Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Chất lượng Dòng vốn FDI Vùng Thủ đô Hà Nội (Bùi Huy Cường)

"Nghiên cứu đánh giá chất lượng FDI vùng Thủ đô Hà Nội theo nghiên cứu TS. Bùi Huy Cường, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội

Nghiên cứu chất lượng đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò cốt lõi trong phát triển kinh tế bền vững. Khu vực đô thị trung tâm và các tỉnh phụ cận không chỉ cần số lượng vốn đăng ký lớn. Chất lượng dòng vốn quyết định trực tiếp đến năng suất lao động và sức cạnh tranh dài hạn. Mô hình kinh tế hiện đại đòi hỏi chuyển dịch mạnh mẽ từ thu hút ồ ạt sang chọn lọc kỹ lưỡng. Nguồn vốn FDI chất lượng cao mang lại công nghệ tiên tiến, quy trình quản trị hiện đại và nguồn lực tài chính ổn định. Việc xây dựng nền tảng lý luận vững chắc giúp các địa phương định hình rõ nét mục tiêu thu hút đầu tư. Khung phân tích khoa học tạo tiền đề cho việc ban hành các chính sách điều tiết phù hợp với điều kiện thực tế của từng tỉnh thành trong khu vực.

1.1. Bản chất và tiêu chí đánh giá chất lượng FDI

Chất lượng dòng vốn đầu tư phản ánh hiệu quả tổng thể của dự án đối với nền kinh tế tiếp nhận. Các tiêu chí đánh giá chất lượng FDI bao gồm quy mô vốn thực hiện, trình độ kỹ thuật và mức độ thân thiện với môi trường sinh thái. Hiệu quả sử dụng đất đai và mức đóng góp ngân sách nhà nước cũng là những thước đo quan trọng hàng đầu. Dự án đạt chất lượng cao phải tạo ra nhiều việc làm kỹ năng cao cùng mức thu nhập thỏa đáng cho người lao động. Ngoài ra, cơ cấu ngành nghề tiếp nhận vốn cần phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế tổng thể. Sự kết hợp đồng bộ các tiêu chí này giúp phân loại và sàng lọc chính xác các dự án FDI tiềm năng.

1.2. Mô hình kim cương và lợi thế cạnh tranh vùng

Mô hình Kim cương của Michael Porter giải thích rõ các yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh của địa phương. Các yếu tố cốt lõi bao gồm điều kiện nguồn lực sản xuất, điều kiện nhu cầu thị trường, mạng lưới ngành công nghiệp hỗ trợ và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ sở hữu vị trí địa kinh tế chiến lược cùng mạng lưới hạ tầng giao thông kết nối liên vùng thuận lợi. Nguồn lao động trẻ dồi dào và dung lượng thị trường tiêu thụ rộng lớn tạo ra sức hấp dẫn mạnh mẽ đối với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, việc duy trì sức cạnh tranh bền vững đòi hỏi các địa phương phải không ngừng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng kỹ thuật. Tối ưu hóa các nhân tố trong mô hình kim cương sẽ tạo nền tảng vững chắc để thu hút dòng vốn ngoại có giá trị cao.

II. Thực trạng thu hút FDI tại kinh tế Vùng Thủ đô Hà Nội

Kinh tế Vùng Thủ đô Hà Nội ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về số lượng dự án đầu tư nước ngoài trong nhiều năm qua. Nhiều tập đoàn công nghệ đa quốc gia hàng đầu thế giới đã thiết lập cơ sở sản xuất quy mô lớn tại đây. Dòng vốn FDI tập trung chủ yếu vào các ngành công nghiệp chế tạo, bất động sản và dịch vụ công nghệ cao. Dòng vốn này đóng góp lớn vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), thu ngân sách và kim ngạch xuất khẩu của toàn khu vực. Tuy nhiên, sự phân bổ vốn giữa các tỉnh thành trong vùng còn tình trạng chênh lệch đáng kể. Hà Nội, Bắc Ninh và Vĩnh Phúc chiếm tỷ trọng vốn vượt trội so với các địa phương còn lại trong vùng.

2.1. Quy mô dòng vốn và giá trị gia tăng công nghiệp

Dòng vốn FDI thúc đẩy mạnh mẽ giá trị gia tăng công nghiệp và chuyển dịch cơ cấu kinh tế toàn vùng. Các khu công nghiệp tập trung hình thành chuỗi sản xuất quy mô lớn trong lĩnh vực thiết bị điện tử và cơ khí chính xác. Tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao trong tổng giá trị xuất khẩu công nghiệp tăng trưởng liên tục qua các năm. Năng suất lao động tại khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài luôn cao hơn so với mặt bằng chung của nền kinh tế. Mặc dù vậy, tỷ lệ giá trị gia tăng thực tế thu được tại địa phương vẫn còn ở mức khiêm tốn. Phần lớn giá trị thặng dư cao nằm ở khâu thiết kế, nghiên cứu phát triển và phân phối thương hiệu thuộc về công ty mẹ ở nước ngoài.

2.2. Hạn chế về liên kết chuỗi cung ứng nội địa

Chuỗi cung ứng nội địa tại khu vực kinh tế này vẫn còn nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng chưa được tháo gỡ. Phần lớn doanh nghiệp trong nước chỉ tham gia vào các công đoạn gia công đơn giản, lắp ráp cơ bản và cung cấp bao bì đóng gói. Tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực chưa đạt mức kỳ vọng của chính quyền địa phương. Các doanh nghiệp FDI vẫn có xu hướng nhập khẩu phần lớn linh kiện, phụ tùng và nguyên liệu thô từ nước ngoài. Tình trạng này khiến chuỗi giá trị sản xuất dễ bị tổn thương khi thị trường quốc tế đối mặt với biến động tiêu cực. Năng lực tài chính yếu và công nghệ lạc hậu của doanh nghiệp nội địa là rào cản chính hạn chế sự gắn kết.

III. Đánh giá tác động lan tỏa công nghệ FDI Vùng Thủ đô

Kỳ vọng lớn nhất khi tiếp nhận dòng vốn ngoại là tạo ra tác động lan tỏa công nghệ (spillover effect) sâu rộng đến khu vực kinh tế nội địa. Tác động tích cực này diễn ra thông qua kênh dịch chuyển lao động chuyên môn, sức ép cạnh tranh thị trường và hợp tác cung ứng. Doanh nghiệp trong nước có cơ hội học hỏi kỹ năng quản trị hiện đại và tiếp cận quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn quốc tế. Tác động lan tỏa giúp nâng cao năng suất chung và kích thích tinh thần đổi mới sáng tạo trong cộng đồng doanh nghiệp địa phương. Tuy nhiên, hiệu quả lan tỏa thực tế tại các tỉnh Vùng Thủ đô vẫn chưa đạt mức tối ưu. Khoảng cách công nghệ quá lớn giữa hai khu vực khiến quá trình tiếp thu diễn ra chậm chạp.

3.1. Thực trạng chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp FDI

Quá trình chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp FDI sang các đối tác địa phương còn gặp rất nhiều rào cản phức tạp. Hầu hết các tập đoàn nước ngoài có xu hướng bảo vệ nghiêm ngặt bí quyết công nghệ cốt lõi và quyền sở hữu trí tuệ. Máy móc thiết bị chuyển giao chủ yếu phục vụ dây chuyền lắp ráp sẵn có với mức độ tự động hóa vừa phải. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) tại chỗ của các dự án FDI vẫn chưa được đầu tư đúng mức. Các doanh nghiệp nội địa thiếu vốn và nhân lực chất lượng cao để tiếp thu trọn vẹn công nghệ mới. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả tiếp nhận tri thức khoa học kỹ thuật từ dòng vốn đầu tư quốc tế.

3.2. Mối liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa

Mối liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa hiện nay còn lỏng lẻo và thiếu tính bền vững lâu dài. Các doanh nghiệp FDI thường ưu tiên mạng lưới nhà cung cấp truyền thống cùng quốc gia gốc để giảm thiểu rủi ro vận hành. Doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn khi đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật, chất lượng, thời gian giao hàng và giá thành sản phẩm. Sự thiếu vắng các kênh kết nối cung cầu hiệu quả từ phía cơ quan quản lý nhà nước cũng làm chậm tiến trình liên kết kinh tế. Thiếu mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ khiến nền kinh tế địa phương bỏ lỡ cơ hội tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

IV. Giải pháp thu hút FDI có chọn lọc tại Vùng Thủ đô

Chính quyền các địa phương cần chủ động chuyển hướng chiến lược sang thu hút FDI có chọn lọc trong giai đoạn mới. Mục tiêu trọng tâm là ưu tiên các dự án công nghệ nguồn, sử dụng năng lượng sạch và giảm thiểu phát thải ra môi trường. Cần kiên quyết loại bỏ tư duy đánh giá thành quả đầu tư chỉ dựa trên số vốn đăng ký đơn thuần. Địa phương phải đặt trọng tâm vào hiệu quả kinh tế - xã hội thực tế và khả năng lan tỏa tri thức cho cộng đồng doanh nghiệp bản địa. Quy hoạch liên kết vùng đồng bộ là chìa khóa then chốt để phân bổ hợp lý các nguồn lực phát triển. Các chính sách ưu đãi tài chính cần gắn liền với cam kết cụ thể về đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.

4.1. Hoàn thiện hạ tầng vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ

Hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ là điều kiện tiên quyết để đón nhận dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Các địa phương thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ cần tập trung nguồn lực đẩy nhanh tiến độ các trục giao thông huyết mạch kết nối liên vùng. Nâng cấp hạ tầng dịch vụ logistics, hệ thống cảng cạn và kho bãi thông minh giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho nhà đầu tư. Nguồn cung cấp điện, nước và mạng viễn thông tại các khu công nghiệp phải bảo đảm vận hành liên tục không gián đoạn. Việc phát triển các khu công nghiệp sinh thái đạt chuẩn quốc tế sẽ tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội để thu hút các tập đoàn công nghệ lớn.

4.2. Phát triển nhân lực đáp ứng chuỗi cung ứng nội địa

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh và sức hấp dẫn của địa phương. Nguồn lao động có tay nghề vững vàng giúp tăng cường khả năng kết nối vào chuỗi cung ứng nội địa của các tập đoàn quốc tế. Các cơ sở đào tạo trong vùng cần đổi mới căn bản chương trình giảng dạy theo hướng gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh mô hình hợp tác đào tạo nghề chuyên sâu giữa các trường đại học và các doanh nghiệp đầu tư nước ngoài. Chính quyền các tỉnh cần có chính sách đãi ngộ thỏa đáng nhằm thu hút và giữ chân đội ngũ chuyên gia, kỹ sư công nghệ trình độ cao.

4.3. Đổi mới chính sách nâng cao chất lượng dòng vốn FDI

Khung thể chế và chính sách đầu tư cần được hoàn thiện theo hướng minh bạch, hiện đại và hội nhập sâu rộng. Thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép đầu tư, đất đai và xây dựng phải được cắt giảm tối đa nhằm tiết kiệm thời gian cho doanh nghiệp. Cần ban hành bộ tiêu chí rõ ràng để sàng lọc và thẩm định các dự án FDI ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ ban đầu. Công tác thanh tra, giám sát sau cấp phép cần được tăng cường nhằm phòng ngừa các hành vi gian lận thương mại và chuyển giá bất hợp pháp. Đồng thời, chính quyền cần ban hành các gói hỗ trợ tài chính để thúc đẩy doanh nghiệp nội địa nâng cấp công nghệ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Các nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
1.1.2. Các nghiên cứu về chất lượng dòng vốn FDI
1.1.3. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn FDI
1.2. Đánh giá về các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.2.1. Những vấn đề đã được giải quyết có thể kế thừa
1.2.2. Khoảng trống của các nghiên cứu đã công bố
1.2.3. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu đối với đề tài luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO ĐỊA PHƯƠNG
2.1. Một số cơ sở lý luận liên quan đến nghiên cứu chất lượng dòng vốn FDI
2.1.1. Lý luận về phát triển kinh tế
2.1.2. Lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.1.3. Mô hình Kim cương của Michael Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia (cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút dòng vốn FDI có chất lượng)
2.2. Khung lý thuyết về chất lượng dòng vốn FDI vào các địa phương
2.2.1. Số và chất lượng dòng vốn FDI
2.2.2. Khái niệm, nội hàm và tiêu chí đánh giá chất lượng dòng vốn FDI
2.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn FDI vào địa phương
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH VÙNG THỦ ĐÔ
3.1. Khái quát chung dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô
3.1.1. Đặc điểm chung các tỉnh vùng thủ đô
3.1.2. Chủ trương, chính sách của các tỉnh vùng thủ đô về thu hút dòng vốn FDI
3.1.3. Tình hình chung về dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô
3.2. Thực trạng chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô Hà Nội (theo các tiêu chí đánh giá)
3.2.1. Thực trạng cấu trúc dòng vốn FDI
3.2.2. Thực trạng tác động của dòng vốn FDI đến phát triển kinh tế - xã hội các tỉnh vùng thủ đô
3.2.3. Đánh giá chung chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô
3.3. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn FDI vào vùng thủ đô Hà Nội (sử dụng mô hình định lượng để kiểm định và đánh giá)
3.3.1. Phương pháp nghiên cứu
3.3.2. Kết quả nghiên cứu
3.3.3. Đánh giá về kết quả nghiên cứu mô hình
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH VÙNG THỦ ĐÔ
4.1. Định hướng nâng cao chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô
4.1.1. Dự báo xu hướng dòng vốn FDI vào Việt nam và vùng thủ đô
4.1.2. Định hướng chung về phát triển kinh tế - xã hội vùng thủ đô
4.1.3. Định hướng chung về thu hút dòng vốn FDI của vùng thủ đô thời gian tới
4.1.4. Định hướng nâng cao chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô (quan điểm của luận văn)
4.2. Giải pháp thực hiện định hướng nâng cao chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô
4.2.1. Giải pháp về nâng cấp kết cấu hạ tầng theo hướng hiện đại, đồng bộ
4.2.2. Giải pháp về nâng cao chất lượng lao động
4.2.3. Giải pháp về chính sách thu hút FDI
4.3. Một số kiến nghị
4.3.1. Đối với Quốc hội
4.3.2. Đối với Chính phủ
4.3.3. Đối với Bộ ngành trung ương
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1 - DANH SÁCH KHẢO SÁT CHUYÊN GIA
PHỤ LỤC 2 - PHIẾU KHẢO SÁT NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chất lượng dòng vốn fdi trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - BÙI HUY CƯỜNG NGHIÊN CỨU CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH VÙNG THỦ ĐÔ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - BÙI HUY CƯỜNG NGHIÊN CỨU CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH VÙNG THỦ ĐÔ HÀ NỘI Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGÔ THẮNG LỢI HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Bùi Huy Cường ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.viii MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Các nghiên cứu về chất lượng dòng vốn FDI. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn FDI. Đánh giá về các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề đã được giải quyết có thể kế thừa.

Khoảng trống của các nghiên cứu đã công bố. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu đối với đề tài luận án.29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO ĐỊA PHƯƠNG. Một số cơ sở lý luận liên quan đến nghiên cứu chất lượng dòng vốn FDI. Lý luận về phát triển kinh tế.

Lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Mô hình Kim cương của Michael Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia (cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút dòng vốn FDI có chất lượng). Khung lý thuyết về chất lượng dòng vốn FDI vào các địa phương. Số và chất lượng dòng vốn FDI.

Khái niệm, nội hàm và tiêu chí đánh giá chất lượng dòng vốn FDI. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn FDI vào địa phương.65 iii CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH VÙNG THỦ ĐÔ. Khái quát chung dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô. Đặc điểm chung các tỉnh vùng thủ đô.

Chủ trương, chính sách của các tỉnh vùng thủ đô về thu hút dòng vốn FDI. Tình hình chung về dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô. Thực trạng chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô Hà Nội (theo các tiêu chí đánh giá). Thực trạng cấu trúc dòng vốn FDI.

Thực trạng tác động của dòng vốn FDI đến phát triển kinh tế - xã hội các tỉnh vùng thủ đô 87 3. Đánh giá chung chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn FDI vào vùng thủ đô Hà Nội (sử dụng mô hình định lượng để kiểm định và đánh giá). Phương pháp nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu. Đánh giá về kết quả nghiên cứu mô hình.123 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH VÙNG THỦ ĐÔ. Định hướng nâng cao chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô 126 4. Dự báo xu hướng dòng vốn FDI vào Việt nam và vùng thủ đô.

Định hướng chung về phát triển kinh tế - xã hội vùng thủ đô. Định hướng chung về thu hút dòng vốn FDI của vùng thủ đô thời gian tới. Định hướng nâng cao chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô (quan điểm của luận văn). Giải pháp thực hiện định hướng nâng cao chất lượng dòng vốn FDI trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô.

Giải pháp về nâng cấp kết cấu hạ tầng theo hướng hiện đại, đồng bộ. Giải pháp về nâng cao chất lượng lao động. Giải pháp về chính sách thu hút FDI.3 Một số kiến nghị. Đối với Quốc hội.

Đối với Chính phủ. Đối với Bộ ngành trung ương.150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 PHỤ LỤC 1 - DANH SÁCH KHẢO SÁT CHUYÊN GIA.161 PHỤ LỤC 2 - PHIẾU KHẢO SÁT NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI.162 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải nghĩa 1 CCKT Cơ cấu kinh tế 2 CCN Cụm công nghiệp 3 CN&XD Công nghiệp và xây dựng 4 CNH Công nghiệp hóa 5 CSHT Cơ sở hạ tầng 6 DN Doanh nghiệp 7 ĐTNN Đầu tư nước ngoài 8 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 9 GCNĐT Giấy chứng nhận đầu tư 10 GPMB Giải phóng mặt bằng 11 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 12 GRDP Tổng sản phẩm quốc nội trên địa bàn tỉnh 13 GTGT Giá trị gia tăng 14 HĐH Hiện đại hóa 15 KCN Khu công nghiệp 16 KT Kinh tế 17 KTQD Kinh tế quốc dân 18 KTTĐ Kinh tế trọng điểm 19 KTTT Kinh tế thị trường 20 KTXH Kinh tế xã hội 21 KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư 22 LĐ Lao động 23 NSLĐ Năng suất lao động 24 PTBV Phát triển bền vững 25 PTKT Phát triển kinh tế 26 SXKD Sản xuất kinh doanh 27 VĐT Vốn đầu tư 28 XH Xã hội 29 XNK Xuất nhập khẩu vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp các nghiên cứu về chất lượng dòng vốn FDI.2: Tổng hợp các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn FDI. Tiêu chí đánh giá thành quả phát triển kinh tế.2: Tổng hợp các tiêu chí đánh giá chất lượng dòng vốn FDI vào địa phương (do tác giả đề xuất).3: Tổng hợp các tiêu chí đánh giá chất lượng dòng vốn FDI vào địa phương (sau khi xin ý kiến chuyên gia).4: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn FDI.1: Số lượng các dự án FDI vào các tỉnh vùng thủ đô đến năm 2020.2: Quy mô các dự án FDI vào vùng thủ đô đến năm 2020.3: Cấu trúc dòng vốn FDI phân theo quốc gia đầu tư đến năm 2020.4: Cấu trúc dòng vốn FDI phân theo quốc gia đầu tư trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô đến năm 2020.5: Cấu trúc dòng vốn FDI phân theo lĩnh vực đầu tư đến năm 2020.6: Cấu trúc dòng vốn FDI phân theo lĩnh vực đầu tư trên địa bàn các tỉnh vùng thủ đô năm 2020.7: Trình độ công nghệ doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực chế biến, chế tạo đến năm 2020.8: Đóng góp của dòng vốn FDI vào tăng trưởng của địa phương năm 2018.9: Đóng góp của dòng vốn FDI đến tốc độ tăng năng suất lao động năm 2020.10: Đóng góp của dòng vốn FDI đến tốc độ thu nội địa của địa phương năm 202090 Bảng 3.11: Đóng góp của dòng vốn FDI đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế của địa phương năm 2020.13: Đóng góp của khu vực FDI vào tốc độ tăng thu nhập cho người lao động năm 2020.14: Trình độ công nghệ doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực chế biến, chế tạo năm 2020. Nguồn thông tin, số liệu thứ cấp.

Phân tổ phiếu điều tra.17: Hệ thống thang đo các nhân tố ảnh hưởng chất lượng dòng vốn FDI.18 Dạng thang đo khoảng Likert.19: Độ tin cậy của nhân tố vị trí địa lý và cơ sở hạ tầng giao thông.20: Trình độ công nghệ, máy móc thiết bị và Trình độ lao động (NL).21: Trình độ công nghệ, máy móc thiết bị và Trình độ lao động lần 2 (NL).22: Các ngành dịch vụ hỗ trợ (DVHT).23: Chiến lược thu hút FDI của các địa phương (CL).24: Mức độ cạnh tranh (CT).25: Cơ chế chính sách và cơ hội kinh doanh (CS).26: Chất lượng FDI (FDI).27: Kết quả kiểm định KMO các biến quan sát.28: Kết quả ma trận xoay các biến quan sát (EFA).29: Kết quả kiểm định KMO các biến quan sát (lần 3).30: Ma trận nhân tố xoay (lần 3).31: Các hệ số hồi quy.32: Tỷ lệ đóng góp của từng nhân tố đến chất lượng FDI.33: Tóm tắt mô hình.34: Phân tích phương sai.122 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2. Mô hình kim cương của Michael Porter (mở rộng).1: Bản đồ tự nhiên Vùng thủ đô Hà Nội.2: Số lượng các dự án FDI vào các tỉnh vùng thủ đô đến năm 2020.3: Các dự án FDI vào các tỉnh vùng thủ đô theo lĩnh vực đầu tư đến năm 2020. Sự cần thiết của nghiên cứu Trong thời gian vừa qua, tình hình kinh tế trên thế giới và trong nước vận động, biến đổi không ngừng. Trong bối cảnh đó, việc Việt nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đàm phán, ký kết các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) đã tạo ra làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào Việt nam.

Nhiều quốc gia và các nhà đầu tư quan tâm đến Việt nam và đã đầu tư vào các lĩnh vực của nền kinh tế. Sau hơn 30 năm tiếp nhận, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ năm 1998 đã góp phần quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội (KTXH) của Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, đến năm 2020, cả nước đã có 33.070 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký gần 384 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế của các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 231,86 tỷ USD (bằng 60,4% tổng vốn đầu tư đăng ký còn hiệu lực).

Đã có 139 quốc gia, vùng lãnh thổ có dự án đầu tư còn hiệu lực tại Việt Nam. Trong đó, đứng đầu là Hàn Quốc với tổng vốn đăng ký trên 70,6 tỷ USD (chiếm 18,4% tổng vốn đầu tư). Nhật Bản đứng thứ hai với gần 60,3 tỷ USD (chiếm 15,7% tổng vốn đầu tư), tiếp theo lần lượt là Singapore và Đài Loan, Hồng Kông. Các doanh nghiệp FDI đã đầu tư vào 19/21 ngành trong hệ thống phân ngành kinh tế quốc dân, trong đó lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng cao nhất với 226,5 tỷ USD (chiếm gần 59% tổng vốn đầu tư); tiếp theo là các lĩnh vực kinh doanh bất động sản với gần 60,1 tỷ USD (chiếm 15,6% tổng vốn đầu tư); sản xuất, phân phối điện với 28,9 tỷ USD (chiếm 7,5% tổng vốn đầu tư).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Huy Cường (2023). Chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội: Nghiên cứu Bùi Huy Cường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nghien-cuu-chat-luong-dong-von-fdi-vung-thu-do-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội: Nghiên cứu Bùi Huy Cường" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đánh giá chất lượng FDI vùng Thủ đô Hà Nội theo nghiên cứu TS. Bùi Huy Cường, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả."

Luận án "Chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội: Nghiên cứu Bùi Huy Cường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội: Nghiên cứu Bùi Huy Cường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội: Nghiên cứu Bùi Huy Cường" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội: Nghiên cứu Bùi Huy Cường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội: Nghiên cứu Bùi Huy Cường" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chất lượng FDI Vùng Thủ đô Hà Nội: Nghiên cứu Bùi Huy Cường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter