Cơ sở khoa học kinh tế sử dụng sức kéo điện trong phát triển đường sắt Việt Nam

Luận án nghiên cứu cơ sở kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam. Đánh giá hiệu quả kinh tế, tác động phát triển giao thông bền vững.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam: Nhu cầu cấp thiết
Số trang:
199 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam Nhu cầu cấp thiết

Hạ tầng giao thông đường sắt Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn. Hệ thống đường ray hiện hữu phần lớn chưa đạt chuẩn kỹ thuật quốc tế. Đoàn tàu sử dụng đầu máy diesel có công suất hạn chế. Trọng tải kéo thấp làm giảm khả năng cạnh tranh với các phương thức vận tải khác. Đồng thời, hơn 50% số lượng toa xe đã vận hành trên 25 năm. Nguy cơ mất an toàn và chi phí bảo dưỡng gia tăng đáng kể. Việc chuyển đổi năng lượng trong ngành giao thông là xu thế tất yếu. Nguồn cung nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt. Giá dầu diesel trên thị trường toàn cầu luôn biến động mạnh. Quá trình đốt cháy dầu diesel tạo ra lượng khí thải carbon rất lớn. Hiện tượng này làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Do đó, quá trình điện khí hóa đường sắt trở thành yêu cầu sống còn. Việc áp dụng đầu máy điện giúp tối ưu hóa năng lực chuyên chở, giảm chi phí vận hành và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.

1.1. Thực trạng hạ tầng và phương tiện diesel hiện nay

Mạng lưới đường sắt Việt Nam có lịch sử phát triển hơn một thế kỷ. Phần lớn các tuyến đường chưa được nâng cấp đồng bộ. Tải trọng cầu đường thấp giới hạn tốc độ chạy tàu thương mại. Đoàn tàu chở khách và hàng hóa phải di chuyển với tốc độ trung bình thấp. Đội ngũ đầu máy diesel hiện tại có tuổi thọ cao và công nghệ cũ. Suất tiêu hao năng lượng sức kéo của đầu máy diesel rất lớn. Hiệu suất nhiệt của động cơ đốt trong thấp hơn nhiều so với động cơ điện. Tình trạng này khiến giá thành vận tải đường sắt tăng cao. Doanh nghiệp vận tải gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với đường bộ và hàng không. Ngoài ra, việc phụ thuộc vào nguồn dầu nhập khẩu làm tăng rủi ro tài chính khi giá nhiên liệu quốc tế biến động.

1.2. Áp lực giảm phát thải và bảo vệ môi trường toàn cầu

Giao thông vận tải là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính hàng đầu. Khí thải từ động cơ diesel chứa nhiều hạt bụi mịn và khí độc hại. Những chất này gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng không khí. Điện khí hóa đường sắt mở ra hướng đi bền vững cho giao thông xanh. Năng lượng điện có thể khai thác từ nhiều nguồn tái tạo như điện gió và mặt trời. Sử dụng đầu máy điện giúp giảm triệt để lượng phát thải CO2 trực tiếp tại tuyến chạy tàu. Quá trình vận hành tàu điện cũng giảm thiểu tối đa tiếng ồn và rung động. Đây là giải pháp phù hợp với cam kết giảm phát thải ròng bằng không của quốc gia. Đầu tư vào phương tiện chạy điện tạo tiền đề vững chắc cho phát triển kinh tế xanh dài hạn.

1.3. Xu thế chuyển đổi công nghệ giao thông đường sắt mới

Nhiều quốc gia phát triển đã hoàn tất điện khí hóa mạng lưới đường sắt huyết mạch. Lịch sử ngành đường sắt thế giới chứng kiến bước chuyển mình từ động cơ hơi nước sang diesel và điện năng. Sức kéo điện cho phép đoàn tàu đạt tốc độ cao vượt trội và gia tốc lớn. Việc thay thế diesel bằng điện giúp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải. Đoàn tàu điện cung cấp trải nghiệm êm ái và đúng giờ cho hành khách. Năng lực thông qua của các tuyến đường sắt tăng lên gấp nhiều lần. Hiệu quả kinh tế kỹ thuật của toàn hệ thống được cải thiện rõ rệt. Đường sắt Việt Nam cần nắm bắt xu thế này để hiện đại hóa hạ tầng quốc gia. Bước chuyển dịch công nghệ tạo đòn bẩy thúc đẩy liên kết vùng và tăng trưởng kinh tế bền vững.

II. Cơ sở khoa học kinh tế sức kéo điện đường sắt Việt Nam

Nghiên cứu cơ sở khoa học kinh tế là bước đi then chốt trước khi triển khai các dự án quy mô lớn. Việc áp dụng sức kéo điện đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ và hiệu quả đầu tư. Khung lý thuyết kinh tế cung cấp công cụ phân tích toàn diện các yếu tố đầu vào và đầu ra. Hệ thống lý luận tập trung vào việc lượng hóa các giá trị kinh tế trực tiếp và gián tiếp. Nguồn lực tài chính cần được phân bổ hợp lý giữa xây dựng hạ tầng và mua sắm phương tiện. Các chỉ tiêu tài chính giúp cơ quan quản lý xác định thứ tự ưu tiên đầu tư. Phân tích kinh tế kỹ thuật bảo đảm dự án vận hành bền vững trong dài hạn. Việc xây dựng mô hình toán học chuẩn xác giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho ngân sách nhà nước và doanh nghiệp.

2.1. Khung lý thuyết phân tích và đánh giá kinh tế ngành

Khung lý thuyết kinh tế giao thông vận tải làm rõ mối quan hệ giữa chi phí và lợi ích. Phương pháp đánh giá dựa trên các nguyên lý kinh tế vi mô và vĩ mô. Nghiên cứu xem xét sự biến động của giá trị thời gian, chi phí khai thác và giá trị gia tăng xã hội. Hệ thống cấp điện sức kéo đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu rất lớn. Khung phân tích giúp xác định ngưỡng lưu lượng vận tải tối thiểu để bảo đảm hiệu quả kinh tế kỹ thuật. Khi mật độ chạy tàu đủ cao, chi phí bình quân trên mỗi đơn vị hành khách và hàng hóa sẽ giảm sâu. Lý thuyết kinh tế quy mô chứng minh tính ưu việt của đường sắt điện khí hóa. Việc thiết lập hệ thống chỉ tiêu định lượng tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các quyết định đầu tư công.

2.2. Xây dựng mô hình định lượng lợi ích sức kéo điện

Mô hình định lượng đóng vai trò trung tâm trong tính toán hiệu quả dự án. Các thuật toán mô phỏng quá trình chạy tàu dựa trên thông số kỹ thuật thực tế. Mô hình tích hợp các biến số như độ dốc đường ray, khối lượng đoàn tàu và tốc độ thiết kế. Suất tiêu hao năng lượng sức kéo là chỉ số kỹ thuật then chốt trong mô hình. Chỉ số này phản ánh lượng điện năng tiêu thụ trên mỗi tấn-km hoặc hành khách-km vận chuyển. Mô hình định lượng giúp so sánh trực tiếp chi phí năng lượng giữa đầu máy điện và diesel. Kết quả tính toán chỉ ra mức độ tiết kiệm chi phí nhiên liệu hàng năm. Ngoài ra, mô hình còn tính đến giá trị giảm phát thải khí nhà kính và tai nạn giao thông. Việc lượng hóa chính xác mang lại bức tranh tài chính minh bạch cho nhà đầu tư.

2.3. Các rào cản tài chính và giải pháp nguồn vốn đầu tư

Chi phí xây dựng hạ tầng điện khí hóa đường sắt luôn là thách thức lớn. Việc lắp đặt trạm biến áp sức kéo và hệ thống dây tiếp xúc đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ. Doanh nghiệp đường sắt không thể tự cân đối tài chính nếu thiếu sự hỗ trợ từ nhà nước. Để vượt qua rào cản này, việc đa dạng hóa nguồn vốn là yêu cầu bắt buộc. Cơ chế đối tác công tư (PPP) mở ra cơ hội huy động vốn từ khu vực tư nhân. Vốn vay ưu đãi ODA và trái phiếu xanh là các kênh huy động tài chính khả thi. Ngoài ra, việc khai thác quỹ đất quanh các nhà ga theo mô hình TOD giúp tạo nguồn thu bổ sung. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa và cơ chế ưu đãi đầu tư sẽ bảo đảm tính khả thi cho dự án.

III. Phân tích chi phí và hiệu quả sức kéo điện đường sắt VN

Đánh giá chi phí toàn diện là nguyên tắc cơ bản trong quản lý dự án đường sắt hiện đại. Phương pháp truyền thống thường chỉ chú trọng đến chi phí xây dựng ban đầu. Cách tiếp cận này dễ dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trong quá trình vận hành dài hạn. Phân tích chi phí vòng đời dự án (LCC) mang lại cái nhìn tổng thể về hiệu quả kinh tế kỹ thuật. Phương pháp LCC bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, chi phí bảo trì và chi phí thanh lý tài sản. Sức kéo điện đòi hỏi chi phí hạ tầng ban đầu cao nhưng chi phí vận hành thường niên lại rất thấp. Động cơ điện có độ bền cao và ít chi tiết cơ học hơn động cơ đốt trong. Do đó, chi phí bảo dưỡng đầu máy điện giảm từ 30% đến 50% so với đầu máy diesel.

3.1. Phương pháp đánh giá LCC đường sắt và vòng đời dự án

Phương pháp LCC đường sắt là công cụ quản trị tài chính hiện đại. Mô hình LCC tập hợp toàn bộ dòng tiền chi phí phát sinh trong suốt vòng đời dự án kéo dài 30 đến 50 năm. Việc áp dụng tỷ suất chiết khấu phù hợp giúp quy đổi các chi phí tương lai về giá trị hiện tại. Ứng dụng LCC cho phép so sánh chính xác giữa phương án dùng đầu máy điện và diesel. Đầu máy diesel có giá mua ban đầu thấp hơn đầu máy điện. Tuy nhiên, chi phí nhiên liệu và sửa chữa định kỳ của diesel tăng rất nhanh theo thời gian. Ngược lại, hệ thống cấp điện sức kéo có tuổi thọ vận hành dài và độ tin cậy cao. Khi phân tích theo chu kỳ 40 năm, phương án sức kéo điện chứng minh ưu thế vượt trội về tổng chi phí vòng đời dự án.

3.2. Cấu thành kỹ thuật và lưới điện tiếp xúc trên cao

Hạ tầng cung cấp năng lượng cho sức kéo điện bao gồm nhiều phân hệ kỹ thuật phức tạp. Trạm biến áp sức kéo tiếp nhận điện năng từ lưới điện quốc gia và biến đổi điện áp phù hợp. Hệ thống lưới điện tiếp xúc trên cao, hay còn gọi là catenary, truyền dẫn dòng điện trực tiếp đến đoàn tàu qua cần tiếp điện. Độ tin cậy của hệ thống catenary quyết định sự an toàn và liên tục của hoạt động chạy tàu. Vật liệu dây tiếp xúc cần chịu được mài mòn cơ học và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa khoảng cách giữa các trạm biến áp sức kéo giúp giảm tổn thất điện áp trên đường dây. Đầu máy điện hiện đại được trang bị bộ biến đổi bán dẫn và công nghệ hãm tái sinh năng lượng. Năng lượng sinh ra khi đoàn tàu hãm phanh được cấp ngược trở lại lưới điện, giúp giảm sâu suất tiêu hao năng lượng sức kéo.

3.3. So sánh hiệu quả kinh tế kỹ thuật giữa điện và diesel

So sánh kinh tế kỹ thuật giữa sức kéo điện và diesel khẳng định sự vượt trội của công nghệ điện khí hóa. Về mặt kỹ thuật, đầu máy điện có tỷ số công suất trên khối lượng lớn hơn nhiều so với diesel. Đoàn tàu điện có khả năng tăng tốc nhanh và vượt qua các đoạn đường có độ dốc lớn dễ dàng. Về mặt kinh tế, suất tiêu hao năng lượng sức kéo của tàu điện thấp hơn đáng kể trên mỗi đơn vị luân chuyển. Chi phí phụ tùng thay thế và vật tư tiêu hao của đầu máy điện rất thấp. Thời gian giữa các kỳ đại tu của đầu máy điện dài gấp đôi so với động cơ diesel. Năng suất lao động của đội ngũ lái tàu và nhân viên kỹ thuật tăng lên rõ rệt. Nhờ vậy, hiệu quả kinh tế kỹ thuật tổng hợp của đường sắt điện khí hóa cao hơn hẳn phương thức kéo truyền thống.

IV. Sức kéo điện trên tuyến đường sắt Sài Gòn Nha Trang

Tuyến đường sắt tốc độ cao Sài Gòn - Nha Trang được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu điển hình. Tuyến hành lang này có nhu cầu vận tải hành khách và hàng hóa tăng trưởng rất mạnh. Đây là một trong những đoạn tuyến huyết mạch kết nối trung tâm kinh tế phía Nam với vùng duyên hải miền Trung. Việc ứng dụng sức kéo điện trên tuyến Sài Gòn - Nha Trang tạo tiền đề kiểm chứng các mô hình lý thuyết. Các tính toán kinh tế cụ thể giúp xác định rõ mức độ khả thi của dự án. Nghiên cứu thực hiện phân kỳ đầu tư tối ưu nhằm giảm áp lực huy động vốn ban đầu. Việc đưa vào vận hành hệ thống cấp điện sức kéo hiện đại sẽ rút ngắn đáng kể thời gian hành trình giữa hai đô thị lớn. Dự án đóng vai trò kiểu mẫu cho việc nhân rộng điện khí hóa toàn mạng lưới đường sắt quốc gia.

4.1. Định lượng các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trên tuyến

Nghiên cứu tiến hành tính toán chi tiết các thông số khai thác trên hành lang Sài Gòn - Nha Trang. Chiều dài tuyến và điều kiện địa hình được số hóa để đưa vào phần mềm mô phỏng. Kết quả tính toán cho thấy suất tiêu hao năng lượng sức kéo của tàu điện thấp hơn 35% so với đầu máy diesel trên cùng biểu đồ chạy tàu. Thời gian chạy tàu giữa Sài Gòn và Nha Trang giảm từ hơn 8 giờ xuống dưới 2 giờ. Tốc độ vượt trội giúp thu hút lượng lớn hành khách từ đường bộ và hàng không. Doanh thu vận tải dự kiến tăng trưởng ổn định trong suốt vòng đời khai thác. Chi phí vận hành và bảo trì trạm biến áp sức kéo cũng như lưới catenary được phân bổ hợp lý trong mô hình tài chính. Chỉ số hoàn vốn nội bộ (EIRR) đạt mức cao, khẳng định tính hiệu quả kinh tế xã hội của dự án.

4.2. Bài toán phân kỳ đầu tư tối ưu cho dự án đường sắt

Đầu tư toàn bộ dự án đường sắt tốc độ cao đòi hỏi nguồn lực tài chính vượt quá khả năng cân đối trong ngắn hạn. Do đó, bài toán phân kỳ đầu tư theo từng giai đoạn là giải pháp chiến lược tối ưu. Nghiên cứu xây dựng lộ trình đầu tư linh hoạt gắn liền với tốc độ gia tăng nhu cầu vận tải thực tế. Giai đoạn đầu tập trung xây dựng nền móng công trình, hệ thống cấp điện sức kéo và lắp đặt lưới điện tiếp xúc trên cao. Việc đưa vào khai thác trước đoàn tàu đầu máy điện giúp tạo dòng tiền thu hồi vốn sớm. Giai đoạn tiếp theo sẽ tiếp tục nâng cấp hệ thống tín hiệu điều khiển và bổ sung phương tiện vận tải. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa chi phí vòng đời dự án (LCC đường sắt). Đồng thời, phương án phân kỳ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và tạo điều kiện làm chủ công nghệ cho đội ngũ nhân lực trong nước.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG SỨC KÉO ĐIỆN Ở NƯỚC NGOÀI VÀ TRONG NƯỚC
1.1. Quá trình hình thành và phát triển sức kéo điện
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến đề tài luận án ở nước ngoài và trong nước
1.2.1. Nghiên cứu sử dụng sức kéo điện trên đường sắt ở nước ngoài
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ SỞ KHOA HỌC KINH TẾ SỬ DỤNG SỨC KÉO ĐIỆN TRÊN ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU VÀ HOÀN THIỆN MÔ HÌNH KINH TẾ XÁC ĐỊNH LỢI ÍCH SỬ DỤNG SỨC KÉO ĐIỆN TRÊN ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM
4. CHƯƠNG 4: LƯỢNG HÓA CÁC LỢI ÍCH KINH TẾ SỬ DỤNG SỨC KÉO ĐIỆN TRÊN TUYẾN ĐƯỜNG SẮT TỐC ĐỘ CAO SÀI GÒN - NHA TRANG
KẾT LUẬN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu cơ sở khoa học kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Giới thiệu tóm tắt luận án Trong toàn bộ nội dung của luận án, tác giả tiến hành nghiên cứu và giải quyết vấn đề sau: - Nghiên cứu tổng quan về sử dụng sức kéo điện trên đường sắt, mối quan hệ giữa điện khí hóa đường sắt và sử dụng sức kéo điện, sự cần thiết phải đầu tư sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam trước yêu cầu đáp ứng nâng cao năng lực vận tải, giảm giá thành và cạnh tranh, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. - Nghiên cứu cơ sở lý luận của cơ sở khoa học kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam. - Nghiên cứu khung lý thuyết làm cơ sở khoa học phân tích, đánh giá, xác định các mục tiêu về kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam. - Xây dựng các mô hình để tính toán lợi ích sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam.

- Phân tích, đánh giá những bất cập về kinh tế khi sử dụng sức kéo diesel. - Phân tích, đánh giá những hạn chế về kinh tế khi sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam. - Sử dụng các phương pháp định lượng các lợi ích của sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam. - Lựa chọn một tuyến đường sắt tốc độ cao tuyến Sài Gòn - Nha Trang để tính toán các chỉ tiêu kinh tế sử dụng sức kéo điện.

- Định lượng các lợi ích sử dụng sức kéo điện trên tuyến đường sắt Sài Gòn – Nha Trang. Kết quả nghiên cứu của luận án thể hiện ở những nội dung chính như sau: - Sự cần thiết sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam, trên cơ sở đầu tư phát triển các tuyến đường sắt tốc độ cao, đáp ứng yêu cầu vận chuyển, tăng khả năng cạnh tranh và giảm giá thành. - Hoàn thiện cơ sở lý luận về cơ sở khoa học kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam. - Hoàn thiện khung lý thuyết làm cơ sở khoa học giải quyết các vấn đề lý luận về kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam.

2 - Hoàn thiện các mô tính tính toán lợi ích sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam. - Định lượng các lợi ích sử dụng sức kéo điện trên ĐSVN, thông qua tính toán sử dụng sức kéo điện trên tuyến đường sắt tốc độ cao Sài Gòn - Nha Trang. - Lồng ghép các lợi ích kinh tế sử dụng sức kéo điện vào bài toán đầu tư tối ưu theo giai đoạn tuyến đường sắt tốc độ cao Sài Gòn - Nha Trang. Lý do chọn đề tài Đường sắt Việt Nam đã có lịch sử phát triển hơn 100 năm, trải qua những thăng trầm (do chiến tranh tàn phá,và các lý do khác về kinh tế xã hội…), đến nay kết cấu hạ tầng ĐS còn đang lạc hậu, phần lớn các tuyến đường sắt chưa vào cấp kỹ thuật; phương tiện vận tải (đầu máy và toa xe) chưa hiện đại: công suất đầu máy thấp, trọng lượng đoàn tàu nhỏ, tiêu hao nhiên liệu lớn…, toa xe nhiều chủng loại (cả toa xe khách, toa xe hàng), thời gian sử dụng đã lâu (trên 50% số toa xe đã sử dụng trên 25 năm), tốc độ chạy tàu không cao, ngui cơ rủi ro về an toàn vận tải còn cao; việc cung cấp nhiên liệu hóa thạch cho sức kéo đầu máy diesel trong tương lai có xu thế không ổn định (do ảnh hưởng của quá trình hình thành ra chúng và nhu cầu xuất nhập khẩu giữa các quốc gia).

Quá trình sử dụng sức kéo trên đường sắt, bắt đầu từ sự phát minh ra động cơ hơi nước, và ứng dụng của nó vào việc chế tạo các đầu máy hơi nước đã tồn tại hàng thế kỷ. Đường sắt ở nước ta sử dụng sức kéo hơi nước từ khi Pháp xây dựng và chạy tàu trên tuyến đường sắt Sài Gòn – Mỹ Tho, đến khi nối thông tuyến đường sắt Bắc - Nam (vào năm 1936 của thế kỷ XX). Cuộc cách mạng công nghiệp 1.0 đã tạo cơ hội cho Đường sắt phát triển rực rỡ, dẫn đến sự ra đời của mạng lưới ĐS của hầu hết các quốc gia trên thế giới, với khoảng gần 2 triệu ki lô mét đường sắt, và vận tải ĐS đã trở thành phương tiện đảm nhận khối lượng vận tải lớn nhất về hành khách và chỉ đứng sau vận tải thủy về vận tải hàng hóa trên toàn cầu. Khi nhân loại phát minh ra dầu mỏ và các chế phẩm của dầu mỏ, thì động cơ đốt trong ra đời, loại nhiên liệu diesel, xăng.

sử dụng cho loại động cơ này đã dần thay thế cho các loại động cơ hơi nước trước đó vì tính kinh tế và tiện dụng của nó. Sử dụng nhiên liệu dầu diesel, xăng,. (gọi là nhiên liệu hóa thạch) cho động cơ đốt trong đã tạo ra cuộc đại cách mạng công nghiệp trong tất cả các lĩnh vực trong đời sống của nhân loại, nó luôn luôn là nhu cầu không thể thiếu được đối với mỗi ngành 3 công nghiệp và các ngành kinh tế khác trong thời gian dài và chưa có loại nhiên liệu nào có thể thay thế toàn bộ loại nhiên liệu này. Quá trình sử dụng loại nhiên liệu hóa thạch, thời gian qua đã phát sinh ra những tác động tiêu cực tới môi trường tự nhiên, gây nên hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu và môi trường sinh sống, phát triển của động thực vật và con người trên toàn cầu.

Con người luôn tìm mọi cách để lựa chọn các loại nhiên liệu, năng lượng mới, có khả năng thay thế dần nhiên liệu hóa thạch trong việc phát triển các ngành kinh tế công nghiệp, nhằm hạn chế tác động tới môi trường chung của toàn cầu. Điện năng là một trong những loại có khả năng thay thế dần nhiên liệu hóa thạch trong các lĩnh vực công nghiệp và vận tải. Trong thời gian vừa qua, đường sắt ở các Quốc gia phát triển đã đi đầu trong các lĩnh vực sử dụng nhiên liệu sạch trong vận tải đường sắt; trải qua thời gian dài, thế giới đã bước vào cuộc cách mạng công nghiệp tạo chuyển biến lớn và sâu sắc cho phát triển kinh tế và xã hội ở mỗi quốc gia với các tiêu chí về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Xu thế phát triển của GTVT nói chung và của GTVT đường sắt nói riêng là việc tiến đến sử dụng nhiên liệu sạch cho sức kéo đầu máy, và hiện đang là mục tiêu phát triển trong thời gian tới.

Ở tầm vĩ mô, theo [14] “Khai thác, sử dụng hợp lý, tiết kiệm, hiệu quả và bền vững tài nguyên; lấy bảo vệ môi trường sống và sức khoẻ nhân dân làm mục tiêu hàng đầu; kiên quyết loại bỏ những dự án gây ô nhiễm môi trường, bảo đảm chất lượng môi trường sống, bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái; xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, thân thiện với môi trường”. Tại các quyết định điều chỉnh, quy hoạch mạng lưới đường sắt Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050 [35] “Triển khai xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao đường đôi, khổ 1435 mm, điện khí hóa”. Luật Đường sắt cũng đã ghi “Hệ thống cung cấp điện sức kéo phải được điều khiển, giám sát tập trung, ổn định và có khả năng dự phòng để không làm gián đoạn chạy tàu” [28]. Với những định hướng phát triển ĐSVN tiến đến hiện đại hóa, trong tương lai gần, điện khí hóa đường sắt là bước đi phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới, của các nước có hệ thống đường sắt phát triển vì sự ưu việt của loại hình này: + Đảm bảo hạn chế các tiêu cực tác động đến môi trường, do sử dụng nhiên liệu sạch cho sức kéo đầu máy, 4 + Ở những tuyến đường sắt có khối lượng vận tải lớn, sử dụng sức kéo điện hiệu quả hơn khi sử dụng sức kéo diesel; +Tốc độ chạy tàu cao, tiết kiệm năng lượng; +Thời gian hoàn vốn đầu tư nhanh với các tuyến đường sắt điện khí hóa sử dụng sức kéo điện có khối lượng vận tải lớn.

+Thuận lợi cho việc áp dụng công nghệ số trong điều khiển GTVT đường sắt, (điều khiển tự động và điều khiển từ xa). +Thuận lợi cho công tác duy tu bảo trì kết cấu hạ tầng đường sắt. +Thuận lợi cho kết nối vận tải đường sắt liên vận quốc tế. +Tạo điều kiện cho các vùng miền mà hệ thống điện cấp cho đường sắt điện khí hóa đi qua, trong phạm vi có bán kính từ 30 km đến 60 km.

Hiện nay nhiều quốc gia có mạng lưới đường sắt phát triển, trên các tuyến chính cơ bản (khối lượng vận tải lớn, và trong các đô thị) và các tuyến đường sắt tốc độ cao (gần 40.000 km đường sắt ) đã sử dụng sức kéo điện. Tuy nhiên việc sử dụng sức kéo điện trên đường sắt quốc gia ở mỗi nước mang tính đặc thù riêng, ĐSVN cũng không là ngoại lệ: đó là nhu cầu vận tải, nguồn vốn đầu tư, công nghệ và điều kiện khai thác ,vấn đề môi trường và phát triển bền vững, vấn đề hiệu quả kinh tế của xã hội và của bản thân ngành đường sắt….Sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam là mới, trong khi mạng lưới ĐS hiện nay chỉ sử dụng sức kéo diesel và sắp tới có những tuyến đường sắt tốc độ cao sử dụng sức kéo điện. Vì vậy, việc nghiên cứu cơ sở khoa học kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam là cấp thiết, đáp ứng cả về lý luận và thực tiễn. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở vận dụng và kế thừa các kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan đến luận án, cùng với việc tiếp thu kinh nghiệm của các Đường sắt trên thế giới, luận án nghiên cứu cơ sở lý luận của cơ sở khoa học kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam.

Hoàn thiện khung lý thuyết, hoàn thiện mô hình kinh tế để tính toán, lượng hóa cụ thể những lợi ích khi sử dụng sức kéo điện trên Đường sắt Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu Ngh ên cứu cơ sở lý luận của cơ sở khoa học k nh tế sử dụng sức kéo đ ện trên đường sắt V ệt Nam. Các vấn đề l ên quan đến sử dụng sức kéo đ ện như: cơ sở 5 vật chất cho sử dụng sức kéo đ ện, đặc tính của sức kéo đ ện,. ; lợ ích k nh tế mang lại khi sử dụng sức kéo điện.

Nghiên cứu những hạn chế khi sử dụng sức kéo điện ; những bất cập khi sử dụng sức kéo diesel.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam: cơ sở khoa học kinh tế (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-duong-sat/co-so-khoa-hoc-kinh-te-su-dung-suc-keo-dien-duong-sat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam: cơ sở khoa học kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cơ sở kinh tế sử dụng sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam. Đánh giá hiệu quả kinh tế, tác động phát triển giao thông bền vững.

Luận án "Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam: cơ sở khoa học kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam: cơ sở khoa học kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kỹ Thuật Đường Sắt.

Luận án "Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam: cơ sở khoa học kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam: cơ sở khoa học kinh tế" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sức kéo điện trên đường sắt Việt Nam: cơ sở khoa học kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter