Luận án tiến sĩ: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay - Nguyễn Diệu Linh
"Nghiên cứu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong bảo đảm quyền con người tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết CSR và Quyền con người: Nền tảng Doanh nghiệp
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Nguyễn Diệu Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết CSR và Quyền con người Nền tảng Doanh nghiệp
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là một cam kết rộng lớn. Nó vượt ra ngoài lợi nhuận tài chính. CSR là sự gắn bó của doanh nghiệp với các giá trị đạo đức. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững. CSR hướng đến cải thiện đời sống người lao động, gia đình họ. Nó cũng hướng đến cộng đồng địa phương và xã hội. Luận án đặc biệt nhấn mạnh vai trò của CSR trong bảo đảm quyền con người. Quyền con người là tiêu chuẩn cơ bản. Doanh nghiệp cần tuân thủ luật pháp quốc gia. Họ cũng cần tôn trọng các công ước quốc tế về quyền con người. Hành động này không chỉ tạo lợi thế cạnh tranh. Nó còn củng cố hình ảnh thương hiệu. CSR giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, xây dựng lòng tin từ khách hàng. Nền tảng lý luận này định hình cách doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận CSR. Nó đặt ra yêu cầu cao hơn cho hoạt động kinh doanh. Một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội là một doanh nghiệp phát triển bền vững. Đó là doanh nghiệp góp phần vào sự tiến bộ của xã hội. Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 26000, UNGC, SA8000 cung cấp khung hướng dẫn. Việt Nam cần áp dụng các chuẩn mực này để nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm đặc điểm CSR bảo đảm Quyền con người
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cam kết tự nguyện. Doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm này. Họ đảm bảo hoạt động kinh doanh minh bạch, đạo đức. CSR không chỉ giới hạn lợi nhuận. CSR bao gồm nghĩa vụ với các bên liên quan. Các bên liên quan gồm người lao động, cộng đồng, môi trường. Đặc điểm của CSR là tính tự nguyện. Nó vượt qua yêu cầu pháp luật tối thiểu. CSR tích hợp vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững. Trong bối cảnh quyền con người, CSR mang ý nghĩa đặc biệt. Doanh nghiệp phải tôn trọng quyền của người lao động. Điều này bao gồm quyền được đối xử công bằng. Nó cũng bao gồm quyền được an toàn lao động. Doanh nghiệp phải bảo vệ quyền của người tiêu dùng. Cung cấp sản phẩm an toàn, thông tin minh bạch là cần thiết. Cộng đồng địa phương cũng có quyền được sống trong môi trường trong sạch. Doanh nghiệp không được gây ô nhiễm. CSR đảm bảo các quyền này. Nó thúc đẩy các giá trị đạo đức trong kinh doanh.
1.2. Tiêu chí đánh giá CSR doanh nghiệp tại Việt Nam
Đánh giá trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cần dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này phản ánh mức độ cam kết. Chúng cũng phản ánh hiệu quả thực hiện CSR. Tiêu chí bao gồm tuân thủ pháp luật lao động. Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, công bằng là cần thiết. Chính sách lương, thưởng, bảo hiểm xã hội phải minh bạch. Việc cấm sử dụng lao động trẻ em là bắt buộc. Tiêu chí môi trường cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp phải giảm thiểu ô nhiễm. Xử lý chất thải đúng quy định là yêu cầu. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là một phần của CSR. Việc sử dụng năng lượng hiệu quả cũng được đánh giá. Ngoài ra, trách nhiệm với cộng đồng là một tiêu chí. Doanh nghiệp cần đóng góp vào phát triển địa phương. Tham gia các hoạt động xã hội là tích cực. Minh bạch tài chính và chống tham nhũng cũng là tiêu chí. Các tiêu chuẩn quốc tế như GRI, ISO 26000 là khung tham chiếu. Chúng giúp doanh nghiệp tự đánh giá. Chúng cũng giúp các tổ chức độc lập đánh giá. Việt Nam cần phát triển bộ tiêu chí phù hợp. Bộ tiêu chí này cần phản ánh đặc thù kinh tế, xã hội Việt Nam.
1.3. Điều chỉnh pháp luật CSR và Quyền con người
Pháp luật đóng vai trò quan trọng. Nó điều chỉnh trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Nó cũng bảo đảm quyền con người. Các quy định pháp luật tạo hành lang pháp lý. Chúng buộc doanh nghiệp tuân thủ những nghĩa vụ tối thiểu. Ví dụ, Bộ luật Lao động Việt Nam quy định quyền của người lao động. Pháp luật môi trường yêu cầu doanh nghiệp bảo vệ môi trường. Các quy định về an toàn thực phẩm cũng là một phần của CSR. Tuy nhiên, CSR thường vượt xa các yêu cầu pháp luật. Nó mang tính tự nguyện và đạo đức. Vì vậy, điều chỉnh pháp luật cần linh hoạt. Nó cần khuyến khích doanh nghiệp thực hiện CSR. Các chính sách ưu đãi thuế có thể được áp dụng. Việc công nhận và khen thưởng doanh nghiệp tốt cũng quan trọng. Pháp luật quốc tế như Công ước ILO cũng ảnh hưởng. Việt Nam cần nội luật hóa các cam kết quốc tế. Điều đó giúp nâng cao tiêu chuẩn CSR. Pháp luật cần rõ ràng về trách nhiệm của doanh nghiệp. Nó cần quy định về cơ chế giám sát, xử phạt. Một khung pháp lý vững chắc tạo niềm tin. Nó thúc đẩy doanh nghiệp hành động có trách nhiệm.
II. Thực trạng CSR doanh nghiệp Việt Nam Quyền con người
Thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Mặc dù đã có những tiến bộ, nhận thức về CSR chưa đồng đều. Nhiều doanh nghiệp vẫn coi CSR là gánh nặng chi phí. Họ chưa thấy lợi ích dài hạn từ việc thực hiện CSR. Các vi phạm về quyền lợi người lao động vẫn xảy ra. Điều kiện làm việc chưa đảm bảo an toàn ở một số nơi. Vấn đề ô nhiễm môi trường do hoạt động sản xuất vẫn là mối lo ngại. Việc xả thải không qua xử lý gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Thực phẩm bẩn, hàng giả, hàng kém chất lượng vẫn tồn tại. Những hiện tượng này tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Chúng cũng ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp lớn, đặc biệt là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đã chủ động thực hiện CSR. Họ áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Họ cải thiện điều kiện làm việc, bảo vệ môi trường. Họ tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Sự khác biệt này cho thấy tiềm năng phát triển CSR tại Việt Nam. Cần có sự đồng bộ trong chính sách. Cần có sự nâng cao nhận thức từ cả doanh nghiệp và xã hội.
2.1. Pháp luật lao động và thực hiện CSR
Pháp luật lao động Việt Nam đã có nhiều quy định. Chúng nhằm bảo vệ quyền của người lao động (NLĐ). Bộ luật Lao động là nền tảng. Nó quy định về hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc. Nó cũng quy định về an toàn, vệ sinh lao động. Các quy định này là cơ sở để doanh nghiệp thực hiện CSR. Tuy nhiên, việc thực thi pháp luật còn nhiều hạn chế. Một số doanh nghiệp chưa tuân thủ đầy đủ. Tình trạng nợ lương, không đóng bảo hiểm xã hội còn diễn ra. Vấn đề tai nạn lao động vẫn còn cao ở một số ngành. Việc sử dụng lao động trẻ em, lao động cưỡng bức vẫn là vấn đề. Thực trạng này cho thấy khoảng cách giữa luật và thực tế. Các doanh nghiệp FDI thường có ý thức tuân thủ tốt hơn. Họ chịu áp lực từ các đối tác quốc tế. Các doanh nghiệp trong nước cần được khuyến khích. Họ cần được hỗ trợ để nâng cao trách nhiệm. Việc kiểm tra, giám sát từ cơ quan chức năng cần tăng cường. Công đoàn và các tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng. Họ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của NLĐ.
2.2. Trách nhiệm môi trường và bảo vệ quyền con người
Bảo vệ môi trường là một khía cạnh trọng tâm của CSR. Hoạt động sản xuất kinh doanh có thể gây tác động lớn. Chất thải công nghiệp, khí thải nhà máy là nguyên nhân ô nhiễm. Nguồn nước, không khí, đất đai bị ảnh hưởng. Điều này trực tiếp đe dọa sức khỏe con người. Nó ảnh hưởng đến quyền được sống trong môi trường trong lành. Pháp luật Việt Nam có các quy định về bảo vệ môi trường (BVMT). Các quy định này yêu cầu doanh nghiệp xử lý chất thải. Nó cũng quy định về quản lý hóa chất độc hại. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn lỏng lẻo. Nhiều doanh nghiệp vẫn cố tình vi phạm. Vụ việc Formosa là một ví dụ điển hình. Nó cho thấy hậu quả nghiêm trọng của việc thiếu trách nhiệm. Cần tăng cường kiểm soát và xử lý nghiêm các vi phạm. Công nghệ xanh, sản xuất sạch cần được khuyến khích. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống xử lý hiện đại. Nâng cao ý thức BVMT trong cộng đồng doanh nghiệp là cấp thiết. Đây là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững. Nó cũng là trách nhiệm với các thế hệ tương lai.
2.3. Đánh giá chung CSR tại Việt Nam hiện nay
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) tại Việt Nam có cả điểm sáng và điểm tối. Nhận thức về tầm quan trọng của CSR đang dần tăng lên. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động tham gia các hoạt động xã hội. Họ đóng góp vào giáo dục, y tế, cứu trợ thiên tai. Điều này thể hiện tinh thần tương thân tương ái. Tuy nhiên, việc thực hiện CSR còn mang tính hình thức. Nó chưa được tích hợp sâu vào chiến lược kinh doanh. Các hoạt động CSR thường mang tính sự kiện. Chúng thiếu tính bền vững và chiều sâu. Sự chênh lệch giữa các loại hình doanh nghiệp là rõ rệt. Doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI có lợi thế hơn. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) còn gặp nhiều khó khăn. Họ thiếu nguồn lực và thông tin về CSR. Pháp luật hiện hành còn thiếu đồng bộ. Cơ chế khuyến khích chưa đủ mạnh. Cơ chế giám sát còn yếu. Cần xây dựng một hệ sinh thái CSR mạnh mẽ hơn. Nó cần có sự tham gia của nhà nước, doanh nghiệp, xã hội dân sự. Mục tiêu là thúc đẩy văn hóa kinh doanh có trách nhiệm.
III. Giải pháp tăng cường CSR doanh nghiệp bảo vệ Quyền con người
Việc tăng cường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo quyền con người tại Việt Nam. Cần có một cách tiếp cận toàn diện. Cách tiếp cận này bao gồm chính sách, pháp luật và nâng cao nhận thức. Chính phủ cần đóng vai trò chủ đạo. Ban hành các quy định pháp lý rõ ràng. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích hiệu quả. Các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ kỹ thuật giúp doanh nghiệp thực hiện CSR. Hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Doanh nghiệp cần chủ động tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh. CSR không phải là chi phí. Nó là khoản đầu tư cho sự phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Xây dựng thương hiệu uy tín. Các tổ chức xã hội, cộng đồng cũng cần tham gia. Họ giám sát hoạt động của doanh nghiệp. Họ tạo áp lực tích cực. Mục tiêu là xây dựng một môi trường kinh doanh đạo đức. Môi trường này tôn trọng và bảo vệ quyền con người.
3.1. Quan điểm phát triển CSR bền vững tại Việt Nam
Phát triển trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) bền vững là một yêu cầu cấp thiết. Quan điểm này cần đặt lợi ích dài hạn lên trên. Nó vượt qua lợi nhuận ngắn hạn. CSR phải được nhìn nhận là một phần không thể thiếu. Nó là một phần của chiến lược phát triển quốc gia. Doanh nghiệp cần coi trọng bảo vệ môi trường. Sử dụng tài nguyên hiệu quả. Điều này góp phần vào sự bền vững của hệ sinh thái. Doanh nghiệp cần đảm bảo công bằng xã hội. Tạo việc làm ổn định. Cung cấp phúc lợi cho người lao động. Điều này giúp giảm bất bình đẳng. Quan điểm này nhấn mạnh tính tổng thể. CSR không chỉ là việc làm từ thiện. Nó là cách thức vận hành doanh nghiệp. Từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Nó cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó cần minh bạch và có trách nhiệm giải trình. Các doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy. Họ cần xem CSR là động lực cạnh tranh. Nó là yếu tố thu hút đầu tư. Nó cũng là yếu tố giữ chân nhân tài.
3.2. Các giải pháp pháp lý chính sách cho CSR
Các giải pháp pháp lý và chính sách là nền tảng. Chúng thúc đẩy trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật. Điều này nhằm bảo đảm quyền con người đầy đủ hơn. Pháp luật lao động cần được tăng cường thực thi. Quy định về an toàn lao động cần chặt chẽ hơn. Chế tài xử phạt cần nghiêm minh đối với vi phạm. Pháp luật môi trường cần được sửa đổi. Nó cần phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư xanh. Chính sách này khuyến khích sản xuất sạch. Chính phủ cần xây dựng khung pháp lý về báo cáo CSR. Khung này yêu cầu doanh nghiệp công khai thông tin. Thông tin về tác động xã hội và môi trường. Các chính sách ưu đãi thuế có thể áp dụng. Chúng dành cho doanh nghiệp thực hiện tốt CSR. Chương trình hỗ trợ kỹ thuật cũng cần thiết. Nó giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) áp dụng CSR. Việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi. Nó giúp doanh nghiệp tự nguyện nâng cao trách nhiệm.
3.3. Nâng cao nhận thức doanh nghiệp về Quyền con người
Nâng cao nhận thức là giải pháp cốt lõi. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ về trách nhiệm xã hội (CSR). Nó cũng giúp họ hiểu về tầm quan trọng của quyền con người. Các chiến dịch tuyên truyền cần được đẩy mạnh. Hội thảo, khóa đào tạo cần được tổ chức thường xuyên. Mục tiêu là trang bị kiến thức cho các cấp quản lý. Nó cũng trang bị cho người lao động. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các khái niệm. Các khái niệm về quyền con người. Các nguyên tắc kinh doanh có trách nhiệm. Cần nhấn mạnh lợi ích của CSR. Nó không chỉ là tuân thủ. Nó còn là cơ hội để doanh nghiệp phát triển. VCCI và các hiệp hội ngành nghề có vai trò quan trọng. Họ phổ biến thông tin, chia sẻ kinh nghiệm. Họ tạo ra các diễn đàn đối thoại. Việc lồng ghép CSR vào chương trình giáo dục đại học cũng cần thiết. Nó giúp hình thành thế hệ doanh nhân tương lai có trách nhiệm. Thay đổi nhận thức sẽ dẫn đến thay đổi hành vi. Nó tạo ra một văn hóa kinh doanh bền vững.
IV. Tổng quan nghiên cứu CSR và Quyền con người tại Việt Nam
Nghiên cứu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và quyền con người tại Việt Nam đang thu hút sự quan tâm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống. Các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào khái niệm chung. Hoặc chúng tập trung vào thực trạng riêng lẻ. Ví dụ, CSR trong lĩnh vực lao động hoặc môi trường. Chưa có nhiều công trình nghiên cứu toàn diện. Các công trình này kết nối CSR với quyền con người. Đặc biệt là từ góc độ pháp lý. Luận án này cố gắng lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến CSR. Nó cũng phân tích cơ chế pháp luật điều chỉnh. Các nhà nghiên cứu, hoạt động xã hội và quản lý đều nhận thấy tầm quan trọng. Họ muốn hiểu rõ hơn về vai trò của doanh nghiệp. Đặc biệt trong việc đảm bảo các quyền cơ bản của con người. Từ việc sử dụng thực phẩm sạch đến an toàn lao động. Các vấn đề tiêu cực trong hoạt động doanh nghiệp thúc đẩy nghiên cứu này. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận có hệ thống.
4.1. Tình hình nghiên cứu đề tài CSR và Quyền con người
Tình hình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và quyền con người ở Việt Nam đã có những bước tiến. Nhiều học giả đã đề cập đến khái niệm CSR. Họ phân tích vai trò của CSR trong phát triển kinh tế. Các nghiên cứu thường tập trung vào khía cạnh đạo đức kinh doanh. Hoặc chúng tập trung vào lợi ích kinh doanh từ CSR. Một số công trình nghiên cứu đã khảo sát thực trạng CSR. Họ đánh giá mức độ nhận thức và thực hành của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường phân tán. Chúng chưa tạo thành một bức tranh tổng thể. Sự kết nối giữa CSR và các khía cạnh cụ thể của quyền con người còn hạn chế. Đặc biệt là trong bối cảnh pháp luật Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về vai trò của pháp luật trong thúc đẩy CSR còn ít. Các phương pháp định lượng để đánh giá hiệu quả CSR cũng chưa phổ biến. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu. Các nghiên cứu này cần tập trung vào các giải pháp chính sách.
4.2. Nhận định về thực trạng nghiên cứu CSR ở Việt Nam
Thực trạng nghiên cứu về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) tại Việt Nam cho thấy một số điểm nổi bật và hạn chế. Điểm nổi bật là sự gia tăng quan tâm. Nhiều hội thảo, ấn phẩm về CSR đã xuất hiện. Các trường đại học đã đưa CSR vào chương trình giảng dạy. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn mang tính lý thuyết. Tính ứng dụng và thực tiễn chưa cao. Các công trình thường thiếu dữ liệu định lượng cụ thể. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá khách quan. Hơn nữa, sự thiếu vắng một khung lý thuyết thống nhất. Điều này khiến các kết quả nghiên cứu khó so sánh. Các vấn đề pháp lý liên quan đến CSR và quyền con người chưa được đào sâu. Đặc biệt là vai trò của nhà nước. Vai trò của cơ quan quản lý trong việc thúc đẩy và giám sát. Nghiên cứu cũng ít đề cập đến các trường hợp điển hình. Ví dụ về doanh nghiệp vi phạm. Hoặc doanh nghiệp thực hiện tốt CSR. Cần có sự đa dạng hơn về phương pháp nghiên cứu.
4.3. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu CSR doanh nghiệp
Tính cấp thiết của nghiên cứu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) rất rõ ràng. Các vụ việc tiêu cực liên quan đến doanh nghiệp vẫn xảy ra. Thực phẩm bẩn, ô nhiễm môi trường, vi phạm lao động là những ví dụ. Điều này đặt ra câu hỏi về vai trò của CSR. Doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ về CSR. Họ chưa coi CSR là yếu tố cạnh tranh. Đây là khoảng trống lớn trong thực tiễn. Về mặt lý luận, cần tạo lập nhận thức đầy đủ về CSR. Đặc biệt là mối liên hệ với quyền con người. Cần có một hệ thống lý thuyết mạnh mẽ hơn. Về mặt nghiên cứu, thiếu các công trình chuyên sâu. Các công trình này phân tích pháp luật. Chúng đưa ra giải pháp cụ thể cho Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho chính sách. Nó góp phần nâng cao ý thức về CSR. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm tốt hơn quyền con người. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DIỆU LINH TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DIỆU LINH TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật hiến pháp và luật hành chính Mã số: 9380102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Thị Thúy Lâm HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong Luận án hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Diệu Linh MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu về đề tài luận án.
23 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 24 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người. Tiêu chí đánh giá trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người.
Điều chỉnh pháp luật về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người. Các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người. 71 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 77 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bảo đảm quyền con người trong lĩnh vực lao động. Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người trong lĩnh vực môi trường. Đánh giá chung về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam. 104 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.
120 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƢỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN.
143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1 TNXH của DN Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 2 BVMT Bảo vệ môi trường 3 BLLĐ Bộ luật lao động 4 DN CVĐTNN Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 5 NLĐ Người lao động 6 GRI Sáng kiến báo cáo toàn cầu 7 QCN Quyền con người 8 ILO Tổ chức Lao động quốc tế 9 ISO 26000 Tiêu chuẩn 26000 của Tổ chức quốc tế 10 OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 11 SA8000 Trách nhiệm giải trình xã hội 8000 12 LHQ Liên Hợp Quốc 13 UNGC Hiệp ước toàn cầu của Liên Hợp quốc 14 VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam Tổ chức công nhận trách nhiệm xã hội trong 15 WRAP sản xuất toàn cầu 16 WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Bảng 1. Nội dung thực hiện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN trong lĩnh vực lao động. Nội dung thực hiện TNXH của DN đối với môi trường.
Mô hình TNXH của DN của Caroll Archie (1999). Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, TNXH của DN là lĩnh vực đang thu hút rất nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, nhà hoạt động xã hội và nhà quản lý. Bởi lẽ, trong thực tế, xuất hiện khá nhiều những hiện tượng liên quan đến hình ảnh tiêu cực của các doanh nghiệp trong hoạt động, từ các thông tin về việc sử dụng thực phẩm bẩn, với hàng tấn cá chết được vận chuyển vào miền nam làm nước mắm, các xe khách chở đầy thịt bẩn tuồn vào các nhà hàng, các cửa hàng chế biến thức ăn sẵn,… đến sự việc các công ty không xử lý chất thải nhà máy gây ô nhiễm, các vụ vi phạm lao động, an toàn lao động, sử dụng lao động trẻ em trái phép… Liệu điều này có tiếp tục diễn ra nếu như các doanh nghiệp, công ty ý thức được trách nhiệm và vai trò của mình đối với xã hội, đối với cộng đồng và từng khách hàng sử dụng sản phẩm? Tuy nhiên, TNXH của DN vẫn chưa thực sự được quan tâm thỏa đáng ở Việt Nam, cả về quan điểm, nội dung và cách thức thực hiện. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chưa có nhận thức đầy đủ về TNXH của DN cũng như vai trò của nó đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp mình, thậm chí một số còn coi TNXH của DN là gánh nặng chi phí.
Vì vậy, cần phải sớm tạo lập được nhận thức lý luận đầy đủ về TNXH của DN, đặc biệt phần trách nhiệm có liên quan đến vấn đề QCN nhằm tuyên truyền, phổ biến về TNXH của DN một cách mạnh mẽ hơn với phạm vi và đối tượng rộng hơn. TNXH của DN trong việc bảo đảm TNXH của DN có liên quan đến cả nhận thức và hành động của doanh nghiệp, cả vai trò và trách nhiệm của nhà nước. Về phía doanh nghiệp, các doanh nghiệp cần phải tôn trọng TNXH của DN và chủ động trong việc bảo đảm TNXH của DN trong hoạt động kinh doanh của mình. Về phía nhà nước, cần có sự giám sát, quản lý của nhà nước để xử lý các vi phạm về QCN do doanh nghiệp gây ra.
Theo đó, cần phân tích rõ vai trò, trách nhiệm của nhà nước, nhận diện rõ trách nhiệm của doanh nghiệp để thúc đẩy việc bảo đảm QCN tối đa nhất. Các doanh nghiệp và các bên liên quan cần nhận thức một cách tích cực về TNXH của DN, nhất là trong bối cảnh hội nhập ngày càng rộng và sâu hơn. Cùng với sự phát triển không ngừng của các tập đoàn xuyên quốc gia, đa quốc gia, hoạt động 1 của các doanh nghiệp đã vượt ra ngoài biên giới quản lý của quốc gia. Ngoài vai trò tích cực trong kinh tế quốc tế và mang lại phúc lợi kinh tế và xã hội tại các quốc gia nơi doanh nghiệp hoạt động, quá trình sản xuất kinh doanh của các tập đoàn kinh tế cũng làm nảy sinh nhiều hiện tượng tiêu cực như: khuyến khích việc bán phá giá, gián tiếp vi phạm tiêu chuẩn lao động, khai thác tài nguyên thiên nhiên tại các nước đang phát triển.
Bên cạnh đó, do đặc thù hoạt động kinh doanh của tập đoàn diễn ra ở nhiều quốc gia khác nhau, dẫn đến có sự xung đột pháp luật, hoặc các tiêu chuẩn pháp lý quốc gia mà các công ty con hoạt động không bảo đảm được QCN. Do đó, vai trò của TNXH của DN, bản chất pháp lý và các công cụ TNXH của DN có thể trở thành một khuôn khổ quan trọng để bảo đảm QCN trong luật pháp quốc tế và quốc gia. Đồng thời, TNXH của DN cũng là một cánh cửa dẫn các doanh nghiệp trong nước hội nhập quốc tế và góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh, đem lại lợi nhuận và sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp. Ở Việt Nam hiện nay, xét cả trên phương diện nhận thức lý luận và hành động thực tiễn vẫn đang tồn tại nhiều vướng mắc, bất cập liên quan đếnTNXH của DN trong việc bảo đảm QCN.
Các doanh nghiệp hầu như vẫn xem trách nhiệm trong bảo đảm QCN thực chất chỉ đơn thuần là trách nhiệm đạo đức, khía cạnh pháp lý chưa được chú ý đúng mức. Hệ quả rõ ràng là QCN trong mối quan hệ với hoạt động của doanh nghiệp chưa được quan tâm thoả đáng, nhiều trường hợp QCN bị xâm hại từ phía các doanh nghiệp trong quá trình doanh nghiệp triển khai các hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh đó, việc làm rõ các khía cạnh lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp pháp lý nhằm tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN là một nhiệm vụ quan trọng và thời sự hiện nay của khoa học pháp lý Việt Nam. Trong khi đó, đặt trong tương quan với tình hình nghiên cứu về vấn đề này, hiện vẫn còn nhiều khoảng trống.
Yêu cầu và bối cảnh nói trên là lý do và động lực thúc đẩy NCS lựa chọn đề tài “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay” để triển khai nghiên cứu trong quy mô luận án tiến sĩ luật học, với mong muốn tập trung làm rõ các khía cạnh lý luận cơ bản về TNXH của DN, đánh giá một cách toàn diện thực trạng hoạt động và tác động của quá trình sản 2 xuất kinh doanh của doanh nghiệp tới QCN, xác định những hạn chế, bất cập và đề xuất đổi mới nhận thức cũng như cơ chế pháp lý về TNXN của DN trong bảo đảm QCN ở nước ta hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Luận án có mục đích tổng quát là xây dựng cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Thứ nhất, nghiên cứu làm sáng tỏ những khía cạnh lý luận cơ bản liên quan đến khái niệm, đặc điểm, vai trò TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN.
Thứ hai, nghiên cứu làm rõ nội dung, tiêu chí nhận diện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN. Từ đó, xác định khung pháp lý điều chỉnh TNXH của DN trong bảo đảm QCN. Thứ ba, phân tích, đánh giá thực trạng TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam, trong đó điểm nhấn là thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về TNXH của DN trong bảo đảm QCN ở Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Diệu Linh (2021). Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-trach-nhiem-xa-hoi-doanh-nghiep-bao-dam-quyen-con-nguoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong bảo đảm quyền con người tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội."
Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và luật hành chính. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người Việt Nam" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bảo đảm quyền con người Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.