Luận án: Vai trò của nhà nước trong thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp nghiên cứu chuyển giao công nghệ

Luận án nghiên cứu vai trò Nhà nước thúc đẩy mối quan hệ trường đại học – doanh nghiệp trong chuyển giao công nghệ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác ĐH-DN: Cơ sở lý luận
Số trang:
218 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác ĐH DN Cơ sở lý luận

Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong định hình và thúc đẩy các mối quan hệ hợp tác. Hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp là động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Mối quan hệ này tạo ra những giá trị lớn trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, và đổi mới sáng tạo. Việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc là ưu tiên hàng đầu. Nhà nước cần thiết lập các chính sách nhà nước rõ ràng, minh bạch. Các cơ chế hỗ trợ cần được thiết kế phù hợp với đặc thù từng ngành. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển khoa học công nghệ. Tăng cường đầu tư công vào nghiên cứu ứng dụng cũng là một yếu tố quan trọng. Một chiến lược quốc gia dài hạn cần được xây dựng, hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là nền tảng lý luận cho mọi hoạt động hỗ trợ từ phía nhà nước.

1.1. Bản chất mối quan hệ ĐH DN trong chuyển giao công nghệ

Mối quan hệ giữa trường đại học và doanh nghiệp bản chất là sự kết nối giữa tri thức hàn lâm và nhu cầu thị trường. Đại học cung cấp nền tảng nghiên cứu khoa học, đội ngũ chuyên gia chất lượng cao. Doanh nghiệp mang đến kinh nghiệm thực tiễn, khả năng thương mại hóa sản phẩm. Chuyển giao công nghệ là cầu nối giữa hai bên, biến kết quả nghiên cứu thành ứng dụng thực tế. Mối quan hệ này tạo ra một chu trình đổi mới sáng tạo liên tục. Nhà nước cần nhận diện rõ bản chất này để đưa ra các chính sách nhà nước hiệu quả. Sự tương tác này không chỉ là hợp tác mà còn là sự bổ sung lẫn nhau. Nhu cầu chuyển giao công nghệ ngày càng tăng, đòi hỏi sự linh hoạt trong các cơ chế hỗ trợ.

1.2. Động lực lợi ích thúc đẩy hợp tác và các rào cản

Động lực thúc đẩy hợp tác đến từ cả hai phía. Trường đại học tìm kiếm nguồn tài trợ, cơ hội ứng dụng nghiên cứu, nâng cao chất lượng đào tạo. Doanh nghiệp cần công nghệ mới, giải pháp sáng tạo, nguồn nhân lực chất lượng. Lợi ích thu được bao gồm sự tăng trưởng kinh tế, phát triển khoa học công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, nhiều rào cản tồn tại. Sự khác biệt về văn hóa, mục tiêu, quy trình làm việc là những thách thức. Thiếu cơ chế hỗ trợ rõ ràng cũng là một rào cản lớn. Khung pháp lý chưa hoàn thiện gây khó khăn trong việc ký kết hợp đồng. Quỹ phát triển khoa học công nghệ còn hạn chế. Nhà nước cần có chiến lược quốc gia để vượt qua những trở ngại này. Chính sách nhà nước phải giải quyết các vấn đề từ gốc rễ.

1.3. Nguyên tắc nhà nước trong quan hệ ĐH DN

Vai trò của nhà nước cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Tính minh bạch, công bằng và hiệu quả là ba nguyên tắc then chốt. Chính sách nhà nước phải tạo ra sân chơi bình đẳng cho tất cả các bên tham gia. Cơ chế hỗ trợ không nên thiên vị một đối tượng cụ thể. Hoạt động chuyển giao công nghệ cần được thực hiện dựa trên nguyên tắc thị trường. Nhà nước không can thiệp sâu vào các giao dịch cụ thể. Thay vào đó, nhà nước xây dựng một khung pháp lý thuận lợi. Đầu tư công cần được định hướng vào những lĩnh vực có tiềm năng cao. Quỹ phát triển khoa học công nghệ cần được quản lý một cách khoa học. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới sáng tạo từ bên trong. Các nguyên tắc này đảm bảo sự phát triển bền vững của mối quan hệ.

II. Chính sách hỗ trợ ĐH DN Khung pháp lý Cơ chế

Một khung pháp lý hoàn chỉnh là yếu tố tiên quyết để thúc đẩy hợp tác trường đại học – doanh nghiệp. Chính sách nhà nước cần định rõ quyền và trách nhiệm của mỗi bên. Các quy định về sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ cần được cập nhật liên tục. Nhà nước phải tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, dễ dự đoán. Điều này khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu ứng dụng. Đồng thời, các trường đại học cũng an tâm hơn khi hợp tác. Các cơ chế hỗ trợ tài chính, phi tài chính phải rõ ràng. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho các dự án đổi mới sáng tạo. Sự phối hợp giữa các Bộ, ngành liên quan cần được tăng cường. Đây là một phần quan trọng của chiến lược quốc gia về phát triển khoa học công nghệ.

2.1. Hoàn thiện khung pháp lý cho chuyển giao công nghệ

Việc hoàn thiện khung pháp lý là nhiệm vụ cấp bách. Các luật, nghị định liên quan đến chuyển giao công nghệ cần được rà soát. Quy định về hợp đồng hợp tác, bảo mật thông tin cần chi tiết hơn. Chính sách nhà nước phải đảm bảo tính công bằng trong phân chia lợi ích. Điều này khuyến khích cả đại học và doanh nghiệp tham gia. Các quy định về quyền sở hữu trí tuệ cần được thực thi nghiêm minh. Sự rõ ràng về pháp lý sẽ giảm thiểu tranh chấp, thúc đẩy lòng tin. Nhà nước cần tạo điều kiện cho các giao dịch chuyển giao công nghệ diễn ra suôn sẻ. Khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho mọi hoạt động đổi mới sáng tạo.

2.2. Xây dựng cơ chế hỗ trợ nghiên cứu ứng dụng hiệu quả

Cơ chế hỗ trợ nghiên cứu ứng dụng cần được xây dựng đa dạng. Nhà nước cần có các chương trình tài trợ nghiên cứu ứng dụng cụ thể. Quỹ phát triển khoa học công nghệ phải ưu tiên các dự án có tiềm năng thương mại hóa. Các cơ chế đối ứng tài chính cũng cần được xem xét. Điều này khuyến khích doanh nghiệp cùng đầu tư. Chính sách nhà nước có thể bao gồm việc hỗ trợ chi phí thử nghiệm, kiểm định sản phẩm. Tạo điều kiện cho các phòng thí nghiệm đại học tiếp cận công nghệ mới. Các cơ chế này giúp thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng thực tiễn. Hỗ trợ này là cần thiết để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

2.3. Tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo

Để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nhà nước cần tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi. Chính sách nhà nước khuyến khích khởi nghiệp dựa trên công nghệ từ các trường đại học. Các vườn ươm doanh nghiệp, trung tâm đổi mới sáng tạo cần được hỗ trợ. Khung pháp lý cần linh hoạt, cho phép thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới. Đầu tư công vào các hạ tầng hỗ trợ đổi mới sáng tạo là cần thiết. Quỹ phát triển khoa học công nghệ có thể dành riêng cho các dự án khởi nghiệp. Các chương trình đào tạo về quản trị đổi mới cần được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là biến ý tưởng nghiên cứu thành sản phẩm có giá trị thị trường.

III. Ưu đãi thuế Đầu tư công Kích thích chuyển giao CN

Ưu đãi thuế và đầu tư công là hai công cụ tài chính mạnh mẽ của nhà nước. Các chính sách ưu đãi thuế trực tiếp làm giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Điều này khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng nghiên cứu giúp nâng cao tiềm lực quốc gia. Kết hợp hai yếu tố này tạo ra động lực kép cho hợp tác trường đại học - doanh nghiệp. Nhà nước cần xây dựng một chiến lược quốc gia rõ ràng về phân bổ nguồn lực. Việc này thúc đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ. Quỹ phát triển khoa học công nghệ cũng cần có các gói ưu đãi riêng. Các biện pháp này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.

3.1. Chính sách ưu đãi thuế thúc đẩy hợp tác ĐH DN

Chính sách ưu đãi thuế có thể bao gồm miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Các khoản chi cho nghiên cứu và phát triển được khấu trừ cao hơn. Ưu đãi thuế áp dụng cho các doanh nghiệp hợp tác với trường đại học. Các khoản đầu tư vào đổi mới sáng tạo cũng được hưởng lợi. Nhà nước có thể xem xét giảm thuế giá trị gia tăng cho các sản phẩm từ chuyển giao công nghệ. Chính sách nhà nước này làm giảm chi phí đầu tư, tăng lợi nhuận dự kiến. Điều này khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn hơn trong các dự án mạo hiểm. Ưu đãi thuế là một cách hiệu quả để kích thích thị trường khoa học công nghệ.

3.2. Đầu tư công cho hạ tầng nghiên cứu và phát triển

Đầu tư công là nguồn lực quan trọng để xây dựng và nâng cấp hạ tầng. Các phòng thí nghiệm hiện đại, thiết bị nghiên cứu tiên tiến cần được đầu tư. Nhà nước có thể xây dựng các khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo. Những hạ tầng này phục vụ cả trường đại học và doanh nghiệp. Chính sách nhà nước phải định hướng đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu ứng dụng. Việc đầu tư công cũng giúp thu hút các nhà khoa học giỏi. Nâng cao năng lực nghiên cứu quốc gia là mục tiêu dài hạn. Các cơ sở vật chất tốt là nền tảng cho hoạt động chuyển giao công nghệ.

3.3. Hỗ trợ tài chính trực tiếp cho các dự án chung

Ngoài ưu đãi thuế và đầu tư hạ tầng, nhà nước cần có hỗ trợ tài chính trực tiếp. Các quỹ phát triển khoa học công nghệ có thể tài trợ một phần kinh phí dự án chung. Các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng cũng là lựa chọn. Chính sách nhà nước có thể tài trợ chi phí đăng ký bằng sáng chế, sở hữu trí tuệ. Điều này giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu cho các dự án. Hỗ trợ trực tiếp giúp các ý tưởng nghiên cứu sớm được triển khai. Cơ chế hỗ trợ cần minh bạch, dễ tiếp cận. Nó khuyến khích cả hai bên cùng đầu tư nguồn lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

IV. Quỹ phát triển KH CN Chiến lược quốc gia

Quỹ phát triển khoa học công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc cấp vốn cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Nhà nước cần đảm bảo quỹ hoạt động hiệu quả, minh bạch và có mục tiêu rõ ràng. Một chiến lược quốc gia toàn diện là kim chỉ nam cho mọi hoạt động hợp tác. Chiến lược này cần xác định các lĩnh vực ưu tiên, mục tiêu cụ thể và lộ trình thực hiện. Chính sách nhà nước phải đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Đầu tư công vào các dự án chiến lược cũng cần được chú trọng. Việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ là mục tiêu cuối cùng. Điều này sẽ thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

4.1. Vận hành quỹ phát triển khoa học công nghệ minh bạch

Quỹ phát triển khoa học công nghệ cần được vận hành theo nguyên tắc minh bạch. Quy trình xét duyệt, cấp phát kinh phí phải rõ ràng, công khai. Tiêu chí đánh giá dự án cần cụ thể, khách quan. Nhà nước cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng quỹ. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích. Chính sách nhà nước cần khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia độc lập. Việc quản lý quỹ minh bạch sẽ tạo dựng niềm tin cho cả trường đại học và doanh nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng để thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo.

4.2. Xây dựng chiến lược quốc gia cho đổi mới sáng tạo

Một chiến lược quốc gia về đổi mới sáng tạo là cần thiết. Chiến lược này cần có tầm nhìn dài hạn, mục tiêu cụ thể. Nó phải xác định các lĩnh vực công nghệ trọng điểm. Chính sách nhà nước cần lồng ghép mục tiêu hợp tác ĐH-DN vào chiến lược. Các chỉ số đánh giá hiệu quả cần được thiết lập. Chiến lược quốc gia là cơ sở để định hướng đầu tư công. Nó cũng giúp phối hợp các chính sách nhà nước khác. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao vị thế đất nước.

4.3. Phát triển hệ sinh thái nghiên cứu và đổi mới

Phát triển một hệ sinh thái nghiên cứu và đổi mới toàn diện là trọng tâm. Hệ sinh thái này bao gồm các trường đại học, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, quỹ đầu tư. Nhà nước cần tạo ra các nền tảng kết nối, diễn đàn trao đổi. Chính sách nhà nước khuyến khích sự tương tác đa chiều. Các cơ chế hỗ trợ cần được thiết kế để liên kết các thành phần. Đầu tư công vào các hạ tầng chung như phòng lab mở, trung tâm dữ liệu. Quỹ phát triển khoa học công nghệ có thể tài trợ cho các dự án hợp tác đa bên. Mục tiêu là tạo ra một môi trường sôi động, thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo.

V. Nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo nghiên cứu ứng dụng

Năng lực nội tại của cả trường đại học và doanh nghiệp là yếu tố quyết định sự thành công của hợp tác. Nhà nước có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực này. Chính sách nhà nước cần tập trung vào đào tạo nhân lực chất lượng cao, phát triển cơ sở vật chất. Khuyến khích mạnh mẽ nghiên cứu ứng dụng có tính thực tiễn cao. Điều này không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm mới mà còn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các cơ chế hỗ trợ cần hướng đến việc trang bị kỹ năng đổi mới sáng tạo. Mục tiêu là biến Việt Nam thành một quốc gia có năng lực nghiên cứu và phát triển hàng đầu khu vực. Quỹ phát triển khoa học công nghệ cũng cần có các chương trình nâng cao năng lực.

5.1. Đào tạo nhân lực chất lượng cao cho R D

Đào tạo nhân lực chất lượng cao cho R&D là ưu tiên hàng đầu. Các chương trình đào tạo tại trường đại học cần gắn liền với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Chính sách nhà nước có thể hỗ trợ các khóa đào tạo chuyên sâu về đổi mới sáng tạo. Khuyến khích sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu ứng dụng. Phát triển các chương trình đào tạo liên kết giữa đại học và doanh nghiệp. Đầu tư công vào các phòng thí nghiệm, trung tâm thực hành. Nâng cao năng lực giảng viên, nghiên cứu viên là cần thiết. Đây là nền tảng để tạo ra các thế hệ nhà khoa học, kỹ sư có khả năng chuyển giao công nghệ hiệu quả.

5.2. Khuyến khích nghiên cứu ứng dụng có tính thực tiễn

Nhà nước cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ nghiên cứu ứng dụng. Các đề tài nghiên cứu cần được định hướng theo nhu cầu của ngành công nghiệp. Quỹ phát triển khoa học công nghệ nên ưu tiên các dự án có tiềm năng thương mại hóa rõ ràng. Chính sách nhà nước có thể tạo ra các giải thưởng, quỹ khen thưởng cho các nghiên cứu ứng dụng thành công. Khuyến khích các nhà khoa học công bố kết quả nghiên cứu dưới dạng sáng chế, giải pháp hữu ích. Tạo điều kiện để các trường đại học chủ động tìm kiếm đối tác doanh nghiệp. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

5.3. Phát triển các trung tâm chuyển giao công nghệ

Việc phát triển các trung tâm chuyển giao công nghệ chuyên nghiệp là cần thiết. Các trung tâm này đóng vai trò cầu nối giữa trường đại học và doanh nghiệp. Nhà nước cần hỗ trợ về mặt pháp lý, tài chính cho sự hình thành và hoạt động của các trung tâm. Chính sách nhà nước có thể bao gồm việc đào tạo đội ngũ chuyên gia chuyển giao công nghệ. Các trung tâm này sẽ cung cấp dịch vụ tư vấn, định giá công nghệ, hỗ trợ đàm phán hợp đồng. Đầu tư công vào các mô hình trung tâm chuyển giao công nghệ tiên tiến. Mục tiêu là chuyên nghiệp hóa hoạt động chuyển giao công nghệ, tăng cường đổi mới sáng tạo.

VI. Kiến nghị phát triển hợp tác ĐH DN bền vững

Để phát triển bền vững mối quan hệ hợp tác trường đại học - doanh nghiệp, cần có các kiến nghị đồng bộ. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng và điều phối. Các chính sách nhà nước cần được xây dựng dựa trên thực tiễn. Đảm bảo tính liên tục và nhất quán trong việc thực thi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các Bộ, ngành, địa phương là cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Nguồn quỹ phát triển khoa học công nghệ cần được sử dụng hiệu quả. Chiến lược quốc gia cần được thường xuyên rà soát, điều chỉnh. Việc đánh giá hiệu quả hợp tác định kỳ là rất quan trọng để đưa ra các điều chỉnh phù hợp, thúc đẩy chuyển giao công nghệ.

6.1. Giải pháp đồng bộ nâng cao hiệu quả hợp tác

Các giải pháp nâng cao hiệu quả hợp tác cần được triển khai đồng bộ. Nhà nước cần tăng cường công tác truyền thông, kết nối thông tin giữa các bên. Chính sách nhà nước có thể hỗ trợ các sự kiện giao lưu, hội thảo. Nâng cao năng lực quản lý hợp tác cho cả trường đại học và doanh nghiệp. Xây dựng các cổng thông tin, cơ sở dữ liệu về nhu cầu và năng lực nghiên cứu. Cơ chế hỗ trợ cần linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn của dự án. Điều này giúp giảm thiểu sự chồng chéo, tối ưu hóa nguồn lực. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hợp tác minh bạch, tin cậy. Các giải pháp này sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ.

6.2. Mô hình hợp tác ĐH DN hiệu quả bền vững

Nhà nước cần nghiên cứu và đề xuất các mô hình hợp tác hiệu quả, bền vững. Các mô hình này có thể là vườn ươm doanh nghiệp, trung tâm nghiên cứu chung. Chính sách nhà nước cần khuyến khích các hình thức đối tác công tư. Đầu tư công vào các mô hình thí điểm, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm. Đảm bảo sự phân chia lợi ích công bằng giữa các bên. Khung pháp lý cần hỗ trợ tính linh hoạt của các mô hình. Chiến lược quốc gia có thể định hướng phát triển các mô hình theo từng lĩnh vực ưu tiên. Việc đánh giá và điều chỉnh mô hình định kỳ là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra các mối quan hệ đối tác lâu dài, thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học doanh nghiệp trong nghiên cứu chuyển giao công nghệ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------------------ NGUYỄN VIỆT HÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG ĐẠI HỌC - DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU - CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------------------ NGUYỄN VIỆT HÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG ĐẠI HỌC - DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU - CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ CƯƠNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng Luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Việt Hà ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.

Xin chân thành cảm ơn PGS. Vũ Cương về sự hướng dẫn nhiệt tình và tâm huyết trong suốt quá trình làm luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo trong Khoa Kinh tế phát triển, Viện Phát triển bền vững - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ tôi và có những góp ý để luận án được hoàn thành tốt hơn, đặc biệt là sự giúp đỡ nhiệt tình, chân thành của GS. Ngô Thắng Lợi, GS.

Nguyễn Văn Thắng và PGS. Lê Quang Cảnh. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, hướng dẫn qui trình thực hiện trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, Vụ Thẩm định các Dự án đầu tư – Bộ Khoa học Công nghệ đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

Xin được cảm ơn tác giả của những công trình nghiên cứu khoa học liên quan tới luận án, các thầy, cô tại các trường đại học, doanh nghiệp, các chuyên gia đã giúp tôi có những thông tin cần thiết để phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thiện luận án. Con cám ơn tình yêu của bố mẹ và gia đình đã động viên con trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Việt Hà iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.

Các nghiên cứu về vai trò nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Các lý thuyết về vai trò của nhà nước. Các nghiên cứu về vai trò nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. 18 Tiểu kết chương 1.

24 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG ĐẠI HỌC - DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU, CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ. Mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và vai trò trong phát triển. Bản chất mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp.

Động lực và lợi ích thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Đặc điểm giao dịch giữa trường đại học - doanh nghiệp tại thị trường nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Phân loại mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Các rào cản đối với việc hình thành và thúc đẩy mối quan hệ giữa đại học và doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.

Vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường. Nguyên tắc của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại hoc - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.

51 Tiểu kết chương 2. 63 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình và quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Xây dựng kiểm định thang đo. Xây dựng thang đo. Kiểm định thang đo.

Thu thập dữ liệu. Nguồn dữ liệu. Phương pháp phân tích. Phân tích chủ đề “bắt rễ”.

Phân tích thống kê mô tả. Phân tích hồi quy tuyến tính đa nhân tố. 78 CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG VAI TRÒ NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ GIỮA TRƯỜNG ĐẠI HỌC VÀ DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ. Thực trạng mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.

Tiềm lực nghiên cứu khoa học của bên cung. Tiềm lực và nhu cầu đổi mới của bên cầu. Thực trạng mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Kiểm định ảnh hưởng của rào cản tới mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp.

Thực trạng vai trò nhà nước để thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ tại Việt Nam. Thực trạng các chính sách của nhà nước để thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Vai trò của nhà nước dưới góc nhìn của các bên liên quan trong mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp. 113 Tiểu kết chương 4.

129 CHƯƠNG 5 TĂNG CƯỜNG VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY MỐI QUAN HỆ ĐẠI HỌC VÀ DOANH NGHIỆP TRONG NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động đến mối quan hệ giữa trường đại học và doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Cơ hội và thách thức. Định hướng tăng cường vai trò của nhà nước.

Một số giải pháp tăng cường vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Nhóm giải pháp cho chính sách sở hữu trí tuệ. Nhóm giải pháp về chính sách chia sẻ thông tin. Nhóm giải pháp chia sẻ lợi ích.

Nhóm giải pháp về chia sẻ rủi ro. Nhóm giải pháp về chính sách tài chính. Một số giải pháp khác. 147 Tiểu kết chương 5.

151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á CGCN Chuyển giao công nghệ ĐH Đại học DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa GDĐH Giáo dục đại học GDĐT Giáo dục và đào tạo KHCN Khoa học công nghệ MQH Mối quan hệ NC&CGCN Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ NCKH Nghiên cứu khoa học NN Nhà nước NSNN Ngân sách Nhà nước R&D Nghiên cứu và phát triển SHTT Sở hữu trí tuệ vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tổng kết các lý do can thiệp của nhà nước vào thương mại hóa công nghệ.

Những lợi ích từ mối quan hệ hợp tác giữa trường ĐH - DN. Phân loại quan hệ hợp tác giữa ĐH - DN trong NC&CGCN. Loại hình hợp tác giữa trường ĐH - DN trong NC&CGCN. Tổng hợp yêu cầu đối với sự can thiệp của nhà nước đối với MQH giữa trường ĐH - DN trong NC&CGCN.

Thang đo và mô tả thang đo về hình thức mối quan hệ. Thang đo và mô tả thang đo về rào cản cản trở mối quan hệ. Mô tả mẫu định tính (phỏng vấn sâu). Quy mô trường tham gia khảo sát.

Thông tin về quy mô doanh nghiệp khảo sát. Cách cho điểm và thang đánh giá thực trạng. Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ so với các nước trên thế giới. Cán bộ nghiên cứu chia theo khu vực hoạt động.

Top 11 các trường ĐH và nghiên cứu của Việt Nam về công bố ISI trong năm 2018 và 7 tháng đầu năm 2019. Chi cho R&D theo khu vực thực hiện và nguồn cấp kinh phí (tỷ VND). Số lượng doanh nghiệp đăng ký mới và vốn đăng ký bình quân của DN giai đoạn từ 2011-2018. Đầu tư của Doanh nghiệp cho R&D tại một số quốc gia.

Khảo sát về sự quan tâm dành của DN dành cho NC&CGCN. Đánh giá trình độ công nghệ sản xuất của DN. Mong muốn của các DN trong hợp tác với các trường ĐH. Nhận thực của các DN khi tham gia hợp tác với trường ĐH.

Tìm kiếm và triển khai các hoạt động hợp tác trường ĐH - DN. Quan điểm của trường ĐH về tính hữu ích khi hợp tác với DN. Quan điểm của DN về tính hữu ích khi hợp tác với ĐH. Thống kê mô tả mối quan hệ giữa trường đại học và doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.

Kết quả ước lượng mô hình đánh giá mức độ cản trở của các rào cản đến mức độ gắn kết của các hình thức MQH tại các DN. Kết quả ước lượng mô hình đánh giá mức độ cản trở của các rào cản đến mức độ gắn kết của các hình thức MQH tại các trường ĐH. Đánh giá của trường ĐH và DN về chính sách về SHTT đang thực thi trong NC &CGCN. Khảo sát tính hiệu quả của các chính sách chia sẻ thông tin.

Kết quả khảo sát quan điểm của hai bên trường ĐH - DN. Kết quả khảo sát của các bên về mức độ hiệu quả của chính sách tài chính. Tóm tắt về các ưu đãi về thuế cho hoạt động KHCN. Những nguyên tắc và những cách làm tốt nhất trong việc xây dựng một số chính sách thúc đẩy mối quan hệ hợp tác giữa trường ĐH - DN trong NC&CGCN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Việt Hà (2020). Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-vai-tro-cua-nha-nuoc-nham-thuc-day-moi-quan-he-giua-truong-dai-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu vai trò Nhà nước thúc đẩy mối quan hệ trường đại học – doanh nghiệp trong chuyển giao công nghệ.

Luận án "Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác trường đại học - doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter