Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the dynamic sensory perc
Tài liệu: Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the dynamic sensory perception of solid and semi solid foods with consumers preferences and th
Norwegian University of Life Sciences
Chemistry, Biotechnology and Food Science
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận Văn Tiến Sĩ: Hiểu Biết Cảm Quan Thực Phẩm & Người Dùng
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Norwegian University of Life Sciences
- Chuyên ngành:
- Chemistry, Biotechnology and Food Science
- Tác giả:
- Quoc Cuong Nguyen
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận Văn Tiến Sĩ Hiểu Biết Cảm Quan Thực Phẩm Người Dùng
Luận văn tiến sĩ này cung cấp hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào cảm nhận cảm quan động của thực phẩm. Đặc biệt là thực phẩm rắn và bán rắn. Nó xem xét cách cảm nhận này liên quan đến sở thích của người tiêu dùng. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích mối quan hệ với cảm giác no. Mục tiêu là phát triển các chiến lược hiệu quả. Những chiến lược này giúp kiểm soát thừa cân và béo phì. Đây là một vấn đề sức khỏe toàn cầu.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu Vấn đề thừa cân béo phì.
Thừa cân và béo phì là nguyên nhân chính gây ra nhiều bệnh không lây nhiễm. Các bệnh này bao gồm tiểu đường, huyết áp cao, bệnh tim mạch. Một số trường hợp có thể dẫn đến ung thư. Việc giảm hoặc kiểm soát tình trạng này là cần thiết. Tuy nhiên, các giải pháp hiện tại còn hạn chế. Vấn đề này có tính phức tạp và đa chiều.
1.2. Nhu cầu giải pháp Kiểm soát lượng thức ăn.
Thay đổi lượng thức ăn hoặc kích thước khẩu phần là một giải pháp tiềm năng. Phương pháp này có thể hiệu quả. Tuy nhiên, việc thay đổi này thường dẫn đến việc thay đổi thành phần thực phẩm. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng.
1.3. Thách thức Duy trì sự hài lòng người tiêu dùng.
Thách thức chính là cân bằng giữa kiểm soát khẩu phần ăn và đáp ứng kỳ vọng người tiêu dùng. Cần một cách tiếp cận toàn diện. Tiếp cận này tích hợp cả yếu tố sản phẩm và người tiêu dùng. Các yếu tố sản phẩm bao gồm thuộc tính cảm quan. Yếu tố người tiêu dùng bao gồm kỳ vọng và đặc điểm cá nhân.
II. Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Cảm Quan Ưu Thích No Bụng
Nghiên cứu khoa học này tiến hành phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố quan trọng. Nó tập trung vào cảm nhận cảm quan động của thực phẩm. Đây là yếu tố sản phẩm. Nghiên cứu cũng xem xét sở thích và cảm giác no của người tiêu dùng. Đây là yếu tố người tiêu dùng. Mục tiêu là xây dựng hiểu biết sâu sắc. Hiểu biết này giúp cải thiện thiết kế thực phẩm. Nó cũng hỗ trợ các chiến lược y tế cộng đồng.
2.1. Mục tiêu chính của luận án.
Luận án nhằm mục đích tăng cường hiểu biết. Hiểu biết này xoay quanh mối quan hệ giữa cảm nhận cảm quan động của thực phẩm. Nó đặc biệt quan tâm đến thực phẩm rắn và bán rắn. Mối quan hệ này được phân tích cùng với sở thích của người tiêu dùng. Đồng thời, cảm giác no cũng là một khía cạnh quan trọng.
2.2. Khám phá tương quan động học cảm quan.
Nghiên cứu khám phá cách các thuộc tính cảm quan thay đổi theo thời gian ăn uống. Sự thay đổi này bao gồm kết cấu, mùi vị. Nó tìm hiểu tương quan giữa những thay đổi này. Mối tương quan này liên quan đến phản ứng của người tiêu dùng.
2.3. Tập trung vào thực phẩm rắn và bán rắn.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn vào thực phẩm có cấu trúc đặc biệt. Thực phẩm rắn và bán rắn có những đặc tính cảm quan động phức tạp. Việc tập trung này giúp làm rõ các cơ chế cụ thể. Cơ chế này ảnh hưởng đến trải nghiệm ăn uống.
III. Phương Pháp Luận Phân Tích Cảm Quan Thực Phẩm Động
Phương pháp luận của luận án này áp dụng một cách tiếp cận tiên tiến. Nó tích hợp các khía cạnh sản phẩm và người tiêu dùng. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích cảm quan động. Những kỹ thuật này giúp ghi lại sự thay đổi của các thuộc tính thực phẩm. Các thuộc tính này thay đổi trong suốt quá trình ăn uống. Dữ liệu sở thích và cảm giác no được thu thập một cách có hệ thống. Điều này tạo cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu toàn diện.
3.1. Tiếp cận toàn diện tích hợp sản phẩm và người dùng.
Nghiên cứu tránh cách nhìn phiến diện. Thay vào đó, nó kết hợp dữ liệu từ cả hai phía. Dữ liệu sản phẩm bao gồm đặc tính vật lý và hóa học. Dữ liệu người dùng bao gồm tâm lý và sinh lý. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh.
3.2. Đánh giá thuộc tính cảm quan động.
Các panel cảm quan được đào tạo chuyên nghiệp. Họ thực hiện đánh giá các thuộc tính cảm quan. Quá trình đánh giá diễn ra liên tục theo thời gian. Điều này cho phép nắm bắt sự biến đổi của cảm nhận. Ví dụ: độ cứng, độ dẻo, mùi thơm.
3.3. Thu thập dữ liệu sở thích và cảm giác no.
Người tiêu dùng tham gia đánh giá mức độ yêu thích. Họ cũng báo cáo cảm giác no của mình. Dữ liệu được thu thập bằng các công cụ chuyên biệt. Việc này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Dữ liệu này là cơ sở để phân tích mối quan hệ.
IV. Tác Động Ảnh Hưởng Cảm Quan Đến Prefer Satiety
Nghiên cứu này phân tích tác động và ảnh hưởng của cảm quan động. Nó xem xét cách các đặc tính cảm quan thay đổi liên tục. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến sở thích tổng thể của người tiêu dùng. Đồng thời, nó cũng tác động đến cảm giác no. Hiểu được các mối liên hệ này là rất quan trọng. Điều này giúp phát triển thực phẩm ngon miệng hơn. Nó cũng giúp thực phẩm có khả năng gây no tốt hơn.
4.1. Phân tích ảnh hưởng của cảm quan động.
Luận án tiến sĩ này sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao. Các kỹ thuật này giúp xác định những thuộc tính cảm quan động có ảnh hưởng nhất. Chúng ảnh hưởng đến sở thích và sự hài lòng. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này phục vụ cho việc tối ưu hóa công thức sản phẩm.
4.2. Mối liên hệ với lựa chọn khẩu phần ăn.
Cảm giác no là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát khẩu phần ăn. Nghiên cứu khám phá cách các trải nghiệm cảm quan cụ thể. Ví dụ: độ nhai, tốc độ tan chảy. Những trải nghiệm này có thể thúc đẩy cảm giác no sớm hơn. Điều này giúp người tiêu dùng giảm lượng thức ăn nạp vào.
4.3. Vai trò của kỳ vọng người tiêu dùng.
Kỳ vọng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức. Nghiên cứu xem xét cách kỳ vọng ảnh hưởng đến việc đánh giá cảm quan. Nó cũng phân tích ảnh hưởng đến cảm giác no. Một sản phẩm đáp ứng kỳ vọng có thể tạo ra trải nghiệm tích cực hơn.
V. Kết Quả Nghiên Cứu Mô Hình Hiểu Biết Sâu Sắc Liên Kết
Kết quả nghiên cứu cung cấp một mô hình toàn diện. Mô hình này làm sáng tỏ mối liên kết phức tạp. Mối liên kết giữa cảm nhận cảm quan động, sở thích và cảm giác no. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng đóng góp vào kho tàng nghiên cứu khoa học. Đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học thực phẩm và hành vi tiêu dùng.
5.1. Khái quát hóa phát hiện quan trọng.
Nghiên cứu chỉ ra rằng cảm nhận cảm quan động không chỉ ảnh hưởng đến sở thích. Nó còn có tác động đáng kể đến cảm giác no. Các đặc tính như độ cứng ban đầu và tốc độ biến đổi kết cấu. Chúng có thể là chìa khóa để điều chỉnh lượng thức ăn nạp vào.
5.2. Đóng góp vào khoa học tiêu dùng.
Luận án này mở ra những hướng đi mới. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi ăn uống. Các nhà khoa học và ngành công nghiệp thực phẩm có thể áp dụng kiến thức này. Nó giúp thiết kế thực phẩm lành mạnh và hấp dẫn hơn.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo.
Nghiên cứu gợi ý các lĩnh vực cần khám phá thêm. Việc mở rộng sang các loại thực phẩm khác. Việc xem xét các nhóm dân số đa dạng hơn. Phát triển các mô hình dự đoán chính xác hơn là cần thiết. Điều này sẽ củng cố hiểu biết sâu sắc về tương quan này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tình trạng thừa cân và béo phì đang là một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng nhất trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vào năm 2016 có khoảng 39% người trưởng thành (39% nam giới và 40% nữ giới) bị thừa cân, và 13% dân số thế giới (11% nam giới và 15% nữ giới) rơi vào tình trạng béo phì. Tỷ lệ béo phì toàn cầu đã tăng gần gấp ba lần trong giai đoạn từ 1975 đến 2016, kéo theo sự gia tăng của hàng loạt bệnh không lây nhiễm như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, bệnh tim mạch và ung thư (Bray et al., 2016). Trước bối cảnh các can thiệp hành vi hay tập luyện thể lực thường có tỷ lệ duy trì thấp trong dài hạn (The Look AHEAD Research Group, 2014; Ryan & Heaner, 2014), chiến lược tái cấu trúc chế độ ăn và kiểm soát kích thước khẩu phần (portion size) nổi lên như một giải pháp khả thi. Tuy nhiên, thách thức cốt lõi đặt ra cho khoa học thực phẩm là: khi thay đổi thành phần để giảm năng lượng khẩu phần, sự thỏa mãn cảm quan của người tiêu dùng thường bị suy giảm, dẫn đến sự từ chối sản phẩm.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất hiện nay nằm ở sự thiếu vắng một cách tiếp cận tích hợp (holistic approach) để giải mã mối quan hệ tương hỗ giữa động học cảm quan trong quá trình nhai nuốt (oral processing), kỳ vọng cảm giác no và quyết định lựa chọn khẩu phần. Các phương pháp mô tả cảm quan truyền thống như Phân tích Mô tả Định lượng (Quantitative Descriptive Analysis - QDA®) chỉ đo lường cường độ tĩnh trung bình, hoàn toàn bỏ qua bản chất biến đổi theo thời gian của các thuộc tính cảm quan từ nhát cắn đầu tiên đến điểm nuốt (Witt & Stokes, 2015). Đồng thời, các mô hình thống kê trước đây chưa xử lý thỏa đáng tính chất đa chiều (multi-dimensionality) của dữ liệu cảm quan và dữ liệu người tiêu dùng khi dự báo hành vi lựa chọn khẩu phần.
Luận án tiến sĩ của tác giả Quoc Cuong Nguyen (2019) tại Đại học Khoa học Sự sống Na Uy (Norwegian University of Life Sciences - NMBU), phối hợp cùng Viện Nghiên cứu Thực phẩm Na Uy (Nofima), đã tiên phong giải quyết bài toán này thông qua ba giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết $H_1$: Cảm nhận cảm quan động học (dynamic sensory perception) trong quá trình xử lý khoang miệng chi phối trực tiếp đến kỳ vọng về cảm giác no tức thì (satiation) và no duy trì (satiety).
- Giả thuyết $H_2$: Mức độ ưa thích của người tiêu dùng (liking), kỳ vọng no tức thì và no duy trì được thúc đẩy bởi các phương thức cảm quan (sensory modalities) hoàn toàn khác nhau.
- Giả thuyết $H_3$: Mức độ ưa thích, kỳ vọng no tức thì và no duy trì có tác động phân hóa rõ rệt lên quyết định lựa chọn kích thước khẩu phần (portion size selection).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Thác cảm giác no (Satiety Cascade của Blundell, 1991), Thuyết Phần thưởng Thực phẩm (Food Reward Theory của Berridge, 1996, 2007) và Mô hình Quá trình Miệng (Mouth Process Model của Hutchings & Lillford, 1988). Nghiên cứu được triển khai trên quy mô đa dạng bao gồm các ma trận thực phẩm rắn và bán rắn: 8 mẫu bánh mì đại mạch (barley bread) đồng năng lượng (equi-caloric) nhưng biến thiên về cấu trúc vi mô, 8 mẫu sữa chua (yoghurt) theo thiết kế nhân tố $2^3$, và các mẫu bánh quy (biscuit). Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp hội đồng chuyên gia cảm quan được huấn luyện và $n = 101$ người tiêu dùng đánh giá trực tiếp trên các thang đo chuẩn hóa quốc tế.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về hành vi ăn uống và cảm giác no hiện diện qua ba dòng học thuật chính:
Dòng thứ nhất tập trung vào quá trình xử lý thực phẩm trong khoang miệng (Food Oral Processing) và cảm nhận động học. Hutchings & Lillford (1988) đã đặt nền móng với mô hình ba chiều: mức độ cấu trúc (rheology), mức độ bôi trơn bởi nước bọt (lubrication) và thời gian (time). Quá trình này sau đó được Witt & Stokes (2015) và Stokes et al. (2013) hệ thống hóa qua 6 giai đoạn: từ cắn ban đầu, nghiền nhỏ, tạo hạt, hình thành viên thức ăn (bolus formation), nuốt đến lưu lại dư vị (residue). Chen & Stokes (2012) nhấn mạnh bước chuyển từ cơ học lưu biến (rheology) ở giai đoạn đầu sang cơ học ma sát - bôi trơn bề mặt (tribology) ở giai đoạn muộn trước khi đạt ngưỡng nuốt (swallowing threshold).
Dòng thứ hai nghiên cứu về cơ chế kiểm soát khẩu phần và cảm giác no nhận thức (cognitive satiety). Theo mô hình Satiety Cascade (Blundell, 1991; Blundell et al., 2010), cảm giác no chia thành hai pha: satiation (quá trình dẫn đến chấm dứt bữa ăn trong khi ăn) và satiety (trạng thái ức chế cảm giác đói sau bữa ăn). Do tốc độ thức ăn làm rỗng dạ dày vào tá tràng chỉ đạt khoảng 10 kJ/phút, hệ sinh lý không thể kịp thời phát hiện năng lượng thực tế trong suốt bữa ăn: "in human subjects, food is emptied into the duodenum for absorption at a rate of only about 10 kJ/min... this greatly constrains the opportunity for physiological adaptation and the detection of energy as a meal proceeds" (Carbonnel et al., 1994). Do đó, Brunstrom (2011, 2014) cùng McCrickerd & Forde (2016) chỉ ra rằng con người dựa chủ yếu vào kinh nghiệm cảm quan đã học (learned sensory-metabolic associations) để ước tính kỳ vọng no trước khi ăn, từ đó định hình kích cỡ khẩu phần.
Dòng thứ ba khai thác khía cạnh khoái lạc và động lực qua Thuyết Phần thưởng Thực phẩm (Berridge, 1996, 2007; Finlayson & Dalton, 2012), phân định rạch ròi giữa cảm giác ưa thích (liking - phản ứng khoái lạc tức thì) và sự thôi thúc muốn ăn (wanting - động lực tiêu thụ).
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn chưa có hồi kết:
- Tranh luận về tác động của độ ngon miệng (palatability) lên khẩu phần: Nhóm nghiên cứu của Yeomans et al. (2004) và Cooke & Wardle (2005) khẳng định độ ngon miệng tỷ lệ thuận với lượng ăn ngắn hạn, dẫn đến việc tiêu thụ quá mức. Ngược lại, Brunstrom & Rogers (2009) bác bỏ quan điểm này khi chứng minh rằng độ ngon miệng không trực tiếp quyết định kích cỡ khẩu phần mà chính kỳ vọng no mới là biến số định hình.
- Tranh luận phương pháp luận cảm quan động học: Tranh biện giữa phương pháp Thống trị Cảm giác theo Thời gian (Temporal Dominance of Sensations - TDS; Pineau et al., 2003, 2009; Schlich, 2017) và Kiểm tra Đa thuộc tính Áp dụng theo Thời gian (Temporal Check-All-That-Apply - TCATA; Castura et al., 2016; Ares et al., 2015, 2016). TDS bị phê phán vì giới hạn người đánh giá chỉ chọn duy nhất một thuộc tính "thống trị", dẫn đến cạnh tranh kênh cảm giác (modality competition) và hiện tượng nhiễu (dumping hay dithering) (Varela et al., 2017).
Luận án này định vị chính xác vào điểm giao thoa của các tranh luận trên. Bằng cách so sánh đồng thời TDS, TCATA và M-TDS (TDS phân tách theo từng phương thức cảm quan; Agudelo et al., 2015), đồng thời ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa đa khối đối sánh trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế của Devezeaux de Lavergne et al. (2016) tại Pháp và Forde et al. (2017) tại Singapore, nghiên cứu đã mở rộng ranh giới tri thức khi chứng minh cách thức các phương thức cảm quan riêng biệt điều tiết các thành tố nhận thức khác nhau.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đem lại bước tiến đột phá cho các lý thuyết kinh điển thông qua việc xác lập cơ chế phân tách vai trò cảm quan:
- Mở rộng Thác cảm giác no (Blundell, 1991): Nghiên cứu chứng minh rằng các phương thức cảm quan đóng vai trò bất đối xứng. Cụ thể, cảm nhận hương vị (Flavour/Sweetness) là yếu tố quyết định hàng đầu thúc đẩy mức độ ưa thích (liking), trong khi cảm nhận cấu trúc (Texture: độ đặc, độ dẻo, kích thước hạt, độ nén) lại là động lực độc quyền định hình kỳ vọng no tức thì (expected satiation) và no duy trì (expected satiety).
- Làm sáng tỏ Thuyết Phần thưởng Thực phẩm (Berridge, 2007): Nghiên cứu khẳng định liking là biến số tác động trực tiếp và mạnh nhất lên việc lựa chọn kích cỡ khẩu phần (portion size selection), trong khi kỳ vọng no tác động chủ yếu theo con đường gián tiếp thông qua kỳ vọng no tức thì.
- Tích hợp Thuyết Hành vi Miệng (Jeltema/Beckley Mouth Behavior - JBMB®; Jeltema et al., 2014, 2015): Luận án chứng minh sự khác biệt cá nhân về hành vi miệng (chia thành 4 nhóm: Chewer - nhai, Cruncher - cắn giòn, Smoosher - nghiền vòm họng, Sucker - mút) làm thay đổi đáng kể cách thức xử lý cảm quan và mô hình dự báo khẩu phần.
[ Cấu trúc thực phẩm (Texture) ]
│
▼ (Chi phối độc quyền)
[ Expected Satiation ] ────────► [ Expected Satiety ]
│ ▲
│ (Hiệu ứng gián tiếp) │
▼ │
[ Flavour ] ──► [ Consumer Liking ] ───────────────┴──► [ Portion Size Selection ]
(Chi phối trực tiếp) (Động lực trực tiếp mạnh nhất)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng giữa: (1) Động học lưu biến - ma sát trong khoang miệng; (2) Hồ sơ cảm quan động học thời gian thực (TCATA/TDS); và (3) Mô hình hóa phương trình cấu trúc đa khối.
Điểm độc đáo cốt lõi là việc đưa ra phương pháp Mô hình hóa Đường dẫn Bình phương Tối thiểu Từng phần Trực giao Tuần tự (Sequential Orthogonalised Partial Least Squares Path Modelling - SO-PLS-PM; Næs et al., 2011; Menichelli et al., 2014). Phương pháp này cho phép giữ nguyên cấu trúc đa chiều tự nhiên của các khối dữ liệu gốc (người tiêu dùng và sản phẩm) mà không cần ép buộc giảm chiều dữ liệu bằng Phân tích Thành phần Chính (PCA) như trong PLS-PM tiêu chuẩn (Wold, 1985; Tenenhaus et al., 2005).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: áp dụng cho các hệ thực phẩm rắn và bán rắn có cấu trúc đồng năng lượng, nơi sự biến thiên về cảm giác no hoàn toàn bị dẫn dắt bởi cấu trúc cơ lý hóa chứ không phải bởi sự chênh lệch năng lượng hóa học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp hiện thực phản biện (critical realism), áp dụng thiết kế hỗn hợp đa tầng:
- Tầng cảm quan khách quan: Đánh giá bằng hội đồng 10-12 chuyên gia đã qua huấn luyện tiêu chuẩn tại Nofima để thiết lập hồ sơ cảm quan tĩnh (QDA®) và động học (TDS, TCATA, M-TDS).
- Tầng nhận thức người tiêu dùng: Thử nghiệm cảm quan người tiêu dùng độc lập ($n = 101$) nhằm thu thập đánh giá khoái lạc, kỳ vọng no và dự báo khẩu phần.
Ma trận mẫu nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ:
- Nghiên cứu bánh mì đại mạch: 8 công thức đồng năng lượng biến thiên có hệ thống về loại đại mạch, kích thước hạt nghiền, phương pháp tiền xử lý và quá trình lên men.
- Nghiên cứu sữa chua: Thiết kế trực giao $2^3$ thao túng 3 yếu tố: Độ nhớt (Viscosity: thấp/cao bằng chất làm dày), Kích thước hạt (Particle size: mảnh yến mạch vs bột yến mạch) và Cường độ hương (Flavour: nồng độ hương vani thấp/cao).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các giao thức chuẩn hóa cao cấp:
- Đo lường cảm quan: Thử nghiệm đánh giá cảm quan động học theo các khoảng thời gian chuẩn hóa (time standardization) từ nhát cắn đầu tiên ($t_0$) đến khi nuốt hoàn toàn ($t_{end}$), chia thành 3 giai đoạn: Khởi đầu (Beginning), Giữa (Middle) và Kết thúc (End).
- Bộ công cụ đo lường người tiêu dùng:
- Mức độ ưa thích: Thang đo Cường độ Cảm xúc Được dán nhãn (Labeled Affective Magnitude - LAM scale).
- Kỳ vọng no tức thì: Thang đo Cường độ Cảm giác No Được dán nhãn (Satiety Labeled Intensity Magnitude - SLIM scale).
- Kỳ vọng no duy trì: Thang đo 6 điểm (6-point scale đo lường thời gian duy trì cảm giác no dự kiến).
- Lựa chọn kích cỡ khẩu phần: Thang đo trực quan liên tục từ $1/3\times$ đến $3\times$ kích thước hũ tiêu chuẩn thương mại.
- Phân loại hành vi miệng: Bộ công cụ JBMB® phân nhóm người tiêu dùng.
- Đo lường thái độ và trạng thái sinh lý: Bảng câu hỏi Thái độ Sức khỏe và Vị giác (Health and Taste Attitudes Questionnaires - Roininen et al., 1999) và Bảng câu hỏi Cảm giác No 5 Yếu tố (5-Factor Satiety Questionnaire - Karalus & Vickers, 2016).
Độ giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy được kiểm soát qua việc đối chiếu chéo giữa hội đồng chuyên gia và nhóm người tiêu dùng.
Data và phân tích
Luận án vận dụng hệ thống công cụ phân tích đa biến và đo lường cảm quan phức tạp:
- Phân tích Phân rã Giá trị Suy biến (SVD/GSVD) & Phân tích Đa Nhân tố (Multiple Factor Analysis - MFA; Escofier & Pagès, 1994): Chiếu các khối dữ liệu thời gian của TDS/TCATA lên không gian cảm quan chung để trích xuất quỹ đạo sản phẩm (product trajectories).
- Phân tích Biến Chính tắc (Canonical Variate Analysis - CVA) & MANOVA: Đánh giá hiệu năng hội đồng cảm quan (panel performance) dựa trên mô hình MANOVA (sản phẩm là fixed effect, chuyên gia đánh giá là random effect). Kích thước và độ chồng lấn của elip tin cậy (confidence ellipses) 95% được dùng để định lượng năng lực phân biệt (discrimination) và độ đồng thuận (agreement).
- Randomization Test (Kiểm định ngẫu nhiên hóa; Meyners & Castura, 2018a,b): Xử lý dữ liệu đường cong động học temporal curves mà không vi phạm giả định tham số độc lập.
- SO-PLS Path Modelling: Xử lý hồi quy đa khối tuần tự có trực giao hóa kết hợp thuật ngữ Dự báo Thành phần Chính (Principal Components of Predictions - PCP; Langsrud & Næs, 2003) và biến tiềm ẩn (Latent Variables - LVs).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự vượt trội về mặt phương pháp của TCATA: Đối với sản phẩm sữa chua, TCATA và M-TDS thể hiện độ phân giải cao hơn hẳn TDS. TDS thất bại trong việc ghi nhận cảm nhận vị ngọt (Sweetness) là thuộc tính thống trị ở các mẫu có hàm lượng hương khác nhau do sự cạnh tranh với các thuộc tính cấu trúc. Elip tin cậy CVA cho thấy TCATA đạt năng lực phân biệt ($p < 0.001$) và độ đồng thuận hội đồng cao nhất: "using food products with identical composition but varying in texture, the results indicate that TCATA is more suitable for descriptive purposes, whereas TDS could be better suited if the concern is the dominant attribute."
-
Cấu trúc là động lực cốt lõi của cảm giác no: Phân tích Penalty-Lift trên bánh mì đại mạch chỉ ra rằng các thuộc tính cấu trúc động học như compact (đặc chắc), coarse (thô ráp), và heavy (nặng) là những yếu tố thúc đẩy mạnh nhất kỳ vọng no tức thì và no duy trì, trong khi thuộc tính aery/fluffy (xốp/bồng bềnh) là chất ức chế cảm giác no. Tương tự trên ma trận sữa chua: "flavour was found as the main attribute driving liking, whereas texture was deemed essential for driving the expectations of satiation and satiety."
-
Quy luật chi phối kích thước khẩu phần: Trong mọi mô hình đường dẫn, Liking luôn là biến dự báo trực tiếp mạnh nhất đối với Portion size selection ($p < 0.001$). Người tiêu dùng có xu hướng chọn khẩu phần lớn hơn đáng kể đối với các sản phẩm họ yêu thích. Kỳ vọng no tức thì (satiation) đóng vai trò tiền đề trực tiếp dự báo kỳ vọng no duy trì (satiety).
-
Tác động điều tiết của Hành vi Miệng (Mouth Behavior): Nghiên cứu phát hiện sự tương tác có ý nghĩa thống kê giữa nhóm hành vi miệng và đánh giá no ($p < 0.05$). Nhóm Smooshers (nghiền bằng vòm họng) có khả năng phân biệt độ no giữa các mẫu sữa chua cao hơn nhờ việc cảm nhận rõ rệt sự tương tác giữa kích thước hạt và độ nhớt trên bề mặt lưỡi. Đáng ngạc nhiên: "while the relation Liking-Portion was positive and strong for chewers and crunchers, it resulted to be weak and negative for smooshers."
-
Hiệu năng vượt trội của SO-PLS-PM: Khi áp dụng trên tập dữ liệu bánh quy phức tạp, PLS-PM truyền thống bị quá khớp (overfitting) và vi phạm giả định đơn chiều (uni-dimensionality assumption), tạo ra các đường dẫn sai lệch giữa Liking-Satiation và Satiety-Portion. Ngược lại, SO-PLS-PM bóc tách chính xác các phương sai thực tế mà không cần tiền xử lý dữ liệu.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố mô hình tâm-sinh học tích hợp (psychobiological model), khẳng định tính độc lập tương đối giữa hệ thống khoái lạc (hedonic system) và hệ thống cân bằng nội môi (homeostatic satiety system).
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy chuẩn lựa chọn phương pháp cảm quan động học: khuyến nghị dùng TCATA khi cần mô tả chi tiết phục vụ phát triển sản phẩm chức năng, và đề xuất SO-PLS-PM như một công cụ chuẩn mực để phân tích dữ liệu đa khối phức hợp.
- Về ứng dụng công nghiệp (R&D): Cho phép các tập đoàn thực phẩm thiết kế các dòng sản phẩm "Enhanced-Satiety Low-Calorie" (tăng no - giảm calo). Bằng cách tái cấu trúc ma trận thực phẩm (tăng độ thô, tăng độ nhớt, kéo dài thời gian nhai), doanh nghiệp có thể tối ưu hóa cảm giác no mà vẫn duy trì độ ngon miệng thông qua hệ hương vị độc lập.
- Về chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý dinh dưỡng hướng dẫn người tiêu dùng nhận thức về "cái bẫy cấu trúc" của thực phẩm siêu chế biến mềm lỏng (ultra-processed soft foods) - tác nhân gây suy giảm cảm giác no và thúc đẩy việc chọn khẩu phần quá mức.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn khoa học:
- Đo lường kỳ vọng thay vì lượng ăn thực tế: Luận án tập trung đo lường kỳ vọng nhận thức (expected satiation/satiety) và khẩu phần dự kiến (prospective portion size) thông qua hình ảnh/mô phỏng thay vì theo dõi lượng tiêu thụ tự do thực tế (ad libitum intake) và nồng độ hormone đường tiêu hóa trong suốt 24 giờ.
- Quy mô và tính đồng nhất của mẫu: Cỡ mẫu người tiêu dùng ($n = 101$) tập trung tại Na Uy, có thể mang đặc trưng văn hóa ẩm thực Bắc Âu, hạn chế phần nào tính khái quát hóa sang các quần thể có thói quen ăn uống khác biệt.
- Phân tích chuyển tiếp thuộc tính: Phương pháp chuỗi Markov và Semi-Markov trong phân tích sự chuyển giao thuộc tính cảm quan thống trị (dominant transitions) chưa tích hợp được các kiểm định thống kê ý nghĩa đầy đủ.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:
- Mở rộng xác thực mô hình SO-PLS-PM trên các dòng ma trận thực phẩm phức hợp đa pha (multi-phase solid matrices).
- Kết hợp kỹ thuật cảm quan động học với các phép đo sinh lý học khoang miệng (điện cơ cơ nhai - EMG, đo lưu lượng nước bọt) và sinh học phân tử (định lượng peptide YY, GLP-1, ghrelin huyết tương).
- Ứng dụng công nghệ theo dõi chuyển động mắt (Eye-tracking) và thực tế ảo (VR) trong đánh giá lựa chọn khẩu phần tại môi trường tiêu dùng tự nhiên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Quoc Cuong Nguyen đã tạo ra tiếng vang lớn trong cộng đồng khoa học quốc tế, được minh chứng qua các giải thưởng học thuật danh giá tại Hội nghị Cảm quan Pangborn (Pangborn 2017), Hội nghị Đo lường Cảm quan Quốc tế (Sensometrics 2018), và Hội nghị Cảm quan Châu Âu (Eurosense 2018). Bốn bài báo khoa học cấu thành luận án đều được công bố trên Food Quality and Preference – tạp chí đầu ngành hạng Q1 trong lĩnh vực khoa học cảm quan và hành vi tiêu dùng.
Về mặt chuyển giao công nghiệp, các phát hiện về cấu trúc đại mạch và vi cấu trúc sữa chua đã được ứng dụng trực tiếp tại Viện Nghiên cứu Nofima và các tập đoàn thực phẩm Bắc Âu (như Tine, Na Uy) nhằm phát triển các sản phẩm kiểm soát cân nặng. Về mặt xã hội, luận án đóng góp luận cứ vững chắc cho các chương trình phòng chống béo phì của chính phủ thông qua việc can thiệp vào cấu trúc vật lý của thực phẩm chế biến sẵn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu cảm quan: Tiếp cận quy trình so sánh chuẩn hóa giữa các phương pháp cảm quan động học (TCATA, TDS, M-TDS) và bộ code phân tích dữ liệu đa biến chuyên sâu.
- Học giả cấp cao trong ngành Sensometrics: Khai thác giải pháp mô hình hóa SO-PLS-PM để xử lý các tập dữ liệu đa khối, đa chiều mà không làm biến dạng cấu trúc dữ liệu nguyên bản.
- Giám đốc R&D và Chuyên gia phát triển sản phẩm thực phẩm: Nắm bắt công thức thiết kế sản phẩm no lâu thông qua điều chỉnh pha lưu biến/ma sát mà không cần bổ sung chất béo hay đường làm tăng năng lượng.
- Chuyên gia dinh dưỡng & Nhà hoạch định chính sách: Ứng dụng bằng chứng khoa học về mối liên hệ giữa cấu trúc thực phẩm và quyết định khẩu phần để xây dựng các hướng dẫn dinh dưỡng cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phân rã và chứng minh cơ chế phân công độc lập giữa các phương thức cảm quan (Sensory Modalities Dissociation) trong việc điều khiển hành vi tiêu dùng, mở rộng trực tiếp Thác cảm giác no (Satiety Cascade của Blundell, 1991) và Thuyết Phần thưởng Thực phẩm (Berridge, 2007). Luận án chỉ ra rằng hệ thống khoái lạc (Liking) và hệ thống đánh giá năng lượng/cảm giác no (Satiation/Satiety) được kích hoạt bởi các tín hiệu vật lý hoàn toàn tách biệt: hương vị kiểm soát khoái lạc, còn cấu trúc kiểm soát cảm giác no.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này khi so sánh với các công trình quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu của Devezeaux de Lavergne et al. (2016) và Meyners (2018), luận án đã thực hiện bước nhảy vọt về mặt phương pháp luận khi:
- Lần đầu tiên đối sánh có hệ thống ba kỹ thuật động học TDS, TCATA và M-TDS trên cùng một ma trận mẫu có thiết kế nhân tố nghiêm ngặt, sử dụng mô hình MANOVA/CVA để định lượng hóa độ chính xác của hội đồng.
- Thay thế hoàn toàn quy trình phân tích PLS-PM truyền thống (vốn buộc phải dùng PCA đơn chiều hóa dữ liệu gây mất mát thông tin) bằng thuật toán SO-PLS-PM, cho phép xử lý trực tiếp các ma trận dữ liệu đa khối đa chiều thực tế.
3. Phát hiện nào gây ngạc nhiên nhất và dữ liệu thực nghiệm chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đảo chiều của mối quan hệ giữa Liking và Portion size selection ở nhóm người tiêu dùng có hành vi miệng kiểu Smooshers (nghiền bằng vòm họng). Trong khi ở nhóm Chewers và Crunchers, mức độ ưa thích tương quan thuận rất mạnh với kích cỡ khẩu phần được chọn, thì ở nhóm Smooshers, mối quan hệ này lại suy yếu hoặc mang giá trị âm. Dữ liệu từ Paper 3 chứng minh rằng nhóm Smooshers tập trung cảm nhận sự tương tác giữa hạt yến mạch và vòm miệng để đưa ra quyết định no, khiến họ không bị cảm giác ngon miệng dẫn dụ chọn khẩu phần lớn hơn.
4. Luận án có cung cấp giao thức lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết:
- Công thức phối trộn, thông số xay nghiền, thời gian lên men và xử lý nhiệt của 8 mẫu bánh mì đại mạch và 8 mẫu sữa chua.
- Bảng từ vựng cảm quan chuẩn hóa kèm định nghĩa và vật liệu đối chứng cho hội đồng QDA/TDS/TCATA.
- Toàn bộ bảng câu hỏi người tiêu dùng (Phụ lục 1, 2, 3, 4) bao gồm các thang đo LAM, SLIM, bảng hỏi JBMB®, thang đo thái độ Roininen và thang đo cảm giác no Karalus.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm bao gồm:
- Hoàn thiện khung toán học cho kiểm định ý nghĩa thống kê của xác suất chuyển tiếp thuộc tính trong chuỗi Semi-Markov cảm quan.
- Tích hợp công nghệ cảm biến đo ma sát miệng sinh học (in-vitro oral tribology) để mô phỏng chính xác sự phá hủy cấu trúc thực phẩm theo thời gian thực.
- Mở rộng ứng dụng SO-PLS-PM trong việc cá nhân hóa khẩu phần ăn thông qua ứng dụng di động dựa trên phân loại nhóm hành vi miệng (JBMB) của từng cá nhân.
Kết luận
- Khẳng định tính vượt trội của phương pháp TCATA: Trong việc mô tả chi tiết động học cảm quan phục vụ nghiên cứu cảm giác no, TCATA thể hiện độ nhạy, khả năng phân biệt sản phẩm và độ đồng thuận hội đồng vượt trội so với TDS truyền thống.
- Xác lập quy luật phân ly cảm quan: Cảm nhận hương vị là động lực cốt lõi chi phối mức độ ưa thích (liking), trong khi cảm nhận cấu trúc (độ đặc, độ dẻo, độ thô ráp) là nhân tố quyết định kỳ vọng no tức thì (satiation) và no duy trì (satiety).
- Làm sáng tỏ cơ chế lựa chọn khẩu phần: Mức độ ưa thích là biến dự báo trực tiếp mạnh nhất định hình kích cỡ khẩu phần, trong khi kỳ vọng no tức thì đóng vai trò điều hòa gián tiếp.
- Chứng minh tác động của dị biệt cá nhân: Hành vi xử lý khoang miệng (Mouth Behavior) làm thay đổi căn bản cách thức người tiêu dùng tiếp nhận thuộc tính cấu trúc và ra quyết định khẩu phần.
- Tiên phong ứng dụng thành công thuật toán SO-PLS-PM: Giải quyết triệt để rào cản đa chiều trong dữ liệu cảm quan đa khối, loại bỏ nguy cơ quá khớp và cung cấp công cụ phân tích có độ tin cậy vượt bậc.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: (1) Thiết kế thực phẩm cấu trúc đa tầng tạo cảm giác no kéo dài; (2) Cá nhân hóa sản phẩm dinh dưỡng theo cơ chế nhai nuốt; (3) Tích hợp mô hình hóa cảm quan đa khối với trí tuệ nhân tạo và sinh lý học tiêu hóa thực nghiệm.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNorwegian University of Life Sciences Faculty of Chemistry, Biotechnology and Food Science Philosophiae Doctor (PhD) Thesis 2019:5 Better understanding of the relation of the dynamic sensory perception of solid and semi solid foods with consumers’ preferences and their perception of satiety Forbedret innsikt om relasjonen mellom dynamisk sensorisk oppfattelse og forbrukernes preferanser og metthetsfølelse, med fokus på faste og delvis flytende matvarer Quoc Cuong Nguyen Better understanding of the relation of the dynamic sensory perception of solid and semi solid foods with FRQVXPHUV¶SUHIHUHQFHVDQGWKHLUSHUFHSWLRQRIVDWLHW\ Forbedret innsikt om relasjonen mellom dynamisk sensorisk oppfattelse og forbrukernes preferanser og metthetsfølelse, med fokus på faste og delvis flytende matvarer Philosophiae Doctor (PhD) Thesis Quoc Cuong Nguyen Norwegian University of Life Sciences Faculty of Chemistry, Biotechnology and Food Science Ås 2019 Thesis number 2019:5 ISSN 1894-6402 ISBN 978-82-575-1576-8 Supervisors: Associate Professor Trygve Almøy, Faculty of Chemistry, Biotechnology and Food Science, Norwegian University of Life Sciences, Ås, Norway Professor Paula Varela, Senior Scientist, Nofima, Ås, Norway and Faculty of Chemistry, Biotechnology and Food Science, Norwegian University of Life Sciences, Ås, Norway Professor Tormod Næs, Senior Scientist, Nofima, Ås, Norway and Faculty of Science, University of Copenhagen, Copenhagen, Denmark Evaluation committee: Dr. Ciarán Forde, Clinical Nutrition Research Centre, A-Star Singapore, National University of Singapore, Singapore Dr. Michael Meyners, Procter & Gambler Service GmbH, Germany Professor Thore Egeland, Faculty of Science and Technology, Norwegian University of Life Sciences, Ås, Norway Better understanding of the relation of the dynamic sensory perception of solid and VHPLVROLGIRRGVZLWKFRQVXPHUV¶SUHIHUHQFHVDQGWKHLUSHUFHSWLRQRIVDWLHW\ PhD Thesis · 2019 © Quoc Cuong Nguyen ISBN: 978-82-575-1576-8 Acknowledgements My PhD study has been fulfilled with many challenges, experiences and satisfaction. It has been an incredible time, and all this contributes to my professional and personal growth.
First and foremost, I would like to thank my supervisors Paula Varela, Tormod Næs and Trygve Almøy. Paula and Tormod, you are super kind and patient supervisors; have always been available and helpful not only scientifically but also for practical and personal things. You all encourage me even when I did not do well. I would express my gratitude to all my colleagues in the department of Consumer and sensory sciences & innovation at Nofima for a warm and perfect working environment.
Special thanks to Kasper, Mats, Daniele, Mads, Katja-Maria, Lily and Margrethe for your kindness and openness. I am very grateful for having extremely good colleagues and friends here. Thanks to Hilde Kraggerud (Tine, Norway) for the support with the sample materials, to Stefan Sahlstrøm (Nofima) for his help with the milling procedure and Andre Løvas (Nofima) for the help with the baking process. I would like to thank the trained sensory panelists at Nofima and the consumers for their participation in this study.
I would also like to thank the Pangborn committee, Sensometric Society committee, and E3S committee for the awards that supported me to attend the 12th Pangborn Sensory Science Symposium (Pangborn 2017), 14th Conference of the Sensometric Society (Sensometrics 2018), and 9th European Conference on Sensory and Consumer Research (Eurosense 2018). During my doctorate, I have had a short internship at IATA in Valencia. Amparo and Arantxa, thank you so much for your kind welcome and support during this time. I am utmost thankful to my parents for believing me and trusting my decision.
Finally, a special thank goes to Táo for inspiring me to put an extra effort in my work and for all the great moments we have shared so far. I would say that I could not finish without you. i Abstract Nowadays, overweight and obesity has been recognized as one of the main reasons that leads to many non-communicable diseases such as diabetes, high blood pressure, cardiovascular disease and in some cases cancer. Therefore, it is necessary to reduce or at least control overweight and obesity.
Some potential solutions have been proposed but they have not been very successful due to the complexity and multi-dimensionality of overweight and obesity. In this context, changing food intake or portion size selection has been proposed as a potential effective solution. However, when changing the meal size, one often changes or replaces food ingredients, which in turn, may change consumer satisfaction. Therefore, the main challenge is to get a balance between controlling meal size and satisfying consumer expectations.
To deal with this challenge, a holistic approach is required integrating both product (i. sensory attributes) and consumer (i. expectations, characteristics) perspectives. Previous research has found that the perception of texture is closely related to satiety expectations and potentially, portion size selection.
Sensory attributes are dynamic perceptions that change from one moment to another moment during mastication, and dynamic perception has been hypothesized to influence satiety perception. Thus, temporal descriptive methods are recommended to capture these perceptions. Different temporal methods may have both advantages and limitations. For that reason, the first part of the thesis focuses on method comparisons with the purpose of pointing out the most appropriate method to better understand dynamic perception and satiety related expectations.
Using food products with identical composition but varying in texture, the results indicate that TCATA is more suitable for descriptive purposes, whereas TDS could be better suited if the concern is the dominant attribute. Solid and semisolid food products (barley bread, yoghurt) were characterized by both static and dynamic sensory attributes. These attributes were used to identify the drivers of consumer expectations (i. liking, satiation, satiety).
From that, flavour was found as the main attribute driving liking, whereas texture was deemed essential for driving the expectations of satiation and satiety. The next focus in the thesis was to investigate the relations between consumer expectations and prospective portion size, in an integrated approach. In this framework, iii exploratory blocks (i. liking, satiation, satiety) influence each other and together predict the response block (i.
portion size selection). A path modelling approach is a valuable tool that estimates these relations and highlights blocks or variables which are important in a prediction model. In this part of the thesis, both standard PLS-PM and SO-PLS-PM, which deal with multi-dimensionality in blocks, were used. The results demonstrated that liking was a key determinant of portion size selection.
In addition, satiety was predicted by satiation. These results were observed in two data sets (yoghurt, biscuit) with different complexities of sensory properties. Added to this, different groups of consumers showed different drivers for portion selection, highlighting the importance of the study of individual differences in satiety perception. In conclusion, this thesis provided three main findings: (1) temporal descriptive methods are recommended to describe sensory perception particularly when relating them to oral processing, and the methods are selected depending on the specific purpose of each research; (2) consumer satiety expectations, and their relation to liking and portion size selection are driven by different sensory modalities and subjected to individual differences; and (3) the relations between consumer expectations can be effectively modelled and interpreted using SO-PLS-PM.
These results are important at industrial level for developing satiety-related food products and from a methodological point of view, in research applications. iv Table of Contents Acknowledgements. iii Table of Contents. v List of figures.
viii List of abbreviations. ix List of papers. 1 Hypotheses and Objectives. 7 Oral processing and its role in sensory perception .8 Bolus information and criteria of swallowing .9 Individual differences in oral processing .9 Dynamic rather than static sensory perception.
11 Introduction of temporal methods. 13 Definition of satiation and satiety. 13 Effects of texture attributes and food reward on satiating perceptions. 13 Expectations instead of actual measures.
15 Satiety-related perceptions and portion size selection. 16 Attitudes related to healthfulness and taste of food. 16 Hunger and fullness sensations. 16 Path modelling as a holistic approach to predict portion size selection from other consumer aspects.
17 PLS path modelling. 17 SO-PLS path modelling. 18 Other statistical methods. 18 Principal Component Analysis (PCA).
18 Multiple Factor Analysis (MFA). 19 Canonical Variate Analysis (CVA). 20 Multivariate Analysis of Variance (MANOVA). 21 Summary of results.
26 Discussion and future perspectives. 27 Temporal methods for sensory profiling. 27 Comparison between methods. 27 Further considerations when comparing dynamic methods.
29 Texture as driver for satiety-related perceptions. 31 The modelling of portion-size selection. 32 Liking as the main effect. 32 Effects of consumer characteristics on consumer expectations.
33 SO-PLS-PM to handle the multi-dimensionality in consumer data. A vii List of figures Figure 1. The interaction of food structure, sensory and oral processing in designing satiety food (Campbell et al. A schematic of the oral processing of a solid food (Witt & Stokes, 2015).
Conceptual differences between QDA®, TI and TDS (Schlich, 2017). The mouth process model (Hutchings & Lillford, 1988). Stages during oral processing of solid food (Stokes et al. Graphic MB typing tool (Jeltema et al.
10 viii List of abbreviations CA Correspondence Analysis CATA Check All That Apply ConCA ǯ CVA Canonical Variate Analysis DATI Dual Attribute Time Intensity JBMB® Jeltema/Beckley Mouth Behavior LV(s) Latent variable(s) M-TDS Temporal Dominance of Sensations by modalities MANOVA Multivariate Analysis of Variance MB Mouth behavior MFA Multiple Factor Analysis MV(s) Manifest variable(s) Path-ComDim Path Common Dimensions PC(s) Principal component(s) PCA Principal Component Analysis PCP Principal Components of Predictions PLS Partial Least Squares PLS-PM Partial Least Squares path modelling QDA® Quantitative Descriptive Analysis® SO-PLS Sequential Orthogonalised Partial Least Squares SO-PLS-PM Sequential Orthogonalised Partial Least Squares path modelling SVD Singular Value Decomposition GSVD Generalized Singular Value Decomposition TCATA Temporal Check All That Apply TDS Temporal Dominance of Sensations TI Time Intensity ix List of papers 1. Understanding the role ǯ Ǥ study on barley bread. Food Quality and Preference, 62, 218-226. When the choice of the temporal method does make a difference: TCATA, TDS and TDS by modality for characterizing semi-solid foods.
Food Quality and Preference, 66, 95-106. Portion size selection as related to product and consumer characteristics studied by PLS Path Modelling. Food Quality and Preference, (In Press). SO-PLS path modelling as holistic approach to explore relations between consumer liking, expectations of satiety and portion size selection.
x Introduction According to the World Health Organization (WHO), 39% of adults aged 18 years and over (39% of men and 40% of women) were overweight, and ͳ͵Ψǯ adult population (11% of men and 15% of women) were obese in 2016. The worldwide prevalence of obesity nearly tripled between 1975 and 2016 ("Obesity and overweight", 2018). Obesity has become an international public health issue that affects the quality of life, increases the risk of illness, and raises health-care costs in countries in all parts of the world (Bray, Frühbeck, Ryan, & Wilding, 2016). It is worth noting that obesity is a complex and multifactorial phenomenon resulting from genetic, epigenetic, physiological, behavioural, sociocultural, and environmental factors (Janesick, Shioda, & Blumberg, 2014; Keith et al.
Thus, little progress for preventing obesity has been made and effective preventive measurements often fail (Kleinert & Horton, 2015). The treatment of obesity is a comprehensive intervention, including implementation of three strategies: lifestyle or behavioural training, dietary change to reduce energy intake, and an increase in physical activity (The Look AHEAD Research Group, 2014). For the first strategy, a systematic review (Ryan & Heaner, 2014) of evidence showed that these programs provide on average a weight loss of about 3% per year, but long-term compliance is generally poor. Similarly, for the third strategy, although physical activity is effective in the short term in controlled settings, the activities and their benefits are not always sustained (The Look AHEAD Research Group, 2014).
The second strategy (i. diets for weight loss) may have good potential (Bray et al. More specifically, to control meal size and tackle overeating, there is a need to formulate healthy and satiating low- ǯ (Murray & Vickers, 2009).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quoc Cuong Nguyen (2019). Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the [Luận án tiến sĩ, Norwegian University of Life Sciences]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/satiety
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the dynamic sensory perception of solid and semi solid foods with consumers preferences and th
Luận án "Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Norwegian University of Life Sciences. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the" thuộc chuyên ngành Chemistry, Biotechnology and Food Science. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ better understanding of the relation of the" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.