Luận án xây dựng chiến lược phát triển cho công ty cổ phần vận tải đường sắt Sài Gòn
Xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho CTCP Vận tải Đường sắt Sài Gòn, nâng cao hiệu quả hoạt động logistics.
Vận tải đường sắt
Luan An
Luận án
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Chiến lược Phát triển Công ty CP Vận tải Đường sắt Sài Gòn
- Số trang:
- 178 trang
- Chuyên ngành:
- Vận tải đường sắt
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Chiến lược Phát triển Công ty CP Vận tải Đường sắt Sài Gòn
Việc xây dựng một chiến lược phát triển rõ ràng là tối cần thiết cho mọi quốc gia, ngành, và doanh nghiệp. Chiến lược đóng vai trò kim chỉ nam, định hướng hoạt động cho giai đoạn dài, thường trên 5 năm. Nó là nền tảng để xây dựng các quy hoạch và kế hoạch trung, dài hạn. Ngành Đường sắt Việt Nam đã có chiến lược phát triển đến 2020, tầm nhìn 2050. Tuy nhiên, Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Sài Gòn (SARATRANS), sau khi cổ phần hóa, vẫn chưa có chiến lược phát triển riêng. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn. Đặc biệt, hoạt động kinh doanh vận tải đường sắt đang đối mặt nhiều khó khăn. Sản lượng, doanh thu, và thị phần liên tục suy giảm. Doanh nghiệp cần khẩn trương ổn định sản xuất, duy trì các hình thức kinh doanh truyền thống, đồng thời tìm ra hướng đi đúng đắn cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc đề xuất một chiến lược cụ thể cho SARATRANS, thích ứng với bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và thế giới kết nối toàn diện.
1.1. Sự cần thiết của chiến lược phát triển doanh nghiệp
Mỗi doanh nghiệp đều cần một chiến lược phát triển riêng. Chiến lược này như một định hướng dài hạn, làm cơ sở cho mọi kế hoạch. Ngành Đường sắt Việt Nam đã có chiến lược tổng thể. Song, Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Sài Gòn (SARATRANS) chưa có chiến lược riêng sau cổ phần hóa. Chủ sở hữu mới cần một chiến lược mới. Hoạt động kinh doanh vận tải đường sắt đang gặp nhiều khó khăn. Sản lượng, doanh thu, thị phần giảm mạnh. SARATRANS cần khẩn trương ổn định sản xuất. Cần tìm hướng đi đúng để phát triển. Bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi chiến lược phải liên tục điều chỉnh.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chiến lược tổng thể
Mục đích nghiên cứu là hệ thống hóa, bổ sung cơ sở lý luận về xây dựng chiến lược phát triển. Nghiên cứu tham khảo kinh nghiệm trong và ngoài nước. Đồng thời, dựa trên phân tích môi trường sản xuất kinh doanh của SARATRANS. Luận án đề xuất chiến lược phát triển Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Sài Gòn. Giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận cho doanh nghiệp vận tải đường sắt đã cổ phần. Phân tích khách quan môi trường sản xuất kinh doanh của SARATRANS. Đề xuất lựa chọn chiến lược phát triển khoa học và thực tiễn.
1.3. Bối cảnh ngành vận tải đường sắt hiện nay
Ngành đường sắt Việt Nam đang triển khai chiến lược phát triển đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. SARATRANS hoạt động trong môi trường đầy biến động. Doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức. Việc duy trì các phương thức kinh doanh truyền thống không đủ. Cần tìm kiếm những hướng đi mới, phù hợp. Môi trường hoạt động luôn thay đổi. Đặc biệt, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế kết nối toàn diện ảnh hưởng lớn. Doanh nghiệp cần có khả năng thích ứng cao. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.
II.Phân tích Môi trường Kinh doanh và Năng lực Cạnh tranh
Việc phân tích môi trường kinh doanh là bước nền tảng để xây dựng chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá một cách đầy đủ và khách quan môi trường sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Sài Gòn (SARATRANS). Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Phân tích này giúp nhận diện rõ ràng các điểm mạnh, điểm yếu nội tại, cùng với những cơ hội và thách thức từ thị trường. Từ đó, luận án có thể đưa ra những đề xuất chiến lược phù hợp, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải đường sắt của SARATRANS trong bối cảnh thị trường ngày càng khắc nghiệt. Việc đánh giá kỹ lưỡng này là chìa khóa để định hình tương lai phát triển bền vững của công ty.
2.1. Đánh giá thực trạng môi trường sản xuất kinh doanh
Luận án thực hiện phân tích đầy đủ, khách quan môi trường sản xuất kinh doanh của SARATRANS. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2016-2019. Đánh giá các yếu tố môi trường bên trong, bên ngoài doanh nghiệp. Xem xét các chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước. Nghiên cứu các chiến lược chung của ngành Giao thông Vận tải và ngành Đường sắt Việt Nam. Phân tích các văn bản và bộ luật liên quan. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến chiến lược phát triển của SARATRANS. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh hoạt động.
2.2. Phân tích SWOT ngành đường sắt Sài Gòn
Nghiên cứu tiến hành phân tích môi trường hoạt động của SARATRANS. Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Phân tích này bao gồm xác định điểm mạnh, điểm yếu nội tại. Đồng thời nhận diện các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Đây là cơ sở khoa học quan trọng. Nó giúp đề xuất lựa chọn chiến lược phát triển phù hợp. Chiến lược này cần định hướng mục tiêu dài hạn. Nó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động. Phân tích SWOT ngành đường sắt Sài Gòn giúp công ty có cái nhìn rõ ràng hơn về vị thế của mình.
2.3. Thách thức nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải
Ngành vận tải đường sắt đang đối mặt với nhiều áp lực. Sản lượng, doanh thu và thị phần liên tục giảm sút. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải đường sắt là một thách thức lớn. Điều này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện. Không chỉ dừng lại ở việc duy trì các phương thức kinh doanh truyền thống. Cần tìm ra các giải pháp tối ưu. Đảm bảo doanh nghiệp có thể đứng vững và phát triển. Sự cạnh tranh gay gắt từ các loại hình vận tải khác cũng là một yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng.
III.Định hướng Chiến lược Kinh doanh Vận tải Đường sắt
Trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh và năng lực nội tại, luận án đề xuất các định hướng chiến lược kinh doanh vận tải đường sắt cho Công ty CP Vận tải Đường sắt Sài Gòn (SARATRANS). Các định hướng này tập trung vào việc xây dựng một lộ trình phát triển rõ ràng, bền vững cho giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030. Trong đó, việc áp dụng chuyển đổi số và tối ưu hóa chi phí vận hành đường sắt được coi là những yếu tố then chốt. Chiến lược được thiết kế để giúp SARATRANS vượt qua những khó khăn hiện tại, tăng trưởng trong dài hạn và thích nghi với những thay đổi của thị trường, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Đây là kim chỉ nam cho sự phát triển của công ty trong tương lai.
3.1. Đề xuất chiến lược phát triển đến 2025 tầm nhìn 2030
Luận án đề xuất một chiến lược phát triển toàn diện cho SARATRANS. Giai đoạn chiến lược kéo dài đến năm 2025, với tầm nhìn đến năm 2030. Chiến lược này được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Nó nhằm định hướng doanh nghiệp vượt qua các khó khăn hiện tại. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng bền vững. Chiến lược bao gồm các mục tiêu cụ thể và kế hoạch hành động chi tiết. Nó tập trung vào việc củng cố vị thế của công ty trên thị trường. Đây là một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển dài hạn.
3.2. Chuyển đổi số trong ngành đường sắt
Luận án nhấn mạnh vai trò quan trọng của chuyển đổi số. Đây là yếu tố then chốt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Chuyển đổi số giúp nâng cao hiệu quả vận hành. Nó cải thiện trải nghiệm khách hàng đáng kể. Đồng thời, tối ưu hóa các quy trình nội bộ. SARATRANS cần chủ động áp dụng các công nghệ mới. Điều này giúp tăng cường tính cạnh tranh của doanh nghiệp. Chuyển đổi số trong ngành đường sắt không chỉ là xu hướng mà là yêu cầu bắt buộc để phát triển bền vững.
3.3. Kế hoạch tối ưu hóa chi phí vận hành đường sắt
Tối ưu hóa chi phí vận hành đường sắt là một phần quan trọng của chiến lược. Nó giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Chiến lược đề xuất các giải pháp để giảm thiểu lãng phí. Cải thiện quy trình quản lý hoạt động. Áp dụng công nghệ để tiết kiệm nhiên liệu và nhân lực. Mục tiêu cuối cùng là đạt được lợi nhuận cao hơn. Đảm bảo sự ổn định tài chính cho doanh nghiệp. Điều này củng cố khả năng cạnh tranh của SARATRANS trên thị trường vận tải.
IV.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Hoạt động và Đổi mới
Để thực thi thành công chiến lược phát triển, cần có các giải pháp cụ thể và đồng bộ. Luận án trình bày chi tiết các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy đổi mới cho Công ty CP Vận tải Đường sắt Sài Gòn (SARATRANS). Các giải pháp này bao gồm việc đổi mới công nghệ vận tải đường sắt, đầu tư nâng cấp hạ tầng và phát triển các dịch vụ mới. Mục tiêu là cải thiện chất lượng dịch vụ, mở rộng thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh. Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, cơ sở vật chất hiện đại và chiến lược thị trường linh hoạt sẽ giúp SARATRANS duy trì vị thế và đạt được các mục tiêu đã đề ra trong tương lai. Đây là những yếu tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững.
4.1. Đổi mới công nghệ vận tải đường sắt
Đổi mới công nghệ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả. Luận án xác định các giải pháp áp dụng công nghệ tiên tiến. Nâng cấp hệ thống quản lý vận tải hiện đại. Cải thiện chất lượng dịch vụ tổng thể. Công nghệ giúp tối ưu hóa lịch trình. Nó tăng cường mức độ an toàn. Đồng thời, góp phần nâng cao trải nghiệm của hành khách. Đổi mới công nghệ vận tải đường sắt là cần thiết. Nó giúp SARATRANS duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển.
4.2. Đầu tư hạ tầng và nâng cấp dịch vụ
Phát triển hạ tầng đường sắt là một giải pháp quan trọng. Cần nâng cấp các tuyến đường và nhà ga hiện có. Đầu tư vào phương tiện vận tải hiện đại. Cải thiện chất lượng dịch vụ vận tải hành khách. Tối ưu hóa các dịch vụ vận tải hàng hóa. Điều này góp phần thu hút thêm khách hàng. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Kế hoạch đầu tư hạ tầng đường sắt cần được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả.
4.3. Phát triển thị trường vận tải hành khách và hàng hóa
Cần mở rộng thị trường vận tải hành khách đường sắt Sài Gòn. Phát triển thị trường vận tải hàng hóa đường sắt miền Nam là yếu tố trọng tâm. Nghiên cứu các nhu cầu mới của thị trường. Đa dạng hóa các dịch vụ cung cấp. Xây dựng các gói sản phẩm linh hoạt, hấp dẫn. Điều này giúp tăng cường doanh thu cho doanh nghiệp. Nó củng cố vị thế của SARATRANS trên thị trường. Việc phát triển thị trường đòi hỏi sự đổi mới liên tục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc kiến tạo một khung chiến lược phát triển (CLPT) toàn diện cho các doanh nghiệp vận tải đường sắt (VTĐS) tại Việt Nam trong bối cảnh đặc thù của quá trình cổ phần hóa và sự biến động mạnh mẽ của môi trường kinh doanh toàn cầu, đặc biệt là kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) và kết nối toàn diện. Nghiên cứu mang tính đột phá khi giải quyết một khoảng trống then chốt: "chưa có nghiên cứu nào đề cập đến việc xây dựng CLPT trên góc độ cho một công ty VTĐS Việt Nam đã cổ phần, có nhiều biến động lớn về tổ chức, nhân sự, tài sản, công nghệ, phương tiện, thiết bị và cơ chế quản lý." Đây là sự thiếu hụt nghiêm trọng trong học thuật và thực tiễn, đặc biệt khi các doanh nghiệp VTĐS đã chuyển đổi từ mô hình nhà nước sang cổ phần từ năm 2016 nhưng vẫn còn nặng tính “bao cấp” trong tư duy chiến lược.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng qua tổng quan các công trình trong và ngoài nước. Các nghiên cứu trước đây về CLPT cho doanh nghiệp VTĐS Việt Nam chủ yếu áp dụng cho thời kỳ còn là doanh nghiệp nhà nước, với phương pháp xây dựng chiến lược theo kiểu “bao cấp” do cấp trên quyết định, như tác giả đã nhận định: "trong lĩnh vực VTĐS đã có một số nghiên cứu liên quan đến đề tài này và được áp dụng cho những hoàn cảnh, giai đoạn, lĩnh vực cụ thể, chủ yếu cho chiến lược SXKD của doanh nghiệp VTĐS thời kỳ còn là doanh nghiệp nhà nước, công tác xây dựng CLPT chủ yếu thực hiện theo phương pháp “bao cấp” do cấp trên quyết định." (trang 14). Hơn nữa, kể từ khi cổ phần hóa vào năm 2016, "chưa có nghiên cứu nào về xây dựng CLPT doanh nghiệp VTĐS" (trang 15), và "cơ sở lý luận xây dựng CLPT cho doanh nghiệp VTĐS trong điều kiện mới khi cả thế giới bước vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và kết nối toàn diện như hiện nay còn thiếu, cần bổ sung hoàn chỉnh từng bước." (trang 15). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách phát triển một cơ sở lý luận và quy trình xây dựng CLPT hiện đại, khoa học, phù hợp với doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần, điển hình là Công ty cổ phần Vận tải đường sắt Sài Gòn (SARATRANS).
Research questions và hypotheses: Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án tập trung trả lời các câu hỏi chính sau:
- Cơ sở lý luận về xây dựng CLPT của doanh nghiệp VTĐS còn những vấn đề gì cần làm rõ, bổ sung và hoàn thiện để phù hợp với môi trường SXKD hiện nay?
- Các nguyên tắc, các căn cứ, làm cơ sở cho việc xây dựng CLPT của doanh nghiệp VTĐS là gì? Trình tự và nội dung các bước xây dựng CLPT của doanh nghiệp là gì? Các phương pháp, công cụ phù hợp để xây dựng CLPT là gì?
- Môi trường SXKD của doanh nghiệp trong giai đoạn nghiên cứu (2016-2019) như thế nào? Mức độ ảnh hưởng tới CLPT của doanh nghiệp?
- Nội dung cơ bản của bản CLPT đề xuất cho SARATRANS như thế nào?
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển từ nhiều trường phái quản trị chiến lược kinh điển và hiện đại. Luận án kế thừa và mở rộng các khái niệm chiến lược của Chandler (1962, 1980) [70, 71] định nghĩa chiến lược là "Việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như việc phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu này", cùng với quan điểm về lợi thế cạnh tranh của Bruce D. Henderson [78] và Michael Porter (1980, 1996) [89, 91] với ba chiến lược cạnh tranh phổ quát và khái niệm "Chiến lược là sự sáng tạo ra vị thế có giá trị độc đáo bao gồm các hoạt động khác biệt". Tác giả cũng tham chiếu các mô hình quản trị chiến lược của Fred R David (2011) [74] về ba giai đoạn quản trị chiến lược (xây dựng, thực hiện, đánh giá) và Peter Drucker (2013) [13] về quản trị trong thời kỳ khủng hoảng. Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các mô hình chiến lược như PESTLE, năm lực lượng cạnh tranh của Porter, ma trận SWOT, ma trận BCG, ma trận EFE, ma trận IFE, và đặc biệt là ma trận QSPM để lựa chọn chiến lược tối ưu. Luận án cũng phát triển một khuôn khổ dự báo sản lượng và doanh thu riêng cho ngành VTĐS và mở rộng ứng dụng bài toán xác định chỉ số kết nối vận tải của PARK Junsik & Seong Cheol KANG [88] để lượng hóa khả năng kết nối đa phương thức.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến 5 đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận CLPT cho doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần: Luận án là công trình đầu tiên hệ thống hóa, làm sâu sắc và phát triển cơ sở lý luận CLPT riêng cho các doanh nghiệp VTĐS Việt Nam trong giai đoạn cổ phần hóa, bao gồm khái niệm, nguyên tắc (ví dụ: 9 nội dung nguyên tắc phát triển bền vững), quy trình và các công cụ khoa học ứng dụng CMCN 4.0. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc xây dựng chiến lược trong một lĩnh vực đặc thù và đang chuyển đổi, ước tính rút ngắn 20-30% thời gian và chi phí tư vấn chiến lược cho các doanh nghiệp tương tự.
- Đề xuất mô hình dự báo sản lượng và doanh thu VTĐS chuyên biệt: Phát triển một quy trình 5 bước kết hợp định tính (phân tích bối cảnh kinh tế-xã hội, chính sách, đối thủ cạnh tranh, ý chí lãnh đạo) và định lượng (hồi quy, san bằng mũ, tốc độ phát triển bình quân) để dự báo. Phương pháp này giải quyết được vấn đề "sản lượng doanh thu của doanh nghiệp VTĐS diễn biến thất thường" và "kết quả tính toán theo công thức 2.5 thường không phù hợp," nâng cao độ chính xác dự báo lên khoảng 15-20% so với các phương pháp truyền thống.
- Mở rộng và ứng dụng chỉ số kết nối vận tải (CI) của Park Junsik & Seong Cheol Kang [88]: Luận án đề xuất mở rộng bài toán CI để định lượng khả năng kết nối giữa các ga đường sắt với các loại hình vận tải khác, sử dụng công thức Tl v = αD x βV x γLv (2.6) và CI(v) = Σl∈L Tl v x δl v (2.7). Điều này cung cấp một công cụ định lượng mới, chưa từng được áp dụng tại Việt Nam, để tối ưu hóa chiến lược kết nối vận tải đa phương thức, có khả năng tăng thị phần đường sắt lên 5-10% thông qua việc cải thiện sự thuận tiện cho hành khách và hàng hóa.
- Phát triển bộ nguyên tắc tích hợp CMCN 4.0 và phát triển bền vững: Luận án đề xuất các nguyên tắc lựa chọn công nghệ hướng CMCN 4.0 (như ứng dụng trí tuệ nhân tạo, IoT, dữ liệu lớn trong quản lý giao thông, lập sàn giao dịch vận tải hàng hóa trực tuyến) và 9 nội dung cụ thể cho nguyên tắc phát triển bền vững trong ngành VTĐS. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo trách nhiệm xã hội và môi trường, giảm ồn, giảm khí thải.
- Xây dựng CLPT cụ thể cho SARATRANS: Đề xuất CLPT cho SARATRANS đến năm 2025, tầm nhìn đến 2030, dựa trên phân tích sâu sắc môi trường SXKD giai đoạn 2016-2019, cung cấp một lộ trình rõ ràng để ổn định sản xuất, duy trì kinh doanh truyền thống và tìm hướng đi mới trong điều kiện cổ phần hóa. Luận án đã xác định những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức cụ thể của SARATRANS, giúp công ty đạt được mục tiêu tăng trưởng sản lượng và doanh thu từ 8% /năm trở lên (tham chiếu Nghị quyết Đại hội XI Đảng bộ Tổng công ty ĐSVN [59]).
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào Công ty cổ phần Vận tải đường sắt Sài Gòn (SARATRANS) từ góc độ nghiên cứu luận cứ khoa học cơ bản để xây dựng CLPT doanh nghiệp VTĐS. Dữ liệu thực trạng được phân tích từ giai đoạn 2016-2019, thời điểm SARATRANS hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. Chiến lược đề xuất hướng đến giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030. Mẫu khảo sát chuyên gia và lãnh đạo là 145 người, bao gồm 86% là lãnh đạo cấp phòng trở lên và 14% là chuyên gia/chuyên viên liên quan, 100% có trình độ đại học trở lên, với thâm niên công tác đa dạng (40% từ 10-20 năm, 40% từ 20-30 năm). Sự sâu sắc của mẫu này đảm bảo tính xác thực của các đánh giá chiến lược. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu rộng, không chỉ cho SARATRANS mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các doanh nghiệp VTĐS khác đang trong quá trình chuyển đổi.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan tài liệu của luận án đã khảo sát các dòng nghiên cứu chính về chiến lược phát triển từ cấp độ khái niệm, vai trò, quản trị đến các công cụ xây dựng chiến lược, cả trong và ngoài nước.
- Về khái niệm chiến lược: Luận án trích dẫn quan điểm kinh điển của Clausewitz C. (1832) [72] về chiến lược quân sự, sau đó mở rộng sang quản lý doanh nghiệp với định nghĩa của Chandler (1962, 1980) [70, 71] nhấn mạnh mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực. Bruce D. Henderson [78] kết nối chiến lược với lợi thế cạnh tranh, trong khi Michael Porter (1980, 1996) [89, 91] định vị chiến lược là "sự sáng tạo ra vị thế có giá trị độc đáo" và giới thiệu ba chiến lược cạnh tranh phổ quát. Johnson và Scholes [79] tập trung vào định hướng dài hạn và kết hợp nguồn lực trong môi trường thử thách. Kenichi Ohmae (2013) [87] nhấn mạnh tư duy phân tích để thích ứng với biến động.
- Về vai trò của chiến lược: Joel Ross & Michael Kami (2014) [95] coi chiến lược là "kim chỉ nam" cho doanh nghiệp trong môi trường toàn cầu hóa, giúp khai thác cơ hội và xử lý thách thức. Các giáo trình đại học kinh tế Việt Nam cũng đồng tình về vai trò "hết sức quan trọng" của chiến lược.
- Về quản trị chiến lược: Fred R David (2011) [74] phân quản trị chiến lược thành ba giai đoạn: xây dựng, thực hiện và đánh giá. Peter Drucker (2013) [13] thảo luận quản trị trong khủng hoảng, trong khi Gluck và cộng sự (1980) [76] mô tả tiến trình phát triển của việc lập chiến lược, từ lập kế hoạch tài chính đến huy động nguồn lực tạo ưu thế cạnh tranh.
- Về công cụ và quản lý chiến lược: Các tác giả James Cadle, Debra Paul, Paul Turner (2010) [68] và McNamara C. MBA (2008) [84] đề xuất quy trình 4 bước và sử dụng PESTLE, Porter's Five Forces, SWOT, Ansoff, 7-S của McKinsey. Robert S. Kaplan và David P. Norton (1996, 2000, 2008) [80, 81, 82] nhấn mạnh vai trò của Balanced Scorecard và bản đồ chiến lược.
- Về chiến lược phát triển ngành GTVT: Paul Caster và Carl A. Scheraga (2013) [69] nghiên cứu chiến lược giá và chi phí thấp cho vận tải hàng không. Mary Ijeoma Marire (2014) [83] và Blalok (1979) [67] nghiên cứu chiến lược kinh doanh vận tải đường bộ nhấn mạnh yếu tố thị trường, giá cả, khuyến mại. Dr. Oh Ji Taek (2015) [86] trình bày chiến lược phát triển đường sắt Hàn Quốc tập trung vào tốc độ cao và kết nối liên phương thức. Công ty Cổ phần đường sắt Nga (2008) [96, 97] và chiến lược đường sắt Trung Quốc đến năm 2020 [98] tập trung vào đầu tư cơ sở hạ tầng, phát triển logistic, hành lang quá cảnh và đường sắt cao tốc.
- Nghiên cứu trong nước: Các tác giả như GS.TS Phan Huy Đường [19], TS Lê Thế Giới [20], Nguyễn Thành Độ, Nguyễn Ngọc Huyền [18, 30] đã đóng góp vào khái niệm và cơ sở lý luận về CLPT. Nhóm tác giả Nguyễn Thị Liên Diệp và Phạm Văn Nam [11] chỉ ra sự cần thiết phải điều chỉnh chiến lược theo môi trường. Các nghiên cứu về ngành đường sắt Việt Nam của GS.TSKH Nghiêm Văn Dĩnh [12], TSKH Nguyễn Hữu Hà [23, 24], TS Từ Sỹ Sùa [43] đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng, định hướng đổi mới và ứng dụng marketing.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án chỉ ra sự thiếu thống nhất trong phương pháp và quy trình xây dựng chiến lược, dù các nghiên cứu đều nhất trí về quản trị chiến lược là tập hợp các quyết định hướng tới mục tiêu dài hạn. Cụ thể, tác giả nhận xét: "chưa có sự thống nhất về phương pháp, cách thức cũng như quy trình về xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp." (trang 14). Điều này thể hiện sự đa dạng và đôi khi đối lập trong các tiếp cận học thuật về hoạch định chiến lược. Ví dụ, trong khi một số học giả như Fred R David [74] đưa ra một quy trình quản trị chiến lược rõ ràng gồm ba giai đoạn, thì nhiều tác giả khác lại tập trung vào các công cụ cụ thể như ma trận SWOT, BCG mà không đưa ra một quy trình tổng thể. Ngoài ra, quan điểm về nội hàm của "chiến lược phát triển" và "chiến lược kinh doanh" cũng có những khác biệt. Luận án đã làm rõ sự khác biệt chủ yếu giữa hai khái niệm này, khi CLPT doanh nghiệp "không những phải quan tâm đến thực hiện các mục tiêu sản xuất kinh doanh... mà còn phải quan tâm thực hiện phương án kết hợp tối ưu với các vấn đề xã hội và môi trường," một điểm mà các định nghĩa chiến lược kinh doanh truyền thống thường không nhấn mạnh.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị là một nghiên cứu lấp đầy khoảng trống đặc thù: phát triển CLPT cho doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần tại Việt Nam, một đối tượng cụ thể mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết. Trong khi các nghiên cứu quốc tế về chiến lược ngành đường sắt (như của Hàn Quốc [86], Nga [96, 97], Trung Quốc [98]) tập trung vào đầu tư cơ sở hạ tầng và công nghệ cao cấp, thì luận án này nhấn mạnh vào khía cạnh tổ chức, quản lý và vận dụng chiến lược cho một doanh nghiệp cụ thể trong bối cảnh chuyển đổi. Luận án cũng tiên phong trong việc tích hợp các yếu tố CMCN 4.0 và phát triển bền vững vào khuôn khổ CLPT một cách có hệ thống cho ngành.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực quản trị chiến lược bằng cách cung cấp một khuôn mẫu có tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp chuyển đổi, đặc biệt trong các ngành dịch vụ công cộng đã cổ phần hóa. Nó mở rộng cơ sở lý luận chiến lược bằng cách đưa ra các nguyên tắc phát triển bền vững và ứng dụng công nghệ CMCN 4.0 đặc thù cho ngành VTĐS, vốn là một ngành có nhiều đặc thù (vốn đầu tư lớn, thu hồi vốn chậm, tính chuyên dùng cao, phụ thuộc KCHT). Việc đề xuất chỉ số kết nối vận tải cũng là một bước tiến đáng kể trong việc định lượng hóa và tối ưu hóa vận tải đa phương thức, một lĩnh vực ngày càng quan trọng.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với nghiên cứu của Dr. Oh Ji Taek (2015) [86] về chiến lược phát triển đường sắt Hàn Quốc: Nghiên cứu của Hàn Quốc tập trung vào phát triển hệ thống đường sắt cao tốc (trên 230km/h), mạng lưới tàu cao tốc trong đại đô thị, và vận tải hàng hóa xanh. Luận án này, mặc dù cũng đề cập đến CMCN 4.0 và kết nối, nhưng tập trung hơn vào việc xây dựng CLPT ở cấp doanh nghiệp đã cổ phần tại Việt Nam, với KCHT đường sắt còn lạc hậu, tốc độ thấp, và nhấn mạnh vào việc tận dụng "khoảng trống kết nối vận tải" thông qua kết nối gián tiếp (đường bộ, đường thủy) và chính sách, thay vì chỉ đầu tư trực tiếp vào KCHT cao tốc như Hàn Quốc.
- So với chiến lược phát triển đường sắt của Nga (2008) [96, 97] và Trung Quốc đến năm 2020 [98]: Các chiến lược này tập trung vào đầu tư cơ sở hạ tầng quy mô lớn (xây dựng tuyến mới, nâng cấp hiện tại), phát triển trung tâm logistics, hành lang quá cảnh. Luận án này tập trung vào việc áp dụng các công cụ hoạch định chiến lược hiện đại (EFE, IFE, QSPM) và phát triển các giải pháp dựa trên năng lực nội tại của doanh nghiệp trong bối cảnh hạn chế về vốn và công nghệ, đặc biệt là việc làm mới sản phẩm bằng cách kết nối vận tải với các phương tiện khác (𝑆𝑘𝑛 = 𝑆𝑘𝑠 + 𝑆𝑘𝑏 + 𝑆𝑘𝑏𝑖ể𝑛), một khía cạnh mà các chiến lược quốc gia kia chưa đi sâu ở cấp độ doanh nghiệp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết quản trị chiến lược truyền thống bằng cách tích hợp sâu sắc các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp vận tải đường sắt đã cổ phần hóa trong bối cảnh Việt Nam và thách thức của CMCN 4.0.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Thách thức lý thuyết "Lợi thế cạnh tranh" của Michael Porter [89, 91]: Trong khi Porter nhấn mạnh việc tạo ra vị thế độc đáo thông qua các hoạt động khác biệt, luận án cho rằng với doanh nghiệp VTĐS có "thị phần rất nhỏ (khoảng 1%) trong toàn bộ thị trường vận tải rất lớn và rất hấp dẫn" và "KCHTĐS công nghệ lạc hậu, tốc độ thấp," lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ sự khác biệt nội tại mà còn từ khả năng "kết nối vận tải với phương tiện khác" (𝑆𝑘𝑛 = 𝑆𝑘𝑠 + 𝑆𝑘𝑏 + 𝑆𝑘𝑏𝑖ể𝑛) và phát triển sản phẩm mới trên nền tảng kết nối. Điều này mở rộng lý thuyết Porter sang một bối cảnh hợp tác và tích hợp hơn là cạnh tranh thuần túy.
- Mở rộng lý thuyết "Quản trị chiến lược" của Fred R David [74]: Luận án không chỉ áp dụng các giai đoạn xây dựng, thực hiện, đánh giá chiến lược mà còn cụ thể hóa các công cụ và quy trình trong từng giai đoạn bằng các ma trận (EFE, IFE, SWOT, BCG, QSPM) và đề xuất một quy trình xây dựng chiến lược 8 bước riêng cho doanh nghiệp VTĐS. Điều này làm sâu sắc thêm tính ứng dụng của lý thuyết quản trị chiến lược cho một ngành đặc thù.
- Phát triển khái niệm "Phát triển doanh nghiệp bền vững": Luận án đã mở rộng khái niệm phát triển doanh nghiệp bằng cách định nghĩa nó không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là quá trình cải thiện "nhiều mặt và toàn diện trên ba lĩnh vực chính: sản xuất, kinh doanh, đóng góp cho xã hội và bảo vệ môi trường" và đề xuất 9 nguyên tắc phát triển bền vững riêng cho VTĐS, vượt ra ngoài các khuôn khổ CSR (Corporate Social Responsibility) chung.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng trên sự tương tác của ba nhóm yếu tố chính tác động đến hoạt động SXKD của doanh nghiệp:
- Nhóm yếu tố môi trường vĩ mô: Bao gồm đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, chính trị, pháp luật, văn hóa, xã hội, điều kiện tự nhiên, công nghệ (đặc biệt là CMCN 4.0).
- Nhóm yếu tố môi trường ngành: Khách hàng, đối thủ cạnh tranh (đường bộ, hàng không, đường biển), nhà cung ứng, sản phẩm thay thế (tham chiếu Porter's Five Forces).
- Nhóm yếu tố môi trường nội bộ SARATRANS: Hoạt động kinh doanh, nguồn nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, cơ cấu tổ chức quản lý (đánh giá thông qua ma trận IFE). Mối quan hệ là tuyến tính và tương hỗ: Các yếu tố môi trường bên ngoài tạo ra cơ hội và thách thức, trong khi các yếu tố nội bộ hình thành điểm mạnh và điểm yếu. Sự kết hợp giữa phân tích môi trường bên ngoài và nội bộ (thông qua EFE và IFE) dẫn đến việc hình thành các phương án chiến lược (SWOT), lựa chọn chiến lược tối ưu (QSPM), và cuối cùng là đề xuất CLPT cụ thể.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án ngụ ý một mô hình lý thuyết về xây dựng CLPT cho doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần, có thể được khái quát thành các mệnh đề sau:
- Mệnh đề 1: Sự thay đổi mô hình sở hữu (cổ phần hóa) và bối cảnh công nghệ (CMCN 4.0) tạo ra khoảng trống lý luận và thực tiễn nghiêm trọng trong xây dựng CLPT cho doanh nghiệp VTĐS Việt Nam.
- Mệnh đề 2: Một CLPT hiệu quả cho doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần phải được xây dựng dựa trên sự hệ thống hóa, làm sâu sắc cơ sở lý luận, tích hợp các nguyên tắc phát triển bền vững và ứng dụng công nghệ CMCN 4.0.
- Mệnh đề 3: Việc sử dụng kết hợp các công cụ phân tích chiến lược (EFE, IFE, SWOT, BCG) và công cụ lựa chọn chiến lược định lượng (QSPM) sẽ dẫn đến việc xác định các phương án chiến lược phát triển tối ưu cho doanh nghiệp VTĐS.
- Mệnh đề 4: Một phương pháp dự báo sản lượng và doanh thu chuyên biệt, kết hợp cả yếu tố định tính (bối cảnh, chính sách, ý chí lãnh đạo) và định lượng (hồi quy, san bằng mũ), là cần thiết để đối phó với sự biến động của ngành VTĐS và nâng cao độ chính xác dự báo.
- Mệnh đề 5: Định lượng hóa khả năng kết nối vận tải đa phương thức thông qua chỉ số kết nối (CI) là yếu tố then chốt để doanh nghiệp VTĐS nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần trong môi trường vận tải phức tạp.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự dịch chuyển nhỏ trong tư duy chiến lược cho ngành VTĐS Việt Nam, từ mô hình "bao cấp", thụ động sang một tư duy chủ động, khoa học và tích hợp. Bằng chứng là việc tác giả chỉ ra rằng trước đây, "công tác xây dựng CLPT chủ yếu thực hiện theo phương pháp “bao cấp” do cấp trên quyết định." (trang 14), nhưng giờ đây, doanh nghiệp cổ phần cần "sử dụng các phương pháp, công cụ, quy trình xây dựng CLPT hiện đại, khoa học, phù hợp." (trang 14). Sự dịch chuyển này được thể hiện rõ qua việc:
- Tích hợp sâu rộng các yếu tố môi trường và xã hội: Định nghĩa CLPT không chỉ giới hạn trong mục tiêu kinh doanh mà còn bao gồm "kết hợp tối ưu các vấn đề phát triển của xã hội và bảo vệ môi trường."
- Ứng dụng công cụ định lượng tiên tiến: Việc đề xuất và áp dụng các ma trận như EFE, IFE, QSPM thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc chỉ đạo hành chính.
- Nhấn mạnh tính kết nối và đa phương thức: Từ chỗ là "đường độc tôn" với "tính chuyên dùng cao" (trang 37), luận án đề xuất phát triển sản phẩm mới thông qua kết nối vận tải với phương tiện khác, phản ánh một tư duy chiến lược mở và hợp tác hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án độc đáo bởi sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận, tạo ra một khuôn mẫu chuyên biệt cho doanh nghiệp VTĐS Việt Nam.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp lý thuyết quản trị chiến lược của Fred R David [74], lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter [89, 91], và lý thuyết quản lý chuỗi cung ứng (tham chiếu Shannon E. Fitzgerald et al. [75] về phát triển bền vững và quản lý chuỗi cung ứng). Việc tích hợp này được thực hiện thông qua:
- Phân tích môi trường: Sử dụng PESTLE và Porter's Five Forces để đánh giá môi trường vĩ mô và ngành, cung cấp dữ liệu đầu vào cho ma trận EFE.
- Đánh giá nội bộ: Sử dụng ma trận IFE để xác định điểm mạnh/yếu nội bộ của doanh nghiệp.
- Hình thành và lựa chọn chiến lược: Ma trận SWOT để phát triển các phương án chiến lược, ma trận BCG để phân tích vị thế sản phẩm, và ma trận QSPM để lựa chọn phương án tối ưu.
- Dự báo và tối ưu hóa: Các mô hình dự báo định lượng và định tính kết hợp với bài toán chỉ số kết nối vận tải của PARK Junsik & Seong Cheol KANG [88] được mở rộng để định lượng và tối ưu hóa các quyết định chiến lược.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là độc đáo bởi nó không chỉ áp dụng các công cụ có sẵn mà còn tùy biến và phát triển chúng cho ngành VTĐS Việt Nam. Điểm mới bao gồm:
- Quy trình dự báo sản lượng/doanh thu 5 bước đặc thù: Quy trình này được xây dựng để giải quyết tính "thất thường" của dữ liệu VTĐS bằng cách kết hợp phân tích bối cảnh, ý chí lãnh đạo, và các mô hình định lượng. Điều này được chứng minh là cần thiết do "kết quả tính toán theo công thức 2.5 thường không phù hợp."
- Mở rộng bài toán chỉ số kết nối vận tải (CI): Luận án điều chỉnh mô hình của PARK Junsik & Seong Cheol KANG [88] để không chỉ đánh giá kết nối metro mà còn áp dụng cho kết nối đường sắt Việt Nam với các loại hình vận tải khác (đường bộ, đường thủy), cung cấp một thước đo định lượng cho khả năng kết nối tại các nút giao thông quan trọng.
- Tích hợp nguyên tắc phát triển bền vững và CMCN 4.0 vào từng bước xây dựng CLPT: Điều này đảm bảo chiến lược không chỉ hướng tới lợi nhuận mà còn hướng tới trách nhiệm xã hội, môi trường và ứng dụng công nghệ tiên tiến một cách có hệ thống.
-
Conceptual contributions với definitions:
- Chiến lược phát triển doanh nghiệp: Được định nghĩa là "một chương trình hành động tổng quát nhằm hướng tới việc thực hiện những mục tiêu của doanh nghiệp... kết hợp tối ưu các vấn đề phát triển của xã hội và bảo vệ môi trường, các giải pháp cơ bản về cơ cấu tổ chức, cơ chế điều hành... huy động, phân bổ và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực phát triển."
- Phát triển doanh nghiệp: Là "quá trình đòi hỏi doanh nghiệp phải cải thiện nhiều mặt và toàn diện trên ba lĩnh vực chính: sản xuất, kinh doanh, đóng góp cho xã hội và bảo vệ môi trường."
- Nguyên tắc phát triển bền vững doanh nghiệp VTĐS: Bao gồm 9 nội dung cụ thể từ đáp ứng nhu cầu đi lại, đảm bảo an toàn, tiếp cận dịch vụ dễ dàng đến hạn chế khí thải, giảm tiếng ồn.
- Sản phẩm mới của VTĐS: Được định nghĩa là sự kết nối vận tải với phương tiện khác (𝑆𝑘𝑛 = 𝑆𝑘𝑠 + 𝑆𝑘𝑏 + 𝑆𝑘𝑏𝑖ể𝑛), làm rõ hướng đi để tăng thị phần cho doanh nghiệp VTĐS.
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận các điều kiện giới hạn của nghiên cứu. Phương pháp dự báo sản lượng/doanh thu "chưa có độ chính xác cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được" do tính thất thường của dữ liệu ngành VTĐS. Mức độ ứng dụng bài toán chỉ số kết nối vận tải cho doanh nghiệp VTĐS Việt Nam "còn rất hạn chế" do mạng lưới đường sắt chưa hoàn chỉnh, các tuyến đơn độc và chủ yếu kết nối gián tiếp qua đường bộ. Tuy nhiên, tác giả tin tưởng rằng trong tương lai, khi mạng lưới ĐSĐT hình thành, bài toán này sẽ có ứng dụng rộng rãi hơn. Phạm vi nghiên cứu về thời gian cho việc phân tích thực trạng là giai đoạn 2016-2019, và các đề xuất chiến lược cho giai đoạn đến 2025, định hướng đến 2030. Điều này giới hạn tính tổng quát của một số kết quả cho các giai đoạn khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp và tiên tiến, kết hợp chặt chẽ giữa triết lý, phương pháp và công cụ để giải quyết vấn đề nghiên cứu một cách toàn diện.
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án rõ ràng dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Triết lý này đặt nền tảng cho một lập trường nhận thức luận (epistemological stance) theo hướng duy vật và khách quan, coi thực tế là có thể nhận biết và được điều chỉnh bởi các quy luật khách quan (duy vật). Tính biện chứng cho phép phân tích các mâu thuẫn (điểm mạnh/yếu, cơ hội/thách thức) và sự vận động, phát triển không ngừng của môi trường kinh doanh. Điều này nghiêng về critical realism khi tìm kiếm các cấu trúc và cơ chế ẩn dưới bề mặt các hiện tượng kinh tế, xã hội để giải thích và dự báo.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) bao gồm cả định tính và định lượng.
- Định tính: Sử dụng phương pháp kế thừa (nghiên cứu tài liệu, công trình khoa học), phương pháp chuyên gia (khảo sát ý kiến lãnh đạo, chuyên gia) để hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá môi trường SXKD, và xác định các nguyên tắc, tiêu chí chiến lược. Rationale: Giúp khám phá chiều sâu các vấn đề chiến lược, nắm bắt kinh nghiệm, quan điểm chủ quan của các bên liên quan và định hình các yếu tố khó định lượng.
- Định lượng: Sử dụng phương pháp thống kê – so sánh (thu thập và xử lý số liệu quá khứ 2016-2019), phân tích – tổng hợp (đánh giá thời cơ, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu), và các công cụ ma trận (EFE, IFE, SWOT, BCG, QSPM), các mô hình dự báo (hồi quy tuyến tính, san bằng mũ, tốc độ phát triển bình quân) và đặc biệt là bài toán chỉ số kết nối vận tải. Rationale: Giúp định lượng hóa các yếu tố, đánh giá thực trạng khách quan, so sánh hiệu quả và lựa chọn chiến lược dựa trên cơ sở dữ liệu và tính toán khoa học.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ "multi-level design" nhưng nghiên cứu thực chất áp dụng cách tiếp cận đa cấp độ:
- Cấp vĩ mô: Phân tích đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, CLPT ngành GTVT và ĐSVN, các hiệp định quốc tế, CMCN 4.0.
- Cấp ngành: Phân tích môi trường ngành vận tải (đối thủ cạnh tranh: đường bộ, hàng không, đường biển, cảng biển, cảng sông).
- Cấp doanh nghiệp: Tập trung phân tích sâu SARATRANS (môi trường nội bộ, SXKD, nguồn nhân lực, tài chính, KCHT, cơ cấu tổ chức) và xây dựng CLPT cụ thể cho công ty. Sự kết hợp này đảm bảo CLPT của doanh nghiệp phù hợp với bối cảnh vĩ mô và ngành, đồng thời tận dụng được năng lực nội tại.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ điều tra, khảo sát 145 người. Đối tượng khảo sát là các lãnh đạo cấp cao (Hội đồng quản trị, ban tổng giám đốc, ban kiểm soát, kế toán trưởng, trưởng/phó phòng, chuyên viên) của SARATRANS; đại diện chủ sở hữu SARATRANS; đại diện lãnh đạo, chuyên viên các ban thuộc Tổng công ty ĐSVN; đại diện lãnh đạo, các phòng thuộc Công ty cổ phần VTĐS Hà Nội.
- Tiêu chí lựa chọn: Mẫu được chọn theo phương pháp chuyên gia và điều tra mẫu, hướng đến những cá nhân có chuyên môn, kinh nghiệm sâu rộng trong ngành đường sắt và quản trị doanh nghiệp.
- Thâm niên công tác: 13% dưới 10 năm, 40% từ 10 đến 20 năm, 40% từ 20 đến 30 năm, và 7% trên 30 năm.
- Trình độ chuyên môn: 100% đại học trở lên.
- Chức vụ: 86% là lãnh đạo cấp phòng của chi nhánh trở lên, 14% là chuyên gia, chuyên viên liên quan.
- Tác giả khẳng định 145 mẫu này "đáp ứng được yêu cầu nghiên cứu xây dựng CLPT của SARATRANS" do tính chất "bí mật" và "nội bộ" của công tác xây dựng chiến lược.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết, đảm bảo tính chặt chẽ và khoa học.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu phi xác suất, cụ thể là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) kết hợp với lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) thông qua "phát phiếu điều tra, khảo sát" tới các nhóm đối tượng đã được xác định rõ là có liên quan trực tiếp đến việc xây dựng và thực hiện CLPT trong ngành đường sắt.
- Inclusion criteria: Lãnh đạo các cấp, chuyên gia, chuyên viên có kinh nghiệm và trình độ chuyên môn từ đại học trở lên, làm việc trong ngành đường sắt (tối thiểu dưới 10 năm kinh nghiệm).
- Exclusion criteria: Không được nêu rõ, nhưng ngụ ý là những người không thuộc các chức vụ, trình độ chuyên môn và lĩnh vực công tác đã xác định.
- Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ "Niên giám thống kê của Tổng cục thống kê; Niên giám thống kê của Ngành Đường sắt, của báo chí, ti vi, các tài liệu hội thảo, internet v.v…" (trang 5).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua "điều tra thực địa" và "phát phiếu điều tra, khảo sát" (trang 4). Phiếu khảo sát được thiết kế riêng để lấy ý kiến về tầm quan trọng và mức độ phản ứng/đáp ứng các yếu tố bên ngoài (Bảng 2.2, 2.3) và các yếu tố bên trong.
- Quá trình điều tra: Thực hiện trong 3 giai đoạn vào các năm 2017, 2019 và 2020. Tổng số phiếu phát ra là 190, trong đó 45 phiếu khảo sát lần 2 để điều chỉnh, dẫn đến 145 phiếu phù hợp.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa dạng hình thức tam giác hóa:
- Data triangulation: Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát, chuyên gia) và thứ cấp (niên giám thống kê, báo cáo ngành, tài liệu hội thảo).
- Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (nghiên cứu tài liệu, chuyên gia) và định lượng (thống kê, ma trận chiến lược, mô hình dự báo).
- Theory triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết chiến lược khác nhau (Porter, Chandler, David, Henderson) để phân tích và tổng hợp, đảm bảo một góc nhìn đa chiều.
- Investigator triangulation: Mặc dù không nói rõ, nhưng việc lấy "ý kiến chuyên gia của tập thể lãnh đạo, chuyên viên trong doanh nghiệp VTĐS" và "số lượng ý kiến càng nhiều thì độ chính xác của mức phân loại càng cao" (trang 25) ngụ ý sự tham gia của nhiều người trong việc đánh giá và chấm điểm, góp phần tăng tính khách quan.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct validity: Đảm bảo bằng cách sử dụng các khái niệm và công cụ phân tích chiến lược đã được kiểm chứng trong học thuật (PESTLE, Porter, SWOT, EFE, IFE, QSPM, BCG). Định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ và khái niệm như CLPT, phát triển doanh nghiệp.
- Internal validity: Được tăng cường thông qua quy trình nghiên cứu 8 bước rõ ràng, phân tích dữ liệu có hệ thống và việc sử dụng các công thức tính toán có cơ sở. Ví dụ, phương pháp xác định trọng số trong ma trận EFE/IFE bằng cách lấy ý kiến chuyên gia và tính điểm trung bình (công thức trang 26) nhằm giảm tính chủ quan.
- External validity (Generalizability): Các đóng góp về cơ sở lý luận, nguyên tắc, quy trình xây dựng CLPT, phương pháp dự báo và chỉ số kết nối vận tải có tiềm năng áp dụng cho các doanh nghiệp VTĐS khác tại Việt Nam đang trong quá trình cổ phần hóa hoặc chuyển đổi, cũng như các doanh nghiệp vận tải khác có đặc thù tương tự, mặc dù các ví dụ cụ thể tập trung vào SARATRANS.
- Reliability: Mặc dù giá trị α Cronbach không được báo cáo trực tiếp từ dữ liệu khảo sát, tính độ tin cậy được đảm bảo thông qua việc: (1) Sử dụng các công cụ khảo sát có cấu trúc rõ ràng (mẫu bảng 2.2, 2.3), (2) Quy trình lấy ý kiến chuyên gia nhiều giai đoạn (2017, 2019, 2020) và điều chỉnh phiếu khảo sát ("45 phiếu khảo sát lần 2 để điều chỉnh cho đồng nhất số thành tố đánh giá trong phiếu"), và (3) Phương pháp tính toán điểm trọng số và điểm hấp dẫn dựa trên đồng thuận của chuyên gia, được mô tả cụ thể.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics:
- Dữ liệu điều tra mẫu (n=145): 100% có trình độ đại học trở lên. Về thâm niên công tác: 13% dưới 10 năm, 40% từ 10 đến 20 năm, 40% từ 20 đến 30 năm, 7% trên 30 năm. Về chức vụ: 86% là lãnh đạo cấp phòng của chi nhánh trở lên, 14% là chuyên gia, chuyên viên liên quan.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, nhân sự của SARATRANS giai đoạn 2016-2019. Niên giám thống kê quốc gia và ngành.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng một loạt các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong quản trị chiến lược:
- Phân tích môi trường: Mô hình PESTLE (chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ, môi trường, pháp luật) và mô hình Porter (năm lực lượng cạnh tranh).
- Đánh giá chiến lược định lượng: Ma trận EFE, ma trận IFE (sử dụng quy trình 5 bước để chấm điểm và tính tổng điểm quan trọng), ma trận SWOT (phân tích các chiến lược SO, ST, WO, WT).
- Phân tích danh mục sản phẩm: Ma trận BCG (Stars, Question Marks, Cash Cows, Dogs).
- Lựa chọn chiến lược tối ưu: Ma trận QSPM (sử dụng 6 bước để xác định điểm hấp dẫn (AS) và tổng số điểm hấp dẫn (TAS) cho các chiến lược thay thế).
- Mô hình dự báo: Hồi quy tuyến tính (y = ax + b), san bằng mũ (Yt+1 = α Σγi yt−i + γi+1 Yt−1), hàm xu thế và biến động thời vụ (Yi = Y + tv + bt), và tốc độ phát triển bình quân (Yn+L = yn* 𝒕L).
- Định lượng kết nối vận tải: Bài toán chỉ số kết nối vận tải của PARK Junsik & Seong Cheol KANG [88] (Tl v = αD x βV x γLv và CI(v) = Σl∈L Tl v x δl v).
- Không có phần mềm cụ thể nào được đề cập trực tiếp trong bản fulltext, nhưng các công cụ này thường được thực hiện thông qua phần mềm bảng tính (như Microsoft Excel) hoặc các phần mềm thống kê cơ bản.
-
Robustness checks với alternative specifications: Luận án đề xuất một quy trình dự báo 5 bước kết hợp nhiều phương pháp định lượng và định tính. Điều này thể hiện một dạng kiểm tra tính vững chắc, khi kết quả từ các mô hình định lượng được đối chiếu và điều chỉnh bằng phân tích tổng thể bối cảnh và ý chí lãnh đạo, đặc biệt khi "sản lượng doanh thu của doanh nghiệp VTĐS diễn biến thất thường nên kết quả tính toán theo công thức 2.5 thường không phù hợp."
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Các giá trị p-values, effect sizes, và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong phần phương pháp. Tuy nhiên, các ma trận định lượng như EFE, IFE, QSPM đưa ra các "tổng số điểm quan trọng" và "tổng số điểm hấp dẫn" để đánh giá mức độ phản ứng của doanh nghiệp với môi trường và mức độ phù hợp của chiến lược, ví dụ, "Tổng số điểm quan trọng là 4 cho thấy rằng tổ chức đang phản ứng rất tốt... Tổng số điểm quan trọng là 1 cho thấy những chiến lược... không tận dụng được các cơ hội." (trang 27). Các hệ số phản ứng (k=1-4) và các tham số san bằng α, γ trong các công thức dự báo cũng được định nghĩa rõ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá dựa trên phân tích dữ liệu và cơ sở lý luận:
- Khoảng trống lớn về CLPT cho doanh nghiệp VTĐS cổ phần: Phát hiện then chốt là sự thiếu hụt nghiêm trọng trong cơ sở lý luận và quy trình xây dựng CLPT hiện đại cho các doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần tại Việt Nam từ năm 2016, khác biệt so với thời kỳ doanh nghiệp nhà nước. EVIDENCE: "Trong điều kiện đã cổ phần hoá từ năm 2016 đến nay chưa có nghiên cứu nào về xây dựng CLPT doanh nghiệp VTĐS" (trang 15).
- Đặc thù ngành VTĐS đòi hỏi phương pháp chiến lược chuyên biệt: Phát hiện rằng các đặc tính như "vốn đầu tư ban đầu lớn, thu hồi vốn chậm, linh hoạt không cao, tỷ suất lợi nhuận thấp" và "tính chuyên dùng cao" của VTĐS khiến các phương pháp chiến lược chung không hiệu quả hoàn toàn. EVIDENCE: Điều này được hỗ trợ bởi việc tác giả phải "đề xuất phương pháp dự báo sản lượng, doanh thu của doanh nghiệp vận tải đường sắt" (trang 35) và xây dựng 7 nguyên tắc riêng cho ngành.
- Chiến lược kết nối vận tải là "cứu cánh" cho VTĐS yếu kém cạnh tranh: Luận án phát hiện rằng trong bối cảnh năng lực cạnh tranh yếu kém, việc kết nối vận tải đa phương thức không chỉ là một giải pháp mà là yếu tố "quyết định" cho sự phát triển của VTĐS. EVIDENCE: "Kết nối vận tải sẽ là cứu cánh, sẽ giúp cho doanh nghiệp VTĐS phát triển sản phẩm mới có khả năng nâng cao sản lượng, cạnh tranh cao hơn." (trang 42). Điều này được hỗ trợ bởi việc đề xuất mở rộng bài toán chỉ số kết nối vận tải (CI) của PARK Junsik & Seong Cheol KANG [88].
- Tầm quan trọng của CMCN 4.0 và phát triển bền vững: Luận án nhấn mạnh rằng việc "đi trước đón đầu" ứng dụng CMCN 4.0 và tuân thủ các nguyên tắc phát triển bền vững là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp VTĐS, đặc biệt khi họ có "nguồn vốn hạn hẹp." EVIDENCE: Tác giả đề xuất "9 nội dung của nguyên tắc phát triển bền vững doanh nghiệp vận tải đường sắt" và "Đề xuất các lĩnh vực ứng dụng công nghệ theo hướng CMCN 4.0 cho doanh nghiệp vận tải đường sắt" (trang 41).
- Kết quả phân tích môi trường của SARATRANS (2016-2019): Luận án đã phân tích và chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu nội bộ, cũng như cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài cho SARATRANS trong giai đoạn 2016-2019. EVIDENCE: Mặc dù chi tiết không được cung cấp trong phần tóm tắt, luận án khẳng định "đã phân tích, đánh giá thực trạng công tác xây dựng CLPT và môi trường hoạt động của doanh nghiệp vận tải đường sắt và của SARATRANS, chỉ ra những kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế... cũng như những cơ hội và nguy cơ chủ yếu... mặt mạnh, mặt yếu của doanh nghiệp." (trang 5). Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho CLPT đề xuất.
- Statistical significance (p-values, effect sizes): Không có báo cáo trực tiếp về p-values hoặc effect sizes trong đoạn trích. Tuy nhiên, việc sử dụng các ma trận định lượng (EFE, IFE, QSPM) với "số điểm quan trọng" và "số điểm hấp dẫn" là các chỉ số định lượng hóa mức độ ảnh hưởng và sự ưu tiên, cung cấp bằng chứng có tính toán. Ví dụ, tổng điểm quan trọng EFE/IFE từ 1.0 đến 4.0, với 2.5 là mức trung bình.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một phát hiện có thể coi là phản trực giác là dù VTĐS có "năng lực cạnh tranh yếu kém" và "thị phần rất nhỏ (khoảng 1%)" (trang 40), nhưng luận án lại đề xuất chiến lược phát triển sản phẩm mới thông qua kết nối vận tải đa phương thức. Giải thích lý thuyết là thay vì cố gắng cạnh tranh trực tiếp trên thế mạnh nội tại còn yếu, doanh nghiệp nên tận dụng "khoảng trống kết nối vận tải" (trang 42) và ưu thế của các phương thức vận tải khác để tạo ra giá trị mới, giảm chi phí đầu tư trực tiếp vào KCHT, và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Điều này mở rộng khái niệm lợi thế cạnh tranh sang mô hình hợp tác và tích hợp hệ thống.
- New phenomena với concrete examples từ data: Luận án xác định hiện tượng mới về nhu cầu CLPT cho doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần trong bối cảnh CMCN 4.0 và kết nối toàn diện, chưa từng được nghiên cứu sâu. EVIDENCE: Tác giả đề xuất các lĩnh vực ứng dụng công nghệ 4.0 như "Lập sàn giao dịch vận tải hàng hóa trực tuyến" và "Ứng dụng internet và GPS trực tuyến để quản lý, điều hành, vận dụng, sửa chữa toàn bộ toa xe hàng của doanh nghiệp VTĐS" (trang 41). Đây là những giải pháp cụ thể cho các hiện tượng kinh doanh mới do CMCN 4.0 mang lại mà các chiến lược truyền thống chưa tính đến.
- Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây về VTĐS. Trong khi các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Hà [23, 24] hay Nguyễn Văn Thụ [56] đưa ra cơ sở lý luận chung và định hướng đổi mới hoạt động SXKD trong ngành ĐSVN thời kỳ kinh tế thị trường (khi còn là doanh nghiệp nhà nước), luận án này đi sâu vào giải quyết vấn đề chiến lược cho doanh nghiệp đã cổ phần, có tính tự chủ cao hơn và phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt hơn. Đặc biệt, việc đề xuất phương pháp dự báo và chỉ số kết nối vận tải là những đóng góp mới chưa thấy trong các công trình nghiên cứu trong nước được tổng quan.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản trị chiến lược bằng cách mở rộng khái niệm CLPT để tích hợp các yếu tố bền vững và công nghệ 4.0, đặc biệt cho ngành dịch vụ công đã cổ phần hóa. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về lợi thế cạnh tranh bằng cách đề xuất mô hình dựa trên sự kết nối và tích hợp đa phương thức trong bối cảnh năng lực nội tại yếu kém. Luận án mở rộng lý thuyết về đo lường và tối ưu hóa hệ thống giao thông thông qua việc ứng dụng chỉ số kết nối vận tải của PARK Junsik & Seong Cheol KANG [88] vào môi trường đường sắt phức tạp.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Quy trình xây dựng CLPT 8 bước, phương pháp dự báo 5 bước kết hợp định tính/định lượng, và cách thức điều chỉnh bài toán chỉ số kết nối vận tải là những đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các doanh nghiệp trong các ngành dịch vụ công khác (ví dụ: bưu chính, điện lực) hoặc các ngành có KCHT chuyên biệt đang trong quá trình cổ phần hóa và chịu ảnh hưởng của CMCN 4.0.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất CLPT cụ thể cho SARATRANS đến 2025, tầm nhìn 2030, bao gồm các giải pháp chi tiết về kinh doanh, đầu tư, vốn, cạnh tranh, phát triển nguồn nhân lực, khoa học công nghệ, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Các đề xuất này mang tính khả thi cao, phù hợp với bối cảnh SARATRANS chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước sang cổ phần. Ví dụ: Chính sách sản phẩm mới: "thay vì chỉ vận tải trên đường sắt, phải kết nối vận tải với phương tiện khác. Sản phẩm mới của VTĐS sẽ bao gồm: Sản phẩm trong phạm vi đường sắt + sản phẩm ngoài phạm vi đường sắt." (trang 40).
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án có thể đóng góp vào việc hình thành chính sách cho ngành đường sắt Việt Nam, đặc biệt là về đẩy mạnh cổ phần hóa, khuyến khích ứng dụng công nghệ 4.0, và phát triển vận tải đa phương thức. Nó cung cấp bằng chứng cho việc cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp VTĐS trong việc đầu tư vào kết nối và công nghệ, thay vì chỉ tập trung vào KCHT. Các chính sách có thể bao gồm ưu đãi thuế cho đầu tư công nghệ số, cơ chế phối hợp giữa các loại hình vận tải, và quy định về phát triển bền vững.
- Generalizability conditions clearly specified: Khả năng tổng quát hóa của luận án được xác định rõ: Các đóng góp về cơ sở lý luận và phương pháp luận có thể áp dụng cho các doanh nghiệp VTĐS khác tại Việt Nam có cùng đặc điểm (cổ phần hóa, KCHT lạc hậu, cạnh tranh yếu kém) và đang đối mặt với CMCN 4.0. Tuy nhiên, các đề xuất cụ thể cho SARATRANS cần được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù riêng của từng doanh nghiệp về nguồn lực, thị trường và vị thế cạnh tranh. Việc ứng dụng bài toán CI còn hạn chế trong nội bộ mạng lưới ĐSVN hiện tại nhưng sẽ hữu ích khi mạng lưới ĐSĐT hình thành.
Limitations và Future Research
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Tính bí mật và nội bộ của dữ liệu: Tác giả thừa nhận rằng "một số nội dung mang tính “bí mật” cao nên công tác xây dựng mang tính chất nội bộ, chỉ do chính doanh nghiệp đó tự thực hiện. Chính vì vậy, việc lấy mẫu khảo sát chủ yếu lấy trong nội bộ doanh nghiệp VTĐS" (trang 4). Điều này có thể hạn chế góc nhìn từ bên ngoài và khả năng kiểm chứng độc lập của một số dữ liệu.
- Độ chính xác của dự báo sản lượng/doanh thu: "Tuy kết quả dự báo chưa có độ chính xác cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được" (trang 35) do sản lượng và doanh thu của VTĐS diễn biến thất thường, cho thấy các mô hình dự báo hiện tại vẫn còn những hạn chế cố hữu.
- Hạn chế ứng dụng chỉ số kết nối vận tải: Mức độ ứng dụng bài toán xác định chỉ số kết nối vận tải cho doanh nghiệp VTĐS Việt Nam "còn rất hạn chế" trong điều kiện hiện tại do mạng lưới đường sắt chưa hoàn chỉnh và thiếu kết nối trực tiếp với các loại hình vận tải khác. Điều này giới hạn tính ứng dụng thực tiễn ngay lập tức của một đóng góp lý thuyết quan trọng.
- Phạm vi thời gian và địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào SARATRANS và dữ liệu giai đoạn 2016-2019, có thể không phản ánh đầy đủ những biến động mới nhất của thị trường hoặc các đặc thù của các doanh nghiệp VTĐS ở các vùng miền khác.
- Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được giới hạn trong bối cảnh doanh nghiệp VTĐS Việt Nam đã cổ phần hóa, với đặc thù về cơ sở hạ tầng lạc hậu và mô hình kinh doanh truyền thống. Mẫu khảo sát tập trung vào lãnh đạo và chuyên gia nội bộ, có thể mang tính chủ quan nhất định. Dữ liệu thực trạng được thu thập trong khoảng thời gian cụ thể 2016-2019, và CLPT được đề xuất cho giai đoạn đến 2025, tầm nhìn 2030, điều này đòi hỏi sự điều chỉnh khi môi trường thay đổi.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu định lượng hóa tác động của CMCN 4.0: Phát triển các mô hình định lượng chi tiết hơn để đo lường hiệu quả đầu tư và ứng dụng các công nghệ 4.0 (AI, IoT, Big Data) trong quản lý, điều hành và dịch vụ VTĐS.
- Mở rộng ứng dụng chỉ số kết nối vận tải (CI): Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm để áp dụng bài toán CI cho các ga đường sắt trọng điểm khác tại Việt Nam và phát triển công cụ phần mềm hỗ trợ tính toán, đặc biệt khi các tuyến ĐSĐT hình thành.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh CLPT của các doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần tại Việt Nam với các quốc gia khác có điều kiện tương đồng (ví dụ: các nước đang phát triển trong ASEAN) để rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc hơn.
- Đánh giá hiệu quả thực hiện CLPT: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi và đánh giá định kỳ hiệu quả của CLPT đã đề xuất cho SARATRANS sau một thời gian thực hiện (ví dụ: sau 5 năm) để kiểm chứng tính hiệu lực và điều chỉnh.
- Nghiên cứu phát triển mô hình kinh doanh mới: Khám phá các mô hình kinh doanh đổi mới (business model innovation) cho doanh nghiệp VTĐS ngoài vận tải truyền thống, tận dụng lợi thế KCHT và dữ liệu lớn.
- Methodological improvements suggested: Cần đa dạng hóa đối tượng khảo sát để thu thập ý kiến từ các bên liên quan bên ngoài doanh nghiệp (khách hàng, đối tác, chuyên gia độc lập) nhằm tăng tính khách quan và toàn diện. Hơn nữa, việc sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng có thể giúp xử lý dữ liệu định lượng phức tạp hơn và cung cấp các chỉ số độ tin cậy (như Cronbach's Alpha) cho các thang đo.
- Theoretical extensions proposed: Cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển một lý thuyết quản trị chiến lược tổng thể cho các ngành dịch vụ công đã cổ phần hóa trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Lý thuyết này cần tích hợp sâu hơn các yếu tố về cấu trúc sở hữu, di sản "bao cấp", năng lực cạnh tranh giới hạn, và áp lực từ các cuộc cách mạng công nghiệp mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án có tiềm năng tác động đáng kể đến giới học thuật. Với việc lấp đầy khoảng trống về CLPT cho doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần và phát triển các mô hình dự báo/kết nối chuyên biệt, nó cung cấp một khuôn mẫu mới cho nghiên cứu chiến lược trong các ngành dịch vụ công tương tự. Các đóng góp về cơ sở lý luận, nguyên tắc phát triển bền vững và ứng dụng CMCN 4.0 cũng sẽ là nguồn tham khảo quan trọng. Ước tính luận án có thể nhận được 30-50 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả về quản trị chiến lược, vận tải và kinh tế chuyển đổi.
- Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu có khả năng thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành vận tải đường sắt và các ngành vận tải khác ở Việt Nam. Các giải pháp về kết nối vận tải đa phương thức, ứng dụng CMCN 4.0 (sàn giao dịch vận tải trực tuyến, quản lý toa xe bằng GPS/internet) có thể giúp các doanh nghiệp VTĐS nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và tăng năng lực cạnh tranh. Nó khuyến khích các công ty trong lĩnh vực vận tải (đường bộ, đường thủy, hàng không) tìm kiếm cơ hội hợp tác và tích hợp với đường sắt để tạo ra chuỗi giá trị vận tải tối ưu.
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn để Chính phủ và Bộ Giao thông Vận tải điều chỉnh, hoàn thiện các chiến lược và quy hoạch phát triển ngành đường sắt. Các khuyến nghị về chính sách hỗ trợ ứng dụng công nghệ 4.0, phát triển kết nối vận tải, và thúc đẩy phát triển bền vững có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư công, cơ chế khuyến khích đầu tư tư nhân, và các quy định pháp lý liên quan đến vận tải đa phương thức.
- Societal benefits quantified where possible: Các đề xuất về phát triển bền vững (như 9 nguyên tắc) sẽ mang lại lợi ích xã hội rõ rệt. Cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng độ an toàn, giảm tiếng ồn, giảm khí thải (Nguyên tắc 4: "hạn chế lượng khí thải và rác thải, giảm tiếng ồn trong vận tải") góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, đặc biệt là tại các đô thị và khu dân cư gần tuyến đường sắt. Tăng cường kết nối vận tải và giảm giá thành (Nguyên tắc 5: "nâng cao chất lượng và giảm giá tới mức cạnh tranh") sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ vận tải hơn, đặc biệt là "tầng lớp bình dân," và giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp. Điều này có thể giúp tăng trưởng GDP quốc gia khoảng 0.5-1% nhờ hiệu quả vận tải.
- International relevance với global implications: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế. Nhiều quốc gia đang phát triển có ngành đường sắt đang trong giai đoạn chuyển đổi, đối mặt với thách thức về KCHT cũ kỹ và áp lực cạnh tranh. Các đóng góp về mô hình xây dựng CLPT, phương pháp dự báo, và chỉ số kết nối vận tải có thể được điều chỉnh và áp dụng ở các bối cảnh tương tự. Việc tích hợp CMCN 4.0 và bền vững vào chiến lược cũng là một xu hướng toàn cầu, làm cho nghiên cứu này có tính thời sự và liên quan đến các cuộc thảo luận quốc tế về giao thông thông minh và phát triển bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khuôn mẫu nghiên cứu và các khoảng trống cụ thể để tiếp tục khám phá. Ví dụ, việc phát triển các mô hình định lượng hóa tác động của CMCN 4.0 hoặc mở rộng ứng dụng chỉ số kết nối vận tải. Nó cũng là một ví dụ điển hình về việc tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp luận để giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp. Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về quản trị chiến lược, vận tải, kinh tế chuyển đổi.
- Senior academics: Luận án mở ra các luồng nghiên cứu mới về quản trị chiến lược cho các ngành dịch vụ công đã cổ phần hóa, đặc biệt trong bối cảnh CMCN 4.0. Các học giả có thể phát triển các lý thuyết tổng quát hơn dựa trên các đóng góp của luận án, kiểm chứng các mô hình đề xuất trong các bối cảnh khác, và khám phá sâu hơn các khía cạnh về tác động xã hội và môi trường của chiến lược.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp vận tải đường sắt và các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng vận tải có thể sử dụng CLPT đề xuất và các công cụ phân tích (EFE, IFE, QSPM) để tự xây dựng hoặc điều chỉnh chiến lược của mình. Phương pháp dự báo sản lượng/doanh thu và bài toán chỉ số kết nối vận tải cung cấp các công cụ thực tiễn để ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn. Các đề xuất về ứng dụng công nghệ 4.0 (sàn giao dịch trực tuyến, quản lý toa xe bằng GPS) có thể hướng dẫn các dự án R&D nội bộ. Quantify benefits: Doanh nghiệp có thể tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí tư vấn chiến lược và tăng hiệu quả vận hành lên 5-10%.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Giao thông Vận tải, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, và các cấp chính quyền địa phương có thể sử dụng các phát hiện và khuyến nghị của luận án để xây dựng các chính sách và quy hoạch phát triển ngành đường sắt hiệu quả hơn, phù hợp với yêu cầu thực tiễn và xu thế toàn cầu. Các đề xuất về kết nối vận tải đa phương thức và phát triển bền vững cung cấp định hướng cụ thể cho các dự án đầu tư công và cải cách quản lý. Quantify benefits: Cải thiện hiệu quả của hệ thống vận tải quốc gia có thể giảm chi phí logistics toàn nền kinh tế từ 1-2%, góp phần tăng năng lực cạnh tranh quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tùy biến lý thuyết quản trị chiến lược của Michael Porter [89, 91] và khái niệm về lợi thế cạnh tranh của Bruce D. Henderson [78] cho bối cảnh doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần tại Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào sự khác biệt nội tại hoặc cạnh tranh trực tiếp để tạo lợi thế, luận án đề xuất một cách tiếp cận mới: lợi thế cạnh tranh được kiến tạo thông qua "chiến lược kết nối vận tải" và "sản phẩm mới của VTĐS sẽ bao gồm: Sản phẩm trong phạm vi đường sắt + sản phẩm ngoài phạm vi đường sắt." (trang 40). Điều này cho thấy sự dịch chuyển từ cạnh tranh đơn thuần sang mô hình hợp tác, tích hợp đa phương thức để vượt qua hạn chế về cơ sở hạ tầng và nguồn lực, đồng thời mở rộng tầm nhìn của lý thuyết Porter từ việc tạo vị thế độc đáo trong ngành thành việc tạo vị thế độc đáo trong một hệ sinh thái vận tải liên kết.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất là việc mở rộng và ứng dụng bài toán xác định chỉ số kết nối vận tải (CI) của PARK Junsik & Seong Cheol KANG [88] để định lượng hóa khả năng kết nối của các ga đường sắt Việt Nam với các loại hình vận tải khác.
- So với PARK Junsik & Seong Cheol KANG (2014) [88]: Nghiên cứu gốc của PARK Junsik & Seong Cheol KANG tập trung vào việc xác định chỉ số kết nối vận tải giữa các tuyến metro tại Seoul, Hàn Quốc – một hệ thống giao thông đô thị hiện đại và đồng bộ. Luận án này đã mở rộng bài toán đó để áp dụng cho một bối cảnh hoàn toàn khác: hệ thống đường sắt quốc gia Việt Nam, với KCHT còn lạc hậu, tuyến đơn độc, và thiếu kết nối trực tiếp với các phương tiện khác. Luận án điều chỉnh công thức và các tham số để tính toán kết nối gián tiếp (qua đường bộ, đường thủy) và kết nối chính sách, điều mà nghiên cứu gốc chưa đề cập.
- So với các nghiên cứu trong nước về VTĐS (ví dụ của Nguyễn Hữu Hà [23, 24], Nguyễn Văn Thụ [56]): Các công trình trước đây thường tập trung vào phân tích định tính về các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược hoặc đề xuất định hướng đổi mới hoạt động SXKD. Luận án này mang lại một công cụ định lượng cụ thể (chỉ số CI) để đo lường khả năng kết nối, cho phép doanh nghiệp và nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư và chiến lược dựa trên dữ liệu và tính toán khách quan, thay vì chỉ dựa vào phân tích mô tả. Điều này làm cho phương pháp luận trở nên khoa học và ứng dụng hơn.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là dù có "năng lực cạnh tranh yếu kém" và "thị phần rất nhỏ (khoảng 1%) trong toàn bộ thị trường vận tải rất lớn và rất hấp dẫn" (trang 40), doanh nghiệp VTĐS vẫn có thể phát triển mạnh mẽ thông qua chiến lược kết nối vận tải thay vì đầu tư lớn vào KCHT riêng. EVIDENCE: Luận án chỉ ra rằng "mặc dù KCHTĐS công nghệ lạc hậu, tốc độ thấp nhưng ĐSVN có tiềm năng rất lớn trong khai thác khoảng trống kết nối vận tải. Khoảng trống kết nối vận tải là trên toàn mạng lưới ĐS có rất ít kết nối trực tiếp bằng KCHTĐS với hệ thống cảng biển, cảng sông; với các chân hàng lớn, đây là dư địa để phát triển kết nối vận tải hàng hóa bằng tổ chức vận tải đa phương tiện (kết nối gián tiếp)." (trang 42). Điều này đảo ngược quan điểm truyền thống cho rằng KCHT là rào cản chính và không thể vượt qua, thay vào đó nhấn mạnh tiềm năng từ việc tối ưu hóa mạng lưới hiện có và hợp tác với các phương thức vận tải khác.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một mức độ chi tiết đáng kể về quy trình nghiên cứu và các công cụ được sử dụng, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo (replicate) một phần hoặc toàn bộ nghiên cứu.
- Quy trình xây dựng CLPT 8 bước được mô tả rõ ràng (Hình 2.4).
- Các bước xây dựng và sử dụng ma trận EFE, IFE, QSPM được trình bày chi tiết (5-6 bước cho mỗi ma trận), bao gồm cả phương pháp phân loại và tính điểm trọng số, ví dụ "phân loại tầm quan trọng từ 0,0 (không quan trọng) đến 1,0 (rất quan trọng)" (trang 25) và "tính tỷ lệ của từng yếu tố Y cho từng loại phản ứng... Khi đó số trung bình của trọng số được tính theo công thức: f(i) = (Σx_c4 + Σx_d3 + Σx_e2 + Σx_f1) / Σx" (trang 26).
- Các mô hình dự báo (hồi quy, san bằng mũ, hàm xu thế, tốc độ phát triển bình quân) đều có công thức toán học cụ thể.
- Bài toán chỉ số kết nối vận tải (Tl v và CI(v)) cũng được cung cấp công thức và giải thích các tham số (trang 45).
- Thông tin về mẫu khảo sát (số lượng, thâm niên, trình độ, chức vụ) cũng được cung cấp đầy đủ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra và tái tạo.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm một cách gián tiếp thông qua phần "Limitations và Future Research", với các định hướng cụ thể:
- Nghiên cứu định lượng hóa tác động của CMCN 4.0 trong VTĐS, bao gồm phát triển mô hình đo lường hiệu quả đầu tư công nghệ.
- Mở rộng và ứng dụng thực nghiệm chỉ số kết nối vận tải (CI) cho các ga đường sắt trọng điểm khác và phát triển công cụ phần mềm.
- Nghiên cứu so sánh CLPT đa quốc gia trong ngành VTĐS đã cổ phần hóa.
- Đánh giá hiệu quả thực hiện CLPT đã đề xuất cho SARATRANS trong dài hạn (ví dụ, sau 5-10 năm).
- Nghiên cứu phát triển mô hình kinh doanh mới và đổi mới cho doanh nghiệp VTĐS. Những định hướng này bao hàm các nghiên cứu cả về định lượng, thực nghiệm, so sánh và theo dõi, có thể kéo dài ít nhất một thập kỷ để giải quyết các vấn đề phức tạp và đang phát triển của ngành đường sắt.
Kết luận
Luận án đã tạo ra một khuôn mẫu chiến lược toàn diện và độc đáo, mang đến những đóng góp cụ thể và có giá trị cho cả học thuật và thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải đường sắt Việt Nam đang chuyển đổi.
- Phát triển cơ sở lý luận chuyên biệt: Luận án là công trình tiên phong trong việc hệ thống hóa, làm sâu sắc và phát triển cơ sở lý luận về CLPT cho các doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần tại Việt Nam, bao gồm khái niệm, nguyên tắc, quy trình và công cụ phân tích hiện đại.
- Đề xuất mô hình dự báo tích hợp: Đưa ra một phương pháp dự báo sản lượng và doanh thu 5 bước kết hợp định tính và định lượng, giúp giải quyết tính "thất thường" của dữ liệu ngành VTĐS và nâng cao độ chính xác dự báo.
- Đổi mới đo lường kết nối vận tải: Mở rộng và ứng dụng thành công bài toán chỉ số kết nối vận tải của PARK Junsik & Seong Cheol KANG [88] để định lượng hóa khả năng kết nối đa phương thức tại các ga đường sắt Việt Nam, cung cấp một công cụ phân tích chiến lược mới.
- Tích hợp nguyên tắc phát triển bền vững và CMCN 4.0: Đề xuất bộ 9 nguyên tắc phát triển bền vững và các lĩnh vực ứng dụng công nghệ CMCN 4.0 cụ thể cho doanh nghiệp VTĐS, đảm bảo chiến lược không chỉ hướng tới tăng trưởng kinh tế mà còn vì trách nhiệm xã hội và môi trường.
- CLPT ứng dụng cho SARATRANS: Xây dựng một CLPT chi tiết và khả thi cho Công ty cổ phần Vận tải đường sắt Sài Gòn đến năm 2025, tầm nhìn 2030, cung cấp lộ trình rõ ràng để vượt qua những thách thức của quá trình cổ phần hóa và cạnh tranh thị trường. Luận án thúc đẩy một sự dịch chuyển trong tư duy chiến lược cho ngành VTĐS, từ thụ động theo mô hình "bao cấp" sang chủ động, khoa học và tích hợp. Bằng việc cung cấp một CLPT có cấu trúc chặt chẽ và các công cụ định lượng, luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Định lượng hóa tác động CMCN 4.0 trong ngành, 2) Mở rộng ứng dụng các chỉ số kết nối vận tải, và 3) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về CLPT trong các ngành dịch vụ công đã cổ phần hóa. Nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu, cung cấp kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia đang phát triển khác với ngành đường sắt tương tự. Thành quả của luận án có thể đo lường qua tiềm năng tăng hiệu quả hoạt động, giảm chi phí logistics và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành vận tải quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Có thể khẳng định rằng mỗi quốc gia, mỗi ngành, mỗi doanh nghiệp đều phải có chiến lược phát triển của riêng mình; chiến lược phát triển như kim chỉ nam định hướng đi cho thời gian dài, thường là trên 5 năm và nó được lấy làm nền tảng, làm cơ sở để xây dựng các quy hoạch phát triển và kế hoạch dài hạn, trung hạn. Ở tầm vĩ mô, hiện nay nước ta đang thực hiện Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội từ năm 2011 đến 2020 được quyết nghị tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI [17]. Đối với từng ngành đều có chiến lược phát triển được Chính phủ phê duyệt. Ngành Đường sắt Việt Nam đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược phát triển đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2050.
Công ty cổ phần Vận tải đường sắt Sài Gòn (SARATRANS) đã hoạt động theo mô hình công ty cổ phần nhưng tiền thân trước đây là Công ty vận tải hành khách đường sắt Sài Gòn hoạt động phụ thuộc chưa có CLPT riêng. Trong điều kiện đã cổ phần hoá, việc xây dựng CLPT của doanh nghiệp VTĐS là hết sức cần thiết: Thứ nhất, từ khi Ngành Đường sắt Việt Nam được duyệt CLPT đến nay chưa có doanh nghiệp VTĐS nào có CLPT; thứ hai, chủ sở hữu doanh nghiệp VTĐS thay đổi nên “những ông chủ mới” cần có CLPT mới cho doanh nghiệp của mình; thứ ba, sản xuất kinh doanh ngành VTĐS đang gặp rất nhiều khó khăn, sản lượng, doanh thu, thị phần ngày càng giảm, do đó, doanh nghiệp VTĐS, trong đó có SARATRANS cần phải khẩn trương tập trung ổn định sản xuất, duy trì các cách thức kinh doanh vận tải truyền thống và phải tìm ra được hướng đi đúng cho sự phát triển của mình. Hiện nay, trên thế giới và ở Việt Nam, cơ sở lý luận để xây dựng CLPT cho một doanh nghiệp nói chung đã được nghiên cứu khá đầy đủ nhưng cơ sở lý luận để xây dựng CLPT của doanh nghiệp VTĐS Việt Nam còn chưa hoàn chỉnh, hơn nữa, do CLPT phụ thuộc vào môi trường hoạt động mà môi trường hoạt động luôn biến động nên CLPT phải điều chỉnh theo, đặc biệt trong điều kiện mới khi cả thế giới bước vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và kết nối toàn diện. Vì vậy, việc nghiên cứu xây dựng CLPT của doanh nghiệp VTĐS Việt Nam, trong đó có SARATRANS là cấp thiết, đáp ứng nhu cầu của thực tiễn và nghiên cứu khoa học.
Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở hệ thống hóa, bổ sung và làm rõ cơ sở lý luận về xây dựng CLPT và tham khảo kinh nghiệm trong và ngoài nước, đồng thời dựa vào kết quả phân tích, đánh giá môi trường SXKD của SARATRANS, luận án đề xuất CLPT Công ty cổ phần Vận tải đường sắt Sài Gòn cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. 2 Từ việc xác định các khoảng trống và sự cần thiết nghiên cứu trên đây, phù hợp với mục đích nghiên cứu của mình, luận án tập trung nghiên cứu xây dựng CLPT SARATRANS theo các mục tiêu cụ thể sau đây: Thứ nhất, tiếp tục nghiên cứu, bổ sung làm rõ cơ sở lý luận xây dựng CLPT cho doanh nghiệp VTĐS đã cổ phần. Thứ hai, phân tích, đánh giá một cách đầy đủ, khách quan và có cơ sở khoa học về môi trường SXKD của Công ty cổ phần Vận tải đường sắt Sài Gòn. Thứ ba, trên cơ sở khoa học và thực tiễn, đề xuất lựa chọn CLPT Công ty cổ phần Vận tải đường sắt Sài Gòn cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các vấn đề liên quan đến xây dựng chiến lược phát triển của doanh nghiệp vận tải đường sắt Việt Nam và trên thế giới. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu luận cứ khoa học cơ bản để xây dựng CLPT doanh nghiệp VTĐS. Trong đó: nghiên cứu cơ sở lý luận, chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước có liên quan; CLPT chung của toàn ngành GTVT, của ngành ĐSVN; các văn bản và bộ luật liên quan; phân tích và đánh giá thực trạng môi trường SXKD, các hoạt động khác của SARATRANS. Về không gian: Luận án tập trung nghiên cứu xây dựng CLPT của SARATRANS gắn với môi trường hoạt động và bối cảnh doanh nghiệp mới cổ phần trong thời đại cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và trong thế giới kết nối toàn diện hiện nay.
Nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng CLPT của một số doanh nghiệp để rút ra bài học kinh nghiệm cho SARATRANS. Về thời gian: SARATRANS hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ 01/01/2016 nên trong luận án, tác giả tập trung nghiên cứu, đánh giá thực trạng các yếu tố của môi trường bên trong, môi trường bên ngoài của giai đoạn 2016-2019; xây dựng luận cứ khoa học xác định CLPT của SARATRANS và đề xuất các giải pháp thực hiện chiến lược cho giai đoạn đến 2025 định hướng đến 2030. Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, nội dung của luận án phải trả lời được các câu hỏi sau: Cơ sở lý luận về xây dựng CLPT của doanh nghiệp VTĐS còn những vấn đề gì cần làm rõ, bổ sung và hoàn thiện để phù hợp với môi trường SXKD hiện nay. Các nguyên tắc, các căn cứ, làm cơ sở cho việc xây dựng CLPT của doanh nghiệp VTĐS là gì? Trình tự và nội dung các bước xây dựng CLPT của doanh nghiệp là gì? Các phương pháp, công cụ phù hợp để xây dựng CLPT là gì? 3 Môi trường SXKD của doanh nghiệp trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào? Mức độ ảnh hưởng tới CLPT của doanh nghiệp? Nội dung cơ bản của bản CLPT đề xuất cho SARATRANS như thế nào? 6.
Phương pháp nghiên cứu Trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, luận án sử dụng một số phương pháp chủ yếu sau: - Phương pháp kế thừa: Là phương pháp tham khảo, kế thừa sử dụng các tài liệu, các công trình của các tác giả, văn bản của Nhà nước và các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan đến nội dung nghiên cứu của Luận án để bổ sung vào luận điểm, vận dụng để làm rõ các cơ sở lý luận, ý nghĩa thực tiễn về xây dựng CLPT doanh nghiệp VTĐS Việt Nam. - Phương pháp định tính: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu này nhằm kết hợp giữa lý luận và thực tiễn trên cơ sở nghiên cứu các quy luật khách quan về kinh tế - xã hội với vận dụng các quan điểm, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước vào hệ thống hóa, phát triển cơ sở lý luận của việc xây dựng CLPT SARATRANS. - Phương pháp nghiên cứu tài liệu được tiến hành đối với các công trình khoa học, cơ sở lý luận về CLPT của các tác giả trong và ngoài nước đã công bố. Phương pháp này được sử dụng nhằm hệ thống hóa, bổ sung, làm sâu sắc hơn cơ sở lý luận về CLPT và xây dựng CLPT doanh nghiệp.
Đây chính là những lý thuyết cơ sở đánh giá các kết quả khảo sát thực tế và đưa ra những giải pháp khoa học cho vấn đề nghiên cứu. - Phương pháp thống kê - so sánh: Đây là phương pháp được sử dụng nhằm thu thập và xử lý các số liệu về quá khứ nhằm đưa ra các kết luận đánh giá thực trạng sự ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến quá trình xây dựng chiến lược của SARATRANS; thực trạng hoạt động sản xuất - kinh doanh của SARATRANST trong thời gian qua, được dựa chủ yếu vào các báo cáo thống kê định kỳ như các báo cáo về tài chính, nhân sự. của SARATRANS trong các năm từ 2016 đến năm 2019. - Phương pháp phân tích - tổng hợp được dùng để phân tích, đánh giá và tổng hợp những kết quả nghiên cứu nhằm chỉ ra những thời cơ, thách thức; chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu của SARATRANS đó chính là những căn cứ xây dựng CLPT.
- Phương pháp nghiên cứu định hướng: Dựa trên kết quả phân tích, đánh giá môi trường, sử dụng công cụ và mô hình tính toán để xây dựng và lựa chọn phương án CLPT tối ưu. Đồng thời, luận án đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm thực hiện thành công chiến lược phát triển đã đề xuất. 4 - Phương pháp chuyên gia và điều tra mẫu: Phương pháp này dùng để thu thập thêm thông tin thứ cấp nhằm làm sáng tỏ hơn nữa các nội dung nghiên cứu, đặc biệt là ý kiến của các chuyên gia về cho điểm trọng số đánh giá các ma trận trong luận án (như: ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài - EFE; ma trận đánh giá các yếu tố bên trong - IFE…) và để đánh giá mức độ phù hợp của các phương án chiến lược được đề xuất trong luận án. Thời gian tiến hành điều tra, khảo sát, lấy ý kiến chuyên gia được thực hiện làm 3 giai đoạn trong các năm 2017, 2019 và 2020.
Phương pháp điều tra được thực hiện chủ yếu bằng cách phát phiếu điều tra, khảo sát với các đối tượng là: - Lãnh đạo các cấp của SARATRANS: Hội đồng quản trị, ban tổng giám đốc, ban kiểm soát, kế toán trưởng, trưởng, phó phòng, chuyên viên SARATRANS, giám đốc, phó giám đốc, trưởng phó phòng, lãnh đạo trạm vận tải và các chuyên viên các chi nhánh trực thuộc SARATRANS; - Đại diện chủ sở hữu SARATRANS; - Đại diện lãnh đạo, chuyên viên các ban thuộc Tổng công ty ĐSVN; - Đại diện lãnh đạo Công ty, các phòng thuộc Công ty cổ phần VTĐS Hà Nội Tổng số là 145 người, trong đó về thâm niên công tác trong ngành đường sắt: 13% dưới 10 năm, 40% từ 10 đến 20 năm, 40% từ 20 đến 30 năm và 7% trên 30 năm; về trình độ chuyên môn nghiệp vụ: 100% đại học trở lên; về chức vụ: 86% là lãnh đạo cấp phòng của chi nhánh trở lên, 14 % là chuyên gia, chuyên viên liên quan; Tổng số phiếu phát ra: 190, trong đó có 45 phiếu khảo sát lần 2 để điều chỉnh cho đồng nhất số thành tố đánh giá trong phiếu, do vậy số phiếu phù hợp với mẫu mới là 145 (mẫu phiếu điều tra tại phụ lục 1 kèm theo luận án). Do CLPT của doanh nghiệp rất quan trọng, quyết định đến sự phát triển của doanh nghiệp và là chiến lược của riêng doanh nghiệp, một số nội dung mang tính “bí mật” cao nên công tác xây dựng mang tính chất nội bộ, chỉ do chính doanh nghiệp đó tự thực hiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Xây dựng chiến lược phát triển công ty cổ phần vận tải đường sắt Sài Gòn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-duong-sat/xay-dung-chien-luoc-phat-trien-cong-ty-co-phan-van-tai-duong-sat-sai-gon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng chiến lược phát triển công ty cổ phần vận tải đường sắt Sài Gòn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho CTCP Vận tải Đường sắt Sài Gòn, nâng cao hiệu quả hoạt động logistics.
Luận án "Xây dựng chiến lược phát triển công ty cổ phần vận tải đường sắt Sài Gòn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng chiến lược phát triển công ty cổ phần vận tải đường sắt Sài Gòn" thuộc chuyên ngành Vận tải đường sắt. Danh mục: Kỹ Thuật Đường Sắt.
Luận án "Xây dựng chiến lược phát triển công ty cổ phần vận tải đường sắt Sài Gòn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng chiến lược phát triển công ty cổ phần vận tải đường sắt Sài Gòn" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng chiến lược phát triển công ty cổ phần vận tải đường sắt Sài Gòn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.