Phát triển Du lịch Đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây: Tiềm năng và Thách thức
Luận án nghiên cứu phát triển du lịch đường bộ trên tuyến hành lang kinh tế Đông Tây 2, đề xuất giải pháp bền vững, thu hút du khách hiệu quả.
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá Hành lang Kinh tế Đông Tây: Tiềm năng phát triển du lịch.
- Số trang:
- 193 trang
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá Hành lang Kinh tế Đông Tây Tiềm năng phát triển du lịch
Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) là sáng kiến quan trọng. Sáng kiến này được thông qua tháng 10/1998 tại Hội nghị Bộ trưởng Tiểu vùng Mekong Mở rộng (GMS) lần thứ 8. Tuyến đường chính thức thông vào ngày 20/12/2006. Sự kiện này đánh dấu việc khánh thành cầu Hữu nghị 2, nối Savanakhet (Lào) với Mukdahan (Thái Lan). EWEC thúc đẩy phát triển, hội nhập kinh tế bốn quốc gia: Myanmar, Thái Lan, Lào, Việt Nam. Hành lang kéo dài từ Tây sang Đông, nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. EWEC bao gồm 2 tỉnh của Myanmar, 7 tỉnh của Thái Lan, 1 tỉnh của Lào, và 3 tỉnh/thành phố của Việt Nam. Tuyến đường này nằm gọn trên đường Xuyên Á, kết nối thị trường Trung Quốc rộng lớn với khu vực ASEAN. EWEC là khu vực chậm phát triển trong các quốc gia đang phát triển (trừ Thái Lan). Điều này thu hút sự quan tâm của các quốc gia, tổ chức quốc tế như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng Châu Á (AIIB) và các tổ chức phi chính phủ thông qua viện trợ. EWEC mang ý nghĩa to lớn về kinh tế - xã hội, hợp tác phát triển, xóa đói giảm nghèo. Hành lang cho phép khai thác, bổ sung lợi thế, tiềm năng giữa bốn nước. Các tiềm năng này bao gồm tài nguyên thiên nhiên, điều kiện tự nhiên, nguồn nhân lực. EWEC mở rộng thị trường, đặc biệt tiềm năng du lịch biển, du lịch sinh thái, di sản văn hóa lịch sử. EWEC góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển. Tuyến đường tăng cường liên kết giữa vùng này với khu vực khác trong ASEAN. Liên kết mở rộng với các nước trong khu vực và thế giới. EWEC hỗ trợ phát triển kinh tế công nông nghiệp, du lịch. Tuyến đường tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân vùng biên giới và nông thôn. Du lịch là hướng đi quan trọng nhất, giảm nghèo bền vững. Phát triển du lịch phù hợp tiềm năng, thế mạnh địa phương. Đồng thời, du lịch đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách.
1.1. Hành lang Kinh tế Đông Tây EWEC Sáng kiến GMS.
Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) là sáng kiến quan trọng. Sáng kiến này được thông qua tháng 10/1998 tại Hội nghị Bộ trưởng Tiểu vùng Mekong Mở rộng (GMS) lần thứ 8. Tuyến đường chính thức thông vào ngày 20/12/2006. Sự kiện này đánh dấu việc khánh thành cầu Hữu nghị 2, nối Savanakhet (Lào) với Mukdahan (Thái Lan). EWEC thúc đẩy phát triển, hội nhập kinh tế bốn quốc gia: Myanmar, Thái Lan, Lào, Việt Nam. Hành lang kéo dài từ Tây sang Đông, nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. EWEC bao gồm 2 tỉnh của Myanmar, 7 tỉnh của Thái Lan, 1 tỉnh của Lào, và 3 tỉnh/thành phố của Việt Nam. Tuyến đường này nằm gọn trên đường Xuyên Á, kết nối thị trường Trung Quốc rộng lớn với khu vực ASEAN. EWEC là khu vực chậm phát triển trong các quốc gia đang phát triển (trừ Thái Lan). Điều này thu hút sự quan tâm của các quốc gia, tổ chức quốc tế như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng Châu Á (AIIB) và các tổ chức phi chính phủ thông qua viện trợ.
1.2. Ý nghĩa kinh tế xã hội và tiềm năng du lịch EWEC.
EWEC mang ý nghĩa to lớn về kinh tế - xã hội, hợp tác phát triển, xóa đói giảm nghèo. Hành lang cho phép khai thác, bổ sung lợi thế, tiềm năng giữa bốn nước. Các tiềm năng này bao gồm tài nguyên thiên nhiên, điều kiện tự nhiên, nguồn nhân lực. EWEC mở rộng thị trường, đặc biệt tiềm năng du lịch biển, du lịch sinh thái, di sản văn hóa lịch sử. EWEC góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển. Tuyến đường tăng cường liên kết giữa vùng này với khu vực khác trong ASEAN. Liên kết mở rộng với các nước trong khu vực và thế giới. EWEC hỗ trợ phát triển kinh tế công nông nghiệp, du lịch. Tuyến đường tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân vùng biên giới và nông thôn. Du lịch là hướng đi quan trọng nhất, giảm nghèo bền vững. Phát triển du lịch phù hợp tiềm năng, thế mạnh địa phương. Đồng thời, du lịch đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách.
II. Du lịch đường bộ EWEC Xu hướng và cơ hội mới
Cách mạng công nghiệp 4.0 và công nghệ số bùng nổ. Thị hiếu, thói quen du lịch thay đổi căn bản. Trước đây, du khách chọn chương trình du lịch một điểm. Hạn chế về kinh tế, khả năng tiếp cận thông tin là lý do phổ biến. Sự hạn chế điểm đến hấp dẫn cũng là yếu tố khách quan. Hiện tại, du khách có xu hướng chọn chương trình du lịch đa điểm. Các điểm đến gần nhau trong một tỉnh, thành phố, một nước hay một khu vực được ưa chuộng. Nhu cầu khám phá sâu, rộng về con người, văn hóa, cảnh đẹp địa phương tăng cao. Sự thay đổi này xuất phát từ thị hiếu du khách. Năng lực tiếp cận thông tin điểm đến cũng cải thiện. Du lịch đường bộ ngày càng thịnh hành. Phương thức này có khả năng kết nối, di chuyển đến vùng sâu, vùng xa. Các phương tiện đường biển, đường sắt, đường hàng không khó hoặc chưa tiếp cận được. Du lịch đường bộ là phương thức thích hợp nhất trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây. Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) có nhiều tiềm năng phát triển du lịch. Khu vực này đa sắc tộc, có nền văn hóa đa dạng, phong phú. Nhiều danh thắng, di tích lịch sử nổi tiếng đã được quốc tế công nhận. EWEC sở hữu giá trị tài nguyên sinh thái biển, sinh thái rừng núi, sông hồ đặc sắc. HLKTĐT hình thành tạo ra trục giao thông thuận tiện về đường bộ. Trục giao thông này thúc đẩy thương mại, du lịch, dịch vụ và đầu tư sản xuất hàng hóa.
2.1. Thay đổi thị hiếu du khách và sự trỗi dậy du lịch đường bộ.
Cách mạng công nghiệp 4.0 và công nghệ số bùng nổ. Thị hiếu, thói quen du lịch thay đổi căn bản. Trước đây, du khách chọn chương trình du lịch một điểm. Hạn chế về kinh tế, khả năng tiếp cận thông tin là lý do phổ biến. Sự hạn chế điểm đến hấp dẫn cũng là yếu tố khách quan. Hiện tại, du khách có xu hướng chọn chương trình du lịch đa điểm. Các điểm đến gần nhau trong một tỉnh, thành phố, một nước hay một khu vực được ưa chuộng. Nhu cầu khám phá sâu, rộng về con người, văn hóa, cảnh đẹp địa phương tăng cao. Sự thay đổi này xuất phát từ thị hiếu du khách. Năng lực tiếp cận thông tin điểm đến cũng cải thiện. Du lịch đường bộ ngày càng thịnh hành. Phương thức này có khả năng kết nối, di chuyển đến vùng sâu, vùng xa. Các phương tiện đường biển, đường sắt, đường hàng không khó hoặc chưa tiếp cận được. Du lịch đường bộ là phương thức thích hợp nhất trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây.
2.2. Tiềm năng đặc sắc của du lịch đường bộ EWEC.
Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) có nhiều tiềm năng phát triển du lịch. Khu vực này đa sắc tộc, có nền văn hóa đa dạng, phong phú. Nhiều danh thắng, di tích lịch sử nổi tiếng đã được quốc tế công nhận. EWEC sở hữu giá trị tài nguyên sinh thái biển, sinh thái rừng núi, sông hồ đặc sắc. HLKTĐT hình thành tạo ra trục giao thông thuận tiện về đường bộ. Trục giao thông này thúc đẩy thương mại, du lịch, dịch vụ và đầu tư sản xuất hàng hóa.
III. Phát triển Du lịch Đường bộ EWEC Thách thức và giải pháp
Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch. Tuy nhiên, EWEC cũng đặt ra thách thức cho các địa phương trên tuyến. Cần xây dựng đặc điểm nổi bật cho từng quốc gia, từng địa phương. Việc này tạo bản sắc riêng biệt, đặc thù cho từng điểm đến. Phát triển du lịch đang dần chứng tỏ là động lực kinh tế. Đây là ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia. Việc phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) rất quan trọng. Cần khai thác, xây dựng sản phẩm du lịch đường bộ phù hợp đặc thù. Điều này tạo tính riêng biệt, đặc trưng, hấp dẫn. Đặc trưng này áp dụng cho từng vùng, khu vực và quốc gia trên tuyến. Sản phẩm độc đáo tạo hiệu ứng thúc đẩy tăng trưởng ngành du lịch. Các nước thành viên sẽ hưởng lợi từ sự tăng trưởng này. Phát triển du lịch đường bộ xuyên quốc gia đòi hỏi sự đồng bộ. Cần đồng bộ về hạ tầng giao thông, hạ tầng dịch vụ phục vụ. Cơ chế chính sách về nhập xuất cảnh cho người và phương tiện cần rõ ràng. Việc hình thành các sản phẩm chung, sản phẩm chuyên đề rất quan trọng. Xác định các thị trường mục tiêu cần thực hiện. Phối hợp nguồn lực trong công tác quảng bá, xúc tiến du lịch. Ứng dụng công nghệ thông tin, du lịch trực tuyến (e-tourism) vào giới thiệu sản phẩm. Cần đồng bộ trong quản lý điểm đến. Bảo vệ môi trường, phát triển du lịch bền vững gắn với cộng đồng là thiết yếu. Xây dựng hợp tác công tư trong phát triển du lịch điểm đến cũng là vấn đề cấp bách.
3.1. Thách thức trong xây dựng bản sắc du lịch EWEC.
Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch. Tuy nhiên, EWEC cũng đặt ra thách thức cho các địa phương trên tuyến. Cần xây dựng đặc điểm nổi bật cho từng quốc gia, từng địa phương. Việc này tạo bản sắc riêng biệt, đặc thù cho từng điểm đến. Phát triển du lịch đang dần chứng tỏ là động lực kinh tế. Đây là ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia.
3.2. Yêu cầu đồng bộ hóa hạ tầng và chính sách du lịch.
Phát triển du lịch đường bộ xuyên quốc gia đòi hỏi sự đồng bộ. Cần đồng bộ về hạ tầng giao thông, hạ tầng dịch vụ phục vụ. Cơ chế chính sách về nhập xuất cảnh cho người và phương tiện cần rõ ràng. Việc hình thành các sản phẩm chung, sản phẩm chuyên đề rất quan trọng. Xác định các thị trường mục tiêu cần thực hiện.
3.3. Ứng dụng công nghệ và xúc tiến du lịch bền vững.
Phối hợp nguồn lực trong công tác quảng bá, xúc tiến du lịch. Ứng dụng công nghệ thông tin, du lịch trực tuyến (e-tourism) vào giới thiệu sản phẩm. Cần đồng bộ trong quản lý điểm đến. Bảo vệ môi trường, phát triển du lịch bền vững gắn với cộng đồng là thiết yếu. Xây dựng hợp tác công tư trong phát triển du lịch điểm đến cũng là vấn đề cấp bách.
IV. Liên kết du lịch vùng EWEC Hợp tác và bền vững
Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) góp phần tăng cường liên kết. Liên kết này giữa các vùng trong ASEAN. EWEC cũng giúp liên kết với các nước trong khu vực và trên thế giới. Tuyến đường hỗ trợ sự phát triển kinh tế công nông nghiệp. Đặc biệt, du lịch phát triển mạnh mẽ. Điều này giúp tạo việc làm, tăng thêm thu nhập cho người dân. Cư dân tại các khu vực biên giới và nông thôn hưởng lợi. Du lịch được coi là hướng đi quan trọng nhất. Du lịch là phương thức giảm nghèo bền vững. Điều này phù hợp tiềm năng, thế mạnh của từng địa phương trên tuyến. Nhu cầu du khách ngày càng cao cũng được đáp ứng. Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) có ý nghĩa lớn. Hành lang cho phép khai thác, bổ sung lợi thế, tiềm năng giữa bốn nước. Các lợi thế này bao gồm tài nguyên, điều kiện tự nhiên, và nguồn nhân lực. EWEC mở rộng thị trường, đặc biệt trong du lịch. Tiềm năng du lịch biển, du lịch sinh thái, di sản văn hóa lịch sử rất lớn. Việc này cần được khai thác hiệu quả.
4.1. Tăng cường liên kết du lịch xuyên biên giới EWEC.
Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) góp phần tăng cường liên kết. Liên kết này giữa các vùng trong ASEAN. EWEC cũng giúp liên kết với các nước trong khu vực và trên thế giới. Tuyến đường hỗ trợ sự phát triển kinh tế công nông nghiệp. Đặc biệt, du lịch phát triển mạnh mẽ. Điều này giúp tạo việc làm, tăng thêm thu nhập cho người dân. Cư dân tại các khu vực biên giới và nông thôn hưởng lợi. Du lịch được coi là hướng đi quan trọng nhất. Du lịch là phương thức giảm nghèo bền vững. Điều này phù hợp tiềm năng, thế mạnh của từng địa phương trên tuyến. Nhu cầu du khách ngày càng cao cũng được đáp ứng.
4.2. Khai thác lợi thế bổ sung giữa các quốc gia EWEC.
Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) có ý nghĩa lớn. Hành lang cho phép khai thác, bổ sung lợi thế, tiềm năng giữa bốn nước. Các lợi thế này bao gồm tài nguyên, điều kiện tự nhiên, và nguồn nhân lực. EWEC mở rộng thị trường, đặc biệt trong du lịch. Tiềm năng du lịch biển, du lịch sinh thái, di sản văn hóa lịch sử rất lớn. Việc này cần được khai thác hiệu quả.
V. Chiến lược Phát triển Du lịch Đường bộ Xuyên Biên giới
Việc phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) rất quan trọng. Cần khai thác, xây dựng sản phẩm du lịch đường bộ phù hợp đặc thù. Điều này tạo tính riêng biệt, đặc trưng, hấp dẫn. Đặc trưng này áp dụng cho từng vùng, khu vực và quốc gia trên tuyến. Sản phẩm độc đáo tạo hiệu ứng thúc đẩy tăng trưởng ngành du lịch. Các nước thành viên sẽ hưởng lợi từ sự tăng trưởng này. Phát triển du lịch xuyên quốc gia cần chính sách đồng bộ. Chính sách bao gồm cơ chế nhập xuất cảnh cho người và phương tiện. Cần xác định các thị trường mục tiêu rõ ràng. Phối hợp nguồn lực trong công tác quảng bá, xúc tiến là cần thiết. Ứng dụng công nghệ thông tin, du lịch trực tuyến (e-tourism) vào giới thiệu sản phẩm. Đồng bộ quản lý điểm đến, bảo vệ môi trường là yếu tố cốt lõi. Phát triển du lịch bền vững gắn với cộng đồng. Xây dựng hợp tác công tư trong phát triển du lịch điểm đến cũng rất quan trọng.
5.1. Xây dựng sản phẩm du lịch đường bộ đặc thù EWEC.
Việc phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) rất quan trọng. Cần khai thác, xây dựng sản phẩm du lịch đường bộ phù hợp đặc thù. Điều này tạo tính riêng biệt, đặc trưng, hấp dẫn. Đặc trưng này áp dụng cho từng vùng, khu vực và quốc gia trên tuyến. Sản phẩm độc đáo tạo hiệu ứng thúc đẩy tăng trưởng ngành du lịch. Các nước thành viên sẽ hưởng lợi từ sự tăng trưởng này.
5.2. Chính sách du lịch và xúc tiến thị trường mục tiêu.
Phát triển du lịch xuyên quốc gia cần chính sách đồng bộ. Chính sách bao gồm cơ chế nhập xuất cảnh cho người và phương tiện. Cần xác định các thị trường mục tiêu rõ ràng. Phối hợp nguồn lực trong công tác quảng bá, xúc tiến là cần thiết. Ứng dụng công nghệ thông tin, du lịch trực tuyến (e-tourism) vào giới thiệu sản phẩm. Đồng bộ quản lý điểm đến, bảo vệ môi trường là yếu tố cốt lõi. Phát triển du lịch bền vững gắn với cộng đồng. Xây dựng hợp tác công tư trong phát triển du lịch điểm đến cũng rất quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Hành lang kinh tế Đông Tây là một sáng kiến được nêu ra và thông qua vào tháng 10/1998 tại Hội nghị bộ trưởng các nước tiểu vùng sông Mê Kông (GMS) lần thứ 8 được tổ chức tại Manila (Philippines), chính thức thông tuyến vào ngày 20/12/2006 với sự kiện khánh thành cầu Hữu nghị 2 nối Savanakhet (Lào) với Mukdahan (Thái Lan), nhằm thúc đẩy sự phát triển và hội nhập kinh tế giữa bốn quốc gia gồm Miến Điện, Thái Lan Lào và Việt Nam. Trải dài từ Tây sang Đông nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương bao gồm 2 tỉnh của Miến Điện, 7 tỉnh của Thái Lan, 1 tỉnh của Lào và 3 tỉnh/thành phố của Việt Nam, nằm gọn trên tuyến đường Xuyên Á nối thị trường Trung quốc rộng lớn với cả khu vực ASEAN, đây lại là một trong những khu vực chậm phát triển nằm trong các quốc gia đang phát triển (trừ Thái Lan). Vì vậy, Hành lang Kinh tế Đông Tây thu hút sự quan tâm đặc biệt của các quốc gia đang muốn gây ảnh hưởng địa chính trị thông qua viện trợ, thông qua các tổ chức quốc tế (Ngân hàng Phát triển Châu Á – ADB, Ngân hàng Đầu tư cở sở hạ tầng Châu Á – AIIB) và các tổ chức phi chính phủ.
Hành lang Kinh tế Đông Tây (HLKTĐT) có ý nghĩa to lớn về nhiều mặt : Kinh tế - xã hội, hợp tác phát triển, xóa đói giảm nghèo… vì cho phép khai thác và bổ sung lợi thế, tiềm năng giữa bốn nước trên hành lang về tài nguyên, điều kiện tự nhiên, con người và mở rộng thị trường nhất là tiềm năng du lịch biển, du lịch sinh thái, di sản văn hóa lịch sử. HLKTĐT đã góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển và tăng cường liên kết giữa vùng này với những khu vực khác trong ASEAN cũng như với các nước trong khu vực và trên thế giới, đồng thời giúp hỗ trợ sự phát triển về kinh tế công nông nghiệp, du lịch, giúp tạo việc làm, tăng thêm thu nhập cho người dân tại các khu vực biên giới và nông thôn. Trong đó, du lịch có thể được coi là một trong những hướng đi quan trọng nhất, là phương thức giảm nghèo bền vững, phù hợp với tiềm năng, thế mạnh của từng địa phương trên tuyến cũng như nhu cầu ngày càng cao của du khách. 1 Cùng với sự bùng nổ của cách mạng 4.0 và công nghệ số, thị hiếu và thói quen đi du lịch cũng đã có những thay đổi căn bản.
Nếu như trước đây, phần lớn du khách lựa chọn các chương trình du lịch một điểm, tức là chỉ đến tham quan, du lịch tại một điểm đến nhất định vì nhiều lí do chủ quan như hạn chế về điều kiện kinh tế, khả năng tiếp cận thông tin hay lí do khách quan như sự hạn chế các điểm đến du lịch hấp dẫn; thì hiện tại du khách có xu hướng chọn lựa các chương trình du lịch có nhiều điểm đến gần nhau trong một tỉnh, thành phố, một nước hay một khu vực bởi nhu cầu được khám phá và tìm hiểu sâu và rộng về con người, văn hóa và cảnh đẹp của địa phương. Xuất phát từ sự thay đổi này trong thị hiếu của du khách và năng lực tiếp cận thông tin điểm đến, du lịch đường bộ đang ngày càng thịnh hành bởi khả năng kết nối và di chuyển đến các địa điểm vùng sâu, vùng xa – nơi các phương tiện đường biển, đường sắt hay đường hàng không chưa có hoặc khó tiếp cận được. Với những đặc điểm như vậy thì du lịch đường bộ sẽ là phương thức du lịch thích hợp nhất trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây. Hành lang kinh tế Đông Tây có nhiều tiềm năng để phát triển du lịch, đây là khu vực đa sắc tộc, có các nền văn hóa đa dạng, phong phú, có nhiều danh thắng, di tích lịch sử nổi tiếng đã được quốc tế công nhận, có các giá trị tài nguyên sinh thái biển, sinh thái rừng núi, sông hồ… đặc sắc.
HLKTĐT hình thành đã tạo ra một trục giao thông thuận tiện về đường bộ, tạo điều kiện thúc đẩy thương mại, du lịch, dịch vụ và đầu tư sản xuất hàng hoá; nhưng đồng thời cũng tạo ra thách thức cho các địa phương trên tuyến trong việc xây dựng đặc điểm nổi bật của từng quốc gia, từng địa phương đem lại bản sắc riêng biệt và đặc thù của từng điểm đến. Phát triển du lịch đang ngày được minh chứng là động lực phát triển của nền kinh tế, và theo đó phát triển du lịch đang dần trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Do đó, làm thế nào để khai thác và xây dựng sản phẩm du lịch đường bộ phù hợp với đặc thù của HLKTĐT, tạo được tính riêng biệt, đặc trưng, hấp dẫn của từng vùng, khu vực và quốc gia trên tuyến sẽ tạo ra được hiệu ứng thúc đẩy sự tăng trưởng của ngành du lịch của các nước thành viên. Bên cạnh đó, việc phát triển du lịch đường bộ xuyên quốc gia đòi hỏi phải có 2 sự đồng bộ về hạ tầng giao thông, hạ tầng dịch vụ phục vụ, cơ chế chính sách về nhập xuất cảnh cho người và phương tiện, hình thành các sản phẩm chung, các sản phẩm chuyên đề, xác định các thị trường mục tiêu, phối hợp nguồn lực trong công tác quảng bá, xúc tiến, ứng dụng công nghệ thông tin, du lịch trực tuyến (e-tourism) vào giới thiệu và quảng bá sản phẩm; đồng bộ trong quản lý điểm đến, bảo vệ môi trường, phát triển du lịch bền vững gắn với cộng đồng và bảo vệ môi trường, xây dựng hợp tác công tư trong phát triển du lịch điểm đến… là những vấn đề hết sức bức xúc được đặt ra cho việc nghiên cứu phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây.
Cuối cùng, mặc dù việc phát triển du lịch đường bộ trên HLKTĐT được đặt ra hết sức bức thiết, nhưng lại chưa có những nghiên cứu khoa học một cách qui mô, toàn diện và đầy đủ để đưa ra các nhân tố ảnh hưởng, các bên liên quan, định hướng hợp tác cũng như cách thức phát triển du lịch đường bộ. Một số nghiên cứu cả trong và ngoài nước mới chỉ dừng lại ở việc phân tích hệ thống tài nguyên, đưa ra các giải pháp hình thành tuyến đường, tìm hiểu nhu cầu du khách trên tuyến hay đề cập đến hợp tác công tư hiệu quả trên khu vực rộng lớn hơn là Tiểu vùng sông Mê Kông… , đây chính là tính cấp thiết về mặt khoa học để tiến hành nghiên cứu đề tài. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu 2.Mục tiêu khái quát Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là phát triển du lịch đường bộ trên Hành lang kinh tế Đông Tây, cung cấp những cơ sở khoa học và thực tiễn cho các bên liên quan để hợp tác phát triển bền vững hình thức du lịch này.Mục tiêu cụ thể Một là, nghiên cứu lựa chọn hệ thống cơ sở lý thuyết phù hợp với phát triển du lịch đường bộ xuyên quốc gia, đưa ra được khái niệm về du lịch đường bộ, sản phẩm du lịch đường bộ xuyên quốc gia và đặc điểm của nó.
Hai là, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển du lịch đường bộ 3 xuyên quốc gia và mối quan hệ giữa các yếu tố này. Ba là, nghiên cứu tiềm năng, đặc điểm tài nguyên, thực trạng khai thác phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây làm tiền đề cho việc thiết kế sản phẩm, định vị thị trường, triển khai các hoạt động quảng bá xúc tiến. Bốn là, nghiên cứu xu hướng phát triển thị trường khách du lịch, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, mối đe dọa khi phát triển du lịch đường bộ trên tuyến, khung pháp lý và cơ chế hợp tác liên quốc gia, liên vùng. Năm là, đưa ra các định hướng và giải pháp, bao gồm đề xuất các giải pháp phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây, cùng với kiến nghị đối với Chính phủ, các cơ quan chức năng và các địa phương trên tuyến.
Các câu hỏi nghiên cứu Với mục tiêu như vậy thì các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra là: 1. Khái niệm về du lịch đường bộ và sản phẩm du lịch đường bộ xuyên quốc gia, các đặc điểm của nó ? Các lý thuyết nào liên quan đến phát triển du lịch đường bộ xuyên quốc gia ? Các kinh nghiệm nào được rút ra từ thực tế phát triển một số tuyến du lịch đường bộ trên thế giới ? 2. Những nhân tố nào tác động đến sự phát triển của du lịch đường bộ? Đặc điểm và mối quan hệ giữa các nhân tố ? Vai trò và quan hệ của các nhân tố trong mô hình như thế nào ? 3. Đâu là những tiềm năng cơ bản để phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây và thực trạng của hệ thống hạ tầng, hệ thống dịch vụ, sản phẩm, công tác xúc tiến quảng bá, quản lý điểm đến… trong những năm vừa qua ? 4.
Những cơ sở nào cho việc thúc đẩy sự phát triển của du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông tây ? 5. Những định hướng, giải pháp và kiến nghị nào đối với Chính phủ, các cơ quan chức năng, cơ quan quản lý Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp trong việc phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông tây ? 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là: Phát triển du lịch trên tuyến đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây.
Phạm vi nghiên cứu - Về phạm vi không gian: Nghiên cứu phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây, bao gồm 2 tỉnh/thành phố ở Miến Điện (Mawlamyine, Myawaddy), 7 tỉnh của Thái lan (Tak, Sukhonthai, Kalasin, Phitsanulok, Khon Khen, Yasothon, Mukdahan), 1 tỉnh ở Lào (Savanakhet) và 3 tỉnh/thành phố ở Việt Nam (Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, Đà Nẵng), đồng thời mở rộng ra cho các tỉnh có phối hợp tài nguyên như Răng Gun, Viên Chăn, Chiang Mai, Quảng Bình, Quảng Nam… - Về phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng và các số liệu lịch sử trên tuyến sẽ được thực hiện trong khoảng thời gian 2006-2018. Từ đó, đề xuất các giải pháp phát triển du lịch đường bộ trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Cách tiếp cận, khung nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển du lịch đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-du-lich-duong-bo-hanh-lang-kinh-te-dong-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển du lịch đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển du lịch đường bộ trên tuyến hành lang kinh tế Đông Tây 2, đề xuất giải pháp bền vững, thu hút du khách hiệu quả.
Luận án "Phát triển du lịch đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển du lịch đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển du lịch đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển du lịch đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển du lịch đường bộ Hành lang Kinh tế Đông Tây" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.