Luận án góp vốn bằng quyền sử dụng đất - Nghiên cứu và đề xuất giải pháp
Nghiên cứu chuyên sâu về góp vốn bằng quyền sử dụng đất, pháp lý, quy trình và lợi ích kinh doanh. Phân tích ưu nhược điểm khi đầu tư bất động sản.
Luật học / Pháp luật
Luan An
luận án
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và bản chất góp vốn bằng quyền sử dụng đất
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật học / Pháp luật
- Tác giả:
- Sỹ Hồng Nam
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và bản chất góp vốn bằng quyền sử dụng đất
Góp vốn bằng quyền sử dụng đất là một hình thức đầu tư phổ biến. Đất đai tại Việt Nam thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Người sử dụng đất được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất. Quyền sử dụng đất là một loại tài sản đặc biệt có giá trị kinh tế và được phép giao dịch theo luật định. Doanh nghiệp thường dùng quyền sử dụng đất để gia tăng quy mô vốn điều lệ và mở rộng hoạt động. Hoạt động này tạo nguồn lực quan trọng cho sản xuất kinh doanh. Luật Đất đai và Luật Doanh nghiệp cùng điều chỉnh trực tiếp quan hệ pháp lý này. Quá trình góp vốn đòi hỏi sự minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành.
1.1. Bản chất pháp lý của quyền sử dụng đất
Quyền sử dụng đất mang bản chất của quyền tài sản trong giao dịch dân sự. Người sử dụng đất không có quyền sở hữu đất đai nhưng có các quyền năng pháp lý cụ thể. Các quyền cơ bản gồm chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp và góp vốn. Quyền sử dụng đất có thể định giá thành tiền để đưa vào kinh doanh thương mại. Tính chất tài sản của quyền sử dụng đất phụ thuộc vào hình thức giao đất của Nhà nước. Đất giao có thu tiền sử dụng đất mang quyền năng đầy đủ nhất cho chủ thể. Pháp luật bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất theo đúng quy hoạch.
1.2. Khái niệm góp vốn bằng quyền sử dụng đất
Góp vốn bằng quyền sử dụng đất là việc chuyển giao quyền sử dụng thửa đất để trở thành thành viên hoặc cổ đông công ty. Bên góp vốn chuyển quyền sử dụng đất cho pháp nhân mới hoặc pháp nhân hiện hữu. Doanh nghiệp tiếp nhận sẽ trở thành chủ thể có quyền sử dụng đất hợp pháp. Giá trị quyền sử dụng đất được quy đổi thành phần vốn góp hoặc số lượng cổ phần tương ứng. Quá trình này làm thay đổi chủ thể thực hiện quyền sử dụng đất trên thực tế. Hợp đồng góp vốn xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên liên quan theo Luật Đất đai và Luật Doanh nghiệp.
1.3. Vai trò của hình thức góp vốn bằng đất
Góp vốn bằng đất đóng vai trò then chốt trong việc huy động vốn đầu tư. Nhiều doanh nghiệp trong nước thiếu vốn tiền mặt nhưng sở hữu quỹ đất lớn. Việc góp đất giúp liên doanh hình thành nhanh chóng mà không gây áp lực dòng tiền. Hình thức này giúp tối ưu hóa giá trị kinh tế của đất đai trên thị trường. Đất đai được đưa vào khai thác thương mại hiệu quả thay vì bị bỏ hoang. Doanh nghiệp có mặt bằng sạch để triển khai nhà máy, cơ sở hạ tầng hoặc dự án bất động sản. Nhà nước cũng tăng nguồn thu ngân sách thông qua các nghĩa vụ tài chính phát sinh.
II. Điều kiện góp vốn bằng đất theo quy định pháp luật
Các bên tham gia giao dịch phải đáp ứng đầy đủ điều kiện góp vốn bằng đất theo luật định. Giao dịch chỉ hợp pháp khi thỏa mãn đồng thời các tiêu chuẩn về chủ thể và bất động sản. Việc không đáp ứng đủ điều kiện sẽ khiến giao dịch bị vô hiệu. Doanh nghiệp cần rà soát kỹ nguồn gốc thửa đất trước khi ký kết văn bản. Luật Đất đai quy định chi tiết về quyền năng của từng loại đất cụ thể. Nắm vững các điều kiện pháp lý giúp hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp. Hoạt động góp vốn phải bảo đảm mục đích sử dụng đất phù hợp với quy hoạch của địa phương.
2.1. Điều kiện đối với bên góp vốn bằng đất
Bên góp vốn phải là người sử dụng đất hợp pháp theo quy định của Luật Đất đai. Chủ thể có thể là cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức kinh tế trong nước. Người góp vốn phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chịu một số hạn chế nhất định về quyền sử dụng đất. Người góp vốn phải có toàn quyền định đoạt đối với thửa đất mang đi góp vốn. Trường hợp đất thuộc sở hữu chung thì cần sự đồng thuận bằng văn bản của tất cả các đồng sở hữu. Bên góp vốn phải hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
2.2. Điều kiện pháp lý của thửa đất góp vốn
Thửa đất tham gia giao dịch phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp. Đất phải còn trong thời hạn sử dụng theo quyết định giao đất hoặc cho thuê đất của cơ quan có thẩm quyền. Thửa đất không có tranh chấp hoặc khiếu nại chưa được giải quyết dứt điểm. Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án hoặc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Đất phải phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất của địa phương. Diện tích đất góp vốn không thuộc diện có thông báo thu hồi đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
2.3. Quy định về đất thuê trả tiền hàng năm
Người sử dụng đất thuê trả tiền hàng năm không có quyền góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Đây là nguyên tắc cơ bản được quy định chặt chẽ trong Luật Đất đai hiện hành. Nhà nước chỉ cho thuê đất để sử dụng và thu tiền theo từng năm định kỳ. Do đó, người thuê không nắm giữ giá trị vốn hóa của quyền sử dụng đất. Chủ thể này chỉ có quyền góp vốn bằng tài sản gắn liền với đất thuê hợp pháp. Doanh nghiệp nhận góp vốn phải tiếp tục nộp tiền thuê đất hàng năm cho Nhà nước. Việc cố tình góp vốn quyền sử dụng đất thuê trả tiền hàng năm sẽ dẫn đến hợp đồng vô hiệu.
III. Công chứng hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất
Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất là văn bản pháp lý cốt lõi của giao dịch. Văn bản này ghi nhận toàn bộ cam kết, quyền và nghĩa vụ giữa các bên tham gia. Việc lập hợp đồng đòi hỏi sự chặt chẽ về mặt điều khoản và hình thức. Các bên cần thỏa thuận rõ về giá trị vốn góp, thời hạn góp và phương thức xử lý tài sản. Công chứng hợp đồng góp vốn là thủ tục bắt buộc theo quy định của pháp luật. Bước này giúp xác thực tính tự nguyện và hợp pháp của giao dịch. Hợp đồng có công chứng tạo nền tảng vững chắc để thực hiện các thủ tục hành chính.
3.1. Hình thức hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất
Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất bắt buộc phải được lập thành văn bản hoàn chỉnh. Nội dung hợp đồng cần thể hiện rõ thông tin nhân thân của các bên tham gia. Thông tin thửa đất phải trùng khớp hoàn toàn với Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Văn bản cần nêu rõ mục đích sử dụng đất, giá trị quyền sử dụng đất và tỷ lệ sở hữu vốn tương ứng. Các cam kết về việc giải quyết nợ nần, bàn giao thực địa và chịu thuế phí phải minh bạch. Hợp đồng phải có chữ ký hợp lệ của đại diện các bên. Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng đều phải lập thành văn bản công chứng.
3.2. Thủ tục công chứng hợp đồng góp vốn bắt buộc
Thủ tục công chứng hợp đồng góp vốn phải thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn có đất. Các bên nộp hồ sơ gồm dự thảo hợp đồng, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giấy tờ nhân thân. Công chứng viên tiến hành kiểm tra năng lực hành vi và tính pháp lý của tài sản. Cơ quan công chứng tra cứu dữ liệu ngăn chặn giao dịch để phòng ngừa rủi ro tranh chấp. Sau khi thẩm định, công chứng viên chứng kiến các bên ký tên và đóng dấu công chứng. Văn bản công chứng có giá trị chứng cứ vững chắc để nộp hồ sơ đăng ký biến động đất đai.
IV. Quy trình đăng ký biến động đất đai cho doanh nghiệp
Đăng ký biến động đất đai là bước hoàn tất việc chuyển giao quyền sử dụng đất. Theo Luật Đất đai, việc góp vốn chỉ có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào sổ địa chính. Sau khi hoàn tất công chứng, doanh nghiệp phải khẩn trương thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai. Cơ quan đăng ký đất đai sẽ kiểm tra hồ sơ và cập nhật thông tin chủ sở hữu mới. Doanh nghiệp tiếp nhận sẽ được cấp Giấy chứng nhận mới hoặc xác nhận thay đổi trên Giấy chứng nhận cũ. Thủ tục này xác lập quyền tài sản hợp pháp của doanh nghiệp trước pháp luật.
4.1. Hồ sơ chuyển quyền sử dụng đất cho doanh nghiệp
Hồ sơ chuyển quyền sử dụng đất cho doanh nghiệp gồm đơn đăng ký biến động đất đai theo mẫu quy định. Kèm theo đó là bản chính Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của thửa đất góp vốn. Hợp đồng góp vốn đã được công chứng là thành phần hồ sơ bắt buộc. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần nộp bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Biên bản bàn giao đất và chứng từ hoàn thành nghĩa vụ tài chính cũng cần được bổ sung. Hồ sơ được nộp tại Văn phòng Đăng ký đất đai hoặc Bộ phận Một cửa cấp huyện để xử lý theo thẩm quyền.
4.2. Thời hạn và thủ tục đăng ký biến động đất đai
Thời hạn đăng ký biến động đất đai không quá 30 ngày kể từ ngày công chứng hợp đồng góp vốn. Văn phòng Đăng ký đất đai kiểm tra hồ sơ địa chính và thẩm định thực địa nếu cần thiết. Cơ quan này chuyển thông tin sang cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính của các bên. Doanh nghiệp và bên góp vốn tiến hành nộp các khoản thuế, lệ phí theo thông báo. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, Văn phòng Đăng ký đất đai trao Giấy chứng nhận cho doanh nghiệp. Việc hoàn tất thủ tục khẳng định quyền sử dụng đất chính thức thuộc về công ty.
V. Định giá quyền sử dụng đất góp vốn cho doanh nghiệp
Định giá quyền sử dụng đất góp vốn là khâu đặc biệt quan trọng trong toàn bộ giao dịch. Giá trị quyền sử dụng đất quyết định trực tiếp tỷ lệ sở hữu và quyền biểu quyết trong công ty. Quá trình định giá cần bảo đảm tính khách quan, trung thực và sát giá thị trường. Luật Doanh nghiệp cho phép các bên tự thỏa thuận hoặc thuê tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Việc định giá sai lệch có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp và các cổ đông khác. Định giá chuẩn xác giúp doanh nghiệp hạch toán tài sản minh bạch và thực hiện đúng nghĩa vụ thuế.
5.1. Nguyên tắc định giá quyền sử dụng đất góp vốn
Việc định giá quyền sử dụng đất góp vốn phải tuân thủ nguyên tắc đồng thuận giữa các sáng lập viên. Các bên có thể thống nhất định giá theo giá thị trường tại thời điểm góp vốn. Giá trị định giá không được vượt quá giá trị thực tế của thửa đất. Các bên có quyền thuê doanh nghiệp thẩm định giá độc lập để ban hành chứng thư định giá. Kết quả thẩm định giá phải được đa số thành viên công ty chấp thuận bằng văn bản. Giá trị này được ghi nhận chính thức vào Điều lệ công ty và sổ đăng ký thành viên nhằm bảo vệ quyền lợi cổ đông.
5.2. Trách nhiệm pháp lý khi định giá sai lệch
Trường hợp định giá quyền sử dụng đất cao hơn giá trị thực tế, các thành viên sáng lập phải liên đới chịu trách nhiệm. Luật Doanh nghiệp quy định người góp vốn và người định giá phải cùng góp thêm phần chênh lệch phát sinh. Nếu việc định giá khống gây thiệt hại cho bên thứ ba thì các cá nhân liên quan phải bồi thường thiệt hại. Cơ quan thuế có quyền ấn định lại giá trị tài sản để truy thu thuế nếu phát hiện gian lận. Hành vi cố ý khai khống giá trị đất có thể bị xử phạt hành chính hoặc xử lý hình sự tùy mức độ.
VI. Hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất
Hệ thống pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện. Thực tiễn áp dụng còn bộc lộ một số khoảng trống pháp lý và sự chồng chéo giữa các đạo luật. Cần có giải pháp đồng bộ để khơi thông nguồn lực đất đai cho phát triển kinh tế xã hội. Việc hoàn thiện khung pháp lý giúp tăng cường tính minh bạch của thị trường bất động sản. Nhà nước cần xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư và người sử dụng đất. Các chính sách mới phải tháo gỡ điểm nghẽn về thủ tục hành chính và tranh chấp tài sản.
6.1. Đồng bộ giữa Luật Đất đai và Luật Doanh nghiệp
Sự thiếu đồng bộ giữa Luật Đất đai và Luật Doanh nghiệp tạo ra nhiều vướng mắc trong thực tế. Luật Doanh nghiệp quy định việc chuyển quyền sở hữu tài sản hoàn tất khi cấp đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, Luật Đất đai lại xác định việc chuyển quyền sử dụng đất chỉ có hiệu lực khi đăng ký biến động đất đai. Khoảng cách thời gian này tạo ra rủi ro pháp lý lớn cho các bên liên quan. Cần sửa đổi các quy định để thống nhất thời điểm chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn. Pháp luật cũng cần làm rõ quyền hạn của nhà đầu tư nước ngoài khi nhận góp vốn bằng đất.
6.2. Cơ chế xử lý vốn góp đất khi doanh nghiệp giải thể
Pháp luật hiện hành còn thiếu cơ chế rõ ràng để xử lý quyền sử dụng đất khi doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản. Khi giải thể, việc phân chia quyền sử dụng đất cho các thành viên thường gặp ách tắc do vướng quy định hạn mức và mục đích sử dụng. Nhiều khu đất có vị trí đắc địa bị bỏ hoang kéo dài vì tranh chấp tài sản chưa ngã ngũ. Cần ban hành quy trình cụ thể về việc đấu giá quyền sử dụng đất để thanh toán nợ cho doanh nghiệp phá sản. Cơ chế này giúp giải phóng nguồn lực đất đai nhanh chóng và hoàn trả vốn cho nhà đầu tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến Tiến sĩ Trần Quang Huy và Tiến sĩ Đặng Vũ Huân, những người Thầy tâm huyết tận tình hướng dẫn tôi nghiên cứu, học tập, dành thời gian quý báu để trao đổi, định hướng cũng như động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô đã giảng dạy, phản biện, đánh giá và nhận xét làm nền tảng cho tôi hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn đến Ban lãnh đạo Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, các Thầy, Cô và gia đình, bạn bè đã động viên, khích lệ, ủng hộ nhiệt tình trong thời gian thực hiện luận án. Tác giả luận án Sỹ Hồng Nam LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Sỹ Hồng Nam NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN QSDĐ Quyền sử dụng đất NSDĐ Ngƣời sử dụng đất UBND Ủy ban nhân dân TNHH Trách nhiệm hữu hạn MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu. 20 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT GÓP VỐN BẰNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT. Khái quát về góp vốn bằng quyền sử dụng đất.
Những vấn đề cơ bản của pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất42 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN BẰNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng các quy định pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Thực trạng thực thi pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất. 96 Chƣơng 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN BẰNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Ở VIỆT NAM.
Định hƣớng hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Sự phát triển của lực lƣợng sản xuất đòi hỏi phải tích tụ tƣ bản, trong đó góp vốn là hình thức tích tụ quan trọng nhất. Trong các hình thức góp vốn hiện nay, thì góp vốn bằng đất đai là hình thức góp vốn xuất hiện sớm nhất. Cùng với sự phát triển của kinh tế - xã hội, hình thức góp vốn này có nhiều thay đổi. Ở Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nƣớc đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, song trên thực tế Nhà nƣớc không trực tiếp sử dụng đất mà chuyển giao cho các chủ thể khác thông qua giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất (QSDĐ).
Mặc dù, ngƣời sử dụng đất (NSDĐ) không có quyền sở hữu đất đai nhƣng có QSDĐ. QSDĐ trị giá đƣợc bằng tiền và có thể chuyển giao trong giao dịch. Đƣợc ghi nhận trong Điều lệ Đầu tƣ nƣớc ngoài tại Việt Nam năm 1977 nhƣng phải đến khi có Luật Đầu tƣ nƣớc ngoài tại Việt Nam năm 1987 thì góp vốn bằng QSDĐ mới đƣợc triển khai. Trên thực tế, khi đầu tƣ vào Việt Nam, các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài thƣờng lựa chọn doanh nghiệp Việt Nam để liên doanh, liên kết.
Do không có vốn góp nên đa số doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn hình thức góp vốn bằng QSDĐ. Nhiều liên doanh giữa doanh nghiệp Việt Nam với tổ chức, cá nhân nƣớc ngoài đƣợc hình thành theo hình thức góp vốn này. Có thể nói, với điều kiện vốn đầu tƣ trong nƣớc còn hạn chế, thì đây là hình thức tạo vốn phổ biến và quan trọng. Hình thức góp vốn bằng QSDĐ diễn ra chủ yếu tại Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh [105, tr.
Thực tế cho thấy, vốn góp bằng QSDĐ tại các liên doanh không lớn, chỉ chiếm từ 10% đến 20%, trong khi nhiều liên doanh thua lỗ kéo dài, do ít vốn, không chịu đƣợc thua lỗ nên các doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển nhƣợng phần vốn góp cho đối tác nƣớc ngoài. Nhiều vụ việc chuyển nhƣợng vốn góp bằng QSDĐ nhƣ: Khách sạn Fortuna, Khu công nghiệp Sài Đồng B. đặt ra những vấn đề cần phải giải quyết không chỉ trên phƣơng diện kinh tế mà còn cả về mặt pháp lý. Mặc dù, Luật Đất đai đã đƣợc sửa đổi, bổ sung nhiều lần, nhƣng về tổng thể QSDĐ vẫn chƣa phải là hàng hóa đƣợc tự do lƣu thông.
Sự không 1 thống nhất giữa các đạo luật điều chỉnh quan hệ góp vốn bằng QSDĐ nhƣ: Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Nhà ở, Luật Đầu tƣ, Luật Công chứng. đã ảnh hƣởng đến góp vốn bằng QSDĐ. Trên phƣơng diện thực thi, kể từ khi doanh nghiệp đầu tiên hình thành từ góp vốn bằng QSDĐ đến nay, chúng ta vẫn chƣa xây dựng đƣợc phƣơng án phù hợp để xử lý vấn đề giải thể, phá sản đối với việc góp vốn bằng QSDĐ. Điều này dẫn tới nhiều khu đất có diện tích lớn, tọa lạc ở vị trí đ c địa bị bỏ hoang hoặc sử dụng không hiệu quả, trong khi nhu cầu về đất cho sinh hoạt, sản xuất kinh doanh ngày càng tăng.
Những hạn chế, bất cập này đã và đang cản trở hoạt động góp vốn, làm cho việc góp vốn bằng QSDĐ mang tính hình thức. Trong Chiến lƣợc phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011 - 2020, Đảng ta đã khẳng định: Hoàn chỉnh hệ thống pháp luật, chính sách về đất đai bảo đảm hài hoà các lợi ích của Nhà nƣớc, của ngƣời sử dụng đất,. tạo điều kiện thuận lợi để sử dụng có hiệu quả nguồn lực đất đai cho sự phát triển [39]. Đây là định hƣớng quan trọng trong xây dựng và thực thi pháp luật đất đai nói chung, trong đó có góp vốn bằng QSDĐ.
Vì vậy, việc nghiên cứu lý luận và thực tiễn pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ là hết sức cần thiết và có ý nghĩa quan trọng trong giai đoạn hiện nay. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung những vấn đề lý luận nhằm hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ. Với ý nghĩa đó, tác giả lựa chọn đề tài “Pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất” để làm luận án tiến sĩ luật học với mong muốn giải quyết đƣợc những vấn đề mà lý luận và thực tiễn đặt ra. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là nghiên cứu các vấn đề lý luận pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ, phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành, để từ đó đƣa ra định hƣớng và các giải pháp hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ ở nƣớc ta hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt đƣợc mục đích trên, luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu sau đây: 2 - Nghiên cứu để làm rõ các vấn đề lý luận về góp vốn bằng QSDĐ, nội hàm pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ; các yếu tố chi phối đến pháp luật góp vốn bằng QSDĐ. - Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật góp vốn bằng QSDĐ, qua đó chỉ ra những ƣu điểm và những hạn chế, bất cập cần kh c phục. - Từ các kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn, luận án đƣa ra định hƣớng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ ở Việt Nam.
Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là hệ thống các văn bản pháp luật có liên quan đến góp vốn bằng QSDĐ; thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Góp vốn bằng QSDĐ đƣợc tiếp cận nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của luận án này, tác giả tập trung làm rõ những vấn đề lý luận thuộc nội hàm pháp luật về góp vốn với đặc thù đối tƣợng là QSDĐ; thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ; chỉ ra những hạn chế, bất cập chƣa đƣợc giải quyết thoả đáng trong Luật Đất đai năm 2013.
Phƣơng pháp nghiên cứu Để thực hiện đƣợc nhiệm vụ và mục đích nghiên cứu, luận án đƣợc tiếp cận theo phƣơng pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin; các quan điểm của Đảng và Nhà nƣớc về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trƣờng, hội nhập quốc tế. Đối với từng nội dung của luận án, tác giả sử dụng các phƣơng pháp nghiên cứu khác nhau nhƣ: Phƣơng pháp phân tích, tổng hợp; phƣơng pháp hệ thống hóa; phƣơng pháp luật học so sánh; phƣơng pháp lịch sử; phƣơng pháp khảo sát thực tế; phƣơng pháp dự báo để làm sáng tỏ các vấn đề nghiên cứu của đề tài, cụ thể nhƣ sau: 3 - Phương pháp phân tích, tổng hợp đƣợc sử dụng trong tất cả các chƣơng của luận án nhằm đảm bảo nội dung đƣợc nghiên cứu có tính hệ thống, khái quát, vừa có tính chuyên sâu. Phƣơng pháp này đƣợc sử dụng để tìm hiểu, trình bày các hiện tƣợng, các quan điểm pháp lý về góp vốn bằng QSDĐ; khái quát để phân tích và rút ra các thuộc tính, đặc trƣng, bản chất của hoạt động góp vốn bằng QSDĐ; các quan điểm, quy định và hoạt động góp vốn bằng QSDĐ (Chƣơng 2, Chƣơng 3). Từ đó, luận án đánh giá, kết luận và kiến nghị giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện pháp luật về góp vốn bằng QSDĐ (Chƣơng 4).
- Phương pháp luật học so sánh đƣợc sử dụng để so sánh các khái niệm, quy định của pháp luật thực định với các khái niệm, quy định khác của pháp luật trong nƣớc và nƣớc ngoài có liên quan. Phƣơng pháp này đƣợc sử dụng ở một phần của Chƣơng 2 và Chƣơng 3 của luận án. - Phương pháp hệ thống h a đƣợc sử dụng xuyên suốt toàn bộ luận án nhằm trình bày các vấn đề, nội dung của luận án theo một trình tự, bố cục hợp lý, chặt ch , g n kết, kế thừa kết quả nghiên cứu trƣớc đó đồng thời phát triển những nội dung mới đã đƣợc xác định trong luận án. - Phương pháp lịch sử đƣợc sử dụng để nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của pháp luật góp vốn bằng QSDĐ.
Phƣơng pháp này đƣợc sử dụng ở một phần Chƣơng 2 và Chƣơng 3 của luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sỹ Hồng Nam (n.d.). Nghiên cứu góp vốn bằng quyền sử dụng đất [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nghien-cuu-gop-von-bang-quyen-su-dung-dat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu góp vốn bằng quyền sử dụng đất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về góp vốn bằng quyền sử dụng đất, pháp lý, quy trình và lợi ích kinh doanh. Phân tích ưu nhược điểm khi đầu tư bất động sản.
Luận án "Nghiên cứu góp vốn bằng quyền sử dụng đất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu góp vốn bằng quyền sử dụng đất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu góp vốn bằng quyền sử dụng đất" thuộc chuyên ngành Luật học / Pháp luật. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu góp vốn bằng quyền sử dụng đất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu góp vốn bằng quyền sử dụng đất" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu góp vốn bằng quyền sử dụng đất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.