Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Học viện Ngân hàng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý danh mục cho vay và chất lượng tín dụng.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

89

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng

Quản trị rủi ro tín dụng là hoạt động cốt lõi của mọi ngân hàng thương mại. Hoạt động tín dụng mang lại lợi nhuận lớn nhưng đồng thời tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rủi ro tín dụng xảy ra khi khách hàng không thể hoàn trả nợ gốc và lãi theo cam kết. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và an toàn tài chính của ngân hàng. Vietcombank là một trong bốn ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam. Ngân hàng luôn chú trọng xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiện đại. Áp dụng chuẩn mực quốc tế Basel II và Basel III giúp nâng cao năng lực quản trị. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ qua các công cụ phân loại nợ và dự phòng rủi ro tín dụng. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ được cải tiến liên tục. Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả giúp Vietcombank duy trì vị thế dẫn đầu thị trường.

1.1. Khái niệm tín dụng ngân hàng và rủi ro

Tín dụng ngân hàng là hoạt động cho vay vốn với cam kết hoàn trả. Ngân hàng cung cấp vốn cho khách hàng dựa trên uy tín và khả năng trả nợ. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Các yếu tố gây rủi ro bao gồm năng lực tài chính yếu kém, quản lý kém hiệu quả, biến động thị trường. Rủi ro còn đến từ thông tin không đầy đủ khi thẩm định. Tài sản bảo đảm mất giá cũng làm tăng mức độ rủi ro. Nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro giúp ngân hàng có biện pháp xử lý kịp thời.

1.2. Nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng cơ bản

Nguyên tắc đầu tiên là phân tích kỹ lưỡng khách hàng trước khi cho vay. Thẩm định phải đánh giá đầy đủ năng lực tài chính và mục đích vay. Nguyên tắc phân tán rủi ro giúp giảm thiểu tổn thất tập trung. Không nên cho vay quá nhiều vào một khách hàng hoặc một ngành. Giám sát định kỳ trong suốt vòng đời khoản vay là bắt buộc. Phân loại nợ theo quy định của NHNN đảm bảo tính minh bạch. Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ theo từng nhóm nợ. Hệ thống kiểm soát nội bộ phải độc lập và hiệu quả.

1.3. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng hiện đại

Quy trình bắt đầu từ việc xác định và đo lường rủi ro. Ngân hàng sử dụng mô hình xếp hạng tín dụng để định lượng rủi ro. Bước tiếp theo là thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp. Giám sát liên tục giúp phát hiện sớm dấu hiệu xấu. Xử lý nợ quá hạn và nợ xấu cần có quy trình rõ ràng. Thu hồi nợ thông qua đàm phán, xử lý tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện. Báo cáo định kỳ lên Ban lãnh đạo và Hội đồng quản trị. Rà soát và cải tiến quy trình dựa trên kinh nghiệm thực tế.

II. Chuẩn mực Basel và ứng dụng tại Vietcombank

Basel II và Basel III là chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro ngân hàng. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng phát triển các chuẩn mực này. Mục tiêu là tăng cường an toàn và ổn định hệ thống ngân hàng toàn cầu. Basel II tập trung vào ba trụ cột chính: yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát của cơ quan quản lý, kỷ luật thị trường. Basel III bổ sung thêm yêu cầu về vốn chất lượng cao và thanh khoản. Vietcombank triển khai áp dụng Basel II từ năm 2014. Ngân hàng đã xây dựng hệ thống đo lường rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ IRB. Việc tuân thủ Basel giúp Vietcombank nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Tỷ lệ an toàn vốn CAR luôn duy trì trên mức quy định.

2.1. Trụ cột 1 Yêu cầu vốn tối thiểu

Trụ cột 1 quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. Ngân hàng phải duy trì vốn đủ để bù đắp rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Basel II yêu cầu CAR tối thiểu 8%. Basel III nâng lên 10,5% bao gồm cả đệm bảo toàn vốn. Vietcombank áp dụng phương pháp chuẩn hóa và phương pháp nội bộ. Tính toán tài sản có rủi ro theo trọng số rủi ro của từng loại tài sản. Vốn tự có được phân thành vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Vietcombank duy trì CAR trên 12% trong giai đoạn 2020-2022.

2.2. Trụ cột 2 Giám sát của NHNN

NHNN thực hiện giám sát toàn diện hoạt động ngân hàng. Kiểm tra định kỳ và đột xuất đảm bảo tuân thủ quy định. Đánh giá quy trình quản trị rủi ro nội bộ của ngân hàng. Yêu cầu ngân hàng có kế hoạch dự phòng vốn ICAAP. Vietcombank báo cáo thường xuyên về tình hình tài chính và rủi ro. NHNN có quyền yêu cầu tăng vốn nếu phát hiện rủi ro cao. Cơ chế giám sát giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.

2.3. Trụ cột 3 Kỷ luật thị trường

Công bố thông tin minh bạch tạo kỷ luật từ thị trường. Vietcombank công bố báo cáo tài chính định kỳ theo chuẩn mực. Thông tin về cơ cấu vốn, tỷ lệ an toàn vốn được công khai. Chi tiết về rủi ro tín dụng, phân loại nợ, dự phòng rủi ro được tiết lộ. Nhà đầu tư và công chúng giám sát hoạt động ngân hàng. Áp lực từ thị trường thúc đẩy ngân hàng quản trị tốt hơn. Minh bạch thông tin nâng cao uy tín và niềm tin thị trường.

III. Hệ thống phân loại nợ và dự phòng rủi ro

Phân loại nợ là công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng. NHNN quy định phân loại nợ thành 5 nhóm theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Nhóm 1 là nợ đủ tiêu chuẩn, rủi ro thấp nhất. Nhóm 2 là nợ cần chú ý, có dấu hiệu yếu kém. Nhóm 3 là nợ dưới tiêu chuẩn, khả năng thu hồi giảm. Nhóm 4 là nợ nghi ngờ, khả năng mất vốn cao. Nhóm 5 là nợ có khả năng mất vốn, gần như không thu hồi được. Nợ xấu bao gồm nhóm 3, 4 và 5. Dự phòng rủi ro tín dụng được trích lập theo tỷ lệ quy định cho từng nhóm nợ. Vietcombank áp dụng nghiêm túc quy định phân loại nợ. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 1% trong giai đoạn 2020-2022.

3.1. Tiêu chí phân loại nợ theo quy định

Phân loại nợ dựa trên số ngày quá hạn và khả năng trả nợ. Nợ nhóm 1 không quá hạn và khách hàng có khả năng trả nợ tốt. Nợ nhóm 2 quá hạn dưới 90 ngày hoặc có dấu hiệu yếu kém. Nợ nhóm 3 quá hạn từ 91 đến 180 ngày. Nợ nhóm 4 quá hạn từ 181 đến 360 ngày. Nợ nhóm 5 quá hạn trên 360 ngày hoặc khách hàng mất khả năng trả nợ. Đánh giá định tính về tình hình tài chính khách hàng cũng được xem xét. Tái cơ cấu nợ không làm thay đổi nhóm nợ theo quy định.

3.2. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Dự phòng chung được trích 0,75% cho nợ nhóm 1. Dự phòng cụ thể cho nhóm 2 là 5%. Nhóm 3 trích lập 20%, nhóm 4 là 50%. Nợ nhóm 5 phải trích lập 100% dự phòng. Phần còn lại sau khi trừ giá trị tài sản bảo đảm. Tài sản bảo đảm được định giá theo giá trị thị trường. Vietcombank thực hiện trích lập dự phòng đầy đủ và kịp thời. Dự phòng rủi ro tín dụng được hạch toán vào chi phí hoạt động.

3.3. Quản lý và xử lý nợ xấu hiệu quả

Phát hiện sớm dấu hiệu nợ xấu qua giám sát định kỳ. Phân công cán bộ chuyên trách theo dõi khách hàng có rủi ro. Đàm phán tái cơ cấu nợ với khách hàng còn khả năng. Xử lý tài sản bảo đảm theo quy trình pháp lý. Bán nợ cho công ty quản lý tài sản khi cần thiết. Khởi kiện ra tòa án đối với các trường hợp phức tạp. Vietcombank thành lập bộ phận chuyên trách xử lý nợ xấu. Tỷ lệ thu hồi nợ xấu đạt mức cao nhờ xử lý quyết liệt.

IV. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ Vietcombank

Xếp hạng tín dụng là công cụ đánh giá rủi ro khách hàng. Vietcombank xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ từ năm 2010. Mô hình được cải tiến liên tục theo chuẩn Basel II. Áp dụng cho cả khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân. Thang điểm từ AAA đến D phản ánh mức độ rủi ro. Kết quả xếp hạng quyết định hạn mức tín dụng và lãi suất. Mô hình kết hợp phân tích định lượng và định tính. Dữ liệu lịch sử về tỷ lệ vỡ nợ được sử dụng để hiệu chỉnh. Hệ thống xếp hạng tín dụng giúp ra quyết định cho vay chính xác hơn. Giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động tín dụng ngân hàng.

4.1. Mô hình chấm điểm doanh nghiệp

Đánh giá tài chính dựa trên báo cáo tài chính 3 năm gần nhất. Các chỉ số thanh khoản, khả năng sinh lời, cơ cấu nợ được phân tích. Đánh giá phi tài chính về năng lực quản trị, vị thế thị trường. Xem xét lịch sử quan hệ tín dụng với Vietcombank và hệ thống. Phân tích ngành nghề kinh doanh và triển vọng phát triển. Đánh giá chất lượng tài sản bảo đảm nếu có. Kết quả chấm điểm tổng hợp cho ra xếp hạng cuối cùng. Xếp hạng được rà soát lại ít nhất hàng năm.

4.2. Mô hình chấm điểm khách hàng cá nhân

Đánh giá thu nhập ổn định từ lương, kinh doanh. Xem xét lịch sử tín dụng tại CIC và các ngân hàng. Phân tích khả năng trả nợ dựa trên thu nhập và chi phí. Đánh giá tài sản hiện có như bất động sản, xe cộ. Xem xét độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp. Lịch sử giao dịch tại Vietcombank được cộng điểm. Mô hình tự động hóa cao, giảm thời gian xử lý. Kết quả xếp hạng quyết định phê duyệt tự động hay thủ công.

4.3. Ứng dụng kết quả xếp hạng trong quản trị

Hạn mức tín dụng được gắn với xếp hạng tín dụng. Khách hàng xếp hạng cao được hạn mức lớn hơn. Lãi suất cho vay điều chỉnh theo mức độ rủi ro. Khách hàng rủi ro cao phải trả lãi suất cao hơn. Quyết định phê duyệt nhanh chóng với khách hàng tốt. Giám sát chặt chẽ hơn đối với khách hàng xếp hạng thấp. Dự phòng rủi ro được tính toán dựa trên xác suất vỡ nợ. Xếp hạng tín dụng là nền tảng cho định giá rủi ro chính xác.

V. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng Vietcombank

Vietcombank là ngân hàng thương mại cổ phần lớn thứ hai Việt Nam. Tổng tài sản đạt hơn 1,5 triệu tỷ đồng năm 2022. Dư nợ tín dụng chiếm khoảng 60% tổng tài sản. Hoạt động tín dụng là nguồn thu chính của ngân hàng. Vietcombank đã xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng toàn diện. Cơ cấu tổ chức bao gồm Hội đồng quản trị, Ban điều hành, các phòng ban chuyên môn. Phòng Quản lý rủi ro độc lập với bộ phận kinh doanh. Hội đồng tín dụng các cấp thẩm định và phê duyệt khoản vay. Tỷ lệ nợ xấu duy trì ổn định dưới 1% từ năm 2020 đến 2022. Chất lượng tín dụng tốt hơn mức trung bình ngành. Tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục.

5.1. Cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro

Hội đồng quản trị quyết định chính sách quản trị rủi ro tổng thể. Ban điều hành triển khai thực hiện các chính sách đã được phê duyệt. Phòng Quản lý rủi ro giám sát và báo cáo độc lập. Hội đồng tín dụng cấp Hội sở chính phê duyệt khoản vay lớn. Hội đồng tín dụng chi nhánh phê duyệt trong thẩm quyền. Phòng Pháp chế thẩm định hợp đồng và tài sản bảo đảm. Phòng Thanh tra kiểm tra tuân thủ quy trình. Mô hình ba tuyến phòng thủ được áp dụng hiệu quả.

5.2. Quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng

Khách hàng nộp hồ sơ vay vốn tại chi nhánh. Cán bộ tín dụng thẩm định hồ sơ và đánh giá khách hàng. Kiểm tra thông tin tại CIC và các nguồn khác. Định giá tài sản bảo đảm theo quy định. Xếp hạng tín dụng khách hàng bằng mô hình nội bộ. Trình Hội đồng tín dụng phê duyệt theo thẩm quyền. Giải ngân sau khi hoàn tất thủ tục pháp lý. Giám sát định kỳ trong suốt thời gian vay. Quy trình được tin học hóa, rút ngắn thời gian xử lý.

5.3. Kết quả kiểm soát nợ xấu giai đoạn 2020 2022

Năm 2020, tỷ lệ nợ xấu là 0,78% tổng dư nợ. Năm 2021 tăng nhẹ lên 0,82% do ảnh hưởng Covid-19. Năm 2022 giảm xuống 0,75% nhờ xử lý quyết liệt. Tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với mức trung bình ngành 1,9%. Dự phòng rủi ro tín dụng được trích lập đầy đủ trên 100%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt trên 150%. Thu hồi nợ xấu đạt khoảng 30-40% mỗi năm. Kết quả tốt nhờ quản trị chặt chẽ và xử lý kịp thời.

VI. Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro Vietcombank

Vietcombank cần tiếp tục nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng. Đầu tư công nghệ để hiện đại hóa hệ thống quản lý. Áp dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong xếp hạng tín dụng. Tích hợp dữ liệu lớn để phân tích khách hàng toàn diện. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tín dụng. Đào tạo thường xuyên về kỹ năng phân tích và đánh giá rủi ro. Hoàn thiện chính sách tín dụng phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Tăng cường giám sát sau cho vay bằng công nghệ. Đa dạng hóa danh mục tín dụng để phân tán rủi ro. Hợp tác chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước. Học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế hàng đầu.

6.1. Đầu tư công nghệ và chuyển đổi số

Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro tín dụng tập trung. Tích hợp dữ liệu từ tất cả chi nhánh về trung tâm. Áp dụng công nghệ AI để chấm điểm tín dụng tự động. Sử dụng Big Data phân tích hành vi khách hàng. Cảnh báo sớm rủi ro qua hệ thống giám sát thời gian thực. Số hóa hồ sơ tín dụng, giảm thời gian xử lý. Ứng dụng Blockchain trong quản lý tài sản bảo đảm. Đầu tư vào bảo mật thông tin và an ninh mạng.

6.2. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực

Tổ chức đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính. Cập nhật kiến thức về Basel III và chuẩn mực quốc tế. Đào tạo kỹ năng định giá tài sản bảo đảm chính xác. Nâng cao năng lực xử lý nợ xấu và thu hồi nợ. Trao đổi kinh nghiệm với chuyên gia nước ngoài. Xây dựng đội ngũ chuyên gia quản trị rủi ro nội bộ. Chế độ đãi ngộ hợp lý để giữ chân nhân tài. Đánh giá hiệu quả công việc dựa trên kết quả thực tế.

6.3. Hoàn thiện chính sách và quy trình

Rà soát và cập nhật chính sách tín dụng định kỳ. Điều chỉnh hạn mức theo biến động thị trường. Phân khúc khách hàng chi tiết hơn để quản lý tốt hơn. Xây dựng chính sách riêng cho từng ngành nghề. Tăng cường kiểm soát tín dụng bất động sản. Giám sát chặt chẽ cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm. Cải tiến quy trình xử lý nợ xấu nhanh hơn. Tăng tỷ lệ thu hồi nợ qua các kênh đa dạng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (89 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ------------- NGUYỄN THỊ VÂN QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƢƠNG VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Hà Nội – 2023 NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ------------- NGUYỄN THỊ VÂN QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƢƠNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 8340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. ĐẶNG VŨ HÙNG Hà Nội – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận văn được sử dụng trung thực. Kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn này chưa từng được công bố tại bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN VĂN ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1:TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETCOMBANK .1 HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ VỀ RỦI RO TÍN DỤNG .1 Tín dụng Ngân hàng .2 Các vấn đề về rủi ro tín dụng trong Ngân hàng.2 QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI .1 Các dấu hiệu nhận biết rủi ro tín dụng .2 Các nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng .3 Các bước quản trị rủi ro tín dụng .3 KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA MỘT SỐ NHTM TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC VÀ BÀI HỌC RÚT RA .1 Kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng của NHTM ở Mỹ: JP Morgan .2 Kinh nghiệm của NHTM lớn của Việt Nam: BIDV .3 Bài học kinh nghiệm rút ra. 28 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETCOMBANK .1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VIETCOMBANK .1 Thông tin chung về Vietcombank .2 Cơ cấu tổ chức của Vietcombank hiện nay .3 Tình hình hoạt động kinh doanh của Vietcombank từ năm 2020 - 2022 .2 THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETCOMBANK .1 Thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank.2 Một số phương án đã và đang thực hiện nhằm cải thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank .3 ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETCOMBANK .1 Những thành tựu trong quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank .2 Những hạn chế trong quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank .4 NGUYÊN NHÂN CỦA NHỮNG HẠN CHẾ TRONG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETCOMBANK .1 Nguyên nhân từ phía Ngân hàng .2 Nguyên nhân từ phía khách hàng .3 Nguyên nhân từ môi trường kinh doanh. 60 CHƢƠNG 3:GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETCOMBANK .1 ĐỊNH HƢỚNG HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TAI VIETCOMBANK THỜI GIAN TỚI .1 Định hướng phát triển chung của Vietcombank .2 Mục tiêu quản trị rủi ro tín dụng của Vietcombank .3 Định hướng hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank .2 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN, NÂNG CAO CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETCOMBANK .1 Xác định và tổ chức thực hiện chiến lược tín dụng hiệu quả .2 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý danh mục cho vay .3 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý một khoản tín dụng .4 Giải pháp về chính sách, tổ chức, nhân sự nhằm nâng cao hiệu quả chất lượng quản trị rủi ro tín dụng.1 Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước .2 Kiến nghị đối với Chính Phủ.

81 iv DANH MỤC HÌNH, BIỂU, BẢNG Hình 1.1: Quy trình chấm điểm tín dụng doanh nghiệp .1: Cơ cấu bộ máy quản lý của Vietcombank .2: Mô hình tổ chức tín dụng tại Vietcombank.1: Tình hình nợ quá hạn, nợ xấu xảy ra tại Vietcombank .48 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải TMCP Thương mại Cổ phần NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHNT Ngân hàng Ngoại thương TCTD Tổ chức tín dụng Vietcombank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam BIDV Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam Vietinbank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam NQH Nợ quá hạn QLRR Quản lý rủi ro TSBĐ Tài sản bảo đảm HĐQT Hội đồng quản trị P.PDTD Phòng phê duyệt tín dụng HĐTD Hội đồng tín dụng 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước nhằm hội nhập với nền kinh tế khu vực và trên thế giới. Đặc biệt là trong giai đoạn hiện nay, khi Việt Nam đã gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO, cạnh tranh ngày càng gay gắt và tình hình dịch bệnh Covid-19 diễn ra từ năm 2019 đã gây ảnh hưởng nặng nề trên trên toàn thế giới thì hiện tại hoạt động sản xuất và đầu tư đang diễn ra ngày càng sôi động, nhu cầu về vốn đầu tư cho các dự án mới, đầu tư mở rộng sản xuất của các doanh nghiệp và các dự án nâng cấp, cải tạo ngày càng tăng. Do đó Ngân hàng nói chung và hoạt động tín dụng nói riêng đóng vai trò khá quan trọng: vừa thúc đẩy và định hướng phát triển kinh tế - xã hội theo những chính sách vĩ mô của Chính Phủ và Nhà nước quy định.

Đối với các Ngân hàng thương mại thì tín dụng là hoạt động chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn và đem lại nhiều lợi nhuận cho Ngân hàng, đặc biệt là hình thức tín dụng trung và dài hạn. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng cũng luôn tiềm ẩn trong đó nhiều rủi ro và xác suất xảy ra rủi ro tín dụng chiếm tỷ lệ tương đối cao trong số các loại rủi ro cơ bản. Rủi ro trong hoạt động tín dụng có thể gây tác động xấu đến các hoạt động kinh doanh khác, có khi đe doạ cả sự tồn tại của Ngân hàng thương mại. Chính vì vậy để đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, đảm bảo nguồn vốn cho vay được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả thì công tác quản trị rủi ro tín dụng là hết sức cần thiết.

Xuất phát từ thực tế và nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề, đồng thời trên cơ sở thực tiễn làm việc tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (sau đây gọi tắt là „Vietcombank‟), tôi đã chọn đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam” làm đề tài luận văn của mình. Tổng quan nghiên cứu Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại đã có nhiều công trình và đề tài cả trong nước và nước ngoài dưới dạng bài nghiên cứu đăng tạp chí, luận văn, luận án. dưới các hướng khác nhau, mỗi hướng nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích khác nhau để phân tích nội dung của quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại. Ở Việt Nam, có một số nghiên cứu về vấn đề này như nghiên cứu 2 của Nguyễn Thị Phương Thảo (2022) bằng việc phân tích các dữ liệu thu thập về hoạt động tín dụng ở Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra rằng để tiếp tục phát triển thì các NHTM cần áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro tín dụng hợp lý, phải cân nhắc giữa lợi nhuận và rủi ro để đạt được tối đa hóa lợi nhuận cùng với giảm thiểu rủi ro và cần tăng cường vai trò giám sát để tăng tính hiệu quả hoạt động tín dụng ngân hành (Nguồn: Luận án tiến sĩ kinh tế của Nguyễn Thị Phương Thảo tại Học Viện Ngân Hàng TP HCM năm 2022).

Nghiên cứu của Trần Hữu Cường (2021) nghiên cứu về quản trị rủi ro của Ngân hàng trên cơ sở ứng dụng BASEL II, nghiên cứu chỉ ra rằng việc thực hiện BASEL II là bước đi cần thiết và không thể không làm nhằm đảm bảo sự ổn định cho hệ thống Ngân hàng nói riêng và thị trường tài chính nói chung, tuy nhiên các NHTM Nhà nước đang triển khai và thực hiện ứng dụng BASEL II trong quản trị rủi ro tín dụng đều gặp những khó khăn nhất định như chi phí thực hiện triển khai quá lớn, nợ xấu của Ngân hàng đang có xu hướng tăng cao (Nguồn: Luận án Tiến sĩ kinh tế của Trần Hữu Cường tại Học Viện Ngân hàng TP HCM năm 2021). Ngoài ra còn một số nghiên cứu quản trị rủi ro tín dụng theo hướng khác như nâng cao chất lượng tín dụng ở Ngân hàng Vietcombank (Phạm Hùng Cường – Nguyễn Văn Thành, 2022) (Nguồn: tapchicongthuong. Như vây, qua quá trình tổng quan nghiên cứu về vấn đề quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam cho thấy có nhiều nghiên cứu dưới các dạng nghiên cứu khác nhau, mỗi hướng nghiên cứu có cách tiếp cận khác nhau, có ưu điểm và hạn chế khác nhau. Luận văn này của tôi nghiên cứu theo hướng Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam.

Bởi theo quá trình nghiên cứu tổng quan cho thấy: (1) Rủi ro tín dụng là rủi ro quan trọng nhất, được các Ngân hàng quan tâm hàng đầu; (2) Các nghiên cứu đều khẳng định quản trị rủi ro tín dụng là rất cần thiết và hữu hiệu cho các ngân hàng; (3) Việc quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng hiện đang gặp nhiều rủi ro và thách thức. Mặt khác, qua quá trình tổng quan nghiên cứu cũng cho thấy: (1) Ngân hàng Vietcombank hiện nay là ngân hàng có quy mô lớn nhất cả nước về dư nợ, việc quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank hiện nay đang là công việc hết sức cấp bách và cần triển khai một cách quy củ để đảm bảo an toàn cho hoạt động của hệ thống; (2) Việc quản trị rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại trong đó có 3 Vietcombank đang gặp phải nhiều khó khăn như chi phí cao, thiếu dữ liệu lịch sử, quy định của NHNN về tỷ lệ an toàn vốn.; (3) Mặc dù các công trình nghiên cứu trên thế giới và các công trình nghiên cứu trong nước có các nội dung liên quan tuy nhiên đặc điểm của Vietcombank có điểm khác với các Ngân hàng khác về quy mô vốn, về đặc điểm khách hàng, về ứng dụng công nghệ thông tin.do đó không thể áp dụng các kết quả nghiên cứu đã có vào quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank. Do đó, ‘Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam’ được tác giả lựa chọn nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu Mục đích của đề tài nghiên cứu là thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam, đánh giá những thành công và tồn tại của hoạt động này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Luận văn thạc sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý danh mục cho vay và chất lượng tín dụng.

Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Luận văn thạc sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Luận văn thạc sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Luận văn thạc sĩ" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Luận văn thạc sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Luận văn thạc sĩ" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị rủi ro tín dụng tại Vietcombank - Luận văn thạc sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter