Luận án: Vai trò nhà nước kết hợp Tăng trưởng Kinh tế và Bảo vệ Môi trường Việt Nam

"Luận án phân tích vai trò nhà nước trong kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái hiện nay tại Việt Nam."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Loài người chúng ta đã bước vào thiên nhiên kỷ thứ ba và đang đứng trước những thách thức có tính toàn cầu. Biến đổi khí hậu cùng với suy thoái TNTN, ô nhiễm MTST là mối quan tâm lớn nhất của thế giới đương đại. Tình trạng ô nhiễm MTST đã, đang và sẽ làm thay đổi toàn diện, sâu sắc các hệ sinh thái tự nhiên, ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng của nền kinh tế cũng như toàn bộ đời sống xã hội, đe dọa nghiêm trọng tới an ninh MT, năng lượng, lương thực trên phạm vi toàn cầu. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm MTST trên thế giới bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân: sự chưa hoàn thiện của kỹ thuật, công nghệ khai thác, chế biến TNTN; sự hiểu biết chưa đầy đủ của con người về MTST. Đặc biệt là do trong các chính sách phát triển, các quốc gia thường chỉ chú trọng, ưu tiên cho mục tiêu TTKT mà ít quan tâm tới mục tiêu bảo vệ MTST. Để bảo vệ MTST, chống biến đổi khí hậu, việc làm có ý nghĩa tiên quyết mà các quốc gia cần phải tiến hành là thiết lập hài hoà mối quan hệ giữa TTKT và bảo vệ MTST. Đây cùng là đòi hỏi tất yếu của công cuộc phát triển bền vững mà các quốc gia đang theo đuổi trong thế kỷ XXI. Cũng giống như nhiều quốc gia khác trên thế giới, ở Việt Nam, do tác động của việc duy trì khá lâu mô hình phát triển theo chiều rộng, dựa chủ yếu vào khai thác TNTN và các yếu tố MT, nên chất lượng MTST ở Việt Nam thời gian qua suy giảm nhanh. Các hệ sinh thái tự

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò nhà nước trong kinh tế và môi trường Việt Nam
Số trang:
174 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò nhà nước trong kinh tế và môi trường Việt Nam

Tăng trưởng kinh tế luôn đi kèm với nhu cầu khai thác tài nguyên và tác động sinh thái. Nhà nước giữ vị trí điều tiết trung tâm giữa tăng trưởng và bảo tồn hệ sinh thái. Các nghiên cứu kinh tế chỉ ra rằng cơ chế thị trường không thể tự giải quyết ngoại ứng tiêu cực về môi trường. Doanh nghiệp thường tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn và bỏ qua tổn hại sinh thái dài hạn. Nhà nước can thiệp để sửa chữa các thất bại thị trường này. Sự can thiệp thể hiện qua ban hành quy chuẩn, định hướng đầu tư và chế tài xử phạt. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và an ninh sinh thái quốc gia. Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đặt ra yêu cầu tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng bền vững. Nhà nước xây dựng hành lang pháp lý để dẫn dắt các thành phần kinh tế tham gia bảo vệ môi trường. Các nguồn lực công được phân bổ chiến lược cho các dự án hạ tầng xanh và công nghệ sạch. Sự kết hợp hiệu quả giữa kinh tế và môi trường khẳng định vai trò quản trị quốc gia trong thời kỳ đổi mới.

1.1. Tổng quan nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế và môi trường

Các công trình khoa học trong và ngoài nước phân tích sâu mối quan hệ giữa kinh tế và sinh thái. Tăng trưởng kinh tế truyền thống thường dựa vào khai thác tài nguyên thô và năng lượng hóa thạch. Mô hình này tạo ra sự suy thoái môi trường nhanh chóng và đe dọa các cân bằng sinh thái. Học thuyết phát triển bền vững khẳng định tăng trưởng phải đi kèm bảo vệ môi trường sống. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng bảo vệ tài nguyên là nền tảng cho sự thịnh vượng lâu dài. Khi môi trường ô nhiễm, chi phí y tế và xử lý ô nhiễm sẽ làm suy giảm GDP thực tế. Các nhà khoa học đề xuất tích hợp vốn tự nhiên vào hệ thống tính toán kinh tế quốc dân. Nghiên cứu thực tiễn tại các nước phát triển cho thấy chuyển dịch mô hình phát triển là xu thế tất yếu. Việt Nam tiếp thu có chọn lọc các lý thuyết kinh tế sinh thái hiện đại để áp dụng vào thực tiễn phát triển đất nước.

1.2. Cơ sở lý luận về sự can thiệp của nhà nước vào môi trường

Nhà nước thực hiện chức năng quản lý vĩ mô đối với các hoạt động kinh tế sinh thái. Can thiệp của nhà nước bắt nguồn từ tính chất hàng hóa công cộng của môi trường tự nhiên. Không khí sạch và nguồn nước sạch không thuộc sở hữu riêng của bất kỳ cá nhân nào. Nếu không có sự kiểm soát từ cơ quan công quyền, tài nguyên chung sẽ bị khai thác cạn kiệt. Nhà nước áp dụng các công cụ kinh tế để nội hóa chi phí ngoại ứng vào giá thành sản phẩm. Việc ban hành chính sách môi trường Việt Nam tạo khung khổ pháp lý cho mọi chủ thể kinh doanh. Cơ quan quản lý đặt ra các giới hạn phát thải và bắt buộc kiểm soát ô nhiễm tại nguồn. Sự can thiệp đúng đắn giúp cân bằng lợi ích trước mắt của doanh nghiệp với lợi ích lâu dài của cộng đồng. Nhà nước cũng tài trợ nghiên cứu và khuyến khích ứng dụng công nghệ thân thiện với môi trường sinh thái.

II. Kết hợp kinh tế và môi trường hướng phát triển bền vững

Kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường là điều kiện tiên quyết của phát triển bền vững. Nền kinh tế chỉ thực sự vững mạnh khi hệ sinh thái tự nhiên được bảo tồn và phục hồi. Xung đột giữa tăng trưởng nóng và bảo tồn thiên nhiên đe dọa trực tiếp đến an ninh nguồn nước và an ninh lương thực. Nhà nước định hướng chuyển dịch mô hình phát triển từ chiều rộng sang chiều sâu. Nền kinh tế xanh trở thành kim chỉ nam cho các chiến lược phát triển kinh tế xã hội. Việc sử dụng hiệu quả tài nguyên giúp giảm thiểu áp lực lên thiên nhiên và nâng cao sức cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp bắt buộc phải thay đổi quy trình sản xuất theo hướng sạch hơn và tiết kiệm năng lượng hơn. Sự kết hợp này bảo đảm quyền tiếp cận môi trường trong lành cho các thế hệ tương lai. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và điều phối các nguồn lực để thúc đẩy mô hình tăng trưởng mới.

2.1. Phát triển kinh tế xanh và chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn

Kinh tế tuần hoàn là giải pháp đột phá nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa tăng trưởng và rác thải. Mô hình kinh tế tuần hoàn tập trung kéo dài vòng đời vật liệu và tái tạo hệ sinh thái. Toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất được thiết kế lại để loại bỏ chất thải ngay từ khâu đầu vào. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ tái chế và sử dụng nguyên liệu thay thế thân thiện môi trường. Kinh tế xanh mở ra cơ hội kinh doanh mới trong các ngành năng lượng sạch và nông nghiệp sinh thái. Nhà nước hỗ trợ kỹ thuật và vốn vay ưu đãi cho các doanh nghiệp tiên phong chuyển đổi mô hình. Tiêu chuẩn sản phẩm xanh giúp hàng hóa xuất khẩu vượt qua các rào cản kỹ thuật quốc tế. Chuyển đổi xanh không chỉ bảo vệ tài nguyên mà còn tạo thêm nhiều việc làm chất lượng cao cho xã hội.

2.2. Chuyển dịch năng lượng công bằng và cam kết Net Zero 2050

Việt Nam đã đưa ra cam kết Net Zero 2050 mạnh mẽ tại các diễn đàn khí hậu toàn cầu. Mục tiêu phát thải ròng bằng không đòi hỏi tái cấu trúc toàn diện hệ thống năng lượng quốc gia. Nhà nước thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng để bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định xã hội. Các nhà máy điện than dần được thay thế bằng nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời. Quá trình chuyển dịch chú trọng bảo vệ người lao động và cộng đồng chịu tác động trong các ngành truyền thống. Cơ chế đầu tư hạ tầng lưới điện thông minh được đẩy mạnh để tích hợp nguồn năng lượng mới. Cam kết giảm phát thải khí nhà kính tạo động lực thu hút các dòng vốn đầu tư quốc tế chất lượng cao. Chuyển đổi năng lượng bền vững là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu khí hậu quốc gia.

III. Thách thức thể chế kinh tế với môi trường ở Việt Nam

Thực tiễn quản lý kinh tế và môi trường tại Việt Nam còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn thể chế. Hệ thống pháp luật môi trường tuy đã từng bước hoàn thiện nhưng vẫn còn chồng chéo giữa các ngành. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý tài nguyên và cơ quan xúc tiến đầu tư kinh tế chưa thực sự chặt chẽ. Nhiều địa phương vẫn ưu tiên thu hút dự án công nghiệp nặng để tăng thu ngân sách ngắn hạn. Tình trạng vi phạm xả thải chưa qua xử lý vẫn diễn ra phức tạp tại các lưu vực sông và khu công nghiệp. Bộ máy thanh tra và giám sát môi trường còn thiếu hụt nhân lực và trang thiết bị hiện đại. Chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe đối với các hành vi gây suy thoái sinh thái nghiêm trọng. Nhà nước cần nhận diện rõ các mâu thuẫn nội tại này để có lộ trình cải cách thể chế quyết liệt và hiệu quả.

3.1. Bất cập trong đánh giá tác động môi trường và cấp phép

Công tác đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là công cụ phòng ngừa rủi ro sinh thái quan trọng nhất. Tuy nhiên, quy trình thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) tại nhiều dự án vẫn mang tính hình thức. Dữ liệu đầu vào phục vụ lập báo cáo ĐTM còn thiếu độ tin cậy và chưa sát với thực tế địa bàn. Sự tham gia và phản biện của cộng đồng dân cư địa phương trong quy trình thẩm định còn hạn chế. Việc giám sát hậu kiểm sau khi phê duyệt báo cáo ĐTM chưa được tiến hành thường xuyên. Một số chủ đầu tư không thực hiện đúng các cam kết bảo vệ môi trường đã nêu trong hồ sơ cấp phép. Sự thiếu đồng bộ trong tiêu chuẩn kỹ thuật gây khó khăn cho công tác kiểm tra của cơ quan quản lý. Cải cách quy trình ĐTM là yêu cầu cấp thiết để sàng lọc dự án đầu tư hiệu quả.

3.2. Hạn chế trong kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm

Hiệu lực thanh tra và kiểm tra môi trường trên thực tế còn nhiều khoảng trống. Lực lượng cán bộ quản lý môi trường cơ sở mỏng và thiếu thiết bị quan trắc chuyên dụng. Tình trạng chia sẻ thông tin dữ liệu quan trắc giữa các bộ ngành diễn ra chậm chạp. Các vụ việc gây ô nhiễm nguồn nước và không khí quy mô lớn thường được phát hiện muộn. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa cảnh sát môi trường và chính quyền địa phương chưa đồng bộ. Mức phạt hành chính trong một số trường hợp vẫn thấp hơn nhiều so với chi phí vận hành hệ thống xử lý chất thải. Lỗ hổng này khiến một số doanh nghiệp sẵn sàng chịu phạt để tiếp tục xả thải bừa bãi. Việc nâng cao năng lực giám sát tự động và liên tục là giải pháp căn cơ cho cơ quan quản lý nhà nước.

IV. Hoàn thiện chính sách môi trường Việt Nam và kinh tế xanh

Hệ thống chính sách môi trường Việt Nam giữ vai trò dẫn dắt toàn bộ tiến trình đổi mới kinh tế. Nhà nước chủ động sửa đổi và ban hành nhiều quy định pháp luật mới nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu. Sự tương thích giữa luật pháp quốc gia và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới được chú trọng đặc biệt. Các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải thay đổi quy trình sản xuất. Nhà nước tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững vào quy hoạch tổng thể quốc gia và quy hoạch vùng. Chính sách phát triển kinh tế xanh được lồng ghép trong từng chiến lược ngành và lĩnh vực kinh tế trọng điểm. Việc hoàn thiện thể chế tạo môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn cho các nhà đầu tư xanh. Khung pháp lý chuẩn mực là nền tảng để bảo vệ tài nguyên và thúc đẩy thịnh vượng kinh tế lâu dài.

4.1. Vai trò của Luật Bảo vệ Môi trường 2020 trong điều tiết

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đánh dấu bước chuyển biến căn bản trong tư duy quản lý sinh thái. Đạo luật này lấy bảo vệ sức khỏe người dân làm mục tiêu trọng tâm hàng đầu. Luật phân loại các dự án đầu tư theo mức độ rủi ro môi trường để quản lý có trọng điểm. Cơ chế cấp phép môi trường tích hợp giúp cắt giảm thủ tục hành chính cho các cơ sở sản xuất kinh doanh. Quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) buộc doanh nghiệp có trách nhiệm thu hồi và tái chế sản phẩm. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 cũng tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc phát triển các công cụ kinh tế môi trường. Việc thực thi nghiêm minh đạo luật này giúp phòng ngừa ô nhiễm từ sớm và từ xa.

4.2. Ứng dụng thuế bảo vệ môi trường và công cụ tài chính xanh

Công cụ kinh tế giữ vai trò then chốt trong định hướng hành vi tiêu dùng và sản xuất. Thuế bảo vệ môi trường trực tiếp đánh vào các sản phẩm và hàng hóa gây hại cho hệ sinh thái khi sử dụng. Mức thuế bảo vệ môi trường được điều chỉnh phù hợp với mục tiêu giảm phát thải carbon và rác thải nhựa. Nguồn thu từ thuế được phân bổ hợp lý để tái đầu tư cho các công trình xử lý ô nhiễm công cộng. Bên cạnh thuế, Nhà nước phát triển thị trường trái phiếu xanh và tín dụng xanh cho các dự án năng lượng tái tạo. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch được hưởng các gói ưu đãi giảm thuế và hỗ trợ lãi suất vay vốn. Công cụ tài chính tạo đòn bẩy kinh tế mạnh mẽ thúc đẩy các thực thể thương mại xanh hóa hoạt động sản xuất.

V. Giải pháp nâng cao vai trò nhà nước về kinh tế môi trường

Nâng cao năng lực quản trị công là yêu cầu cấp thiết để giải quyết hài hòa bài toán kinh tế và môi trường. Nhà nước cần chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức quản lý hành chính thụ động sang kiến tạo phát triển xanh. Sự đồng thuận xã hội là nhân tố quyết định thành công của các chính sách bảo vệ sinh thái. Nhà nước phát huy sức mạnh tổng hợp của các doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng dân cư. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số giúp nâng cao tính minh bạch trong quản lý tài nguyên. Dữ liệu môi trường quốc gia cần được công khai để toàn dân cùng tham gia giám sát. Hoàn thiện bộ máy hành chính gắn liền với đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực chuyên môn và phẩm chất liêm chính. Đây là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển thịnh vượng và bền vững cho đất nước.

5.1. Xây dựng và vận hành thị trường tín chỉ carbon quốc gia

Thị trường tín chỉ carbon là công cụ đột phá nhằm huy động nguồn lực tài chính cho giảm phát thải. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý và sàn giao dịch tín chỉ carbon minh bạch. Quy chế phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính được thiết lập cho các ngành công nghiệp thâm dụng năng lượng. Doanh nghiệp phát thải thấp có thể bán tín chỉ dư thừa để thu lại nguồn lợi nhuận tài chính đáng kể. Doanh nghiệp phát thải vượt mức bắt buộc phải mua tín chỉ bù trừ trên thị trường tín chỉ carbon hoặc chịu phạt nặng. Cơ chế này khuyến khích doanh nghiệp chủ động đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng và hấp thụ carbon. Việc kết nối sàn giao dịch carbon trong nước với thị trường quốc tế mở ra dòng vốn xanh dồi dào cho nền kinh tế Việt Nam.

5.2. Tăng cường phối hợp liên ngành và nâng cao đồng thuận xã hội

Sự đồng thuận của toàn xã hội là nền tảng thực thi thắng lợi mọi chính sách môi trường. Nhà nước tăng cường cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành và chính quyền địa phương trong thẩm định dự án. Các tổ chức chính trị xã hội và hiệp hội doanh nghiệp được mời tham gia phản biện chính sách từ giai đoạn soạn thảo. Công tác tuyên truyền và giáo dục môi trường được đổi mới nội dung để nâng cao nhận thức cộng đồng. Người tiêu dùng được khuyến khích ưu tiên sử dụng sản phẩm sinh thái và thực hành lối sống không rác thải. Nhà nước bảo vệ quyền tiếp cận thông tin môi trường và tạo kênh tiếp nhận phản ánh ô nhiễm nhanh chóng từ người dân. Sự liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng tạo sức mạnh bảo vệ môi trường sinh thái toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu về kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái
1.2. Các công trình nghiên cứu về vai trò của nhà nước trong tăng trưởng kinh tế và vai trò của nhà nước trong bảo vệ môi trường sinh thái
2. Chương 2: KẾT HỢP TĂNG TRƯỞNG TẾ VỚI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI - YÊU CẦU CỦA SỰ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG SỰ KẾT HỢP ĐÓ
2.1. Kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái - yêu cầu của sự phát triển bền vững
2.2. Vai trò của Nhà nước trong kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái
3. Chương 3: VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆC NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG KẾT HỢP TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VỚI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Mâu thuẫn của việc đòi hỏi cần phải có tính đồng bộ về chính sách, chiến lược, pháp luật trong kết hợp tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái, với tình trạng còn thiếu, chưa đồng bộ
3.2. Mâu thuẫn giữa yêu cầu nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát việc kết hợp tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái, với hiệu quả thực tế còn bất cập, nhiều hạn chế
3.3. Mâu thuẫn của việc đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước cùng các tổ chức, các lực lượng xã hội trong kết hợp tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái, với tình trạng phối hợp còn lỏng lẻo, chưa chặt chẽ
4. Chương 4: MỘT SỐ NHÓM GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG KẾT HỢP TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VỚI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng hệ thống chính sách, chiến lược, pháp luật của nhà nước trong kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái
4.2. Nhóm giải pháp nâng cao vai trò, hiệu lực, hiệu quả quản lý, điều hành của bộ máy nhà nước trong kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái
4.3. Nhóm giải pháp nâng cao vai trò của nhà nước trong việc tạo ra sự đồng thuận của toàn xã hội nhằm thực hiện tốt việc kết hợp tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án vai trò của nhà nước trong việc kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái ở nước ta hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 6 1. Các công trình nghiên cứu về kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái 6 1. Các công trình nghiên cứu về vai trò của nhà nước trong tăng trưởng kinh tế và vai trò của nhà nước trong bảo vệ môi trường sinh thái 20 Chương 2: KẾT HỢP TĂNG TRƯỞNG TẾ VỚI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI - YÊU CẦU CỦA SỰ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG SỰ KẾT HỢP ĐÓ 28 2. Kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái - yêu cầu của sự phát triển bền vững 28 2.

Vai trò của Nhà nước trong kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái 49 Chương 3: VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆC NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG KẾT HỢP TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VỚI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 70 3. Mâu thuẫn của việc đòi hỏi cần phải có tính đồng bộ về chính sách, chiến lược, pháp luật trong kết hợp tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái, với tình trạng còn thiếu, chưa đồng bộ 70 3. Mâu thuẫn giữa yêu cầu nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát việc kết hợp tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái, với hiệu quả thực tế còn bất cập, nhiều hạn chế 84 3. Mâu thuẫn của việc đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước cùng các tổ chức, các lực lượng xã hội trong kết hợp tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái, với tình trạng phối hợp còn lỏng lẻo, chưa chặt chẽ 97 Chương 4: MỘT SỐ NHÓM GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG KẾT HỢP TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VỚI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 113 4.

Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng hệ thống chính sách, chiến lược, pháp luật của nhà nước trong kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái 113 4. Nhóm giải pháp nâng cao vai trò, hiệu lực, hiệu quả quản lý, điều hành của bộ máy nhà nước trong kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái 126 4. Nhóm giải pháp nâng cao vai trò của nhà nước trong việc tạo ra sự đồng thuận của toàn xã hội nhằm thực hiện tốt việc kết hợp tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái 136 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 165 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CN : Công nghệ CT - XH : Chính trị - xã hội ĐT : Đào tạo GD : Giáo dục KH : Khoa học KT - XH : Kinh tế - xã hội MT : Môi trường MTST : Môi trường sinh thái Nxb : Nhà xuất bản PTBV : Phát triển bền vững TN - MT : Tài nguyên - môi trường TNTN : Tài nguyên thiên nhiên TTKT : Tăng trưởng kinh tế XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Loài người chúng ta đã bước vào thiên nhiên kỷ thứ ba và đang đứng trước những thách thức có tính toàn cầu.

Biến đổi khí hậu cùng với suy thoái TNTN, ô nhiễm MTST là mối quan tâm lớn nhất của thế giới đương đại. Tình trạng ô nhiễm MTST đã, đang và sẽ làm thay đổi toàn diện, sâu sắc các hệ sinh thái tự nhiên, ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng của nền kinh tế cũng như toàn bộ đời sống xã hội, đe dọa nghiêm trọng tới an ninh MT, năng lượng, lương thực trên phạm vi toàn cầu. Biến đổi khí hậu, ô nhiễm MTST trên thế giới bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân: sự chưa hoàn thiện của kỹ thuật, công nghệ khai thác, chế biến TNTN; sự hiểu biết chưa đầy đủ của con người về MTST. Đặc biệt là do trong các chính sách phát triển, các quốc gia thường chỉ chú trọng, ưu tiên cho mục tiêu TTKT mà ít quan tâm tới mục tiêu bảo vệ MTST.

Để bảo vệ MTST, chống biến đổi khí hậu, việc làm có ý nghĩa tiên quyết mà các quốc gia cần phải tiến hành là thiết lập hài hoà mối quan hệ giữa TTKT và bảo vệ MTST. Đây cùng là đòi hỏi tất yếu của công cuộc phát triển bền vững mà các quốc gia đang theo đuổi trong thế kỷ XXI. Cũng giống như nhiều quốc gia khác trên thế giới, ở Việt Nam, do tác động của việc duy trì khá lâu mô hình phát triển theo chiều rộng, dựa chủ yếu vào khai thác TNTN và các yếu tố MT, nên chất lượng MTST ở Việt Nam thời gian qua suy giảm nhanh. Các hệ sinh thái tự nhiên bị thu hẹp diện tích, xuống cấp về chất lượng, nhiều nguồn TNTN bị suy kiệt, dẫn tới nguy cơ không đảm bảo nguồn cung… Tình trạng đó đã tác động tiêu cực lên các mặt đời sống KT - XH, ảnh hưởng không nhỏ tới tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, đe dọa an ninh lương thực, an ninh MT và sức khỏe cộng đồng, đe dọa nghiêm trọng tới tiến trình PTBV ở Việt Nam.

Nhằm khắc phục những tiêu cực đó, trong thời kỳ đổi mới, đẩy mạnh CNH, HĐH, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã tiến hành đổi mới mô hình phát 2 triển. Theo đó, mô hình “phát triển toàn diện” mà nội dung quan trọng là “phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững, tăng trưởng kinh tế đi đôi với thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ mội trường” [53, tr. Nhờ thực hiện mô hình này, nền kinh tế thị trường định hướng XHCH ở nước ta được hình thành và có những bước đi khá vững chắc. Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nền kinh tế tăng trưởng cao trong khu vực.

Đặc biệt, những thành tựu mà TTKT đem lại đã giúp nước ta có được sự tiến bộ rõ rệt trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển thiên niên kỷ. Các vấn đề xã hội như xóa đói, giảm nghèo, phát triển y tế, giáo dục, văn hóa… từng bước được giải quyết. Tuy nhiên, không phải là không có những hạn chế trong việc thực hiện mô hình phát triển mới. Trong hàng loạt các hạn chế, yếu kém thì việc “quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hiệu quả chưa cao, còn lãng phí” [55, tr.166], “môi trường ở nhiều nơi tiếp tục bị xuống cấp, một số nơi đã đến mức báo động” [55, tr.169] đã được Đảng và Nhà nước ta đánh giá là một trong những hạn chế lớn nhất.

Hạn chế này do nhiều nguyên nhân gây ra, trong đó nguyên nhân chủ quan vẫn là chính. Tư duy coi trọng tăng trưởng kinh tế, xem nhẹ bảo vệ môi trường vẫn còn phổ biến; phát triển kinh tế vẫn còn theo chiều rộng, chủ yếu dựa vào khai thác TNTN; nhiều ngành, lĩnh vực sản xuất còn sử dụng công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm MT nghiêm trọng; gia tăng dân số, đô thị hóa nhanh đang gây áp lực lớn lên MT. Trong khi đó, thể chế, chính sách về bảo vệ MT và PTBV vẫn chưa theo kịp với yêu cầu phát triển KT - XH của đất nước. Hệ thống tổ chức quản lý nhà nước vẫn còn nhiều bất cập, thiếu nhân lực, nhất là ở các địa phương.

Đầu tư của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân cho bảo vệ môi trường chưa đáp ứng được yêu cầu. Khâu tổ chức thực hiện còn nhiều yếu kém, còn thiếu cương quyết và chưa xử lý nghiêm các vụ việc vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường. Đảng và Nhà nước ta khẳng định, hạn chế nêu trên, nếu không được giải quyết một cách thỏa đáng, sẽ không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc thực 3 hiện các mục tiêu thiên niên kỷ, mà còn đe dọa nghiêm trọng tới sự tăng trưởng của nền kinh tế, gây ra nhiều hiểm họa khôn lường cho đời sống của nhân dân. Phát triển nhanh, bền vững là yêu cầu cấp thiết trong chiến lược phát triển KT - XH của đất nước.

Gắn TTKT với bảo vệ MTST trong thời gian tới có ý nghĩa sống còn, là nhiệm vụ hết sức khó khăn, phức tạp. Đòi hỏi Nhà nước ta phải đổi mới tư duy, đổi mới cách làm, phải tiếp tục củng cố chính sách, công cụ pháp luật, đảm bảo thực hiện tốt công tác tổ chức, thực hiện thanh tra, kiểm tra, giám sát quá trình quản lý kinh tế và quản lý TN - MT, đầu tư tài chính cho công tác bảo vệ TN - MT, nâng cao nhận thức cho quần chúng nhân dân về ý nghĩa của kết hợp TTKT với bảo vệ MTST… Từ những phân tích trên đây cho thấy, việc nghiên cứu vai trò của nhà nước đối với vấn đề bảo vệ MTST trong TTKT là rất cần thiết. Xuất phát từ những lý do đó, nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề “Vai trò của Nhà nước trong việc kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái ở nước ta hiện nay” làm đề tài luận án tiến sỹ triết học của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở làm rõ những nội dung cơ bản về vai trò của nhà nước trong kết hợp TTKT với bảo vệ MTST, luận án phân tích những vấn đề đặt ra đối với việc nâng cao vai trò của Nhà nước ta trong kết hợp TTKT với bảo vệ MTST, qua đó, đề xuất một số nhóm giải pháp chủ yếu nhằm phát huy vai trò của Nhà nước trong kết hợp TTKT với bảo vệ MTST ở Việt Nam thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH. Nhiệm vụ nghiên cứu - Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa TTKT với bảo vệ MTST và những nội dung cơ bản thể hiện vai trò của nhà nước trong kết hợp TTKT với bảo vệ MTST. - Phân tích, đánh giá những vấn đề đặt ra đối với việc nâng cao vai trò của Nhà nước trong kết hợp TTKT với bảo vệ MTST ở Việt Nam. 4 - Đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm phát huy vai trò của Nhà nước trong kết hợp TTKT với bảo vệ MTST ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu, tìm hiểu vai trò của nhà nước trong kết hợp TTKT với bảo vệ MTST ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Luận án làm rõ việc kết hợp TTKT với bảo vệ MTST dưới góc độ triết học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vai trò nhà nước: Kinh tế với Môi trường Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-vai-tro-nha-nuoc-ket-hop-tang-truong-kinh-te-bao-ve-moi-truong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò nhà nước: Kinh tế với Môi trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án phân tích vai trò nhà nước trong kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường sinh thái hiện nay tại Việt Nam."

Luận án "Vai trò nhà nước: Kinh tế với Môi trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò nhà nước: Kinh tế với Môi trường Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò nhà nước: Kinh tế với Môi trường Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter