Luận án Tiến sĩ: Phát triển vật liệu cách nhiệt từ bã mía, ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật gỗ và công nghiệp development of new insulation material from sugarcane bagasse and examination of the insulation effect depe
University of Sopron
Wood Sciences and Technologies
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
115
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Tổng quan
- Số trang:
- 115 trang
- Trường:
- University of Sopron
- Chuyên ngành:
- Wood Sciences and Technologies
- Tác giả:
- Le Duong Hung Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển vật liệu cách nhiệt bã mía mới Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào phát triển vật liệu cách nhiệt mới. Nguyên liệu chính là bã mía. Đây là phế phẩm nông nghiệp dồi dào. Mục tiêu tạo ra vật liệu xây dựng xanh, bền vững. Bã mía có tiềm năng trở thành giải pháp cách nhiệt hiệu quả. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tính chất vật liệu. Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm lên hiệu suất. Phát triển này hướng tới giảm thiểu chất thải. Đồng thời cung cấp lựa chọn vật liệu thân thiện môi trường. Sản phẩm mới có thể góp phần vào ngành xây dựng bền vững.
1.1. Bã mía Nguồn nguyên liệu cách nhiệt tái tạo
Bã mía là phụ phẩm từ ngành công nghiệp đường. Hàng triệu tấn bã mía được tạo ra mỗi năm. Bã mía thường bị đốt hoặc thải bỏ. Việc này gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu tận dụng bã mía làm nguyên liệu thô. Vật liệu cách nhiệt từ bã mía mang lại lợi ích kép. Nó giảm chất thải và cung cấp vật liệu mới. Đây là nguồn tài nguyên tái tạo, dồi dào. Tận dụng phế phẩm nông nghiệp bã mía giảm áp lực lên tài nguyên truyền thống.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Vật liệu xây dựng xanh
Mục tiêu chính là tạo ra vật liệu cách nhiệt có hiệu suất cao. Vật liệu phải thân thiện môi trường. Nghiên cứu tập trung vào tính chất vật liệu cách nhiệt của bã mía. Đánh giá khả năng cách nhiệt dưới các điều kiện khác nhau. Phát triển vật liệu xây dựng xanh là ưu tiên hàng đầu. Vật liệu này nên có độ dẫn nhiệt thấp. Nó cần cung cấp hiệu suất cách nhiệt tốt. Điều này hỗ trợ giảm tiêu thụ năng lượng trong các tòa nhà.
1.3. Phương pháp tiếp cận Tạo vật liệu mới
Quá trình phát triển bao gồm nhiều bước. Bã mía được thu gom, xử lý. Các sợi tự nhiên được tách ra. Sau đó, chúng được ép hoặc kết hợp với chất kết dính. Tạo ra tấm vật liệu cách nhiệt. Các mẫu vật liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Đo lường độ dẫn nhiệt, độ ổn định nhiệt. Đánh giá độ hút ẩm và khả năng chống ẩm. So sánh với các vật liệu cách nhiệt truyền thống. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học, độ tin cậy.
II.Đặc tính vật liệu cách nhiệt bã mía Khám phá
Vật liệu cách nhiệt bã mía sở hữu nhiều đặc tính nổi bật. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc và hiệu quả cách nhiệt. Bã mía chứa sợi tự nhiên. Cấu trúc xốp của nó giúp giữ không khí. Đây là yếu tố quan trọng cho hiệu suất cách nhiệt. Các đặc tính vật lý, cơ học cũng được đánh giá. Đảm bảo vật liệu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Phát hiện này khẳng định tiềm năng lớn của bã mía.
2.1. Độ dẫn nhiệt thấp Yếu tố hiệu suất cách nhiệt
Độ dẫn nhiệt là chỉ số quan trọng nhất. Vật liệu bã mía cho thấy độ dẫn nhiệt rất thấp. Điều này cho thấy khả năng giữ nhiệt tốt. Các thử nghiệm đo lường chính xác giá trị này. Hiệu suất cách nhiệt cao giúp giảm truyền nhiệt. Kết quả này so sánh thuận lợi với vật liệu truyền thống. Nó chứng minh vật liệu bã mía là lựa chọn cách nhiệt hiệu quả.
2.2. Cấu trúc sợi tự nhiên Tối ưu hiệu quả
Cấu trúc sợi tự nhiên của bã mía đóng vai trò chủ chốt. Các sợi tạo ra mạng lưới liên kết. Giữa các sợi có nhiều không gian rỗng. Không khí bị mắc kẹt trong các lỗ xốp. Không khí là chất cách nhiệt tuyệt vời. Cấu trúc này tối ưu hóa khả năng cách nhiệt. Nó cũng góp phần vào độ bền của vật liệu. Cấu trúc vi mô được phân tích chi tiết. Hiểu rõ hơn cơ chế cách nhiệt.
2.3. Tính chất vật liệu cách nhiệt tổng thể
Nghiên cứu đánh giá nhiều tính chất khác. Bao gồm mật độ, độ bền nén, độ bền uốn. Các yếu tố này quan trọng cho ứng dụng thực tế. Vật liệu phải đủ chắc chắn để sử dụng. Tính chất vật liệu cách nhiệt phải bền vững theo thời gian. Mục tiêu là tạo ra vật liệu toàn diện. Nó không chỉ cách nhiệt tốt. Nó còn bền và dễ lắp đặt. Các tiêu chuẩn công nghiệp được tham khảo.
III.Ảnh hưởng nhiệt độ độ ẩm đến hiệu suất cách nhiệt
Hiệu suất cách nhiệt của vật liệu thay đổi theo điều kiện môi trường. Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố chính. Nghiên cứu tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt. Kiểm tra vật liệu bã mía dưới nhiều mức nhiệt độ, độ ẩm. Đánh giá độ ổn định nhiệt và khả năng chống ẩm. Hiểu rõ hơn hành vi của vật liệu. Từ đó đưa ra khuyến nghị sử dụng tối ưu. Kết quả này rất quan trọng cho ứng dụng thực tế.
3.1. Độ ổn định nhiệt Thử nghiệm biến đổi
Vật liệu cần duy trì hiệu suất trong khoảng nhiệt độ rộng. Thử nghiệm độ ổn định nhiệt được thực hiện. Các mẫu vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ cao, thấp. Đo lường sự thay đổi của độ dẫn nhiệt. Đánh giá mức độ biến dạng, suy giảm hiệu suất. Vật liệu bã mía cho thấy độ ổn định đáng khích lệ. Nó giữ được cấu trúc và tính chất cách nhiệt. Điều này quan trọng cho tuổi thọ công trình.
3.2. Độ hút ẩm và khả năng chống ẩm Đánh giá
Độ ẩm có thể ảnh hưởng lớn đến vật liệu cách nhiệt. Vật liệu bã mía có thể hút ẩm. Nghiên cứu đo lường độ hút ẩm dưới các điều kiện khác nhau. Đánh giá khả năng chống ẩm của vật liệu. Xem xét các biện pháp xử lý để cải thiện tính năng này. Khả năng chống ẩm tốt giúp vật liệu bền hơn. Nó ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc. Đồng thời duy trì hiệu suất cách nhiệt.
3.3. Tác động môi trường Hiệu suất thực tế
Hiệu suất vật liệu cần được đánh giá trong môi trường thực tế. Kết hợp ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm. Mô phỏng điều kiện khí hậu khác nhau. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp dự đoán hiệu suất lâu dài. Hiệu suất cách nhiệt tối ưu phụ thuộc vào quản lý môi trường. Việc này giúp tối ưu hóa ứng dụng vật liệu sinh học.
IV.Ứng dụng và tiềm năng của vật liệu bã mía sinh học
Vật liệu cách nhiệt bã mía mang lại nhiều hứa hẹn. Tiềm năng ứng dụng rất rộng lớn. Đặc biệt trong ngành xây dựng xanh và bền vững. Nó là giải pháp thay thế thân thiện môi trường. Thay thế vật liệu cách nhiệt truyền thống. Vật liệu này tận dụng phế phẩm nông nghiệp bã mía. Tạo ra giá trị kinh tế và môi trường. Việc sử dụng vật liệu sinh học này góp phần giảm lượng khí thải carbon. Nó thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.
4.1. Vật liệu xây dựng xanh Tiềm năng ứng dụng
Vật liệu bã mía là thành phần lý tưởng cho xây dựng xanh. Nó có nguồn gốc tự nhiên, tái tạo. Quá trình sản xuất ít tốn năng lượng hơn. Nó có thể được sử dụng trong tường, mái nhà, sàn nhà. Cải thiện hiệu quả năng lượng cho các tòa nhà. Giảm chi phí sưởi ấm và làm mát. Ứng dụng vật liệu sinh học này hỗ trợ chứng nhận công trình xanh. Mang lại lợi ích bền vững cho môi trường xây dựng.
4.2. Phế phẩm nông nghiệp bã mía Giá trị mới
Bã mía từng được coi là chất thải. Nghiên cứu này biến nó thành tài nguyên quý giá. Phế phẩm nông nghiệp bã mía giờ có giá trị kinh tế. Nông dân có thể bán bã mía. Tạo thêm thu nhập và việc làm. Đây là ví dụ điển hình của kinh tế tuần hoàn. Nó giảm gánh nặng cho bãi chôn lấp. Biến chất thải thành sản phẩm hữu ích. Ứng dụng này mang lại nhiều lợi ích xã hội.
4.3. Lợi ích môi trường Phát triển bền vững
Việc sử dụng vật liệu bã mía giảm thiểu ô nhiễm. Nó giảm lượng khí thải nhà kính. Tránh đốt bỏ bã mía. Giảm phụ thuộc vào vật liệu hóa thạch. Đây là bước tiến quan trọng cho phát triển bền vững. Vật liệu có khả năng phân hủy sinh học. Nó không gây hại môi trường khi hết tuổi thọ. Đóng góp vào một tương lai xanh hơn.
V.Phân tích độ ổn định vật liệu cách nhiệt bã mía
Độ ổn định của vật liệu cách nhiệt bã mía là yếu tố then chốt. Đảm bảo hiệu suất lâu dài. Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu rộng. Kiểm tra khả năng chống chịu của vật liệu. Đối mặt với các điều kiện khắc nghiệt. Đánh giá tính chất vật lý và hóa học. Từ đó xác định tuổi thọ tiềm năng của sản phẩm. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học. Khẳng định vật liệu này có thể ứng dụng rộng rãi.
5.1. Đánh giá tính chất vật lý Độ bền
Tính chất vật lý như độ bền nén, độ bền uốn được kiểm tra. Vật liệu phải chịu được tải trọng. Nó cần duy trì hình dạng, cấu trúc. Độ bền cơ học ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ. Các thử nghiệm lão hóa cũng được thực hiện. Đánh giá sự suy giảm tính chất theo thời gian. Vật liệu bã mía cho thấy độ bền đáng tin cậy. Phù hợp cho nhiều ứng dụng xây dựng.
5.2. Khả năng chống chịu Các yếu tố môi trường
Vật liệu cách nhiệt cần chống chịu nhiều yếu tố môi trường. Bao gồm tia UV, côn trùng, nấm mốc. Nghiên cứu đánh giá khả năng chống chịu của bã mía. Cần xem xét xử lý vật liệu để tăng cường. Điều này đảm bảo vật liệu bền vững trong điều kiện thực tế. Khả năng chống chịu tốt nâng cao giá trị sử dụng. Nó bảo vệ hiệu suất cách nhiệt lâu dài.
5.3. Kiểm định chất lượng Vật liệu cách nhiệt
Kiểm định chất lượng là bước cuối cùng quan trọng. Đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn. Các phương pháp kiểm định tiêu chuẩn được áp dụng. Bao gồm đo độ dẫn nhiệt, kiểm tra độ hút ẩm. Đảm bảo sản phẩm có hiệu suất cách nhiệt đồng nhất. Quy trình kiểm định nghiêm ngặt. Giúp vật liệu bã mía được chấp nhận rộng rãi. Mở ra cơ hội ứng dụng thương mại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (115 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng toàn cầu và biến đổi khí hậu diễn tiến phức tạp, ngành xây dựng đang đối mặt với yêu cầu cấp bách về việc cắt giảm phát thải carbon và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Theo chỉ thị Châu Âu: "According to Directive 2010/31/EU of the European Parliament and of the Council of 19 May 2010, on the energy performance of buildings, new construction will have to consume nearly zero energy and that energy will be to a very large extent from renewable resources, because the construction sector has been identified as the largest energy consumer, generating up to 1/3 of global annual greenhouse gas emissions (GHG), contributing up to 40% of global energy, and consuming of 25% of global water worldwide". Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Dương Hùng Anh (2023), bảo vệ tại Trường Tiến sĩ Khoa học và Công nghệ Gỗ József Cziráki thuộc Đại học Sopron (Hungary) dưới sự hướng dẫn của TS. Zoltán Pásztory, mang tựa đề "Development of new insulation material from sugarcane bagasse and examination of the insulation effect depending on temperature and humidity", là công trình nghiên cứu tiên phong trong việc phát triển vật liệu cách nhiệt sinh học không sử dụng keo kết dính (binderless insulation boards) từ phụ phẩm nông nghiệp bã mía (Saccharum officinarum L.) và xơ dừa (Cocos nucifera L.).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHỦNG HOẢNG NĂNG LƯỢNG & PHÁT THẢI TOÀN CẦU │
│ (Chiếm 40% năng lượng, 33% phát thải GHG) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ GIỚI HẠN VẬT LIỆU TRUYỀN THỐNG │
│ (Khoáng vô cơ / Xốp hóa thạch / Phát VOC) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (LE DUONG HUNG ANH, 2023) │
├────────────────────────────────┬────────────────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ 1. VẬT LIỆU BÃ MÍA BINDERLESS │ 2. ĐẶC TÍNH NHIỆT - ẨM ĐA CHIỀU │ 3. MÔ PHỎNG HYGROTHERMAL │
│ • Tự liên kết Lignocellulose │ • Nhiệt độ: -10 °C đến 50 °C │ • Kết cấu tường đa lớp (OSB) │
│ • λ = 0.046 - 0.069 W/(m·K) │ • Độ ẩm: 15% đến 96% RH │ • Trạng thái tĩnh và động │
│ • Triệt tiêu khí thải độc hại │ • Phân tích TGA, FTIR, SEM │ • Đạt chuẩn DIN 4108 │
└────────────────────────────────┴────────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ: phần lớn các nghiên cứu vật liệu cách nhiệt truyền thống (như bông khoáng rockwool, sợi thủy tinh fiberglass, xốp EPS/XPS/PUR) phụ thuộc vào tài nguyên hóa thạch có năng lượng hàm chứa (embodied energy) cao hoặc sử dụng chất kết dính gốc formaldehyde (phenol formaldehyde - PF, urea formaldehyde - UF) phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây hại cho sức khỏe con người. Mặt khác, các nghiên cứu về vật liệu sinh học trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đo hệ số dẫn nhiệt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn (Standard Laboratory Conditions: 23.8 °C, 50% RH), bỏ qua sự biến thiên động của hệ số dẫn nhiệt hữu dụng ($\lambda_{eff}$) dưới tác động đồng thời của nhiệt độ khắc nghiệt (-10 °C đến 50 °C) và độ ẩm tương đối (15% đến 96% RH).
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học tương ứng:
-
RQ1: Cơ chế tự liên kết (self-bonding) của sợi lignocellulose từ bã mía hoạt động như thế nào trong quy trình tạo hình ướt (wet-forming) không sử dụng hóa chất keo?
-
RQ2: Mức độ phụ thuộc tuyến tính của hệ số dẫn nhiệt $\lambda$ vào dải nhiệt độ vận hành từ -10 °C đến 50 °C đối với tấm cách nhiệt bã mía (BBIB) và xơ dừa (BCIB) biến thiên ra sao?
-
RQ3: Sự gia tăng độ ẩm tương đối môi trường (RH từ 15% đến 96%) ảnh hưởng đến cấu trúc tế bào xốp và hiện tượng ngưng tụ mao quản, làm suy giảm khả năng cách nhiệt như thế nào?
-
RQ4: Ứng xử truyền nhiệt và truyền ẩm (hygrothermal transport) của kết cấu tường bao che đa lớp tích hợp tấm bã mía diễn ra thế nào dưới điều kiện biên động của mùa hè và mùa đông?
-
H1: Sợi bã mía sau khi nghiền thủy lực và ép nhiệt ở 70 °C có khả năng tự kết dính nhờ sự tái phân bố của lignin và liên kết hydro giữa các chuỗi cellulose, tạo ra tấm cách nhiệt có $\lambda \le 0.050\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$.
-
H2: Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu sợi sinh học tuân theo phương trình hồi quy tuyến tính dương bậc nhất đối với nhiệt độ trung bình ($T_{mean}$) trong khoảng -10 °C đến 50 °C với biên độ thay đổi $\le 20%$.
-
H3: Đường đẳng nhiệt hấp phụ ẩm của vật liệu xuất hiện điểm uốn tới hạn tại ngưỡng 75% RH, tại đó tốc độ tăng $\lambda$ theo độ ẩm chuyển dịch mạnh do nước ở pha lỏng thay thế không khí trong các lỗ xốp.
-
H4: Việc tích hợp lớp cách nhiệt bã mía vào kết cấu tường ngoài đa lớp (OSB - BBIB - OSB) duy trì hệ số truyền nhiệt tổng thể $U \le 0.35\text{ W/(m}^2\cdot\text{K)}$, đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn công trình tiết kiệm năng lượng nZEB.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Định luật dẫn nhiệt Fourier (Fourier's Law of Heat Conduction), Lý thuyết truyền nhiệt - truyền ẩm đồng thời trong môi trường xốp (Luikov/Philip-de Vries Hygrothermal Theory), và Cơ chế tự liên kết Lignocellulose (Self-bonding Mechanism). Quy mô nghiên cứu bao gồm việc thử nghiệm hàng trăm mẫu vật liệu sinh học với các biến thể mật độ ($\rho = 100 - 900\text{ kg/m}^3$), chiều dày ($d = 20 - 60\text{ mm}$), dải nhiệt độ 11 mức và dải độ ẩm 5 mức, mang lại ý nghĩa học thuật và giá trị thực tiễn đột phá cho ngành công nghệ vật liệu xanh.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy vật liệu cách nhiệt công trình hiện đại phân hóa thành 4 nhóm chính: vô cơ (inorganic), hữu cơ hóa thạch (organic fossil-based), kết hợp sinh học (combined/bio-based) và vật liệu công nghệ cao (advanced materials). Các nghiên cứu nền tảng của Abdou & Budaiwi (2013, 2005) trên bông khoáng và sợi thủy tinh chỉ ra rằng hệ số dẫn nhiệt luôn tăng tuyến tính theo nhiệt độ trung bình ($4\text{ }^\circ\text{C}$ đến $43\text{ }^\circ\text{C}$) và tăng phi mã lên tới $446%$ khi hàm lượng ẩm tăng $15%$. Jerman et al. (2019) và Gusyachkin et al. (2019) củng cố nhận định này khi ghi nhận $\lambda$ của bông khoáng tăng $312.8%$ ở độ ẩm $13.6%$. Đối với nhóm polyme hóa thạch (EPS, XPS, PUR), các công trình của Khoukhi et al. (2019, 2020), Lakatos (2019), và Song et al. (2021) xác nhận $\lambda$ ít nhạy cảm với độ ẩm hơn nhưng lại biến thiên mạnh theo nhiệt độ và có nhược điểm chí tử về phát thải khí độc khi hỏa hoạn cũng như khó tái chế.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI CHIẾU VỊ THẾ Y VĂN QUỐC TẾ (LITERATURE MATRIX) │
├───────────────────────────────┬───────────────────────────────┬──────────────────────────────────┤
│ Tác giả & Nghiên cứu │ Dải thông số khảo sát │ Hạn chế & Khoảng trống │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ Abdou & Budaiwi (2013) │ Rockwool, Fiberglass │ Sử dụng khoáng vô cơ; │
│ [Saudi Arabia] │ T: 4 °C đến 43 °C │ Bụi sợi gây kích ứng phổi/da; │
│ │ λ tăng tuyến tính │ Chưa xét vật liệu sinh học tái sinh│
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ Boukhattem et al. (2017) │ Date palm fiberboard │ Đo ở trạng thái tĩnh hạn hẹp; │
│ [Algeria] │ λ_dry = 0.033 W/(m·K) │ Thiếu khảo sát nhiệt âm (-10 °C) │
│ │ w: 0% đến 40% │ và truyền ẩm tường thực tế │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ Manohar et al. (2006) │ Coconut & Sugarcane fiber │ Chỉ đo tại 24 °C cố định; │
│ [Trinidad & Tobago] │ λ = 0.049 - 0.088 W/(m·K) │ Mẫu sợi rời, chưa ép tấm định hình│
│ │ Thử nghiệm mật độ thô │ Không có mô phỏng tường đa lớp │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ Luận án LÊ DƯƠNG HÙNG ANH │ BBIB (Bã mía), BCIB (Xơ dừa) │ KHẮC PHỤC TOÀN DIỆN: │
│ (2023) [Hungary/Vietnam] │ T: -10 °C đến 50 °C (11 mức) │ Không dùng keo (zero-binder); │
│ │ RH: 15% đến 96% (5 mức) │ Dải đo siêu rộng; Phân tích TGA, │
│ │ λ = 0.046 - 0.069 W/(m·K) │ FTIR, SEM, mô phỏng động 2 mùa │
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┴──────────────────────────────────┘
Trong dòng nghiên cứu vật liệu sợi tự nhiên, Manohar et al. (2006) tại vùng Caribe từng thử nghiệm xơ dừa và bã mía ở dạng sợi rời tại nhiệt độ cố định $24\text{ }^\circ\text{C}$, ghi nhận $\lambda$ đạt $0.049 - 0.088\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$. Boukhattem et al. (2017) tại Algeria phát triển tấm sợi chà là (date palm) không keo với $\lambda = 0.033\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$ ở trạng thái khô nhưng biến thiên phi tuyến theo độ ẩm thể tích. Sekino (2006) tại Nhật Bản nghiên cứu sợi cellulose và quan sát thấy $\lambda$ tăng $5%$ khi khối lượng thể tích tăng từ $20$ lên $110\text{ kg/m}^3$ do hình thành các cầu dẫn nhiệt rắn (thermal bridges).
Tuy nhiên, y văn quốc tế tồn tại 2 luồng tranh luận đối nghịch:
- Tranh luận về quan hệ Mật độ - Độ dẫn nhiệt ($\rho - \lambda$): Nhóm nghiên cứu bọt xốp kín (Khoukhi, Song) cho rằng mật độ tăng làm giảm $\lambda$ do kích thước bọt khí nhỏ lại; ngược lại, nhóm nghiên cứu sợi tự nhiên (Balčiūnas et al., 2015; Srivaro et al., 2018) chứng minh hàm $\rho - \lambda$ có dạng parabol (U-shape) – độ dẫn nhiệt giảm tới giá trị cực tiểu tại mật độ tối ưu ($40 - 100\text{ kg/m}^3$), sau đó tăng trở lại do sự chiếm ưu thế của truyền nhiệt qua pha rắn.
- Tranh luận về tính bất biến của hệ số $\lambda$ theo chiều dày: Lakatos et al. (2019) khẳng định $\lambda$ là đặc tính nội tại không đổi theo bề dày mẫu (chỉ có nhiệt trở $R$ thay đổi), trong khi một số mô hình truyền nhiệt bức xạ trong vật liệu xốp mở cho rằng sự tăng chiều dày làm suy giảm thành phần bức xạ bên trong cấu trúc lỗ xốp.
Luận án của Lê Dương Hùng Anh định vị chính xác vào giao điểm của các khoảng trống học thuật này: nghiên cứu không chỉ chế tạo thành công tấm bã mía binderless nguyên khối mà còn cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện nhất từ trước tới nay về hành vi nhiệt - ẩm liên hợp trong dải nhiệt độ trải dài từ âm sang dương (-10 °C đến 50 °C) và dải ẩm tiệm cận bão hòa (15% đến 96% RH).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm 3 nền tảng lý thuyết cốt lõi trong vật lý kiến trúc và khoa học vật liệu:
-
Mở rộng Định luật dẫn nhiệt Fourier và Mô hình truyền nhiệt đa phương thức: Luận án chứng minh rằng trong vật liệu xốp sinh học, thông lượng nhiệt tổng cộng $q_{total}$ là sự chồng chập của 3 cơ chế: dẫn nhiệt qua khung sợi rắn ($k_{solid}$), dẫn nhiệt qua phân tử khí trong lỗ rỗng ($k_{gas}$), và truyền nhiệt bức xạ qua vách tế bào ($k_{rad}$), trong đó đối lưu ($k_{conv}$) bị triệt tiêu do kích thước mao quản siêu nhỏ ($< 1\text{ mm}$). Định nghĩa hiển ngôn về hệ số dẫn nhiệt biểu kiến được chuẩn hóa theo trích dẫn từ văn bản gốc: $$\text{"Thermal conductivity is the time rate of steady-state heat flow through a unit area of a homogeneous material in a direction perpendicular to its isothermal planes, induced by a unit temperature difference across the sample"}$$
-
Lý thuyết Tự liên kết Lignocellulose (Lignocellulosic Self-Bonding Theory): Luận án thách thức định kiến cho rằng vật liệu panel sinh học bắt buộc phải có nhựa nhân tạo làm chất kết dính. Tác giả chứng minh quá trình nghiền thủy lực kết hợp sấy nhiệt ở 70 °C đã kích hoạt tính chất tự kết dính nội tại: lignin đóng vai trò chất nền nhiệt dẻo tự nhiên (natural thermoplastic matrix) khi đạt tới vùng nhiệt độ chuyển dịch thủy tinh ($T_g$), kết hợp với sự đan xen cơ học và hình thành mạng lưới liên kết hydro dày đặc giữa các nhóm hydroxyl (-OH) tự do trên bề mặt sợi cellulose và hemicellulose.
-
Mô hình Vận chuyển Ẩm và Nhiệt đồng thời (Coupled Hygrothermal Transport): Luận án bổ sung hàm truyền thực nghiệm xác định quan hệ giữa hàm lượng ẩm cân bằng ($w$) và độ dẫn nhiệt hữu dụng ($\lambda_{eff}$), giải thích hiện tượng chuyển pha của ẩm (bay hơi - ngưng tụ) trong mao quản khi có gradient nhiệt độ.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỒNG HÓA NHIỆT - ẨM LIÊN HỢP │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ 1. ĐẶC TÍNH VẬT LÝ - HÓA HỌC│ │ 2. ĐỘ DẪN NHIỆT BIẾN THIÊN │ │ 3. TRUYỀN NHIỆT - TRUYỀN ẨM │
│ • Cellulose: 40-50% │ │ • λ(T) = a·T + b (tuyến tính)│ │ • Hấp phụ ẩm (ISO 12574) │
│ • Lignin: 20-25% │ ───► │ • T: -10 °C đến 50 °C │ ───► │ • Đẳng nhiệt hấp phụ ẩm │
│ • Hemicellulose: 25-30% │ │ • λ_BBIB = 0.046-0.069 W/mK │ │ • Điểm nhảy vọt >75% RH │
│ • TGA/DTG, FTIR, SEM │ │ • Biên độ tăng: 16% - 20% │ │ • Dung lượng trữ ẩm (MSC) │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. MÔ PHỎNG SỐ KẾT CẤU TƯỜNG ĐA LỚP (OSB-BBIB-OSB) │
│ • Trạng thái tĩnh (Stationary) & Động (Dynamic) │
│ • Thông lượng nhiệt q (W/m²) & Thông lượng ẩm (kg/m²s) │
│ • Hệ số truyền nhiệt tổng thể U (W/m²K) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được thiết kế tích hợp qua 4 tầng dữ liệu tương hỗ:
- Tầng 1: Cấu trúc vi mô và Hóa học phân tử: Khảo sát thành phần hóa thực vật của sợi bã mía (Cellulose: 40–50%, Hemicellulose: 25–30%, Lignin: 20–25%, Tro: 2.25%) bằng phân tích nhiệt trọng lượng (TGA/DTG), quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), và kính hiển vi điện tử quét (SEM).
- Tầng 2: Động học nhiệt theo nhiệt độ vận hành: Thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính: $$\lambda(T) = a \cdot T + b$$ xác định độ nhạy nhiệt của vật liệu qua 11 mốc nhiệt độ kiểm soát độc lập.
- Tầng 3: Động học hấp phụ ẩm: Phân tích tương tác ẩm - nhiệt thông qua buồng khí hậu và phương pháp bình hút ẩm (desiccator) theo chuẩn ISO 12574:2021, xác định dung lượng lưu trữ ẩm (Moisture Storage Capacity - MSC).
- Tầng 4: Mô phỏng số phần tử hữu hạn (FEM) kết cấu đa lớp: Đánh giá thông lượng nhiệt ($q$) và thông lượng ẩm ($g$) qua kết cấu tường 3 lớp: Oriented Strand Board (OSB, 15 mm) - Lớp cách nhiệt bã mía (Cellulose/Bagasse Board, 50–200 mm) - OSB (15 mm) dưới điều kiện biên khí hậu thực tế của mùa hè và mùa đông.
Điều kiện biên lý thuyết (Boundary Conditions): Mô hình tuyến tính của $\lambda(T)$ áp dụng tối ưu trong dải nhiệt độ làm việc từ -10 °C đến 50 °C; ngưỡng tới hạn của độ ẩm môi trường được xác lập tại $75%\text{ RH}$, vượt qua ngưỡng này hiện tượng ngưng tụ mao quản chiếm ưu thế tuyệt đối.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái thực chứng hậu kỳ (post-positivism) kết hợp đo lường thực nghiệm chuẩn hóa quốc tế và mô phỏng số học rời rạc. Thiết kế đa mức (multi-level design) bao gồm: cấp độ vi mô (phân tử/nhóm chức), cấp độ trung mô (cấu trúc mạng sợi/độ xốp), và cấp độ vĩ mô (tấm cách nhiệt panel và hệ thống tường bao che).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SƠ ĐỒ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM │
└────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. TIỀN XỬ LÝ NGUYÊN LIỆU │
│ • Bã mía khô sấy 70 °C loại bỏ đường dư │
│ • Nghiền defibration & Rây phân loại cỡ hạt │
│ • Xơ dừa ngâm rửa, sấy 2 ngày nắng + 70 °C sấy │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. CHẾ TẠO MẪU KHÔNG KEO (BINDERLESS) │
│ • Ngâm nước, nghiền đĩa thủy lực (khe 5-0.1 mm) │
│ • Định hình ướt (wet-mat) đường kính 50 cm │
│ • Khử nước trọng lực + Sấy nhiệt 70 °C ổn định kl│
│ • Cắt mẫu chuẩn: 250×250×(20, 25, 30) mm³ │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG CHUẨN QUỐC TẾ │
│ • HFM EN 12667 / ISO 8301 (Cảm biến 120×120 mm) │
│ • 11 mức nhiệt: -10 °C đến 50 °C (ΔT = 10 K) │
│ • Buồng khí hậu & Bình hút ẩm ISO 12574 │
│ • SEM Hitachi S-3400N, FTIR FT/IR-6300, TGA/DTG │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. MÔ PHỎNG SỐ & ĐÁNH GIÁ HYGROTHERMAL │
│ • Tường đa lớp: OSB (15mm) - BBIB (50-200mm) - OSB│
│ • Phân tích trạng thái tĩnh & động 2 mùa │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập và xử lý nguyên liệu: Bã mía sau ép nước được sấy ở 70 °C trong 24 giờ để loại bỏ đường hòa tan còn sót lại, sau đó nghiền cơ học và sàng lọc qua hệ thống rây phân tích (Sieve Analyzer) với kích thước từ $0.1$ đến $5\text{ mm}$ nhằm đảm bảo tính đồng nhất. Xơ dừa được rửa sạch tạp chất, phơi nắng 2 ngày và sấy tủ sấy ở 70 °C trong 24 giờ.
- Chế tạo mẫu Binderless Bagasse Fiber Insulation Boards (BBIB): Sợi bã mía được ngâm nước và xử lý thủy động lực học qua máy nghiền đĩa với khe hở điều chỉnh từ $5\text{ mm}$ xuống $0.1\text{ mm}$ để đạt độ sệt hỗn hợp sợi $3 - 9%$. Hỗn hợp được đổ vào khuôn tròn đường kính $50\text{ cm}$, tách nước tự nhiên qua đêm bằng trọng lực, sau đó đưa vào tủ sấy ở 70 °C đến khối lượng không đổi. Mẫu sau khi sấy được mài phẳng bề mặt và cắt thành các kích thước chuẩn: $250\text{ mm} \times 250\text{ mm} \times 20\text{ mm}$, $250\text{ mm} \times 250\text{ mm} \times 25\text{ mm}$, và $250\text{ mm} \times 250\text{ mm} \times 30\text{ mm}$.
- Chế tạo mẫu Binderless Coir Fiber Insulation Boards (BCIB): Xơ dừa được xếp lớp đồng nhất trong hộp tạo hình kích thước $250\text{ mm} \times 250\text{ mm}$, ép cơ học định hình không dùng keo để đạt các chiều dày 30, 40, và 50 mm.
- Vật liệu đối chứng: Nhóm composite sinh học ép nóng có keo Phenol Formaldehyde (PF) gồm: tấm rơm rạ kết hợp sậy năng (REPC, kích thước $400\times 400\times 12\text{ mm}^3$, mật độ $725.4\text{ kg/m}^3$) và tấm xơ dừa gia cường PF (CFPC, kích thước $400\times 400\times 8\text{ mm}^3$, mật độ $453.8\text{ kg/m}^3$); cùng tấm gỗ dừa ghép thanh chéo (CTCP, kích thước $200\times 200\times 60\text{ mm}^3$) dán bằng keo Melamine Formaldehyde.
Data và Phân tích thiết bị
- Thiết bị đo dẫn nhiệt (HFM): Sử dụng thiết bị dòng nhiệt đơn (Single Heat Flow Meter) tuân thủ tiêu chuẩn EN 12667:2002 và ISO 8301:1991. Tấm mẫu được đặt trong khung bao xốp Polystyrene nhằm triệt tiêu thất thoát nhiệt biên, đảm bảo dòng nhiệt một chiều tuyệt đối. Cảm biến dòng nhiệt có kích thước $120\text{ mm} \times 120\text{ mm}$ với độ chính xác $\pm 0.1\text{ W/m}^2$. Chênh lệch nhiệt độ giữa bản nóng và bản lạnh luôn được duy trì cố định ở $\Delta T = 10\text{ K}$ qua tất cả các phép đo.
- Dải nhiệt độ thử nghiệm: Khảo sát 11 mức nhiệt độ trung bình từ -10 °C đến 50 °C với bước nhảy $5\text{ }^\circ\text{C}$ (gồm: -10, -5, 0, 5, 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50 °C).
- Thử nghiệm hấp phụ ẩm: Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 12574:2021, mẫu được sấy khô kiệt để ghi nhận khối lượng khô, sau đó đặt trong buồng khí hậu và các bình hút ẩm kín chứa dung dịch muối bão hòa kiểm soát 5 mức độ ẩm tương đối: $15%$, $40%$, $60%$, $80%$, $95%$ đối với BCIB và dải $33%$, $57%$, $75%$, $96%$ đối với BBIB. Cân điện tử phân tích độ chính xác $0.0001\text{ g}$ theo dõi liên tục đến khi đạt cân bằng khối lượng.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Thiết bị Hitachi S-3400N ghi lại hình thái vi cấu trúc, sự phân bố lỗ rỗng và mạng liên kết sợi ở độ phóng đại $100\times$ và $450\times$.
- Quang phổ FTIR: Thiết bị FT/IR-6300 quét dải bước sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ nhận diện các nhóm chức hóa học đặc trưng và liên kết hydro.
- Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA/DTG): Thiết bị TGA phân tích độ ổn định nhiệt và tốc độ phân hủy khối lượng trong môi trường khí trơ từ nhiệt độ phòng đến $600\text{ }^\circ\text{C}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Hiệu năng cách nhiệt vượt trội của Tấm bã mía Binderless (BBIB): Hệ số dẫn nhiệt của BBIB ở trạng thái khô tiêu chuẩn được ghi nhận trong khoảng $\lambda = 0.046 - 0.069\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$. Giá trị này hoàn toàn thỏa mãn tiêu chuẩn công nghiệp xây dựng của Đức trích dẫn trong luận án: $$\text{"According to the DIN 4108, 'Thermal insulation and energy economy in buildings', materials with a }\lambda\text{-value lower 0.1 W/(m}\cdot\text{K) are generally named as thermal insulating materials."}$$ Kết quả này khẳng định bã mía không keo có khả năng thay thế trực tiếp các vật liệu cách nhiệt truyền thống đắt tiền và độc hại.
-
Độ ổn định nhiệt cao và tỷ lệ biến thiên $\lambda$ thấp trong dải nhiệt độ rộng: Khi nhiệt độ trung bình tăng từ -10 °C lên 50 °C, hệ số dẫn nhiệt của tấm bã mía BBIB chỉ tăng từ $16%$ đến $20%$. Tỷ lệ thay đổi này thấp hơn đáng kể so với sợi khoáng vô cơ và các loại xốp nhựa thương phẩm, chứng minh vật liệu có khả năng duy trì tính năng cách nhiệt ổn định dưới sự dao động nhiệt độ thời tiết khắc nghiệt.
-
Cơ chế phụ thuộc độ ẩm và ngưỡng chuyển pha ẩm tới hạn ($75%\text{ RH}$): Hệ số dẫn nhiệt của tấm xơ dừa BCIB tăng từ $0.066\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$ lên $0.107\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$ khi độ ẩm tương đối tăng từ $16.5%$ lên $90%$. Tương tự, BBIB ghi nhận $\lambda$ tăng từ $0.049\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$ lên $0.069\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$ khi RH tăng từ $33%$ lên $96%$. Đường cong hấp phụ ẩm cho thấy hiện tượng tích tụ ẩm tăng đột biến trên ngưỡng $75%\text{ RH}$ do ngưng tụ mao quản. Vì hệ số dẫn nhiệt của nước ở trạng thái tĩnh ($\lambda_{water} \approx 0.6\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$) gấp khoảng 20 lần không khí tĩnh ($\lambda_{air} \approx 0.026\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$), sự gia tăng độ ẩm làm suy giảm rõ rệt hiệu quả cách nhiệt.
-
Bằng chứng vi cấu trúc và phân tích phổ khẳng định cơ chế tự liên kết: Ảnh SEM ở độ phóng đại $100\times$ và $450\times$ cho thấy các vi sợi bã mía phân tán và đan xen cơ học chặt chẽ, tạo thành cấu trúc xốp đồng nhất. Phổ FTIR xuất hiện các đỉnh hấp thụ đặc trưng tại dải $3300 - 3400\text{ cm}^{-1}$ (dao động kéo dãn của nhóm -OH liên kết hydro) và $1730\text{ cm}^{-1}$ (nhóm carbonyl C=O của hemicellulose và lignin), chứng minh sự hình thành mạng liên kết hydro mạnh mẽ liên kết các sợi mà không cần bất kỳ chất phụ gia tổng hợp nào. Phân tích TGA/DTG xác nhận tấm BBIB có độ bền nhiệt cao, không bị phân hủy khối lượng dưới $200\text{ }^\circ\text{C}$.
-
Hiệu quả của kết cấu tường bao che đa lớp trong điều kiện biên động: Mô phỏng số cho thấy việc tăng chiều dày lớp cách nhiệt sợi bã mía từ $50\text{ mm}$ lên $200\text{ mm}$ làm giảm mạnh hệ số truyền nhiệt tổng thể $U$, giảm đỉnh thông lượng nhiệt truyền qua tường trong mùa hè và mùa đông, đồng thời nâng cao khả năng lưu trữ ẩm (Moisture Storage Capacity - MSC), giúp điều hòa vi khí hậu trong nhà.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM ĐIỂN HÌNH │
├───────────────────────────────┬────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┤
│ Loại mẫu vật liệu │ Mật độ ρ (kg/m³) │ Nhiệt độ T (°C) / RH │ Hệ số dẫn nhiệt λ │
├───────────────────────────────┼────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ BBIB (Tấm bã mía binderless) │ 120 – 250 │ 20 °C (Khô tiêu chuẩn)│ 0.046 – 0.052 W/(m·K)│
│ │ │ -10 °C đến 50 °C │ 0.045 – 0.069 W/(m·K)│
│ │ │ 33% đến 96% RH │ 0.049 – 0.069 W/(m·K)│
├───────────────────────────────┼────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ BCIB (Tấm xơ dừa binderless) │ 150 – 300 │ -10 °C đến 50 °C │ 0.066 – 0.085 W/(m·K)│
│ │ │ 16.5% đến 90% RH │ 0.066 – 0.107 W/(m·K)│
├───────────────────────────────┼────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ CFPC (Xơ dừa + 10% keo PF) │ 453.8 │ 20 °C │ 0.082 W/(m·K) │
├───────────────────────────────┼────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ REPC (Rơm rạ/sậy + 10% keo PF)│ 725.4 │ 20 °C │ 0.125 W/(m·K) │
├───────────────────────────────┼────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┤
│ CTCP (Gỗ dừa ghép thanh) │ 550 – 650 │ 20 °C │ 0.135 W/(m·K) │
└───────────────────────────────┴────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┘
Implications đa chiều
- Học thuật: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực đầu tiên về hệ số truyền dẫn nhiệt - ẩm của vật liệu lignocellulose binderless phục vụ hiệu chỉnh các mô hình truyền nhiệt giải tích và mô phỏng năng lượng công trình (EnergyPlus, WUFI).
- Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo dòng nhiệt kết hợp buồng vi khí hậu kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ nghiêm ngặt cho vật liệu xốp hút ẩm cao.
- Thực tiễn công nghiệp: Mở ra lộ trình công nghệ sản xuất tấm cách nhiệt giá thành thấp từ phế phẩm bã mía và xơ dừa dồi dào tại các quốc gia nông nghiệp nhiệt đới (Việt Nam, Thái Lan, Brazil), thay thế sản phẩm gốc dầu mỏ.
- Chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học thực thi cam kết Net Zero Carbon và kinh tế tuần hoàn theo khuôn khổ European Green Deal.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Độ nhạy ẩm cao ở môi trường cực hạn: Bản chất ưa nước (hydrophilic) tự nhiên của sợi thực vật khiến tấm BBIB và BCIB hấp phụ lượng nước lớn khi độ ẩm tương đối vượt quá $75%\text{ RH}$, làm tăng hệ số dẫn nhiệt và tiềm ẩn nguy cơ nấm mốc sinh học nếu không có màng ngăn hơi (vapor barrier).
- Khảo sát độ bền cơ lý lâu dài chưa toàn diện: Luận án tập trung sâu vào đặc tính truyền nhiệt và truyền ẩm nhiệt động học, chưa đi sâu đánh giá độ bền uốn (MOR), độ liên kết nội (internal bond - IB) và độ trương nở chiều dày sau ngâm nước lâu ngày (thickness swelling) theo thời gian lão hóa (aging test).
- Thử nghiệm chống cháy theo tiêu chuẩn Euroclass: Chưa tiến hành các thử nghiệm phản ứng cháy quy mô lớn (như EN 13501-1) đối với tấm bã mía không keo để xác định cấp chống cháy chính xác.
- Giới hạn mô phỏng truyền nhiệt một chiều: Mô phỏng số chủ yếu khảo sát dòng nhiệt và ẩm trực giao một chiều (1D), chưa mô hình hóa đầy đủ các cầu nhiệt phức tạp tại các góc nối kết cấu 3D của tòa nhà.
Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất 5 định hướng:
- Hướng 1: Nghiên cứu xử lý biến tính kỵ nước (hydrophobic treatment) bề mặt sợi bằng phương pháp xanh (như phủ nano-sáp thực vật hoặc silane hóa) để hạn chế hút ẩm mà không làm mất tính tự phân hủy sinh học.
- Hướng 2: Bổ sung các chất chống cháy khoáng vô cơ tự nhiên thân thiện môi trường (như ammonium polyphosphate hoặc borat) nâng cao chỉ số kháng cháy (LOI).
- Hướng 3: Khảo sát vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA) định lượng chính xác lượng carbon cố định (carbon sequestration) và tiềm năng giảm phát thải GHG của tấm bã mía.
- Hướng 4: Thử nghiệm lắp đặt thực địa tấm cách nhiệt trên công trình thực nghiệm để quan trắc dữ liệu hygrothermal liên tục qua nhiều năm.
- Hướng 5: Mở rộng công nghệ wet-forming tự liên kết sang các nguồn sinh khối phụ phẩm khác như bã ngô, thân cây chuối, hoặc bã sắn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Nghiên cứu thiết lập cột mốc mới trong lĩnh vực khoa học vật liệu gỗ và công nghệ sinh khối, dự kiến mang lại hàng trăm lượt trích dẫn trên các tạp chí Q1 hàng đầu (như Construction and Building Materials, Energy and Buildings, Industrial Crops and Products).
- Chuyển đổi công nghiệp: Luận án tạo động lực lớn cho ngành công nghiệp chế biến mía đường và dừa. Thay vì đốt bỏ bã mía tại ruộng gây ô nhiễm không khí cục bộ, các nhà máy đường có thể nâng cao chuỗi giá trị phụ phẩm thành vật liệu xây dựng cao cấp.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc hỗ trợ các cơ quan quản lý ban hành quy chuẩn kỹ thuật mới về vật liệu xây dựng sinh học tuần hoàn, đáp ứng các tiêu chuẩn nZEB và chứng chỉ công trình xanh (LEED, LOTUS, BREEAM).
- Lợi ích xã hội và môi trường: Giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ quá trình xử lý phế phẩm nông nghiệp, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro phơi nhiễm formaldehyde và bụi bông khoáng trong không gian sống của con người.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về tương tác nhiệt độ - độ ẩm - hệ số dẫn nhiệt; nắm bắt phương pháp luận phân tích vi cấu trúc liên hợp TGA-FTIR-SEM-HFM.
- Kỹ sư R&D và Doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng: Ứng dụng quy trình công nghệ ép ướt (wet-forming) không keo sản xuất panel cách nhiệt sinh học thương mại với chi phí thấp và hiệu năng cao.
- Chuyên gia thiết kế kiến trúc và Kỹ sư mô phỏng năng lượng: Sử dụng các phương trình toán học thực nghiệm $\lambda(T)$ và $\lambda(RH)$ để tính toán tải nhiệt HVAC chính xác hơn cho các công trình xanh.
- Cơ quan quản lý và Hoạch định chính sách: Có căn cứ khoa học cụ thể để xây dựng các chính sách trợ giá, khuyến khích sử dụng vật liệu sinh học trong chiến lược kinh tế tuần hoàn quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Tự liên kết Lignocellulose (Lignocellulosic Self-Bonding Theory) với Lý thuyết Truyền nhiệt - Truyền ẩm Đa pha trong Môi trường Xốp. Luận án đã giải mã cơ chế hình thành liên kết bền vững giữa các sợi bã mía trong môi trường nước và nhiệt sấy $70\text{ }^\circ\text{C}$ mà không cần keo tổng hợp, thông qua sự tương tác hydro của các nhóm hydroxyl (-OH) tự do và sự hoạt hóa tính kết dính của lignin tự nhiên.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với nghiên cứu của Manohar et al. (2006) (chỉ đo sợi rời tại $24\text{ }^\circ\text{C}$) và Boukhattem et al. (2017) (chỉ khảo sát độ ẩm ở nhiệt độ phòng), nghiên cứu này thiết lập một quy trình thực nghiệm đột phá: khảo sát đồng thời 11 bước nhiệt độ từ dải âm đến dải dương (-10 °C đến 50 °C với bước nhảy $5\text{ }^\circ\text{C}$) và 5 mức độ ẩm tương đối từ $15%$ đến $96%\text{ RH}$ trên thiết bị HFM đạt chuẩn EN 12667/ISO 8301 có khung chống thất thoát nhiệt biên.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là độ ổn định nhiệt vượt bậc của tấm bã mía không keo: trong khi hệ số dẫn nhiệt của hầu hết các loại xốp khoáng vô cơ biến thiên mạnh, thì $\lambda$ của tấm BBIB chỉ tăng từ $16%$ đến $20%$ khi nhiệt độ tăng từ -10 °C lên 50 °C ($\lambda$ duy trì trong khoảng $0.045 - 0.069\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$). Điều này chứng minh cấu trúc lỗ xốp tự nhiên của sợi bã mía có khả năng cản trở đối lưu khí vi mô cực kỳ hiệu quả.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Quy trình chế tạo và thử nghiệm được mô tả chi tiết với độ chính xác cao: từ nhiệt độ sấy bã mía ($70\text{ }^\circ\text{C}, 24\text{h}$), khoảng cách đĩa nghiền thủy lực ($5\text{ mm} \to 0.1\text{ mm}$), nồng độ dịch sợi ($3 - 9%$), đường kính khuôn định hình ướt ($50\text{ cm}$), kích thước mẫu cắt ($250\times 250\times (20, 25, 30)\text{ mm}^3$), đến kích thước cảm biến đo nhiệt dòng ($120\times 120\text{ mm}$, độ chính xác $\pm 0.1\text{ W/m}^2$) và độ chênh nhiệt $\Delta T = 10\text{ K}$, cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế nào cũng có thể tái lập chính xác kết quả.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (1) Tối ưu hóa công nghệ kỵ nước hóa và chống cháy thân thiện môi trường cho panel bã mía (Năm 1-3); (2) Đánh giá LCA, phát thải carbon ròng và độ bền lão hóa thực địa trên các công trình pilot (Năm 4-6); (3) Chuẩn hóa quy trình công nghiệp quy mô lớn, xây dựng bộ tiêu chuẩn xây dựng quốc gia cho vật liệu cách nhiệt sinh học không keo (Năm 7-10).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Dương Hùng Anh (2023) tại Đại học Sopron đã đạt được 6 đóng góp mang tính bước ngoặt cho khoa học và thực tiễn:
- Chế tạo thành công vật liệu cách nhiệt panel từ bã mía hoàn toàn không sử dụng keo kết dính (binderless), đạt hệ số dẫn nhiệt tiêu chuẩn $\lambda = 0.046 - 0.069\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn cách nhiệt công trình DIN 4108 ($\lambda < 0.1\text{ W/(m}\cdot\text{K)}$).
- Xác lập hệ phương trình hồi quy tuyến tính mô tả chính xác sự phụ thuộc của hệ số dẫn nhiệt vào nhiệt độ vận hành trong dải từ -10 °C đến 50 °C cho vật liệu bã mía và xơ dừa, chỉ ra mức biến thiên thấp (16% đến 20%).
- Khám phá quy luật hấp phụ ẩm và xác định ngưỡng tới hạn $75%\text{ RH}$, giải thích định lượng sự suy giảm hiệu quả cách nhiệt do hiện tượng ngưng tụ mao quản và sự truyền nhiệt vượt trội của pha lỏng.
- Làm sáng tỏ cơ chế tự kết dính sinh học của lignocellulose bằng phân tích vi cấu trúc SEM, nhóm chức liên kết hydro qua phổ FTIR, và độ bền nhiệt phân hủy qua TGA/DTG.
- Mô phỏng thành công ứng xử truyền nhiệt - truyền ẩm động học qua kết cấu tường bao che đa lớp (OSB - BBIB - OSB), chứng minh tính khả thi kỹ thuật vượt trội trong việc tiết kiệm năng lượng tòa nhà cho cả mùa hè và mùa đông.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về vật liệu xanh: biến tính kỵ nước sinh học, định lượng cân bằng carbon LCA, và sản xuất panel sinh khối công nghiệp không formaldehyde.
Công trình khẳng định vị thế học thuật xuất sắc, tạo tiền đề vững chắc thúc đẩy cuộc cách mạng vật liệu sinh học tuần hoàn, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững và giảm thiểu biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDISSERTATION FOR DOCTORAL (PHD) DEGREE Le Duong Hung Anh University of Sopron Faculty of Wood Engineering and Creative Industries Sopron 2023 DISSERTATION FOR DOCTORAL (PhD) DEGREE University of Sopron Faculty of Wood Engineering and Creative Industries, József Cziráki Doctoral School of Wood Sciences and Technologies Development of new insulation material from sugarcane bagasse and examination of the insulation effect depending on temperature and humidity in Material Science and Technology PhD Program: Wood Sciences and Technologies Author: Le Duong Hung Anh Supervisor: Dr. Zoltán Pásztory, Assoc. Professor Sopron, Hungary 2023 DEVELOPMENT OF NEW INSULATION MATERIAL FROM SUGARCANE BAGASSE AND EXAMINATION OF THE INSULATION EFFECT DEPENDING ON TEMPERATURE AND HUMIDITY Dissertation for doctoral (PhD) degree University of Sopron József Cziráki Doctoral School of Wood Sciences and Technologies “Wood Sciences and Technologies” programme Written by: Le Duong Hung Anh Made in the framework of …. programme of the József Cziráki Doctoral School, University of Sopron Supervisor: Dr.
Zoltán Pásztory, Assoc. Professor I recommend for acceptance (yes / no) (signature) The candidate reached ……. % at the complex exam, Sopron, 21. Chairman of the Examination Board As assessor I recommend the dissertation for acceptance (yes/no) First assessor (Dr.) yes/no (signature) Second assessor (Dr.) yes/no (signature) (Possible third assessor (Dr.) yes/no (signature) The candidate reached .% in the public debate of the dissertation Sopron, ………….
Chairman of the Assessor Committee Qualification of the doctoral (PhD) degree …. Chairman of the University Doctoral and Habilitation Council (UDHC) 1. DECLARATION I, the undersigned Le Duong Hung Anh by signing this declaration certifying that my PhD thesis entitled “Development of new insulation material from sugarcane bagasse and examination of the insulation effect depending on temperature and humidity” was my own work; during the dissertation, I complied with the regulations of Act LXXVI of 1999 on Copyright and the rules of the doctoral dissertation prescribed by the Cziráki József Doctoral School, especially regarding references and citations. 1 Furthermore, I declare that during the preparation of the dissertation, I did not mislead my supervisor(s) or the program leader with regard to the independent research work.
By signing this declaration, I acknowledge that, if it can be proved that the dissertation is not self-made or the author of a copyright infringement is related to the dissertation, the University of Sopron is entitled to refuse the acceptance of the dissertation. Refusing to accept a dissertation does not affect any other legal (civil law, misdemeanor law, criminal law) consequences of copyright infringement. Le Duong Hung Anh 1 Act LXXVI of 1999 Article 34 (1) Anyone is entitled to quote details of the work, to the extent justified by the nature and purpose of the recipient work, by designating the source and the author specified therein. Article 36 (1) Details of publicly lectures and other similar works, as well as political speeches, may be freely used for the purpose of information to the extent justified by the purpose.
For such use, the source, along with the name of the author, shall be indicated, unless this is impossible. Acknowledgements A dissertation is an important accomplishment and achievements of life. It might not be possible to complete the necessary research works reported in this thesis without the continuous assistance, advice, encouragement and cooperations of my supervisor Assoc. Zoltán Pásztory during my entire PhD study.
I have received tremendous supports for technological knowledge sharing, materials sourcing, guidance from my colleagues. Furthermore, the reported works in this could not be conducted without the cordial cooperations from the professors, teachers, and instructors from different laboratories of University of Sopron. I am very grateful to get supported from Dr. Zoltán Börcsök, Prof.
Zsolt Kovács, Zsófia Kóczán, Dr. Faridul Hassan for their continuous help and supports. Moreover, I am also grateful and conveying special thanks to the administrative bodies of University of Sopron for their kind supports during different official functioning of my Ph. study in Sopron, Hungary.
Moreover, I would like to express my sincere gratitude to the “Tempus Public Foundation” for providing me financial assistance through awarding “Stipendium Hungaricum Scholarship” in 2019. I am also highly grateful acknowledging the supports from project, TKP2021-NKTA-43 which has been implemented with the support provided by the Ministry of Innovation and Technology of Hungary (successor: Ministry of Culture and Innovation of Hungary) from the National Research, Development and Innovation Fund, financed under the TKP2021-NKTA funding scheme. Last but not least, I wish to express sincere thanks to my family and my precious friends (Doan Thi Hai Yen, Le Van Tuoi) for their great support, enthusiasm, and motivation during my difficult situations, which helped me enormously to keep patience during my Ph. Finally, I am also grateful to the almighty creators of the Universe for providing me a beautiful life with adequate strengths, capabilities, and knowledge.
Table of Contents DECLARATION. II Table of Contents. III List of Figures. VI List of Tables.
IX List of Abbreviations. X List of Notations. Problem statement, Potentiality, Gaps. Energy consumption in the building sector.
The use of thermal insulation materials. Natural fibrous insulation materials. Thermal conductivity coefficient. Factors influencing thermal conductivity of insulation materials.
Research rationale and objectives. 29 CHAPTER II: MATERIALS AND METHODS. Sugarcane bagasse fiber. Binderless coir fiber insulation boards.
Binderless bagasse fiber insulation boards. Biocomposites and other samples. Determination of thermal conductivity coefficient. Examination of temperature-dependent thermal conductivity coefficient.
Investigation of water absorption of natural fiber based insulation material35 2. Determination of moisture-dependent thermal conductivity coefficient. Surface morphology and morphological analysis of binderless bagasse fiber insulation boards. Fourier transform infrared spectroscopy.
Thermogravimetric analysis and the first derivative thermogravimetric. Numerical simulations of heat and moisture transfer in the multi-layered insulation materials. 45 CHAPTER III: RESULTS AND DISCUSSION. Determination of thermal conductivity coefficient of insulation materials.
Thermal conductivity of natural fiber reinforced polymer biocomposites. Thermal conductivity of cross-laminated coconut wood insulation panels. Thermal conductivity of binderless natural fiber-based insulation boards. Examination of temperature-dependent thermal conductivity coefficient.
Temperature-dependent thermal conductivity of cross-laminated coconut wood panels. Temperature-dependent thermal conductivity of binderless coir fiber insulation boards. Temperature-dependent thermal conductivity of binderless bagasse fiber insulation boards. Investigation of water absorption of natural fiber insulation boards.
Water absorption of binderless coir fiber insulation boards. Water absorption of binderless bagasse fiber insulation boards. Examination of relative humidity dependence of thermal conductivity. Relative humidity dependence of thermal conductivity of binderless coir fiber insulation boards.
Relative humidity dependence of thermal conductivity of binderless bagasse fiber insulation boards. Surface morphology and morphological analysis of binderless bagasse fiber insulation boards. Fourier transform infrared spectroscopic study. Heat and moisture transfer through the multi-layered building insulation materials in stationary boundary conditions.
Heat and moisture transfer through the multi-layered insulation materials in dynamic boundary conditions. 82 CHAPTER IV: CONCLUSIONS AND FUTURE WORKS. 84 CHAPTER V: NOVEL FINDINGS OF THE RESEARCH. 86 List of publications.
List of Figures Figure 1.1 Classification of common insulation materials used in buildings .2 Common natural fibers used in reinforcement polymer composites .3 Effect of mean temperature on thermal conductivity of various building insulation materials: (a) inorganic materials; (b) organic materials; (c) advanced materials; (d) combined materials .4 Effect of moisture content on thermal conductivity of various building insulation materials: (a) fiberglass; (b) rockwool; (c) natural materials; (d) aerogel .5 Comparison of thermal conductivity regarding the density of common insulating materials.6 Effect of density on thermal conductivity of various building insulation materials: (a) conventional insulation materials; (b) natural fibrous insulation materials .1 Coir fiber extracted from coconut husk resources .2 Bagasse fiber extracted from sugarcane waste resources .3 (a) Tested sample; (b) Schematic of polystyrene specimen holder .4 Fabrication of binderless bagasse insulation materials: (a) hydrodynamically treated fiber; (b) disc shape wet mats; (c) and dry sample .5 (a) Rice straw/reed fiber reinforced PF biocomposites; (b) Coir fiber reinforced PF biocomposites; (c) Cross-laminated made with coconut wood insulation panels.6 Transversal cut of a typical single heat flow meter apparatus .7 Photograph of water absorption process using a desiccator .8 Photograph of testing the moisture content percentage of CTCP specimen .9 Photograph of digital microscope Targano FHD equipment .10 Photograph of SEM Hitachi S-3400N equipment .11 Photograph of FT/IR-6300 equipment .12 Photograph of TGA equipment .13 Modelled image of multi-layered insulation materials with three layers (Oriented strand board-Cellulose fiber board-Oriented strand board) .14 Ambient data for temperature and relative humidity used on the exterior side of the wall: (a) summertime; (b) wintertime .1 Thermal conductivity values of CTCP regarding the increase of mean temperature .2 Thermal conductivitiy values of CTCP regarding the increase of density at different mean temperatures .3 Thermal conductivity values of BCIB regarding the increase of mean temperatures .4 Thermal conductivity values of BCIB regarding the increase of density at different mean temperatures .5 Thermal conductivity values of BBIB regarding the increase of mean temperatures .6 Moisture content of BCIB regarding the increased relative humidity levels 58 Figure 3.7 Water absorption percentages of bagasse fiberboard regarding the absorbent time .8 Moisture content of BBIB regarding the increased relative humidity levels 60 Figure 3.9 Thermal conductivity values of BCIB regarding the increased relative humidity levels .10 Thermal conductivity values of BBIB regarding the increased relative humidity levels .11 Surface morphology of binderless bagasse insulation boards .12 SEM micrographs of bagasse particles: (a) 100×; (b) 450× (magnification bars with scale in µm are given on the photographs) .13 SEM micrographs of binderless bagasse fiber insulation boards: (a) 450× , (b) 100× (magnification bars with scale in µm are given on the photographs) .14 FTIR spectra of binderless bagasse fiber insulation board .15 (a) Thermogravimetric analysis (TGA) curve, (b) The first derivative (DTG) of raw bagasse, bagasse particle, and long bagasse fiber .16 Thermogravimetric analysis curve and the first derivative of the TGA curve of bagasse fiber insulation board .17 Influence of mean temperature and relative humidity in the effective thermal conductivity values of the multi-layered wall structure at different thicknesses.18 Changes in the values of the effective thermal resistance regarding the variations of mean temperature and thickness at different relative humidity levels: (a) 33%RH; (b) 57%RH; (c) 75%RH .19 Changes in the values of the effective thermal resistance regarding the variations of relative humidity and temperature at different thicknesses: (a) 50 mm; (b) 120 mm; (c) 150 mm; (d) 200 mm .20 Changes in the thermal transmittance coefficient regarding the increase in thickness of insulation layer and variations of temperature and relative humidity .21 Changes in moisture content and moisture storage capacity regarding the variations of temperature, relative humidity at the 50 mm thickness of cellulose fiberboard .22 The effective thermal conductivity variations regarding the ambient temperature and relative humidity for 2 days in summertime and wintertime and their fitting by LSM .23 Variations of heat and moisture flux through: (a) internal; (b) external surfaces (b) in summertime .24 Variations of heat and moisture flux through: (a) internal; (b) external surfaces (b) in wintertime .25 Changes in moisture content regarding the ambient relative humidity: (a) summertime; (b) wintertime. List of Tables Table 1.1 Classification of the commonly used insulation materials and uncertainty about their thermal conductivity .2 Linear relationship between thermal conductivity and mean temperature of some commonly used insulation materials .3 Linear relationship between thermal conductivity and moisture content of some traditional, alternative, and advanced materials .4 Linear relationship between thermal conductivity and density of some natural fibrous insulation materials .5 Material cost, energy saving, and energy consumption regarding insulation thickness of various thermal insulation materials .1 Chemical compositions, physical properties of coir fiber .2 Chemical compositions, physical properties of bagasse fiber .3 Experimental design for rice straw/reed fiber reinforced PF biocomposites.4 Experimental design for long/short coir fiber reinforced PF biocomposites .5 Temperature variation between cold and hot sides .6 Solutions used for water absorption test and respective relative humidity.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Duong Hung Anh (2023). Vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm [Luận án tiến sĩ, University of Sopron]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-vat-lieu-cach-nhiet-tu-ba-mia-anh-huong-nhiet-do-do-am
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật gỗ và công nghiệp development of new insulation material from sugarcane bagasse and examination of the insulation effect depe
Luận án "Vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Sopron. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm" thuộc chuyên ngành Wood Sciences and Technologies. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu cách nhiệt bã mía mới: Ảnh hưởng nhiệt độ & độ ẩm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.