Luận án đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế và kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng Đồng bằng sông Cửu Long
Luận án đánh giá tính dễ bị tổn thương do xâm nhập mặn tới sinh kế tại đồng bằng sông Cửu Long, đề xuất giải pháp thích ứng hiệu quả.
Luan An
Luận án
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sinh kế dễ bị tổn thương ĐBSCL: Tổng quan
- Số trang:
- 186 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sinh kế dễ bị tổn thương ĐBSCL Tổng quan
Sinh kế bền vững là mối quan tâm hàng đầu toàn cầu. Mục tiêu phát triển quốc gia là cải thiện sinh kế và nâng cao phúc lợi xã hội. Sinh kế phải luôn gắn với phát triển bền vững. Một sinh kế bền vững khai thác tiềm năng con người. Nó giúp sản xuất và duy trì phương tiện kiếm sống. Ngược lại, sinh kế dễ bị tổn thương không thể đối phó. Chúng không thể thích nghi với thay đổi. Xây dựng chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế là cần thiết. Nó giúp phân loại mức độ tổn thương cho từng khu vực, cộng đồng. Các chỉ số này làm cơ sở cho các can thiệp trực tiếp. Đặc biệt là tại các vùng bị ảnh hưởng nặng nề. Chính sách thích ứng cần xem xét sinh kế nhóm dễ bị tổn thương. Nếu không, khó đạt thành công. Phương pháp sinh kế bền vững đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Nó chỉ ra khó khăn và cơ hội trong sinh kế.
1.1. Khái niệm sinh kế bền vững
Sinh kế bền vững là mục tiêu hàng đầu. Nó cải thiện phúc lợi xã hội. Sinh kế bền vững phát huy tiềm năng cá nhân. Nó giúp duy trì nguồn sống. Đây là yếu tố cốt lõi trong phát triển.
1.2. Tính dễ bị tổn thương sinh kế
Sinh kế dễ bị tổn thương không thể thích nghi. Chúng không đối phó được với biến động. Chỉ số dễ bị tổn thương giúp phân loại. Nó là cơ sở cho các hành động hỗ trợ. Đánh giá tính dễ bị tổn thương là quan trọng.
1.3. Tầm quan trọng đánh giá sinh kế
Đánh giá sinh kế cung cấp thông tin. Nó định hướng chính sách thích ứng. Phương pháp sinh kế bền vững hiệu quả. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng tích cực và tiêu cực. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực.
II. Phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương
Nhiều phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế đã được đề xuất. Phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững có những hạn chế. Đặc biệt là trong giải quyết vấn đề nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Do đó, chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế (LVI) được phát triển. Phương pháp LVI của Hahn và cộng sự (2009) được ứng dụng rộng rãi. Cách tiếp cận này kết hợp khung sinh kế bền vững. Nó giải thích tính dễ bị tổn thương sinh kế đối với biến đổi khí hậu. LVI xác định mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng. Tuy nhiên, phương pháp LVI truyền thống có hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu áp dụng LVI đều dùng phương pháp trọng số cân bằng. Phương pháp này bị chỉ trích. Các trọng số giống nhau được áp dụng cho các thành phần khác nhau của LVI. Điều này làm giảm tính thuyết phục của kết quả. Cần phát triển phương pháp tính toán LVI phù hợp hơn. Mục tiêu là đưa ra kết quả thuyết phục hơn. Các nghiên cứu hiện tại chưa chú trọng vai trò tổng thể. Các thành phần dễ bị tổn thương ảnh hưởng đến kết quả sinh kế cần được xem xét sâu hơn.
2.1. Hạn chế phương pháp trọng số cân bằng LVI
Phương pháp LVI hữu ích. Nó đánh giá tính dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, phương pháp trọng số cân bằng bị phê bình. Các trọng số không phản ánh đúng vai trò. Cần cải tiến phương pháp LVI. Điều này đảm bảo tính chính xác cao hơn.
2.2. Vai trò của mức độ phơi lộ
Mức độ phơi lộ ảnh hưởng tiêu cực. Nó tác động trực tiếp đến sinh kế. Các nghiên cứu đã xác nhận điều này. Giảm phơi lộ là một chiến lược. Nó giúp bảo vệ sinh kế khỏi tổn thương.
2.3. Mức độ nhạy cảm và khả năng thích ứng
Hệ thống càng nhạy cảm, càng dễ bị tổn thương. Năng lực thích ứng tốt giảm thiểu rủi ro. Hộ gia đình có khả năng thích ứng cao chịu thiệt hại ít hơn. Năng lực thích ứng có vai trò quan trọng. Nó giảm tác động tiêu cực của tổn thương.
III. Nâng cao năng lực thích ứng sinh kế ĐBSCL
Việc tính toán LVI chưa đủ. Cần có bức tranh tổng thể về ảnh hưởng. Các thành phần dễ bị tổn thương tác động đến kết quả sinh kế. Nghiên cứu cần tìm hiểu các yếu tố giảm tác động tiêu cực. Điều này áp dụng cho bối cảnh tổn thương đến kết quả sinh kế. Từ đó, đưa ra các chính sách thích ứng và ứng phó hiệu quả. Vai trò quan trọng của năng lực thích ứng đã được nhận thấy. Nó giảm tác động tiêu cực từ các bối cảnh tổn thương đến kết quả sinh kế hộ gia đình. Tuy nhiên, việc xem xét vai trò điều tiết của năng lực thích ứng còn khoảng trống. Nghiên cứu năng lực thích ứng thường tập trung cấp vĩ mô. Nó chưa tiếp cận nhiều ở cấp vi mô như hộ gia đình. Nghiên cứu cũng thường tập trung vào các vấn đề đơn lẻ. Ví dụ như tài sản lưu động hoặc chuyển giao công nghệ. Đặc điểm của hộ và xã cũng được quan tâm. Một hệ thống có năng lực thích ứng tốt sẽ ít bị tổn thương hơn. Hộ gia đình có năng lực thích ứng cao có thể chịu thiệt hại ít hơn.
3.1. Khoảng trống nghiên cứu năng lực thích ứng
Nghiên cứu năng lực thích ứng còn hạn chế. Chúng tập trung cấp độ vĩ mô. Nghiên cứu cấp hộ gia đình chưa nhiều. Các vấn đề đơn lẻ thường được chú ý. Cần nghiên cứu tổng thể hơn.
3.2. Ảnh hưởng năng lực thích ứng đến sinh kế
Năng lực thích ứng điều tiết tác động. Nó giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực. Năng lực tốt giúp sinh kế ổn định. Đây là yếu tố quyết định trong đối phó rủi ro. Nâng cao năng lực thích ứng là chiến lược cần thiết.
3.3. Yếu tố giảm tác động tiêu cực
Nghiên cứu cần xác định yếu tố giảm tác động. Chúng giúp hạn chế tổn thương sinh kế. Năng lực thích ứng là một yếu tố then chốt. Chính sách ứng phó cần tập trung vào điều này. Mục tiêu là phát triển nông thôn bền vững ĐBSCL.
IV. Biến đổi khí hậu và sinh kế bền vững ĐBSCL
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là một trong những vùng dễ bị tổn thương nhất. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thách thức nghiêm trọng. Hạn hán, xâm nhập mặn, lũ lụt là các hiện tượng thường xuyên. Các hiện tượng này đe dọa trực tiếp đến sinh kế cộng đồng. Chúng ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. An ninh lương thực ĐBSCL đối mặt với rủi ro. Nghiên cứu về đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về mức độ ảnh hưởng. Từ đó, đề xuất các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả. Quản lý rủi ro thiên tai cần được tăng cường. Các chiến lược cần tích hợp các yếu tố về sinh kế. Mục tiêu là xây dựng mô hình sinh kế đa dạng. Những mô hình này phải có khả năng chống chịu cao. Phát triển nông thôn ĐBSCL cần sự bền vững. Hỗ trợ cộng đồng yếu thế là ưu tiên hàng đầu. Giảm nghèo đói và tăng cường khả năng phục hồi là mục tiêu chính.
4.1. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến ĐBSCL
Biến đổi khí hậu gây áp lực lớn. ĐBSCL chịu hạn hán, xâm nhập mặn. Nước biển dâng, lũ lụt diễn biến phức tạp. Sinh kế người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nó đe dọa an ninh lương thực khu vực.
4.2. Thích ứng biến đổi khí hậu hộ gia đình
Hộ gia đình cần thích ứng chủ động. Nâng cao kiến thức và kỹ năng là cần thiết. Phát triển đa dạng sinh kế giúp giảm rủi ro. Chính sách hỗ trợ thích ứng là yếu tố quyết định. Nó giúp cộng đồng ĐBSCL duy trì sinh kế bền vững.
4.3. Quản lý rủi ro thiên tai
Quản lý rủi ro thiên tai là thiết yếu. Nó bảo vệ sinh kế khỏi tác động tiêu cực. Kế hoạch ứng phó cần toàn diện. Cộng đồng tham gia là chìa khóa thành công. Nó góp phần giảm nghèo đói và đảm bảo an ninh lương thực.
V. Định hướng chính sách phát triển nông thôn ĐBSCL
Nghiên cứu cung cấp cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách thích ứng. Chính sách cần đi xa hơn việc chỉ tính toán LVI. Cần hiểu bức tranh tổng thể về ảnh hưởng của các thành phần dễ bị tổn thương. Mức độ phơi lộ, nhạy cảm và năng lực thích ứng đều quan trọng. Chúng tác động đến kết quả sinh kế. Chính phủ cần tìm hiểu các yếu tố làm giảm tác động tiêu cực. Điều này giúp thiết kế các chính sách ứng phó hiệu quả hơn. Các đề xuất can thiệp cần tập trung vào các khu vực dễ bị tổn thương nhất. Phát triển các mô hình sinh kế bền vững là cần thiết. Những mô hình này phải có khả năng chống chịu cao. Chúng cần đa dạng và phù hợp với điều kiện địa phương. Hỗ trợ cộng đồng trong quản lý rủi ro thiên tai. Mục tiêu là xây dựng một ĐBSCL kiên cường. Nó có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu. Đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông thôn ĐBSCL bền vững.
5.1. Cơ sở xây dựng chính sách thích ứng
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu. Nó đánh giá toàn diện các thành phần tổn thương. Chính sách cần dựa trên bằng chứng khoa học. Điều này tăng hiệu quả thích ứng. Nó hỗ trợ sinh kế bền vững ĐBSCL.
5.2. Đề xuất can thiệp cho vùng dễ tổn thương
Can thiệp cần cụ thể và đúng trọng tâm. Nó hướng đến các vùng dễ bị tổn thương. Các giải pháp phải giảm thiểu tác động tiêu cực. Phát triển nông thôn ĐBSCL cần ưu tiên nhóm yếu thế. Điều này tạo cơ hội bình đẳng hơn.
5.3. Phát triển mô hình sinh kế bền vững
Cần đa dạng hóa mô hình sinh kế. Chúng phải thích ứng tốt với biến đổi khí hậu. Ví dụ như nông nghiệp thông minh, nuôi trồng tổng hợp. Các mô hình này giúp tăng cường năng lực thích ứng. Nó góp phần vào quản lý rủi ro thiên tai. Giúp giảm nghèo đói, đảm bảo an ninh lương thực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay sinh kế bền vững đã và đang là mối quan tâm hàng đầu của các nhà nghiên cứu cũng như hoạch định chính sách phát triển ở nhiều quốc gia trên thế giới. Mục tiêu cao nhất của quá trình phát triển đối với các quốc gia là cải thiện sinh kế và nâng cao phúc lợi xã hội cho cộng đồng dân cư, đồng thời phải luôn đặt nó trong mối quan hệ với phát triển bền vững. Một sinh kế được xem là bền vững khi nó phát huy được tiềm năng con người để từ đó thực hiện sản xuất và duy trì phương tiện kiếm sống của họ.
Ngược lại, nếu sinh kế không thể tham gia vào việc đối phó (điều chỉnh tạm thời) hoặc thích nghi (thay đổi dài hạn) với một thay đổi thì nó được coi là dễ bị tổn thương (Scoones, 1998). Xây dựng chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế được cho là cần thiết để phân loại mức độ dễ bị tổn thương cho mỗi quốc gia, khu vực và cộng đồng. Các chỉ số này đóng vai trò là cơ sở cho các nỗ lực can thiệp trực tiếp đến các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất (Alam, 2017; Bhuiyan và cộng sự, 2017; Jacobson và cộng sự, 2018). Khẳng định lại điều này, Perch (2011) cho thấy các chính sách thích ứng (như kế hoạch hành động thích ứng quốc gia) được xây dựng mà không xem xét sinh kế của các nhóm dễ bị tổn thương thì khó có thể thành công.
Do vậy, đã có nhiều phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương của sinh kế. Trong đó, phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững cho phép đánh giá ảnh hưởng của những yếu tố khác nhau đến sinh kế của con người, đặc biệt là những yếu tố gây khó khăn hay tạo ra cơ hội trong sinh kế (Alam và cộng sự, 2017; Antwi-Agyei và cộng sự, 2014; Orencio và Fujii, 2013). Tuy nhiên, phương pháp này còn hạn chế trong việc giải quyết các vấn đề nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Do vậy, phương pháp đánh giá chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế (LVI – Livelihood Vulnerability Index) được đề xuất bởi Hahn và cộng sự (2009) ra đời đã cho phép các nhà nghiên cứu giải quyết vấn đề nêu trên.
Cách tiếp cận này kết hợp khung sinh kế bền vững để giải thích tính dễ bị tổn thương sinh kế đối với biến đổi khí hậu bằng cách xác định mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng của các hộ gia đình bị ảnh hưởng (Simane và cộng sự, 2016; Zhang và cộng sự, 2019). Do đó, LVI phát triển bởi Hahn và cộng sự (2009) hoặc được sửa đổi đã được nhiều học giả sử dụng để đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế (Sarker và cộng sự, 2019; Zhang và cộng sự, 2019; Peng và cộng sự, 2019; Tjoe, 2016; Adu và cộng sự, 2018; Hương và cộng sự, 2019). Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu áp dụng LVI đều sử dụng phương pháp trọng số cân bằng, phương pháp này bị chỉ trích vì các trọng số giống nhau được áp dụng cho các 2 thành phần khác nhau của LVI (Beccari, 2016; Miller và cộng sự, 2013; Abeje và cộng sự, 2019). Do vậy, cần thiết phải phát triển một phương pháp tính toán LVI phù hợp hơn để đưa ra kết quả thuyết phục hơn.
Việc xây dựng LVI để phân loại mức độ dễ bị tổn thương cho mỗi quốc gia, khu vực và cộng đồng là việc làm quan trọng, tuy nhiên các nghiên cứu hầu như chỉ dừng lại ở việc tính toán LVI mà chưa chú trọng xem xét vai trò tổng thể của các thành phần dễ bị tổn thương ảnh hưởng như thế nào đến kết quả sinh kế. Nếu chỉ dừng lại ở việc tính toán LVI thì chưa đủ, cần phải đưa ra bức tranh tổng thể hơn về ảnh hưởng của các thành phần dễ bị tổn thương (mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng) đến kết quả sinh kế, đồng thời tìm hiểu các yếu tố làm giảm tác động tiêu cực của bối cảnh tổn thương đến kết quả sinh kế để đưa ra các chính sách thích ứng/ứng phó hiệu quả. Một số tác giả trong và ngoài nước đã tìm hiểu tác động của một trong các thành phần LVI đến kết quả sinh kế và hầu hết kết quả đều cho thấy mức độ phơi lộ có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả sinh kế hộ gia đình (Deryugina và cộng sự, 2018; Baez và cộng sự, 2016; Kirsch và cộng sự, 2012; Bui và cộng sự, 2014. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng khẳng định, một hệ thống càng nhạy cảm trước thảm họa thì càng dễ bị tổn thương, nhưng nếu có năng lực thích ứng tốt hơn thì cũng có xu hướng ít bị tổn thương (Smit và Wandel, 2006).
Tương tự ở cấp hộ gia đình, các hộ có năng lực thích ứng tốt hơn có thể chịu thiệt hại ít hơn so với những hộ gia đình có năng lực thích ứng thấp (Arouri và cộng sự, 2015). Như vậy, có thể nhận thấy vai trò quan trọng của năng lực thích ứng trong việc giảm tác động tiêu cực từ các bối cảnh tổn thương đến kết quả sinh kế hộ gia đình. Tuy nhiên việc xem xét vai trò điều tiết của năng lực thích ứng vẫn còn một số khoảng trống chưa được quan tâm, cụ thể: (1) các nghiên cứu về năng lực thích ứng có xu hướng tập trung vào nghiên cứu xuyên quốc gia và ở góc độ vĩ mô, chưa tiếp cận nhiều ở góc độ vi mô như cấp hộ gia đình (Briguglio và cộng sự, 2009); (2) nghiên cứu thường tập trung vào các vấn đề đơn lẻ của năng lực thích ứng như tài sản lưu động, chuyển giao công nghệ (Wainwright và Newman, 2011) hoặc đặc điểm của hộ, đặc điểm xã (Arouri và cộng sự, 2015; Nguyễn Thị Mai và Hạ Thị Thiều Dao, 2020) chưa đi sâu vào tổng thể các thành phần của năng lực thích ứng. Do vậy, rất cần những đóng góp sâu hơn để cung cấp một bức tranh rõ ràng về tác động của tổng thể các thành phần dễ bị tổn thương đến kết quả sinh kế đồng thời xem xét vai trò điều tiết của năng lực trong bối cảnh đó.
Sự cần thiết của đề tài không chỉ xuất phát từ khoảng trống tri thức mà còn xuất phát từ nhu cầu thực tiễn. Nhận thấy, biến đổi khí hậu đã tác động xấu đến nền kinh tế thế giới thông qua tần suất gia tăng của các sự kiện cực đoan như hạn hán, lũ lụt, bão, 3 nước biển dâng (Anik và cộng sự, 2018). Mặc dù nhiều quốc gia chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu toàn cầu, nhưng tác động lớn nhất sẽ xảy ra đối với các nước dựa vào sản xuất nông nghiệp (Mendelsohn, 2008). Việt Nam, một nền kinh tế nông nghiệp dựa trên lúa gạo sẽ bị ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu, đặc biệt vùng đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) - cung cấp khoảng 50% sản lượng của cả nước sẽ dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai đặc biệt là xâm nhập mặn (Vu và cộng sự, 2018).
Trên thực tế, ĐBSCL được xác nhận là một trong những khu vực trên thế giới dễ bị tổn thương nhất với biến đổi khí hậu (Nguyen và cộng sự, 2019) và hầu hết các nghiên cứu đều cho rằng xâm nhập mặn là một trong những vấn đề lớn ở ĐBSCL, nó có xu hướng trở lên trầm trọng hơn trong tương lai do mực nước biển dâng, lưu lượng từ thượng nguồn suy giảm (Trần Quốc Đạt và cộng sự, 2012; Trần Hồng Thái và cộng sự, 2014). Điều này tạo nên nguy cơ là sản lượng lúa của khu vực sẽ giảm đi ít nhất một nửa và Việt Nam có thể sẽ là quốc gia không có lúa xuất khẩu (Trần Quốc Đạt và cộng sự, 2012). Mối đe doạ an ninh lương thực, hiện tượng suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên, thu hẹp diện tích canh tác dẫn đến sinh kế của người dân ngày càng bấp bênh… đó là những thách thức rất lớn của ĐBSCL khi ứng phó với xâm nhập mặn để phát triển kinh tế - xã hội. Hiện nay, đã có nhiều công trình, dự án nghiên cứu về sinh kế bền vững, đánh giá mức độ dễ bị tổn thương vùng ĐBSCL (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2016; Nguyễn Thanh Bình, 2012; Trần Hồng Thái và cộng sự, 2014; ADB, 2011; Dinh và cộng sự, 2012; Birkmann và cộng sự, 2012; Miller, 2014; Trung và Thanh, 2013; Can và cộng sự, 2013; Phung và cộng sự, 2016.
Tuy nhiên các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các kịch bản biến đổi khí hậu (thay đổi nhiệt độ, lượng mưa) nhưng không nêu rõ sinh kế nào dễ bị tổn thương trong bối cảnh xâm nhập mặn. Hơn nữa, các nghiên cứu này không cố gắng định lượng tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế hộ gia đình cũng như xem xét các yếu tố giúp giảm thiểu ảnh hưởng của xâm nhập mặn. Định lượng được các tác động này sẽ cung cấp những hiểu biết quan trọng về việc chi bao nhiêu cho việc giảm thiểu, đồng thời sẽ giúp định hướng việc tiến hành thích ứng ở đâu, khi nào và như thế nào (Mendelsohn, 2008). Như vậy rất cần các nghiên cứu tiếp theo xem xét sinh kế nào dễ bị tổn thương trong bối cảnh xâm nhập mặn cũng như các yếu tố làm giảm tác động của xâm nhập mặn vùng ĐBSCL, từ đó đưa ra các chính sách phù hợp.
Do vậy, xuất phát từ khoảng trống tri thức và từ nhu cầu thực tiễn, tác giả nhận thấy việc nghiên cứu “Tính dễ bị tổn thương và kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng Đồng bằng sông Cửu Long” là cần thiết và có ý nghĩa. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ dễ bị tổn thương sinh kế trong bối cảnh xâm 4 nhập mặn vùng ĐBSCL nhằm chỉ ra khu vực nào, đối tượng nào dễ bị tổn thương hơn. Đồng thời đánh giá tác động của các thành phần dễ bị tổn thương sinh kế (mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm, năng lực thích ứng) đến kết quả sinh kế, xem xét vai trò điều tiết của năng lực thích ứng trong việc giảm nhẹ ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến kết quả sinh kế vùng ĐBSCL. Mục tiêu cụ thể: - Hoàn thiện mô hình lý thuyết về đánh giá tác động của các thành phần dễ bị tổn thương sinh kế đến kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng ĐBSCL.
- Đo lường mức độ dễ bị tổn thương sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng ĐBSCL theo địa phương và đặc điểm hộ dựa trên phân tích mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng bằng việc sử dụng trọng số bất cân bằng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án đánh giá sinh kế dễ bị tổn thương vùng ĐBSCL (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tinh-de-bi-ton-thuong-va-ket-qua-sinh-ke-trong-boi-canh-xam-nhap-man
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đánh giá sinh kế dễ bị tổn thương vùng ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá tính dễ bị tổn thương do xâm nhập mặn tới sinh kế tại đồng bằng sông Cửu Long, đề xuất giải pháp thích ứng hiệu quả.
Luận án "Luận án đánh giá sinh kế dễ bị tổn thương vùng ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đánh giá sinh kế dễ bị tổn thương vùng ĐBSCL" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đánh giá sinh kế dễ bị tổn thương vùng ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.