Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm tại Việt Nam

Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin thống kê cải thiện chất lượng số liệu điều tra chủ đề nhạy cảm Việt Nam. Đề xuất phương pháp nâng cao độ tin cậy.

Chuyên ngành

Thống kê Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao chất lượng dữ liệu Kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm

Việc thu thập thông tin về các chủ đề nhạy cảm đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Các chủ đề này bao gồm các hành vi xã hội không được chấp nhận hoặc các vấn đề cá nhân sâu kín. Người được hỏi thường có xu hướng che giấu thông tin hoặc cung cấp câu trả lời sai lệch. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng số liệu thống kê. Dữ liệu không chính xác dẫn đến các quyết định chính sách kém hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật thu thập thông tin tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao độ tin cậy của dữ liệu về các chủ đề nhạy cảm tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định các phương pháp hiệu quả nhất để khuyến khích sự trung thực của người trả lời. Chất lượng số liệu được cải thiện đóng góp vào việc xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng vững chắc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực y tế công cộng và an sinh xã hội.

1.1. Mục tiêu và lý do nghiên cứu chủ đề nhạy cảm

Các chủ đề nhạy cảm thường liên quan đến các vấn đề như ma túy, mại dâm, hoặc HIV/AIDS. Người trả lời thường ngại chia sẻ thông tin thực tế về các chủ đề này. Lý do bao gồm nỗi sợ bị kỳ thị, phán xét xã hội hoặc các rào cản pháp lý. Hiện tượng này dẫn đến sai lệch trong số liệu điều tra. Sự thiếu chính xác của dữ liệu gây ra những khó khăn lớn trong phân tích. Nó cũng cản trở việc hình thành các chương trình can thiệp hiệu quả. Mục tiêu của nghiên cứu là tìm kiếm các kỹ thuật thu thập thông tin thống kê mới. Các kỹ thuật này giúp giảm thiểu sự thiên vị và tăng cường tính trung thực của câu trả lời. Từ đó, chất lượng số liệu điều tra về các chủ đề nhạy cảm được nâng cao. Nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục những hạn chế hiện có trong thu thập dữ liệu nhạy cảm.

1.2. Tầm quan trọng của chất lượng số liệu thống kê

Chất lượng số liệu thống kê là nền tảng cho mọi quyết sách. Đặc biệt, dữ liệu về các chủ đề nhạy cảm cần độ chính xác cao. Dữ liệu đáng tin cậy giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tình hình xã hội. Từ đó, họ có thể thiết kế các giải pháp phù hợp và hiệu quả. Nếu số liệu không đáng tin cậy, các chương trình can thiệp có thể bị sai hướng. Nguồn lực xã hội có thể bị lãng phí. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện quy trình thu thập thông tin. Nó đảm bảo rằng dữ liệu về các hành vi hoặc tình trạng nhạy cảm phản ánh đúng thực tế. Sự cải thiện này mang lại lợi ích lâu dài cho công tác quản lý và phát triển xã hội. Các phương pháp mới giúp tăng tính ẩn danh và giảm áp lực cho người trả lời. Điều này khuyến khích sự hợp tác và cung cấp thông tin trung thực hơn.

II.Tổng quan kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm hiệu quả

Các kỹ thuật thu thập thông tin cho chủ đề nhạy cảm đã phát triển đáng kể. Mục tiêu chính là bảo vệ quyền riêng tư của người trả lời. Đồng thời, các kỹ thuật này cố gắng thu được dữ liệu chính xác nhất có thể. Nhiều phương pháp đã được nghiên cứu và ứng dụng trên thế giới. Chúng bao gồm các phương pháp trực tiếp và gián tiếp. Mỗi kỹ thuật có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào loại chủ đề và đối tượng điều tra. Nghiên cứu này tổng hợp các lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về các phương pháp thu thập dữ liệu nhạy cảm. Từ đó, các bài học kinh nghiệm được rút ra cho bối cảnh Việt Nam. Sự hiểu biết sâu sắc về các kỹ thuật giúp tối ưu hóa thiết kế điều tra. Các phương pháp này là công cụ cần thiết để đảm bảo chất lượng số liệu thống kê.

2.1. Khái niệm và thách thức trong thu thập dữ liệu nhạy cảm

Dữ liệu nhạy cảm là thông tin mà người được hỏi không muốn tiết lộ công khai. Việc thu thập dữ liệu nhạy cảm gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, tồn tại "sai lệch mong muốn xã hội". Người trả lời cung cấp câu trả lời được xã hội chấp nhận, không phải câu trả lời trung thực. Thứ hai, tỷ lệ không trả lời cao. Người được hỏi từ chối tham gia hoặc bỏ qua câu hỏi nhạy cảm. Thứ ba, lo ngại về bảo mật thông tin. Người được hỏi sợ thông tin cá nhân bị lộ. Các thách thức này làm giảm đáng kể độ tin cậy của số liệu. Nghiên cứu phải giải quyết những vấn đề này một cách có hệ thống. Nó cần áp dụng các phương pháp giảm thiểu rủi ro cho người trả lời. Các khái niệm về quyền riêng tư và đạo đức nghiên cứu là trung tâm của quá trình này.

2.2. Các kỹ thuật thu thập thông tin nhạy cảm phổ biến

Một số kỹ thuật thu thập thông tin đã được phát triển để xử lý dữ liệu nhạy cảm. Kỹ thuật trả lời ngẫu nhiên (RRT) là một trong những phương pháp nổi bật. RRT giúp người trả lời giữ bí mật cá nhân. Người được hỏi chọn ngẫu nhiên một trong hai câu hỏi, một câu nhạy cảm và một câu không nhạy cảm. Chỉ người được hỏi biết câu hỏi nào được trả lời. Phương pháp này đảm bảo tính ẩn danh hoàn toàn. Một kỹ thuật khác là Item Count Technique (ICT), hoặc Summed Count Method. Người trả lời được hỏi một danh sách các mục, một số trong đó là nhạy cảm. Các kỹ thuật tự quản lý như CASI (Computer Assisted Self Interviewing) và ACASI (Audio Computer Assisted Self Interviewing) cũng được sử dụng rộng rãi. Các phương pháp này cho phép người được hỏi nhập câu trả lời trực tiếp. Điều này loại bỏ sự can thiệp của người phỏng vấn. Mục tiêu là giảm áp lực và tăng cường sự trung thực khi thu thập thông tin.

2.3. Đánh giá tác động của kỹ thuật đến số liệu

Việc đánh giá tác động của các kỹ thuật thu thập thông tin là rất quan trọng. Nghiên cứu cần so sánh kết quả thu được từ các phương pháp khác nhau. Nó nhằm xác định kỹ thuật nào mang lại số liệu chính xác nhất. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ thiên lệch của ước lượng và độ tin cậy của dữ liệu. Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích sự khác biệt. Ví dụ, so sánh tỷ lệ mắc một hành vi nhạy cảm. So sánh này được thực hiện khi sử dụng kỹ thuật RRT với phương pháp phỏng vấn trực tiếp. Kết quả đánh giá giúp khẳng định hiệu quả của từng phương pháp. Nó cũng cung cấp bằng chứng để lựa chọn kỹ thuật tối ưu. Việc này giúp cải thiện đáng kể chất lượng số liệu điều tra. Các nhà nghiên cứu có thể đưa ra khuyến nghị dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Đảm bảo rằng các kỹ thuật được lựa chọn phù hợp với mục tiêu cụ thể của từng cuộc điều tra.

III.Thiết kế thử nghiệm thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm HIV AIDS

Để kiểm tra hiệu quả của các kỹ thuật thu thập thông tin, một nghiên cứu thử nghiệm đã được thiết kế. Chủ đề HIV/AIDS được chọn làm trọng tâm. HIV/AIDS là một chủ đề đặc biệt nhạy cảm tại Việt Nam. Nó liên quan đến nhiều yếu tố xã hội và cá nhân phức tạp. Thiết kế thử nghiệm bao gồm việc xây dựng bảng câu hỏi chi tiết. Quy trình điều tra được chuẩn hóa để đảm bảo tính khách quan. Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như RRT. Mục tiêu là thu thập thông tin về kiến thức, thái độ và hành vi liên quan đến HIV/AIDS. Việc thiết kế thử nghiệm nghiêm ngặt là cần thiết. Nó đảm bảo rằng kết quả thu được có giá trị khoa học cao. Dữ liệu từ thử nghiệm sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chứng minh khả năng của các kỹ thuật thu thập thông tin trong việc xử lý dữ liệu nhạy cảm.

3.1. Lý do chọn chủ đề HIV AIDS để thử nghiệm

HIV/AIDS là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại Việt Nam. Chủ đề này mang tính nhạy cảm cao do liên quan đến kỳ thị xã hội. Nó cũng liên quan đến các hành vi bị coi là không chuẩn mực hoặc bất hợp pháp. Người có nguy cơ cao hoặc nhiễm HIV thường e ngại tiết lộ thông tin. Sự e ngại này cản trở việc thu thập dữ liệu chính xác về dịch tễ học và hành vi. Dữ liệu chính xác về HIV/AIDS rất cần thiết cho các chương trình phòng chống. Chúng giúp đánh giá hiệu quả của các chiến dịch truyền thông và can thiệp. Vì vậy, HIV/AIDS là một chủ đề lý tưởng để thử nghiệm các kỹ thuật thu thập thông tin nhạy cảm. Việc áp dụng các kỹ thuật như RRT có thể cải thiện đáng kể chất lượng số liệu. Nó góp phần vào nỗ lực kiểm soát dịch bệnh và hỗ trợ người bệnh tại Việt Nam.

3.2. Thiết kế bảng hỏi và quy trình điều tra nhạy cảm

Bảng hỏi được thiết kế cẩn thận để tích hợp các kỹ thuật thu thập thông tin nhạy cảm. Các câu hỏi về kiến thức, thái độ, và hành vi liên quan đến HIV/AIDS được biên soạn chi tiết. Phương pháp RRT được lồng ghép vào một số câu hỏi trọng tâm. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro cho người trả lời. Quy trình điều tra bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên, lựa chọn mẫu ngẫu nhiên từ đối tượng nghiên cứu. Sau đó, đào tạo điều tra viên về cách sử dụng kỹ thuật RRT và duy trì tính bảo mật. Cuộc phỏng vấn được thực hiện theo kịch bản chuẩn. Môi trường phỏng vấn được thiết kế để đảm bảo sự riêng tư tối đa. Thu thập thông tin được thực hiện một cách có kiểm soát. Dữ liệu được mã hóa và xử lý ẩn danh. Tất cả các bước này nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu nhạy cảm. Mục tiêu là thu được số liệu chất lượng cao phục vụ phân tích.

3.3. Các yêu cầu đối với nghiên cứu thử nghiệm

Nghiên cứu thử nghiệm đòi hỏi tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Thứ nhất, yêu cầu về đạo đức nghiên cứu. Tất cả người tham gia phải được thông báo đầy đủ về mục đích và quyền lợi của họ. Họ phải ký vào phiếu chấp thuận tham gia tự nguyện. Thứ hai, tính đại diện của mẫu. Mẫu nghiên cứu cần phản ánh đúng đặc điểm của tổng thể. Điều này giúp đảm bảo tính khái quát của kết quả. Thứ ba, tính nhất quán trong thu thập dữ liệu. Điều tra viên cần tuân thủ đúng quy trình đã định. Việc này giảm thiểu sai sót và thiên vị. Cuối cùng, yêu cầu về phân tích dữ liệu. Cần sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp để đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật. Phân tích này bao gồm so sánh các ước lượng tỷ lệ và độ tin cậy. Các yêu cầu này đảm bảo rằng nghiên cứu mang lại kết quả có giá trị khoa học và ứng dụng cao trong thu thập thông tin.

IV.Đánh giá tác động của kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm

Việc đánh giá tác động là bước thiết yếu để xác định hiệu quả của các kỹ thuật. Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu sắc các dữ liệu thu thập được. Mục tiêu là so sánh hiệu suất của các phương pháp điều tra khác nhau. Đặc biệt, so sánh giữa kỹ thuật trả lời ngẫu nhiên (RRT) và phỏng vấn trực tiếp truyền thống. Các chỉ số chất lượng số liệu như độ thiên lệch, độ chính xác được xem xét. Phân tích này giúp định lượng mức độ cải thiện của dữ liệu. Nó cũng xác định những yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của một kỹ thuật. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng ứng dụng. Nó chỉ ra tiềm năng của các kỹ thuật thu thập thông tin trong thực tiễn. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các cơ quan thống kê và nghiên cứu xã hội. Việc này giúp họ lựa chọn phương pháp tối ưu cho các cuộc điều tra chủ đề nhạy cảm.

4.1. Kết quả thu thập dữ liệu nhạy cảm thực tế

Kết quả từ điều tra thử nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các kỹ thuật thu thập thông tin đặc biệt đã mang lại số liệu khác biệt. Phương pháp RRT cho thấy tỷ lệ báo cáo các hành vi nhạy cảm cao hơn. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với phương pháp phỏng vấn trực tiếp. Điều này chứng tỏ RRT giúp người được hỏi cảm thấy an toàn hơn. Họ ít e ngại hơn khi tiết lộ thông tin cá nhân. Ví dụ, tỷ lệ người có hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV được báo cáo qua RRT cao hơn. Điều này chỉ ra rằng các phương pháp truyền thống có thể đã đánh giá thấp thực trạng. Các số liệu thu thập được phản ánh sát thực tế hơn. Kết quả này củng cố luận điểm về tầm quan trọng của các kỹ thuật bảo mật. Việc này khẳng định rằng chúng giúp cải thiện chất lượng số liệu điều tra. Các số liệu này là cơ sở vững chắc cho các đánh giá và kế hoạch can thiệp.

4.2. Phân tích tác động của các kỹ thuật điều tra

Phân tích thống kê đã được thực hiện để đánh giá tác động của từng kỹ thuật. Các mô hình hồi quy và kiểm định giả thuyết được sử dụng. Mục đích là xác định mối quan hệ giữa kỹ thuật điều tra và độ chính xác của số liệu. Phân tích cho thấy RRT có hiệu quả vượt trội trong việc giảm sai lệch. Nó làm tăng khả năng người trả lời cung cấp thông tin trung thực. Kỹ thuật này giúp giảm bớt áp lực xã hội và nỗi sợ bị phán xét. Tác động của các kỹ thuật không chỉ dừng lại ở việc tăng tỷ lệ báo cáo. Nó còn góp phần cải thiện độ tin cậy và tính nhất quán của dữ liệu. Phân tích cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng khác. Ví dụ như trình độ học vấn, giới tính, và vùng miền của người trả lời. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các kỹ thuật. Nó giúp định hướng cho việc áp dụng chúng trong các cuộc điều tra quy mô lớn.

V.Ứng dụng và khuyến nghị nâng cao thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều ứng dụng và khuyến nghị đã được đưa ra. Các kỹ thuật thu thập thông tin nhạy cảm đã chứng minh hiệu quả. Chúng có thể được tích hợp vào các cuộc điều tra thống kê quốc gia. Điều này giúp nâng cao đáng kể chất lượng số liệu về các vấn đề xã hội phức tạp. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể cho Tổng cục Thống kê và các cơ quan liên quan. Các giải pháp này bao gồm việc đào tạo điều tra viên. Nó cũng bao gồm việc cập nhật quy trình và sử dụng công nghệ mới. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thu thập thông tin đáng tin cậy. Hệ thống này có khả năng xử lý hiệu quả các chủ đề nhạy cảm. Việc ứng dụng các phát hiện này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững. Nó cũng tăng cường năng lực nghiên cứu thống kê tại Việt Nam.

5.1. Ứng dụng phương pháp RRT trong thu thập thông tin thống kê

Phương pháp RRT đã chứng minh là một công cụ mạnh mẽ. Nó có thể được áp dụng rộng rãi trong các cuộc điều tra thống kê về chủ đề nhạy cảm. RRT giúp thu thập thông tin về hành vi tiêu cực hoặc bị kỳ thị. Ví dụ, việc sử dụng ma túy, hành vi tình dục không an toàn, hoặc tham nhũng. Các cơ quan thống kê có thể tích hợp RRT vào các bảng hỏi hiện có. Điều này cần được thực hiện một cách cẩn trọng và phù hợp với từng ngữ cảnh. Việc đào tạo chuyên sâu cho điều tra viên là cần thiết. Họ cần hiểu rõ nguyên tắc và cách triển khai RRT một cách chính xác. Ứng dụng RRT không chỉ giới hạn ở nghiên cứu HIV/AIDS. Nó còn mở ra tiềm năng cho việc nghiên cứu nhiều vấn đề xã hội nhạy cảm khác. Việc này giúp tăng cường độ chính xác của số liệu quốc gia.

5.2. Khuyến nghị cải thiện chất lượng dữ liệu nhạy cảm

Để cải thiện chất lượng dữ liệu nhạy cảm, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Thứ nhất, cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Cần tìm kiếm các kỹ thuật thu thập thông tin mới và hiệu quả hơn. Thứ hai, các cơ quan thống kê nên thường xuyên cập nhật quy trình điều tra. Việc này cần bao gồm việc thí điểm các phương pháp tiên tiến. Thứ ba, đào tạo liên tục cho điều tra viên là rất quan trọng. Họ cần được trang bị kiến thức và kỹ năng về các kỹ thuật nh thập dữ liệu nhạy cảm. Thứ tư, cần xây dựng khung pháp lý và đạo đức rõ ràng. Điều này đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật thông tin của người trả lời. Cuối cùng, cần khuyến khích sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu và cơ quan chính phủ. Mục tiêu là chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Việc này nhằm tối ưu hóa các nỗ lực thu thập thông tin chất lượng cao về các chủ đề nhạy cảm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin thống kê nhằm nâng cao chất lượng số liệu điều tra các chủ đề nhạy cảm ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- Vò thÞ thu thñy NGHI£N CøU Kü THUËT THU THËP TH«NG TIN THèNG Kª nh»m N¢NG CAO CHÊT L¦îng sè liÖu ®iÒu tra c¸c chñ ®Ò nh¹y c¶më viÖt nam Hµ néi, 2017 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- Vò thÞ thu thñy NGHI£N CøU Kü THUËT THU THËP TH«NG TIN THèNG Kª nh»m N¢NG CAO CHÊT L¦îng sè liÖu ®iÒu tra c¸c chñ ®Ò nh¹y c¶më viÖt nam Chuyªn ngµnh: THèNG K£ KINH TÕ M· sè: 62310101_TK Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. TRÇN THÞ KIM THU 2. L¦U BÝCH NGäC Hµ néi, 2017 LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả nghiên cứu nghiêm túc của tác giả trong chương trình đào tạo nghiên cứu sinh của trường Đại học Kinh tế quốc dân khóa 33, 2012- 2016. Trước tiên, tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể giáo viên hướng dẫn gồm PGS.

Trần Thị Kim Thu và PGS. Lưu Bích Ngọc vì những định hướng nghiên cứu và những góp ý quan trọng trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Tổng cục Thống kê đã ủng hộ và tạo điều kiện để tác giả tham gia chương trình đào tạo và hoàn thành luận án này. Tác giả trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường, Tổng cục Thống kê, đã tạo điều kiện và cung cấp những thông tin phục vụ thiết kế nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Phong nguyên Vụ trưởng Vụ Thống kê Xã hội và Môi trường vì những góp ý chi tiết với các nội dung của luận án và cung cấp các tài liệu tham khảo để tác giả hoàn thiện nghiên cứu. Trong quá trình thực hiện luận án, việc thảo luận về sử dụng phần mềm phân tích thống kê trong xử lý số liệu với đồng nghiệp tại Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam đã giúp tác giả hoàn thiện nghiên cứu của mình; tác giả xin chân thành cảm ơn ThS. Vũ Hoàng Đạt vì những góp ý và chia sẻ các tài liệu tham khảo có liên quan đến các nội dung này.

Nhân dịp này, tác giả xin chân thành cảm ơn TS. Dương Thị Hảo, TS. Nguyễn Nguyệt Phương và TS. Dương Công Thành đã đóng góp ý kiến trong quá trình xây dựng bảng hỏi và lựa chọn kỹ thuật trả lời ngẫu nhiên để thử nghiệm trong Điều tra Kiến thức và hành vi về HIV/AIDS.

Các thông tin này là cơ sở quan trọng để tác giả thực hiện ý tưởng lồng ghép nghiên cứu trong một cuộc điều tra “thật” của Tổng cục Thống kê. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Cục Thống kê thành phố Hà Nội và các điều tra viên tại thành phố Hà Nội đã tham gia thực hiện điều tra thực địa, cung cấp thông tin có chất lượng cho nghiên cứu này. Luận án này sẽ rất khó được hoàn thành theo đúng chương trình nếu tác giả không nhận được sự ủng hộ, động viên và tạo điều kiện của Gia đình. Nghiên cứu này là một trong những minh chứng về sự đồng hành của Gia đình đối với những thành quả hoạt động nghiên cứu của tác giả.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn về điều đó. LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 15 tháng 5 năm 2017 XÁC NHẬN CỦA TÁC GIẢ CỦA LUẬN ÁN ĐẠI DIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN Trần Thị Kim Thu Vũ Thị Thu Thủy MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KỸ THUẬT THU THẬP THÔNG TIN ĐIỀU TRA CHỦ ĐỀ NHẠY CẢM.

Các vấn đề lý luận về kỹ thuật thu thập thông tin điều tra chủ đề nhạy cảm. Một số khái niệm sử dụng trong luận án. Kỹ thuật thu thập thông tin. Thiết kế điều tra chủ đề nhạy cảm.

Đánh giá tác động của kỹ thuật thu thập thông tin đối với chất lượng số liệu điều tra. Những vấn đề thực tiễn về nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm nhằm nâng cao chất lượng số liệu điều tra. Gia tăng nhu cầu thông tin thống kê. Ứng dụng các kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm.

Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về kỹ thuật thu thập thông tin điều tra chủ đề nhạy cảm và tác động tới chất lượng số liệu. 43 Tóm tắt chương 1. 53 CHƯƠNG 2 THIẾT KẾ THỬ NGHIỆM CÁC KỸ THUẬT THU THẬP THÔNG TIN CHỦ ĐỀ NHẠY CẢM VỀ HIV/AIDS. Lựa chọn chủ đề HIV/AIDS để nghiên cứu thử nghiệm.

Lý do lựa chọn chủ đề HIV/AIDS. Nhu cầu thông tin về HIV/AIDS và khả năng đáp ứng thông tin. Điều tra Kiến thức và hành vi về HIV/AIDS và yêu cầu thử nghiệm các kỹ thuật thu thập thông tin về hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV. Điều tra Kiến thức và hành vi về HIV/AIDS.

Yêu cầu nghiên cứu thử nghiệm các kỹ thuật thu thập thông tin. Thiết kế thử nghiệm các kỹ thuật thu thập thông tin. Lựa chọn kỹ thuật thu thập thông tin để thử nghiệm. Thiết kế câu hỏi và bảng câu hỏi.

Quy trình tổ chức thực hiện điều tra thu thập thông tin. Nghiên cứu đánh giá tác động. 80 Tóm tắt chương 2. 84 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ ĐIỀU TRA, ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA KỸ THUẬT THU THẬP THÔNG TIN ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG SỐ LIỆU ĐIỀU TRA CHỦ ĐỀ NHẠY CẢM VỀ HIV/AIDS.

Kết quả thực hiện điều tra thử nghiệm các kỹ thuật thu thập thông tin. Quá trình tổ chức điều tra. Kết quả thực hiện điều tra. Khung đánh giá tác động của các kỹ thuật thu thập thông tin đối với chất lượng số liệu điều tra chủ đề nhạy cảm về HIV/AIDS.

Tỷ lệ không trả lời. Tỷ lệ trả lời “Có”một số biến về hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV. Kỹ thuật thu thu thập thông tin ảnh hưởng đến tỷ lệ trả lời“Có”. Đánh giá sử dụng kỹ thuật thu thập thông tin đối với chất lượng số liệu về các hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV qua kết quả điều tra.

Tỷ lệ không trả lời. Tỷ lệ trả lời “Có” một số biến về hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV. Ảnh hường đến tỷ lệ trả lời “Có”. Bình luận kết quả và khái quát chung.

Phỏng vấn trực tiếp và phỏng vấn tự điền. Kỹ thuật trả lời ngẫu nhiên (RRT). 108 Tóm tắt chương 3. 111 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LĨNH VỰC THỐNG KÊ. 119 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ACASI Phỏng vấn bằng tai nghe và tự điền vào máy tính (tiếng Anh: Audio CASI) AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (tiếng Anh: Acquired immunodeficiency Syndrome) CAPI Phỏng vấn trực tiếp ghi chép bằng máy tính (tiếng Anh: Computer assisted personal interviewing) CASI Phỏng vấn tự điền ghi chép bằng máy tính (tiếng Anh: Computer assisted self interviewing) CDC Trung tâm phòng chống và kiểm soát bệnh dịch của Hoa Kỳ (tiếng Anh: Center of Disease Control and Prevention) ĐTV Điều tra viên hoặc người đi điều tra HIV Vi rút suy giảm miễn dịch ở người (tiếng Anh: Human Immunodeficiency Virus) MDGs Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ (tiếng Anh: Millennium Development Goal) MICS Điều tra đánh giá các mục tiêu trẻ em và phụ nữ (tiếng Anh: Multiple Indicators of Cluster Survey) PAPI Phỏng vấn sử dụng bảng câu hỏi giấy in sẵn để ghi chép thông tin (tiếng Anh: Paper and pencil interviewing) PDA Thiết bị điện tử hỗ trợ cá nhân (tiếng Anh: Personal Digital Assistant) PS Điều tra với mẫu cố định (tiếng Anh: Panel Survey hoặc Longitudinal Survey) RS Điều tra mẫu ngẫu nhiên (tiếng Anh: Randomized Survey) RRT Kỹ thuật trả lời ngẫu nhiên (tiếng Anh: Randomized Response Technique) SAVY Điều tra quốc gia về thanh niên và vị thành niên Việt Nam (tiếng Anh: Survey and Assessment on Vietnamese Youth) SDGs Mục tiêu phát triển bền vững (tiếng Anh: Sustainable Development Goals) T-ACASI Phỏng vấn bằng điện thoại với tai nghe và tự điền vào máy tính (tiếng Anh: Telephone- Audio CASI) UNAIDS Chương trình Phối hợp của Liên hợp quốc về HIV/AIDS (tiếng Anh: Joint United Nations Program on HIV/AIDS) UNGASS Phiên họp đặc biệt của Đại hội đồng Liên hợp quốc về HIV/AIDS (tiếng Anh: United Nations General Assembly Special Session) WHO Tổ chức Y tế thế giới (tiếng Anh: World Health Organization) DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng biểu: Bảng 1.

Một số chủ đề nhạy cảm và tỷ lệ đối tượng điều tra cho biết “không thoải mái” khi phải cung cấp thông tin. Mức độ tương tác với đối tượng điều tra của các kỹ thuật thu thập thông tin. Ví dụ về câu hỏi trong kỹ thuật trả lời ngẫu nhiên. So sánh bốn thiết kế cơ bản của kỹ thuật trả lời ngẫu nhiên.

Danh sách các câu hỏi điều tra trong các bảng câu hỏi phỏng vấn tự điền sử dụng để thiết kế thử nghiệm. Danh sách các câu hỏi điều tra trong các bảng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn tự điền và RRT. Các biến sử dụng để tính tỷ lệ không trả lời. Kết quả kiểm định tỷ lệ không trả lời giữa phỏng vấn trực tiếp và phỏng vấn tự điền.

Kết quả kiểm định tỷ lệ không trả lời giữa phỏng vấn tự điền và RRT. Ước lượng tỷ lệ trả lời “Có” hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV từ RRT và so sánh với thông tin tương ứng từ phỏng vấn trực tiếp và phỏng vấn tự điền. Kết quả ước lượng tỷ lệ trả lời “Có” và kiểm định giả thuyết của hai kỹ thuật thu thập thông tin phỏng vấn tự điền và phỏng vấn trực tiếp. Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình hồi quy.

Kết quả hồi quy đánh giá tác động của kỹ thuật thu thập thập thông tin. Tác động biên đối với hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV. Tác động biên đối với một số hành vi quan hệ tình dục không an toàn và tiêm chích ma túy .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin thống kê cải thiện chất lượng số liệu điều tra chủ đề nhạy cảm Việt Nam. Đề xuất phương pháp nâng cao độ tin cậy.

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Thống kê Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm ở Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kỹ thuật thu thập thông tin chủ đề nhạy cảm ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter