Vũ Hải Minh: Vốn nước ngoài, tăng trưởng kinh tế và vai trò ổn định, hội nhập tài chính
Nghiên cứu tác động dòng vốn nước ngoài tới tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển. Phân tích vai trò hội nhập và ổn định tài chính.
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tóm lược Tác động dòng vốn nước ngoài đến Tăng trưởng
Dòng vốn nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các nền kinh tế mới nổi. Tuy nhiên, tác động của chúng đến tăng trưởng kinh tế thường phức tạp, không phải lúc nào cũng tích cực. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự khác biệt trong ảnh hưởng, một phần do khả năng hấp thụ của nước tiếp nhận. Đặc biệt, ổn định, phát triển và hội nhập tài chính có thể quyết định chiều hướng và mức độ tác động. Mục tiêu của nghiên cứu là làm rõ mối liên hệ này. Nghiên cứu đã phân tích tác động của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) và nợ nước ngoài đối với các quốc gia đang phát triển. Đồng thời, xác định vai trò điều tiết của các yếu tố tài chính. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc, đề xuất chính sách nhằm tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn ngoại.
1.1. Phân tích ảnh hưởng của các loại vốn ngoại
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thể hiện tác động tích cực, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) không cho thấy vai trò rõ ràng đối với tăng trưởng. Nợ nước ngoài, còn gọi là Nợ công, lại mang tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại và quản lý từng loại vốn ngoại.
1.2. Khả năng hấp thụ của nền kinh tế tiếp nhận
Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của khả năng hấp thụ vốn nước ngoài. Đặc điểm nền kinh tế, đặc biệt là mức độ phát triển tài chính, quyết định cách dòng vốn ngoại tác động. Tác động của vốn ngoại đến tăng trưởng không đồng nhất giữa các quốc gia. Hệ thống tài chính ở nước tiếp nhận vốn là yếu tố then chốt. Nền kinh tế cần đủ phát triển để khai thác hiệu quả các nguồn vốn này.
II.Ảnh hưởng của Ổn định tài chính tới Dòng vốn ngoại
Ổn định tài chính là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của dòng vốn nước ngoài. Hệ thống tài chính vững mạnh giúp hấp thụ vốn hiệu quả hơn, chuyển hóa tác động tiêu cực thành tích cực. Nghiên cứu sử dụng tỷ lệ vốn ngân hàng trên tổng tài sản để đo lường mức độ ổn định tài chính. Khi ổn định tài chính cao, rủi ro liên quan đến dòng vốn ngoại được giảm thiểu. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư, đồng thời bảo vệ nền kinh tế khỏi các cú sốc. Chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa cần hướng đến mục tiêu duy trì ổn định tài chính. Sự ổn định này giúp tăng cường lòng tin của nhà đầu tư, thu hút thêm Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI).
2.1. Ổn định tài chính định hình tác động FDI
Khi ổn định tài chính (FINSTAB) được duy trì, tác động tích cực của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến tăng trưởng kinh tế trở nên mạnh mẽ hơn. Một hệ thống tài chính ổn định cung cấp kênh phân bổ vốn hiệu quả. Các dự án FDI được hỗ trợ bởi nguồn tài chính nội địa vững chắc, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Điều này cũng giảm thiểu rủi ro thị trường, tạo môi trường kinh doanh minh bạch.
2.2. FINSTAB chuyển hóa hiệu quả của FPI và Nợ công
Với mức độ ổn định tài chính đủ cao, Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) từ chỗ không có vai trò, giờ đây có thể thể hiện tác động tích cực đến tăng trưởng. Tương tự, tác động tiêu cực của Nợ nước ngoài (Nợ công) sẽ được giảm nhẹ đáng kể. Ổn định tài chính giúp kiểm soát Cán cân thanh toán, quản lý Dự trữ ngoại hối hiệu quả, giảm rủi ro biến động Tỷ giá hối đoái. Ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo ổn định này.
III.Phát triển tài chính thúc đẩy hấp thụ FDI FPI
Phát triển tài chính là điều kiện tiên quyết để các nền kinh tế đang phát triển khai thác tối đa lợi ích từ dòng vốn nước ngoài. Nghiên cứu đo lường phát triển tài chính bằng tỷ lệ tín dụng tư nhân trên GDP. Một hệ thống tài chính phát triển, với thị trường vốn sâu rộng và các tổ chức tài chính mạnh, có khả năng phân bổ vốn hiệu quả hơn. Điều này giúp Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tìm được các cơ hội sinh lời, đồng thời chuyển hóa Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) thành động lực tăng trưởng thực sự. Phát triển tài chính cũng cải thiện khả năng quản lý rủi ro, giảm thiểu tác động tiêu cực của nợ công và biến động thị trường. Đầu tư vào hạ tầng tài chính và nâng cao năng lực cho các định chế tài chính là cần thiết.
3.1. Phát triển tài chính tăng cường hiệu quả FDI
Khi phát triển tài chính đạt mức độ nhất định, tác động tích cực của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến tăng trưởng kinh tế được tăng cường đáng kể. Hệ thống tài chính phát triển cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho FDI. Nó bao gồm khả năng cấp vốn bổ sung, quản lý rủi ro và các kênh thanh toán hiệu quả. Điều này giúp FDI hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị nội địa, tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.
3.2. Kích hoạt FPI và giảm thiểu rủi ro nợ nước ngoài
Sự phát triển của hệ thống tài chính giúp Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) chuyển từ tác động không rõ ràng sang tích cực. Thị trường vốn phát triển hơn thu hút FPI chất lượng, ổn định hơn. Đồng thời, tác động tiêu cực của Nợ nước ngoài (Nợ công) đến tăng trưởng kinh tế sẽ giảm. Hệ thống tài chính vững mạnh giúp quốc gia quản lý tốt hơn nợ công, tăng cường khả năng trả nợ và giảm thiểu rủi ro lạm phát.
IV.Hội nhập tài chính và hiệu quả vốn nước ngoài
Hội nhập tài chính, thể hiện qua mức độ mở cửa và luân chuyển vốn qua biên giới, cũng là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa tác động của dòng vốn nước ngoài. Khi một nền kinh tế hội nhập sâu rộng vào hệ thống tài chính toàn cầu, nó có thể tiếp cận nhiều nguồn vốn hơn, đa dạng hóa các công cụ tài chính. Tuy nhiên, hội nhập cần đi đôi với năng lực quản lý rủi ro và khung pháp lý vững chắc. Mục tiêu là thu hút vốn hiệu quả, giảm thiểu sự dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa cần linh hoạt để đối phó với dòng vốn biến động. Điều này giúp cân bằng giữa lợi ích của hội nhập và các rủi ro tiềm tàng, như biến động Tỷ giá hối đoái.
4.1. Hội nhập tài chính tối ưu hóa tác động FDI
Ở các nước có mức độ hội nhập tài chính cao, tác động tích cực của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến tăng trưởng kinh tế được củng cố. Hội nhập giúp FDI tiếp cận thị trường lớn hơn, công nghệ tiên tiến và nguồn nhân lực chất lượng. Nó cũng tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy hiệu quả và đổi mới trong nước. Các dòng vốn di chuyển tự do hơn, tăng tính hấp dẫn của thị trường.
4.2. Chuyển đổi FPI và quản lý nợ nước ngoài tốt hơn
Hội nhập tài chính sâu rộng giúp chuyển đổi Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) từ không có tác động thành có tác động tích cực. Nó mở rộng cơ hội cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia thị trường vốn trong nước. Đồng thời, tác động tiêu cực của Nợ nước ngoài (Nợ công) đến tăng trưởng kinh tế cũng giảm bớt. Hội nhập giúp đa dạng hóa kênh huy động vốn, giảm phụ thuộc vào một loại hình vốn cụ thể, tăng cường sự linh hoạt trong quản lý tài chính quốc gia.
V.Ngưỡng quan trọng cho hấp thụ vốn ngoại tích cực
Nghiên cứu đã xác định các ngưỡng cụ thể cho ổn định tài chính, phát triển tài chính và hội nhập tài chính. Những ngưỡng này là điểm mấu chốt để các dòng vốn nước ngoài có thể phát huy tác động tích cực đối với tăng trưởng kinh tế. Khi các chỉ số tài chính vượt qua ngưỡng này, khả năng hấp thụ và chuyển hóa vốn ngoại của nền kinh tế được cải thiện đáng kể. Điều này giúp tránh được các rủi ro như lạm phát hoặc bất ổn tài chính do dòng vốn biến động. Việc xác định ngưỡng cung cấp cơ sở quan trọng cho việc xây dựng chính sách, đảm bảo rằng các nỗ lực cải cách tài chính được định hướng rõ ràng. Đạt được các ngưỡng này là chìa khóa để một quốc gia tận dụng tối đa lợi ích từ Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) cũng như kiểm soát Nợ công.
5.1. Xác định ngưỡng cho ổn định và phát triển tài chính
Luận án đã tìm thấy các ngưỡng cho ổn định tài chính và phát triển tài chính. Khi các chỉ số này đạt đến một mức nhất định, tác động của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) sẽ chuyển từ không đáng kể hoặc tiêu cực sang tích cực. Ví dụ, tỷ lệ vốn ngân hàng và tín dụng tư nhân trên GDP cần vượt qua một mức nhất định để nền kinh tế có thể hấp thụ vốn ngoại hiệu quả.
5.2. Ngưỡng hội nhập tài chính cho dòng vốn hiệu quả
Cũng có một ngưỡng cho mức độ hội nhập tài chính. Vượt qua ngưỡng này, dòng vốn nước ngoài có thể mang lại lợi ích rõ rệt hơn cho tăng trưởng kinh tế. Điều này có nghĩa là mức độ mở cửa thị trường vốn và các giao dịch tài chính xuyên biên giới cần đạt đến một quy mô nhất định. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của các dòng vốn, bao gồm cả Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI).
VI.Khuyến nghị chính sách phát huy Dòng vốn ngoại
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc xây dựng và thực thi chính sách phù hợp là điều cần thiết để tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn nước ngoài. Các chính sách cần tập trung vào việc củng cố nền tảng tài chính quốc gia, đồng thời tạo ra môi trường hấp dẫn và an toàn cho các nhà đầu tư. Nâng cao chất lượng thể chế, minh bạch hóa thị trường và tăng cường năng lực quản lý rủi ro là các ưu tiên hàng đầu. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa việc thu hút vốn và duy trì ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và quản lý bền vững Nợ công. Các khuyến nghị này hướng đến việc phát huy tối đa tác động tích cực của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI).
6.1. Nâng cao ổn định và phát triển hệ thống tài chính
Các nước đang phát triển cần ưu tiên nâng cao ổn định tài chính và phát triển hệ thống tài chính. Cần củng cố năng lực của các ngân hàng thương mại, phát triển thị trường vốn sâu rộng hơn. Điều này giúp cải thiện khả năng hấp thụ và phân bổ hiệu quả Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI). Chính sách tiền tệ nên tập trung vào duy trì ổn định giá cả và giảm thiểu rủi ro hệ thống.
6.2. Chính sách hấp thụ vốn hiệu quả và bền vững
Chính phủ cần xây dựng các chính sách thu hút dòng vốn nước ngoài một cách chọn lọc và bền vững. Tập trung vào Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có chất lượng cao. Kiểm soát chặt chẽ Nợ công để tránh gánh nặng tài chính. Thiết lập các khung pháp lý rõ ràng, minh bạch cho Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI). Quản lý hiệu quả Cán cân thanh toán và Dự trữ ngoại hối để đối phó với biến động Tỷ giá hối đoái. Đồng thời, nâng cao năng lực quản lý rủi ro vĩ mô.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH VŨ THỊ HẢI MINH DÒNG VỐN NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN: TÁC ĐỘNG CỦA PHÁT TRIỂN, HỘI NHẬP VÀ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thị Tuyết Trinh TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 4 NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào.
Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2024 Người cam đoan Vũ Thị Hải Minh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học của tôi, PGS. Phạm Thị Tuyết Trinh. Sự động viên, định hướng, hỗ trợ và đồng hành trong suốt thời gian dài trước và trong khi tôi thực hiện luận án tiến sĩ của PGS.
Phạm Thị Tuyết Trinh đã trở thành động lực, truyền cho tôi thêm sự tự tin, vững vàng, giúp tôi có định hướng nghiên cứu rõ ràng hơn, phương pháp nghiên cứu khoa học phù hợp hơn và quyết tâm vượt qua những rào cản để theo đuổi thực hiện nghiên cứu. Tôi vô cùng biết ơn các Thầy Cô trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã truyền đạt giúp tôi những kiến thức, kinh nghiệm và phương pháp nghiên cứu trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường. Các Thầy Cô cũng luôn là những tấm gương sáng để tôi noi theo và không ngừng phấn đấu trên hành trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất đến các Thầy Cô Khoa Sau đại học của Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
Các Thầy Cô đã luôn đồng hành, hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu tại Trường cũng như hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn, tri ân đến các Thầy Cô đồng nghiệp, bạn bè, đặc biệt là gia đình tôi – những người đã luôn khích lệ, động viên, giúp đỡ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin tri ân! iii TÓM TẮT Các dòng vốn khác nhau sẽ có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế theo các cách khác nhau. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trước đây cho thấy ảnh hưởng của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế còn chưa thống nhất về chiều hướng, một phần có thể là do chưa tính đến khả năng hấp thụ nguồn vốn của nền kinh tế tiếp nhận.
Vấn đề này phần nào đã được minh chứng nhờ vào những nghiên cứu cho thấy vai trò của đặc điểm nền kinh tế, đặc biệt là phát triển tài chính, trong việc quyết định cách thức và chiều hướng mà các dòng vốn nước ngoài gây ra những ảnh hưởng đến tăng trưởng tại nước nhận đầu tư, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Và, một trong những kết luận quan trọng từ các nghiên cứu là tác động của vốn nước ngoài đến tăng trưởng có thể khác nhau giữa các quốc gia, tùy thuộc vào hệ thống tài chính ở nước tiếp nhận vốn. Với mục tiêu tổng quát là phân tích vai trò của ổn định tài chính, phát triển tài chính, và hội nhập tài chính đến tác động của các dòng vốn nước ngoài lên tăng trưởng kinh tế tại các nền kinh tế đang phát triển, trên cơ sở đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng khả năng hấp thụ tác động tích cực của các dòng vốn nước ngoài đến nền kinh tế, luận án đã thực hiện ba mục tiêu cụ thể: (1) Ước lượng ảnh hưởng của FDI, FPI và nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển; (2) Xác định ảnh hưởng của ổn định tài chính, phát triển tài chính và hội nhập tài chính đến tác động của các dòng vốn nước ngoài lên tăng trưởng kinh tế; (3) Xác định mức ngưỡng của các khía cạnh ổn định tài chính, phát triển tài chính, và hội nhập tài chính để giúp các dòng vốn nước ngoài có thể được hấp thụ và phát huy tác động tích cực đối với nền kinh tế các nước đang phát triển. Để thực hiện ba mục tiêu cụ thể trên, luận án đã vận dụng mô hình tăng trưởng nội sinh cho các nước đang phát triển (giải quyết mục tiêu 1); đưa thêm vào mô hình tăng trưởng nội sinh các biến thể hiện các khía cạnh ổn định, phát triển và hội nhập tài chính, cũng như bổ sung các biến tương tác tương ứng (giải quyết mục tiêu 2); xem xét mô hình tự hồi quy ngưỡng (TAR) cho từng khía cạnh đang nghiên cứu (giải quyết mục tiêu 3).
Về kết quả nghiên cứu, luận án cơ bản đã đạt được các mục tiêu đề ra, khi tập trung trả lời được các câu hỏi nghiên cứu. Đối với câu hỏi thứ nhất, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng; FPI không thể hiện được vai trò đối với tăng trưởng; còn EXDEBT có tác động ngược chiều đến tăng trưởng kinh tế của các quốc gia đang phát triển. iv Đối với câu hỏi thứ hai, kết quả các mô hình nghiên cứu cũng đã xác định như sau: (1) khi mô hình có biến ổn định tài chính FINSTAB (được đo bằng tỷ lệ vốn ngân hàng trên tổng tài sản), đồng thời tương tác với từng biến dòng vốn nước ngoài, thì tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế diễn ra khá đúng kỳ vọng. Tuy vậy, tương tác của biến ổn định tài chính với FDI và FPI đều gây tác động ngược chiều đến tăng trưởng kinh tế; tương tác với biến nợ nước ngoài lại không có ý nghĩa thống kê trong xem xét tác động đến tăng trưởng.
(2) khi mô hình có biến phát triển tài chính FINDEV (được đo bằng tỷ lệ tín dụng nội địa cấp cho khu vực tư nhân), đồng thời tương tác với từng biến dòng vốn nước ngoài, thì tuy FPI và EXDEBT tác động ngược chiều đến tăng trưởng, nhưng các biến tương tác FINDEV*FDI, FINDEV*FPI và FINDEV*EXDEBT đều có ý nghĩa thống kê và có vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. (3) khi mô hình có biến hội nhập tài chính FINOPEN (sử dụng chỉ số KAOPEN), đồng thời tương tác với từng biến dòng vốn nước ngoài, thì FINOPEN có tác động rất tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Biến tương tác FINOPEN*FPI cũng hỗ trợ tăng trưởng; còn tương tác với FDI và EXDEBT không thể hiện vai trò đối với tăng trưởng của các nước đang phát triển trong giai đoạn nghiên cứu. Đối với câu hỏi thứ ba, nghiên cứu cũng xác định được 01 giá trị ngưỡng của ổn định tài chính là 8,7661.
Chỉ khi ổn định tài chính cao hơn mức ngưỡng, thì dòng vốn FDI và FPI mới phát huy tác động tích cực, kích thích tăng trưởng kinh tế các nước đang phát triển trong nghiên cứu. 02 giá trị ngưỡng của phát triển tài chính được xác định là 38,1482 và 53,0984. Khi FINDEV thuộc chế độ thứ 2 (trong khoảng từ 38,1482 đến 53,0984), FDI sẽ phát huy vai trò kích thích tăng trưởng kinh tế mạnh nhất và tương tác giữa phát triển tài chính với EXDEBT phát huy được tác động tích cực đến tăng trưởng. Luận án cũng xác định có 02 giá trị ngưỡng của hội nhập tài chính là 0,5534 và 0,8371.
Khi FINOPEN ở chế độ thứ ba (lớn hơn ngưỡng 0,8371) thì tác động của các biến dòng vốn đến tăng trưởng là theo chiều hướng tối ưu nhất, khi có thể là nhân tố hấp thụ tác động tích cực của vốn FPI và trung hòa được tác động tiêu cực của EXDEBT. Tóm lại, luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các dòng vốn nước ngoài (gồm FDI, FPI, nợ nước ngoài) đến tăng trưởng kinh tế, cũng như mức độ ảnh hưởng của phát triển tài chính, hội nhập tài chính và ổn định tài chính đến mối quan hệ v này. Hơn nữa, luận án còn xác định được mức ngưỡng cần thiết về phát triển tài chính, hội nhập tài chính và ổn định tài chính để nền kinh tế các nước đang phát triển có thể hấp thụ được tác động tích cực của dòng vốn nước ngoài. Bằng cách sử dụng các mô hình định lượng phù hợp, với nguồn dữ liệu đáng tin cậy của các tổ chức kinh tế - tài chính thế giới, kết quả phân tích thực nghiệm của luận án được đánh giá, sử dụng để đưa ra các khuyến nghị có cơ sở vững chắc hơn, giúp các cơ quan quản lý nhà nước ở các quốc gia đang phát triển có định hướng điều hành chính sách vĩ mô phù hợp, tạo điều kiện để phát triển thị trường tài chính, nhằm tăng khả năng hấp thụ tác động tích cực của các dòng vốn nước ngoài đến nền kinh tế.
Luận án cũng góp phần hình thành nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong việc đánh giá các khía cạnh tài chính toàn diện hơn, hoặc khai thác các loại dòng vốn nước ngoài đa dạng hơn. vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC. vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
xi DANH MỤC BẢNG. xiii DANH MỤC HÌNH. xv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu và lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tổng quan phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp của nghiên cứu. Kết quả đóng góp về lý thuyết. Kết quả đóng góp về thực tiễn. Kết cấu nghiên cứu.
7 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tăng trưởng kinh tế và tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng. Tăng trưởng kinh tế.
Tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. FDI và tăng trưởng. FPI và tăng trưởng. Nợ nước ngoài và tăng trưởng.
Ổn định, phát triển, và hội nhập tài chính với vai trò hấp thụ tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng. Ổn định tài chính. Vai trò của ổn định tài chính đối với tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Phát triển tài chính.
Vai trò của phát triển tài chính đối với tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Hội nhập tài chính .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dòng vốn nước ngoài, tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động dòng vốn nước ngoài tới tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển. Phân tích vai trò hội nhập và ổn định tài chính.
Luận án "Dòng vốn nước ngoài, tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Dòng vốn nước ngoài, tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dòng vốn nước ngoài, tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Dòng vốn nước ngoài, tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dòng vốn nước ngoài, tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dòng vốn nước ngoài, tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.