Luận án tiến sĩ: ODA trong bối cảnh Việt Nam trở thành nước thu nhập trung bình tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Luận án tiến sĩ phân tích ODA trong bối cảnh Việt Nam trở thành nước thu nhập trung bình. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả viện trợ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khái niệm, vai trò ODA & Việt Nam nước thu nhập trung bình
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khái niệm vai trò ODA Việt Nam nước thu nhập trung bình

ODA là viện trợ phát triển chính thức. Nguồn vốn này đóng vai trò quan trọng trong phát triển. ODA hỗ trợ các quốc gia đang phát triển đạt mục tiêu phát triển. Việt Nam đã trở thành nước thu nhập trung bình (MIC). Điều này thay đổi bối cảnh ODA. Các nước MIC có nhu cầu ODA khác biệt. Nhu cầu viện trợ chuyển từ hỗ trợ cơ bản sang bền vững. ODA cho MIC tập trung vào cải cách thể chế. ODA hỗ trợ phát triển hạ tầng chất lượng cao. ODA cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Quan điểm về cung cấp viện trợ cho MIC đang thay đổi. Các nhà tài trợ điều chỉnh chính sách viện trợ. ODA tại Việt Nam cần thích ứng với giai đoạn mới. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng toàn diện, bền vững. Tránh bẫy thu nhập trung bình là ưu tiên hàng đầu. Việc này đòi hỏi Chính sách ODA Việt Nam linh hoạt, phù hợp.

1.1. ODA tại nước thu nhập trung bình MIC

ODA ở các nước thu nhập trung bình (MIC) có những đặc điểm riêng. ODA không còn là nguồn tài trợ chính. ODA chuyển dịch sang hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ tri thức. Các nước MIC cần ODA để giải quyết các vấn đề cấu trúc. ODA giúp cải thiện môi trường kinh doanh. ODA hỗ trợ các dự án công nghệ cao. Điều này nhằm nâng cao năng suất, sức cạnh tranh. Các nhà tài trợ quốc tế đang định hình lại chiến lược. Họ tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên mới. ODA tại Việt Nam cần tận dụng hiệu quả nguồn lực này. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng chất lượng. Tránh phụ thuộc quá mức vào ODA là cần thiết. Điều này hỗ trợ quá trình chuyển đổi kinh tế bền vững. Nước thu nhập trung bình cần ODA để vượt qua các thách thức phát triển.

1.2. Tính quy luật ODA sự phát triển của quốc gia

ODA có tính quy luật trong quá trình phát triển của một quốc gia. Ban đầu, ODA hỗ trợ xóa đói giảm nghèo. ODA giúp xây dựng các hạ tầng cơ bản. Khi quốc gia trở thành MIC, vai trò ODA thay đổi. Nhu cầu về vốn vay ưu đãi giảm dần. Quan hệ đối tác phát triển được tăng cường. ODA chuyển sang hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm. Đặc điểm của một nước thu nhập trung bình (MIC) rất quan trọng. Các quốc gia này đối mặt với thách thức riêng. MIC cần duy trì tăng trưởng bền vững. MIC phải vượt qua bẫy thu nhập trung bình. ODA Việt Nam cần phản ánh những thay đổi này. Chính sách ODA Việt Nam phải phù hợp với thực tiễn. Hiệu quả ODA Việt Nam cần được nâng cao để tối đa hóa lợi ích.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế ODA cho MIC

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm về ODA trong bối cảnh MIC. Các quốc gia này đã học được nhiều bài học quý giá. Khung phân tích ODA cần bao gồm nhiều yếu tố ảnh hưởng. ODA không phải là nguồn vốn vĩnh viễn. Cần có lộ trình 'tốt nghiệp' ODA rõ ràng. Điều này giúp quốc gia chủ động tài chính. Nguồn cung cấp ODA cũng đa dạng hóa. Phương thức cung cấp ODA cần linh hoạt hơn. Điều kiện cung cấp ODA thay đổi theo cấp độ phát triển. Các nhà tài trợ quốc tế điều chỉnh chiến lược. Họ tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như khoa học, công nghệ, giáo dục. ODA cần hỗ trợ nâng cao năng lực quản lý. Quản lý ODA sau khi trở thành MIC là thiết yếu. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn sâu sắc cho Việt Nam. Nó giúp Việt Nam xây dựng chính sách phù hợp. Tác động của ODA đến phát triển Việt Nam cần được xem xét toàn diện.

II.Thực trạng tác động ODA tại Việt Nam khi trở thành MIC

Việt Nam đã trải qua giai đoạn nhận ODA đáng kể. ODA đóng góp lớn vào quá trình phát triển đất nước. Trước khi trở thành MIC, ODA tập trung vào hạ tầng cơ bản. ODA cũng hỗ trợ các chương trình xã hội, xóa đói giảm nghèo. Sau khi Việt Nam trở thành nước thu nhập trung bình (MIC), ODA có sự thay đổi. Mức độ ưu đãi giảm dần. Các khoản vốn vay có điều kiện chặt chẽ hơn. Đánh giá ODA tại Việt Nam trước và sau MIC là cần thiết. Điều này giúp nhận diện xu hướng viện trợ. ODA và tăng trưởng kinh tế có mối liên hệ mật thiết. ODA góp phần vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). ODA cũng thúc đẩy đầu tư phát triển. Tuy nhiên, mối quan hệ này phức tạp. Chính sách ODA Việt Nam phải thích ứng với bối cảnh mới. ODA không phải là giải pháp tài chính duy nhất cho Việt Nam.

2.1. Đánh giá ODA trước và sau MIC tại Việt Nam

ODA đã có vai trò quan trọng trong phát triển Việt Nam. Trước giai đoạn MIC, ODA hỗ trợ các dự án lớn. ODA góp phần xây dựng cơ sở hạ tầng. ODA cải thiện điều kiện sống người dân. Sau khi trở thành nước thu nhập trung bình, bối cảnh ODA thay đổi. Việt Nam tiếp cận nguồn vốn kém ưu đãi hơn. ODA và tổng sản phẩm quốc nội GDP có mối liên hệ. ODA tác động đến tốc độ tăng trưởng. ODA cũng ảnh hưởng đến vốn đầu tư phát triển. Việc đánh giá ODA tại Việt Nam trong hai giai đoạn là quan trọng. Điều này giúp nhìn nhận hiệu quả thực sự. Chính sách ODA Việt Nam cần điều chỉnh để phù hợp. Việc này hướng tới việc sử dụng ODA hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững, tránh bẫy thu nhập trung bình và ODA.

2.2. Tác động của ODA đến phát triển kinh tế xã hội Việt Nam

ODA có tác động đa chiều đến phát triển Việt Nam. Về kinh tế, ODA hỗ trợ đầu tư công. ODA xây dựng các dự án cơ sở hạ tầng thiết yếu. Cầu, đường, điện, nước được cải thiện đáng kể. ODA và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có mối liên hệ. ODA có thể thu hút FDI gián tiếp, tạo môi trường thuận lợi. Về xã hội, ODA hỗ trợ xóa đói giảm nghèo. ODA góp phần cải thiện y tế, giáo dục. ODA cũng thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực. ODA hỗ trợ khoa học, công nghệ. Tác động của ODA đến phát triển Việt Nam là rõ ràng. ODA đã giúp Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, cần đánh giá hiệu quả toàn diện. Chuyển đổi mô hình viện trợ tại Việt Nam là cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực.

2.3. ODA và mối quan hệ với tăng trưởng FDI xóa đói giảm nghèo

ODA có mối quan hệ phức tạp với tăng trưởng kinh tế. Nhiều nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực. ODA giúp bù đắp thiếu hụt vốn. ODA thúc đẩy tổng cầu và sản xuất. Tuy nhiên, mối liên hệ này không phải lúc nào cũng đơn giản. ODA không phải lúc nào cũng dẫn đến tăng trưởng cao. Hiệu quả ODA Việt Nam phụ thuộc vào quản lý chặt chẽ. ODA cũng ảnh hưởng đến FDI. ODA có thể là yếu tố xúc tác thu hút FDI. ODA giúp cải thiện môi trường đầu tư, tăng tính hấp dẫn. ODA đóng vai trò quan trọng trong xóa đói giảm nghèo. ODA tài trợ các chương trình mục tiêu quốc gia. ODA góp phần nâng cao đời sống người dân. Tuy nhiên, tính bền vững của các dự án ODA cần được xem xét. Cần giảm phụ thuộc vào ODA. Tìm kiếm tài chính phát triển Việt Nam đa dạng hơn là điều cấp thiết.

III.Thách thức ODA tại Việt Nam quản lý ODA sau khi thành MIC

ODA tại Việt Nam chịu tác động từ nhiều nhân tố. Các nhân tố từ phía cung cấp viện trợ là quan trọng. Chiến lược, chính sách viện trợ của các nhà tài trợ thay đổi liên tục. Tình hình kinh tế chính trị của các nước tài trợ ảnh hưởng lớn. Quan hệ quốc tế và hợp tác phát triển cũng là yếu tố then chốt. Các nhân tố nội tại của Việt Nam cũng có vai trò lớn. Môi trường kinh tế xã hội Việt Nam quyết định hiệu quả. Chính sách ODA của Việt Nam là cốt lõi. Năng lực hấp thu vốn ODA của Việt Nam còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Hiệu quả ODA Việt Nam chưa đạt mức tối ưu. Thách thức ODA cho nước thu nhập trung bình là rõ ràng. Việt Nam cần có chiến lược quản lý ODA phù hợp với tình hình mới.

3.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến ODA tại Việt Nam MIC

Nhiều yếu tố tác động đến ODA tại Việt Nam trong bối cảnh MIC. Từ phía cung cấp, chiến lược viện trợ thay đổi. Các nhà tài trợ có xu hướng chuyển sang hình thức hợp tác mới. Tình hình kinh tế thế giới cũng ảnh hưởng đến dòng vốn ODA. Quan hệ quốc tế giữa Việt Nam và các nước tài trợ cũng là một nhân tố. Từ phía Việt Nam, môi trường kinh tế xã hội rất quan trọng. Chính sách ODA của Việt Nam cần linh hoạt và rõ ràng. Năng lực hấp thu vốn ODA của Việt Nam còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc giải ngân và sử dụng vốn hiệu quả. Các nhân tố này tạo ra thách thức lớn cho Việt Nam. Quản lý ODA sau khi trở thành MIC cần xem xét toàn diện các yếu tố này. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả của nguồn vốn.

3.2. Hiệu quả ODA chưa cao năng lực hấp thu viện trợ

Hiệu quả ODA tại Việt Nam chưa đạt mức tối ưu. Một số vấn đề tồn tại dai dẳng. Tỷ lệ giải ngân thấp là một hạn chế lớn. Điều này gây lãng phí nguồn lực và cơ hội phát triển. Năng lực hấp thu viện trợ của Việt Nam yếu. Khả năng chuẩn bị dự án còn hạn chế. Khả năng thực hiện dự án cũng vậy. Tính bền vững của dự án ODA chưa cao. Nhiều dự án không duy trì được hiệu quả sau khi kết thúc. Điều này ảnh hưởng đến tác động lâu dài của ODA. Thách thức ODA cho nước thu nhập trung bình là nâng cao hiệu quả. Quản lý ODA sau khi trở thành MIC cần được cải thiện mạnh mẽ. Cần nâng cao năng lực quốc gia trong mọi khâu. Điều này giúp đảm bảo Tài chính phát triển Việt Nam bền vững hơn.

3.3. Tình trạng thất thoát lãng phí và vấn đề nợ công từ ODA

Các dự án ODA đối mặt với tình trạng thất thoát, lãng phí. Vấn đề này làm giảm hiệu quả viện trợ nghiêm trọng. ODA vốn vay không phải là 'thứ cho không'. Nó tạo ra nghĩa vụ trả nợ cho quốc gia. ODA và nợ công có mối liên hệ trực tiếp. Cần đảm bảo an toàn nợ công bền vững. ODA chỉ có tính chất xúc tác cho phát triển. Nó không phải là nguồn vốn thay thế hoàn toàn. ODA có thể dẫn đến bẫy thu nhập trung bình. Nếu không quản lý tốt, gánh nặng nợ tăng lên. Điều này ảnh hưởng đến tài chính phát triển Việt Nam. Cần kiểm soát chặt chẽ các dự án ODA. Tăng cường giám sát của người dân và các cơ quan chức năng là cần thiết. Đây là thách thức ODA cho nước thu nhập trung bình cần giải quyết.

IV.Định hướng chính sách ODA Việt Nam khi đối mặt bẫy MIC

Việt Nam cần có quan điểm mới về ODA trong giai đoạn hiện nay. Bối cảnh MIC đòi hỏi thay đổi tư duy quản lý ODA. ODA không còn là nguồn vốn chính yếu. ODA nên là công cụ hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Cơ sở đề xuất các giải pháp là dựa trên thực tiễn. Việt Nam cần chủ động hơn trong quan hệ đối tác phát triển. Quan hệ đối tác không chỉ là nhận viện trợ. Nó là sự hợp tác bình đẳng, cùng có lợi. Định hướng và giải pháp viện trợ phát triển là cấp thiết. Chính sách ODA Việt Nam phải phù hợp với giai đoạn mới. Cần giảm sự phụ thuộc vào ODA. Tài chính phát triển Việt Nam cần đa dạng hóa các nguồn lực. Điều này giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình và ODA.

4.1. Quan điểm về ODA tại Việt Nam trong bối cảnh MIC

Việt Nam cần thay đổi quan điểm về ODA. Trong bối cảnh MIC, ODA không còn là ưu tiên hàng đầu. ODA nên được coi là công cụ hỗ trợ chiến lược. ODA giúp Việt Nam tăng cường năng lực nội tại. Chính sách ODA Việt Nam cần hướng tới lựa chọn các dự án có tính lan tỏa. Các dự án phải tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả ODA Việt Nam. Quan hệ đối tác cần được định hình lại. Việt Nam cần chủ động hơn trong việc lựa chọn nhà tài trợ. Việt Nam cũng cần đàm phán điều kiện vay vốn. Các giải pháp phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là sử dụng ODA như một đòn bẩy. Điều này giúp Việt Nam phát triển bền vững, không rơi vào bẫy thu nhập trung bình và ODA.

4.2. Lộ trình tốt nghiệp ODA an toàn nợ công bền vững

Xây dựng lộ trình 'tốt nghiệp' ODA là cần thiết. Việt Nam cần chuẩn bị cho thời kỳ phát triển mới. Điều này bao gồm việc giảm dần sự phụ thuộc vào ODA. Việt Nam cần chuyển đổi sang các nguồn tài chính khác. Đảm bảo an toàn nợ công bền vững là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát nợ công từ ODA là rất quan trọng. Cần có chiến lược quản lý nợ rõ ràng, minh bạch. Điều này giúp tránh bẫy thu nhập trung bình và ODA. Các dự án ODA phải có tính khả thi cao. Hiệu quả sử dụng vốn cần được tối ưu hóa. Điều này hỗ trợ quá trình chuyển đổi của Việt Nam. Tài chính phát triển Việt Nam cần được đa dạng hóa. Điều này đảm bảo sự ổn định và độc lập tài chính của đất nước.

4.3. Chuyển đổi mô hình viện trợ tại Việt Nam sự tham gia của tư nhân

Chuyển đổi mô hình viện trợ tại Việt Nam là yêu cầu cấp bách. Từ viện trợ sang hợp tác phát triển. Cần có tư duy mới về quan hệ đối tác. Tập trung vào chia sẻ kiến thức, công nghệ, kinh nghiệm. Xây dựng cơ chế tăng cường sự tham gia của người dân. Giám sát của người dân đối với ODA cần được khuyến khích. Điều này tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khu vực tư nhân tiếp cận ODA cũng là một hướng đi. Kênh này giúp huy động thêm nguồn lực. Nó cũng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA. Chính sách ODA Việt Nam cần tạo điều kiện thuận lợi. Điều này giúp Việt Nam phát triển bền vững, tự chủ. Quản lý ODA sau khi trở thành MIC phải toàn diện, linh hoạt. Đây là một phần quan trọng của Tài chính phát triển Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC HỘP
DANH MỤC PHỤ LỤC
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Viện trợ phát triển chính thức ODA
1.1.1. ODA - Đầu tư công
1.1.2. Khái niệm viện trợ phát triển chính thức ODA
1.2. Viện trợ tại nước thu nhập trung bình MIC
1.2.1. Quan điểm về cung cấp viện trợ cho các nước MIC
1.2.2. Lĩnh vực ưu tiên viện trợ tại các nước MIC
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến viện trợ
1.3.1. Chính trị và viện trợ
1.3.2. Môi trường chính sách và viện trợ
1.3.3. Mối quan hệ giữa chiến lược tài trợ, chiến lược nhận tài trợ và nguồn vốn viện trợ phát triển
1.4. Đánh giá hiệu quả viện trợ
1.4.1. Viện trợ và tăng trưởng
1.4.2. Nâng cao hiệu quả viện trợ
1.5. Viện trợ phát triển chính thức tại Việt Nam
1.5.1. Các nghiên cứu tổng quan ODA tại Việt Nam
1.5.2. Các nghiên cứu ODA theo ngành và theo nhà tài trợ tại Việt Nam
1.6. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ODA TẠI QUỐC GIA TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ MỨC THU NHẬP TRUNG BÌNH
2.1. Tính quy luật của ODA trong quá trình phát triển của một quốc gia
2.2. Đặc điểm của một nước thu nhập trung bình (MIC)
2.3. ODA tại một quốc gia có thu nhập trung bình- Kinh nghiệm quốc tế và bài học
2.3.1. Đặc điểm của ODA
2.3.2. Phân loại ODA
2.3.3. Phương thức cung cấp
2.3.4. Nguồn cung cấp ODA
2.3.5. Điều kiện cung cấp ODA
2.3.6. Kinh nghiệm quốc tế về ODA trong bối cảnh MIC
2.4. Khung phân tích của Luận án
2.4.1. Những thay đổi của ODA tại Việt Nam khi Việt Nam trở thành nước MIC
2.4.2. Đánh giá ODA tại Việt Nam trước và sau khi trở thành nước MIC
2.4.3. Nhân tố ảnh hưởng ODA tại Việt Nam trong bối cảnh MIC
2.5. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ODA TẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ MỨC THU NHẬP TRUNG BÌNH
3.1. Đánh giá ODA tại Việt Nam trước và sau khi Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình (MIC)
3.1.1. ODA – tăng trưởng kinh tế
3.1.1.1. ODA và tổng sản phẩm quốc nội GDP
3.1.1.2. ODA và đầu tư phát triển
3.1.1.3. ODA và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
3.1.2. ODA - phát triển xã hội
3.1.2.1. ODA hỗ trợ phát triển khoa học, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực
3.1.2.2. ODA hỗ trợ xóa đói giảm nghèo
3.1.2.3. ODA góp phần cải thiện quản lý nhà nước
3.1.3. ODA có hiệu quả chưa cao do năng lực hấp thu viện trợ của Việt Nam yếu
3.1.3.1. Tỷ lệ giải ngân thấp
3.1.3.2. Tính bền vững của dự án ODA chưa cao
3.1.3.3. Tình trạng thất thoát, lãng phí của các dự án ODA
3.1.4. ODA và nợ công
3.1.4.1. ODA vốn vay cũng như viện trợ không phải là “thứ cho không”
3.1.4.2. ODA chỉ có tính chất xúc tác
3.2. Các nhân tố tác động đến ODA tại Việt Nam khi trở thành nước có thu nhập trung bình
3.2.1. Các nhân tố từ phía cung cấp viện trợ
3.2.1.1. Chiến lược, chính sách viện trợ của các nhà tài trợ
3.2.1.2. Tình hình kinh tế chính trị của các nước tài trợ
3.2.1.3. Quan hệ quốc tế và hợp tác phát triển
3.2.2. Các nhân tố nội tại của Việt Nam
3.2.2.1. Môi trường kinh tế xã hội Việt Nam
3.2.2.2. Chính sách ODA của Việt Nam
3.2.2.3. Năng lực hấp thu vốn ODA của Việt Nam
3.3. Tiểu kết chương 3
3.4. Đánh giá chung về ODA tại Việt Nam khi trở thành nước MIC
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG ODA TRONG THỜI GIAN TỚI
4.1. Một số quan điểm về ODA tại Việt Nam trong bối cảnh MIC
4.2. Cơ sở đề xuất các giải pháp
4.3. Định hướng và giải pháp viện trợ phát triển tại Việt Nam trong bối cảnh MIC
4.3.1. Xây dựng lộ trình “tốt nghiệp” ODA để bước vào thời kỳ phát triển mới
4.3.2. Đảm bảo an toàn nợ công bền vững
4.3.3. Có tư duy mới về quan hệ đối tác
4.3.4. Xây dựng cơ chế tăng cường sự tham gia ODA của người dân
4.3.5. Tăng cường sự giám sát của người dân đối với ODA
4.3.6. Khu vực tư nhân tiếp cận ODA
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ viện trợ phát triển chính thức oda trong bối cảnh việt nam trở thành nước có thu nhập trung bình mic

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ! Người hướng dẫn khoa học: 1: GS. TSKH Nguyễn Quang Thái 2: TS. Vũ Thị Tuyết Mai i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực.

Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 20 tháng 1 năm 2016 Tác giả luận án Trần Thị Hồng Thủy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii DANH MỤC CÁC HỘP. viii DANH MỤC PHỤ LỤC. viii PHẦN MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Viện trợ phát triển chính thức ODA. ODA - Đầu tư công. Khái niệm viện trợ phát triển chính thức ODA.

Viện trợ tại nước thu nhập trung bình MIC. Quan điểm về cung cấp viện trợ cho các nước MIC. Lĩnh vực ưu tiên viện trợ tại các nước MIC. Các nhân tố ảnh hưởng đến viện trợ.

Chính trị và viện trợ. Môi trường chính sách và viện trợ. Mối quan hệ giữa chiến lược tài trợ, chiến lược nhận tài trợ và nguồn vốn viện trợ phát triển. Đánh giá hiệu quả viện trợ.

Viện trợ và tăng trưởng. Nâng cao hiệu quả viện trợ. Viện trợ phát triển chính thức tại Việt Nam. Các nghiên cứu tổng quan ODA tại Việt Nam.

Các nghiên cứu ODA theo ngành và theo nhà tài trợ tại Việt Nam. Tiểu kết chương 1. 42 iii CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ODA TẠI QUỐC GIA TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ MỨC THU NHẬP TRUNG BÌNH.

Tính quy luật của ODA trong quá trình phát triển của một quốc gia. Đặc điểm của một nước thu nhập trung bình (MIC). ODA tại một quốc gia có thu nhập trung bình- Kinh nghiệm quốc tế và bài học. Đặc điểm của ODA.

Phân loại ODA. Phương thức cung cấp. Nguồn cung cấp ODA. Điều kiện cung cấp ODA.

Kinh nghiệm quốc tế về ODA trong bối cảnh MIC. Khung phân tích của Luận án. Những thay đổi của ODA tại Việt Nam khi Việt Nam trở thành nước MIC. Đánh giá ODA tại Việt Nam trước và sau khi trở thành nước MIC.

Nhân tố ảnh hưởng ODA tại Việt Nam trong bối cảnh MIC. Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG ODA TẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ MỨC THU NHẬP TRUNG BÌNH. Đánh giá ODA tại Việt Nam trước và sau khi Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình (MIC).

ODA – tăng trưởng kinh tế. ODA và tổng sản phẩm quốc nội GDP. ODA và đầu tư phát triển. ODA và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI.

ODA - phát triển xã hội. ODA hỗ trợ phát triển khoa học, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. ODA hỗ trợ xóa đói giảm nghèo. ODA góp phần cải thiện quản lý nhà nước.

ODA có hiệu quả chưa cao do năng lực hấp thu viện trợ của Việt Nam yếu 94 3. Tỷ lệ giải ngân thấp. Tính bền vững của dự án ODA chưa cao. Tình trạng thất thoát, lãng phí của các dự án ODA.

ODA và nợ công. ODA vốn vay cũng như viện trợ không phải là “thứ cho không”. ODA chỉ có tính chất xúc tác. Các nhân tố tác động đến ODA tại Việt Nam khi trở thành nước có thu nhập trung bình.

Các nhân tố từ phía cung cấp viện trợ. Chiến lược, chính sách viện trợ của các nhà tài trợ. Tình hình kinh tế chính trị của các nước tài trợ. Quan hệ quốc tế và hợp tác phát triển.

Các nhân tố nội tại của Việt Nam. Môi trường kinh tế xã hội Việt Nam. Chính sách ODA của Việt Nam. Năng lực hấp thu vốn ODA của Việt Nam.

Tiểu kết chương 3. Đánh giá chung về ODA tại Việt Nam khi trở thành nước MIC. QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG ODA TRONG THỜI GIAN TỚI. Một số quan điểm về ODA tại Việt Nam trong bối cảnh MIC.

Cơ sở đề xuất các giải pháp. Định hướng và giải pháp viện trợ phát triển tại Việt Nam trong bối cảnh MIC. Xây dựng lộ trình “tốt nghiệp” ODA để bước vào thời kỳ phát triển mới. Đảm bảo an toàn nợ công bền vững.

Có tư duy mới về quan hệ đối tác. Xây dựng cơ chế tăng cường sự tham gia ODA của người dân. Tăng cường sự giám sát của người dân đối với ODA. Khu vực tư nhân tiếp cận ODA.

Tiểu kết chương 4. 167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 181 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AAA Chương trình hành động Accra ADB Ngân hàng phát triển Châu Á BPD Văn kiện quan hệ đối tác Bu-san về hiệu quả viện trợ CPS Chiến lược đối tác quốc gia DAC/OECD Ủy ban hỗ trợ phát triển của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế GDP Tổng sản phẩm trong nước HCS Cam kết Hà Nội về hiệu quả viện trợ Hội nghị CG Hội nghị Nhóm tư vấn các nhà tài trợ dành cho Việt Nam IMF Quỹ tiền tệ quốc tế INGO Tổ chức phi Chính phủ nước ngoài JICA Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản LDC nước chậm phát triển thu nhập thấp LMIC Nước thu nhập trung bình thấp MDGs Mục tiêu phát triển Thiên niên kỷ ODA Viện trợ phát triển chính thức PD Tuyên bố Pa-ri về hiệu quả viện trợ USD Đồng đô la Mỹ VPD Văn kiện Quan hệ đối tác Việt Nam VND Việt Nam đồng WB Ngân hàng Thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Mô tả đối tượng tham gia phỏng vấn. Một số chỉ số so sánh LIC và MIC. Điều kiện tài chính vốn vay ODA của ba nhà tài trợ có quy mô vốn vay lớn. Tổng vốn vay ODA kém ưu đãi ký kết thời kỳ 2006-2014.

Những cột mốc phát triển kinh tế-xã hội 1990-2014. Cam kết, ký kết và giải ngân ODA qua các thời kỳ. Quy mô trung bình của các chương trình dự án ODA. ODA và GDP của Việt Nam.

ODA và Vốn đầu tư phát triển của Việt Nam. ODA và vốn FDI thực hiện. Vốn ODA chưa giải ngân 1993-2015 (lũy kế). Thời gian từ khi nhà tài trợ phê duyệt đến khi dự án có hiệu lực của một số nhà tài trợ.

Tỷ lệ các Dự án gia hạn của một số Ngân hàng phát triển. Số năm thực hiện dự án trung bình và thời gian gia hạn của. 98 các dự án của một số nhà tài trợ. Hủy khoản vay, viện trợ của một số nhà tài trợ.

Tình hình vay trả nợ nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 2006-2013110 Bảng 3. Ưu tiên hỗ trợ trong ODA dành cho Việt Nam của một số đối tác phát triển. Vốn ODA thế giới giải ngân giai đoạn 2003-2014. So sánh ODA bình quân đầu người củaViệt Nam và một số nước thu nhập trung bình.

146 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Mô hình các giai đoạn phát triển của Rostow. Khung phân tích của Luận án. Tương quan giữa ODA và GDP.

Tương quan giữa ODA và Tổng đầu tư phát triển toàn xã hội. Tương quan giữa ODA và Đầu tư phát triển từ NSNN. Ý kiến khảo sát về “ODA hỗ trợ đầu tư phát triển”. Cơ cấu sử dụng vốn ODA cho các ngành và lĩnh vực.

Tương quan ODA và FDI. Đánh giá về tác động của ODA đến FDI. Đánh giá về tỷ lệ giải ngân ODA bình quân. 95 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 1.

Nội dung phiếu phỏng vấn sâu. Dự án Thoát nước Hà Nội giai đoạn II. Dự án cải thiện môi trường Thành phố Hồ Chí Minh. Dự án trồng ca cao ở Tây nguyên.

Dự án cải tạo, nâng cấp Cảng Hải Phòng. Kinh nghiệm quốc tế về xử lý nợ công tại Nhật Bản và Hy Lạp. Chính sách viện trợ của Nhật Bản dành cho Việt Nam. Dự án Đại lộ Đông Tây Thành phố Hồ Chí Minh.

136 DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Thông tin chung về ODA và vốn vay ưu đãi tại Việt Nam Phụ lục 2: ODA tại Việt Nam theo ngành và lĩnh vực Phụ lục 3: ODA tại Việt Nam theo khu vực địa lý 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu tóm tắt về nghiên cứu Sau 30 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn về phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội. Từ năm 2010, Việt Nam đạt mức thu nhập GNI bình quân đầu người khoảng 1.168 USD/người, trở thành quốc gia có mức thu nhập trung bình. Chính sách viện trợ cho Việt Nam đang thay đổi, theo đó, tính chất, quy mô, cơ cấu, điều kiện và phương thức cung cấp ODA cho Việt Nam của đối tác phát triển sẽ khác so với trước đây khi Việt Nam là nước chậm phát triển, thu nhập thấp.

Để phù hợp với bối cảnh mới, Việt Nam cần có một chính sách và thể chế thu hút và sử dụng tài trợ nước ngoài phù hợp để tối đa hóa hiệu quả của nguồn vốn này, phục vụ sự nghiệp phát triển kinh tế và xã hội của đất nước. Luận án “Viện trợ phát triển chính thức (ODA) trong bối cảnh Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình (MIC)” nhằm góp phần giải quyết một phần yêu cầu đặt ra đối với công tác quản lý, sử dụng nguồn vốn này trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Ngoài các phần Mở đầu, Kết luận, Phụ lục, Danh mục tài liệu tham khảo, Luận án được trình bày theo 4 chương: Chương 1-Tổng quan nghiên cứu (22 trang), Chương 2-Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về ODA của một quốc gia khi trở thành nước MIC (26 trang), Chương 3-Thực trạng ODA ở Việt Nam trong điều kiện MIC (70 trang) và Chương 4-Quan điểm và định hướng ODA trong thời gian tới (26 trang). Luận án sử dụng 19 bảng, 10 hình, 8 hộp và 3 phụ lục minh chứng cho những luận điểm trong luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Hồng Thủy (2016). Luận án tiến sĩ ODA tại Việt Nam khi trở thành nước thu nhập trung bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-oda-viet-nam-thu-nhap-trung-binh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ODA tại Việt Nam khi trở thành nước thu nhập trung bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích ODA trong bối cảnh Việt Nam trở thành nước thu nhập trung bình. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả viện trợ.

Luận án "Luận án tiến sĩ ODA tại Việt Nam khi trở thành nước thu nhập trung bình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ ODA tại Việt Nam khi trở thành nước thu nhập trung bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ODA tại Việt Nam khi trở thành nước thu nhập trung bình" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ODA tại Việt Nam khi trở thành nước thu nhập trung bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter