Báo cáo nghiên cứu: Thực trạng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2022-2024 - Trường Đại học Hoa Lư
"Phân tích xu hướng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024 với những thách thức và cơ hội nổi bật trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch."
Trường Đại học Hoa Lư
Luan An
Nghiên cứu khoa học sinh viên
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích cơ sở lý luận tăng trưởng kinh tế Việt Nam
- Số trang:
- 81 trang
- Trường:
- Trường Đại học Hoa Lư
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Đức Vũ
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích cơ sở lý luận tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Tăng trưởng kinh tế là nền tảng phát triển quốc gia. Phần này tổng quan lý thuyết cốt lõi. Khái niệm tăng trưởng kinh tế được làm rõ. Các chỉ tiêu đo lường như GDP, GNP được phân tích sâu. Vai trò của tăng trưởng kinh tế, bao gồm cải thiện đời sống, tạo việc làm, nâng cao vị thế đất nước, được nhấn mạnh. Nhiều mô hình tăng trưởng được trình bày. Mô hình cổ điển, mô hình của Các Mác, mô hình tân cổ điển cung cấp các góc nhìn lịch sử. Mô hình tăng trưởng nội sinh và mô hình hiện đại của Paul Samuelson giới thiệu các lý thuyết mới. Các yếu tố ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế được chia thành khách quan và chủ quan. Yếu tố khách quan bao gồm điều kiện tự nhiên, bối cảnh quốc tế. Yếu tố chủ quan bao gồm chính sách kinh tế, nguồn nhân lực, khoa học công nghệ. Hiểu rõ những nền tảng này giúp đánh giá chính xác thực trạng. Đồng thời, đây là cơ sở đề xuất giải pháp thúc đẩy kinh tế Việt Nam.
1.1. Khái niệm và vai trò tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế phản ánh sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Nó đo lường sự mở rộng quy mô nền kinh tế. Chỉ tiêu GDP bình quân đầu người thường được sử dụng. Vai trò tăng trưởng kinh tế rất đa dạng. Nó tạo ra nguồn lực phát triển xã hội. Nó cải thiện phúc lợi dân cư. Tăng trưởng tạo việc làm, giảm nghèo. Nó cũng nâng cao tiềm lực quốc phòng, an ninh.
1.2. Các mô hình và lý thuyết tăng trưởng
Nhiều lý thuyết giải thích tăng trưởng kinh tế. Mô hình cổ điển tập trung vào tích lũy vốn và lao động. Mô hình của Các Mác nhấn mạnh vai trò của sản xuất và quan hệ sản xuất. Lý thuyết tân cổ điển bổ sung công nghệ và năng suất. Mô hình tăng trưởng nội sinh giải thích tăng trưởng dựa vào yếu tố bên trong. Các chính sách đổi mới sáng tạo thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế chịu tác động từ nhiều yếu tố. Yếu tố khách quan bao gồm vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, biến đổi khí hậu. Bối cảnh kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng lớn. Yếu tố chủ quan gồm thể chế chính trị, chính sách kinh tế vĩ mô. Chất lượng nguồn nhân lực, trình độ khoa học công nghệ là then chốt. Năng lực quản lý và điều hành của chính phủ cũng quyết định.
II.Bối cảnh kinh tế toàn cầu tác động đến Việt Nam
Giai đoạn 2022-2024, kinh tế Việt Nam đối mặt nhiều biến động. Bối cảnh toàn cầu đầy bất ổn. Xung đột địa chính trị kéo dài. Lạm phát thế giới tăng cao kỷ lục. Chính sách thắt chặt tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn diễn ra. Cục dự trữ liên bang (FED) liên tục tăng lãi suất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn đầu tư. Chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn chưa hoàn toàn phục hồi. Rủi ro suy thoái kinh tế tại các đối tác lớn gia tăng. Giá năng lượng và nguyên liệu thô biến động mạnh. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA, CPTPP, RCEP tiếp tục mở ra cơ hội. Tuy nhiên, thách thức về rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn xanh cũng xuất hiện. Cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế là thực tế. Việt Nam cần chủ động thích ứng với những thay đổi này.
2.1. Biến động kinh tế toàn cầu 2022 2024
Giai đoạn 2022-2024 chứng kiến nhiều biến động. Lạm phát toàn cầu duy trì ở mức cao. Các ngân hàng trung ương lớn thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ. Xung đột địa chính trị tiếp diễn, gây gián đoạn chuỗi cung ứng. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại đáng kể. Rủi ro suy thoái kinh tế hiện hữu ở nhiều quốc gia.
2.2. Ảnh hưởng đến thương mại và đầu tư
Thương mại quốc tế chịu nhiều áp lực. Nhu cầu tiêu dùng toàn cầu sụt giảm. Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam đối mặt khó khăn. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có sự dịch chuyển. Việt Nam duy trì sức hấp dẫn FDI. Tuy nhiên, cạnh tranh thu hút vốn cũng gay gắt hơn.
2.3. Thách thức lạm phát và lãi suất
Lạm phát là mối lo ngại toàn cầu. Chính sách tăng lãi suất của FED và các ngân hàng trung ương khác tác động. Chi phí vay vốn tăng lên. Sức ép lên tỷ giá hối đoái gia tăng. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh trong nước. Việc kiểm soát lạm phát đòi hỏi sự phối hợp chính sách.
III.Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022 2024
Kinh tế Việt Nam đã đạt những kết quả khả quan. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng trưởng ấn tượng trong năm 2022. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại vào năm 2023. Cơ cấu kinh tế tiếp tục chuyển dịch tích cực. Khu vực công nghiệp và xây dựng đóng góp chủ yếu. Dịch vụ duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ. Nông nghiệp là trụ đỡ quan trọng. Xuất nhập khẩu đối mặt với nhiều biến động. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt mức cao kỷ lục nhưng tốc độ tăng trưởng chậm lại. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục là điểm sáng. Nhiều dự án lớn được cấp phép. Năng suất lao động có sự cải thiện. Tuy nhiên, còn khoảng cách so với khu vực. Các yếu tố khách quan và chủ quan đều tác động. Chính sách hỗ trợ phục hồi kinh tế được triển khai. Đầu tư công được đẩy mạnh. Chính sách tiền tệ linh hoạt. Các doanh nghiệp đối mặt khó khăn về thị trường, đơn hàng.
3.1. Tổng quan GDP và cơ cấu kinh tế
GDP Việt Nam ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ trong 2022. Năm 2023, tốc độ tăng trưởng chậm lại. Đây là do ảnh hưởng từ kinh tế toàn cầu. Cơ cấu kinh tế tiếp tục dịch chuyển. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Nông nghiệp giữ vai trò ổn định. Các ngành mũi nhọn đang được chú trọng đầu tư.
3.2. Động lực xuất nhập khẩu và FDI
Xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng. Kim ngạch xuất khẩu đạt mức cao, nhưng gặp khó khăn về đơn hàng. Các thị trường truyền thống giảm cầu. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì tăng trưởng. Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn. Dòng vốn FDI giúp chuyển giao công nghệ, tạo việc làm.
3.3. Năng suất lao động và đổi mới
Năng suất lao động có sự cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn thấp so với nhiều nước khu vực. Nỗ lực nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tiếp tục. Đổi mới sáng tạo được khuyến khích. Áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất là ưu tiên. Chuyển đổi số góp phần tăng năng suất lao động tổng hợp (TFP).
IV.Đánh giá tăng trưởng kinh tế Việt Nam và hạn chế
Kinh tế Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Tăng trưởng GDP duy trì mức khá cao. Ổn định kinh tế vĩ mô được củng cố. Lạm phát được kiểm soát. Cán cân thương mại tiếp tục thặng dư. Thu hút FDI đạt kết quả ấn tượng. Vị thế quốc tế của Việt Nam được nâng cao. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, nền kinh tế còn tồn tại nhiều hạn chế. Sức ép lạm phát tiềm ẩn. Tăng trưởng vẫn phụ thuộc nhiều vào khu vực FDI. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa còn yếu. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Khoảng cách phát triển giữa các vùng miền vẫn còn. Cơ cấu kinh tế chưa thực sự bền vững. Công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa được khai thác tối đa. Rủi ro từ biến động kinh tế toàn cầu luôn hiện hữu. Các nguyên nhân hạn chế bao gồm thể chế chưa đồng bộ. Khả năng hấp thụ công nghệ còn hạn chế. Năng lực quản trị và điều hành cần cải thiện.
4.1. Kết quả đạt được trong tăng trưởng
Việt Nam đã duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng. Kinh tế vĩ mô ổn định. Lạm phát được giữ ở mức mục tiêu. Xuất khẩu tăng trưởng mạnh mẽ. Thu hút FDI đạt kỷ lục. Các cân đối lớn của nền kinh tế được đảm bảo. Đây là thành quả của nỗ lực điều hành chính sách.
4.2. Hạn chế và nguyên nhân cốt lõi
Tăng trưởng kinh tế vẫn còn những hạn chế. Chất lượng tăng trưởng chưa thực sự bền vững. Phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài còn lớn. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) yếu. Nguyên nhân bao gồm thể chế chưa hoàn thiện. Năng lực hấp thụ công nghệ còn chậm.
4.3. Thách thức nội tại của nền kinh tế
Nền kinh tế Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Phát triển chưa đồng đều giữa các vùng. Kết cấu hạ tầng chưa đáp ứng yêu cầu. Biến đổi khí hậu gây tác động tiêu cực. Yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, bền vững. Cần nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.
V.Định hướng đổi mới mô hình tăng trưởng Việt Nam
Việt Nam đang hướng tới mô hình tăng trưởng bền vững hơn. Đổi mới mô hình tăng trưởng là cấp thiết. Mục tiêu là nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh. Cơ cấu lại nền kinh tế là trọng tâm. Giảm phụ thuộc vào các ngành thâm dụng tài nguyên. Tăng cường phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao. Ưu tiên các lĩnh vực mũi nhọn. Chú trọng công nghiệp chế biến, chế tạo. Phát triển công nghệ thông tin và kinh tế số. Đẩy mạnh du lịch và các dịch vụ chất lượng cao. Phát triển kinh tế nông nghiệp công nghệ cao. Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực. Tài nguyên thiên nhiên cần được khai thác hiệu quả. Nguồn nhân lực cần được phát triển toàn diện. Vốn đầu tư cần được phân bổ hợp lý. Việc chuyển đổi số sẽ là động lực chính. Xây dựng nền kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là định hướng dài hạn. Đây là con đường để Việt Nam đạt được sự phát triển thịnh vượng.
5.1. Cơ cấu lại nền kinh tế quốc gia
Cơ cấu lại nền kinh tế là ưu tiên. Chuyển dịch từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu. Giảm tỷ trọng các ngành thâm dụng tài nguyên. Tăng cường các ngành công nghệ cao, dịch vụ. Mục tiêu là tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn. Nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.
5.2. Phát triển các lĩnh vực mũi nhọn
Định hướng phát triển các lĩnh vực mũi nhọn. Công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao là trọng tâm. Kinh tế số và chuyển đổi số được đẩy mạnh. Dịch vụ chất lượng cao, du lịch bền vững được chú trọng. Nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp thông minh là hướng đi mới.
5.3. Tối ưu hóa nguồn lực tăng trưởng
Nguồn lực cần được sử dụng hiệu quả. Đất đai, tài nguyên được quản lý chặt chẽ. Nguồn vốn đầu tư được phân bổ hợp lý. Nguồn nhân lực chất lượng cao được đào tạo. Khoa học công nghệ được ứng dụng rộng rãi. Tối ưu hóa nguồn lực giúp tăng năng suất tổng hợp (TFP).
VI.Khuyến nghị thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, Việt Nam cần nhiều giải pháp. Hoàn thiện thể chế và môi trường kinh doanh là ưu tiên hàng đầu. Giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Tạo sân chơi bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Đây là động lực mới cho tăng trưởng. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực. Thúc đẩy tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn. Sử dụng tài nguyên hiệu quả, bảo vệ môi trường. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ. Phát triển các ngành công nghệ mới. Tăng cường liên kết vùng. Phát triển hạ tầng đồng bộ. Cải thiện mạng lưới giao thông, năng lượng, viễn thông. Phát huy nội lực, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. Hỗ trợ SME tiếp cận thị trường, vốn, công nghệ. Chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, hiệu quả. Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Những khuyến nghị này cần được thực hiện đồng bộ.
6.1. Hoàn thiện thể chế môi trường kinh doanh
Cần tiếp tục cải cách hành chính. Giảm thủ tục rườm rà. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch. Xây dựng thể chế pháp luật đồng bộ, ổn định. Bảo vệ quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ. Điều này khuyến khích đầu tư, kinh doanh.
6.2. Chuyển đổi số tăng trưởng xanh bền vững
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Phát triển kinh tế số, xã hội số. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất. Thúc đẩy tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn. Hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Đầu tư vào năng lượng tái tạo.
6.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh hội nhập quốc tế
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt là SME. Hỗ trợ tiếp cận vốn, công nghệ, thị trường. Chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng. Tận dụng tối đa các FTA. Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA LƯ KHOA KINH TẾ BÁO CÁO KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SINH VIÊN THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2022 - 2024 Chủ nhiệm đề tài: LÊ ĐỨC VŨ Lớp: D16KTDN Ngành: KẾ TOÁN NINH BÌNH, 2025 TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA LƯ KHOA KINH TẾ BÁO CÁO KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SINH VIÊN THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2022 - 2024 Chủ nhiệm đề tài : LÊ ĐỨC VŨ Thành viên : VŨ NGỌC MAI Lớp: D16KTDN Người hướng dẫn khoa học: ThS. PHẠM THỊ KHÁNH QUỲNH Xác nhận của GV hướng dẫn Chủ nhiệm đề tài (Họ, tên và chữ ký) (Họ, tên và chữ ký) NINH BÌNH, 2025 MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. iiv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .Tổng quan tình hình nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. xi Chương 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Khái niệm và vai trò của tăng trưởng kinh tế.
Khái niệm tăng trưởng kinh tế. Các chỉ tiêu đo lường tăng trưởng kinh tế. Vai trò của tăng trưởng kinh tế. Một số lý thuyết về tăng trưởng kinh tế.
Mô hình tăng trưởng của trường phái cổ điển. Mô hình tăng trưởng của Các Mác. Mô hình trường phái tân cổ điển. Mô hình tăng trưởng nội sinh.
Mô hình tăng trưởng hiện đại của Paul Samuelson. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan.
16 i Chương 2 - THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2022-2024. Thực trạng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2022-202423 2.Bối cảnh kinh tế toàn cầu và khu vực ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam. Thực trạng tăng trưởng của kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2022 - 2024.Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2022-2024 .Yếu tố khách quan .Yếu tố chủ quan .Đánh giá thực trạng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2022- 2024 .Kết quả đạt được .Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế. 52 Chương 3 - MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ NHẰM THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.
Định hướng đổi mới mô hình tăng trưởng và cơ cấu lại nền kinh tế59 3. Định hướng phát triển các lĩnh vực mũi nhọn .Một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong thời gian tới. Hoàn thiện thể chế và môi trường kinh doanh. Chuyển đổi số và phát triển kinh tế số.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đổi mới sáng tạo. Thúc đẩy tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ và đổi mới mô hình tăng trưởng. Tăng cường liên kết vùng và phát triển hạ tầng đồng bộ.
Phát huy nội lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ii nội địa. Chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng và hiệu quả. 67 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Tổng quan GDP của Việt Nam giai đoạn 2022-2024……………….2 Cơ cấu theo ngành kinh tế trong giai đoạn 2022-2024…………….3 Tình hình lao động & năng suất lao động ở Việt Nam giai đoạn 2022 – 2024…………………………………………….4 Hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2022-2024.5 Tình hình thu hút FDI Việt Nam giai đoạn 2022-2024…………….34 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ 1 CPTPP Hiệp định đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương 2 CPI Chỉ số giá tiêu dùng 3 ĐVT Đơn vị tính 4 EVFTA Hiệp định Thương mại Tự do Liên minh Châu Âu 5 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 6 FED Cục dự trữ liên bang 7 FTA Hiệp định thương mại tự do 8 GDP Tổng sản phẩm nội địa 9 GNP Tổng sản phẩm quốc dân 10 IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế 11 RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực 12 SME Doanh nghiệp nhỏ và vừa 13 TFP Năng suất nhân tố tổng hợp v MỞ ĐẦU 1.Tổng quan tình hình nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Tăng trưởng kinh tế có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia; do đó vấn đề tăng trưởng kinh tế rất được các nhà nghiên cứu quan tâm, nghiên cứu và đã được đăng tải trên các bài viết khoa học, luận văn., trong đó có một số công trình tiêu biểu như sau : • Về luận văn : Cao Thị Thu Trang (2022), “Phân tích các yếu tố tác động lên tăng trưởng kinh tế 63 tỉnh thành Việt Nam”, Luận văn Thạc sĩ Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế TP.
Hồ Chí Minh. Trong nghiên cứu của mình, tác giả đã cho thấy hội nhập kinh tế thế giới và khu vực ngày càng mở rộng với Việt Nam đi kèm theo đó là hàng loạt cơ hội và thách thức. Tận dụng hiệu quả mọi nguồn lực, đón đầu cơ hội cũng như phòng ngừa, khắc phục khó khăn để phát triển nền kinh tế Việt Nam là quan trọng hơn bao giờ hết. Nghiên cứu của tác giả nhằm phân tích các yếu tố tác động lên tăng trưởng kinh tế 63 tỉnh thành tại Việt Nam.
Đồng thời phân tích tác động không gian giữa các yếu tố và thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu cùng với đó đưa ra kết luận và một số kiến nghị. Nguyễn Anh Tú (2023), “Nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế tỉnh Quảng Ninh”, Luận án Tiến sĩ Kinh tế, Trường Đại học Thương mại. Tác giả đã cho thấy được tăng trưởng kinh tế là mục tiêu xuyên suốt trong chiến lược phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Trong khi đó các lý thuyết cổ điển về tăng trưởng kinh tế đang dần mất đi tính thực tiễn do những thay đổi về mặt địa lý, xu hướng tăng trưởng, thực tế nhu cầu của mỗi quốc gia và toàn cầu hóa.
Cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 khiến nền kinh tế thế giới rơi vào tình trạng rối ren. Sự đảo lộn này chỉ ra rằng: nền kinh tế chỉ dựa vào tăng trưởng nhanh và cao nhưng không diễn ra trong một thời gian dài thì nền kinh tế đó tăng trưởng không bền vững. Do đó, khái niệm “chất lượng tăng trưởng kinh tế” ra đời. Trong bài luận của tác giả đã cho thấy một số lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về nâng cao chát lượng tăng vi trưởng kinh tế của địa phương.
Theo đó bài luận cũng đã phân tích và đánh giá thực trạng nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế của tỉnh Quảng Ninh. Trong bài luận đã nêu rõ quan điểm cũng như đề ra định hướng và các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế của tỉnh Quảng Ninh đến năm 2030. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến vấn đề tăng trưởng kinh tế Việt Nam ở nhiều góc độ khác nhau và đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Cụ thể, nghiên cứu của Cao Thị Thu Trang (2022) đã phân tích các yếu tố tác động đến tăng trưởng kinh tế của 63 tỉnh, thành phố tại Việt Nam, đồng thời xem xét mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với tăng trưởng kinh tế địa phương và đưa ra kiến nghị chính sách phù hợp.
Trong khi đó, nghiên cứu của Nguyễn Anh Tú (2023) tập trung phân tích chất lượng tăng trưởng kinh tế, nhấn mạnh sự cần thiết của việc đảm bảo tính bền vững trong tăng trưởng và đánh giá thực trạng nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế của tỉnh Quảng Ninh, từ đó đề xuất giải pháp phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu này đã đóng góp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng cho việc xem xét tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Tuy nhiên, qua tổng hợp các công trình nêu trên, có thể nhận thấy rằng nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế Việt Nam vẫn còn tồn tại một số khoảng trống cần được tiếp tục làm rõ. Trước hết, các nghiên cứu mới chỉ tập trung vào phạm vi từng địa phương hoặc hệ thống yếu tố tác động, mà chưa đánh giá một cách toàn diện và có hệ thống thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong bối cảnh biến động mạnh của kinh tế thế giới và hậu quả kéo dài của đại dịch Covid-19.
Bên cạnh đó, giai đoạn 2022–2024 là giai đoạn Việt Nam đối diện nhiều thách thức mới liên quan đến ổn định vĩ mô, áp lực lạm phát, an ninh năng lượng và chuỗi cung ứng, nhưng chưa được nghiên cứu cập nhật và phân tích đầy đủ. Do vậy, đề tài “Phân tích thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2022– 2024” được thực hiện nhằm bổ sung khoảng trống nghiên cứu, cập nhật dữ liệu mới nhất và cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế trong thời gian tới. • Về tạp chí : GS, TS. Ngô Thế Chi,TS.
Ngô Văn Lượng (2023), “Kinh tế Việt Nam giai vii đoạn 2020-2023 và dự báo năm 2024”, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, số 3, tháng 2/2024. Nhóm tác giả tiến hành phân tích tình hình phát triển kinh tế Việt Nam giai đoạn 2020–2023 và xây dựng dự báo cho năm 2024. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong bối cảnh kinh tế – chính trị toàn cầu biến động mạnh, bao gồm căng thẳng thương mại Mỹ – Trung và xung đột Nga – Ukraina kéo dài, nền kinh tế Việt Nam vẫn ghi nhận xu hướng phục hồi và tăng trưởng tích cực. Đối với năm 2024, Việt Nam được đánh giá có khả năng duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời tiếp tục triển khai các chính sách tài khóa và tiền tệ nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi tăng trưởng.
Tuy nhiên, sự khác biệt giữa các mức dự báo cho thấy triển vọng kinh tế năm 2024 vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố bất ổn và còn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Vũ Hoàng Dũng (2023), “Tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2023 và triển vọng”, Tạp chí Ngân hàng, tháng 12/2023. Các nghiên cứu cho thấy tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2023 có xu hướng chậm lại do ảnh hưởng từ sự suy giảm của kinh tế thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đức Vũ, Vũ Ngọc Mai (2025). Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hoa Lư]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/thuc-trang-tang-truong-kinh-te-viet-nam-2022-2024
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích xu hướng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024 với những thách thức và cơ hội nổi bật trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch."
Luận án "Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hoa Lư. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2022-2024" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.