Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam

Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam: ưu điểm, rủi ro và giải pháp bền vững

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nợ nước ngoài thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, đối mặt với nhu cầu vốn khổng lồ. Nhu cầu này nhằm xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu và đầu tư vào các dự án phát triển trọng điểm. Tuy nhiên, nguồn lực trong nước còn hạn chế. Thâm hụt ngân sách duy trì ở mức cao. Tỷ lệ thu nhập, tiết kiệm quốc gia thấp. Dự trữ ngoại hối cũng chưa đủ để đáp ứng hoàn toàn. Vì vậy, dòng vốn nợ nước ngoài trở thành nguồn lực bổ sung quan trọng. Nó giúp bù đắp thiếu hụt đầu tư trong nước. Nợ nước ngoài đóng góp vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó hỗ trợ Việt Nam bắt kịp tốc độ phát triển của các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tác động tích cực của nguồn vốn này. Cụ thể, trong giai đoạn 2000-2016, nợ nước ngoài đã có ảnh hưởng thuận lợi đến sự tăng trưởng GDP của Việt Nam. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của các khoản vay quốc tế trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nợ công và các khoản vay chính phủ từ bên ngoài giúp tài trợ các dự án lớn. Những dự án này thường có hiệu ứng lan tỏa, kích thích các ngành kinh tế khác.

1.1. Bù đắp thiếu hụt nguồn lực trong nước

Việt Nam cần một lượng lớn vốn để phát triển kinh tế xã hội. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đòi hỏi chi phí lớn. Các dự án giáo dục, y tế, năng lượng cũng cần vốn đầu tư. Nguồn thu ngân sách quốc gia chưa đủ. Tỷ lệ tiết kiệm nội địa còn thấp. Điều này tạo ra khoảng trống tài chính đáng kể. Nợ nước ngoài, bao gồm nợ vay ODA và các khoản nợ ưu đãi khác, lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp nguồn vốn cho các dự án trọng điểm. Các dự án này không thể thực hiện bằng nguồn lực tự có. Dòng vốn này giúp duy trì đà đầu tư công. Nó thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh tế chiến lược. Sự hỗ trợ từ nợ nước ngoài là yếu tố then chốt. Nó giúp Việt Nam đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

1.2. Vai trò của nợ chính phủ đối với GDP

Nợ chính phủ, một phần lớn của nợ nước ngoài, có mối liên hệ mật thiết với tăng trưởng kinh tế. Các khoản vay này thường được sử dụng cho đầu tư công. Chúng tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Ví dụ điển hình là đường xá, cầu cảng, sân bay, nhà máy điện. Những dự án này tạo ra việc làm. Chúng cải thiện năng suất lao động. Chúng cũng thu hút đầu tư tư nhân. Điều này gián tiếp thúc đẩy tăng trưởng GDP. Nghiên cứu chỉ ra rằng nợ nước ngoài có tác động tích cực. Nó góp phần vào việc mở rộng quy mô kinh tế quốc gia. Các khoản nợ vay ODA thường có lãi suất thấp. Thời gian hoàn trả dài. Điều này giảm gánh nặng tài chính ban đầu. Nó cho phép chính phủ tập trung nguồn lực vào phát triển. Việc quản lý hiệu quả nợ công là rất quan trọng. Nó đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích. Nó cũng giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế.

II. Vai trò của nợ nước ngoài trong phát triển Việt Nam

Nợ nước ngoài giữ vai trò then chốt trong quá trình phát triển của Việt Nam. Đây là nguồn vốn bổ sung quan trọng. Nó hỗ trợ đất nước vượt qua những hạn chế về nguồn lực tài chính nội địa. Đặc biệt, Việt Nam cần nguồn vốn lớn để thực hiện các chiến lược phát triển dài hạn. Điều này bao gồm hiện đại hóa nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh. Nguồn vốn vay từ nước ngoài không chỉ cung cấp tiền. Nó còn mang lại công nghệ, kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Điều này giúp Việt Nam tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. Nó cải thiện hiệu quả đầu tư. Nợ vay ODA và các khoản nợ ưu đãi khác thường đi kèm với các chương trình hỗ trợ kỹ thuật. Những chương trình này nâng cao năng lực quản lý. Chúng cũng cải thiện khả năng hấp thụ vốn. Tổng nợ quốc gia được quản lý chặt chẽ. Nó đảm bảo duy trì an toàn nợ. Điều này cho phép chính phủ tiếp tục huy động nguồn lực cần thiết.

2.1. Tác động của dòng vốn ngoại đến đầu tư tiêu dùng

Dòng vốn nước ngoài tác động sâu rộng đến nhiều khía cạnh kinh tế. Đầu tiên, nó kích thích đầu tư công. Chính phủ sử dụng nợ nước ngoài để tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng. Các dự án này tạo tiền đề cho đầu tư tư nhân. Nguồn vốn này cũng có thể gián tiếp thúc đẩy tiêu dùng. Khi có nhiều dự án được triển khai, việc làm tăng lên. Thu nhập của người dân được cải thiện. Điều này dẫn đến chi tiêu tiêu dùng tăng. Sự gia tăng tiêu dùng lại kích thích sản xuất trong nước. Vốn nước ngoài cũng có thể được sử dụng để ổn định cán cân thanh toán. Điều này giúp duy trì giá trị đồng tiền quốc gia. Nó tạo môi trường ổn định cho hoạt động kinh doanh. Môi trường ổn định khuyến khích đầu tư trong và ngoài nước. Nợ nước ngoài được quản lý minh bạch sẽ tối đa hóa những tác động tích cực này.

2.2. Ảnh hưởng của nợ nước ngoài đến thương mại quốc tế

Nợ nước ngoài có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động thương mại của Việt Nam. Việc sử dụng vốn vay để đầu tư vào các ngành sản xuất. Điều này nâng cao năng lực xuất khẩu. Ví dụ, đầu tư vào công nghệ mới. Đầu tư vào nhà máy hiện đại. Điều này giúp Việt Nam sản xuất hàng hóa cạnh tranh hơn. Nó mở rộng thị trường xuất khẩu. Nợ nước ngoài cũng có thể tài trợ cho việc nhập khẩu máy móc, thiết bị. Những máy móc, thiết bị này cần thiết cho quá trình sản xuất. Chúng cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này gián tiếp hỗ trợ hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, cần lưu ý đến cơ cấu nợ. Nếu nợ nước ngoài chủ yếu là nợ thương mại ngắn hạn. Nó có thể tạo áp lực lên cán cân thanh toán. Nó cũng ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Việc quản lý chặt chẽ các khoản nợ vay. Điều này nhằm đảm bảo cân bằng giữa nhập khẩu và xuất khẩu. Nó duy trì sự ổn định của nền kinh tế.

III. Phân tích định lượng tác động nợ nước ngoài đến GDP

Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Mục đích là phân tích tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu là từ năm 2000 đến 2016. Phương pháp ước lượng MIDAS được sử dụng. Nó giúp đánh giá một cách chi tiết và chính xác. Kết quả cho thấy mối quan hệ tích cực giữa nợ nước ngoài và tăng trưởng GDP. Điều này củng cố quan điểm về vai trò hỗ trợ của các khoản vay quốc tế. Nó đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các biến số vĩ mô khác. Chúng có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Các biến này bao gồm độ mở nền kinh tế, tỷ giá hối đoái, và lạm phát. Mỗi yếu tố đều có những tác động riêng. Chúng tương tác với nợ nước ngoài. Điều này tạo nên bức tranh tổng thể về động lực tăng trưởng. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là nền tảng. Nó giúp xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả.

3.1. Kết quả từ phương pháp ước lượng MIDAS

Phương pháp ước lượng MIDAS đã cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nợ nước ngoài có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Điều này đặc biệt đúng trong giai đoạn 2000-2016. Kết quả này phản ánh việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn vay. Chính phủ đã dùng nó để đầu tư vào các lĩnh vực then chốt. Những lĩnh vực này tạo ra giá trị gia tăng cao. Nợ công được huy động để xây dựng cơ sở hạ tầng. Nó phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn. Điều này giúp tăng cường năng lực sản xuất. Nó cũng cải thiện môi trường kinh doanh. Tác động tích cực này được ghi nhận. Nó cho thấy khả năng của Việt Nam trong việc hấp thụ và chuyển hóa vốn vay. Nó biến chúng thành động lực tăng trưởng thực sự. Tuy nhiên, hiệu quả này cần được duy trì. Nó yêu cầu quản lý chặt chẽ và sử dụng đúng mục đích.

3.2. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng tăng trưởng GDP

Bên cạnh nợ nước ngoài, các yếu tố vĩ mô khác cũng đóng vai trò quan trọng. Độ mở nền kinh tế là một biến số quan trọng. Một nền kinh tế càng mở, càng dễ dàng thu hút đầu tư. Nó cũng thúc đẩy thương mại quốc tế. Điều này góp phần vào tăng trưởng GDP. Tỷ giá hối đoái ổn định là cần thiết. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho xuất nhập khẩu. Nó cũng ảnh hưởng đến gánh nặng trả nợ nước ngoài. Lạm phát được kiểm soát ở mức hợp lý. Nó duy trì sức mua của đồng tiền. Nó cũng ổn định môi trường kinh doanh. Những yếu tố này tương tác với nhau. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả của việc sử dụng nợ nước ngoài. Chính sách tiền tệ và tài khóa cần phối hợp chặt chẽ. Nó đảm bảo sự ổn định của các yếu tố vĩ mô này. Điều này tối đa hóa lợi ích từ các khoản vay quốc gia.

IV. Ngưỡng nợ nước ngoài An toàn cho kinh tế quốc gia

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp định lượng VECM. Phương pháp này nhằm xem xét và đánh giá ngưỡng nợ nước ngoài. Kết quả cho thấy rõ ràng sự tồn tại của ngưỡng nợ này trong giai đoạn khảo sát. Ngưỡng nợ nước ngoài là một chỉ số quan trọng. Nó đại diện cho mức nợ mà một quốc gia có thể duy trì. Mức này không gây ra rủi ro nghiêm trọng. Rủi ro này liên quan đến khả năng trả nợ. Nó cũng liên quan đến sự ổn định kinh tế vĩ mô. Việc vượt quá ngưỡng này có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực. Ví dụ như khó khăn trong việc huy động vốn mới. Áp lực trả nợ gia tăng. Rủi ro vỡ nợ tiềm ẩn. Nợ công quá cao cũng có thể làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. Điều này ảnh hưởng đến xếp hạng tín nhiệm quốc gia. Hiểu rõ ngưỡng nợ này là cơ sở quan trọng. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp. Nó đảm bảo an toàn nợ cho Việt Nam.

4.1. Xác định ngưỡng nợ bằng phương pháp VECM

Phương pháp VECM (Vector Error Correction Model) được áp dụng. Nó giúp xác định ngưỡng nợ nước ngoài. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong kinh tế lượng. Nó phân tích mối quan hệ động giữa các biến số. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc tìm kiếm các điểm chuyển đổi. Tại những điểm này, tác động của nợ thay đổi. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của ngưỡng nợ. Điều này có ý nghĩa lớn đối với quản lý nợ. Nó giúp xác định mức nợ bền vững. Vượt qua ngưỡng này, lợi ích từ nợ giảm. Gánh nặng trả nợ tăng lên đáng kể. Việc duy trì nợ quốc gia dưới ngưỡng này là mục tiêu chính. Nó đảm bảo sử dụng nợ hiệu quả. Nó cũng bảo vệ nền kinh tế khỏi các cú sốc.

4.2. Nguy cơ và quản lý an toàn nợ công

Ngưỡng nợ nước ngoài cung cấp một giới hạn an toàn. Vượt quá ngưỡng này, nguy cơ về an toàn nợ tăng lên. Gánh nặng nợ công có thể trở thành rào cản. Nó cản trở tăng trưởng kinh tế bền vững. Chi phí trả nợ hàng năm của chính phủ có thể chiếm tỷ trọng lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng gần 25% ngân sách dành cho trả nợ. Điều này làm giảm nguồn lực cho đầu tư phát triển. Chính phủ cần có chiến lược quản lý nợ nước ngoài hiệu quả. Chiến lược này bao gồm việc đa dạng hóa nguồn vay. Nó cũng tối ưu hóa cơ cấu nợ. Ưu tiên các khoản nợ ưu đãi, nợ vay ODA. Hạn chế nợ thương mại có lãi suất cao. Minh bạch hóa thông tin nợ. Tăng cường năng lực thẩm định dự án. Tất cả những biện pháp này nhằm đảm bảo an toàn nợ. Chúng cũng tối đa hóa lợi ích từ các khoản vay quốc gia.

V. Chính sách quản lý nợ nước ngoài tăng trưởng bền vững

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Bằng chứng này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này dành cho các nhà quản lý. Chúng cũng dành cho các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là sử dụng hiệu quả nguồn vốn nợ nước ngoài. Việc quản lý nợ phải đảm bảo sự cân bằng. Nó cân bằng giữa nhu cầu vốn cho phát triển. Nó cũng cân bằng với khả năng trả nợ. Chính phủ cần tiếp tục huy động nợ nước ngoài. Nợ này phục vụ cho các dự án đầu tư công. Các dự án có hiệu quả cao, mang lại lợi ích lâu dài. Đặc biệt là các dự án cơ sở hạ tầng. Cần ưu tiên các khoản vay ưu đãi. Các khoản này thường là nợ vay ODA. Chúng có điều kiện mềm dẻo, lãi suất thấp. Điều này giảm gánh nặng nợ công. Nó cũng duy trì an toàn nợ quốc gia.

5.1. Khuyến nghị chính sách sử dụng vốn nợ hiệu quả

Để tối đa hóa lợi ích từ nợ nước ngoài, cần có các chính sách cụ thể. Chính phủ nên tập trung vốn vay vào các dự án trọng điểm. Các dự án này có tính lan tỏa cao. Chúng tạo ra giá trị gia tăng lớn. Ví dụ, đầu tư vào công nghệ cao, năng lượng tái tạo. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần nâng cao năng lực thẩm định và giám sát dự án. Điều này đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích. Nó cũng ngăn chặn thất thoát, lãng phí. Đồng thời, cần đa dạng hóa các nguồn vay. Không phụ thuộc quá mức vào một vài đối tác. Phát triển thị trường vốn trong nước. Điều này giảm thiểu rủi ro tỷ giá. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào nợ nước ngoài. Việc duy trì tỷ lệ nợ trên GDP ở mức an toàn là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính bền vững của nợ.

5.2. Tối ưu hóa cơ cấu nợ đảm bảo an toàn nợ

Tối ưu hóa cơ cấu nợ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo an toàn nợ công. Chính phủ nên ưu tiên các khoản nợ dài hạn, lãi suất thấp. Nợ vay ODA là một ví dụ điển hình. Hạn chế tối đa nợ thương mại ngắn hạn. Những khoản này thường có lãi suất cao, rủi ro biến động lớn. Cần chủ động trong việc tái cơ cấu nợ. Điều này có thể kéo dài thời hạn trả nợ. Nó cũng có thể giảm lãi suất. Xây dựng quỹ dự phòng trả nợ. Quỹ này đối phó với những biến động bất ngờ. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro nợ. Điều này bao gồm rủi ro tỷ giá, lãi suất. Minh bạch hóa thông tin về nợ quốc gia. Điều này tăng cường lòng tin của nhà đầu tư. Nó cũng giúp quản lý tốt hơn nguồn lực tài chính. Mục tiêu cuối cùng là duy trì nợ nước ngoài ở mức bền vững. Đồng thời, nó vẫn hỗ trợ mạnh mẽ tăng trưởng kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam Nguyễn Xuân Trường December 24, 2018 Luận án Tiến sỹ Kinh tế Đại học Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG TÁC ĐỘNG CỦA NỢ NƯỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.

HỒ CHÍ MINH NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG TÁC ĐỘNG CỦA NỢ NƯỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ PHAN THỊ DIỆU THẢO TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 i TÓM TẮT Việt Nam là một quốc gia đang phát triển nên cần nguồn vốn lớn để xây dựng cơ sở hạ tầng, đầu tư cho phát triển. Tuy nhiên, Việt Nam có thâm hụt ngân sách cao, tỷ lệ thu nhập, tỷ lệ tiết kiệm và dự trữ ngoại hối thấp dẫn đến không đủ nguồn lực đầu tư cho phát triển.

Vì vậy, nguồn vốn vay bên ngoài là một trong những nguồn lực quan trọng để bù đắp thiếu hụt để phát triển đất nước, góp phần bắt kịp với các nước trong khu vực và thế giới. Tuy nhiên, vay nước ngoài càng nhiều có giúp nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng cao bởi vì hàng năm Chính phủ phải dành gần 25% ngân sách để trả nợ? Dòng vốn nước ngoài tác động như thế nào đến đầu tư, tiêu dùng và thương mại cũng như tăng trưởng kinh tế của các nước đi vay? Nghiên cứu tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2000-2016 nhằm tìm ra câu trả lời cho những câu hỏi nêu trên. Nghiên cứu đã xem xét tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam bằng phương pháp định lượng trên cơ sở sử dụng ước lượng MIDAS. Kết quả nghiên cứu cho thấy tác động tích cực của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn nghiên cứu.

Ngoài ra, các biến số về độ mở nền kinh tế, tỷ giá cũng như lạm phát cũng tác động đến tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đã sử dụng phương pháp định lượngVECM để xem xét, đánh giá tác động của ngưỡng nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả đã cho thấy tồn tại ngưỡng nợ nước ngoài trong giai đoạn nghiên cứu. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị chính sách trong công tác quản lý, sử dụng nợ nước ngoài của Việt Nam trong tương lai.

Tóm lại, nghiên cứu là một bằng chứng thực nghiệm để minh chứng về tác động tích cực của nợ nước ngoài trong quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn đổi mới. Bằng chứng thực nghiệm là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách về vấn đề này để sử dụng hiệu quả nguồn vốn nợ nước ngoài trong đầu tư, phát triển kinh tế - xã hội quốc gia trong tương lai. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Xuân Trường, nghiên cứu sinh khóa 18 Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, sinh ngày 11/03/1977 tại Phú Yên, quê quán Bình Định, hiện đang công tác tại khoa Kinh tế Quốc tế Trường Đại học Ngân hàng TP. Tôi xin cam đoan luận án Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam, chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng, mã số 9.01, người hướng dẫn khoa học PGS.

Lê Phan Thị Diệu Thảo, là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép bất kỳ tài liệu nào. Các số liệu, nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan nêu trên.Hồ Chí Minh, ngày 24/12/2018 Tác giả Nguyễn Xuân Trường iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quý thầy cô trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã tận tình truyền đạt kiến thức để tôi hoàn thành các chuyên đề và luận án này. Đồng thời, tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành đến người hướng dẫn khoa học, PGS.TS Lê Phan Thị Diệu Thảo.

Cô đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè khoa Kinh tế quốc tế và trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này, đặc biệt là cô Phạm Thị Tuyết Trinh và Hạ Thị Thiều Dao đã có nhiều góp ý để hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ tôi trong những lúc khó khăn nhất để hoàn thành luận án.Hồ Chí Minh, ngày 24/12/2018 Nguyễn Xuân Trường iv MỤC LỤC Trang TÓM TẮT. i LỜI CAM ĐOAN.

ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

viii DANH MỤC HÌNH. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi, đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Điểm mới của luận án.

Ý nghĩa của luận án. Kết cấu nghiên cứu. NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VÀ .12 THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ NƯỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Lý thuyết nợ nước ngoài.

Phân loại nợ nước ngoài. Các chỉ số đo lường về nợ nước ngoài. Khung nợ bền vững của IMF và WB. Ngưỡng nợ nước ngoài.

Lý thuyết tăng trưởng kinh tế. Các mô hình tăng trưởng kinh tế. Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu thực nghiệm về tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế.

Các nghiên cứu thực nghiệm về quan hệ tuyến tính. Các nghiên cứu thực nghiệm về quan hệ phi tuyến tính. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp phân tích dựa trên mô hình MIDAS. Phương pháp phân tích dựa trên mô hình VECM. Mô hình nghiên cứu. Mô hình tổng quát tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam theo dạng tuyến tính.

Mô hình tổng quát tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam theo dạng phi tuyến. Giả thuyết nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Mô hình MIDAS. Mô hình VECM. MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA NỢ NƯỚC NGOÀI ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM. Khái quát thực trạng nợ nước ngoài của Việt Nam.

Phân tích khái quát nợ nước ngoài. Phân tích theo nguồn tài trợ. Phân tích theo hiệu quả sử dụng nợ vay. Phân tích theo khả năng trả nợ.

Thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Phân tích thực nghiệm tác động tuyến tính của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu. Phân tích hồi quy mô hình tuyến tính.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. Phân tích thực nghiệm tác động phi tuyến của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu. Phân tích hồi quy mô hình nghiên cứu.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. Khuyến nghị chính sách về nợ nước ngoài. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài.

115 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á Asean The Associatin of Southeast Asian Nation Hiệp hội các nước Đông Nam Á CG Consultant Group Nhóm tư vấn các nhà tài trợ DAC Development Assistance Committee Ủy ban Hỗ trợ Phát triển DSF Debt Sustainability Framework Khung nợ bền vững chung FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hệ số đầu tư tăng trưởng (hệ số ICOR Incremental Capital Output Ratio sử dụng vốn) IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GSO General Statistics Office Tổng cục Thống kê Việt Nam Các quốc gia nghèo có gánh HIPCs Heavily Indebted Poor Countries nặng nợ cao ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức Organization for Economic Cooperation Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD & Development Kinh tế NA Not available Không có dữ liệu NHNN The State Bank of Vietnam Ngân hàng Nhà nước NSNN Council of Mutual Economic Assistance Ngân sách Nhà nước NPV Net Present Value Giá trị hiện tại ròng SEV Council of Mutual Economic Assistance Hội đồng Tương trợ Kinh tế VECM Vector Error Correction Model Mô hình vectơ hiệu chỉnh sai số WB World Bank Ngân hàng Thế giới viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2. Ngưỡng gánh nặng nợ theo khung nợ bền vững chung. Ngưỡng tới hạn của nợ nghiêm trọng theo sáng kiến HIPC. Phân loại quốc gia theo mức độ nợ nước ngoài.

Mức ngưỡng nợ dựa theo tiêu chuẩn của HIPCs. Tóm tắt các nghiên cứu về tác động nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Kỳ vọng của các biến số trong mô hình nghiên cứu. Cam kết của các nhà tài trợ cho Việt Nam giai đoạn 1993-2014 .2 Nợ nước ngoài của các quốc gia khu vực Đông Nam Á.

Chủ nợ song phương và đa phương của Việt Nam. Qui mô các dự án vay ưu đãi ODA. Phát hành trái phiếu quốc tế của Việt Nam. Hệ số ICOR của Việt Nam.

Hệ số ICOR của các quốc gia châu Á. Các ngưỡng nợ nước ngoài của Việt Nam theo chuẩn WB & IMF. Ngưỡng nợ nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 2011-2016. Kiều hối giai đoạn 1993-1997.

Vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn 1988-1996. Tỷ lệ đầu tư/GDP của các nước châu Á giai đoạn 2006-2008. Lạm phát và tăng trưởng GDP bình quân. Thống kê mô tả chuỗi dữ liệu nghiên cứu.

Kiểm định nghiệm đơn vị bằng phương pháp ADF. Phương trình MIDAS. Thống kê mô tả chuỗi dữ liệu nghiên cứu. Kiểm định nghiệm đơn vị bằng phương pháp ADF.

Bậc trễ tối ưu của mô hình VECM. Kiểm định mô hình đồng liên kết. Lựa chọn số đồng liên kết cho mô hình. Kết quả mô hình VECM trong dài hạn.

Kết quả mô hình VECM trong ngắn hạn. Kiểm định nhân quả Granger. Phân rã phương sai. Kiểm định Portmanteau và nhân tử Lagrange.

Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam: ưu điểm, rủi ro và giải pháp bền vững

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học ngân hàng tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế việt nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter