Luận án tiến sĩ: Những yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống của người tiêu dùng đô thị Duyên hải Nam Trung Bộ - TS. Nguyễn Hà Thanh Thảo, Đại học Kinh tế Quốc dân

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua thực phẩm tươi sống tại chợ truyền thống qua khảo sát thực tế.

Chuyên ngành
Thương mại
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống
Số trang:
200 trang
Chuyên ngành:
Thương mại
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống

Thị trường bán lẻ Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Nền kinh tế tăng trưởng nhanh thúc đẩy thu nhập bình quân đầu người gia tăng. Đô thị hóa diễn ra với tốc độ cao. Dù nhiều mô hình kinh doanh mới xuất hiện, chợ truyền thống vẫn giữ vị thế áp đảo trên thị trường. Đặc biệt, nhóm hàng thực phẩm tươi sống tại chợ luôn có sức hút bền bỉ. Người dân duy trì thói quen ghé chợ mỗi ngày. Hoạt động trao đổi hàng hóa tại đây phản ánh sâu sắc nếp sống bản địa. Các điểm bán dân sinh đáp ứng nhanh nhu cầu sinh hoạt thiết yếu. Nghiên cứu bối cảnh này giúp làm rõ các yếu tố định hình quyết định tiêu dùng. Sự tồn tại song hành giữa cũ và mới tạo nên bức tranh thương mại đặc thù.

1.1. Tăng trưởng kinh tế và sự biến đổi mạng lưới thương mại

Việt Nam vươn lên thành nền kinh tế mới nổi sôi động tại khu vực Đông Á. Tỷ lệ thoát nghèo giảm ấn tượng trong những năm gần đây. Thu nhập cải thiện kéo theo nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống. Hạ tầng thương mại tại các thành phố lớn thay đổi từng ngày. Các trung tâm thương mại và siêu thị liên tục mọc lên. Tuy nhiên, sự phát triển này không xóa bỏ hoàn toàn mạng lưới chợ truyền thống. Chợ dân sinh vẫn phân bố rộng khắp từ nông thôn đến thành thị. Người mua tìm thấy sự gần gũi trong từng ngõ ngách khu dân cư. Cấu trúc thị trường vừa mang tính hiện đại vừa lưu giữ nét văn hóa lâu đời.

1.2. Vai trò kinh tế văn hóa xã hội của chợ truyền thống

Chợ truyền thống không chỉ là điểm giao thương đơn thuần. Nơi đây lưu giữ dấu ấn văn hóa và bản sắc cộng đồng người Việt. Từng gian hàng gắn liền với sinh kế của hàng triệu hộ kinh doanh cá thể. Mối quan hệ giữa người mua và người bán chứa đựng sự gắn kết thân tình. Giao tiếp tại chợ mang tính trực tiếp và cởi mở. Người tiêu dùng tìm kiếm sự sẻ chia qua từng câu chào hỏi. Giá trị văn hóa phi vật thể này tạo nên sức sống lâu bền cho chợ dân sinh. Dù nhịp sống hiện đại hối hả, không gian chợ vẫn là nét đặc trưng không thể thay thế trong đời sống thường nhật.

1.3. Tỷ trọng áp đảo của chợ dân sinh trong ngành bán lẻ

Số liệu thống kê cho thấy chợ truyền thống chiếm khoảng ba phần tư tổng mức bán lẻ. Thị phần này áp đảo hoàn toàn các hình thức bán lẻ hiện đại. Nhóm hàng thực phẩm tươi sống đóng góp phần lớn vào doanh thu của chợ. Người nội trợ ưu tiên chọn chợ vì sự dồi dào và nguồn hàng phong phú. Chuỗi cung ứng nông sản địa phương đổ trực tiếp về các quầy sạp mỗi sáng sớm. Khả năng tiêu thụ hàng hóa diễn ra nhanh chóng trong ngày. Mạng lưới rộng lớn giúp chợ dân sinh giữ vững vị thế trụ cột trong việc cung cấp bữa ăn gia đình.

II. Áp lực cạnh tranh từ kênh bán lẻ hiện đại tại đô thị

Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế mang đến nhiều cơ hội và thách thức. Hiệp định thương mại mở đường cho dòng vốn đầu tư nước ngoài đổ vào thị trường bán lẻ. Kênh bán lẻ hiện đại phát triển với tốc độ phi mã tại các đô thị lớn. Các tập đoàn đa quốc gia liên tục thâu tóm và mở rộng chuỗi cửa hàng tiện lợi và siêu thị. Sự chuyển biến này tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp lên mô hình buôn bán truyền thống. Tâm lý mua sắm của một bộ phận cư dân thành thị bắt đầu phân hóa. Cuộc đua giành thị phần thực phẩm tươi sống trở nên ngày càng khốc liệt.

2.1. Làn sóng thâu tóm và mở rộng của đại gia bán lẻ ngoại

Các thương vụ mua bán và sáp nhập diễn ra sôi động trên thị trường bán lẻ. Doanh nghiệp ngoại sở hữu tiềm lực tài chính dồi dào và kinh nghiệm quản trị vượt bậc. Nhiều thương hiệu quốc tế đẩy mạnh độ phủ bằng việc mở mới hàng loạt điểm bán mỗi năm. Chuỗi cung ứng lạnh và hệ thống trưng bày bắt mắt thu hút nhóm khách hàng trẻ. Áp lực từ các ông lớn nước ngoài buộc doanh nghiệp nội địa phải tái cấu trúc. Sự cạnh tranh khốc liệt này làm thay đổi diện mạo ngành thương mại bán lẻ.

2.2. Sự chuyển dịch không gian mua sắm tại các vùng đô thị

Khu vực đô thị chứng kiến sự xuất hiện dày đặc của các siêu thị mini và cửa hàng tiện ích. Người tiêu dùng thành thị có thêm nhiều lựa chọn địa điểm mua sắm thực phẩm. Không gian máy lạnh và dịch vụ thanh toán điện tử mang lại trải nghiệm tiện nghi. Nhiều gia đình trẻ chuyển sang mua sắm tập trung vào dịp cuối tuần. Xu hướng này làm giảm tần suất ghé chợ truyền thống của nhóm dân cư có thu nhập cao. Dù vậy, thói quen nấu nướng hàng ngày vẫn kéo người tiêu dùng quay lại với nguồn thực phẩm tươi sống quanh nhà.

2.3. Thách thức sinh tồn của mô hình kinh doanh truyền thống

Kênh bán lẻ hiện đại tạo ra tiêu chuẩn mới về dịch vụ và không gian mua hàng. Chợ truyền thống phải đối mặt với bài toán xuống cấp về cơ sở vật chất. Tình trạng thiếu bãi đỗ xe và lối đi chật hẹp ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm. Tiểu thương chợ dân sinh chịu sức ép lớn về doanh số và giữ chân khách hàng. Để thích nghi, nhiều người bán bắt đầu cải thiện thái độ phục vụ và minh bạch nguồn gốc sản phẩm. Khả năng thích ứng linh hoạt là chìa khóa duy trì sự tồn tại của chợ.

III. Yếu tố ảnh hưởng ý định chọn kênh mua sắm truyền thống

Hành vi người tiêu dùng chịu sự chi phối của nhiều yếu tố tâm lý và xã hội. Ý định chọn kênh mua sắm phản ánh nhận thức và sự đánh giá cá nhân đối với từng điểm bán. Người mua cân nhắc giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra khi đưa ra quyết định. Các thuộc tính của chợ truyền thống tác động trực tiếp đến mức độ ưu tiên chọn lựa. Nghiên cứu hành vi tiêu dùng giúp giải mã lý do chợ dân sinh vẫn giữ chân được khách hàng trung thành. Sự kết hợp giữa thói quen cố hữu và trải nghiệm thực tế định hình nên hành động mua sắm lâu dài.

3.1. Ý định chọn kênh mua sắm qua lăng kính người tiêu dùng

Ý định chọn kênh mua sắm là bước đệm quan trọng dẫn đến hành vi mua sắm thực tế. Khách hàng thường so sánh mức độ phù hợp giữa nhu cầu cá nhân và đặc tính của từng kênh. Chợ truyền thống tạo ra cảm giác tự do lựa chọn hàng hóa mà không bị gò bó. Khách hàng được tự tay chạm, ngửi và kiểm tra sản phẩm trước khi thanh toán. Trải nghiệm cảm quan trực tiếp này củng cố ý định quay lại mua sắm. Khi kênh bán đáp ứng đúng kỳ vọng, ý định lựa chọn sẽ chuyển hóa thành thói quen bền vững.

3.2. Yếu tố nhân khẩu học và thói quen sinh hoạt thường nhật

Độ tuổi, giới tính và thu nhập ảnh hưởng rõ nét đến hành vi người tiêu dùng. Nhóm khách hàng trung niên và người nội trợ có xu hướng gắn bó mật thiết với chợ dân sinh. Thói quen dậy sớm và đi chợ chuẩn bị bữa ăn trở thành nếp sống gia đình. Ngược lại, thế hệ trẻ dễ tiếp cận với mô hình bán lẻ hiện đại hơn. Tuy nhiên, khi cần tìm kiếm các nguyên liệu tươi sống đặc thù, người trẻ vẫn tìm đến chợ. Lối sống và cấu trúc gia đình đóng vai trò quyết định trong việc duy trì kênh mua sắm truyền thống.

3.3. Tác động từ niềm tin vào các mối quan hệ buôn bán quen

Mối quan hệ cá nhân giữa người bán và người mua là điểm tựa niềm tin vững chắc. Khách quen thường nhận được sự ưu tiên về chất lượng hàng hóa và giá cả. Tiểu thương sẵn sàng tư vấn cách chế biến và chọn lựa nguyên liệu tươi ngon nhất. Niềm tin hình thành qua nhiều lần giao dịch thành công giúp giảm bớt rủi ro cảm nhận. Yếu tố tình cảm và sự quen biết tạo ra rào cản chuyển dịch sang các kênh bán lẻ khác. Đây là thế mạnh độc quyền mà các siêu thị hiện đại khó lòng sao chép.

IV. Độ tươi ngon thực phẩm và an toàn vệ sinh thực phẩm

Chất lượng hàng hóa là tiêu chí hàng đầu khi người tiêu dùng chọn mua thực phẩm tươi sống. Độ tươi ngon thực phẩm đóng vai trò quyết định đến hương vị bữa ăn gia đình. Khách hàng tin tưởng vào nguồn hàng mổ mới và thu hoạch trong ngày tại chợ truyền thống. Đồng thời, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm đang trở thành tâm điểm quan tâm sâu sắc. Người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn đối với nguồn gốc và quy trình bảo quản. Sự cân bằng giữa tính tươi sống và mức độ an toàn định hướng trực tiếp đến quyết định lựa chọn điểm mua.

4.1. Độ tươi ngon thực phẩm là ưu thế vượt trội tại chợ

Độ tươi ngon thực phẩm là lý do lớn nhất giữ chân người tiêu dùng tại chợ truyền thống. Thịt cá và rau củ thường được tiểu thương nhập từ lò mổ hoặc vườn rau vào rạng sáng. Sản phẩm bán hết trong ngày và hiếm khi trải qua quá trình đông lạnh dài hạn. Người mua dễ dàng nhận biết độ tươi qua màu sắc, mùi vị và độ đàn hồi tự nhiên. Cảm giác thưởng thức thực phẩm tươi sống vừa đánh bắt hay thu hoạch mang lại sự hài lòng cao. Ưu thế tự nhiên này giúp chợ dân sinh luôn dẫn đầu về mặt hàng tươi sống.

4.2. Mối quan tâm về an toàn vệ sinh thực phẩm khi mua sắm

An toàn vệ sinh thực phẩm là thách thức lớn nhất đối với hệ thống chợ dân sinh hiện nay. Người tiêu dùng lo ngại về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và chất bảo quản độc hại. Ý thức bảo vệ sức khỏe gia đình thúc đẩy khách hàng tìm kiếm điểm bán đáng tin cậy. Tiểu thương có nguồn hàng rõ ràng và chứng nhận kiểm dịch thường thu hút đông đảo người mua. Việc kiểm soát vệ sinh tại quầy sạp đóng vai trò quyết định đến lòng tin khách hàng. Nâng cao an toàn thực phẩm là yếu tố sống còn để chợ giữ vững thị phần.

4.3. Xu hướng kiểm soát chất lượng nông sản của người dân

Người tiêu dùng hiện đại trang bị nhiều kiến thức hơn để tự bảo vệ sức khỏe. Khách mua chủ động quan sát kỹ quy trình sơ chế và điều kiện vệ sinh tại quầy hàng. Xu hướng lựa chọn thực phẩm theo mùa và hàng địa phương ngày càng phổ biến. Người mua sẵn sàng chi trả mức giá hợp lý cho sản phẩm có nguồn gốc an toàn. Các mô hình rau sạch và thịt sạch bắt đầu thâm nhập vào các chợ truyền thống. Sự thay đổi nhận thức này thúc đẩy toàn bộ chuỗi cung ứng nâng cao tiêu chuẩn chất lượng.

V. Giá cả cảm nhận cùng sự tiện lợi địa lý ở chợ dân sinh

Bên cạnh chất lượng, yếu tố kinh tế và sự tiện lợi đóng vai trò then chốt trong quyết định mua sắm. Giá cả cảm nhận tại chợ truyền thống luôn được đánh giá là linh hoạt và cạnh tranh. Người mua dễ dàng thương lượng để đạt được mức giá mong muốn. Đồng thời, sự tiện lợi địa lý giúp tối ưu hóa thời gian di chuyển của cư dân đô thị. Chợ dân sinh hiện diện ngay trong khu dân cư, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua sắm nhanh gọn. Hai yếu tố này cộng hưởng tạo nên sức cạnh tranh bền bỉ cho chợ truyền thống.

5.1. Giá cả cảm nhận và khả năng thương lượng linh hoạt

Giá cả cảm nhận phản ánh mức độ phù hợp giữa chi phí bỏ ra và giá trị nhận lại. Tại chợ truyền thống, giá hàng hóa không cố định mà có thể điều chỉnh linh hoạt theo số lượng mua. Khách hàng có thể mặc cả hoặc nhận thêm một lượng nhỏ thực phẩm khuyến mãi từ người bán. Cảm giác mua được hàng tốt với mức giá hợp lý mang lại tâm lý thỏa mãn cho người tiêu dùng. Mức giá tại chợ thường không phải gánh thêm các chi phí quản lý hay mặt bằng đắt đỏ như trong siêu thị.

5.2. Sự tiện lợi địa lý giúp tiết kiệm tối đa thời gian

Sự tiện lợi địa lý là lợi thế cạnh tranh cốt lõi của hệ thống chợ dân sinh. Chợ thường tọa lạc ngay đầu ngõ hoặc gần các trục đường chính của khu dân cư. Người mua chỉ mất vài phút di chuyển bằng xe máy hoặc đi bộ để đến điểm bán. Quá trình mua bán diễn ra nhanh chóng, không đòi hỏi thủ tục gửi xe hay xếp hàng dài chờ thanh toán. Đối với những người có quỹ thời gian eo hẹp sau giờ làm việc, sự tiện lợi này mang tính quyết định.

5.3. Trải nghiệm mua sắm nhanh gọn của người dân địa phương

Chợ dân sinh mang lại sự linh hoạt tối đa cho hoạt động mua sắm thường nhật. Người mua có thể ghé vào mua nhanh một mớ rau hay vài lạng thịt mà không cần tắt máy xe. Lượng hàng hóa đa dạng được bày bán san sát nhau giúp khách hàng dễ dàng hoàn thành việc chuẩn bị bữa ăn. Tính tiện ích này đặc biệt phù hợp với thói quen sinh hoạt và văn hóa giao thông bằng xe hai bánh tại Việt Nam. Trải nghiệm không rườm rà giúp chợ truyền thống duy trì lượng khách đều đặn mỗi ngày.

VI. Thay đổi hành vi người tiêu dùng đối với chợ dân sinh

Sự phát triển của xã hội hiện đại đang tái định hình hành vi người tiêu dùng trên mọi phương diện. Người dân không còn mua sắm theo lối mòn mà có sự tính toán và sàng lọc kỹ lưỡng hơn. Kênh bán lẻ hiện đại và chợ truyền thống cùng tồn tại và bổ trợ lẫn nhau trong đời sống đô thị. Người tiêu dùng phân bổ thời gian và ngân sách mua sắm cho từng kênh một cách hợp lý. Để giữ vững vị thế, hệ thống chợ dân sinh cần có những bước chuyển biến phù hợp. Thấu hiểu sự thay đổi này giúp định hướng chiến lược phát triển mạng lưới thương mại bền vững.

6.1. Xu hướng kết hợp giữa chợ dân sinh và siêu thị hiện đại

Người tiêu dùng thông thái có xu hướng kết hợp linh hoạt nhiều kênh mua sắm khác nhau. Thực phẩm tươi sống dùng trong ngày thường được ưu tiên mua tại chợ truyền thống nhờ độ tươi mới. Ngược lại, các mặt hàng đồ khô, hóa mỹ phẩm và hàng gia dụng được mua tại siêu thị để đảm bảo nguồn gốc. Sự phân chia rõ ràng này giúp tối ưu hóa ngân sách và trải nghiệm tiêu dùng của hộ gia đình. Kênh bán lẻ hiện đại và chợ dân sinh tạo thành một hệ sinh thái bổ trợ thay vì triệt tiêu lẫn nhau.

6.2. Thay đổi hành vi người tiêu dùng thế hệ trẻ tại đô thị

Thế hệ trẻ lớn lên trong kỷ nguyên công nghệ có những yêu cầu khắt khe hơn về dịch vụ. Nhóm khách hàng này coi trọng sự sạch sẽ, minh bạch và thanh toán không tiền mặt. Dù quen thuộc với siêu thị, nhiều người trẻ vẫn duy trì thói quen mua thực phẩm tươi sống tại chợ dân sinh. Họ tìm kiếm sự đa dạng của nguyên liệu nấu ăn truyền thống mà siêu thị chưa đáp ứng đủ. Sự chuyển biến trong nhận thức của giới trẻ thúc đẩy tiểu thương phải đổi mới phương thức bán hàng và giao tiếp.

6.3. Giải pháp nâng cấp hạ tầng nhằm bảo tồn chợ truyền thống

Chính quyền địa phương và ban quản lý cần chú trọng đầu tư cải tạo hạ tầng chợ truyền thống. Nâng cấp hệ thống thoát nước, xử lý rác thải và sắp xếp các quầy hàng ngăn nắp là ưu tiên hàng đầu. Việc chuẩn hóa quy trình kiểm tra an toàn thực phẩm giúp lấy lại niềm tin của người tiêu dùng thành thị. Đào tạo văn hóa kinh doanh văn minh cho tiểu thương tạo ra môi trường mua sắm thân thiện. Bảo tồn và hiện đại hóa chợ dân sinh vừa giữ gìn giá trị văn hóa, vừa thúc đẩy kinh tế địa phương.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do lựa chọn đề tài
1.2. Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.2.3. Nhiệm vụ nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp và quy trình nghiên cứu
1.4.1. Phương pháp nghiên cứu
1.4.1.1. Nghiên cứu định tính
1.4.1.2. Nghiên cứu định lượng
1.4.2. Quy trình nghiên cứu
1.5. Những đóng góp mới của luận án
1.5.1. Về học thuật, lý luận
1.5.2. Về mặt thực tiễn
1.6. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ những yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn chợ truyền thống để mua thực phẩm tươi sống của người tiêu dùng đô thị khu vực duyên hải nam trung bộ vi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Lý do lựa chọn đề tài Theo báo cáo của ngân hàng thế giới, Việt Nam hiện đang có những bước phát triển vượt bậc về mặt kinh tế. Nhờ vậy tỉ lệ thoát nghèo giảm từ 70% xuống còn 6%, và GDP đầu người tăng tới 2,5 lần chỉ trong giai đoạn 2012 đến 2018 (World Bank, 2019). Từ một nước nghèo đói, Việt Nam đã vươn lên trở thành một nền kinh tế mới nổi sôi động nhất Đông Á (World Bank, 2019) kéo theo đó là những sự thay đổi lớn về mặt xã hội.

Hòa theo dòng chảy chung đó cộng với tiến trình hội nhập nhanh chóng, hệ thống các địa điểm mua sắm hiện đại đã xuất hiện ngày càng nhiều và có tốc độ phát triển cao tại các đô thị của Việt Nam. Sự phát triển đó được dự báo càng nhanh khi Cộng đồng kinh tế chung Asean được thành lập và đi vào vận hành. Bằng chứng là nhiều tập đoàn bán lẻ của các quốc gia Asean đã và đang tìm cơ hội tham gia vào thị trường Việt Nam, đặc biệt là với tiềm lực tài chính mạnh, họ đã dùng phương thức xâm nhập một cách nhanh chóng bằng M&A các hệ thống bán lẻ trong nước cũng như các doanh nghiệp bán lẻ của nước ngoài khác đã có mặt ở Việt Nam từ lâu (Big C, Metro,…). Hàng loạt cuộc thâu tóm của đại gia bán lẻ Thái Lan với hai hệ thống siêu thị lớn (Metro và Big C) gần đây, hay là việc ngày càng có nhiều tên tuổi bán lẻ lớn tham gia trên thị trường Việt Nam như Aeon (Nhật Bản); Emart, Lotte (lớn nhất Hàn Quốc)… Điều này càng chứng tỏ thị trường bán lẻ của Việt Nam rất hấp dẫn trong mắt các nhà bán lẻ thế giới.

Không chỉ “đặt chân” thông qua các thương vụ mua bán, sáp nhập, các doanh nghiệp nước ngoài cũng đẩy mạnh xây dựng phát triển mạng lưới riêng của mình tại thị trường Việt Nam bằng cách đặt chỉ tiêu số lượng điểm bán mở mới hàng năm lớn. Xét về các nhà bán lẻ ngoại, phải thừa nhận rằng họ đều là những doanh nghiệp mạnh về vốn, có danh tiếng về thương hiệu và khả năng quản trị với kinh nghiệm dày dạn. Những nhà bán lẻ nước ngoài thường tập trung tạo dựng hệ thống các địa điểm mua sắm hiện đại. Khi càng có nhiều địa điểm mua sắm hiện đại trên thị trường bán lẻ Việt Nam, thì càng tạo điều kiện cho người tiêu dùng Việt Nam có thêm nhiều lựa chọn địa điểm mua sắm, nhưng đồng thời cũng khiến thị trường bán lẻ thêm phần cạnh tranh gay gắt - tạo áp lực lớn lên các nhà bán lẻ nội địa (Phạm Nguyên Phương Nam, 2016).

Hệ thống các địa điểm mua sắm hiện đại này tác động mạnh mẽ đến tâm lý và hành vi người tiêu dùng Việt Nam. Một tỷ lệ không nhỏ người tiêu dùng Việt Nam tỏ 2 ra nhanh chóng thích nghi với hệ thống này. Điều đó đã làm thay đổi cấu trúc hệ thống thương mại bán lẻ của Việt Nam, xét cả về thành phần kinh tế, mức độ văn minh và mức độ lòng tin của người tiêu dùng(Diệu Hương, 2018, Christou, 2018). Việt Nam là một quốc gia có dân số đông, đứng thứ 15 trên thế giới, với hơn 96 triệu người, trong đó hơn 70% dân số ở độ tuổi từ 16 - 64 (Ban chỉ đạo tổng điều tra dân số và nhà ở trung ương, 2019) chính là nhân tố hứa hẹn tiềm năng phát triển của ngành bán lẻ, bởi khả năng thay đổi thói quen tiêu dùng dễ hình thành ở bộ phận chiếm số đông này.

Kéo theo việc thay đổi thói quen tiêu dùng, người trẻ cũng sẽ có thời gian gắn bó với thương hiệu mới lâu hơn, do đó, các chuỗi cửa hàng bán lẻ hiện đại sẽ nhắm vào đối tượng khách hàng này đầu tiên (Phạm Nguyên Phương Nam, 2016). Thu nhập bình quân đầu người tăng dần, tỷ lệ đô thị hoá cao, điều kiện sống ngày càng được nâng lên, môi trường kinh tế duy trì sự ổn định và thuế thu nhập doanh nghiệp có xu hướng ngày càng giảm là những nhân tố khiến ngành bán lẻ của Việt Nam hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Hệ thống thương mại bán lẻ hiện đại với nhiều ưu thế, nhất là trong bối cảnh người tiêu dùng Việt Nam chuộng hàng ngoại và quyết tâm phải kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm theo tuyên thệ của Thủ tướng Chính phủ nhiệm kỳ 2016 - 2021. Bối cảnh đó tưởng chừng hệ thống chợ truyền thống của Việt Nam sẽ bị “quên lãng” trong một sớm, một chiều.

Nhưng hiện tại chợ truyền thống vẫn chiếm ưu thế trong hệ thống bán lẻ. Theo thống kê của Bộ Công Thương, năm 2015 thị phần bán lẻ hiện đại tại Việt Nam chiếm khoảng 25% tổng mức bán lẻ (dự báo con số này sẽ là 45% đến năm 2020), thị phần bán lẻ truyền thống chiếm 75% tổng mức bán lẻ (kênh bán lẻ hiện đại ở đây là hệ thống các siêu thị, đại siêu thị, trung tâm thương mại và các cửa hàng tiện lợi; còn hệ thống chợ phân bố trên tất cả các địa bàn từ thành thị đến nông thôn và các cửa hàng tạp hóa nhỏ lẻ của hộ kinh doanh cá thể được xếp vào kênh bán lẻ truyền thống). Chợ truyền thống là nơi diễn ra các hoạt động kinh tế của người dân địa phương, mua bán chủ yếu các sản phẩm của địa phương. Loại chợ này được hình thành, lúc đầu, có thể là tự phát, hoặc do người dân thống nhất lập ra, gần đây được cơ quan nhà nước quy hoạch dựa trên nền tảng chợ có sẵn.

Tại Việt Nam, các chợ truyền thống ngoài đóng góp về mặt kinh tế thì kênh bán lẻ này còn mang nhiều giá trị về mặt văn hóa và xã hội: mang đậm dấu ấn văn hóa, hồn quốc Việt, thể hiện trong giao dịch và trong văn hóa chợ (Linh Anh, 2012). Người tiêu dùng, hoặc du khách khi đến một khu chợ của một địa phương nào đó thường muốn mua một mặt hàng truyền thống của địa phương đó. Cho nên, đây cũng chính là một kênh quảng bá, tiêu thụ 3 hàng địa phương rất hiệu quả (Hà Anh, 2013). Như vậy, việc duy trì và phát triển chợ truyền thống là rất cần thiết.

Các chủ thể tham gia vào hệ thống chợ truyền thống như các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động thương mại tại chợ truyền thống và cơ quan quản lý nhà nước cần có những giải pháp hiệu quả để nâng cao khả năng cạnh tranh của chợ truyền thống với các hệ thống bán lẻ hiện đại. Trong khoa học kinh tế và quản trị kinh doanh hiện đại, các nghiên cứu về chợ truyền thống chủ yếu tiếp cận từ góc độ người bán, các nghiên cứu tiếp cận từ góc độ khách hàng như lý do người tiêu dùng lựa chọn chợ truyền thống còn rất ít (Witell và cộng sự. Vì vậy, nghiên cứu chuyên sâu về ý định chọn chợ chuyền thống của người tiêu dùng là cần thiết. Nó sẽ làm sáng tỏ các lý do người tiêu dùng chọn chợ truyền thống, từ đó gợi ý cho các chủ thể tham gia hoạt động thương mại và cơ quan quản lý nhà nước có giải pháp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của chợ truyền thống với các hệ thống bán lẻ hiện đại.

Hiện nay, trên thế giới, trong các nghiên cứu về lựa chọn địa điểm mua sắm hàng hóa đã có nhiều nghiên cứu về hành vi lựa chọn các loại hình bán lẻ nói chung, nhưng nghiên cứu trực tiếp về ý định lựa chọn chợ truyền thống chưa nhiều. Tại Việt Nam nghiên cứu về ý định lựa chọn chợ truyền thống của người tiêu dùng để mua sắm hàng hóa nói chung và mua sắm thực phẩm tươi sống nói riêng còn ít. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu nước ngoài về lựa chọn địa điểm mua sắm nhưng nó phản ánh đặc điểm nghiên cứu ở khu vực đó, tại thời điểm nghiên cứu đó, chưa chắc đã đúng và phù hợp với điều kiện ở Việt Nam. Bên cạnh đó, do có sự khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia, khu vực nên ý định lựa chọn chợ truyền thống của người tiêu dùng cũng có những biểu hiện, đặc điểm khác nhau.

Vì vậy, nghiên cứu ý định chọn chợ truyền thống của người tiêu dùng ở Việt Nam có thể sẽ bổ sung thêm những lý luận mới, giải thích toàn diện hơn về ý định lựa chọn hình thức bán lẻ nói chung và chọn chợ truyền thống nói riêng của người tiêu dùng. Mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis.,1989 đã được ứng dụng rất nhiều trong các nghiên cứu về hành vi lựa chọn của người tiêu dùng (Ndubisi, 2006a; Slatten, 2012). Song trong lĩnh vực nghiên cứu hành vi lựa chọn chợ truyền thống của người tiêu dùng, theo hiểu biết của tác giả, chưa có học giả nào ứng dụng mô hình lý thuyết này trong nghiên cứu của mình. Bên cạnh đó, các nghiên cứu về chợ truyền thống trước đây thường không chú ý nhiều tới các đặc điểm riêng của người tiêu dùng tại các bối cảnh thị trường khác nhau, nhất là trong bối cảnh thị trường các nước có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

Trong khi nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa các nhân tố mang tính đặc trưng của người tiêu dùng ở các 4 nước có nền kinh tế chuyển đổi, như: cảm nhận bản thân là người hiện đại và cảm nhận bản thân là người truyền thống tới các hành vi khác nhau của họ (Mai và cộng sự. Do đó, nghiên cứu sử dụng mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM kết hợp với việc sử dụng hai nhân tố cảm nhận bản thân là người hiện đại và cảm nhận bản thân là người truyền thống để giải thích về ý định chọn chợ truyền thống để mua thực phẩm tươi sống của người tiêu dung Việt Nam có thể sẽ đem lại nhiều điều thú vị mới. Các đô thị là nơi tập trung thương mại trong nước và quốc tế về thực phẩm. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người trưởng thành và sống ở những đô thị tiêu dùng thực phẩm nhiều hơn những người ở nông thôn.

Hơn nữa, tại các đô thị mật độ dân cư cao, thu nhập cao và nhu cầu và hành vi mua thực phẩm sẽ thể hiện rõ nét hơn. Do đó, nghiên cứu cho các đô thị sẽ có ý nghĩa cao hơn. Vì vậy tác giả chọn các đô thị thuộc khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam làm địa điểm để tiến hành nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án: Yếu tố ảnh hưởng ý định chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/vi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Yếu tố ảnh hưởng ý định chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua thực phẩm tươi sống tại chợ truyền thống qua khảo sát thực tế.

Luận án "Luận án: Yếu tố ảnh hưởng ý định chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Yếu tố ảnh hưởng ý định chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống" thuộc chuyên ngành Thương mại. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án: Yếu tố ảnh hưởng ý định chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Yếu tố ảnh hưởng ý định chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Yếu tố ảnh hưởng ý định chọn chợ truyền thống mua thực phẩm tươi sống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter