Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận án tiến sĩ địa lý h
Phát triển du lịch Khánh Hòa trong xu thế hội nhập toàn cầu, giải pháp và định hướng chiến lược.
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở phát triển du lịch Khánh Hòa trong hội nhập kinh tế
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Địa lí học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hoàng Diệp
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở phát triển du lịch Khánh Hòa trong hội nhập kinh tế
Tài liệu này trình bày các nền tảng lý luận và thực tiễn cho việc phát triển du lịch Khánh Hòa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nó làm rõ các khái niệm cơ bản về du lịch và hội nhập, phân tích các nhân tố tác động đến ngành du lịch địa phương. Đồng thời, tài liệu đề xuất các tiêu chí đánh giá toàn diện về thực trạng phát triển và mức độ hội nhập của du lịch Khánh Hòa. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để xây dựng chiến lược phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa, đặc biệt trong xu thế ngành du lịch Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Phân tích này là cơ sở vững chắc cho các chương tiếp theo.
1.1. Các khái niệm nền tảng du lịch và hội nhập
Du lịch là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp, tạo ra sản phẩm và dịch vụ phục vụ nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng. Phát triển du lịch đòi hỏi sự đồng bộ nhiều yếu tố. Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình gắn kết nền kinh tế một quốc gia với nền kinh tế thế giới. Trong ngành du lịch, hội nhập biểu hiện qua việc thu hút đầu tư nước ngoài, hợp tác quốc tế, giao lưu văn hóa, phát triển thị trường khách quốc tế. Quá trình này mang lại cơ hội, đồng thời đặt ra thách thức cho phát triển du lịch địa phương. Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến du lịch và hội nhập. Điều này tạo nền tảng lý luận vững chắc. Luận án nghiên cứu cách thức du lịch Khánh Hòa phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là trọng tâm chính. Việc hiểu rõ các khái niệm giúp định hình chiến lược phát triển phù hợp. Phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa là mục tiêu quan trọng. Hội nhập phải đi đôi với bảo tồn giá trị tự nhiên, văn hóa. Ngành du lịch Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu rộng. Khánh Hòa đóng vai trò chủ chốt trong xu thế này.
1.2. Nhân tố tác động phát triển du lịch địa phương
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch. Các nhân tố này được chia thành nhân tố cung và nhân tố cầu. Nhân tố cung bao gồm tài nguyên du lịch (tự nhiên, văn hóa), cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch. Chính sách nhà nước, nguồn nhân lực du lịch cũng là yếu tố quan trọng. Khánh Hòa sở hữu tiềm năng du lịch biển đảo phong phú. Vịnh Nha Trang là điểm nhấn. Các chính sách về hội nhập kinh tế quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến thu hút đầu tư du lịch. Nhân tố cầu liên quan đến nhu cầu của du khách. Mức sống, thu nhập, thời gian rảnh rỗi, xu hướng du lịch toàn cầu đều tác động. An ninh chính trị, an toàn xã hội cũng quyết định sự lựa chọn điểm đến. Việc phân tích các nhân tố giúp xác định lợi thế cạnh tranh của du lịch Khánh Hòa. Đồng thời, nhận diện các rào cản cần vượt qua. Điều này hỗ trợ việc lập chiến lược phát triển du lịch hiệu quả.
1.3. Tiêu chí đánh giá phát triển hội nhập du lịch
Việc đánh giá phát triển du lịch cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này được chia thành đánh giá theo ngành và theo lãnh thổ. Đánh giá theo ngành bao gồm số lượng khách du lịch (nội địa, quốc tế), tổng thu du lịch, số lượng lao động trong ngành. Ngoài ra, cơ sở vật chất kỹ thuật, hoạt động xúc tiến quảng bá cũng là tiêu chí. Đánh giá theo lãnh thổ tập trung vào sản phẩm du lịch đặc thù, điểm du lịch, tuyến du lịch, cụm du lịch, trung tâm du lịch. Nha Trang là trung tâm du lịch quan trọng của Khánh Hòa. Mức độ hội nhập trong du lịch được đánh giá qua sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nó bao gồm thu hút đầu tư nước ngoài, hợp tác quốc tế, mở rộng thị trường khách. Các tiêu chí này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình phát triển. Chúng giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của kinh tế du lịch địa phương. Từ đó, xây dựng các giải pháp phù hợp để thúc đẩy du lịch bền vững Khánh Hòa.
II.Nhân tố ảnh hưởng phát triển du lịch Khánh Hòa bền vững
Chương này đi sâu vào phân tích các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa. Các nhân tố này được phân loại thành nhân tố cung (bao gồm tài nguyên, hạ tầng) và nhân tố cầu (nhu cầu khách du lịch). Đặc biệt, luận án nhấn mạnh vai trò của tiềm năng du lịch biển đảo và các chính sách hội nhập kinh tế quốc tế. Những phân tích này giúp nhận diện rõ ràng các lợi thế cạnh tranh, cũng như những thách thức mà du lịch Khánh Hòa đối mặt. Từ đó, đề xuất các định hướng và giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy du lịch bền vững Khánh Hòa.
2.1. Nhân tố cung tiềm năng du lịch biển đảo tài nguyên
Khánh Hòa có vị trí địa lý thuận lợi. Tỉnh nằm trên trục giao thông Bắc – Nam. Điều này tạo điều kiện kết nối dễ dàng. Tài nguyên du lịch phong phú là nền tảng. Tiềm năng du lịch biển đảo của Khánh Hòa rất lớn. Vịnh Nha Trang được công nhận là một trong những vịnh đẹp nhất thế giới. Các đảo như Hòn Mun, Hòn Tằm thu hút khách. Bờ biển dài với nhiều bãi tắm đẹp. Tài nguyên tự nhiên đa dạng. Ngoài biển đảo, có suối khoáng nóng, núi rừng. Tài nguyên văn hóa cũng đặc sắc. Các di tích lịch sử, lễ hội truyền thống, làng nghề thủ công là điểm nhấn. Cơ sở hạ tầng du lịch ngày càng hoàn thiện. Sân bay quốc tế Cam Ranh, cảng biển, mạng lưới giao thông đường bộ đều được nâng cấp. Điều này hỗ trợ ngành du lịch Việt Nam phát triển. Chính sách hội nhập kinh tế quốc tế của tỉnh cũng tạo điều kiện thuận lợi. Nó thu hút đầu tư, khuyến khích phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù. Phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa dựa nhiều vào việc khai thác hợp lý các tài nguyên này.
2.2. Nhân tố cầu kinh tế xã hội nhu cầu du khách
Sự phát triển kinh tế xã hội là nhân tố thúc đẩy nhu cầu du lịch. Thu nhập bình quân đầu người tăng. Mức sống cải thiện. Người dân có điều kiện chi tiêu cho hoạt động giải trí, nghỉ ngơi. Nhu cầu nghỉ ngơi, khám phá ngày càng cao. Du khách tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo. Họ ưu tiên các điểm đến an toàn, có dịch vụ chất lượng. Điều kiện an ninh chính trị và an toàn xã hội ổn định. Điều này tạo niềm tin cho du khách. Nó là yếu tố quan trọng thu hút khách quốc tế. Xu hướng du lịch toàn cầu cũng ảnh hưởng đến cầu du lịch. Du lịch trải nghiệm, du lịch chữa lành, du lịch xanh đang được ưa chuộng. Du lịch Khánh Hòa cần thích ứng với các xu hướng này. Khách du lịch nội địa và quốc tế đều tăng trưởng. Đây là tín hiệu tích cực cho kinh tế du lịch địa phương. Việc hiểu rõ nhu cầu khách giúp định hướng phát triển sản phẩm du lịch phù hợp.
2.3. Chính sách cơ sở hạ tầng du lịch Nha Trang
Chính sách phát triển du lịch của tỉnh Khánh Hòa có vai trò then chốt. Chính sách này hướng tới hội nhập, bền vững. Nó khuyến khích đầu tư vào các dự án du lịch trọng điểm. Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh được chú trọng. Việc này định hướng phát triển không gian, sản phẩm du lịch. Nó đảm bảo sự phát triển hài hòa. Cơ sở hạ tầng du lịch Nha Trang được đầu tư mạnh mẽ. Các khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp mọc lên. Hệ thống nhà hàng, khu vui chơi giải trí đa dạng. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch không ngừng được nâng cấp. Điều này nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho du khách. Chính sách mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài là ưu tiên. Chính sách này thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Nó tạo động lực cho phát triển du lịch Khánh Hòa. Việc kết hợp giữa chính sách và hạ tầng vững chắc là chìa khóa. Nó giúp Nha Trang duy trì vị thế là một trong những trung tâm du lịch hàng đầu Việt Nam.
III.Thực trạng phát triển du lịch Khánh Hòa ngành và lãnh thổ
Chương này đánh giá thực trạng phát triển du lịch Khánh Hòa một cách toàn diện. Nó xem xét theo hai khía cạnh chính: phát triển theo ngành và phát triển theo lãnh thổ. Phân tích chi tiết về lượng khách, tổng thu, lao động du lịch, cơ sở vật chất kỹ thuật và hoạt động xúc tiến. Đồng thời, luận án cũng đi sâu vào các sản phẩm du lịch đặc thù, điểm đến và tuyến du lịch nổi bật của tỉnh, đặc biệt là du lịch Nha Trang. Đánh giá thực trạng quản lý và quy hoạch du lịch địa phương là yếu tố quan trọng. Những phân tích này cung cấp cái nhìn cụ thể về những thành tựu và hạn chế trong quá trình phát triển du lịch Khánh Hòa. Đây là cơ sở để xây dựng chiến lược phát triển du lịch hiệu quả.
3.1. Phát triển theo ngành khách thu nhập lao động du lịch
Ngành du lịch Khánh Hòa có tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Số lượng khách du lịch tăng đều qua các năm. Khách quốc tế đóng góp lớn vào tổng lượng khách. Khách nội địa cũng duy trì ổn định. Tổng thu du lịch đạt mức cao. Du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Nó đóng góp quan trọng vào kinh tế du lịch địa phương. Lao động trong ngành du lịch tăng mạnh. Ngành này tạo ra nhiều việc làm. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực du lịch vẫn cần được cải thiện. Đào tạo chuyên môn hóa là cần thiết. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch được đầu tư. Các khách sạn, resort cao cấp phát triển nhanh chóng. Hoạt động xúc tiến du lịch được đẩy mạnh. Nó giúp quảng bá hình ảnh du lịch Khánh Hòa. Thực trạng đầu tư vào du lịch rất tích cực. Nhiều dự án lớn được triển khai. Điều này cho thấy tiềm năng và sức hút của du lịch Khánh Hòa. Ngành du lịch Việt Nam hưởng lợi từ sự phát triển này.
3.2. Phát triển theo lãnh thổ sản phẩm điểm đến đặc thù
Khánh Hòa đã hình thành các sản phẩm du lịch đặc thù. Du lịch biển đảo là trọng tâm. Du lịch văn hóa, sinh thái cũng được khai thác. Nha Trang là trung tâm du lịch chính. Các điểm du lịch nổi bật như Vịnh Nha Trang, Tháp Bà Ponagar, Hòn Mun. Tỉnh đã xây dựng các tuyến du lịch đa dạng. Tuyến du lịch biển đảo, tuyến du lịch nghỉ dưỡng, tuyến du lịch khám phá văn hóa. Cụm du lịch được quy hoạch. Các cụm này tập trung phát triển loại hình du lịch đặc trưng. Nó tạo ra chuỗi giá trị du lịch liên kết. Việc phát triển theo lãnh thổ giúp khai thác hiệu quả tiềm năng. Nó tránh sự chồng chéo, phát huy tối đa lợi thế từng khu vực. Du lịch bền vững Khánh Hòa cần chú trọng cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.
3.3. Thực trạng quản lý quy hoạch du lịch địa phương
Công tác tổ chức quản lý du lịch có nhiều tiến bộ. Tỉnh đã thành lập Sở Du lịch. Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về du lịch. Quy hoạch du lịch được phê duyệt. Quy hoạch này định hướng phát triển dài hạn. Tuy nhiên, việc thực hiện quy hoạch còn gặp thách thức. Sự phối hợp giữa các ban ngành, doanh nghiệp cần được tăng cường. Việc này đảm bảo hiệu quả quản lý. Kiểm soát chất lượng dịch vụ là vấn đề quan trọng. Nó ảnh hưởng đến trải nghiệm du khách. Cần nâng cao năng lực giám sát. Nó đảm bảo các dự án du lịch tuân thủ quy định. Thực trạng này cho thấy sự nỗ lực. Song, còn nhiều việc cần làm để hoàn thiện hệ thống quản lý du lịch địa phương, nhằm phục vụ tốt hơn cho chiến lược phát triển du lịch.
IV.Hội nhập du lịch Khánh Hòa mức độ biểu hiện và đánh giá
Tài liệu này phân tích sâu về các biểu hiện cụ thể của quá trình hội nhập du lịch tại Khánh Hòa. Nó đánh giá mức độ hội nhập của kinh tế du lịch địa phương vào nền kinh tế quốc tế. Từ đó, xác định những thuận lợi và khó khăn mà du lịch Khánh Hòa đối mặt trong xu thế toàn cầu hóa. Việc đánh giá này giúp nhận diện các cơ hội phát triển, đồng thời chỉ ra những rào cản cần vượt qua. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa, tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập.
4.1. Biểu hiện cụ thể của hội nhập du lịch Khánh Hòa
Hội nhập du lịch Khánh Hòa thể hiện rõ nét. Đầu tư nước ngoài vào ngành du lịch tăng. Nhiều tập đoàn quốc tế đã hiện diện tại đây. Hợp tác quốc tế trong xúc tiến, quảng bá du lịch được đẩy mạnh. Tham gia các hội chợ du lịch quốc tế. Ký kết các thỏa thuận hợp tác song phương, đa phương. Thị trường khách du lịch quốc tế mở rộng. Khách đến từ nhiều quốc gia. Các chuyến bay thẳng quốc tế được khai thác. Chất lượng dịch vụ du lịch tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế. Điều này nhờ sự cạnh tranh và học hỏi. Nguồn nhân lực du lịch được đào tạo bài bản hơn. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, tiếp thị du lịch cũng là biểu hiện. Hệ thống đặt phòng trực tuyến, ứng dụng du lịch thông minh phát triển. Tất cả những điều này góp phần vào sự phát triển du lịch Khánh Hòa trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế.
4.2. Đánh giá mức độ hội nhập du lịch kinh tế quốc tế
Khánh Hòa đạt mức độ hội nhập khá cao. Lượng khách quốc tế và tổng thu từ khách quốc tế là minh chứng. Ngành du lịch địa phương ngày càng phụ thuộc vào thị trường quốc tế. Đầu tư nước ngoài chiếm tỷ trọng đáng kể. Điều này mang lại vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Nó giúp nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch đặc thù. Tuy nhiên, mức độ hội nhập còn chưa đồng đều. Một số lĩnh vực còn hạn chế. Doanh nghiệp địa phương cần tăng cường năng lực cạnh tranh. Phụ thuộc vào một số thị trường trọng điểm là rủi ro. Cần đa dạng hóa thị trường khách. Việc đánh giá mức độ hội nhập giúp nhận diện cơ hội và thách thức. Nó là cơ sở để xây dựng chiến lược phát triển du lịch phù hợp. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa.
4.3. Thuận lợi khó khăn trong quá trình hội nhập
Thuận lợi: Khánh Hòa có tài nguyên du lịch vượt trội. Tiềm năng du lịch biển đảo, đặc biệt là du lịch Nha Trang rất lớn. Chính sách mở cửa của nhà nước. Sự quan tâm của các nhà đầu tư. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập. Vị trí địa lý chiến lược cũng là lợi thế. Khó khăn: Cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến trong khu vực. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng một số nơi chưa đồng bộ. Vấn đề ô nhiễm môi trường biển. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Những khó khăn này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Cần có chiến lược phát triển du lịch rõ ràng. Nó phải đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Phải nâng cao năng lực quản lý để giải quyết các vấn đề.
V.Chiến lược phát triển du lịch Khánh Hòa đến năm 2025
Chương này đưa ra các quan điểm, mục tiêu và định hướng chiến lược cho sự phát triển du lịch Khánh Hòa đến năm 2025. Nó tập trung vào việc xây dựng du lịch bền vững Khánh Hòa, đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù, mở rộng thị trường và tối ưu hóa không gian du lịch. Đặc biệt, luận án chú trọng đến định hướng đầu tư và tổ chức không gian du lịch Nha Trang. Những định hướng này là kim chỉ nam cho các hoạt động phát triển, nhằm biến Khánh Hòa thành trung tâm du lịch quốc gia và quốc tế, đóng góp mạnh mẽ vào kinh tế du lịch địa phương.
5.1. Quan điểm mục tiêu phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa
Quan điểm phát triển du lịch Khánh Hòa xuyên suốt là bền vững. Du lịch phải gắn với bảo vệ môi trường, phát huy giá trị văn hóa. Hội nhập quốc tế là động lực. Phát huy nội lực là yếu tố cốt lõi. Mục tiêu đến năm 2025 là đưa Khánh Hòa thành trung tâm du lịch quốc gia. Nó hướng tới tầm cỡ quốc tế. Tổng lượt khách du lịch và tổng thu du lịch tăng trưởng ổn định. Du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn thực sự. Đóng góp lớn vào kinh tế du lịch địa phương. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa đòi hỏi sự cân bằng. Cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn tài nguyên. Cân bằng giữa lợi ích kinh tế và xã hội. Chiến lược phát triển du lịch đặt ra các chỉ tiêu cụ thể. Nó hướng đến nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó đảm bảo sự phát triển ổn định, lâu dài.
5.2. Định hướng phát triển sản phẩm thị trường không gian
Định hướng phát triển sản phẩm du lịch đa dạng hóa. Tập trung vào du lịch biển đảo cao cấp. Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù như nghỉ dưỡng, spa, lặn biển. Khai thác du lịch văn hóa, ẩm thực, sinh thái. Thị trường du lịch được mở rộng. Duy trì và tăng trưởng thị trường khách truyền thống. Tìm kiếm các thị trường mới tiềm năng. Đa dạng hóa nguồn khách quốc tế. Định hướng tổ chức không gian du lịch khoa học. Nha Trang là trung tâm. Phát triển các cụm, điểm du lịch vệ tinh. Liên kết vùng để tạo thành chuỗi sản phẩm. Phát triển tuyến du lịch liên tỉnh, liên vùng. Nó tạo sự kết nối, tăng trải nghiệm cho du khách. Chiến lược phát triển du lịch này nhằm khai thác tối đa tiềm năng. Nó tận dụng lợi thế của du lịch Nha Trang và toàn tỉnh.
5.3. Định hướng đầu tư tổ chức không gian du lịch Nha Trang
Định hướng đầu tư tập trung vào cơ sở hạ tầng du lịch. Nâng cấp sân bay, cảng biển, đường giao thông. Phát triển hệ thống khách sạn, resort chất lượng cao. Khuyến khích đầu tư vào các dự án du lịch xanh. Nó hướng đến du lịch bền vững. Nó ưu tiên công nghệ hiện đại. Tổ chức không gian du lịch Nha Trang theo hướng chuyên nghiệp. Khu vực trung tâm phát triển du lịch nghỉ dưỡng, giải trí cao cấp. Các khu vực lân cận phát triển du lịch sinh thái, văn hóa. Hình thành các cụm du lịch chuyên đề. Ví dụ: cụm du lịch biển đảo, cụm du lịch văn hóa - lịch sử. Nó giúp phân luồng khách, tạo sự đa dạng. Xây dựng các tuyến du lịch đặc trưng. Tuyến tham quan vịnh Nha Trang. Tuyến khám phá các đảo. Tuyến về nguồn, tìm hiểu văn hóa bản địa. Định hướng này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó thúc đẩy phát triển du lịch Khánh Hòa toàn diện.
VI.Giải pháp thúc đẩy du lịch Khánh Hòa hội nhập bền vững
Chương cuối cùng đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện nhằm thúc đẩy sự phát triển du lịch Khánh Hòa trong xu thế hội nhập quốc tế. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện công tác tổ chức, quản lý quy hoạch du lịch, phát triển sản phẩm du lịch đặc thù và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của xúc tiến quảng bá thương hiệu. Những giải pháp này đóng vai trò quyết định trong việc hiện thực hóa chiến lược phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa, góp phần nâng cao vị thế của ngành du lịch Việt Nam.
6.1. Nhóm giải pháp về tổ chức quản lý quy hoạch du lịch
Cần xây dựng đồng bộ các dự án quy hoạch du lịch. Quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn. Nó phải phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế quốc tế. Tăng cường công tác quản lý và giám sát thực hiện quy hoạch. Điều này đảm bảo các dự án du lịch phát triển đúng hướng. Nó tránh tình trạng phá vỡ quy hoạch. Hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý nhà nước về du lịch. Nó tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho hoạt động kinh doanh du lịch. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý du lịch. Đào tạo chuyên sâu về quản lý dự án, phát triển sản phẩm. Phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Điều này tạo sức mạnh tổng hợp cho phát triển du lịch Khánh Hòa.
6.2. Nhóm giải pháp phát triển sản phẩm du lịch đặc thù
Đổi mới, đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Tập trung vào những sản phẩm mang tính cạnh tranh cao. Ví dụ: du lịch nghỉ dưỡng biển cao cấp, du lịch mạo hiểm, du lịch chữa lành. Phát huy thế mạnh của tiềm năng du lịch biển đảo. Phát triển các tour lặn biển, khám phá san hô. Tổ chức các hoạt động thể thao dưới nước. Xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên văn hóa địa phương. Ví dụ: tham quan làng nghề truyền thống, thưởng thức ẩm thực đặc trưng. Nó tạo dấu ấn riêng cho du lịch Khánh Hòa. Tăng cường liên kết sản phẩm giữa các vùng. Điều này tạo chuỗi giá trị du lịch hấp dẫn. Nó mang lại trải nghiệm đa dạng cho du khách. Nghiên cứu thị trường để phát triển sản phẩm mới. Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách. Nó hướng đến phát triển du lịch bền vững Khánh Hòa.
6.3. Giải pháp nâng cao nguồn nhân lực du lịch xúc tiến
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ. Đặc biệt là ngoại ngữ và kỹ năng phục vụ khách quốc tế. Xây dựng chính sách thu hút, giữ chân nhân tài. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến, quảng bá thương hiệu du lịch Khánh Hòa. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông. Bao gồm truyền thông số, mạng xã hội. Tăng cường hợp tác với các đối tác du lịch quốc tế. Tham gia các sự kiện du lịch lớn trên thế giới. Nó nâng cao vị thế của ngành du lịch Việt Nam. Xây dựng thương hiệu du lịch Nha Trang mạnh mẽ. Định vị hình ảnh điểm đến an toàn, thân thiện, chất lượng cao. Các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Nó giúp du lịch Khánh Hòa phát triển bền vững trong xu thế hội nhập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã thúc đẩy ngành du lịch chuyển mình mạnh mẽ từ một hoạt động dịch vụ đơn thuần trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò đòn bẩy phát triển kinh tế - xã hội. Du lịch thực hiện chức năng "xuất khẩu tại chỗ" hiệu quả, thu hút dòng ngoại tệ, kích thích đầu tư cơ sở hạ tầng, tạo việc làm và gia tăng giá trị lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế quốc gia. Theo số liệu của Tổng cục Du lịch và Tổng cục Thống kê, đóng góp trực tiếp của du lịch vào GDP Việt Nam năm 2015 đạt 6,3%, tăng lên 7,9% năm 2017 và nếu tính cả giá trị lan tỏa gián tiếp đã đạt tới 15% GDP cả nước. Nhận định rõ vai trò chiến lược này, Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 của Bộ Chính trị đã xác định mục tiêu phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn với hệ thống quan điểm chỉ đạo và giải pháp đồng bộ.
Trong cấu trúc không gian du lịch quốc gia, tỉnh Khánh Hòa thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ giữ vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Tỉnh sở hữu đường bờ biển dài 385 km với hệ thống vịnh biển kín gió, bãi tắm đẹp và các hệ sinh thái nhiệt đới hải đảo phong phú, đóng vai trò là cửa ngõ hướng biển của khu vực Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, nằm sát tuyến hàng hải quốc tế sôi động. Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng nhanh về lượng khách và doanh thu, ngành du lịch Khánh Hòa đang bộc lộ những điểm nghẽn nghiêm trọng: sự trùng lặp sản phẩm giữa các địa bàn, cơ cấu thị trường nguồn mất cân đối, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng cơ học, thiếu vắng các liên kết chuỗi giá trị liên vùng và năng lực thể chế quản lý quy hoạch không gian còn nhiều bất cập.
Khoảng trống nghiên cứu học thuật (Research Gap) lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt các công trình địa lý kinh tế tiếp cận tổng hợp, liên ngành nhằm đánh giá một cách định lượng mức độ hội nhập du lịch và xác lập cơ sở khoa học cho việc tổ chức lãnh thổ du lịch ở cấp độ tiểu vùng/tỉnh ven biển. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc kiểm kê tài nguyên đơn thuần, phân tích kinh tế tổng quát hoặc nghiên cứu tình huống riêng lẻ, chưa tích hợp mô hình đánh giá năng lực hội nhập với các quy luật phân bố không gian du lịch theo đặc thù địa lý nhiệt đới hải đảo. Luận án tiến sĩ Địa lí học của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Diệp (2020) với đề tài "Phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa trong xu thế hội nhập" đã trực tiếp giải quyết khoảng trống này thông qua việc xây dựng hệ thống luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng ba giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Những nhân tố địa lý tự nhiên, kinh tế - xã hội và bối cảnh hội nhập quốc tế nào đóng vai trò quyết định đến sự hình thành và biến động không gian du lịch tỉnh Khánh Hòa?
- Hypothesis 1 (H1): Vị trí địa kinh tế ven biển kết hợp với tài nguyên biển đảo độc thù là điều kiện cần, nhưng cơ chế chính sách mở cửa và năng lực kết nối hạ tầng giao thông đa phương thức mới là điều kiện đủ quyết định tốc độ hội nhập du lịch địa phương.
- RQ2: Thực trạng phát triển du lịch Khánh Hòa theo ngành và theo lãnh thổ trong giai đoạn 2010–2018 bộc lộ những quy luật phân hóa không gian và bất cập cấu trúc nào?
- Hypothesis 2 (H2): Sự tích tụ không gian quá mức tại đô thị trung tâm Nha Trang tạo ra hiện tượng phân cực bất đối xứng, dẫn đến suy giảm sức chứa sinh thái và gia tăng rủi ro tổn thương kinh tế khi cơ cấu thị trường khách quốc tế bị phụ thuộc đơn cực.
- RQ3: Mô hình tổ chức lãnh thổ và hệ giải pháp nào bảo đảm cho du lịch Khánh Hòa phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong xu thế hội nhập đến năm 2025?
- Hypothesis 3 (H3): Việc tái cấu trúc không gian theo mô hình đa cực (1 trung tâm đô thị hạt nhân và 2 cụm vệ tinh phía Bắc - Nam) kết hợp hoàn thiện chuỗi liên kết liên vùng sẽ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và gia tăng chỉ số hội nhập quốc tế.
Khung lý thuyết của công trình được định hình dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột: Lý thuyết Tổ chức lãnh thổ du lịch (Lê Thông, Nguyễn Minh Tuệ, Vũ Tuấn Cảnh), Lý thuyết Hội nhập kinh tế khu vực trong du lịch (Vannarith Chheang, 2013; Anna Athanasopoulou, 2013) và Lý thuyết Tăng trưởng du lịch trong nền kinh tế mở (Stefan F. Schubert & Juan G. Brida, 2008). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ địa bàn tỉnh Khánh Hòa (2 thành phố, 1 thị xã và 6 huyện) trong tương quan đối sánh với các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, sử dụng tập dữ liệu thống kê chuỗi thời gian giai đoạn 2010–2018, khảo sát thực địa với kích thước mẫu $n = 500$ và dự báo định hướng phát triển đến năm 2025.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu Địa lý du lịch trên thế giới đã ghi nhận nhiều bước tiến quan trọng về mặt phương pháp luận và lý thuyết tổ chức không gian. Từ những năm 1930 đến 1950, các công trình tiên phong của Poser (1939) và Christaller (1955) đã đặt nền móng cho việc phân tích các loại hình du lịch gắn với vai trò lãnh thổ và mạng lưới điểm dân cư. Đến thập niên 1970, trường phái địa lý cảnh quan Xô Viết với các đại diện tiêu biểu như Mukhina (1973), Khadaxkia (1972), Sepfer (1973) và Nhefedova tập trung đánh giá sức chứa, độ ổn định của các thể tổng hợp tự nhiên phục vụ giải trí và nghỉ dưỡng. Tại Tây Âu và Bắc Mỹ, các nghiên cứu của Robert Langquar (1980), Boha (1971), H. Robinson (1976), Jean-Lozato (1990), C. Michael Hall (1999) và Clare A. Gunn - Turgut Var (2002) đã chuyển hướng mạnh mẽ sang tiếp cận quy hoạch du lịch chức năng, phân tích dòng luân chuyển không gian, quy luật sử dụng đất và quản lý các tụ điểm du lịch chuyên biệt.
Trong trường phái nghiên cứu hội nhập và kinh tế du lịch đương đại, Vannarith Chheang (2013) khi phân tích tiến trình hội nhập khu vực ASEAN đã khẳng định sự gắn kết biện chứng giữa tự do hóa lưu chuyển du lịch và việc hình thành cộng đồng an ninh - kinh tế chung. Anna Athanasopoulou (2013) tiếp cận dưới góc độ kinh tế chính trị, làm rõ vai trò của du lịch như một động lực then chốt thúc đẩy GDP, xuất khẩu và giải quyết việc làm tại khu vực EU-27 và ASEAN, đồng thời cảnh báo các mặt trái về tổn hại văn hóa bản địa và suy thoái sinh thái nếu thiếu kiểm soát sức chứa. Nghiên cứu của Stefan F. Schubert và Juan G. Brida (2008) chứng minh rằng đối với các nền kinh tế có quy mô địa phương mở, du lịch đóng vai trò như một ngành công nghiệp xuất khẩu dịch vụ đặc biệt với năng suất biên cao. Báo cáo của Caroline Ashley, Peter De Bride, Amy Lehr và Hannah Wilde (2007) nhấn mạnh đến liên kết chuỗi giá trị và sự tham gia của cộng đồng nhằm xóa đói giảm nghèo và tối ưu hóa cơ hội kinh tế địa phương.
Tại Việt Nam, hệ thống lý luận về địa lý du lịch và tổ chức lãnh thổ du lịch được xây dựng vững chắc qua các công trình của Lê Thông, Nguyễn Minh Tuệ, Phạm Trung Lương, Vũ Tuấn Cảnh (1988, 2000, 2017), Trần Đức Thanh (2002), Nguyễn Đình Hòe và Vũ Văn Hiếu (2001). Hướng nghiên cứu hội nhập kinh tế quốc tế trong du lịch được triển khai qua các luận án tiến sĩ tiêu biểu của Nguyễn Thị Hồng Lâm (2013) về vùng Bắc Trung Bộ, Nguyễn Trùng Khánh (2012) về dịch vụ lữ hành, Trần Xuân Ảnh (2011) về thị trường du lịch Quảng Ninh, Nguyễn Quang Vinh (2012) về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp lữ hành sau khi gia nhập WTO và Nguyễn Thị Phương Nga (2016) về phát triển du lịch địa bàn miền núi Hà Giang.
Trong bức tranh học thuật đó, tồn tại hai luồng quan điểm tranh biện đối lập:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Ưu tiên tăng trưởng quy mô - Volume-driven Paradigm): Cho rằng các địa phương đang phát triển cần tối đa hóa lượng khách đến thông qua việc mở rộng nhanh hạ tầng lưu trú, đơn giản hóa chính sách thị thực và thu hút các luồng khách đại chúng (mass tourism) nhằm tạo nguồn thu ngân sách nhanh.
- Luồng quan điểm thứ hai (Tối ưu hóa cấu trúc và bảo tồn sức chứa - Value & Capacity-driven Paradigm): Lập luận rằng sự tăng trưởng quá nóng dựa trên lượng khách giá rẻ sẽ phá hủy tài nguyên sinh thái biển, làm loãng bản sắc văn hóa bản địa và tạo ra sự lệ thuộc nguy hiểm vào một vài thị trường nguồn độc quyền.
So sánh với các nghiên cứu điển hình quốc tế như mô hình du lịch biển đảo Phuket/Pattaya của Thái Lan (dưới sự điều phối của Cơ quan Quản lý Du lịch Thái Lan - TAT) và mô hình phân vùng sinh thái Bali (Indonesia), nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoàng Diệp đã định vị chính xác vị thế học thuật của mình. Thay vì tiếp cận đơn ngành, luận án xác lập vị trí tiên phong khi áp dụng phương pháp luận địa lý học tổng hợp để định lượng hóa mức độ hội nhập du lịch cấp tỉnh trong mối tương quan hữu cơ với việc quy hoạch lại không gian tổ chức lãnh thổ du lịch biển đảo nhiệt đới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
graph TD
subgraph "Các Trụ Cột Lý Thuyết Nền Tảng"
T1["Lý thuyết Tổ chức lãnh thổ du lịch<br/>(Lê Thông, Nguyễn Minh Tuệ, C. Gunn)"]
T2["Lý thuyết Hội nhập kinh tế & Địa kinh tế<br/>(Vannarith Chheang, A. Athanasopoulou)"]
T3["Lý thuyết Cung - Cầu & Cân bằng thị trường<br/>(S. Schubert, J. Brida, C. Ashley)"]
end
subgraph "Khung Phân Tích Độc Đáo Cấp Tỉnh"
A1["Nhân tố Cung du lịch<br/>(Vị trí địa lý, TNDL, CSHT, CSVCKT, Thể chế chính sách)"]
A2["Nhân tố Cầu du lịch<br/>(Thu nhập, Tâm lý, Thị trường khách, An ninh chính trị)"]
A3["Năng lực Hội nhập & Thể chế<br/>(Liên kết chuỗi, Xúc tiến số, Đa dạng hóa luồng khách)"]
end
subgraph "Mô Hình Tổ Chức Không Gian Đa Cực (Khánh Hòa)"
M1["Đô thị trung tâm hạt nhân Nha Trang<br/>(Du lịch MICE, Nghỉ dưỡng biển cao cấp, Văn hóa Chăm)"]
M2["Cụm vệ tinh phía Bắc: Dốc Lết - Vân Phong<br/>(Du lịch sinh thái biển đảo, Cảng biển quốc tế)"]
M3["Cụm vệ tinh phía Nam: TP. Cam Ranh - Bãi Dài<br/>(Khu nghỉ dưỡng quy mô lớn, Cửa ngõ Hàng không quốc tế)"]
end
T1 --> A1
T2 --> A3
T3 --> A2
A1 & A2 & A3 --> M1 & M2 & M3
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết Tổ chức lãnh thổ du lịch thông qua việc bổ sung thành tố "Năng lực hội nhập quốc tế" (International Integration Capacity) như một biến nội sinh tác động trực tiếp đến cấu trúc không gian du lịch cấp địa phương. Khung lý thuyết của luận án đưa ra ba mệnh đề khoa học (Propositions):
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Cấu trúc không gian du lịch của một tỉnh ven biển không phải là một tập hợp tĩnh các điểm tài nguyên, mà là một hệ thống không gian động chịu sự chi phối trực tiếp của các luồng di chuyển quốc tế (khách, vốn đầu tư FDI, công nghệ quản lý và tiêu chuẩn dịch vụ).
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Sự phát triển bền vững của hệ thống lãnh thổ du lịch tỷ lệ thuận với mức độ đa dạng hóa thị trường khách và khả năng liên kết chuỗi giá trị liên vùng, đồng thời tỷ lệ nghịch với mức độ tập trung không gian đơn cực.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Năng lực hội nhập trong du lịch cấp tỉnh được quyết định bởi sự tương thích giữa hạ tầng kỹ thuật địa phương với các tiêu chuẩn vận hành toàn cầu (Global Tourism Operating Standards).
Bước chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift) của công trình thể hiện ở sự chuyển đổi từ tư duy quy hoạch phân vùng hành chính thụ động sang mô hình quy hoạch không gian tích hợp chuỗi giá trị và dòng luân chuyển kinh tế mở.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết Địa kinh tế - Tổ chức không gian, Lý thuyết Cân bằng Cung - Cầu du lịch và Lý thuyết Ma trận Năng lực cạnh tranh. Trong đó, hệ thống các nhân tố cung du lịch (vị trí địa lý, tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn, hạ tầng kỹ thuật, cơ sở lưu trú) và các nhân tố cầu du lịch (thu nhập khả dụng, nhu cầu nghỉ dưỡng, thị hiếu thị trường, an toàn điểm đến) được đặt trong ma trận tương tác của quá trình hội nhập quốc tế.
Hệ thống phân vị không gian trong nghiên cứu bao gồm:
- Điểm du lịch: Cấp cơ sở tập trung tài nguyên đơn lẻ hoặc tổ hợp công trình dịch vụ quy mô nhỏ phục vụ lưu trú ngắn ngày (1–2 ngày).
- Cụm du lịch: Không gian bao gồm từ 2 đến 5 điểm du lịch liên kết trong bán kính di chuyển từ 10–30 km (dưới 1 giờ di chuyển) xoay quanh một điểm du lịch hạt nhân có ý nghĩa quốc gia hoặc vùng.
- Tuyến du lịch: Mạng lưới lộ trình kết nối các điểm, cụm và khu du lịch gắn với trục giao thông huyết mạch bộ - sắt - thủy - không.
- Trung tâm du lịch: Hạt nhân đô thị tập trung cao độ cơ sở hạ tầng, dịch vụ và sức chứa du khách.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được thiết kế tối ưu cho các địa phương ven biển có độ mở kinh tế cao, sở hữu hạ tầng sân bay quốc tế và cảng biển nước sâu tại các quốc gia đang phát triển thuộc khu vực nhiệt đới gió mùa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học Thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism) trong Địa lý kinh tế, khẳng định các quy luật phân bố không gian và dòng luân chuyển du lịch hoàn toàn có thể định lượng, đo lường và tối ưu hóa thông qua các mô hình toán học và hệ thống dữ liệu không gian. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed-methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa thu thập dữ liệu định tính chuyên sâu và phân tích định lượng thống kê đa biến.
flowchart TD
subgraph STAGE1["Giai đoạn 1: Chuẩn bị & Thu thập dữ liệu"]
A["Thu thập dữ liệu thứ cấp<br/>(Niên giám thống kê, Sở Du lịch, UNWTO, 2010–2018)"]
B["Khảo sát thực địa & Phỏng vấn chuyên gia<br/>(2016–2019: Cán bộ quản lý, Doanh nghiệp lữ hành)"]
C["Điều tra bảng hỏi Xã hội học<br/>(Công thức Yamane: N ≈ 6.000.000, n = 500 mẫu)"]
end
subgraph STAGE2["Giai đoạn 2: Phân tích & Xử lý chuyên sâu"]
D["Đánh giá Điểm - Tuyến - Cụm du lịch<br/>(Phương pháp Thang điểm tổng hợp)"]
E["Đánh giá Năng lực hội nhập du lịch<br/>(Ma trận điểm Thompson-Strickland: x = Σ xi / n, Trọng số Fi)"]
F["Mô hình hóa không gian du lịch<br/>(Phần mềm MapInfo GIS: 5 Bản đồ chuyên đề)"]
end
subgraph STAGE3["Giai đoạn 3: Tổng hợp & Đề xuất giải pháp"]
G["Xác lập mô hình 1 Trung tâm - 2 Cụm vệ tinh"]
H["Hệ thống giải pháp chính sách & liên kết vùng đến 2025"]
end
STAGE1 --> STAGE2 --> STAGE3
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu khảo sát xã hội học áp dụng công thức xác định cỡ mẫu Yamane/Slovin đối với tổng thể lớn đã xác định: $$n = \frac{N}{1 + N(e)^2}$$ Trong đó: $N$ là tổng lượng khách du lịch đến Khánh Hòa năm 2018 (khoảng 6.000.000 lượt khách, gồm 2.000.000 khách quốc tế và 4.000.000 khách nội địa); $e$ là sai số chuẩn cho phép ($\pm 4,45%$). Quy mô mẫu tính toán chuẩn là $n = 500$ phiếu.
Nhằm bảo đảm tính khách quan và đại diện cao nhất trong bối cảnh cơ cấu khách quốc tế có sự phân hóa cực đoan (khách Trung Quốc chiếm tỷ trọng áp đảo 67,4% và chủ yếu đi theo đoàn khép kín), tác giả đã tái cơ cấu mẫu phân bổ gồm 150 phiếu khách quốc tế và 350 phiếu khách nội địa. Quy trình điều tra được triển khai nghiêm ngặt qua 3 đợt khảo sát thực địa tại các không gian chức năng khác nhau:
- Đợt 1 (Tháng 5 - Tháng 6/2016 - Mùa cao điểm du lịch): Triển khai 300 phiếu tại trung tâm TP. Nha Trang, Tháp Bà Ponagar, Viện Hải dương học, đảo Hòn Mun, Suối Tiên và Khu du lịch thác Yang Bay.
- Đợt 2 (Tháng 9/2016 - Khảo sát không gian phía Bắc): Triển khai 100 phiếu tại cụm Dốc Lết - Vịnh Vân Phong, Đình Phú Cang, Bãi biển Đại Lãnh, Đầm Môn và Điểm Cực Đông.
- Đợt 3 (Tháng 2/2017 - Khảo sát không gian phía Nam): Triển khai 100 phiếu tại cụm TP. Cam Ranh, Vịnh Cam Ranh, Bãi Dài, Căn cứ cách mạng Tô Hạp và Đàn đá Khánh Sơn.
Quy trình tam giác đạc (Triangulation) được thực hiện đa chiều: đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê nhà nước, kết quả khảo sát thực địa của tác giả, phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý (Sở Du lịch, Hiệp hội Du lịch) và ý kiến của các doanh nghiệp lữ hành lớn tại TP. Hồ Chí Minh và vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Data và phân tích
Nghiên cứu ứng dụng hai công cụ kỹ thuật phân tích cốt lõi:
- Phương pháp Thang điểm tổng hợp và Ma trận điểm Thompson-Strickland: Dùng để lượng hóa sức hấp dẫn tài nguyên và mức độ hội nhập du lịch theo công thức: $$\bar{x} = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^{n} x_i$$ Hệ thống trọng số chung ($F_i$) của các tiêu chí hội nhập được chuẩn hóa từ ma trận đánh giá của hội đồng chuyên gia: $$F_i = \frac{1}{m}\sum_{j=1}^{m} f_{i,j} \quad \text{với} \quad \sum_{i=1}^{n} F_i = 1$$
- Hệ thống thông tin địa lý (GIS): Ứng dụng phần mềm MapInfo chuyên ngành để số hóa, chồng lớp dữ liệu không gian và xây dựng hệ thống 5 bản đồ khoa học chuyên đề: Bản đồ hành chính; Bản đồ các nhân tố tự nhiên; Bản đồ các nhân tố kinh tế - xã hội; Bản đồ thực trạng phân bố du lịch; và Bản đồ định hướng tổ chức không gian du lịch tỉnh Khánh Hòa đến năm 2025.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
pie title Cơ cấu thị trường khách quốc tế đến Khánh Hòa (2018)
"Thị trường Trung Quốc" : 67.4
"Thị trường Nga" : 20.2
"Các thị trường quốc tế khác" : 12.4
- Phát hiện 1: Hiện tượng phân cực không gian đơn nhân cực đoan. Hơn 85% cơ sở lưu trú chất lượng cao (3–5 sao) và doanh thu dịch vụ du lịch tập trung dồn nén tại dải ven biển đô thị TP. Nha Trang. Sự tập trung quá mức này gây áp lực vượt ngưỡng sức chứa hạ tầng giao thông đô thị, ô nhiễm cục bộ vịnh Nha Trang và tạo ra khoảng trống phát triển tụt hậu tại các huyện phía Tây và phía Bắc.
- Phát hiện 2: Điểm nghẽn rủi ro từ cơ cấu thị trường nguồn "đơn cực kép". Trong cơ cấu khách quốc tế giai đoạn 2010–2018, thị trường khách Trung Quốc tăng đột biến chiếm tới 67,4% tổng lượng khách quốc tế vào năm 2018, tiếp theo là thị trường Nga (khoảng 20%), trong khi thị trường khách chi tiêu cao từ Tây Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản và ASEAN có xu hướng suy giảm tỷ trọng tương đối. Sự phụ thuộc này khiến nền kinh tế du lịch Khánh Hòa cực kỳ nhạy cảm và dễ tổn thương trước các biến động địa chính trị.
- Phát hiện 3: Năng lực hội nhập đạt mức Khá nhưng thiếu cân đối. Kết quả tính toán ma trận điểm Thompson-Strickland cho thấy điểm hội nhập du lịch của tỉnh đạt mức khá về quy mô tăng trưởng khách và thu hút đầu tư dự án nghỉ dưỡng, nhưng đạt điểm thấp ở các chỉ số: đa dạng hóa sản phẩm đặc thù, mức chi tiêu bình quân của du khách ngoài lưu trú, tỷ lệ lao động du lịch được cấp chứng chỉ nghề quốc tế và năng lực liên kết tour tuyến liên tỉnh.
- Phát hiện 4: Tính đứt gãy trong cấu trúc liên kết chuỗi giá trị du lịch. Sản phẩm du lịch biển đảo còn mang tính đơn điệu, trùng lặp với các tỉnh lân cận như Bình Định, Phú Yên, Ninh Thuận; chưa khai thác gắn kết được chiều sâu văn hóa bản địa (văn hóa Champa Tháp Bà Ponagar, di sản Đàn đá Khánh Sơn, lễ hội Yến sào) với chuỗi sản phẩm du lịch biển cao cấp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung khung tiêu chí định lượng đánh giá mức độ hội nhập du lịch cấp địa phương vào hệ thống lý luận Địa lý kinh tế và Du lịch học Việt Nam.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phương pháp điều tra xã hội học có trọng số, ma trận điểm cạnh tranh và phần mềm bản đồ GIS trong phân tích cấu trúc không gian du lịch.
- Về thực tiễn quy hoạch: Đề xuất mô hình tái tổ chức không gian lãnh thổ du lịch Khánh Hòa gồm "1 Trung tâm đô thị hạt nhân – 2 Cụm du lịch vệ tinh":
- Trung tâm du lịch Nha Trang và phụ cận: Định vị là trung tâm du lịch tổng hợp chất lượng cao, hạt nhân tổ chức sự kiện, hội nghị MICE quốc tế, du lịch văn hóa và dịch vụ vui chơi giải trí cao cấp.
- Cụm du lịch phía Bắc (Dốc Lết - Vịnh Vân Phong): Phát triển du lịch nghỉ dưỡng sinh thái biển cao cấp, thể thao biển, du lịch lặn biển và kết hợp dịch vụ hậu cần cảng biển quốc tế.
- Cụm du lịch phía Nam (TP. Cam Ranh - Bãi Dài - Vịnh Cam Ranh): Khai thác lợi thế cửa ngõ sân bay quốc tế Cam Ranh, phát triển tổ hợp đô thị du lịch nghỉ dưỡng quy mô lớn, vui chơi giải trí tầm cỡ khu vực.
- Về chính sách quản lý: Đưa ra lộ trình tái cơ cấu thị trường khách quốc tế, chiến dịch xúc tiến số tại các thị trường tiềm năng (Đông Bắc Á, Tây Âu, Bắc Mỹ), chính sách chuẩn hóa đào tạo nhân lực theo bộ tiêu chuẩn nghề du lịch ASEAN (MRA-TP) và cơ chế liên kết vùng Duyên hải Nam Trung Bộ - Tây Nguyên theo mô hình "Con đường xanh Tây Nguyên kết nối Con đường di sản Biển".
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra ba giới hạn khoa học mang tính khách quan:
- Giới hạn dữ liệu luồng khách Outbound: Do nguồn dữ liệu thống kê từ các cơ quan quản lý chưa được số hóa đầy đủ và đồng bộ, nghiên cứu tập trung chủ yếu vào chiều khách Inbound và khách nội địa đến Khánh Hòa, chưa phân tích sâu được luồng cư dân địa phương đi du lịch nước ngoài.
- Giới hạn không gian vùng biển đảo đặc thù: Địa bàn huyện đảo Trường Sa chỉ được tác giả tiếp cận khảo sát thực tế, đánh giá tiềm năng sơ bộ mà chưa thể đưa vào phân tích chi tiết trong mô hình chuỗi sản phẩm do các yêu cầu bảo đảm an ninh, quốc phòng và chủ quyền biển đảo quốc gia.
- Giới hạn tác động của các biến cố bất khả kháng toàn cầu: Khung dữ liệu nghiên cứu kết thúc ở mốc năm 2018, chưa đo lường trực tiếp tác động của các cú sốc gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu như đại dịch COVID-19 đối với mô hình tổ chức không gian du lịch.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Xây dựng mô hình đo lường khả năng chống chịu (Tourism Resilience Index) và sức chứa sinh thái của các đô thị du lịch biển nhiệt đới trước các thảm họa dịch bệnh và biến đổi khí hậu toàn cầu.
- Ứng dụng công nghệ Dữ liệu lớn (Big Data), viễn thám và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc giám sát hành vi luồng khách và quản lý thời gian thực sức chứa tại các đảo nhạy cảm sinh thái vịnh Nha Trang và Vân Phong.
- Nghiên cứu cơ chế kinh tế chia sẻ và chuỗi giá trị du lịch thông minh trong kỷ nguyên chuyển đổi số toàn diện.
Tác động và ảnh hưởng
Academic Impact
Công trình thiết lập khung tham chiếu phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sau đại học thuộc chuyên ngành Địa lý học, Kinh tế phát triển, Quy hoạch đô thị và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành. Với tính tiên phong trong việc định lượng hóa mức độ hội nhập du lịch cấp tỉnh, luận án dự kiến đóng góp nguồn trích dẫn học thuật quan trọng cho các công trình nghiên cứu về kinh tế biển và tổ chức lãnh thổ du lịch duyên hải Việt Nam.
Industry Transformation
Cung cấp căn cứ khoa học chuẩn xác để các tập đoàn phát triển bất động sản du lịch, doanh nghiệp lữ hành quốc tế định hình lại chiến lược đầu tư sản phẩm: chuyển dịch dòng vốn từ phân khúc nghỉ dưỡng bình dân sang tổ hợp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, du lịch thể thao biển chuyên biệt và chuỗi du lịch MICE cao cấp tại vịnh Cam Ranh và Vân Phong.
Policy Influence
Kết quả nghiên cứu và hệ thống bản đồ định hướng tổ chức không gian của luận án là tài liệu tham mưu trực tiếp, có giá trị ứng dụng cao cho Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa, Sở Du lịch và Ban Quản lý Khu kinh tế Vân Phong trong việc rà soát, điều chỉnh Đề án quy hoạch tổng thể phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa đến năm 2025, định hướng 2030 phù hợp với Nghị quyết số 09-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng, phát triển tỉnh Khánh Hòa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình khung phân tích tích hợp Cung - Cầu - Hội nhập và phương pháp luận ứng dụng GIS kết hợp ma trận điểm trong nghiên cứu Địa lý du lịch cấp tiểu vùng.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Tổng cục Du lịch, UBND và Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa): Sở hữu luận cứ khoa học thực chứng để ban hành chính sách phân vùng đầu tư, quản lý cấp phép dự án lưu trú, điều tiết sức chứa vịnh biển và phê duyệt chiến lược xúc tiến thị trường quốc tế.
- Doanh nghiệp lữ hành và nhà đầu tư du lịch: Nắm bắt chính xác xu hướng chuyển dịch không gian và thị hiếu du khách để thiết kế các tour tuyến liên kết nội tỉnh, liên vùng độc đáo, tối ưu hóa danh mục đầu tư hạ tầng dịch vụ.
- Cộng đồng dân cư địa phương: Hưởng lợi từ định hướng phát triển du lịch cộng đồng bền vững, giải quyết việc làm chất lượng cao và bảo tồn nguyên vẹn môi trường sinh thái biển đảo bản địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tổ chức lãnh thổ du lịch (Lê Thông, Nguyễn Minh Tuệ) bằng việc tích hợp biến số "Năng lực hội nhập kinh tế quốc tế" thành một chiều kích phân tích không gian bắt buộc. Nghiên cứu chứng minh rằng mức độ hội nhập không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp mà là động lực cấu trúc lại toàn bộ hình thái không gian, biến đổi chức năng các điểm du lịch từ phân tán cục bộ sang mạng lưới chuỗi giá trị đa tầng thích ứng với tiêu chuẩn dịch vụ toàn cầu.
2. Đổi mới phương pháp luận của công trình thể hiện ở điểm nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Lâm (2013) hay Trần Xuân Ảnh (2011) vốn chủ yếu dựa trên phân tích định tính và số liệu thứ cấp kinh tế thuần túy, luận án của Nguyễn Thị Hoàng Diệp đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận thông qua việc chuẩn hóa quy trình 3 cấp: (i) Điều tra thực địa vi mô với cỡ mẫu $n = 500$ theo công thức Yamane có hiệu chỉnh phân tầng; (ii) Định lượng hóa mức độ hội nhập thông qua Ma trận điểm Thompson-Strickland có tham vấn trọng số chuyên gia; (iii) Trực quan hóa không gian lãnh thổ bằng hệ thống 5 bản đồ chuyên đề số hóa trên nền tảng MapInfo GIS.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo lớn nhất rút ra từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản sâu sắc giữa tốc độ tăng trưởng phi mã của lượng khách quốc tế và tính dễ tổn thương cực cao của nền kinh tế du lịch địa phương do cấu trúc thị trường nguồn mất cân đối nghiêm trọng. Việc khách du lịch Trung Quốc chiếm tới 67,4% tổng khách quốc tế năm 2018 đã tạo ra hiện tượng "tour 0 đồng" khép kín, làm giảm nguồn thu thực tế từ chi tiêu dịch vụ cao cấp và gây quá tải hạ tầng đô thị Nha Trang, làm lu mờ hình ảnh điểm đến đối với các thị trường khách truyền thống có mức chi trả cao (Tây Âu, Bắc Mỹ, Úc).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) cho các địa phương khác không?
Có. Toàn bộ quy trình điều tra chọn mẫu, bảng hỏi khảo sát xã hội học, hệ thống tiêu chí chấm điểm tài nguyên điểm/tuyến/cụm du lịch và thuật toán ma trận điểm đánh giá năng lực hội nhập được tác giả thiết kế thành một khung quy trình chuẩn hóa (Standardized Protocol). Khung phân tích này có thể tái lặp và áp dụng hiệu quả cho tất cả các tỉnh/thành ven biển có đặc thù kinh tế du lịch tương đồng tại miền Trung và miền Nam Việt Nam (như Đà Nẵng, Bình Định, Phú Yên, Ninh Thuận, Kiên Giang).
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào ba trụ cột: (i) Xây dựng mô hình phục hồi và tăng trưởng xanh của du lịch biển đảo sau các khủng hoảng kinh tế - y tế toàn cầu; (ii) Mô phỏng động thái biến đổi đường bờ biển và sức tải môi trường các vịnh Nha Trang, Vân Phong, Cam Ranh dưới tác động kép của biến đổi khí hậu và đô thị hóa du lịch; (iii) Nghiên cứu tích hợp hệ sinh thái du lịch số và quản trị điểm đến thông minh (Smart Destination Governance).
Kết luận
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về phát triển du lịch trong xu thế hội nhập dưới góc độ Địa lý kinh tế, xác lập bộ tiêu chí đánh giá khoa học và thực tiễn cho cấp tỉnh ven biển.
- Phân tích toàn diện thực trạng phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2010–2018, chỉ rõ các mâu thuẫn cốt lõi giữa tăng trưởng quy mô nóng với sự dồn nén không gian đô thị và rủi ro đơn cực thị trường nguồn.
- Ứng dụng thành công phương pháp Ma trận điểm Thompson-Strickland và phần mềm MapInfo GIS để định lượng hóa mức độ hội nhập và số hóa không gian du lịch lãnh thổ.
- Xác lập mô hình tổ chức không gian lãnh thổ đột phá: "1 Trung tâm đô thị hạt nhân Nha Trang – 2 Cụm du lịch vệ tinh Dốc Lết/Vân Phong và Cam Ranh/Bãi Dài".
- Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp đồng bộ có tính khả thi cao về quy hoạch, đa dạng hóa thị trường, đầu tư kết cấu hạ tầng, đào tạo nhân lực chuẩn quốc tế và liên kết vùng bền vững.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về sức chứa sinh thái biển đảo, quản trị điểm đến thông minh và năng lực chống chịu của kinh tế du lịch trong bối cảnh toàn cầu hóa nhiều biến động.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------- NGUYỄN THỊ HOÀNG DIỆP PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH KHÁNH HÒA TRONG XU THẾ HỘI NHẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------- NGUYỄN THỊ HOÀNG DIỆP PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH KHÁNH HÒA TRONG XU THẾ HỘI NHẬP Chuyên ngành: Địa lí học Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐÀM NGUYỄN THÙY DƯƠNG 2. LÊ THÔNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của: TS. Đàm Nguyễn Thùy Dương và GS.
Các số liệu, kết luận trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hoàng Diệp ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. Lê Thông và TS. Đàm Nguyễn Thùy Dương đã tận tình chỉ bảo và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Khoa Địa lý trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn UBND tỉnh, Ban Văn hóa - Xã hội Hội đồng Nhân dân tỉnh, Sở Du lịch, các ban ngành chức năng, hiệp hội Du lịch, doanh nghiệp du lịch trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa đã hỗ trợ nhiệt tình, tạo điều kiện cung cấp thông tin, tư liệu, đóng góp ý kiến cho việc nghiên cứu và khảo sát thực địa. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi cũng đã nhận được nhiều sự ủng hộ từ phía gia đình, cơ quan, bạn bè, đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những sự ủng hộ, giúp đỡ đầy quý báu đó.
Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 6 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Hoàng Diệp iii MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục bản đồ Danh mục chữ viết tắt MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, nhiệm vụ và giới hạn nghiên cứu. Tổng quan vấn đề nghiên cứu.
Quan điểm và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp chính của luận án. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRONG XU THẾ HỘI NHẬP.
Các khái niệm cơ bản. Du lịch và các khái niệm liên quan. Hội nhập và phát triển du lịch trong xu thế hội nhập. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch trong xu thế hội nhập.
Nhân tố cung du lịch. Nhân tố cầu du lịch. Tiêu chí đánh giá phát triển du lịch và hội nhập trong du lịch ở cấp tỉnh. Tiêu chí đánh giá thực trạng phát triển du lịch theo ngành.
Tiêu chí đánh giá thực trạng phát triển du lịch theo lãnh thổ. Tiêu chí đánh giá mức độ hội nhập trong du lịch (vận dụng cho địa bàn tỉnh Khánh Hòa). CƠ SỞ THỰC TIỄN. Phát triển du lịch Việt Nam trong xu thế hội nhập.
Phát triển du lịch vùng Duyên hải Nam Trung bộ trong xu thế hội nhập. Kinh nghiệm phát triển du lịch trong xu thế hội nhập và bài học cho tỉnh Khánh Hòa.56 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH KHÁNH HÒA TRONG XU THẾ HỘI NHẬP. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH KHÁNH HÒA.
Các nhân tố cung du lịch. Vị trí địa lý. Tài nguyên du lịch. Cơ sở hạ tầng.
Chính sách hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển du lịch của tỉnh Khánh Hòa. Các nhân tố cầu du lịch. Sự phát triển kinh tế xã hội. Nhu cầu nghỉ ngơi, mức sống.
Điều kiện an ninh chính trị và an toàn xã hội. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH KHÁNH HÒA TRONG XU THẾ HỘI NHẬP .1 Thực trạng phát triển du lịch theo ngành. Khách du lịch. Tổng thu du lịch.
Lao động trong ngành du lịch. Cơ sở vật chất kĩ thuật du lịch. Hoạt động xúc tiến du lịch. Thực trạng đầu tư vào các lĩnh vực du lịch.
Thực trạng tổ chức quản lý và quy hoạch du lịch. Thực trạng phát triển du lịch theo lãnh thổ. Sản phẩm du lịch đặc trưng của tỉnh Khánh Hòa. Điểm du lịch.
Tuyến du lịch. Cụm du lịch. Trung tâm du lịch Nha Trang. PHÁT TRIỂN DU LỊCH KHÁNH HÒA TRONG XU THẾ HỘI NHẬP.
Biểu hiện hội nhập trong du lịch tỉnh Khánh Hòa. Mức độ hội nhập trong du lịch tỉnh Khánh Hòa. ĐÁNH GIÁ CHUNG. Những thuận lợi.
Những khó khăn .130 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH TỈNH KHÁNH HÒA TRONG XU THẾ HỘI NHẬP. QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH KHÁNH HÒA TRONG XU THẾ HỘI NHẬP. Căn cứ xác định quan điểm, mục tiêu, định hướng và giải pháp…….
Quan điểm phát triển du lịchKhánh Hòa đến năm 2025. Mục tiêu phát triển. Định hướng phát triển theo ngành. Định hướng phát triển sản phẩm, loại hình du lịch.
Định hướng phát triển thị trường du lịch. Định hướng đầu tư phát triển du lịch. Định hướng tổ chức không gian du lịch. Tổ chức không gian du lịch.
Tổ chức cụm, trung tâm và điểm du lịch. Tuyến du lịch. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH KHÁNH HÒA TRONG XU THẾ HỘI NHẬP. Nhóm giải pháp về tổ chức và quản lý quy hoạch du lịch .1 Xây dựng đồng bộ các dự án quy hoạch du lịch.
Tăng cường công tác quản lý và giám sát thực hiện quy hoạch du lịch. Nhóm giải pháp về phát triển sản phẩm, thị trường, xúc tiến quảng bá thương hiệu du lịch đặc thù. Giải pháp về đa dạng và nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch. Giải pháp về phát triển thị trường du lịch.
Xúc tiến quảng bá và xây dựng thương hiệu du lịch Khánh Hòa .3 Nhóm giải pháp về thu hút vốn đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kĩ thuật du lịch. Xây dựng cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kĩ thuật du lịch. Các nguồn huy động vốn cho phát triển cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch của tỉnh. Nhóm giải pháp về phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng khoa học – công nghệ phục vụ phát triển du lịch trong xu thế hội nhập.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Ứng dụng khoa học - công nghệ trong phát triển du lịch. Nhóm giải pháp về liên kết, hợp tác trong phát triển du lịch. Giải pháp hợp tác, liên kết liên vùng.
Hợp tác, liên kết quốc tế. Nhóm giải pháp bảo vệ tài nguyên, môi trường du lịch và ứng phó với biến đổi khí hậu. Bảo vệ tài nguyên và môi trường du lịch. Ứng phó với biển đổi khí hậu (BĐKH) trong hoạt động du lịch.
Giải pháp về bảo đảm quốc phòng, an ninh. Giải pháp về tổ chức, quản lý.162 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN .166 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1-PL4 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Điểm tổng hợp các tiêu chí đánh giá điểm du lịch.
Bảng đánh giá tổng hợp cụm du lịch. Bảng tổng hợp ý nghĩa của cụm du lịch. Tổng hợp hệ số các tiêu chí đánh giá tuyến du lịch. Các tiêu chí đánh giá mức độ hội nhập trong du lịch tỉnh Khánh Hòa… 48 Bảng 2.
Số lượng các di tích phân theo đơn vị hành chính tại tỉnh Khánh Hòa tính đến năm 2018. Khách du lịch đến Khánh Hòa và một số tỉnh trong khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Sự thay đổi trong cơ cấu thị trường khách quốc tế đến Khánh Hòa giai đoạn 2010 - 2018. Doanh thu du lịch Khánh Hòa, giai đoạn 2011 - 2018.
Doanh thu DL phân theo ngành kinh doanh Khánh Hòa giai đoạn 2014 - 2018. Lực lượng lao động trong ngành du lịch Khánh Hòa, 2010 - 2018. Số cơ sở lưu trú và số phòng của Khánh Hòa, 2000 - 2018. Tổng hợp điểm đánh giá một số điểm du lịch của tỉnh Khánh Hòa…102 Bảng 2.
Đánh giá tổng hợp các tuyến du lịch nội tỉnh ở Khánh Hòa…………117 Bảng 2. Kết quả đánh giá cụm du lịch tỉnh Khánh Hòa. Tổng hợp điểm đánh giá mức độ hội nhập trong du lịch tỉnh Khánh Hòa. 126 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2007 - 2018. Số lượng khách du lịch Khánh Hòa giai đoạn 2000 - 2018. Cơ cấu lao động du lịch của Khánh Hòa năm 2018. 89 ix DANH MỤC BẢN ĐỒ 1.
Bản đồ hành chính tỉnh Khánh Hòa. Bản đồ các nhân tố tự nhiên ảnh hưởng đến phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa. Bản đồ các nhân tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa. Bản đồ thực trạng du lịch tỉnh Khánh Hòa.
Bản đồ định hướng phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hoàng Diệp (2020). Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-du-lich-tinh-khanh-hoa-trong-xu-the-hoi-nhap-luan-an-tien-si-dia-ly
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển du lịch Khánh Hòa trong xu thế hội nhập toàn cầu, giải pháp và định hướng chiến lược.
Luận án "Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận" thuộc chuyên ngành Địa lí học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển du lịch tỉnh khánh hòa trong xu thế hội nhập luận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.