Tăng trưởng bao trùm ở Việt Nam 2004-2016 - Luận án TS Trần Thị Lan Hương
Luận án tiến sĩ kinh tế học phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam từ 2004 đến 2016, với các phân tích sâu về chính sách.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu về Tăng trưởng Bao trùm: Khái niệm & Đo lường
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Trần Thị Lan Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu về Tăng trưởng Bao trùm Khái niệm Đo lường
Phần này thiết lập cơ sở lý thuyết cho tăng trưởng kinh tế bao trùm. Nó khám phá các định nghĩa và khái niệm cốt lõi. Hiểu rõ các định nghĩa này rất quan trọng để phân tích tăng trưởng bao trùm Việt Nam. Phần này cũng trình bày chi tiết các phương pháp đo lường tăng trưởng bao trùm. Các phương pháp bao gồm đường cong và chỉ số tập trung, hàm cơ hội xã hội, và các chỉ số bao trùm tổng hợp. Một khung đo lường mạnh mẽ là cần thiết để đánh giá tiến độ thực tế. Cơ sở này giúp xác định các yếu tố quyết định tăng trưởng bao trùm. Nó phân biệt giữa các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung và các yếu tố ảnh hưởng đến phân phối thu nhập. Mục tiêu là đảm bảo phát triển kinh tế bao trùm cho mọi người dân. Các chính sách hướng tới công bằng xã hội Việt Nam thường dựa vào những hiểu biết lý thuyết này. Giải quyết giảm bất bình đẳng thu nhập đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về nguyên nhân gốc rễ và cách định lượng mức độ của nó. Nghiên cứu này xây dựng trên các lý thuyết kinh tế hiện có về tăng trưởng và bất bình đẳng thu nhập. Các yếu tố này định hình cách tiếp cận chỉ số bao trùm kinh tế.
1.1. Các quan niệm về tăng trưởng bao trùm
Tăng trưởng bao trùm là chủ đề trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Các quan niệm khác nhau được trình bày trong tài liệu. Một định nghĩa chung nhấn mạnh tăng trưởng kinh tế phải bền vững. Đồng thời, tăng trưởng cần mang lại lợi ích rộng rãi, phân phối cho mọi tầng lớp xã hội. Khía cạnh này đảm bảo công bằng xã hội Việt Nam cho tất cả. Nó đặc biệt quan trọng với người nghèo và các nhóm dễ bị tổn thương. Một số quan điểm tập trung vào khả năng tiếp cận cơ hội. Tất cả mọi người cần có cơ hội như nhau để tham gia vào nền kinh tế. Quyền tham gia vào quá trình tăng trưởng là thiết yếu. Điều này giúp thúc đẩy phát triển kinh tế bao trùm bền vững. Nó cũng bao gồm khía cạnh bền vững môi trường. Thế hệ tương lai cần được hưởng lợi từ tăng trưởng hiện tại. Sự bao trùm không chỉ là tăng trưởng GDP mà còn là tăng cường phúc lợi xã hội toàn diện, giảm thiểu sự tụt hậu của các khu vực yếu kém và đảm bảo tiếp cận dịch vụ cơ bản cho tất cả.
1.2. Phương pháp đo lường tăng trưởng bao trùm
Đo lường tính bao trùm là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi nhiều phương pháp tiếp cận. Nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng để đánh giá. Phương pháp đường cong và chỉ số tập trung đánh giá phân phối thu nhập. Chúng cho thấy mức độ tập trung của lợi ích tăng trưởng trong xã hội. Hàm cơ hội xã hội phân tích sự công bằng trong việc tiếp cận. Nó tập trung vào cơ hội tiếp cận dịch vụ cơ bản. Giáo dục, y tế, và việc làm là những cơ hội thiết yếu này. Phương pháp chỉ số bao trùm tổng hợp là phổ biến. Nó kết hợp nhiều khía cạnh khác nhau của sự bao trùm. Các chỉ số này bao gồm cả khía cạnh thu nhập và phi thu nhập. Nó tạo ra một chỉ số bao trùm kinh tế toàn diện, phản ánh sự đa chiều của phát triển. Việc áp dụng các phương pháp này giúp theo dõi tiến độ. Chính phủ có thể đánh giá hiệu quả các chính sách tăng trưởng bao trùm đã triển khai.
1.3. Cơ sở lý thuyết nhân tố quyết định
Nhiều lý thuyết kinh tế đã được phát triển để giải thích các nhân tố. Các nhân tố này quyết định tăng trưởng kinh tế của một quốc gia. Chúng cũng ảnh hưởng đến phân phối thu nhập trong xã hội. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh tầm quan trọng của vốn con người. Đổi mới công nghệ cũng rất quan trọng đối với tăng trưởng bền vững. Các lý thuyết về bất bình đẳng thu nhập cũng được xem xét kỹ lưỡng. Yếu tố thể chế, chính sách tài khóa, và đầu tư công đóng vai trò lớn trong việc định hình sự phân phối. Phân tích các nhân tố này giúp xây dựng chính sách tăng trưởng bao trùm hiệu quả. Nó hỗ trợ nỗ lực giảm bất bình đẳng thu nhập một cách bền vững. Hiểu rõ mối quan hệ phức tạp giữa tăng trưởng và phân phối là trọng tâm, đặc biệt trong bối cảnh thúc đẩy phát triển kinh tế bao trùm toàn diện. Điều này đặt nền tảng cho việc nhận diện các điểm cần can thiệp chính sách.
II.Thực trạng Tăng trưởng Bao trùm Việt Nam 2004 2016
Giai đoạn 2004-2016 là thời kỳ quan trọng. Việt Nam đã đạt tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Tuy nhiên, tính bao trùm của tăng trưởng cần được phân tích kỹ lưỡng. Phần này đánh giá thực trạng tăng trưởng bao trùm Việt Nam. Nó xem xét cả khía cạnh thu nhập và phi thu nhập. Mức độ giảm bất bình đẳng thu nhập được phân tích chi tiết, sử dụng các chỉ số đáng tin cậy. Dữ liệu từ các cuộc điều tra mức sống hộ gia đình được sử dụng rộng rãi. Phân tích chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế trong quá trình phát triển. Nhiều thành tựu đã đạt được trong xóa đói giảm nghèo bền vững, nhưng vẫn còn những thách thức đáng kể. Đặc biệt là sự phân hóa về cơ hội và tài sản. Một số nhóm dân cư vẫn khó tiếp cận dịch vụ cơ bản. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, các chính sách tăng trưởng bao trùm có thể được đề xuất một cách có căn cứ khoa học.
2.1. Tăng trưởng bao trùm về thu nhập
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã đạt được những kết quả ấn tượng. GDP tăng trưởng liên tục trong giai đoạn này, đưa Việt Nam trở thành nền kinh tế năng động. Tuy nhiên, phân phối thu nhập cần được xem xét cẩn trọng. Chỉ số Gini và các thước đo khác được sử dụng để đánh giá mức độ bất bình đẳng trong xã hội. Giảm bất bình đẳng thu nhập là mục tiêu chính sách then chốt của chính phủ. Mặc dù thu nhập bình quân đầu người tăng, khoảng cách giàu nghèo vẫn tồn tại rõ rệt giữa các nhóm dân cư. Các khu vực đô thị và nông thôn có sự khác biệt lớn về mức sống. Một số vùng khó khăn vẫn đối mặt với thu nhập thấp và điều kiện sống kém. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến tính bao trùm của tăng trưởng. Phân tích thu nhập giúp xác định chính xác nhóm cần hỗ trợ. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức trong phát triển kinh tế bao trùm.
2.2. Các chỉ tiêu phi thu nhập quan trọng
Tính bao trùm của tăng trưởng không chỉ được đánh giá qua thu nhập. Các chỉ tiêu phi thu nhập cũng rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện. Giáo dục, y tế, và việc làm bền vững Việt Nam là những lĩnh vực then chốt cần được quan tâm. Việt Nam đã có tiến bộ trong phổ cập giáo dục, nhưng chất lượng giáo dục còn chênh lệch lớn giữa các vùng và cấp học. Tiếp cận dịch vụ cơ bản về y tế cũng được cải thiện, nhưng người dân vùng sâu, vùng xa vẫn gặp nhiều khó khăn. Tỷ lệ thất nghiệp giảm, nhưng chất lượng việc làm chưa cao, với nhiều lao động phi chính thức và thu nhập bấp bênh. Tài chính toàn diện Việt Nam cũng là một khía cạnh được quan tâm, đánh giá mức độ tiếp cận tín dụng và dịch vụ ngân hàng của người dân. Các chỉ số này phản ánh chất lượng cuộc sống, đóng góp vào phát triển kinh tế bao trùm toàn diện, đảm bảo rằng lợi ích tăng trưởng đến được mọi người dân.
2.3. Hạn chế và thách thức tồn tại
Tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn này không đồng đều giữa các khu vực. Một số ngành và địa phương tăng trưởng nhanh hơn rõ rệt so với phần còn lại. Điều này tạo ra sự phân hóa mạnh mẽ trong xã hội. Năng suất lao động vẫn còn thấp, đặc biệt trong khu vực nông nghiệp và các ngành sử dụng nhiều lao động thủ công. Việc làm thiếu bền vững là một vấn đề lớn, khi nhiều người lao động không có bảo hiểm xã hội hoặc các phúc lợi cơ bản khác. Chênh lệch lớn về tài sản vẫn tồn tại giữa các hộ gia đình và vùng miền. Cơ hội tiếp cận đất đai, vốn còn hạn chế đối với một bộ phận dân cư. Những hạn chế này cản trở việc đạt được công bằng xã hội Việt Nam. Nó làm giảm hiệu quả của các chính sách tăng trưởng bao trùm. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi nỗ lực lớn và các giải pháp đồng bộ từ chính phủ để hướng tới sự phát triển bền vững và toàn diện hơn.
III.Các Yếu tố Quyết định Tăng trưởng Bao trùm Việt Nam
Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để xây dựng chính sách hiệu quả. Phần này tập trung vào các nhân tố quyết định tăng trưởng bao trùm Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng tiên tiến để phân tích. Dữ liệu cấp tỉnh trong giai đoạn 2004-2016 được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các biến số kinh tế vĩ mô và vi mô được đưa vào mô hình để đánh giá tác động. Mục tiêu là định lượng tác động của từng yếu tố một cách khách quan, dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Từ đó, đưa ra bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ xây dựng chính sách tăng trưởng bao trùm hiệu quả, có mục tiêu rõ ràng. Phân tích cũng xem xét vai trò của khủng hoảng kinh tế toàn cầu và tác động của nó. Ảnh hưởng của các chính sách cụ thể đến giảm bất bình đẳng thu nhập cũng được đánh giá chi tiết. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp tối ưu hóa nỗ lực phát triển, đảm bảo phát triển kinh tế bao trùm.
3.1. Xây dựng mô hình và phương pháp ước lượng
Mô hình kinh tế lượng được xây dựng một cách cẩn trọng. Nó dùng để ước lượng các yếu tố tác động đến tính bao trùm của tăng trưởng. Mô hình hồi quy bảng được áp dụng cho dữ liệu xuyên suốt các tỉnh thành trong nhiều năm. Phương pháp ước lượng ảnh hưởng cố định (FE) và ảnh hưởng ngẫu nhiên (RE) được sử dụng để kiểm tra tính vững chắc của kết quả. Dữ liệu được thu thập từ Tổng cục Thống kê và các cơ quan uy tín khác. Các biến số bao gồm GDP bình quân đầu người, lạm phát, đầu tư công, và chi ngân sách cho các lĩnh vực xã hội. Các yếu tố xã hội như chi cho giáo dục, y tế cũng được đưa vào mô hình để đánh giá ảnh hưởng. Mô tả chi tiết các biến số giúp đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái kiểm chứng của nghiên cứu. Nguồn dữ liệu đáng tin cậy là nền tảng cho mọi phân tích sâu sắc.
3.2. Kết quả ước lượng mô hình chính
Kết quả mô hình cho thấy nhiều yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đáng kể đến tính bao trùm. Đầu tư nước ngoài có tác động tích cực. Nó góp phần vào phát triển kinh tế bao trùm thông qua tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Chi ngân sách cho giáo dục và y tế cũng thúc đẩy tính bao trùm, cải thiện tiếp cận dịch vụ cơ bản. Các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô có vai trò quan trọng. Chúng giúp duy trì tăng trưởng bền vững và giảm thiểu rủi ro. Lạm phát cao có thể làm tăng bất bình đẳng, ảnh hưởng trực tiếp đến nỗ lực giảm bất bình đẳng thu nhập. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các động lực của tăng trưởng bao trùm. Nó là cơ sở cho các chính sách tăng trưởng bao trùm trong tương lai, giúp định hướng các ưu tiên phát triển quốc gia một cách hiệu quả.
3.3. Tác động của khủng hoảng kinh tế
Khủng hoảng kinh tế toàn cầu có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều khía cạnh. Nghiên cứu kiểm định tác động này đối với tính bao trùm của tăng trưởng. Khủng hoảng có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập trong xã hội. Nó ảnh hưởng đến thu nhập của người dân và khả năng duy trì việc làm bền vững Việt Nam. Đặc biệt, các nhóm dễ bị tổn thương thường chịu ảnh hưởng nặng nề nhất trong các giai đoạn khó khăn. Các chính sách ứng phó linh hoạt và kịp thời là cần thiết để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ người dân. Khả năng phục hồi của nền kinh tế cũng được xem xét kỹ lưỡng sau các cú sốc. Kết quả cho thấy cần có cơ chế bảo vệ xã hội mạnh mẽ hơn. Đặc biệt là cho các nhóm dễ bị tổn thương, đảm bảo duy trì công bằng xã hội Việt Nam ngay cả trong giai đoạn khó khăn. Điều này củng cố tầm quan trọng của các biện pháp an sinh xã hội.
IV.Giải pháp Chính sách Tăng trưởng Bao trùm Việt Nam
Dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố quyết định, phần này đề xuất các giải pháp chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng bao trùm Việt Nam một cách bền vững. Các giải pháp tập trung vào nhiều lĩnh vực, mang tính hệ thống và toàn diện. Chúng bao gồm ổn định kinh tế vĩ mô, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển. Đồng thời, cải thiện môi trường đầu tư để thu hút nguồn lực và công nghệ. Phát triển nguồn nhân lực là trọng tâm, nâng cao năng lực và kỹ năng cho người lao động. Đảm bảo công bằng xã hội Việt Nam trong tiếp cận dịch vụ cơ bản. Cải cách thể chế cũng được nhấn mạnh, tạo ra khung pháp lý minh bạch và công bằng. Các khuyến nghị này nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập. Chúng hướng tới mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững. Việc thực hiện đồng bộ các chính sách tăng trưởng bao trùm này sẽ mang lại hiệu quả cao và bền vững cho đất nước.
4.1. Chính sách ổn định vĩ mô và đầu tư
Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát lạm phát và ổn định tiền tệ là cần thiết để tạo niềm tin cho thị trường. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững và dài hạn. Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) có chọn lọc, hướng tới các ngành có giá trị gia tăng cao và công nghệ tiên tiến. Đầu tư FDI cần tạo ra việc làm bền vững Việt Nam và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Các chính sách tài khóa cần minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng ngân sách. Chi ngân sách cần ưu tiên cho các lĩnh vực xã hội thiết yếu. Giáo dục, y tế, và an sinh xã hội cần được đầu tư xứng đáng để cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều này giúp tăng cường tiếp cận dịch vụ cơ bản cho mọi người dân, đặc biệt là nhóm yếu thế. Việc quản lý tốt các chính sách này sẽ củng cố phát triển kinh tế bao trùm.
4.2. Phát triển nguồn nhân lực và bình đẳng xã hội
Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề là rất quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ tăng năng suất lao động và khả năng sáng tạo. Điều này mở rộng cơ hội việc làm tốt hơn cho người dân, đặc biệt là thanh niên. Cải thiện hệ thống y tế công cộng, đảm bảo mọi người có thể tiếp cận dịch vụ cơ bản về y tế chất lượng cao, không phân biệt giàu nghèo. Các chính sách xã hội cần hướng tới nhóm yếu thế, cung cấp hỗ trợ kịp thời. Hỗ trợ tài chính, bảo hiểm xã hội toàn diện là cần thiết để tạo mạng lưới an sinh. Thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam, giúp người dân tiếp cận tín dụng và dịch vụ ngân hàng dễ dàng hơn. Điều này góp phần vào giảm bất bình đẳng thu nhập và nâng cao mức sống. Phát triển con người là chìa khóa cho công bằng xã hội Việt Nam.
4.3. Cải thiện thể chế và môi trường kinh doanh
Cải cách thể chế là thiết yếu cho một nền kinh tế bao trùm và bền vững. Nâng cao năng lực quản trị công, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Xây dựng môi trường đầu tư thuận lợi, hấp dẫn các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Giảm chi phí tuân thủ, loại bỏ rào cản hành chính không cần thiết, tạo điều kiện cho doanh nghiệp. Khuyến khích cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp, thúc đẩy sự đổi mới. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tài sản là rất quan trọng để khuyến khích đầu tư. Điều này tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển và đổi mới. Nó cũng giúp tạo ra nhiều việc làm bền vững Việt Nam hơn, đa dạng hóa cơ cấu lao động. Một môi trường kinh doanh tốt thúc đẩy phát triển kinh tế bao trùm, mang lại lợi ích cho toàn xã hội. Cải cách này là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
V.Tổng quan Nghiên cứu Tăng trưởng Bao trùm Toàn cầu
Nghiên cứu tổng quan cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tính bao trùm. Các nghiên cứu quốc tế đã phát triển nhiều khái niệm phức tạp về tăng trưởng bao trùm. Chúng cũng đưa ra các phương pháp đo lường đa dạng, áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Phân tích này giúp định vị nghiên cứu hiện tại của luận án trong bức tranh rộng lớn hơn. Nó so sánh bối cảnh tăng trưởng bao trùm Việt Nam với các quốc gia khác trên thế giới. Các bài học kinh nghiệm quý giá từ các nước đang phát triển được rút ra và phân tích kỹ lưỡng. Phần này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước, cho thấy sự quan tâm của Việt Nam đối với vấn đề này. Đồng thời, nó chỉ ra khoảng trống cần nghiên cứu thêm để có cái nhìn sâu sắc hơn. Một khung nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam được đề xuất. Khung này giúp tối ưu hóa các nỗ lực nghiên cứu trong tương lai, hướng tới phát triển kinh tế bao trùm bền vững.
5.1. Nghiên cứu quốc tế về tăng trưởng bao trùm
Các tổ chức quốc tế lớn như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã thực hiện nhiều nghiên cứu. Họ tập trung vào định nghĩa, đo lường và chính sách cho tăng trưởng bao trùm. Nhiều nghiên cứu so sánh tính bao trùm ở các quốc gia khác nhau. Một số tập trung vào vai trò của giáo dục và y tế trong việc giảm bất bình đẳng thu nhập. Các nghiên cứu khác đánh giá tác động của thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến sự phát triển. Những công trình này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc và bằng chứng thực nghiệm phong phú. Nó cho thấy phát triển kinh tế bao trùm là mục tiêu toàn cầu, được nhiều nước quan tâm. Việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam định hình các chính sách tăng trưởng bao trùm phù hợp với đặc thù của mình.
5.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam
Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu về vấn đề này, phản ánh sự quan tâm lớn từ giới học giả và nhà hoạch định chính sách. Các công trình thường tập trung vào giảm bất bình đẳng thu nhập và các yếu tố ảnh hưởng. Chúng cũng đề cập đến xóa đói giảm nghèo bền vững và các biện pháp hỗ trợ cộng đồng. Một số nghiên cứu đánh giá tài chính toàn diện Việt Nam, phân tích khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính. Họ cũng xem xét khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản của người dân, như giáo dục và y tế. Các nghiên cứu này giúp hiểu rõ bối cảnh cụ thể của Việt Nam và những thách thức riêng biệt mà đất nước đang đối mặt. Tuy nhiên, một số khía cạnh vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn, đặc biệt là tác động của các yếu tố thể chế và chính sách cụ thể đến tăng trưởng bao trùm Việt Nam.
5.3. Đề xuất khung nghiên cứu cho Việt Nam
Dựa trên tổng quan các nghiên cứu đã thực hiện, một khung nghiên cứu được đề xuất. Khung này tích hợp các yếu tố đặc thù của Việt Nam, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh địa phương. Nó bao gồm các chỉ số đo lường phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Khung nghiên cứu giúp phân tích sâu hơn các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố. Nó định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai, tránh sự chồng chéo và tối ưu hóa nguồn lực. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn cho các nhà hoạch định chính sách. Từ đó, xây dựng chính sách tăng trưởng bao trùm hiệu quả và có cơ sở khoa học vững chắc. Khung này cũng hỗ trợ việc đánh giá tác động chính sách một cách toàn diện. Nó góp phần vào phát triển kinh tế bao trùm bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho đất nước và người dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 2004-2016" của tác giả Trần Thị Lan Hương (Chuyên ngành Kinh tế học, Mã số: 9310101, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Công) là công trình tiên phong tại Việt Nam tiếp cận toàn diện mô hình tăng trưởng bao trùm (inclusive growth) dưới góc độ lý thuyết phúc lợi xã hội hiện đại và kinh tế lượng thực chứng.
Bối cảnh khoa học của đề tài xuất phát từ nghịch lý phát triển toàn cầu: tăng trưởng kinh tế cao là điều kiện cần nhưng không phải điều kiện đủ để đảm bảo phúc lợi bền vững cho mọi tầng lớp dân cư. Tại nhiều nền kinh tế mới nổi ở Đông Á và Mỹ Latinh, quá trình tăng trưởng nhanh thường đi kèm với sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo và phân hóa xã hội sâu sắc (Piketty, 2014; Zhuang, Kanbur và Lee, 2014).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các khung phân tích định lượng đo lường đồng thời cả hai khía cạnh: mở rộng cơ hội (quy mô tăng trưởng) và phân phối công bằng các cơ hội đó (bình đẳng phân phối) ở cấp độ địa phương tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào tăng trưởng vì người nghèo dạng tuyệt đối (pro-poor growth) theo cách tiếp cận của Ravallion và Chen (2003), bỏ qua nhóm cận nghèo và tầng lớp trung lưu.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập mạch lạc:
- Câu hỏi 1 (Q1): Thực trạng tăng trưởng kinh tế và phân phối thu nhập tại Việt Nam diễn biến như thế nào trong giai đoạn 2004-2016?
- Câu hỏi 2 (Q2): Mức độ bao trùm về thu nhập và các khía cạnh phi thu nhập (giáo dục, y tế, điều kiện sống) giữa các vùng miền, nhóm dân tộc và khu vực thành thị - nông thôn đạt được ở mức độ nào?
- Câu hỏi 3 (Q3): Những nhân tố kinh tế - xã hội và thể chế nào quyết định đến tính bao trùm trong tăng trưởng thu nhập tại các tỉnh, thành phố của Việt Nam?
- Câu hỏi 4 (Q4): Cần những giải pháp chính sách vĩ mô và vi mô nào để thúc đẩy tăng trưởng bao trùm trong giai đoạn tiếp theo?
Tương ứng với các câu hỏi là hệ thống giả thuyết:
- Giả thuyết $H_1$: Tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2004-2016 có tính bao trùm nhưng mức độ cải thiện bình đẳng thu nhập có xu hướng chậm lại so với tốc độ gia tăng thu nhập bình quân.
- Giả thuyết $H_2$: Tồn tại sự bất bình đẳng rõ rệt trong tiếp cận cơ hội phi thu nhập giữa nhóm đa số (người Kinh) và nhóm dân tộc thiểu số, cũng như giữa khu vực thành thị và nông thôn.
- Giả thuyết $H_3$: Vốn nhân lực (giáo dục), đầu tư công, chất lượng thể chế cấp tỉnh và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có tác động tích cực đến tăng trưởng bao trùm về thu nhập, đồng thời tồn tại hiệu ứng lan tỏa không gian (spatial spillovers) giữa các địa phương lân cận.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết thể chế kinh tế chính trị của Acemoglu, Johnson và Robinson (2004), lý thuyết hàm cơ hội xã hội (Social Opportunity Function) của Ali và Son (2007) và hàm dịch chuyển xã hội (Social Mobility Function) của Anand, Mishra và Peiris (2013).
Đóng góp đột phá của luận án là việc lượng hóa chỉ số tăng trưởng bao trùm cho toàn bộ 63 tỉnh/thành phố của Việt Nam qua 7 kỳ Điều tra Mức sống Hộ gia đình (VHLSS) từ năm 2004 đến 2016 (với chu kỳ 2 năm một lần: 2004, 2006, 2008, 2010, 2012, 2014, 2016), tạo nên cơ sở dữ liệu bảng chuẩn hóa giúp giải mã các động lực kinh tế đằng sau tính bao trùm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ nét qua ba làn sóng tư duy phát triển:
- Làn sóng 1 - Tăng trưởng vì người nghèo dạng tuyệt đối: Tiêu biểu là nghiên cứu của Ravallion và Chen (2003), định nghĩa tăng trưởng vì người nghèo là khi thu nhập của người nghèo tăng lên so với một chuẩn nghèo cố định, bất kể bất bình đẳng xã hội biến động ra sao.
- Làn sóng 2 - Tăng trưởng vì người nghèo dạng tương đối: Đại diện bởi Dollar và Kraay (2002), IMF (2011), nhấn mạnh điều kiện thu nhập của nhóm 20% dân số nghèo nhất phải tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng bình quân của nền kinh tế, đồng nghĩa với việc hệ số Gini phải giảm.
- Làn sóng 3 - Tăng trưởng bao trùm: Bắt nguồn từ luận điểm của Acemoglu, Robinson và Johnson (2004) về các thể chế dung hợp (inclusive institutions), sau đó được các tổ chức đa phương như ADB (Ali và Zhuang, 2007; Ali và Son, 2007), Ngân hàng Thế giới - WB (2009), OECD (2014) và UNDP (2015) chuẩn hóa.
Trường phái tăng trưởng bao trùm chỉ ra khiếm khuyết của các quan điểm trước đó: "Nếu như lợi ích của tăng trưởng chỉ dành cho một số ít trong xã hội, thì tăng trưởng đó không được gọi là có tính bao trùm" (Tirmazee và Haroon, 2015). Luận án xác định cuộc tranh luận học thuật giữa hai trường phái:
- Trường phái nhấn mạnh kết cục (Outcomes-focused): Đại diện bởi Rauniyar và Kanbur (2009), Piketty (2014), xem xét tính bao trùm thuần túy thông qua mức độ giảm nghèo và thu hẹp khoảng cách phân phối thu nhập thực tế.
- Trường phái nhấn mạnh quá trình và cơ hội (Process & Opportunity-focused): Đại diện bởi WB (2009), Ianchovichina và Gable (2012), cho rằng cốt lõi của tính bao trùm nằm ở việc tạo ra việc làm có năng suất cao và đảm bảo môi trường bình đẳng để mọi cá nhân, doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực thị trường.
Luận án định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa của hai trường phái trên, xác định: "Tăng trưởng bao trùm theo nghĩa rộng là tăng trưởng cải thiện phúc lợi trên nhiều chiều (cả thu nhập và các chiều phi thu nhập), trong khi tăng trưởng bao trùm theo nghĩa hẹp là tăng trưởng kinh tế đi đôi với giảm nghèo và thu hẹp bất bình đẳng trong thu nhập."
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Arabiyat và cộng sự (2019) tại Jordan giai đoạn 1990-2015 (sử dụng mô hình GMM và OLS gộp đánh giá tác động của thương mại đến chỉ số dịch chuyển xã hội), luận án mở rộng thêm chiều phân tích không gian địa lý và đa dạng hóa các biến số phi thu nhập.
- So với nghiên cứu của Munir và Ullah (2018) và Khan và cộng sự (2016) tại Pakistan giai đoạn 1987-2016 (sử dụng mô hình ARDL và ECM đánh giá các biến số vĩ mô như tín dụng tư nhân, lạm phát và cung tiền), luận án của NCS Trần Thị Lan Hương đi sâu vào dữ liệu bảng vi mô cấp tỉnh kết hợp cấu trúc kinh tế lượng không gian, giúp loại bỏ các sai lệch do bỏ sót tương tác vùng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết lựa chọn công cộng và lý thuyết phân phối thu nhập thông qua việc ứng dụng trực tiếp hàm cơ hội xã hội của Ali và Son (2007) và hàm dịch chuyển xã hội của Anand và cộng sự (2013). Cụ thể, nghiên cứu đóng góp vào việc phân rã phương trình động lực tăng trưởng bao trùm:
$$d\bar{y}^* = \omega d\bar{y} + \bar{y} d\omega$$
Trong đó:
- $\bar{y}^*$ là chỉ số dịch chuyển xã hội (Social Mobility Index / Opportunity Index).
- $\bar{y}$ đại diện cho mức thu nhập hoặc mức tiếp cận cơ hội bình quân toàn xã hội (quy mô tăng trưởng).
- $\omega = \frac{\bar{y}^*}{\bar{y}}$ là chỉ số bình đẳng thu nhập hoặc chỉ số bình đẳng cơ hội (Equity Index of Opportunity - EIO).
- $d\bar{y}^*$ thể hiện mức thay đổi tuyệt đối của tính bao trùm.
Phương trình phân rã này cho thấy tăng trưởng bao trùm thực chất chịu sự chi phối của hai động lực: động lực tăng trưởng quy mô ($\omega d\bar{y}$) và động lực cải thiện phân phối bình đẳng ($\bar{y} d\omega$). Phát hiện từ dữ liệu Việt Nam chứng minh sự dịch chuyển từ mô hình đánh đổi giản đơn (Kuznets Curve Hypothesis - Kuznets, 1955) sang mô hình cộng hưởng đa chiều, khẳng định tăng trưởng kinh tế hoàn toàn có thể đi đôi với cải thiện công bằng xã hội nếu có sự can thiệp thể chế phù hợp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 hệ lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory - Barro và Lee, 2000): Đặt vai trò của vốn nhân lực và giáo dục làm trung tâm của năng lực hấp thu cơ hội.
- Lý thuyết thể chế dung hợp (Inclusive Institutional Theory - Acemoglu et al., 2004): Giải thích vai trò của môi trường kinh doanh và quản trị công cấp tỉnh (PCI) đối với sự bình đẳng về cơ hội thị trường.
- Lý thuyết địa lý kinh tế mới và kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics - Anselin, 1988; Elhorst, 2014): Khẳng định tính bao trùm của một địa phương chịu tác động trực tiếp và gián tiếp từ các địa phương lân cận qua các dòng chảy vốn, lao động và chuyển giao công nghệ.
Khung phân tích lượng hóa của luận án xác lập điều kiện biên (boundary conditions): Nghiên cứu tập trung vào cấp độ hộ gia đình và cấp tỉnh tại một quốc gia đang phát triển trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế (2004-2016), không bao quát các cú sốc phi kinh tế bất khả kháng ngoài chu kỳ điều tra.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng đa tầng (Multi-level Quantitative Design):
- Cấp độ vi mô (Hộ gia đình): Sử dụng dữ liệu cá thể từ bộ điều tra VHLSS của Tổng cục Thống kê qua 7 chu kỳ (2004, 2006, 2008, 2010, 2012, 2014, 2016) để tính toán đường cong dịch chuyển xã hội ($S_c$), đường cong cơ hội và các chỉ số tích phân diện tích ($\bar{y}^*$, $\omega$, $OI$, $EIO$).
- Cấp độ trung mô (Tỉnh/Thành phố): Tổng hợp dữ liệu thành bảng cân đối cho 63 tỉnh/thành phố để làm biến phụ thuộc và biến độc lập trong các mô hình kinh tế lượng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định được thiết lập chặt chẽ:
- Thu thập và làm sạch dữ liệu: Kết hợp dữ liệu điều tra mức sống dân cư (VHLSS), niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, số liệu ngân sách của Bộ Tài chính và Sở Tài chính, cùng Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) do VCCI công bố.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa phân tích phi tham số (đường cong tập trung Kakwani, đường cong dịch chuyển xã hội) và ước lượng tham số kinh tế lượng.
- Kiểm tra độ tin cậy và giá trị đo lường: Đo lường các chỉ tiêu phi tiền tệ (tỷ lệ đi học đúng tuổi, số năm đi học cao nhất của hộ, tiếp cận thẻ bảo hiểm y tế/khám chữa bệnh miễn phí, tỷ lệ tiếp cận điện lưới, nước máy, nhà vệ sinh tự hoại) bằng các hàm nhị phân và chuẩn hóa giá trị thang đo [0, 100].
Data và phân tích
Luận án triển khai các kỹ thuật phân tích hiện đại trên phần mềm chuyên dụng (Stata và ArcGIS/GeoDa):
- Mô hình tĩnh: Ước lượng mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM), sử dụng kiểm định Hausman test để lựa chọn mô hình FEM nhằm kiểm soát các đặc trưng bất biến theo thời gian của từng tỉnh.
- Mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Panel Data Models): Luận án chỉ định ma trận trọng số không gian $W$ (ma trận kề bậc 1 và khoảng cách địa lý) để ước lượng các dạng mô hình:
- Mô hình tự hồi quy không gian (Spatial Autoregressive Model - SAR)
- Mô hình sai số không gian (Spatial Error Model - SEM)
- Mô hình Durbin không gian (Spatial Durbin Model - SDM)
- Mô hình kết hợp tự hồi quy và sai số không gian (Spatial Autoregressive Combined / GSPRE - SAC)
- Tiêu chí lựa chọn mô hình: Dựa trên các chỉ số Akaike Information Criterion (AIC), Bayesian Information Criterion (BIC) và kiểm định Lagrange Multiplier (LM test), luận án xác định mô hình SAC và SDM là phù hợp nhất để giải thích các tác động biên trực tiếp (direct effects), gián tiếp (spillover effects) và tổng thể (total effects).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua quá trình xử lý dữ liệu thực nghiệm, luận án rút ra 5 phát hiện then chốt có giá trị khoa học cao:
- Tăng trưởng thu nhập là động lực chủ đạo nhưng bất bình đẳng phân phối có xu hướng gia tăng: Trong giai đoạn 2004-2016, chỉ số tăng trưởng bao trùm về thu nhập ($\bar{y}^*$) của Việt Nam tăng liên tục, tuy nhiên đóng góp chính (trên 75-80%) đến từ sự gia tăng của mức thu nhập bình quân ($\bar{y}$), trong khi đóng góp từ chỉ số bình đẳng thu nhập ($\omega$) rất khiêm tốn, thậm chí bị suy giảm trong một số tiểu kỳ (đặc biệt là giai đoạn khủng hoảng tài chính 2008-2010 khi $d\omega < 0$).
- Khoảng cách bao trùm sâu sắc giữa dân tộc Kinh và dân tộc thiểu số: Mặc dù tỷ lệ nghèo chung giảm mạnh, tốc độ tăng chỉ số dịch chuyển xã hội của nhóm dân tộc thiểu số thấp hơn đáng kể so với người Kinh. Chênh lệch thu nhập giữa nhóm 20% giàu nhất và 20% nghèo nhất nới rộng mạnh mẽ ở khu vực miền núi phía Bắc và Tây Nguyên.
- Hiệu ứng phân hóa trong cơ hội phi thu nhập: Về giáo dục, chỉ số bình đẳng cơ hội ($EIO$) ở bậc tiểu học và THCS đạt mức cao ($\approx 1$), nhưng giảm mạnh ở bậc THPT và giáo dục nghề nghiệp. Về y tế, cơ hội tiếp cận bảo hiểm y tế và dịch vụ y tế cơ bản được mở rộng nhanh chóng nhờ các chính sách an sinh của Nhà nước ($EIO > 1$ ở nhóm người nghèo), nhưng chất lượng dịch vụ y tế tuyến trên vẫn tồn tại rào cản tài chính lớn.
- Hiệu ứng lan tỏa không gian có ý nghĩa thống kê: Hệ số tự tương quan không gian ($\rho$ và $\lambda$) trong mô hình SAC/SDM đều dương và có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.01$, chứng minh tính bao trùm trong tăng trưởng thu nhập của một tỉnh chịu tác động lan tỏa tích cực từ sự phát triển kinh tế và quản trị của các tỉnh lân cận.
- Tác động trái chiều của FDI và chi ngân sách: Dòng vốn FDI có tác động tích cực trực tiếp đến tăng trưởng thu nhập nhưng lại làm gia tăng bất bình đẳng tiền lương trong ngắn hạn tại địa phương nếu thiếu các chính sách liên kết đào tạo nhân lực. Trong khi đó, chi ngân sách địa phương cho y tế và giáo dục có hệ số tác động dương bền vững đến chỉ số bao trùm thu nhập ($p < 0.05$).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định quan điểm của Ali và Son (2007) và Anand và cộng sự (2013) tại một nền kinh tế chuyển đổi; chứng minh rằng phân tích tăng trưởng phải gắn liền với cấu trúc không gian và động lực phân phối cơ hội.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường chỉ số bao trùm từ cấp vi mô hộ gia đình đến dữ liệu bảng cấp tỉnh có tính đến độ trễ không gian, có thể chuyển giao và áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển khác ở Đông Nam Á.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ định lượng hỗ trợ các cơ quan thống kê và viện nghiên cứu theo dõi định kỳ chất lượng tăng trưởng kinh tế thay vì chỉ phụ thuộc vào chỉ tiêu tăng trưởng GDP truyền thống.
- Về khuyến nghị chính sách:
- Ổn định kinh tế vĩ mô: Kiểm soát lạm phát ở mức mục tiêu, hạn chế tác động tiêu cực của lạm phát đến sức mua của nhóm 40% đáy dân số.
- Tái cơ cấu chi ngân sách: Ưu tiên phân bổ vốn đầu tư công cho hạ tầng kết nối nông thôn - thành thị và nâng cao chất lượng mạng lưới y tế, giáo dục vùng sâu, vùng xa.
- Nâng cao chất lượng thể chế: Đẩy mạnh cải cách hành chính, cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh (PCI) nhằm giảm thiểu chi phí không chính thức cho các hộ kinh doanh cá thể và doanh nghiệp nhỏ.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu VHLSS được thu thập định kỳ 2 năm/lần khiến chuỗi thời gian phân tích dừng lại ở các năm chẵn trong giai đoạn 2004-2016, chưa phản ánh được các biến động liên tục hàng năm.
- Biến số phi tiền tệ: Nghiên cứu chưa tích hợp sâu các chỉ tiêu về chất lượng môi trường, phát thải carbon và mức độ chuyển đổi số vào hàm cơ hội xã hội tổng hợp do hạn chế về nguồn số liệu cấp tỉnh đồng nhất.
- Hiệu ứng khu vực kinh tế phi chính thức: Do bản chất dữ liệu điều tra hộ gia đình, việc bóc tách chính xác tỷ suất đóng góp của khu vực kinh tế ngầm và lao động phi chính thức vào tính bao trùm còn gặp nhiều thách thức.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng chuỗi số liệu sang giai đoạn 2018-2024 và đánh giá tác động của đại dịch COVID-19 đến tính bao trùm trong tăng trưởng.
- Ứng dụng mô hình Durbin không gian động (Dynamic Spatial Panel Durbin Model) để kiểm soát đồng thời quán tính thời gian (time persistence) và tương tác không gian.
- Xây dựng chỉ số bao trùm đa chiều toàn diện (Multidimensional Inclusive Growth Index) bao gồm 4 trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường và số hóa.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án tạo tiền đề lý luận và phương pháp luận vững chắc cho các công trình nghiên cứu sau đại học tại Việt Nam về kinh tế phát triển và công bằng xã hội; có tiềm năng trích dẫn cao trên các tạp chí chuyên ngành kinh tế học trong và ngoài nước.
- Chuyển đổi khu vực sản xuất - kinh doanh: Cung cấp cơ sở khoa học để các hiệp hội doanh nghiệp định hình chiến lược trách nhiệm xã hội (CSR) và tạo việc làm dung hợp cho lao động địa phương.
- Định hình chính sách công: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp phục vụ việc hoạch định Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội 5 năm và Chiến lược Phát triển Bền vững Quốc gia của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Ủy ban Dân tộc.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy sự công bằng trong phân bổ nguồn lực công, hướng sự tập trung của chính sách an sinh vào nhóm dân tộc thiểu số và lao động khu vực phi chính thức.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích lượng hóa hiện đại, phương pháp tích phân hàm cơ hội xã hội và kỹ thuật kinh tế lượng không gian.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Sở hữu tài liệu tham khảo chuẩn mực về kinh tế học phúc lợi, lý thuyết tăng trưởng bao trùm và phân tích chính sách công tại Việt Nam.
- Cán bộ hoạch định chính sách cấp trung ương và địa phương: Nắm bắt công cụ đánh giá định lượng tác động của các chính sách tài khóa, đầu tư công và cải cách thể chế đối với mức độ bình đẳng cơ hội của người dân.
- Các tổ chức phát triển quốc tế (WB, ADB, UNDP): Sử dụng dữ liệu thực chứng tin cậy để thiết kế các dự án hỗ trợ kỹ thuật và xóa đói giảm nghèo đa chiều tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng và kiểm chứng thành công phương trình vi phân hàm cơ hội xã hội của Ali và Son (2007) kết hợp hàm dịch chuyển xã hội của Anand và cộng sự (2013) tại một nền kinh tế đang phát triển có quy mô 63 tỉnh/thành, chứng minh sự phân tách rạch ròi giữa đóng góp của quy mô tăng trưởng ($d\bar{y}$) và phân phối bình đẳng ($d\omega$).
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình tiền nhiệm là gì? So với các nghiên cứu trước đây (như Arabiyat et al., 2019 ở Jordan hay Khan et al., 2016 ở Pakistan vốn chỉ dùng OLS gộp hoặc ARDL chuỗi thời gian), luận án đã áp dụng kỹ thuật kinh tế lượng không gian dữ liệu bảng (Spatial Panel: SAC, SDM) trên 63 tỉnh/thành của Việt Nam, kiểm soát hoàn toàn hiệu ứng phụ thuộc không gian (spatial dependence) và tự tương quan sai số giữa các địa phương.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ nhất dưới góc nhìn lý thuyết? Phát hiện bất ngờ nhất là dòng vốn FDI tuy thúc đẩy tăng trưởng GDP bình quân của địa phương nhưng trong ngắn hạn lại làm suy giảm chỉ số bình đẳng thu nhập ($\omega$) do hiệu ứng chênh lệch tiền lương theo kỹ năng (skill-biased wage gap), đòi hỏi phải có chính sách đào tạo bù đắp từ chính quyền địa phương.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết công thức toán học tính toán các chỉ số $\bar{y}^*$, $\omega$, $OI$, $EIO$, định nghĩa chi tiết các biến số kinh tế lượng, nguồn gốc trích xuất từ các chu kỳ VHLSS và niên giám thống kê, cùng các bước lựa chọn mô hình không gian qua tiêu chí AIC/BIC trên phần mềm Stata.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới việc xây dựng Hệ thống Giám sát Tăng trưởng Bao trùm Thời gian thực (Real-time Inclusive Growth Monitoring System), tích hợp dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo và các chỉ tiêu phát triển xanh/chuyển đổi số vào hàm phúc lợi xã hội quốc gia.
Kết luận
Luận án của NCS Trần Thị Lan Hương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với các đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn diện khung lý thuyết về tăng trưởng bao trùm, phân định rõ nét sự khác biệt giữa tăng trưởng bao trùm và tăng trưởng vì người nghèo truyền thống.
- Xây dựng thành công bộ chỉ số tăng trưởng bao trùm về thu nhập và các cơ hội phi thu nhập cho 63 tỉnh/thành phố Việt Nam giai đoạn 2004-2016 dựa trên hàm cơ hội xã hội và hàm dịch chuyển xã hội.
- Chỉ ra thực trạng tăng trưởng bao trùm của Việt Nam mang tính thực chất về quy mô nhưng còn tiềm ẩn rủi ro phân hóa bất bình đẳng giữa các vùng miền và nhóm dân tộc.
- Ứng dụng thành công các mô hình kinh tế lượng không gian hiện đại (SAC, SDM), khẳng định vai trò của thể chế cấp tỉnh (PCI), giáo dục, đầu tư công và hiệu ứng lan tỏa không gian đối với việc nâng cao tính bao trùm.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ, khả thi từ cấp độ kinh tế vĩ mô đến chính sách an sinh xã hội vi mô, góp phần định hình chiến lược phát triển kinh tế bền vững và dung hợp của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- TRẦN THỊ LAN HƯƠNG PHÂN TÍCH TÍNH BAO TRÙM TRONG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2004-2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI – NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- TRẦN THỊ LAN HƯƠNG PHÂN TÍCH TÍNH BAO TRÙM TRONG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2004-2016 Chuyên ngành : Kinh tế học Mã số : 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VĂN CÔNG HÀ NỘI – NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Trần Thị Lan Hương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH.
1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TĂNG TRƯỞNG BAO TRÙM. Các quan niệm và nội dung nghiên cứu của tăng trưởng bao trùm. Một số quan niệm về tăng trưởng bao trùm. Các trụ cột (nội dung) của tăng trưởng bao trùm.
Các phương pháp đo lường tăng trưởng bao trùm. Phương pháp đường cong và chỉ số tập trung (Concentration curve and Index). Phương pháp hàm cơ hội xã hội (Social Opportuity Function). Phương pháp đo lường thông qua chỉ số bao trùm tổng hợp (composite inclusive index).
Cơ sở lý thuyết về các nhân tố quyết định tăng trưởng bao trùm. Các lý thuyết về các nhân tố quyết định tăng trưởng. Các lý thuyết về các nhân tố quyết định bất bình đẳng thu nhập hay phân phối thu nhập. 27 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.
Error! Bookmark not defined.29 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TĂNG TRƯỞNG BAO TRÙM. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong phạm vi nhiều quốc gia. Các nghiên cứu trong phạm vi một quốc gia.
Các nghiên cứu khác về tăng trưởng bao trùm. Các nghiên cứu trong nước. Đề xuất khung nghiên cứu. 50 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.
53 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TĂNG TRƯỞNG BAO TRÙM Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2004-2016. Thực trạng tăng trưởng bao trùm về thu nhập. Thực trạng tăng trưởng kinh tế và phân phối thu nhập. Tăng trưởng bao trùm về thu nhập tại Việt Nam.
Thực trạng tăng trưởng bao trùm theo một số chỉ tiêu phi thu nhập. Giáo dục, y tế, lao động và việc làm. Một số chỉ tiêu phi thu nhập khác. Một số hạn chế trong tăng trưởng bao trùm ở Việt Nam.
Tăng trưởng diễn ra không đồng đều. Việc làm và năng suất lao động (NSLĐ) thấp. Tồn tại các chênh lệch lớn về việc nắm giữ tài sản và tiếp cận một số cơ hội trong nền kinh tế. 94 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.
96 CHƯƠNG 4: ƯỚC LƯỢNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG BAO TRÙM VỀ THU NHẬP Ở VIỆT NAM. Chỉ định mô hình. Xây dựng mô hình. Phương pháp ước lượng.
Nguồn dữ liệu, mô tả dữ liệu và các biến số được sử dụng trong mô hình ước lượng. Nguồn dữ liệu. Các biến số được sử dụng trong mô hình. Kết quả mô hình.
Thống kê mô tả các biến số và ma trận tương quan giữa các biến số. Uớc lượng mô hình ảnh hưởng cố định và ảnh hưởng ngẫu nhiên. Ước lượng mô hình không gian. Kiểm định tác động của khủng hoảng tới tính bao trùm về thu nhập.
126 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 130 KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. Khuyến nghị chính sách. Các chính sách ổn định vĩ mô.
Các chính sách về đầu tư nước ngoài. Các chính sách liên quan đến chi ngân sách. Các chính sách phát triển nguồn nhân lực. Các chính sách cải thiện tính bình đẳng và công bằng trong cơ hội tiếp cận y tế.
Các chính sách cải thiện hệ thống thể chế và xây dựng môi trường đầu tư. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu trong tương lai.
141 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Tên viết tắt Tên đầy đủ bằng tiếng anh Tên đầy đủ bằng tiếng việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á AfDB African Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Phi CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng GSPRE Generalised Spatial Panel Random Mô hình tác động ngẫu nhiên Effects Model không gian dạng tổng quát IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền Tệ Thế giới OECD The Organization for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển operation and Development Kinh tế PCI Provincial Competitiveness Index Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh SAR Spatial Autoregression Regression Hồi quy tự hồi quy trễ không gian SDM Spatial Durbin Model Mô hình Durbin không gian SEM Spatial Error Model Mô hình sai số không gian UNICEF United Nation Children’s Fund Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc UNDP United Nation Development Chương trình Phát triển Liên Program Hợp Quốc VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Phòng Thương mại và Công Industry nghiệp Việt Nam VHLSS Vietnam Household Living Standard Điều tra mức sống Hộ gia đình Survey WB World Bank Ngân hàng Thế giới WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Tên viết tắt Tên đầy đủ BHYT Bảo hiểm y tế DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNTN Doanh nghiệp Tư nhân HGĐ Hộ gia đình NHTG Ngân hàng Thế giới NSLĐ Năng suất lao động TCTK Tổng cục Thống kê THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp vii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH Bảng 1.1: Quan niệm của một số tác giả về tăng trưởng bao trùm .2: Các chiều phân tích trong tăng trưởng bao trùm .3: Cơ sở lý thuyết về tác động của một số yếu tố tới bất bình đẳng về thu nhập.1: Các chiều phân tích trong tăng trưởng bao trùm ở Việt Nam (được phân tích trong luận án) .1: Tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2001-2015 .2: Đóng góp của các yếu tố vào tăng trưởng GDP của Việt Nam.3: Chuẩn nghèo và chuẩn cận nghèo về thu nhập của Việt Nam .4: Tỷ lệ nghèo về thu nhập .5: Tỷ lệ nghèo đa chiều của Việt Nam năm 2016 và năm 2017 phân theo thành thị- nông thôn và phân theo vùng .6: Hệ số Gini theo thu nhập, giai đoạn 2004-2016 .7: Chỉ số dịch chuyển xã hội (y*) và chỉ số bình đẳng về thu nhập (ω) của Việt Nam.8: Tăng trưởng và đóng góp của các nhân tố vào chỉ số tăng trưởng bao trùm về thu nhập cả nước .9: Chỉ số dịch chuyển xã hội (y*) và chỉ số bình đẳng về thu nhập (ω) của khu vực thành thị .10: Tăng trưởng và đóng góp của các nhân tố vào chỉ số tăng trưởng bao trùm về thu nhập của khu vực thành thị.11: Chỉ số dịch chuyển xã hội (y*) và chỉ số bình đẳng về thu nhập (ω) của khu vực nông thôn.12: Tăng trưởng và đóng góp của các nhân tố vào chỉ số tăng trưởng bao trùm về thu nhập của khu vực nông thôn .13: Chỉ số dịch chuyển xã hội (y*) và chỉ số bình đẳng về thu nhập (ω) của dân tộc Kinh .14: Tăng trưởng và đóng góp của các nhân tố vào chỉ số tăng trưởng bao trùm về thu nhập của dân tộc Kinh.15: Chỉ số dịch chuyển xã hội (y*) và chỉ số bình đẳng về thu nhập (ω) của các dân tộc khác Kinh .16: Tăng trưởng và đóng góp của các nhân tố vào chỉ số tăng trưởng bao trùm về thu nhập của dân tộc khác Kinh .17: Tăng trưởng bao trùm về thu nhập theo các tỉnh, thành của Việt Nam .18: Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi và số năm đi học cao nhất, 2004-2016 .19: Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi chia theo thành thị, nông thôn .20: Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi chia theo giới tính.21: Chỉ số cơ hội và chỉ số bình đẳng cơ hội đối với số năm học cao nhất của hộ (tính trên phạm vi cả nước) .22: Chỉ số cơ hội và chỉ số bình đẳng cơ hội đối với số năm học cao nhất của hộ (Theo khu vực thành thị và nông thôn) .23: Chỉ số cơ hội và chỉ số bình đẳng cơ hội đối với số năm học cao nhất của hộ (Theo dân tộc) .24: Chỉ số cơ hội và chỉ số bình đẳng về cơ hội tiếp cận bảo hiểm y tế hay giấy khám sức khỏe miễn phí cho người dân (Cả nước).25: Chỉ số cơ hội và chỉ số bình đẳng về cơ hội tiếp cận bảo hiểm y tế hay giấy khám sức khỏe miễn phí cho người dân (Phân theo thành thị- nông thôn).26: Chỉ số cơ hội và chỉ số bình đẳng về cơ hội tiếp cận bảo hiểm y tế hay giấy khám sức khỏe miễn phí cho người dân (Phân theo dân tộc) .27: Chỉ số cơ hội và chỉ số bình đẳng cơ hội về tiếp cận các điều kiện sống cơ bản91 Bảng 4.1: Nguồn dữ liệu được sử dụng trong mô hình ước lượng .2: Các biến được dùng trong mô hình ước lượng .3: Thống kê mô tả các biến số đã lấy lôga.4: Kết quả ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình.5: Kết quả ước lượng mô hình theo ảnh hưởng cố định và ngẫu nhiên.6: Kết quả BIC và AIC của các mô hình như sau .7: Kết quả ước lượng mô hình kinh tế lượng không gian SAC.8: Kết quả ảnh hưởng biên trực tiếp, gián tiếp và tổng thể .9: Kiểm định tác động của khủng hoảng tới tính bao trùm về thu nhập.2: Đường chuyển động xã hội (Social mobility curve) .1: Các bước thực hiện nghiên cứu của luận án .2: Khung phân tích định lượng của luận án .1: Tốc độ tăng GDP, GDP bình quân đầu người và lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 2004-2016 .2: Phân bố của người nghèo theo chuẩn nghèo quốc tế phân theo vùng .3: Thu nhập bình quân của 20% dân số giàu nhất, 20% dân số nghèo nhất và chênh lệch thu nhập giữa hai nhóm (cả nước) .4: Thu nhập bình quân của 20% dân số giàu nhất, 20% dân số nghèo nhất và chênh lệch thu nhập giữa hai nhóm (Thành thị) .5: Thu nhập bình quân của 20% dân số giàu nhất, 20% dân số nghèo nhất và chênh lệch thu nhập giữa hai nhóm (Nông thôn) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Lan Hương (2020). Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phan-tich-tinh-bao-trum-trong-tang-truong-kinh-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế học phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam từ 2004 đến 2016, với các phân tích sâu về chính sách.
Luận án "Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích tính bao trùm trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.