và tỏa ra môi trường xung quanh. Nhờ vậy, khung xe không bị quá tải cục bộ. Động cơ duy trì vị trí làm việc ổn định, không bị xô lệch vị trí trục truyền động.
2.2. Kiểm soát và triệt tiêu rung động NVH trên xe tải
Tiêu chuẩn NVH là thước đo quan trọng về chất lượng vận hành của xe hiện đại. Động cơ diesel thường phát sinh dải tần số dao động thấp với biên độ lớn. Rung động này dễ gây ra tiếng ồn ù rền khó chịu trong cabin. Việc sử dụng cao su giảm chấn ô tô phối trộn hợp lý giúp kiểm soát chặt chẽ hiện tượng cộng hưởng. Độ cứng động lực học của gối đỡ được tinh chỉnh để chặn đứng đường truyền sóng âm. Hệ thống chân máy cao su tự nhiên giúp triệt tiêu rung động NVH hiệu quả ở dải vận tốc động cơ định mức. Người lái duy trì sự tỉnh táo và tập trung trên các hành trình dài. Mức độ mài mòn các chi tiết nội thất cũng giảm rõ rệt.
III. Công nghệ lưu hóa cao su giảm chấn cho ô tô tải
Công nghệ lưu hóa cao su giảm chấn quyết định trực tiếp đến mạng lưới liên kết không gian và độ bền của chi tiết. Quá trình phối trộn cao su tự nhiên với hệ lưu hóa lưu huỳnh hoặc peroxit tạo nên các cầu nối ngang bền vững. Độ cứng Shore A của vật liệu được thiết lập chính xác theo yêu cầu tải trọng từng dòng xe. Bổ sung các phụ gia biến tính như nanosilica ghép silane giúp tăng cường mô-đun đàn hồi. Phụ gia EGDM giúp tăng mật độ liên kết mạng lưới polyme. Cao su sau lưu hóa có khả năng kháng biến dạng dư và chịu nhiệt tuyệt vời. Kiểm soát nghiêm ngặt chế độ nhiệt độ và thời gian lưu hóa đảm bảo sản phẩm gối đỡ không bị lưu hóa non hay thoái biến nhiệt.
3.1. Thiết lập độ cứng Shore A chuẩn cho chân máy xe
Độ cứng Shore A là thông số kỹ thuật cốt lõi khi chế tạo cao su chân máy ô tô. Nếu độ cứng quá thấp, gối đỡ sẽ bị lún xẹp dưới trọng lượng động cơ. Hiện tượng này làm giảm khoảng sáng gầm và hỏng vị trí đặt góc trục các-đăng. Ngược lại, nếu độ cứng quá cao, khả năng cách ly rung chấn sẽ suy giảm nghiêm trọng. Rung động cứng truyền thẳng vào khung xe gây rung lắc dữ dội. Thông thường, độ cứng Shore A cho gối đỡ động cơ tải nặng được khống chế trong khoảng 55 đến 65 đơn vị. Việc phối trộn hàm lượng than đen gia cường và chất hóa dẻo phù hợp giúp đạt độ cứng chuẩn xác. Sản phẩm duy trì độ cứng ổn định sau hàng triệu chu kỳ biến dạng liên tục.
3.2. Quy trình lưu hóa cao su giảm chấn chất lượng cao
Quy trình lưu hóa cao su giảm chấn đòi hỏi kiểm soát áp suất và nhiệt độ trong khuôn ép thủy lực. Hỗn luyện nguyên liệu trên máy cán hai trục hoặc máy trộn kín tạo ra hỗn hợp cao su đồng nhất. Các chất xúc tiến, chất hoạt hóa và chất chống lão hóa phân tán đều trong nền cao su thiên nhiên. Nhiệt độ lưu hóa thường duy trì ở mức 145 đến 160 độ C. Thời gian lưu hóa tối ưu t90 được xác định chính xác qua đường cong lưu hóa kế. Quá trình hình thành liên kết ngang polysulfide tạo độ mềm dẻo và tính tiêu tán năng lượng cao. Chi tiết sau khi ép lưu hóa có kích thước chuẩn xác, bề mặt láng mịn, không có bọt khí khuyết tật.
IV. Thiết kế liên kết cao su kim loại ở chân máy xe
Thiết kế liên kết cao su kim loại là yếu tố sống còn quyết định độ tin cậy của gối đỡ động cơ xe. Chân máy không chỉ làm từ cao su nguyên khối mà luôn kết hợp với bản mã thép hoặc gang chịu lực. Lớp liên kết cao su kim loại phải chịu được ứng suất cắt và ứng suất kéo phức tạp trong khoang máy. Xử lý bề mặt kim loại bằng phương pháp phun cát và tạo nhám cơ học là bước khởi đầu bắt buộc. Tiếp theo, hệ keo bám dính chuyên dụng như Chemlok được phủ đều lên bề mặt kim loại trước khi ép lưu hóa. Liên kết hóa học hình thành tại ranh giới pha giúp ngăn ngừa hiện tượng bóc tách lớp đệm. Kết cấu chân máy cao su tự nhiên vững chắc bảo đảm an toàn tối đa khi xe vận hành khắc nghiệt.
4.1. Công nghệ xử lý bề mặt tăng bám dính kim loại
Bề mặt kim loại cần được làm sạch hoàn toàn khỏi dầu mỡ và oxit gỉ sét trước khi liên kết. Phương pháp tẩy rửa dung môi kết hợp bắn bi kim loại tạo nên độ nhám vi mô lý tưởng. Độ nhám cao giúp tăng diện tích tiếp xúc thực tế giữa hai pha vật liệu. Hệ chất kết dính hai lớp gồm lớp lót primer và lớp phủ topcoat được quét đều trong điều kiện kiểm soát độ ẩm. Lớp keo phản ứng với oxit kim loại ở đáy và đồng lưu hóa với mạch cao su ở đỉnh. Nhờ đó, liên kết cao su kim loại đạt độ bền bám dính vượt quá độ bền xé của chính vật liệu cao su. Khi xảy ra quá tải, vết phá hủy chỉ xuất hiện trong khối cao su chứ không bóc tách tại mặt phân chia kim loại.
4.2. Tối ưu hóa kết cấu hình học của gối đỡ động cơ
Kết cấu hình học gối đỡ động cơ xe quyết định sự phân bố trường ứng suất khi chịu tải. Kỹ thuật mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) giúp tính toán chính xác các vùng tập trung ứng suất nguy hiểm. Thiết kế góc nghiêng bản mã và các gân tăng cứng kim loại giúp định hướng biến dạng cao su theo phương mong muốn. Khe hở đàn hồi được bố trí khoa học để hạn chế biên độ dao động cực đại khi phanh gấp. Cao su giảm chấn ô tô định hình chuẩn xác giúp tránh hiện tượng cọ sát vào các bộ phận xung quanh. Việc tối ưu hóa kết cấu gối đỡ động cơ mang lại độ bền cơ học cao, chịu tải trọng lớn mà vẫn giữ kích thước nhỏ gọn.
V. Kiểm định cao su chân máy ô tô và gối đỡ tải D245
Kiểm định cao su chân máy ô tô và gối đỡ tải D245 trên xe ZIL131 là bước quan trọng để đánh giá tính khả thi thực tế. Động cơ diesel D245 thay thế cho động cơ xăng nguyên bản có mô-men xoắn lớn hơn và đặc tính rung động khác biệt. Các bài thử nghiệm độ cứng Shore A, độ bền kéo đứt và độ biến dạng dư sau nén được thực hiện nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ASTM. Thử nghiệm đo rung bằng phương pháp gõ búa và bàn rung giúp xác định chính xác tần số dao động riêng của cụm gối đỡ. Thử nghiệm trên giá thử động cơ thực tế chứng minh gối đỡ mới làm việc ổn định, triệt tiêu rung động NVH hiệu quả và đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn vận hành quân sự.
5.1. Thử nghiệm cơ lý và độ bền chân máy cao su
Kiểm tra tính chất cơ lý giúp khẳng định chất lượng xuất xưởng của chi tiết chân máy cao su tự nhiên. Mẫu thử được kéo đứt trên máy kéo nén vạn năng để xác định mô-đun đàn hồi và độ dãn dài khi đứt. Thử nghiệm lão hóa nhiệt gia tốc trong tủ sấy đánh giá mức độ suy giảm tính năng sau thời gian dài làm việc ở nhiệt độ cao. Độ biến dạng dư nén được đo đạc sau khi nén mẫu ở nhiệt độ 70 độ C trong 24 giờ liên tục. Kết quả cho thấy vật liệu cao su chân máy ô tô duy trì độ đàn hồi tốt, không bị giòn gãy hay biến dạng vĩnh viễn. Sản phẩm đảm bảo khả năng hấp thụ xung lực động cơ bền bỉ trong suốt chu kỳ sử dụng.
5.2. Đánh giá khả năng chống rung trên giá thử động cơ
Đánh giá thực nghiệm trên giá thử động cơ diesel D245 cung cấp số liệu thực tế về hiệu quả giảm chấn. Cảm biến gia tốc rung được gắn tại nhiều điểm trên thân động cơ và trên khung giá đỡ. Tín hiệu rung thu nhận qua bộ phân tích động học đa kênh ở nhiều chế độ vòng tua máy khác nhau. Kết quả đo đạc cho thấy biên độ gia tốc rung truyền sang khung xe giảm từ 60% đến 80% so với khi lắp cứng. Gối đỡ động cơ xe hoạt động êm dịu ở chế độ không tải lẫn toàn tải. Không xuất hiện hiện tượng cộng hưởng nguy hiểm ở dải tốc độ làm việc chính. Luận án khẳng định gối đỡ cao su tự nhiên chế tạo trong nước hoàn toàn thay thế được sản phẩm nhập khẩu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LÊ NGỌC TÚ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU VÀ KẾT CẤU SẢN PHẨM TRÊN CƠ SỞ CAO SU TỰ NHIÊN ĐỂ LÀM GỐI ĐỠ GIẢM CHẤN CHO ĐỘNG CƠ XE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2022 BỘ QUỐC PHÒNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LÊ NGỌC TÚ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU VÀ KẾT CẤU SẢN PHẨM TRÊN CƠ SỞ CAO SU TỰ NHIÊN ĐỂ LÀM GỐI ĐỠ GIẢM CHẤN CHO ĐỘNG CƠ XE Ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Chu Chiến Hữu 2.TS Nguyễn Huy Trưởng Hà Nội – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án này là trung thực, tin cậy và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Lê Ngọc Tú ii LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc nghiên cứu sinh (NCS) xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Chu Chiến Hữu và PGS.TS Nguyễn Huy Trưởng đã dành nhiều thời gian, tận tình hướng dẫn và giúp đỡ NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án.
NCS chân thành cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Thủ trưởng, các thầy cô giáo, các nhà khoa học và các cán bộ nhân viên Phòng Đào tạo, Viện Hóa học -Vật liệu/ Viện KH &CNQS, Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự/ TCKT, Bộ môn Cơ học máy/ Học viện Kỹ thuật quân sự, Phòng thí nghiệm trọng điểm Polyme và Compozit/ Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã truyền đạt, giảng dạy kiến thức, đưa ra những góp ý quý báu, cũng như tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và những người thân đã động viên, hỗ trợ cho em rất nhiều trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án tiến sĩ này. Tác giả luận án Lê Ngọc Tú iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. x Chương 1 TỔNG QUAN.
Rung động và các biện pháp chống rung động. Vật liệu chống rung: Yêu cầu cơ bản và phân loại. Yêu cầu cơ bản của vật liệu chống rung. Phân loại vật liệu chống rung.
Khả năng chống rung của vật liệu cao su. Cơ sở khoa học chống rung của vật liệu cao su. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống rung của vật liệu cao su. Các phương pháp nâng cao khả năng chống rung cho vật liệu cao su.
Cao su tự nhiên và ứng dụng của nó trong chế tạo vật liệu chống rung. Cao su tự nhiên. Cao su styren butadiene (SBR) và blend NR/SBR. Lưu hóa các sản phẩm từ cao su tự nhiên.
Chống rung cho động cơ diesel trên xe ô tô ZIL131. Xác định tần số dao động của gối đỡ động cơ xăng trên xe ZIL131 và gối đỡ động cơ D245. Tính toán thiết kế gối đỡ động cơ diesel D245.9E2 trên xe ZIL131.49 Chương 2 THỰC NGHIỆM. Nguyên liệu, hóa chất.
Tổng hợp và biến tính phụ gia cho cao su chống rung. Biến tính nanosilica bằng phản ứng ghép với Bis-(3-trietoxysilylpropyl) tetrasulfide (TESPT). Tổng hợp Etylenglycol dimetacrylat (EGDM). Xây dựng quy trình chế tạo vật liệu cao su chống rung.
Khảo sát xây dựng đơn vật liệu cao su chống rung. Quy trình chế tạo vật liệu cao su chống rung. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học của cao su chống rung do nước ngoài chế tạo cho gối đỡ động cơ xăng và động cơ diesel. Phương pháp trực tiếp.
Phương pháp nhiệt phân. Phương pháp phân tích, đo đạc bản chất hóa học, chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu. Tính toán và thiết kế gối đỡ cho động cơ diesel. Tính toán tối ưu hoá độ cứng gối đỡ cho động cơ diesel.
Thiết kế gối đỡ cho động cơ diesel. Các phương pháp đánh giá khả năng chống rung của vật liệu cao su và gối đỡ chống rung. Đo rung bằng phương pháp gõ búa. Đo rung bằng bàn rung.
Đo rung trên giá thử.74 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu về hệ thống gối đỡ của động cơ xăng trên xe ô tô ZIL131 và hệ thống gối đỡ của động cơ diesel dùng để thay thế. Nghiên cứu các đặc tính kỹ thuật. Nghiên cứu bản chất vật liệu chế tạo gối đỡ động cơ.
Nghiên cứu tổng hợp nguyên liệu phục vụ chế tạo gối đỡ động cơ. Nghiên cứu biến tính nanosilica bằng tác nhân TESPT. Nghiên cứu tổng hợp chất phụ gia etylenglycol dimetacrylat. Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su chống rung để làm gối đỡ cho động cơ diesel…………………………………………………………………….
Xây dựng yêu cầu kỹ thuật cho vật liệu cao su chống rung. Nghiên cứu xây dựng đơn vật liệu để chế tạo cao su chống rung. Chế tạo và thử nghiệm gối đỡ cho động cơ diesel. Chế tạo gối đỡ cho động cơ diesel.
Kiểm tra các tính chất cơ lý và khả năng chống rung của gối đỡ động cơ diesel……………………………………………………………………. Thử nghiệm gối đỡ trên giá thử động cơ.141 Những đóng góp mới của luận án.142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.143 TÀI LIỆU THAM KHẢO.144 vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu δ Góc lệch pha giữa biến dạng và ứng suất Ứng suất Độ biến dạng đàn hồi 𝑓đ𝑐 Tần số dao động của động cơ Thời gian phục hồi Độ nhớt động học của phân đoạn chuỗi E Mô-đun đàn hồi 𝐸′ Mô-đun lưu trữ 𝐸′′ Mô-đun tổn hao Tanδ Tổn hao cơ học Tg [K] Nhiệt độ thủy tinh hóa Chữ viết tắt ASTM Hiệp hội Thí nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (American Society for Testing and Materials) CB Than đen (Carbon Black) CR Cao su neopren (Chloroprene Rubber) ĐCD-Z131 Động cơ Diesel xe ZIL131 ĐCX-Z131 Động cơ xăng xe ZIL131 EG Etylenglycol EGDA Ethylene glycol diacrylat EGDM Ethylene glycol dimethacrylat EPDM Cao su ethylen propylen dien monomer FRF Hàm số đáp ứng tần số (Frequency Ratio Function) GĐT Gối đỡ trước vii GĐS Gối đỡ sau HAF Mài mòn cao (High abrasm furme) HVPBd Vinyl poly(butadien) HVSBR Vinyl styren-butadien copolyme IPN Cấu trúc mạng đan xen (Interpenetrating Polymer Network) ISAF Siêu mài mòn trung gian (Intermediate super abrasm furme) IIR Cao su butyl (Isobutylen-isoprene Rubber) MA Axit metacrylic m-nanosilica Nano silica biến tính MWCNT Chất độn ống nano carbon đa lớp NBR Cao su nitril-butadien (nitrile-butadiene rubber) NR Cao su tự nhiên (Natural rubber) NSE Chất đàn hồi nano silica (Nanosillica elastomer) PDM N,N’-m-phenylen dimaleinid PF Nhựa phenolic PKL Phần khối lượng SBR Cao su butadien-styren (Styren-butadien Rubber) TAC Triallyl cyanurat TAIC Triallyl isocyanurat TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TESPT Bis-(3-trietoxysilylpropyl) tetrasulfide TMPTA Trimethylolpropan triacrylat TMPTMA Trimethylolpropan trimethacrylat TPE Chất đàn hồi nhiệt dẻo (Thermoplastic Elastomer) ZDA Kẽm diacrylate (Zine diacrylate) ZDMA Kẽm dimethacrylat (Zine dimethacrylate) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Hiệu suất chống rung của vật liệu. Vật liệu đàn hồi bằng cao su thường được sử dụng.
Giá trị tổn hao cơ học tanδ của các loại cao su khác nhau. Chỉ tiêu kỹ thuật của cao su tự nhiên RSS1. Chỉ tiêu kỹ thuật của cao su SBR1502, Kumho. Chỉ tiêu kỹ thuật của keo dán.
Đặc trưng của hạt nano silica QS-10. Đơn thành phần vật liệu cao su chống rung tổng quát. Thành phần vật liệu của đơn N1. Thành phần vật liệu của đơn N3.
Thành phần vật liệu của đơn N4. Thành phần vật liệu của đơn N5. Chỉ tiêu kỹ thuật của gối đỡ ĐCX-Z131 và ĐCD-Z131. Chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu chế tạo gối đỡ ĐCX-Z131 và ĐCD-Z131.
Dao động đặc trưng phổ hồng ngoại của các mẫu cao su dùng để chế tạo gối đỡ động cơ xăng và của mẫu cao su tự nhiên. Mảnh khối lượng phân tử. Tổng hợp kết quả phân tích nhiệt mẫu cao su làm gối đỡ ĐCX-Z131. Tỷ lệ thành phần các nguyên tố tại các vị trí số 8 và số 9.
Dao động đặc trưng phổ hồng ngoại của các mẫu cao su dùng để chế tạo gối đỡ động cơ diesel và của mẫu cao su tự nhiên. Mảnh khối lượng phân tử. Tổng hợp kết quả phân tích nhiệt mẫu cao su. Tỷ lệ thành phần các nguyên tố tại các vị trí số 2 và số 3 của gối trước.
Tỷ lệ thành phần các nguyên tố của gối sau tại các vị trí số 5 và số 6. Số sóng đặc trưng các nhóm nguyên tử trên phổ hồng ngoại của các hạt nanosilica và m-nanosilica. Thành phần nguyên tố trong hạt nanosilica trước và sau biến tính. Ảnh hưởng của lượng xúc tác đến hiệu suất phản ứng.
Ảnh hưởng của tỷ lệ mol EG: MAA đến hiệu suất phản ứng. Tín hiệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR. Tín hiệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C-NMR. Một số đặc trưng của sản phẩm EGDM.
Chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu cao su và của gối đỡ dùng để chế tạo gối đỡ của động cơ diesel lắp cho xe ZIL131. Thành phần vật liệu của đơn vật liệu N1. Tính chất cơ học và khả năng chống rung của các mẫu tổ hợp chế tạo ở các tỷ lệ NR/SBR khác nhau. Tính chất cơ học và khả năng chống rung của các mẫu tổ hợp chế tạo với các loại than khác nhau.
Chỉ tiêu kỹ thuật của cao su chống rung với các tỷ lệ than N330 khác nhau 121 Bảng 3. Tính chất cơ học và khả năng chống rung của vật liệu cao su chế tạo theo đơn N4-1-Y. Tổng hợp kết quả phân tích nhiệt của các mẫu vật liệu cao su. Thành phần vật liệu của đơn N1-E.
Tính chất cơ lý và độ trương của blend NR/SBR khi thay đổi tỷ lệ EGDM 129 Bảng 3. Tính chất cơ học và khả năng chống rung của các mẫu vật liệu N4-1-2 có bổ sung EGDM. Các đặc tính cơ học và chống rung của gối đỡ khi so sánh với các chỉ tiêu kỹ thuật đặt ra đối với gối đỡ động cơ diesel trên xe ZIL131. Tổng hợp so sánh các giá trị quy ước.139 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Sơ đồ mô tả hệ cách ly rung động.2 Giải pháp kết cấu chống rung.3 Sơ đồ phạm vi ứng dụng của các loại kết cấu vật liệu chống rung khác nhau 11 Hình 1.4 Phân loại vật liệu chống rung theo tính chất vật liệu.5 Biểu đồ ứng suất - biến dạng của polyme.6 Đường cong ứng suất - biến dạng của polyme.7 Quá trình lưu hóa của cis-polyisopren.8 Mối quan hệ giữa tổn hao cơ học, nhiệt độ và sự tương thích khi pha trộn hỗn hợp vật liệu cao su.9 Tính năng chống rung của vật liệu composite NR/ENR/SiO2.10 Một số hạt nanosilica khác nhau.11 Cơ chế phản ứng silanol hóa giữa TESPT và silica.12 Cơ chế thủy phân của tác nhân silan với xúc tác axit.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Tú (2022). Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/luan-an-cao-su-tu-nhien-lam-goi-do-giam-chan-dong-co-xe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe giúp giảm rung lắc, tiếng ồn và tăng tuổi thọ động cơ hiệu quả.
Luận án "Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Kỹ Thuật Ô Tô.
Luận án "Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cao su tự nhiên làm gối đỡ giảm chấn động cơ xe" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.