Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này nằm trong sự dịch chuyển chiến lược của các địa phương trên toàn cầu, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển, nhằm thu hút vốn đầu tư để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt về nguồn lực và vốn, việc xây dựng một thương hiệu địa phương mạnh mẽ không chỉ là lợi thế mà còn là yếu tố sống còn. Nghiên cứu tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống lý thuyết và thực tiễn liên quan đến việc hiểu rõ tác động của thương hiệu địa phương đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước, một đối tượng thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu quốc tế về thương hiệu địa phương vốn chủ yếu tập trung vào nhà đầu tư nước ngoài (FDI). Theo Kotler và cộng sự (1993), các địa phương cần phải được tiếp thị một cách tinh vi như các sản phẩm, xác định các tính năng đặc biệt và lợi thế cạnh tranh để thu hút khách hàng mục tiêu, trong đó nhà đầu tư là một khách hàng chính.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm kiểm định ảnh hưởng của tài sản thương hiệu địa phương đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước trong bối cảnh Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế như của Jacobsen (2012) về tài sản thương hiệu địa phương và FDI còn "khá khiêm tốn" và chủ yếu thực hiện ở các quốc gia có nền công nghiệp phát triển, không tập trung vào nhà đầu tư trong nước hay các nền kinh tế đang phát triển. Ở Việt Nam, các công trình trước đây hoặc chỉ dừng lại ở việc khẳng định thương hiệu địa phương là một nhân tố tác động (Đinh Phi Hổ, 2011; Phạm Văn Ơn và Trần Phan Đoan Khánh, 2015; Nguyễn Viết Bằng và cộng sự, 2016), hoặc chỉ tập trung vào thuộc tính thương hiệu địa phương ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà đầu tư (Nguyễn Đình Thọ, 2009; Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2009; Nguyễn Anh Tuấn và Lê Kim Long, 2013; Đào Trung Kiên và cộng sự, 2014), vốn là phản ứng sau quyết định đầu tư chứ không phải bản thân quyết định đó. Hơn nữa, các nghiên cứu này thường tập trung vào FDI hoặc nhà đầu tư chung, chưa có nghiên cứu chuyên sâu cho đối tượng nhà đầu tư trong nước. Luận án này đặc biệt giải quyết khoảng trống đó bằng cách kiểm định mô hình tài sản thương hiệu địa phương của Jacobsen (2012) và các mô hình lý thuyết khác trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam và đối tượng nhà đầu tư trong nước.

Các câu hỏi nghiên cứu của luận án được đặt ra nhằm giải quyết research gap đã nêu:

  1. Các thành tố tài sản thương hiệu địa phương nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước?
  2. Chiều hướng và mức độ tác động của các thành tố tài sản thương hiệu địa phương đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước tại tỉnh Phú Thọ như thế nào?
  3. Có hay không sự khác biệt về quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư giữa các nhà đầu tư trong nước theo đặc trưng của doanh nghiệp đầu tư?
  4. Những khuyến nghị nào có thể rút ra cho chính quyền địa phương tỉnh Phú Thọ để giữ chân và thu hút các nhà đầu tư trong nước lựa chọn Phú Thọ làm địa điểm đầu tư?
  5. Những khuyến nghị nào có thể rút ra cho các nhà đầu tư để xem xét và lựa chọn đúng các thành tố tài sản thương hiệu địa phương của tỉnh Phú Thọ cho quyết định đầu tư?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của lý thuyết marketing địa phương (place marketing) của Kotler và cộng sự (1993), lý thuyết tài sản thương hiệu (brand equity) của Aaker (1991) và Keller (1993), cùng với mô hình ảnh hưởng của thương hiệu địa phương đến FDI của Jacobsen (2012). Luận án kế thừa và điều chỉnh các thang đo từ các nghiên cứu trước để phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đề xuất một mô hình tài sản thương hiệu địa phương ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu mang lại tác động lớn cả về lý thuyết và thực tiễn:

  1. Mở rộng lý thuyết tài sản thương hiệu địa phương: Luận án đã xác định được sáu thành tố tài sản thương hiệu địa phương ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước, bao gồm: Tính cách, Nhận biết, Chất lượng cảm nhận, Ấn tượng, Niềm tin, và Hình ảnh thương hiệu địa phương. Điều này làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu và khung lý thuyết trong lĩnh vực marketing địa phương, đặc biệt là đối với đối tượng nhà đầu tư trong nước.
  2. Kiểm định và tinh chỉnh mô hình lý thuyết: Thông qua kiểm định thực nghiệm, luận án đã rút ra bốn thành tố tài sản thương hiệu địa phương có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước tại tỉnh Phú Thọ, theo thứ tự là: Nhận biết thương hiệu địa phương, Hình ảnh thương hiệu địa phương, Tính cách thương hiệu địa phương, và Niềm tin thương hiệu địa phương. Kết quả này vừa kiểm định lại các giả thuyết của Jacobsen (2012) vừa điều chỉnh chúng cho phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của thương hiệu địa phương: Nghiên cứu đã chứng minh rằng thương hiệu địa phương là một nhân tố thúc đẩy việc thu hút vốn đầu tư trong nước, góp phần củng cố quan điểm về vai trò chiến lược của marketing địa phương.
  4. Đề xuất khuyến nghị chính sách cụ thể và định lượng: Luận án cung cấp thông tin chính xác cho lãnh đạo tỉnh Phú Thọ, giúp họ hiểu sâu sắc hơn về hành vi của nhà đầu tư trong nước. Trên cơ sở đó, các khuyến nghị cụ thể đã được đưa ra để khuếch trương và gia tăng tài sản thương hiệu địa phương nhằm giữ chân các nhà đầu tư hiện tại và thu hút các nhà đầu tư mới, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh. Ví dụ, việc giữ vững tỷ trọng vốn đầu tư trong nước cao (chiếm 95,13% tổng vốn đầu tư toàn tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2012-2016) là vô cùng quan trọng.
  5. Hướng dẫn chiến lược cho nhà đầu tư: Nghiên cứu cũng đề xuất khuyến nghị cho các nhà đầu tư trong nước, giúp họ xem xét và lựa chọn đúng các thành tố tài sản thương hiệu địa phương của Phú Thọ khi quyết định đầu tư, tối ưu hóa các quyết định kinh doanh.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tỉnh Phú Thọ với đối tượng khảo sát là 450 nhà đầu tư trong nước (nhà đầu tư tổ chức, bao gồm cả nhà đầu tư trong tỉnh và ngoài tỉnh), những người có quyền ra quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư (chủ doanh nghiệp, chủ tịch/phó chủ tịch hội đồng quản trị, giám đốc/phó giám đốc). Bối cảnh nghiên cứu được phân tích trong giai đoạn 2012-2016, và dữ liệu định tính, định lượng được thu thập trong năm 2017, đảm bảo tính thời sự và phù hợp với thực tiễn. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở việc đóng góp vào học thuật mà còn cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hoạch định chính sách thu hút đầu tư hiệu quả, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho Phú Thọ và các địa phương có bối cảnh tương tự ở Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu đã tổng hợp một cách có hệ thống các luồng nghiên cứu chính về thương hiệu địa phương và ảnh hưởng của nó đến quyết định đầu tư, cả trên thế giới và tại Việt Nam.

Trên thế giới, khái niệm thương hiệu địa phương đã phát triển từ thương hiệu quốc gia. Anholt (2006) là người tiên phong với "Mô hình lục giác thương hiệu quốc gia" bao gồm sáu yếu tố: Văn hóa và truyền thống, Xuất nhập khẩu, Du lịch, Đầu tư, Con người, và Năng lực điều hành. Mô hình này đã trở thành nền tảng cho nhiều nghiên cứu về thương hiệu điểm đến và thương hiệu địa phương. Ashworth và Kavaratzis (2009) nhấn mạnh thương hiệu địa phương là một công cụ marketing quan trọng để tạo sự khác biệt và cải thiện định vị. Zenker và Braun (2010) đề xuất "mô hình trung tâm thương hiệu địa phương" nhằm quản lý các nhận thức đa dạng của các nhóm mục tiêu khác nhau (cư dân, khách du lịch, nhà đầu tư) về thương hiệu địa phương. Braun và cộng sự (2013) làm rõ vai trò tích cực của người dân trong việc xây dựng thương hiệu địa phương, khẳng định sự tham gia của họ là yếu tố cốt lõi cho một thương hiệu địa phương hiệu quả và bền vững.

Đặc biệt, các nghiên cứu về ảnh hưởng của thương hiệu địa phương đến quyết định đầu tư đã được Jacobsen (2009, 2012) và Metaxas (2010) phát triển. Jacobsen (2009) đã đề xuất một khung lý thuyết đo giá trị thương hiệu địa phương và tác động của nó đối với các quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của FDI, phân tài sản thương hiệu thành hữu hình và vô hình (Chất lượng cảm nhận, Ấn tượng, Truyền thông marketing, Nhận biết, Di sản, Hình ảnh, Tính cách, Danh tiếng, Niềm tin). Jacobsen (2012) tiếp tục phát triển mô hình này dựa trên lý thuyết thương hiệu sản phẩm của Keller (1993), chỉ ra sáu thuộc tính thương hiệu địa phương ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư thông qua lợi ích thương hiệu địa phương. Metaxas (2010) cũng khẳng định tài sản thương hiệu có ý nghĩa quan trọng trong quá trình ra quyết định FDI, liên kết đặc điểm và giá trị của địa điểm với quá trình ra quyết định. Cleave và cộng sự (2016) trong nghiên cứu tại Ontario, Canada, đã xác định tám yếu tố thành phần của thương hiệu địa phương ảnh hưởng đến lựa chọn địa điểm đầu tư, trong đó "hậu cần và địa điểm" cùng "năng lực sẵn có và chất lượng của lao động" có tác động mạnh nhất. Đáng chú ý, nghiên cứu của Communication Group (2006) chỉ ra rằng 65% những người ra quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư gặp khó khăn trong việc phân biệt các địa điểm và 92% trong số họ cho rằng thương hiệu địa phương ngày càng có ảnh hưởng quan trọng.

Tại Việt Nam, nghiên cứu về thương hiệu địa phương còn khá hạn chế và phân mảnh. Lê Văn Huy (2010) đã sử dụng chỉ số PCI để định vị thương hiệu địa phương cho các tỉnh miền Trung. Võ Văn Quang (2012) xây dựng mô hình quản trị thương hiệu địa phương 7P. Lê Quốc Vinh (2014) đề xuất tám bước xây dựng thương hiệu địa phương. Phạm Thị Thu Hường (2016) đã ứng dụng mô hình lục giác của Anholt (2006) để phân tích thực trạng thương hiệu địa phương tỉnh Phú Thọ.

Về ảnh hưởng của thương hiệu địa phương đến quyết định đầu tư, các nghiên cứu trong nước được chia thành hai hướng chính. Hướng thứ nhất (Đinh Phi Hổ, 2011; Phạm Văn Ơn và Trần Phan Đoan Khánh, 2015; Nguyễn Viết Bằng và cộng sự, 2016) khẳng định thương hiệu địa phương là một nhân tố tác động tích cực đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư. Hướng thứ hai (Nguyễn Đình Thọ, 2009; Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2009; Nguyễn Anh Tuấn và Lê Kim Long, 2013; Đào Trung Kiên và cộng sự, 2014) tập trung vào các thuộc tính thương hiệu địa phương ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà đầu tư. Ví dụ, nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ (2009) tại Tiền Giang đã chỉ ra bốn nhân tố quan trọng nhất đến sự thỏa mãn là hỗ trợ của chính quyền, ưu đãi đầu tư, đào tạo kỹ năng và môi trường sống. Đào Trung Kiên và cộng sự (2014) tại Hải Dương cũng tìm thấy ảnh hưởng của ưu đãi đầu tư, hỗ trợ của chính quyền, đào tạo kỹ năng và môi trường sống, nhưng với "nhân tố môi trường sống có ảnh hưởng ngược chiều tới sự hài lòng của doanh nghiệp."

Mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu là rõ ràng về định nghĩa và các thành tố của tài sản thương hiệu địa phương (Christodoulides and De Chernatony, 2009), cũng như sự thiếu đồng nhất trong các mô hình nghiên cứu. Các nghiên cứu ở Việt Nam thường tập trung vào "thuộc tính thương hiệu địa phương" và "sự hài lòng" sau quyết định đầu tư, thay vì "tài sản thương hiệu địa phương" và "bản thân quyết định lựa chọn địa điểm" như trong các nghiên cứu quốc tế của Jacobsen. Hơn nữa, các nghiên cứu quốc tế chủ yếu nhắm vào FDI hoặc bối cảnh phát triển, trong khi nghiên cứu Việt Nam còn thiếu đối tượng nhà đầu tư trong nước.

Vị trí của luận án trong tài liệu là lấp đầy khoảng trống lý thuyết và thực tiễn quan trọng này. Luận án không chỉ xác định các nhân tố ảnh hưởng mà còn đi sâu vào các thành tố tài sản thương hiệu địa phương và kiểm định mức độ tác động của chúng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước, trong một bối cảnh cụ thể là tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Điều này nâng cao hiểu biết về cơ chế ra quyết định của đối tượng nhà đầu tư trong nước, vốn đóng vai trò chủ chốt trong nền kinh tế Việt Nam với "tỷ trọng vốn đầu tư của từng năm trong nước giai đoạn 2012 - 2016 luôn chiếm từ 76 - 79%/năm" trong tổng GDP (trang 3).

Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu là cung cấp một mô hình lý thuyết được kiểm định thực nghiệm và các thang đo được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Bằng cách so sánh với nghiên cứu của Jacobsen (2012) tập trung vào FDI ở các nước công nghiệp phát triển và nghiên cứu của Cleave và cộng sự (2016) tại Canada, luận án chỉ ra rằng mặc dù các yếu tố chung như hình ảnh, nhận biết thương hiệu là quan trọng, thứ tự và mức độ ưu tiên của các yếu tố có thể khác nhau đáng kể giữa các loại hình nhà đầu tư và bối cảnh quốc gia. Cụ thể, trong khi Jacobsen (2012) đề xuất sáu thuộc tính, luận án này đã tinh chỉnh và xác nhận bốn thành tố chính yếu trong bối cảnh Việt Nam. Điều này làm rõ hơn tính nhạy cảm về văn hóa và thể chế trong việc ứng dụng các lý thuyết marketing địa phương xuyên quốc gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực marketing địa phương và quản trị thương hiệu.

  1. Mở rộng lý thuyết tài sản thương hiệu: Luận án mở rộng khung lý thuyết tài sản thương hiệu của Aaker (1991) và Keller (1993) từ sản phẩm/dịch vụ sang đối tượng địa phương, đặc biệt là trong bối cảnh của nhà đầu tư trong nước. Luận án đã xác định và kiểm định sáu thành tố tài sản thương hiệu địa phương bao gồm: Tính cách thương hiệu địa phương, Nhận biết thương hiệu địa phương, Chất lượng cảm nhận, Ấn tượng thương hiệu địa phương, Niềm tin thương hiệu địa phương, và Hình ảnh thương hiệu địa phương (trang 11).
  2. Thử thách và điều chỉnh mô hình Jacobsen (2012): Nghiên cứu này trực tiếp kiểm định lại các giả thuyết trong mô hình của Jacobsen (2012), vốn tập trung vào FDI ở các nước phát triển. Bằng chứng thực nghiệm tại Phú Thọ, Việt Nam, đã điều chỉnh mô hình này, cho thấy bốn thành tố chính yếu ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước theo thứ tự giảm dần là: Nhận biết thương hiệu địa phương, Hình ảnh thương hiệu địa phương, Tính cách thương hiệu địa phương, và Niềm tin thương hiệu địa phương (trang 11). Điều này cung cấp bằng chứng quan trọng về tính linh hoạt và khả năng thích ứng của các mô hình lý thuyết toàn cầu trong các bối cảnh kinh tế và văn hóa khác nhau.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết chính, tập trung vào mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu địa phương và quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư. Mô hình ban đầu của luận án (Hình 1.12) và mô hình nghiên cứu chính thức được điều chỉnh (Hình 1.14), bắt nguồn từ mô hình của Jacobsen (2009, 2012) và các khái niệm về tài sản thương hiệu.

Mô hình lý thuyết với các giả thuyết được xây dựng để kiểm định các mối quan hệ tác động. Các giả thuyết chính được phát triển từ mỗi thành tố tài sản thương hiệu địa phương được kỳ vọng sẽ có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư. Ví dụ, H1: Nhận biết thương hiệu địa phương có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư; H2: Hình ảnh thương hiệu địa phương có tác động tích cực... (dựa trên các thành tố đã nêu). Luận án không đề xuất một sự chuyển đổi paradigm mới mà là một sự tiến bộ đáng kể trong paradigm hiện có của marketing địa phương. Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một bối cảnh ít được nghiên cứu (nhà đầu tư trong nước ở nền kinh tế đang phát triển), nó giúp tinh chỉnh các khuôn khổ lý thuyết hiện hành, làm cho chúng trở nên toàn diện và phù hợp hơn trên phạm vi toàn cầu.

Khung phân tích độc đáo

Sự tích hợp của các lý thuyết là một điểm mạnh trong khung phân tích của luận án. Nó kết hợp lý thuyết marketing địa phương (Kotler và cộng sự, 1993) để hiểu cách địa phương định vị mình, lý thuyết tài sản thương hiệu của Keller (1993) tập trung vào giá trị cảm nhận từ phía khách hàng và Aaker (1991) với các thành tố cụ thể của tài sản thương hiệu. Sự kết hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, vừa xem xét địa phương như một "sản phẩm" được tiếp thị, vừa phân tích sâu sắc các yếu tố tạo nên giá trị thương hiệu trong tâm trí nhà đầu tư.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ của luận án nằm ở quy trình nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt. Bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung với chuyên gia và nhà đầu tư) để điều chỉnh mô hình và thang đo lần 1 thành thang đo lần 2 phù hợp với bối cảnh Việt Nam, sau đó là nghiên cứu định lượng sơ bộ để kiểm tra độ tin cậy và giá trị thang đo (sử dụng Cronbach's Alpha và EFA), và cuối cùng là nghiên cứu định lượng chính thức trên cỡ mẫu lớn 450 nhà đầu tư. Quy trình này đảm bảo tính vững chắc của thang đo và mô hình trong bối cảnh cụ thể, một điều thường bị bỏ qua trong việc áp dụng trực tiếp các mô hình từ quốc tế.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Thương hiệu địa phương" và "Tài sản thương hiệu địa phương" dưới góc độ nhà đầu tư trong nước:

  • Thương hiệu địa phương: "là một cái tên, biểu tượng, logo hoặc hình ảnh khác nhằm xác định và phân biệt một địa phương; cũng như nó là tập hợp những liên tưởng hình ảnh trong tâm trí khách hàng địa phương, làm tăng giá trị nhận thức về con người, sản phẩm, văn hóa và môi trường kinh doanh của địa phương đó. Những liên tưởng này phải độc đáo (khác biệt), mạnh (nổi bật) và tích cực (đáng mong muốn)" (trang 33).
  • Tài sản thương hiệu địa phương: "là tập hợp các giá trị gắn liền với tên hoặc biểu tượng của địa phương, những giá trị này sẽ được cộng vào sản phẩm địa phương nhằm gia tăng giá trị cho nhà đầu tư, và đây cũng là lý do giải thích vì sao nhà đầu tư chọn địa phương đó" (trang 34). Những định nghĩa này làm rõ phạm vi nghiên cứu và tạo cơ sở cho các phân tích tiếp theo.

Các điều kiện biên được nêu rõ, bao gồm việc tập trung vào các nhà đầu tư trong nước và phạm vi không gian là tỉnh Phú Thọ. Luận án cũng thẳng thắn thừa nhận rằng cần "tính đến các yếu tố khác biệt về luật pháp, văn hóa, xã hội..." khi so sánh với các nghiên cứu ở nước ngoài (trang 29), đặt ra giới hạn cho khả năng khái quát hóa trực tiếp các kết quả mà không cần điều chỉnh bối cảnh.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu của luận án tuân theo quan điểm thực chứng (positivism). Điều này được thể hiện rõ qua việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, sử dụng phương pháp định lượng để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các biến, và tìm kiếm sự khái quát hóa các phát hiện thông qua phân tích thống kê. Mục tiêu là đo lường mức độ tác động, xác định chiều hướng ảnh hưởng, và tìm kiếm sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm, phù hợp với nguyên tắc của chủ nghĩa thực chứng.

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) theo hướng tuần tự khám phá (sequential exploratory). Quy trình này bao gồm hai giai đoạn chính:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện trước để khám phá các mối quan hệ, điều chỉnh mô hình nghiên cứu và thang đo ban đầu cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng: Được thực hiện sau để kiểm định các giả thuyết đã điều chỉnh và mô hình. Sự kết hợp này là hợp lý để đảm bảo tính phù hợp của các khái niệm và thang đo trong một bối cảnh văn hóa và kinh tế cụ thể trước khi tiến hành kiểm định thực nghiệm diện rộng.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp (multi-level) theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ: HLM), nhưng nó có cấu trúc đa giai đoạn và đa đối tượng. Luận án tiến hành nghiên cứu qua năm bước (trang 9), bao gồm tổng quan, định tính, định lượng sơ bộ, định lượng chính thức và kết luận, với việc thu thập dữ liệu từ các đối tượng khác nhau (chuyên gia, nhà đầu tư trong tỉnh, nhà đầu tư ngoài tỉnh), thể hiện một cách tiếp cận toàn diện và có chiều sâu.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

  • Nghiên cứu định tính: Đối tượng là các chuyên gia trong lĩnh vực marketing địa phương/thương hiệu và các nhà đầu tư trong nước tại Phú Thọ (hiện tại, đã từng, có ý định đầu tư). Kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung được sử dụng (trang 9).
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: 40 nhà đầu tư trong nước tại tỉnh Phú Thọ (trang 10).
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: 450 nhà đầu tư trong nước trên địa bàn tỉnh Phú Thọ (gồm cả nhà đầu tư trong tỉnh và nhà đầu tư từ địa phương khác đến) (trang 10).
  • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Đối tượng khảo sát là những "nhà đầu tư tổ chức (doanh nghiệp) được xuất phát từ nguyên nhân sau: (i) Do luận án tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ marketing địa phương, trong đó, marketing địa phương gần với marketing B2B... (ii) Các cá nhân khi đầu tư phải thực hiện dưới danh nghĩa là các doanh nghiệp, các công ty; (iii) Quan điểm trong thu hút đầu tư của tỉnh Phú Thọ: Phú Thọ xác định doanh nghiệp là một trong những động lực quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội..." (trang 7). Người trả lời phải là cá nhân có quyền ra quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư (chủ doanh nghiệp, chủ tịch/phó chủ tịch HĐQT, giám đốc/phó giám đốc).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho nghiên cứu định tính là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) để chọn các chuyên gia và nhà đầu tư có liên quan, nhằm thu thập thông tin sâu sắc nhất cho việc điều chỉnh thang đo. Đối với nghiên cứu định lượng, chiến lược lấy mẫu được thiết kế để bao phủ "450 nhà đầu tư trong nước trên địa bàn tỉnh Phú Thọ (gồm cả nhà đầu tư trong tỉnh và nhà đầu tư từ địa phương khác đến)" (trang 10), gợi ý một hình thức lấy mẫu phi xác suất nhưng có hệ thống, có thể là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu phân tầng theo địa bàn/lĩnh vực (như được thể hiện trong các bảng phụ lục). Tiêu chí bao gồm "doanh nghiệp/nhà đầu tư trong nước đang đầu tư tại tỉnh Phú Thọ" (trang 7).

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm các giao thức rõ ràng:

  • Nghiên cứu định tính: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung với các công cụ là thang đo lần 1, sau đó điều chỉnh thành thang đo lần 2 (trang 9).
  • Nghiên cứu định lượng: Phát "phiếu khảo sát thử với 40 nhà đầu tư" để đánh giá sơ bộ, sau đó là "khảo sát chính thức trên đối tượng là 450 nhà đầu tư" với bản câu hỏi khảo sát đã hoàn thiện (trang 10).

Tam giác hóa (Triangulation) được thực hiện thông qua tam giác hóa phương pháp (kết hợp định tính và định lượng) và tam giác hóa dữ liệu (thu thập từ các đối tượng khác nhau như chuyên gia, nhà đầu tư hiện tại, nhà đầu tư tiềm năng). Mặc dù không sử dụng thuật ngữ này một cách rõ ràng, việc sử dụng đa phương pháp và nguồn dữ liệu giúp kiểm chứng và tăng cường tính vững chắc của các phát hiện.

Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được đảm bảo nghiêm ngặt:

  • Độ tin cậy: Được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha (trang 10). Các biến quan sát có hệ số tương quan với biến tổng < 0,3 bị loại bỏ theo Nunnally and Burnstein (1994).
  • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Được kiểm định thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA). Các biến quan sát có trọng số tải về nhân tố < 0,3 bị loại bỏ, và tổng phương sai trích ≥ 50% là đạt yêu cầu theo Anderson and Gerbing (1988) (trang 10). Bảng 4.2 "Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo" và Bảng 4.3 "Kết quả kiểm định KMO & Bartlett’s" (trang 7) xác nhận việc áp dụng các kiểm định này.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết trong phần kết quả nghiên cứu, bao gồm các thống kê về nhân khẩu học và đặc điểm doanh nghiệp: theo loại hình doanh nghiệp, quy mô vốn, lao động, lĩnh vực hoạt động, và thời gian đầu tư (trang 7). Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết cho việc diễn giải các phát hiện.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích hệ số tin cậy Cronbach's Alpha để đánh giá độ tin cậy của thang đo (trang 10).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định giá trị cấu trúc của thang đo (trang 10).
  • Phân tích tương quan để đánh giá mối quan hệ giữa các biến (trang 10).
  • Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Regression Analysis) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mức độ tác động của các thành tố tài sản thương hiệu địa phương đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư (trang 10).
  • Kiểm định ANOVA và T-test để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm nhà đầu tư theo đặc trưng doanh nghiệp (trang 10). Phần mềm được sử dụng là SPSS 20 (trang 10).

Kiểm định độ vững chắc (Robustness checks) được tích hợp thông qua quy trình nghiên cứu đa giai đoạn. Việc điều chỉnh mô hình và thang đo qua nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ trước khi tiến hành định lượng chính thức giúp tăng cường tính vững chắc của mô hình trong bối cảnh cụ thể. Hơn nữa, việc kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến và so sánh các nhóm cũng góp phần vào việc xác nhận tính ổn định của các phát hiện.

Mặc dù không nêu rõ "effect sizes" hay "confidence intervals" trong phần phương pháp, nhưng đây là các chỉ số tiêu chuẩn được báo cáo trong phân tích hồi quy và ANOVA, được mong đợi có mặt trong phần "Kết quả nghiên cứu" của luận án, đặc biệt trong các bảng kết quả kiểm định giả thuyết (ví dụ: "Kết quả phân tích hồi quy giữa tài sản thương hiệu địa phương và quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước," trang 7).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, mang tính đột phá và có giá trị cao:

  1. Xác định 4 yếu tố then chốt của tài sản thương hiệu địa phương: Nghiên cứu đã thực nghiệm chứng minh rằng bốn thành tố tài sản thương hiệu địa phương có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước tại Phú Thọ. Các yếu tố này, theo thứ tự mức độ tác động giảm dần, là: Nhận biết thương hiệu địa phương, Hình ảnh thương hiệu địa phương, Tính cách thương hiệu địa phương, và Niềm tin thương hiệu địa phương (trang 11). Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể, phân cấp tác động, vượt ra ngoài khẳng định chung chung về ảnh hưởng của thương hiệu.
  2. Tầm quan trọng của thương hiệu địa phương trong thu hút vốn trong nước: Luận án cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng thương hiệu địa phương là "nhân tố thúc đẩy việc thu hút vốn đầu tư trong nước vào một địa phương" (trang 11). Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Phú Thọ, nơi vốn đầu tư trong nước chiếm ưu thế đáng kể, với "95,13% tổng vốn đầu tư toàn tỉnh" giai đoạn 2012-2016 (trang 4).
  3. Sự khác biệt trong quyết định đầu tư theo đặc trưng doanh nghiệp: Kết quả kiểm định giả thuyết đã chỉ ra "có hay không sự khác biệt về quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư giữa các nhà đầu tư trong nước theo đặc trưng của doanh nghiệp đầu tư" (trang 5), với các nhóm như loại hình doanh nghiệp, quy mô vốn, lao động, lĩnh vực hoạt động, thời gian đầu tư có những biến động đáng kể trong quyết định của họ (trang 7-8).
  4. Phú Thọ: Nền tảng đầu tư trong nước vững chắc: Dữ liệu cho thấy "Vốn đầu tư trong nước chiếm tỷ trọng cao (chiếm 95,13%)" và "tỷ trọng GDP của từng năm trong giai đoạn 2012-2016 luôn chiếm trên 70%" (trang 3), khẳng định tầm quan trọng của nhà đầu tư trong nước và tiềm năng khai thác thông qua thương hiệu địa phương.
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Phát hiện của luận án khác biệt với các nghiên cứu trước ở Việt Nam (ví dụ: Nguyễn Đình Thọ, 2009; Đào Trung Kiên và cộng sự, 2014) vốn tập trung vào sự hài lòng sau đầu tư và thuộc tính thương hiệu. Luận án này chuyển trọng tâm sang tài sản thương hiệuquyết định lựa chọn địa điểm, cho thấy một bước tiến trong việc hiểu cơ chế tác động. Đồng thời, việc tinh giản mô hình Jacobsen (2012) từ 6 xuống 4 yếu tố chính cho bối cảnh Việt Nam cũng là một điểm đối lập quan trọng.

Tính ý nghĩa thống kê (p-values, effect sizes) của các mối quan hệ và sự khác biệt nhóm được báo cáo cụ thể trong Chương 4: "Kết quả kiểm định giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến" và "Kiểm định so sánh ảnh hưởng của các nhóm trong mỗi biến kiểm soát tới quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước" (trang 7-8). Các phát hiện không hoàn toàn "phản trực giác", nhưng việc xác định rõ thứ tự tác động của các yếu tố tài sản thương hiệu địa phương là một sự tinh chỉnh quan trọng so với các giả định chung.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang lại tiến bộ lý thuyết đa chiều:

  1. Đóng góp vào lý thuyết marketing địa phương (place marketing) và lý thuyết tài sản thương hiệu (brand equity): Bằng cách mở rộng các khung lý thuyết toàn cầu của Aaker (1991), Keller (1993), và Jacobsen (2012) vào bối cảnh cụ thể của nhà đầu tư trong nước tại một nền kinh tế đang phát triển, luận án đã làm giàu thêm hiểu biết về tính ứng dụng và sự biến đổi của các lý thuyết này trong các điều kiện khác nhau.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp nghiêm ngặt, với giai đoạn định tính điều chỉnh thang đo và mô hình trước khi thực hiện định lượng chính thức, cung cấp một khung phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển nơi các thang đo quốc tế có thể không hoàn toàn phù hợp.

Ứng dụng thực tiễn từ các phát hiện là rất rõ ràng:

  1. Khuyến nghị cụ thể cho chính quyền địa phương tỉnh Phú Thọ: Các nhà lãnh đạo tỉnh Phú Thọ có thể sử dụng kết quả này để thiết kế các chiến lược marketing địa phương hiệu quả hơn. Thay vì các chính sách chung chung, họ có thể tập trung vào việc củng cố Nhận biết, Hình ảnh, Tính cách và Niềm tin thương hiệu địa phương thông qua các hoạt động cụ thể (ví dụ: tăng cường truyền thông về thế mạnh kinh tế và văn hóa, cải thiện hình ảnh về môi trường kinh doanh và xã hội, xây dựng tính cách thương hiệu rõ ràng, củng cố niềm tin thông qua chính sách ổn định và minh bạch).
  2. Định hướng chính sách đầu tư: Các phát hiện cho phép chính quyền địa phương xây dựng "khuyến nghị về các biện pháp thu hút đầu tư khác nhau tùy thuộc đặc trưng doanh nghiệp" (trang 11), tối ưu hóa các chính sách để phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng loại hình nhà đầu tư. Ví dụ, việc cải thiện chỉ số PCI và môi trường sống sẽ thu hút một số loại nhà đầu tư nhất định (trang 8).

Khuyến nghị chính sách đưa ra một lộ trình thực hiện rõ ràng. Ví dụ, để gia tăng nhận biết thương hiệu, chính quyền có thể đầu tư vào các chiến dịch truyền thông đa kênh. Để cải thiện hình ảnh và tính cách thương hiệu, cần chú trọng vào quy hoạch tổng thể khoa học, chính sách đúng đắn, và hình ảnh lãnh đạo tiên phong (trang 2, biểu đồ 4.4, trang 116). Niềm tin thương hiệu có thể được củng cố thông qua sự minh bạch, ổn định chính sách và cam kết thực hiện lời hứa.

Điều kiện khái quát hóa của các kết quả cần được hiểu rõ. Các phát hiện này chủ yếu áp dụng cho đối tượng nhà đầu tư trong nước tại tỉnh Phú Thọ. Tuy nhiên, mô hình lý thuyết và phương pháp luận có thể được thích ứng và kiểm định ở các tỉnh thành khác của Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển có bối cảnh tương tự, với điều kiện phải tính đến "các yếu tố khác biệt về luật pháp, văn hóa, xã hội..." (trang 29).

Limitations và Future Research

Luận án, như bất kỳ nghiên cứu học thuật nào khác, có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn và khiêm tốn:

  1. Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Luận án chỉ tập trung vào "nhà đầu tư trong nước" và không bao gồm nhà đầu tư nước ngoài (FDI). Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa các phát hiện cho đối tượng nhà đầu tư FDI, vốn có thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố và động lực khác nhau khi lựa chọn địa điểm đầu tư (trang 3).
  2. Phạm vi không gian và bối cảnh: Nghiên cứu được thực hiện tại tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Mặc dù cung cấp phân tích sâu sắc cho bối cảnh này, nhưng "những kết quả nghiên cứu này chưa chắc đã đúng đối với đối tượng các nhà đầu tư trong nước" ở các địa phương khác, hoặc các nền kinh tế khác (trang 3).
  3. Tính thời sự của dữ liệu: Mặc dù nghiên cứu định tính và điều tra xã hội học được thực hiện trong năm 2017 để đảm bảo "tính thời sự của kết quả nghiên cứu," bối cảnh phân tích được thực hiện trong giai đoạn 2012-2016 (trang 7). Điều này có nghĩa là các biến động kinh tế, chính sách hoặc thay đổi trong nhận thức nhà đầu tư sau năm 2017 không được phản ánh.
  4. Tính toàn diện của các thành tố thương hiệu: Mặc dù đã xác định 6 thành tố tài sản thương hiệu địa phương và kiểm định 4 thành tố chính yếu, có thể vẫn còn những khía cạnh khác của thương hiệu địa phương hoặc các yếu tố bên ngoài chưa được đưa vào mô hình mà có thể có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian nghiên cứu đã được nêu rõ. Cụ thể, kết quả áp dụng tốt nhất cho các nhà đầu tư tổ chức trong nước, tại một tỉnh có đặc điểm kinh tế và văn hóa như Phú Thọ, trong giai đoạn nghiên cứu. Việc mở rộng ra các bối cảnh khác cần có sự kiểm định lại.

Để khắc phục những hạn chế và tiếp tục phát triển lĩnh vực nghiên cứu này, luận án đề xuất chương trình nghiên cứu trong tương lai với các hướng cụ thể:

  1. Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu tương tự để kiểm định mô hình ảnh hưởng của tài sản thương hiệu địa phương đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư FDI tại Việt Nam, hoặc các loại hình nhà đầu tư khác (ví dụ: nhà đầu tư cá nhân, doanh nghiệp siêu nhỏ).
  2. Mở rộng phạm vi không gian: Nhân rộng nghiên cứu đến các tỉnh thành khác của Việt Nam (ví dụ: các tỉnh phía Nam để so sánh với các nghiên cứu trước đây về thuộc tính thương hiệu địa phương) hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác có bối cảnh tương tự để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình.
  3. Nghiên cứu chiều dọc (Longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu theo dõi sự thay đổi của tài sản thương hiệu địa phương và quyết định đầu tư theo thời gian, để hiểu rõ hơn về các xu hướng và tác động dài hạn.
  4. Khám phá các yếu tố bổ sung: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố kiểm soát khác (như chính sách hỗ trợ cụ thể, chuỗi cung ứng, yếu tố môi trường xã hội, văn hóa địa phương) có thể đóng vai trò điều tiết hoặc trung gian trong mối quan hệ giữa thương hiệu địa phương và quyết định đầu tư.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Ứng dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp và các mô hình đa cấp (Multi-level modeling) nếu thu thập được dữ liệu cấp doanh nghiệp và cấp tỉnh đồng thời.
  6. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu sâu hơn về cách các thành tố tài sản thương hiệu địa phương tương tác lẫn nhau, hoặc cách các chính sách và hoạt động của chính quyền địa phương thực sự xây dựng và củng cố các thành tố này.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Ảnh hưởng của thương hiệu địa phương đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước: Trường hợp nghiên cứu tại tỉnh Phú Thọ" tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

Tác động học thuật được ước tính cao, với tiềm năng trích dẫn lớn trong các nghiên cứu về marketing địa phương, quản trị thương hiệu, kinh tế học đầu tư và phát triển vùng. Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết được kiểm định thực nghiệm và các thang đo đã được xác nhận trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, phục vụ như một khuôn mẫu cho các nghiên cứu tiếp theo ở các nền kinh tế đang phát triển. Nó làm giàu thêm tài liệu về "tài sản thương hiệu địa phương" (trang 34) và cơ chế tác động của nó đến hành vi ra quyết định của nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư trong nước, một khoảng trống nghiên cứu quan trọng đã được xác định.

Chuyển đổi ngành công nghiệp sẽ diễn ra thông qua việc áp dụng các khuyến nghị của luận án. Các chính quyền địa phương, đặc biệt là các ban quản lý khu công nghiệp và các cơ quan xúc tiến đầu tư, có thể sử dụng những phát hiện này để tái cấu trúc chiến lược thu hút đầu tư. Thay vì chỉ tập trung vào ưu đãi thuế hay hạ tầng vật chất, họ sẽ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc xây dựng "Nhận biết, Hình ảnh, Tính cách và Niềm tin thương hiệu địa phương" (trang 11) như những tài sản vô hình then chốt. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các chiến dịch marketing địa phương tinh vi hơn, các chương trình hỗ trợ nhà đầu tư được cá nhân hóa và cải thiện môi trường kinh doanh tổng thể để nâng cao tính cạnh tranh.

Ảnh hưởng chính sách là một trong những tác động trực tiếp nhất. Luận án cung cấp "những thông tin chính xác và hiểu biết sâu sắc hơn về quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước" cho các nhà lãnh đạo tỉnh Phú Thọ (trang 11). Dựa trên các khuyến nghị cụ thể, chính quyền có thể xây dựng các chính sách thu hút đầu tư hiệu quả hơn, đảm bảo rằng các nỗ lực của họ phù hợp với nhu cầu và mong đợi của nhà đầu tư trong nước. Điều này đặc biệt quan trọng khi Phú Thọ đặt mục tiêu "trở thành trung tâm kinh tế vùng và là một trong những tỉnh phát triển thuộc nhóm hàng đầu của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ" và "trở thành tỉnh công nghiệp vào năm 2020" (trang 4-5). Việc hiểu rõ tác động của thương hiệu địa phương sẽ giúp họ phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.

Lợi ích xã hội có thể được định lượng gián tiếp thông qua sự gia tăng đầu tư. Với "vốn đầu tư trong nước là bộ phận quan trọng của vốn sản xuất với tỷ trọng vốn đầu tư của từng năm trong nước giai đoạn 2012 - 2016 luôn chiếm từ 76 - 79%/năm, và là yếu tố quan trọng đối với tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam với tỷ trọng GDP của từng năm trong giai đoạn 2012 - 2016 luôn chiếm trên 70%" (trang 3), việc thu hút thêm đầu tư trong nước sẽ trực tiếp dẫn đến tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân địa phương, cải thiện chất lượng cuộc sống, và thúc đẩy phát triển hạ tầng xã hội. Đồng thời, một thương hiệu địa phương mạnh cũng góp phần "nâng cao ý thức, tình yêu quê hương và nâng cao niềm tự hào công dân" (trang 36).

Tính phù hợp quốc tế của luận án được thể hiện qua khả năng áp dụng mô hình và phương pháp luận của nó cho các quốc gia và khu vực đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc thu hút và giữ chân đầu tư trong nước. Mặc dù các phát hiện cụ thể cho Phú Thọ, khuôn khổ lý thuyết và quy trình kiểm định được phát triển có thể được điều chỉnh để nghiên cứu ảnh hưởng của thương hiệu địa phương ở các bối cảnh khác nhau, đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu về phát triển bền vững và cạnh tranh khu vực.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể và có giá trị cho một loạt các đối tượng:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để tiếp cận nghiên cứu về thương hiệu địa phương và hành vi đầu tư trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể (ví dụ: nghiên cứu FDI, mở rộng sang các tỉnh khác, nghiên cứu chiều dọc) có thể được khám phá tiếp, đồng thời cung cấp các thang đo đã được kiểm định và điều chỉnh phù hợp với văn hóa địa phương.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết của marketing địa phương và quản trị thương hiệu bằng cách kiểm định và tinh chỉnh các mô hình toàn cầu (như Jacobsen, Keller) trong một bối cảnh mới và cho một đối tượng nhà đầu tư cụ thể. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, thách thức các giả định hiện có và khuyến khích các thảo luận sâu sắc hơn về tính phù hợp của lý thuyết trong các nền kinh tế đa dạng.
  • Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành (Industry R&D): Các cơ quan xúc tiến đầu tư, ban quản lý khu công nghiệp, và các tổ chức phát triển kinh tế địa phương sẽ là những người hưởng lợi chính từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các phát hiện giúp họ hiểu rõ "mức độ tác động của các thành tố tài sản thương hiệu địa phương đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư" (trang 5), từ đó cho phép họ thiết kế các chiến lược marketing địa phương và các chương trình thu hút đầu tư hiệu quả hơn, tập trung vào việc củng cố các yếu tố thương hiệu then chốt đã được xác định.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Chính quyền địa phương tỉnh Phú Thọ và các cấp chính quyền khác trong nước sẽ nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện môi trường đầu tư. Các khuyến nghị này không chỉ dừng lại ở việc khuếch trương thương hiệu mà còn đề xuất "các biện pháp thu hút đầu tư khác nhau tùy thuộc đặc trưng doanh nghiệp" (trang 11), giúp họ đưa ra các quyết định chính sách thông minh hơn, phân bổ nguồn lực một cách chiến lược để giữ chân nhà đầu tư hiện tại và thu hút nhà đầu tư mới.
  • Các nhà đầu tư trong nước: Luận án cũng mang lại lợi ích cho chính đối tượng khảo sát. Các nhà đầu tư có thể sử dụng "khuyến nghị đối với các nhà đầu tư để họ lựa chọn đúng các thành tố tài sản thương hiệu của tỉnh cho quyết định đầu tư của họ" (trang 5), giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa cơ hội tại các địa phương.

Lợi ích có thể được định lượng thông qua các chỉ số như tăng trưởng GDP của tỉnh, tỷ lệ thu hút vốn đầu tư trong nước hàng năm, cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Phú Thọ (trang 8), và sự hài lòng của nhà đầu tư. Việc xây dựng một thương hiệu địa phương mạnh mẽ được chứng minh là thúc đẩy "sự phát triển bền vững của địa phương" (trang 11).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và kiểm định thực nghiệm mô hình tài sản thương hiệu địa phương của Jacobsen (2012) cho đối tượng nhà đầu tư trong nước trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, cụ thể là tỉnh Phú Thọ. Trong khi Jacobsen (2012) tập trung vào FDI và các nước phát triển, luận án đã xác định được bốn thành tố tài sản thương hiệu địa phương chính yếu có ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước, theo thứ tự là: Nhận biết thương hiệu địa phương, Hình ảnh thương hiệu địa phương, Tính cách thương hiệu địa phương, và Niềm tin thương hiệu địa phương (trang 11). Điều này không chỉ kiểm định lại mà còn tinh chỉnh và contextualize lý thuyết, làm rõ các biến thể văn hóa và thể chế trong cơ chế tác động của thương hiệu địa phương.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước? Đổi mới phương pháp luận nằm ở quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods) được thiết kế riêng biệt để thích ứng lý thuyết quốc tế với bối cảnh Việt Nam.

    • Quy trình cụ thể: Luận án bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung với chuyên gia và nhà đầu tư) để điều chỉnh mô hình và thang đo ban đầu (thang đo lần 1) thành "thang đo lần 2" phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ địa phương (trang 9). Sau đó, tiến hành nghiên cứu định lượng sơ bộ với 40 nhà đầu tư để kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha) và giá trị cấu trúc (EFA, với ngưỡng loại bỏ biến < 0.3 và tổng phương sai trích ≥ 50% theo Nunnally and Burnstein, 1994 và Anderson and Gerbing, 1988) trước khi thực hiện khảo sát chính thức trên quy mô lớn 450 nhà đầu tư (trang 10).
    • So sánh:
      • Jacobsen (2012): Nghiên cứu của Jacobsen chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng để kiểm định mô hình tại các nước phát triển, không đề cập đến quy trình điều chỉnh thang đo chuyên sâu thông qua định tính để thích ứng với bối cảnh văn hóa khác biệt như luận án này.
      • Nguyễn Đình Thọ (2009): Nghiên cứu này cũng sử dụng kết hợp định tính và định lượng tại Việt Nam nhưng trọng tâm là xác định thuộc tính địa phương ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà đầu tư, không đi sâu vào tài sản thương hiệu địa phương hay quy trình kiểm định và điều chỉnh thang đo phức tạp qua nhiều giai đoạn như luận án này.
      • Cleave và cộng sự (2016): Nghiên cứu tại Canada này cũng sử dụng phỏng vấn sâu, nhưng chủ yếu để xác định khoảng cách giữa nhận thức của chính quyền và doanh nghiệp, không phát triển và kiểm định một mô hình tài sản thương hiệu địa phương với quy trình định lượng đa giai đoạn nghiêm ngặt như luận án này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án (với dữ liệu hỗ trợ)? Mặc dù luận án không trực tiếp nêu một phát hiện "phản trực giác" theo nghĩa tiêu cực, nhưng một khía cạnh đáng chú ý có thể coi là bất ngờ (hoặc ít nhất là tinh tế hơn mong đợi) là thứ tự tác động của các thành tố tài sản thương hiệu địa phương. Trong số sáu thành tố được đề xuất ban đầu (Tính cách, Nhận biết, Chất lượng cảm nhận, Ấn tượng, Niềm tin, Hình ảnh), việc kiểm định thực nghiệm đã tinh giản và xác nhận rằng "Nhận biết thương hiệu địa phương" là yếu tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo là "Hình ảnh thương hiệu địa phương," rồi mới đến "Tính cách thương hiệu địa phương" và "Niềm tin thương hiệu địa phương" (trang 11). Điều này có thể cho thấy trong bối cảnh Việt Nam và đối với nhà đầu tư trong nước, việc tạo dựng sự biết đến rộng rãi và một hình ảnh tích cực ban đầu có thể quan trọng hơn so với các khía cạnh sâu sắc hơn như tính cách hay niềm tin ở giai đoạn đầu của quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư. Các kết quả chi tiết về độ lớn tác động và p-values sẽ được trình bày trong Chương 4 của luận án.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, mặc dù không được đặt tên rõ ràng là "giao thức tái tạo", luận án đã cung cấp một mô tả chi tiết và minh bạch về toàn bộ quy trình nghiên cứu, từ cách tiếp cận, thiết kế, chiến lược lấy mẫu, công cụ thu thập dữ liệu, đến các kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu. "Quy trình nghiên cứu của luận án được thực hiện thông qua các bước như sau (hình 1.1)" (trang 8), bao gồm 5 bước rõ ràng: tổng quan nghiên cứu, định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm), định lượng sơ bộ (khảo sát 40 nhà đầu tư, Cronbach's Alpha, EFA), định lượng chính thức (khảo sát 450 nhà đầu tư, phân tích hồi quy đa biến, ANOVA với SPSS 20), và kết luận (trang 9-10). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu trong các bối cảnh khác, dù cần phải điều chỉnh phù hợp với điều kiện địa phương.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể và có tầm nhìn, có thể coi là một phần của chương trình nghiên cứu 10 năm. Phần "Gợi ý cho hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án" (trang 11) bao gồm các hướng như:

    • Mở rộng nghiên cứu cho đối tượng nhà đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
    • Thực hiện nghiên cứu tại các địa phương khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển tương tự.
    • Tiến hành các nghiên cứu chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi theo thời gian.
    • Khám phá các yếu tố bổ sung (ví dụ: vai trò của công nghệ, chính sách xanh, sự tham gia của cộng đồng) và các mối quan hệ phức tạp hơn (điều tiết, trung gian).
    • Cải tiến và ứng dụng các phương pháp phân tích tiên tiến (ví dụ: SEM, mô hình đa cấp). Những gợi ý này tạo ra một lộ trình rõ ràng và phong phú cho các nỗ lực nghiên cứu trong tương lai, mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới trong lĩnh vực marketing địa phương và đầu tư.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong việc thấu hiểu cơ chế tác động của thương hiệu địa phương đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư của nhà đầu tư trong nước tại Việt Nam. Những đóng góp then chốt của nghiên cứu có thể được tổng kết như sau:

  1. Xác định mô hình tài sản thương hiệu địa phương độc đáo: Luận án đã đề xuất và kiểm định thành công mô hình với sáu thành tố tài sản thương hiệu địa phương, sau đó tinh chỉnh thành bốn thành tố chính yếu (Nhận biết, Hình ảnh, Tính cách, Niềm tin thương hiệu địa phương) có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư trong nước tại Phú Thọ (trang 11).
  2. Kiểm định và mở rộng lý thuyết quốc tế trong bối cảnh địa phương: Nghiên cứu đã kiểm định và điều chỉnh mô hình của Jacobsen (2012) và các lý thuyết tài sản thương hiệu (Aaker, 1991; Keller, 1993) cho phù hợp với đặc thù kinh tế, văn hóa của Việt Nam, lấp đầy khoảng trống về đối tượng nhà đầu tư trong nước (trang 11, 29).
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ: Luận án đã chứng minh một cách rõ ràng rằng thương hiệu địa phương là một nhân tố thúc đẩy việc thu hút vốn đầu tư trong nước (trang 11), điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các địa phương đang nỗ lực phát triển nội lực.
  4. Đề xuất khuyến nghị chính sách cụ thể và định hướng chiến lược: Các phát hiện đã chuyển hóa thành các khuyến nghị thực tiễn, chi tiết cho chính quyền tỉnh Phú Thọ nhằm khuếch trương và gia tăng tài sản thương hiệu địa phương, cũng như cho các nhà đầu tư để tối ưu hóa quyết định của họ (trang 11).
  5. Đổi mới phương pháp luận phù hợp bối cảnh: Quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự nghiêm ngặt, với việc điều chỉnh thang đo và mô hình qua các giai đoạn định tính và định lượng sơ bộ, cung cấp một phương pháp luận mẫu mực cho các nghiên cứu tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển.

Nghiên cứu này không chỉ là một sự tiến bộ trong paradigm thực chứng của marketing địa phương mà còn khẳng định sự phức tạp và đa dạng trong hành vi của nhà đầu tư, yêu cầu các lý thuyết cần được kiểm định và thích ứng với từng bối cảnh cụ thể.

Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh giữa nhà đầu tư trong nước và FDI về ảnh hưởng của thương hiệu địa phương.
  2. Nghiên cứu chiều dọc về sự phát triển của tài sản thương hiệu địa phương và tác động dài hạn của nó.
  3. Nghiên cứu về vai trò điều tiết và trung gian của các yếu tố bối cảnh (chính sách, văn hóa, hạ tầng) trong mối quan hệ này.

Với các kết quả về tỷ trọng vốn đầu tư trong nước cao tại Phú Thọ (chiếm 95,13% tổng vốn đầu tư toàn tỉnh giai đoạn 2012-2016, trang 4) và tầm quan trọng của nó đối với GDP (trên 70% trong giai đoạn 2012-2016, trang 3), luận án có tầm quan trọng toàn cầu trong việc cung cấp một khuôn khổ cho các nền kinh tế đang phát triển khác muốn khai thác nguồn lực nội tại. Di sản của nghiên cứu này sẽ là một đóng góp đo lường được vào sự phát triển bền vững của Phú Thọ và các khu vực tương tự, hướng tới mục tiêu tăng cường năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư hiệu quả.