Luận án tiến sĩ về cảm biến đo khí H2 - Nguyễn Hải Hà, ĐH Bách Khoa Hà Nội
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô phỏng chế tạo cảm biến đo khí H2 sử dụng vật liệu tổ hợp paladigraphene và sóng âm bề mặt."
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cảm biến sóng âm bề mặt SAW phát hiện khí H2 Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào phát triển cảm biến đo khí hydro (H2) sử dụng công nghệ sóng âm bề mặt (Surface Acoustic Wave sensor). Khí hydro là nguồn năng lượng sạch, song tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ cao. Do đó, việc phát hiện khí hydro (hydrogen gas detection) nhanh chóng, chính xác là yếu tố then chốt cho an toàn công nghiệp và dân dụng. Cảm biến sóng âm bề mặt SAW (cảm biến sóng âm bề mặt SAW) nổi bật với kích thước nhỏ, độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh và khả năng tích hợp dễ dàng. Công nghệ này sử dụng sự thay đổi tính chất vật lý của vật liệu nhạy khi tương tác với khí H2 để tạo ra tín hiệu điện. Đây là một giải pháp hiệu quả cho nhu cầu giám sát khí H2 liên tục.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của phát hiện khí hydro
Phát hiện khí hydro (phát hiện khí hydro) giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Từ các nhà máy hóa chất đến kho chứa năng lượng, việc giám sát nồng độ H2 giúp ngăn chặn sự cố nguy hiểm. Cảm biến khí hydro H2 cần đáp ứng tiêu chí về độ nhạy, độ chọn lọc và độ bền. Sự phát triển của các loại cảm biến mới, đặc biệt là cảm biến dựa trên sóng âm bề mặt, mở ra nhiều triển vọng trong việc cải thiện hiệu quả an toàn. Nhu cầu về một giải pháp phát hiện khí H2 đáng tin cậy đang ngày càng tăng.
1.2. Nguyên lý hoạt động cơ bản của cảm biến SAW
Cảm biến sóng âm bề mặt SAW hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi đặc tính truyền sóng âm. Một linh kiện piezoelectric tạo ra sóng âm bề mặt. Khi sóng này đi qua một lớp vật liệu nhạy, sự tương tác với khí H2 làm thay đổi khối lượng, độ dẫn điện hoặc mô đun đàn hồi của lớp vật liệu. Điều này dẫn đến sự thay đổi tốc độ truyền sóng và tần số cộng hưởng của cảm biến. Sự dịch chuyển tần số cộng hưởng được đo lường, từ đó xác định nồng độ khí H2. Cấu trúc cơ bản bao gồm bộ biến đổi xen kẽ (interdigital transducer IDT) để phát và thu sóng.
1.3. Ưu điểm của cảm biến SAW trong ứng dụng khí H2
Cảm biến sóng âm bề mặt SAW mang lại nhiều lợi thế cho ứng dụng phát hiện khí H2. Kích thước nhỏ gọn cho phép tích hợp vào các hệ thống di động hoặc không gian hạn chế. Thời gian đáp ứng nhanh giúp cảnh báo sớm các sự cố rò rỉ khí. Ngoài ra, cảm biến SAW thường có mức tiêu thụ điện năng thấp và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Những ưu điểm này làm cho cảm biến SAW trở thành lựa chọn tiềm năng để giám sát khí hydro hiệu quả.
II.Vật liệu nhạy khí cho cảm biến H2 Paladi và Graphene
Việc lựa chọn vật liệu nhạy khí là yếu tố quyết định hiệu suất của cảm biến khí hydro H2. Nghiên cứu này tập trung vào sự kết hợp giữa chất xúc tác palladium (Pd) và graphene. Palladium nổi tiếng với khả năng hấp thụ khí hydro chọn lọc, tạo ra sự thay đổi rõ rệt về tính chất vật lý. Tuy nhiên, palladium nguyên chất có thể gặp vấn đề về độ bền và thời gian phục hồi. Graphene, với diện tích bề mặt lớn và tính chất điện tử độc đáo, được sử dụng để tăng cường khả năng nhạy và ổn định của lớp màng mỏng xúc tác. Sự kết hợp này hướng đến việc tạo ra một lớp nhạy tối ưu cho cảm biến sóng âm bề mặt SAW.
2.1. Vai trò của chất xúc tác palladium Pd
Palladium (Pd) là chất xúc tác quan trọng nhất trong cảm biến khí hydro H2. Khi tiếp xúc với H2, các nguyên tử hydro phân ly và khuếch tán vào cấu trúc tinh thể của Pd, hình thành hợp chất PdHx. Quá trình này làm thay đổi khối lượng, mật độ, và các tính chất đàn hồi của lớp màng mỏng xúc tác. Sự thay đổi này sau đó được cảm biến sóng âm bề mặt SAW chuyển đổi thành tín hiệu điện. Độ nhạy và tính chọn lọc của Pd đối với hydro là đặc tính nổi bật, biến nó thành lựa chọn hàng đầu cho việc phát hiện khí hydro.
2.2. Vật liệu Graphene tăng cường hiệu suất
Graphene đóng vai trò tăng cường hiệu suất cho cảm biến khí hydro H2. Graphene có cấu trúc hai chiều, diện tích bề mặt riêng lớn và tính dẫn điện tuyệt vời. Khi kết hợp với palladium, graphene không chỉ cung cấp một nền tảng ổn định cho các hạt Pd mà còn cải thiện khả năng khuếch tán của hydro. Điều này giúp tăng cường độ nhạy, rút ngắn thời gian đáp ứng và phục hồi của cảm biến. Vật liệu tổ hợp Paladi/Graphene tạo ra một lớp màng mỏng xúc tác hiệu quả hơn, nâng cao khả năng phát hiện khí hydro của cảm biến SAW.
2.3. Cấu trúc màng mỏng xúc tác tối ưu
Cấu trúc của màng mỏng xúc tác là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến khí hydro H2. Việc kiểm soát độ dày, độ xốp, và kích thước hạt của lớp Paladi/Graphene giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc với khí H2. Một cấu trúc màng mỏng xúc tác được thiết kế cẩn thận sẽ đảm bảo sự hấp phụ và giải hấp khí H2 hiệu quả, dẫn đến sự dịch chuyển tần số cộng hưởng lớn và ổn định. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra màng mỏng với các hạt Pd phân tán đều trên nền graphene để đạt được khả năng phát hiện khí hydro tối ưu.
III.Mô phỏng FEM cảm biến SAW đo khí H2 Cơ chế và hiệu suất
Mô phỏng bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và tối ưu hóa cảm biến sóng âm bề mặt SAW. Phương pháp này cho phép phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, dự đoán hiệu suất và khảo sát ảnh hưởng của các thông số thiết kế mà không cần chế tạo vật lý. Việc mô phỏng giúp hiểu rõ hơn sự tương tác giữa sóng âm và lớp vật liệu nhạy Paladi/Graphene khi có khí H2. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh cấu trúc, vật liệu và các yếu tố môi trường để đạt được hiệu suất phát hiện khí hydro mong muốn trước khi tiến hành chế tạo thực tế.
3.1. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM trong thiết kế cảm biến
FEM là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng cảm biến sóng âm bề mặt SAW. Nó cho phép giải các bài toán vật lý phức tạp liên quan đến truyền sóng trong các linh kiện piezoelectric và tương tác với lớp màng mỏng xúc tác. Việc áp dụng FEM giúp dự đoán sự thay đổi tần số cộng hưởng của cảm biến khi tiếp xúc với khí H2. Các thông số như vật liệu đế, cấu trúc interdigital transducer IDT, và đặc tính của lớp nhạy đều được đưa vào mô hình để phân tích. Mô phỏng FEM giúp giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển cảm biến khí hydro H2.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm lên cảm biến
Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ ẩm có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của cảm biến khí hydro H2. Mô phỏng FEM được sử dụng để khảo sát chi tiết các tác động này. Sự thay đổi nhiệt độ có thể làm biến đổi tính chất của vật liệu piezoelectric và lớp màng mỏng xúc tác, gây ra sự dịch chuyển tần số cộng hưởng không mong muốn. Độ ẩm cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ khí H2. Hiểu rõ các ảnh hưởng này thông qua mô phỏng giúp thiết kế cảm biến sóng âm bề mặt SAW có khả năng bù trừ hoặc giảm thiểu sai số do môi trường.
3.3. Tối ưu hóa thiết kế interdigital transducer IDT
Thiết kế của interdigital transducer IDT (IDT) là rất quan trọng đối với hiệu suất của cảm biến sóng âm bề mặt SAW. Các thông số của IDT, bao gồm số cặp ngón, khoảng cách giữa các ngón, và hình dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến tần số cộng hưởng và biên độ của tín hiệu sóng âm. Mô phỏng FEM cho phép tối ưu hóa các thông số này để đạt được hiệu quả truyền sóng cao nhất và độ nhạy tối ưu cho cảm biến khí hydro H2. Một thiết kế IDT hiệu quả đảm bảo tín hiệu rõ ràng và đáng tin cậy cho việc phát hiện khí hydro.
IV.Thiết kế Chế tạo cảm biến khí H2 SAW Quy trình tiên tiến
Quá trình thiết kế và chế tạo cảm biến khí hydro H2 dựa trên công nghệ SAW đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Từ việc lựa chọn vật liệu linh kiện piezoelectric phù hợp đến tích hợp màng mỏng xúc tác Paladi/Graphene, mỗi bước đều cần sự chính xác. Mục tiêu là tạo ra một cảm biến sóng âm bề mặt SAW có độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh và độ bền tốt. Quy trình chế tạo thường bao gồm các kỹ thuật vi chế tạo (microfabrication) để đảm bảo độ chính xác của cấu trúc interdigital transducer IDT và lớp vật liệu nhạy. Việc kiểm soát chặt chẽ các bước chế tạo là chìa khóa để đạt được hiệu suất mong muốn cho phát hiện khí hydro.
4.1. Quy trình tổng quát chế tạo cảm biến SAW
Quy trình chế tạo cảm biến sóng âm bề mặt SAW bao gồm nhiều bước tuần tự. Đầu tiên, một đế linh kiện piezoelectric được chuẩn bị. Sau đó, cấu trúc interdigital transducer IDT được tạo ra trên bề mặt đế bằng kỹ thuật quang khắc và bốc bay kim loại. Tiếp theo là quá trình lắng đọng lớp màng mỏng xúc tác Paladi/Graphene lên khu vực truyền sóng. Cuối cùng, cảm biến được kiểm tra và đóng gói. Mỗi bước đều ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất hoạt động của cảm biến khí hydro H2.
4.2. Lựa chọn đế áp điện và điện cực IDT
Việc lựa chọn vật liệu đế linh kiện piezoelectric là yếu tố quan trọng. Các vật liệu phổ biến bao gồm LiNbO3, LiTaO3, hoặc кварц, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về hằng số áp điện, hệ số nhiệt độ tần số. Thiết kế của interdigital transducer IDT, bao gồm độ rộng ngón, khoảng cách giữa các ngón, và số cặp ngón, ảnh hưởng trực tiếp đến tần số cộng hưởng và hiệu suất chuyển đổi điện-cơ của cảm biến SAW. Một lựa chọn phù hợp giúp tối ưu hóa khả năng phát hiện khí hydro.
4.3. Phương pháp tích hợp vật liệu Paladi Graphene
Quá trình tích hợp lớp màng mỏng xúc tác Paladi/Graphene lên bề mặt cảm biến sóng âm bề mặt SAW là một bước phức tạp. Các phương pháp lắng đọng vật lý (PVD) hoặc hóa học (CVD) có thể được sử dụng để tạo ra lớp màng mỏng xúc tác. Việc kiểm soát độ dày và cấu trúc nano của lớp vật liệu là rất quan trọng để đảm bảo độ nhạy và tính chọn lọc cao đối với khí H2. Sự phân tán đồng đều của các hạt palladium trên nền graphene giúp tối ưu hóa diện tích phản ứng, nâng cao hiệu quả của cảm biến khí hydro H2.
V.Đánh giá yếu tố ảnh hưởng đến cảm biến SAW khí H2
Sau khi chế tạo, việc khảo sát và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết để xác định hiệu suất thực tế của cảm biến khí hydro H2. Các yếu tố như nhiệt độ làm việc, kích thước hạt và độ xốp của vật liệu xúc tác, cũng như nồng độ khí hydro, đều có tác động đáng kể đến khả năng phát hiện khí hydro. Phân tích chi tiết giúp định hình các giới hạn hoạt động và tiềm năng của cảm biến sóng âm bề mặt SAW. Mục tiêu là phát triển một cảm biến ổn định, đáng tin cậy và có khả năng hoạt động hiệu quả trong các môi trường khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện thiết kế và quy trình chế tạo trong tương lai.
5.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ làm việc cảm biến
Nhiệt độ môi trường làm việc tác động lớn đến độ nhạy và ổn định của cảm biến khí hydro H2. Sự thay đổi nhiệt độ có thể làm dịch chuyển tần số cộng hưởng của cảm biến SAW, ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Nghiên cứu khảo sát phạm vi nhiệt độ hoạt động và tìm kiếm phương pháp bù trừ nhiệt độ để đảm bảo cảm biến sóng âm bề mặt SAW hoạt động ổn định. Kiểm soát nhiệt độ là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất phát hiện khí hydro đáng tin cậy.
5.2. Tác động của kích thước hạt và độ xốp vật liệu
Kích thước hạt và độ xốp của lớp màng mỏng xúc tác Paladi/Graphene ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích bề mặt tiếp xúc và tốc độ khuếch tán của khí H2. Các hạt nano palladium nhỏ hơn và cấu trúc xốp hơn thường cho thấy độ nhạy cao hơn do tăng diện tích phản ứng. Việc tối ưu hóa các thông số này trong quá trình chế tạo vật liệu nhạy giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của cảm biến khí hydro H2. Cấu trúc vật liệu tối ưu góp phần nâng cao khả năng phát hiện khí hydro.
5.3. Khảo sát tính nhạy và độ chọn lọc khí
Tính nhạy và độ chọn lọc là hai chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất của cảm biến khí hydro H2. Tính nhạy thể hiện khả năng của cảm biến trong việc phát hiện nồng độ khí thấp. Độ chọn lọc đảm bảo cảm biến chỉ phản ứng với khí H2 mà không bị ảnh hưởng bởi các khí khác có mặt trong môi trường. Việc khảo sát các đặc tính này giúp xác nhận khả năng ứng dụng thực tế của cảm biến sóng âm bề mặt SAW. Một cảm biến có độ nhạy và độ chọn lọc cao là cần thiết cho các ứng dụng phát hiện khí hydro an toàn.
VI.Kết luận và hướng phát triển cảm biến khí hydro SAW
Nghiên cứu đã thành công trong việc mô phỏng và chế tạo cảm biến khí hydro H2 dựa trên công nghệ sóng âm bề mặt SAW, sử dụng vật liệu tổ hợp Paladi/Graphene. Các kết quả cho thấy tiềm năng lớn của công nghệ này trong việc phát hiện khí hydro với độ nhạy và độ chính xác cao. Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, vẫn còn những thách thức cần giải quyết để tối ưu hóa hiệu suất và thương mại hóa sản phẩm. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào cải thiện độ bền, giảm thiểu ảnh hưởng của môi trường và tích hợp các chức năng thông minh hơn. Cảm biến sóng âm bề mặt SAW hứa hẹn trở thành công cụ quan trọng trong an toàn và quản lý năng lượng.
6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu đã chứng minh khả năng của cảm biến sóng âm bề mặt SAW sử dụng Paladi/Graphene để phát hiện khí hydro. Mô phỏng FEM đã cung cấp hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động và tối ưu hóa thiết kế interdigital transducer IDT. Quy trình chế tạo đã thành công trong việc tạo ra các cảm biến với lớp màng mỏng xúc tác hiệu quả. Các thử nghiệm đã xác nhận độ nhạy của cảm biến khí hydro H2 đối với khí H2, thể hiện sự dịch chuyển tần số cộng hưởng rõ ràng khi có mặt hydro. Các yếu tố ảnh hưởng như nhiệt độ và độ ẩm cũng đã được phân tích.
6.2. Hạn chế và tiềm năng của cảm biến SAW hiện tại
Cảm biến sóng âm bề mặt SAW hiện tại vẫn đối mặt với một số hạn chế. Độ nhạy có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường và độ ẩm, đòi hỏi các cơ chế bù trừ phức tạp. Tuổi thọ và độ ổn định lâu dài của lớp màng mỏng xúc tác Paladi/Graphene cần được nghiên cứu thêm để đảm bảo hoạt động bền bỉ. Tuy nhiên, tiềm năng của công nghệ này là rất lớn, đặc biệt trong việc phát triển các cảm biến kích thước siêu nhỏ, tiêu thụ năng lượng thấp cho ứng dụng phát hiện khí hydro đa dạng.
6.3. Định hướng phát triển công nghệ cảm biến khí H2
Hướng phát triển tương lai cho cảm biến khí hydro H2 bao gồm việc tìm kiếm các vật liệu nhạy mới hoặc cải tiến vật liệu Paladi/Graphene để tăng cường độ chọn lọc và độ bền. Việc tích hợp các bộ vi xử lý và mạch điều khiển thông minh sẽ giúp bù trừ ảnh hưởng nhiệt độ và tự hiệu chuẩn. Nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào phát triển các cảm biến sóng âm bề mặt SAW không dây để tăng tính linh hoạt trong lắp đặt và giám sát từ xa. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra cảm biến phát hiện khí hydro có khả năng hoạt động độc lập và đáng tin cậy trong mọi điều kiện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN HẢI HÀ NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG, CHẾ TẠO CẢM BIẾN ĐO KHÍ H2 TRÊN CƠ SỞ SÓNG ÂM BỀ MẶT SỬ DỤNG VẬT LIỆU TỔ HỢP PALADI/GRAPHENE LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN HẢI HÀ NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG, CHẾ TẠO CẢM BIẾN ĐO KHÍ H2 TRÊN CƠ SỞ SÓNG ÂM BỀ MẶT SỬ DỤNG VẬT LIỆU TỔ HỢP PALADI/GRAPHENE Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRƯƠNG NGỌC TUẤN Hà Nội – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Sĩ Hồng và PGS.TS Trương Ngọc Tuấn. Tất cả những tham khảo trong luận án được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Các kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng công bố trên bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Hoàng Sĩ Hồng PGS. Trương Ngọc Tuấn Nguyễn Hải Hà i LỜI CẢM ƠN Luận án này được nghiên cứu sinh thực hiện tại Trường Điện – Điện tử, Đại học Bách Khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Sĩ Hồng và PGS.TS Trương Ngọc Tuấn. Nghiên cứu sinh (NCS) xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy đã hướng dẫn tận tình, hiệu quả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án.
Nghiên cứu sinh (NCS) cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện ITIMS trước đây, nay là Trường Vật liệu – Đại học Bách Khoa Hà Nội đã có những ý kiến đóng góp về khoa học, chuyên môn rất sâu sắc đồng thời tạo điều kiện để nghiên cứu sinh thực nghiệm, đánh giá kết quả nghiên cứu của trong quá trình thực hiện Luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các Lãnh đạo và cán bộ, giảng viên Trường đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã tạo những điều kiện tốt nhất cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án. Nhân dịp này, Nghiên cứu sinh (NCS) xin bày tỏ lòng biết ơn với các thành viên trong gia đình, bạn bè thân thiết, những người đã không quản ngại khó khăn, hết lòng giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian qua để nghiên cứu sinh có được cơ hội hoàn thành tốt Luận án của mình. Tác giả luận án Nguyễn Hải Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
II MỤC LỤC .III DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ. VI DANH MỤC BẢNG BIỂU. X DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. XI DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.
XII MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CẢM BIẾN SAW ĐO KHÍ H2. Tổng quan về cảm biến khí H2. Tổng quan về vật liệu nhạy khí H2.
Vật liệu có cơ chế nhạy hoá. Vật liệu có cơ chế nhạy điện tử. Vật liệu Pd hấp thụ khí H2. Một số yếu tố ảnh hưởng tới đặc tính làm việc của cảm biến H2.
Ảnh hưởng của nhiệt độ làm việc. Ảnh hưởng của việc pha tạp chất xúc tác lên tính chất nhạy khí. Ảnh hưởng kích thước hạt và độ xốp lên tính chất nhạy khí. Giới thiệu về graphene.
Các phương pháp tổng hợp graphene. Phương pháp tách lớp cơ học (dán bóc). Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD). Phương pháp tạo mạng graphene trên nền silicon carbide (SiC).
Phương pháp lắp ráp phân tử. Đánh giá các phương pháp tổng hợp. Tổng quan về cảm biến sóng âm bề mặt (SAW) đo khí H2. Tình hình nghiên cứu SAW đo khí.
Phân loại cảm biến SAW. Một số ứng dụng và mạch đo cho cảm biến SAW. Một số công trình nghiên cứu đã công bố dựa trên phương pháp mô phỏng. Một số công trình nghiên cứu thực nghiệm cảm biến khí SAW đo khí H2.
Tổng hợp và so sánh. Đề xuất cấu trúc cho Cảm biến sóng âm bề mặt (SAW) đo khí H2. Tìm hiểu một số phương pháp mô phỏng cảm biến sóng âm bề mặt. Phương pháp mô phỏng ghép cặp các chế độ riêng (COM-Coupling of Modes).
Phương pháp mô phỏng dùng ma trận – P. Phương pháp mạch tương đương. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM). Phương pháp chế tạo cảm biến SAW bằng công nghệ chế tạo micro.
NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA CẢM BIẾN SAW ĐO KHÍ H2 THÔNG QUA MÔ PHỎNG FEM. Cơ sở lý thuyết chung về cảm biến sóng âm bề mặt (SAW). Phương trình sóng âm trong tinh thể không áp điện. Phương trình sóng âm trong vật liệu không đẳng hướng.
Phương trình sóng âm trong vật liệu có tính áp điện. Cảm biến SAW dạng trễ hai cổng đo khí H2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến SAW dạng trễ hai cổng đo khí H2. Các tham số ảnh hưởng cảm biến dạng trễ hai cổng đo khí H2.
Ảnh hưởng của đế áp điện. Thông số của điện cực IDT. Bài toán vật lý khi mô phỏng cảm biến SAW đo khí dạng trễ 2 cổng. Quá trình mô phỏng cảm biến SAW đo khí bằng phương pháp phần tử hữu hạn.
Mô phỏng ảnh hưởng của độ ẩm cho Cảm biến SAW dạng trễ hai cổng đo khí H2. Mô phỏng ảnh hưởng của nhiệt độ đối với cảm biến SAW dạng trễ hai cổng đo khí H2. Đề xuất mô phỏng Cảm biến SAW đo khí H2 với các hạt Pd phân tán .69 iv CHƯƠNG 3. THIẾT KẾ, CHẾ TẠO CẢM BIẾN SAW ĐO KHÍ H2 VÀ KHẢO SÁT MỘT SỐ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG.
Bài toán thiết kế, chế tạo. Cơ sở lựa chọn bài toán thiết kế. Mục tiêu cụ thể .Bài toán thiết kế. Quy trình tổng quát chế tạo cảm biến SAW.
Thiết kế, chế tạo Cảm biến SAW đo khí H2. Nội dung thiết kế. Thực nghiệm tổng hợp graphene để phân tán Pt, Pd làm chất nhạy khí H2. Thực nghiệm tổng hợp bằng phương pháp lắng đọng hơi (CVD), phân tán Pt.
Thực nghiệm tổng hợp graphene bằng phương pháp hóa học. Khảo sát đáp ứng của cảm biến SAW đo khí H2 dùng vật liệu Pd/Graphene. Khảo sát đáp ứng của cảm biến SAW dạng trễ đo khí H2. Khảo sát ảnh hưởng của độ ẩm đối với cảm biến SAW.
Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đối với cảm biến SAW. 99 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. HÌNH ẢNH CÁC BƯỚC CHẾ TẠO SAW TRONG PHÒNG SẠCH THEO CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MICRO. CODE MÔ PHỎNG ANSYS.
CODE BIẾN ĐỔI FFT .143 v DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Trang Hình 1. Tỷ lệ sử dụng hiđrô trong các lĩnh vực trên thế giới 3 Hình 1. Số lượng công trình nghiên cứu với từ khóa “ Hydrogen gas 4 sensor” trên Mendeley Search Hình 1. Phân loại cảm biến hiđrô 5 Hình 1.
Số lượng công trình nghiên cứu với từ khóa “ SAW Hydrogen gas 7 sensor” trên Mendeley Search Hình 1. Vật liệu có cơ chế nhạy hoá 9 Hình 1. Mô hình năng lượng khi biến tính xúc tác kim loại 10 Hình 1. Vật liệu có cơ chế nhạy điện tử 11 Hình 1.
Ô cơ sở của tinh thể Pd dạng lập phương tâm diện 11 Hình 1. Ảnh hưởng của kích thức hạt đến cơ chế nhạy khí 13 Hình 1. Cảm biến màng mỏng SnO2 với CuO dạng màng (a) và đảo (b) 14 Hình 1. Hai nhà khoa học Geim và Novoselov 15 Hình 1.
Cấu trúc của Graphene 15 Hình 1. Phổ Raman của Graphene 16 Hình 1. Quá trình “dán bóc” tinh thể graphit tạo ra graphene 16 Hình 1. Quá trình CVD khí CH4 trên đế Cu 17 Hình 1.
Quá trình chế tạo graphene theo phương pháp hóa học dùng sóng 18 siêu âm Hình 1. Quá trình tổng hợp graphene (rGO) theo phương pháp hóa học 19 Hummer Hình 1. Tương quan giữa các phương pháp tổng hợp graphene 19 Hình 1. Cấu trúc SAW 1 cổng với a) dạng trễ delay-line, b) dạng cộng 21 hưởng resonator Hình 1.
Cấu trúc SAW 2 cổng với a) dạng trễ delay-line, b) dạng cộng 21 hưởng resonator Hình 1. Cảm biến SAW đo nhiệt độ loại không dây 22 vi Hình 1. Sơ đồ nguyên lý của mạch đo cảm biến SAW dạng trễ 23 a) Dạng cơ bản b) Có loại trừ nhiễu môi trường Hình 1. Đề xuất cấu trúc cảm biến SAW đo khí H2 29 Hình 1.
Khái quát các bước mô phỏng theo mô hình COM 30 Hình 1. Mô hình COM 30 Hình 1. Sóng truyền ngược chiều trong mô hình COM 31 Hình 1. Khái quát các bước mô phỏng theo mô hình ma trận P 32 Hình 1.
Ma trận P cho một IDT 33 Hình 1. Khái quát quy trình mô phỏng theo phương pháp mạch tương 34 đương Hình 1. Điện trường trong mô hình mạch tương đương 34 Hình 1. Mạch tương đương cho một chu kì IDT 35 Hình 1.
Mạch tương đương cho IDT sử dụng mô hình trường giao nhau 36 Hình 2. Sự lan truyền của sóng bề mặt và sóng thân khi có kích thích 44 Hình 2. Diện tích của một mặt có thành phần pháp tuyến theo phương x 45 Hình 2. Quan hệ giữa các yếu tố cơ và điện cho tinh thể 48 Hình 2.
Cảm biến SAW dạng trễ hai cổng đo khí H2 52 Hình 2. Cấu trúc hình học của IDT 53 Hình 2. Các bước giải bài toán trong phần mềm mô phỏng ANSYS. Quan hệ giữa độ dày lớp nước và độ ẩm 58 Hình 2.
Đề xuất quy đổi hai lớp Graphene và H2O thành một lớp 58 Hình 2. Cảm biến SAW với cấu trúc Graphene/IDTs/AlN/Si 60 Hình 2. Mô hình đế áp điện và IDT 61 Hình 2. Các phần tử cảm biến SAW khi chia lưới (a); phóng to (b) 62 Hình 2.
Tần số trung tâm khi mô phỏng SAW tại độ ẩm 80% bằng 64 FEM Hình 2. Kết quả mô phỏng đối với cảm biến SAW giảm khi độ ẩm tăng 64 thì trung tâm giảm. Cấu trúc cảm biến SAW khi phủ Pd (dạng màng) 65 Hình 2. Kết quả mô phỏng cảm biến SAW đối với ảnh hưởng của nhiệt 68 độ Hình 2.
Cấu trúc cảm biến SAW đo khí với chất nhạy Pd phân tán 69 Hình 2. Quá trình hấp thụ khí H2 vào tinh thể Pd 71 Hình 2. Đề xuất quy đổi chiều dày Pd phân tán thành màng 71 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cảm biến đo khí H2 bằng sóng âm bề mặt" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô phỏng chế tạo cảm biến đo khí H2 sử dụng vật liệu tổ hợp paladigraphene và sóng âm bề mặt."
Luận án "Nghiên cứu cảm biến đo khí H2 bằng sóng âm bề mặt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu cảm biến đo khí H2 bằng sóng âm bề mặt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cảm biến đo khí H2 bằng sóng âm bề mặt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Nghiên cứu cảm biến đo khí H2 bằng sóng âm bề mặt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cảm biến đo khí H2 bằng sóng âm bề mặt" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cảm biến đo khí H2 bằng sóng âm bề mặt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.