Luận án Tiến sĩ: Phát triển KCN bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ - Vũ Thành Hương

Luận án tiến sĩ phân tích sâu khu kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Đánh giá tiềm năng, thách thức, đề xuất chiến lược phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế Phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận Phát triển bền vững Khu Công nghiệp

Phát triển các khu công nghiệp (KCN) bền vững là trọng tâm trong chiến lược kinh tế quốc gia. Nghiên cứu này đi sâu vào nền tảng lý luận về KCN và phát triển bền vững. Một KCN cần đảm bảo hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp KCN đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế mà không gây áp lực lên tài nguyên và cộng đồng. Khái niệm KCN sinh thái và Kinh tế tuần hoàn trong KCN được coi là mô hình lý tưởng, hướng tới việc giảm thiểu chất thải và tái sử dụng tài nguyên. Các tiêu chí đánh giá bền vững KCN được thiết lập, bao gồm hiệu suất năng lượng, quản lý nước, xử lý chất thải, tạo việc làm và bảo vệ quyền lợi người lao động. Kinh nghiệm quốc tế về KCN xanh được phân tích, rút ra bài học phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự thành công của KCN bền vững phụ thuộc vào quy hoạch thông minh, đầu tư công nghệ hiện đại và chính sách hỗ trợ hiệu quả.

1.1. Khái niệm và vai trò KCN trong phát triển kinh tế

KCN là khu vực chuyên biệt, tập trung các doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ. KCN đóng vai trò then chốt trong thu hút đầu tư, tạo việc làm, thúc đẩy công nghiệp hóa. Phát triển KCN cần được gắn kết với quy hoạch tổng thể. Sự hình thành KCN góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. KCN tạo ra động lực tăng trưởng khu vực.

1.2. Nội dung cốt lõi của Phát triển bền vững KCN

Phát triển bền vững KCN bao gồm ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường. Trụ cột kinh tế hướng tới hiệu quả sản xuất, tăng trưởng, thu hút đầu tư xanh KCN. Trụ cột xã hội đảm bảo phúc lợi lao động, tạo việc làm, tránh xung đột đất đai. Trụ cột môi trường tập trung vào Quản lý môi trường KCN, giảm ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên, hướng tới KCN xanh.

1.3. Tiêu chí đánh giá tính bền vững của các KCN

Các tiêu chí đánh giá KCN bền vững bao gồm chỉ số kinh tế (hiệu suất sử dụng đất, đóng góp GDP), chỉ số xã hội (tỷ lệ lao động được đào tạo, thu nhập), và chỉ số môi trường (lượng khí thải, hiệu quả Xử lý chất thải KCN, mức độ sử dụng Năng lượng tái tạo KCN). Đánh giá này giúp định hình lộ trình phát triển.

II.Thực trạng KCN vùng KTTĐBB và thách thức bền vững

Vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức về bền vững. Việc đánh giá thực trạng KCN tại đây cung cấp cái nhìn tổng quan về những thành tựu đạt được và các vấn đề còn tồn đọng. KCN đã đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP và tạo việc làm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Các chính sách thu hút đầu tư ban đầu tập trung vào số lượng, chưa chú trọng đúng mức đến chất lượng và yếu tố bền vững. Điều này dẫn đến một số KCN hoạt động hiệu quả kinh tế nhưng lại đối mặt với áp lực lớn về môi trường và xã hội. Nhu cầu về Hạ tầng KCN bền vững ngày càng cấp thiết. Nhiều dự án vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, tiêu tốn nhiều tài nguyên và phát thải lớn. Vấn đề Quản lý môi trường KCN chưa đồng bộ. Xử lý chất thải KCN, đặc biệt là nước thải công nghiệp, còn nhiều hạn chế, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí. Công tác kiểm soát và giám sát môi trường cần được tăng cường. Ngoài ra, các vấn đề xã hội như tái định cư, nhà ở cho công nhân, an sinh xã hội cũng là những thách thức cần giải quyết để đảm bảo Phát triển bền vững KCN.

2.1. Tổng quan về sự hình thành và phát triển KCN vùng

Vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ có lịch sử phát triển KCN từ sớm. KCN đã tăng nhanh về số lượng và quy mô, thu hút nhiều dự án DDI và FDI. Sự tăng trưởng này góp phần quan trọng vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, quy hoạch chưa đồng bộ hoàn toàn. Phát triển KCN cần tiếp tục theo hướng KCN xanh.

2.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của các KCN

Các KCN mang lại nguồn thu ngân sách lớn, tạo hàng trăm ngàn việc làm. Tỷ lệ lấp đầy KCN đạt mức khá. Tuy nhiên, hiệu suất sử dụng đất còn chưa cao. Mức đóng góp xã hội như nhà ở công nhân, tiện ích cộng đồng còn hạn chế. Năng suất lao động chưa đạt kỳ vọng. Cần có sự điều chỉnh để đạt được Phát triển bền vững KCN.

2.3. Các vấn đề môi trường và xã hội tại KCN hiện tại

Ô nhiễm môi trường từ chất thải rắn, nước thải, khí thải là vấn đề nổi cộm. Nhiều KCN thiếu hệ thống Xử lý chất thải KCN hiện đại. Việc đền bù, tái định cư cho người dân bị ảnh hưởng còn bất cập. Tình trạng thiếu nhà ở, cơ sở vật chất cho công nhân gây áp lực xã hội. Cần cải thiện Quản lý môi trường KCN và phúc lợi xã hội.

III.Định hướng Phát triển KCN bền vững đến 2020

Hướng tới năm 2020, KCN vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ cần chuyển mình theo định hướng bền vững. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu quả kinh tế đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quy hoạch, đầu tư và quản lý. Các KCN sẽ được định hướng phát triển theo mô hình KCN sinh thái, tích hợp Kinh tế tuần hoàn trong KCN. Ưu tiên thu hút các ngành công nghiệp sạch, Công nghệ cao KCN, có giá trị gia tăng lớn và sử dụng ít tài nguyên. Công tác rà soát, đánh giá các KCN hiện có để nâng cấp hoặc chuyển đổi mô hình là cần thiết. Chính phủ cần đưa ra các chính sách khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Định hướng này cũng nhấn mạnh việc phát triển Hạ tầng KCN bền vững, bao gồm hệ thống xử lý nước thải, chất thải rắn hiện đại và sử dụng Năng lượng tái tạo KCN. Yếu tố con người cũng rất quan trọng, cần đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng yêu cầu của KCN hiện đại và bền vững.

3.1. Mục tiêu chiến lược Phát triển KCN bền vững vùng

Mục tiêu là xây dựng KCN chất lượng cao, có khả năng cạnh tranh quốc tế. KCN sẽ đóng góp tích cực vào GDP, tạo việc làm ổn định. Đồng thời, KCN phải đáp ứng các tiêu chuẩn về Quản lý môi trường KCN, giảm thiểu phát thải. Chuyển đổi sang mô hình KCN xanh là ưu tiên hàng đầu.

3.2. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp sạch công nghệ cao

Chính sách sẽ tập trung Thu hút đầu tư xanh KCN vào các ngành điện tử, công nghệ thông tin, vật liệu mới, công nghệ sinh học. Các dự án Công nghệ cao KCN sẽ được ưu đãi đặc biệt. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất, giảm ô nhiễm. Đầu tư vào R&D cũng là yếu tố quan trọng.

3.3. Lộ trình chuyển đổi KCN truyền thống sang bền vững

Các KCN hiện hữu cần có lộ trình cụ thể để cải thiện hiệu quả môi trường. Việc này bao gồm nâng cấp hệ thống Xử lý chất thải KCN, áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, khuyến khích sử dụng Năng lượng tái tạo KCN. Chuyển đổi từng bước, có sự hỗ trợ từ nhà nước và doanh nghiệp.

IV.Giải pháp tổng thể cho KCN sinh thái Kinh tế tuần hoàn

Để đạt được mục tiêu Phát triển bền vững KCN, cần triển khai các giải pháp tổng thể, đặc biệt là trong việc xây dựng KCN sinh thái và áp dụng Kinh tế tuần hoàn trong KCN. KCN sinh thái thúc đẩy sự cộng sinh công nghiệp, nơi chất thải của một doanh nghiệp trở thành tài nguyên cho doanh nghiệp khác. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chất thải ra môi trường. Việc xây dựng hệ thống quản lý môi trường tích hợp, có khả năng thu gom, xử lý và tái chế hiệu quả các loại chất thải là cực kỳ quan trọng. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào Công nghệ cao KCN, đặc biệt là các công nghệ sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và nước. Áp dụng các giải pháp Năng lượng tái tạo KCN như điện mặt trời, điện gió tại các KCN là một hướng đi chiến lược, giúp giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và cắt giảm khí thải. Cần có cơ chế hỗ trợ và ưu đãi cho các doanh nghiệp tham gia vào mô hình Kinh tế tuần hoàn, bao gồm hỗ trợ kỹ thuật, vốn và thông tin thị trường. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức và năng lực cho Ban Quản lý KCN và các doanh nghiệp về KCN xanh là yếu tố then chốt để các giải pháp này được triển khai hiệu quả trong thực tiễn.

4.1. Xây dựng và triển khai mô hình KCN sinh thái hiệu quả

KCN sinh thái hướng tới cộng sinh công nghiệp, chia sẻ tài nguyên và chất thải. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả sử dụng vật liệu. Cần có quy hoạch cụ thể cho từng KCN sinh thái, xác định các ngành công nghiệp phù hợp. Đầu tư vào Hạ tầng KCN bền vững là yếu tố quyết định.

4.2. Áp dụng nguyên tắc Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất

Kinh tế tuần hoàn khuyến khích tái sử dụng, tái chế, giảm thiểu rác thải. Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình sản xuất, thiết kế sản phẩm có thể tái chế. Xây dựng chuỗi cung ứng khép kín, nơi phế phẩm được coi là đầu vào mới. Điều này góp phần giảm thiểu nhu cầu nguyên liệu thô.

4.3. Tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và Năng lượng tái tạo KCN

KCN cần có kế hoạch sử dụng nước, năng lượng hiệu quả. Khuyến khích lắp đặt hệ thống Năng lượng tái tạo KCN như điện mặt trời. Giảm thiểu lãng phí trong mọi khâu sản xuất. Áp dụng các tiêu chuẩn quản lý năng lượng quốc tế. Đây là bước đi quan trọng hướng tới Phát triển bền vững KCN.

V.Quản lý môi trường KCN và hạ tầng bền vững

Quản lý môi trường KCN hiệu quả là yếu tố sống còn để đảm bảo tính bền vững. Các KCN cần được trang bị hệ thống hạ tầng đồng bộ và hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Việc đầu tư vào Hạ tầng KCN bền vững bao gồm hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải tập trung với công nghệ tiên tiến, hệ thống thu gom và Xử lý chất thải KCN rắn, cũng như hệ thống giám sát chất lượng không khí. Cần tăng cường năng lực cho Ban Quản lý KCN trong việc thực thi các quy định pháp luật về môi trường, tiến hành kiểm tra định kỳ và xử lý nghiêm các vi phạm. Hoàn thiện khung pháp lý và các quy chuẩn, tiêu chuẩn môi trường phù hợp với thông lệ quốc tế là cần thiết. Khuyến khích các KCN áp dụng các hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001. Công tác giám sát phải minh bạch, có sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức độc lập. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường cho toàn bộ cán bộ, công nhân viên và cộng đồng xung quanh KCN cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một KCN xanh và Phát triển bền vững KCN.

5.1. Hoàn thiện chính sách nâng cao năng lực Quản lý môi trường KCN

Chính sách môi trường cần được rà soát, cập nhật liên tục. Tăng cường năng lực cho cán bộ Quản lý môi trường KCN, trang bị kiến thức và công cụ hiện đại. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan ban ngành. Đảm bảo thực thi pháp luật nghiêm minh. Điều này là nền tảng cho KCN xanh.

5.2. Đầu tư phát triển Hạ tầng KCN hiện đại thân thiện môi trường

Hạ tầng KCN bền vững là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn A, hệ thống Xử lý chất thải KCN rắn tiên tiến. Phát triển hạ tầng năng lượng sạch, hệ thống giao thông thông minh. Tạo không gian xanh, cây xanh trong KCN. Đây là yếu tố thu hút Thu hút đầu tư xanh KCN.

5.3. Giám sát đánh giá hiệu quả bảo vệ môi trường KCN định kỳ

Hệ thống giám sát môi trường tự động, liên tục là cần thiết. Đánh giá định kỳ mức độ tuân thủ quy định môi trường của các doanh nghiệp. Công khai thông tin môi trường để cộng đồng cùng giám sát. Cơ chế phản hồi và xử lý vi phạm cần được thiết lập rõ ràng. Đảm bảo các KCN tuân thủ Phát triển bền vững KCN.

VI.Thu hút đầu tư xanh công nghệ cao cho KCN Bắc Bộ

Để phát triển các KCN theo hướng bền vững, việc thu hút đầu tư xanh và Công nghệ cao KCN là yếu tố quyết định. Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi đặc biệt cho các dự án đầu tư có công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường, và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Điều này bao gồm ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng và thủ tục hành chính. KCN cần chủ động quảng bá hình ảnh KCN xanh, KCN sinh thái để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Phát triển các cụm ngành công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao là cần thiết để tạo hệ sinh thái bền vững cho các doanh nghiệp. Ngoài ra, việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) trong KCN sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra các sản phẩm và quy trình sản xuất hiệu quả hơn. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu về công nghệ xanh, quản lý môi trường và kinh tế tuần hoàn là một giải pháp không thể thiếu. Một lực lượng lao động có tay nghề cao sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng, giúp KCN vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ thu hút được những dự án đầu tư chất lượng, góp phần vào mục tiêu Phát triển bền vững KCN.

6.1. Chính sách ưu đãi đặc biệt cho dự án Thu hút đầu tư xanh KCN

Cần có ưu đãi thuế, phí, hỗ trợ tiếp cận vốn cho các dự án xanh. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường đầu tư minh bạch. Ưu tiên cấp đất sạch cho các dự án Công nghệ cao KCN. Chính sách này tạo động lực mạnh mẽ cho các nhà đầu tư.

6.2. Khuyến khích ứng dụng Công nghệ cao KCN và đổi mới sáng tạo

KCN cần xây dựng các trung tâm R&D, ươm tạo công nghệ. Khuyến khích chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng các giải pháp sản xuất thông minh, tự động hóa. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo ra sản phẩm giá trị cao.

6.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ KCN bền vững

Đào tạo nghề gắn với nhu cầu thực tế của KCN. Phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật môi trường, năng lượng tái tạo. Xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn, an toàn cho người lao động. Nguồn nhân lực chất lượng là chìa khóa để KCN phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển khu kinh tế trọng điểm bắc bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i B GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C KINH T QU C DÂN  VŨ THÀNH HƯ NG PHÁT TRI N CÁC KHU CÔNG NGHI P VÙNG KINH T TR NG ðI M B C B THEO HƯ NG B!N V"NG LU N ÁN TI N SĨ KINH T HÀ N I – 2010 ii B GIÁO D C VÀ ðÀO T O TRƯ NG ð I H C KINH T QU C DÂN  VŨ THÀNH HƯ NG PHÁT TRI N CÁC KHU CÔNG NGHI P VÙNG KINH T TR NG ðI M B C B THEO HƯ NG B!N V"NG Chuyên ngành : KINH T PHÁT TRI N Mã s : 62.01 LU N ÁN TI N SĨ KINH T Ngư i hư ng d n khoa h c: GS. TSKH LÊ DU PHONG HÀ N I – 2010 iii L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan r ng, b n Lu n án "Phát tri n các khu công nghi p vùng Kinh t! tr"ng ñi m B$c b% theo hư(ng b)n v*ng" là công trình nghiên c/u ñ%c l p, do chính tôi hoàn thành. Các s5 li u, tài li u tham kh o và trích d6n ñư7c s8 d9ng trong lu n án này ñ)u nêu rõ xu<t x/ tác gi và ñư7c ghi trong danh m9c các tài li u tham kh o. Tôi xin ch u trách nhi"m trư c pháp lu&t v( l i cam ñoan trên! Hà N%i, ngày 20 tháng 05 năm 2010 Tác gi+ lu&n án Vũ Thành Hư.ng iv DANH M0C CÁC CH1 VI T T2T BHLð : B o h lao ñ ng BR – VT : Bà R a – Vũng Tàu BQL : Ban qu n lý BVMT : B o v$ môi trư*ng B KHðT : B K, ho-ch và ð/u tư CCN : C1m công nghi$p CNH, HðH : Công nghi$p hoá, hi$n ñ-i hoá DDI : ð/u tư trong nư7c ðKKT : ð8c khu kinh t, ðTNN : ð/u tư nư7c ngoài GTSX : Giá tr s n xu>t KCN : Khu công nghi$p KCX : Khu ch, xu>t KKT : Khu kinh t, KTTð : Kinh t, tr?ng ñi@m KTTðBB : Kinh t, tr?ng ñi@m BAc b KTTðMT : Kinh t, tr?ng ñi@m miCn Trung KTTðPN : Kinh t, tr?ng ñi@m phía Nam KTXH : Kinh t,, xã h i MNC : Công ty ña quHc gia NSLð : Năng su>t lao ñ ng NXB : Nhà xu>t b n PTBV : Phát tri@n bCn vJng QL : QuHc l R&D : Nghiên cMu và phát tri@n TP.

HCM : Thành phH HO Chí Minh VKTTð : Vùng Kinh t, tr?ng ñi@m XHCN : Xã h i chQ nghĩa v M0C L0C Trang LSI CAM ðOAN.iii DANH MVC CÁC CHX VIYT TZT.iv DANH MVC CÁC B[NG, HÌNH, SƠ ð^, B[N ð^.1 CHƯƠNG 1: CƠ S4 LÝ LU N VÀ TH7C TI8N V9 PHÁT TRI N B9N V1NG KHU CÔNG NGHI<P. NhJng v>n ñC lý lubn cơ b n vC khu công nghi$p. Phát tri@n bCn vJng và các n i dung cQa phát tri@n bCn vJng. Phát tri@n bCn vJng các khu công nghi$p và các tiêu chí ñánh giá.

Kinh nghi$m cQa m t sH nư7c vC phát tri@n bCn vJng khu công nghi$p và nhJng bài h?c vbn d1ng cho Vi$t Nam .58 CHƯƠNG 2: TH7C TR NG PHÁT TRI N B9N V1NG CÁC KHU CÔNG NGHI<P VÙNG KINH T TR NG ðI M B2C B>. Khái quát vC sj hình thành và phát tri@n vùng kinh t, tr?ng ñi@m BAc b. Chính sách phát tri@n KCN và tác ñ ng cQa nó ñ,n PTBV KCN vùng kinh t, tr?ng ñi@m BAc b. Thjc tr-ng phát tri@n bCn vJng các KCN vùng kinh t, tr?ng ñi@m BAc b.

ðánh giá chung.147 CHƯƠNG 3: GI?I PHÁP PHÁT TRI N CÁC KHU CÔNG NGHI<P VÙNG KTTðBB ð N NĂM 2020 THEO HƯBNG B9N V1NG. ð nh hư7ng phát tri@n các khu công nghi$p vùng KTTðBB ñ,n năm 2020. Gi i pháp phát tri@n các khu công nghi$p vùng kinh t, tr?ng ñi@m BAc b ñ,n năm 2020 theo hư7ng bCn vJng. M t sH ki,n ngh .198 DANH M0C CÔNG TRÌNH CGA TÁC GI? .200 DANH M0C CÁC TÀI LI<U THAM KH?O.201 PH_N PHV LVC vi DANH M0C CÁC B?NG TRONG LU N ÁN B ng 1.1: Tr l$ các lo-i ñ>t trong khu công nghi$p.2: Khung ñánh giá PTBV khu công nghi$p .1: SH KCN theo qui ho-ch ñ,n năm 2010 và sH KCN thjc t, ñ,n h,t năm 2008 .2: Qui mô di$n tích các KCN vùng KTTðBB phân theo ñ a phương.3: Tr l$ ñ>t công nghi$p KCN các ñ a phương VKTTð .4: Qui mô và tình hình cho thuê các KCN các VKTTð.5: Tăng trưtng GTSX các doanh nghi$p trong KCN vùng KTTðBB .6: Qui mô bình quân m t dj án ñăng ký ñ/u tư trong KCN.7: Tr l$ vHn thjc hi$n/lao ñ ng các KCN vùng KTTðBB và c nư7c .8: ðóng góp cQa các KCN vC GTSX và kim ng-ch xu>t khvu m t sH ñ a phương .9: THc ñ chuy@n d ch cơ c>u theo h$ sH Cosφ cQa 3 vùng KTTð .10: Lao ñ ng m>t ñ>t ñưxc gi i quy,t vi$c làm.1: Ma trbn SWOT vC PTBV các KCN vùng KTTðBB.152 vii DANH M0C CÁC HÌNH TRONG LU N ÁN Hình 1.

Quan ñi@m 3 cjc trong phát tri@n bCn vJng. Quan ñi@m phát tri@n bCn vJng dja trên 4 cjc cQa CDS .1: Chuy@n d ch cơ c>u lao ñ ng vùng KTTðBB, 2000 – 2009 .2: Tăng trưtng vC sH lưxng và qui mô các KCN vùng KTTðBB .3: SH lưxng và qui mô các KCN vùng KTTðBB theo ñ a phương .4: Tr l$ các KCN các VKTTð c nư7c phân theo qui mô .5: Qui mô và tr l$ l>p ñ/y KCN các vùng KTTð.6: Tr l$ l>p ñ/y các KCN vùng KTTðBB phân theo ñ a phương .7: Tăng trưtng vC GTSX và GTGT các KCN vùng KTTðBB, giai ño-n 2000 z 2008 .8: Doanh thu và NSLð các KCN m t sH ñ a phương .9: Doanh thu /ha cQa doanh nghi$p trong KCN m t sH ñ a phương .10: ðánh giá cQa các doanh nghi$p trong KCN vC ch>t lưxng c>p ñi$n và nư7c s n xu>t .11: ðánh giá cQa các doanh nghi$p vC H- t/ng trong và ngoài KCN.12: Cung vC lao ñ ng z ðánh giá t{ phía các nhà ñ/u tư .13: Chuy@n d ch cơ c>u kinh t, vùng KTTðBB, giai ño-n 2000 – 2009 .14: Cơ c>u vi$c làm cQa lao ñ ng sau khi b m>t ñ>t .15: Thu nhbp bình quân ñ/u ngư*i cQa các h so v7i trư7c khi b thu hOi ñ>t xây djng KCN.16: Ý ki,n tr l*i cQa các xã có KCN vC trbt tj an ninh ñ a phương .17: Lao ñ ng trong các KCN các ñ a phương vùng KTTðBB.18: Cơ c>u lao ñ ng các KCN Hưng Yên phân theo mMc thu nhbp .19: Cơ c>u nhà t cQa công nhân trong các KCN Hưng Yên.20: Các ho-t ñ ng cQa ngư*i lao ñ ng ngoài gi* làm vi$c .21: Phát sinh ch>t th i công nghi$p theo vùng Vi$t Nam, 2008 .132 viii DANH M0C CÁC SƠ ðH TRONG LU N ÁN Sơ ñO 2.1: H$ thHng cơ ch, chính sách áp d1ng cho KCN vùng KTTðBB .2: Mô hình qu n lý nhà nư7c ñHi v7i các KCN giai ño-n 2000 z 2008.3: Mô hình qu n lý nhà nư7c v7i các KCN giai ño-n t{ 3/2008 ñ,n nay .4: Liên k,t Canon và các doanh nghi$p khác trong KCN Thăng Long .1: Qui trình x~ lý ch>t th i rAn KCN.189 DANH M0C CÁC B?N ðH TRONG LU N ÁN B n ñO 2.1: V trí cQa các vùng KTTð trong c nư7c .2: Hi$n tr-ng phát tri@n các KCN vùng KTTðBB. SJ cLn thiOt nghiên cQu ñT tài Khu công nghi$p (KCN) t Vi$t Nam ra ñ*i cùng v7i ñư*ng lHi ñ•i m7i, mt c~a do ð-i h i l/n thM VI cQa ð ng c ng s n Vi$t Nam năm 1986 khti xư7ng. Ngh Quy,t H i ngh giJa nhi$m kỳ khoá VII năm 1994 ñã ñC ra yêu c/u vC “Quy hoFch các vùng, KCN t p trung”.

Ti,p ñó Ngh quy,t ð-i h i l/n thM VIII cQa ð ng năm 1996 xác ñ nh m1c tiêu: "Hình thành các KCN t p trung, tFo ñHa bàn thu n l7i cho xây dJng các cơ sL công nghi p m(i. Phát tri n công nghi p nông thôn và ven ñô thH L các thành ph5, thH xã. Văn ki$n ð-i h i ð ng toàn quHc l/n thM X năm 2006 cũng xác ñ nh: "Hoàn chNnh quy hoFch phát tri n các khu, c9m, ñi m công nghi p trên c nư(c; hình thành các vùng công nghi p tr"ng ñi m; g$n vi c phát tri n s n xu<t v(i b o ñ m nhà L và các ñi)u ki n sinh hoFt cho ngưQi lao ñ%ng. T{ ñó có th@ th>y ñ nh hư7ng phát tri@n KCN ñã ngày càng ñưxc hoàn thi$n, hư7ng ñ,n m1c tiêu phát tri@n bCn vJng KCN.

M8c dù ñã ñưxc ra ñ*i khá lâu và có nhiCu ñóng góp trong phát tri@n kinh t, ñ>t nư7c, nhưng ph i ñ,n tháng 4 năm 1997 m7i có qui ñ nh chính thMc vC KCN b†ng Ngh ñ nh sH 36/CP cQa Chính phQ: “KCN là khu t p trung các doanh nghi p KCN chuyên s n xu<t hàng công nghi p và thJc hi n các dHch v9 cho s n xu<t công nghi p, có ranh gi(i ñHa lý xác ñHnh, không có dân cư sinh s5ng; do Chính phT hoUc ThT tư(ng Chính phT quy!t ñHnh thành l p”[26]. Tuy nhiên, sj phát tri@n không ng{ng c vC sH và ch>t lưxng cQa các KCN trong c nư7c, nhiCu chính sách qui ñ nh trong Ngh ñ nh 36/CP ñã không còn phù hxp, gây c n trt cho sj PTBV cQa KCN nên tháng 3 năm 2008 Chính PhQ ñã ban hành Ngh ñ nh sH 29/2008/NðzCP, qui ñ nh: “KCN là khu chuyên s n xu<t hàng công nghi p và thJc hi n các dHch v9 cho s n xu<t công nghi p, có ranh gi(i ñHa lý xác ñHnh, ñư7c thành l p theo ñi)u ki n, trình tJ và thT t9c quy ñHnh”[28]. Như vby, chˆ xét riêng vC khái ni$m KCN, so v7i Ngh ñ nh 36/CP thì Ngh ñ nh m7i ñã lưxc b7t qui ñ nh KCN “không có dân cư sinh s5ng”. ðây ñưxc coi là m t trong nhJng tiCn ñC quan tr?ng cho sj PTBV các KCN.

2 Sau 18 năm k@ t{ ngày ra ñ*i cQa KCN Tân Thubn, KCN ñ/u tiên cQa Vi$t Nam, các KCN ñã phát tri@n trt thành nhân tH ñ ng ljc thúc ñvy nCn kinh t, phát tri@n theo hư7ng công nghi$p hóa, hi$n ñ-i hóa. ð,n h,t năm 2009 c nư7c ñã có 249 KCN ñưxc thành lbp v7i t•ng di$n tích ñ>t tj nhiên là 63.173 ha [36], trong ñó di$n tích ñ>t có th@ cho thuê ñ-t g/n 38.858 ha, chi,m trên 61,5% di$n tích ñ>t tj nhiên. Các KCN phân bH t 61 tˆnh, thành phH trên c nư7c nhưng tbp trung t 3 vùng kinh t, tr?ng ñi@m v7i t•ng di$n tích ñ>t tj nhiên chi,m kho ng 65% t•ng di$n tích các KCN c nư7c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển KCN bền vững vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích sâu khu kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Đánh giá tiềm năng, thách thức, đề xuất chiến lược phát triển bền vững.

Luận án "Phát triển KCN bền vững vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Phát triển KCN bền vững vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển KCN bền vững vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển KCN bền vững vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển KCN bền vững vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển KCN bền vững vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter