Luận án TS Nguyễn Xuân Trường - Đại học Ngân hàng TP.HCM

Phân tích tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam 1990-2020. Đề xuất chính sách quản lý nợ hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Việt Nam là một quốc gia đang phát triển. Nhu cầu vốn lớn để xây dựng cơ sở hạ tầng. Cần đầu tư mạnh mẽ cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, Việt Nam đối mặt với thâm hụt ngân sách cao. Tỷ lệ thu nhập và tiết kiệm trong nước còn thấp. Dự trữ ngoại hối cũng hạn chế. Điều này dẫn đến thiếu hụt nguồn lực đầu tư. Nguồn vốn vay nước ngoài trở thành yếu tố quan trọng. Nó giúp bù đắp sự thiếu hụt này. Nợ quốc gia góp phần thúc đẩy phát triển đất nước. Nó hỗ trợ Việt Nam bắt kịp các nền kinh tế khác.

Nghiên cứu đặt ra câu hỏi then chốt. Vay nước ngoài nhiều hơn có giúp tăng trưởng kinh tế cao hơn? Hàng năm, Chính phủ dành gần 25% ngân sách để trả nợ. Dòng vốn nước ngoài tác động đến đầu tư như thế nào? Nó ảnh hưởng đến tiêu dùng và thương mại ra sao? Tác động đến tăng trưởng kinh tế của các nước đi vay là gì? Luận án tập trung giải quyết các vấn đề này. Phạm vi nghiên cứu giai đoạn 2000-2016. Mục tiêu tìm ra câu trả lời cho các thắc mắc trên.

1.1. Nhu cầu vốn và vai trò của nợ quốc gia

Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển, cần nguồn vốn lớn. Vốn này dùng để xây dựng cơ sở hạ tầng. Cần đầu tư mạnh mẽ cho sự tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, Việt Nam có thâm hụt ngân sách cao. Tỷ lệ tiết kiệm và dự trữ ngoại hối thấp. Điều này tạo ra thiếu hụt nguồn lực đầu tư. Nguồn vốn vay nước ngoài, hay nợ quốc gia, đóng vai trò quan trọng. Nó bù đắp sự thiếu hụt. Nợ nước ngoài góp phần thúc đẩy phát triển đất nước. Nó giúp Việt Nam bắt kịp các nền kinh tế khác trong khu vực. Nợ chính phủ hỗ trợ các dự án trọng điểm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về nợ công và tăng trưởng GDP

Nghiên cứu tập trung giải đáp câu hỏi quan trọng. Liệu vay nợ nước ngoài có giúp tăng trưởng kinh tế cao hơn? Chính phủ Việt Nam dành gần 25% ngân sách hàng năm để trả nợ. Dòng vốn nước ngoài tác động đến đầu tư, tiêu dùng, thương mại. Nó cũng ảnh hưởng đến tăng trưởng GDP của các quốc gia đi vay. Nghiên cứu xem xét tác động của nợ nước ngoài. Phạm vi là tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000-2016. Mục tiêu là tìm ra câu trả lời cho những vấn đề này. Điều này giúp đánh giá vai trò của nợ công.

II.Bối cảnh nợ nước ngoài và tăng trưởng GDP Việt Nam

Việt Nam là nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng. Nhu cầu vốn để đầu tư cơ sở hạ tầng rất lớn. Nhu cầu cho các dự án phát triển kinh tế xã hội cũng cao. Tuy nhiên, nguồn lực nội tại chưa đủ đáp ứng. Thâm hụt ngân sách là một thách thức. Tỷ lệ thu nhập và tiết kiệm trong nước chưa cao. Dự trữ ngoại hối cần được củng cố. Điều này tạo ra khoảng trống tài chính. Nợ nước ngoài trở thành giải pháp bù đắp. Nguồn vốn này giúp duy trì đà tăng trưởng kinh tế. Nó hỗ trợ Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu phát triển.

Vấn đề nợ nước ngoài luôn đi kèm với chi phí. Một phần lớn ngân sách phải dành cho trả nợ. Chính phủ Việt Nam phân bổ gần 25% ngân sách hàng năm. Khoản tiền này để thanh toán các nghĩa vụ nợ. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả sử dụng vốn. Liệu nợ nước ngoài có thực sự thúc đẩy tăng trưởng GDP bền vững? Hay gánh nặng trả nợ làm chậm lại sự phát triển? Tác động của dòng vốn này đến đầu tư là gì? Nó ảnh hưởng đến tiêu dùng và thương mại ra sao? Việc đánh giá cần khách quan và toàn diện.

2.1. Thực trạng thiếu hụt nguồn lực đầu tư phát triển

Một quốc gia đang phát triển như Việt Nam luôn cần vốn. Vốn để xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu. Vốn để đầu tư vào các ngành kinh tế trọng điểm. Tuy nhiên, nguồn lực nội tại còn hạn chế. Thâm hụt ngân sách là thách thức lớn. Tỷ lệ tiết kiệm và dự trữ ngoại hối chưa đủ mạnh. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nguồn lực. Nợ nước ngoài là kênh huy động vốn quan trọng. Nó giúp bù đắp thiếu hụt. Vốn vay ODA, nợ ưu đãi đóng vai trò lớn. Chúng giúp đảm bảo nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế.

2.2. Chi phí trả nợ và những băn khoăn về tăng trưởng

Chi phí trả nợ là một yếu tố quan trọng. Chính phủ Việt Nam dành một phần lớn ngân sách. Khoảng 25% ngân sách hàng năm được dùng để trả nợ. Điều này đặt ra câu hỏi về tác động thực sự. Liệu nợ nước ngoài có luôn tích cực? Hay gánh nặng trả nợ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng GDP? Việc này cần được phân tích kỹ lưỡng. Nợ công có thể ảnh hưởng đến các khoản đầu tư khác. Nó cũng tác động đến khả năng chi tiêu của chính phủ. Nghiên cứu đánh giá sự cân bằng này.

III.Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng nợ nước ngoài tới GDP

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Mục tiêu là xem xét tác động của nợ nước ngoài. Ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam được phân tích. Phương pháp ước lượng MIDAS (Mixed Data Sampling) được áp dụng. Phương pháp này cho phép kết hợp dữ liệu có tần suất khác nhau. Nó giúp đánh giá tác động trong giai đoạn 2000-2016. Các biến số quan trọng khác cũng được xem xét. Độ mở nền kinh tế, tỷ giá, lạm phát là các yếu tố này. Chúng tác động song song đến tăng trưởng GDP quốc gia.

Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp định lượng VECM. VECM (Vector Error Correction Model) giúp đánh giá động thái. Mô hình này xem xét tác động của ngưỡng nợ nước ngoài. Nó ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả phân tích VECM xác nhận điều quan trọng. Tồn tại một ngưỡng nợ nước ngoài trong giai đoạn nghiên cứu. Ngưỡng này là giới hạn an toàn nợ. Vượt qua ngưỡng có thể gây ra rủi ro cho tăng trưởng kinh tế. Việc xác định ngưỡng nợ quốc gia là cơ sở quan trọng. Nó giúp hoạch định chính sách quản lý nợ.

3.1. Ứng dụng ước lượng MIDAS cho tác động tuyến tính

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Ước lượng MIDAS được sử dụng. Phương pháp này phân tích tác động của nợ nước ngoài. Nó đánh giá tác động lên tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ năm 2000 đến 2016. MIDAS cho phép xử lý dữ liệu với tần suất khác nhau. Nó giúp cung cấp bức tranh toàn diện hơn. Các biến số như độ mở nền kinh tế cũng được tính đến. Tỷ giá hối đoái và lạm phát cũng được xem xét. Chúng đều có ảnh hưởng đến tăng trưởng GDP.

3.2. Sử dụng VECM xác định ngưỡng an toàn nợ công

Bên cạnh MIDAS, nghiên cứu dùng mô hình VECM. VECM được áp dụng để đánh giá ngưỡng nợ nước ngoài. Nó giúp xác định điểm mà tại đó. Tác động của nợ nước ngoài có thể thay đổi. Kết quả cho thấy tồn tại một ngưỡng nợ quốc gia. Ngưỡng này có ý nghĩa quan trọng. Vượt quá ngưỡng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn nợ. Việc này là cơ sở để quản lý nợ công hiệu quả. Nó giúp duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững. Xác định ngưỡng nợ giúp Chính phủ đưa ra quyết định.

IV.Phát hiện chính về tác động nợ nước ngoài lên tăng trưởng

Kết quả nghiên cứu định lượng rất rõ ràng. Nợ nước ngoài có tác động tích cực. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Điều này diễn ra trong suốt giai đoạn 2000-2016. Vốn vay từ nước ngoài đã bổ sung nguồn lực. Nguồn lực này được dùng cho đầu tư phát triển. Các dự án cơ sở hạ tầng được triển khai. Nó cũng hỗ trợ các ngành kinh tế trọng điểm. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò của nợ nước ngoài. Đây là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển.

Bên cạnh nợ nước ngoài, nhiều yếu tố khác cũng tác động. Độ mở của nền kinh tế đóng vai trò quan trọng. Nền kinh tế càng mở, càng hội nhập quốc tế. Tăng trưởng kinh tế có thể được thúc đẩy. Tỷ giá hối đoái cũng là một biến số ảnh hưởng. Biến động tỷ giá tác động đến xuất nhập khẩu. Nó ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư. Lạm phát cũng là một yếu tố cần quan tâm. Kiểm soát lạm phát ổn định giúp tăng trưởng bền vững. Các biến số này cần được quản lý đồng bộ.

4.1. Tác động tích cực của nợ nước ngoài đến tăng trưởng GDP

Nghiên cứu định lượng đã cho thấy. Nợ nước ngoài có tác động tích cực đáng kể. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Đặc biệt trong giai đoạn 2000-2016. Vốn vay từ nước ngoài bổ sung nguồn lực. Nguồn lực này rất cần thiết cho đầu tư phát triển. Nhiều dự án hạ tầng lớn được thực hiện. Nó góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Tác động tích cực này hỗ trợ tăng trưởng GDP. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Nó minh chứng cho vai trò của nợ quốc gia.

4.2. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế

Ngoài nợ nước ngoài, nhiều yếu tố khác cũng tác động. Độ mở của nền kinh tế là một biến số quan trọng. Một nền kinh tế cởi mở thúc đẩy thương mại. Nó thu hút đầu tư nước ngoài. Tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng lớn. Biến động tỷ giá có thể tác động đến xuất nhập khẩu. Nó cũng ảnh hưởng đến lạm phát. Kiểm soát lạm phát ổn định là cần thiết. Lạm phát thấp giúp tạo môi trường thuận lợi. Nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Cần quản lý đồng bộ các yếu tố này.

V.Ngưỡng nợ nước ngoài và an toàn nợ của Việt Nam

Nghiên cứu sử dụng phương pháp VECM. Phương pháp này đã tìm thấy bằng chứng quan trọng. Tồn tại một ngưỡng nợ nước ngoài. Ngưỡng này có ý nghĩa trong giai đoạn nghiên cứu. Nó đại diện cho mức nợ mà tại đó. Tác động của nợ nước ngoài vẫn tích cực. Vượt qua ngưỡng này, tác động có thể thay đổi. Việc xác định ngưỡng an toàn nợ rất cần thiết. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách. Giữ nợ quốc gia trong giới hạn bền vững.

Khi mức nợ nước ngoài vượt quá ngưỡng. Các rủi ro tiềm ẩn có thể xuất hiện. Gánh nặng trả nợ sẽ gia tăng đáng kể. Điều này có thể ảnh hưởng đến ngân sách quốc gia. Nó làm giảm khả năng chi tiêu cho đầu tư phát triển. Nền kinh tế có thể đối mặt với bất ổn vĩ mô. Khả năng vay thêm vốn trong tương lai bị hạn chế. Do đó, việc duy trì nợ trong giới hạn an toàn. Nó là yếu tố then chốt cho tăng trưởng bền vững. Quản lý nợ nước ngoài cần sự thận trọng.

5.1. Bằng chứng về tồn tại ngưỡng an toàn nợ quốc gia

Phương pháp định lượng VECM đã mang lại kết quả. Nó chỉ ra sự tồn tại của ngưỡng nợ nước ngoài. Ngưỡng này có ý nghĩa quan trọng. Nó là giới hạn mà tại đó. Nợ nước ngoài vẫn có tác động tích cực. Vượt qua ngưỡng này, rủi ro có thể tăng lên. Việc xác định ngưỡng an toàn nợ là cần thiết. Nó giúp các nhà quản lý nợ công. Họ có thể đưa ra chính sách phù hợp. Mục tiêu là duy trì nợ quốc gia ở mức bền vững.

5.2. Hậu quả khi vượt ngưỡng nợ nước ngoài

Vượt quá ngưỡng nợ nước ngoài có thể gây ra hậu quả. Gánh nặng trả nợ sẽ trở nên lớn hơn. Ngân sách quốc gia bị áp lực. Khả năng chi tiêu cho đầu tư phát triển bị giảm. Điều này ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Rủi ro bất ổn vĩ mô tăng cao. Khả năng tiếp cận các khoản vay ưu đãi có thể khó khăn. Do đó, việc duy trì an toàn nợ là tối quan trọng. Nợ quốc gia cần được kiểm soát chặt chẽ. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài.

VI.Khuyến nghị chính sách quản lý hiệu quả nợ quốc gia

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nợ nước ngoài có vai trò tích cực. Nó góp phần vào phát triển kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, quản lý nợ cần hiệu quả. Nên ưu tiên các khoản nợ vay ODA. Nợ ưu đãi thường có lãi suất thấp. Thời gian hoàn trả dài hơn. Cần chọn lọc nguồn vốn vay kỹ lưỡng. Tập trung vào các dự án có hiệu quả cao. Các dự án này phải tạo ra giá trị gia tăng. Điều này đảm bảo khả năng trả nợ trong tương lai.

Quản lý nợ quốc gia đòi hỏi sự chặt chẽ. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay là ưu tiên hàng đầu. Vốn vay cần được đầu tư vào các lĩnh vực then chốt. Những lĩnh vực này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Giám sát chặt chẽ nợ công rất quan trọng. Nó giúp theo dõi và đánh giá rủi ro. Các nhà quản lý, hoạch định chính sách cần hành động. Họ phải sử dụng hiệu quả nguồn vốn nợ nước ngoài. Mục tiêu là phát triển kinh tế - xã hội quốc gia bền vững.

6.1. Sử dụng vốn nợ ưu đãi và nguồn vay có chọn lọc

Nghiên cứu khuyến nghị về quản lý nợ. Việt Nam nên ưu tiên các khoản vay ODA. Nợ ưu đãi thường có điều kiện tốt. Lãi suất thấp và thời gian hoàn trả dài. Cần lựa chọn kỹ càng các nguồn vốn vay khác. Vốn nên được dùng cho các dự án hiệu quả cao. Các dự án này phải tạo ra giá trị gia tăng. Điều này đảm bảo khả năng trả nợ quốc gia. Việc chọn lọc giúp giảm thiểu rủi ro. Nó tối ưu hóa lợi ích của nợ nước ngoài.

6.2. Nâng cao hiệu quả đầu tư và giám sát nợ công

Hiệu quả sử dụng vốn vay là yếu tố then chốt. Vốn vay cần được đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Các lĩnh vực này có tiềm năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Giám sát chặt chẽ nợ công là cần thiết. Nó giúp kiểm soát rủi ro và đánh giá tác động. Các nhà quản lý và hoạch định chính sách cần chú trọng. Họ phải sử dụng nguồn vốn nợ nước ngoài một cách hiệu quả. Mục tiêu là đạt được sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. An toàn nợ phải luôn được ưu tiên hàng đầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG TÁC ĐỘNG CỦA NỢ NƯỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG TÁC ĐỘNG CỦA NỢ NƯỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.

LÊ PHAN THỊ DIỆU THẢO TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 i TÓM TẮT Việt Nam là một quốc gia đang phát triển nên cần nguồn vốn lớn để xây dựng cơ sở hạ tầng, đầu tư cho phát triển. Tuy nhiên, Việt Nam có thâm hụt ngân sách cao, tỷ lệ thu nhập, tỷ lệ tiết kiệm và dự trữ ngoại hối thấp dẫn đến không đủ nguồn lực đầu tư cho phát triển. Vì vậy, nguồn vốn vay bên ngoài là một trong những nguồn lực quan trọng để bù đắp thiếu hụt để phát triển đất nước, góp phần bắt kịp với các nước trong khu vực và thế giới.

Tuy nhiên, vay nước ngoài càng nhiều có giúp nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng cao bởi vì hàng năm Chính phủ phải dành gần 25% ngân sách để trả nợ? Dòng vốn nước ngoài tác động như thế nào đến đầu tư, tiêu dùng và thương mại cũng như tăng trưởng kinh tế của các nước đi vay? Nghiên cứu tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2000-2016 nhằm tìm ra câu trả lời cho những câu hỏi nêu trên. Nghiên cứu đã xem xét tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam bằng phương pháp định lượng trên cơ sở sử dụng ước lượng MIDAS. Kết quả nghiên cứu cho thấy tác động tích cực của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn nghiên cứu. Ngoài ra, các biến số về độ mở nền kinh tế, tỷ giá cũng như lạm phát cũng tác động đến tăng trưởng kinh tế.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đã sử dụng phương pháp định lượngVECM để xem xét, đánh giá tác động của ngưỡng nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả đã cho thấy tồn tại ngưỡng nợ nước ngoài trong giai đoạn nghiên cứu. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị chính sách trong công tác quản lý, sử dụng nợ nước ngoài của Việt Nam trong tương lai. Tóm lại, nghiên cứu là một bằng chứng thực nghiệm để minh chứng về tác động tích cực của nợ nước ngoài trong quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn đổi mới.

Bằng chứng thực nghiệm là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách về vấn đề này để sử dụng hiệu quả nguồn vốn nợ nước ngoài trong đầu tư, phát triển kinh tế - xã hội quốc gia trong tương lai. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Xuân Trường, nghiên cứu sinh khóa 18 Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, sinh ngày 11/03/1977 tại Phú Yên, quê quán Bình Định, hiện đang công tác tại khoa Kinh tế Quốc tế Trường Đại học Ngân hàng TP. Tôi xin cam đoan luận án Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam, chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng, mã số 9.01, người hướng dẫn khoa học PGS. Lê Phan Thị Diệu Thảo, là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép bất kỳ tài liệu nào.

Các số liệu, nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan nêu trên.Hồ Chí Minh, ngày 24/12/2018 Tác giả Nguyễn Xuân Trường iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quý thầy cô trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã tận tình truyền đạt kiến thức để tôi hoàn thành các chuyên đề và luận án này. Đồng thời, tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành đến người hướng dẫn khoa học, PGS.TS Lê Phan Thị Diệu Thảo. Cô đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè khoa Kinh tế quốc tế và trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này, đặc biệt là cô Phạm Thị Tuyết Trinh và Hạ Thị Thiều Dao đã có nhiều góp ý để hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ tôi trong những lúc khó khăn nhất để hoàn thành luận án.Hồ Chí Minh, ngày 24/12/2018 Nguyễn Xuân Trường iv MỤC LỤC Trang TÓM TẮT. i LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN.

iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH.

GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Phạm vi, đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Điểm mới của luận án. Ý nghĩa của luận án.

Kết cấu nghiên cứu. NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VÀ .12 THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ NƯỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Lý thuyết nợ nước ngoài. Phân loại nợ nước ngoài.

Các chỉ số đo lường về nợ nước ngoài. Khung nợ bền vững của IMF và WB. Ngưỡng nợ nước ngoài. Lý thuyết tăng trưởng kinh tế.

Các mô hình tăng trưởng kinh tế. Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu thực nghiệm về tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu thực nghiệm về quan hệ tuyến tính.

Các nghiên cứu thực nghiệm về quan hệ phi tuyến tính. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích dựa trên mô hình MIDAS.

Phương pháp phân tích dựa trên mô hình VECM. Mô hình nghiên cứu. Mô hình tổng quát tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam theo dạng tuyến tính. Mô hình tổng quát tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam theo dạng phi tuyến.

Giả thuyết nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Mô hình MIDAS.

Mô hình VECM. MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ NƯỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM. Khái quát thực trạng nợ nước ngoài của Việt Nam. Phân tích khái quát nợ nước ngoài.

Phân tích theo nguồn tài trợ. Phân tích theo hiệu quả sử dụng nợ vay. Phân tích theo khả năng trả nợ. Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

Phân tích thực nghiệm tác động tuyến tính của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu. Phân tích hồi quy mô hình tuyến tính. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Phân tích thực nghiệm tác động phi tuyến của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu. Phân tích hồi quy mô hình nghiên cứu. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. Khuyến nghị chính sách về nợ nước ngoài. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á Asean The Associatin of Southeast Asian Nation Hiệp hội các nước Đông Nam Á CG Consultant Group Nhóm tư vấn các nhà tài trợ DAC Development Assistance Committee Ủy ban Hỗ trợ Phát triển DSF Debt Sustainability Framework Khung nợ bền vững chung FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hệ số đầu tư tăng trưởng (hệ số ICOR Incremental Capital Output Ratio sử dụng vốn) IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GSO General Statistics Office Tổng cục Thống kê Việt Nam Các quốc gia nghèo có gánh HIPCs Heavily Indebted Poor Countries nặng nợ cao ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức Organization for Economic Cooperation Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD & Development Kinh tế NA Not available Không có dữ liệu NHNN The State Bank of Vietnam Ngân hàng Nhà nước NSNN Council of Mutual Economic Assistance Ngân sách Nhà nước NPV Net Present Value Giá trị hiện tại ròng SEV Council of Mutual Economic Assistance Hội đồng Tương trợ Kinh tế VECM Vector Error Correction Model Mô hình vectơ hiệu chỉnh sai số WB World Bank Ngân hàng Thế giới viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.

Ngưỡng gánh nặng nợ theo khung nợ bền vững chung. Ngưỡng tới hạn của nợ nghiêm trọng theo sáng kiến HIPC. Phân loại quốc gia theo mức độ nợ nước ngoài. Mức ngưỡng nợ dựa theo tiêu chuẩn của HIPCs.

Tóm tắt các nghiên cứu về tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Kỳ vọng của các biến số trong mô hình nghiên cứu. Cam kết của các nhà tài trợ cho Việt Nam giai đoạn 1993-2014 .2 Nợ nước ngoài của các quốc gia khu vực Đông Nam Á. Chủ nợ song phương và đa phương của Việt Nam.

Qui mô các dự án vay ưu đãi ODA. Phát hành trái phiếu quốc tế của Việt Nam. Hệ số ICOR của Việt Nam. Hệ số ICOR của các quốc gia châu Á.

Các ngưỡng nợ nước ngoài của Việt Nam theo chuẩn WB & IMF. Ngưỡng nợ nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 2011-2016. Kiều hối giai đoạn 1993-1997. Vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn 1988-1996.

Tỷ lệ đầu tư/GDP của các nước châu Á giai đoạn 2006-2008. Lạm phát và tăng trưởng GDP bình quân. Thống kê mô tả chuỗi dữ liệu nghiên cứu. Kiểm định nghiệm đơn vị bằng phương pháp ADF.

Phương trình MIDAS. Thống kê mô tả chuỗi dữ liệu nghiên cứu. Kiểm định nghiệm đơn vị bằng phương pháp ADF. Bậc trễ tối ưu của mô hình VECM.

Kiểm định mô hình đồng liên kết. Lựa chọn số đồng liên kết cho mô hình. Kết quả mô hình VECM trong dài hạn. Kết quả mô hình VECM trong ngắn hạn.

Kiểm định nhân quả Granger. Phân rã phương sai. Kiểm định Portmanteau và nhân tử Lagrange. Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư.

106 x DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2. Mối quan hệ giữa nợ nước ngoài và tăng trưởng kinh tế. Cơ chế truyền dẫn tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam 1990-2020. Đề xuất chính sách quản lý nợ hiệu quả.

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter