Luận án: Yếu tố cản trở và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Luận án phân tích các yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả cạnh tranh toàn diện.
Luan An
Luận án
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
- Số trang:
- 206 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Việt Nam đã trải qua hơn ba thập kỷ đổi mới. Từ một nền kinh tế khép kín, Việt Nam trở thành bộ phận năng động của kinh tế toàn cầu. Nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng. Mức sống và thu nhập của người dân được nâng cao. Tỷ lệ đói nghèo giảm đáng kể. Việt Nam ngày càng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư. Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn bộc lộ nhiều thách thức và vấn đề nội tại. Năng lực cạnh tranh quốc gia còn yếu trên nhiều mặt. Mức thu nhập của Việt Nam còn thấp, có khoảng cách đáng kể so với các nước láng giềng trong khu vực. Tác động bất lợi của khủng hoảng kinh tế toàn cầu cùng những biến động của môi trường bên ngoài đã làm lộ rõ những hạn chế vốn có của nền kinh tế Việt Nam. Điều này tạo ra nhiều khó khăn, thách thức. Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến đổi nhanh chóng, với công nghệ phát triển mạnh mẽ và sự phân cực chính trị, việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trở nên cần thiết và có ý nghĩa quan trọng. Đảng và Chính phủ đã xác định chủ trương, định hướng và giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của nền kinh tế.
1.1. Phát triển kinh tế Việt Nam Thành tựu và hạn chế
Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong phát triển kinh tế. Từ một quốc gia lạc hậu, Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao. Đời sống người dân cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, nền kinh tế vẫn đối mặt với các hạn chế. Các yếu kém nội tại làm giảm tốc độ phát triển. Năng lực cạnh tranh quốc gia còn chưa tương xứng với tiềm năng.
1.2. Mức thu nhập quốc gia còn thấp so với khu vực
Mức thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam còn thấp. Khoảng cách này khá xa so với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện chất lượng tăng trưởng. Nền kinh tế Việt Nam cần vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Tăng trưởng kinh tế phải dựa trên các yếu tố bền vững hơn. Chỉ số năng suất lao động cần được nâng cao để rút ngắn khoảng cách này.
1.3. Tính cấp thiết nâng cao năng lực cạnh tranh
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, năng lực cạnh tranh quốc gia là yếu tố sống còn. Biến động kinh tế thế giới đòi hỏi Việt Nam phải thích ứng nhanh. Nâng cao năng lực cạnh tranh giúp Việt Nam đứng vững. Nó thu hút đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu. Điều này đảm bảo sự phát triển nhanh và bền vững của kinh tế Việt Nam. Các chính sách đã được ban hành để tập trung vào mục tiêu này.
II. Thách thức năng lực cạnh tranh kinh tế Việt Nam
Nền kinh tế Việt Nam đang bộc lộ nhiều thách thức. Các vấn đề nội tại còn tồn tại. Tác động bất lợi từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu là rõ ràng. Diễn biến môi trường bên ngoài cũng thay đổi nhanh chóng. Những yếu kém vốn có của nền kinh tế kết hợp với các yếu tố này khiến Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn, thách thức. Năng lực cạnh tranh quốc gia còn yếu trên nhiều mặt. Mức thu nhập của Việt Nam vẫn thấp, có khoảng cách đáng kể so với các nước láng giềng. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng Cộng sản Việt Nam nêu các nhiệm vụ trọng tâm. Trong đó, nhấn mạnh việc tập trung thực hiện các giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục thực hiện có hiệu quả ba đột phá chiến lược, cơ cấu lại tổng thể và đồng bộ nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng. Nhu cầu này ngày càng cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng hơn.
2.1. Yếu kém nội tại và tác động từ môi trường ngoài
Kinh tế Việt Nam còn nhiều yếu kém bên trong. Cơ cấu kinh tế chưa thực sự hiệu quả. Năng suất lao động còn thấp so với tiềm năng. Đồng thời, những biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu ảnh hưởng tiêu cực. Các yếu tố này làm suy yếu năng lực cạnh tranh. Việt Nam cần giải quyết các vấn đề cấu trúc. Cải thiện khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
2.2. Sự cần thiết đổi mới mô hình tăng trưởng
Nghị quyết số 05-NQ/TW của Trung ương 4 khoá XII xác định quan điểm này. Đổi mới mô hình tăng trưởng là để nâng cao chất lượng tăng trưởng. Nó nhằm cải thiện năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Phát triển nhanh và bền vững là mục tiêu. Cần chuyển dịch từ tăng trưởng chủ yếu dựa vào gia tăng số lượng yếu tố đầu vào. Chuyển sang dựa vào tăng năng suất, chất lượng lao động, ứng dụng khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.
2.3. Khoảng cách với các nước láng giềng trong khu vực
Thứ hạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam vẫn còn thấp. Đặc biệt khi so sánh với các nước ASEAN. Các chỉ số về môi trường kinh doanh cho thấy rõ điều này. Chi phí và thời gian thực hiện các thủ tục vẫn cao. Khoảng cách về chất lượng thể chế và cơ sở hạ tầng vẫn lớn. Việt Nam cần nỗ lực mạnh mẽ để thu hẹp khoảng cách này.
III. Yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam
Nhiều yếu tố cản trở môi trường kinh doanh tại Việt Nam đã được nhận diện. Các chỉ số môi trường kinh doanh của Việt Nam còn thấp, có sự chênh lệch đáng kể so với các nước ASEAN. Thủ tục hành chính rườm rà vẫn là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp và làm giảm năng suất lao động. Bên cạnh đó, hạn chế về cơ sở hạ tầng cũng gây khó khăn cho việc phát triển kinh tế. Chất lượng nguồn nhân lực cũng chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động hiện đại, đặc biệt là lao động có chuyên môn cao và chất lượng đào tạo nghề. Các rào cản từ thủ tục hành chính và pháp lý, như thời gian và chi phí thực hiện các thủ tục đăng ký sở hữu tài sản, số lượng văn bản quy định về quản lý, kiểm tra chuyên ngành còn nhiều, gây thêm gánh nặng cho doanh nghiệp. Hệ thống pháp lý chưa đủ minh bạch và hiệu quả, đặc biệt trong việc giải quyết phá sản doanh nghiệp và tỷ lệ thu hồi tài sản thấp, làm suy yếu năng lực cạnh tranh và sức hút đầu tư vào kinh tế Việt Nam.
3.1. Các nhân tố hạn chế môi trường kinh doanh
Môi trường kinh doanh tại Việt Nam còn tồn tại nhiều bất cập. Các khảo sát doanh nghiệp thường chỉ ra gánh nặng thủ tục hành chính. Chi phí không chính thức vẫn còn. Thiếu minh bạch trong quy định pháp luật. Điều này tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư. Các nhân tố này làm giảm động lực khởi nghiệp. Chúng cản trở sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.
3.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực
Cơ sở hạ tầng Việt Nam chưa đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng giao thông và năng lượng. Điều này ảnh hưởng đến chi phí logistics và hiệu quả sản xuất. Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố cản trở lớn. Trình độ lao động có chuyên môn cao còn thiếu. Chất lượng đào tạo nghề chưa đáp ứng yêu cầu. Đây là rào cản cho đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ cao trong kinh tế Việt Nam.
3.3. Rào cản từ thủ tục hành chính và pháp lý
Thủ tục hành chính còn phức tạp, chồng chéo. Thời gian xử lý các thủ tục, đặc biệt là thông quan, còn dài. Chi phí tuân thủ quy định cao. Hệ thống pháp luật đôi khi chưa rõ ràng, thiếu nhất quán. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc đăng ký, vận hành, và giải quyết tranh chấp. Rào cản này làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh.
IV. Giải pháp nâng cao năng suất lao động Việt Nam
Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4 khoá XII về một số chủ trương, chính sách lớn nhằm tiếp tục đổi mới mô hình tăng trưởng đã được ban hành. Nó nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Định hướng là phát triển nhanh và bền vững toàn diện về cả kinh tế, xã hội và môi trường. Chú trọng và ngày càng dựa nhiều hơn vào các nhân tố thúc đẩy tăng năng suất lao động. Sử dụng hiệu quả các nguồn lực là trọng tâm. Cần chuyển dần từ tăng chủ yếu dựa vào đầu tư và xuất khẩu. Thay vào đó, tăng trưởng dựa đồng thời vào cả đầu tư, xuất khẩu và thị trường trong nước. Mô hình tăng trưởng cũng cần chuyển dần từ dựa vào gia tăng số lượng các yếu tố đầu vào của sản xuất. Tập trung vào tăng năng suất, chất lượng lao động, ứng dụng khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Yêu cầu về nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia tiếp tục được nhấn mạnh tại Nghị quyết số 39-NQ/TW của Bộ Chính trị. Nghị quyết này nêu rõ quan điểm chỉ đạo về nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế là yêu cầu cấp bách. Mục tiêu là khắc phục các tồn tại, yếu kém của nền kinh tế, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
4.1. Định hướng chiến lược của Đảng và Chính phủ
Đảng và Chính phủ đã có những định hướng rõ ràng. Các nghị quyết tập trung vào nâng cao chất lượng tăng trưởng. Năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế là mục tiêu ưu tiên. Thực hiện ba đột phá chiến lược là trọng tâm. Cơ cấu lại nền kinh tế một cách đồng bộ. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của Việt Nam.
4.2. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế bền vững
Mô hình tăng trưởng kinh tế Việt Nam cần được chuyển đổi. Từ dựa vào số lượng sang dựa vào chất lượng. Tập trung vào tăng năng suất lao động. Ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là then chốt. Đa dạng hóa các động lực tăng trưởng. Cân bằng giữa đầu tư, xuất khẩu và thị trường nội địa. Đây là con đường để có nền kinh tế bền vững và khả năng cạnh tranh cao.
4.3. Ứng dụng khoa học công nghệ đổi mới sáng tạo
Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực chính. Chúng thúc đẩy tăng năng suất lao động. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Khuyến khích ứng dụng công nghệ mới trong mọi lĩnh vực. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đổi mới. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm và dịch vụ.
V. Chất lượng thể chế Cản trở môi trường kinh doanh
Chất lượng thể chế là một yếu tố cản trở quan trọng đối với năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Mối tương quan giữa tốc độ tăng năng suất các yếu tố tổng hợp và mức cải thiện chất lượng quy định, pháp luật ở Việt Nam đã được ghi nhận. Các quy định pháp luật phức tạp, thiếu rõ ràng thường cản trở năng suất lao động và làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Hạn chế trong quản lý và kiểm tra chuyên ngành là một vấn đề lớn. Số lượng văn bản quy định về quản lý, kiểm tra chuyên ngành còn rất lớn. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp, kéo dài thời gian và tăng chi phí thực hiện thông quan. So với các nước ASEAN, Việt Nam còn nhiều điểm cần cải thiện trong các chỉ số môi trường kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực thể chế và quản lý nhà nước. Yêu cầu cải thiện chất lượng quản lý nhà nước, đơn giản hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa các quy trình là cấp bách để nâng cao môi trường kinh doanh và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia.
5.1. Tác động của quy định pháp luật đến năng suất
Quy định pháp luật và chất lượng thể chế có ảnh hưởng lớn. Chúng tác động trực tiếp đến năng suất lao động và môi trường kinh doanh. Hệ thống pháp luật phức tạp, không đồng bộ gây ra chi phí lớn. Chi phí này do tuân thủ và rủi ro pháp lý. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng thể chế là cần thiết để cải thiện năng suất.
5.2. Hạn chế trong quản lý kiểm tra chuyên ngành
Công tác quản lý và kiểm tra chuyên ngành còn nhiều bất cập. Số lượng văn bản quy định lớn, chồng chéo. Điều này tạo gánh nặng cho doanh nghiệp. Thời gian và chi phí thực hiện thông quan cao hơn mức trung bình khu vực. Sự thiếu minh bạch và hiệu quả trong kiểm tra chuyên ngành là yếu tố cản trở. Nó làm giảm sự thuận lợi của môi trường kinh doanh Việt Nam.
5.3. Yêu cầu cải thiện chất lượng quản lý nhà nước
Chất lượng quản lý nhà nước cần được nâng cao. Cải cách hành chính là trọng tâm. Đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xử lý. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chống tham nhũng và tạo sân chơi bình đẳng. Đây là những yếu tố then chốt để củng cố lòng tin của nhà đầu tư. Nó giúp cải thiện đáng kể năng lực cạnh tranh quốc gia.
VI. Đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực Việt Nam
Đổi mới sáng tạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nền kinh tế Việt Nam cần chuyển đổi phương thức tăng trưởng, không còn dựa vào việc gia tăng số lượng các yếu tố đầu vào. Thay vào đó, tập trung mạnh mẽ vào ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, từ đó nâng cao năng suất lao động. Để thực hiện điều này, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là không thể thiếu. Trình độ lao động có chuyên môn cao của Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt khi so sánh với các quốc gia khác trong khu vực ASEAN. Chất lượng đào tạo nghề cần được cải thiện đáng kể để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại và các ngành công nghiệp mới. Ngoài ra, Nghị quyết số 39-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế. Đây là yêu cầu cấp bách để khắc phục những tồn tại, yếu kém và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Việc khai thác hiệu quả các nguồn lực, bao gồm vốn, tài nguyên và con người, sẽ góp phần quan trọng vào việc tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam.
6.1. Vai trò của đổi mới sáng tạo trong cạnh tranh
Đổi mới sáng tạo là chìa khóa thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia. Nó giúp tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới. Đồng thời, cải tiến quy trình sản xuất. Điều này nâng cao năng suất lao động. Kinh tế Việt Nam cần khuyến khích hoạt động nghiên cứu và phát triển. Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp sáng tạo. Điều này giúp tăng cường vị thế của Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
6.2. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề lao động chuyên môn
Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn. Trình độ lao động có chuyên môn cao của Việt Nam còn hạn chế. So sánh với các nước trong khu vực, chúng ta còn kém. Chất lượng đào tạo nghề cần được đầu tư mạnh mẽ. Điều này giúp cung cấp lao động có kỹ năng cao. Đào tạo gắn liền với nhu cầu thị trường. Từ đó, nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
6.3. Khai thác hiệu quả các nguồn lực kinh tế
Khai thác hiệu quả các nguồn lực kinh tế là cần thiết. Các nguồn lực bao gồm vốn, tài nguyên đất đai, và đặc biệt là con người. Nghị quyết số 39-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh điều này. Quản lý, sử dụng hiệu quả các nguồn lực giúp khắc phục tồn tại. Đồng thời, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Điều này đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộviii DANH MỤC HÌNH Hình 3- 1. Thứ hạng và điểm số Năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam (theo đánh giá của WEF). Thứ hạng và điểm số Môi trường kinh doanh của Việt Nam (2014- 2019). Đóng góp của các nhân tố sản xuất và TFP đến tăng trưởng GDP.
Mối tương quan giữa tốc độ tăng năng suất các yếu tố tổng hợp và mức cải thiện chất lượng quy định, pháp luật ở Việt Nam. Đóng góp vào tăng năng suất lao động. Số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và số vốn đăng ký mới bình quân (2011-2019). Giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và cán cân thương mại (2011-2019).
Hệ số ICOR (2011-2018). Các nhân tố cản trở môi trường kinh doanh ở Việt Nam (% phản hồi)83 Hình 3- 10. Chênh lệch điểm các chỉ số môi trường kinh doanh của Việt Nam và ASEAN (năm 2014 và 2018). Thời gian và chi phí thực hiện thông quan ở Việt Nam và ASEAN 91 Hình 3- 12.
Số lượng văn bản quy định về quản lý, kiểm tra chuyên ngành. Trình độ phát triển thị trường của Việt Nam. Điểm số các yếu tố cấu thành chỉ số tự do kinh tế của Việt Nam. Điểm số, thứ hạng, thời gian và chi phí thực hiện Đăng ký sở hữu và sử dụng tài sản (2016-2018).
Tỷ lệ thu hồi tài sản và chi phí trong Giải quyết phá sản doanh nghiệp ở Việt Nam và ASEAN (năm 2018). Thứ hạng chỉ số Lao động có chuyên môn cao và Chất lượng đào tạo nghề của Việt Nam và ASEAN .116 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1- 1. Cách tiếp cận và khung phân tích năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam. Mô hình nghiên cứu tổng quát của Luận án.
Khung chỉ số Năng lực cạnh tranh toàn cầu. Cách tiếp cận Năng lực cạnh tranh 4. Các nhân tố năng lực cạnh tranh theo quan điểm của IMD. Khuôn khổ chỉ số năng lực cạnh tranh khu vực.
Tháp Năng lực cạnh tranh của Ireland. Cách tiếp cận đo lường chỉ số Quyền tài sản quốc tế. Các giai đoạn phát triển của nền kinh tế. Tính cấp thiết của luận án Trong hơn ba thập kỷ qua, Việt Nam đã có nhiều đổi mới, từ một nền kinh tế khép kín đã trở thành một bộ phận năng động của nền kinh tế toàn cầu.
Nền kinh tế Việt Nam tiếp tục tăng trưởng, mức sống và thu nhập của người dân được nâng cao, tỷ lệ đói nghèo giảm, và ngày càng là một trong những điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư. Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu trong phát triển kinh tế, song nền kinh tế đã và đang bộc lộ những thách thức và vấn đề nội tại, năng lực cạnh tranh (NLCT) còn yếu trên nhiều mặt. Mức thu nhập của Việt Nam còn thấp, có khoảng cách xa so với các nước láng giềng trong khu vực. Tác động bất lợi của khủng hoảng kinh tế toàn cầu, những diễn biến và thay đổi của môi trường bên ngoài kết hợp với những hạn chế, yếu kém vốn có của nền kinh tế khiến Việt Nam phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức.
Bên cạnh đó, với những biến chuyển mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới như công nghệ thay đổi nhanh chóng, phân cực chính trị và sự phục hồi kinh tế mong manh thì việc cạnh tranh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trở nên cần thiết và có ý nghĩa quan trọng đối với nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, Đảng và Chính phủ đã xác định chủ trương, định hướng và giải pháp nhằm nâng cao NLCT quốc gia của nền kinh tế. Cụ thể là: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng Cộng sản Việt Nam nêu các nhiệm vụ trọng tâm, trong đó nhấn mạnh: “Tập trung thực hiện các giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Tiếp tục thực hiện có hiệu quả ba đột phá chiến lược ., cơ cấu lại tổng thể và đồng bộ nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng;…”.
Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4 khoá XII về một số chủ trương, chính sách lớn nhằm tiếp tục đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng tăng 2 trưởng, năng suất lao động, sức cạnh tranh của nền kinh tế (Nghị quyết số 05- NQ/TW) ngày 1/11/2016 xác định quan điểm, định hướng đổi mới: Đổi mới mô hình tăng trưởng là để nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế, phát triển nhanh và bền vững toàn diện về cả kinh tế, xã hội và môi trường… chú trọng và ngày càng dựa nhiều hơn vào các nhân tố thúc đẩy tăng năng suất lao động, sử dụng hiệu quả các nguồn lực… Chuyển dần từ tăng chủ yếu dựa vào đầu tư và xuất khẩu sang tăng trưởng dựa đồng thời vào cả đầu tư, xuất khẩu và thị trường trong nước. Chuyển dần từ dựa vào gia tăng số lượng các yếu tố đầu vào của sản xuất sang dựa vào tăng năng suất, chất lượng lao động, ứng dụng khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Yêu cầu về nâng cao NLCT quốc gia tiếp tục được nhấn mạnh tại Nghị quyết số 39-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 15/1/2019 về nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế (Nghị quyết số 39-NQ/TW). Theo đó, Nghị quyết nêu rõ quan điểm chỉ đạo “Nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế là yêu cầu cấp bách trong tình hình hiện nay để khắc phục các tồn tại, yếu kém của nền kinh tế, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội…”.
Đồng thời, Nghị quyết cũng xác định nhiệm vụ: Tập trung thực hiện đồng bộ các giải pháp nâng cao năng suất lao động, chất lượng, hiệu quả, sức cạnh tranh và phát triển bền vững của nền kinh tế… Cơ cấu lại nền kinh tế, ngành, vùng và sản phẩm chủ yếu theo hướng hiện đại, phát huy lợi thế so sánh và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao năng lực kiến tạo, quản trị quốc gia và năng lực tự chủ, đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp. 3 Từ năm 2014, Chính phủ đã chính thức theo đuổi cách tiếp cận nâng cao NLCT theo thông lệ quốc tế với việc hàng năm ban hành các Nghị quyết của Chính phủ về cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao NLCT quốc gia (Nghị quyết số 19 các năm 2014-2018 và Nghị quyết số 02 các năm 2019-2020). Bằng những Nghị quyết này, Việt Nam định vị và đặt mục tiêu về chất lượng môi trường kinh doanh và NLCT quốc gia trong xếp hạng toàn cầu; đồng thời xây dựng và thực hiện khung khổ chính sách tương ứng theo thông lệ quốc tế.
Có thể nói, nâng cao NLCT quốc gia là trọng tâm ưu tiên cải cách của Đảng và Chính phủ, nhất là trong những năm gần đây. Trên thế giới, các nước cũng cạnh tranh nhau thông qua nâng cao năng lực cạnh tranh. NLCT được nhiều tổ chức quốc tế đo lường, đánh giá và xếp hạng ở các mức độ và khía cạnh khác nhau như cấp độ quốc gia, ngành/doanh nghiệp, các nhân tố cụ thể. Ở cấp độ năng lực cạnh tranh quốc gia, có các xếp hạng thường niên trên thế giới như NLCT toàn cầu (GCI) của Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF); Niên giám NLCT thế giới (WCY) của Viện Phát triển quản lý quốc tế Thụy Sĩ (IMD); NLCT vùng (RCI) của Ủy ban châu Âu;… Ở cấp độ các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh, có thể liệt kê một số bảng xếp hạng như Mức độ thuận lợi đối với hoạt động kinh doanh (gọi tắt là chỉ số môi trường kinh doanh hoặc Doing Business) của Ngân hàng thế giới (WB); Môi trường kinh doanh (BCB) của Tạp chí Forbes; Tự do kinh tế (IEF) của Quỹ hỗ trợ di sản và Tạp chí phố Wall; Quản trị toàn cầu (WGI) của Ngân hàng thế giới; Cảm nhận tham nhũng (CPI) của Tổ chức minh bạch quốc tế; Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) và Trường kinh doanh INSEAD; Chính phủ điện tử (e-Government) của Liên hiệp quốc (UN); Quyền tài sản (IPRI) của Liên minh quyền tài sản (the Property Rights Alliance);.
Ở cấp độ năng lực cạnh tranh ngành (hoặc doanh nghiệp), một số bảng xếp hạng có ý nghĩa và được tham khảo rộng rãi như Năng lực cạnh tranh ngành du lịch (TTCI) của Diễn đàn kinh tế thế giới; Hiệu quả dịch vụ logistics (LPI) của 4 Ngân hàng thế giới; Hiệu suất công nghiệp cạnh tranh (CIP) của Tổ chức Phát triển công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO);… Các báo cáo xếp hạng nói trên có phương pháp luận và hệ thống các chỉ số khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu khác nhau của các tổ chức liên quan. Hơn nữa, uy tín của các tổ chức quốc tế là khác nhau nên tầm ảnh hưởng của các bảng xếp hạng NLCT nói trên cũng không giống nhau. Chưa có sự đồng thuận hoàn toàn giữa các tổ chức về phương pháp và hệ thống chỉ số đánh giá và xếp hạng NLCT; tuy nhiên, nhìn chung các chỉ số xếp hạng này đều thống nhất hướng tới cải thiện năng suất, tăng trưởng và sự thịnh vượng của nền kinh tế. Theo đó, các chỉ số dù được đánh giá ở cấp độ quốc gia, cấp độ nhân tố cụ thể hay cấp độ ngành đều góp phần thúc đẩy tăng năng suất lao động xã hội, tăng trưởng và thịnh vượng quốc gia.
Vì thế, các bên có liên quan, nhất là giới nghiên cứu và hoạch định chính sách, đều chấp nhận các chỉ số nêu trên là các nguồn tham khảo tin cậy khi xem xét NLCT của các quốc gia. Tuy nhiên, trên các bản đồ xếp hạng NLCT của các tổ chức quốc tế thì nhìn chung Việt Nam đứng ở nửa cuối và thậm chí có chỉ số ở cuối của bảng xếp hạng (xem Bảng 1 - Phụ lục 1). Điều này cho thấy còn nhiều thách thức, hạn chế, cản trở NLCT quốc gia Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-vi-the-yeu-to-can-tro-va-giai-phap-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-quoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích các yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả cạnh tranh toàn diện.
Luận án "Luận án yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án yếu tố cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.