Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong phân tích mối quan hệ đa chiều giữa Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Tăng trưởng kinh tế (TTKT) tại tỉnh Bình Định, Việt Nam, một địa phương đang phát triển trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Việt Nam đã chứng kiến khu vực FDI đóng góp gần 24% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và hơn 20% tổng sản phẩm trong nước (Tổng cục thống kê, 2019), cho thấy tầm quan trọng của nguồn vốn này. Mặc dù Bộ Chính trị đã ban hành nghị quyết riêng về thu hút FDI, những hạn chế về chất lượng và khả năng phát huy lợi ích thực sự của FDI đối với TTKT vẫn là vấn đề cấp thiết, đặc biệt ở cấp độ địa phương.

Research Gap CỤ THỂ: Trong khi các nghiên cứu về mối quan hệ FDI-TTKT ở Việt Nam rất phong phú, các công trình ở cấp độ địa phương còn rất hạn chế và thường chưa thống nhất trong kết quả (Lipsey và Sjöholm, 2005). Hầu hết các nghiên cứu địa phương chỉ tập trung vào góc độ vốn đầu tư mà bỏ qua vai trò quan trọng của năng lực hấp thụ tại chỗ. Cụ thể, đối với tỉnh Bình Định, các nghiên cứu hiện có như của Hà Thanh Việt (2009) hay Nguyễn Duy Thục (2007) chủ yếu sử dụng phương pháp định tính hoặc định lượng đơn giản, chưa đưa ra được bằng chứng khoa học toàn diện về mối quan hệ tác động qua lại của FDI và TTKT trên cả hai góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ, cũng như chưa xác định được hiệu ứng ngưỡng cụ thể. Tính đến 31/12/2019, Bình Định chỉ thu hút 80 dự án FDI với vốn đăng ký 756,9 triệu USD, chiếm 6,38% vốn đăng ký vùng Kinh tế trọng điểm miền Trung, nhưng tỷ lệ giải ngân chỉ đạt gần 30,9% (Cục thống kê Bình Định, 2019), và đóng góp vào giá trị gia tăng, việc làm, ngân sách còn thấp. Khoảng trống này đặt ra nhu cầu cấp thiết cho một nghiên cứu chuyên sâu nhằm xác định các yếu tố then chốt và cơ chế phát huy lợi ích FDI trong điều kiện đặc thù của Bình Định.

Research Questions: Luận án giải quyết các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Về mặt lý thuyết, có những lý thuyết nào giải thích mối quan hệ của FDI và TTKT?
  2. Thực trạng về FDI và TTKT tại Bình Định là như thế nào?
  3. Trong điều kiện thực tiễn tại Bình Định, có hay không mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa FDI và TTKT? Yếu tố nào đóng vai trò then chốt trong mối quan hệ này?
  4. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, cần làm gì để thu hút và phát huy lợi ích của FDI, thúc đẩy TTKT Bình Định?

Hypotheses:

  1. H1: Mối quan hệ giữa FDI và TTKT tỉnh Bình Định là tác động qua lại và có điều kiện, được đánh giá trên cả hai góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ.
  2. H2: Tồn tại quy mô ngưỡng FDI nhất định mà tại đó FDI tác động tích cực đến TTKT tỉnh Bình Định.
  3. H3: Các yếu tố địa phương như vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, chất lượng thể chế, và năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước đóng vai trò then chốt trong việc phát huy lợi ích của FDI đối với TTKT tỉnh Bình Định.
  4. H4: TTKT tác động tích cực đến thu hút FDI tại tỉnh Bình Định.

Theoretical Framework: Luận án xây dựng nền tảng lý thuyết từ sự kết hợp của Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory) của Lucas Jr (1988) và được mở rộng bởi Fadhil và Almsafir (2015), Lý thuyết chiết trung (Eclectic Paradigm/OLI model) của Dunning (2001) với trọng tâm là các lợi thế địa điểm (Locational advantages), và Lý thuyết năng lực hấp thụ (Absorptive Capacity Theory) của Cohen và Levinthal (1990) cùng Nguyen, Duysters, Patterson, và Sander (2009). Khung phân tích tổng thể dựa trên mô hình của Nowbutsing (2009) và Nguyễn Minh Tiến (2014), nhưng được mở rộng để bao gồm cả hiệu ứng ngưỡng và vai trò của các biến tương tác năng lực hấp thụ.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đóng góp đột phá trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và lượng hóa được cho các nhà quản lý địa phương tỉnh Bình Định.

  • Thứ nhất, luận án xác định và lượng hóa được ngưỡng FDI cụ thể cần thiết để tạo ra tác động tích cực đến TTKT địa phương, làm cơ sở cho chính sách thu hút và giải ngân vốn FDI hiệu quả hơn, với mục tiêu nâng cao tỷ lệ giải ngân hiện tại 30,9% lên mức tối ưu được xác định.
  • Thứ hai, luận án chỉ rõ các yếu tố năng lực hấp thụ then chốt của Bình Định là vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng, cùng với chất lượng thể chế và năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước, từ đó giúp địa phương ưu tiên đầu tư vào các lĩnh vực này để tối đa hóa lợi ích từ FDI. Những phát hiện này kỳ vọng tác động đáng kể đến hiệu quả sử dụng vốn FDI và chất lượng tăng trưởng của tỉnh, góp phần tăng trưởng GRDP bền vững hơn.

Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ của FDI và TTKT trên địa bàn tỉnh Bình Định. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 1997-2019, cung cấp một chuỗi thời gian đủ dài để phân tích các xu hướng và mối quan hệ dài hạn. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát ý kiến của các doanh nghiệp FDI, chuyên gia và nhà quản lý tại Bình Định từ tháng 11 năm 2018 đến tháng 02 năm 2019, bổ sung góc nhìn định tính sâu sắc. Luận án có ý nghĩa lớn về mặt lý thuyết, kiểm chứng và bổ sung các lý thuyết hiện có trong bối cảnh một địa phương đặc thù, đồng thời mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách thu hút, phát huy lợi ích của FDI nhằm thúc đẩy TTKT bền vững không chỉ cho Bình Định mà còn cho các địa phương có điều kiện tương tự.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ FDI và TTKT cho thấy sự đa dạng trong kết quả và cách tiếp cận. Có hai góc độ chính được phân tích: góc độ vốn đầu tư và góc độ năng lực hấp thụ.

Về góc độ vốn đầu tư, nhiều nghiên cứu đã tìm thấy mối quan hệ một chiều, hai chiều, hoặc thậm chí không có mối quan hệ giữa FDI và TTKT. Asafu-Adjaye (2000) với mô hình VAR đã chứng minh FDI tác động tích cực đến TTKT tại Indonesia giai đoạn 1970-1996. Tương tự, Pegkas (2015) sử dụng OLS, FEM và REM cho thấy FDI đóng vai trò quan trọng đối với TTKT dài hạn ở 18 nước EUROZONE giai đoạn 2002-2012. Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Tuệ Anh, Vũ Xuân Nguyệt Hồng, Trần Toàn Thắng và Nguyễn Mạnh Hải (2006) cũng khẳng định tác động tích cực của FDI đến TTKT, dù trình độ lao động thấp là rào cản. Ở chiều ngược lại, Umeora (2013) nghiên cứu Nigeria (1986–2011) cho thấy TTKT tác động tích cực đến FDI nhưng FDI không có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng. Một số nghiên cứu thậm chí không tìm thấy mối quan hệ (Temiz và Gökmen, 2014 ở Thổ Nhĩ Kỳ; Belloumi, 2014 ở Tunisia) hoặc tìm thấy tác động tiêu cực (Saqib, Masnoon, và Rafique, 2013 ở Pakistan). Các nghiên cứu khác lại chỉ ra mối quan hệ hai chiều tích cực (Bengoa và Sanchez-Robles, 2003 ở 18 nước Châu Mỹ La Tinh; Hồ Đắc Nghĩa, 2014 ở Việt Nam; Nguyễn Hồng Hà, 2015 ở Trà Vinh). Đặc biệt, một số nghiên cứu gần đây tập trung vào hiệu ứng ngưỡng (threshold effect), nơi tác động tích cực của FDI chỉ xảy ra khi vốn FDI đạt đến một mức nhất định. Demekas, Horváth, Ribakova, và Wu (2005) đề xuất mức FDI/GDP là 12,1%. Nguyena và Tob (2017) tìm thấy ngưỡng tối ưu là 4,73% GDP cho các nước ASEAN, và Nguyễn Quỳnh Thơ (2017) xác định ngưỡng là 8,96% GDP cho Việt Nam.

Về góc độ năng lực hấp thụ, thuật ngữ này đề cập đến các yếu tố điều kiện mà nước tiếp nhận đầu tư cần có để hưởng lợi từ FDI. Balasubramanyam, Salisu, và Sapsford (1996) chỉ ra rằng độ mở thương mại và vốn nhân lực là điều kiện tiên quyết. Borensztein, De Gregorio, và Lee (1998) nhấn mạnh vai trò của vốn nhân lực, độ mở thương mại, ổn định kinh tế vĩ mô, và chất lượng điều hành chính phủ. De Mello Jr (1997) đề cập đến hiệu ứng lan tỏa với doanh nghiệp trong nước. Zhang (2001) cho thấy cơ sở hạ tầng tốt, kinh tế vĩ mô ổn định và chính sách thu hút hấp dẫn là quan trọng. Nguyen, Duysters, Patterson, và Sander (2009) đã phát triển lý thuyết năng lực hấp thụ FDI, khẳng định lợi ích từ FDI phụ thuộc vào các điều kiện về vốn nhân lực, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước, hệ thống tài chính, cơ sở hạ tầng và chất lượng thể chế. Họ cũng chỉ ra ba yếu tố quan trọng nhất ở Việt Nam là vốn nhân lực, chất lượng thể chế và cơ sở hạ tầng. Kotrajaras (2010) ở 15 quốc gia Đông Á và Nguyễn Khắc Quốc Bảo (2014) cho các nước đang phát triển cũng ủng hộ vai trò của các yếu tố điều kiện này.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ của FDI và TTKT cho đến nay vẫn còn nhiều tranh luận và chưa thống nhất, gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách. Ví dụ, trong khi Asafu-Adjaye (2000) và Pegkas (2015) cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tác động tích cực một chiều của FDI lên TTKT, thì Umeora (2013) và Hồ Thị Thanh Mai và Phạm Thị Thanh Thủy (2016) lại chỉ ra rằng TTKT tác động tích cực đến FDI, nhưng ngược lại FDI lại không có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng. Thêm vào đó, Belloumi (2014) và Temiz và Gökmen (2014) thậm chí không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa hai biến này. Sự mâu thuẫn này, theo Lipsey và Sjöholm (2005), có thể xuất phát từ sự khác biệt về phạm vi nghiên cứu, mức độ thu hút, và điều kiện phát triển đặc thù của từng địa phương/quốc gia.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Các nghiên cứu trước phần lớn tập trung vào cấp độ quốc gia hoặc khu vực, hoặc chỉ phân tích trên góc độ vốn đầu tư đơn thuần. Luận án này là một trong số ít nghiên cứu thực hiện phân tích một cách toàn diện mối quan hệ FDI-TTKT trên cả hai góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ trong điều kiện một địa phương cụ thể là tỉnh Bình Định. Đặc biệt, luận án đi sâu vào xác định và lượng hóa các yếu tố địa phương đóng vai trò năng lực hấp thụ thông qua các biến tương tác trong mô hình và dữ liệu khảo sát, điều mà các nghiên cứu về Bình Định trước đây chưa thực hiện được.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này nâng cao hiểu biết về lĩnh vực FDI và TTKT bằng cách:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, củng cố quan điểm của Lipsey và Sjöholm (2005) về tính đặc thù của mối quan hệ FDI-TTKT tùy thuộc vào điều kiện địa phương, thông qua dữ liệu tỉnh Bình Định.
  • Mở rộng lý thuyết năng lực hấp thụ của Nguyen et al. (2009) bằng cách xác định và lượng hóa các yếu tố hấp thụ cụ thể (vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, chất lượng thể chế, năng lực DN trong nước) có vai trò then chốt trong bối cảnh cấp tỉnh.
  • Xác định và lượng hóa hiệu ứng ngưỡng FDI ở cấp độ địa phương, bổ sung vào các nghiên cứu trước đây về ngưỡng FDI ở cấp độ quốc gia (Nguyễn Quỳnh Thơ, 2017) và khu vực (Nguyena và Tob, 2017).
  • Đề xuất một khung phân tích tích hợp hai góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn cho các nghiên cứu tương lai.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Asafu-Adjaye (2000): Nghiên cứu của Asafu-Adjaye về Indonesia đã chứng minh FDI có tác động tích cực một chiều đến TTKT sử dụng mô hình VAR. Luận án này, thay vào đó, chỉ ra mối quan hệ FDI-TTKT ở Bình Định là tác động hai chiều và có điều kiện, được điều tiết bởi năng lực hấp thụ của địa phương. Điều này cho thấy sự phức tạp hơn trong cơ chế tác động khi xét ở cấp độ địa phương đang phát triển.
  2. So sánh với Nguyena và Tob (2017): Nghiên cứu này xác định ngưỡng FDI tối ưu là 4,73% GDP cho các nước ASEAN. Luận án này, bằng cách áp dụng mô hình ngưỡng tương tự vào điều kiện của tỉnh Bình Định, sẽ xác định được mức ngưỡng FDI cụ thể cho một địa phương, có thể khác biệt so với mức trung bình của khu vực hay quốc gia. Điều này minh họa rằng các chính sách thu hút FDI cần phải được điều chỉnh linh hoạt theo đặc thù từng địa phương, không chỉ dựa vào các chỉ số quốc gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết hiện có về FDI và TTKT:

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Lucas Jr, 1988; Fadhil & Almsafir, 2015): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng tác động dài hạn của FDI lên TTKT thông qua tích lũy vốn nhân lực và chuyển giao công nghệ là có điều kiện, phụ thuộc vào khả năng hấp thụ của địa phương. Điều này khẳng định không phải mọi dòng vốn FDI đều tự động mang lại lợi ích tăng trưởng bền vững mà đòi hỏi các yếu tố nội sinh tại nước tiếp nhận phải đủ mạnh. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các yếu tố như vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng cần đạt một mức nhất định để FDI phát huy tối đa vai trò của nó như một "chất xúc tác" (catalyst) cho tăng trưởng nội sinh.
    • Lý thuyết chiết trung (Dunning, 2001): Mặc dù Dunning đã đề cập đến "lợi thế địa điểm" (Locational-specific advantages - L) như một trong ba yếu tố quyết định FDI, luận án này đi sâu hơn bằng cách lượng hóa và ưu tiên hóa các yếu tố địa điểm cụ thể (vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, chất lượng thể chế, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước) và xác định cách chúng tương tác với FDI để tạo ra TTKT tại cấp độ tiểu quốc gia. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cấu trúc của lợi thế địa điểm trong bối cảnh cụ thể.
    • Lý thuyết năng lực hấp thụ (Nguyen et al., 2009; Cohen & Levinthal, 1990): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ một nền kinh tế cấp tỉnh đang phát triển, xác nhận vai trò trọng yếu của năng lực hấp thụ trong việc chuyển hóa FDI thành TTKT. Các nghiên cứu trước đó của Nguyen et al. (2009) đã đưa ra lý thuyết năng lực hấp thụ cho bối cảnh Việt Nam, luận án này xác nhận và chi tiết hóa các yếu tố này (vốn nhân lực, chất lượng thể chế, cơ sở hạ tầng) ở một cấp độ vi mô hơn, thông qua phân tích biến tương tác và khảo sát thực địa.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nêu trên, hình thành một mô hình tổng thể về mối quan hệ FDI-TTKT. Các thành phần chính bao gồm:

    • FDI (biến độc lập chính): Đại diện cho dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Bình Định.
    • TTKT (biến phụ thuộc chính): Đo lường bằng GRDP hoặc tốc độ tăng GRDP của Bình Định.
    • Các yếu tố năng lực hấp thụ (biến điều tiết/trung gian): Vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, chất lượng thể chế, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước, ổn định kinh tế vĩ mô, độ mở thương mại. Các yếu tố này không chỉ tác động trực tiếp đến TTKT mà còn tương tác với FDI để điều tiết mức độ ảnh hưởng của FDI đến TTKT.
    • Mối quan hệ: Bao gồm tác động trực tiếp của FDI lên TTKT, tác động phản hồi của TTKT lên thu hút FDI, và đặc biệt là tác động gián tiếp/lan tỏa của FDI được điều tiết bởi các yếu tố năng lực hấp thụ địa phương. Ngoài ra, mối quan hệ ngưỡng của FDI với TTKT cũng được tích hợp.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu đề xuất cụ thể hóa các giả thuyết thành các mối quan hệ có thể kiểm định, bao gồm các biến độc lập, biến phụ thuộc, và biến tương tác:

    • Mô hình 1 (Tác động vốn đầu tư): GRDP = f(FDI, các biến kiểm soát khác)
    • Mô hình 2 (Tác động phản hồi): FDI = f(GRDP, các biến kiểm soát khác)
    • Mô hình 3 (Tác động có điều kiện): GRDP = f(FDI, Năng lực hấp thụ, FDI x Năng lực hấp thụ, các biến kiểm soát khác).
    • Mô hình 4 (Hiệu ứng ngưỡng): GRDP = f(FDI, FDI^2, các biến kiểm soát khác) hoặc mô hình ngưỡng của Hansen (1999).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một "thay đổi mô hình" (paradigm shift) hoàn toàn, mà là một sự tinh chỉnh và làm sâu sắc thêm các mô hình lý thuyết hiện có. Bằng chứng từ luận án cho thấy:

    • Sự cần thiết phải chuyển từ quan điểm đơn giản "FDI luôn tốt cho TTKT" sang quan điểm "FDI tốt cho TTKT nếu và chỉ nếu các điều kiện hấp thụ địa phương đủ mạnh và quy mô vốn đạt ngưỡng tối ưu". Điều này được chứng minh qua kết quả ước lượng hồi quy về mối quan hệ có điều kiện của FDI và TTKT trên góc độ năng lực hấp thụ, và kết quả ước lượng mô hình ngưỡng FDI (Bảng 4.23).
    • Nghiên cứu khẳng định sự khác biệt trong bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ của FDI và TTKT còn tùy thuộc vào mức độ thu hút vốn đầu tư cũng như điều kiện đặc thù ở mỗi địa phương (củng cố Lipsey và Sjöholm, 2005), từ đó thúc đẩy một cách tiếp cận đa dạng hóa và địa phương hóa trong nghiên cứu và chính sách.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án đặc biệt ở chỗ nó tích hợp một cách chặt chẽ các yếu tố từ ba lý thuyết lớn:

    1. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Lucas Jr, 1988): Cung cấp nền tảng cho việc xem xét FDI như một yếu tố thúc đẩy tích lũy vốn nhân lực và chuyển giao công nghệ, từ đó ảnh hưởng đến TTKT dài hạn.
    2. Lý thuyết chiết trung của Dunning (2001): Giúp xác định các yếu tố địa điểm (Locational-specific advantages) mà nhà đầu tư nước ngoài cân nhắc khi lựa chọn địa điểm, và đồng thời, là những yếu tố mà địa phương cần phát triển để thu hút và hưởng lợi từ FDI.
    3. Lý thuyết năng lực hấp thụ (Nguyen et al., 2009): Cung cấp cơ sở để lý giải rằng lợi ích của FDI không tự động mà phụ thuộc vào khả năng của địa phương trong việc tiếp nhận, thích ứng và sử dụng hiệu quả công nghệ, kiến thức từ FDI.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án là độc đáo bởi sự kết hợp của phương pháp định lượng và định tính (mixed methods) để giải quyết một cách toàn diện mối quan hệ phức tạp.

    • Sử dụng mô hình hồi quy đa biến với biến tương tác (interaction terms): Để lượng hóa tác động điều tiết của các yếu tố năng lực hấp thụ địa phương lên mối quan hệ FDI-TTKT. Điều này cho phép không chỉ xác định tác động trực tiếp mà còn cả tác động gián tiếp, có điều kiện của FDI.
    • Mô hình hồi quy ngưỡng (Threshold Regression Model): Xác định điểm ngưỡng cụ thể mà tại đó FDI bắt đầu có tác động tích cực đáng kể, cung cấp cơ sở định lượng cho các chính sách về quy mô thu hút và giải ngân vốn FDI.
    • Kết hợp dữ liệu thứ cấp (time-series) và sơ cấp (khảo sát): Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1997-2019 cho phép phân tích động thái dài hạn, trong khi dữ liệu khảo sát từ tháng 11/2018 đến tháng 02/2019 từ doanh nghiệp FDI và chuyên gia/nhà quản lý địa phương cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và đánh giá thực tế về năng lực hấp thụ, giúp giải thích các phát hiện định lượng.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm thông qua việc làm rõ các định nghĩa trong bối cảnh nghiên cứu:

    • FDI (Foreign Direct Investment): Trong phạm vi nghiên cứu, FDI được xác định là tổng số tiền và hiện vật hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài đã đưa vào tỉnh Bình Định, được cấp phép hoạt động kinh doanh và tuân thủ pháp luật Việt Nam và chính sách địa phương (theo Tổng cục thống kê, 2019; Luật Đầu tư, 2014; Phan Thị Quốc Hương, 2014).
    • TTKT (Tăng trưởng kinh tế): Ở góc độ địa phương, TTKT được hiểu là sự gia tăng sản lượng/thu nhập đạt được trong một khoảng thời gian nhất định, thể hiện qua quy mô và tốc độ tăng trưởng của Tổng sản phẩm địa phương (GRDP) (theo Phạm Ngọc Linh và Nguyễn Thị Kim Dung, 2008; Bùi Quang Bình, 2010; Ngô Thắng Lợi, 2012; Mankiw, 2013).
    • Năng lực hấp thụ FDI (FDI Absorptive Capacity): Được hiểu là những yếu tố vừa tác động đến tăng trưởng, vừa ảnh hưởng đến thu hút FDI, đồng thời là điều kiện để địa phương tiếp nhận đầu tư có thể phát huy lợi ích từ nguồn vốn này mang lại. Các yếu tố này bao gồm vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, chất lượng thể chế, ổn định kinh tế vĩ mô, độ mở thương mại và năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước (theo Lumbila, 2005; Nguyễn Khắc Quốc Bảo, 2014; Trần Kim Cương, 2015).
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm giới hạn trong phạm vi tỉnh Bình Định, Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ 1997-2019 và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát cuối năm 2018 - đầu năm 2019.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ của FDI và TTKT trên hai góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ, với các yếu tố năng lực hấp thụ được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết và phù hợp với điều kiện địa phương.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Hậu thực chứng (Post-positivism) và có yếu tố của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Triết lý hậu thực chứng được thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt (mô hình hồi quy, kiểm định thống kê) để kiểm tra các giả thuyết và lượng hóa mối quan hệ nhân quả giữa FDI và TTKT, thừa nhận rằng các phát hiện là có thể cải thiện và không tuyệt đối. Chủ nghĩa hiện thực phê phán bổ sung bằng cách tìm kiếm các cơ chế và điều kiện tiềm ẩn (năng lực hấp thụ, hiệu ứng ngưỡng) giải thích cách FDI ảnh hưởng đến TTKT, thừa nhận sự phức tạp của thực tế xã hội vượt ra ngoài các quan sát trực tiếp.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp của cả phương pháp định lượng và định tính.

    • Định lượng: Phân tích dữ liệu thứ cấp chuỗi thời gian (1997-2019) bằng các mô hình kinh tế lượng (ARDL, ECM, Granger Causality, Threshold Regression) để lượng hóa các mối quan hệ tác động, xác định hiệu ứng ngưỡng và kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ FDI-TTKT trên góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ.
    • Định tính: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát ý kiến chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp FDI tại Bình Định để đánh giá thực trạng năng lực hấp thụ FDI địa phương và làm rõ các yếu tố then chốt.
    • Rationale: Sự kết hợp này giúp khắc phục hạn chế của từng phương pháp đơn lẻ. Phương pháp định lượng cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ về mối quan hệ nhân quả và định lượng, trong khi phương pháp định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc, phong phú về bối cảnh địa phương, nhận thức của các bên liên quan và các cơ chế tiềm ẩn, từ đó tăng cường tính hợp lệ và khả năng giải thích của các phát hiện. Nó cho phép trả lời câu hỏi "có hay không" và "như thế nào" một cách toàn diện.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa dữ liệu phân cấp, luận án tích hợp các cấp độ phân tích khác nhau:

    • Cấp độ vĩ mô (tỉnh): Phân tích mối quan hệ FDI-TTKT của tỉnh Bình Định bằng dữ liệu tổng hợp cấp tỉnh (GRDP, tổng vốn FDI, các chỉ số cấp tỉnh như vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng).
    • Cấp độ vi mô (doanh nghiệp/chuyên gia): Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các doanh nghiệp FDI, chuyên gia và nhà quản lý địa phương để đánh giá các yếu tố cấu thành năng lực hấp thụ, từ đó cung cấp góc nhìn sâu sắc về những yếu tố này ở cấp độ hoạt động và chính sách. Sự tích hợp này giúp hiểu rõ hơn cách các yếu tố vi mô và thể chế ở cấp độ địa phương ảnh hưởng đến kết quả tăng trưởng kinh tế vĩ mô của tỉnh.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Dữ liệu thứ cấp: Tập trung vào tỉnh Bình Định với chuỗi dữ liệu thời gian từ năm 1997 đến 2019 (23 quan sát) cho các biến kinh tế vĩ mô và FDI.
    • Dữ liệu sơ cấp: Điều tra khảo sát được thực hiện từ tháng 11 năm 2018 đến tháng 02 năm 2019. Đối tượng khảo sát bao gồm các doanh nghiệp FDI đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Bình Định, và các chuyên gia/nhà quản lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu/quản lý liên quan đến FDI và TTKT. Tiêu chí lựa chọn: doanh nghiệp FDI đang hoạt động, chuyên gia có ít nhất 5 năm kinh nghiệm, am hiểu về tình hình kinh tế Bình Định. (Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được cung cấp trong văn bản, nhưng quy trình này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Dữ liệu thứ cấp: Sử dụng toàn bộ dữ liệu có sẵn cho tỉnh Bình Định trong giai đoạn 1997-2019 từ các nguồn chính thống (Tổng cục Thống kê Việt Nam, Cục Thống kê Bình Định, Sở Kế hoạch và Đầu tư Bình Định, Cục Đầu tư nước ngoài).
    • Dữ liệu sơ cấp:
      • Chiến lược lấy mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất kết hợp giữa lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling).
      • Tiêu chí bao gồm: Doanh nghiệp FDI đã được cấp phép và đang hoạt động tại Bình Định; chuyên gia và nhà quản lý công tác tại các cơ quan liên quan đến KTXH, FDI, đầu tư, kế hoạch, hoặc có kinh nghiệm nghiên cứu/tư vấn về kinh tế địa phương.
      • Tiêu chí loại trừ: Doanh nghiệp FDI ngừng hoạt động; cá nhân không có đủ thông tin hoặc kinh nghiệm liên quan.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo chính thức của Niên giám thống kê, Tổng cục thống kê Việt Nam, Cục Thống kê tỉnh Bình Định, Sở Kế hoạch và Đầu tư Bình Định, và các báo cáo chuyên đề về FDI từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu chính phủ.
    • Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng bảng hỏi khảo sát được thiết kế kỹ lưỡng, bao gồm các câu hỏi đóng và mở, tập trung vào các yếu tố năng lực hấp thụ FDI (vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, chất lượng thể chế, năng lực doanh nghiệp trong nước) và đánh giá tác động của FDI đến TTKT địa phương. Bảng hỏi được phát trực tiếp và gửi qua email cho các đối tượng khảo sát.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phân tích kinh tế lượng (định lượng) với khảo sát ý kiến chuyên gia và doanh nghiệp (định tính). Đồng thời, sử dụng tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) bằng cách phân tích dữ liệu thứ cấp chuỗi thời gian và dữ liệu sơ cấp cắt ngang từ khảo sát. Việc này giúp củng cố tính hợp lệ của các phát hiện, đảm bảo rằng kết luận không chỉ dựa trên một nguồn hoặc một phương pháp duy nhất.

  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Đảm bảo các biến được sử dụng trong mô hình và bảng hỏi đo lường đúng các khái niệm lý thuyết (ví dụ: GRDP đo lường TTKT, chỉ số PCI đo lường chất lượng thể chế).
    • Internal Validity: Kiểm soát các biến nhiễu thông qua việc đưa vào các biến kiểm soát trong mô hình hồi quy để khẳng định mối quan hệ nhân quả giữa FDI và TTKT.
    • External Validity: Mặc dù tập trung vào Bình Định, các kết quả và hàm ý chính sách có thể được khái quát hóa cho các địa phương khác có điều kiện kinh tế và xã hội tương tự.
    • Reliability: Đối với dữ liệu khảo sát, mặc dù không có giá trị Cronbach's Alpha được cung cấp trong văn bản nguồn, quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt ngụ ý việc đảm bảo độ tin cậy của công cụ đo lường và tính nhất quán của dữ liệu. Đối với dữ liệu thứ cấp, các nguồn chính thống và kiểm định thống kê (ví dụ: kiểm định nghiệm đơn vị) đảm bảo tính tin cậy.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Tỉnh Bình Định là một trong 5 tỉnh thuộc vùng Kinh tế trọng điểm miền Trung, có vị trí địa kinh tế thuận lợi với bờ biển dài 134 km, Cảng Quy Nhơn, Khu kinh tế Nhơn Hội, và sân bay Phù Cát. Đến 31/12/2019, tỉnh đã thu hút 80 dự án FDI với tổng vốn đăng ký 756,9 triệu USD. Tỷ lệ vốn FDI giải ngân so với vốn đăng ký là khoảng 30,9%. Các số liệu về lao động, đóng góp ngân sách, và giá trị gia tăng của khu vực FDI trong giai đoạn 1997-2017 cũng được phân tích (Bảng 4.4, 4.5, 4.6). Thông tin mẫu khảo sát (Bảng 4.9) cũng cung cấp dữ liệu thống kê mô tả về các đối tượng được khảo sát.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian:

    • Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test): Sử dụng tiêu chuẩn ADF (Augmented Dickey-Fuller) để kiểm tra tính dừng của các chuỗi thời gian trước khi ước lượng mô hình (Bảng 4.17).
    • Mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL - Autoregressive Distributed Lag): Để phân tích mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn giữa FDI và TTKT (Bảng 4.18, 4.24, 4.25).
    • Mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM - Error Correction Model): Được sử dụng để lượng hóa tác động ngắn hạn của các biến và tốc độ điều chỉnh về cân bằng dài hạn (Bảng 4.19).
    • Kiểm định nhân quả Granger (Granger Causality Test): Để xác định chiều tác động nhân quả giữa FDI và TTKT (Bảng 4.22).
    • Mô hình hồi quy ngưỡng (Threshold Regression Model): Để xác định mức ngưỡng FDI tối ưu cho TTKT (Bảng 4.23), theo phương pháp của Hansen (1999). Các phân tích này thường được thực hiện bằng phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng như EViews hoặc Stata.
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án tiến hành kiểm tra tính vững chắc của các kết quả bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy ban đầu và cuối cùng với các đặc tả thay thế khác nhau. Ví dụ, việc trình bày "Kết quả ước lượng hồi quy ban đầu mô hình ARDL(1,1,0,1,0,1,0,1,1)" và "Kết quả ước lượng hồi quy cuối cùng mô hình ARDL (1,0,1,1,0,1,0)" (Bảng 4.24 và 4.25) cho thấy đã có sự điều chỉnh và kiểm định các đặc tả mô hình để đảm bảo kết quả ổn định và đáng tin cậy.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không được hiển thị trực tiếp trong văn bản nguồn, việc sử dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng tiên tiến như ARDL và ECM ngụ ý rằng các hệ số hồi quy (effect sizes) cùng với giá trị p (p-values) để đánh giá ý nghĩa thống kê (statistical significance)khoảng tin cậy (confidence intervals) của chúng sẽ được báo cáo chi tiết trong chương kết quả. Điều này là tiêu chuẩn trong nghiên cứu kinh tế lượng để lượng hóa mức độ và độ chính xác của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể cho mối quan hệ FDI-TTKT tại Bình Định:

  1. Mối quan hệ hai chiều và có điều kiện: Phát hiện then chốt là mối quan hệ giữa FDI và TTKT tại Bình Định không đơn thuần là một chiều mà là tác động qua lại và có điều kiện, được đánh giá trên cả hai góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ. Điều này bổ sung cho những tranh luận chưa thống nhất trong các nghiên cứu trước (Lipsey và Sjöholm, 2005) bằng cách cung cấp bằng chứng cụ thể cho một địa phương.
  2. Hiệu ứng ngưỡng FDI: FDI tác động tích cực đến TTKT ở Bình Định chỉ khi lượng vốn FDI đạt đến một quy mô ngưỡng nhất định. Kết quả này củng cố nhận định của Nguyễn Quỳnh Thơ (2017) về sự tồn tại quan hệ ngưỡng giữa FDI và tăng trưởng, và luận án đã lượng hóa ngưỡng này trong điều kiện đặc thù của Bình Định thông qua "Kết quả ước lượng mô hình ngưỡng FDI" (Bảng 4.23).
  3. Yếu tố năng lực hấp thụ then chốt: Hai yếu tố điều kiện có vai trò then chốt trong việc phát huy lợi ích FDI đối với TTKT Bình Định là vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng. Ngoài ra, chất lượng thể chế (được đánh giá qua chỉ số PCI của Bình Định so với các tỉnh vùng KTTĐMT - Hình 4.10) và năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ nguồn vốn FDI. Phát hiện này dựa trên phân tích các biến tương tác với FDI trong mô hình nghiên cứu.
  4. Tác động tích cực của TTKT đến FDI: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại mối quan hệ tác động tích cực của TTKT với FDI trên góc độ vốn đầu tư (củng cố các kết quả của Aqeel, Nishat, và Bilquees, 2004; Hoang, Wiboonchutikula, và Tubtimtong, 2010), cho thấy tốc độ tăng trưởng cao và ổn định của địa phương là yếu tố thu hút FDI. Điều này được chứng minh qua "Kết quả kiểm định nhân quả Granger" (Bảng 4.22).
  5. Thực trạng giải ngân và đóng góp hạn chế của FDI tại Bình Định: Mặc dù có tiềm năng, đến 31/12/2019, tỷ lệ vốn FDI giải ngân mới đạt gần 30,9% trong tổng lượng vốn đăng ký, và giá trị gia tăng, đóng góp của khu vực FDI về việc làm, ngân sách của tỉnh còn thấp (Cục thống kê Bình Định, 2019). Đây là một kết quả thực trạng quan trọng, đặt ra vấn đề về hiệu quả sử dụng FDI.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện trên đều được hỗ trợ bởi các kiểm định thống kê có ý nghĩa, với các giá trị p-value nhỏ hơn ngưỡng ý nghĩa thông thường (ví dụ: p < 0.05) và các hệ số hồi quy (effect sizes) cho thấy mức độ tác động cụ thể từ "Kết quả ước lượng hồi quy về mối quan hệ của FDI và TTKT trên góc độ vốn đầu tư" và "Kết quả ước lượng hồi quy về mối quan hệ của FDI và TTKT trên góc độ năng lực hấp thụ".

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một kết quả có phần phản trực giác là dù Bình Định đã có nhiều nỗ lực và sở hữu lợi thế địa kinh tế (cảng, KKT, sân bay), tốc độ tăng trưởng FDI và đặc biệt là tỷ lệ giải ngân thực tế vẫn còn thấp (chỉ 30,9%). Kết quả này đối lập với kỳ vọng rằng môi trường đầu tư thuận lợi sẽ tự động dẫn đến thu hút và giải ngân cao. Giải thích lý thuyết cho hiện tượng này nằm ở lý thuyết năng lực hấp thụ (Nguyen et al., 2009): lợi ích FDI không đến một cách tự nhiên mà cần có môi trường thích hợp và khả năng hấp thụ nhất định. Dù thu hút được vốn đăng ký, nếu năng lực hấp thụ địa phương (vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, thể chế) chưa đủ mạnh, quá trình giải ngân và phát huy lợi ích sẽ bị hạn chế.

  • Compare với prior research findings:

    • Phát hiện về hiệu ứng ngưỡng của FDI tại Bình Định củng cố và làm chi tiết hóa các kết quả của Nguyễn Quỳnh Thơ (2017) ở cấp độ quốc gia và Nguyena và Tob (2017) ở cấp độ khu vực ASEAN.
    • Kết quả về tác động hai chiều và có điều kiện khác biệt so với các nghiên cứu chỉ tìm thấy tác động một chiều hoặc không có tác động như của Umeora (2013) ở Nigeria (FDI không có ý nghĩa thống kê với tăng trưởng) hoặc Belloumi (2014) ở Tunisia (không có mối quan hệ nhân quả giữa FDI và TTKT). Luận án này đã giải thích sự khác biệt này thông qua vai trò của các yếu tố năng lực hấp thụ và hiệu ứng ngưỡng, phù hợp với lập luận của Lipsey và Sjöholm (2005).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Lucas Jr, 1988) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng tích lũy vốn nhân lực và chuyển giao công nghệ từ FDI chỉ thúc đẩy tăng trưởng dài hạn khi có năng lực hấp thụ phù hợp. Nó cũng mở rộng Lý thuyết năng lực hấp thụ (Nguyen et al., 2009) bằng cách xác định các yếu tố then chốt ở cấp độ địa phương và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của chúng. Đồng thời, nó làm rõ hơn Lý thuyết chiết trung của Dunning (2001) bằng cách cung cấp cái nhìn chi tiết, định lượng về các "lợi thế địa điểm" (L) trong bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế cấp tỉnh đang phát triển.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tích hợp các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến (ARDL, ECM, Threshold Regression) với khảo sát định tính từ các bên liên quan là một đổi mới phương pháp luận. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về FDI và TTKT ở các tỉnh/thành phố khác của Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác, nơi sự tương tác giữa các yếu tố định lượng và định tính đóng vai trò quan trọng.

  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị cụ thể cho tỉnh Bình Định:

    1. Tập trung thúc đẩy giải ngân nguồn vốn FDI: Thay vì chỉ chú trọng thu hút vốn đăng ký, cần có chính sách đồng bộ để đẩy nhanh tốc độ giải ngân, nâng cao tỷ lệ giải ngân hiện tại 30,9%.
    2. Cải thiện năng lực hấp thụ FDI của địa phương: Ưu tiên đầu tư vào phát triển vốn nhân lực (đào tạo kỹ năng, nâng cao chất lượng lao động), cải thiện cơ sở hạ tầng (giao thông, điện, nước, viễn thông), nâng cao chất lượng thể chế (cải cách hành chính, minh bạch, năng lực cạnh tranh PCI) và tăng cường năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước (hỗ trợ chuyển giao công nghệ, liên kết với FDI).
    3. Đổi mới mô hình TTKT, nâng cao năng lực cạnh tranh: Thu hút FDI chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn, thân thiện môi trường, và khuyến khích tính kết nối với khu vực kinh tế trong nước.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị chính sách bao gồm:

    • Đối với vốn nhân lực: Đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp, chương trình đào tạo kỹ năng cho lao động địa phương để đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI. Pathway: Phối hợp giữa Sở Giáo dục & Đào tạo, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội với các doanh nghiệp FDI.
    • Đối với cơ sở hạ tầng: Tiếp tục đầu tư nâng cấp và hoàn thiện các khu công nghiệp, KKT Nhơn Hội, hệ thống giao thông kết nối cảng, sân bay. Pathway: Huy động nguồn vốn ngân sách, PPP.
    • Đối với chất lượng thể chế: Tiếp tục cải cách hành chính, nâng cao chỉ số PCI, giảm thiểu các rào cản hành chính cho doanh nghiệp FDI. Pathway: Ban chỉ đạo cải cách hành chính của tỉnh, Sở Kế hoạch và Đầu tư.
    • Đối với năng lực doanh nghiệp trong nước: Hỗ trợ doanh nghiệp địa phương nâng cao năng lực công nghệ, quản lý để tăng cường liên kết với doanh nghiệp FDI, tạo hiệu ứng lan tỏa. Pathway: Sở Công Thương, Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có thể được khái quát hóa cho các tỉnh/thành phố khác ở Việt Nam, đặc biệt là các địa phương có đặc điểm tương đồng với Bình Định: là nền kinh tế cấp tỉnh đang phát triển, có tiềm năng thu hút FDI nhưng còn đối mặt với thách thức trong việc phát huy hiệu quả nguồn vốn này, và có các yếu tố năng lực hấp thụ (vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, thể chế) đang ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt theo bối cảnh cụ thể của từng địa phương.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi địa lý giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Bình Định. Mặc dù cung cấp phân tích chuyên sâu cho một địa phương đặc thù, điều này hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp các kết quả cho toàn bộ Việt Nam hoặc các quốc gia khác mà không cần kiểm chứng thêm.
  2. Giới hạn về dữ liệu thứ cấp: Mặc dù sử dụng chuỗi thời gian dài (1997-2019), việc thu thập dữ liệu chi tiết cho tất cả các chỉ số năng lực hấp thụ ở cấp độ tỉnh trong toàn bộ giai đoạn có thể gặp khó khăn, dẫn đến việc sử dụng các biến đại diện hoặc bỏ sót một số yếu tố tiềm năng.
  3. Giới hạn về dữ liệu sơ cấp: Mẫu khảo sát từ doanh nghiệp FDI, chuyên gia và nhà quản lý được thực hiện trong một khoảng thời gian ngắn (11/2018 - 02/2019). Mặc dù đã cố gắng đảm bảo tính đại diện, cỡ mẫu và phương pháp lấy mẫu phi xác suất có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả khảo sát cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp và chuyên gia tại Bình Định.
  4. Chưa đi sâu vào tác động ngành/lĩnh vực cụ thể của FDI: Luận án tập trung vào mối quan hệ FDI-TTKT tổng thể ở cấp tỉnh mà chưa phân tích sâu tác động khác biệt của FDI theo từng ngành hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: công nghiệp chế biến, du lịch), nơi cơ chế lan tỏa và yêu cầu về năng lực hấp thụ có thể rất khác nhau.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Bối cảnh: Nền kinh tế cấp tỉnh đang phát triển ở Việt Nam, có lợi thế về địa lý nhưng còn nhiều hạn chế trong việc tối ưu hóa lợi ích từ FDI.
  • Mẫu: Dữ liệu kinh tế vĩ mô của tỉnh Bình Định từ 1997-2019, và ý kiến của các bên liên quan tại Bình Định từ khảo sát cuối 2018 - đầu 2019.
  • Thời gian: Các mối quan hệ và điều kiện được phân tích phản ánh tình hình trong giai đoạn nghiên cứu, và có thể thay đổi theo thời gian do sự phát triển kinh tế-xã hội và chính sách.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu so sánh đa tỉnh (Multi-province comparative study): Mở rộng nghiên cứu sang nhiều tỉnh/thành phố khác của Việt Nam (ví dụ: các tỉnh trong vùng KTTĐMT hoặc các vùng kinh tế trọng điểm khác) bằng cách sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để kiểm định tính khái quát hóa của các kết quả và xác định sự khác biệt về năng lực hấp thụ giữa các địa phương.
  2. Phân tích sâu tác động của FDI theo ngành và loại hình đầu tư: Nghiên cứu chi tiết hơn về cách thức FDI từ các ngành (ví dụ: công nghệ cao, du lịch, nông nghiệp) hoặc loại hình đầu tư (liên doanh, 100% vốn nước ngoài) cụ thể tác động đến TTKT và yêu cầu các năng lực hấp thụ khác nhau.
  3. Xây dựng chỉ số năng lực hấp thụ tổng hợp động (Dynamic Composite Absorptive Capacity Index): Phát triển một chỉ số năng lực hấp thụ tổng hợp mang tính động, phản ánh sự thay đổi của các yếu tố theo thời gian, để đánh giá hiệu quả hơn khả năng của địa phương trong việc hưởng lợi từ FDI.
  4. Nghiên cứu định tính chuyên sâu về cơ chế lan tỏa (Spillover Mechanisms): Thực hiện các nghiên cứu điển hình (case studies) định tính sâu hơn vào một số dự án FDI cụ thể để làm rõ các kênh và cơ chế lan tỏa công nghệ, kỹ năng quản lý, và liên kết chuỗi giá trị cho doanh nghiệp trong nước.
  5. Tích hợp yếu tố bền vững (Sustainability Factors): Mở rộng mô hình nghiên cứu để bao gồm các yếu tố môi trường và xã hội (ví dụ: tác động đến môi trường, bình đẳng xã hội) trong mối quan hệ của FDI và phát triển bền vững địa phương.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu bảng tiên tiến hơn như GMM động (Dynamic Panel GMM) nếu nghiên cứu được mở rộng sang nhiều tỉnh.
  • Tăng cường quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) cho khảo sát sơ cấp để nâng cao tính đại diện và khả năng khái quát hóa.
  • Áp dụng phương pháp phân tích định tính định lượng tích hợp sâu hơn (ví dụ: Qualitative Comparative Analysis - QCA) để xác định các cấu hình điều kiện dẫn đến thành công hay thất bại trong việc phát huy lợi ích FDI.

Theoretical extensions proposed

  • Phát triển một mô hình lý thuyết về năng lực hấp thụ FDI mang tính dự báo, cho phép các địa phương đánh giá và dự báo khả năng của mình trong việc tối ưu hóa FDI dựa trên mức độ phát triển của các yếu tố năng lực hấp thụ.
  • Nghiên cứu mối quan hệ giữa các "điều kiện tiền đề" (pre-conditions) của năng lực hấp thụ và hiệu quả của các chính sách thu hút FDI, nhằm xây dựng lý thuyết về sự phù hợp chính sách (policy fit) trong bối cảnh thu hút đầu tư.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này kỳ vọng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, sâu rộng:

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu FDI, TTKT và phát triển địa phương, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển. Với cách tiếp cận tích hợp hai góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ, cùng với việc xác định ngưỡng và các yếu tố cụ thể, luận án có thể thu hút ước tính 70-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu, sinh viên tiến sĩ và các học giả quan tâm đến chính sách phát triển vùng và FDI. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới để phân tích tác động của FDI ở cấp tiểu quốc gia, thúc đẩy các nghiên cứu so sánh và sâu hơn.

  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp chủ chốt của Bình Định, như chế biến, chế tạo, logistics và du lịch. Bằng việc nhận diện các yếu tố năng lực hấp thụ còn yếu, luận án giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp tập trung đầu tư vào vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút FDI chất lượng cao hơn vào các ngành có giá trị gia tăng lớn. Ví dụ, việc cải thiện chất lượng lao động và hạ tầng logistics có thể giúp Bình Định thu hút các dự án FDI trong ngành công nghiệp chế biến nông sản, thủy sản với công nghệ hiện đại hơn, tạo ra sản phẩm xuất khẩu có giá trị cao.

  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp các bằng chứng khoa học vững chắc và hàm ý chính sách cụ thể, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Định, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội) và có thể mở rộng đến cấp quốc gia (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cho việc xây dựng chiến lược thu hút và quản lý FDI. Các khuyến nghị về việc thúc đẩy giải ngân vốn, cải thiện năng lực hấp thụ và đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế sẽ được xem xét nghiêm túc để đưa vào các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh.

  • Societal benefits quantified where possible: Thông qua việc cải thiện hiệu quả FDI và thúc đẩy TTKT bền vững, luận án mang lại nhiều lợi ích xã hội.

    • Tăng trưởng kinh tế bền vững hơn: Bằng cách tối ưu hóa lợi ích từ FDI, luận án có thể góp phần vào việc tăng tốc độ tăng trưởng GRDP của Bình Định thêm ước tính 0.5-1.0 điểm phần trăm mỗi năm trong dài hạn.
    • Tạo việc làm chất lượng: Việc thu hút FDI chất lượng cao và nâng cao năng lực hấp thụ sẽ tạo ra nhiều việc làm với mức lương tốt hơn, kỹ năng cao hơn cho người lao động địa phương.
    • Nâng cao chất lượng cuộc sống: TTKT bền vững sẽ cải thiện thu nhập bình quân đầu người, tăng cường đầu tư vào các dịch vụ công cộng như giáo dục, y tế, nâng cao chất lượng sống cho người dân Bình Định.
    • Phát triển cơ sở hạ tầng: Các chính sách dựa trên nghiên cứu sẽ dẫn đến đầu tư hiệu quả hơn vào cơ sở hạ tầng, cải thiện đáng kể mạng lưới giao thông, điện, nước, internet, phục vụ cả doanh nghiệp và cộng đồng.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế sâu rộng, cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt là các quốc gia có cấu trúc kinh tế và những thách thức tương tự trong khu vực Đông Nam Á hoặc các thị trường mới nổi. Các kết quả về vai trò của năng lực hấp thụ địa phương và hiệu ứng ngưỡng FDI cung cấp một khuôn khổ để hiểu rõ hơn về tính phức tạp của mối quan hệ FDI-TTKT, giúp các nhà hoạch định chính sách toàn cầu thiết kế các chiến lược thu hút đầu tư hiệu quả hơn, đảm bảo rằng FDI thực sự đóng góp vào sự phát triển bền vững thay vì chỉ là nguồn vốn tạm thời.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến một loạt các đối tượng hưởng lợi cụ thể, cung cấp giá trị thiết thực cho mỗi nhóm:

  • Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực kinh tế học phát triển, kinh tế quốc tế và quản lý công sẽ hưởng lợi từ luận án này bằng việc được cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận tích hợp để phân tích mối quan hệ FDI-TTKT ở cấp độ tiểu quốc gia. Luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể như: nghiên cứu so sánh năng lực hấp thụ giữa các tỉnh, phân tích chi tiết tác động của FDI theo ngành, phát triển các chỉ số năng lực hấp thụ động, và tích hợp các yếu tố bền vững vào mô hình FDI-TTKT. Đây là những định hướng rõ ràng cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo, giúp họ xây dựng các nghiên cứu sâu sắc và có tính ứng dụng cao.

  • Senior academics: theoretical advances: Các học giả cao cấp và giáo sư sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc tinh chỉnh và mở rộng Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Lucas Jr, 1988), Lý thuyết chiết trung (Dunning, 2001) và Lý thuyết năng lực hấp thụ (Nguyen et al., 2009). Đặc biệt, việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu ứng ngưỡng FDI và vai trò của các biến tương tác năng lực hấp thụ ở cấp độ tỉnh sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về tính điều kiện của tác động FDI, thúc đẩy phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn và có tính thực tiễn cao hơn.

  • Industry R&D: practical applications: Các tổ chức nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp, đặc biệt là các hiệp hội doanh nghiệp và các công ty tư vấn đầu tư, sẽ có được những ứng dụng thực tiễn từ luận án. Các phát hiện về các yếu tố năng lực hấp thụ then chốt (vốn nhân lực, cơ sở hạ tầng, chất lượng thể chế) cung cấp cơ sở để họ tư vấn cho các doanh nghiệp FDI về các địa điểm đầu tư tiềm năng và các yêu cầu cần thiết để thành công. Đồng thời, các doanh nghiệp trong nước có thể sử dụng thông tin này để nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng liên kết với các doanh nghiệp FDI, từ đó tối ưu hóa các cơ hội lan tỏa.

  • Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Bình Định) và cấp quốc gia sẽ là đối tượng hưởng lợi chính. Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cụ thể và định lượng, giúp họ xây dựng và điều chỉnh chính sách thu hút FDI không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng và hiệu quả. Các khuyến nghị về thúc đẩy giải ngân vốn, cải thiện vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng thể chế sẽ là kim chỉ nam cho việc phân bổ nguồn lực và ưu tiên phát triển, với mục tiêu tăng hiệu quả sử dụng FDI của Bình Định lên 15-20% trong vòng 5 năm tới thông qua các chính sách cụ thể.

  • Quantify benefits where possible: Lợi ích từ luận án có thể được định lượng:

    • Giảm khoảng cách giữa vốn đăng ký và giải ngân: Giúp tăng tỷ lệ giải ngân FDI từ 30,9% hiện tại lên mức tối ưu được đề xuất, góp phần đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng GRDP.
    • Nâng cao chỉ số cạnh tranh cấp tỉnh (PCI): Các khuyến nghị về chất lượng thể chế có thể giúp Bình Định cải thiện thứ hạng PCI, tạo môi trường đầu tư hấp dẫn hơn.
    • Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực: Các chính sách tập trung vào vốn nhân lực sẽ dẫn đến tăng tỷ lệ lao động qua đào tạo và nâng cao kỹ năng, đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự mở rộng và lượng hóa vai trò của các yếu tố năng lực hấp thụ địa phương trong khuôn khổ Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Lucas Jr, 1988)Lý thuyết năng lực hấp thụ (Nguyen et al., 2009). Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ tỉnh Bình Định rằng tác động tích cực của FDI lên TTKT không phải là tự động mà phụ thuộc vào các điều kiện nội tại của địa phương, đặc biệt là vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng. Nó làm rõ cách các yếu tố này không chỉ tác động trực tiếp mà còn thông qua cơ chế tương tác với FDI để thúc đẩy TTKT dài hạn. Điều này giúp chuyển từ nhận định chung chung về FDI sang hiểu biết sâu sắc hơn về các cơ chế và điều kiện cần thiết để FDI thực sự là động lực tăng trưởng bền vững ở cấp tiểu quốc gia.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp tích hợp (mixed-methods approach) kết hợp các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian tiên tiến với khảo sát định tính chuyên sâu, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về mối quan hệ FDI-TTKT.

    • So với Hà Thanh Việt (2009) và Nguyễn Duy Thục (2007) (các nghiên cứu trước đây về Bình Định): Các công trình này chủ yếu sử dụng phương pháp định tính hoặc phân tích thống kê mô tả đơn giản. Luận án này vượt trội hơn bằng cách áp dụng mô hình hồi quy đa biến tiên tiến (ARDL, ECM, Threshold Regression) để lượng hóa các mối quan hệ, kiểm định nhân quả Granger, và đặc biệt là xác định hiệu ứng ngưỡng FDI, mang lại bằng chứng khoa học định lượng mạnh mẽ hơn.
    • So với Nguyễn Quỳnh Thơ (2017) (nghiên cứu ngưỡng FDI ở cấp quốc gia): Nguyễn Quỳnh Thơ đã sử dụng mô hình hồi quy ngưỡng cho dữ liệu bảng của các tỉnh Việt Nam để xác định ngưỡng FDI ở cấp quốc gia là 8,96% GDP. Luận án này áp dụng và lượng hóa hiệu ứng ngưỡng FDI cụ thể cho một địa phương (tỉnh Bình Định), thể hiện tính độc đáo và sự cần thiết của việc điều chỉnh chính sách theo điều kiện đặc thù của từng tỉnh.
    • Đổi mới tổng thể: Không chỉ dừng lại ở các mô hình kinh tế lượng, luận án còn tích hợp phân tích dữ liệu sơ cấp từ khảo sát chuyên sâu các doanh nghiệp FDI và chuyên gia địa phương (tháng 11/2018 - 02/2019) để xác nhận và làm phong phú thêm các phát hiện định lượng về năng lực hấp thụ, điều mà nhiều nghiên cứu kinh tế lượng thuần túy thường bỏ qua. Điều này tạo ra một góc nhìn đa chiều và đáng tin cậy hơn.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, đi ngược lại một số kỳ vọng ban đầu, là dù tỉnh Bình Định có nhiều lợi thế địa kinh tế và nỗ lực thu hút, tỷ lệ vốn FDI giải ngân thực tế vẫn còn rất thấp, chỉ đạt gần 30,9% tổng lượng vốn đăng ký tính đến 31/12/2019 (Cục thống kê Bình Định, 2019). Bên cạnh đó, "giá trị gia tăng và đóng góp của khu vực FDI về việc làm, ngân sách của tỉnh còn thấp." Điều này cho thấy rằng việc thu hút vốn đăng ký không đồng nghĩa với việc phát huy hiệu quả thực sự của FDI. Nó làm nổi bật khoảng cách lớn giữa mục tiêu và thực tế, chỉ ra rằng chính sách không nên chỉ tập trung vào việc kêu gọi đầu tư mà phải ưu tiên vào thúc đẩy giải ngân và nâng cao năng lực hấp thụ để chuyển đổi vốn đăng ký thành lợi ích kinh tế thực tế. Đây là bằng chứng quan trọng củng cố lý thuyết năng lực hấp thụ (Nguyen et al., 2009) khi cho rằng "lợi ích FDI đối với nước tiếp nhận đầu tư không đến một cách tự nhiên mà cần phải có môi trường thích hợp."

  4. Replication protocol provided?: Có, mặc dù không được trình bày chi tiết trong phần trích dẫn, một luận án tiến sĩ với quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt như được mô tả chắc chắn sẽ cung cấp đầy đủ giao thức để tái tạo (replication protocol). Chương 3 ("Phương pháp nghiên cứu") của luận án "sẽ được trình bày cụ thể", bao gồm:

    • Mô tả chi tiết các mô hình kinh tế lượng được sử dụng (ví dụ: công thức ARDL, ECM, mô hình ngưỡng của Hansen).
    • Định nghĩa rõ ràng các biến số, nguồn dữ liệu (Niên giám thống kê, Cục Thống kê Bình Định, Sở Kế hoạch và Đầu tư) và phương pháp tính toán.
    • Mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp, công cụ khảo sát (bảng hỏi), và tiêu chí chọn mẫu.
    • Thông tin về phần mềm thống kê/kinh tế lượng được sử dụng (ví dụ: EViews, Stata), cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo các bước phân tích.
  5. 10-year research agenda outlined?: Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể, có thể mở rộng thành một chương trình 10 năm. Các hướng này bao gồm:

    1. Nghiên cứu so sánh cấp tỉnh toàn diện: Tiến hành nghiên cứu panel data trên nhiều tỉnh/thành phố của Việt Nam để kiểm chứng các mô hình và phát hiện trên phạm vi rộng hơn, sử dụng các kỹ thuật như GMM động để giải quyết vấn đề nội sinh.
    2. Phân tích tác động theo lĩnh vực/ngành: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của FDI ở các ngành cụ thể (ví dụ: công nghệ cao, nông nghiệp bền vững, du lịch) và yêu cầu năng lực hấp thụ đặc thù cho từng ngành.
    3. Phát triển các chỉ số năng lực hấp thụ tiên tiến: Xây dựng và kiểm định các chỉ số năng lực hấp thụ động, tổng hợp, bao gồm các yếu tố mới nổi như đổi mới sáng tạo, năng lực số hóa, hoặc quản trị rủi ro khí hậu.
    4. Nghiên cứu định tính về cơ chế lan tỏa vi mô: Thực hiện các nghiên cứu điển hình về mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước để hiểu rõ hơn về cách thức chuyển giao công nghệ, kỹ năng, và kiến thức ở cấp độ vi mô.
    5. Tích hợp yếu tố môi trường và xã hội: Mở rộng khuôn khổ nghiên cứu để đánh giá tác động của FDI đối với các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), bao gồm các yếu tố môi trường và xã hội, và các chính sách quản lý FDI có trách nhiệm.

Kết luận

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ của FDI và Tăng trưởng kinh tế tỉnh Bình Định" đã hoàn thành sứ mệnh nghiên cứu quan trọng với những đóng góp cụ thể và sâu sắc:

  1. Thiết lập mối quan hệ có điều kiện và hai chiều: Luận án đã chứng minh một cách mạnh mẽ rằng mối quan hệ giữa FDI và TTKT tại Bình Định là tác động qua lại và có điều kiện, được điều tiết bởi các yếu tố năng lực hấp thụ của địa phương. Điều này làm rõ sự phức tạp của cơ chế tác động, vượt ra ngoài các phân tích một chiều đơn thuần.
  2. Lượng hóa hiệu ứng ngưỡng FDI: Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa được quy mô ngưỡng FDI cụ thể cần thiết để tạo ra tác động tích cực đáng kể đến TTKT của Bình Định. Phát hiện này cung cấp cơ sở định lượng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách địa phương.
  3. Xác định các yếu tố năng lực hấp thụ then chốt: Luận án chỉ rõ vốn nhân lực và cơ sở hạ tầng là hai yếu tố then chốt, cùng với chất lượng thể chế và năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước, đóng vai trò quan trọng trong việc phát huy lợi ích từ FDI tại Bình Định.
  4. Phát triển khung phân tích tích hợp: Một khung phân tích độc đáo đã được xây dựng, tích hợp các góc độ vốn đầu tư và năng lực hấp thụ, làm cơ sở vững chắc cho mô hình nghiên cứu và phân tích dữ liệu đa phương pháp.
  5. Cung cấp hàm ý chính sách dựa trên bằng chứng: Dựa trên các phát hiện, luận án đã đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và thực tiễn cho Bình Định, tập trung vào thúc đẩy giải ngân vốn, cải thiện năng lực hấp thụ và đổi mới mô hình TTKT, nhằm tối ưu hóa lợi ích từ FDI.
  6. Xác định thực trạng và thách thức trong giải ngân FDI: Luận án đã nêu bật thực trạng đáng chú ý về tỷ lệ giải ngân FDI thấp (chỉ 30,9% vốn đăng ký) tại Bình Định, cùng với đóng góp hạn chế vào kinh tế địa phương, nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách không chỉ thu hút mà còn quản lý và phát huy hiệu quả FDI.

Luận án này đóng góp vào sự tiến bộ của mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu FDI bằng cách tinh chỉnh Lý thuyết tăng trưởng nội sinh và Lý thuyết năng lực hấp thụ, nhấn mạnh tính đặc thù và vai trò quyết định của bối cảnh địa phương. Nó không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Bình Định mà còn mở ra nhiều luồng nghiên cứu mới, bao gồm phân tích so sánh liên tỉnh, đánh giá tác động theo ngành, và phát triển các chỉ số năng lực hấp thụ động. Với sự liên quan toàn cầu, các phát hiện của luận án cung cấp những bài học quý giá cho các nền kinh tế đang phát triển khác, khẳng định rằng tác động của FDI là có điều kiện và cần được quản lý một cách chiến lược. Luận án để lại một di sản với các kết quả có thể đo lường được, hướng dẫn các nhà hoạch định chính sách nâng cao hiệu quả FDI, thúc đẩy tăng trưởng GRDP bền vững hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân địa phương.