Luận án tiến sĩ: Vai trò vốn con người trong giảm nghèo bền vững Việt Nam
Vốn con người thúc đẩy giảm nghèo bền vững tại Việt Nam thông qua giáo dục, đào tạo kỹ năng và nâng cao sức khỏe.
Kinh tế Lao động
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vốn con người Khái niệm đặc trưng và đo lường
Phần này tập trung vào định nghĩa, các đặc điểm cốt lõi và phương pháp đo lường vốn con người. Vốn con người là tổng hòa kiến thức, kỹ năng, sức khỏe và phẩm chất cá nhân tích lũy. Đây là yếu tố then chốt quyết định năng suất lao động và thu nhập cá nhân. Vốn con người được coi là tài sản chiến lược. Khái niệm này nhấn mạnh khả năng tạo ra giá trị kinh tế. Đặc trưng cơ bản của vốn con người là tính không thể tách rời khỏi cá nhân. Nó tăng lên qua quá trình giáo dục, đào tạo và kinh nghiệm làm việc. Đầu tư vào vốn con người mang lại lợi ích dài hạn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của vốn con người
Vốn con người bao gồm kiến thức, kỹ năng, sức khỏe, và các phẩm chất cá nhân được tích lũy. Đây là yếu tố quan trọng quyết định năng suất lao động và thu nhập cá nhân. Vốn con người được coi là một tài sản chiến lược của mỗi quốc gia. Khái niệm này nhấn mạnh khả năng tạo ra giá trị kinh tế từ năng lực con người. Đặc trưng cơ bản của vốn con người là tính không thể tách rời khỏi cá nhân. Nó tăng lên qua giáo dục, đào tạo và kinh nghiệm làm việc. Đầu tư vào vốn con người mang lại lợi ích dài hạn. Phát triển vốn con người là chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.2. Các yếu tố tác động và tiêu chí đo lường vốn con người
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển vốn con người. Giáo dục đóng vai trò trung tâm, từ giáo dục phổ thông đến giáo dục đại học. Y tế và dinh dưỡng tốt cải thiện sức khỏe, tăng khả năng học tập và làm việc. Môi trường sống, điều kiện kinh tế xã hội cũng tác động lớn. Các tiêu chí đo lường vốn con người bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, tình trạng sức khỏe. Ngoài ra, kỹ năng chuyên môn và kiến thức cụ thể cũng là thước đo quan trọng. Việc đo lường này giúp đánh giá hiệu quả đầu tư vào con người và tiềm năng phát triển kinh tế lao động.
II.Giảm nghèo bền vững Khái niệm và các yếu tố
Phần này định nghĩa rõ ràng về nghèo, giảm nghèo và giảm nghèo bền vững, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nghèo được hiểu là tình trạng thiếu thốn các nhu cầu cơ bản như thu nhập, lương thực, giáo dục, y tế, nhà ở. Giảm nghèo là quá trình cải thiện điều kiện sống, giúp các hộ thoát khỏi tình trạng thiếu thốn. Giảm nghèo bền vững là quá trình giảm nghèo đồng thời ngăn ngừa tái nghèo. Hộ nghèo cần có khả năng tự chủ và chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Quá trình này đảm bảo cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Chuẩn nghèo được sử dụng để xác định các đối tượng cần hỗ trợ và theo dõi tiến độ.
2.1. Định nghĩa nghèo giảm nghèo và giảm nghèo bền vững
Nghèo được hiểu là tình trạng thiếu thốn các nhu cầu cơ bản của con người. Các nhu cầu này bao gồm thu nhập, lương thực, giáo dục, y tế, nhà ở. Giảm nghèo là quá trình cải thiện điều kiện sống cho người nghèo. Mục tiêu là giúp họ thoát khỏi tình trạng thiếu thốn. Giảm nghèo bền vững là giảm nghèo đồng thời ngăn ngừa tái nghèo. Hộ nghèo cần có khả năng tự chủ và chống chịu trước các cú sốc. Quá trình này đảm bảo cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Chuẩn nghèo được sử dụng để xác định các đối tượng cần hỗ trợ.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng và đo lường giảm nghèo bền vững
Giảm nghèo bền vững chịu tác động của nhiều yếu tố. Các chính sách vĩ mô của nhà nước có vai trò quyết định. Thị trường lao động hiệu quả tạo cơ hội việc làm và thu nhập. Tài sản sinh kế như đất đai, vật nuôi là nền tảng cho hộ nông thôn. Vốn xã hội (mối quan hệ, mạng lưới hỗ trợ) cũng rất quan trọng. Các yếu tố này tương tác tạo nên khả năng thoát nghèo. Tiêu chí đo lường giảm nghèo bền vững bao gồm duy trì thu nhập trên chuẩn nghèo. Cải thiện tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản cũng là một tiêu chí. Khả năng tự chủ kinh tế và không tái nghèo chứng minh tính bền vững.
III.Vai trò vốn con người trong giảm nghèo bền vững
Phần này phân tích vị trí và mối quan hệ của vốn con người trong lý thuyết sinh kế. Vốn con người là một trong năm loại vốn chính trong khung phân tích sinh kế bền vững. Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng, sức khỏe và khả năng làm việc. Vốn con người có vai trò trung tâm, ảnh hưởng đến khả năng sử dụng các loại vốn khác như vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính và vốn xã hội. Cá nhân với vốn con người cao có thể khai thác hiệu quả tài nguyên. Điều này giúp tăng cường thu nhập và cải thiện sinh kế. Mối quan hệ tương hỗ giữa các loại vốn rất quan trọng. Phát triển vốn con người thúc đẩy sự phát triển toàn diện của hộ gia đình.
3.1. Vị trí vốn con người trong lý thuyết sinh kế hộ gia đình
Vốn con người là một trong năm loại vốn chính trong lý thuyết sinh kế bền vững. Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng, sức khỏe và khả năng làm việc. Các loại vốn khác bao gồm vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính và vốn xã hội. Vốn con người có vai trò trung tâm, ảnh hưởng đến khả năng sử dụng các loại vốn khác. Một cá nhân với vốn con người cao có thể khai thác hiệu quả tài nguyên. Điều này giúp tăng cường thu nhập và cải thiện sinh kế. Mối quan hệ tương hỗ giữa các loại vốn là rất quan trọng. Phát triển vốn con người thúc đẩy sự phát triển toàn diện của hộ gia đình.
3.2. Vốn con người tác động thỏa mãn nhu cầu thu nhập thoát nghèo
Vốn con người trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thỏa mãn nhu cầu cơ bản. Trình độ học vấn và sức khỏe tốt giúp tiếp cận việc làm tốt hơn. Điều này tạo ra thu nhập ổn định, đáp ứng nhu cầu ăn, mặc, ở. Kỹ năng chuyên môn cao làm tăng năng suất lao động. Từ đó, cải thiện đáng kể mức sống và thu nhập. Vốn con người giúp hộ gia đình thoát nghèo bền vững. Nó trang bị kiến thức, kỹ thuật để thích ứng với thay đổi. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo là đầu tư vào khả năng tự chủ kinh tế. Điều này giúp tránh tình trạng tái nghèo do thiếu năng lực.
IV.Thực trạng giảm nghèo và vai trò vốn con người ở VN
Phần này đánh giá thực trạng nghèo và giảm nghèo tại Việt Nam giai đoạn 2000-2010. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong công tác giảm nghèo, với tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh chóng. Tuy nhiên, vẫn còn sự chênh lệch lớn giữa các vùng miền. Nông thôn và vùng sâu, vùng xa tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn. Tài sản sinh kế của hộ nghèo nông thôn còn hạn chế, đặc biệt là vốn con người thường ở mức thấp. Trình độ giáo dục phổ thông chưa đồng đều, sức khỏe và kỹ năng chuyên môn còn yếu kém. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cải thiện sinh kế và yêu cầu các giải pháp toàn diện.
4.1. Thực trạng nghèo và tài sản sinh kế tại Việt Nam 2000 2010
Giai đoạn 2000-2010, Việt Nam đạt nhiều thành tựu đáng kể trong giảm nghèo. Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh chóng. Tuy nhiên, vẫn còn sự chênh lệch lớn giữa các vùng miền. Nông thôn và vùng sâu, vùng xa vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Tài sản sinh kế của hộ nghèo nông thôn còn hạn chế. Đặc biệt, vốn con người thường ở mức thấp. Trình độ giáo dục phổ thông chưa đồng đều. Sức khỏe và kỹ năng chuyên môn còn yếu kém. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cải thiện sinh kế. Giảm nghèo cần những giải pháp toàn diện.
4.2. Vai trò vốn con người ảnh hưởng thu nhập và thoát nghèo
Phân tích thực nghiệm cho thấy vốn con người có vai trò quan trọng. Trình độ giáo dục phổ thông cao hơn giúp tăng cơ hội việc làm có thu nhập tốt. Người có chuyên môn kỹ thuật hoặc kiến thức cụ thể thường đạt mức thu nhập cao hơn. Các kỹ năng cần thiết như kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề cũng đóng góp. Chúng giúp cá nhân tham gia hiệu quả vào thị trường lao động. Vốn con người mạnh mẽ giúp hộ gia đình tăng khả năng tự chủ. Từ đó, họ có thể thoát nghèo và duy trì cuộc sống ổn định. Điều này giảm nguy cơ tái nghèo đáng kể.
V.Giải pháp nâng cao vốn con người giảm nghèo bền vững
Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược và khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường vai trò của vốn con người trong công cuộc giảm nghèo bền vững. Bối cảnh phát triển kinh tế xã hội tạo ra cả cơ hội và thách thức. Hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Định hướng giảm nghèo đến năm 2020 nhấn mạnh tính bền vững, tập trung vào việc trao quyền cho người nghèo. Định hướng hỗ trợ giáo dục, đào tạo, dạy nghề là trọng tâm. Nâng cao vốn con người là quan điểm xuyên suốt. Tập huấn và hướng dẫn kỹ thuật cần được ưu tiên. Điều này giúp người nghèo nâng cao năng lực sản xuất và kinh doanh, thích nghi với môi trường thay đổi.
5.1. Bối cảnh định hướng và quan điểm nâng cao vốn con người
Bối cảnh phát triển kinh tế xã hội tạo ra cả cơ hội và thách thức. Hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Định hướng giảm nghèo đến năm 2020 nhấn mạnh tính bền vững. Các chính sách cần tập trung vào việc trao quyền cho người nghèo. Định hướng hỗ trợ giáo dục, đào tạo, dạy nghề là trọng tâm. Nâng cao vốn con người là quan điểm xuyên suốt. Tập huấn và hướng dẫn kỹ thuật cần được ưu tiên. Điều này giúp người nghèo nâng cao năng lực sản xuất và kinh doanh. Đảm bảo họ có thể thích nghi với môi trường thay đổi.
5.2. Các giải pháp và khuyến nghị chính sách cụ thể
Đổi mới cách tiếp cận nghèo là cần thiết. Cần chuyển từ hỗ trợ mang tính bao cấp sang tạo điều kiện. Môi trường thuận lợi cho người nghèo phát triển vốn con người cần được thiết lập. Bao gồm tiếp cận giáo dục, y tế chất lượng, dịch vụ công. Nâng cao vốn con người của người nghèo thông qua các chương trình đào tạo kỹ năng. Hướng dẫn kỹ thuật nông nghiệp, phát triển kinh doanh nhỏ. Khuyến nghị Chính phủ ban hành chính sách đồng bộ. Các Bộ (LĐTBXH, NN&PTNT, GD&ĐT) cần phối hợp chặt chẽ. Ngân hàng Chính sách Xã hội cung cấp tín dụng ưu đãi. Các tổ chức chính trị xã hội hỗ trợ cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN THÁI PHÚC THÀNH VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI TRONG GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN THÁI PHÚC THÀNH VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI TRONG GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ LAO ĐỘNG MÃ SỐ: 62340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM THÚY HƯƠNG 2. NGUYỄN VĨNH GIANG HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này đã được Nghiên cứu sinh thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thuý Hương và PGS.
Nguyễn Vĩnh Giang. Nghiên cứu sinh cam đoan là không có bất kỳ sự vi phạm quyền tác giả nào trong luận án. Hà Nội, ngày 30 tháng 8 năm 2014 Nghiên cứu sinh Thái Phúc Thành ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á BTXH Bảo trợ xã hội CMKT Chuyên môn kỹ thuật ĐH Đại học ĐHKTQD Đại học Kinh tê quốc dân GDP Tổng sản phẩm trong nước VKHLĐXH/ ILSSA Viện khoa học Lao động và Xã hội LĐTBXH /MOLISA Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội NCS Nghiên cứu sinh Nxb Nhà xuất bản OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế TCTK/GSO Tổng cục Thống kê TH Tiểu học THCN Trung cấp chuyên nghiệp THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TTCP Thủ tướng Chính phủ UNDP Chương trình phát triển Liên hiệp quốc VHLSS Điều tra mức sống hộ gia đình Việt Nam VP CTMTQG GN Văn phòng chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo WB Ngân hàng thế giới iii MỤC LỤC Lời cam đoan.i Danh mục các chữ viết tắt. ii Danh mục Bảng.vi Danh mục Hình và Đồ thị.viii MỞ ĐẦU.
Lý do lựa chọn đề tài. Các câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu vai trò của vốn con người đối với tăng trưởng, thu nhập và giảm nghèo.
Đóng góp của Luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ VÀ VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI TRONG GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG. Vốn con người. Khái niệm vốn con người.
Các đặc trưng cơ bản của vốn con người. Các yếu tố tác động đến vốn con người. Các tiêu chí phản ánh và đo lường vốn con người. Nghèo, giảm nghèo và giảm nghèo bền vững.
Khái niệm nghèo, giảm nghèo và giảm nghèo bền vững. Các yếu tố phản ánh giảm nghèo và giảm nghèo bền vững. Các yếu tố tác động đến giảm nghèo và giảm nghèo bền vững. Đo lường nghèo, giảm nghèo và giảm nghèo bền vững.
Vị trí và mối quan hệ của vốn con người với giảm nghèo trong lý thuyết sinh kế. Vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững. Vai trò của vốn con người đối với tình trạng thỏa mãn các nhu cầu cơ bản, thoát nghèo và không tái nghèo. Vai trò của vốn con người đối với thu nhập.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và phân tích.
Phương pháp tiếp cận. Phương pháp phân tích. Nguồn dữ liệu nghiên cứu. Nguồn dữ liệu sơ cấp.
Nguồn dữ liệu thứ cấp. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI TRONG GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000-2010. Thực trạng nghèo và giảm nghèo ở Việt Nam giai đoạn 2000-2010. Nghèo và giảm nghèo.
Tài sản sinh kế ở nông thôn. Thực trạng về mối quan hệ giữa vốn con người và mức độ thỏa mãn các nhu cầu cơ bản. Nguyên nhân nghèo. Vai trò của vốn con người đối với thu nhập.
Vai trò của trình độ giáo dục phổ thông, chuyên môn kỹ thuật đối với thu nhập. Vai trò của kiến thức cụ thể và kỹ năng cần thiết đối với thu nhập. Vai trò của vốn con người đối với thoát nghèo bền vững. Vai trò của trình độ giáo dục phổ thông, chuyên môn kỹ thuật đối với thoát nghèo bền vững.
Vai trò của kiến thức, kỹ năng cụ thể đối với thoát nghèo bền vững. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI TRONG GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG ĐẾN NĂM 2020107 4. Bối cảnh và định hướng. Cơ hội và thách thức.
Định hướng về giảm nghèo. Định hướng về hỗ trợ giáo dục, đào tạo, dạy nghề, tập huấn, hướng dẫn kỹ thuật nhằm nâng cao vốn con người. Quan điểm về nâng cao vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững. Các giải pháp nâng cao vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững.
Đổi mới cách tiếp cận nghèo và giảm nghèo. Tạo điều kiện, môi trường thuận lợi để nâng cao vai trò vốn con người trong giảm nghèo bền vững. Nâng cao vốn con người của người nghèo. Khuyến nghị đối với Chính phủ.
Khuyến nghị đối với Bộ LĐTBXH, cơ quan quản lý nhà nước về giảm nghèo. Khuyến nghị đối với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, cơ quan quản lý nhà nước về nông nghiệp và phát triển nông thôn. Khuyến nghị đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. Khuyến nghị đối với Ngân hàng Chính sách xã hội, tổ chức cung cấp tín dụng ưu đãi chính thức đối với hộ nghèo.
Kiến nghị đối với các tổ chức chính trị xã hội: Hội Cựu chiến binh, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn thanh niên cộng sản HCM. 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA NCS. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Chuẩn nghèo quốc gia giai đoạn 2000-2015.2: Chuẩn nghèo của Tổng cục Thống kê.1: Cơ mẫu và phân bổ mẫu điều tra thực tế.2: Bảng tổng hợp về phương pháp, quy mô, đối tượng khảo sát.3: Các nội dung, phương pháp và nguồn dữ liệu phân tích thực trạng.1: Chỉ số khoảng cách nghèo.2: Trình độ của chủ hộ và tình trạng nhà ở, nhà vệ sinh, nước sạch, phương tiện đi lại, phương tiện nghe nhìn, năm 2010.3: Trình độ giáo dục và khu vực làm việc, năm 2010.4: Cơ cấu lao động phân theo khu vực việc làm.5: Tóm tắt kết quả ước lượng hệ số tương quan giữa bằng cấp CMKT với thu nhập của lao động làm công hưởng lương.6: Tóm tắt kết quả ước lượng hệ số tương quan giữa bằng cấp CMKT với thu nhập của lao động tự làm phi nông nghiệp.7: Tóm tắt kết quả ước lượng hệ số tương quan giữa bằng cấp CMKT với thu nhập của lao động nghèo tự làm phi nông nghiệp.8: Tóm tắt kết quả ước lượng hệ số tương quan giữa bằng cấp CMKT với thu nhập của lao động tự làm nông nghiệp.9: Quá trình mở rộng quy mô sản xuất của gia đình bà Đinh Vre.10: Mối quan hệ giữa bằng cấp của dân số từ 15 tuổi trở lên và thu nhập, năm 2010.11: Trình độ giáo dục phổ thông và tình trạng nghèo.12: Trình độ chuyên môn kỹ thuật và tình trạng nghèo.13: Kết quả ước lượng mô hình đánh giá tác động của trình độ giáo dục tới khả năng nghèo.14: Trình độ của chủ hộ và tình trạng nghèo, năm 2010.15: Trình độ nghề của lao động và tình trạng nghèo, năm 2010.16: Trình độ của người tham gia lao động thực tế và tình trạng nghèo, năm 2010.17: Đặc điểm của hộ và tình trạng nghèo.18: Tình trạng việc làm của lao động sau học nghề.19: Tập huấn, ứng dụng khoa học kỹ thuật và tình trạng nghèo.20: Kế hoạch sản xuất, phân công lao động và tình trạng nghèo.21: Kiến thức, kỹ năng chi tiêu và tình trạng nghèo.22: Hiểu biết về rủi ro và tình trạng nghèo.23: Kỹ năng ứng phó rủi ro và tình trạng nghèo.24: Hiểu biết, kỹ năng cụ thể và tình trạng nghèo.1: Khía cạnh và chỉ báo nghèo đa chiều tiếp cận theo sinh kế.
120 vii DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình Hình 1.1: Các yếu tố cấu thành vốn con người.2: Các tiêu chí phản ánh giảm nghèo bền vững.3: Tài sản sinh kế.4: Mô hình sinh kế giản đơn.5: Mô hình nghiên cứu.1: Nâng cao vốn con người của người nghèo để giảm nghèo bền vững.2: Đánh giá nhu cầu nâng cao kiến thức, kỹ năng.1: Tỷ lệ nghèo chung và nghèo LTTP toàn quốc, 1998-2010.2: Trình độ của chủ hộ và thu nhập.3: Tỷ lệ nghèo và trình độ của chủ hộ.4: Cơ cấu nghèo năm 2010 theo trình độ của chủ hộ. Lý do lựa chọn đề tài Con người có vai trò đặc biệt quan trọng trong mọi hoạt động kinh tế xã hội. Con người vừa là đối tượng vừa là chủ thể của quá trình tăng trưởng và giảm nghèo. Vốn con người có vai trò định hướng, khai thác, kết hợp, sử dụng các tài sản sinh kế khác như vốn tài chính, vốn xã hội, vốn tự nhiên, vốn vật chất để tạo ra kết quả sinh kế, tăng trưởng và phát triển.
Nhiều nghiên cứu đã khẳng định vốn con người tác động tích cực và là một trong những yếu tố quyết định năng suất lao động, cải thiện tình trạng việc làm, tăng thu nhập. Tuy nhiên, trên thực tế nhiều người có trình độ giáo dục, chuyên môn kỹ thuật cao hơn vẫn có thu nhập thấp hơn, vẫn nghèo hơn; nhiều người nghèo được tập huấn, đào tạo nghề, hỗ trợ giáo dục nhưng thu nhập vẫn không được cải thiện, vẫn không thoát nghèo; nhiều người được đào tạo nghề vẫn tái nghèo hay thu nhập bị giảm; tình trạng rơi vào nghèo vẫn có thể xảy ra đối với những người có bằng cấp chuyên môn kỹ thuật,. Chương trình giảm nghèo ở nước ta sẽ tiếp tục được triển khai thực hiện trong những năm tiếp theo với những yêu cầu mới về tính bền vững – thể hiện rất rõ trong Nghị quyết số 30a/2008/NQ-CP ngày 27/12/2008 của Chính phủ về chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững đối với 61 huyện nghèo và được tái khẳng định trong Nghị quyết số 80/NQ-CP ngày 19 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ về định hướng giảm nghèo bền vững giai đoạn 2011-2020. Hỗ trợ người nghèo về giáo dục, đào tạo, dạy nghề trong khuôn khổ chương trình giảm nghèo không chỉ là hỗ trợ giảm chi tiêu mà có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao vốn con người cho người nghèo để giảm nghèo.
Hỗ trợ về giáo dục, đào tạo và dạy nghề đã được nhìn nhận là “đột phá” trong giảm nghèo ở nông thôn – thể hiện rất rõ trong Quyết định số 1956/QĐ-TTg ngày 27 tháng 11 năm 2009 của TTCP phê duyệt đề án đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020 và Quyết định số 630/QĐ-TTg ngày 29/5/2012 phê duyệt chiến lược dạy nghề thời kỳ 2011-2020. Câu hỏi đặt ra trong thực tiễn triển khai thực hiện chương trình giảm nghèo ở Việt Nam là: Hỗ trợ về giáo dục, dạy nghề có thể nâng trình độ giáo dục, bằng cấp chuyên môn kỹ thuật, cải thiện vốn con người của người nghèo, nhưng mức độ tác 2 động của vốn con người đến giảm nghèo bền vững như thế nào?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vốn con người thúc đẩy giảm nghèo bền vững tại Việt Nam thông qua giáo dục, đào tạo kỹ năng và nâng cao sức khỏe.
Luận án "Vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Lao động. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò của vốn con người trong giảm nghèo bền vững Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.