Vốn Xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ của Sumant K Rai, Đại học Washington
Luận án TS: Phân tích mối liên hệ giữa vốn xã hội và tăng trưởng kinh tế, khám phá cơ chế tác động và hàm ý chính sách.
Năm xuất bản
Số trang
91
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mối liên hệ động giữa Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế
- Số trang:
- 91 trang
- Trường:
- University of Washington
- Chuyên ngành:
- Economics
- Tác giả:
- Sumant Kumar Rai
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mối liên hệ động giữa Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế
Luận án tiến sĩ này khám phá sâu sắc mối quan hệ phức tạp và động giữa vốn xã hội và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu trình bày ba mô hình kinh tế để phân tích cách các yếu tố này tương tác theo thời gian. Một giả định cốt lõi là vốn xã hội tăng lên thông qua các hoạt động xã hội hóa và giảm đi do sự di chuyển lao động. Tài liệu nhấn mạnh hai kênh chính mà vốn xã hội ảnh hưởng đến nền kinh tế. Thứ nhất, nó tác động đến quá trình đổi mới sáng tạo, một yếu tố then chốt cho phát triển. Thứ hai, vốn xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng kinh tế. Luận án cũng xem xét vai trò của các thể chế chính thức. Việc cải thiện các thể chế này có thể đạt được mục tiêu tương tự như vốn xã hội nhưng đi kèm với chi phí đáng kể. Từ những phân tích này, nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của vốn xã hội như một động lực chính cho hiệu suất kinh tế, đồng thời cảnh báo về những thách thức tiềm ẩn mà tăng trưởng kinh tế có thể gây ra cho chính vốn xã hội. Việc hiểu rõ những tương tác này là cần thiết để xây dựng các chính sách phát triển bền vững, thúc đẩy cả sự gắn kết xã hội và tăng trưởng kinh tế.
1.1. Luận án về Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế
Luận án là tập hợp các bài tiểu luận tập trung vào sự tương tác giữa vốn xã hội và các chỉ số kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu được thực hiện để hoàn thành các yêu cầu của bằng tiến sĩ kinh tế. Mục tiêu chính là xây dựng và phân tích các mô hình cho thấy vốn xã hội không phải là một yếu tố tĩnh. Nó chịu tác động của các hoạt động kinh tế và ngược lại. Điều này tạo ra một vòng lặp phản hồi quan trọng. Vốn xã hội được coi là tài sản vô hình. Nó bao gồm lòng tin xã hội, mạng lưới xã hội và các chuẩn mực xã hội. Những yếu tố này góp phần vào hành động tập thể và hợp tác xã hội. Việc hiểu rõ cơ chế động này rất quan trọng. Nó giúp lý giải sự khác biệt về phát triển kinh tế giữa các quốc gia. Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò của vốn xã hội trong tăng trưởng bền vững.
1.2. Kênh tác động của Vốn xã hội đến Kinh tế
Vốn xã hội tác động đến nền kinh tế qua hai kênh chính. Kênh thứ nhất là thông qua quá trình đổi mới sáng tạo. Vốn xã hội, đặc biệt là lòng tin xã hội và mạng lưới xã hội, có thể thúc đẩy sự chia sẻ kiến thức. Nó cũng khuyến khích hợp tác trong nghiên cứu và phát triển (R&D). Điều này dẫn đến tỷ lệ đổi mới cao hơn và năng suất tốt hơn. Kênh thứ hai là tác động trực tiếp đến sản lượng kinh tế. Chuẩn mực xã hội mạnh mẽ và sự gắn kết xã hội cao có thể giảm chi phí giao dịch. Chúng cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực. Điều này trực tiếp làm tăng năng suất và tổng sản phẩm. Luận án khẳng định vai trò kép này. Nó cho thấy vốn xã hội là một thành phần không thể thiếu của phát triển kinh tế toàn diện.
1.3. Vai trò của Thể chế Chính thức trong Phát triển
Bên cạnh vốn xã hội, luận án cũng xem xét vai trò của thể chế chính thức. Đây là các quy tắc, luật pháp và cơ quan điều hành chính phủ. Chúng có thể cung cấp một cấu trúc tương tự để khuyến khích hợp tác và đổi mới. Tuy nhiên, việc phát triển và duy trì các thể chế chính thức thường tốn kém. Nghiên cứu giả định rằng có thể đạt được cùng một mục tiêu phát triển bằng cách cải thiện các thể chế chính thức phù hợp. Tuy nhiên, chi phí là một yếu tố hạn chế quan trọng. Luận án so sánh hiệu quả và chi phí của cả hai cách tiếp cận. Nó đưa ra cái nhìn sâu sắc về việc cân bằng giữa vốn xã hội phi chính thức và thể chế chính thức. Mục tiêu là tối ưu hóa tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển tìm cách xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
II. Vốn xã hội và Tác động đến Đổi mới Sáng tạo Kinh tế
Chương 2 của luận án trình bày một mô hình đơn giản. Nó minh họa mối quan hệ nghịch lý giữa tỷ lệ đổi mới và vốn xã hội trong trường hợp không có thể chế chính thức. Mô hình này cho thấy một tỷ lệ đổi mới cao hơn có thể làm giảm đầu tư vào R&D. Điều này xảy ra bởi vì đổi mới làm suy yếu các thể chế phi chính thức hiện có. Vốn xã hội bị suy giảm do hai yếu tố chính. Thời gian xã hội hóa giảm đi. Tỷ lệ di cư lao động tăng lên. Cả hai yếu tố này đều làm xói mòn lòng tin xã hội và mạng lưới xã hội. Kết quả là, mức tăng trưởng kinh tế thực tế thấp hơn so với dự đoán của một mô hình tăng trưởng tiêu chuẩn. Luận án lập luận rằng các thể chế chính thức cần được phát triển. Chúng phải được phát triển để phản ứng với những đột phá công nghệ mới. Điều này là do tác động bất lợi của đổi mới đối với vốn xã hội. Nếu không có các thể chế hỗ trợ, lợi ích từ đổi mới có thể bị hạn chế. Tăng trưởng kinh tế có thể không đạt được tiềm năng tối đa. Các chuẩn mực xã hội và sự gắn kết xã hội có thể bị đe dọa. Điều này ảnh hưởng xấu đến năng suất dài hạn và sự phát triển bền vững.
2.1. Suy giảm Vốn xã hội do Đổi mới và Di cư
Đổi mới sáng tạo, dù có lợi cho tăng trưởng kinh tế, có thể gây ra những hậu quả không mong muốn. Nó làm suy giảm vốn xã hội. Mô hình chỉ ra rằng tỷ lệ đổi mới cao hơn thường đi kèm với sự giảm sút trong thời gian dành cho xã hội hóa. Khi cá nhân tập trung hơn vào công việc và R&D, họ có ít thời gian hơn để xây dựng lòng tin xã hội và mạng lưới xã hội. Đồng thời, sự gia tăng di cư lao động cũng góp phần làm xói mòn vốn xã hội. Di cư làm phá vỡ các chuẩn mực xã hội và gắn kết xã hội tại cộng đồng gốc. Nó cũng tạo ra thách thức trong việc thiết lập vốn xã hội mới ở các địa điểm đến. Sự suy giảm vốn xã hội này có thể làm giảm khả năng hợp tác xã hội và hành động tập thể. Điều này cản trở năng suất và phát triển kinh tế.
2.2. Hậu quả của Đổi mới đối với Thể chế Phi chính thức
Các thể chế phi chính thức, bao gồm lòng tin, các chuẩn mực xã hội và mạng lưới quan hệ, đóng vai trò quan trọng. Chúng thúc đẩy hợp tác và giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, tỷ lệ đổi mới cao hơn có thể làm suy yếu các thể chế này. Khi công nghệ phát triển nhanh chóng, các quy tắc và chuẩn mực cũ có thể trở nên lỗi thời. Mạng lưới xã hội truyền thống có thể không còn phù hợp. Sự thay đổi nhanh chóng này tạo ra sự không chắc chắn. Nó làm giảm khả năng dựa vào lòng tin và các cam kết phi chính thức. Do đó, đầu tư R&D có thể bị ảnh hưởng. Mặc dù đổi mới hứa hẹn tăng trưởng, nhưng việc xói mòn nền tảng xã hội có thể kìm hãm hiệu quả của nó. Tăng trưởng kinh tế không thể hoàn toàn tách rời khỏi nền tảng văn hóa xã hội. Tăng cường hợp tác xã hội là yếu tố thiết yếu.
2.3. Sự cần thiết của Thể chế Chính thức mới
Trước tác động tiêu cực của đổi mới lên vốn xã hội, luận án nhấn mạnh sự cần thiết của các thể chế chính thức. Các thể chế này bao gồm luật pháp, quy định và cơ quan thực thi. Chúng cần được phát triển để bù đắp cho sự suy yếu của các thể chế phi chính thức. Khi một đột phá công nghệ mới xuất hiện, cần có những quy tắc rõ ràng để quản lý. Điều này bao gồm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Việc phát triển thể chế chính thức giúp duy trì môi trường ổn định cho đổi mới. Nó cũng khuyến khích đầu tư R&D. Đồng thời, nó ngăn chặn sự xói mòn quá mức của vốn xã hội. Điều này đảm bảo rằng lợi ích của tăng trưởng kinh tế được phân phối rộng rãi. Năng suất và phát triển kinh tế được duy trì bền vững.
III. Cơ chế tài trợ Thể chế Chính thức cho Tăng trưởng
Chương 3 của luận án mở rộng mô hình trước đó. Nó bổ sung vốn vật chất vào phân tích. Điều này cho phép nghiên cứu sâu hơn về các cách tài trợ khác nhau cho chi tiêu thể chế chính thức. Mục tiêu là đạt được một mức độ chi tiêu mong muốn. Các phương pháp tài trợ được xem xét bao gồm thuế khoán và thuế tiêu dùng. Nghiên cứu tìm thấy rằng việc tài trợ thông qua thuế khoán là tối ưu. Nó tối đa hóa tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, thuế tiêu dùng lại mang lại sự cải thiện phúc lợi cao nhất. Phát hiện này nhấn mạnh sự đánh đổi quan trọng giữa tăng trưởng và phúc lợi xã hội. Quyết định về cơ chế tài trợ có thể có những tác động khác nhau đến các mục tiêu kinh tế. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng của các nhà hoạch định chính sách. Việc lựa chọn cơ chế tài trợ ảnh hưởng đến đầu tư, tiêu dùng và phân phối thu nhập. Các chuẩn mực xã hội và lòng tin xã hội cũng có thể bị ảnh hưởng gián tiếp bởi các chính sách thuế. Việc đảm bảo hợp tác xã hội và hành động tập thể cho mục tiêu chung là cần thiết. Năng suất và phát triển kinh tế bền vững phụ thuộc vào sự lựa chọn này.
3.1. Mô hình mở rộng Vốn vật chất và Thuế
Để có cái nhìn toàn diện hơn, mô hình trong Chương 3 đã được mở rộng. Nó tích hợp thêm vốn vật chất như một yếu tố sản xuất. Sự kết hợp này cho phép phân tích cách các chính sách tài chính ảnh hưởng đến cả vốn xã hội và tăng trưởng kinh tế. Mô hình đánh giá các tác động của các loại thuế khác nhau. Cụ thể là thuế khoán và thuế tiêu dùng. Các loại thuế này được sử dụng để tài trợ cho các thể chế chính thức. Mục đích là để đạt được các mục tiêu phát triển. Việc có thêm vốn vật chất giúp minh họa rõ hơn. Nó cho thấy cách các quyết định chính sách ảnh hưởng đến đầu tư tổng thể. Nó cũng ảnh hưởng đến tích lũy vốn và năng suất của nền kinh tế. Sự gắn kết xã hội và hợp tác xã hội cũng có thể bị ảnh hưởng. Điều này phụ thuộc vào cách các chính sách thuế được thiết kế và thực hiện.
3.2. So sánh các phương án tài trợ hiệu quả
Luận án so sánh hiệu quả của thuế khoán và thuế tiêu dùng. Thuế khoán là một khoản thuế cố định không phụ thuộc vào thu nhập hay tiêu dùng. Nó được chứng minh là tối đa hóa tăng trưởng kinh tế. Điều này có thể là do nó ít làm méo mó các quyết định kinh tế hơn. Nó không ảnh hưởng đến động lực đầu tư hay tiết kiệm. Ngược lại, thuế tiêu dùng, mặc dù làm giảm tăng trưởng, lại dẫn đến sự cải thiện phúc lợi xã hội cao nhất. Thuế tiêu dùng có thể giúp phân phối gánh nặng thuế công bằng hơn. Nó cũng có thể khuyến khích tiết kiệm. Việc lựa chọn giữa hai phương án này phản ánh sự đánh đổi. Đó là đánh đổi giữa việc đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất và tối đa hóa phúc lợi xã hội. Quyết định này đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế trong chính sách. Điều này có thể ảnh hưởng đến lòng tin xã hội và hành động tập thể của công chúng.
3.3. Tác động của thuế đến Tăng trưởng và Phúc lợi
Các loại thuế khác nhau có những tác động riêng biệt đến tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội. Thuế khoán có thể thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn. Nó không làm giảm động lực đầu tư vào R&D hay tích lũy vốn vật chất. Điều này dẫn đến năng suất cao hơn và phát triển kinh tế mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó có thể không được coi là công bằng xã hội. Thuế tiêu dùng có thể làm chậm tăng trưởng do tác động đến chi tiêu. Nhưng nó lại mang lại lợi ích về phúc lợi lớn hơn. Điều này có thể là do nó khuyến khích tiết kiệm. Nó cũng có thể giúp điều chỉnh mức tiêu dùng bền vững hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc kỹ lưỡng. Họ phải xem xét các mục tiêu ưu tiên khi thiết kế hệ thống thuế. Cần tìm sự cân bằng giữa tăng trưởng và công bằng xã hội. Điều này đảm bảo sự gắn kết xã hội và hỗ trợ cho các chính sách dài hạn.
IV. Vốn xã hội Năng suất và Phát triển Kinh tế bền vững
Trong chương 4, luận án phân tích trường hợp vốn xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng. Nghiên cứu xem xét tác động của hai loại 'sốc' khác nhau. Thứ nhất là sự gia tăng tỷ lệ đổi mới. Thứ hai là sự cải thiện ngoại sinh trong các thể chế chính thức được tài trợ bằng thuế khoán. Cả hai cú sốc này đều làm tăng tốc độ tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, chúng cũng làm giảm lượng vốn xã hội. Tuy nhiên, tác động lên vốn vật chất điều chỉnh năng suất và đầu tư R&D lại khác nhau. Khi tỷ lệ đổi mới tăng lên, các yếu tố này giảm. Ngược lại, khi các thể chế chính thức được cải thiện, chúng lại tăng lên. Cả hai kịch bản đều mang lại lợi ích phúc lợi dài hạn. Điều quan trọng là, các thể chế chính thức hiệu quả hơn sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế cao hơn nữa. Nó cũng mang lại lợi ích phúc lợi dài hạn lớn hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào các cấu trúc quản trị tốt. Chúng có thể củng cố nền tảng cho phát triển kinh tế bền vững. Điều này bao gồm việc tăng cường lòng tin xã hội, hợp tác xã hội và hành động tập thể. Các chuẩn mực xã hội được củng cố sẽ nâng cao năng suất tổng thể.
4.1. Ảnh hưởng trực tiếp của Vốn xã hội đến Sản lượng
Trong kịch bản này, vốn xã hội không chỉ là yếu tố gián tiếp. Nó có tác động trực tiếp đến sản lượng kinh tế. Lòng tin xã hội, mạng lưới xã hội mạnh mẽ và các chuẩn mực xã hội tích cực có thể trực tiếp nâng cao năng suất. Chúng giảm chi phí giao dịch và tạo điều kiện cho sự hợp tác xã hội hiệu quả. Khi vốn xã hội trực tiếp ảnh hưởng đến sản lượng, vai trò của nó càng trở nên quan trọng. Nó định hình quỹ đạo tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Sự gắn kết xã hội cao hơn có thể dẫn đến việc sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Nó cũng thúc đẩy đầu tư. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Vòng tuần hoàn này củng cố năng suất và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng đặt ra thách thức. Nếu vốn xã hội bị xói mòn, sản lượng có thể bị ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng.
4.2. Phân tích sốc Đổi mới và Cải thiện Thể chế
Nghiên cứu phân tích hai cú sốc riêng biệt lên nền kinh tế. Thứ nhất là sự gia tăng tỷ lệ đổi mới. Nó thúc đẩy tăng trưởng nhưng cũng làm giảm vốn xã hội và đầu tư R&D điều chỉnh năng suất. Điều này có thể do đổi mới làm thay đổi cấu trúc xã hội. Nó làm giảm thời gian xã hội hóa và tăng di cư. Thứ hai là sự cải thiện ngoại sinh trong các thể chế chính thức. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng. Nhưng đồng thời, nó lại tăng cả vốn vật chất điều chỉnh năng suất và đầu tư R&D. Sự cải thiện thể chế củng cố niềm tin. Nó cung cấp một khung pháp lý rõ ràng. Điều này hỗ trợ hành động tập thể và hợp tác xã hội. Việc hiểu rõ sự khác biệt trong phản ứng này là cần thiết. Nó giúp thiết kế các chính sách hiệu quả để đạt được phát triển kinh tế bền vững.
4.3. Lợi ích dài hạn từ Cải thiện Thể chế Chính thức
Mặc dù cả hai cú sốc (đổi mới và cải thiện thể chế) đều mang lại lợi ích phúc lợi dài hạn, nhưng có sự khác biệt rõ rệt. Cải thiện thể chế chính thức tỏ ra vượt trội hơn. Các thể chế chính thức hiệu quả hơn không chỉ dẫn đến tăng trưởng kinh tế cao hơn. Chúng còn mang lại lợi ích phúc lợi dài hạn lớn hơn. Điều này ngụ ý rằng việc đầu tư vào việc xây dựng và củng cố các thể chế đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển. Các thể chế này bao gồm pháp quyền, hệ thống tư pháp và các cơ quan quản lý. Chúng giúp củng cố lòng tin xã hội. Chúng thúc đẩy hợp tác xã hội và hành động tập thể. Điều này giúp tối đa hóa năng suất và đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững. Việc có các thể chế chính thức vững mạnh giúp duy trì và bảo vệ vốn xã hội, thậm chí trong bối cảnh tăng trưởng nhanh.
V. Kết luận chính và Hàm ý cho Phát triển Kinh tế
Luận án "Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế" cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò quan trọng của vốn xã hội. Nó nhấn mạnh rằng vốn xã hội là một động lực phức tạp. Nó không chỉ tác động đến quá trình đổi mới sáng tạo mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng kinh tế. Nghiên cứu chỉ ra một mối quan hệ hai chiều. Tăng trưởng kinh tế có thể làm xói mòn vốn xã hội. Đồng thời, vốn xã hội yếu kém lại kìm hãm sự phát triển. Để đối phó với những thách thức này, việc phát triển các thể chế chính thức là cần thiết. Chúng có thể bù đắp cho sự suy giảm của vốn xã hội. Đặc biệt, các thể chế chính thức hiệu quả hơn không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn mang lại lợi ích phúc lợi dài hạn lớn hơn. Luận án khuyến nghị các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc cẩn thận. Họ phải xem xét tác động của chính sách lên cả vốn xã hội và tăng trưởng. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa các mục tiêu này là rất quan trọng. Nó đảm bảo một lộ trình phát triển kinh tế bền vững và toàn diện. Năng suất và sự gắn kết xã hội là những yếu tố không thể tách rời trong quá trình này.
5.1. Tương tác phức tạp giữa Vốn xã hội và Kinh tế
Phân tích của luận án cho thấy một bức tranh phức tạp về tương tác giữa vốn xã hội và nền kinh tế. Vốn xã hội không phải là một yếu tố cố định. Nó bị ảnh hưởng bởi các hoạt động kinh tế như đổi mới và di cư lao động. Sự suy giảm thời gian xã hội hóa và sự gia tăng di cư có thể làm suy yếu lòng tin xã hội và mạng lưới xã hội. Điều này ảnh hưởng đến hợp tác xã hội và hành động tập thể. Ngược lại, một nền tảng vốn xã hội vững chắc có thể thúc đẩy năng suất và phát triển kinh tế. Việc hiểu rõ những tương tác đa chiều này là then chốt. Nó giúp các quốc gia xây dựng các chiến lược phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ vốn xã hội. Đồng thời, họ phải giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn đối với sự gắn kết xã hội.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Thể chế và Vốn xã hội
Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Cần tiếp tục khám phá sâu hơn về cơ chế tương tác giữa các thể chế chính thức và vốn xã hội. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc định lượng chi phí và lợi ích của việc xây dựng thể chế. Cần xem xét sự khác biệt giữa các bối cảnh văn hóa và kinh tế khác nhau. Việc nghiên cứu thêm về cách các chính sách cụ thể có thể khuyến khích hoặc bảo vệ vốn xã hội trong quá trình tăng trưởng là cần thiết. Chẳng hạn, các chính sách thúc đẩy gắn kết xã hội, lòng tin xã hội, và các chuẩn mực xã hội có thể được phân tích. Các tác động của chúng lên năng suất và phát triển kinh tế. Điều này sẽ cung cấp những công cụ thực tiễn hơn cho các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng một tương lai thịnh vượng và bền vững cho xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (91 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộEssays on Social Capital and Economic Growth Sumant K Rai A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy University of Washington 2012 Reading Committee: Stephen J Turnovsky, Chair Oksana Leukhina Yu-Chin Chen Program Authorized to Offer Degree: Economics University of Washington Abstract In this thesis we present three models to analyze the dynamic relationship between social capital and economic growth. Throughout it is assumed that social capital increases with socialization while it decreases with labor migration. We consider two channels through which social capital affects the economy. First, social capital affects the innovation process (Chapter 2 and 3) and second, it affects the output (Chapter 3).
It has also been assumed that the same objective can also be achieved by improving appropriate formal institutions but doing so is costly. Chapter 1 introduces the topic and discusses related literature. Chapter 2 presents a simple model and shows that in the absence of formal institutions, a higher rate of innovation lowers R&D investment as it weakens the existing informal institutions. Social capital declines due to a decline in socialization time and also because of an increase in the labor migration rate.
As a result, rise in the rate of growth rate is lower that what would be predicted by a standard growth model (benchmark case). We show that formal institutions need to be developed in response to new technological breakthrough because of its detrimental impact on social capital. Chapter 3 extends the model by adding physical capital into the model and analyzes alternative ways to finance a chosen level of expenditure on formal institutions. We find that financing through lump sum tax is growth maximizing, however, tax on consumption results in highest improvement in welfare.
In the case where social capital affects output directly (Chapter 4), we analyze the impact of increase in the rate of innovation and an exogenous improvement in formal institutions financed by lump-sum tax. We find that while both shocks increase the rate at which the economy grows and decrease the stock of social capital; productivity adjusted physical capital and R&D investment declines when innovation rate goes up while they increase when the formal institutions are improved. They both result in long-run welfare gain. More effective formal institutions result in even higher economic growth and long-run welfare gain.
Essays on Social Capital and Economic Growth Sumant Kumar Rai Chair of the Supervisory Committee: Professor Stephen J Turnovsky Economics TABLE OF CONTENTS Page List of Figures. ii List of Tables. iii Chapter 1 Introduction. 1 Chapter 2 Social Capital and Economic Growth.
29 Chapter 3 Second-Best Optimal Taxation to Finance Formal Institutions. 50 Chapter 4 Productive Social Capital and Economic Growth. 82 i LIST OF FIGURES Figure Number Page Figure 2.1: Dynamic Responses to Innovation Shock .1: Dynamic Responses to Taxes .1: Dynamic Responses to Innovation Shock ( ) .2: Dynamic Responses to Improvement in formal Institutions ( ). 76 ii LIST OF TABLES Table Number Page Table 2.1: Long-Run Effects of increase in λ .2: Short-Run Effects of increase in λ (Case III).
73 iii ACKNOWLEDGEMENTS My deepest gratitude is to my advisor, Professor Stephen Turnovsky. I have been amazingly fortunate to have an advisor who gave me the freedom to explore on my own, and at the same time the guidance to recover when my steps faltered. His patience and support helped me overcome many crisis situations and finish this dissertation. Discussions and comments from Wahid Abdulla, Yu-Chin Chen, Richard Hartman, Fahad Khalil, Oksana Leukhina, and Aditi Mitra were helpful in completion of this thesis.
I would also like to thank seminar participants at the University of Washington and conference participants at ISNIE 2012 for their helpful comments. Financial supports provided by Professor Turnovsky is greatly acknowledged. Finally, my family and friends have supported and helped me along the course of this dissertation by giving encourangement and providing moral and emotional support I needed to complete my thesis. To them, I am eternally grateful.
I must extend my thanks to my wife, who chose to make greatest sacrifices for me, for her endless support and encouragement. iv DEDICATION To my late mother v Chapter 1 Introduction After the pioneering work by Coleman (1988, 90) and Putnam (1993, 2000), research on social capital has received enormous attention from economists. Social capital has been recognized as an important determinant of economic performance of a country.1 While a country with a high stock of social capital tends to grow faster than a country with a low stock of social capital, higher growth may itself be detrimental to social capital which, in turn, may hamper the growth performance. Putnam et al (1993) argued that a large part of the differences in per capita income between Northern and Southern Italy can be explained by the differences in their level of social capital, measured by membership in formal and informal groups and clubs.
Routledge and von Amsberg (2003), and Miguel (2003) argued that a higher growth rate erodes social capital by increasing the labor migration rate.2 Additionally, Putnam (2000) documents that social capital in the US declined monotonically since 1960s, but there was no apparent adverse impact on the US economy. Particularly, during the 1990s US experienced rapid economic growth, a period when there was a sharp decline in social capital. He identifies some possible determinants of this decline as rising female participation in the labor market, increase in geographical mobility, replacement of small stores by supermarkets, and individualization of leisure time. He, further, argued that during this period alternative (formal) sectors increased rapidly in response to decline in the strength of the 1 See Knack and Keefer (1997), Temple and Johnson (1998), Zak and Knack (2001), Beugelsdijk et al (2004),Guiso et al (2004), Akcomak and Well (2009) for details.
2 Social capital is person and place specific. See Glaeser and Redlick (2009) 1 informal sector (social capital). during the 1980s both public and private spending on security rose rapidly as a share of GNP. By 1995 America had 40% more police and guards and 150% more lawyers and judges than would have been projected in 1970, even given the growth of population and economy”.
What is `social capital'? According to Putnam et al (1993), “social capital. refers to features of social organizations, such as trust, norms, and [social] networks that can improve the efficiency of society. Durlauf and Fafchamps (2004) identify three main underlying ideas behind social capital; first, it generates positive externalities in the society, second, these externalities are achieved through shared trust, and norms, and third, shared trust and norms arise from informal forms of organizations. In a nutshell, any form of social organization or informal institution that facilitates cooperation and coordination, reduces transaction costs or improves market efficiency can be regarded as social capital.
For example, since it is extremely difficult and prohibitively expensive to write complete and enforceable contracts in most cases, contracting parties, therefore, can lower these costs by writing a weaker incentive intensive contract.3 Social connections or social networks may also reduce the impact of the moral hazard problem.4 Granovetter (1995) argued that social networks play a useful role in channeling information about jobs and job applicants in the labor market. In many cases, social capital is necessary in resolving conflicts among competing interests, reducing the free riders problem and internalizing the externality in the provision of public good. 5 Guiso et al (2004) have shown that social capital plays an important role in the degree of financial development across different 3 Rob and Zemsky (2002) show that weaker incentive intensive contracts are desired when output strongly depends on partially observed cooperative efforts of workers. 4 Jackson and Schneider (2011) have shown that social connections significantly reduced the effects of moral hazard in New York City taxi industry.
5 See Coleman (1988) for details. 2 parts of Italy. Recently, Akcomak and Weel (2009) investigated 102 European regions and concluded that social capital increases growth by fostering innovation. To capture the dynamics of social capital, we assume that the stock of social capital increases when people socialize and decreases with labor migration.
6 We, further, assume that social capital is a by-product of an individual’s rational decision where the reason for socialization is the pleasure derived from social interaction and labor migration is the result of technological shocks to the economy. The assumption that social capital is an externality is in line with the observations made by Arrow (2000). He writes, “There is considerable consensus. that much of the reward for social interactions is intrinsic - that is, the interaction is the reward - or at least that the motives for interaction are not economic.
The relations between the market and social interactions appear to be two-sided. On the one hand. the market needs supplementation (for efficiency) by nonmarket relations [social capital]. On the other hand, labor or supplier turnover in response to price [changes] may destroy the willingness to offer trust or, more generally, to invest in the future of the relation''.
In related literature, Zak and Knack (2001), analyze the impact of trust on growth in a heterogeneous agent growth model. Consumers are randomly matched with investment brokers every period and decide how much time to spend in monitoring. Trust varies inversely with the level of monitoring. Routledge and von Amsberg (2003) analyze the impact of growth on social capital.
They argue that technological innovation results in reallocation of labor which reduces social capital. Other approaches that incorporate social capital into growth models use human capital (Sequeira and Ferreira-Lopes (2011)), degree of marketization (Bartolini and Bonatti (2009)), and participation in social networks as determinants of social capital (Beugelsdijk and Smulder (2009)). 6 Similar to time investment in Glaeser et al (2002). 3 This dissertation presents three models that analyze the dynamic relationship between social capital and economic growth where not only the positive impact of social capital on economic growth but also the detrimental impact of growth on social capital has been considered.
This relationship has been analyzed in a variant of Aghion-Howitt (1992) Schumpeterian growth model where a representative consumer makes labor-socialization and consumption-saving decisions. Chapter 2 introduces a simple model that captures the dynamics of social capital and economic growth. Following Zak and Knack (2001) and Guiso et al (2004), we assume that consumers can invest their savings only through investment brokers. These brokers are opportunists in the sense that given the opportunity they would cheat and run away with the money.
However, their ability to cheat (or the frequency of getting caught and money recovered) depends upon the strength of informal (social capital) and formal institutions. Therefore, a higher level of social capital increases investment and growth by reducing the broker's ability to cheat. 7 We consider three different institutional environments in this chapter. The benchmark case corresponds to the standard Schumpeterian growth model with a labor-socialization tradeoff where institutions are perfect and costless to maintain.
The other two cases consider imperfect institutional environments. The second case includes only informal institutions (social capital) and the third incorporates both formal and informal institutions. Using plausible parameter values, we show that in the absence of formal institutions, a higher rate of innovation lowers R&D investment as it weakens the existing informal institutions. Social capital declines through two sources, first, due to a decline in socialization time and 7 Alternatively, it can be argued that social capital raises the return from investment by reducing the cost of finding an honest broker or by reducing the cost of contracting because it may allow for writing a weaker contract.
4 second, because of an increase in the labor migration rate. As a result, rise in the rate of growth rate is lower that what would be predicted by a standard growth model (benchmark case). It has been argued that the reason for the failure of poor countries to catch up is the lack of institutions.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sumant Kumar Rai (2012). Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, University of Washington]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/von-xa-hoi-va-tang-truong-kinh-te-luan-an-dai-hoc-washington
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phân tích mối liên hệ giữa vốn xã hội và tăng trưởng kinh tế, khám phá cơ chế tác động và hàm ý chính sách.
Luận án "Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Washington. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vốn xã hội và Tăng trưởng Kinh tế: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.