Luận án Tiến sĩ: Phát triển CNHT, tái cơ cấu công nghiệp tại TP.HCM của Lê Thị Minh Thy
Tải luận án tiến sĩ file Word: Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp tại TP.HCM. Giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận phát triển CNHT & tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Lê Thị Minh Thy
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận phát triển CNHT tái cơ cấu ngành công nghiệp TP
Tài liệu này phân tích cơ sở lý luận về phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) và tái cơ cấu ngành công nghiệp tại TP.HCM. CNHT là nền tảng thiết yếu cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Tái cơ cấu ngành công nghiệp là quá trình chuyển đổi để nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh. Mối liên hệ chặt chẽ giữa hai yếu tố này tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế và hội nhập. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp định hình chiến lược phát triển công nghiệp hiệu quả. Các chính sách công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình này.
1.1. Khái niệm cơ bản CNHT và tái cơ cấu ngành.
Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là nền tảng sản xuất các linh kiện, phụ tùng, nguyên liệu đầu vào. Các sản phẩm này phục vụ trực tiếp cho ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chính. Tái cơ cấu ngành công nghiệp liên quan đến việc chuyển dịch cơ cấu nội bộ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Quá trình này giúp định hình lại chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị gia tăng. Đây là chiến lược phát triển công nghiệp trọng tâm.
1.2. Vai trò CNHT trong phát triển kinh tế TP.HCM.
CNHT đóng vai trò then chốt cho kinh tế TP.HCM. Nó tạo nền tảng vững chắc cho các ngành công nghiệp chủ lực. CNHT giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm cuối cùng. Nó cũng thúc đẩy thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chuyển giao công nghệ. Phát triển CNHT tạo thêm nhiều việc làm, góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngành này cũng củng cố vị thế TP.HCM trong hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu.
1.3. Mối quan hệ giữa CNHT và tái cơ cấu công nghiệp.
CNHT là động lực chính cho quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp. Ngược lại, tái cơ cấu tạo ra nhu cầu lớn cho CNHT phát triển. Mối quan hệ này thúc đẩy liên kết ngành chặt chẽ hơn. Nó cũng giúp hình thành các chuỗi giá trị sản xuất hiệu quả. Quá trình này góp phần chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM sang hướng công nghệ cao, hiện đại. Chính sách công nghiệp hỗ trợ hiệu quả là yếu tố then chốt.
II. Thực trạng CNHT TP
Tình hình phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) tại TP.HCM trong giai đoạn 2012-2019 cho thấy nhiều điểm sáng và thách thức. Mặc dù có những thành tựu nhất định, CNHT thành phố vẫn còn hạn chế về năng lực và quy mô. Quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp đang diễn ra, tạo ra cả cơ hội và áp lực. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp CNHT là nhiệm vụ cấp bách. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và chính sách công nghiệp hỗ trợ phù hợp. Mục tiêu là phát triển các chuỗi cung ứng nội địa vững mạnh, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
2.1. Đánh giá phát triển CNHT tại TP.HCM giai đoạn 2012 2019.
Giai đoạn 2012-2019, CNHT TP.HCM có những bước phát triển nhất định. Các ngành như cơ khí, điện tử, dệt may đạt tăng trưởng. Chính quyền thành phố ban hành nhiều chính sách công nghiệp hỗ trợ. Các chính sách này nhằm khuyến khích đầu tư và nâng cao năng lực doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy mô các doanh nghiệp vẫn còn nhỏ lẻ. Năng lực cạnh tranh còn hạn chế so với khu vực.
2.2. Những hạn chế và thách thức cho CNHT TP.HCM.
CNHT TP.HCM đối mặt nhiều thách thức. Quy mô doanh nghiệp nhỏ, thiếu vốn đầu tư công nghệ. Năng lực công nghệ yếu, khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện, nguyên liệu còn cao. Liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp FDI chưa chặt chẽ. Chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn cho công nghiệp chế tạo còn hạn chế.
2.3. Tác động của tái cơ cấu ngành đến CNHT TP.HCM.
Quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp đặt ra yêu cầu cao hơn. CNHT cần cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Đây vừa là áp lực vừa là cơ hội để đổi mới công nghệ. Tái cơ cấu thúc đẩy CNHT tăng cường sức cạnh tranh. Nó cũng giúp định hình lại các ngành công nghiệp trọng điểm TP.HCM theo hướng hiện đại, công nghệ cao. Phát triển CNHT sẽ hỗ trợ chiến lược phát triển công nghiệp chung.
III. Kinh nghiệm phát triển CNHT từ các quốc gia vùng lãnh thổ
Nghiên cứu các mô hình phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) từ các quốc gia thành công mang lại nhiều bài học quý giá cho TP.HCM. Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore đã chứng minh hiệu quả của các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, tập trung vào công nghệ cao và liên kết doanh nghiệp. Bên cạnh đó, kinh nghiệm từ các địa phương khác trong nước cũng cung cấp cái nhìn thực tiễn. Việc áp dụng các chính sách công nghiệp hỗ trợ hiệu quả là chìa khóa để xây dựng chuỗi cung ứng vững chắc. Các bài học này giúp TP.HCM định hình chiến lược phát triển công nghiệp phù hợp với bối cảnh địa phương.
3.1. Bài học thành công từ Nhật Bản Hàn Quốc Singapore.
Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore là điển hình phát triển CNHT thành công. Các quốc gia này áp dụng chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, dài hạn. Họ chú trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Đặc biệt, họ thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp lớn và nhỏ. Việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng được ưu tiên. Điều này giúp hình thành các chuỗi giá trị sản xuất công nghệ cao.
3.2. Kinh nghiệm địa phương Việt Nam ứng dụng CNHT.
Một số địa phương tại Việt Nam đã có những mô hình phát triển CNHT. Các mô hình này có thể mang lại bài học quý báu cho TP.HCM. Phân tích các điểm mạnh, điểm yếu khi áp dụng các chính sách ưu đãi. Cần xem xét cách các địa phương khác thu hút đầu tư, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Học hỏi cách xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ.
3.3. Áp dụng chính sách hỗ trợ CNHT hiệu quả.
Kinh nghiệm quốc tế và địa phương nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách. Cần có chiến lược phát triển công nghiệp rõ ràng. Xây dựng khung pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp CNHT. Chính phủ và địa phương cần cung cấp hỗ trợ tài chính, công nghệ. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Mục tiêu là nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới công nghệ.
IV. Đánh giá định hướng phát triển CNHT cho ngành công nghiệp TP
Đánh giá toàn diện thực trạng và kinh nghiệm phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là cơ sở để TP.HCM xây dựng định hướng chiến lược. Các giải pháp tổng thể tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ và liên kết chuỗi giá trị. Các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp CNHT. Việc xác định lộ trình phát triển bền vững đến năm 2030 là cần thiết. Điều này đảm bảo tăng trưởng xanh, hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Mục tiêu là xây dựng ngành công nghiệp chế biến, chế tạo vững mạnh.
4.1. Giải pháp tổng thể thúc đẩy CNHT và tái cơ cấu.
Cần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp CNHT. Thúc đẩy đổi mới công nghệ, ứng dụng chuyển đổi số vào sản xuất. Phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trọng điểm. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp trong nước và FDI. Đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các giải pháp này nhằm tăng giá trị gia tăng sản phẩm.
4.2. Kiến nghị chính sách cho phát triển CNHT TP.HCM.
Chính quyền TP.HCM cần ban hành các chính sách ưu đãi đầu tư, tín dụng. Hỗ trợ doanh nghiệp CNHT tiếp cận vốn, công nghệ. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực. Xây dựng các khu công nghiệp chuyên sâu dành cho CNHT. Khuyến khích hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Chính sách cần đồng bộ, nhất quán để tạo đột phá.
4.3. Lộ trình phát triển CNHT bền vững đến 2030.
TP.HCM cần xây dựng lộ trình phát triển CNHT rõ ràng. Xác định các mục tiêu cụ thể, các chỉ tiêu định lượng cho từng giai đoạn. Đảm bảo tăng trưởng xanh, phát triển bền vững. Hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Lộ trình này là một phần quan trọng của chiến lược phát triển công nghiệp tổng thể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) đóng vai trò là "xương sống" kỹ thuật và nền tảng cốt lõi quyết định hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại trung tâm kinh tế đầu tàu của Việt Nam, công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lê Thị Minh Thy (2021) với tiêu đề "Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh" (Chuyên ngành Kinh tế chính trị, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Dương Đình Giám và PGS. Nguyễn Tấn Phát) là một nghiên cứu tiên phong, tiếp cận toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa phát triển CNHT và chiến lược chuyển dịch mô hình tăng trưởng công nghiệp từ chiều rộng sang chiều sâu.
Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ thực tiễn TP. Hồ Chí Minh đang đối mặt với "bẫy gia công lắp ráp", khi giá trị xuất khẩu cao nhưng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa (Domestic Value Added) và tỷ lệ nội địa hóa ở hầu hết các ngành sản xuất hạ nguồn còn thấp. Nghiên cứu xác định rõ khoảng trống lý luận và thực tiễn: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận CNHT dưới giác độ quản lý kinh tế đơn thuần hoặc công nghệ kỹ thuật vi mô, thiếu vắng một khung phân tích kinh tế chính trị có hệ thống nhằm giải quyết xung đột lợi ích giữa các chủ thể (Nhà nước, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp vừa và nhỏ tư nhân trong nước) trong bối cảnh thực thi các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm (Research Questions - RQ):
- RQ1: Thực trạng phát triển CNHT trong mối tương quan với tái cơ cấu công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2012–2019 diễn ra như thế nào trên ba phương diện số lượng, chất lượng và cơ cấu?
- RQ2: Hệ thống tiêu chí khoa học nào phản ánh chuẩn xác mức độ phát triển CNHT của một vùng lãnh thổ gắn với tái cơ cấu công nghiệp?
- RQ3: Những nhân tố và điều kiện then chốt nào chi phối sự phát triển của hệ thống cung ứng CNHT trên địa bàn?
- RQ4: Những định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp đòn bẩy thể chế nào cần được triển khai đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
Đi kèm với đó là 2 giả thuyết nghiên cứu chính (Hypotheses - H):
- H1: Mức độ phát triển của CNHT tác động trực tiếp và quyết định tốc độ, chất lượng tái cơ cấu ngành công nghiệp theo hướng nâng cao năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) và giá trị gia tăng.
- H2: Hệ thống cơ chế, chính sách đòn bẩy kinh tế phù hợp của Nhà nước đóng vai trò nhân tố quyết định tháo gỡ các nút thắt liên kết giữa khối FDI và khu vực kinh tế tư nhân trong nước.
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng đa tầng dựa trên 6 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo), Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael Porter), Chuỗi giá trị toàn cầu (Gary Gereffi & Michael Porter), Cụm liên kết ngành (Michael Porter), Chuyển dịch cơ cấu kinh tế (Simon Kuznets & Arthur Lewis), và Lý thuyết Cực tăng trưởng (François Perroux). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở CNHT theo nghĩa hẹp (sản xuất phụ tùng, linh kiện cơ khí, điện - điện tử, cao su - nhựa) phục vụ 4 ngành công nghiệp trọng yếu của TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2012–2019 (kết hợp dữ liệu 2020), mở ra tầm nhìn chiến lược đến 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy thuật ngữ CNHT lần đầu tiên được định danh chính thức trong Sách trắng về Hợp tác kinh tế (1985) của Bộ Công Thương Nhật Bản (MITI, nay là METI), chỉ nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) sản xuất chi tiết phụ tùng phục vụ hạ tầng công nghiệp. Báo cáo của JICA (1995), Goh Ban Lee (1998), Halim Mohd Noor và cộng sự (2002), JETRO (2003), JBIC (2004) và Kenichi Ohno (2006, 2007) đã phân tích sâu mạng lưới cung ứng thầu phụ đa tầng (Tier 1 đến Tier 4) cùng mối quan hệ giữa tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs/MNCs) và nhà cung ứng bản địa tại Malaysia, Thái Lan và Nhật Bản.
Tại Việt Nam, các công trình của Trần Văn Thọ (2005), Nguyễn Thị Xuân Thúy (2007), Lê Thế Giới (2009), Lê Xuân Sang (2010), Nguyễn Văn Trịnh (2012, 2015), Hà Thị Hương Lan (2014) và Trương Thị Chí Bình (2015) đã bước đầu làm rõ vai trò của CNHT trong thu hút FDI và hội nhập chuỗi giá trị. Tuy nhiên, y văn hiện hữu tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Quan điểm về phạm vi can thiệp: Luồng quan điểm tự do hóa thị trường cho rằng chuyển giao công nghệ và phát triển CNHT sẽ tự động diễn ra thông qua hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) của FDI; ngược lại, trường phái thể chế và kinh tế chính trị phát triển khẳng định nếu thiếu bàn tay kiến tạo và chính sách can thiệp có mục tiêu của Nhà nước, dòng vốn FDI sẽ tạo ra "ốc đảo khép kín", chèn ép (crowding out) các nhà cung ứng nội địa.
- Quan điểm về cấu trúc chuỗi cung ứng: Tiếp cận theo nghĩa rộng (bao gồm cả khai thác vật liệu thô và dịch vụ logistics kiểu Mỹ) đối lập với tiếp cận tập trung vào công đoạn gia công chế tạo phụ tùng chính xác (kiểu Nhật Bản, Thái Lan).
[Sản phẩm hoàn chỉnh (Hạ nguồn / Assembly)]
▲
[Tier 1: Nhà cung ứng hệ thống/module cụm linh kiện chính]
▲
[Tier 2: Nhà sản xuất linh kiện đơn lẻ, chi tiết kỹ thuật]
▲
[Tier 3 & 4: Gia công thô, xử lý bề mặt, vật liệu tiêu chuẩn]
▲
[Thượng nguồn: Vật liệu cơ bản, R&D, Bản quyền]
Luận án định vị chính xác vị trí học thuật của mình bằng cách kết nối khoảng trống giữa lý thuyết kinh tế chính trị về phân phối lợi ích với lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng đô thị. So sánh với các mô hình quốc tế như chính sách hỗ trợ cụm công nghiệp Eastern Seaboard của Thái Lan hay Quỹ phát triển nhà cung ứng Bumiputera của Malaysia, nghiên cứu chứng minh tính cấp thiết của việc xây dựng năng lực công nghệ nội sinh cho khối doanh nghiệp tư nhân TP. Hồ Chí Minh trong môi trường các FTA thế hệ mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và mở rộng lý thuyết kinh tế chính trị hiện đại về quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở các nước đang phát triển thông qua 4 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Tái cấu trúc mối quan hệ sở hữu và phân phối lợi ích: Luận giải sâu sắc bản chất "cộng sinh nhưng bất đối xứng" giữa tập đoàn TNCs và các cơ sở sản xuất phụ trợ địa phương; chứng minh rằng nếu không có sự can thiệp thể chế để bảo vệ và nuôi dưỡng doanh nghiệp nội địa, giá trị thặng dư tạo ra trên địa bàn sẽ bị rút chuyển ra nước ngoài thông qua giá chuyển nhượng nội bộ của khối FDI.
- Mô hình hóa quy luật phát triển 5 giai đoạn của CNHT: Hệ thống hóa tiến trình từ giai đoạn sơ khai (lắp ráp phụ thuộc 100% linh kiện nhập khẩu) đến giai đoạn 5 (hoàn thiện công nghệ nội địa hóa, tự chủ R&D và vươn ra xuất khẩu chi tiết tinh xảo).
- Mở rộng lý thuyết Cực tăng trưởng và Kim cương cạnh tranh của Porter: Xác định CNHT là "chân núi" cơ sở hạ tầng kỹ thuật; ngành công nghiệp chế tạo lắp ráp là "đỉnh núi". Không thể có một cực tăng trưởng công nghiệp bền vững nếu đỉnh núi quá đồ sộ nhưng chân núi hoàn toàn rỗng ruột.
/\ <- Đỉnh núi: Các ngành công nghiệp lắp ráp hạ nguồn
/ \ (Ô tô, Điện tử, Cơ khí chế tạo, Gia dụng)
/----\
/ \ <- Thân núi: Công nghệ chế tạo, R&D, khuôn mẫu chính xác
/--------\
/ \ <- Chân núi: Công nghiệp hỗ trợ (CNHT cốt lõi)
/____________\ (Dập, Đúc, Rèn, Hàn, Mạ, Xử lý nhiệt, Linh kiện điện)
Khung phân tích độc đáo
Tác giả đề xuất khung phân tích tương tác 3 chiều:
- Ba phương diện phát triển nội tại: Số lượng (số doanh nghiệp, quy mô vốn, lao động, tỷ trọng giá trị sản xuất công nghiệp GO/VA), Chất lượng (năng lực công nghệ, chất lượng lao động, tỷ lệ nội địa hóa, tiêu chuẩn kỹ thuật), và Cơ cấu (cơ cấu ngành nghề, thành phần sở hữu kinh tế, phân bổ không gian lãnh thổ).
- Bốn nhóm điều kiện - nhân tố tác động: Vai trò quản lý kiến tạo của Nhà nước; Điều kiện vĩ mô nền kinh tế; Môi trường hội nhập và cam kết FTA; Năng lực nội sinh của doanh nghiệp.
- Mô hình phân tầng cung ứng 4 lớp (Abonyi, 2007): Phân tích ranh giới rào cản kỹ thuật khiến các doanh nghiệp Việt Nam bị kẹt ở Tier 3 và Tier 4 (bao bì, chi tiết nhựa đơn giản, đúc thô) mà không thể thấu nhập vào Tier 1 và Tier 2 của các tập đoàn như Samsung, Nidec hay Intel.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận kinh tế chính trị Mác-Lênin kết hợp chặt chẽ với phương pháp phân tích kinh tế học thể chế hiện đại. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level research design) được áp dụng để bao quát từ bình diện vĩ mô (chính sách quốc gia, cam kết quốc tế), cấp độ trung gian - meso (cụm liên kết ngành, hạ tầng KCX/KCN TP. Hồ Chí Minh) đến cấp độ vi mô (hành vi và năng lực công nghệ của từng doanh nghiệp).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý thông tin bảo đảm tính chuẩn mực học thuật cao:
- Phương pháp chuyên gia sâu: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp với các nhà quản lý, hoạch định chính sách cấp cao từ Bộ Công Thương, Sở Công Thương TP. Hồ Chí Minh, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu Chế xuất và Công nghiệp (HEPZA) cùng các hiệp hội ngành nghề chuyên môn.
- Khảo sát thực địa doanh nghiệp: Xây dựng bảng hỏi chuẩn hóa, triển khai khảo sát thực tế trên mẫu đại diện gồm 24 doanh nghiệp điển hình được phân bổ đều theo 4 nhóm ngành công nghiệp trọng yếu: (1) Cơ khí; (2) Điện tử - Công nghệ thông tin; (3) Hóa chất - Nhựa - Cao su; (4) Chế biến lương thực, thực phẩm kết hợp Dệt may - Da giày.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu điều tra thực địa với niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO), Cục Thống kê TP. Hồ Chí Minh, cơ sở dữ liệu hải quan và báo cáo thường niên của HEPZA từ năm 2012 đến 2020.
[Phân tích Vĩ mô: Chính sách Nhà nước & Cam kết FTA]
│
[Phân tích Cụm ngành (Meso): Hạ tầng KCN/KCX & HEPZA]
│
[Khảo sát Thực địa (Micro): n=24 Doanh nghiệp 4 Ngành]
│
[Đối chiếu Chéo: GSO, Cục Thống kê TP.HCM, Hải quan]
Data và phân tích
Phân tích số liệu kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích ma trận chuyển dịch cơ cấu ngành, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP), và xây dựng ma trận SWOT tích hợp. Bộ chỉ báo thực nghiệm lượng hóa rõ nét các chỉ số tài chính, khả năng tiếp cận đất đai, rào cản tín dụng, và mức độ tham gia vào chuỗi cung ứng thầu phụ của khối doanh nghiệp tư nhân trên địa bàn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích dữ liệu thực chứng giai đoạn 2012–2019, luận án đã rút ra 4 phát hiện mang tính đột phá:
"Công nghiệp hỗ trợ là các ngành công nghiệp sản xuất nguyên liệu, vật liệu, linh kiện và phụ tùng để cung cấp cho sản xuất sản phẩm hoàn chỉnh." (Trích dẫn Nghị định số 111/2015/NĐ-CP, trích trong luận án).
- Nghịch lý tăng trưởng và sự đứt gãy liên kết (Linkage Failure): TP. Hồ Chí Minh duy trì mức đóng góp GRDP công nghiệp lớn cho cả nước, nhưng tỷ lệ nội địa hóa bình quân của 4 ngành trọng yếu chỉ đạt mức thấp (ngành cơ khí chỉ đạt dưới 15-20% đối với linh kiện chính xác, điện tử dưới 10% chủ yếu là vỏ nhựa và bao bì). Chi phí linh phụ kiện nhập khẩu chiếm tới 80–90% giá thành lắp ráp thành phẩm, đặt nền kinh tế trước rủi ro nhập siêu và dễ tổn thương trước các cú sốc gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Sự bế tắc của doanh nghiệp nội địa ở tầng cung ứng đáy: Khảo sát 24 doanh nghiệp cho thấy hơn 75% doanh nghiệp CNHT trong nước chỉ dừng lại ở Tier 3 và Tier 4. Tồn tại một "hàng rào kỹ thuật vô hình" về chứng chỉ ISO chuyên biệt, năng lực quản lý chất lượng (Lean, Six Sigma) và độ chính xác khuôn mẫu ngăn cản doanh nghiệp trở thành nhà cung ứng Tier 1, Tier 2 trực tiếp cho các tập đoàn MNCs.
- Hiệu ứng phân mảnh không gian và thiếu vắng KCN chuyên sâu: Các KCX và KCN của thành phố thành lập từ những năm 1990 chưa được quy hoạch theo mô hình cụm liên kết ngành (Eco-industrial clusters). Doanh nghiệp CNHT nằm rải rác, chịu giá thuê đất cao ngang bằng các ngành thương mại dịch vụ, thiếu hạ tầng kỹ thuật dùng chung (trung tâm xử lý nhiệt luyện, mạ điện phân tử, đo lường kiểm chuẩn).
- Hạn chế trong thực thi chính sách đòn bẩy thể chế: Mặc dù thành phố đã ban hành Chương trình kích cầu đầu tư và các cơ chế hỗ trợ lãi suất, khảo sát thực tế chỉ ra có tới 60% doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp trở ngại khi tiếp cận các gói ưu đãi tín dụng do yêu cầu tài sản bảo đảm thế chấp quá khắt khe và thủ tục hành chính phức tạp.
"Phát triển là một quá trình thay đổi, vận động theo chiều hướng đi lên của sự vật từ trình độ thấp lên trình độ cao hơn. Sự thay đổi, vận động đó được thể hiện ở cả ba khía cạnh: chất lượng, số lượng và cơ cấu." (Trích định nghĩa cốt lõi của tác giả trong văn bản luận án).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án bổ sung hệ thống luận cứ khoa học về cơ cấu sở hữu và vai trò kiến tạo của chính quyền địa phương trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cung cấp bộ công cụ đánh giá CNHT đa chiều (Số lượng – Chất lượng – Cơ cấu).
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của cách tiếp cận kinh tế chính trị khi xem xét các quan hệ kinh tế không phải là những con số kỹ thuật thuần túy, mà là sự tương tác và phân chia địa vị kinh tế giữa các giai tầng doanh nghiệp.
- Về thực tiễn và chính sách: Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ có lộ trình rõ ràng đến năm 2025 và tầm nhìn 2030:
- Đổi mới thể chế và quản lý nhà nước: Thành lập Trung tâm Phát triển CNHT TP. Hồ Chí Minh vận hành linh hoạt; đơn giản hóa tối đa quy trình thẩm định chương trình kích cầu đầu tư.
- Quy hoạch hạ tầng tập trung: Xây dựng các phân khu công nghiệp CNHT chuyên biệt tại KCN Hiệp Phước, KCN Lê Minh Xuân 3 với chính sách ưu đãi giá thuê đất và cung cấp hệ sinh thái xử lý nước thải, nhiệt luyện dùng chung.
- Phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật cao: Thành lập quỹ hợp tác công - tư (PPP) giữa thành phố, các trường đại học kỹ thuật (Đại học Bách Khoa, Sư phạm Kỹ thuật) và doanh nghiệp để đào tạo kỹ sư khuôn mẫu, tự động hóa đạt chuẩn quốc tế.
- Xúc tiến liên kết chuỗi ngang và dọc: Tổ chức định kỳ các hội nghị tìm kiếm nhà cung cấp công nghiệp hỗ trợ (Sourcing Fair), xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến về năng lực cung ứng của doanh nghiệp nội địa kết nối với khối FDI.
- Đột phá về chính sách thuế, tỷ giá và tín dụng: Áp dụng chính sách hoàn thuế nhập khẩu máy móc thiết bị tạo tài sản cố định cho doanh nghiệp CNHT; điều hành tỷ giá linh hoạt nhằm hỗ trợ xuất khẩu sản phẩm công nghiệp chế biến; coi kinh tế tư nhân là động lực hạt nhân thúc đẩy tự chủ công nghệ.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 TRỤ CỘT GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ PHÁT TRIỂN CNHT TP.HCM │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[1. Thể chế & [2. Hạ tầng & KCN [3. Nhân lực chất
Quản lý Nhà nước] Chuyên biệt] lượng cao & R&D]
│ │ │
└─────────────────────────┼─────────────────────────┘
│
┌──────────────┴──────────────┐
▼ ▼
[4. Liên kết Cụm [5. Chính sách Tín dụng,
Doanh nghiệp FDI-Nội địa] Thuế & Kinh tế Tư nhân]
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Quy mô khảo sát định tính và bảng hỏi trực tiếp còn dừng lại ở mức chọn mẫu mục tiêu (n=24 doanh nghiệp) do hạn chế về nguồn lực tiếp cận các nhà máy FDI bảo mật công nghệ cao;
- Khung phân tích giới hạn ở CNHT theo nghĩa hẹp (linh kiện, phụ tùng cơ khí, điện tử, cao su, nhựa), chưa tích hợp đầy đủ chuỗi giá trị dịch vụ hậu cần số (Smart Logistics) và vật liệu nano tiên tiến;
- Chuỗi số liệu phản ánh chủ yếu giai đoạn 2012–2019, chưa bao quát đầy đủ sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID-19 và làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng "China+1".
Từ các giới hạn này, tác giả phác thảo chương trình nghiên cứu tương lai với 5 hướng phát triển:
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường mức độ lan tỏa công nghệ giữa TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận thuộc Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa - Vũng Tàu);
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số, mô hình nhà máy thông minh (Smart Factory) và Cách mạng Công nghiệp 4.0 đến năng lực hấp thụ công nghệ của các nhà cung ứng Tier 2, Tier 3;
- Tích hợp tiêu chuẩn xanh (ESG, Carbon Footprint) và kinh tế tuần hoàn vào tiêu chí đánh giá chất lượng phát triển CNHT trong kỷ nguyên thương mại xanh;
- Mở rộng mẫu khảo sát lên quy mô lớn (Large-N survey) với mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng các nhân tố thúc đẩy liên kết doanh nghiệp FDI - tư nhân;
- Nghiên cứu cơ chế tài chính chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance - SCF) nhằm hóa giải nút thắt vốn lưu động cho các nhà thầu phụ vừa và nhỏ.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và chuyên gia nghiên cứu kinh tế chính trị, kinh tế phát triển và quy hoạch công nghiệp; mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa khoa học kinh tế và quản trị chuỗi cung ứng công nghiệp đô thị.
- Tác động công nghiệp và doanh nghiệp: Cung cấp bức tranh thực chứng rõ nét giúp cộng đồng doanh nghiệp sản xuất cơ khí, điện tử, nhựa công nghiệp nhận diện chuẩn xác các tiêu chuẩn khắt khe để tái cấu trúc quy trình, nâng cấp máy móc thiết bị và vươn lên trở thành đối tác tin cậy trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
- Tác động chính sách công: Kết quả nghiên cứu trực tiếp hỗ trợ UBND TP. Hồ Chí Minh, Sở Công Thương và Ban Quản lý HEPZA trong quá trình rà soát, điều chỉnh các chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ thành phố giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030, tối ưu hóa các gói kích cầu đầu tư và hoạch định chính sách phân vùng kinh tế công nghiệp.
- Lợi ích xã hội: Góp phần chuyển hóa mô hình tăng trưởng của thành phố từ thâm dụng lao động giá rẻ sang thâm dụng kỹ năng và công nghệ, gia tăng năng suất lao động xã hội, nâng cao thu nhập thực tế cho đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật và củng cố năng lực tự chủ kinh tế quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích kinh tế chính trị chặt chẽ, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết chuỗi giá trị và cơ sở phương pháp luận vững chắc để triển khai các đề tài nghiên cứu về tái cơ cấu kinh tế cấp tỉnh/thành.
- Lãnh đạo và Chuyên viên Hoạch định Chính sách: Sở hữu các bằng chứng thực nghiệm cụ thể và đề xuất chính sách đòn bẩy rõ ràng để xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật, nghị quyết chuyên đề về phát triển công nghiệp và kinh tế tư nhân.
- Khối Doanh nghiệp Sản xuất CNHT (DNNVV nội địa): Nhận diện rõ 4 cấp độ thầu phụ, tiêu chuẩn thâm nhập chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó xây dựng lộ trình đầu tư R&D và chuyển đổi công nghệ phù hợp.
- Các Nhà đầu tư FDI và Tập đoàn Đa quốc gia: Hiểu rõ hơn môi trường thể chế, tiềm năng của mạng lưới cung ứng nội địa tại TP. Hồ Chí Minh để xây dựng chiến lược nội địa hóa chi phí thấp và phát triển hệ sinh thái thầu phụ bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công lý thuyết Kinh tế chính trị Mác-Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất với Mô hình Kim cương cạnh tranh của Michael Porter và Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu của Gary Gereffi trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế đô thị. Luận án đã giải mã bản chất kinh tế của "ngăn cách chuỗi cung ứng" giữa khu vực FDI và kinh tế tư nhân trong nước, khẳng định CNHT chính là mắt xích vật chất hữu hình hóa quan hệ sản xuất tiến bộ trong thời kỳ công nghiệp hóa hiện đại.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu trước đây (như Trần Văn Thọ, 2005 chỉ dừng lại ở phân tích kinh tế vĩ mô; hay Nguyễn Văn Trịnh, 2015 tiếp cận theo thương mại quốc tế), luận án này xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện 3 chiều (Số lượng – Chất lượng – Cơ cấu) kết hợp ma trận phân tích điều kiện phát triển đa cấp độ. Việc kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu thống kê chu kỳ 2012–2019 với khảo sát thực nghiệm 24 doanh nghiệp đại diện thuộc 4 ngành then chốt giúp nhận diện chính xác các rào cản ở cấp độ vi mô xưởng sản xuất.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập gay gắt giữa tốc độ gia tăng quy mô vốn FDI đăng ký vào TP. Hồ Chí Minh với mức độ suy giảm tính kết nối của các nhà cung ứng nội địa. Dòng vốn FDI công nghệ cao giai đoạn 2012–2019 tăng trưởng mạnh nhưng lại hình thành các "vòng cung ứng ngoại vi khép kín" (FDI vệ tinh Tier 1 đi kèm từ chính quốc gia của công ty mẹ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan), khiến doanh nghiệp tư nhân trong nước có xu hướng bị đẩy lùi sâu hơn xuống các khâu gia công bao bì, phụ kiện giá trị thấp bậc 4 thay vì từng bước nâng cấp lên bậc cao hơn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đã công khai toàn bộ cấu trúc bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa (Phiếu điều tra doanh nghiệp CNHT) trong phần Phụ lục, chi tiết hóa tiêu chí phân nhóm 4 ngành công nghiệp trọng yếu, công thức tính toán các chỉ số cơ cấu giá trị sản xuất và quy trình phân tích SWOT thực chứng. Khung phương pháp này hoàn toàn có thể được nhân rộng và áp dụng trực tiếp để đánh giá thực trạng CNHT tại các trung tâm công nghiệp khác như Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Đà Nẵng hay Bình Dương.
5. Luận án phác thảo tầm nhìn phát triển 10 năm cho CNHT TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
Tầm nhìn 10 năm (2020–2030) được phác thảo qua 2 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 2021–2025: Củng cố nền tảng, hoàn thiện hệ sinh thái pháp lý và hạ tầng phân khu chuyên biệt; nâng tỷ lệ nội địa hóa bình quân của 4 ngành trọng yếu lên mức 35–40%; hình thành tối thiểu 30–50 doanh nghiệp nội địa đạt chuẩn Tier 1, Tier 2 cung ứng trực tiếp cho các tập đoàn toàn cầu.
- Giai đoạn 2026–2030: Bước vào giai đoạn phát triển thứ 5 theo chuẩn quốc tế; làm chủ các công nghệ khuôn mẫu chính xác, tự động hóa và vật liệu cao cấp; đưa các doanh nghiệp CNHT đầu đàn của TP. Hồ Chí Minh tham gia trực tiếp vào mạng lưới xuất khẩu linh kiện kỹ thuật cao cho thị trường khu vực Đông Nam Á và thế giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thị Minh Thy là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc, có giá trị học thuật cao và ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra thông qua 5 kết quả cốt lõi:
- Hệ thống hóa và bổ sung hoàn thiện cơ sở lý luận về phát triển công nghiệp hỗ trợ trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp dưới lăng kính kinh tế chính trị hiện đại.
- Xây dựng thành công khung phân tích và bộ tiêu chí đánh giá chuẩn mực 3 chiều: Số lượng, Chất lượng và Cơ cấu.
- Phân tích thực chứng toàn diện, đa chiều bức tranh phát triển CNHT của TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2012–2019, chỉ rõ các "điểm nghẽn" liên kết chuỗi và thể chế tín dụng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 5 nhóm trụ cột gắn với các Hiệp định tự do thương mại thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và chiến lược chuyển đổi mô hình tăng trưởng công nghiệp đô thị.
- Khẳng định vai trò hạt nhân của kinh tế tư nhân kết hợp bàn tay kiến tạo của Nhà nước trong việc nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và thoát khỏi bẫy gia công lắp ráp.
Công trình không chỉ là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học và nghiên cứu học thuật, mà còn là bản thuyết minh khoa học có giá trị ứng dụng trực tiếp cho các nhà hoạch định chiến lược kinh tế công nghiệp của TP. Hồ Chí Minh và cả nước trong giai đoạn chuyển dịch sang nền kinh tế số và chuỗi cung ứng thông minh bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ MINH THY PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - năm 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ MINH THY PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Dƣơng Đình Giám 2. Nguyễn Tấn Phát Hà Nội - năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi cam đoan Luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc và kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích dẫn nguồn cụ thể trong luận án. Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 3 năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng chân thành và biết ơn sâu sắc, Em xin đƣợc cảm ơn TS. Dƣơng Đình Giám, PGS. Nguyễn Tấn Phát là những ngƣời Thầy vô cùng tận tâm và nhiệt huyết đã định hƣớng, giúp đỡ Em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành Luận án Tiến sĩ này.
Em xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô tại Khoa Kinh tế - Học viện Khoa học xã hội đã truyền đạt cho Em kiến thức nền tảng trong suốt thời gian học tập. Tôi xin đƣợc cảm ơn Ban giám hiệu Trƣờng Cao đẳng Kinh tế đối ngoại đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi đƣợc học tập và hoàn thành Luận án của mình. Tôi xin cảm ơn các Anh Chị Em đồng nghiệp trong Bộ môn chung - Trƣờng Cao đẳng Kinh tế đối ngoại, những ngƣời đã cùng Tôi chia sẻ công việc cũng nhƣ động viên Tôi về tinh thần để Tôi vƣợt qua những khó khăn vất vả trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập. Đặc biệt, Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể những ngƣời thân trong gia đình và bạn bè.
Mọi ngƣời không chỉ là nguồn động lực mà còn là chỗ dựa vật chất và tinh thần, là nguồn tiếp sức mạnh lớn nhất giúp Tôi vƣợt qua mọi khó khăn để hoàn thành Luận án này. Luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp quý báu từ phía hội đồng và quý Thầy, Cô để Luận án của NCS đƣợc hoàn thiện hơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! TP.
Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 03 năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Minh Thy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii LỜI CẢM ƠN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG.x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.xi DANH MỤC CÁC HÌNH.xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN.
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƢỚC. Các nghiên cứu mang tính lý luận chung về phát triển Công nghiệp hỗ trợ. Các nghiên cứu liên quan đến giải pháp và chính sách cho phát triển công nghiệp hỗ trợ trong các giai đoạn phát triển 11 1. Các nghiên cứu liên quan đến kinh nghiệm của các nƣớc về phát triển công nghiệp hỗ trợ gắn với quá trình tái cơ cấu kinh tế, tái cơ cấu công nghiệp 12 1.
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC. Các nghiên cứu mang tính lý luận chung về phát triển công nghiệp hỗ trợ. Các nghiên cứu về giải pháp và chính sách cho phát triển công nghiệp hỗ trợ. Các nghiên cứu về kinh nghiệm của các quốc gia, địa phƣơng trong phát triển công nghiệp hỗ trợ gắn với quá trình tái cơ cấu kinh tế, tái cơ cấu công nghiệp 15 1.
Các nghiên cứu về phát triển công nghiệp hỗ trợ cho Thành phố Hồ Chí Minh 18 1. CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG LÀM CƠ SỞ CHO NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN 19 1. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO LUẬN ÁN 20 1. CÂU HỎI VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. KHUNG PHÂN TÍCH CỦA LUẬN ÁN.22 Tiểu kết chƣơng 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA MỘT QUỐC GIA, VÙNG LÃNH THỔ.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VÀ TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP. Các khái niệm cơ bản. Các giai đoạn phát triển công nghiệp hỗ trợ. Vai trò của công nghiệp hỗ trợ trong phát triển kinh tế xã hội.
Nội dung phát triển công nghiệp hỗ trợ. Các nội dung cơ bản của tái cơ cấu kinh tế và tái cơ cấu ngành công nghiệp 38 2. PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP. Mối quan hệ giữa tái cơ cấu ngành công nghiệp và phát triển công nghiệp hỗ trợ 41 2.
Các tiêu chí đánh giá phát triển công nghiệp hỗ trợ trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp. Các điều kiện phát triển công nghiệp hỗ trợ trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp 49 2. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP VÀ BÀI HỌC CHO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Kinh nghiệm của một số quốc gia.
Kinh nghiệm của một số địa phƣơng. Bài học cho Thành phố Hồ Chí Minh.62 Tiểu kết chƣơng 2. PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2012 – 2019. KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH TÁI CƠ CẤU KINH TẾ VÀ TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2012 – 2019.
Các kết quả về tái cơ cấu kinh tế. Các kết quả về tái cơ cấu ngành công nghiệp. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2012 - 2019. Thực trạng phát triển về số lƣợng.
Thực trạng phát triển về chất lƣợng. Thực trạng thay đổi về cơ cấu. ĐÁNH GIÁ CÁC ĐIỀU KIỆN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2012 – 2019. Vai trò của Nhà nƣớc.
Các điều kiện thuộc về nền kinh tế. Các điều kiện thuộc về hội nhập. Năng lực của doanh nghiệp. ĐÁNH GIÁ KHÁI QUÁT PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.
Các thành công chính. Nguyên nhân của các hạn chế.111 Tiểu kết chƣơng 3. ĐỊNH HƢỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. BỐI CẢNH QUỐC TẾ VÀ TRONG NƢỚC ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030 117 4.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nƣớc. Phân tích SWOT phát triển công nghiệp hỗ trợ trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh 125 4. QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030.
Quan điểm về phát triển công nghiệp hỗ trợ. Định hƣớng phát triển công nghiệp hỗ trợ phù hợp với tái cơ cấu ngành công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030 130 4. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030. Nâng cao vai trò quản lý nhà nƣớc trong phát triển công nghiệp.
Phát triển cơ sở hạ tầng. Đào tạo nhân lực cho phát triển công nghiệp hỗ trợ. Phát triển các quan hệ liên kết. Giải pháp đối với cộng đồng doanh nghiệp.
MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Về thuế nhập khẩu linh kiện, phụ tùng. Điều hành tỷ giá linh hoạt. Khuyến khích phát triển khu vực kinh tế tƣ nhân.147 Tiểu kết chƣơng 4.151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.169 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CMCN Cách mạng công nghiệp CN Công nghiệp CNC Công nghệ cao CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNTT Công nghệ thông tin CTCB Chế tạo, chế biến DNNN Doanh nghiệp nhà DNNVV nƣớc FDI Doanh nghiệp nhỏ và vừa HCM Doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc KHCN ngoài Hồ Chí Minh KT - XH Khoa học công nghệ LKN Kinh tế - xã hội NSLĐ Liên kết ngành SXCN Năng suất lao động UBND Sản xuất công nghiệp Ủy ban nhân dân Tiếng Anh Viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ASEAN Association of South East Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á EVFTA European-Vietnam Free Trade Hiệp định thƣơng mại tự do Agreement Liên minh Châu Âu- Việt FTA Free Trade Agreement Nam CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định thƣơng mại tự do Agreement for Trans-Pacific Hiệp định hợp tác toàn diện Partnership và tiến bộ xuyên Thái Bình GO Gross Output Dƣơng HEPZA Ho Chi Minh City Export Giá trị sản xuất Processing Ban Quản lý các khu Chế xuất And Industrial Zones Authority và Công nghiệp Thành phố MNC Hồ Chí Minh R&D Multinational Corporation Công ty đa quốc gia TNC Research and Development Nghiên cứu và phát triển VA Transnational Corporation Công ty xuyên quốc gia Value Added Giá trị gia tăng DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Cơ cấu GDP trên địa bàn Tp.
Hồ Chí Minh giai đoạn 2012 – 2019.2: Một số chỉ tiêu kinh tế 9 tháng đầu năm 2020.3: Cơ cấu thu hút vốn FDI của Tp. Hồ Chí Minh theo đối tác đầu tƣ giai đoạn 2011-2018.4: Số lƣợng và cơ cấu DN của 4 ngành công nghiệp trọng yếu trong tổng số lƣợng DN CTCB của Thành phố giai đoạn 2012-2019.5: Tổng hợp kết quả khảo sát về tiếp cận thị trƣờng.6: Tổng hợp các khó khăn trong SXKD của doanh nghiệp hiện nay.7: Tổng hợp kết quả khảo sát về liên kết giữa DN nội địa và DN FDI.8: Tổng hợp kết quả khảo sát về kênh tiếp cận thông tin chính sách.9: Tổng hợp kết quả khảo sát về tác động của các cơ chế, chính sách.1: Ma trận SWOT phát triển CNHT trong quá trình tái cơ cấu ngành Công nghiệp tại Tp. Hồ Chí Minh.125 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Số liệu cơ cấu vốn đầu tƣ theo quốc gia/vùng lãnh thổ tính đến tháng 9/2019 tại các KCX, KCN Tp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Minh Thy (2021). Phát triển CNHT, tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-cong-nghiep-ho-tro-tai-co-cau-nganh-cong-nghiep-tai-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển CNHT, tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tải luận án tiến sĩ file Word: Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp tại TP.HCM. Giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Phát triển CNHT, tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển CNHT, tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển CNHT, tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển CNHT, tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển CNHT, tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển CNHT, tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.