Luận án: Nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp VN (Dệt may) - Hồ Tuấn
Tài liệu: Giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp việt nam trong quá trình hội nhập quốc tế nghiên cứu điển hình từ ngành dệt may việt nam. Tải mi
Kinh tế công nghiệp
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao chất lượng tăng trưởng dệt may Việt Nam hội nhập
Ngành dệt may Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Việc hội nhập quốc tế tạo ra cả cơ hội và áp lực. Nâng cao chất lượng tăng trưởng là yếu tố then chốt. Chất lượng tăng trưởng không chỉ dừng ở con số. Yếu tố này bao gồm hiệu quả sử dụng nguồn lực. Ngành cần tăng giá trị gia tăng sản phẩm. Cần chú trọng phát triển bền vững. Mục tiêu là tạo ra sự ổn định lâu dài. Ngành dệt may Việt Nam phải cải thiện năng suất lao động. Công nghệ đóng vai trò quan trọng. Cần có chính sách hỗ trợ phù hợp. Các doanh nghiệp phải chủ động thích ứng. Hội nhập đòi hỏi sự thay đổi liên tục. Sự chuyển mình này hướng tới mục tiêu lớn hơn. Mục tiêu là một ngành dệt may mạnh mẽ. Ngành góp phần vào sự phát triển kinh tế quốc gia, củng cố vị thế trên thị trường toàn cầu.
1.1. Tổng quan chất lượng tăng trưởng công nghiệp dệt may
Chất lượng tăng trưởng công nghiệp dệt may là mối quan tâm hàng đầu. Sự phát triển không chỉ thể hiện ở kim ngạch xuất khẩu. Yếu tố này còn đánh giá qua cấu trúc ngành. Mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu là quan trọng. Các chỉ số về môi trường cần được xem xét. Hiệu quả sử dụng tài nguyên là một thước đo. Năng suất lao động dệt may cần được cải thiện. Tốc độ tăng trưởng cần đi đôi với chất lượng. Ngành dệt may Việt Nam cần chuyển dịch cơ cấu. Sản phẩm cần có giá trị gia tăng cao hơn. Phụ thuộc vào gia công cần được giảm thiểu. Công nghệ hiện đại hóa quá trình sản xuất. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo là cần thiết. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững ngành dệt may trong kỷ nguyên mới.
1.2. Thực trạng hội nhập thách thức ngành dệt may Việt Nam
Ngành dệt may Việt Nam đã hội nhập sâu rộng. Tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do. Cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu dệt may là lớn. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Cạnh tranh dệt may quốc tế ngày càng gay gắt. Các rào cản kỹ thuật, môi trường gia tăng. Năng lực thiết kế, phát triển sản phẩm còn hạn chế. Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu. Chi phí sản xuất có xu hướng tăng cao. Áp lực về lao động, tiền lương cũng là vấn đề. Công nghệ lạc hậu tại một số phân khúc. Nhu cầu về phát triển bền vững ngành dệt may cấp bách hơn. Ngành cần vượt qua những khó khăn này. Cần có chiến lược dài hạn cho sự phát triển để duy trì lợi thế.
1.3. Định hướng chiến lược phát triển dệt may bền vững
Định hướng chiến lược tập trung vào phát triển bền vững ngành dệt may. Mục tiêu là xây dựng một ngành có khả năng tự chủ. Cần tăng cường nội địa hóa nguồn nguyên liệu. Công đoạn thiết kế, sản xuất cần được đầu tư. Tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng dệt may Việt Nam cao. Chuyển từ gia công sang sản xuất ODM, OBM. Phát triển thương hiệu thời trang Việt là ưu tiên. Đầu tư vào công nghệ dệt may 4.0. Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành dệt may. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là lộ trình cho sự phát triển lâu dài. Ngành hướng tới một tương lai xanh, hiệu quả và có sức cạnh tranh cao.
II. bền vững
Phát triển chuỗi giá trị ngành dệt may là trọng tâm. Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ. Công nghệ dệt may 4.0 mang lại nhiều đột phá. Các giải pháp tự động hóa giúp tăng năng suất. Hệ thống sản xuất thông minh tối ưu hóa quy trình. Cần tích hợp công nghệ vào toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may. Điều này bao gồm từ thiết kế đến sản xuất và phân phối. Phát triển bền vững ngành dệt may gắn liền với đổi mới công nghệ. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt xu hướng. Cần có chiến lược chuyển đổi số ngành dệt may toàn diện. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là cần thiết. Mục tiêu chung là tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
2.1. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may tăng giá trị gia tăng
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may là yếu tố then chốt. Việc này giúp giảm chi phí sản xuất. Thời gian giao hàng được rút ngắn. Cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp. Liên kết giữa dệt, nhuộm, may, phụ trợ là quan trọng. Đầu tư vào khâu thiết kế, R&D. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm độc đáo, có giá trị. Giá trị gia tăng dệt may Việt Nam sẽ được cải thiện. Giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Tăng cường sử dụng nguyên liệu trong nước. Phát triển nguồn cung ứng nội địa. Công nghệ thông tin hỗ trợ quản lý chuỗi hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện cho ngành. Chuỗi cung ứng bền vững cũng là yếu tố quan trọng trong mắt người tiêu dùng.
2.2. Ứng dụng công nghệ dệt may 4.0 chuyển đổi số hiệu quả
Ứng dụng công nghệ dệt may 4.0 là xu thế tất yếu. Tự động hóa quy trình sản xuất là cần thiết. Robot, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ nhiều công đoạn. Chuyển đổi số ngành dệt may mang lại hiệu quả cao. Dữ liệu lớn (Big Data) giúp phân tích thị trường. Công nghệ blockchain cải thiện tính minh bạch chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống phần mềm quản lý. Đào tạo nhân lực có kỹ năng số là quan trọng. Sự chuyển đổi này giúp nâng cao năng suất lao động dệt may. Ngành dệt may sẽ tăng khả năng thích ứng. Đáp ứng nhanh chóng với yêu cầu khách hàng. Tăng cường vị thế trên thị trường quốc tế thông qua đổi mới công nghệ.
2.3. Đầu tư R D nâng cao năng suất lao động dệt may
Đầu tư vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) là cấp thiết. R&D giúp tạo ra vật liệu mới, công nghệ mới. Mục tiêu là cải tiến quy trình sản xuất. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này góp phần tăng giá trị gia tăng dệt may Việt Nam. Năng suất lao động dệt may cần được cải thiện. Áp dụng công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa sản xuất. Đào tạo, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Đầu tư vào máy móc, thiết bị tiên tiến. Các giải pháp quản lý sản xuất tinh gọn. Mục tiêu là giảm lãng phí, tăng hiệu quả. Sự kết hợp R&D và nâng cao năng suất tạo lợi thế cạnh tranh. Ngành dệt may sẽ phát triển bền vững hơn và có khả năng đổi mới liên tục.
III.Giải pháp tăng trưởng xanh dệt may Việt Nam hiệu quả
Tăng trưởng xanh dệt may là hướng đi chiến lược. Mục tiêu là phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường. Ngành dệt may cần áp dụng quy trình sản xuất sạch hơn. Giảm thiểu lượng chất thải, khí thải. Sử dụng hiệu quả năng lượng, tài nguyên nước. Đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường. Phát triển bền vững ngành dệt may đòi hỏi sự đồng bộ. Điều này bao gồm từ chính sách đến hành động cụ thể của doanh nghiệp. Cần nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội. Các sản phẩm "xanh" sẽ có lợi thế cạnh tranh. Đây là xu hướng của thị trường xuất khẩu dệt may toàn cầu. Việc này cũng góp phần xây dựng hình ảnh quốc gia. Đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường quốc tế.
3.1. Thúc đẩy sản xuất tiêu dùng bền vững ngành dệt may
Thúc đẩy sản xuất bền vững là ưu tiên hàng đầu. Ngành dệt may cần sử dụng nguyên liệu tái tạo. Quy trình sản xuất cần giảm hóa chất độc hại. Áp dụng công nghệ xử lý nước thải hiện đại. Tiêu dùng bền vững cũng đóng vai trò quan trọng. Khuyến khích người tiêu dùng chọn sản phẩm "xanh". Các doanh nghiệp cần minh bạch về nguồn gốc sản phẩm. Chứng nhận sản phẩm sinh thái là cần thiết. Việc này giúp xây dựng hình ảnh tích cực. Góp phần vào phát triển bền vững ngành dệt may. Đây là cách để đáp ứng yêu cầu thị trường khó tính. Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may là một hướng đi triển vọng.
3.2. Quản lý môi trường tài nguyên hiệu quả trong dệt may
Quản lý môi trường, tài nguyên là yếu tố cốt lõi. Ngành dệt may cần thực hiện các biện pháp tiết kiệm nước. Giảm lượng nước tiêu thụ trong quá trình nhuộm. Đầu tư vào hệ thống tái chế nước thải. Quản lý chất thải rắn hiệu quả. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Thay thế bằng các hóa chất thân thiện môi trường. Sử dụng năng lượng tái tạo là một giải pháp. Năng lượng mặt trời, gió giảm khí thải carbon. Các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định môi trường. Việc này giúp giảm rủi ro pháp lý. Đồng thời xây dựng thương hiệu xanh. Hỗ trợ tăng trưởng xanh dệt may. Các sáng kiến xanh mang lại lợi ích kinh tế lẫn môi trường.
3.3. Chính sách hỗ trợ phát triển bền vững ngành dệt may
Chính sách hỗ trợ từ chính phủ là động lực quan trọng. Cần có ưu đãi về thuế cho doanh nghiệp "xanh". Hỗ trợ vốn đầu tư vào công nghệ môi trường. Chương trình đào tạo về sản xuất bền vững. Thiết lập các tiêu chuẩn môi trường rõ ràng. Khuyến khích chứng nhận quốc tế về bền vững. Xây dựng quỹ hỗ trợ nghiên cứu công nghệ xanh. Chính sách này thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển đổi. Họ sẽ đầu tư vào phát triển bền vững ngành dệt may. Điều này giúp nâng cao vị thế cạnh tranh quốc tế. Thúc đẩy tăng trưởng xanh dệt may trên quy mô lớn. Sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng là chìa khóa thành công.
IV.Nâng cao năng suất cạnh tranh quốc tế thương hiệu dệt may
Nâng cao năng suất lao động dệt may là ưu tiên chiến lược. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Cạnh tranh dệt may quốc tế ngày càng khốc liệt. Doanh nghiệp cần đầu tư vào con người và công nghệ. Phát triển thương hiệu thời trang Việt là mục tiêu dài hạn. Thương hiệu tạo ra giá trị khác biệt. Nó giúp tăng cường vị thế trên thị trường xuất khẩu dệt may. Cần có chiến lược đồng bộ từ sản xuất đến tiếp thị. Chất lượng sản phẩm là nền tảng. Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp là cần thiết. Sự đổi mới liên tục giúp duy trì lợi thế. Xây dựng hình ảnh uy tín trên trường quốc tế là yếu tố sống còn cho sự phát triển của ngành.
4.1. Cải thiện năng suất lao động chất lượng nguồn nhân lực
Cải thiện năng suất lao động dệt may là yếu tố then chốt. Điều này đòi hỏi đầu tư vào đào tạo. Nâng cao kỹ năng chuyên môn cho công nhân. Áp dụng các phương pháp quản lý sản xuất hiện đại. Tinh gọn quy trình, giảm lãng phí. Công nghệ tự động hóa hỗ trợ tối đa. Chất lượng nguồn nhân lực là tài sản quý giá. Đào tạo về thiết kế, quản lý chất lượng. Phát triển đội ngũ kỹ sư, chuyên gia. Chính sách phúc lợi tốt giữ chân người tài. Điều này giúp tăng hiệu quả sản xuất. Đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm. Một đội ngũ nhân lực chất lượng cao là động lực cho sự phát triển bền vững.
4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may trên thị trường quốc tế
Nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may quốc tế là nhiệm vụ cấp bách. Các doanh nghiệp cần cải thiện chất lượng sản phẩm. Giảm giá thành sản xuất. Đa dạng hóa mẫu mã, thiết kế. Nắm bắt nhanh chóng xu hướng thị trường. Đầu tư vào công nghệ hiện đại. Xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt. Tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao. Tăng cường hợp tác với đối tác nước ngoài. Khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại. Tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm Việt Nam. Xây dựng chiến lược tiếp thị và phân phối hiệu quả để tiếp cận khách hàng toàn cầu.
4.3. Xây dựng và phát triển thương hiệu thời trang Việt
Xây dựng và phát triển thương hiệu thời trang Việt là mục tiêu dài hạn. Thương hiệu giúp tăng giá trị sản phẩm. Nó tạo dựng lòng tin với khách hàng. Cần đầu tư vào thiết kế sáng tạo. Khai thác yếu tố văn hóa Việt Nam. Xây dựng câu chuyện thương hiệu độc đáo. Tiếp thị hiệu quả qua các kênh kỹ thuật số. Tham gia các triển lãm thời trang quốc tế. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là cần thiết. Hỗ trợ các nhà thiết kế trẻ. Mục tiêu là đưa thương hiệu Việt ra thế giới. Nâng cao vị thế ngành dệt may trên bản đồ thời trang. Một thương hiệu mạnh mẽ sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
V.Chiến lược thị trường xuất khẩu dệt may chuyển đổi số
Chiến lược thị trường xuất khẩu dệt may cần được đa dạng hóa. Phụ thuộc vào một vài thị trường lớn mang rủi ro. Cần tìm kiếm thị trường mới, tiềm năng. Chuyển đổi số ngành dệt may là yếu tố then chốt. Nó giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng toàn cầu. Tối ưu hóa hoạt động tiếp thị, bán hàng. Công nghệ số giúp quản lý đơn hàng hiệu quả. Phân tích dữ liệu thị trường là cần thiết. Các doanh nghiệp cần thích ứng nhanh với thay đổi. Nắm bắt xu hướng tiêu dùng mới. Hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc này cũng đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng đổi mới không ngừng để duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh.
5.1. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tối ưu hóa cơ hội
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu dệt may là chiến lược quan trọng. Không chỉ tập trung vào Mỹ, EU, Nhật Bản. Cần mở rộng sang các thị trường mới nổi. Ví dụ: Đông Âu, Trung Đông, Mỹ Latinh. Nghiên cứu kỹ lưỡng về nhu cầu từng thị trường. Tùy chỉnh sản phẩm phù hợp. Tận dụng ưu đãi từ các hiệp định FTA. Xây dựng mạng lưới đối tác rộng khắp. Tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời tăng cơ hội kinh doanh. Khai thác tối đa tiềm năng từ các thị trường mới, tạo ra nguồn thu bền vững cho ngành.
5.2. Tăng cường chuyển đổi số thích ứng xu hướng mới
Tăng cường chuyển đổi số ngành dệt may là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ trong mọi khâu. Từ thiết kế 3D đến quản lý sản xuất thông minh. Thương mại điện tử là kênh bán hàng hiệu quả. Sử dụng nền tảng số để tiếp cận khách hàng. Phân tích dữ liệu để hiểu hành vi tiêu dùng. Nắm bắt các xu hướng thời trang nhanh chóng. Công nghệ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Thúc đẩy hợp tác với các đối tác công nghệ. Mục tiêu là tăng tính linh hoạt. Cải thiện khả năng phản ứng thị trường. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng.
5.3. Hợp tác quốc tế liên kết chuỗi giá trị toàn cầu
Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt. Liên kết chuỗi giá trị toàn cầu mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi công nghệ. Tiếp cận nguồn vốn, thị trường mới. Hợp tác với các thương hiệu lớn. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất. Đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm. Tham gia sâu vào các công đoạn có giá trị cao. Từ thiết kế, marketing đến phân phối. Xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững. Đây là con đường để tăng cường cạnh tranh dệt may quốc tế. Góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của ngành. Hợp tác cũng mở ra cánh cửa cho việc trao đổi kinh nghiệm và đổi mới sáng tạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HỒ TUẤN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ (NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH NGÀNH DỆT MAY) Chuyên ngành: Kinh tế công nghiệp Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Phan Đăng Tuất 2. TS Ngô Kim Thanh HÀ NỘI- 2009 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đề tài Luận án “Giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng Công nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế (Nghiên cứu điển hình ngành dệt may)” là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả với sự hướng dẫn của PGS. Phan Đăng Tuất và PGS.
Ngô Kim Thanh. Công trình nghiên cứu này được tác giả nghiên cứu và hoàn thành tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân từ năm 2004 đến 2009. Các tài liệu tham khảo cả trong nước và nước ngoài, các dữ liệu và thông tin trong công trình nghiên cứu này được tác giả sử dụng đúng quy định, không vi phạm quy chế bảo mật của Nhà nước. Kết quả nghiên cứu của Luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả xin cam đoan những vấn đề nêu trên là hoàn toàn đúng sự thật. Nếu sai, tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Hồ Tuấn DANH MỤC BẢNG BIỂU Tên bảng biểu Trang Bảng 2.1: Số lượng các doanh nghiệp phụ trợ một số ngành 06/2008 67 Bảng 2.2: Công nghệ ngành dệt may Việt Nam 06/2008 68 Bảng 2.3: Số lượng doanh nghiệp dệt may Việt Nam theo nguồn sở hữu 77 Bảng 2.4: Quy mô các doanh nghiệp dệt may Việt Nam theo vốn điều lệ 78 Bảng 2.5: Quy mô các doanh nghiệp dệt may theo lao động 79 Bảng 2.6: Cơ cấu sản phẩm dệt may Việt Nam 79 Bảng 2.7: Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chính 82 Bảng 2.8: Cơ cấu doanh nghiệp theo lãnh thổ 83 Bảng 2.9: Cơ cấu lao động dệt may Việt Nam theo giới tính 87 Bảng 2.10: Trình độ lao động ngành dệt – may Việt Nam 89 Bảng 2.11: Doanh thu ngành dệt may Việt Nam 91 Bảng 2.12: Thị trường xuất khẩu của dệt may Việt Nam 91 Bảng 2.13: Kim ngạch xuất khẩu của dệt may Việt Nam 2001-2007 92 Bảng 2.14: Tình hình nhập khẩu dệt may Việt Nam 2000-2006 97 Bảng 2.15: Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn 104 Bảng 3.1: Một số chỉ tiêu của ngành dệt may Việt Nam đến năm 2015 153 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 1.1: Tổng hợp các vấn đề cơ bản về chất lượng tăng trưởng 36 Biểu đồ 2.1: Cơ cấu nội bộ ngành công nghiệp 59 Biểu đồ 2.2: Số doanh nghiệp dệt may theo nguồn sở hữu 77 Biểu đồ 2.3: Quy mô các doanh nghiệp dệt may Việt Nam theo vốn điều lệ 78 Biểu đồ 2.4: Quy mô các doanh nghiệp theo lao động 79 Biểu đồ 2.5: Cơ cấu sản phẩm dệt may Việt Nam 80 Biểu đồ 2.6: Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chính 82 Biểu đồ 2.7: Cơ cấu doanh nghiệp theo lãnh thổ 83 Biểu đồ 2.8: Cơ cấu lao động dệt may Việt Nam theo giới tính 88 Biểu đồ 2.9: Thị trường xuất khẩu của dệt may Việt Nam 92 Biểu đồ 2.10: Mô phỏng chuỗi giá trị của sản phẩm may mặc Việt Nam 110 Biểu đồ 2.11: Quy trình sản xuất và hoàn tất sản phẩm dệt may 115 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH AFTA Khu vực mậu dịch tự do Đông Nam Á Asean Free Trade Area APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á Thái Asia Pacific Economic Cooperation Bình Dương ASEAN Khu Vực Châu Á Thái Bình Dương. BTA Hiệp định thương mại song phương Bilateral Trade Agreement CCN Cụm Công Nghiệp.
CHDC Cộng Hoà Dân Chủ. CHLB Cộng Hoà Liên Bang. Phương Thức Xuất Khẩu Không Tham CIF Cost, Insurance & Freight Gia Vào Hệ Thống Phân Phối. CMT Phương Thức Gia Công Xuất Khẩu.
CN Công Nghiệp. CNH, HĐH Công Nghiệp Hoá, Hiện Đại Hoá. CNTT Công Nghệ Thông Tin. COD Nhu Cầu Oxy Hoá.
Chemical Oxygen Demand CSH Chủ Sở Hữu ĐCN Điểm Công Nghiệp. DN Doanh Nghiệp. DNNN Doanh Nghiệp Nhà Nước. ĐTNN Đầu Tư Nước ngoài.
EU Châu Âu. European Union FAO Tổ Chức Nông Lương Liên Hợp Quốc. Food and Agriculture Organization FDI Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Foreign Direct Investment Phương Thức Xuất Khẩu Có Tham Gia FOB Free on Board Vào Hệ Thống Phân Phối GDP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội. Gross Domestic Product GNI Tổng Thu Nhập Quốc Dân.
Gross National Income GNP Tổng Sản Phẩm Quốc Dân. Gross National Product GO Tổng Giá Trị Sản Xuất. Gross output HTX Hợp Tác Xã ICOR Chỉ Tiêu Phản Ánh Hiệu Quả Sử Dụng Incremental Capital-Output Ratio Vốn. KCN Khu Công Nghiệp.
KHCN Khoa Học Công nghệ. NDI Thu Nhập Quốc Dân Sử Dụng. Net Disposable Income NI Thu Nhập Quốc Dân. National Income NICs Các nước công nghiệp mới Newly Industrialized Countries OBM Sản Xuất Nhãn Hiệu Gốc.
Original Brand Manufacturing ODA Vốn viện trợ phát triển chính thức Official Development Assistance ODM Sản Xuất Dưới Dạng Thiết Kế Gốc Original Design Manufacturing OEM Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Khách Hàng Original Equipment Manufacturing PTBV Phát Triển Bền Vững R&D Hoạt Động Nghiên Cứu Và Triển Khai Research and Development SMEs Các Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ Small and medium enterprises SNA Hệ Thống Tài khoản Quốc Gia System of National Accounts SXCN Sản Xuất Công Nghiệp TFP Yếu Tố Năng Suất Nhân Tố Tổng Hợp Total Factor Productivity United Nations Development UNDP Chương trình phát triển liên hợp quốc Programme VA Giá Trị Gia Tăng. Value added WTO Tổ Chức Thương Mại Thế giới. World Trade Organization VINATEX Tập Đoàn Dệt May Việt Nam. Vietnam Textile Company XHCN Xã Hội Chủ Nghĩa.
MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA TRANG LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: CÁC VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TĂNG TRƯỞNG VÀ CHẤT 9 LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG 1. Cách tiếp cận tăng trưởng và chất lượng tăng trưởng kinh tế 9 1. Tăng trưởng kinh tế 9 1. Chất lượng tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững 10 1.
Mối quan hệ giữa tăng trưởng và chất lượng tăng trưởng 14 1. Các mô hình lý thuyết 14 1. Các mô hình thực nghiệm 16 1. Đánh giá tăng trưởng và chất lượng tăng trưởng kinh tế 18 1.
Đánh giá về tăng trưởng kinh tế 18 1. Tổng giá trị sản xuất GO 19 1. Tổng sản phẩm quốc nội 19 1. Tổng thu nhập quốc dân 20 1.
Thu nhập bình quân đầu người 20 1. Đánh giá về chất lượng tăng trưởng kinh tế 21 1. Chất lượng tăng trưởng trên góc độ các yếu tố kinh tế 21 1. Chất lượng tăng trưởng trên góc độ các vấn đề xã hội 25 1.
Chất lượng tăng trưởng trên góc độ các vấn đề về môi trường 26 1. Các yếu tố tác động đến tăng trưởng và chất lượng tăng trưởng 27 1. Các yếu tố kinh tế 28 1. Các yếu tố phi kinh tế 33 1.
Vai trò của nhà nước đối với tăng trưởng kinh tế 35 1. Bài học kinh nghiệm của một số nước về thúc đẩy tăng trưởng trong mối 37 tương quan với yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng 1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình tăng trưởng của Trung Quốc 37 1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình tăng trưởng của Thái Lan 43 CHƯƠNG 2: CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG CÔNG NGHIỆP VIỆT 51 NAM – NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH NGÀNH DỆT MAY 2.
Công nghiệp Việt Nam 51 2. Tổng quan về Công nghiệp Việt Nam 51 2. Chất lượng tăng trưởng của Công nghiệp Việt Nam 57 2. Nhìn từ khía cạnh kinh tế 57 2.
Nhìn từ khía cạnh xã hội 69 2. Nhìn từ khía cạnh môi trường 71 2. Đánh giá tổng quát 73 2. Ngành dệt may Việt Nam 75 2.
Quá trình phát triển ngành dệt may Việt Nam 75 2. Hiện trạng phát triển ngành may mặc Việt Nam 76 2. Quy mô và năng lực sản xuất 76 2. Phân bố doanh nghiệp may mặc theo lãnh thổ 82 2.
Trình độ công nghệ và trang thiết bị sản xuất 84 2. Nguồn nhân lực ngành dệt may 87 2. Thị trường và kim ngạch xuất khẩu 90 2. Đầu tư vào dệt may Việt Nam 93 2.
Công nghiệp phụ trợ may mặc 95 2. Tổ chức quản lý ngành may mặc 97 2. Đánh giá tổng quát 99 2. Chất lượng tăng trưởng ngành dệt may Việt Nam 101 2.
Đánh giá chất lượng tăng trưởng theo các tiêu chí kinh tế 101 2. Chất lượng tăng trưởng đánh giá theo tiêu chí xã hội 117 2. Chất lượng tăng trưởng đánh giá theo tiêu chí môi trường 119 2. Các nhân tố tác động đến chất lượng tăng trưởng ngành dệt may Việt 124 Nam 2.
Các nhân tố bên ngoài 124 2. Các nhân tố bên trong 129 2. Mô hình tăng trưởng công nghiệp dệt may của một số nước và bài học 134 cho Việt Nam 2. Mô hình của Trung Quốc 134 2.
Mô hình của Ấn Độ 137 2. Mô hình của Thái Lan 139 2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 140 CHƯƠNG 3: NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG NGÀNH 146 DỆT MAY VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP 3. Quan điểm, định hướng và mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng 146 ngành dệt may Việt nam trong bối cảnh hội nhập 3.
Một số định hướng dài hạn 148 3. Định hướng tổng thể 148 3. Định hướng sản phẩm chủ yếu, lãnh thổ và nguyên phụ liệu 150 3. Mục tiêu phát triển đến năm 2015 152 3.
Mục tiêu tổng quát 152 3. Mục tiêu cụ thể 153 3. Giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng ngành may mặc Việt Nam 153 trong những năm tới 3. Phát triển công nghiệp phụ trợ 154 3.
Phát triển công nghiệp thời trang 160 3. Tăng năng lực cạnh tranh toàn ngành 161 3. Tăng cường chính sách sản xuất ++ và liên kết sản xuất 164 3. Phát triển theo hướng thân thiện môi trường 165 3.
Giải pháp về quản lý 169 3. Giải pháp về nhân sự 171 3. Giải pháp về tài chính 174 3. Giải pháp về marketing 178 3.
Kiến nghị các chính sách quản lý vĩ mô đối với ngành dệt may 181 KẾT LUẬN 184 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 186 1 MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của luận án Ngành dệt may Việt Nam có bề dày lịch sử phát triển, đóng góp quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế, xã hội của đất nước, thể hiện rõ nét ở hai điểm nổi bật là giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động và định vị kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong bản đồ thương mại quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp VN: Dệt may" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp việt nam trong quá trình hội nhập quốc tế nghiên cứu điển hình từ ngành dệt may việt nam. Tải mi
Luận án "Nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp VN: Dệt may" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp VN: Dệt may" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp VN: Dệt may" thuộc chuyên ngành Kinh tế công nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp VN: Dệt may" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp VN: Dệt may" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng tăng trưởng công nghiệp VN: Dệt may" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.