Luận án tiến sĩ: Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân nghiên cứu tại châu Á - Hàm ý chính sách cho Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích tác động chi tiêu công tới đầu tư tư nhân tại châu Á, đề xuất giải pháp thúc đẩy đầu tư tư nhân cho Việt Nam.
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò chi tiêu công đối với đầu tư tư nhân châu Á
- Số trang:
- 145 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò chi tiêu công đối với đầu tư tư nhân châu Á
Chi tiêu công giữ vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế tại khu vực châu Á. Nguồn lực tài chính nhà nước tạo nền tảng vững chắc cho môi trường kinh doanh. Khu vực tư nhân phát triển mạnh nhờ sự định hướng và hỗ trợ từ ngân sách quốc gia. Các nền kinh tế mới nổi tại châu Á ghi nhận bước phục hồi tích cực sau các cuộc khủng hoảng tài chính. Tốc độ tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ và Indonesia khẳng định tính hiệu quả của các gói hỗ trợ công. Ngân sách quốc gia đóng vai trò ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, sự phân bổ nguồn lực công đòi hỏi tính toán khoa học để tránh lãng phí. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp tư nhân cần môi trường minh bạch để mở rộng quy mô sản xuất. Quản lý chi tiêu hiệu quả giúp củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trong nước.
1.1. Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế
Chi tiêu công là công cụ điều tiết then chốt của chính phủ. Nguồn vốn công tài trợ cho các dự án an sinh và phát triển kinh tế xã hội. Các gói kích cầu giúp nền kinh tế vượt qua giai đoạn suy thoái nghiêm trọng. Điển hình là giai đoạn sau khủng hoảng tài chính Đông Á và suy thoái kinh tế toàn cầu. Tốc độ tăng trưởng GDP tại các quốc gia châu Á phục hồi rõ nét. Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ổn định từ mức 5,25% năm 2012 lên 7,08% năm 2018. Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia và Philippines cũng đạt mức tăng trưởng ấn tượng. Chi tiêu của chính phủ tạo lực đẩy ban đầu cho tổng cầu của nền kinh tế. Dòng vốn công kích thích sản xuất, gia tăng việc làm và cải thiện thu nhập người dân. Năng suất lao động xã hội được nâng cao nhờ hệ thống dịch vụ công đồng bộ.
1.2. Mối quan hệ giữa khu vực công và khu vực tư nhân
Khu vực tư nhân đóng vai trò động cơ tăng trưởng chủ chốt tại các nền kinh tế đang phát triển châu Á. Vốn đầu tư tư nhân trong nước thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo việc làm bền vững. Chính phủ đóng vai trò kiến tạo, xây dựng khung pháp lý minh bạch và công bằng. Sự tương tác giữa hai khu vực quyết định tính bền vững của nền kinh tế. Nếu doanh nghiệp nhà nước được ưu ái quá mức, khu vực tư nhân sẽ mất lợi thế cạnh tranh. Khả năng tiếp cận tài nguyên, đất đai và tín dụng của doanh nghiệp tư nhân bị thu hẹp đáng kể. Môi trường kinh doanh bình đẳng là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy nguồn vốn tư nhân. Phân định rõ vai trò của nhà nước và thị trường giúp tối ưu hóa nguồn lực xã hội. Chính sách công cần tập trung hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân nâng cao năng lực sản xuất.
II. Hiệu ứng lấn át và hiệu ứng lôi kéo đầu tư tư nhân
Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân luôn tồn tại hai luồng quan điểm trái chiều trong kinh tế học. Một mặt, chi tiêu chính phủ tạo tiền đề thuận lợi, khuyến khích doanh nghiệp tư nhân mở rộng quy mô. Mặt khác, việc mở rộng ngân sách quá mức có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực. Hiện tượng cạnh tranh nguồn vốn giữa khu vực công và khu vực tư nhân làm thay đổi hành vi đầu tư. Thị trường tài chính phản ứng nhanh với các quyết định chi tiêu của chính phủ. Hiệu ứng lôi kéo và hiệu ứng lấn át diễn ra đan xen tùy thuộc vào cơ cấu chi tiêu. Phân tích rõ hai hiệu ứng này giúp cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách phù hợp. Mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa tác động tích cực và giảm thiểu các rủi ro thị trường.
2.1. Hiệu ứng lôi kéo crowding in effect từ vốn nhà nước
Hiệu ứng lôi kéo (crowding-in effect) xảy ra khi chi tiêu công kích thích đầu tư tư nhân gia tăng mạnh mẽ. Vốn công đóng vai trò là nhân tố sản xuất bổ trợ then chốt. Sự hiện diện của vốn nhà nước làm tăng năng suất biên của vốn tư nhân. Doanh nghiệp tư nhân giảm bớt chi phí vận hành và rủi ro kinh doanh. Nhiều công trình nghiên cứu của Aschauer, Blejer và Khan đã chứng minh tính tích cực của hiện tượng này. Khi chính phủ rót vốn vào các lĩnh vực nền tảng, cơ hội sinh lời của khu vực tư nhân tăng lên. Thị trường mở rộng tạo động lực cho các nhà đầu tư tư nhân rót thêm vốn. Chi tiêu công hiệu quả tạo niềm tin vững chắc cho thị trường tài chính. Đây là cơ chế quan trọng giúp các nước châu Á duy trì tốc độ phát triển cao.
2.2. Hiệu ứng lấn át crowding out effect và chi phí vốn
Hiệu ứng lấn át (crowding-out effect) phản ánh tác động tiêu cực của việc gia tăng chi tiêu chính phủ. Khi ngân sách nhà nước mở rộng quá mức, tổng cầu hàng hóa và dịch vụ tăng cao. Nhu cầu vay nợ của chính phủ đẩy mức lãi suất trên thị trường tài chính lên. Chi phí sử dụng vốn trở nên đắt đỏ đối với các doanh nghiệp tư nhân. Mức độ tiếp cận nguồn vốn tín dụng của khu vực tư nhân sụt giảm nghiêm trọng. Các nghiên cứu của Furceri, Sousa, Su và Bui khẳng định sự tồn tại của hiệu ứng này. Doanh nghiệp tư nhân buộc phải thu hẹp quy mô sản xuất hoặc hoãn các dự án đầu tư mới. Tình trạng này làm suy giảm năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế. Nguồn lực xã hội bị chuyển dịch từ khu vực tư nhân sang khu vực công kém hiệu quả hơn.
III. Nợ công và thâm hụt ngân sách gây áp lực tài khóa
Mở rộng chi tiêu công thiếu kiểm soát dẫn đến rủi ro nợ công và thâm hụt ngân sách nghiêm trọng. Nhiều quốc gia đang phát triển tại châu Á đối mặt với gánh nặng tài chính ngày càng lớn. Khoảng cách giữa nguồn thu và nhu cầu chi ngân sách tiếp tục bị nới rộng. Không gian tài khóa dần bị thu hẹp, làm giảm khả năng ứng phó với các cú sốc kinh tế bên ngoài. Áp lực lạm phát gia tăng khi chính phủ phát hành thêm trái phiếu hoặc tiền tệ để bù đắp thâm hụt. Tính bền vững của hệ thống tài chính công bị đe dọa trực tiếp. Các nhà hoạch định chính sách cần thiết lập kỷ luật ngân sách nghiêm ngặt. Cân đối nguồn thu chi là yếu tố sống còn để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
3.1. Rủi ro nợ công và thâm hụt ngân sách kéo dài
Nợ công tăng cao đe dọa sự ổn định của nền tài chính quốc gia. Tốc độ tăng chi tiêu thường xuyên vượt quá tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế. Chính phủ phải dành phần lớn nguồn thu ngân sách để trả nợ gốc và lãi vay. Tình trạng thâm hụt ngân sách kéo dài bào mòn các quỹ dự phòng tài chính. Khả năng thanh toán quốc gia suy giảm, dẫn đến việc hạ bậc tín nhiệm tín dụng. Chi phí vay vốn nước ngoài của cả chính phủ lẫn doanh nghiệp tư nhân đều tăng theo. Môi trường kinh tế vĩ mô trở nên bấp bênh và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà đầu tư tư nhân có xu hướng do dự và trì hoãn kế hoạch đầu tư dài hạn. Kiểm soát trần nợ công là yêu cầu cấp thiết đối với các nền kinh tế mới nổi.
3.2. Thu hẹp không gian tài khóa tại các nước đang phát triển
Không gian tài khóa hạn hẹp khiến chính phủ mất đi sự linh hoạt trong điều hành kinh tế. Khi khủng hoảng xảy ra, nhà nước không còn đủ nguồn lực để triển khai các gói cứu trợ. Chính sách tài khóa bị thắt chặt bắt buộc, gây cản trở đà phục hồi kinh tế. Việc cắt giảm đột ngột các khoản đầu tư phát triển ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp tư nhân mất đi nguồn đơn hàng và sự hỗ trợ từ khu vực công. Khả năng tạo việc làm mới trong xã hội bị đình trệ. Tái cấu trúc chi tiêu công là giải pháp duy nhất để mở rộng lại dư địa tài khóa. Cần ưu tiên dòng vốn cho các dự án có khả năng tạo ra nguồn thu bền vững trong tương lai.
IV. Hợp tác công tư PPP thúc đẩy đầu tư cơ sở hạ tầng
Cơ sở hạ tầng yếu kém là rào cản lớn nhất đối với tăng trưởng kinh tế tại châu Á. Nhu cầu vốn đầu tư cơ sở hạ tầng vượt quá khả năng tài trợ của ngân sách nhà nước. Mô hình hợp tác công tư PPP trở thành giải pháp đột phá để tháo gỡ điểm nghẽn này. Sự kết hợp giữa nguồn lực công và nguồn vốn tư nhân tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Doanh nghiệp tư nhân mang lại công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý và tính kỷ luật thị trường. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ giải phóng mặt bằng và bảo đảm pháp lý. Mô hình này giúp giảm gánh nặng nợ công đồng thời kích hoạt dòng vốn tư nhân. Phát triển hạ tầng đồng bộ tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng lâu dài.
4.1. Đầu tư cơ sở hạ tầng tạo động lực phát triển kinh tế
Đầu tư cơ sở hạ tầng kinh tế, kỹ thuật và xã hội tạo ra tiền đề then chốt cho sản xuất. Hệ thống giao thông, điện lực, cảng biển và viễn thông đồng bộ giúp giảm chi phí logistics. Thời gian luân chuyển hàng hóa được rút ngắn, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh thuận lợi khuyến khích đầu tư tư nhân trong nước gia tăng nhanh chóng. Các công trình hạ tầng chất lượng cao tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đến toàn bộ nền kinh tế. Nhiều vùng kinh tế trọng điểm hình thành nhờ kết nối giao thông hiện đại. Chi tiêu công vào hạ tầng mang lại giá trị gia tăng cao và bền vững. Đây là hình thức chi tiêu mang lại hiệu ứng lôi kéo rõ nét nhất đối với vốn tư nhân.
4.2. Cơ chế hợp tác công tư PPP thu hút nguồn vốn tư nhân
Mô hình hợp tác công tư PPP mở ra cơ hội lớn cho các nhà đầu tư tư nhân tham gia dự án lớn. Cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng giữa nhà nước và doanh nghiệp là yếu tố quyết định. Hợp đồng PPP cần quy định rõ ràng về quyền lợi, nghĩa vụ và cơ chế bảo đảm doanh thu. Khung pháp lý hoàn chỉnh tạo niềm tin vững chắc cho các tổ chức tài chính tài trợ vốn. Doanh nghiệp tư nhân được tạo điều kiện khai thác và thu hồi vốn minh bạch. Mô hình PPP giúp nâng cao chất lượng dịch vụ công và đẩy nhanh tiến độ thi công. Nguồn vốn tư nhân được giải phóng, giảm tải áp lực cho ngân sách chính phủ. Quản lý minh bạch và giám sát chặt chẽ giúp ngăn ngừa các rủi ro tiêu cực phát sinh.
4.3. Định hướng hoàn thiện chính sách tài khóa tại Việt Nam
Việt Nam cần tiếp tục đổi mới và hoàn thiện chính sách tài khóa trong giai đoạn mới. Cơ cấu lại chi ngân sách nhà nước theo hướng tinh gọn và hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm. Cắt giảm chi thường xuyên, tập trung nguồn vốn cho các dự án hạ tầng mang tính liên kết vùng. Thực hiện nghiêm túc việc kiểm soát nợ công và thâm hụt ngân sách trong giới hạn an toàn. Tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân. Đẩy mạnh áp dụng mô hình hợp tác công tư PPP với cơ chế giám sát độc lập. Nâng cao tính giải trình và minh bạch trong toàn bộ quá trình phân bổ vốn công. Chính sách tài khóa lành mạnh sẽ kích hoạt mạnh mẽ làn sóng đầu tư tư nhân trong nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Nhiều lý thuyết kinh tế đã chứng minh rằng chi tiêu công là một trong những nguồn vốn quan trọng trong quá trình tăng trưởng kinh tế. Trong quá trình đó, chi tiêu công còn tác động đến một nhân tố quan trọng khác của nền kinh tế, đó là đầu tư của khu vực tư nhân trong nước. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân đã thu hút rất nhiều sự quan tâm nghiên cứu.
Câu hỏi đặt ra là, đầu tư tư nhân (đầu tư của khu vực tư nhân trong nước, không tính FDI) có thể được khuếch đại bởi những ảnh hưởng thuận chiều (hiệu ứng bổ trợ đầu tư) hay bị giảm sút bởi những tác động tiêu cực (hiệu ứng lấn át đầu tư)? Từ góc độ hoạt động nghiên cứu, nhiều nhà kinh tế trên thế giới đồng tình với ảnh hưởng tích cực lên đầu tư của khu vực tư nhân từ chi tiêu công (Aschauer, 1989; Blejer và Khan, 1984; Ghura và Goodwin, 2000; Blanchard và Perotti, 2002; Erden và Holcombe, 2005; Gjini và Kukeli, 2012). Điều này được giải thích theo hướng vốn công được coi là một nhân tố sản xuất bổ trợ, giúp làm tăng năng suất biên của vốn tư nhân. Vì thế, mối quan hệ giữa 2 nhân tố này diễn ra cùng chiều, nghĩa là chi tiêu công kích thích đầu tư tư nhân gia tăng. Ngược lại, một số tác giả khác khẳng định hiệu ứng lấn át với đầu tư tư nhân là có diễn ra (Argimon và cộng sự, 1997; Furceri và Sousa, 2011, Su và Bui, 2016).
Sự gia tăng trong chi tiêu chính phủ kéo theo tổng cầu hàng hóa dịch vụ tăng lên, từ đó đẩy mức lãi suất lên cao, làm chi phí vốn trở nên đắt đỏ hơn, khiến mức độ tiếp cận vốn của khu vực tư nhân giảm xuống. Nói một cách khác, vốn nhà nước đã lấn át đầu tư tư nhân. Nhận định bổ trợ và lấn át đầu tư tư nhân xảy ra đối với nhiều nước đang phát triển ở khu vực châu Á, nhưng các nghiên cứu trên chỉ dừng lại ở số liệu đến năm 2013. Từ đó đến nay, trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động, hiện tượng lấn át hay bổ trợ đầu tư tư nhân hiện đang diễn biến như thế nào ở khu vực mới nổi và đang phát triển châu Á? Câu hỏi đó đặt ra yêu cầu cho các nghiên cứu tiếp theo để tìm hiểu về mối quan hệ giữa các nhân tố đặc biệt quan trọng này.
Từ thực tế, tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân đã thể hiện khá rõ. Một mặt, nhiều đánh giá cho thấy chi tiêu công là nguồn vốn quan trọng đầu tư vào cơ sở hạ tầng kinh tế - kỹ thuật - xã hội của một quốc gia, từ đó tạo dựng những nền tảng ban đầu cho một môi trường kinh doanh thuận lợi, góp phần thu hút vốn đầu tư của các khu vực, đặc biệt là khu vực tư nhân. Nguồn chi của chính phủ cũng góp phần hỗ trợ, vực dậy nền kinh tế các nước nói chung, khu vực tư nhân nói riêng thoát khỏi những trục trặc 2 kinh tế, đặc biệt là giai đoạn sau khủng hoảng tài chính Đông Á 1997, 1998 và suy thoái kinh tế đi kèm lạm phát cao đến 2 con số những năm 2008. Chẳng hạn, tốc độ tăng GDP của Việt Nam có xu hướng đi theo một đường thẳng, từ mức thấp nhất sau khủng hoảng là 5,25% năm 2012 lên mức cao nhất trong vòng 10 năm trở lại đây với con số 7,08% năm 2018.
Tương tự, nhiều nước châu Á khác cũng đạt được thành tích tăng trưởng tốt trong năm 2018 như Trung Quốc (6,1%), Ấn Độ (5,1%), Indonesia (5,02%), hay Philippines (6,4%). Đồng thời, khu vực tư nhân cũng ngày càng phát triển đến mức Nakao (2020) đã khẳng định thành công của các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á chủ yếu dựa vào thị trường và khu vực tư nhân, đóng vai trò như những động cơ tăng trưởng. Những tín hiệu khả quan của các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển khu vực châu Á có được từ sự đóng góp của nhiều chính sách, trong đó có chính sách chi tiêu công. Do vậy, vai trò tích cực của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân luôn được khẳng định.
Mặt khác, một số nhà kinh tế lại không đồng tình với điều này khi tìm ra những tác động tiêu cực của chi tiêu công lên đầu tư tư nhân. Chẳng hạn, một vấn đề nổi cộm là sự ưu ái của các doanh nghiệp khối vốn nhà nước so với khối vốn tư nhân trong việc tiếp cận các nguồn lực sản xuất, khiến khu vực tư nhân bị cản trở cơ hội đầu tư hoặc phải đầu tư với chi phí cao hơn nhiều. Vì thế, nếu các quốc gia tiếp tục mở rộng chi tiêu để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thực hiện các nhiệm vụ kinh tế - xã hội khác, vấn đề cần quan tâm là hướng tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân. Trong bối cảnh khu vực tư nhân ngày càng lớn mạnh và đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế nhiều nước, việc xác định sự ảnh hưởng này là cần thiết để điều chỉnh chính sách chi tiêu cho phù hợp.
Bên cạnh đó, ở nhiều nước, một số bất ổn của hoạt động chi tiêu công đang bộc lộ khi một số nước phải đối mặt với tình hình nợ công còn cao, khoảng cách thu - chi ngân sách bị nới rộng, không gian tài khóa hạn hẹp, tính bền vững trong nền tài chính công bị đe dọa, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Nguyên nhân cơ bản là do hoạt động chi tiêu công ở các nước còn chứa nhiều hạn chế, tốc độ tăng chi cao, đồng nghĩa với việc nợ công có nguy cơ phình to, cùng nhiều áp lực lên chính sách tài khóa, kiểm soát lạm phát mà vẫn phải đảm bảo tăng trưởng kinh tế, ít ảnh hưởng tiêu cực đến các khu vực kinh tế khác trong nền kinh tế. Do vậy, các nước vẫn đang tìm kiếm giải pháp phù hợp cho hoạt động chi tiêu trong điều kiện kinh tế biến động mạnh như hiện nay. Như vậy, xét trên nhiều khía cạnh, từ lý thuyết, các nghiên cứu, đến thực tế; dù đứng ở góc độ nhà hoạch định chính sách hay nhà nghiên cứu, chúng ta cũng nên đánh giá được sự tác động của chi tiêu công lên đầu tư tư nhân để có cái nhìn chuyên 3 sâu hơn về ảnh hưởng của chi tiêu công ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á.
Đồng thời, không nằm ngoài bối cảnh chung của khu vực, Việt Nam cũng đang gặp phải những vấn đề tương tự. Do vậy, từ nhận xét về tác động của chi tiêu công lên đầu tư tư nhân ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á, cũng cần đưa ra đánh giá về điều này ở Việt Nam. Hiệu ứng lấn át hay hiệu ứng bổ trợ đầu tư tư nhân hiện đang diễn ra ở Việt Nam? Nhà nước nên chi tiêu thế nào cho hợp lý để vừa thực hiện được chức năng của mình, vừa thúc đẩy khu vực tư nhân phát triển… là các vấn đề luôn được các nhà hoạch định chính sách quan tâm. Như vậy, xem xét ảnh hưởng của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á; từ đó có thể đưa ra những giải pháp hợp lý cho chính sách chi tiêu công ở Việt Nam.
Đây chính là lý do mà luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề “Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân - Nghiên cứu ở một số nền kinh tế châu Á và hàm ý chính sách đối với Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài “Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân - Nghiên cứu ở một số nền kinh tế châu Á và hàm ý chính sách đối với Việt Nam” được thực hiện nhằm hướng tới các mục tiêu sau: i- Xem xét tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở một số nền kinh tế châu Á. ii- Đánh giá tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong trường hợp Việt Nam. iii- Đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm gia tăng ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu trên, các câu hỏi nghiên cứu đặt ra sẽ là: 1- Các nhà nghiên cứu kinh tế có đánh giá như thế nào về tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân? 2- Chi tiêu công tác động đến đầu tư tư nhân theo hướng nào ở một số nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở khu vực châu Á? 3- Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong trường hợp Việt Nam giống hay khác xu hướng tác động ở các nền kinh tế châu Á nói trên. Nói một cách khác, chi tiêu công tác động đến đầu tư tư nhân như thế nào trong trường hợp Việt Nam? 4 4- Những chính sách khả thi nào mà chính phủ Việt Nam có thể sử dụng để tăng cường tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong thời gian tới? 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu về hướng tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở một số nền kinh tế mới nổi và đang phát triển châu Á. Phạm vi nghiên cứu Thời gian nghiên cứu: Thời gian lựa chọn để nghiên cứu là từ năm 2000 đến năm 2018.
Khoảng thời gian nghiên cứu là 19 năm, đảm bảo độ dài một cách tương đối để có thể phát hiện ra các mối quan hệ mang tính bản chất và quy luật giữa các biến số trong mô hình nghiên cứu. Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu này phân tích trường hợp của một số nước châu Á. Cụ thể, đây là 14 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở khu vực châu Á. Các quốc gia này có nhiều đặc điểm kinh tế xã hội gần như tương đồng với nhau, có thể đưa vào cùng một mẫu quan sát.
Lúc đó, dữ liệu thu được sẽ là dữ liệu bảng với số lượng là 266 quan sát (bằng 14 nước x 19 năm). Phương pháp nghiên cứu Phương pháp phân tích định lượng là phương pháp nghiên cứu chính trong luận án này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác động chi tiêu công đến đầu tư tư nhân tại châu Á - Hàm ý cho Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/tac-dong-chi-tieu-cong-toi-dau-tu-tu-nhan-nghien-cuu-chau-a-ham-y-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chi tiêu công đến đầu tư tư nhân tại châu Á - Hàm ý cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tác động chi tiêu công tới đầu tư tư nhân tại châu Á, đề xuất giải pháp thúc đẩy đầu tư tư nhân cho Việt Nam.
Luận án "Tác động chi tiêu công đến đầu tư tư nhân tại châu Á - Hàm ý cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chi tiêu công đến đầu tư tư nhân tại châu Á - Hàm ý cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Tác động chi tiêu công đến đầu tư tư nhân tại châu Á - Hàm ý cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chi tiêu công đến đầu tư tư nhân tại châu Á - Hàm ý cho Việt Nam" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chi tiêu công đến đầu tư tư nhân tại châu Á - Hàm ý cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.