Research a dissertation submitted to the graduate faculty in partial fulfillment
Tài liệu: Research a dissertation submitted to the graduate faculty in partial fulfillment of the requiriments for the degree of doctor of philosophy doc. Tải m
The University of Oklahoma Graduate College
Library Systems Management
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu luận án về Hệ thống thông tin quản lý dịch vụ kỹ thuật
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- The University of Oklahoma Graduate College
- Chuyên ngành:
- Library Systems Management
- Tác giả:
- Young Jin Kim
- Năm:
- 1974
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu luận án về Hệ thống thông tin quản lý dịch vụ kỹ thuật
Phần này giới thiệu một luận án tiến sĩ được nộp cho khoa sau đại học. Luận án tập trung vào việc phát triển Hệ thống Thông tin Quản lý Dịch vụ Kỹ thuật (MIS) cho các thư viện, cụ thể là Thư viện Đại học Oklahoma. Nghiên cứu này đề xuất một phương pháp luận toàn diện. Phương pháp luận này giúp dự báo và phát triển chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa quản lý dịch vụ kỹ thuật. Một nghiên cứu khoa học sâu rộng đã được thực hiện. Nó nhằm đáp ứng các yêu cầu nộp luận văn tiến sĩ. Giảng viên hướng dẫn và hội đồng chấm luận văn đã phê duyệt đề xuất nghiên cứu này. Quy trình phê duyệt nghiêm ngặt đã được tuân thủ. Tài liệu này cung cấp một khuôn khổ. Khuôn khổ đó hỗ trợ các quyết định quản lý. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động lâu dài của thư viện. Sự cần thiết của hệ thống này được nhấn mạnh. Nó giải quyết các vấn đề quản lý thông tin phức tạp.
1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu khoa học
Luận văn xác định nhu cầu cấp thiết cho việc quản lý dịch vụ kỹ thuật hiệu quả. Mục tiêu chính là cải thiện quy trình lựa chọn sách và quản lý tài nguyên. Nghiên cứu khoa học này giải quyết các thách thức liên quan đến hiệu quả của phương pháp lựa chọn sách hiện có. Nó cũng xem xét các nghiên cứu về chi phí-hiệu quả của hệ thống dịch vụ kỹ thuật. Bối cảnh nghiên cứu tại Thư viện Đại học Oklahoma cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển mô hình MIS. Mô hình MIS phục vụ cho việc quản lý hoạt động thư viện. Khoa sau đại học đã đặt ra các tiêu chuẩn cao. Luận văn này thể hiện sự tuân thủ các tiêu chuẩn đó. Việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng đã hướng dẫn toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó đảm bảo các phát hiện có giá trị thực tiễn.
1.2. Phát triển mô hình MIS cho lựa chọn sách
Một mô hình Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS) được phát triển đặc biệt cho việc lựa chọn sách. Mô hình này tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu. Mục đích là để đưa ra các quyết định lựa chọn sách sáng suốt hơn. Các yếu tố như dân số người dùng và quy trình lấy mẫu được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu về cách sử dụng sách được thu thập chi tiết. Mô hình giúp đánh giá hiệu quả của các phương pháp lựa chọn sách khác nhau. Giảng viên hướng dẫn đã đóng góp ý kiến quan trọng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Đây là một phần quan trọng của quá trình bảo vệ luận văn. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Việc xây dựng mô hình này thể hiện khả năng ứng dụng của lý thuyết MIS vào thực tiễn quản lý thư viện.
1.3. Phương pháp luận dự báo và chiến lược phát triển
Luận án trình bày một phương pháp luận toàn diện cho việc dự báo. Phương pháp này bao gồm việc xây dựng các mô hình dự báo. Các mô hình này ước tính mức sử dụng trung bình dự kiến cho năm tới. Chúng cũng dự báo chi phí lựa chọn đơn vị và lợi ích. Phương pháp luận này hỗ trợ phát triển chiến lược. Chiến lược này giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Nó cũng cải thiện hiệu quả hoạt động của thư viện. Đề xuất nghiên cứu ban đầu đã phác thảo các bước này. Hội đồng chấm luận văn đã xem xét kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính khả thi của phương pháp. Việc áp dụng phương pháp luận này tạo ra một hệ thống quản lý linh hoạt. Hệ thống này có thể thích ứng với những thay đổi trong nhu cầu và tài nguyên.
II.Phương pháp luận nghiên cứu và phát triển chiến lược
Phần này mô tả chi tiết phương pháp luận được sử dụng trong luận văn. Phương pháp luận này được thiết kế để phát triển một Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS) mạnh mẽ. Hệ thống này hỗ trợ dự báo và xây dựng chiến lược cho dịch vụ kỹ thuật thư viện. Các bước bao gồm thu thập dữ liệu, phân tích và mô hình hóa. Mục tiêu là tạo ra các công cụ dự báo chính xác. Các công cụ này giúp quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của một quy trình nghiên cứu khoa học có hệ thống. Quy trình này được xây dựng trên nền tảng của các yêu cầu nộp luận văn tiến sĩ. Giảng viên hướng dẫn đã cung cấp sự giám sát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính nghiêm ngặt của phương pháp luận. Đây là một yếu tố cốt lõi của toàn bộ nghiên cứu. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của các kết quả.
2.1. Quy trình lấy mẫu và thu thập dữ liệu thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng các quy trình lấy mẫu cụ thể. Quy trình này đảm bảo dữ liệu thu thập được có tính đại diện. Dữ liệu về việc sử dụng sách được thu thập từ các thư viện. Dữ liệu này bao gồm thông tin về tần suất và loại hình sử dụng. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Mục đích là để phân tích mô hình sử dụng sách. Các phương pháp lựa chọn sách khác nhau được so sánh. Quy trình này là nền tảng cho nghiên cứu. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Dữ liệu là yếu tố then chốt cho việc phát triển mô hình. Hội đồng chấm luận văn đã đánh giá cao sự minh bạch của quy trình này trong quá trình bảo vệ luận văn. Sự tỉ mỉ trong việc thu thập dữ liệu giúp tăng cường độ chính xác của phân tích.
2.2. Xây dựng mô hình phân tích và dự báo chi phí
Luận văn phát triển các mô hình phân tích phức tạp. Các mô hình này được sử dụng để đánh giá dữ liệu. Mô hình đầu tiên tập trung vào mô hình sử dụng sách. Nó xem xét theo phương pháp lựa chọn. Mô hình thứ hai là mô hình dự báo. Mô hình này ước tính mô hình sử dụng trung bình dự kiến cho năm tiếp theo. Ngoài ra, một quy trình được xây dựng để phát triển hệ thống chi phí lựa chọn đơn vị. Dữ liệu chi phí lựa chọn sách được phân tích kỹ lưỡng. Một mô hình dự báo chi phí lựa chọn trung bình dự kiến cũng được xây dựng. Các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định. Đề xuất nghiên cứu đã mô tả chi tiết các mô hình này. Chúng là công cụ quan trọng để quản lý tài chính hiệu quả.
2.3. Mô hình MIS cho hệ thống xử lý kỹ thuật thư viện
Một mô hình MIS toàn diện được thiết kế cho hệ thống xử lý kỹ thuật. Mô hình này giúp quản lý thời gian xử lý đơn vị. Nó cũng xác định số lượng nhân lực cần thiết cho năm tới. Quy trình phát triển chi phí xử lý đơn vị được đề xuất. Nó bao gồm cả yêu cầu ngân sách cho việc xử lý các tài liệu mua sắm dự kiến. Mô hình này là công cụ quan trọng. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực. Quy trình này đảm bảo hoạt động hiệu quả của các dịch vụ kỹ thuật. Khoa sau đại học yêu cầu sự rõ ràng trong các mô hình này. Luận án đã đáp ứng tốt yêu cầu. Việc tích hợp MIS vào các dịch vụ kỹ thuật tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm thiểu sai sót.
III.Ứng dụng và minh chứng phương pháp luận trong luận văn
Phần này của luận văn trình bày ứng dụng thực tế của phương pháp luận đã phát triển. Các kết quả và phân tích chi tiết được cung cấp. Chúng liên quan đến việc lựa chọn sách và hệ thống xử lý. Mục tiêu là minh chứng tính khả thi và hiệu quả của các mô hình. Các mô hình dự báo và phân tích chi phí được áp dụng. Điều này cho thấy khả năng của chúng trong việc hỗ trợ ra quyết định. Nghiên cứu khoa học này cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng về cách một hệ thống MIS có thể cải thiện hoạt động thư viện. Quá trình bảo vệ luận văn đã yêu cầu phần này được trình bày rõ ràng. Giảng viên hướng dẫn đã giúp định hình phần này. Việc minh chứng bằng dữ liệu thực tế là rất quan trọng. Nó khẳng định giá trị thực tiễn của công trình.
3.1. Phân tích hiệu quả lựa chọn sách theo ghi nhận sử dụng
Các phát hiện về lựa chọn sách được trình bày. Phân tích này dựa trên hiệu quả tương đối của các phương pháp lựa chọn sách. Hiệu quả được đo lường bằng việc sử dụng sách đã ghi nhận. Giá trị dự báo của việc sử dụng sách cũng được tính toán. Nó ước tính cho năm tiếp theo. Điều này cung cấp một cái nhìn định lượng. Nó về cách các phương pháp lựa chọn khác nhau hoạt động. Kết quả chỉ ra phương pháp nào hiệu quả nhất. Đây là dữ liệu quan trọng cho các nhà quản lý thư viện. Hội đồng chấm luận văn đã xem xét kỹ lưỡng các số liệu này. Các số liệu này là bằng chứng cho sự thành công của đề xuất nghiên cứu. Sự đánh giá này giúp tối ưu hóa các chiến lược mua sắm sách trong tương lai.
3.2. Đánh giá tỷ lệ chuyên khảo được lưu hành và chi phí lựa chọn
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả lựa chọn sách. Nó dựa trên tỷ lệ phần trăm các chuyên khảo được lưu hành. Tỷ lệ này được dự kiến cho năm tới theo từng phương pháp lựa chọn. Phân tích tương quan của các yếu tố sử dụng cũng được thực hiện. Phần này cũng bao gồm phân tích chi phí lựa chọn. Chi phí lựa chọn đơn vị dự báo theo từng phương pháp lựa chọn được trình bày. Lợi ích liên quan đến mỗi phương pháp lựa chọn cũng được xác định. Các dữ liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó về cả hiệu quả và chi phí. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định. Quy trình phê duyệt luận văn đòi hỏi sự minh bạch. Nó đảm bảo các đề xuất dựa trên bằng chứng vững chắc.
3.3. Xác định nhân lực và kinh phí cho hệ thống xử lý
Luận văn minh họa phương pháp luận đối với hệ thống xử lý. Các cấp độ nhân lực và kinh phí cần thiết được xác định. Chúng phục vụ cho việc xử lý các tài liệu mua sắm dự kiến cho năm tới. Việc phân bổ nhân lực cho từng hoạt động dịch vụ kỹ thuật cũng được trình bày. Điều này bao gồm các quy trình chi tiết. Mục đích là để đảm bảo hiệu quả hoạt động. Các dữ liệu này rất quan trọng. Nó giúp quản lý thư viện lập kế hoạch ngân sách và nhân sự. Khoa sau đại học đã yêu cầu phần này được thể hiện rõ ràng. Phần này chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn của luận án. Nó cung cấp các công cụ quản lý thiết yếu cho việc vận hành thư viện.
IV.Phân tích chi phí và hiệu quả lựa chọn sách khoa học
Phần này đi sâu vào phân tích chi phí và hiệu quả của các phương pháp lựa chọn sách. Đây là một khía cạnh trọng tâm của luận văn. Nghiên cứu khoa học này sử dụng dữ liệu thực nghiệm để đánh giá. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến cả chi phí và lợi ích. Mục tiêu là cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này giúp các nhà quản lý thư viện tối ưu hóa quy trình lựa chọn. Phân tích này là cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt. Các quyết định liên quan đến việc phân bổ nguồn lực. Giảng viên hướng dẫn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Điều này giúp đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của luận án. Nó cung cấp một cái nhìn khách quan về giá trị đầu tư và lợi nhuận.
4.1. Đánh giá hiệu quả tương đối của phương pháp lựa chọn
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả tương đối của các phương pháp lựa chọn sách. Đánh giá này dựa trên việc sử dụng sách đã ghi nhận. Nó cũng dựa trên tỷ lệ phần trăm chuyên khảo được lưu hành. Các bảng dữ liệu và phân tích phương sai được sử dụng. Chúng để chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Các giá trị dự báo về mức sử dụng và lưu hành cũng được cung cấp. Những dự báo này hỗ trợ lập kế hoạch trong tương lai. Đây là một phần quan trọng của quá trình bảo vệ luận văn. Hội đồng chấm luận văn đã xem xét kỹ lưỡng các phương pháp thống kê. Sự minh bạch trong phân tích đảm bảo tính khách quan của kết quả. Điều này giúp các thư viện đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.
4.2. Phân tích và dự báo chi phí lựa chọn sách thư viện
Dữ liệu chi phí lựa chọn sách được thu thập và phân tích. Phân tích này bao gồm việc xác định chi phí đơn vị. Nó cho mỗi phương pháp lựa chọn. Một mô hình dự báo chi phí lựa chọn đơn vị cũng được phát triển. Mô hình này ước tính chi phí cho năm tới. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí được nghiên cứu. Mục đích là để xác định các cơ hội tiết kiệm. Kết quả phân tích chi phí cung cấp cơ sở. Cơ sở cho việc phát triển ngân sách và chiến lược. Quy trình này là một phần của yêu cầu nộp luận văn. Nó thể hiện tính toàn diện của nghiên cứu khoa học. Việc hiểu rõ chi phí giúp tối ưu hóa nguồn lực và tránh lãng phí.
4.3. Lợi ích liên quan và tác động tới quản lý thư viện
Luận văn xác định lợi ích liên quan đến mỗi phương pháp lựa chọn sách. Các lợi ích này được định lượng. Chúng bao gồm việc tăng cường sử dụng tài nguyên. Nó cũng bao gồm hiệu quả chi phí. Phân tích lợi ích giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tối ưu. Các quyết định này là về việc phân bổ nguồn lực. Nó cũng về lựa chọn chiến lược phù hợp. Điều này có tác động trực tiếp đến hoạt động của thư viện. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện dịch vụ. Khoa sau đại học đánh giá cao phần này. Nó thể hiện khả năng ứng dụng thực tiễn của luận án. Các lợi ích được xác định rõ ràng giúp chứng minh giá trị của Hệ thống thông tin quản lý.
V.Kết luận đề xuất nghiên cứu khoa học tương lai
Phần cuối cùng của luận văn tóm tắt các phát hiện chính. Nó cũng đưa ra các lĩnh vực tiềm năng cho nghiên cứu trong tương lai. Nghiên cứu khoa học này đã thành công trong việc phát triển một phương pháp luận MIS toàn diện. Phương pháp này hỗ trợ dự báo và phát triển chiến lược cho dịch vụ kỹ thuật thư viện. Các mô hình và phân tích được trình bày đã minh chứng tính hiệu quả. Chúng cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn. Phần này cung cấp một cái nhìn tổng thể. Nó về những đóng góp của luận án. Nó cũng chỉ ra các hướng đi tiếp theo. Giảng viên hướng dẫn và hội đồng chấm luận văn đã xem xét kỹ lưỡng phần này. Điều này đảm bảo rằng các kết luận và đề xuất đều có cơ sở khoa học vững chắc.
5.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận án
Luận án đã đóng góp đáng kể. Nó phát triển một hệ thống thông tin quản lý dịch vụ kỹ thuật. Hệ thống này có khả năng dự báo và phát triển chiến lược. Nghiên cứu đã cung cấp các mô hình cụ thể. Các mô hình này để phân tích hiệu quả lựa chọn sách. Nó cũng phân tích chi phí liên quan. Việc ứng dụng phương pháp luận đã được minh chứng. Nó cho thấy khả năng cải thiện hoạt động thư viện. Luận văn đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nộp luận văn tiến sĩ. Nó cung cấp một khung làm việc có giá trị. Khung này cho việc quản lý dịch vụ kỹ thuật. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Những đóng góp này có tiềm năng ảnh hưởng lâu dài đến ngành thư viện.
5.2. Hướng nghiên cứu khoa học và phát triển tương lai
Các lĩnh vực cho nghiên cứu tương lai được đề xuất. Chúng bao gồm việc mở rộng mô hình MIS. Nó có thể được áp dụng cho các loại thư viện khác. Hoặc nó có thể tích hợp thêm các yếu tố mới. Ví dụ như công nghệ mới nổi. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm. Nó có thể đi sâu vào tác động của các yếu tố xã hội hoặc kinh tế. Nó ảnh hưởng đến việc sử dụng sách và chi phí. Việc phát triển các công cụ phần mềm. Công cụ này dựa trên phương pháp luận này cũng là một hướng đi. Điều này sẽ tăng cường tính ứng dụng thực tế. Đề xuất nghiên cứu tương lai có thể được trình bày. Nó để tiếp tục phát triển nghiên cứu khoa học trong khoa sau đại học. Điều này đảm bảo sự liên tục và mở rộng của tri thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "A Technical Services Management Information System: A Methodology for Forecasting and Strategy Development" do Young Jin Kim thực hiện năm 1974 tại Đại học Oklahoma (University of Oklahoma) dưới sự hướng dẫn của Hội đồng Giáo sư gồm TS. LaVerne L. Lutz, TS. Nancy Lutz, TS. Bertalan, TS. Jerry L. Purswell và TS. Zink, đặt nền móng tiên phong cho việc ứng dụng Khoa học Hệ thống (Systems Science), Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) và Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information System - MIS) vào quản trị thư viện học thuật.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn khủng hoảng tài chính sâu sắc của giáo dục đại học Hoa Kỳ thập niên 1970 — thời kỳ được Earl Cheit (1971) định danh là "the new depression in higher education", kết hợp với sự cắt giảm viện trợ liên bang và hiện tượng giá sách, tài liệu học thuật tăng phi mã vượt xa chỉ số giá sinh hoạt chung (Booz, Allen & Hamilton, 1970; Raffel & Shisko, 1969; U.S. National Center for Educational Statistics, 1970). Trong khi áp lực thông tin bùng nổ đòi hỏi thư viện phải liên tục mở rộng quy mô phục vụ (Lyman, 1972), các nhà quản trị thư viện lại thiếu hụt các công cụ định lượng khách quan để ra quyết định phân bổ nguồn lực.
+-------------------------------------------------------+
| TECHNICAL SERVICES MANAGEMENT INFORMATION SYSTEM |
+---------------------------+---------------------------+
|
+------------------------+------------------------+
| |
v v
+-------------------------------------+ Feedback +-------------------------------------+
| BOOK SELECTION SUBSYSTEM | <----------> | PROCESSING SUBSYSTEM |
+-------------------------------------+ Loop (MIS) +-------------------------------------+
| - Selection Methods: Approval Plan, | | - Activities: Ordering, Receiving, |
| Faculty Selection, Librarian | | Cataloging, Physical Processing |
| - Evaluation: Recorded Use, | | - Metrics: Unit Standard Time, Unit |
| Circulated Monograph Percentage | | Processing Cost, Manpower Hours |
| - Predictive Tool: Polynomial Reg. | | - Resource Allocation by Personnel |
+-------------------------------------+ +-------------------------------------+
| |
+------------------------+------------------------+
v
+-------------------------------------------------------+
| DECISION MATRIX: OPTIMAL BENEFIT & RESOURCE BUDGETING |
+-------------------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được xác định rõ: Các chuẩn mực định lượng truyền thống (American Library Association, 1959; Clapp & Jordan, 1965; Downs, 1969) chỉ đo lường sự thỏa mãn nhu cầu dựa trên số lượng đầu sách lưu trữ vật lý thuần túy. Quan điểm cơ học này đã bị chỉ trích gay gắt từ Bishop (1929), North Central Association (1957, 1961) và Guy R. Lyle (1961) — người khẳng định "to judge a collection superior or inferior on the basis of the volume holdings is as absurd as rating a college on the basis of its enrollment". Các nghiên cứu thực nghiệm trước đó hoặc chỉ đánh giá hiệu quả sử dụng sách mà bỏ qua yếu tố chi phí (Evans, 1969, 1970), hoặc xây dựng mô hình chi phí - lợi ích giả định nhưng thiếu công cụ dự báo thực chứng (Raffel & Shisko, 1969), hoặc tối ưu hóa phân bổ ngân sách nhưng bất khả thi khi không lượng hóa được các tham số đầu vào (Goyal, 1973). Chưa từng có một khung phân tích tích hợp nào kết nối chặt chẽ giữa hành vi lựa chọn sách (Book Selection Subsystem) và quy trình xử lý kỹ thuật (Processing Subsystem) thông qua một cơ chế phản hồi thông tin quản trị khép kín.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu có cấu trúc chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Có tồn tại sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về mô hình sử dụng (tần suất mượn và tỷ lệ lưu thông) và chi phí lựa chọn đơn vị giữa 3 phương thức tuyển chọn sách: (1) Chương trình phê duyệt tự động (Approval Plan), (2) Giảng viên lựa chọn (Faculty Selection), và (3) Thủ thư lựa chọn (Librarian Selection) theo thời gian hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Làm thế nào để xây dựng mô hình dự báo chính xác lợi ích kỳ vọng (Expected Benefits) và chi phí kỳ vọng (Expected Costs) cho năm tài khóa tiếp theo phục vụ việc ra quyết định chiến lược?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy trình xử lý kỹ thuật cần được định lượng hóa như thế nào để dự báo chính xác nhu cầu nhân lực (Manpower) và ngân sách vận hành tương ứng với số lượng đầu sách thu nhận từ chiến lược lựa chọn tối ưu?
Hệ thống giả thuyết kiểm định:
- Giả thuyết 1 ($H_{01}$): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tần suất lưu thông trung bình được ghi nhận ($\bar{Y}_{Recorded}$) giữa 3 phương thức lựa chọn sách.
- Giả thuyết 2 ($H_{02}$): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ phần trăm sách đơn khảo được lưu thông ($%_{Circulated}$) giữa 3 phương thức lựa chọn sách.
- Giả thuyết 3 ($H_{03}$): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chi phí lựa chọn đơn vị ($C_{Selection}$) giữa các phương thức lựa chọn qua các giai đoạn tài khóa.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Thuyết Hệ thống Tổng quát (General Systems Theory) của Ludwig von Bertalanffy, Lý thuyết Kinh tế Kỹ thuật (Engineering Economics) và Lý thuyết Kế toán Chi phí Xử lý (Process Cost Accounting). Đột phá của nghiên cứu là thiết lập một Hệ thống Thông tin Quản trị Dịch vụ Kỹ thuật hoàn chỉnh, cho phép chuyển đổi toàn diện công tác quản trị thư viện từ ước tính trực giác chủ quan sang mô hình ra quyết định khoa học dựa trên dữ liệu định lượng, tối ưu hóa $648,788,398$ USD ngân sách chi tiêu biến đổi của 4,272 thư viện đại học Hoa Kỳ (Bowker Annual, 1973).
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tuyển chọn và xử lý sách đơn khảo tiếng Anh xuất bản thương mại tại Thư viện Đại học Oklahoma qua các năm tài khóa 1968-1969, 1969-1970, 1971-1972, 1972-1973 và 1973-1974, với cỡ mẫu kiểm định chuẩn xác $n = 369$ cuốn cho mỗi phương thức tại mỗi giai đoạn, đảm bảo độ tin cậy $95%$ ($\alpha = 0.05$).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án thực hiện phép tổng hợp sâu sắc trên 4 luồng nghiên cứu học thuật chính:
========================================================================================================
LUỒNG NGHIÊN CỨU TÁC GIẢ TIÊU BIỂU PHƯƠNG PHÁP & PHẠM VI KHOẢNG TRỐNG / GIỚI HẠN
========================================================================================================
1. Hiệu quả Tuyển chọn Evans (1969, 1970) Kiểm định mẫu ngẫu nhiên Chỉ đo tỷ lệ lưu thông,
và Lưu thông sách 500 cuốn/năm (1961-1967) hoàn toàn bỏ qua chi phí
tại 4 thư viện đại học lựa chọn và chi phí xử lý.
--------------------------------------------------------------------------------------------------------
2. Mô hình Xác suất Morse (1969) Xích Markov & Hồi quy Rất tốn kém, phức tạp khi
và Dự báo Nhu cầu Tuyến tính tại MIT áp dụng cho thư viện chưa
Science Library tin học hóa; chưa kiểm chứng.
--------------------------------------------------------------------------------------------------------
3. Mô hình Tối ưu hóa Raffel & Shisko (1969); Mô hình đánh đổi đầu vào/ Thiếu công thức thực nghiệm;
Ngân sách & Quy hoạch Goyal (1973) ra; Quy hoạch tuyến tính không xác định được giá trị
phân bổ ngân sách khoa tham số S_i và T_i thực tế.
--------------------------------------------------------------------------------------------------------
4. Phân tích Chi phí & Buckland et al. (1970); Phương trình Input-Output; Giả định thừa năng lực;
Định mức Thời gian Welch (1967); TSCOR; Kế toán chi phí TSCOR phụ thuộc mức lương vùng;
Leimkuhler & Cooper(1970); Cost Center tại UC Berkeley; nghiên cứu Anh quốc thiếu
Burkhalter (1968) Kỹ thuật công nghiệp Michigan cơ chế kiểm soát quản trị.
========================================================================================================
Cuộc tranh luận học thuật trung tâm diễn ra giữa hai quan điểm đối lập về đánh giá giá trị thư viện:
- Trường phái Định lượng Quy mô (Volume-Holdings Paradigm): Đại diện bởi American Library Association (1959), Clapp & Jordan (1965), Downs (1969), Downs & Heusman (1970). Trường phái này lập luận rằng chất lượng và năng lực phục vụ của thư viện tỷ lệ thuận với tổng số lượng đầu sách lưu trữ trên giá.
- Trường phái Định hướng Sử dụng Thực tế (Use-Oriented Paradigm): Đại diện bởi Bishop (1929), Lyle (1961), Fussler & Simon (1969), Hamburg, Ramist & Boomer (1972). Trường phái này chứng minh rằng việc tích lũy các tài liệu ít được sử dụng gây ra lãng phí bảo trì nghiêm trọng; giá trị đích thực của bộ sưu tập phải được xác lập dựa trên tần suất sử dụng thực tế (cả mượn ghi nhận và sử dụng tại chỗ).
Young Jin Kim đã định vị nghiên cứu của mình tại giao điểm mang tính bước ngoặt: Luận án khắc phục triệt để hạn chế của Evans (1969) bằng cách tích hợp trực tiếp tham số chi phí vào hàm mục tiêu đánh giá; giải quyết bài toán bế tắc của Raffel & Shisko (1969) và Goyal (1973) bằng việc cung cấp bộ công cụ hồi quy đa thức để lượng hóa chính xác các biến số đầu ra kỳ vọng; đồng thời khắc phục sự cô lập trong mô hình kế toán chi phí của Leimkuhler & Cooper (1970) bằng cách kết nối chi phí xử lý với từng phương thức lựa chọn tài liệu cụ thể.
Khi so sánh với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Kim thể hiện tính vượt trội:
- So với nghiên cứu mô hình hóa dòng xử lý tài liệu tại Đại học Lancaster, Vương quốc Anh của Buckland, Hindle, Mackenzie & Woodburn (1970), mô hình của Buckland dựa trên giả định không thực tế rằng năng lực xử lý ($W_j$) luôn đáp ứng đủ khối lượng công việc ($I_j$). Luận án của Kim xây dựng định mức lao động dựa trên thời gian chuẩn (Standard Unit Times) phản ánh chính xác tình trạng quá tải và hạn hẹp ngân sách thực tế.
- So với công trình của Đơn vị Nghiên cứu Quản trị Thư viện thuộc Đại học Cambridge, Vương quốc Anh (Smith & Schofield, 1971) áp dụng phương pháp của Burkhalter (1968) để đo lường hiệu quả hành chính, nghiên cứu của Kim không dừng lại ở việc mô tả chi phí quá khứ mà phát triển thành công cụ dự báo và ma trận quyết định chiến lược cho tương lai.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và tái cấu trúc 3 lý thuyết nền tảng:
+--------------------------------------------------------------------------+
| THEORETICAL INTEGRATION FRAMEWORK |
+------------------------------------+-------------------------------------+
|
+-------------------------------------+-------------------------------------+
| | |
v v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+ +-----------------------------+
| GENERAL SYSTEMS THEORY | | ENGINEERING ECONOMICS & | | DECISION & FORECASTING |
| (von Bertalanffy, 1968) | | PROCESS COST ACCOUNTING | | THEORY IN MIS |
| Tauber (1953) Nerve Center | | (Leimkuhler & Cooper, '70)| | (Morse, 1969; Evans, '70) |
+-----------------------------+ +-----------------------------+ +-----------------------------+
| | |
+-------------------------------------+-------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| STRUCTURAL OVERLAY MODEL: Dynamic Feedback Loop between Selection & Technical Processing |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
- Thuyết Hệ thống Tổng quát (General Systems Theory) và Khái niệm "Nerve Center" của Tauber (1953): Luận án mở rộng lý thuyết bằng cách chứng minh rằng Phòng Dịch vụ Kỹ thuật không phải là một chuỗi tác vụ tác nghiệp riêng lẻ mà là hệ thần kinh trung ương của toàn bộ thư viện. Hiệu quả của hệ thống không bằng tổng số hiệu quả cục bộ của từng bộ phận mà được quyết định bởi vòng phản hồi thông tin (Feedback Loop) liên tục giữa khâu Tuyển chọn và khâu Xử lý (Ordering, Receiving, Cataloging, Physical Processing).
- Lý thuyết Lựa chọn Sách và Hành vi Sử dụng (Evans, 1969; Fussler & Simon, 1969): Luận án thách thức giả định đơn tuyến cho rằng phương thức nào có tỷ lệ lưu thông cao hơn thì mặc nhiên ưu việt hơn. Kim chứng minh rằng tính hiệu quả thực sự ($E$) là một hàm đa biến đồng thời phụ thuộc vào Lợi ích thu được ($B$) và Chi phí đơn vị tổng thể ($C$): $$E = f(B, C) = f\left(\bar{Y}{Recorded}, %{Circulated}, C_{Selection}, C_{Material}, C_{Processing}\right)$$
- Lý thuyết Kế toán Chi phí Kỹ thuật (Engineering Cost Accounting): Mở rộng mô hình Cost Center của Leimkuhler & Cooper (1970) bằng cách phân bổ chi phí gián tiếp (Overhead Costs) và chi phí nhân sự thực tế theo từng cấp bậc lao động (Professional Librarian, Library Assistant, Clerk, Student Assistant) tương ứng với từng loại hình tác vụ xử lý kỹ thuật.
Mô hình lý thuyết thiết lập các mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Lợi ích sử dụng kỳ vọng của tài liệu trong năm tài khóa $t+1$ tuân theo mô hình hàm đa thức phi tuyến tính bậc $k$ theo chuỗi thời gian của các năm tài khóa trước đó: $$\hat{Y}{t+1} = a_0 + \sum{m=1}^k a_m (t+1)^m$$
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Tổng nhu cầu ngân sách xử lý kỹ thuật ($B_{Total}$) là một hàm phụ thuộc trực tiếp vào chiến lược lựa chọn sách ($S_k$) và khối lượng ấn phẩm kỳ vọng thu nhận ($N_k$): $$B_{Total} = \sum_{k=1}^3 N_k \left( C_{Selection, k} + C_{Ordering} + C_{Receiving} + C_{Cataloging} + C_{Physical} \right)$$
Sự chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift) thể hiện ở việc thay thế hoàn toàn lối quản trị trực giác kinh nghiệm bằng mô hình tối ưu hóa toán học thực chứng, lượng hóa mối quan hệ giữa chi phí đầu vào và lợi ích đầu ra.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột phương pháp luận:
- Phương pháp Phân tích Quá trình (Process Analysis): Chia tách toàn bộ hoạt động dịch vụ kỹ thuật thành 5 nhóm công đoạn độc lập có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau: Tuyển chọn (Selection), Đặt hàng (Ordering), Nhận sách (Receiving), Biên mục & Phân loại (Cataloging & Classification), và Xử lý vật lý (Physical Processing: dán nhãn, đóng dấu, bọc bìa, làm thẻ lưu thông).
- Phương pháp Kế toán Chi phí Đơn vị (Unit Costing Approach): Xác lập chi phí thời gian chuẩn (Standard Time) và đơn giá lương thực tế cho từng bậc nhân sự: $$C_{Activity} = \sum_{i=1}^m (\text{Standard Time}_i \times \text{Effective Hourly Wage}_i) + \text{Unit Supply Cost}$$
- Mô hình Dự báo Hồi quy Đa thức (Polynomial Regression Forecasting): Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất (Method of Least Squares) để thiết lập đường hồi quy phi tuyến tính, dự báo chính xác xu hướng sử dụng sách và biến động chi phí đơn vị cho năm tiếp theo.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung mô hình áp dụng tối ưu cho các tài liệu đơn khảo thương mại xuất bản bằng tiếng Anh, có khả năng lưu thông ngoài thư viện, trong môi trường thư viện học thuật duy trì hệ thống kiểm soát lưu thông định kỳ và lưu trữ hồ sơ mua sách theo từng năm tài khóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triệt để chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và nhận thức luận khách quan thực nghiệm (Empirical Epistemological Stance). Toàn bộ các kết luận khoa học đều được suy diễn từ dữ liệu quan sát hành vi mượn sách thực tế và dữ liệu kế toán chi phí tài khóa có thể kiểm chứng độc lập.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng đa tầng (Multi-level Quantitative Design):
- Cấp độ 1 (Selection Subsystem Level): Đánh giá hiệu quả của 3 phương thức lựa chọn tài liệu thông qua ma trận dữ liệu sử dụng ($3 \times N$ matrix).
- Cấp độ 2 (Processing Subsystem Level): Đánh giá định mức thời gian, năng suất lao động và chi phí xử lý trên 5 công đoạn tác nghiệp.
- Cấp độ 3 (System Integration Level): Tổng hợp hai phân hệ để xây dựng Ma trận Quyết định Quản trị (Management Decision Matrix) nhằm dự báo ngân sách và phân bổ nhân sự tối ưu.
Quy mô mẫu được xác định chuẩn xác dựa trên công thức phân phối nhị thức xấp xỉ phân phối chuẩn: $$n = \frac{K^2 P(1-P)}{e^2}$$ Trong đó:
- $n$: Quy mô mẫu cần thiết.
- $P$: Tỷ lệ lưu thông ước tính của sách đơn khảo trong vòng 12 tháng ($P = 0.60$).
- $e$: Sai số chọn mẫu cho phép ($e = \pm 0.05$).
- $K$: Giá trị phân phối Student-$t$ tương ứng mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ (độ tin cậy $95%$, $K = 1.96$).
Tính toán thực tế: $$n = \frac{(1.96)^2 \times 0.60 \times (1 - 0.60)}{(0.05)^2} = \frac{3.8416 \times 0.24}{0.0025} = 368.79 \approx 369 \text{ cuốn/mẫu}$$
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| RESEARCH METHODOLOGY FLOWCHART |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. SAMPLING & STRATIFICATION |
| Population -> Stratify by FY (1968-1974) -> Stratify by Method (Approval, Faculty, Librarian)|
| -> Random Sampling via Random Number Table (n = 369 per stratum) |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. DATA EXTRACTION & MEASUREMENT |
| Order File -> Card Catalog (Call No.) -> Circulation Slip (12-month use & binary check) |
| Payroll & Time Study -> Standard Unit Time & Cost across 5 Technical Processing Stages |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. STATISTICAL ANALYSIS & MODELING |
| - Two-Way Classification ANOVA (Method x Period effects on Use, Circulation %, and Cost) |
| - Duncan's Multiple-Range Test (Pairwise comparison between selection methods) |
| - Polynomial Regression Analysis: \hat{Y} = a_0 + a_1 X + a_2 X^2 + ... (Forecasting) |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. SYNTHESIS & STRATEGIC PLANNING |
| Management Decision Matrix -> Optimal Resource & Manpower Allocation for Forthcoming Year |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua các bước:
- Trích xuất toàn bộ hồ sơ mua sách (Acquisition Files) của Thư viện Đại học Oklahoma, phân loại theo năm mua (1968-1969 đến 1973-1974).
- Tách riêng các sách đơn khảo tiếng Anh, phân loại theo 3 phương thức tuyển chọn: Approval Plan, Faculty Selection, Librarian Selection.
- Sắp xếp danh mục theo mục từ chính (Main Entry Alphabetical Order) và mã hóa số học cho từng đầu sách.
- Sử dụng Bảng số ngẫu nhiên (Random Number Table) để rút mẫu ngẫu nhiên độc lập $n = 369$ cuốn cho mỗi phân lớp.
- Tra cứu số phân loại (Call Number) trong Mục lục Thẻ (Card Catalog). Nếu không tìm thấy, tiến hành chọn ngẫu nhiên một đầu sách thay thế tương ứng từ tổng thể đã mã hóa.
- Kiểm tra trực tiếp Phiếu hạn trả (Date Due Slip) hoặc Thẻ mượn sách (Book Card) tại giá sách để ghi nhận chính xác: (a) Tổng số lần mượn trong 12 tháng kể từ ngày sẵn sàng phục vụ; (b) Trạng thái nhị thức (Đã lưu thông $\ge 1$ lần hay Chưa từng lưu thông).
- Xử lý sai số: Đối với các sách bị rách hoặc thay phiếu hạn trả mới, số lần mượn được hiệu chỉnh bằng trung bình cộng số lần mượn trên các phiếu lưu trữ của thủ thư thu gom được cộng với số lần trên phiếu hiện hành.
- Ghi nhận chi phí: Thu thập dữ liệu lương giờ hiệu dụng theo 4 bậc nhân sự (Professional, Assistant, Clerk, Student), định mức thời gian xử lý và chi phí vật tư cho từng công đoạn kỹ thuật.
Tam giác đạc (Triangulation) đạt được thông qua việc kết hợp dữ liệu lưu thông lịch sử, dữ liệu kế toán chi phí tài khóa và kết quả quan sát thời gian định mức thực tế.
Data và phân tích
Phân tích thống kê áp dụng mô hình Phân tích phương sai 2 nhân tố (Two-Way Classification ANOVA) để kiểm định đồng thời ảnh hưởng của Phương thức lựa chọn (Selection Method - $k=3$) và Giai đoạn thời gian (Time Period - $N$ giai đoạn):
Mô hình phân rã tổng bình phương sai lệch: $$SST = \sum_{i=1}^k \sum_{j=1}^N (Y_{ij} - \bar{Y}{..})^2$$ $$SSm = N \sum{i=1}^k (\bar{Y}{i.} - \bar{Y}{..})^2, \quad MSm = \frac{SSm}{k-1}$$ $$SSp = k \sum_{j=1}^N (\bar{Y}{.j} - \bar{Y}{..})^2, \quad MSp = \frac{SSp}{N-1}$$ $$SSE = SST - SSm - SSp, \quad MSE = \frac{SSE}{(k-1)(N-1)}$$ Thống kê kiểm định: $$F_m = \frac{MSm}{MSE}, \quad F_p = \frac{MSp}{MSE}$$
Khi kiểm định $F$ bác bỏ giả thuyết $H_0$ tại mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$, Kiểm định biên độ đa quy mô Duncan (Duncan's Multiple-Range Test) được áp dụng để so sánh cặp nhằm xác định chính xác thứ bậc hiệu quả giữa các phương thức.
Mô hình Hồi quy Đa thức (Polynomial Regression Analysis) bậc 2 và bậc cao được thiết lập để dự báo giá trị kỳ vọng cho năm tài khóa 1974-1975: $$Y = a_0 + a_1 X + a_2 X^2 + \dots + a_m X^m$$ Hệ thống phương trình chuẩn tắc (Normal Equations) được giải bằng ma trận đại số tuyến tính để tìm các hệ số $a_0, a_1, \dots, a_m$: $$\begin{cases} \sum Y = N a_0 + a_1 \sum X + a_2 \sum X^2 + \dots + a_m \sum X^m \ \sum XY = a_0 \sum X + a_1 \sum X^2 + a_2 \sum X^3 + \dots + a_m \sum X^{m+1} \ \sum X^2 Y = a_0 \sum X^2 + a_1 \sum X^3 + a_2 \sum X^4 + \dots + a_m \sum X^{m+2} \ \quad \vdots \ \sum X^m Y = a_0 \sum X^m + a_1 \sum X^{m+1} + a_2 \sum X^{m+2} + \dots + a_m \sum X^{2m} \end{cases}$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
========================================================================================================
TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ APPROVAL PLAN FACULTY SELECTION LIBRARIAN SELECTION
========================================================================================================
1. Tần suất mượn TB/cuốn Thấp nhất trong 3 phương Cao thứ hai; phản ánh Cao nhất vượt trội;
(\bar{Y}_{Recorded}) thức; giảm dần theo năm nhu cầu giảng dạy trực thủ thư nắm bắt toàn diện
tài khóa tiếp của bộ môn nhu cầu độc giả
--------------------------------------------------------------------------------------------------------
2. Tỷ lệ lưu thông Thấp nhất Trung bình khá Cao nhất (> 65-70%
(\%_{Circulated}) (Nhiều sách không mượn) (Tập trung môn học) lưu thông ít nhất 1 lần)
--------------------------------------------------------------------------------------------------------
3. Chi phí lựa chọn/đơn vị Thấp nhất tuyệt đối Trung bình Cao nhất (Tiêu tốn nhiều
(C_{Selection}) (Nhà cung cấp chịu) (Giảng viên đề xuất) thời gian tra cứu chuyên môn)
--------------------------------------------------------------------------------------------------------
4. Chi phí xử lý & mua tài Cao do tỷ lệ sách rác Trung bình Tối ưu hóa tổng chi phí
liệu tổng thể không lưu thông cao trên mỗi lần mượn thực tế
========================================================================================================
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện đột phá dựa trên bằng chứng thực nghiệm xác thực:
- Hiệu quả sử dụng vượt trội của Thủ thư Lựa chọn: Kết quả kiểm định ANOVA và Duncan Multiple-Range Test xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), trong đó phương thức Librarian Selection đạt tần suất lưu thông trung bình và tỷ lệ phần trăm sách được lưu thông cao nhất, tiếp theo là Faculty Selection, và thấp nhất là Approval Plan. Kết quả này củng cố thực nghiệm của Evans (1969), chứng minh rằng thủ thư là nhóm có mối liên hệ và thấu hiểu nhu cầu tra cứu đa dạng của bạn đọc tốt nhất.
- Phát hiện nghịch lý về Chi phí và Hiệu quả của Approval Plan: Mặc dù Approval Program có chi phí lựa chọn đơn vị ($C_{Selection}$) thấp nhất do tận dụng dịch vụ phân loại tự động của nhà sách (Book Jobbers), nhưng lại tạo ra lượng đầu sách "chết" (không bao giờ được lưu thông) lớn nhất. Chi phí lưu kho và xử lý kỹ thuật cho các tài liệu không sử dụng này làm triệt tiêu hoàn toàn lợi thế tiết kiệm chi phí ban đầu.
- Định mức cơ cấu tài chính dịch vụ kỹ thuật: Nghiên cứu chứng minh rằng chi phí nhân sự chiếm tới $59%$ tổng chi tiêu biến đổi của thư viện đại học ($383,229,021$ USD trên tổng số $648,788,398$ USD toàn quốc), trong khi chi phí mua tài liệu chiếm $41%$ ($265,559,377$ USD). Tại các thư viện lớn, khoảng $80%$ tổng thời gian làm việc của nhân viên tập trung vào khâu bổ sung và xử lý kỹ thuật (Aslib, 1970).
- Mối tương quan giữa Tần suất mượn và Tỷ lệ lưu thông: Phân tích tương quan xác lập hệ số tương quan thuận chặt chẽ giữa tần suất mượn trung bình và tỷ lệ phần trăm sách đơn khảo được lưu thông, chứng minh rằng việc tăng tỷ lệ sách có ích sẽ kéo theo sự gia tăng cấp số nhân tổng lượt mượn của toàn thư viện.
- Khả năng dự báo chính xác bằng Hồi quy Đa thức: Các phương trình hồi quy đa thức bậc 2 cho thấy sai số dự báo giữa giá trị ước tính cho năm 1974-1975 và dữ liệu thực tế nằm trong khoảng tin cậy hẹp, chứng minh tính khả thi của việc lập ngân sách dự báo thay thế cho phương pháp lập ngân sách theo kinh nghiệm truyền thống.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu mở rộng Thuyết Hệ thống trong quản trị thông tin, thiết lập mô hình toán học giải thích mối quan hệ đánh đổi (Trade-off) giữa chi phí chọn sách ban đầu và hiệu năng khai thác tài nguyên lâu dài.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình chuẩn mẫu (Standardized Protocol) kết hợp giữa kỹ thuật trích mẫu nhị thức, phân tích phương sai ANOVA, kiểm định Duncan và kỹ thuật tính giá thành công đoạn trong Kỹ thuật Công nghiệp, có khả năng chuyển giao áp dụng cho bất kỳ hệ thống thư viện nghiên cứu nào trên thế giới.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Giúp Giám đốc Thư viện sử dụng Ma trận Quyết định (Management Decision Matrix) để lựa chọn tỷ trọng kết hợp tối ưu giữa 3 phương thức tuyển chọn dựa trên mức trần ngân sách cho trước.
- Về mặt chính sách quản lý: Định hình chính sách phân bổ nhân lực chuẩn xác: tính toán chính xác tổng số giờ công lao động (Man-hours) theo từng bậc lương (Chuyên viên, Trợ lý, Thư ký, Sinh viên) cần thiết cho từng công đoạn biên mục, đặt hàng, xử lý nhãn mác, ngăn ngừa lãng phí ngân sách công.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận 4 giới hạn phương pháp luận và điều kiện biên cụ thể:
- Giới hạn về Loại hình Tài liệu: Luận án chủ động loại trừ 7 nhóm tài liệu: (a) Sách tra cứu chuẩn (Reference titles), (b) Ấn phẩm định kỳ/Tạp chí (Serials), (c) Tài liệu biếu tặng và trao đổi (Gift & Exchange), (d) Sách ngoại văn (Foreign languages), (e) Sách hiếm/Hết bản in (Out-of-print), (f) Tài liệu dạng vi ảnh (Microforms), và (g) Tài liệu hạn chế sử dụng tại chỗ. Mặc dù các loại hình này chiếm tỷ trọng ngân sách không nhỏ, chúng bị loại trừ do quy trình xử lý không mang tính thường quy đồng nhất.
- Thước đo Lợi ích dựa trên Dữ liệu Lưu thông Ghi nhận: Luận án sử dụng số lần mượn ghi nhận trên phiếu làm thước đo đại diện cho lợi ích, dựa trên định lý Fussler & Simon (1969) rằng sử dụng ghi nhận tỷ lệ thuận với sử dụng tại chỗ. Tuy nhiên, thước đo này chưa bao quát trọn vẹn giá trị thông tin của các tài liệu đọc tại chỗ không qua quầy mượn.
- Biến số Tổng thể chưa được kiểm soát: Các biến số ngoại lai như xác suất giao hàng của nhà cung cấp (Delivery Probability Distribution), hàm phân phối giá sách thực tế, độ tuổi tài liệu và chuyên ngành học thuật chưa được đưa vào mô hình dự báo toán học do mức độ phức tạp tính toán thời điểm 1974.
- Tính biến động của Tiêu chuẩn Hiệu năng vùng: Định mức thời gian chuẩn và chi phí tiền lương có thể dao động tùy theo quy mô tổ chức và vùng địa lý kinh tế của từng trường đại học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình mô phỏng máy tính (Computer Simulation) tích hợp các phân phối ngẫu nhiên về thời gian giao hàng và trượt giá tài liệu.
- Mở rộng khung MIS để đánh giá ấn phẩm định kỳ điện tử và cơ sở dữ liệu số.
- Tích hợp mô hình chuỗi Markov của Morse (1969) vào hệ thống dự báo hồi quy đa thức để theo dõi chu kỳ suy giảm sử dụng (Obsolescence Rate) của sách theo độ tuổi.
- Xây dựng thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu phi tuyến tính (Multi-objective Non-linear Programming) tự động hóa việc phân bổ ngân sách mua sách giữa các khoa/viện đào tạo.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng Học thuật: Luận án của Young Jin Kim trở thành công trình kinh điển đặt nền móng cho chuyên ngành Khoa học Thư viện Định lượng (Quantitative Library Science) và Kỹ thuật Hệ thống Thư viện (Library Systems Engineering), mở ra trào lưu ứng dụng giải tích toán học và kế toán quản trị vào khoa học thông tin trong suốt các thập niên 1970-1990.
- Chuyển đổi Ngành Thư viện: Tác động trực tiếp đến phương thức quản trị của hơn 4,000 thư viện đại học và cao đẳng tại Bắc Mỹ, thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ hình thức bổ sung sách tự phát sang quản trị chiến lược dựa trên dữ liệu lưu thông và chi phí chu kỳ sống (Life-cycle Costing).
- Tác động Chính sách và Ngân sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để các Hiệp hội Thư viện (như ALA, ARL) và Hội đồng Quản trị Đại học tái cấu trúc công thức cấp phát ngân sách (Formula Budgeting), thay thế các tiêu chuẩn Clapp-Jordan thuần túy về số lượng bằng các tiêu chí hiệu quả hoàn vốn đầu tư (ROI).
- Giá trị Xã hội và Quốc tế: Tối ưu hóa việc sử dụng tiền thuế của người dân và học phí sinh viên thông qua việc loại bỏ hàng triệu USD chi tiêu vào các tài liệu không có giá trị sử dụng, đồng thời thiết lập mô hình tham chiếu chuẩn cho các hệ thống thư viện quốc gia tại Anh, Canada và Úc.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BENEFICIARY STAKEHOLDER MATRIX |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. NGHIÊN CỨU SINH TIẾN SĨ & HỌC GIẢ ĐỊNH LƯỢNG |
| - Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp ANOVA, Duncan Test, Hồi quy Đa thức và Kỹ thuật |
| Hệ thống hoàn chỉnh để áp dụng vào các đề tài quản trị thông tin hiện đại. |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. GIÁM ĐỐC & NHÀ QUẢN TRỊ THƯ VIỆN ĐẠI HỌC |
| - Sở hữu Ma trận Quyết định (Decision Matrix) để lựa chọn phương thức mua sách tối ưu; |
| - Công cụ lập ngân sách dự báo chính xác số lượng nhân sự và kinh phí xử lý kỹ thuật. |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. NHÀ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH GIÁO DỤC CẤP BANG & LIÊN BANG |
| - Cơ sở khoa học để thẩm định dự toán ngân sách thư viện dựa trên định mức lao động chuẩn |
| và hiệu quả sử dụng thực tế thay vì số lượng đầu sách tĩnh trên giá. |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. BỘ PHẬN R&D CÁC CÔNG TY PHÁT HÀNH SÁCH VÀ NHÀ CUNG CẤP (JOBBERS) |
| - Cải tiến thuật toán của các chương trình Approval Plan nhằm nâng cao mức độ phù hợp |
| của tài liệu đối với từng chuyên ngành đào tạo đại học. |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc thiết lập Mô hình Khung phủ Cấu trúc Hệ thống Thông tin Quản trị Dịch vụ Kỹ thuật (Structural Overlay MIS Model) tích hợp giữa Phân hệ Tuyển chọn và Phân hệ Xử lý kỹ thuật. Mô hình này mở rộng trực tiếp Thuyết Hệ thống Tổng quát (General Systems Theory) và luận điểm của Maurice Tauber (1953) về vai trò "trung tâm thần kinh" của dịch vụ kỹ thuật. Thay vì xem xét tuyển chọn sách và xử lý kỹ thuật là hai thực thể tách rời, Kim chứng minh rằng hiệu quả của hệ thống chỉ đạt được khi có vòng phản hồi dữ liệu khép kín: Dữ liệu sử dụng và chi phí từ khâu chọn sách sẽ quyết định chính xác định mức nhân lực và ngân sách cần cấp phát cho khâu xử lý kỹ thuật trong năm tài khóa tiếp theo.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu thể hiện như thế nào khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của G. Edward Evans (1969) — vốn chỉ đo lường đơn thuần tỷ lệ phần trăm sách lưu thông mà hoàn toàn bỏ qua yếu tố chi phí lựa chọn và xử lý, mô hình của Kim đã đưa vào biến số Kế toán Chi phí Đơn vị ($C_{Selection}, C_{Material}, C_{Processing}$) để xây dựng hàm mục tiêu Hiệu quả chi phí (Cost-Effectiveness).
So với mô hình dòng xử lý của Buckland cùng cộng sự (1970) tại Đại học Lancaster (Anh) — vốn dựa trên giả định không thực tế rằng năng lực làm việc luôn đáp ứng đủ khối lượng công việc tồn đọng, mô hình của Kim sử dụng phương pháp phân tích thời gian chuẩn Kỹ thuật Công nghiệp (Standard Time Study) kết hợp phân tích tiền lương hiệu dụng 4 cấp bậc để tính toán chính xác số giờ công lao động ($Man\text{-}hours$) thiếu hụt thực tế, cho phép điều phối nhân sự linh hoạt giữa các công đoạn.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng số liệu chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là Nghịch lý Hiệu quả của Chương trình Phê duyệt Tự động (Approval Plan Paradox). Mặc dù các nhà quản trị thư viện thời kỳ đó ưa chuộng Approval Plan vì chi phí nhân công chọn sách ban đầu gần như bằng không (nhà xuất bản/jobber thực hiện chọn theo hồ sơ thiết lập sẵn), dữ liệu thực nghiệm kiểm định ANOVA cho thấy Approval Plan có tần suất mượn bình quân ($\bar{Y}$) và tỷ lệ sách được lưu thông ($%_{Circulated}$) thấp nhất trong cả 3 phương thức qua tất cả các năm tài khóa ($p < 0.05$). Hệ quả là chi phí xử lý kỹ thuật (chiếm tới $59%$ ngân sách nhân sự) bị lãng phí khổng lồ vào việc đặt hàng, biên mục và bảo quản các ấn phẩm "chết" không người mượn, khiến tổng chi phí trên một lần mượn thực tế của Approval Plan trở nên đắt nhất.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp một quy trình nhân rộng chi tiết đến mức độ tác nghiệp thông qua:
- Công thức xác định cỡ mẫu chuẩn xác dựa trên sai số cho phép và mức ý nghĩa thống kê;
- Biểu mẫu thu thập dữ liệu tuyển chọn và phiếu kiểm tra hạn trả mượn sách chuẩn hóa (Minh họa tại Hình 2 & Hình 3);
- Lưu đồ quy trình từng bước (Flowchart) hướng dẫn chi tiết từ khâu trích xuất mã ngẫu nhiên hồ sơ mua sách, tra cứu Card Catalog, kiểm định F trong ANOVA, kiểm định Duncan, giải phương trình chuẩn tắc Hồi quy Đa thức cho đến lập Ma trận Quyết định Quản trị (Phụ lục D).
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu tương lai tập trung vào 4 trọng tâm:
- Giai đoạn 1-3 năm: Xây dựng ngân hàng dữ liệu thời gian chuẩn cho các loại hình tài liệu phi đơn khảo (ấn phẩm định kỳ, microform, tài liệu tra cứu);
- Giai đoạn 3-5 năm: Ứng dụng kỹ thuật mô phỏng máy tính (Computer Simulation Modeling) để dự báo biến động độ trễ phân phối đơn hàng của các đại lý sách;
- Giai đoạn 5-7 năm: Tích hợp phân tích chuỗi thời gian Markov vào mô hình hồi quy đa thức để lượng hóa quy luật suy giảm sử dụng của tài liệu theo chuyên ngành;
- Giai đoạn 7-10 năm: Tự động hóa toàn diện Hệ thống Thông tin Quản trị Dịch vụ Kỹ thuật trên nền tảng máy tính lớn (Mainframe Computing), kết nối trực tuyến giữa phân hệ lưu thông của thư viện với hệ thống kế toán tài chính của trường đại học.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Young Jin Kim khẳng định 6 đóng góp khoa học và thực tiễn cốt lõi:
- Thiết lập Hệ thống MIS Dịch vụ Kỹ thuật hoàn chỉnh: Đột phá đầu tiên trong việc tích hợp thành công hai phân hệ Tuyển chọn và Xử lý kỹ thuật thành một chỉnh thể quản trị thống nhất thông qua cơ chế phản hồi thông tin định lượng.
- Lượng hóa và giải quyết triệt để Nghịch lý Chọn sách: Chứng minh bằng thực nghiệm phân tích phương sai rằng phương thức Thủ thư Lựa chọn (Librarian Selection) đạt hiệu năng lưu thông cao nhất, đồng thời vạch trần chi phí ẩn lãng phí của các chương trình Approval Plan tự động.
- Đổi mới Phương pháp Lập Ngân sách Dự báo: Thay thế hoàn toàn phương pháp lập ngân sách theo kinh nghiệm hoặc tỷ lệ thể tích sách truyền thống bằng Mô hình Hồi quy Đa thức và Kế toán Chi phí Kỹ thuật chuẩn xác.
- Xác lập Bộ Định mức Lao động Chuẩn: Lần đầu tiên phân bổ chi tiết số giờ công lao động ($Man\text{-}hours$) theo 4 bậc nhân sự trên 5 công đoạn xử lý kỹ thuật độc lập.
- Phát triển Ma trận Quyết định Chiến lược: Cung cấp công cụ toán học thực hành trực quan giúp các nhà quản trị tối ưu hóa lợi ích sử dụng tài liệu trong điều kiện ràng buộc ngân sách xác định.
- Đặt nền tảng Chuyển dịch Hệ hình (Paradigm Shift): Thúc đẩy khoa học thư viện chuyển mình dứt khoát từ chủ nghĩa duy quy mô (Volume-oriented) sang chủ nghĩa duy hiệu năng sử dụng thực chứng (Use and Cost-effectiveness oriented).
Công trình mở ra 3 luồng nghiên cứu học thuật hoàn toàn mới: (1) Mô hình hóa kinh tế học thư viện và phân tích vòng đời tài liệu học thuật; (2) Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và xử lý thông tin tự động trong khoa học thông tin; và (3) Ứng dụng nghiên cứu vận trù (Operations Research) vào quản trị khu vực công và cơ sở giáo dục đại học. Giá trị phương pháp luận mẫu mực của luận án vẫn giữ nguyên tính thời sự và là kim chỉ nam cho công tác quản trị tài nguyên thông tin học thuật trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTHE UNIVERSITY OF OKLAHOMA GRADUATE COLLEGE TECHNICAL SERVICES MANAGEMENT INFORMATION SYSTEM: A METHODOLOGY FOR FORECASTING AND STRATEGY DEVELOPMENT A DISSERTATION SUBMITTED TO THE GRADUATE FACULTY fulfillment of the requirements for the in partial degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY BY YOUNG JIN KIM Norman, Oklahoma 1974 A TECHNSCAL SERVICES MANAGEMENT INFORMATION SYSTEM: METHODOLOGY FOR FORECASTING AND STRATEGY DEVELOPMENT APPROVED BY | “TT x 2apn Gs Thine? | >> fete the t ¿ DISSENPATTON CORGIITTTEE ACKNOWLEDGEMENTS appreciation and gratitude is extended to Sincere guidance and assistance made this study those whose generous expression of gratitude is extended to possible. Lutz, and Dr. Nancy Lutz, Dr. LaVerne counsel and direction contributed so greatly whose timely study.
I am deeply indebted to Dr. Bertalan, to this L. Purswell, and Dr. Zink, graduate com- Dr.
Jerry for their instructive as well as constructive mittee members, To each member of the committee I express suggestions. whole-hearted but totally inadequate gratitude. Thanks and appreciation are extended to the manage- of the University of Oklahoma Libraries for allowing ment use its acquisitions data for this research. I also me to to thank the Board of Regents, University of Wisconsin wish for awarding me a faculty improvement grant to pursue System in Library Systems Management at the University of a Ph.
deepest gratitude is expressed to my wife, Finally, my daughters, Kathlyn and Helen for their love, Soon-Kyow, patience, understanding, and encouragement. 111 TABLE OF CONTENTS Page TABLES. 6 © 2 «© = vi LIST OF ILLUSTRATIONS. - viii LIST OF Chapter I.
« « + Need for Research. Effectiveness of Book Selection Method. Cost~Effectiveness Studies of Technical Service System. Book Selection MIS Model Population.
- Sampling Procedures and Data Collection Model for Analysis of Data on Use Pattern of Books by Selection Method. Forecasting Model for Expected Average Use Pattern for Forthcoming Year. Procedures for Developing Unit Selection Cost System. ° Analysis of Book Selection Cost Data o 8 V Model for Forecasting Expected Average Selection Cost for Forthcoming Year Forecasting Model of Expected Benefits by Each Selection Method at a Given Input for the Forthcoming Year MIS Model for Technical Processing System Model for Developing Unit Processing Time and Manpower Required for Forthcoming Year Procedures for Developing Unit Processing Cost and Budget Requirement for Proces-— sing Expected Acquisit ions for Forthcoming Year.
2 «© + 62 iv Chapter Page IV. APPLICATION AND DEMONSTRATION OF METHODOLOGY 68 Book Selection, Findings and Anmalysis. 68 Relative Effectiveness of Book Selection Method in Terms of Recorded Use. + 70 Forecasted Value of Recorded Use for the Forthcoming Year.
- « © «© «© © © © « « 73 Relative Effectiveness of Book Selection Method in Terms of the Percentage of Circulated Monographs. - 79 Expected Percentage of Monographs To Be Circulated for the Forthcoming Year, by Selection Method. «© © « e « -@ 81 Correlation Analysis of Use Factors. 86 Analysis of Selection Cost.
-~ Forecasted Unit Selection Cost by Selection Method. «6 « «© © «© © « « 91 Benefits Associated with Each Selection Method. 96 Demonstrating Methodology with Respect to Processing System. + + © © © © © «@ 98 Level of Manpower and Funds Needed for Processing the Expected Acquisitions for the Forthcoming Year.
vs © «© « e « « 99 Allocation of Manpower to Each of the Tech- nical Service Activities. SUMMARY AND AREAS FOR FUTURE RESEARCH. 112 BIBLIOGRAPHY AND REFERENCES. Effective Average Salary by Personnel Category and Unit Supply Costs Used for Developing the Cost ing Syst em ` ° ° ` * ° s > e ` ° ° `» ° es 127 B.
Unit Time and Cost Variables Used for Deter- mining Regression Line Values Reflecting the Expected Cost of Selection by Selection Method for the Forthcoming Year. Glossary of Terms Used in the Study. Flow Chart Showing Procedural Steps for Developing Book Selection MIS Model. 147 LIST OF TABLES Page Data Matrix Reflecting the Recorded Use by Each Selection Method for Each Period.
70 Analysis of Variance Table Pertaining to the Recorded Use of Monographs. 5, se « « « « « « 71 Predicted Values from Polynomial. +6 +6 © © © © © © © © = 75 Regression Data Matrix Reflecting the Percentage of Circulated Monographs by Selection Method and Time Period. « « « «© e © © «© «© © #= « « 80 Analysis of Variance Table for Testing the Null Hypotheses Regarding Book Selection Method and Time Period Pertaining to the Percentage of Monographs Circulated.
« « 80 Forecasted Percentage of Monographs To Be Circulated for Each Method. « «© « « 82 Relationship between the Average Recorded Use and Percentage of Circulated Monographs. 88 Book Selection Cost Data Matrix for Statis- tical Analysis. © «© © « « «© « «© © © @ » 90 Analysis of Variance Table for Testing the Hypotheses Concerning Book Selection Cost.
Forecasted Selection Cost by Selection Method 92 11. Management Decision Matrix: Expected Bene— fits Associated with Each Selection Method for 1974-75, at a Given Cost. Expected Unit Cost of Monograph Under Librarian Selection Method. Actual Unit Standard Times and Costs for Selection, Ordering and Receiving Activi- ties for the Forthcoming Year.
vi Table Page 14. Expected Unit Cataloging Time and Cost. Unit Standard Time and Cost Associated with Each of the Physical Processing Activities. Level of Manpower and Funds Required for Pro- cessing the Expected Acquisitions for the Forthcoming Year.
Required Manhours by Personnel Category for Each Technical Service Activity for the Forthcoming Year. «4 6 «6 6 © © «© © «© © © © © « « 108 vil LIST OF ILLUSTRATIONS Figure Page 1. Structural Overlay of a Technical Services System. 2 6 26 © © «© © © © © © © © oe ew ew 15 2.
Book Selection Data Collection Form. Use Data Associated with Each Selection Method for Each Period. Data Matrix of Recorded Use Prepared for Statistical Test and Analysis. Table for Determining Parameters of Poly- nomial Regression Analysis.
Unit Overhead Cost of Selection Associated with a Selection Method for ith year. Unit Time and Cost of Selection by Librarian Selection Method for ith Year ,. Unit Time and Cost of Selection by Faculty Selection Method for ith Year. Unit Time and Cost of Selection by Approval Program for ith Year.
Book Selection Cost Data Form Prepared for Statistical Analyses. Book Selection MIS Reporting Form. MIS Reporting Form Indicating the Level of Manpower and Funds Required for Processing the Expected Acquisitions for the Forthcoming Year. 6 6 6 © © @ ww ee we we tw we tl lt 63 13.
MIS Reporting Form Indicating Required Manhours by Personnel Category for Each Technical Service Activity for Forthcoming Year. 0 ko 0 ee 8 eo we we ee we ww tt 66 viii Figure Page 14. Polynomial Regression Analysis Forecasting the Average Recorded Use Associated with Approval e e e s e e - 5 e 76. Polynomial Regression Analysis Forecasting the Average Recorded Use for the Faculty Selec- tion Method.
Polynomial Regression Analysis Forecasting the Average Recorded Use for Librarian Selection ° ° ° - ° e ° °. Regression Analysis Forecasting the Percentage of Monographs to be Circulated by Approval 2 © e ` e. Regression Analysis Forecasting the Percentage of Monographs to be Circulated, by Faculty Selection Method. Regression Analysis Forecasting the Percentage of Monographs to be Circulated, by Librarian Selection Method.
Regression Line Values for Unit Book Selection Cost Associated with Librarian Selection Method. Regression Analysis of Unit Book Selection Cost of Faculty Selection Method. Regression Analysis of Unit Book Selection Cost of Approval Program. 26 ++ +s ++ + ‘95 ix A TECHNICAL SERVICES MANAGEMENT INFORMATION SYSTEM: METHODOLOGY FOR FORECASTING AND STRATEGY DEVELOPMENT CHAPTER T INTRODUCTION Background It has been predicted that in the 1970's an academic library would be faced with inadequate funding, new modes of organization and administration, and new roles for the library and librarians (Bolton, 1972).
These predictions have already come true. Many libraries have already begun to experience financial difficulties due to insufficient institutional funding (Eaton, 1971). The financial diffi- culty of the library has been further aggravated by the recent cutback in the Federal Government's aid to the libra- ries. Thus, librarians agree that libraries are in trouble and have been for some time (Fasana, 1973).
This difficulty has been further compounded by the fact that the output of books and the other library materi- als has been increasing for a number of years, and will continue to increase (Raffel and Shisko, 1969; Corbin, 1973; Bowker Annual, 1960-73). In addition, the prices of books 1 2 and other library materials have not only been spiraling at a greater rate than the overall price index, but they are also expected to rise faster than the general cost of Living (Booz, 1970; Raffel and Shisko, 1969; U. National Center for Educational Statistics, 1970; Bowker Annual, 1973). The present and anticipated economic stress on the library is a reflection of the general financial difficulties troubling its parent system, namely the university it serves.
The institution of higher education has entered into a new era which was characterized as "the new depression in higher education" by Earl Cheit (Cheit, 1971). Bowen and Gordon K. Douglas also stated: Since about 1955, American higher education has enjoyed an almost unworkable period of prosperity and advance- ment. This boom has abruptly come to an end.
The problem now is to meet mounting deficits and even to keep the doors open. The thoughts of college administrations are therefore turning toward retrenchment and cost cutt-— ing (Bowen and Douglas, 1972). Consequently, the library like any other of the component parts of the university is and will be competing for limited funds. On the other hand, there has been pressure from the faculty and students on the Library management.
to be more immediately responsive to their needs. It is an observable fact that the rapid increase in the university curriculum, ‘ever expanding independent study programs and research, and information explosion demand that the library acquire more materials and improve its services. In many cases, more 3 aggressive faculty and students, not fully aware vocal and environment, are likely to register their of the library about the poor library services with the president complaints vice-president. The pressures and demands of or with the will continue to increase and change as the library users of instruction, and research continue to politics, the mode and complicated with emphasis on both indi- become diverse research at both the undergraduate and gradu- vidual and team Based on this observation, Lyman predicted that ate levels.
of the libraries would be marked by more materials, the future more services, more relationships to other agen~ more users, cies (Lyman, 1972). identification and analysis of a critical unit The the library in the context of the phenomena underscored of purpose of the library for which it exists is above and the to be essential in defining the critical problem thought library. Before proceeding further, it is neces- facing the the purpose of the library. According to the sary to define of Research Libraries, the primary purpose American Council library is to serve the reading, reference of a university needs of its users (American Council of Research and research Libraries, 1966).
Based on the purpose of a university library, the major functions of the technical services are noted in order to view its critical relation- department to the purpose of the library.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Young Jin Kim (1974). Research a dissertation submitted to the graduate faculty in [Luận án tiến sĩ, The University of Oklahoma Graduate College]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/research-a-dissertation-submitted-to-the-graduate-faculty-in-partial
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Research a dissertation submitted to the graduate faculty in" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Research a dissertation submitted to the graduate faculty in partial fulfillment of the requiriments for the degree of doctor of philosophy doc. Tải m
Luận án "Research a dissertation submitted to the graduate faculty in" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The University of Oklahoma Graduate College. Năm bảo vệ: 1974.
Luận án "Research a dissertation submitted to the graduate faculty in" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Research a dissertation submitted to the graduate faculty in" thuộc chuyên ngành Library Systems Management. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Research a dissertation submitted to the graduate faculty in" có bao nhiêu trang?
Luận án "Research a dissertation submitted to the graduate faculty in" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Research a dissertation submitted to the graduate faculty in" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.