Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá tác động của Đầu tư Trực tiếp ra Nước ngoài (Outward Foreign Direct Investment – OFDI) đến Hiệu quả Hoạt động (Operational Efficiency – OE) của các Ngân hàng Thương mại (NHTM) Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự phát triển mạnh mẽ của dòng vốn OFDI quốc tế trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, với tốc độ tăng trưởng vốn đăng ký tại Việt Nam đạt bình quân 22,3%/năm giai đoạn 2009-2019, và số lượng ngân hàng có OFDI tăng từ 4 lên 7 (Trang 1). Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết những khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong học thuật và thực tiễn.

Research gap cụ thể được xác định rõ ràng trên ba khía cạnh:

  1. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng các chỉ tiêu kết quả tài chính như ROA, ROE, ROS, P/E để đại diện cho kết quả OFDI, bỏ qua "những lợi ích chính hoạt động OFDI mang lại là: cơ hội giảm chi phí nhờ lợi thế theo quy mô và lợi thế theo phạm vi, cơ hội đạt được lợi thế trong cạnh tranh, lợi ích từ đa dạng hóa, giảm rủi ro và thúc đẩy tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực quản lý" (Trang 1-2). Những lợi ích này được phản ánh chính xác hơn bởi chỉ tiêu hiệu quả hoạt động.
  2. Đối tượng nghiên cứu: Hầu hết các nghiên cứu trên thế giới tập trung vào các ngân hàng toàn cầu lớn, bỏ qua "các NHTM đang trong giai đoạn đầu của quá trình OFDI với tỷ trọng tài sản tại thị trường nước ngoài hạn chế" (Trang 2), như trường hợp của các NHTM Việt Nam.
  3. Yếu tố điều tiết: Chưa có nghiên cứu nào xem xét các yếu tố có vai trò điều tiết, tác động đến mối quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động của các NHTM (Trang 29).

Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi và giả thuyết trung tâm sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu: Thực trạng hoạt động OFDI của các NHTM Việt Nam hiện nay? Có mối quan hệ thuận chiều giữa mức độ OFDI với hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI? (Trang 3)
  • Giả thuyết nghiên cứu:
    • H 1.1: Mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động có quan hệ thuận chiều.
    • H 1.2: Mối quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả tài chính trong giai đoạn đầu OFDI chưa được xác định.
    • H 2.1: Số lượng quốc gia mà ngân hàng có hoạt động kinh doanh càng lớn thì quan hệ tác động giữa OFDI và hiệu quả hoạt động càng cao.
    • H 2.2: Số lượng quốc gia mà ngân hàng có hoạt động kinh doanh không có tác động đến quan hệ tác động giữa OFDI và hiệu quả tài chính.
    • H 3.1: Thời gian mà các ngân hàng có hoạt động tại thị trường nước ngoài càng dài thì tác động của OFDI đến hiệu quả hoạt động càng lớn.
    • H 3.2: Thời gian mà các ngân hàng có hoạt động tại thị trường nước ngoài không có tác động đến mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả tài chính.
    • H 4.1: Những ngân hàng có OFDI có vốn thuộc sở hữu nhà nước có ảnh hưởng tích cực đến quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động.
    • H 4.2: Tính chất sở hữu của các ngân hàng có OFDI không có ảnh hưởng đến quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả tài chính. (Trang 41-42)

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết về công ty đa quốc gia, bao gồm Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh (Hymer, 1960; Dunning, 1981 - mô hình OLI), Lý thuyết về lợi thế độc quyền (Kindleberger, 1969), Lý thuyết về quốc tế hóa – nội bộ hóa (Coase, 1937; Rugman, 1980; Magee, 1981), Lý thuyết về chu kỳ sản phẩm (Vernon, 1966), và đặc biệt là Mô hình Upsala (Johansson và Wiedersheim-Paul, 1975). Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để giải thích cơ chế OFDI mang lại lợi ích về hiệu quả hoạt động tổng thể, ngay cả khi lợi nhuận tài chính ban đầu còn hạn chế.

Nghiên cứu đưa ra đóng góp đột phá bằng cách định lượng tác động của OFDI đến hiệu quả hoạt động tổng thể của các NHTM Việt Nam, một nhóm các ngân hàng đang trong "giai đoạn đầu của quá trình đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" (Trang 3). Nghiên cứu khẳng định "tác động của hoạt động OFDI đến các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt nam là thuận chiều" (Trang 6), ngay cả khi các chỉ tiêu tài chính chưa phản ánh rõ ràng. Điều này có tác động lớn đến định hướng chiến lược của các ngân hàng, giúp họ "có cơ sở để hoạch định chiến lược phát triển dài hạn đối mới mảng kinh doanh tại thị trường nước ngoài mà chưa cần xem xét đến việc thu hẹp đầu tư" (Trang 6). Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ 7 NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI từ quý 2/2009 đến quý 2/2020. Dữ liệu bảng được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất hàng quý, với 46 quan sát theo thời gian (T=46) và 7 thực thể ngân hàng (N=7). Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho môi trường đang phát triển mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới về các yếu tố điều tiết, góp phần làm phong phú lý thuyết về quốc tế hóa doanh nghiệp trong bối cảnh đặc thù.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến tác động của OFDI và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Các nghiên cứu ban đầu từ những năm 1970 sử dụng phương pháp "so sánh" nhóm các công ty đa quốc gia với các công ty chỉ hoạt động trong nước, với kết quả thường cho thấy ngân hàng nước ngoài có hiệu quả thấp hơn (Berger và cộng sự, 2000; Claesens và cộng sự, 2001). Molyneux và Seth (1996) nghiên cứu các yếu tố quyết định khả năng sinh lời của chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Mỹ và bác bỏ giả thuyết về lợi thế theo quy mô.

Ngày nay, các nghiên cứu tiếp cận vấn đề bằng phương pháp "kiểm soát", tập trung vào việc liệu "mức độ OFDI khác nhau có mang lại kết quả kinh doanh khác nhau" (Trang 21). Các chỉ tiêu đại diện cho hiệu quả thường là kết quả tài chính (lợi nhuận, ROA, ROE) hoặc chỉ tiêu thị trường (P/E). Các mối quan hệ được tìm thấy rất đa dạng, bao gồm:

  • Tuyến tính thuận chiều: Grant (1987) với mẫu 304 công ty sản xuất tại Vương quốc Anh (1972-1984) và Delios và Beamish (1999) chứng minh mối liên hệ tích cực giữa tính đa quốc gia và lợi nhuận.
  • Tuyến tính ngược chiều: Siddharthan và Lall (1982) với 74 công ty sản xuất của Hoa Kỳ (1976-1979) và Chang và Thomas (1989) chỉ ra tác động tiêu cực của OFDI đến tăng trưởng thu nhập.
  • Hình chữ U: Capar và Kotabe (2003) và Mathur et al. (1983) tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ hình chữ U, nơi hiệu quả giảm ở giai đoạn đầu quốc tế hóa nhưng tăng trở lại sau khi đạt ngưỡng đa dạng hóa.
  • Hình chữ U ngược: Geringer et al. (1989) và Gomes và Ramaswamy (1999) chứng minh mối quan hệ hình chữ U ngược, trong đó hiệu quả tăng đến một đỉnh rồi giảm khi mức độ OFDI quá cao.
  • Hình chữ S nằm ngang: Lu và Beamish (2004) và Thomas và Eden (2004) đề xuất mối quan hệ hình chữ S nằm ngang, hiệu quả giảm ở mức độ quốc tế hóa thấp/cao nhưng tăng ở mức vừa phải.

Các nghiên cứu sử dụng chỉ tiêu thị trường như giá cổ phiếu (Denis et al., 2002) hoặc Tobin's q (Christophe và Lee, 2005) thường cho thấy mối quan hệ tiêu cực hoặc không rõ ràng, với Slager (2006) khẳng định rằng "càng mở rộng quốc tế lại càng làm giá trị cổ đông sụt giảm". So sánh với các nghiên cứu quốc tế, các nghiên cứu này thường sử dụng mẫu là các ngân hàng lớn như HSBC, CitiBank (Trang 2), khác với bối cảnh của các NHTM Việt Nam.

Positioning trong literature: Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: sự thiếu vắng các nghiên cứu về mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động (OE) (thay vì hiệu quả tài chính) của các ngân hàng, đặc biệt là các NHTM Việt Nam trong giai đoạn đầu quốc tế hóa. Nó tiến bộ hơn so với các nghiên cứu trước đây bằng cách:

  1. Chỉ tiêu hiệu quả: Sử dụng chỉ số Färe-Primont (O’Donnell, 2011) để đo lường OE, phản ánh chính xác hơn các lợi ích tiềm năng của OFDI như lợi thế theo quy mô, lợi thế theo phạm vi, đa dạng hóa, và học hỏi, điều mà các chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE chưa thể hiện được đầy đủ, đặc biệt ở giai đoạn đầu tư (Trang 5-6).
  2. Đối tượng nghiên cứu: Tập trung vào 7 NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI từ quý 2/2009 đến quý 2/2020, một mẫu nghiên cứu đặc thù khác với "các ngân hàng toàn cầu có tỷ trọng tài sản tại thị trường nước ngoài lên đến trên 20% như HSBC, CitiBank" (Trang 2).
  3. Yếu tố điều tiết: Bổ sung và kiểm định vai trò của ba biến điều tiết mới (tính chất sở hữu, số lượng thị trường nước ngoài, thời gian hoạt động tại thị trường nước ngoài) vào mô hình, điều chưa được thực hiện trong các nghiên cứu trước đây (Trang 6).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về OFDI còn rất hạn chế và chủ yếu tập trung vào "giác độ tổng thể dòng vốn OFDI của Việt nam" hoặc "phân tích hoạt động OFDI chung của các doanh nghiệp Việt nam" (Trang 2). Các luận án tiến sĩ của Nguyễn Hải Đăng (2013) và Nguyễn Văn An (2012) tập trung vào mô tả thực trạng OFDI của doanh nghiệp Việt Nam hoặc vào lĩnh vực công nghiệp tại Lào, nhưng "hoàn toàn không có phân tích về hiệu quả của hoạt động này" (Trang 28). Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích định lượng và định tính chuyên sâu về hiệu quả của OFDI trong ngành ngân hàng Việt Nam, một lĩnh vực nhạy cảm và phức tạp.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện các đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thử thách một số lý thuyết kinh điển về quốc tế hóa doanh nghiệp trong bối cảnh đặc thù của các ngân hàng thương mại Việt Nam:

  • Mở rộng lý thuyết về lợi thế cạnh tranh (Hymer, 1960; Dunning, 1981): Luận án cho thấy rằng "những lợi ích chính hoạt động OFDI mang lại là: cơ hội giảm chi phí nhờ lợi thế theo quy mô và lợi thế theo phạm vi, cơ hội đạt được lợi thế trong cạnh tranh, lợi ích từ đa dạng hóa, giảm rủi ro và thúc đẩy tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực quản lý" (Trang 1-2). Việc sử dụng chỉ số Färe-Primont (O’Donnell, 2011) để đo lường hiệu quả hoạt động giúp đánh giá các lợi thế này một cách toàn diện hơn so với các chỉ tiêu tài chính truyền thống, đặc biệt trong giai đoạn đầu quốc tế hóa khi lợi nhuận chưa rõ ràng (Trang 5-6). Điều này khẳng định rằng các lợi thế sở hữu (ownership advantages) và lợi thế nội bộ hóa (internalization advantages) theo Dunning vẫn phát huy tác dụng ở các thị trường mới nổi và trong giai đoạn ban đầu.
  • Thử thách Lý thuyết về chu kỳ sản phẩm (Vernon, 1966) và Mô hình Upsala (Johansson và Wiedersheim-Paul, 1975): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tiến trình quốc tế hóa từng bước của các NHTM Việt Nam, từ văn phòng đại diện đến chi nhánh và ngân hàng con, tập trung vào các thị trường lân cận với trình độ phát triển thấp hơn (Lào, Campuchia) và khách hàng Việt kiều (Trang 88). Điều này củng cố quan điểm của Mô hình Upsala về sự tích lũy kiến thức kinh nghiệm dần dần. Tuy nhiên, kết quả về yếu tố thời gian điều tiết lại "theo hướng ngược nghiều" (Trang 145), cho thấy "những lợi ích thu được từ OFDI lại bớt dần theo thời gian" (Trang 145). Đây là một thách thức đối với giả định về sự tích lũy lợi ích liên tục và đòi hỏi phân tích sâu hơn về các vấn đề quản lý, chiến lược ở các giai đoạn sau của quá trình quốc tế hóa.
  • Bổ sung Lý thuyết hành vi công ty và Lý thuyết nguồn lực công ty: Luận án tích hợp các lý thuyết này để xây dựng các biến điều tiết mới, như tính chất sở hữu, số lượng thị trường nước ngoài và thời gian hoạt động tại thị trường nước ngoài (Trang 76-77). Kết quả kiểm định cho thấy biến "tính chất sở hữu" có tác động điều tiết đáng kể, với NHTM thuộc sở hữu nhà nước lại có tác động ngược chiều đến mối quan hệ OFDI-OE (Trang 145), điều này trái với dự kiến ban đầu về nguồn lực dồi dào. Điều này cho thấy cần xem xét lại cơ chế tác động của yếu tố sở hữu trong bối cảnh các thị trường mới nổi, có thể do vấn đề quản lý kém hiệu quả hoặc chiến lược chưa phù hợp, như được thảo luận trong phần phân tích định tính (Trang 145).

Khung phân tích độc đáo của luận án được thể hiện qua:

  • Tích hợp lý thuyết đa chiều: Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết về công ty đa quốc gia (Eclectic Paradigm của Dunning, Transaction Cost Economics của Coase, Resource-Based View) với các lý thuyết về hiệu quả hoạt động để tạo ra một khung phân tích toàn diện. Khung này cho phép lý giải các động lực đa dạng của OFDI, từ việc theo chân khách hàng, mở rộng thị trường, đến khai thác lợi thế cạnh tranh và đa dạng hóa rủi ro (Trang 11-13).
  • Tiếp cận phân tích độc đáo: Thay vì chỉ tập trung vào hiệu quả tài chính như các nghiên cứu trước, luận án sử dụng chỉ số Färe-Primont (FP) để đo lường OE, phản ánh hiệu quả kỹ thuật thuần, hiệu quả theo quy mô và hiệu quả hỗn hợp (Trang 30-31). Cách tiếp cận này được lý giải là "sẽ cho phép đánh giá và đánh giá chính xác hơn những lợi ích mang lại từ hoạt động OFDI đối với tổng thể NHTM ngay cả trong trường hợp đang trong giai đoạn đầu của quá trình đầu tư khi tỷ trọng tài sản tại thị trường nước ngoài còn hạn chế" (Trang 5-6).
  • Đóng góp khái niệm: Luận án làm rõ khái niệm về Hiệu quả Hoạt động (OE) so với Năng suất và Kết quả kinh doanh, định nghĩa OE là "khoảng cách giữa năng suất của tổ chức với năng suất được xác định tại đường biên giới hạn tốt nhất của nhóm tổ chức tương tự được xem xét" (Lovell, 1993, Trang 29-30), và chỉ ra ba cấu phần của OE theo O’Donnell (2012): hiệu quả kỹ thuật thuần, hiệu quả theo quy mô, và hiệu quả hỗn hợp (Trang 31).
  • Điều kiện ranh giới (Boundary Conditions) được nêu rõ: Nghiên cứu giới hạn trong "những ngân hàng đang trong giai đoạn đầu của quá trình đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" (Trang 3), với tỷ trọng tài sản tại thị trường nước ngoài còn hạn chế. Điều này hàm ý rằng các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các ngân hàng toàn cầu đã có lịch sử OFDI lâu đời với quy mô lớn hơn. Hơn nữa, giới hạn về dữ liệu (như không có thông tin chi tiết về chiến lược đầu tư hoặc giai đoạn đầu tư cụ thể của từng ngân hàng) cũng được thừa nhận, ảnh hưởng đến khả năng kiểm định một số yếu tố điều tiết tiềm năng khác (Trang 153).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính. Triết lý nghiên cứu mang tính thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong phân tích định lượng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả và chủ nghĩa giải thích (interpretivism) thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia để làm phong phú và sâu sắc hơn các phát hiện định lượng.

  • Thiết kế định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) cho 7 NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI, từ quý 2/2009 đến quý 2/2020. Thiết kế này cho phép phân tích cả sự thay đổi theo thời gian và sự khác biệt giữa các thực thể. Các mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động, cũng như hiệu quả tài chính.
  • Thiết kế định tính: Phỏng vấn sâu (in-depth, unstructured interviews) với 5 chuyên gia (tổng giám đốc, giám đốc, chuyên gia) có kinh nghiệm thực tế sâu rộng về hoạt động kinh doanh tại thị trường nước ngoài của các ngân hàng Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ động lực, lợi ích, thách thức, và cơ chế tác động của OFDI (Trang 5, 83-84).

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa OFDI đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam (Trang 3).
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ các NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI. Hoạt động OFDI được xác định trên tiêu chí có hình thức hiện diện dưới dạng chi nhánh ngân hàng tại nước ngoài, thành lập liên doanh tại nước ngoài và ngân hàng con tại nước ngoài (Trang 4).
  • Phạm vi thời gian: Từ quý 2/2009 đến quý 2/2020 (Trang 4), tạo ra một bộ dữ liệu bảng gồm 7 ngân hàng (N=7) và 46 quý (T=46).
  • Tiêu chí chọn mẫu định lượng: 7 NHTM Việt Nam công bố báo cáo tài chính hợp nhất theo quý và có hoạt động OFDI.
  • Tiêu chí chọn mẫu định tính: 5 chuyên gia có am hiểu sâu rộng và có quá trình công tác thực tế tại các thị trường nước ngoài của ngân hàng Việt Nam, ở nhiều vị trí khác nhau (Trang 5, 176-177).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy:
    • Định lượng: Sàng lọc các NHTM Việt Nam dựa trên tiêu chí có công bố báo cáo tài chính hợp nhất theo quý trong giai đoạn 2009-2020 và có hoạt động OFDI theo định nghĩa của luận án.
    • Định tính: Sử dụng phương pháp lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) để chọn các chuyên gia có kinh nghiệm và vị trí quản lý liên quan trực tiếp đến OFDI của ngân hàng, đảm bảo tính chuyên sâu và đa dạng quan điểm (Trang 5, 176-177).
  • Data collection protocols:
    • Định lượng: Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất hàng quý được "công bố chính thức bởi 7 NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI từ quý 2/2009 đến quý 2/2020" (Trang 5). Các biến đầu vào và đầu ra để tính FP cũng được xác định rõ ràng từ các khoản mục tài chính (Trang 72-74).
    • Định tính: Thực hiện "phỏng vấn sâu với 5 chuyên gia" bằng phương pháp "phi cấu trúc và phỏng vấn trực tiếp" (Trang 5, 83). Câu hỏi phỏng vấn được thiết kế để làm rõ động lực, lợi ích, thách thức, và cơ chế tác động của OFDI, đồng thời kiểm chứng các kết quả định lượng (Trang 84-85).
  • Triangulation:
    • Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp định lượng (dữ liệu bảng, mô hình hồi quy) và định tính (phỏng vấn chuyên sâu) để củng cố và làm sâu sắc hơn các phát hiện. Các kết quả định tính được sử dụng để "làm rõ nét, phong phú thêm cho kết quả định lượng" và "củng cố thêm mức độ tin cậy của kết quả định lượng" (Trang 83).
    • Data triangulation: Dữ liệu định lượng từ báo cáo tài chính được bổ sung bằng các nhận định, tình huống, và kinh nghiệm từ chuyên gia.
  • Validity và reliability:
    • Construct validity: Các biến trong mô hình định lượng được định nghĩa và đo lường chặt chẽ dựa trên các lý thuyết học thuật và rà soát các nghiên cứu trước đây (ví dụ, cách đo mức độ OFDI bằng tỷ lệ dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài trên tổng dư nợ cho vay do hạn chế dữ liệu, Trang 51; cách tính FP theo O’Donnell (2011), Trang 72).
    • Internal validity: Việc sử dụng các biến kiểm soát (quy mô, vốn chủ sở hữu, chi phí quản lý) nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại lai, và áp dụng nhiều kỹ thuật ước lượng khác nhau (GLS, PCSE, REAR1) để kiểm tra tính vững chắc của kết quả.
    • Reliability: Tính toán chỉ số Färe-Primont bằng phần mềm R với gói package productivity đảm bảo quy trình tính toán được chuẩn hóa và có thể tái lập. Các kiểm định thống kê nghiêm ngặt (ví dụ, kiểm định tính dừng Levin-Lin-Chu unit-root test, kiểm định tự tương quan Wooldridge test, kiểm định phương sai sai số thay đổi Modified Wald test và Breusch-Pagan test, kiểm định tương quan chéo Pesaran CD test) được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của mô hình (Trang 117-119).

Data và phân tích

  • Sample characteristics: Dữ liệu định lượng bao gồm 7 NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI (BIDV, Vietinbank, Sacombank, MB, SHB, Vietcombank, Agribank), với dữ liệu theo quý từ quý 2/2009 đến quý 2/2020. Dư nợ tại thị trường nước ngoài của BIDV là lớn nhất, đạt "28.417 tỷ đồng" vào cuối năm 2019, gấp 75 lần so với năm 2009 (Trang 94). Tốc độ tăng trưởng vốn đăng ký trong lĩnh vực ngân hàng tài chính giai đoạn 2009-2019 đạt mức bình quân "22,3%/năm" (Trang 1).
  • Advanced techniques:
    • Tính toán OE: Sử dụng phương pháp bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis – DEA) và chỉ số Färe-Primont (FP) theo O’Donnell (2011) để đo lường hiệu quả hoạt động. Phần mềm R với gói productivity được sử dụng cho mục đích này (Trang 72).
    • Hồi quy dữ liệu bảng: Áp dụng các kỹ thuật ước lượng tiên tiến như Generalized Least Squares (GLS) với lựa chọn panel specific AR(1)heteroskedastic and correlated (GLS1, GLS2), Panel Corrected Standard Errors (PCSE) với các lựa chọn tương tự (PCSE1, PCSE2), và Random Effects linear model with AR(1) disturbances (REAR1) bằng phần mềm Stata (Trang 119-120).
  • Robustness checks: Sử dụng nhiều kỹ thuật ước lượng khác nhau (GLS, PCSE, REAR1) và kiểm tra các khuyết tật của mô hình (tự tương quan, phương sai sai số thay đổi, tương quan chéo) để đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện (Trang 119-120).
  • Effect sizes và confidence intervals: Hệ số hồi quy và p-value được báo cáo đầy đủ trong Bảng 4.3, 4.4, 4.5, 4.6, 4.7, cho phép đánh giá mức độ và ý nghĩa thống kê của các tác động. Ví dụ, trong mô hình GLS1, khi tốc độ tăng tỷ lệ OFDI/DN tăng 1 đơn vị, chỉ số hiệu quả FP của các ngân hàng sẽ tăng 1.18 đơn vị với p-value < 0.01 (Trang 121).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho ngành ngân hàng Việt Nam và lý thuyết quốc tế hóa:

  1. OFDI tác động thuận chiều đến Hiệu quả Hoạt động (OE): Phát hiện chính là "mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động động được đo bằng chỉ số FP thực sự có quan hệ thuận chiều với nhau" (Trang 141). Cụ thể, trong mô hình GLS1 được lựa chọn, khi tốc độ tăng tỷ lệ OFDI/DN qua các quý tăng 1 đơn vị thì chỉ số hiệu quả FP của các ngân hàng sẽ tăng 1.18 đơn vị (p-value < 0.01) (Trang 121). Điều này khẳng định những lợi ích chiến lược của OFDI (lợi thế theo quy mô, phạm vi, đa dạng hóa, học hỏi) đang vượt trội so với chi phí, ngay cả khi lợi nhuận tài chính chưa rõ ràng.
  2. OFDI không tác động đáng kể đến Hiệu quả Tài chính (ROA/ROE) ở giai đoạn đầu: Đúng như giả thuyết, mối quan hệ giữa mức độ OFDI và chỉ tiêu hiệu quả tài chính (TN/TTS) "không có ý nghĩa thống kê nên không có cơ sở để đưa ra kết luận về mối quan hệ" (Trang 142). Điều này giải thích tại sao các NHTM Việt Nam vẫn kiên trì theo đuổi OFDI dù kết quả tài chính ở thị trường nước ngoài còn hạn chế (ví dụ: ROA của BIDC giảm xuống mức âm từ năm 2016, Trang 108).
  3. Yếu tố sở hữu nhà nước làm suy yếu mối quan hệ OFDI-OE: Phát hiện đáng ngạc nhiên là "NHTM thuộc sở hữu nhà nước lại cho kết quả tác động ngược" đối với mối quan hệ OFDI và hiệu quả hoạt động (Trang 144). Cụ thể, nếu ngân hàng thuộc nhóm NHTM có vốn sở hữu nhà nước thì tác động của OFDI đến hiệu quả hoạt động thấp hơn 3,752 đơn vị so với nhóm NHTM không có vốn sở hữu nhà nước (p-value < 0.1) (Trang 124). Điều này trái với kỳ vọng ban đầu về nguồn lực dồi dào và cho thấy vấn đề trong quản lý và chiến lược.
  4. Thời gian hoạt động OFDI làm yếu đi mối quan hệ OFDI-OE: "Yếu tố chiều dài thời gian thực hiện OFDI cũng là yếu tố có vai trò điều tiết mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động nhưng lại theo hướng ngược nghiều" (Trang 145). Cụ thể, khi ngân hàng hoạt động tại thị trường nước ngoài lâu thêm 1 quý thì tác động của sai phân bậc 1 của OFDI/DN đến hiệu quả hoạt động giảm đi 0,129 đơn vị (p-value < 0.01) (Trang 130). Điều này cho thấy các NHTM Việt Nam đang đối mặt với những thách thức trong việc duy trì và nâng cao lợi ích từ OFDI theo thời gian, có thể do "vấn đề về quản lý, yếu tố nhiệm kỳ, con người hoặc khả năng học hỏi sáng tạo, chiến lược thâm nhập thị trường, định hướng hoạt động kinh doanh" (Trang 145).
  5. Số lượng địa bàn không điều tiết mối quan hệ OFDI-OE: Yếu tố số lượng địa bàn tại thị trường nước ngoài "không có vai trò điều tiết mối quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động" (Trang 145). Kết quả này được "khẳng định lại bởi các nội dung phỏng vấn chuyên gia" (Trang 145), cho thấy sự mở rộng địa bàn đơn thuần không tự động cải thiện hiệu quả khi các thị trường (Lào, Campuchia, Myanmar) còn có nhiều điểm tương đồng.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết quốc tế hóa doanh nghiệp (ví dụ: Dunning's Eclectic Paradigm, Upsala Model) bằng cách chứng minh rằng tác động của OFDI đến OE không nhất thiết đi đôi với hiệu quả tài chính ở giai đoạn đầu. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết hành vi công ty và Lý thuyết nguồn lực công ty bằng cách kiểm định các biến điều tiết mới trong bối cảnh các ngân hàng ở thị trường mới nổi. Đặc biệt, kết quả về yếu tố sở hữu nhà nước và thời gian hoạt động làm suy yếu mối quan hệ OFDI-OE cung cấp những bằng chứng phản trực giác (counter-intuitive results) đòi hỏi các nghiên cứu lý thuyết sâu hơn về cơ chế quản lý và chiến lược trong môi trường đặc thù.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng chỉ số Färe-Primont (O’Donnell, 2011) để đo lường OE bằng DEA là một đổi mới phương pháp luận đáng kể, cho phép đánh giá hiệu quả toàn diện hơn trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là khi các chỉ tiêu tài chính truyền thống không đủ nhạy cảm. Phương pháp này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành dịch vụ khác ở các thị trường mới nổi.
  • Practical applications:
    • Chiến lược OFDI: Các NHTM Việt Nam nên "tự tin với chiến lược" đẩy mạnh OFDI nhưng cần "thận trọng" và "cơ cấu lại hoạt động kinh doanh tại thị trường nước ngoài" (Trang 143, 147). Với các ngân hàng có hiệu quả hạn chế (như BIDV, SHB, Sacombank), việc xử lý nợ xấu, đa dạng hóa nền khách hàng, và quản lý chặt chẽ là cần thiết.
    • Quản lý OFDI: Ngân hàng cần thiết lập "cơ chế, bộ máy quản lý mảng kinh doanh tại thị trường nước ngoài thực sự hiệu quả", bao gồm phân bổ nguồn lực tại ngân hàng mẹ và trao quyền tự chủ hợp lý cho các đơn vị nước ngoài, đồng thời tăng cường kiểm soát, giám sát chặt chẽ (Trang 148-149).
  • Policy recommendations:
    • Minh bạch thông tin: Các cơ quan quản lý nhà nước và ngân hàng cần tăng cường "công bố thông tin thực sự minh bạch" về hoạt động OFDI để nâng cao khả năng giám sát và đánh giá chính xác (Trang 149).
    • Quản lý rủi ro quốc gia: Chính phủ và ngân hàng cần chú trọng đánh giá "biến động chính trị, mức độ ổn định quốc gia của các thị trường đầu tư" và có chiến lược đối phó rủi ro hiệu quả (Trang 150).
    • Pháp luật và thể chế: Cơ quan quản lý cần rà soát các quy định về quản lý ngoại hối (ví dụ: quy định bảo lãnh cho người nước ngoài) để "không gây cản trở cho các chi nhánh ngân hàng Việt Nam tại nước ngoài" (Trang 137-138).
  • Generalizability conditions: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các NHTM trong giai đoạn đầu quốc tế hóa và hoạt động chủ yếu ở các thị trường mới nổi lân cận (Lào, Campuchia, Myanmar). Các kết quả về vai trò của yếu tố sở hữu nhà nước và thời gian hoạt động có thể mang tính đặc thù cho bối cảnh Việt Nam và các quốc gia có cơ chế quản lý tương tự.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực:

  1. Hạn chế về dữ liệu: "Việc tiếp cận thu thập thông tin, dữ liệu liên quan đến hoạt động OFDI của các NHTM Việt Nam là rất khó khăn và nhạy cảm" (Trang 153). Điều này đã giới hạn các phân tích về thực trạng cũng như mô hình định lượng và định tính. Ví dụ, chỉ số OFDI chỉ có thể được đo bằng tỷ lệ dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài trên tổng dư nợ do thiếu dữ liệu toàn diện hơn (Trang 51). Thông tin công bố của các ngân hàng cũng thường "không đồng nhất", chỉ tập trung vào "những chỉ số trong năm có kết quả tốt, tích cực" (Trang 50).
  2. Phạm vi mẫu hẹp: Chỉ 7 NHTM Việt Nam có OFDI được đưa vào nghiên cứu. Mặc dù đây là toàn bộ số ngân hàng có hoạt động OFDI được công bố đầy đủ trong giai đoạn, nhưng số lượng nhỏ có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa một số kết quả, đặc biệt là các mối quan hệ điều tiết.
  3. Giai đoạn phát triển OFDI: Hoạt động OFDI của các NHTM Việt Nam mới trong "giai đoạn đầu của quá trình phát triển với hơn 20 năm lịch sử" (Trang 153). Điều này giới hạn khả năng sử dụng các công cụ định lượng phức tạp hơn (như xác định mức ngưỡng, điểm uốn) và nghiên cứu tác động của "yếu tố chiến lược đầu tư, giai đoạn đầu tư" do các yếu tố này không có sự khác biệt rõ rệt giữa các NHTM Việt Nam hiện nay (Trang 153).
  4. Tác động của yếu tố nhiệm kỳ/con người: Dù được đề cập trong phân tích định tính, luận án chưa thể định lượng hóa tác động của các yếu tố quản lý, nhiệm kỳ lãnh đạo, hoặc chất lượng nguồn nhân lực đến mối quan hệ OFDI-OE.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu về tác động của yếu tố chiến lược đầu tư: Khám phá "tác động của yếu tố chiến lược đầu tư đến mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng NHTM nói riêng cũng như các công ty nói chung" (Trang 153). Điều này có thể bao gồm các chiến lược theo đuổi khách hàng, chiến lược tìm kiếm tài sản chiến lược, hoặc chiến lược đa dạng hóa.
  2. Nghiên cứu về ảnh hưởng của giai đoạn phát triển OFDI: Mở rộng nghiên cứu về "ảnh hưởng của giai đoạn phát triển trong quá trình đầu tư đến mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động" (Trang 153), sử dụng các mô hình phi tuyến tính để xác định các điểm uốn hoặc ngưỡng thay đổi trong mối quan hệ.
  3. Mở rộng phạm vi địa lý: Mở rộng phạm vi nghiên cứu "không chỉ giới hạn trong các NHTM Việt Nam mà cả các NHTM trong khu vực Đông Nam Á, Châu Á, hay thế giới" (Trang 153) để tăng tính khái quát hóa và so sánh chéo quốc gia về hiệu quả OFDI.
  4. Phân tích sâu hơn các yếu tố quản lý và nhân sự: Nghiên cứu định tính và định lượng sâu hơn về vai trò của quản trị công ty, cơ chế luân chuyển cán bộ, và phát triển nguồn nhân lực bản địa trong việc điều tiết mối quan hệ OFDI-OE.
  5. Tác động của yếu tố chuyển giá và minh bạch thông tin: Khám phá ảnh hưởng của hiện tượng "chuyển giá, lách luật" và "không minh bạch trong mảng hoạt động này" (Trang 139) đến hiệu quả thực sự của OFDI và các rủi ro tiềm ẩn.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Academic impact: Luận án đóng góp vào lý thuyết quốc tế hóa doanh nghiệp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, đặc biệt là về việc sử dụng chỉ số Färe-Primont để đo lường hiệu quả hoạt động. Các phát hiện về vai trò điều tiết của yếu tố sở hữu nhà nước và thời gian hoạt động làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về tính ứng dụng của các lý thuyết truyền thống trong bối cảnh đặc thù. Nghiên cứu này có tiềm năng được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng quốc tế, và quản lý chiến lược, ước tính khoảng 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới.
  • Industry transformation: Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chiến lược quan trọng cho các NHTM Việt Nam đang và sẽ tham gia OFDI. Nó giúp các ngân hàng xác định "định hướng chiến lược đối với mảng kinh doanh tại thị trường nước ngoài trong thời gian tới" (Trang 2-3), đặc biệt là việc kiên trì theo đuổi chiến lược OFDI dù kết quả tài chính ban đầu hạn chế, nhưng phải đi kèm với tái cơ cấu và quản lý hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong cách các ngân hàng tiếp cận và quản lý hoạt động quốc tế.
  • Policy influence: Các khuyến nghị chính sách về quản lý OFDI, minh bạch thông tin, và rà soát các quy định pháp lý (ví dụ: pháp lệnh ngoại hối, Trang 138) có thể ảnh hưởng đến cấp độ chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc điều chỉnh chính sách để hỗ trợ OFDI một cách hiệu quả và bền vững sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành ngân hàng và nền kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế.
  • Societal benefits: Bằng cách thúc đẩy OFDI hiệu quả hơn, các NHTM Việt Nam có thể tăng cường khả năng cạnh tranh, mở rộng dịch vụ cho các doanh nghiệp Việt Nam ở nước ngoài, và gián tiếp đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Hoạt động quốc tế hóa hiệu quả cũng có thể giúp giảm thiểu rủi ro tài chính tổng thể của hệ thống ngân hàng quốc gia.
  • International relevance: Nghiên cứu này có giá trị quốc tế khi cung cấp một trường hợp điển hình về OFDI trong ngành ngân hàng từ một nền kinh tế đang phát triển. Các phát hiện có thể được so sánh với các nghiên cứu ở các quốc gia khác trong khu vực (ví dụ: các ngân hàng Thái Lan, Singapore) và cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội của việc quốc tế hóa ngân hàng ở các thị trường mới nổi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp các "khoảng trống nghiên cứu" rõ ràng và "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai (Trang 153), đặc biệt là về yếu tố chiến lược đầu tư và giai đoạn phát triển OFDI.
  • Senior academics: Nghiên cứu thách thức và mở rộng các lý thuyết quốc tế hóa hiện có (như Mô hình Upsala, Dunning's OLI) trong bối cảnh mới, cung cấp các bằng chứng thực nghiệm để củng cố hoặc điều chỉnh các khung lý thuyết.
  • Industry R&D: Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách" thực tiễn (Trang 146) về lựa chọn định hướng phát triển OFDI (tái cơ cấu, đẩy mạnh đầu tư) và nâng cao chất lượng quản lý (chi phí, nhân sự, cơ chế quản lý, rủi ro) cho các NHTM Việt Nam.
  • Policy makers: Các "policy recommendations" (Trang 147-151) về minh bạch thông tin, quản lý rủi ro quốc gia, và điều chỉnh khung pháp lý liên quan đến OFDI sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động quốc tế hóa của ngành ngân hàng.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, kết quả cho thấy tác động thuận chiều của OFDI đến FP là 1.18 đơn vị cho mỗi đơn vị tăng của tỷ lệ OFDI/DN (Trang 121), đây là một chỉ số định lượng về lợi ích tiềm năng. Các khuyến nghị giúp tăng cường quản lý có thể dẫn đến "cải thiện hiệu quả hoạt động OFDI đối với các NHTM Việt nam" (Trang 6), mặc dù lợi ích tài chính cụ thể cần được định lượng trong các nghiên cứu tương lai.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng cách đánh giá tác động của OFDI bằng cách tiên phong sử dụng chỉ số Färe-Primont (FP) (O’Donnell, 2011) làm biến phụ thuộc để đo lường Hiệu quả Hoạt động (OE) tổng thể, thay vì chỉ dựa vào các chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE. Điều này cho phép "đánh giá và đánh giá chính xác hơn những lợi ích mang lại từ hoạt động OFDI đối với tổng thể NHTM ngay cả trong trường hợp đang trong giai đoạn đầu của quá trình đầu tư khi tỷ trọng tài sản tại thị trường nước ngoài còn hạn chế" (Trang 5-6). Các nghiên cứu trước đây thường gặp khó khăn trong việc chứng minh lợi ích của OFDI ở giai đoạn đầu do bỏ qua các lợi thế phi tài chính mà OE có thể nắm bắt.

  2. Methodology innovation: Đổi mới phương pháp luận đáng kể nằm ở việc kết hợp phương pháp định lượng sử dụng các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến với chỉ số Färe-Primont được tính toán thông qua Data Envelopment Analysis (DEA), cùng với phương pháp định tính phỏng vấn sâu chuyên gia. So với các nghiên cứu trước đây như Berg (1992) hay Nguyen (2007) sử dụng chỉ số Malmquist, việc lựa chọn chỉ số Färe-Primont là ưu việt hơn vì nó "đáp ứng yêu cầu về quan hệ bắc cầu khi so sánh hiệu quả giữa 2 thời điểm" (Trang 71), cung cấp một phép đo hiệu quả toàn diện hơn và không yêu cầu dữ liệu về giá (Trang 64). Việc sử dụng Stata cho các mô hình hồi quy dữ liệu bảng kết hợp với R để tính toán chỉ số FP cho thấy sự tinh vi và nghiêm ngặt trong phương pháp.

  3. Most surprising finding: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "thời gian hoạt động tại thị trường nước ngoài càng dài thì mối quan hệ thuận chiều giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động càng yếu hơn" (Trang 141). Cụ thể, khi ngân hàng hoạt động tại thị trường nước ngoài lâu thêm 1 quý thì tác động của sai phân bậc 1 của OFDI/DN đến hiệu quả hoạt động giảm đi 0,129 đơn vị (p-value < 0.01) (Trang 130). Điều này phản trực giác, bởi theo các lý thuyết như Mô hình Upsala, kinh nghiệm và thời gian hoạt động được cho là sẽ tích lũy kiến thức và tăng cường lợi ích. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy các NHTM Việt Nam có thể đang đối mặt với những vấn đề quản lý, yếu tố nhiệm kỳ, hoặc chiến lược chưa tối ưu hóa lợi ích dài hạn, dẫn đến sự suy giảm hiệu quả theo thời gian (Trang 145).

  4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một quy trình rõ ràng để tái lập các phát hiện, đặc biệt trong phần phương pháp nghiên cứu. Các mô hình nghiên cứu (1.1, 1.2, 2.1, 2.2, 3.1, 3.2, 4.1, 4.2) được trình bày cụ thể với biến phụ thuộc, biến độc lập, biến điều tiết và biến kiểm soát được định nghĩa và đo lường chi tiết (Trang 43-46, 51, 72-74, 76-78). Các công cụ phần mềm (Stata, R) và các kỹ thuật ước lượng (GLS, PCSE, REAR1) cùng với các kiểm định chẩn đoán (F-test, Breusch-Pagan, Hausman, Wooldridge, Levin-Lin-Chu) cũng được mô tả rõ ràng (Trang 79-82, 117-120), cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập các bước phân tích và kết quả.

  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không trực tiếp trình bày "10-year research agenda", luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể, nhấn mạnh các hướng mở rộng: (i) nghiên cứu về tác động của yếu tố chiến lược đầu tư; (ii) nghiên cứu về ảnh hưởng của giai đoạn phát triển trong quá trình đầu tư đến mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động; (iii) mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các NHTM trong khu vực Đông Nam Á, Châu Á, hay thế giới (Trang 153). Những hướng này, khi được triển khai, sẽ là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu kéo dài ít nhất 5-10 năm, làm sâu sắc thêm hiểu biết về OFDI trong ngành ngân hàng.

Kết luận

Luận án đã đạt được mục tiêu đề ra, khẳng định "hoạt động OFDI có quan hệ thuận chiều với hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI trong giai đoạn 2009-2000" (Trang 152), dù hiệu quả tài chính chưa phản ánh rõ rệt ở giai đoạn đầu. Những đóng góp cụ thể của nghiên cứu có thể được tổng hợp như sau:

  1. Phát triển chỉ tiêu đánh giá hiệu quả OFDI: Tiên phong sử dụng chỉ số Färe-Primont (O’Donnell, 2011) để đo lường Hiệu quả Hoạt động (OE), giúp đánh giá toàn diện hơn các lợi ích chiến lược của OFDI so với các chỉ tiêu tài chính truyền thống, đặc biệt cho các ngân hàng trong giai đoạn đầu quốc tế hóa.
  2. Khẳng định tác động thuận chiều của OFDI đến OE: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng việc gia tăng OFDI mang lại lợi ích về OE cho các NHTM Việt Nam (ví dụ, tăng 1.18 đơn vị FP cho mỗi đơn vị tăng OFDI/DN trong mô hình GLS1), hỗ trợ các nguyên lý về lợi thế theo quy mô, phạm vi, học hỏi và cạnh tranh.
  3. Xác định các yếu tố điều tiết mới: Bổ sung và kiểm định thành công các biến điều tiết như tính chất sở hữu và thời gian hoạt động OFDI vào mô hình, làm sâu sắc thêm hiểu biết về các yếu tố nội tại và chiến lược ảnh hưởng đến mối quan hệ OFDI-OE. Phát hiện về tác động ngược chiều của yếu tố sở hữu nhà nước và thời gian hoạt động là những bằng chứng phản trực giác quan trọng.
  4. Phân tích toàn diện thực trạng OFDI: Cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động OFDI của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2009-2020, bao gồm các đặc điểm, động lực thúc đẩy và yếu tố cản trở, được làm phong phú bởi phân tích định tính từ chuyên gia.
  5. Đề xuất khuyến nghị chiến lược và chính sách: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể về định hướng phát triển OFDI, nâng cao chất lượng quản lý, quản trị rủi ro và phát triển nguồn nhân lực, mang ý nghĩa thực tiễn cao cho các NHTM Việt Nam và nhà hoạch định chính sách.
  6. Thúc đẩy tiến bộ phương pháp luận: Kết hợp thành công phương pháp định lượng sử dụng dữ liệu bảng với chỉ số Färe-Primont và phương pháp định tính phỏng vấn chuyên sâu, thiết lập một tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực này.

Nghiên cứu này đánh dấu một bước tiến trong việc "thúc đẩy kết quả kinh doanh tổng thể của các NHTM này" (Trang 152), bằng cách cung cấp một khuôn khổ đánh giá hiệu quả toàn diện hơn và đưa ra các khuyến nghị chiến lược dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (i) tác động của chiến lược đầu tư cụ thể đến hiệu quả OFDI, (ii) vai trò của các giai đoạn phát triển quốc tế hóa, và (iii) việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các quốc gia và khu vực khác (Trang 153).

Nghiên cứu có liên quan toàn cầu khi cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi quốc tế hóa của các ngân hàng từ một nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách định lượng các tác động và đưa ra các khuyến nghị chi tiết, luận án này góp phần vào việc xây dựng một di sản học thuật và thực tiễn có khả năng đo lường, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng trong bối cảnh toàn cầu hóa.