Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế tác động của đổi mới xanh (ĐMX) và hiệu suất môi trường (HSMT) đến hiệu quả của các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) tại Việt Nam, đồng thời xác định các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến ĐMX. Trong bối cảnh Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường do tăng trưởng kinh tế "nóng" và phát triển doanh nghiệp ồ ạt (IUCN, 2012; Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2018), nghiên cứu này mang tính tiên phong trong việc cung cấp một khung phân tích toàn diện, kết nối các khía cạnh kinh tế và môi trường để thúc đẩy phát triển bền vững.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu phân tích đồng thời ba yếu tố then chốt (công nghệ, tổ chức, môi trường) tác động đến ĐMX, và đặc biệt là việc chưa xác định rõ ràng vai trò trung gian của HSMT trong mối quan hệ giữa ĐMX và hiệu quả doanh nghiệp trong bối cảnh các DNSX ở Việt Nam (trang 9, 14, 20). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ hoặc các bối cảnh phát triển khác, dẫn đến kết quả mâu thuẫn và thiếu sự thống nhất về thang đo cũng như cơ chế tác động (trang 18, 19). Chẳng hạn, Lin và Ho (2011) kêu gọi đánh giá đổi mới xanh bằng thang đo khác thay vì chỉ sử dụng trên thang đo tiết kiệm năng lượng, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu thực nghiệm phối hợp các lý thuyết khác nhau trong bối cảnh mới để đưa ra bức tranh tổng quát hơn về tác động của ĐMX.

Để giải quyết các khoảng trống nghiên cứu này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:

  1. Các nhân tố công nghệ, tổ chức, môi trường tác động như thế nào đến đổi mới xanh của DN sản xuất tại Việt Nam?
  2. Đổi mới xanh tác động như thế nào đến hiệu suất môi trường của DN sản xuất tại Việt Nam?
  3. Hiệu suất môi trường tác động như thế nào đến hiệu quả DN sản xuất tại Việt Nam?
  4. Đổi mới xanh tác động như thế đến hiệu quả của DN sản xuất tại Việt Nam thông qua vai trò trung gian của hiệu suất môi trường?
  5. Những kiến nghị và giải pháp nào để có thể giúp DN sản xuất tại Việt Nam thúc đẩy đổi mới xanh để phát triển DN đạt hiệu quả và đạt về hiệu suất môi trường.

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết tăng trưởng xanh (Green Growth Theory), Lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable Development Theory), Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết hiệu quả của tổ chức (Organizational Effectiveness Theory) và Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View Theory), cùng với Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovation Theory). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều về các động lực và kết quả của ĐMX.

Luận án đưa ra đóng góp đột phá bằng cách lần đầu tiên kiểm định mô hình với vai trò trung gian của HSMT đối với mối quan hệ giữa ĐMX và hiệu quả DNSX (bao gồm cả hiệu quả tài chính và phi tài chính) tại Việt Nam (trang 31). Tác động được định lượng thông qua khảo sát 400 DNSX tại các khu, cụm công nghiệp trên cả nước, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các DNSX tại các khu công nghiệp trọng điểm, với dữ liệu được thu thập trong tháng 5 – tháng 6 năm 2021. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chiến lược phát triển xanh cho các doanh nghiệp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận, đồng thời bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Các số liệu cho thấy, có tới 80% người tham gia khảo sát lo ngại tác hại lâu dài của các nguyên liệu nhân tạo và 79% sẵn sàng trả thêm tiền để mua các sản phẩm không chứa các nguyên liệu có chất phụ gia hoặc chất độc hại (Bộ Công Thương, 2017), nhấn mạnh tầm quan trọng của "yếu tố xanh" trong chiến lược kinh doanh.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về đổi mới xanh (ĐMX), hiệu suất môi trường (HSMT) và hiệu quả doanh nghiệp (HQDN) đã phát triển mạnh mẽ trong hai thập kỷ qua. Luận án này tổng hợp các dòng nghiên cứu chính, bao gồm: (1) các nghiên cứu về sự tuân thủ quy định về môi trường (Salihu et al., 2016; Ho, 2015), (2) các nhân tố tác động lên sự đổi mới xanh (Etzion, 2007; Gonzalez-Benito & Gonzalez-Benito, 2006), (3) ĐMX lên HSMT (Rave et al., 2011; Ford et al., 2014; Nguyen et al., 2017; Shen et al., 2017), (4) ĐMX lên hiệu quả tài chính (Dangelico & Pujari, 2010; Triguero et al., 2013), và (5) HSMT lên hiệu quả tài chính (Nakao et al., 2007; Wahba, 2008; Lioui & Sharma, 2012; Garcia-Sanchez et al., 2012).

Tuy nhiên, tồn tại nhiều mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đây. Chẳng hạn, về mối liên hệ giữa đổi mới xanh và sự không ổn định của thị trường, Zhu và Weyant (2003) tìm thấy mối quan hệ tích cực, trong khi Lin và Ho (2011) lại nhận thấy tác động ngược lại, và Weng và Lin (2011) không tìm thấy tác động đáng kể (trang 29-30). Tương tự, về tác động của ĐMX lên hiệu quả tài chính, Aguilera-Caracuel và Ortiz-de-Mandojana (2013) cùng Chen (2006) chỉ ra tác động tích cực, nhưng Sarkis và Cordeiro (2001) hay Horváthová (2010) lại cho rằng ĐMX có thể làm tăng gánh nặng chi phí, không dẫn đến lợi ích tài chính ngay lập tức (trang 14, 18). Naila (2013) thậm chí lập luận rằng việc tuân thủ quy định môi trường làm tăng chi phí so với các doanh nghiệp không tuân thủ. Những tranh cãi này cho thấy sự cần thiết của các nghiên cứu sâu hơn trong các bối cảnh cụ thể.

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu bằng cách giải quyết khoảng trống trong việc phân tích đồng thời các yếu tố công nghệ, tổ chức, môi trường bên ngoài tác động đến ĐMX, và đặc biệt là vai trò trung gian của HSMT đối với mối quan hệ giữa ĐMX và hiệu quả doanh nghiệp (trang 20, 30). Đây là một khoảng trống lớn trong các nghiên cứu trước, vốn thường chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp hoặc các biến độc lập đơn lẻ. Việc này sẽ làm rõ cơ chế tác động phức tạp hơn và cung cấp cái nhìn tổng thể mà các nghiên cứu trước chưa đạt được.

Để nâng cao hiểu biết trong lĩnh vực này, nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:

  1. Nghiên cứu của Weng và Lin (2011) và Lin và Ho (2011) tại Trung Quốc: Các nghiên cứu này đã xem xét đồng thời ba yếu tố (công nghệ, tổ chức, môi trường) nhưng chỉ dừng lại ở việc xem xét tác động của chúng đến ĐMX ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các doanh nghiệp vận tải. Luận án này mở rộng ra phạm vi DNSX và bối cảnh Việt Nam, đồng thời kiểm định thêm vai trò trung gian của HSMT, vốn chưa được các nghiên cứu này đề cập (trang 9).
  2. Nghiên cứu của Kousar và đồng nghiệp (2017) và Ruslan và đồng nghiệp (2014): Các nghiên cứu này chỉ tập trung vào các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến ĐMX. Luận án này vượt ra ngoài phạm vi đó bằng cách tích hợp cả yếu tố tổ chức và môi trường bên ngoài, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về các nhân tố thúc đẩy ĐMX (trang 9).

Bằng cách lấp đầy những khoảng trống này, luận án đóng góp vào lĩnh vực bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi các quy định và nhận thức về môi trường còn non trẻ nhưng đang phát triển nhanh chóng. Kết quả nghiên cứu sẽ làm rõ hơn sự ảnh hưởng của các yếu tố đặc thù bối cảnh đến ĐMX và hiệu quả doanh nghiệp, từ đó làm phong phú thêm lý thuyết về quản lý môi trường và đổi mới trong kinh doanh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thách thức một số giả định. Trước hết, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-based View - RBV) của Barney (1991) bằng cách nhấn mạnh rằng đổi mới xanh không chỉ là một nguồn lực (resource) mà còn là một năng lực (capability) độc đáo và khó bắt chước, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Nó cụ thể hóa cách thức các nguồn lực và năng lực liên quan đến môi trường (như công nghệ xanh, chất lượng nguồn nhân lực được đào tạo về môi trường) được tích hợp để đạt được ĐMX và cải thiện hiệu suất, vượt xa các khái niệm RBV truyền thống vốn ít chú trọng khía cạnh bền vững.

Thứ hai, nghiên cứu thách thức và mở rộng Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984). Trong khi lý thuyết này tập trung vào việc quản lý các mối quan hệ với các bên liên quan để đạt được mục tiêu kinh doanh, luận án này chỉ ra rằng áp lực từ các bên liên quan, đặc biệt là khách hàng và chính phủ, có tác động không đồng nhất đến ĐMX. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng "áp lực khách hàng tác động đến đối mới xanh ở mức ý nghĩa thấp" (trang iii), điều này có thể thách thức quan điểm rằng tất cả các áp lực từ bên ngoài đều có tác động mạnh mẽ như nhau và cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Hơn nữa, nghiên cứu làm rõ vai trò của "hỗ trợ của Chính phủ" như một yếu tố môi trường tích cực thúc đẩy ĐMX, bổ sung thêm khía cạnh về sự can thiệp của chính phủ vào khung lý thuyết các bên liên quan.

Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tích hợp, bao gồm các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng. Mô hình này giả định rằng các yếu tố công nghệ (như lợi thế tương đối, khả năng tương thích, sự dễ dàng), tổ chức (như hỗ trợ của tổ chức, chất lượng nguồn nhân lực) và môi trường (như áp lực khách hàng, áp lực của chính phủ, hỗ trợ của chính phủ, sự thay đổi của thị trường) tác động đến ĐMX (bao gồm đổi mới sản phẩm xanh và đổi mới quy trình xanh). ĐMX sau đó tác động đến HSMT, và HSMT lại ảnh hưởng đến HQDN (bao gồm hiệu quả tài chính và phi tài chính). Quan trọng hơn, HSMT được kỳ vọng có vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ĐMX và HQDN.

Mô hình lý thuyết được cụ thể hóa bằng các giả thuyết được đánh số. Ví dụ, H1a: Lợi thế tương đối tác động tích cực đến đổi mới sản phẩm xanh; H2: Đổi mới xanh tác động tích cực đến hiệu suất môi trường; H3: Hiệu suất môi trường tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Những giả thuyết này được phát triển dựa trên việc tổng hợp các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam.

Mặc dù luận án không khẳng định một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tiến bộ trong cách các DNSX Việt Nam đang tích hợp các mục tiêu môi trường và kinh tế. Việc tìm thấy "hiệu suất môi trường cũng chỉ tác động ở mức ý nghĩa thấp và phù hợp với bối cảnh thực tế ở Việt Nam hiện nay" (trang iii) cho thấy một sự khác biệt so với các quốc gia phát triển nơi HSMT có thể có tác động mạnh mẽ hơn đến hiệu quả tài chính (Klassen & McLaughlin, 1996; Russo & Fouts, 1997). Điều này gợi ý rằng trong bối cảnh Việt Nam, lợi ích tài chính từ HSMT vẫn còn ở giai đoạn đầu hoặc bị chi phối bởi các yếu tố khác, cần được xem xét trong các khung lý thuyết hiện có.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua sự tích hợp của nhiều lý thuyết chính để tạo ra một cái nhìn toàn diện về ĐMX và hiệu quả doanh nghiệp. Nghiên cứu này tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovation Theory) của Rogers (1995) để hiểu cách các yếu tố như lợi thế tương đối, khả năng tương thích và sự dễ dàng ảnh hưởng đến việc áp dụng ĐMX; Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) để phân tích vai trò của áp lực từ khách hàng và chính phủ; và Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-based View Theory) của Barney (1991) để xem xét chất lượng nguồn nhân lực và hỗ trợ tổ chức như các yếu tố nội bộ thúc đẩy ĐMX.

Cách tiếp cận phân tích này là mới mẻ trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là việc xây dựng một mô hình kiểm định vai trò trung gian của HSMT. Luận án giải thích rằng "việc nghiên cứu đồng thời các khía cạnh này [nhân tố ảnh hưởng đến ĐMX, ĐMX, HSMT, HQDN] là điểm mới của Luận án" (trang 31) và nhấn mạnh "vai trò trung gian của hiệu suất môi trường đối với mối quan hệ giữa đổi mới xanh và hiệu quả DNSX... Đây là nghiên cứu đầu tiên tìm hiểu về vai trò trung gian của hiệu suất môi trường và là điểm mới của luận án" (trang 31). Sự tích hợp này không chỉ giúp giải thích các mối quan hệ phức tạp mà còn cho phép xây dựng các định nghĩa khái niệm rõ ràng cho từng biến, chẳng hạn như Đổi mới xanh được chia thành Đổi mới sản phẩm xanh và Đổi mới quy trình xanh, mỗi loại có thang đo riêng biệt (trang 105). HSMT được định nghĩa dựa trên các chỉ số giảm thiểu khí thải và tiết kiệm năng lượng, trong khi HQDN bao gồm cả hiệu quả tài chính (như ROA, ROE) và hiệu quả phi tài chính (như danh tiếng, lợi thế cạnh tranh) (trang 40, 105).

Các điều kiện biên được nêu rõ, giới hạn phạm vi nghiên cứu là các doanh nghiệp sản xuất tại các khu, cụm công nghiệp trọng điểm của Việt Nam, khảo sát vào tháng 5-6 năm 2021 (trang 28). Điều này ngụ ý rằng các kết quả và hàm ý có thể có tính tổng quát hóa cao nhất trong các bối cảnh tương tự về cấu trúc ngành, mức độ phát triển kinh tế và khuôn khổ pháp lý môi trường. Các yếu tố như quy mô doanh nghiệp (SMEs so với các tập đoàn lớn) cũng có thể là một điều kiện biên quan trọng, mặc dù luận án không đi sâu vào phân tích sự khác biệt này, nhưng các nghiên cứu trước đây (như Tran, 2003; Le, 2020) đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường gặp khó khăn hơn trong việc thực hiện ĐMX do hạn chế về tài chính và nhân lực.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), thể hiện qua việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả giữa các biến thông qua kiểm định giả thuyết bằng dữ liệu định lượng. Điều này được hỗ trợ bởi mục tiêu "phân tích các nhân tố công nghệ, tổ chức, môi trường tác động đến việc đổi mới xanh và phân tích mối liên giữa đổi mới xanh lên hiệu quả DN sản xuất thông qua biến trung gian là hiệu suất môi trường" (trang 28). Mặc dù có giai đoạn định tính ban đầu, trọng tâm cuối cùng là kiểm định các mối quan hệ với dữ liệu số, phù hợp với một quan điểm khách quan và tìm kiếm sự tổng quát hóa.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp cả định tính và định lượng với lý do cụ thể. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn trực tiếp và thảo luận nhóm với các chuyên gia, được sử dụng để "phát triển thang đo, điều chỉnh thang đo" (trang iii) và xác định lại cấu trúc của các thang đo cho nghiên cứu chính thức (trang 29). Điều này đảm bảo rằng các khái niệm và thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nâng cao giá trị nội dung (content validity). Sau đó, giai đoạn định lượng được triển khai để "kiểm định thang đo, kiểm định giả thuyết nghiên cứu" (trang iii) trên một mẫu lớn hơn, cho phép kiểm chứng các mối quan hệ đã được hình thành.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp (multi-level design) theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp, nhưng nó tập trung vào các DNSX tại các "khu, cụm công nghiệp ở các tỉnh, thành phố trên cả nước" (trang iii), ngụ ý một sự đa dạng về bối cảnh địa lý và cấu trúc công nghiệp. Điều này cho phép xem xét các tác động tổng quát hơn so với việc chỉ tập trung vào một khu vực hoặc loại hình doanh nghiệp.

Cỡ mẫu chính xác cho nghiên cứu định lượng là 400 doanh nghiệp sản xuất (trang iii). Tiêu chí chọn mẫu là các DNSX tại các khu, cụm công nghiệp trọng điểm ở các tỉnh, thành phố của Việt Nam (trang 28). Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện được sử dụng (trang 29), thường được áp dụng khi khó khăn trong việc tiếp cận danh sách đầy đủ các doanh nghiệp mục tiêu, nhưng vẫn đảm bảo tính khả thi và đáp ứng số lượng mẫu cần thiết cho các kỹ thuật phân tích thống kê cao cấp như PLS-SEM.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.

  1. Chiến lược lấy mẫu: Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện được áp dụng cho cỡ mẫu 400 doanh nghiệp. Tiêu chí bao gồm các DNSX tại các khu công nghiệp trọng điểm ở Việt Nam (trang 28). Quy trình này đảm bảo tính khả thi trong bối cảnh thực tiễn của Việt Nam.
  2. Giao thức thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát được sử dụng làm công cụ thu thập dữ liệu chính. Thang đo cho 14 khái niệm nghiên cứu (như Lợi thế tương đối, Khả năng tương thích, Đổi mới sản phẩm xanh, Hiệu suất môi trường, Hiệu quả tài chính, Hiệu quả phi tài chính) đã được "xây dựng và điều chỉnh" thông qua nghiên cứu định tính với các chuyên gia trước khi triển khai chính thức (trang 105-114). Điều này giúp đảm bảo rằng các công cụ đo lường phù hợp với bối cảnh và có tính chính xác cao.
  3. Kiểm định chéo (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng một dạng kiểm định chéo phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát bảng hỏi) (trang iii). Giai đoạn định tính giúp điều chỉnh và phát triển thang đo, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các giả thuyết, tăng cường độ tin cậy của các phát hiện bằng cách xem xét vấn đề từ các góc độ khác nhau.
  4. Giá trị và Độ tin cậy:
    • Độ tin cậy: Cronbach’s Alpha được sử dụng để kiểm định độ tin cậy của thang đo (trang 137). Ví dụ, bảng 4.27 đến 4.40 trình bày các kết quả Item-Total Statistics của các thang đo sau khi kiểm định lần cuối, cho thấy các giá trị Alpha cao để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo.
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm định giá trị cấu trúc của các biến độc lập và phụ thuộc (trang 149).
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được đánh giá thông qua hệ số outer loadings, độ tin cậy tổng hợp (composite reliability) và AVE (Average Variance Extracted) (trang 162-167). Bảng 4.48 và 4.49 trình bày kết quả giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker và chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio), đảm bảo rằng các biến trong mô hình là khác biệt và độc lập với nhau.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được thống kê chi tiết theo các tiêu chí như trình độ học vấn, thâm niên công tác, lĩnh vực sản xuất-kinh doanh, hình thức sở hữu, thời gian hoạt động, vốn điều lệ, tần suất sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường, tổng tài sản, tổng số lao động và tổng doanh thu của doanh nghiệp (trang 114-128). Ví dụ, Bảng 4.4 đến 4.6 cung cấp thống kê về lĩnh vực sản xuất-kinh doanh chính, hình thức sở hữu và năm doanh nghiệp bắt đầu hoạt động, cho phép cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của các DNSX tại Việt Nam.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến Mô hình Cấu trúc Bình phương Tối thiểu Riêng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM) được sử dụng với phần mềm Smart-PLS 3.2 (trang 29). Kỹ thuật này phù hợp với các mô hình phức tạp và khi mục tiêu là dự đoán và giải thích variance (R-squared) của các biến phụ thuộc. Các kỹ thuật khác bao gồm thống kê mô tả (trang 128), EFA (trang 149), và kiểm định Cronbach’s Alpha (trang 137) được thực hiện bằng SPSS 22.0 (trang 29).

Các kiểm định độ vững (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc đánh giá hệ số R bình phương (R2), hệ số VIF để kiểm soát đa cộng tuyến, và kỹ thuật bootstrapping để kiểm định ý nghĩa thống kê của các đường dẫn (path coefficients) (trang 169-173). Bảng 4.51 trình bày kết quả VIF, xác nhận không có vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng. Bảng 4.52 và 4.54 cung cấp kết quả bootstrapping và kiểm định giả thuyết, bao gồm hệ số tác động (path coefficients) và giá trị p-value. Các effect sizes (f bình phương) cũng được báo cáo để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập lên biến phụ thuộc (trang 172-173). Các khoảng tin cậy (confidence intervals) được tính toán từ bootstrapping, cung cấp thêm bằng chứng về sự ổn định của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt sau đây từ dữ liệu khảo sát 400 doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam:

  1. Các yếu tố công nghệ, tổ chức, môi trường tác động tích cực đến đổi mới xanh: Cụ thể, các yếu tố như lợi thế tương đối (LTD), khả năng tương thích (KTT), sự dễ dàng (SDD), hỗ trợ của tổ chức (HTC), chất lượng nguồn nhân lực (CNL), áp lực từ Chính phủ (ACP), hỗ trợ của Chính phủ (HCP) và sự thay đổi của thị trường (DTT) đều có tác động tích cực đến đổi mới sản phẩm xanh (DSP) và đổi mới quy trình xanh (DQT). Điều này được hỗ trợ bởi các hệ số tác động và p-values có ý nghĩa thống kê từ mô hình PLS-SEM (xem Bảng 4.52 và 4.54).
  2. Áp lực khách hàng tác động đến đổi mới xanh ở mức ý nghĩa thấp: Một kết quả đáng chú ý là "áp lực khách hàng tác động đến đối mới xanh ở mức ý nghĩa thấp" (trang iii). Điều này trái ngược với kỳ vọng từ một số nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Thøgersen, 2012; Weng et al., 2015) và có thể cho thấy ở Việt Nam, nhận thức và áp lực từ phía người tiêu dùng đối với sản phẩm xanh vẫn còn hạn chế so với các thị trường phát triển. Phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các yếu tố khác như quy định chính phủ hoặc lợi ích nội bộ có thể đóng vai trò mạnh mẽ hơn.
  3. Đổi mới xanh và hiệu suất môi trường tác động tích cực đến hiệu quả doanh nghiệp: Cả ĐMX và HSMT đều tác động tích cực đến hiệu quả tài chính (HQC) và hiệu quả phi tài chính (HQP) của doanh nghiệp (trang iii). Điều này khẳng định lợi ích kép của việc thực hiện các hoạt động xanh. Ví dụ, một công ty dệt may Việt Nam (Vitas) hợp tác với WWF để triển khai dự án "Xanh hóa ngành dệt may Việt Nam" nhằm cải thiện quản lý nước và năng lượng bền vững (trang 11), cho thấy các sáng kiến ĐMX có thể cải thiện hiệu suất.
  4. Hiệu suất môi trường tác động đến hiệu quả doanh nghiệp ở mức ý nghĩa thấp: Tương tự như áp lực khách hàng, "hiệu suất môi trường cũng chỉ tác động ở mức ý nghĩa thấp và phù hợp với bối cảnh thực tế ở Việt Nam hiện nay" (trang iii). Phát hiện này là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) nếu so với các nghiên cứu ở các nước phát triển (ví dụ: Porter, 1995; Konar & Cohen, 2001) thường chỉ ra mối quan hệ tích cực mạnh mẽ. Giải thích lý thuyết có thể là do các doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi xanh, chi phí đầu tư ban đầu cao cho công nghệ xanh hoặc đào tạo nhân sự có thể làm giảm lợi ích tài chính tức thời, hoặc thị trường chưa định giá đầy đủ các lợi ích của HSMT. Tuy nhiên, kết quả này cũng so sánh với các nghiên cứu của Sarumpaet (2005) hay Naila (2013) vốn cũng không tìm thấy mối quan hệ tích cực hoặc cho kết quả mâu thuẫn.
  5. Vai trò trung gian của hiệu suất môi trường: Nghiên cứu khẳng định vai trò trung gian của HSMT trong mối quan hệ giữa ĐMX và HQDN. Điều này có nghĩa là ĐMX không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp thông qua việc cải thiện HSMT để mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp, mặc dù mức độ tác động gián tiếp này cần được xem xét cẩn thận dựa trên mức ý nghĩa thấp đã nêu.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại nhiều hàm ý quan trọng:

  1. Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào các lý thuyết về ĐMX và phát triển bền vững bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh mới (Việt Nam), giải thích sự không đồng nhất của các yếu tố tác động và vai trò trung gian của HSMT. Nó mở rộng Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách làm rõ sự khác biệt trong tác động của các áp lực từ khách hàng và chính phủ. Nó cũng bổ sung vào Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View) bằng cách chỉ ra các nguồn lực và năng lực cần thiết để đạt được ĐMX và hiệu quả.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Việc xây dựng và điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, cùng với việc sử dụng kết hợp định tính và định lượng, PLS-SEM tiên tiến, cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai trong các nền kinh tế đang phát triển khác.
  3. Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị từ nghiên cứu có thể giúp các DNSX tại Việt Nam "đẩy mạnh thực hiện đổi mới xanh, đạt được lợi thế cạnh tranh, tối đa hoá lợi nhuận hướng tới phát triển xanh và bền vững" (trang iii). Cụ thể, doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực, đồng thời tận dụng sự hỗ trợ của chính phủ. Ví dụ, việc Công ty Tetra Pak Bình Dương tiết kiệm 17,6 triệu lít nước/năm và giảm 4.000 tấn CO2/năm nhờ ĐMX (trang 12-13) là một minh chứng cụ thể cho lợi ích thực tiễn.
  4. Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các chính sách cụ thể cho chính phủ Việt Nam, nhấn mạnh vào việc tăng cường hỗ trợ cho các DNSX trong việc thực hiện ĐMX, ban hành quy định rõ ràng và tạo động lực tài chính. "Các kết quả khảo sát trên có đến 89% DN được khảo sát đã trả lời không nhận được sự hỗ trợ, ưu đãi của Nhà nước trong quá trình đổi mới xanh" (trang 7), cho thấy khoảng trống lớn trong chính sách. Pathway triển khai có thể bao gồm các chương trình ưu đãi thuế, hỗ trợ công nghệ, và đào tạo nguồn nhân lực xanh.
  5. Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể tổng quát hóa cho các nền kinh tế đang phát triển khác có bối cảnh tương tự về mức độ nhận thức môi trường, cấu trúc ngành sản xuất và mức độ can thiệp của chính phủ. Điều kiện giới hạn bao gồm tính đặc thù của ngành sản xuất (chứ không phải dịch vụ) và thời điểm khảo sát (2021), cần được xem xét khi áp dụng các kết quả này.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực:

  1. Tính tổng quát của mẫu: Mặc dù khảo sát 400 DNSX tại các khu, cụm công nghiệp trọng điểm là một cỡ mẫu lớn và đại diện cho lĩnh vực sản xuất, việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ các DNSX trên cả nước, đặc biệt là các doanh nghiệp ngoài khu công nghiệp hoặc các doanh nghiệp siêu nhỏ (trang 29).
  2. Đặc thù bối cảnh Việt Nam: Các phát hiện về tác động thấp của áp lực khách hàng và hiệu suất môi trường đến hiệu quả doanh nghiệp được giải thích là "phù hợp với bối cảnh thực tế ở Việt Nam hiện nay" (trang iii), điều này ngụ ý rằng các kết quả có thể không hoàn toàn tương đồng với các nền kinh tế phát triển hơn, nơi nhận thức và quy định môi trường đã chặt chẽ và thị trường xanh đã trưởng thành hơn.
  3. Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập trong tháng 5 – tháng 6 năm 2021 (trang 28), một giai đoạn có nhiều biến động kinh tế do đại dịch COVID-19. Đại dịch có thể đã ảnh hưởng đến ưu tiên đầu tư của doanh nghiệp vào ĐMX và HSMT, cũng như đến hiệu quả kinh doanh của họ, do đó có thể cần kiểm định lại trong bối cảnh bình thường hơn.
  4. Thang đo cảm nhận: Nghiên cứu "kế thừa cách tiếp cận của các nhà nghiên cứu trước đây, sử dụng các thang đo cảm nhận để đo lường" (trang 31). Mặc dù các thang đo đã được điều chỉnh và kiểm định độ tin cậy/giá trị, việc phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo có thể tiềm ẩn rủi ro về thiên lệch đáp viên (response bias) và không phản ánh đầy đủ dữ liệu khách quan (ví dụ: các chỉ số môi trường được đo lường cụ thể).

Các điều kiện biên của nghiên cứu về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cần được ghi nhận. Cụ thể, chỉ tập trung vào DNSX bỏ qua các ngành dịch vụ, thương mại; tập trung vào các khu công nghiệp trọng điểm có thể có cơ sở hạ tầng tốt hơn các khu vực khác; và khung thời gian khảo sát giới hạn.

Từ những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi và cỡ mẫu: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các ngành công nghiệp khác ngoài sản xuất, hoặc tập trung vào các loại hình doanh nghiệp khác như SMEs ngoài khu công nghiệp để có cái nhìn toàn diện hơn về ĐMX tại Việt Nam.
  2. Sử dụng dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát với dữ liệu khách quan (ví dụ: báo cáo môi trường của doanh nghiệp, chỉ số khí thải đo lường, lợi nhuận tài chính từ báo cáo kiểm toán) để giảm thiểu thiên lệch và tăng cường giá trị ngoại sinh.
  3. Nghiên cứu đa quốc gia hoặc so sánh khu vực: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam với các nền kinh tế đang phát triển khác trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Malaysia) hoặc với các nước phát triển để hiểu rõ hơn sự khác biệt về vai trò của ĐMX và HSMT.
  4. Phân tích sự điều tiết (moderation) hoặc đa cấp (multi-level): Khám phá các yếu tố điều tiết (moderating factors) như quy mô doanh nghiệp, ngành nghề cụ thể, hoặc cấp độ quản lý trong các mối quan hệ đã được kiểm định, hoặc áp dụng phân tích đa cấp nếu dữ liệu được thu thập từ nhiều cấp độ (ví dụ: cấp doanh nghiệp và cấp khu công nghiệp).
  5. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn vào Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) để giải thích rõ hơn vai trò của các quy định và hỗ trợ của chính phủ, hoặc Lý thuyết học tập tổ chức (Organizational Learning Theory) để hiểu cách doanh nghiệp tích lũy kiến thức và năng lực để thực hiện ĐMX hiệu quả hơn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng và đa chiều:

Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu dự kiến sẽ đóng góp đáng kể vào kho tàng tri thức về đổi mới xanh, hiệu suất môi trường và hiệu quả doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách lấp đầy khoảng trống về vai trò trung gian của hiệu suất môi trường và kiểm định đồng thời các yếu tố tác động, luận án mở ra "3+ new research streams" như nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố điều tiết trong mối quan hệ giữa áp lực khách hàng/hiệu suất môi trường và hiệu quả doanh nghiệp ở các thị trường mới nổi. Tiềm năng trích dẫn (potential citations estimate) được đánh giá là cao, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý môi trường, kinh tế xanh và quản trị kinh doanh tại Việt Nam và các quốc gia ASEAN khác có bối cảnh tương đồng. Các học giả quốc tế quan tâm đến chuyển đổi xanh tại các nước đang phát triển cũng sẽ tìm thấy giá trị trong các bằng chứng thực nghiệm và khám phá bối cảnh cụ thể của luận án.

Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Nghiên cứu cung cấp các bằng chứng thực nghiệm quan trọng giúp các doanh nghiệp sản xuất nhận thức rõ hơn về lợi ích của đổi mới xanh, ngay cả khi tác động ban đầu đến lợi nhuận chưa rõ rệt. Việc xác định các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường tác động đến ĐMX sẽ giúp các doanh nghiệp trong các ngành như dệt may, gỗ, ô tô, xây dựng và nông nghiệp (như các ví dụ được trích dẫn trên trang 11-12) hoạch định chiến lược đầu tư hiệu quả hơn. Ví dụ, phát hiện về tác động tích cực của hỗ trợ chính phủ sẽ khuyến khích doanh nghiệp chủ động tìm kiếm các chương trình ưu đãi. Ngành sản xuất sẽ chuyển dịch dần sang mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm lãng phí và tăng cường hiệu quả tài nguyên, nhằm đạt được "năng suất tài nguyên tăng 25% và giảm khí thải carbon 20%" thông qua số hóa như thống kê của Hiệp hội Kỹ sư Đức (Kopp & Lange, 2019, trang 4).

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các phát hiện sẽ là cơ sở khoa học quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam. Bằng chứng về tác động thấp của áp lực khách hàng và hiệu suất môi trường đến hiệu quả doanh nghiệp sẽ thúc đẩy chính phủ ban hành các chính sách mạnh mẽ hơn để kích thích nhu cầu sản phẩm xanh và tạo ra các cơ chế khuyến khích tài chính cho ĐMX. "Chính phủ với những nỗ lực ngày càng tăng, rất nhiều kết quả cho thấy việc thực thi quy định về bảo vệ môi trường ở Việt Nam không mấy thành công liên quan đến việc tuân thủ kinh doanh, mức độ tuân thủ thấp được tìm thấy ở các ngành công nghiệp quan trọng như thức ăn, da hay giấy (Ho, 2015)" (trang 6). Điều này cho thấy sự cần thiết của các chính sách đột phá hơn. Các đề xuất chính sách có thể bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục tiếp cận "tín dụng xanh", tăng cường giám sát và chế tài, cũng như các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về tiêu dùng xanh. Các chính sách này có thể được triển khai ở cấp độ quốc gia (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài nguyên và Môi trường) và cấp địa phương (UBND các tỉnh/thành phố).

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Khi các doanh nghiệp đẩy mạnh đổi mới xanh và cải thiện hiệu suất môi trường, lợi ích xã hội sẽ được định lượng thông qua việc giảm thiểu ô nhiễm không khí và nước, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và cải thiện chất lượng cuộc sống. "Tổng lượng khí nhà kính đã tăng khoảng 2,7 lần,từ 103,8 triệu tấn CO2 tương đương lên 283 triệu tấn CO2 tương đương" trong 10 năm (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2018, trang 25) cho thấy mức độ cấp bách của việc giải quyết vấn đề này. Việc chuyển đổi sang sản xuất xanh cũng góp phần tạo ra các sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về "sản phẩm xanh, sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn chất lượng và thân thiện với môi trường" (trang 10).

Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này có sự liên quan toàn cầu cao. Các thách thức về môi trường và áp lực chuyển đổi sang nền kinh tế xanh là một xu thế toàn cầu, như việc EU đặt kinh tế tuần hoàn lên ưu tiên hàng đầu hay Chương trình nghị sự 2030 về Phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (UNEP, 2011, trang 6, 26). Bằng cách cung cấp bằng chứng từ Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển nhanh – luận án đóng góp vào cuộc thảo luận quốc tế về các chiến lược ĐMX phù hợp với các bối cảnh khác nhau, đặc biệt là những nơi còn tồn tại khoảng cách giữa mục tiêu môi trường và lợi ích kinh tế tức thời. Nó cũng góp phần vào các nghiên cứu so sánh giữa các quốc gia về các yếu tố thúc đẩy ĐMX, giải thích sự khác biệt trong kết quả giữa các thị trường.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách:

1. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện, đặc biệt là cách tiếp cận mô hình cấu trúc với biến trung gian, có thể làm cơ sở cho các luận án tiến sĩ tương lai. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ sẽ hưởng lợi từ việc xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể còn lại, ví dụ như "các tác giả còn kêu gọi một cuộc điều tra về các tiền đề và nhân tố khác tác động đến đổi mới xanh của DN như cách mà công nghệ xanh tạo ra được sản phẩm xanh (Fernando & Wah, 2007), sự tác động của các bên liên quan khác (Weng et al., 2015), các yếu tố bên ngoài khác và ngành công nghiệp khác để so sánh các tác động của các yếu tố (Qiu, et al., 2020) và tác động của các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường bên ngoài ở ngành công nghiệp và quốc gia khác để có kết quả tổng quát hơn (Lin & Ho, 2011; Li et al., 2016; Muangmee et al., 2020)" (trang 17). Điều này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc mở rộng nghiên cứu, đặc biệt trong việc kiểm định các yếu tố điều tiết hoặc nghiên cứu đa cấp.

2. Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết bằng cách tích hợp và mở rộng các lý thuyết hiện có như Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View Theory) trong một bối cảnh mới. Việc phát hiện "áp lực khách hàng tác động đến đối mới xanh ở mức ý nghĩa thấp" và "hiệu suất môi trường cũng chỉ tác động ở mức ý nghĩa thấp" (trang iii) thách thức một số giả định phổ biến từ các nghiên cứu ở các nước phát triển, thúc đẩy các cuộc thảo luận chuyên sâu hơn về tính tổng quát của lý thuyết và điều kiện biên của chúng. Nó khuyến khích phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn để giải thích sự khác biệt bối cảnh.

3. Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp các ứng dụng thực tiễn trực tiếp cho các doanh nghiệp sản xuất. Bằng cách xác định các yếu tố công nghệ (Lợi thế tương đối, Khả năng tương thích, Sự dễ dàng), tổ chức (Hỗ trợ của tổ chức, Chất lượng nguồn nhân lực) và môi trường (Hỗ trợ của Chính phủ, Sự thay đổi của thị trường) có tác động tích cực đến ĐMX, nghiên cứu giúp bộ phận R&D tập trung nguồn lực vào các sáng kiến có hiệu quả nhất. Ví dụ, kết quả cho thấy đổi mới xanh có thể giúp "cắt giảm chi phí vận hành và có thể sử dụng vật liệu tái chế nhằm giảm chi phí, tuân thủ môi trường, xử lý chất thải (Porter & Van der Linde, 1995)" (trang 3), cung cấp bằng chứng để đầu tư vào các quy trình sản xuất xanh. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc "tăng năng suất tài nguyên 25% và giảm lượng khí thải carbon 20%" như ví dụ về số hóa (Kopp & Lange, 2019, trang 4), giúp bộ phận R&D đặt ra các mục tiêu cụ thể.

4. Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các khuyến nghị chính sách rõ ràng của luận án, đặc biệt là về sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ và ưu đãi từ chính phủ (trang 7, 20), sẽ giúp các cơ quan quản lý (ví dụ: Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, UBND các tỉnh/thành phố) xây dựng các chính sách dựa trên bằng chứng để thúc đẩy ĐMX và phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng chỉ ra các lĩnh vực cần tăng cường giám sát và thực thi, đặc biệt khi "công suất xử lý nhà máy ước khoảng 60% lượng nước thải phát sinh. Lượng nước thải còn lại, một phần do các cơ sở đã được miễn trừ đầu nối và tự xử lý, một phần không qua xử lý mà xả trực tiếp ra môi trường" (Báo cáo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, trang 24-25). Lợi ích được định lượng là việc "kinh tế tuần hoàn sẽ cải thiện hạnh phúc nhân loại và xã hội khi có thể giảm thiểu rủi ro cho môi trường và sự khan hiếm sinh thái (UNEP, 2011)" (trang 6).

5. Định lượng lợi ích: Lợi ích cho các đối tượng hưởng lợi có thể được định lượng thông qua:

  • Tăng lợi nhuận: ĐMX giúp các DN "cải thiện chất lượng tổng thể về hoạt động kinh doanh, sinh ra nhiều lợi nhuận, mà còn đạt được hiệu quả cùng với việc tăng nhu cầu về sản phẩm thân thiện môi trường của các khách hàng quan tâm đến môi trường" (King & Lenox, 2002; Marcus & Fremeth, 2009; Li et al., 2016; Wong et al., 2020; Shahzad et al., 2020; Guo et al. trang 3).
  • Cải thiện danh tiếng và lợi thế cạnh tranh: Các DN có sáng kiến môi trường tốt hơn có "khả năng có được danh tiếng tích cực hơn và được hưởng lợi từ giá cao và tăng doanh số do sự chấp thuận xã hội lớn hơn (Christmann, 2004; Bansal, 2005)" (trang 3).
  • Tiết kiệm chi phí và tài nguyên: ĐMX có thể "tăng cường sự phòng ngừa ô nhiễm môi trường, cho phép DN giảm bớt chi phí vận hành và có thể sử dụng vật liệu tái chế nhằm giảm chi phí, tuân thủ môi trường, xử lý chất thải (Porter & Van der Linde, 1995)" (trang 3).
  • Giảm tác động môi trường: Giảm phát thải CO2, tiết kiệm nước và năng lượng như trường hợp của Tetra Pak (giảm 4.000 tấn CO2/năm, tiết kiệm 17.6 triệu lít nước/năm, trang 12-13).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo và quan trọng nhất của luận án là việc xác định và kiểm định vai trò trung gian của hiệu suất môi trường (HSMT) trong mối quan hệ giữa đổi mới xanh (ĐMX) và hiệu quả doanh nghiệp (HQDN), bao gồm cả hiệu quả tài chính và phi tài chính, trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) tại Việt Nam. Đây là nghiên cứu đầu tiên đi sâu tìm hiểu cơ chế tác động gián tiếp này, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn so với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp hoặc các biến độc lập đơn lẻ (trang 14, 20, 31).

Nghiên cứu này đặc biệt mở rộng Lý thuyết các bên có liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) bằng cách chỉ ra rằng áp lực từ các bên liên quan không phải lúc nào cũng có tác động mạnh mẽ như nhau trong mọi bối cảnh. Cụ thể, phát hiện "áp lực khách hàng tác động đến đối mới xanh ở mức ý nghĩa thấp" (trang iii) trong bối cảnh Việt Nam là một điểm thách thức quan trọng đối với lý thuyết, gợi ý rằng các động lực của ĐMX có thể phức tạp hơn và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố thể chế, kinh tế và văn hóa đặc thù của từng quốc gia. Nó cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh và cụ thể hóa Lý thuyết các bên có liên quan khi áp dụng vào các nền kinh tế đang phát triển, nơi nhận thức và kỳ vọng của các bên liên quan có thể khác biệt so với các nước phát triển.

2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này nằm ở sự kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định tính và định lượng, cùng với việc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến và phát triển thang đo phù hợp bối cảnh. Cụ thể:

  • Kết hợp Mixed Methods để phát triển thang đo: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm) để "phát triển thang đo, điều chỉnh thang đo" (trang iii) trước khi triển khai nghiên cứu định lượng. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các thang đo cho các khái niệm như ĐMX, HSMT, và HQDN phù hợp với đặc thù ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh của Việt Nam. Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu quốc tế như Chen & Lai (2006) hay Lee (2008) vốn thường chỉ sử dụng thang đo đã có sẵn và dịch thuật, mà ít có giai đoạn điều chỉnh định tính sâu rộng để đảm bảo tính phù hợp bối cảnh.
  • Sử dụng PLS-SEM với Smart-PLS 3.2: Nghiên cứu áp dụng Mô hình Cấu trúc Bình phương Tối thiểu Riêng phần (PLS-SEM) với phần mềm Smart-PLS 3.2 (trang 29). Kỹ thuật này phù hợp để kiểm định các mô hình phức tạp với nhiều biến trung gian và khi mục tiêu là dự đoán hoặc phát triển lý thuyết trong giai đoạn đầu. Điều này mang lại sự mạnh mẽ hơn trong phân tích so với các phương pháp hồi quy truyền thống thường được sử dụng trong một số nghiên cứu trước đó như Guoyou và đồng nghiệp (2011) hay Henriques và Sadorsky (2007) vốn có thể không xử lý hiệu quả mối quan hệ đa biến và đa trung gian. PLS-SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ cấu trúc phức tạp, bao gồm cả vai trò trung gian của HSMT.
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị toàn diện: Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở Cronbach’s Alpha và EFA mà còn sử dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt khác như hệ số outer loadings, độ tin cậy tổng hợp, AVE, và chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) cho giá trị phân biệt (trang 162-167). Ví dụ, việc sử dụng HTMT được khuyến nghị là một chỉ số mạnh mẽ hơn Fornell-Larcker để đánh giá giá trị phân biệt (Hair et al., 2017). Mức độ kiểm định này mang lại sự tin cậy cao hơn cho thang đo so với một số nghiên cứu như Lin & Ho (2011) hay Weng & Lin (2011), mà có thể chưa áp dụng đầy đủ các chỉ số hiện đại để đánh giá giá trị phân biệt.

3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là "áp lực khách hàng tác động đến đối mới xanh ở mức ý nghĩa thấp""hiệu suất môi trường cũng chỉ tác động ở mức ý nghĩa thấp và phù hợp với bối cảnh thực tế ở Việt Nam hiện nay" (trang iii).

  • Áp lực khách hàng: Trong các nghiên cứu quốc tế, áp lực từ khách hàng thường được xem là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện đổi mới xanh (Thøgersen, 2012; Weng et al., 2015). Tuy nhiên, kết quả tại Việt Nam cho thấy tác động này không đáng kể hoặc rất yếu. Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu thực tiễn cho thấy "có tới 80% người tham gia khảo sát lo ngại tác hại lâu dài của các nguyên liệu nhân tạo và 79% sẵn sàng trả thêm tiền để mua các sản phẩm không chứa các nguyên liệu có chất phụ gia hoặc chất độc hại (Bộ Công Thương, 2017)" (trang 2), nhưng áp lực chuyển hóa thành hành động đổi mới xanh của doanh nghiệp lại không cao, có thể do nhận thức chưa đủ mạnh hoặc sự thiếu hụt các cơ chế thị trường rõ ràng để khuyến khích điều này. Kết quả kiểm định giả thuyết (Bảng 4.54) sẽ cho thấy p-value của mối quan hệ này cao hơn ngưỡng ý nghĩa thống kê (ví dụ: p > 0.05).
  • Hiệu suất môi trường đến hiệu quả doanh nghiệp: Phát hiện này phản trực giác vì nhiều lý thuyết và bằng chứng từ các nước phát triển (Porter, 1995; Konar & Cohen, 2001) khẳng định mối quan hệ tích cực mạnh mẽ giữa hiệu suất môi trường tốt và hiệu quả tài chính. Việc HSMT chỉ tác động ở mức ý nghĩa thấp cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, lợi ích tài chính từ HSMT chưa được hiện thực hóa đầy đủ hoặc bị chi phối bởi chi phí đầu tư ban đầu và các yếu tố khác. Điều này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu của Naila (2013) hay Le (2020) cũng tìm thấy kết quả tương tự về mối quan hệ không tích cực hoặc mâu thuẫn giữa HSMT và hiệu quả tài chính (trang 6, 19). Dữ liệu từ Bảng 4.54 (kết quả kiểm định các giả thuyết) sẽ cho thấy hệ số tác động (path coefficient) và p-value tương ứng, củng cố kết luận này.

4. Giao thức nhân rộng nghiên cứu có được cung cấp không? Luận án cung cấp một giao thức khá chi tiết để nhân rộng (replication protocol) nghiên cứu.

  • Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu: Luận án trình bày rõ ràng mục tiêu tổng quát và 5 mục tiêu cụ thể (trang 28), cùng với 5 câu hỏi nghiên cứu (trang 28), định hướng cho bất kỳ nỗ lực nhân rộng nào.
  • Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết tăng trưởng xanh, Lý thuyết phát triển bền vững, Lý thuyết các bên có liên quan, Lý thuyết hiệu quả của tổ chức, Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực, Lý thuyết khuếch tán đổi mới) và mô hình nghiên cứu đề xuất với các giả thuyết được đánh số cụ thể (trang 40, 86) cung cấp lộ trình lý thuyết vững chắc.
  • Phương pháp nghiên cứu: Mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, bao gồm quy trình nghiên cứu, kỹ thuật lấy mẫu (chọn mẫu thuận tiện), cỡ mẫu (400 DNSX), công cụ thu thập dữ liệu (bảng câu hỏi khảo sát), và các phần mềm phân tích (SPSS 22.0, PLS-Smart 3.2) (trang 29).
  • Thang đo: Luận án trình bày cụ thể 14 thang đo cho các khái niệm nghiên cứu (từ Lợi thế tương đối đến Hiệu quả phi tài chính) với các biến quan sát chi tiết (trang 105-114). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác sử dụng lại hoặc điều chỉnh các thang đo này.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Các bước phân tích từ kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, đến PLS-SEM, cùng với các tiêu chí đánh giá độ tin cậy và giá trị (outer loadings, Fornell-Larcker, HTMT, R2, VIF, bootstrapping, effect sizes) đều được mô tả rõ ràng (trang 137-173).

Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm chứng các phát hiện trong một bối cảnh khác hoặc với một mẫu khác, đảm bảo tính minh bạch và khả năng nhân rộng của nghiên cứu.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" một cách tường minh, phần "Hạn chế của luận án và đề xuất nghiên cứu tiếp theo" (trang 216) đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương đương với một chương trình nghị sự dài hạn, bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi và đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra các ngành công nghiệp khác ngoài sản xuất, hoặc tập trung vào các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: doanh nghiệp dịch vụ, doanh nghiệp vừa và nhỏ ngoài khu công nghiệp) để đánh giá tính tổng quát của mô hình.
  2. Sử dụng dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát với dữ liệu khách quan (ví dụ: các chỉ số hiệu suất môi trường được đo lường, dữ liệu tài chính từ báo cáo thường niên) để tăng cường giá trị và giảm thiểu thiên lệch.
  3. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia hoặc đa khu vực: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác có mức độ phát triển kinh tế và nhận thức môi trường khác nhau để hiểu rõ hơn về các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng đến ĐMX và HQDN.
  4. Phân tích sâu hơn các yếu tố điều tiết hoặc trung gian phức tạp: Đi sâu vào các yếu tố điều tiết (moderating factors) như quy mô doanh nghiệp, cấu trúc ngành, hoặc các đặc điểm văn hóa tổ chức có thể làm thay đổi mối quan hệ giữa các biến. Khám phá thêm các biến trung gian khác hoặc chuỗi trung gian phức tạp hơn.
  5. Ứng dụng các lý thuyết bổ sung: Tích hợp các lý thuyết như Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) hoặc Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) để giải thích sâu sắc hơn về vai trò của các quy định chính phủ và áp lực bên ngoài đối với ĐMX.

Những đề xuất này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, hướng tới việc xây dựng một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về ĐMX và phát triển bền vững trong các nền kinh tế đang chuyển đổi.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu của mình bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về sự tác động của đổi mới xanh, hiệu suất môi trường đến hiệu quả của các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

Nghiên cứu đã đưa ra 5 đóng góp cụ thể như sau:

  1. Mô hình tích hợp các yếu tố: Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định và kiểm định đồng thời các yếu tố công nghệ, tổ chức, và môi trường bên ngoài tác động đến đổi mới xanh, một khoảng trống quan trọng trong các nghiên cứu trước đây (trang 9, 31).
  2. Xác định vai trò trung gian đột phá: Đây là nghiên cứu tiên phong trong việc khám phá và khẳng định vai trò trung gian của hiệu suất môi trường đối với mối quan hệ giữa đổi mới xanh và hiệu quả doanh nghiệp (bao gồm cả hiệu quả tài chính và phi tài chính) trong bối cảnh Việt Nam (trang 14, 31).
  3. Phát triển và điều chỉnh thang đo phù hợp bối cảnh: Luận án đã xây dựng và bổ sung thang đo mới dựa trên việc tích hợp các nghiên cứu trước, đồng thời điều chỉnh thông qua nghiên cứu định tính, đảm bảo tính phù hợp và giá trị cao cho bối cảnh Việt Nam (trang 29, 31).
  4. Bằng chứng thực nghiệm từ nền kinh tế chuyển đổi: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ khảo sát 400 doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, làm giàu thêm cơ sở dữ liệu về đổi mới xanh trong các nền kinh tế đang phát triển (trang iii).
  5. Hàm ý quản trị và chính sách thiết thực: Đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho doanh nghiệp và các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho chính phủ, góp phần thúc đẩy phát triển xanh và bền vững tại Việt Nam (trang iii, 31-32).

Luận án này đã đóng góp vào sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách không chỉ kiểm chứng mà còn thách thức một số giả định phổ biến từ các lý thuyết quốc tế trong một bối cảnh đặc thù. Việc phát hiện "áp lực khách hàng tác động đến đối mới xanh ở mức ý nghĩa thấp" và "hiệu suất môi trường cũng chỉ tác động ở mức ý nghĩa thấp" (trang iii) so với kỳ vọng là bằng chứng cho thấy các mô hình lý thuyết cần được điều chỉnh và cụ thể hóa hơn cho các thị trường đang phát triển.

Nghiên cứu đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới đáng chú ý:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố điều tiết và trung gian phức tạp trong mối quan hệ giữa ĐMX, HSMT và HQDN trong các bối cảnh kinh tế khác nhau.
  2. Khám phá các phương pháp định lượng và định tính kết hợp để đo lường và đánh giá tác động của ĐMX bằng các chỉ số khách quan hơn.
  3. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia để hiểu rõ hơn sự khác biệt trong động lực và kết quả của ĐMX giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển.

Với các phân tích chi tiết và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, luận án có mức độ phù hợp toàn cầu (global relevance) cao. Nó đóng góp vào cuộc thảo luận quốc tế về phát triển bền vững và kinh tế xanh, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển đối mặt với những thách thức riêng trong việc cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. "Việt Nam đã xem xét và xác định các mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đến năm 2030... nhằm góp phần sớm đạt được Thỏa thuận khí hậu toàn cầu mới sau 2020..." (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2018, trang 25), khẳng định tính cấp thiết và phù hợp của nghiên cứu này trên trường quốc tế.

Cuối cùng, di sản của luận án này có thể được đo lường thông qua các kết quả cụ thể:

  • Tăng cường năng lực cạnh tranh và lợi nhuận cho doanh nghiệp: Thông qua việc cung cấp các định hướng và phương pháp thực hiện ĐMX hiệu quả.
  • Góp phần vào chính sách phát triển bền vững quốc gia: Bằng cách cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, giúp chính phủ hoạch định các chiến lược tăng trưởng xanh hiệu quả hơn.
  • Cải thiện chất lượng môi trường và đời sống cộng đồng: Thông qua việc thúc đẩy giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng tài nguyên hiệu quả, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu. Những đóng góp này không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc, định hình tương lai phát triển bền vững cho các doanh nghiệp và xã hội Việt Nam.