Tác động của tín dụng vi mô đối với thu nhập hộ nghèo tại khu vực Đông Nam Bộ - Luận án TS
Nghiên cứu tác động tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo tại Đông Nam Bộ. Phân tích hiệu quả giảm nghèo và đề xuất chính sách phù hợp.
Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tín dụng vi mô thu nhập hộ nghèo Tổng quan nghiên cứu Đông Nam Bộ
Nghiên cứu này khám phá tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập của các hộ nghèo tại khu vực Đông Nam Bộ. Tín dụng vi mô cung cấp nguồn vốn quan trọng. Nó giúp cải thiện sinh kế hộ gia đình và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Hoạt động tài chính vi mô hỗ trợ các hộ nghèo tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của các chương trình vay vốn ưu đãi. Luận án nhấn mạnh vai trò của tín dụng vi mô trong nỗ lực giảm nghèo bền vững. Vấn đề nghèo đói vẫn tồn tại ở nhiều vùng. Việc tìm kiếm các giải pháp tài chính hiệu quả là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của tín dụng vi mô. Các phát hiện có thể định hướng chính sách hỗ trợ hộ nghèo tốt hơn. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.
1.1. Sự cần thiết của nghiên cứu tín dụng vi mô
Sự cần thiết của đề tài được đặt ra. Tín dụng vi mô là công cụ giảm nghèo quan trọng. Nó đặc biệt hiệu quả ở các khu vực nông thôn. Nghiên cứu này đánh giá tác động thực tế của tài chính vi mô. Nó tập trung vào việc cải thiện thu nhập hộ nghèo. Nhu cầu vay vốn ưu đãi của các hộ gia đình luôn hiện hữu. Việc cung cấp nguồn vốn này hỗ trợ sản xuất kinh doanh. Tín dụng vi mô giúp người nghèo tự chủ kinh tế. Nó góp phần vào giảm nghèo bền vững.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tín dụng vi mô và thu nhập
Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá tác động. Tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo được xem xét. Mục tiêu cụ thể là phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm khả năng tiếp cận tài chính vi mô. Nghiên cứu xác định mức độ thay đổi thu nhập. Sự thay đổi này đến từ việc tham gia chương trình tín dụng vi mô. Các câu hỏi nghiên cứu được xây dựng rõ ràng. Chúng tập trung vào mối quan hệ giữa vay vốn và thu nhập.
1.3. Phạm vi nghiên cứu ở khu vực Đông Nam Bộ
Đối tượng nghiên cứu là các hộ nghèo. Họ đã tiếp cận tín dụng vi mô. Phạm vi không gian được giới hạn tại khu vực Đông Nam Bộ. Đây là một vùng kinh tế năng động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hộ nghèo cần hỗ trợ. Phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn cụ thể. Điều này đảm bảo tính cập nhật của dữ liệu. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Phương pháp tiếp cận toàn diện được áp dụng.
II.Cơ sở lý thuyết tín dụng vi mô Vai trò giảm nghèo bền vững
Chương này tổng quan cơ sở lý thuyết về tín dụng vi mô. Nó phân tích mối liên hệ giữa tài chính vi mô và thu nhập hộ nghèo. Tín dụng vi mô không chỉ cung cấp vốn. Nó còn là một công cụ để tăng cường sinh kế hộ gia đình. Lý thuyết tiếp cận tín dụng được làm rõ. Các rào cản hạn chế khả năng tiếp cận cũng được xem xét. Thông tin bất cân xứng là một thách thức lớn. Nó gây khó khăn trong giao dịch tín dụng. Vốn xã hội có vai trò quan trọng. Nó giúp tăng khả năng tiếp cận vay vốn ưu đãi. Chuẩn nghèo của Việt Nam được phân tích cụ thể. Việc này giúp xác định đối tượng hưởng lợi. Các chính sách hỗ trợ sản xuất kinh doanh cần được điều chỉnh phù hợp.
2.1. Khái niệm và vai trò tín dụng vi mô với hộ nghèo
Tín dụng vi mô là cung cấp dịch vụ tài chính quy mô nhỏ. Dịch vụ này dành cho người có thu nhập thấp. Nó hướng đến các hộ nghèo không thể tiếp cận ngân hàng thương mại. Vai trò của tín dụng vi mô rất lớn. Nó giúp cải thiện sinh kế hộ gia đình. Tín dụng vi mô hỗ trợ đầu tư vào sản xuất kinh doanh. Nó góp phần trực tiếp vào giảm nghèo bền vững. Đây là một kênh quan trọng để phát triển kinh tế nông thôn.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình
Thu nhập hộ nghèo chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Ngoài tín dụng vi mô, các yếu tố khác cũng quan trọng. Đó là giáo dục, sức khỏe, kỹ năng lao động. Quyền sử dụng đất và tài sản cũng tác động lớn. Đặc điểm hộ gia đình, môi trường kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng. Chính sách hỗ trợ của nhà nước có vai trò then chốt. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn.
2.3. Rào cản tiếp cận tài chính vi mô và vốn xã hội
Nhiều rào cản hạn chế khả năng tiếp cận tài chính vi mô. Thông tin bất cân xứng là một vấn đề. Thiếu tài sản thế chấp cũng là một rào cản. Chi phí giao dịch cao cũng gây khó khăn. Vốn xã hội đóng vai trò quan trọng. Nó giúp người nghèo vượt qua các rào cản này. Mối quan hệ trong cộng đồng có thể tạo điều kiện. Nó giúp hộ gia đình tiếp cận vay vốn ưu đãi dễ dàng hơn. Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) cũng đối mặt với những thách thức này.
III.Phương pháp đánh giá tác động tín dụng vi mô đến thu nhập
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng chủ yếu. Một mô hình nghiên cứu được xây dựng. Mô hình này đánh giá tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập của các hộ nghèo. Một mô hình khác tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng vi mô. Việc lựa chọn biến số được thực hiện cẩn trọng. Các khái niệm trong mô hình được đo lường chính xác. Thiết kế nghiên cứu bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng. Kích thước mẫu được xác định khoa học. Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết. Điều tra sơ bộ được thực hiện để kiểm tra bảng hỏi. Mục tiêu là đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu khảo sát. Phương pháp này giúp đưa ra kết quả đáng tin cậy. Nó làm rõ mối quan hệ giữa tài chính vi mô và thu nhập.
3.1. Mô hình nghiên cứu tác động tín dụng vi mô
Luận án phát triển hai mô hình chính. Mô hình một đánh giá tác động trực tiếp. Đó là tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo. Mô hình hai phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến khả năng tiếp cận tín dụng vi mô. Các biến số được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết. Chúng phản ánh đặc điểm hộ gia đình và chính sách. Mục đích là để phân tích hiệu quả của vay vốn ưu đãi.
3.2. Thiết kế khảo sát định tính và định lượng
Nghiên cứu kết hợp cả hai phương pháp. Phương pháp định tính được dùng để thăm dò. Nó giúp hiểu sâu hơn về bối cảnh địa phương. Phương pháp định lượng sử dụng dữ liệu khảo sát. Dữ liệu này thu thập từ các hộ nghèo ở Đông Nam Bộ. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Kích thước mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đại diện cho quần thể nghiên cứu. Các số liệu thu thập được kiểm tra tính hợp lệ.
3.3. Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu
Quy trình chọn mẫu được thực hiện theo nhiều bước. Các xã, huyện đại diện được lựa chọn. Hộ gia đình được chọn ngẫu nhiên trong các khu vực đó. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp. Các cán bộ Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) tham gia hỗ trợ. Điều tra sơ bộ được tiến hành trước. Nó giúp hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát. Mục tiêu là thu thập thông tin chính xác. Nó bao gồm thông tin về sinh kế hộ gia đình và tài chính vi mô.
IV.Kết quả khảo sát Tín dụng vi mô sinh kế hộ nghèo Đông Nam Bộ
Kết quả khảo sát cho thấy những điểm nổi bật. Hoạt động tín dụng vi mô tại Đông Nam Bộ có tác động tích cực. Nó góp phần đáng kể vào việc nâng cao thu nhập hộ nghèo. Có sự khác biệt rõ rệt về thu nhập. Sự khác biệt này giữa nhóm hộ có và không có tiếp cận tài chính vi mô. Các yếu tố như giáo dục, quy mô gia đình, kinh nghiệm sản xuất ảnh hưởng đến thu nhập. Khả năng tiếp cận vay vốn ưu đãi cũng bị ảnh hưởng. Yếu tố khoảng cách địa lý, thông tin, vốn xã hội đều có vai trò. Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) là kênh cung cấp chính. Chương trình của VBSP hỗ trợ sản xuất kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn một số tồn tại. Những tồn tại này cần được khắc phục. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả của tín dụng vi mô trong giảm nghèo bền vững.
4.1. Thực trạng hoạt động tín dụng vi mô ở Đông Nam Bộ
Khu vực Đông Nam Bộ có đặc điểm kinh tế-xã hội riêng. Hoạt động tín dụng vi mô tại đây diễn ra sôi nổi. Nhiều tổ chức tài chính vi mô hoạt động. Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) giữ vai trò chủ đạo. Dữ liệu khảo sát mô tả chi tiết. Nó bao gồm đặc điểm hộ nghèo, tình trạng nhà ở. Đất sản xuất và các chính sách liên quan cũng được thu thập. Tuy nhiên, một số tồn tại trong công tác giảm nghèo vẫn còn.
4.2. Tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo
Kiểm định mô hình nghiên cứu cho thấy kết quả quan trọng. Tín dụng vi mô có tác động dương và ý nghĩa thống kê. Nó góp phần vào việc tăng thu nhập hộ nghèo. Có sự khác biệt đáng kể về thu nhập. Sự khác biệt này giữa nhóm hộ có vay vốn và không vay vốn. Vay vốn ưu đãi giúp hộ gia đình đầu tư. Họ đầu tư vào sản xuất kinh doanh, mở rộng sinh kế hộ gia đình. Điều này trực tiếp cải thiện đời sống.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vay vốn ưu đãi
Kết quả kiểm định mô hình tiếp cận tín dụng vi mô được thảo luận. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận. Đó là trình độ học vấn, giới tính chủ hộ. Vị trí địa lý và các mối quan hệ xã hội cũng quan trọng. Chính sách của Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) có tác động lớn. Việc hiểu các yếu tố này giúp thiết kế chương trình hỗ trợ phù hợp. Nó nhằm mục tiêu giúp nhiều hộ nghèo tiếp cận tài chính vi mô hơn.
V.Giải pháp nâng cao tiếp cận tín dụng vi mô giảm nghèo bền vững
Để nâng cao hiệu quả của tín dụng vi mô, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào hai khía cạnh chính. Một là nâng cao thu nhập cho các hộ nghèo thông qua tín dụng vi mô. Hai là cải thiện khả năng tiếp cận tài chính vi mô. Cần tăng cường hỗ trợ sản xuất kinh doanh. Cần khuyến khích đa dạng hóa sinh kế hộ gia đình. Chính sách cần linh hoạt hơn. Nó phải phù hợp với đặc điểm từng địa phương ở Đông Nam Bộ. Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) cần tiếp tục đổi mới. Cần giảm thiểu các rào cản hành chính. Đảm bảo thông tin về vay vốn ưu đãi được phổ biến rộng rãi. Định hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Nó nhằm tiếp tục đóng góp vào mục tiêu giảm nghèo bền vững. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được ghi nhận.
5.1. Nâng cao hiệu quả tín dụng vi mô hỗ trợ sản xuất kinh doanh
Giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa tín dụng vi mô. Cần tăng cường đào tạo kỹ năng quản lý. Cần nâng cao năng lực sản xuất kinh doanh cho hộ nghèo. Sản phẩm vay vốn ưu đãi cần đa dạng hơn. Nó phải phù hợp với nhu cầu thực tế. Cần kết hợp tín dụng với các dịch vụ phi tài chính. Ví dụ như tư vấn kỹ thuật, xúc tiến thị trường. Điều này giúp các hộ gia đình sử dụng vốn hiệu quả. Nó góp phần phát triển kinh tế nông thôn.
5.2. Cải thiện tiếp cận tài chính vi mô cho hộ gia đình
Để cải thiện tiếp cận tài chính vi mô, cần giảm rào cản. Chính sách cần minh bạch, thủ tục đơn giản hóa. Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) cần mở rộng mạng lưới. Cần tăng cường tuyên truyền về các chương trình. Đảm bảo thông tin đến được với mọi hộ nghèo. Việc ứng dụng công nghệ cũng cần được xem xét. Nó giúp tăng cường khả năng tiếp cận. Đồng thời, vốn xã hội cần được phát huy vai trò. Cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau trong việc vay vốn.
5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về giảm nghèo bền vững
Nghiên cứu có một số hạn chế. Cần có các nghiên cứu sâu hơn. Cần tập trung vào tác động dài hạn của tín dụng vi mô. Cần so sánh hiệu quả giữa các mô hình tài chính vi mô khác nhau. Cần nghiên cứu mở rộng sang các khu vực khác. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Định hướng là tiếp tục tìm kiếm giải pháp sáng tạo. Nó nhằm mục tiêu thúc đẩy giảm nghèo bền vững cho hộ gia đình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------------------------------------- NGUYỄN HỒNG THU TÁC ĐỘNG CỦA TÍN DỤNG VI MÔ ĐỐI VỚI THU NHẬP CỦA CÁC HỘ NGHÈO Ở KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9 34 02 01 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 i MỤC LỤC Danh mục các từ viết tắt.v Danh mục bảng biểu. vi Danh mục các hình. vii Tóm tắt luận án. viii Lời cảm ơn.
x CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi về không gian. Phạm vi về thời gian.
Cách tiếp cận, phƣơng pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu nghiên cứu. Cách tiếp cận. Phƣơng pháp phân tích nghiên cứu. Nguồn dữ liệu nghiên cứu.
Những điể m mới và đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. 11 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÍN DỤNG VI MÔ VỚI THU NHẬP CỦA HỘ NGHÈO. Tín dụng vi mô.
Vai trò của tín dụng vi mô đối với giảm nghèo. Khái quát hoạt động tín dụng vi mô ở các nƣớc trên thế giới. Chuẩn nghèo của một số quốc gia trên thế giới. Chuẩn nghèo của Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến thu nhập. Tín dụng vi mô đối với hoạt động tạo thu nhập. Tổng quan về lý thuyết tiếp cận tín dụng và rào cản hạn chế khả năng tiếp cận tiếp cận tín dụng. Thông tin bất cân xứng trong giao dịch tín dụng và hạn chế tín dụng.
Vốn xã hội, đo lƣờng vốn xã hội và khả năng tiếp cận tín dụng. Đặc điểm của hộ gia đình, yếu tố môi trƣờng và các chính sách với tiếp cận tín dụng40 2. Tổng quan các tài liệu nghiên cứu có liên quan.Tín dụng vi mô với thu nhập. Tiếp cận tín dụng của các hộ gia đình.
Cơ sở lý luận hình thành khung lý thuyết nghiên cứu và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu. Khoảng trống trong nghiên cứu. Kết luận chƣơng 2. 63 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Mô hình nghiên cứu. Mô hình tín dụng vi mô tác động đến thu nhập của các hộ nghèo. Mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến tiếp cận tín dụng vi mô. Xây dựng cơ sở chọn biến trong các mô hình nghiên cứu.
Mô hình tín dụng vi mô tác động đến thu nhập (MH1). Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô (MH2). Đo lƣờng các khái niệ m trong các mô hình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Tổng quát chung về nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Xác định kích thƣớc mẫu.
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu nghiên cứu. Điều tra sơ bộ. Kết luận chƣơng 3. 92 CHƢƠNG 4: HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VI MÔ TẠI KHU VỰC VÀ CÁC KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH.
Khái quát chung về đặc điể m kinh tế-xã hội của khu vực Đông Nam Bộ. Khái quát và mô tả dữ liệu khảo sát ở khu vực. Đặc điểm hộ nghèo. Tình trạng nhà ở, đất sản xuất.
Các chính sách. Khái quát hoạt động tín dụng vi mô ở Việt Nam và trong khu vực. Tín dụng vi mô tại Việt Nam. Tín dụng vi mô tại khu vực Đông Nam Bộ.
Một số tồn tại của công tác giảm nghèo ở khu vực. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu. Mô hình 1: Tín dụng vi mô với thu nhập của hộ nghèo. Mô hình 2: Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô.
Kiểm định kết quả nghiên cứu.1 Kết quả mô hình tác động TDVM đến thu nhập. Kiểm định mô hình nghiên cứu .Thảo luận kết quả hệ số hồi quy MH1: Tác động của tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo. Giả định sự khác biệt về thu nhập giữa 2 nhóm hộ. Kết quả kiểm định mô hình tiếp cận tín dụng vi mô.
Kết quả kiểm định. Thảo luận kết quả nghiên cứu MH2: Mô hình tiếp cận tín dụng vi mô. Kết luận chƣơng 4. 146 iii CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP.
Nhóm giải pháp nâng cao thu nhập cho các hộ nghèo thông qua hoạt động của tín dụng vi mô. Nhóm giải pháp nâng cao tiếp cận tín dụng cho các hộ nghèo. Đề xuất các giải pháp khác. Hạn chế của nghiên cứu và định hƣớng nghiên cứu tiế p theo.
161 Các công trình nghiên cứu có liên quan. 163 Tài liệu tham khảo Tiếng Việt. 165 Tài liệu tham khảo Tiếng Anh. 171 Phụ lục 1: Bảng câu hỏi khảo sát.
182 Phụ lục 2: Danh sách phỏng vấn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia. 186 Phụ lục 3: Bảng câu hỏi phỏng vấn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia. Bảng câu hỏi phỏng vấn và tham khảo ý kiến của các chuyên gia. 188 Phụ lục 5: Danh sách các cán bộ tập huấn và thực hiện khảo sát.
Tổng hợp các chính sách triển khai tại khu vực.201 Phụ phục 7: Thống kê và kết quả của các mô hình nghiên cứu. 194 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ tiếng Việt Từ tiếng Anh ADB Ngân hàng Phát triển châu Á The Asian Development Bank BQĐN Bình quân đầu người CEP Quỹ trợ vốn cho người lao động nghèo tự Capital Aid for tạo việc làm Employment of the poor Microfinance Institution Ctg Các tác giả ĐNB Đông Nam Bộ ĐTN Đoàn Thanh niên HPN Hội Phụ nữ HHQTDND Hiệp Hội Quỹ Tín dụng Nhân dân HCCB Hội cựu chiến binh KHKT Khoa học kỹ thuật LĐTBXH Lao động Thương binh Xã hội NHTG Ngân hàng Thế giới NHNN Ngân hàng Nhà nước NHCSXH Ngân hàng Chính sách Xã hội NHHTX Ngân hàng Hợp tác xã NHNNPTNT Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn NGO Tổ chức phi chính phủ Non - Government Organization NT Nông thôn QTDND Quỹ tín dụng nhân dân TCVM Tài chính vi mô TCTK Tổng cục Thống kê TT Thành thị TK&VV Tổ tiết kiện và vay vốn TDVM Tín dụng vi mô UNDP Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc United Nations Development Programme OEDC Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Organization for Economic Co-operation and Development VXH Vốn xã hội v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Chuẩn nghèo của VN giai đoạn năm 2011-2015 36 Bảng 2. Bảng tổng hợp các kết quả nghiên cứu có liên quan 65 Bảng 3.
Tổng hợp cơ sở chọn biến cho mô hình tác động của TDVM với thu nhập 87 Bảng 3. Tổng hợp cơ sở chọn biến cho mô hình tiếp cận TDVM 92 Bảng 3. Đo lường các biến trong mô hình TDVM với thu nhập 93 Bảng 3. Đo lường các biến trong mô hình tiếp cận TDVM 96 Bảng 3.
Bảng chọn mẫu khảo sát 101 Bảng 4. Tỷ lệ hộ nghèo trong khu vực 106 Bảng 4. Tổng hợp các mức chuẩn nghèo của từng địa phương 108 Bảng 4. Xếp hạng hộ nghèo của các địa phương 110 Bảng 4.
Thu nhập bình quân đầu người của hộ 112 Bảng 4. Tổng hợp thống kê mô tả các biến quan sát 114 Bảng 4. Thống kê báo cáo giảm nghèo trong khu vực khảo sát 117 Bảng 4. Thống kê một số chính sách tín dụng tại khu vực khảo sát 127 Bảng 4.8 Thống kê khu vực sinh sống của hộ 138 Bảng 4.
Hệ số hồi quy của mô hình TDVM với thu nhập 140 Bảng 4. Kết quả kiểm định phần số dư thay đổi 141 Bảng 4. Bảng tổng hợp đánh giá tác động của TDVM với thu nhập 146 Bảng 4. Kiểm định sự khác biệt về thu nhập của hai nhóm hộ 149 Bảng 4.
Kết quả hồi quy Binary Logistic 150 Bảng 4.14 Tổng hợp kết quả ảnh hưởng của các biến đến tiếp cận TDVM 152 Bảng 4. Tổng hợp các biến trong mô hình tiếp cận TDVM 155 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Quy trình thực hiện nghiên cứu 24 Hình 2. TDVM đối với thu nhập 43 Hình 2.2 Khung lý thuyết nghiên cứu 71 Hình 3.
Mô hình tác động của TDVM đối với thu nhập 81 Hình 3. Mô hình tiếp cận TDVM 88 Hình 4. Hoạt động TDVM tại VN 118 vii TÓM TẮT LUẬN ÁN Tín dụng vi mô (TDVM) TDVM ngày càng khẳng định là công cụ quan trọng trong công tác giảm nghèo. Với sự khởi xướng của giáo sư kinh tế Muhammad Yunus, đến nay mô hình hoạt động của TDVM đang ngày càng được nhân rộng trên toàn thế giới.
Đối với các quốc gia đang phát triển, hoạt động của các tổ chức TCVM trong đó hoạt động TDVM ngày càng đóng vai trò chủ lực thực hiện các chính sách giảm nghèo, giúp người nghèo giải quyết các vấn đề khó khăn trong cuộc sống. Tuy vẫn còn nhiều tranh luận trái chiều về tính hiệu quả của nó, song trong ngắn hạn TDVM đã giúp cho các hộ nghèo vượt qua được cú sốc, các khó khăn và làm giảm các tổn thương trong cuộc sống hàng ngày. Bằng nghiên cứu này, TDVM được khẳng định có sự tác động đến thu nhập của các hộ nghèo tại khu vực Đông Nam Bộ. Thông qua các phân tích kiểm định thống kê với mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và hồi quy Binary Logistic, nghiên cứu tiến hành thu thập thông tin của 600 mẫu quan sát là các hộ nghèo trong khu vực, kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố TDVM với biến đại diện là quy mô vốn vay tác động tích cực đến thu nhập của hộ nghèo.
Bên cạnh đó, đặc điểm của hộ nghèo thông qua yếu tố quy mô lao động tác động đến nguồn thu nhập của hộ. Ngoài yếu tố DVM và đặc điểm của hộ nghèo góp phần làm tăng thu nhập, đặc biệt trong nghiên cứu này luận án đã tìm thấy các chính sách hoạt động phi tài chính góp phần không nhỏ làm cho thu nhập của hộ nghèo tăng lên đáng kể. Đây được xem là yếu tố mới của luận án mang tính thực tiễn trong khu vực nghiên cứu. Hơn thế nữa, nghiên cứu đã tìm thấy có sự tương quan giữa thu nhập với khả năng tiếp cận TDVM của các hộ nghèo, nâng cao tiếp cận TDVM góp phần cải thiện thu nhập cho hộ là một trong những mục tiêu nghiên cứu của luận án đã đặt ra cần phải làm sáng tỏ và mô hình hồi quy Binary Logistic đã chứng minh giả viii định này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động tín dụng vi mô đến thu nhập hộ nghèo tại Đông Nam Bộ. Phân tích hiệu quả giảm nghèo và đề xuất chính sách phù hợp.
Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tín dụng vi mô và thu nhập hộ nghèo Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.