Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam - Luận án Nguyễn Thị Thu Thủy

Nghiên cứu phân tích tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2023.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Số trang:
223 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế và quản lý thương mại
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Xuất khẩu hàng hóa đóng vai trò trọng yếu trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu phân tích sâu sắc mối quan hệ này. Xuất khẩu không chỉ mang lại nguồn ngoại tệ. Xuất khẩu còn thúc đẩy sản xuất trong nước. Hoạt động này tạo việc làm, nâng cao thu nhập. Nó còn góp phần cải thiện cán cân thương mại. Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của kim ngạch xuất khẩu. Điều này diễn ra trong những thập kỷ gần đây. Tuy nhiên, chất lượng tăng trưởng còn nhiều thách thức. Giá trị gia tăng trong xuất khẩu chưa cao. Năng lực cạnh tranh xuất khẩu cần được cải thiện. Tài liệu này đi sâu vào các khía cạnh trên. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về tác động xuất khẩu. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là phát triển xuất khẩu bền vững. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển chung của GDP Việt Nam. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần được hoàn thiện. Doanh nghiệp cần chủ động hơn. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng giữ vai trò quan trọng. Mức độ liên kết giữa FDI và doanh nghiệp trong nước cần tăng cường. Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Xuất khẩu cần gắn liền với công nghệ cao. Nó phải tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn. Toàn bộ quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Nó cần sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các đối tác quốc tế. Hiểu rõ tác động này giúp định hình chính sách hiệu quả hơn.

1.1. Khái quát về tăng trưởng kinh tế và tầm quan trọng xuất khẩu

Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu hàng đầu của mọi quốc gia. Nó phản ánh sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP Việt Nam). Xuất khẩu hàng hóa là một động lực chính. Hoạt động này giúp mở rộng thị trường tiêu thụ. Nó khuyến khích sản xuất quy mô lớn. Xuất khẩu mang lại nguồn ngoại tệ quan trọng. Nguồn ngoại tệ này tài trợ nhập khẩu công nghệ. Nó cũng hỗ trợ đầu tư phát triển. Tầm quan trọng của xuất khẩu được nhấn mạnh. Nó được coi là yếu tố quyết định. Yếu tố này ảnh hưởng đến sự thịnh vượng kinh tế. Đặc biệt đối với các nền kinh tế mở như Việt Nam. Mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu tăng lên. Điều này đòi hỏi chiến lược xuất khẩu hiệu quả. Chiến lược này cần tập trung vào chất lượng. Nó cần hướng tới giá trị gia tăng cao.

1.2. Mối liên hệ chính giữa xuất khẩu và phát triển kinh tế

Mối liên hệ giữa xuất khẩu và phát triển kinh tế rất rõ ràng. Xuất khẩu tạo động lực cho các ngành sản xuất. Nó kích thích đầu tư trong nước. Năng lực sản xuất được nâng cao. Việc làm mới được tạo ra. Kim ngạch xuất khẩu tăng kéo theo tăng trưởng GDP Việt Nam. Xuất khẩu còn góp phần vào chuyển giao công nghệ. Nó thúc đẩy cải tiến quy trình sản xuất. Doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Điều này đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế. Cán cân thương mại được cải thiện khi xuất khẩu vượt nhập khẩu. Điều này giúp ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, nó tăng dự trữ ngoại hối quốc gia. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp các doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới. Chúng còn hỗ trợ họ cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế.

II.Cơ sở lý luận về vai trò xuất khẩu với GDP Việt Nam

Nhiều lý thuyết kinh tế đã phân tích vai trò của xuất khẩu. Xuất khẩu tác động đến tăng trưởng GDP Việt Nam. Các trường phái lý thuyết cung cấp góc nhìn đa chiều. Từ lý thuyết trọng cầu đến lý thuyết tân cổ điển. Hay các lý thuyết tăng trưởng nội sinh hiện đại. Tất cả đều công nhận tầm quan trọng của xuất khẩu. Lý thuyết cổ điển nhấn mạnh lợi thế so sánh. Nó cho rằng các quốc gia nên tập trung vào mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Các mặt hàng này có chi phí sản xuất thấp nhất. Điều này dẫn đến hiệu quả kinh tế cao hơn. Lý thuyết tân cổ điển bổ sung vai trò của vốn và lao động. Xuất khẩu là kênh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). FDI mang theo công nghệ và kỹ năng quản lý. Nó góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh chú trọng vào tri thức và công nghệ. Xuất khẩu thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó giúp doanh nghiệp học hỏi từ thị trường toàn cầu. Điều này tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Kinh nghiệm quốc tế cũng cung cấp nhiều bài học quý giá. Hàn Quốc và Thái Lan là những ví dụ điển hình. Họ đã thành công nhờ chiến lược xuất khẩu hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Chúng phải tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này cho phép doanh nghiệp phát huy tối đa tiềm năng. Việc áp dụng các lý thuyết này vào bối cảnh Việt Nam là cần thiết. Nó giúp xây dựng chiến lược phát triển đúng đắn.

2.1. Các lý thuyết kinh tế về tác động của xuất khẩu hàng hóa

Lý thuyết kinh tế về tác động xuất khẩu rất phong phú. Lý thuyết trọng cầu cho rằng xuất khẩu là một thành tố của tổng cầu. Nó trực tiếp đóng góp vào GDP Việt Nam. Lý thuyết cổ điển và tân cổ điển tập trung vào hiệu quả phân bổ nguồn lực. Xuất khẩu khuyến khích chuyên môn hóa sản xuất. Nó giúp các quốc gia khai thác lợi thế so sánh. Điều này dẫn đến năng suất lao động cao hơn. Các lý thuyết tăng trưởng nội sinh hiện đại hơn. Chúng xem xét vai trò của công nghệ, tri thức. Xuất khẩu tạo cơ hội tiếp cận công nghệ mới. Nó thúc đẩy R&D và nâng cao kỹ năng. Từ đó tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn. Các trường phái cấu trúc nhấn mạnh cơ cấu xuất khẩu. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu ảnh hưởng đến chất lượng tăng trưởng. Tỷ trọng mặt hàng chế biến, chế tạo cao mang lại lợi ích lớn. Nó giúp tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Mối liên hệ này phức tạp. Nó đòi hỏi phân tích đa chiều.

2.2. Kinh nghiệm quốc tế trong thúc đẩy xuất khẩu hướng tới tăng trưởng

Kinh nghiệm của Hàn Quốc là một ví dụ điển hình. Quốc gia này đã thực hiện chiến lược tăng trưởng hướng về xuất khẩu. Họ tập trung vào công nghiệp nặng và hóa chất. Chính phủ Hàn Quốc có các chính sách hỗ trợ xuất khẩu mạnh mẽ. Các chính sách này bao gồm trợ cấp, tín dụng ưu đãi. Họ cũng chú trọng đầu tư vào R&D. Năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Hàn Quốc được nâng cao đáng kể. Thái Lan cũng có những thành công nhất định. Họ đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu. Các mặt hàng nông sản và công nghiệp nhẹ được đẩy mạnh. Thái Lan tận dụng tốt FDI. FDI giúp mở rộng sản xuất và tiếp cận thị trường xuất khẩu. Những quốc gia này đều nhận ra tầm quan trọng của việc nâng cao giá trị gia tăng. Họ cũng chú trọng vào việc xây dựng thương hiệu quốc gia. Các bài học này rất có giá trị cho Việt Nam. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm về xây dựng chính sách. Đồng thời, Việt Nam cần phát triển mặt hàng xuất khẩu chủ lực.

III.Cơ cấu xuất khẩu và năng lực cạnh tranh hàng hóa Việt Nam

Cơ cấu xuất khẩu Việt Nam đã có sự chuyển dịch đáng kể. Từ nông sản thô sang các mặt hàng chế biến. Tuy nhiên, tỷ lệ giá trị gia tăng vẫn còn thấp. Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Điều này ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Việt Nam cần tiếp tục tái cơ cấu. Mục tiêu là tăng tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao. Mặt hàng xuất khẩu có hàm lượng tri thức lớn cần được ưu tiên. Điều này giúp nâng cao vị thế trên thị trường xuất khẩu. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng là yếu tố quan trọng. Nó giảm thiểu rủi ro từ một thị trường duy nhất. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần tập trung vào việc này. Việc đánh giá lợi thế so sánh là cần thiết. Điều này giúp xác định các mặt hàng xuất khẩu tiềm năng. Các chính sách phải khuyến khích doanh nghiệp đổi mới. Họ cần đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại. Năng lực cạnh tranh không chỉ dừng ở giá cả. Nó còn bao gồm chất lượng sản phẩm. Nó còn là thương hiệu và dịch vụ hậu mãi. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng đóng góp vào cơ cấu xuất khẩu. Các doanh nghiệp FDI thường xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao. Tuy nhiên, sự liên kết với doanh nghiệp trong nước cần chặt chẽ hơn. Điều này giúp lan tỏa công nghệ và kỹ năng. Nó nâng cao toàn bộ chuỗi giá trị xuất khẩu của Việt Nam. Cần có chiến lược rõ ràng cho từng nhóm mặt hàng. Điều này tối ưu hóa lợi ích từ xuất khẩu.

3.1. Phân tích cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam

Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam đã có sự thay đổi lớn. Từ thập niên 1980 đến nay, các mặt hàng xuất khẩu chủ lực đa dạng hơn. Ban đầu là nông sản và khoáng sản. Hiện nay, Việt Nam xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp. Điện thoại, dệt may, giày dép là những mặt hàng chủ lực. Kim ngạch xuất khẩu của các ngành này tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, tỷ trọng sản phẩm có giá trị gia tăng cao còn hạn chế. Nhiều sản phẩm vẫn ở khâu gia công hoặc lắp ráp đơn giản. Nguyên liệu đầu vào phải nhập khẩu nhiều. Điều này làm giảm giá trị thực của xuất khẩu. Việc phụ thuộc vào một số mặt hàng chính cũng tiềm ẩn rủi ro. Biến động giá cả thế giới có thể ảnh hưởng lớn. Cần có chiến lược phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ. Điều này giúp tăng cường tính tự chủ. Nó nâng cao hiệu quả xuất khẩu. Đồng thời, nó giúp cải thiện cán cân thương mại.

3.2. Đánh giá lợi thế so sánh và mức độ đa dạng hóa xuất khẩu

Việt Nam có lợi thế so sánh trong một số ngành. Đó là các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, giày dép. Nông sản nhiệt đới cũng là thế mạnh. Tuy nhiên, lợi thế này đang giảm dần. Chi phí lao động tăng lên. Các quốc gia khác cũng cạnh tranh mạnh mẽ. Mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu đã được cải thiện. Việt Nam không còn quá phụ thuộc vào một vài sản phẩm. Số lượng mặt hàng xuất khẩu tăng lên. Tuy nhiên, sự đa dạng này cần đi đôi với chất lượng. Nó cần tăng cường giá trị gia tăng. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng quan trọng. Điều này giúp phân tán rủi ro. Thị trường xuất khẩu truyền thống như Mỹ, EU vẫn chiếm ưu thế. Cần mở rộng sang các thị trường mới nổi. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần hướng tới mục tiêu này. Nó giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn. Họ cần tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ đó, họ có thể nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.

IV.Phân tích tác động xuất khẩu định tính và định lượng

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Mục tiêu là đánh giá chính xác tác động của xuất khẩu. Phân tích định lượng dùng các mô hình kinh tế lượng. Nó kiểm định mối quan hệ giữa kim ngạch xuất khẩu và GDP Việt Nam. Kết quả chỉ ra mối quan hệ đồng biến mạnh mẽ. Xuất khẩu đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, kiểm định nhân quả cho thấy độ phức tạp. Tác động không phải lúc nào cũng trực tiếp và một chiều. Nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có vai trò đáng kể. FDI không chỉ tăng vốn. FDI còn chuyển giao công nghệ. Nó cải thiện năng lực sản xuất cho xuất khẩu. Phân tích định tính bổ sung các khía cạnh không đo lường được. Đó là những tác động về xã hội, môi trường. Hay chất lượng tăng trưởng từ xuất khẩu. Những tác động tích cực bao gồm tăng thu nhập quốc dân. Nó tạo việc làm, cải thiện đời sống. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế. Ví dụ như phụ thuộc vào thị trường bên ngoài. Xuất khẩu còn tạo áp lực lên tài nguyên, môi trường. Cơ cấu xuất khẩu còn thiếu bền vững. Giá trị gia tăng thấp là một vấn đề lớn. Những nguyên nhân chủ yếu bao gồm công nghệ lạc hậu. Năng lực cạnh tranh xuất khẩu còn yếu. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu chưa thực sự hiệu quả. Cần có giải pháp tổng thể để khắc phục. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ xuất khẩu.

4.1. Kết quả kiểm định định lượng mối quan hệ xuất khẩu tăng trưởng

Các mô hình hồi quy kinh tế lượng đã được sử dụng. Chúng kiểm định mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế. Kết quả cho thấy xuất khẩu có tác động dương và có ý nghĩa thống kê. Mỗi phần trăm tăng trong kim ngạch xuất khẩu có thể dẫn đến tăng trưởng GDP Việt Nam. Mối quan hệ này được xác nhận qua nhiều giai đoạn. Đặc biệt là từ khi Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Kiểm định nhân quả cũng được thực hiện. Nó chỉ ra rằng xuất khẩu có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong số đó. FDI thường đi kèm với các doanh nghiệp xuất khẩu. Nó góp phần vào tăng trưởng tổng thể. Các mô hình cũng xem xét tác động của cán cân thương mại. Cán cân thương mại thuận lợi giúp tăng dự trữ ngoại hối. Nó ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này tạo điều kiện cho tăng trưởng bền vững hơn.

4.2. Đánh giá những tác động tích cực và hạn chế của xuất khẩu

Xuất khẩu mang lại nhiều tác động tích cực cho Việt Nam. Nó là nguồn thu ngoại tệ chính. Nó giúp cân bằng cán cân thanh toán. Xuất khẩu kích thích sản xuất và đầu tư. Nó tạo ra hàng triệu việc làm. Điều này góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp. Nó cũng nâng cao chất lượng sống cho người dân. Nhờ xuất khẩu, Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp được cải thiện. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều hạn chế. Cơ cấu xuất khẩu vẫn phụ thuộc nhiều vào gia công. Giá trị gia tăng thấp là một vấn đề lớn. Việt Nam dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế thế giới. Áp lực lên tài nguyên và môi trường cũng là một thách thức. Việc phụ thuộc vào các thị trường xuất khẩu lớn cũng tạo ra rủi ro. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần được điều chỉnh. Chúng cần khắc phục những hạn chế này. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

V.Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu tăng giá trị gia tăng kinh tế

Để tối ưu hóa tác động của xuất khẩu, Việt Nam cần có các giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là thúc đẩy xuất khẩu bền vững. Đồng thời, nó tăng cường giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Định hướng chuyển đổi mô hình tăng trưởng rất quan trọng. Việt Nam cần từ phát triển chiều rộng sang chiều sâu. Xuất khẩu phải gắn liền với công nghệ cao. Nó cần dựa trên đổi mới sáng tạo. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần được hoàn thiện. Chúng phải khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Chúng cũng cần hỗ trợ nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng nguồn cung cho xuất khẩu hàng hóa là cần thiết. Điều này bao gồm phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Nó còn là phát triển công nghiệp hỗ trợ. Kích cầu xuất khẩu qua xúc tiến thương mại là một biện pháp hiệu quả. Tham gia các hiệp định thương mại tự do mang lại lợi thế lớn. Tái cấu trúc trong lĩnh vực xuất khẩu cũng không thể thiếu. Nó bao gồm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là then chốt. Lao động cần có kỹ năng cao hơn. Việc thu hút và quản lý FDI cần hiệu quả hơn. FDI phải tạo ra sự lan tỏa công nghệ. Nó cần tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ là bắt buộc. Điều này giúp tạo ra các mặt hàng xuất khẩu chủ lực có giá trị cao. Chính phủ cần có lộ trình rõ ràng. Nó cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Điều này giúp đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững.

5.1. Định hướng và quan điểm phát triển xuất khẩu bền vững đến 2020

Việt Nam đặt ra định hướng phát triển xuất khẩu bền vững. Mục tiêu đến năm 2020 là tăng cường chất lượng. Nó cần tăng giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu. Không chỉ dừng ở kim ngạch xuất khẩu. Quan điểm xuyên suốt là chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Tăng trưởng cần dựa trên năng suất và đổi mới. Xuất khẩu phải đóng góp vào mục tiêu này. Phát triển các mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Các mặt hàng này cần có hàm lượng công nghệ cao. Đồng thời, nó cần có khả năng cạnh tranh quốc tế. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng là trọng tâm. Giảm sự phụ thuộc vào một vài đối tác lớn. Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ cần được hỗ trợ để tham gia chuỗi giá trị. Điều này tạo điều kiện cho phát triển kinh tế bền vững.

5.2. Các khuyến nghị nâng cao chất lượng giá trị gia tăng hàng hóa

Nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng hàng hóa là ưu tiên. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là cần thiết. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiên tiến. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này giúp tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng lớn. Tái cấu trúc ngành sản xuất cho xuất khẩu. Chuyển dịch từ gia công sang sản xuất sản phẩm cuối cùng. Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu. Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu thông qua xây dựng thương hiệu. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại. Tìm kiếm thị trường xuất khẩu mới. Điều này giúp đa dạng hóa rủi ro. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần định hướng rõ ràng. Nó cần tập trung vào các ngành có tiềm năng. Đồng thời, nó cần hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi. Từ đó, nó góp phần vào sự phát triển chung của GDP Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
1.1. Khái quát về TTKT và tác động xuất khẩu hàng hóa tới TTKT
1.1.1. Khái niệm và bản chất tăng trưởng kinh tế
1.1.2. Đo lường tăng trưởng kinh tế
1.1.3. Nguồn tăng trưởng kinh tế
1.1.4. Tác động của xuất khẩu hàng hóa tới TTKT
1.2. Lý thuyết về tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế
1.2.1. Lý thuyết trọng cầu
1.2.2. Lý thuyết cổ điển
1.2.3. Lý thuyết tân cổ điển
1.2.4. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh
1.2.5. Lý thuyết của trường phái cấu trúc
1.2.6. Tác động của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tới TTKT trong các lý thuyết
1.2.7. Kết luận từ tổng quan lý thuyết
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy xuất khẩu hướng tới tăng trưởng kinh tế
1.3.1. Kinh nghiệm của Hàn Quốc
1.3.2. Kinh nghiệm của Thái Lan
1.3.3. Bài học cho Việt Nam
1.4. Tổng kết chương 1
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM
3.1. Xuất khẩu hàng hóa với tổng năng suất nhân tố
3.2. Xuất khẩu hàng hóa với vấn đề tài nguyên, môi trường
3.3. Tác động của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế
3.3.1. Mức độ ổn định xuất khẩu hàng hóa với tăng trưởng kinh tế
3.3.2. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hàm lượng kỹ năng với tăng trưởng kinh tế
3.3.3. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo lợi thế so sánh với tăng trưởng kinh tế
3.3.4. Mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu với tăng trưởng kinh tế
3.4. Kết luận từ phân tích định tính
3.5. Định lượng tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế
3.5.1. Kết quả kiểm định tính dừng của các chuỗi
3.5.2. Kết quả hồi quy
3.5.3. Kết quả kiểm định nhân quả
3.5.4. Bình luận kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu định lượng
3.6. Đánh giá chung về tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế
3.6.1. Những tác động tích cực
3.6.2. Những hạn chế
3.6.3. Những nguyên nhân chủ yếu
3.7. Tổng kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: KHUYẾN NGHỊ VỀ THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HÓA HƯỚNG TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ ĐẾN NĂM 2020
4.1. Định hướng và quan điểm gắn kết xuất khẩu với tăng trưởng kinh tế
4.1.1. Định hướng chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
4.1.2. Định hướng phát triển xuất khẩu của Việt Nam
4.1.3. Quan điểm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa hướng tới tăng trưởng kinh tế
4.2. Khuyến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững đến năm 2020
4.2.1. Phân kỳ phát triển xuất khẩu
4.2.2. Tăng nguồn cung cho xuất khẩu hàng hóa
4.2.3. Kích cầu xuất khẩu qua các biện pháp xúc tiến thương mại
4.2.4. Tái cấu trúc trong lĩnh vực xuất khẩu
4.2.5. Nâng cao chất lượng nhân lực trong khu vực xuất khẩu
4.2.6. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu
4.2.7. Nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý, sử dụng FDI
4.2.8. Tăng cường đầu tư và ứng dụng khoa học công nghệ trong xuất khẩu
4.2.9. Hoàn thiện cơ chế, chính sách thúc đẩy xuất khẩu
4.3. Kết luận chương 4 và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tiến sĩ tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Trêng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  NguyÔn thÞ thu thñy T¸C §éNG CñA XUÊT KHÈU HµNG HãA TíI T¡NG TR¦ëNG KINH TÕ VIÖT NAM Chuyªn ngµnh: Kinh tÕ vµ qu¶n lý th¬ng m¹i M· sè: 62 31 01 21 Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoµng ®øc th©n 2. ph¹m thÕ anh Hµ néi, n¨m 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy i MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC HÌNH VẼ.viii PHẦN MỞ ĐẦU.ix CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Khái quát về TTKT và tác động xuất khẩu hàng hóa tới TTKT. Khái niệm và bản chất tăng trưởng kinh tế. Đo lường tăng trưởng kinh tế.

Nguồn tăng trưởng kinh tế. Tác động của xuất khẩu hàng hóa tới TTKT. Lý thuyết về tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết trọng cầu.

Lý thuyết cổ điển. Lý thuyết tân cổ điển. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Lý thuyết của trường phái cấu trúc.Tác động của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tới TTKT trong các lý thuyết.

Kết luận từ tổng quan lý thuyết. Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy xuất khẩu hướng tới tăng trưởng kinh tế. Kinh nghiệm của Hàn Quốc. Kinh nghiệm của Thái Lan.

Bài học cho Việt Nam. Tổng kết chương 1. Xuất khẩu hàng hóa với tổng năng suất nhân tố. Xuất khẩu hàng hóa với vấn đề tài nguyên, môi trường.

Tác động của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế. Mức độ ổn định xuất khẩu hàng hóa với tăng trưởng kinh tế. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hàm lượng kỹ năng với tăng trưởng kinh tế 88 3.Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo lợi thế so sánh với tăng trưởng kinh tế 90 3. Mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu với tăng trưởng kinh tế.

Kết luận từ phân tích định tính. Định lượng tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế. Kết quả kiểm định tính dừng của các chuỗi. Kết quả hồi quy.

Kết quả kiểm định nhân quả. Bình luận kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu định lượng.Đánh giá chung về tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế 121 3. Những tác động tích cực. Những hạn chế.

Những nguyên nhân chủ yếu. Tổng kết chương 3.130 CHƯƠNG 4 KHUYẾN NGHỊ VỀ THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HÓA HƯỚNG TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ ĐẾN NĂM 2020. Định hướng và quan điểm gắn kết xuất khẩu với tăng trưởng kinh tế. Định hướng chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.

Định hướng phát triển xuất khẩu của Việt Nam. Quan điểm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa hướng tới tăng trưởng kinh tế. Khuyến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững đến năm 2020. Phân kỳ phát triển xuất khẩu.

Tăng nguồn cung cho xuất khẩu hàng hóa. Kích cầu xuất khẩu qua các biện pháp xúc tiến thương mại. Tái cấu trúc trong lĩnh vực xuất khẩu. Nâng cao chất lượng nhân lực trong khu vực xuất khẩu.

Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu. Nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý, sử dụng FDI.Tăng cường đầu tư và ứng dụng khoa học công nghệ trong xuất khẩu. Hoàn thiện cơ chế, chính sách thúc đẩy xuất khẩu. Kết luận chương 4 và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu.

161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 6 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADF Kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (Standard International Trade Classification) ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) DNNN Doanh nghiệp nhà nước ELG Tăng trưởng kinh tế hướng về xuất khẩu (Export-led-Growth) EU Liên minh Châu Âu (European Union) FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) NICs Các nước công nghiệp mới (Newly Industrial Countries) SITC Danh mục tiêu chuẩn ngoại thương TFP Năng suất các yếu tố tổng hợp (Total Factor Productivity) TPP Hiệp định Đối tác chiến lược xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Strategic Economic Partnership Agreement TTKT Tăng trưởng kinh tế VAR Mô hình tự hồi quy vecto (Vector Autoregresstion) WTO Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) XKHH Xuất khẩu hàng hóa v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Tốc độ tăng trưởng GNP thực, đầu tư và xuất khẩu trong các giai đoạn thực hiện kế hoạch 5 năm (FYP-Five Year Plan), 1962-1986 (%) của Hàn Quốc.2: Cơ cấu xuất khẩu của Thái Lan, 1981-1993 (%).1: Các mô hình Var hai biến.1: So sánh NSLĐ và tốc độ tăng NSLĐ của Việt Nam với một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới.2: Cấu trúc tăng trưởng theo chi tiêu (%).3: Mối quan hệ nhân quả giữa việc làm và xuất khẩu hàng hóa.4: Mối quan hệ nhân quả giữa xuất khẩu hàng hóa và tích lũy vốn vật chất 80 Bảng 3.5: Mặt hàng XK và nguyên phụ liệu nhập khẩu tương ứng năm 2012 81 Bảng 3.6: Số lượng mặt hàng có lợi thế so sánh của các nhóm hàng (theo tiêu chuẩn SITC cấp độ 3 chữ số).7: So sánh mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu qua các thời kỳ 99 Bảng 3.8: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị với các chuỗi đã hiệu chỉnh.9: Kết quả hồi quy đa biến một phương trình.10: Kết quả kiểm định nhân quả.11: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu định lượng. Chỉ số PRODY và tỷ trọng KNXK một số mặt hàng thô và sơ chế 110 8 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Cơ chế tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế.2: Các kênh tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế.1: Các mô hình hồi quy đa biến một phương trình.1: Cán cân thương mại Việt Nam giai đoạn 2000-2012.2: Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam.3: Cơ cấu xuất khẩu theo khu vực kinh tế.4: So sánh tốc độ TTKT của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực.5: Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của các khu vực kinh tế.6: Tốc độ tăng trưởng GDP và TFP (%), 1987-2012.7: Tốc độ tăng trưởng XK, tăng trưởng GDP, tỷ trọng xuất khẩu/GDP (%) 76 Hình 3.8: So sánh tỷ trọng XK/GDP của Việt Nam với một số nước ASEAN.9: Cơ cấu hàng hóa chế biến xuất khẩu theo hàm lượng công nghệ.10: Quan hệ giữa mức độ ổn định xuất khẩu và GDP, tốc độ tăng GDP.11: Tỷ trọng xuất khẩu các nhóm hàng và GDP bình quân/người.12: Cơ cấu XK hàng chế biến thâm dụng kỹ năng của Việt Nam và mức trung bình của thế giới.13: Số lượng mặt hàng có lợi thế so sánh và GDP bình quân đầu người.14: Quan hệ giữa số lượng mặt hàng có lợi thế so sánh với GDP và tốc độ tăng GDP.15: Mối quan hệ giữa chỉ số HI và GDP bình quân đầu người.16: Quan hệ giữa chỉ số HI và GDP bình quân đầu người của một số quốc gia .17: Mối quan hệ giữa chỉ số HI và tốc độ tăng trưởng GDP.18: Quan hệ giữa chỉ số Theil Entropy và GDP, tăng trưởng GDP.19: So sánh đa dạng hóa XK của Việt Nam với mức trung bình của thế giới. 101 9 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài luận án Xuất khẩu, đã từ lâu, được coi là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, đặc biệt là với các nước đang phát triển.

Quan điểm này được ủng hộ không chỉ về mặt lý thuyết, mà còn được minh chứng bằng những điển hình thành công của các nền kinh tế như Nhật Bản, các nước NICs, Thái Lan, Trung Quốc vẫn được thế giới ca ngợi là “đột phá”, “thần kỳ”. Tuy nhiên, trên thực tế, cũng không ít quốc gia chưa thành công với chiến lược tăng trưởng kinh tế hướng về xuất khẩu như các quốc gia Nam Á, Mỹ La Tinh, dấy lên những hoài nghi về tác động tích cực của xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế, cả ở góc độ lý luận và thực tiễn. Những năm gần đây, nghiên cứu về mối quan hệ giữa xuất khẩu với tăng trưởng kinh tế đưa đến những kết luận thú vị. Điển hình, nghiên cứu về Sự thần kỳ Đông Á, World Bank (1993) kết luận rằng: Chiến lược thúc đẩy xuất khẩu nhìn chung là sự lựa chọn thành công nhất của HPAEs (high performing Asian economies)…định hướng xuất khẩu chứ không phải chính sách công nghiệp là động lực chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng năng suất của Nhật và Hàn Quốc [96].

Tuy nhiên, nghiên cứu “Suy ngẫm lại sự thần kỳ Đông Á” (2004) lại cho kết quả rất khác biệt: xuất khẩu không phải là nhân tố thúc đẩy tăng trưởng năng suất của Nhật Bản, mà ngược lại, tăng trưởng năng suất mới là nhân tố thúc đẩy xuất khẩu. Giai đoạn Nhật Bản tăng trưởng mạnh nhất, những năm 1950, 1960, lại chính là giai đoạn họ thực hiện mức độ bảo hộ cao nhất đối với nền kinh tế, điều mà nhiều nước đang phát triển khác bỏ qua khi vận dụng vào bối cảnh đất nước mình. Với Hàn Quốc, kết quả thậm chí còn cho thấy tác động tiêu cực của xuất khẩu tới tăng trưởng năng suất, các ngành xuất khẩu nhiều hơn có tốc độ tăng trưởng năng suất thấp hơn [85]. Những kết luận không hoàn toàn thống nhất về tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế khiến cho chủ đề này, cho tới nay, vẫn còn mang tính thời sự, đồng thời khuyến khích các nghiên cứu đi tìm lời giải đáp cho vấn đề: tại sao có nghiên cứu ủng hộ, có nghiên cứu hoài nghi về tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng kinh 1 tế? có nước thành công, có nước chưa thành cộng? Nhân tố nào quyết định sự thành công của chiến lược này? Mặc dù quan điểm và lập luận về tác động của xuất khẩu nói chung tới tăng trưởng kinh tế còn chưa hoàn toàn thống nhất, nhưng từ góc độ lý luận và thực nghiệm, các nghiên cứu lại rất đồng thuận khi cho rằng chiến lược tăng trưởng kinh tế hướng về xuất khẩu của các quốc gia thành công hay không, thành công ở mức độ nào tùy thuộc vào chất lượng cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó, trong đó bao hàm các thuộc tính phản ánh chủng loại mặt hàng xuất khẩu, mức độ phức tạp, mức năng suất, mức thu nhập của hàng hóa xuất khẩu, mức độ tập trung hóa/đa dạng hóa và mức độ ổn định của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Thủy (2014). Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/tac-dong-xuat-khau-hang-hoa-toi-tang-truong-kinh-te-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2023.

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế và quản lý thương mại. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter