Kiều hối, phát triển tài chính và môi trường tại BRI - UEH 2024
Phân tích vai trò kiều hối trong phát triển tài chính tại BRI. Đánh giá tác động, đề xuất giải pháp tối ưu hóa nguồn vốn từ kiều bào hiệu quả.
Kinh tế: Tài chính - Ngân hàng
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
115
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Kiều Hối Và Phát Triển Tài Chính Trong BRI
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa kiều hối và phát triển tài chính trong 123 quốc gia thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) từ 2012 đến 2021 đã mang lại những phát hiện quan trọng. Dòng tiền kiều hối không chỉ đơn thuần là nguồn thu ngoại tệ mà còn đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hệ thống tài chính phát triển. Kết quả nghiên cứu cho thấy tác động tích cực rõ rệt giữa remittance và sự phát triển của ngành tài chính. Các quốc gia thu hút được lượng chuyển tiền quốc tế lớn thường có hệ thống ngân hàng phát triển mạnh hơn. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chất lượng thể chế đóng vai trò điều tiết quan trọng. Khi kết hợp với khung thể chế tốt, kiều hối tạo ra hiệu ứng nhân lên cho phát triển tài chính. Các quốc gia thu nhập trung bình cần ưu tiên xây dựng khuôn khổ thể chế vững chắc. Các nước thu nhập thấp cần nỗ lực mạnh mẽ hơn để tăng cường nền kinh tế tài chính.
1.1. Tác Động Tích Cực Của Dòng Tiền Kiều Hối
Kiều hối tạo ra nguồn vốn ổn định cho hệ thống tài chính. Dòng tiền này giúp tăng thanh khoản cho các ngân hàng thương mại. Người nhận kiều hối thường gửi tiết kiệm vào các tổ chức tài chính. Điều này mở rộng cơ sở tiền gửi và khả năng cho vay. Hệ thống ngân hàng phát triển mạnh mẽ hơn nhờ nguồn vốn dồi dào. Chuyển tiền quốc tế còn thúc đẩy đổi mới công nghệ tài chính. Các dịch vụ chuyển tiền số ngày càng phổ biến. Fintech phát triển để đáp ứng nhu cầu giao dịch xuyên biên giới.
1.2. Vai Trò Của Chất Lượng Thể Chế
Chất lượng thể chế quyết định hiệu quả sử dụng kiều hối. Các quốc gia có khung pháp lý minh bạch thu hút nhiều dòng tiền hơn. Hệ thống pháp luật vững chắc bảo vệ quyền lợi người gửi và nhận tiền. Tham nhũng thấp giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực tài chính. Khi kết hợp kiều hối với thể chế tốt, hiệu ứng tăng trưởng nhân lên. Các quốc gia BRI cần cải thiện môi trường thể chế để tận dụng tối đa lợi ích từ remittance.
1.3. Khuyến Nghị Cho Các Nhóm Thu Nhập
Mỗi nhóm quốc gia đối mặt với thách thức riêng. Nước thu nhập cao cần cân bằng giữa phát triển và quy định môi trường. Nước thu nhập trung bình nên tập trung xây dựng thể chế vững mạnh. Nước thu nhập thấp cần tăng cường nền tảng kinh tế tài chính. Chính sách phù hợp với từng giai đoạn phát triển mang lại kết quả tốt nhất. Việt Nam thuộc nhóm thu nhập trung bình cần ưu tiên cải cách thể chế.
II. Kiều Hối Tác Động Chất Lượng Môi Trường BRI
Nghiên cứu phát hiện mối liên hệ phức tạp giữa kiều hối và chất lượng môi trường. Dòng tiền kiều hối có khả năng cải thiện môi trường thông qua giảm lượng phát thải CO2. Kết quả cho thấy remittance góp phần nâng cao Environmental Quality trong các quốc gia Belt and Road Initiative. Tuy nhiên, khi kết hợp với chất lượng thể chế, tác động trở nên đa chiều. Các quốc gia có thể chế tốt nhưng lại đối mặt với gia tăng đáng kể lượng khí thải CO2. Điều này tạo ra nghịch lý trong phát triển bền vững. Phương pháp S-GMM được sử dụng để kiểm chứng các mối quan hệ này. Nghiên cứu còn sử dụng chỉ số Greenhouse Gas để kiểm tra độ tin cậy. Kết quả nhất quán giữa các thước đo khẳng định tính vững của phát hiện. Các quốc gia BRI cần cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
2.1. Cơ Chế Giảm Phát Thải CO2
Kiều hối giúp giảm phát thải CO2 qua nhiều kênh. Dòng tiền này cải thiện thu nhập hộ gia đình. Người dân có điều kiện tiếp cận năng lượng sạch hơn. Remittance tài trợ cho việc nâng cấp thiết bị tiết kiệm năng lượng. Các hộ gia đình chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo. Chuyển tiền quốc tế còn hỗ trợ giáo dục về ý thức môi trường. Người lao động di cư mang về kiến thức về công nghệ xanh từ nước ngoài.
2.2. Nghịch Lý Thể Chế Và Môi Trường
Chất lượng thể chế tạo ra hiệu ứng nghịch lý đối với môi trường. Khi kết hợp với kiều hối, thể chế tốt thúc đẩy phát triển kinh tế nhanh. Tăng trưởng kinh tế dẫn đến gia tăng tiêu thụ năng lượng. Sản xuất công nghiệp mở rộng làm tăng lượng khí thải. Các quốc gia thu nhập cao đối mặt với rào cản từ quy định môi trường. Cần có chính sách cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường. Phát triển bền vững đòi hỏi sự hài hòa giữa các mục tiêu.
2.3. Kiểm Chứng Bằng Greenhouse Gas
Nghiên cứu sử dụng hai thước đo cho chất lượng môi trường. Ngoài CO2, chỉ số Greenhouse Gas được áp dụng để kiểm tra. Kết quả nhất quán giữa hai thước đo khẳng định độ tin cậy. Cả hai chỉ số đều cho thấy tác động tích cực của kiều hối lên môi trường. Hiệu ứng điều tiết của chất lượng thể chế cũng được xác nhận. Phương pháp S-GMM giúp kiểm soát vấn đề nội sinh. Tính vững của kết quả tăng cường giá trị chính sách của nghiên cứu.
III. Phương Pháp Nghiên Cứu S GMM Cho BRI
Nghiên cứu áp dụng phương pháp System Generalized Method of Moments (S-GMM) để phân tích dữ liệu từ 123 quốc gia BRI giai đoạn 2012-2021. Phương pháp này giải quyết hiệu quả vấn đề nội sinh trong mô hình. S-GMM cho phép kiểm soát các biến trễ và tương quan chuỗi. Dữ liệu bảng được thu thập từ các nguồn uy tín quốc tế. Biến phụ thuộc bao gồm Chỉ số Phát triển Tài chính của IMF và lượng phát thải CO2. Biến độc lập chính là tỷ lệ kiều hối trên GDP. Biến điều tiết là chỉ số chất lượng thể chế. Các biến kiểm soát gồm GDP, lạm phát, độ mở thương mại, FDI và dân số. Nghiên cứu so sánh kết quả với GLS và 2SLS để đảm bảo độ tin cậy. Kiểm định AR(1), AR(2) và Hansen test xác nhận tính phù hợp của mô hình. Kết quả vững được kiểm chứng qua các thước đo thay thế.
3.1. Lựa Chọn Dữ Liệu Và Mẫu
Mẫu nghiên cứu bao gồm 123 quốc gia thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 2012 đến 2021, tổng cộng 10 năm. Dữ liệu được thu thập từ World Bank, IMF và IEA. Các quốc gia được phân chia theo nhóm thu nhập. Phân loại giúp phân tích sâu hơn về tác động khác biệt. Dữ liệu bảng cân bằng đảm bảo tính nhất quán trong phân tích.
3.2. Biến Số Và Thước Đo Chính
Phát triển tài chính được đo bằng Financial Development Index của IMF. Chất lượng môi trường sử dụng lượng phát thải CO2 và Greenhouse Gas. Kiều hối được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng sản phẩm quốc nội. Chất lượng thể chế dựa trên các chỉ số quản trị toàn cầu. Biến kiểm soát bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng. GDP đo lường quy mô nền kinh tế. Lạm phát phản ánh ổn định giá cả. Độ mở thương mại và FDI đại diện cho hội nhập quốc tế.
3.3. Ưu Điểm Phương Pháp S GMM
S-GMM giải quyết vấn đề nội sinh hiệu quả hơn các phương pháp khác. Phương pháp sử dụng biến công cụ từ giá trị trễ của biến. Kiểm soát được tương quan chuỗi và phương sai thay đổi. Cho phép đưa biến phụ thuộc trễ vào mô hình. Phù hợp với dữ liệu bảng có số quốc gia lớn và thời gian ngắn. Kiểm định Hansen xác nhận tính hợp lệ của biến công cụ. Kiểm định AR giúp phát hiện tự tương quan.
IV. Kết Quả Nghiên Cứu Remittance Và BRI
Kết quả nghiên cứu cho thấy bằng chứng rõ ràng về tác động tích cực của kiều hối lên phát triển tài chính. Hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy cao. Remittance giúp giảm lượng phát thải CO2, cải thiện chất lượng môi trường. Tuy nhiên, khi tương tác với chất lượng thể chế, hiệu ứng thay đổi. Các quốc gia có thể chế tốt kết hợp với kiều hối cao đạt được phát triển tài chính nhanh. Nhưng điều này đồng thời làm gia tăng đáng kể lượng khí thải. Ma trận tương quan Pearson cho thấy mối liên hệ giữa các biến. Kiểm định so sánh phương pháp xác nhận S-GMM là lựa chọn tối ưu. Kiểm tra độ vững với Financial Development Index và Greenhouse Gas đều cho kết quả nhất quán. Các quốc gia thu nhập cao, trung bình và thấp có đặc điểm riêng biệt. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho hoạch định chính sách phát triển bền vững.
4.1. Tác Động Lên Phát Triển Tài Chính
Kiều hối có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê lên phát triển tài chính. Hệ số ước lượng dương và vững qua các mô hình khác nhau. Tăng 1% kiều hối dẫn đến cải thiện đáng kể chỉ số tài chính. Hiệu ứng này mạnh hơn ở các quốc gia thu nhập trung bình. Chất lượng thể chế đóng vai trò điều tiết quan trọng. Khi kết hợp thể chế tốt với kiều hối cao, hiệu quả nhân lên. Các nước BRI nên tận dụng dòng tiền này cho phát triển tài chính.
4.2. Ảnh Hưởng Đến Môi Trường
Kiều hối giúp giảm phát thải CO2 một cách có ý nghĩa. Tác động tích cực này được xác nhận qua cả hai thước đo môi trường. Tuy nhiên, biến tương tác giữa kiều hối và chất lượng thể chế cho kết quả ngược lại. Quốc gia có thể chế tốt nhưng phát thải tăng khi nhận nhiều kiều hối. Điều này phản ánh nghịch lý giữa tăng trưởng và môi trường. Các nước thu nhập cao cần chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn. Cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là cần thiết.
4.3. Kiểm Tra Độ Tin Cậy
Nghiên cứu thực hiện nhiều kiểm định để đảm bảo độ vững. So sánh giữa GLS, 2SLS và S-GMM cho thấy S-GMM phù hợp nhất. Kiểm định Hansen không bác bỏ tính hợp lệ của biến công cụ. Kiểm định AR(2) xác nhận không có tự tương quan bậc hai. Sử dụng Financial Development Index thay cho FIN cho kết quả tương tự. Greenhouse Gas thay thế CO2 cũng mang lại phát hiện nhất quán. Tính vững của kết quả được khẳng định qua nhiều phương pháp.
V. Hàm Ý Chính Sách Cho Việt Nam Và BRI
Nghiên cứu đưa ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho các quốc gia BRI nói chung và Việt Nam nói riêng. Việt Nam thuộc nhóm thu nhập trung bình cần ưu tiên cải cách thể chế. Xây dựng khung pháp lý minh bạch để thu hút và quản lý kiều hối hiệu quả. Phát triển hệ thống tài chính để tận dụng tối đa dòng tiền chuyển tiền quốc tế. Đồng thời cần có chính sách cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường. Khuyến khích sử dụng kiều hối cho đầu tư năng lượng sạch và công nghệ xanh. Tăng cường giáo dục về phát triển bền vững cho người dân. Các quốc gia thu nhập cao trong BRI cần thắt chặt quy định môi trường. Nước thu nhập thấp nên tập trung vào tăng cường nền tảng kinh tế tài chính. Hợp tác quốc tế trong khuôn khổ Belt and Road Initiative cần hướng tới phát triển bền vững. Chính sách phải phù hợp với đặc điểm và giai đoạn phát triển của từng quốc gia.
5.1. Khuyến Nghị Cho Việt Nam
Việt Nam cần cải thiện chất lượng thể chế để tối đa hóa lợi ích từ kiều hối. Xây dựng hành lang pháp lý minh bạch cho hoạt động chuyển tiền. Phát triển dịch vụ tài chính số để giảm chi phí giao dịch. Khuyến khích người nhận kiều hối đầu tư vào sản xuất kinh doanh. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn từ remittance. Đầu tư vào giáo dục tài chính cho cộng đồng người lao động di cư. Tăng cường kết nối giữa kiều hối và phát triển bền vững.
5.2. Chính Sách Môi Trường Bền Vững
Định hướng dòng tiền kiều hối vào các dự án năng lượng tái tạo. Tạo ưu đãi thuế cho đầu tư xanh từ nguồn chuyển tiền quốc tế. Phát triển thị trường carbon để khuyến khích giảm phát thải. Tăng cường giám sát và báo cáo về tác động môi trường. Hợp tác với các quốc gia BRI trong chuyển giao công nghệ xanh. Xây dựng tiêu chuẩn môi trường phù hợp với giai đoạn phát triển. Cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và bảo vệ môi trường.
5.3. Hợp Tác Quốc Tế Trong BRI
Tăng cường hợp tác nghiên cứu về kiều hối và phát triển bền vững. Chia sẻ kinh nghiệm quản lý dòng tiền chuyển tiền giữa các nước BRI. Xây dựng cơ chế phối hợp chính sách tài chính và môi trường. Phát triển tiêu chuẩn chung về phát triển bền vững cho Belt and Road Initiative. Hỗ trợ các nước thu nhập thấp trong xây dựng thể chế. Thúc đẩy đầu tư xanh trong khuôn khổ Vành đai và Con đường. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.
VI. Lý Thuyết Nền Tảng Nghiên Cứu Kiều Hối
Nghiên cứu dựa trên nhiều nền tảng lý thuyết vững chắc về phát triển và môi trường. Lý thuyết Phát triển Bền vững nhấn mạnh sự cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Kinh tế học Môi trường giải thích mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế và chất lượng môi trường. Đường cong Kuznets Môi trường (EKC) cho thấy mối liên hệ hình chữ U ngược giữa thu nhập và ô nhiễm. Giả thuyết Pollution Haven giải thích di chuyển các ngành gây ô nhiễm sang nước nghèo. Quan điểm Lạc quan Phát triển tin rằng tăng trưởng kinh tế cuối cùng cải thiện môi trường. Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế được nhấn mạnh trong nhiều nghiên cứu. Thể chế tốt giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả và bảo vệ môi trường. Các lý thuyết này tạo nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thuyết.
6.1. Lý Thuyết Phát Triển Bền Vững
Phát triển bền vững cân bằng ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Kiều hối đóng góp vào cả ba khía cạnh của phát triển bền vững. Dòng tiền này cải thiện thu nhập và giảm nghèo đói. Tạo nguồn lực cho đầu tư vào giáo dục và y tế. Có thể hỗ trợ chuyển đổi sang năng lượng sạch nếu được định hướng đúng.
6.2. Đường Cong Kuznets Môi Trường
EKC cho thấy mối quan hệ hình chữ U ngược giữa thu nhập và ô nhiễm. Giai đoạn đầu phát triển, ô nhiễm tăng theo thu nhập. Sau khi đạt ngưỡng thu nhập nhất định, ô nhiễm bắt đầu giảm. Các nước giàu có nguồn lực đầu tư vào công nghệ sạch. Ý thức môi trường tăng lên cùng với trình độ phát triển. Kiều hối có thể giúp rút ngắn thời gian đạt điểm chuyển. Tuy nhiên, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp.
6.3. Vai Trò Chất Lượng Thể Chế
Thể chế tốt là yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng nguồn lực. Khung pháp lý minh bạch thu hút đầu tư và kiều hối. Quyền sở hữu rõ ràng khuyến khích đầu tư dài hạn. Chính phủ liêm chính đảm bảo phân bổ nguồn lực công bằng. Quy định môi trường nghiêm ngặt giảm ô nhiễm. Thể chế kém dẫn đến lãng phí và suy thoái môi trường. Cải cách thể chế là ưu tiên hàng đầu cho phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (115 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ TP. HÒ CHÍ MINH BÁO CÁO TỞNG KÉT ĐÈ TÀI NGHIÊN cứu KHOA HỌC THAM GIA XÉT GIẢI THƯỞNG “NHÀ NGHIÊN CỨU TRẺ UEH” NÀM 2024 REMITTANCES, FINANCIAL DEVELOPMENT AND ENVIRONMENTAL QUALITY IN BELT AND ROAD INITIATIVE COUNTRIES: DOES INSTITUTIONAL QUALITY MATTER? Thuộc nhóm chuyên ngành 01. Kinh Tế: Tài chính - Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, tháng 02/2024 1 ABSTRACT This research aims to test the impact of Remittances on Financial Development and Environmental Quality in 123 Belt and Road Initiative Countries from 2012 to 2021 by using S-GMM.
Specifically, the authors found evidence of a positive impact between Remittances and Financial Development and that Remittances increase Environmental Quality by reducing CO2 Emissions. Furthermore, the authors introduce an additional moderating variable, Institutional Quality. The results indicate that countries may benefit when combined with Remittances, leading to their financial development. However, this also results in a significant increase in CO2 Emissions.
The authors also employ two measures for Financial Development (FIN) and Environmental Quality (EQ), respectively Financial Development Index (FD) by IMF and Greenhouse Gas (GAS) for robustness checks. While high-income countries face barriers stemming from environmental regulation that need to be addressed, middle-income countries encounter hurdles in establishing good institutional frameworks, and low-income countries need to strive for even stronger financial economies to aid in the development of their national finances and provide income and stability to citizens. The consistent results between the two measures indicate the robustness of the research findings. Finally, this research provides some policy implications for Belt and Road Initiative countries in general and Vietnam in particular to help ensure sustainable economic development while protecting the environment.
Keywords: Remittances, Financial Development, Environmental Quality, Institutional Quality, BRI countries. 2 LIST OF CONTENT ABSTRACT 1 LIST OF FIGURES AND TABLES 5 LIST OF ABBREVIATIONS 6 CHAPTER 1: INTRODUCTION 7 1. Research structure 14 Summary of Chapter 1 14 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK, EMPIRICAL EVIDENCES 15 & RESEARCH HYPOTHESIS 15 2. Sustainable Development Theory 18 2.
Environmental Economics Theory 19 2. Environmental Kuznets Curve 19 2. Pollution Haven Hypothesis 20 2.5 The Developmental Optimistic View 21 2. The moderating role of Institutional Quality 21 2.1 The effect of Remittances on Financial Development 23 3 2.2 The effect of Remittances on Environmental Quality 27 2.
The moderating role of Institutional Quality on Remittances, Financial Development and Environmental Quality 30 2. Research Hypothesis 34 Summary of Chapter 2 36 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY 37 3. Data and Sample Selection 37 3. Dependent variables 40 Financial Development (FIN) 40 Environmental Quality (EQ) 40 3.
Independent variables: Remittances (REM) 42 3. Moderating variable: Institutional Quality (1NQ) 42 3. Control variables 43 Income (GDP) 43 Inflation (INF) 43 Trade Openness (TO 1) 44 Foreign Direct Investment (FDI) 45 Population (POP) 45 3. Research methodology 47 Summary of Chapter 3 49 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS 51 4.
Pearson correlation coefficients matrix 57 4. Method comparison test 59 4. Model defects' test 61 4. Generalized Least Squares method (GLS) 63 4 4.
Two Stages Least Square method (2SLS) 64 4. The Generalized Method of Moments estimator (GMM) 67 4. Generalized Method of Moments 67 4. Synthesis of Research Hypotheses 74 CHAPTER 5: CONCLUSION AND POLICY RECOMMENDATIONS 75 5.
Policy implications for Vietnam 80 5. Limitations and further orientation 82 Summary of Chapter 5 82 APPENDIX 83 REFERENCES 109 5 LIST OF FIGURES AND TABLES LIST OF FIGURES Figure 2. Environmental Kuznets Curve.1: Proposed research model. 39 LIST OF TABLES Table 2.1: Summary of Empirical Evidences.1 Descriptive statistics results.2: Pearson correlation coefficients matrix results.3: Regression model results.4: Method comparison test results.5: Model defects’ test results.6: Generalized Least Squares method result.7 : Two Stage Least Square (2SLS) result.8 : Generalized Method of Moments estimator (GMM) result.9: Generalized Method of Moments (Robustness check).10: Table of Research Hypotheses.74 6 LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Explanation 2SLS Two-stage Least Square BRI Belt and Road Initiative CO2 Cacbon Dioxit EKC Environmental Kuznets Curve EQ Environmental Quality FD Financial Development Index FDI Foreign Direct Investment GAS Greenhouse Gas Emissions GLS Generalized Least Square GMM Generalized Least Square GN I Gross National Income IEA International Energy Agency INF Inflation MNCs Multinational Corporations POP Population REM Remittances TOI Trade Openness UN United Nations 7 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.
Research rationale Carbon dioxide emissions (hereafter CO2) stand as the primary contributor to environmental pollution and climate change. As noted by Rothenberg (2023), before 1850, carbon dioxide primarily originated from the combustion of biomass fuels. However, with the advent of petroleum relining in the 1920s, the trajectory of modernization has become closely tied to the consumption of fossil fuels, leading to an escalating emission of carbon dioxide. The consequence of this trend is climate change, wherein the Earth experiences warming due to the increasing release of carbon dioxide into the atmosphere, diminishing the planet’s ability to sclf-rcgulatc its temperature.
Furthermore, Orsatti et al. (2020) highlight that extensive environmental degradation results from the global overuse and abuse of natural resources. The ecological footprint, a metric quantifying the utilization of natural resources and the generation of waste from human activities (Wackernagel & Rees, 1996), serves as a critical indicator of human impact on ecosystems and the planet. To address the urgent challenges posed by ecosystem deterioration and climate change, a pivotal task is the reduction of the ecological footprint.
Unfortunately, legitimate thresholds for the use of natural capital have been surpassed, necessitating concerted efforts for a reversal of this trend (Kazemzadeh et al. According to data from the Global Footprint Network (2023), the ecological footprint equaled Earth's biocapacity in 1970. However, by 2018, this measure had surged to 1.75 Earths, signaling a perilous deviation from sustainability and emphasizing the pressing need for concerted actions to mitigate the adverse impacts of ecosystem devastation and climate change. In developing nations, particularly those involved in initiatives like the "Belt and Road," the imperative to boost economic growth often leads to a notable increase in carbon dioxide (CO2) emissions.
The International Energy Agency (IEA) provides statistical evidence indicating a rapid and substantial rise in CO2 emissions in Belt and Road Initiative (BRI) countries. This surge is attributed to the processes of industrialization and an upswing in international trade. As of 2017, the statistical data reveals that CO2 emissions from Belt and Road countries surpassed 11.76 billion tons, constituting approximately 35.81% of the total global CO2 emissions. This surge is anticipated to have significant repercussions on global climate change and 8 environmental integrity, as reported by the 1EA in 2019.
Despite the Belt and Road economies contributing to approximately 17% of the total world economy, they concurrently bear responsibility for more than one-third of the world's CO2 emissions. This underscores the dual challenge faced by these economies - striving for economic growth while grappling with the environmental consequences of heightened carbon emissions. The financial industry has played a pivotal role in the progress of human civilization since the onset of the industrial revolution (Le et al. However, the historical lack of attention given by the business sector to ecological considerations has contributed to the emergence or exacerbation of environmental issues such as habitat destruction, resource depletion, climate change, and pollution (He et al.
Despite the significant impact of the financial sector on anthropogenic activities affecting the environment, there has been a notable lack of efforts to integrate environmental concerns into financial practices. The recent focus on environmentally friendly initiatives within the business community has contributed to the promotion of sustainable development. Simultaneously, remittances, stemming from migration, serve as essential gains and compensations to the countries of origin for the depletion of their labor force (Blouchoutzi and Nikas, 2014). Recognized for its efficiency, convenience, and cost-effectiveness, remittance serves as a rapid means of transferring money globally (Imai et al.
A study by De and Ratha (2012) exploring the relationship between remittances and income concurs with this conclusion, indicating that the influx of remittances positively impacts household income, fostering an increase in consumption levels. Brown et al. (2020) add to this perspective by highlighting that Remittances play a constructive role in enhancing the living standards of inhabitants in recipient countries, leading to a reduction in poverty levels through increased job opportunities. Ahmad Ct al.
(2019) assert that the receipt of foreign remittances has a positive influence on personal income, leading to an upswing in individual consumption levels. This, in turn, contributes to an overall boost in aggregate demand. The imperative to meet this heightened demand necessitates an increase in production, consequently leading to a corresponding rise in carbon dioxide 9 (CO2) emissions. However, it is crucial to acknowledge that Remittances have also been associated with a direct correlation to higher levels of CO2 emissions.
Nonetheless, Remittances play a significant role in fostering the development of underdeveloped nations; however, transforming them into comprehensive development necessitates substantial efforts (Umair and Waheed, 2017). While some studies suggest a positive correlation, indicating that an increase in remittances leads to higher CO2 emissions (Yang et al., 2021; Umair et al., 2023), others demonstrate a negative correlation with renewable energy, suggesting that the adoption of renewable energy could help mitigate emissions (Jamil et al. This suggests that the adoption of renewable energy has the potential to effectively reduce carbon dioxide emissions, regardless of the magnitude of remittance inflows. Wang et al.
(2021) investigate the impact of remittances on carbon dioxide emissions in five nations that receive high remittances. The results of the study suggest that remittances have an adverse effect on CO2 emissions. In contrast, another study found that the long-term impact of remittances on CO2 emissions is statistically insignificant (Shah et al. This implies that the influence of remittances on CO2 emissions over an extended period may not be significant.
A substantial body of literature has extensively examined the influence of remittances sent by migrant workers on the financial development of their home countries. For instance, the general consensus is that remittance flows contribute to financial development through their channeling by financial institutions (Aggarwal et al., 2011; Bhattacharya cl al. In a recent study, Fromcnlin (2018) discovered that the influx of remittances enhances financial services, particularly domestic credit to the private sector provided by banks and M2 in Latin America and Caribbean nations. Conversely, Barajas el al.
(2018) reported that while remittances can augment bank balance sheets, they may restrict bank lending due to issues such as asymmetric information, weak financial systems, and suboptimal institutional quality, especially in developing countries. In light of these findings, there exists mixed evidence regarding the impact of remittances on financial development. Additionally, in developing nations characterized by weak institutional frameworks, financial institutions exhibit reluctance to extend credit to high-risk households and businesses due to significant issues related to asymmetric information. 10 Consequently, these financial entities tend to retain remittance funds in savings as they actively seek profitable lending opportunities (Barajas et al.
This implies that in countries with inadequate institutional quality, the progress of financial market development facilitated by remittances is impeded. Similarly, there is evidence indicating that a superior quality of institutions plays a crucial role in advancing financial development (Baltagi et al., 2009; Beck et al., 2000, 2003; Djankov et al. Generally, institutions play a pivotal role in establishing social rules and norms within an economy (Calderon el al. Consequently, in an environment characterized by enhanced institutional quality, the economy operates more systematically, leading to overall improvement.
Notably, high institutional quality has the potential to reduce uncertainty, promote efficiency, and facilitate economic activities, ultimately resulting in superior financial development and economic growth. Choosing Belt and Road Initiative (BRI) countries as the focus of research on the relationship between remittances, financial development, and environmental quality, with the moderating role of institutional quality, is justified for several compelling reasons. Firstly, the BRI represents a massive economic initiative involving strategically significant countries with substantial Chinese investments, making them pertinent subjects for studying financial dynamics.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiều hối và phát triển tài chính tại BRI" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích vai trò kiều hối trong phát triển tài chính tại BRI. Đánh giá tác động, đề xuất giải pháp tối ưu hóa nguồn vốn từ kiều bào hiệu quả.
Luận án "Kiều hối và phát triển tài chính tại BRI" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Kiều hối và phát triển tài chính tại BRI" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiều hối và phát triển tài chính tại BRI" thuộc chuyên ngành Kinh tế: Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Kiều hối và phát triển tài chính tại BRI" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiều hối và phát triển tài chính tại BRI" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiều hối và phát triển tài chính tại BRI" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.