Luận án: Xây dựng lòng trung thành du khách du lịch biển Việt Nam - Lê Chí Công
Luận án nghiên cứu chiến lược xây dựng lòng trung thành của du khách với du lịch biển Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm, giữ chân khách.
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Xây dựng lòng trung thành du khách du lịch biển Việt Nam
Nghiên cứu này khám phá cách xây dựng lòng trung thành của du khách đối với du lịch biển Việt Nam. Lòng trung thành của du khách là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Nó giúp các điểm đến duy trì lượng khách ổn định và tăng doanh thu. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách. Các yếu tố này bao gồm chất lượng điểm đến và sự hài lòng về dịch vụ. Việt Nam có tiềm năng lớn về du lịch biển. Việc hiểu và áp dụng các chiến lược giữ chân khách du lịch biển là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp và cơ quan quản lý du lịch. Mục tiêu là phát triển các chương trình khách hàng thân thiết du lịch hiệu quả. Xây dựng lòng trung thành giúp củng cố thương hiệu điểm đến du lịch biển. Đồng thời, nó góp phần vào phát triển bền vững du lịch biển. Việc này đảm bảo du lịch biển Việt Nam phát triển mạnh mẽ và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
1.1. Tầm quan trọng của lòng trung thành du khách
Lòng trung thành của du khách đóng vai trò thiết yếu trong ngành du lịch. Nó là chìa khóa để giữ chân khách du lịch biển. Du khách trung thành thường quay lại điểm đến. Họ giới thiệu điểm đến cho người khác. Điều này tạo ra nguồn doanh thu ổn định và giảm chi phí tiếp thị. Xây dựng lòng trung thành giúp tăng cường thương hiệu điểm đến. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch biển. Việc này đặc biệt quan trọng với du lịch biển Việt Nam. Các điểm đến cần cạnh tranh gay gắt. Lòng trung thành du khách tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Nó thúc đẩy các doanh nghiệp cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch biển. Đồng thời, nó khuyến khích đầu tư vào trải nghiệm du khách du lịch biển. Việc này đảm bảo sự hài lòng du khách biển được duy trì ở mức cao. Từ đó, xây dựng một cộng đồng du khách gắn bó với các điểm đến biển của Việt Nam.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách. Nghiên cứu tập trung vào du lịch biển Việt Nam. Nó tìm hiểu mối quan hệ giữa chất lượng điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành. Mục tiêu phụ bao gồm đề xuất các giải pháp thực tiễn. Các giải pháp này nhằm tăng cường lòng trung thành du khách. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các thành phố du lịch biển trọng điểm. Nha Trang, Đà Nẵng, Vũng Tàu là những địa bàn chính. Dữ liệu được thu thập từ du khách tại các địa điểm này. Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Nó phân tích hành vi và thái độ của du khách. Giới hạn này giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó tập trung vào đặc điểm riêng của du lịch biển Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi. Nó hỗ trợ các chiến lược lòng trung thành du khách cho ngành du lịch biển.
1.3. Đóng góp của nghiên cứu thực tiễn
Nghiên cứu mang lại những đóng góp quan trọng cho thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp du lịch. Doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược lòng trung thành du khách hiệu quả. Các cơ quan quản lý du lịch cũng được hưởng lợi. Họ có thể đưa ra chính sách phù hợp. Những chính sách này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch biển. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển bền vững du lịch biển. Nó chỉ ra các yếu tố cần cải thiện để giữ chân khách du lịch biển. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm du khách du lịch biển. Đóng góp này giúp các điểm đến biển Việt Nam tăng cường khả năng cạnh tranh. Nó hỗ trợ xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch biển vững mạnh. Từ đó, du lịch biển Việt Nam có thể thu hút và giữ chân du khách lâu dài.
II.Cơ sở lý luận về lòng trung thành du khách du lịch biển
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Đặc biệt là lòng trung thành của khách hàng trong bối cảnh du lịch biển. Nghiên cứu phân tích các quan điểm khác nhau về lòng trung thành. Nó bao gồm lòng trung thành hành vi và lòng trung thành thái độ. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng điểm đến được làm rõ. Mối quan hệ giữa chất lượng điểm đến và lòng trung thành cũng được khảo sát. Sự hài lòng của khách hàng là một yếu tố trung gian quan trọng. Nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành. Các yếu tố tiết chế trong mối quan hệ này cũng được đề cập. Các yếu tố cá nhân và nhân khẩu học là những yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng, một mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được đề xuất. Mô hình này giúp kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Nó đóng vai trò định hướng cho việc phân tích dữ liệu thực nghiệm.
2.1. Khái niệm và phân loại lòng trung thành
Lòng trung thành của khách hàng là một khái niệm đa chiều. Nó bao gồm cả khía cạnh hành vi và thái độ. Lòng trung thành hành vi được thể hiện qua việc du khách thường xuyên quay lại. Nó cũng thể hiện qua việc họ mua các sản phẩm, dịch vụ tương tự. Lòng trung thành thái độ phản ánh sự ưa thích và cam kết của du khách. Nó thể hiện qua ý định tích cực giới thiệu điểm đến. Nghiên cứu phân loại lòng trung thành thành ba dạng chính. Đó là trung thành hành vi, trung thành thái độ và trung thành tổng hợp. Việc hiểu rõ các loại lòng trung thành này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng chiến lược lòng trung thành du khách phù hợp. Chiến lược này nhằm giữ chân khách du lịch biển. Đồng thời, nó giúp nâng cao sự hài lòng du khách biển. Phân loại này tạo cơ sở cho việc đo lường và đánh giá hiệu quả các chương trình. Các chương trình này hướng đến việc duy trì mối quan hệ lâu dài với du khách.
2.2. Các yếu tố tác động đến sự hài lòng du khách biển
Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng du khách biển. Chất lượng điểm đến là một yếu tố hàng đầu. Nó bao gồm vẻ đẹp tự nhiên, cơ sở hạ tầng và dịch vụ. Chất lượng dịch vụ du lịch biển cũng ảnh hưởng lớn. Các yếu tố như thái độ phục vụ, tiện nghi và giá cả đóng vai trò quan trọng. Trải nghiệm du khách du lịch biển độc đáo và đáng nhớ cũng góp phần. Mức độ phù hợp giữa kỳ vọng và thực tế trải nghiệm quyết định sự hài lòng. Du khách hài lòng khi nhận được giá trị cao hơn mong đợi. Các yếu tố cá nhân như động cơ du lịch, sở thích cũng ảnh hưởng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp cải thiện dịch vụ. Nó giúp nâng cao trải nghiệm, từ đó tăng cường sự hài lòng du khách biển. Hài lòng là nền tảng vững chắc để xây dựng lòng trung thành du khách du lịch biển.
2.3. Mối quan hệ hài lòng và trung thành du khách biển
Sự hài lòng du khách biển là tiền đề quan trọng cho lòng trung thành. Du khách hài lòng có nhiều khả năng trở thành khách hàng trung thành hơn. Mối quan hệ này không phải lúc nào cũng đơn giản. Các yếu tố tiết chế có thể ảnh hưởng đến mức độ mạnh mẽ của mối quan hệ. Các yếu tố cá nhân như tuổi tác, trình độ học vấn, thu nhập có vai trò. Đặc điểm nhân khẩu học cũng ảnh hưởng đến sự biến động của mối quan hệ này. Ví dụ, du khách lớn tuổi có thể trung thành hơn. Du khách trẻ tuổi có xu hướng tìm kiếm sự đa dạng cao hơn. Nghiên cứu này phân tích chi tiết mối quan hệ này. Nó xem xét các yếu tố trung gian và điều tiết. Mục đích là để đưa ra các chiến lược lòng trung thành du khách hiệu quả. Việc này giúp giữ chân khách du lịch biển trong dài hạn. Nó tối ưu hóa các chương trình khách hàng thân thiết du lịch.
III.Yếu tố ảnh hưởng và giữ chân khách du lịch biển
Chương này đi sâu vào các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách. Nó tập trung vào cách các yếu tố này giúp giữ chân khách du lịch biển. Chất lượng điểm đến là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau từ môi trường tự nhiên đến dịch vụ. Trải nghiệm du khách du lịch biển đóng vai trò trung tâm. Các đặc điểm nhân khẩu học của du khách cũng ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ, tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn và thu nhập. Động cơ du lịch và xu hướng tìm kiếm sự đa dạng là những yếu tố tâm lý quan trọng. Nghiên cứu phân tích các mối quan hệ này một cách định lượng. Nó sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về hành vi của du khách. Từ đó, đưa ra các gợi ý chính sách và chiến lược cụ thể. Mục tiêu là để nâng cao lòng trung thành du khách đối với du lịch biển Việt Nam.
3.1. Chất lượng điểm đến và trải nghiệm du khách biển
Chất lượng điểm đến là yếu tố cốt lõi tạo nên sự hấp dẫn. Nó bao gồm cảnh quan thiên nhiên, cơ sở hạ tầng du lịch. Chất lượng dịch vụ du lịch biển cũng là một phần quan trọng. Các dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển, giải trí đều ảnh hưởng. Một trải nghiệm du khách du lịch biển tích cực là yếu tố quyết định. Trải nghiệm này không chỉ dừng lại ở các hoạt động. Nó còn bao gồm cảm xúc, sự an toàn và văn hóa địa phương. Du khách đánh giá cao sự sạch sẽ, an toàn và thân thiện. Khi chất lượng điểm đến cao, du khách cảm thấy hài lòng. Sự hài lòng du khách biển này dẫn đến ý định quay lại. Nó cũng thúc đẩy việc giới thiệu điểm đến cho người khác. Cải thiện chất lượng điểm đến là một chiến lược hiệu quả. Nó giúp tăng lòng trung thành du khách du lịch biển.
3.2. Ảnh hưởng của đặc điểm nhân khẩu học
Đặc điểm nhân khẩu học của du khách có ảnh hưởng đáng kể. Giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân và thu nhập đều là yếu tố. Các yếu tố này có thể điều tiết mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành. Ví dụ, du khách ở độ tuổi khác nhau có xu hướng trung thành khác nhau. Du khách có thu nhập cao có thể tìm kiếm trải nghiệm đa dạng hơn. Du khách có gia đình có thể ưu tiên sự an toàn và tiện nghi. Kiểm định T-test và ANOVA được sử dụng. Chúng phân tích sự khác biệt về lòng trung thành. Sự khác biệt này liên quan đến các đặc điểm nhân khẩu học. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cá nhân hóa chiến lược marketing du lịch biển Việt Nam. Nó cũng giúp xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết du lịch phù hợp. Mục tiêu là để phục vụ các phân khúc du khách khác nhau.
3.3. Động cơ du lịch và tìm kiếm sự đa dạng
Động cơ du lịch là yếu tố thúc đẩy du khách lựa chọn điểm đến. Các động cơ có thể là nghỉ dưỡng, khám phá, giải trí hoặc tìm kiếm văn hóa. Sự phù hợp giữa động cơ và trải nghiệm du khách du lịch biển rất quan trọng. Du khách hài lòng khi động cơ của họ được đáp ứng. Tuy nhiên, một số du khách có xu hướng tìm kiếm sự đa dạng cao. Họ thích khám phá những điểm du lịch mới lạ. Xu hướng này có thể làm giảm lòng trung thành với một điểm đến cụ thể. Nghiên cứu xem xét yếu tố tâm lý này. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi du khách. Từ đó, phát triển chiến lược giữ chân khách du lịch biển. Các chiến lược này cần cân bằng giữa việc duy trì sự quen thuộc và cung cấp trải nghiệm mới. Mục tiêu là để vẫn giữ được sự quan tâm của những du khách thích khám phá.
IV.Chiến lược tăng cường chất lượng dịch vụ du lịch biển
Chương này đưa ra các gợi ý chính sách cụ thể. Chúng nhằm tăng cường chất lượng dịch vụ du lịch biển. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng lòng trung thành du khách. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của việc cải thiện cơ sở vật chất. Nó cũng tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ ở mọi cấp độ. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nhân lực. Việc này giúp cung cấp trải nghiệm du khách du lịch biển xuất sắc. Phát triển các chương trình khách hàng thân thiết du lịch là một chiến lược trực tiếp. Nó giúp giữ chân khách du lịch biển. Ngoài ra, việc nâng cao kiến thức và sự quan tâm của du khách về điểm đến cũng quan trọng. Điều này tạo ra sự gắn kết sâu sắc hơn. Các gợi ý này được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng. Chúng hướng đến việc tối ưu hóa các nguồn lực. Đồng thời, chúng góp phần vào sự phát triển bền vững của du lịch biển Việt Nam.
4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ và cơ sở vật chất
Cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch biển là ưu tiên hàng đầu. Nó bao gồm nâng cao tiện nghi lưu trú, chất lượng ẩm thực. Dịch vụ vận chuyển và các hoạt động giải trí cũng cần được chú trọng. Đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại là cần thiết. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách. Đào tạo nhân viên chuyên nghiệp, thân thiện và am hiểu về điểm đến. Họ có thể cung cấp trải nghiệm du khách du lịch biển tốt nhất. Đảm bảo an toàn và vệ sinh tại các điểm đến biển. Điều này góp phần vào sự hài lòng du khách biển. Sự hài lòng là yếu tố quyết định lòng trung thành. Chất lượng dịch vụ và cơ sở vật chất là nền tảng. Chúng tạo ra ấn tượng tích cực và khuyến khích du khách quay lại.
4.2. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết du lịch
Phát triển chương trình khách hàng thân thiết du lịch là chiến lược hiệu quả. Nó giúp giữ chân khách du lịch biển. Các chương trình này có thể bao gồm tích điểm, ưu đãi giảm giá. Ưu tiên dịch vụ hoặc quà tặng đặc biệt cho khách hàng cũ. Cá nhân hóa các ưu đãi dựa trên lịch sử du lịch của khách hàng. Điều này làm tăng giá trị cảm nhận. Tạo ra các cấp độ thành viên với lợi ích tăng dần. Điều này khuyến khích sự gắn bó lâu dài. Chương trình cần được truyền thông rõ ràng và dễ tiếp cận. Nó phải mang lại lợi ích thực sự cho du khách. Một chương trình hiệu quả sẽ củng cố lòng trung thành du khách du lịch biển. Nó biến những khách hàng hài lòng thành những người ủng hộ thương hiệu.
4.3. Nâng cao kiến thức và sự quan tâm điểm đến
Nâng cao kiến thức và sự quan tâm của du khách về điểm đến là quan trọng. Cung cấp thông tin chi tiết về văn hóa, lịch sử, và môi trường biển. Điều này có thể thực hiện qua các kênh truyền thông đa dạng. Sử dụng tài liệu quảng bá, ứng dụng di động, hoặc hướng dẫn viên. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm mang tính giáo dục. Chúng giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về giá trị của điểm đến. Tạo cơ hội cho du khách tương tác với cộng đồng địa phương. Điều này làm tăng sự gắn kết cảm xúc. Khi du khách hiểu và quan tâm đến điểm đến, lòng trung thành sẽ tăng. Họ sẽ cảm thấy có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ và phát triển. Điều này góp phần vào phát triển bền vững du lịch biển.
V.Phát triển bền vững và marketing du lịch biển Việt Nam
Chương cuối cùng tổng hợp các kết quả và đưa ra gợi ý chính sách toàn diện. Nó hướng đến phát triển bền vững du lịch biển Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất các chiến lược cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Doanh nghiệp cần tập trung vào chất lượng dịch vụ và trải nghiệm du khách. Các cơ quan quản lý cần tạo ra khung pháp lý và môi trường hỗ trợ. Việc này giúp củng cố lòng trung thành du khách. Phát triển thương hiệu điểm đến du lịch biển là một mục tiêu chiến lược. Marketing du lịch biển Việt Nam cần được thực hiện một cách hiệu quả. Nó phải nhấn mạnh các giá trị độc đáo và bền vững. Những gợi ý này nhằm đảm bảo ngành du lịch biển Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nó sẽ duy trì lợi thế cạnh tranh trên bản đồ du lịch thế giới. Đồng thời, nó bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa địa phương.
5.1. Gợi ý chính sách cho doanh nghiệp du lịch biển
Doanh nghiệp du lịch biển cần tập trung vào trải nghiệm khách hàng. Cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ du lịch biển. Đào tạo nhân viên chuyên nghiệp và thân thiện. Thiết kế các sản phẩm du lịch độc đáo và cá nhân hóa. Áp dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm du khách du lịch biển. Xây dựng và quản lý hiệu quả các chương trình khách hàng thân thiết du lịch. Thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng. Sử dụng phản hồi này để cải tiến dịch vụ. Thực hiện các hoạt động marketing du lịch biển Việt Nam sáng tạo. Nó nhằm tạo dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Quan tâm đến trách nhiệm xã hội và môi trường. Điều này giúp xây dựng lòng tin và lòng trung thành du khách du lịch biển.
5.2. Vai trò cơ quan quản lý ngành du lịch cấp địa phương
Cơ quan quản lý du lịch địa phương có vai trò then chốt. Họ cần xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển bền vững du lịch biển. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch. Nâng cao chất lượng môi trường và quản lý tài nguyên biển. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính cho doanh nghiệp. Thúc đẩy hợp tác công-tư trong ngành du lịch. Tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Phát triển chính sách hỗ trợ các chiến lược lòng trung thành du khách. Tổ chức các chiến dịch marketing du lịch biển Việt Nam quy mô lớn. Nó nhằm quảng bá hình ảnh điểm đến. Giám sát và đánh giá chất lượng dịch vụ. Đảm bảo sự hài lòng du khách biển ở mức cao nhất. Điều này giúp giữ chân khách du lịch biển hiệu quả.
5.3. Phát triển thương hiệu điểm đến du lịch biển
Phát triển thương hiệu điểm đến du lịch biển là một chiến lược dài hạn. Nó cần tập trung vào các giá trị cốt lõi và độc đáo. Định vị rõ ràng hình ảnh điểm đến trên thị trường quốc tế. Sử dụng các công cụ marketing du lịch biển Việt Nam đa dạng. Ví dụ, truyền thông số, quan hệ công chúng, hợp tác quốc tế. Kể những câu chuyện hấp dẫn về văn hóa, con người, và thiên nhiên biển. Khuyến khích du khách chia sẻ trải nghiệm tích cực. Điều này giúp tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Đảm bảo tính nhất quán trong thông điệp thương hiệu. Xây dựng một thương hiệu mạnh giúp tăng cường lòng trung thành du khách du lịch biển. Nó cũng thu hút đầu tư và đóng góp vào phát triển bền vững du lịch biển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Tất cả các số liệu và những trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc chính xác và rõ ràng. Những phân tích của luận án cũng chưa từng được công bố ở một công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.
Tác giả luận án Lê Chí Công ii Lời cảm ơn Trước hết, tác giả xin chuyển lời tri ân sâu sắc nhất đến tập thể giáo viên hướng dẫn, PGS.TS Phạm Hồng Chương và PGS.TS Lại Phi Hùng. Sự hướng dẫn tận tình, tâm huyết và rất trách nhiệm của thầy đã giúp tác giả hoàn thành luận án của mình. Tác giả chân thành biết ơn trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Sau đại học, Khoa Du lịch và Khách sạn, Bộ môn Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành cùng các thầy cô tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh. Chính những kiến thức, phương pháp mới được tiếp thu từ quá trình nghiên cứu tại trường là hành trang quan trọng giúp tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến lãnh đạo trường Đại học Nha Trang, lãnh đạo Khoa Kinh tế đã luôn quan tâm và tạo mọi điều kiện trong quá trình học tập cũng như thực hiện luận án tiến sĩ. Tác giả trân trọng những chia sẽ, đóng góp của bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt là lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch cũng như sinh viên chuyên ngành du lịch ở Nha Trang, Đà Nẵng, Vũng Tàu đã hỗ trợ thu thập dữ liệu. Cuối cùng, xin gửi tặng kết quả luận án cho người thân, cha mẹ và người vợ yêu dấu. Chính tình yêu thương và sự quan tâm của gia đình là động lực to lớn cho tác giả hoàn thành luận án.
Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, 11/2014 Lê Chí Công iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC HÌNH, MÔ HÌNH. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU .x Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .2 Sự cần thiết của nghiên cứu .1 Về mặt thực tiễn .2 Về mặt lý luận .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Câu hỏi nghiên cứu .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .6 Mô hình nghiên cứu .7 Đóng góp của đề tài .1 Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp nghiên cứu .2 Đóng góp về mặt thực tiễn .8 Kết cấu luận án .13 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN LÝ THUYẾT .2 Lý thuyết hành vi tiêu dùng trong du lịch .1 Các khái niệm có liên quan đến hành vi tiêu dùng trong du lịch .2 Mô hình nghiên cứu hành vi tiêu dùng trong du lịch .3 Lòng trung thành của khách hàng .1 Các quan điểm liên quan đến lòng trung thành của khách hàng. Trung thành hành vi.
Trung thành thái độ. Trung thành tổng hợp. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng. Chất lượng điểm đến.
Các quan điểm liên quan đến chất lượng điểm đến. Mối quan hệ giữa chất lượng điểm đến với lòng trung thành .5 Sự hài lòng của khách hàng. Các quan điểm liên quan đến sự hài lòng của khách hàng. Mối quan hệ giữa sự hài lòng với lòng trung thành của khách hàng .6 Các yếu tố có ảnh hưởng tiết chế trong mối quan hệ giữa sự hài lòng-lòng trung thành của khách hàng .1 Các yếu tố thuộc về cá nhân .2 Các yếu tố thuộc về nhân khẩu học .7 Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .64 Tiểu kết chương 2 .67 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN .2 Thiết kế nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .3 Chọn mẫu nghiên cứu.3 Xây dựng thang đo .4 Phương pháp xử lý thông tin .5 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .79 Tiểu kết chương 3 .82 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC .2 Phân tích mô tả chung về mẫu nghiên cứu chính thức .1 Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu .2 Mô tả mẫu nghiên cứu .3 Phân tích mô tả chung về các đặc điểm của khái niệm nghiên cứu .1 Lòng trung thành hành vi .2 Lòng trung thành thái độ .3 Kiểm định T-test giá trị khác biệt cho các khái niệm trung thành liên quan đến đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, hôn nhân) .4 Kiểm định ANOVA giá trị khác biệt cho các khái niệm trung thành liên quan đến đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, trình độ học vấn, thu nhập) .5 Động cơ du lịch của du khách .6 Sự hài lòng của du khách .7 Kiến thức về điểm đến.8 Sự quan tâm du lịch biển .9 Tìm kiếm sự đa dạng (tâm lý thích khám phá điểm du lịch mới) .10 Chất lượng điểm đến .4 Kết quả nghiên cứu định lượng mô hình cấu trúc .1 Đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach alpha .2 Đánh giá sơ bộ thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) .3 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .4 Kiểm định giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu .5 Kiểm định mô hình lý thuyết chính thức.5 Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính của luận án .1 Một số đặc điểm nỗi bật của lòng trung thành điểm đến đối với các thành phố du lịch biển .2 Ảnh hưởng của các thành phần chất lượng điểm, sự hài lòng của du khách lên lòng trung thành điểm đến .3 Giải thích mối quan hệ phức tạp giữa sự hài lòng của du khách và lòng trung thành điểm đến .122 Tiểu kết chương 4 .125 Chương 5: ỨNG DỤNG VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH .2 Những gợi ý về mặt chính sách cho thực tiễn kinh doanh du lịch .1 Đối với các doanh nghiệp kinh doanh du lịch .2 Đối với cơ quan quản lý ngành du lịch tại các địa phương .3 Đối với cơ quan quản lý ngành du lịch cấp Trung ương.3 Những đóng góp của luận án .1 Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp nghiên cứu .2 Đóng góp về mặt thực tiễn .4 Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .141 Tiểu kết chương 5 .144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AL Trung thành thái độ Attitudinal Loyalty AMOS Phân tích cấu trúc mô măng Analysis of Moment Structures Phân tích sự khác biệt trung bình Analysis of Variance ANOVA giữa các nhóm AT Sức hấp dẫn thành phố Attractive ATA Thái độ với hành động Attitudinal to Action BL Trung thành hành vi Behavioral Loyalty CCR Độ tin cậy tổng hợp Composite construct reliability CFA Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory Factor Analysis CFI Chỉ số thích hợp so sánh Comparative Fit Index CL Trung thành tổng hợp Composite Loyalty CV Giá trị hội tụ Convergent Validity DK Kiến thức điểm đến Destination Knowlegde DP Người dân thành phố Destination People DQ Chất lượng điểm đến Destination Quality DV Giá trị phân biệt Discriminant Validity EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis EQ Chất lượng mong đợi Expectation Quality ET Hoạt động giải trí Entertainment FF Dạng chức năng Functional Forms FL Trọng số nhân tố Factor Loading HOLSAT Thỏa mãn kỳ nghỉ Holiday Satisfaction HP Dịch vụ lưu trú, ăn uống, lữ hành Hospitality INTEN Ý định Intention INVOL Sự quan tâm du lịch Involvement Chỉ số KMO Kaiser-Meyer-Olkin Measure of KMO Sampling Adequacy index LF Quan hệ tuyến tính Linear Forms LOY Trung thành Loyalty LV Biến ẩn Latent Variables Du lịch kết hợp với Hội nghị, hội Meetings, Incentives, MICE thảo, triển lãm, tổ chức sự kiện Conferences, and Exhibitions vii ML Ước lượng khả năng tối đa Maximum Likelihood MO Tác động tiết chế Moderators NLF Quan hệ phi tuyến tính Non-Linear Forms NT Lý thuyết chuẩn mực Norm Theory NV Giá trị liên hệ lý thuyết Nomological Validity OV Khái niệm quan sát Observed Variables Chỉ số cam kết tâm lý Psychologycial Commitment PCI Index PQ Chất lượng thực hiện Performance Quality PS Nghiên cứu sơ bộ Pilot Study GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic Product GFI Chỉ số phù hợp Goodness of Fit Index GLS Ước lượng bình phương bé nhất Generalized Least Square RE Quay trở lại Revisit/Return Khai căn trung bình số gần đúng Root Mean Square Error RMSEA bình phương Approximation SA Sự hài lòng Satisfaction Hội chứng hô hấp cấp tính nặng Severe acute respiratory SARS syndrome (SARS) SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Structural Equation Modeling SERVQUAL Chất lượng dịch vụ Service Quality Một chương trình máy tính phục vụ Statistical Package for the Social SPSS công tác thống kê Sciences SL Trọng số nhân tố chuẩn hóa Standardized loadings TLI Chỉ số TLI Tucker & Lewis Index TP Hệ thống giao thông và an toàn Transportation VE Phương sai trích Variance Extracted Tổng cục du lịch Việt Nam Vietnam National Administration VNAT of Tourism VS Tìm kiếm sự đa dạng Variety Seeking WOM Truyền miệng Word of Mouth viii DANH MỤC HÌNH, MÔ HÌNH HÌNH: Hình 1.0: Mô hình đề xuất .1: Mô hình hành vi tiêu dùng trong du lịch (Mathieson & Wall, 1982) .2: Mô hình Stimulus-Response (Middleton, 1994).3: Cấu trúc lòng trung thành .4: Yếu tố ảnh hưởng lòng trung thành khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ và du lịch .5: Mối quan hệ trực tiếp, tuyến tính và dương của chất lượng điểm đến lên lòng trung thành khách hàng .6: Mối quan hệ gián tiếp của chất lượng điểm đến lên lòng trung thành khách hàng .7: Mối quan hệ giữa chất lượng điểm đến, sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng .8: Mối quan hệ trực tiếp, tuyến tính và dương của sự hài lòng với lòng trung thành khách hàng .9: Mối quan hệ trực tiếp, tuyến tính, phi tuyến tính và dương của sự hài lòng với lòng trung thành khách hàng .10: Vai trò của kiến thức trong mối quan hệ sự hài lòng - lòng trung thành khách hàng .11: Vai trò của sự quan tâm trong mối quan hệ sự hài lòng với lòng trung thành khách hàng .12: Vai trò của tìm kiếm sự đa dạng trong mối quan hệ sự hài lòng với lòng trung thành khách hàng .13: Mô hình đề xuất (mối quan hệ giữa các thành phần khác nhau của chất lượng điểm đến, sự hài lòng và các thành phần khác nhau của trung thành điểm đến) .14: Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của du khách: Vai trò tiết chế của kiến thức điểm đến, sự quan tâm đến du lịch, và tìm kiếm đa dạng.15: Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của du khách: Vai trò tiết chế của yếu tố thuộc về nhân khẩu học trong mối quan hệ sự hài lòng với lòng trung thành du khách .1: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn .2: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chiến lược xây dựng lòng trung thành của du khách với du lịch biển Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm, giữ chân khách.
Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng lòng trung thành du khách với du lịch biển Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.