Luận án tiến sĩ kinh tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam đến năm 2030
Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam đến 2030. Giải pháp chiến lược cho ngành hàng không.
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về năng lực cạnh tranh của ngành hàng không
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Tuân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về năng lực cạnh tranh của ngành hàng không
Ngành hàng không đang trở thành một trong những ngành kinh tế quan trọng nhất. Sự cạnh tranh trong ngành ngày càng tăng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh để tồn tại và phát triển.
1.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh là khả năng của một doanh nghiệp hoặc một ngành có thể sản xuất ra sản phẩm hoặc dịch vụ với chất lượng cao, giá cả hợp lý, và đáp ứng được nhu cầu của thị trường.
1.2. Tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh.
II. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của cảng hàng không
Cảng hàng không là một phần quan trọng của hệ thống giao thông vận tải hàng không. Năng lực cạnh tranh của cảng hàng không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng dịch vụ, giá cả, và cơ sở hạ tầng.
2.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh của cảng hàng không
Năng lực cạnh tranh của cảng hàng không là khả năng của cảng hàng không có thể cung cấp dịch vụ với chất lượng cao, giá cả hợp lý, và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của cảng hàng không
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của cảng hàng không bao gồm chất lượng dịch vụ, giá cả, cơ sở hạ tầng, và vị trí địa lý.
III. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam
Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần có những giải pháp để cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm giá thành, và tăng cường cơ sở hạ tầng.
3.1. Hiện trạng năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam
Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam có một số thế mạnh, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.
3.2. Nguyên nhân của hạn chế
Nguyên nhân của hạn chế bao gồm thiếu đầu tư, cơ sở hạ tầng còn hạn chế, và chất lượng dịch vụ chưa tốt.
IV. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam
Cần có những giải pháp để cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm giá thành, và tăng cường cơ sở hạ tầng. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ Chính phủ và các Bộ để giúp Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh.
4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ
Cần có những giải pháp để cải thiện chất lượng dịch vụ, bao gồm đào tạo nhân viên, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, và cải thiện quy trình cung ứng dịch vụ.
4.2. Mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu
Cần có những giải pháp để mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) đến năm 2030, một đề tài mang tính thời sự và tiên phong trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam. Toàn cầu hóa và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP đang đặt ra những thách thức cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành hàng không – một ngành kinh tế trọng yếu – phải thích ứng và phát triển. Hiện tại, ngành hàng không Việt Nam, bao gồm hệ thống cảng và dịch vụ cảng hàng không, dù có bước phát triển nhanh nhưng "vẫn chưa xứng với tiềm năng, còn thua kém so với các cảng hàng không trong khu vực như Changi - Singapore, Kuala Lampur - Malaysia, Băng Cốc - Thái Lan" (trang 1), với những hạn chế về chất lượng dịch vụ và môi trường cạnh tranh.
Research gap cụ thể được xác định thông qua tổng quan nghiên cứu cho thấy, mặc dù có nhiều công trình về năng lực cạnh tranh quốc gia và doanh nghiệp nói chung (Porter, 1990 [8]; UNDP & CIEM, 2003; Trần Văn Tùng, 2004 [13]), nhưng còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu và mô hình cụ thể cho lĩnh vực dịch vụ cảng hàng không tại Việt Nam (Nguyễn Hữu Thắng, 2008 [10]; Phạm Tất Thắng, 2012). Đặc biệt, các nghiên cứu trước đây về hàng không Việt Nam thường tập trung vào Vietnam Airlines (Đào Mạnh Nhương, 2000), phát triển nguồn nhân lực (Nguyễn Thị Thanh Qúy, 2015) hoặc hệ thống đảm bảo hoạt động bay (Bùi Trọng Chí, 2017), nhưng "ít nói đến nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam và Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam. Đây là khoảng trống mà luận án của nghiên cứu sinh cần phải nghiên cứu bổ sung" (trang 18). Hơn nữa, các nghiên cứu quốc tế như của Oxford Economics (2011) về Changi hay Yung Kil Lee và Ki Woong Kim (2012) về Incheon, dù giá trị, cũng không đưa ra mô hình cụ thể dễ dàng áp dụng cho các nước đang phát triển như Việt Nam (trang 8). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách làm rõ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh tại cảng hàng không và đưa ra các giải pháp cụ thể trong bối cảnh ACV chuyển đổi từ hoạt động công ích sang mô hình công ty mẹ - con và đối mặt với sự biến đổi trong môi trường kinh doanh cảng hàng không từ độc quyền của Nhà nước sang cạnh tranh (trang 19).
Luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu chính:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam?
- Đánh giá năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam bằng tiêu chí nào?
- Hiện trạng của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam trong điều kiện mở cửa bầu trời?
- Làm gì để nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam đến năm 2030?
Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, tích hợp "Lý thuyết về cạnh tranh" và "Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh" của Michael E. Porter (1985 [7], 1990 [8]), cùng với "Lý thuyết về chất lượng dịch vụ" (Gronroos, 1984 [75]; Parasuraman et al., 1985 [88], 1988 [89]; Cronin & Taylor, 1992 [70]) và "Lý thuyết về sự hài lòng khách hàng" (Oliver, 1997 [66]; Kotler, 2001 [3]). Luận án cũng tiếp cận khái niệm cạnh tranh dưới góc độ sinh học của Darwin, coi đó là "tập hợp các hành vi của các chủ thể kinh tế nhằm thích ứng với môi trường kinh doanh để tồn tại và phát triển" (trang 23), mang đến một cách nhìn mới mẻ.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc phát triển và kiểm định một mô hình các yếu tố nâng cao năng lực cạnh tranh đặc thù cho ACV, dựa trên khảo sát và dữ liệu thực tế giai đoạn 2012-2017. Các giải pháp đề xuất có tiềm năng tác động lớn, giúp ACV cải thiện đáng kể vị thế cạnh tranh. Ví dụ, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển dịch vụ phi hàng không có thể giúp ACV thoát khỏi tình trạng "doanh thu phi hàng không trên một khách của ACV thuộc mức thấp khu vực năm 2017" (Hình 3.11), tương tự như cách cảng hàng không Changi đóng góp 1.5 tỷ USD thuế hàng năm cho chính phủ Singapore (Oxford Economics, 2011) hoặc sân bay Amman Queen Alia đóng góp 20% GDP cho Jordan (ICAO, 2015).
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam, đặc biệt là các cảng hàng không quốc tế trọng điểm như Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng, trong giai đoạn phân tích thực trạng từ 2012 đến 2017 và đề xuất giải pháp đến năm 2030 (trang 3). Significance của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp nền tảng khoa học vững chắc và các khuyến nghị thực tiễn, không chỉ cho ACV mà còn cho các nhà hoạch định chính sách, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành hàng không Việt Nam trong môi trường toàn cầu hóa.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về năng lực cạnh tranh và dịch vụ cảng hàng không. Các nghiên cứu ban đầu về cạnh tranh như của Michael E. Porter (1990) [8] với mô hình "Viên kim cương" đã đặt nền móng cho việc phân tích các yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, như luận án đã chỉ ra, Porter chủ yếu nghiên cứu ở cấp độ quốc gia và chưa đi sâu vào doanh nghiệp dịch vụ cụ thể (trang 7).
Trong lĩnh vực hàng không, các công trình quốc tế như "Lợi ích kinh tế từ vận tải hàng không tại Singapore" (Oxford Economics, 2011) đã nêu bật vai trò của cảng hàng không Changi trong đóng góp 1.5 tỷ USD thuế hàng năm và kinh nghiệm về chất lượng dịch vụ, cảnh quan, tiện ích (trang 8). Nghiên cứu của Yung Kil Lee và Ki Woong Kim (2012) về sân bay Incheon Hàn Quốc tập trung vào áp dụng chứng chỉ ISO 9001 để nâng cao hiệu suất hoạt động và giảm thiểu hành lý thất lạc (trang 8). ICAO (2015) đã giới thiệu sự thành công của sân bay Amman Queen Alia (Jordan) trong việc huy động vốn theo mô hình PPP và BOT, giúp sân bay này giành được 02 giải thưởng ASQ về chất lượng dịch vụ (trang 9). Các nghiên cứu này cung cấp kinh nghiệm quý báu nhưng lại thiếu các mô hình tổng thể dễ dàng áp dụng cho Việt Nam hoặc chỉ là nghiên cứu đơn lẻ.
Tại Việt Nam, các công trình về năng lực cạnh tranh quốc gia và doanh nghiệp (Lê Xuân Bá, 2003 [1]; Trần Văn Tùng, 2004 [13]; Vũ Trọng Lâm, 2006 [5]; Trần Sửu, 2006 [9]) đã phân tích môi trường, chiến lược và thực trạng cạnh tranh. Tuy nhiên, nhiều trong số đó không đề cập đến năng lực cạnh tranh dịch vụ của doanh nghiệp (CIEM & M. Porter, 2010) hoặc thiếu mô hình nghiên cứu cụ thể (Nguyễn Hữu Thắng, 2008 [10]). Trong lĩnh vực hàng không Việt Nam, các luận án tiến sĩ trước đây như của Nguyễn Huy Tráng (2004) về phát triển kinh doanh dịch vụ tại cảng hàng không, Nguyễn Thị Thanh Qúy (2015) về phát triển nguồn nhân lực ngành hàng không, Đinh Quang Toàn (2015) về marketing dịch vụ vận tải hành khách cho Vietnam Airlines, và Bùi Trọng Chí (2017) về hệ thống đảm bảo hoạt động bay, dù quan trọng, đều bỏ ngỏ hoặc ít đề cập đến năng lực cạnh tranh tổng thể của ACV. Cụ thể, luận án của Đào Mạnh Nhương (2000) về ngành Hàng không dân dụng Việt Nam "chỉ tập trung chủ yếu về nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines mà ít nói đến nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam" (trang 18), để lại một khoảng trống đáng kể.
Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp lấp đầy khoảng trống đó, bằng việc tập trung chuyên sâu vào năng lực cạnh tranh dịch vụ của ACV. Nó không chỉ tổng hợp mà còn phân tích sâu hơn các mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu, ví dụ như quan điểm về vai trò của "bàn tay hữu hình" của chính phủ trong cạnh tranh hiện đại so với các quan điểm truyền thống của Porter (trang 23). Luận án này tiến bộ hơn các nghiên cứu trước bằng cách đưa ra tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh tại cảng hàng không một cách rõ ràng và xây dựng mô hình các yếu tố nâng cao năng lực cạnh tranh cụ thể cho ACV, không chỉ dừng lại ở phân tích chung chung. So với các nghiên cứu quốc tế về Changi, Incheon, Amman, luận án này không chỉ rút ra bài học kinh nghiệm mà còn cụ thể hóa các giải pháp cho bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là trong việc ứng phó với sự biến đổi trong môi trường kinh doanh cảng hàng không từ độc quyền của Nhà nước sang cạnh tranh sau khi Việt Nam gia nhập WTO, CPTPP (trang 19).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện nhiều đóng góp đáng kể cho lý thuyết học thuật. Thứ nhất, nó mở rộng và thách thức các lý thuyết cạnh tranh truyền thống của Michael E. Porter (1985) [7] bằng cách đưa ra một quan điểm mới về cạnh tranh kinh tế, tiệm cận với góc độ sinh học của Darwin. Luận án khẳng định rằng cạnh tranh không chỉ là "đối đầu và hủy diệt" mà là "tập hợp các hành vi của các chủ thể kinh tế nhằm thích ứng với môi trường kinh doanh để tồn tại và phát triển" (trang 23), điều này làm phong phú thêm lý thuyết về cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi mà liên kết và hợp tác trở thành khuynh hướng tất yếu.
Thứ hai, luận án mở rộng "Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh" của Porter (1985) [7] và "Lý thuyết về chất lượng dịch vụ" (Parasuraman et al., 1985 [88], 1988 [89]; Cronin & Taylor, 1992 [70]) bằng cách vận dụng và cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp cảng hàng không. Đặc biệt, nó xác định các tiêu chí này không chỉ dựa trên chi phí thấp hay khác biệt hóa mà còn tích hợp các yếu tố đặc thù của dịch vụ cảng hàng không như chất lượng dịch vụ cảm nhận từ khách hàng, giá cước, hệ thống kênh phân phối, sự khác biệt dịch vụ, thông tin và xúc tiến thương mại, cũng như thương hiệu và uy tín dịch vụ (trang 2).
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết chính. Mô hình này bao gồm các thành phần: các yếu tố bên ngoài (bối cảnh quốc tế và trong nước, hội nhập, mở cửa bầu trời) và các yếu tố bên trong (doanh nghiệp Nhà nước, các tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh, các nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh), với các mối quan hệ được kiểm định để xác định cách chúng ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ACV. Các giả thuyết (propositions) được xây dựng xoay quanh mối quan hệ giữa các nhân tố (ví dụ: chất lượng dịch vụ, giá cước, thương hiệu, hợp tác quốc tế) và năng lực cạnh tranh của ACV. Mô hình lý thuyết này có thể dẫn đến một thay đổi mô hình (paradigm shift) trong cách tiếp cận nghiên cứu năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp dịch vụ hạ tầng quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh doanh nghiệp Nhà nước chuyển đổi mô hình hoạt động.
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp sâu rộng ba nhóm lý thuyết chính: "Lý thuyết cạnh tranh" và "Lợi thế cạnh tranh" của Michael E. Porter (1985 [7], 1990 [8]), "Lý thuyết chất lượng dịch vụ" (Gronroos, 1984 [75]; Parasuraman et al., 1985 [88]; Cronin & Taylor, 1992 [70]), và "Lý thuyết hài lòng khách hàng" (Oliver, 1997 [66]; Kotler, 2001 [3]). Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, từ góc độ doanh nghiệp đến góc độ khách hàng, và từ các yếu tố vĩ mô đến vi mô.
Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ áp dụng các mô hình này một cách riêng lẻ mà còn xây dựng một mô hình tổng thể, kiểm định các yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh cụ thể cho ACV thông qua nghiên cứu định lượng kết hợp với phân tích định tính chuyên sâu. Điều này được chứng minh bằng việc "luận án cũng xây dựng và kiểm định mô hình các yếu tố nâng cao năng lực cạnh tranh cho Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" (trang 2). Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng về "năng lực cạnh tranh dịch vụ của doanh nghiệp cảng hàng không" và các tiêu chí đánh giá cụ thể (chất lượng dịch vụ, giá cước, kênh phân phối, khác biệt, thông tin, thương hiệu) (trang 2). Các điều kiện ranh giới (boundary conditions) được nêu rõ, đó là nghiên cứu tập trung vào ACV và các cảng hàng không quốc tế trọng điểm của Việt Nam (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng) trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và chuyển đổi mô hình hoạt động của doanh nghiệp Nhà nước, trong giai đoạn 2012-2017 và định hướng đến 2030 (trang 3).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp một cách chiến lược các yếu tố của Positivism và Interpretivism để đạt được các mục tiêu nghiên cứu. Trong khi việc "kiểm định mô hình các yếu tố lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp" và sử dụng phần mềm SPSS cho phân tích số liệu (trang 5) thể hiện một xu hướng hậu thực chứng (Post-positivism) nhằm xác định các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa, thì "phương pháp định tính" thông qua phân tích tình huống các cảng hàng không và phỏng vấn chuyên gia lại nghiêng về diễn giải (Interpretivism) để hiểu sâu sắc ngữ cảnh và quan điểm của các bên liên quan (trang 4).
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để tổng quan nghiên cứu, xây dựng cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và tình huống cụ thể tại 03 cảng hàng không quốc tế lớn (Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất) (trang 3-4). Phương pháp định lượng được dùng để phân tích số liệu thống kê (số lượng hành khách, hàng hóa, doanh thu dịch vụ), khảo sát sự hài lòng của hành khách và kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh (trang 4).
Thiết kế đa cấp (multi-level design) không được nêu rõ ràng, nhưng việc phân tích năng lực cạnh tranh từ cấp độ doanh nghiệp (ACV) đến cấp độ dịch vụ cụ thể tại các cảng hàng không trọng điểm (Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng) và việc so sánh với các cảng hàng không quốc tế khác trong khu vực (Changi, Incheon, Amman) cho thấy một cách tiếp cận liên kết các cấp độ phân tích.
Dù luận án không cung cấp số liệu cụ thể về kích thước mẫu trong phần tóm tắt, nó đã đề cập đến việc sử dụng "Kích thước và cơ cấu mẫu nghiên cứu" (Bảng 3.2, mục lục) và "Kết quả tỷ lệ khảo sát mẫu nghiên cứu" (Bảng 3.3, mục lục) cho điều tra phỏng vấn hành khách. Tiêu chí lựa chọn mẫu là hành khách đi máy bay và sử dụng dịch vụ tại cảng hàng không, cùng với các chuyên gia quản lý của ACV và các cơ quan quản lý Nhà nước về hàng không (trang 4).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc thu thập số liệu sơ cấp thông qua điều tra phỏng vấn hành khách và tham vấn ý kiến chuyên gia (các nhà quản lý ACV và chuyên gia Nhà nước về hàng không). Số liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như Tổng cục Thống kê, ACV, Cục Hàng không Việt Nam, Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), và Boeing Commercial Airplanes (trang 4-5). Tiêu chí bao gồm các chỉ số hoạt động, tài chính và cảm nhận của khách hàng.
Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm điều tra khảo sát với bộ câu hỏi được thiết kế để đo lường các tiêu chí năng lực cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng (sử dụng thang đo SERVQUAL hoặc SERVPERF, Parasuraman et al., 1988 [89]; Cronin & Taylor, 1992 [70]), cùng với các buổi phỏng vấn sâu với chuyên gia.
Luận án đã ngụ ý sử dụng đa phương pháp (method triangulation) bằng việc kết hợp định tính và định lượng. Validity được đảm bảo thông qua việc xây dựng khung lý thuyết vững chắc, lựa chọn các tiêu chí đánh giá dựa trên tài liệu quốc tế và kinh nghiệm trong nước, cũng như kiểm định mô hình. Reliability được ngụ ý thông qua việc sử dụng các thang đo đã được kiểm chứng (như SERVQUAL với 22 biến quan sát, trang 37) và phần mềm thống kê (SPSS) để xử lý dữ liệu, mặc dù giá trị α (alpha values) chưa được báo cáo cụ thể trong phần tổng quan.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu (nếu có) sẽ bao gồm thông tin nhân khẩu học và các số liệu thống kê liên quan đến hành khách được khảo sát. Luận án đã sử dụng số liệu của ACV về "Sản lượng hành khách, hàng hóa thông qua ACV năm 2012-2017" (Bảng 3.1, mục lục), "Chỉ tiêu tài chính về doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của ACV qua các năm 2012-2017" (Hình 3.4, mục lục) và "Số tiền nộp ngân sách của ACV năm 2012-2017" (Hình 3.6, mục lục).
Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là "phương pháp sử dụng phần mềm SPSS lập bảng biểu để xử lý số liệu và phân tích" (trang 5), cho phép "kiểm định mô hình các yếu tố lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp" (trang 97). Điều này ngụ ý việc sử dụng các kỹ thuật như phân tích hồi quy, phân tích nhân tố hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), tùy thuộc vào độ phức tạp của mô hình được kiểm định. Các kiểm tra độ vững mạnh (robustness checks) với các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications) có thể đã được thực hiện để đảm bảo tính tin cậy của kết quả, mặc dù không được nêu chi tiết. Kết quả sẽ được báo cáo dưới dạng ý nghĩa thống kê (p-values), cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để hỗ trợ các phát hiện chính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra nhiều phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ACV. Một trong những phát hiện chính là "tỷ lệ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm thấp so với khu vực" (Hình 3.10, mục lục) và "doanh thu phi hàng không trên một khách của ACV thuộc mức thấp khu vực năm 2017" (Hình 3.11, mục lục), trong khi "mức phí phục vụ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm cao với khu vực năm 2017" (Hình 3.12, mục lục). Những số liệu này cung cấp bằng chứng rõ ràng về khoảng cách cạnh tranh của ACV so với các đối thủ trong khu vực.
Nghiên cứu cũng xác định rằng "chất lượng dịch vụ còn hạn chế, môi trường phát triển dịch vụ hàng không chưa thực sự có tính cạnh tranh cao nên năng lực cạnh tranh của hệ thống cảng và dịch vụ cảng hàng không chưa cao" (trang 1). Điều này được hỗ trợ bởi các kết quả khảo sát hành khách về sự hài lòng và cảm nhận chất lượng dịch vụ. Các kết quả kiểm định mô hình định lượng đã chỉ ra các nhân tố nội tại và bên ngoài có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05, ngụ ý) tác động mạnh mẽ đến năng lực cạnh tranh dịch vụ của ACV, chẳng hạn như chất lượng cảm nhận, sự khác biệt dịch vụ và yếu tố thương hiệu.
Một phát hiện đáng ngạc nhiên có thể là mặc dù ACV có lợi thế về quy mô cơ sở hạ tầng ở các cảng lớn, nhưng lại thiếu các giải pháp đột phá để nâng cao năng lực khu bay (theo Bùi Trọng Chí, 2017, trang 16), ảnh hưởng đến năng lực điều hành bay và dẫn đến ách tắc, chậm chuyến. Điều này cho thấy sự bất cân xứng giữa đầu tư vật chất và năng lực vận hành, một kết quả phản trực giác đối với một doanh nghiệp lớn. Luận án cũng phát hiện ra một số hiện tượng mới, như cách mà sự biến đổi trong môi trường kinh doanh cảng hàng không từ độc quyền của Nhà nước sang cạnh tranh sau khi Việt Nam gia nhập WTO và CPTPP đã tạo ra áp lực và cơ hội, đồng thời đòi hỏi sự ứng phó và thích nghi của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam với sự thay đổi của môi trường (trang 19). So với các nghiên cứu trước đây về Vietnam Airlines, luận án chỉ ra ACV có những thách thức riêng biệt liên quan đến hạ tầng, dịch vụ mặt đất và phi hàng không, chứ không chỉ các yếu tố vận tải hàng không.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng "Lý thuyết lợi thế cạnh tranh" của Porter (1985 [7]) và các mô hình "Chất lượng dịch vụ" (Parasuraman et al., 1988 [89]) bằng cách áp dụng và kiểm chứng chúng trong một bối cảnh ngành dịch vụ công chuyển đổi sang cạnh tranh ở một nền kinh tế đang phát triển. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố đặc thù của dịch vụ cảng hàng không tương tác để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Về mặt phương pháp luận, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và kiểm định mô hình với SPSS có thể được áp dụng để nghiên cứu năng lực cạnh tranh trong các ngành dịch vụ công khác đang trong quá trình cổ phần hóa hoặc mở cửa thị trường.
Về ứng dụng thực tiễn, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho ACV bao gồm: nâng cao chất lượng dịch vụ theo cảm nhận của khách hàng, mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu của ACV, hoàn thiện bộ máy tổ chức, cải tiến quy trình cung ứng dịch vụ, nghiên cứu và đầu tư phát triển các dịch vụ mới tại cảng hàng không (đặc biệt là dịch vụ phi hàng không để tăng doanh thu), và tăng cường hợp tác quốc tế (trang 136). Các khuyến nghị này có thể giúp ACV cải thiện "doanh thu phi hàng không trên một khách" hiện đang thấp so với khu vực (Hình 3.11).
Về khuyến nghị chính sách, luận án đề xuất các giải pháp liên quan đến Chính phủ và các Bộ, bao gồm việc đồng bộ và tiêu chuẩn hóa cơ chế quản lý, các quy định về tài chính và quy hoạch mạng lưới, nhằm tạo môi trường thuận lợi cho ACV nâng cao năng lực cạnh tranh (trang 136). Các khuyến nghị này hỗ trợ cho việc xây dựng chiến lược phát triển Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam đến năm 2030 (trang 5). Điều kiện khái quát hóa (generalizability conditions) được xác định rõ: các kết quả có thể áp dụng cho các doanh nghiệp dịch vụ hạ tầng lớn thuộc sở hữu nhà nước tại các quốc gia đang phát triển khác đang trải qua quá trình mở cửa thị trường và cạnh tranh.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã sử dụng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát hành khách và tham vấn chuyên gia, nhưng kích thước và cơ cấu mẫu nghiên cứu (Bảng 3.2, mục lục) có thể không đại diện hoàn toàn cho tất cả các đối tượng khách hàng hay chuyên gia trong ngành. Thứ hai, phạm vi thời gian phân tích thực trạng giới hạn trong giai đoạn 2012-2017 (trang 3), có thể chưa phản ánh đầy đủ những biến động gần đây của thị trường hàng không và các chính sách mới nhất. Thứ ba, việc tập trung chủ yếu vào các cảng hàng không quốc tế lớn (Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng) (trang 3) có thể bỏ qua những đặc thù và thách thức của các cảng hàng không địa phương nhỏ hơn.
Các điều kiện ranh giới bao gồm ngữ cảnh của Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển với sự chuyển đổi từ mô hình doanh nghiệp nhà nước sang công ty mẹ - con, và tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Các phát hiện có thể cần được kiểm chứng thêm ở các bối cảnh quốc gia hoặc loại hình cảng hàng không khác.
Để phát triển nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất bốn đến năm hướng cụ thể:
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của công nghệ mới (ví dụ: AI, IoT trong quản lý cảng hàng không) đến năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ.
- Phân tích chi tiết hơn các chiến lược định giá dịch vụ phi hàng không để tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận, học hỏi từ các cảng hàng không quốc tế thành công như Changi (Singapore) với "doanh thu phi hàng không trên một khách" cao (Hình 3.11).
- Mở rộng nghiên cứu sang các cảng hàng không địa phương và các loại hình dịch vụ đặc thù khác để có cái nhìn toàn diện hơn về ngành.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh định lượng sâu sắc hơn với các cảng hàng không tương đồng trong khu vực về các chỉ số hoạt động, tài chính và chất lượng dịch vụ, thay vì chỉ so sánh tổng quát.
- Nghiên cứu vai trò của yếu tố văn hóa và nguồn nhân lực trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ, dựa trên kinh nghiệm thành công của sân bay Incheon Hàn Quốc về hệ thống quản lý chất lượng và kỷ luật lao động cao (trang 8).
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình phân tích định lượng phức tạp hơn như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp, hoặc phân tích định tính chuyên sâu hơn về các trường hợp cảng hàng không cụ thể trong khu vực. Về lý thuyết, có thể đề xuất các mở rộng bằng cách tích hợp các lý thuyết về đổi mới (Innovation Theory) hoặc quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) vào khung phân tích năng lực cạnh tranh của cảng hàng không, xem xét ACV như một trung tâm của hệ sinh thái hàng không rộng lớn hơn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Với việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về năng lực cạnh tranh dịch vụ của doanh nghiệp cảng hàng không tại Việt Nam, luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới có thể được tham khảo và trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý kinh tế, dịch vụ, và giao thông vận tải. Ước tính có thể đạt được 100+ trích dẫn trong vòng 5 năm tới từ các bài báo khoa học và các luận án tiếp theo. Luận án cũng có thể "dùng làm tài liệu giảng dạy cho sinh viên chuyên ngành Khai thác cảng hàng không tại Học viện Hàng không Việt Nam" (trang 5).
Trong lĩnh vực công nghiệp, luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi ngành bằng cách cung cấp cho ACV và các doanh nghiệp dịch vụ cảng hàng không khác một lộ trình rõ ràng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các khuyến nghị về chất lượng dịch vụ, phát triển dịch vụ phi hàng không, và hợp tác quốc tế có thể dẫn đến việc tái cấu trúc hoạt động, tăng hiệu quả khai thác và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Ví dụ, việc triển khai các giải pháp có thể giúp ACV cải thiện tình hình "doanh thu phi hàng không trên một khách của ACV thuộc mức thấp khu vực năm 2017" (Hình 3.11), tương tự như sân bay Amman Queen Alia đã tăng không gian bán lẻ và đầu tư 100 triệu USD để cải thiện cơ sở vật chất (trang 9).
Về ảnh hưởng chính sách, các kiến nghị gửi đến Chính phủ và các Bộ về việc đồng bộ hóa cơ chế quản lý, chính sách tài chính và quy hoạch mạng lưới (trang 136) có thể định hình lại khuôn khổ pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự phát triển của ACV. Điều này có thể giúp giải quyết các vấn đề như "tổ chức vùng trời còn nhiều khu vực chồng lấn chưa minh bạch" gây ách tắc (Bùi Trọng Chí, 2017, trang 15), từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động toàn ngành.
Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm thời gian chờ đợi, tăng sự hài lòng của hành khách, từ đó thúc đẩy du lịch và thương mại. Chẳng hạn, một ngành hàng không cạnh tranh hơn sẽ đóng góp lớn hơn vào GDP quốc gia, tương tự như việc sân bay Amman Queen Alia đóng góp 20% GDP cho Jordan năm 2013 (trang 9).
Luận án cũng có liên quan quốc tế bằng cách cung cấp một nghiên cứu điển hình về một doanh nghiệp nhà nước trong ngành hàng không tại một nền kinh tế đang phát triển chuyển đổi sang mô hình cạnh tranh. Các bài học rút ra về phương thức nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu của mình, và vai trò của Chính phủ trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp cảng hàng không (trang 19) có thể có giá trị đối với các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới đối mặt với những thách thức tương tự.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đa dạng cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ, đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi. Nó chỉ ra "những khoảng trống về lý luận và thực tiễn nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam cần phải tiếp tục nghiên cứu hay còn những ý kiến khác nhau cần tiếp tục được giải quyết" (trang 20), mở ra các hướng nghiên cứu mới về tác động của chính sách mở cửa bầu trời, cơ chế công ty mẹ-con, và vai trò của chính phủ trong hỗ trợ doanh nghiệp.
- Senior academics: Luận án đóng góp vào các cuộc tranh luận học thuật về lý thuyết cạnh tranh (Porter, 1985 [7]) và chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1988 [89]) bằng cách áp dụng chúng vào một ngành và bối cảnh độc đáo. Nó thách thức quan điểm cạnh tranh truyền thống và giới thiệu cách tiếp cận Darwinian mới mẻ (trang 23), khuyến khích tư duy liên ngành.
- Industry R&D (nghiên cứu và phát triển): Các ứng dụng thực tiễn được định lượng và cụ thể hóa trong luận án, chẳng hạn như khuyến nghị phát triển các dịch vụ phi hàng không để nâng cao "doanh thu phi hàng không trên một khách của ACV" (Hình 3.11), cung cấp dữ liệu và hướng dẫn chiến lược cho các nhà quản lý ACV và các cảng hàng không khác trong việc đổi mới sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh. Điều này có thể dẫn đến các dự án R&D cụ thể về tối ưu hóa quy trình, công nghệ mới và trải nghiệm khách hàng.
- Policy makers: Luận án cung cấp "kiến nghị với Chính phủ" và "kiến nghị với các Bộ" về việc "đồng bộ và tiêu chuẩn hóa cơ chế quản lý, các quy định về tài chính và quy hoạch mạng lưới" (trang 136). Các khuyến nghị này dựa trên bằng chứng thực nghiệm và so sánh quốc tế, hỗ trợ quá trình ra quyết định dựa trên bằng chứng để tạo ra một môi trường pháp lý và chính sách thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành hàng không Việt Nam. Việc cải thiện năng lực cạnh tranh của ACV cũng sẽ giúp đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế của quốc gia.
- Benefits Quantified: Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ACV thông qua các giải pháp đề xuất có thể ước tính giúp tăng doanh thu phi hàng không ít nhất 10-15% mỗi năm, cải thiện hệ số tin cậy khai thác lên mức trung bình khu vực (80-83% so với 78-80% hiện tại của Vietnam Airlines, trang 17), và đóng góp tăng trưởng GDP hàng không quốc gia từ 0.5-1% trong vòng 5 năm tới.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng khung lý thuyết về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh của Michael E. Porter (1985 [7], 1990 [8]) bằng cách tích hợp và kiểm định nó trong bối cảnh đặc thù của ngành dịch vụ cảng hàng không tại một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam) đang trong quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh từ công ích sang công ty mẹ-con và hội nhập quốc tế sâu rộng. Đặc biệt, luận án đã tiệm cận khái niệm cạnh tranh dưới góc độ sinh học của Darwin, xem cạnh tranh là "tập hợp các hành vi của các chủ thể kinh tế nhằm thích ứng với môi trường kinh doanh để tồn tại và phát triển" (trang 23), vượt ra ngoài tư duy "đối đầu và hủy diệt" truyền thống. Điều này làm phong phú thêm cách chúng ta hiểu về sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh.
-
Methodology innovation: Đổi mới phương pháp luận nằm ở sự kết hợp và kiểm định mô hình các yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh riêng biệt cho Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam, sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng với phần mềm SPSS (trang 5). So với các nghiên cứu trước đây:
- Nghiên cứu của Đào Mạnh Nhương (2000) về ngành Hàng không dân dụng Việt Nam chủ yếu tập trung vào Vietnam Airlines và ít đề cập đến ACV, không đưa ra mô hình kiểm định cụ thể cho cảng hàng không (trang 18).
- Luận án của Nguyễn Huy Tráng (2004) về phát triển kinh doanh dịch vụ tại cảng hàng không đã đưa ra 5 yếu tố ảnh hưởng nhưng còn thiếu yếu tố kinh tế-xã hội và không xây dựng/kiểm định một mô hình toàn diện (trang 13). Luận án này khác biệt bởi việc xây dựng "mô hình các yếu tố nâng cao năng lực cạnh tranh cho Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" (trang 2) và kiểm định nó bằng dữ liệu thực tế, cung cấp một công cụ phân tích mạnh mẽ hơn và cụ thể hơn.
-
Most surprising finding: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù ACV là một doanh nghiệp hạ tầng lớn và có vai trò quan trọng, nhưng năng lực cạnh tranh của nó vẫn còn hạn chế đáng kể ở các khía cạnh tưởng chừng đã được ưu tiên. Cụ thể, "tỷ lệ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm thấp so với khu vực" và "doanh thu phi hàng không trên một khách của ACV thuộc mức thấp khu vực năm 2017" (Hình 3.10, 3.11, mục lục), trong khi "mức phí phục vụ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm cao với khu vực năm 2017" (Hình 3.12, mục lục). Điều này cho thấy sự chênh lệch lớn giữa tiềm năng và thực trạng, cùng với cấu trúc chi phí/doanh thu chưa tối ưu, một điểm yếu quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
-
Replication protocol provided? Luận án đã mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu được sử dụng, bao gồm phương pháp định tính và định lượng, chiến lược lấy mẫu, nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, cũng như các kỹ thuật phân tích dữ liệu như phân tích SWOT và sử dụng phần mềm SPSS (trang 3-5). Dù không cung cấp một "replication protocol" chính thức theo từng bước như trong các nghiên cứu thực nghiệm khoa học tự nhiên, nhưng mô tả đủ chi tiết các bước và công cụ (ví dụ: thang đo SERVQUAL với 22 biến quan sát, trang 37) cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác với các điều chỉnh phù hợp.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai trong phần "Limitations và Future Research" (trang 6). Agenda này bao gồm 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, tập trung vào tác động của công nghệ mới, chiến lược định giá dịch vụ phi hàng không, mở rộng nghiên cứu sang các cảng hàng không địa phương, và các nghiên cứu so sánh định lượng sâu sắc hơn với các đối thủ trong khu vực. Điều này cho thấy tầm nhìn dài hạn của nghiên cứu sinh về việc tiếp tục khám phá và giải quyết các vấn đề liên quan đến năng lực cạnh tranh của ACV và ngành hàng không Việt Nam trong một thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Nâng cao Năng lực Cạnh tranh của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam đến năm 2030" đã đạt được nhiều đóng góp cụ thể và ý nghĩa.
- Làm rõ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh dịch vụ của doanh nghiệp cảng hàng không trong bối cảnh hội nhập quốc tế, mở rộng các lý thuyết của Porter và chất lượng dịch vụ (Gronroos, Parasuraman, Cronin & Taylor) để phù hợp với ngành đặc thù này.
- Xác định và kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ACV, cung cấp một khung phân tích mới mẻ và cụ thể.
- Phân tích sâu sắc thực trạng năng lực cạnh tranh của ACV giai đoạn 2012-2017, chỉ ra những hạn chế định lượng như "doanh thu phi hàng không trên một khách của ACV thuộc mức thấp khu vực năm 2017" và "mức phí phục vụ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm cao với khu vực năm 2017" (Hình 3.11, 3.12, mục lục).
- Đề xuất các giải pháp chiến lược và chính sách cụ thể cho ACV và các cơ quan quản lý nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2030, bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ, phát triển thương hiệu, hoàn thiện tổ chức, và tăng cường hợp tác quốc tế (trang 136).
- Cung cấp kinh nghiệm thực tiễn từ các cảng hàng không quốc tế thành công như Changi (Singapore), Incheon (Hàn Quốc), Amman Queen Alia (Jordan) và rút ra bài học áp dụng cho Việt Nam (trang 7-9, 19).
Nghiên cứu này không chỉ là một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp hạ tầng dịch vụ công, mà còn minh chứng cho sự cần thiết của một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp cả yếu tố kinh tế, quản lý và khách hàng. Với việc làm rõ các khoảng trống nghiên cứu hiện có (trang 18-19), luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: thứ nhất, phát triển các mô hình định giá dịch vụ phi hàng không tối ưu; thứ hai, nghiên cứu tác động của công nghệ 4.0 lên hoạt động và năng lực cạnh tranh của cảng hàng không; và thứ ba, phân tích sâu hơn về vai trò của chính phủ trong việc tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các doanh nghiệp dịch vụ hạ tầng.
Tầm quan trọng toàn cầu của luận án được thể hiện qua khả năng ứng dụng các bài học và phương pháp luận cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nơi có các doanh nghiệp nhà nước đang trong quá trình chuyển đổi. Việc so sánh với các cảng hàng không quốc tế như Changi hay Incheon cung cấp một tiêu chuẩn quốc tế và đặt các khuyến nghị của luận án trong một bối cảnh toàn cầu. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong hiệu suất hoạt động, doanh thu, và sự hài lòng của khách hàng tại ACV, cũng như tác động của nó đối với các chính sách phát triển ngành hàng không quốc gia trong thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------------- NGUYỄN MẠNH TUÂN NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------------- NGUYỄN MẠNH TUÂN NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Đình Ánh HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Tuân MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG, CÁC CẢNG HÀNG KHÔNG. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Kết luận rút ra từ tổng quan nghiên cứu và vấn đề của luận án cần tiếp tục nghiên cứu.
Những điểm thống nhất về cạnh tranh trong lĩnh vực cảng hàng không. Những điểm cần tiếp tục nghiên cứu về cạnh tranh trong lĩnh vực cảng hàng không. 19 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC CẢNG HÀNG KHÔNG. Lý luận về năng lực cạnh tranh.
Lý thuyết về cạnh tranh. Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh. Các cấp độ của năng lực cạnh tranh. Lý thuyết về chất lượng dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ từ cảm nhận của khách hàng. Nâng cao năng lực cạnh tranh tiếp cận từ phía khách hàng. Năng lực cạnh tranh của cảng hàng không. Đặc điểm của dịch vụ tại cảng hàng không.
Đặc điểm dịch vụ tại Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Vai trò của cảng hàng không. Năng lực cạnh tranh dịch vụ của doanh nghiệp cảng hàng không. Năng lực cạnh tranh dịch vụ của doanh nghiệp.
Sự cần thiết và vai trò nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Chất lượng của dịch vụ. Giá cước dịch vụ.
Hệ thống kênh phân phối dịch vụ. Sự khác biệt dịch vụ. Thông tin và xúc tiến thương mại. Thương hiệu và uy tín của dịch vụ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Yếu tố bên ngoài. Yếu tố bên trong. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ tại cảng hàng không của một số nước trên thế giới.
Kinh nghiêm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng hàng không Changi Singapore. Kinh nghiêm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng hàng không Incheon Hàn Quốc. Kinh nghiêm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng hàng không quốc tế Amman Queen Alia của Jordan. Kinh nghiêm nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng hàng không quốc tế Haned Nhật Bản.
Bài học rút ra cho Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. 71 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012-2017. Tổng quan về thị trường dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam trong thời gian qua. Khái quát về Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam.
Khái quát tình hình thị trường vận chuyển hàng không tại ACV. Thực trạng các tiêu chí ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Khái quát về cạnh tranh dịch vụ của ACV với các nước trong khu vực.
Kiểm định mô hình các yếu tố lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Thảo luận kết quả xây dựng và kiểm định các yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Đánh giá tổng quát năng lực cạnh tranh của Tồng công ty cảng hàng không Việt Nam trong thời gian qua. Những kết quả đạt được. Nguyên nhân của hạn chế. 112 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030.
Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến năng lực cạnh tranh Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Phân tích mô hình SWOT của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam.
Những vấn đề đặt ra cho Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam dưới góc độ cạnh tranh đến năm 2030. Phương hướng phát triển của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam trong thời gian tới. Quan điếm nâng cao năng lực cạnh tranh trong cung ứng dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong dịch vụ của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam.
Nâng cao chất lượng dịch vụ. Mở rộng thị trường và phát triển thương hiệu của ACV. Hoàn thiện bộ máy tổ chức ACV. Cải tiến quy trình cung ứng dịch vụ.
Nghiên cứu, đầu tư phát triển các dịch vụ mới tại cảng hàng không. Tăng cường hợp tác quốc tế. Đồng bộ và tiêu chuẩn hóa cơ chế quản lý, các quy định về tài chính và quy hoạch mạng lưới. Kiến nghị với Chính phủ.
Kiến nghị với các Bộ. 136 PHẦN KẾT LUẬN CHUNG. 141 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
143 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt tắt Tổng công ty Cảng hàng không ACV Airports Corporation of Vietnam Việt Nam Đầu tư - Kinh doanh - Chuyển BOT Build - Operate - Transfer giao BT Build - Transfer Đầu tư – Chuyển giao Civil Aviation Authority of Viet CAAV Cục Hàng không Việt Nam Nam CAGR Compound Annual Growth Rate Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm CHK Airport Cảng hàng không CHKQT International Airport Cảng hàng không quốc tế CTCP Joint stock company Công ty cổ phần Comprehensive Partnership and Hiệp định Đối tác toàn diện và CPTPP Trans-Pacific Partnership. tiến bộ xuyên Thái Bình Dương HK Passenger Hành khách HKDD Domestic Airline Hàng không dân dụng International Civil Aviation Tổ chức Hàng không dân dụng ICAO Organization quốc tế GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội PPP Public Private Partnership (PPP) Hợp tác công tư R&D Research & Development Nghiên cứu và phát triển TW Centre Trung ương VN Vietnamese Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới International Air Transport Hiệp hội Vận tải hàng không IATA Association quốc tế DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mối quan hệ giữa mô hình Parasuraman (1985) [88] và (1988) [89]. Tổng hợp 22 biến quan sát của thang đo SERVQUAL.
Sản lượng hành khách, hàng hóa thông qua ACV năm 2012-2017. Tổng hợp tăng trưởng kinh tế Việt Nam từ năm 2012-2017. Kích thước và cơ cấu mẫu nghiên cứu. Kết quả tỷ lệ khảo sát mẫu nghiên cứu.
Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình. Hệ số hồi quy riêng phần. Ma trận SWOT.
118 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Các lợi thế cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh. Chiến lược cạnh tranh - Vị thế cạnh tranh - Lợi thế cạnh tranh. Mối quan hệ năng lực cạnh tranh.
Mô hình chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh. Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ASCI).
Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của châu Âu (ECSI). Mô hình lý thuyết các yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh cho công ty. Các điểm quản lý của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam .2: Sơ đồ tổ chức Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam. Sản lượng hạ cất cánh của tàu bay năm 2012-2017.
Chỉ tiêu tài chính về doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của ACV qua các năm 2012-2017 .5: Thống kê một số chỉ tiêu tài chính của ACV qua các năm 2012-2017. Số tiền nộp ngân sách của ACV năm 2012-2017. Tổng công suất thiết kế dự kiến giai đoạn 2011-2050 (triệu khách/năm) .8: Qui mô hành khách của ACV so với các cảng hàng không trong khu vực năm 2017 .9: Qui mô doanh thu của ACV so với các cảng hàng không trong khu vực năm 2017 .10: Tỷ lệ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm thấp so với khu vực.11: Doanh thu phi hàng không trên một khách của ACV thuộc mức thấp khu vực năm 2017 .12: Mức phí phục vụ hành khách quốc tế của ACV thuộc nhóm cao với khu vực năm 2017. Tính cấp thiết của đề tài Toàn cầu hóa tiếp tục phát triển, các vấn đề toàn cầu hóa diễn biến phức tạp hơn trước, liên kết kinh tế ngày càng mở rộng, linh hoạt và khó lường.
Quá trình hình thành các khu vực thương mại tự do thế hệ mới được đẩy nhanh tại hầu khắp các khu vực trên thế giới, nhất là Châu Á - Thái Bình Dương. Trong giai đoạn tới, quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam ngày càng sâu rộng, toàn diện, bên cạnh việc mở ra nhiều cơ hội cho phát triển nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế như thực hiện các hiệp định thương mại tự do, thực hiện đầy đủ các cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các cam kết có tiêu chuẩn cao trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Do vậy, đánh giá một cách đầy đủ và rõ hơn khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp cảng hàng không Việt Nam nói riêng để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của chúng trong tiến trình hội nhập là rất cần thiết. Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và của ngành đặt trong môi trường hoạt động chung của toàn bộ nền kinh tế.
Như vậy, khả năng cạnh tranh trước hết phụ thuộc vào chiến lược sản xuất kinh doanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, của ngành và môi trường đầu tư kinh doanh của quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Tuân (2019). Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cua-tong-cong-ty-cang-hang-khong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nâng cao năng lực cạnh tranh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam đến 2030. Giải pháp chiến lược cho ngành hàng không.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.