Luận án: Phân bổ sai, Tái phân bổ Nguồn lực và Tăng trưởng Năng suất DN Việt Nam
Phân tích sai sót trong phân bổ nguồn lực thúc đẩy tăng trưởng năng suất tại Việt Nam, đề xuất giải pháp tái phân bổ hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phân bổ sai nguồn lực: Đánh giá Năng suất Việt Nam
- Số trang:
- 123 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu phân bổ sai nguồn lực Đánh giá Năng suất Việt Nam
Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích phân bổ sai nguồn lực. Các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ tác động tiêu cực của phân bổ sai đến tăng trưởng năng suất. Mô hình năng suất động được sử dụng để đánh giá hiệu quả phân bổ nguồn lực. Tại Việt Nam, nhiều công trình cũng đã xem xét vấn đề này, đặc biệt là trong bối cảnh nâng cao năng suất lao động Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống lớn về phân tích định lượng chuyên sâu. Nghiên cứu này đặt mục tiêu lấp đầy những khoảng trống đó. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ phân bổ sai và tiềm năng tăng trưởng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) nếu cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực. Điều này góp phần thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng.
1.1. Các nghiên cứu quốc tế về phân bổ nguồn lực
Nhiều công trình nghiên cứu quốc tế đã xem xét vấn đề phân bổ sai nguồn lực. Các nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của phân bổ sai đến tăng trưởng năng suất. Mô hình năng suất động được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả phân bổ. Các nhà khoa học đã đo lường mức độ phân bổ sai tại nhiều quốc gia. Kết quả cho thấy phân bổ sai làm giảm đáng kể năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Nghiên cứu thường tập trung vào thị trường vốn và thị trường lao động. Hiệu quả phân bổ nguồn lực là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước Năng suất lao động Việt Nam
Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu cũng đã đi sâu vào vấn đề phân bổ sai. Các nghiên cứu trong nước chỉ ra những thách thức đối với năng suất lao động Việt Nam. Một số công trình đã ước lượng mức độ phân bổ sai trong các ngành kinh tế. Tuy nhiên, phạm vi và phương pháp tiếp cận còn hạn chế. Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) thường được sử dụng làm thước đo chính. Cần có thêm phân tích chuyên sâu về tác động của phân bổ sai. Điều này giúp thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về phân bổ nguồn lực
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn còn khoảng trống lớn. Cụ thể, phân tích định lượng về tái phân bổ nguồn lực chưa đầy đủ. Tác động của phân bổ sai đến TFP ở Việt Nam cần được làm rõ hơn. Các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào cơ chế gây ra phân bổ sai. Đồng thời, giải pháp giảm thiểu phân bổ sai cũng cần được cụ thể hóa. Nghiên cứu này hướng đến việc lấp đầy những khoảng trống đó. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm và đề xuất chính sách. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
II.Khái niệm phân bổ sai tái phân bổ nguồn lực TFP
Hiểu rõ khái niệm phân bổ không đúng nguồn lực là nền tảng. Phân bổ sai là tình trạng vốn và lao động không chảy đến nơi có năng suất cao nhất. Các nguyên nhân gây ra hiện tượng này rất đa dạng. Việc đo lường phân bổ sai và ước tính đóng góp tiềm năng vào năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) là cần thiết. Điều này giúp đánh giá tiềm năng tăng trưởng. Đồng thời, nghiên cứu cũng xây dựng khung phân tích quá trình tái phân bổ nguồn lực. Đây là quá trình dịch chuyển nguồn lực để tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc kinh tế này cần được xem xét.
2.1. Phân bổ không đúng nguồn lực Khái niệm Nguyên nhân
Phân bổ không đúng nguồn lực xảy ra khi các nguồn lực không được sử dụng hiệu quả. Điều này có nghĩa là vốn và lao động không chảy đến những doanh nghiệp năng suất cao. Thay vào đó, chúng bị kẹt ở các đơn vị kém hiệu quả. Các nguyên nhân gây ra phân bổ sai rất đa dạng. Bao gồm các biến dạng thị trường, chính sách không phù hợp. Rào cản hành chính và thiếu thông tin cũng góp phần. Mức độ cạnh tranh trên thị trường cũng ảnh hưởng. Cải cách thể chế kinh tế là cần thiết để khắc phục.
2.2. Đo lường phân bổ sai và đóng góp TFP
Việc đo lường phân bổ sai nguồn lực rất quan trọng. Các phương pháp định lượng thường dựa trên sự phân tán năng suất doanh thu (TFPR). Mức độ phân tán TFPR phản ánh mức độ phân bổ sai. Nếu loại bỏ được phân bổ sai, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) sẽ tăng lên đáng kể. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để ước tính mức tăng này. Đánh giá chính xác giúp xác định tiềm năng tăng trưởng. Điều này cũng giúp nhận diện các lĩnh vực cần tái cấu trúc kinh tế.
2.3. Khung phân tích tái phân bổ nguồn lực kinh tế
Tái phân bổ nguồn lực là quá trình dịch chuyển vốn và lao động. Chúng dịch chuyển từ các doanh nghiệp năng suất thấp sang năng suất cao. Quá trình này diễn ra thông qua sự gia nhập và rút lui của doanh nghiệp. Nó cũng thông qua sự điều chỉnh quy mô của các doanh nghiệp đang tồn tại. Khung phân tích bao gồm các yếu tố ảnh hưởng. Đó là môi trường kinh doanh, chính sách hỗ trợ. Thị trường vốn và thị trường lao động linh hoạt thúc đẩy tái phân bổ. Đổi mới mô hình tăng trưởng cần xem xét quá trình này.
III.Thực trạng phân bổ sai nguồn lực Việt Nam Ngành chế tạo
Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng phân bổ sai nguồn lực trong các doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo Việt Nam. Các số liệu thống kê mô tả cho thấy mức độ phân bổ sai đáng kể qua các năm. Điều này kìm hãm năng suất lao động Việt Nam và tiềm năng tăng trưởng của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Mức độ phân bổ sai không đồng đều giữa các khu vực địa lý, các ngành nghề và quy mô doanh nghiệp. Các biến dạng thị trường và hạn chế về thể chế là nguyên nhân chính. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy tái cấu trúc kinh tế.
3.1. Mức độ phân bổ sai nguồn lực theo thời gian
Nghiên cứu chỉ ra mức độ phân bổ sai nguồn lực đáng kể tại ngành chế biến, chế tạo Việt Nam. Giai đoạn 2000-2015, sự phân tán năng suất doanh thu (TFPR) vẫn ở mức cao. Điều này cho thấy nguồn lực chưa được phân bổ tối ưu. Mức độ phân bổ sai có xu hướng giảm nhẹ. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách lớn so với các nước phát triển. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động Việt Nam.
3.2. Ảnh hưởng phân bổ sai tới năng suất TFP
Phân bổ sai nguồn lực gây thiệt hại lớn cho năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Nếu loại bỏ hoàn toàn các biến dạng, TFP có thể tăng thêm đáng kể. Tiềm năng tăng trưởng năng suất rất lớn. Tuy nhiên, sự tồn tại của phân bổ sai đã kìm hãm điều này. Cần có các chính sách để giải phóng tiềm năng này. Giảm phân bổ sai là chìa khóa để thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng.
3.3. Phân bổ sai theo khu vực ngành quy mô doanh nghiệp
Mức độ phân bổ sai nguồn lực không đồng đều. Nó khác nhau giữa các khu vực địa lý, các ngành công nghiệp. Các doanh nghiệp nhà nước (SOE) và doanh nghiệp nhỏ thường chịu biến dạng lớn hơn. Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (FDI) có mức độ phân bổ sai thấp hơn. Điều này phản ánh sự khác biệt về hiệu quả quản lý và cơ hội thị trường. Cần chính sách cụ thể cho từng khu vực và loại hình doanh nghiệp. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
IV.Yếu tố tác động phân bổ tái cấu trúc kinh tế Năng suất
Việc xác định các yếu tố tác động đến phân bổ sai và quá trình tái phân bổ nguồn lực là trọng tâm. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu doanh nghiệp từ năm 2000 đến 2015. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng để đánh giá tác động. Các yếu tố như chi phí tiếp cận vốn, rào cản hành chính và cạnh tranh thị trường được phân tích. Kết quả cho thấy những yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả phân bổ nguồn lực. Quá trình tái phân bổ cũng được thúc đẩy thông qua sự gia nhập và rút lui của doanh nghiệp, góp phần vào tái cấu trúc kinh tế và tăng trưởng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP).
4.1. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu phân bổ nguồn lực
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo Việt Nam. Dữ liệu này thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO) giai đoạn 2000-2015. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng để đánh giá tác động. Phương pháp này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phân bổ sai. Nó cũng phân tích quá trình tái phân bổ nguồn lực. Độ tin cậy của dữ liệu và phương pháp đảm bảo kết quả chính xác.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng phân bổ sai nguồn lực
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến mức độ phân bổ sai nguồn lực. Các yếu tố như chi phí tiếp cận vốn, rào cản hành chính. Thiếu thông tin thị trường và hạn chế về cạnh tranh cũng quan trọng. Chính sách hỗ trợ không hiệu quả có thể làm trầm trọng thêm vấn đề. Cải cách thể chế kinh tế là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu biến dạng và nâng cao năng suất.
4.3. Tác động tới tái phân bổ qua gia nhập rút lui doanh nghiệp
Quá trình tái phân bổ nguồn lực diễn ra liên tục. Nó được thúc đẩy bởi sự gia nhập và rút lui của doanh nghiệp trên thị trường. Các doanh nghiệp năng suất cao gia nhập. Các doanh nghiệp năng suất thấp rút lui. Điều này giúp nguồn lực dịch chuyển hiệu quả hơn. Chính sách khuyến khích cạnh tranh và hỗ trợ khởi nghiệp quan trọng. Nó thúc đẩy tái cấu trúc kinh tế và tăng trưởng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP).
V.Giải pháp cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực Việt Nam
Để nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) và thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, cần có các giải pháp đồng bộ. Bối cảnh hiện tại đòi hỏi Việt Nam phải giảm thiểu phân bổ sai nguồn lực. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào vai trò của Nhà nước, các cơ quan quản lý và bản thân doanh nghiệp. Cải cách thể chế kinh tế, hoàn thiện thị trường vốn và thị trường lao động là những ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, cần có chính sách đầu tư công hiệu quả và khuyến khích doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, góp phần vào tăng trưởng bền vững của năng suất lao động Việt Nam.
5.1. Bối cảnh và yêu cầu giảm phân bổ sai nguồn lực
Việt Nam đang trong quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng. Yêu cầu nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) ngày càng cấp thiết. Giảm phân bổ sai nguồn lực là mục tiêu hàng đầu. Bối cảnh cạnh tranh toàn cầu đòi hỏi hiệu quả cao hơn. Cần tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Điều này giúp nguồn lực được phân bổ tối ưu. Từ đó thúc đẩy phát triển bền vững.
5.2. Giải pháp cho Nhà nước và quản lý kinh tế
Chính phủ cần đẩy mạnh cải cách thể chế kinh tế. Điều này bao gồm việc hoàn thiện thị trường vốn và thị trường lao động. Giảm thiểu rào cản hành chính cho doanh nghiệp. Khuyến khích cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Chính sách đầu tư công cần hướng tới hiệu quả. Tránh phân bổ vốn đầu tư phát triển không phù hợp. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước là trọng tâm.
5.3. Khuyến nghị cho doanh nghiệp Nâng cao năng suất
Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh. Đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng quản lý và đào tạo nhân lực. Tận dụng cơ hội từ quá trình tái cấu trúc kinh tế. Hợp tác với các đối tác để tối ưu hóa nguồn lực. Việc này giúp doanh nghiệp tự cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực nội bộ. Đồng thời, góp phần vào năng suất lao động Việt Nam chung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHÂN BỔ KHÔNG ĐÚNG CÁC NGUỒN LỰC, TÁI PHÂN BỔ VÀ TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CHẾ TÁC VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN KHẮC MINH HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG BIỂU.vi DANH MỤC HÌNH VẼ.
vii LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN BỔ KHÔNG ĐÚNG NGUỒN LỰC, TÁI PHÂN BỔ VÀ TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT.1 Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố nước ngoài liên quan đến đề tài luận án.1 Các nghiên cứu về phân bổ sai nguồn lực trên thế giới.2 Các nghiên cứu về tái phân bổ và tăng trưởng năng suất trên thế giới. Mô hình năng suất động trong phân tích hiệu quả phân bổ.2 Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước liên quan đến đề tài luận án.1 Các nghiên cứu về phân bổ sai, tái phân bổ và tăng trưởng năng suất ở Việt Nam 18 1.2 Những vấn đề thuộc đề tài luận án chưa được các nghiên cứu trước đây công bố giải quyết.20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN.1 Phân bổ không đúng nguồn lực.1 Khái niệm và lý thuyết giải thích phân bổ không đúng các nguồn lực.2 Các nguyên nhân gây ra phân bổ không đúng.3 Cách đo lường phân bổ không đúng nguồn lực và mức tăng của năng suất nhân tố tổng hợp nếu loại bỏ phân bổ không đúng.4 Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng phân bổ không đúng.3 Tái phân bổ nguồn lực.2 Cách đo lường quá trình tái phân bổ nguồn lực.3 Khung phân tích các yếu tố khác ảnh hưởng tới quá trình tái phân bổ nguồn lực 34 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Dữ liệu nghiên cứu.2 Các bước tiến hành nghiên cứu.3 Ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến phân bổ sai nguồn lực.1 Các biến sử dụng trong mô hình.2 Mô hình đánh giá tác động của các nhân tố tới phân bổ sai nguồn lực.4 Ảnh hưởng của các nhân tố tới quá trình tái phân bổ nguồn lực thông qua sự gia nhập, rút lui của doanh nghiệp.1 Các biến sử dụng trong mô hình.2 Mô hình đánh giá tác động của các nhân tố tới quá trình tái phân bổ nguồn lực .42 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG MỨC PHÂN BỔ KHÔNG ĐÚNG VÀ TÁI PHÂN BỔ NGUỒN LỰC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO.1 Thống kê mô tả doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo Việt Nam.2 Phân bổ sai nguồn lực trong các doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo Việt Nam.1 Mức phân bổ sai của các doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo từ năm 2000 đến 2015 diễn ra như thế nào.2 Năng suất đạt được lớn như thế nào trong trường hợp không có biến dạng.3 Mức phân bổ sai nguồn lực theo các khu vực địa lý của Việt Nam.4 Mức phân bổ sai theo các khu vực kinh tế và trình độ công nghệ của các doanh nghiệp chế biến, chế tạo Việt Nam.5 Mức phân bổ sai theo quy mô doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo của Việt Nam 61 4.6 Mức phân bổ sai nguồn lực theo ngành công nghiệp.3 Đóng góp của các công ty gia nhập, rút lui và sống sót đến năng suất gộp.4 Kết quả thực nghiệm đánh giá các yếu tố tác động đến phân bổ sai và quá trình tái phân bổ nguồn lực.1 Kết quả ước lượng mô hình đánh giá ảnh hưởng các nhân tố tới phân bổ sai nguồn lực.2 Kết quả ước lượng mô hình đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố tới quá trình tái phân bổ nguồn lực.77 CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢM PHÂN BỔ SAI VÀ THÚC ĐẨY QUÁ TRÌNH TÁI PHÂN BỔ NGUỒN LỰC HƯỚNG TỚI GIA TĂNG NĂNG SUẤT TỔNG HỢP.1 Bối cảnh và những yêu cầu đặt ra đối với việc giảm phân bổ sai nhằm nâng cao tăng trưởng năng suất. Các giải pháp giảm phân bổ sai nguồn lực và thúc đẩy quá trình tái phân bổ nguồn lực hướng tới gia tăng năng suất tổng hợp.1 Giải pháp cho nhà nước/chính phủ.2 Giải pháp cho các cơ quan quản lý và các tỉnh thành.3 Giải pháp cho doanh nghiệp.91 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.96 TÀI LIỆU THAM KHẢO.103 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Tên đầy đủ FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng sản phẩm quốc nội GSO Tổng cục thống kê MFN Đãi ngộ tối huệ quốc NBER – CES Cục quốc gia về nghiên cứu Kinh tế Mỹ PAPI Bộ chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh ở Việt Nam SME Doanh nghiệp vừa và nhỏ SOE Doanh nghiệp nhà nước TFP Năng suất nhân tố tổng hợp TFPQ Năng suất hiện vật TFPR Năng suất doanh thu WTO Tổ chức thương mại thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Đóng góp năng suất của các công ty sống sót, gia nhập và rút lui.1: Thống kê mô tả các doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo Việt Nam 2000 - 2015.2: Sự phân tán của TFPR ở Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015.3: Sự phân tán của TFPR ở Việt Nam và một số quốc gia.4: Sự phân tán của TFPQ ở ở Việt Nam và một số quốc gia.5: Biến dạng trong đầu ra và thị trường vốn theo năm.6: TFP tăng từ cân bằng TFPR so với mức mức hiệu quả của Hoa Kỳ.7: Kiểm tra mức phân bổ sai và phần tăng TFP nếu loại bỏ phân bổ sai.54 với các tham số khác nhau giai đoạn 2000 - 2015.8: Sự phân tán TFPR và TFPQ theo vùng miền của Việt Nam.9: Mức phân tán TFPR theo tỉnh giai đoạn 2000 - 2015.10: Phân bổ sai nguồn lực theo loại hình doanh nghiệp và trình độ công nghệ .11: Phân bổ sai nguồn lực theo quy mô doanh nghiệp.12: Đóng góp của doanh nghiệp vào thay đổi năng suất tổng hợp.13: Sự phân rã của thay đổi năng suất của các doanh nghiệp sống sót, rút lui và gia nhập theo quyền sở hữu.14: Sự phân rã của thay đổi năng suất của các doanh nghiệp sống sót, rút lui và gia nhập của doanh nghiệp nội địa và nước ngoài.15: Sự phân rã của thay đổi năng suất của các doanh nghiệp sống sót, rút lui và gia nhập của doanh nghiệp theo quy mô.16: Thay đổi năng suất gộp của doanh nghiệp rút lui và sống sót.17: Thay đổi năng suất gộp của doanh nghiệp gia nhập và sống sót.18: Thay đổi thị phần của nhóm doanh nghiệp sống sót và các nhóm doanh nghiệp khác.19: Thống kê mô tả các biến số sử dụng trong mô hình 1.20: Ảnh hưởng của các nhân tố tới giảm phân bổ sai.21: Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình 2.22: Ảnh hưởng của phân bổ sai và các yếu tố khác lên quyết định gia nhập/rút lui và lợi nhuận của doanh nghiệp.79 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 4.1: Sự phân bổ sai nguồn lực tại các tỉnh thành Việt Nam.2: Mức phân bổ sai của các ngành công nghiệp công nghệ thấp.3: Mức phân bổ sai của các ngành công nghiệp công nghệ trung bình.4: Mức phân bổ sai của các ngành công nghiệp công nghệ cao.5: Các ngành công nghiệp có mức phân bổ sai và mức tăng TFP cao nhất nếu loại bỏ phân bổ sai. 65 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Lý do nghiên cứu đề tài luận án Câu hỏi tại sao một số nước giàu có hơn những nước khác, tại sao một số nước nghèo nhưng đã trở nên giàu có hơn sau một vài thập kỷ được các nhà kinh tế nghiên cứu trong một thời gian dài. Ban đầu để trả lời câu hỏi này, Solow (1957) cho rằng sản lượng của một quốc gia về cơ bản phụ thuộc vào năng suất cận biên của đầu vào, lao động và vốn, và thay đổi công nghệ (sau đó được gọi là năng suất nhân tố tổng hợp - TFP). Theo như ý tưởng của Solow, nhiều nhà nghiên cứu tin rằng sự khác biệt trong TFP là nguồn gốc chính của sự khác biệt giữa các quốc gia về thu nhập bình quân đầu người (Klenow và Rodriguez - Claire, 1997; Hall và Jones, 1999; Caselli, 2005). Trong môi trường kinh tế hiện nay, nhiều nền kinh tế đang phải đối mặt với năng suất thấp và hi vọng về tiềm năng tăng trưởng.
Điều này đã dẫn đến sự quan tâm mới trong nghiên cứu về năng suất và tìm kiếm các chính sách để tăng sản lượng. Các nhà kinh tế bắt đầu đặt ra câu hỏi: Vậy điều gì quyết định sự khác biệt trong TFP giữa nước giàu và nước nghèo? Ban đầu, câu trả lời được quy cho công nghệ và các nhà kinh tế học tân cổ điển thường tìm kiếm câu trả lời trong việc đánh giá TFP ở cấp vĩ mô. Tuy nhiên, các nhà kinh tế hiện nay tiếp cận gần hơn ở góc độ vi mô ở cấp độ doanh nghiệp và họ cho rằng sự khác biệt TFP về lâu dài giữa các quốc gia không chỉ đơn giản là do lan tỏa công nghệ. Cách tiếp cận gần đây mà điển hình của Hsieh và Klenow (2009) cho thấy rằng TFP gộp không chỉ phụ thuộc TFP của các doanh nghiệp sản xuất riêng lẻ mà còn phụ thuộc vào việc phân bổ các đầu vào như thế nào giữa các doanh nghiệp sản xuất này.
Hay nói cách khác, TFP gộp có thể thấp bởi vì các đầu vào bị phân bổ không đúng (hay còn gọi là phân bổ sai) giữa các đơn vị sản xuất không đồng nhất. Cùng với việc tồn tại phân bổ sai nguồn lực xảy ra trong nền kinh tế giải thích sự khác biệt năng suất nhân tố tổng hợp giữa các quốc gia thì quá trình tái phân phối nguồn lực giữa các doanh nghiệp gia nhập, rút lui và sống sót đóng vai trò rất quan trọng trong việc giải thích sự tăng trưởng năng suất gộp và tăng trưởng tiềm năng của một quốc gia. Hai quá trình này diễn ra đồng thời và ảnh hưởng đến thay đổi năng suất rất khác biệt. Do đó, bên cạnh phân bổ sai nguồn lực thì một khía cạnh nghiên cứu mới trên thế giới là xem xét liệu rằng sự tăng trưởng trong năng suất tổng hợp ngoài sự đóng góp chủ yếu từ tăng trưởng của chính công ty còn đến từ việc tái phân bổ nguồn lực (vốn và lao động) giữa các công ty sự gia nhập, rút lui hay không (Olley và Pakes, 1996; Melitz và Polanec, 2015; Restuccia và Rogerson, 2008).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương (2020). Phân bổ sai & Tái phân bổ Nguồn lực Tăng trưởng Năng suất Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phan-bo-sai-tai-phan-bo-nguon-luc-tang-truong-nang-suat-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân bổ sai & Tái phân bổ Nguồn lực Tăng trưởng Năng suất Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sai sót trong phân bổ nguồn lực thúc đẩy tăng trưởng năng suất tại Việt Nam, đề xuất giải pháp tái phân bổ hiệu quả.
Luận án "Phân bổ sai & Tái phân bổ Nguồn lực Tăng trưởng Năng suất Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phân bổ sai & Tái phân bổ Nguồn lực Tăng trưởng Năng suất Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân bổ sai & Tái phân bổ Nguồn lực Tăng trưởng Năng suất Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phân bổ sai & Tái phân bổ Nguồn lực Tăng trưởng Năng suất Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân bổ sai & Tái phân bổ Nguồn lực Tăng trưởng Năng suất Việt Nam" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân bổ sai & Tái phân bổ Nguồn lực Tăng trưởng Năng suất Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.