Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế "Quản lý phát triển các khu công nghiệp tỉnh Thanh Hóa theo hướng tăng trưởng xanh" của tác giả Trịnh Tuấn Sinh, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) năm 2022, ngành Quản lý kinh tế, mã số 9.10, dưới sự hướng dẫn của hai nhà khoa học Nguyễn Trọng Xuân và Nguyễn Đình Chúc. Công trình ra đời trong bối cảnh Việt Nam đã có 327 khu công nghiệp (KCN) được thành lập tính đến tháng 6/2019 với tổng diện tích đất tự nhiên khoảng 96.000 ha, tỷ lệ lấp đầy gần 75%, đóng góp trên 400 nghìn tỷ đồng vào ngân sách nhà nước giai đoạn 2016-2019 và tạo việc làm cho hơn 3,8 triệu lao động trực tiếp — tương đương khoảng 7% lực lượng lao động cả nước.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định rất cụ thể: "chưa có nghiên cứu nào về phát triển KCN theo hướng tăng trưởng xanh hay phát triển bền vững ở Thanh Hóa", trong khi các nghiên cứu hiện có về KCN xanh tại Việt Nam "đa số theo hướng áp dụng bộ chỉ tiêu theo 3 trụ cột về kinh tế - xã hội - môi trường" mà rất ít công trình đi sâu vào quá trình quản lý xuyên suốt từ quy hoạch, xây dựng đến vận hành. Nghiên cứu đặt ra ba nhiệm vụ tương ứng với ba câu hỏi trung tâm: (1) cơ sở lý luận về quản lý phát triển KCN theo hướng tăng trưởng xanh là gì; (2) thực trạng quản lý phát triển các KCN Thanh Hóa giai đoạn 2010-2019 ra sao khi đối chiếu với các tiêu chí tăng trưởng xanh; (3) giải pháp nào nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý đến năm 2025, tầm nhìn 2030.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp giả thuyết đường cong Kuznets về môi trường (Simon Kuznets), lý thuyết cụm ngành công nghiệp của Michael Porter, giả thuyết Porter về quy định môi trường và năng lực cạnh tranh, cùng giả thuyết lợi ích kép (double-dividend hypothesis) về thuế môi trường. Phạm vi nghiên cứu bao trùm 1 khu kinh tế (KKT Nghi Sơn) và 8 KCN trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, với chuỗi dữ liệu 2010-2019.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa ba dòng nghiên cứu. Dòng thứ nhất về KCN và quản lý phát triển KCN, tiêu biểu là Michael Porter với "Cluster and the New Economics of Competition", định nghĩa cụm công nghiệp là "sự tập trung về mặt địa lý của các công ty được kết nối với nhau, các nhà cung cấp chuyên biệt... trong một lĩnh vực cụ thể cạnh tranh nhưng cũng hợp tác"; Susan M. Walcott nghiên cứu vai trò các KCN Trung Quốc trong thu hút công nghệ hiện đại từ Tây An, Bắc Kinh đến Tô Châu - Thượng Hải và Thâm Quyến - Quảng Đông. Dòng thứ hai về tăng trưởng xanh, với thống kê của UNDESA (2012) cho thấy có ít nhất 13 định nghĩa chính thức khác nhau; World Bank (2012) định nghĩa tăng trưởng xanh là mô hình "hiệu quả, sạch và có khả năng phục hồi (resilient)". Dòng thứ ba về KCN sinh thái, với D. Deutz phân tích kịch bản "win-win-win" tại Mỹ, mô hình cộng sinh công nghiệp Kalundborg (Đan Mạch) và chương trình Landskrona (Thụy Điển).

Luận án cũng ghi nhận tranh luận học thuật đối lập: một bên là quan điểm truyền thống cho rằng quy định môi trường làm tăng chi phí, giảm sức cạnh tranh doanh nghiệp; bên kia là giả thuyết Porter khẳng định quy định môi trường buộc doanh nghiệp đổi mới, tăng năng suất. Tương tự, có quan điểm phản biện rằng "sự hy vọng vào việc tăng trưởng xanh sẽ đưa ra một lộ trình nhanh chóng thoát khỏi đói nghèo là không hợp lý" đối với các nước đang phát triển. Trong nước, các công trình của Vũ Thành Hưởng (2009) về môi trường đầu tư KCN Hà Nội, Trương Chí Bình về cụm liên kết công nghiệp, Lê Tuyển Cử (2003) và Nguyễn Ngọc Dũng (2010) về quản lý nhà nước đối với KCN đã được kế thừa, song chưa công trình nào chạm đến địa bàn Thanh Hóa dưới lăng kính tăng trưởng xanh — đây chính là vị trí học thuật mà luận án chiếm lĩnh.

So sánh quốc tế được thực hiện với ít nhất hai trường hợp điển hình: Hàn Quốc với danh sách sáu ngành công nghiệp công nghệ xanh và chiến lược tăng trưởng xanh 2008, mô hình KCN tập trung và KKT mở; và Úc với kế hoạch tổng thể công nghiệp cộng sinh trong ngành chế biến thực phẩm, mất gần 5 năm phát triển, rút ra bài học về "tầm quan trọng của một chất xúc tác công nghiệp, sự tin tưởng hiệp đồng, sự phối hợp của các ngành công nghiệp then chốt".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết quản lý nhà nước về KCN bằng cách tích hợp chiều cạnh tăng trưởng xanh vào bốn nội dung quản lý kinh điển: quy hoạch và quản lý quy hoạch; xây dựng bộ máy tổ chức quản lý môi trường; tổ chức thực hiện; thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Đóng góp khái niệm quan trọng là bảng so sánh vai trò của quản lý nhà nước KCN truyền thống với quản lý phát triển KCN theo hướng tăng trưởng xanh (Bảng 2.2), và bảng đối chiếu "tăng trưởng nâu" — "tăng trưởng xanh" theo sáu chiều: từ số lượng sang chất lượng, từ sử dụng nhiều tài nguyên sang sử dụng hiệu quả, từ phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch sang tự chủ năng lượng tái tạo.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba nền tảng lý thuyết: đường cong Kuznets môi trường (với ngưỡng chuyển đổi khoảng 8.000 USD thu nhập bình quân đầu người theo Cole, Rayner và Bates, 1997), lý thuyết cụm ngành của Porter với hai yêu cầu cốt lõi về liên kết dọc-ngang và tập trung địa lý, và hai biện pháp giảm thiểu chất thải của Hart và Ahuja — kiểm soát (control) và ngăn ngừa (prevention). Điều kiện biên được nêu rõ: giả thuyết Kuznets "không khẳng định rằng thu nhập quốc dân tăng thì ô nhiễm môi trường sẽ tự động giảm", và không phải mọi chỉ thị môi trường (CO2, tiêu thụ năng lượng) đều tuân theo đường cong U ngược.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo tiếp cận hệ thống với triết lý nghiên cứu thực chứng kết hợp diễn giải, đặt sự phát triển các KCN Thanh Hóa trong bối cảnh chung của 327 KCN cả nước. Thiết kế đa cấp gồm cấp quốc gia (chính sách, chiến lược), cấp tỉnh (bộ máy quản lý, quy hoạch) và cấp doanh nghiệp trong KCN.

Quy trình nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập từ bốn nguồn được nêu tường minh: thư viện Viện Hàn lâm KHXH và Thư viện Quốc gia; tạp chí khoa học trong và ngoài nước; tài liệu từ các Bộ, ngành và Tỉnh ủy, UBND, các Sở ban ngành Thanh Hóa; văn bản chính sách của Nhà nước và tỉnh. Triangulation được thực hiện qua bốn phương pháp: phân tích hệ thống, phân tích thống kê (chuỗi dữ liệu sơ cấp 2010-2019, riêng số liệu tăng trưởng xanh chủ yếu năm 2019 do hạn chế thống kê trước đó), phân tích SWOT với ma trận 9 ô phối hợp S/O, S/T, W/O, W/T, và phương pháp chuyên gia tham vấn các GS, PGS, TS nghiên cứu về KCN cùng các nhà quản lý cấp cao.

Dữ liệu và phân tích

Bộ dữ liệu thực chứng gồm 11 bảng và 8 hình, trong đó có các chuỗi quan trắc thực địa: diễn biến nước thải trước xử lý tại Trạm xử lý nước thải tập trung KCN Lễ Môn năm 2019, môi trường không khí xung quanh KCN Lễ Môn, diễn biến nước ngầm trong và ngoài KCN năm 2019. Cần lưu ý trung thực rằng luận án sử dụng thống kê mô tả và phân tích định tính, không áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng như SEM hay hồi quy đa cấp — đây là lựa chọn phù hợp với dữ liệu tăng trưởng xanh còn khan hiếm ở cấp tỉnh giai đoạn nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, độ trễ nghiêm trọng của hạ tầng môi trường: theo báo cáo Sở Tài nguyên Môi trường Thanh Hóa, đến cuối 2019, trong 8 KCN chỉ có duy nhất KCN Lễ Môn hoàn thiện và vận hành trạm xử lý nước thải tập trung, 2 KCN mới ở giai đoạn vận hành thử, số còn lại "đang chờ kêu gọi đầu tư". Con số này thấp hơn đáng kể mặt bằng cả nước, nơi 242/327 KCN đã có hệ thống xử lý nước thải tập trung và 191 KCN có quan trắc tự động.

Thứ hai, khoảng cách giữa phát triển số lượng và chất lượng xanh: chỉ KKT Nghi Sơn và 5 KCN chính thức hoạt động trong tổng số quy hoạch, trong khi các chỉ tiêu về diện tích cây xanh và số dự án đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường (Bảng 3.10) còn thấp so với yêu cầu tăng trưởng xanh.

Thứ ba, phát hiện có tính phản trực giác về mâu thuẫn mục tiêu: áp lực "đảm bảo chỉ tiêu phát triển về số lượng doanh nghiệp, tỷ lệ lấp đầy trong khu công nghiệp có thể dẫn đến sự phát triển ngược chiều với các tiêu chí tăng trưởng xanh" — nghĩa là chính thành công theo thước đo truyền thống lại là rào cản của chuyển đổi xanh.

Thứ tư, rào cản hành vi doanh nghiệp: các doanh nghiệp "không mặn mà và ủng hộ việc thúc đẩy sản xuất sạch hơn bởi các rào cản từ cơ chế chính sách, công nghệ kỹ thuật cũng như chiến lược phát triển kinh doanh", nhất quán với phát hiện của Trần Văn Nhân (2003) và Đoàn Nguyên (2015).

Implications đa chiều

Về lý thuyết, kết quả củng cố giả thuyết Kuznets ở nhánh đi lên của đường cong: Thanh Hóa đang ở giai đoạn ô nhiễm tăng cùng công nghiệp hóa, đòi hỏi can thiệp chính sách chủ động thay vì chờ hiệu ứng thu nhập. Về thực tiễn, hệ giải pháp gồm bảy nhóm, nổi bật là lựa chọn 1-2 KCN quy hoạch thí điểm theo mô hình KCN sinh thái và khu công nghệ cao — cách tiếp cận tương đồng với chương trình thí điểm KCN sinh thái của Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp UNIDO giai đoạn 2014-2019, vốn đã giúp doanh nghiệp tiết kiệm trên 22.000 m³ nước sạch, 140 TJ nhiên liệu hóa thạch, gần 3.600 tấn hóa chất và giảm 32 Kt CO2 hàng năm.

Limitations và Future Research

Luận án có bốn giới hạn cần ghi nhận: (1) dữ liệu tăng trưởng xanh chủ yếu của năm 2019 do các chỉ tiêu này "trước đó ít được thống kê"; (2) phạm vi không gian một tỉnh nên khả năng khái quát hóa cần thận trọng với các địa phương có cơ cấu công nghiệp khác biệt; (3) phương pháp thiên về định tính và thống kê mô tả, chưa lượng hóa quan hệ nhân quả giữa các yếu tố quản lý và kết quả xanh; (4) khía cạnh xã hội của tăng trưởng xanh (việc làm xanh, đời sống lao động) được đề cập nhưng chưa được đo lường sâu — hạn chế mà chính luận án chỉ ra ở các nghiên cứu quốc tế của D. Deutz.

Hướng nghiên cứu tương lai gồm: kiểm định định lượng đường cong Kuznets môi trường cấp tỉnh khi chuỗi dữ liệu dài hơn; đánh giá chi phí - lợi ích của chuyển đổi KCN hiện hữu sang KCN sinh thái theo Nghị định 82/2018/NĐ-CP; nghiên cứu so sánh liên tỉnh vùng Bắc Trung Bộ; đo lường việc làm xanh được tạo ra tại KKT Nghi Sơn; và đánh giá hiệu quả công cụ thuế môi trường theo giả thuyết lợi ích kép trong bối cảnh Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, đây là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện quản lý phát triển KCN theo hướng tăng trưởng xanh tại Thanh Hóa, cung cấp khung phân tích có thể tái sử dụng cho hơn 60 tỉnh thành có KCN. Về chính sách, các giải pháp phục vụ trực tiếp mục tiêu của Kế hoạch triển khai Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh tỉnh Thanh Hóa: phấn đấu đến 2030 trở thành "một trong những tỉnh dẫn đầu cả nước thực hiện thành công các chỉ tiêu về bảo vệ môi trường". Về ngành, các khuyến nghị về hạ tầng đồng bộ, kết nối các cực tăng trưởng nhằm "giảm chi phí cho các doanh nghiệp, tiết kiệm năng lượng, giảm ô nhiễm môi trường" có ý nghĩa với các nhà đầu tư hạ tầng KCN. Tính phù hợp quốc tế thể hiện qua sự tương thích với SDGs 2030 của Liên hợp quốc và Thỏa thuận Paris (COP 21) mà Việt Nam cam kết.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành quản lý kinh tế tìm thấy ở đây khoảng trống được xác định rõ về tăng trưởng xanh cấp địa phương và bộ tiêu chí đánh giá có thể kế thừa. Các nhà khoa học có thêm trường hợp thực chứng cho lý thuyết Kuznets môi trường và giả thuyết Porter tại nền kinh tế đang phát triển. Ban quản lý KKT Nghi Sơn và các KCN cùng UBND tỉnh Thanh Hóa nhận được hệ giải pháp bảy nhóm gắn trực tiếp với thẩm quyền điều hành. Nhà đầu tư hạ tầng và doanh nghiệp trong KCN có căn cứ định hướng đầu tư công nghệ theo hai lộ trình kiểm soát - ngăn ngừa chất thải của Hart và Ahuja. Các nhà hoạch định chính sách trung ương có thêm bằng chứng địa phương cho việc hoàn thiện khung pháp lý KCN sinh thái.

Câu hỏi chuyên sâu

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Việc chuyển hóa khung quản lý nhà nước KCN truyền thống thành khung quản lý phát triển theo hướng tăng trưởng xanh, tích hợp lý thuyết cụm ngành của Porter với đường cong Kuznets môi trường vào bốn nội dung quản lý cụ thể.

Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? Khác với Vũ Thành Hưởng (đánh giá môi trường đầu tư theo khung Indonesia/USAID) và các nghiên cứu chỉ áp bộ chỉ tiêu ba trụ cột, luận án kết hợp SWOT, phân tích hệ thống, thống kê chuỗi 2010-2019 và tham vấn chuyên gia để đánh giá cả quá trình quản lý.

Phát hiện bất ngờ nhất? Tỷ lệ 1/8 KCN có trạm xử lý nước thải tập trung vận hành — thấp hơn hẳn mức 74% (242/327) của cả nước — cho thấy độ trễ hạ tầng môi trường của một tỉnh lớn đang công nghiệp hóa nhanh.

Khả năng lặp lại nghiên cứu? Quy trình thu thập dữ liệu bốn nguồn và ma trận SWOT 9 ô được mô tả đủ chi tiết để tái áp dụng tại các tỉnh khác.

Chương trình nghiên cứu dài hạn? Các đề xuất giải pháp có tầm nhìn đến 2030, mở đường cho chuỗi nghiên cứu theo dõi dọc quá trình chuyển đổi xanh của KCN Thanh Hóa.

Kết luận

Luận án để lại sáu đóng góp có thể định danh: (1) tổng quan hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước, xác định khoảng trống về tăng trưởng xanh cấp tỉnh; (2) hệ thống hóa khái niệm và nội dung quản lý phát triển KCN theo hướng tăng trưởng xanh; (3) rút ra bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Úc, Trung Quốc và mô hình Kalundborg; (4) đánh giá thực trạng 2010-2019 của KKT Nghi Sơn và 8 KCN Thanh Hóa bằng dữ liệu quan trắc thực địa; (5) nhận diện mâu thuẫn cấu trúc giữa chỉ tiêu lấp đầy và tiêu chí xanh; (6) đề xuất bảy nhóm giải pháp đến 2025, tầm nhìn 2030, trong đó có thí điểm 1-2 KCN sinh thái. Công trình mở ra các dòng nghiên cứu mới về kiểm định Kuznets cấp tỉnh, đo lường việc làm xanh và chuyển đổi KCN sinh thái, đồng thời kết nối bài toán quản lý địa phương với cam kết khí hậu quốc tế của Việt Nam — một mẫu hình tham chiếu cho các tỉnh công nghiệp hóa muộn đang tìm lộ trình tăng trưởng không đánh đổi môi trường.