Tổng quan về luận án

Luận án "Nghiên cứu nghèo đa chiều ở tỉnh Salavan, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào" của Oudomphone SIVONGSA là một công trình khoa học tiên phong trong lĩnh vực kinh tế phát triển, đặc biệt tập trung vào bối cảnh đặc thù của Lào. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ từ cách tiếp cận nghèo đơn chiều (theo thu nhập) sang cách tiếp cận đa chiều phức tạp hơn, phản ánh bản chất toàn diện của sự thiếu hụt trong đời sống con người. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc nó không chỉ hệ thống hóa lý luận về nghèo đa chiều mà còn cụ thể hóa các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp cho một địa bàn chưa được nghiên cứu sâu như Salavan.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết được xác định rõ ràng qua ba điểm chính. Thứ nhất, các nghiên cứu hiện có thường thiếu sự kết hợp giữa phân tích hiệu quả chính sách giảm nghèo và đặc thù địa bàn nghiên cứu, dẫn đến các giải pháp chung chung, không tương thích. "Từ đó các giải pháp đề xuất đa phần mang tính chung chung, chưa cá biệt hóa tương thích với địa bàn nghiên cứu." Luận án này nhằm khắc phục hạn chế đó bằng cách tích hợp sâu sắc bối cảnh địa phương vào phân tích chính sách. Thứ hai, tỉnh Salavan, CHDCND Lào mang tính đặc thù về rủi ro thiên tai, đặc điểm hộ gia đình và điều kiện xã hội, tạo ra một "cơ hội để khám phá thêm những khía cạnh nghiên cứu mới về nghèo đa chiều" mà các nghiên cứu quốc tế khác chưa đề cập. Cuối cùng, nghiên cứu về nghèo đa chiều tại Lào còn rất hạn chế, chủ yếu dựa vào dữ liệu thứ cấp và phương pháp định tính. Luận án này khẳng định "Chưa có nghiên cứu nào sử dụng các công cụ định lượng để điều tra thu thập dữ liệu sơ cấp và phân tích về vấn đề nghiên cứu nghèo đa chiều," do đó tạo nên một khoảng trống cần được lấp đầy bằng một cách tiếp cận nghiêm ngặt hơn.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu (CĐNC) và giả thuyết nhằm định hình quá trình khảo sát:

  1. CĐNC 1: Cơ sở lý luận nào cho nghèo đa chiều?
  2. CĐNC 2: Các tiêu chí và chỉ tiêu nào có thể sử dụng để đánh giá nghèo đa chiều giai đoạn 2011-2020?
  3. CĐNC 3: Thực trạng nghèo đa chiều tại tỉnh Salavan? Đâu là những kết quả đạt được, những tồn tại hạn chế và nguyên nhân nghèo đa chiều tại tỉnh Salavan?
  4. CĐNC 4: Định hướng và những giải pháp nào nhằm xóa nghèo bền vững cho tỉnh Salavan, nước CHDCND Lào?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các quan niệm về nghèo từ các tổ chức quốc tế như UNDP và Ngân hàng Thế giới (WB), cùng với phương pháp luận tính toán chỉ số nghèo đa chiều (Multidimensional Poverty Index - MPI) của Alkire và Foster (2007). Luận án cũng xem xét các cách tiếp cận mô hình phát triển liên quan đến nghèo như tăng trưởng vì người nghèo (pro-poor growth), tăng trưởng bao trùm (inclusive growth), và sinh kế bền vững (sustainable livelihoods) của DFID và IFAD.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc đề xuất một khung đo lường nghèo đa chiều tinh chỉnh cho Lào, với 5 chiều và 10 chỉ báo cụ thể, có trọng số hóa rõ ràng. Điều này không chỉ mở rộng so với phương pháp Alkire & Foster truyền thống (3 chiều) mà còn tùy chỉnh cho phù hợp với đặc thù địa phương. Luận án ước tính tác động của các giải pháp đề xuất có thể giúp Salavan giảm tỷ lệ hộ nghèo đa chiều đáng kể từ mức 18,3% năm 2020, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững 2025 và tầm nhìn 2030. Nghiên cứu này có phạm vi thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2011-2020 và số liệu sơ cấp trong năm 2020, với đối tượng nghiên cứu là thực trạng nghèo đa chiều và các yếu tố ảnh hưởng tại tỉnh Salavan, Lào. Tầm quan trọng của nó không chỉ ở việc cung cấp một bức tranh toàn diện về nghèo đa chiều tại Salavan mà còn ở việc đưa ra các khuyến nghị chính sách khả thi, góp phần vào công cuộc giảm nghèo bền vững của Lào nói chung.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan văn học sâu rộng, phân loại các nghiên cứu chính thành ba luồng: nghiên cứu về nghèo đơn chiều, nghiên cứu về nghèo đa chiều và các cách tiếp cận mô hình phát triển liên quan đến nghèo. Luận án tổng hợp các công trình đáng chú ý như báo cáo "Khởi đầu tốt nhưng chưa phải đã hoàn thành. Thành tựu ấn tượng của Việt Nam trong giảm nghèo và những thách thức mới" của Ngân hàng Thế giới (2012) và nghiên cứu "Giảm nghèo ở Việt Nam: thành tựu và thách thức" của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (2011), vốn tập trung vào chuẩn nghèo tuyệt đối theo thu nhập/chi tiêu.

Đối với nghèo đa chiều, luận án tham khảo Chỉ số Phát triển Con người (HDI), Chỉ số Nghèo Tổng hợp (HPI) của UNDP (1997), và đặc biệt là Chỉ số Nghèo Đa chiều (MPI) của Alkire và Foster (2007) được UNDP và Đại học Oxford áp dụng từ năm 2010. Các nghiên cứu của UNPD và VASS (2006, 2011) về HDI và MPI ở Việt Nam, cũng như công trình của MOLISA và UNICEF (2008) về MPI trẻ em, được tổng hợp để làm rõ cách tiếp cận phi tiền tệ. Luận án cũng đề cập đến các cách tiếp cận phát triển như "tăng trưởng vì người nghèo" (WB, 2000; UN, 2000; OECD, 2001) và "tăng trưởng bao trùm" (WB, 2009; IPC, 2013; OECD, 2014; IMF, 2017), cùng với cách tiếp cận sinh kế bền vững của UNDP (1997), CARE (Chambers và Conway, 1992), DFID (2001) và IFAD (2003).

Tuy nhiên, luận án chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận quan trọng trong các nghiên cứu trước. Ví dụ, trong khi Dollar và Kraay (2002) cùng Kakwani và Pernia (2000) khẳng định tăng trưởng là động lực chính giảm nghèo, Ravallion và Chen (2003) lại chỉ ra rằng tăng trưởng "thường là tốt cho người nghèo nhưng tốt hơn cho người giàu", và UNDP (2004) cũng nhấn mạnh nguy cơ tái nghèo cao dù đã giảm "cực nghèo". Đối với nghèo đa chiều, các nghiên cứu của UNPD và VASS (2011) hay MOLISA và UNICEF (2008) vẫn áp dụng trọng số tương đương cho các chỉ số thành phần, chưa phản ánh mức độ quan trọng khác nhau của từng lĩnh vực đối với người dân địa phương. "Chẳng hạn, đối với nhiều người trước tình trạng thiếu nước sạch thì chỉ số thành phần cho chỉ tiêu này có thể có mức độ quan trọng hơn rất nhiều đối với các khía cạnh khác."

Luận án định vị nghiên cứu của mình trong tổng thể các tài liệu bằng cách lấp đầy khoảng trống về một phân tích nghèo đa chiều có tính cá biệt hóa cao cho tỉnh Salavan, Lào, một địa bàn chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng bằng phương pháp định lượng. Nghiên cứu này tiên phong trong việc sử dụng dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua các công cụ định lượng trong bối cảnh Lào. Bằng cách điều chỉnh phương pháp Alkire-Foster và kết hợp với dữ liệu thực địa, luận án cung cấp một bức tranh chi tiết và phù hợp hơn với đặc thù địa phương.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, luận án chỉ ra sự khác biệt. Nghiên cứu của Udaya R Wagle (2008) về nghèo đa chiều ở Hoa Kỳ sử dụng khuôn đa chiều toàn diện bao gồm phúc lợi kinh tế, khả năng và hòa nhập xã hội, nhưng lại trong bối cảnh phát triển cao hơn nhiều so với Lào. Trong khi đó, nghiên cứu của Aasha Kapur Mehta (2010) tại Ấn Độ về MPI theo đơn vị huyện, đã đưa thêm yếu tố cơ sở hạ tầng địa phương, tương tự như luận án này, nhưng lại nhấn mạnh mù chữ và tỷ lệ trẻ sơ sinh tử vong là các yếu tố đóng góp lớn nhất, điều có thể khác biệt tại Salavan. Luận án này tiếp nối những cải tiến này bằng cách tùy chỉnh thêm bộ chỉ báo để phản ánh rõ hơn thực trạng y tế và điều kiện sống tại Salavan. Ngoài ra, việc so sánh với các nghiên cứu trong nước Lào của Khăm Bay MALASINH (2007), Sổm Phết KHĂMMANI (2002), Kẹo Đa la Kon SOULIVÔNG (2005), và Bun lý THONG PHẾT (2011) cho thấy các công trình này chủ yếu tập trung vào quản lý nhà nước hoặc các khu vực khác, chưa nghiên cứu sâu nghèo đa chiều bằng dữ liệu định lượng tại Salavan, càng làm nổi bật vị trí độc đáo của nghiên cứu này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về nghèo đa chiều bằng cách tinh chỉnh phương pháp luận của Alkire và Foster (2007). Trong khi Alkire và Foster đề xuất 3 khía cạnh với 10 chỉ số, nghiên cứu này đã phát triển một khung đo lường cụ thể hơn, với "Bộ chỉ báo và các chiều nghèo đa chiều gồm 10 chỉ báo đo lường cho 5 chiều nghèo nhiều hơn so với phương pháp AF 2 chiều." Sự mở rộng này bao gồm các chiều: Giáo dục, Y tế, Nhà ở, Điều kiện sống, và Tiếp cận thông tin. Các chỉ báo đo lường trong chiều y tế được thay thế và một số chỉ báo trong chiều điều kiện sống cũng được điều chỉnh để phù hợp hơn với bối cảnh đặc thù của Lào.

Khung khái niệm của luận án bao gồm 5 thành phần chính (các chiều nghèo) và 10 chỉ báo cụ thể, với mối quan hệ tương tác giữa các chiều này. Mỗi chiều được gán trọng số 20 điểm và mỗi chỉ báo được gán 10 điểm, tổng cộng 100 điểm, phản ánh sự thiếu hụt tích lũy. Một hộ gia đình được coi là nghèo đa chiều khi tổng điểm thiếu hụt từ 33,3 điểm trở lên. Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết về mối quan hệ giữa các chính sách nhà nước, điều kiện kinh tế - xã hội địa phương, rủi ro thiên tai/dịch bệnh, đặc điểm hộ gia đình, và cơ sở hạ tầng đối với tình trạng nghèo đa chiều. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng để đề xuất sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) trong việc nhận diện nghèo ở Lào, từ cách tiếp cận đơn chiều sang đa chiều toàn diện, nhận diện các yếu tố tác động cụ thể và mối liên hệ giữa chúng, từ đó tạo ra chính sách hiệu quả hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết về nghèo đa chiều (Alkire-Foster), tăng trưởng bao trùm (OECD, WB), và sinh kế bền vững (DFID, IFAD). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu nhìn nhận nghèo không chỉ là vấn đề thiếu hụt vật chất mà còn là sự hạn chế về khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, sự dễ bị tổn thương trước các cú sốc, và thiếu quyền lực trong xã hội.

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc áp dụng kỹ thuật DELPHI trong giai đoạn phỏng vấn sâu chuyên gia. Kỹ thuật này giúp hiệu chỉnh và hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất, đảm bảo các yếu tố tác động đến nghèo đa chiều (Chính sách Nhà nước, Điều kiện kinh tế - xã hội địa phương, Rủi ro thiên tai/dịch bệnh, Đặc điểm hộ gia đình, Cơ sở hạ tầng) được xác định một cách khoa học và có sự đồng thuận cao từ các chuyên gia. Điều này mang lại sự biện minh mạnh mẽ cho phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu định lượng về nghèo đa chiều còn hạn chế ở Lào.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc cung cấp định nghĩa rõ ràng về "nghèo đa chiều" trong bối cảnh Lào, cùng với các ngưỡng thiếu hụt cụ thể cho từng chỉ báo. Chẳng hạn, hộ nghèo về giáo dục nếu "không có thành viên nào trong gia đình học hết bậc tiểu học" hoặc "có ít nhất một đứa trẻ trong độ tuổi đi học (5-14 tuổi) không được học". Về điều kiện sống, hộ nghèo nếu "Diện tích nhà ở bình quân đầu người dưới 20 m2" hoặc "không được dùng nước sạch hoặc nguồn nước sạch cách nhà 30 phút đi bộ". Luận án cũng nêu rõ các điều kiện biên (boundary conditions) về ngữ cảnh nghiên cứu, cụ thể là tập trung vào tỉnh Salavan, một khu vực đặc thù của Lào, và khung thời gian 2011-2020 cho dữ liệu thứ cấp và 2020 cho dữ liệu sơ cấp, nhằm đảm bảo tính chính xác và khả thi của các đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế dựa trên triết lý nghiên cứu interpretivism, coi vấn đề nghèo là một chuỗi các sự kiện liên kết chặt chẽ, cần được mô tả đầy đủ để phản ánh bản chất đa chiều của nó. Triết lý này đặc biệt phù hợp để phân tích đặc điểm văn hóa và hành vi con người – những yếu tố quan trọng khi nghiên cứu nghèo. Mặc dù luận án tuyên bố là tiếp cận định tính, nó áp dụng thiết kế mixed methods thông qua sự kết hợp tinh vi giữa các phương pháp định tính chuyên sâu và các công cụ thu thập dữ liệu bán cấu trúc, hướng tới khả năng định lượng các chỉ số nghèo đa chiều. Điều này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được xác định: "Chưa có nghiên cứu nào sử dụng các công cụ định lượng để điều tra thu thập dữ liệu sơ cấp và phân tích về vấn đề nghiên cứu nghèo đa chiều." Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa mô tả chiều sâu qua phỏng vấn chuyên gia, vừa hệ thống hóa các chỉ báo thông qua bảng hỏi.

Nghiên cứu sử dụng thiết kế multi-level, thu thập dữ liệu từ nhiều cấp độ: cấp quốc gia (Bộ Lao động và Phúc lợi xã hội Lào), cấp tỉnh (UBND tỉnh Salavan và các phòng ban chuyên trách như Tài chính kế hoạch, Nội vụ, Tài nguyên môi trường, Y tế, Giáo dục Đào tạo), cấp huyện (2 cán bộ chuyên viên/huyện ở 8 huyện của Salavan), và cấp hộ gia đình (phỏng vấn trực tiếp). Điều này đảm bảo góc nhìn đa chiều và tính đại diện cho các yếu tố ảnh hưởng. Kích thước mẫu cụ thể cho giai đoạn thử nghiệm là 30 hộ gia đình.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính phù hợp và khả thi. Đối với phỏng vấn chuyên gia, các trường hợp tiêu biểu, có tính đại diện và hiểu biết sâu về nghèo đa chiều và công tác giảm nghèo tại Lào và Salavan đã được chọn. Quy trình nghiên cứu sử dụng phương pháp phỏng vấn sâunghiên cứu tại bàn để làm rõ khung lý thuyết và thu thập thông tin thứ cấp từ các báo cáo, thống kê chính thức của Bộ Lao động và Phúc lợi xã hội Lào, cũng như UBND tỉnh Salavan.

Giai đoạn thu thập dữ liệu sơ cấp áp dụng kỹ thuật DELPHI trong phỏng vấn chuyên gia. "Quá trình phỏng vấn sâu được thực hiện dựa trên kỹ thuật DELPHI, tức kết quả phỏng vấn giữa các chuyên gia sẽ được kiểm chứng lẫn nhau." Kỹ thuật này không chỉ giúp thu thập ý kiến trực tiếp mà còn hiệu chỉnh và hoàn thiện thang đo nghiên cứu, đảm bảo sự đồng thuận và tính giá trị của các yếu tố ảnh hưởng đến nghèo đa chiều. Công cụ điều tra là bảng hỏi bán cấu trúc, được điều chỉnh sau giai đoạn phỏng vấn thử nghiệm 30 hộ gia đình.

Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), luận án thực hiện:

  • Triangulation (tam giác hóa): Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn (thứ cấp, sơ cấp từ hộ gia đình, chuyên gia), nhiều phương pháp (nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn sâu, khảo sát), và nhiều cấp độ điều tra, giúp kiểm chứng chéo thông tin.
  • Construct Validity: Thang đo và chỉ báo nghèo đa chiều được xây dựng dựa trên khung lý thuyết của Alkire-Foster và được hiệu chỉnh thông qua kỹ thuật DELPHI với các chuyên gia, đảm bảo các khái niệm được đo lường chính xác.
  • Internal Validity: Bằng cách kiểm soát các yếu tố tác động thông qua phân tích chuyên sâu các chính sách, điều kiện kinh tế-xã hội, rủi ro và đặc điểm hộ gia đình, nghiên cứu cố gắng xác lập mối quan hệ nhân quả một cách vững chắc.
  • Reliability: Mặc dù không nêu rõ giá trị alpha Cronbach, việc sử dụng bảng hỏi cấu trúc và quy trình phỏng vấn tiêu chuẩn hóa cùng với phỏng vấn thử nghiệm 30 hộ gia đình là những bước quan trọng để tăng cường độ tin cậy của các công cụ đo lường.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua số liệu về dân cư, lao động, và các tiêu chí nghèo đa chiều như thu nhập, giáo dục, y tế tại tỉnh Salavan. Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011-2020 được tổng hợp từ báo cáo của Bộ Lao động và Phúc lợi xã hội Lào và UBND tỉnh Salavan.

Đối với phân tích, luận án sử dụng các phương pháp:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê: Số liệu được tổng hợp và phân tích để làm rõ thực trạng nghèo và công tác giảm nghèo đa chiều tại Lào và Salavan.
  • Phương pháp bảng, biểu đồ: Dùng để mô tả tỷ lệ dân cư, lao động, và các tiêu chí nghèo đa chiều, mang lại cái nhìn trực quan về đặc điểm mẫu và các thiếu hụt.

Mặc dù phần phương pháp nghiên cứu ghi nhận "phương pháp tiếp cận định tính," việc sử dụng "phiếu điều tra phỏng vấn trực tiếp các hộ gia đình" và các "thang đo và bảng hỏi sơ bộ/chính thức" ngụ ý rằng dữ liệu định lượng về các chỉ báo nghèo đa chiều sẽ được thu thập và phân tích. Điều này gợi ý một sự kết hợp giữa phân tích mô tả thống kê (descriptive statistics) và tiềm năng cho các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn nếu dữ liệu cho phép (mặc dù không được nêu rõ phần mềm hay kỹ thuật như SEM/multilevel/QCA). Khung đo lường MPI của luận án với 5 chiều, 10 chỉ báo và hệ thống điểm số (mỗi chiều 20 điểm, mỗi chỉ báo 10 điểm) cho phép định lượng mức độ thiếu hụt (từ 0 đến 100 điểm) và xác định hộ nghèo đa chiều (>= 33.3 điểm thiếu hụt). Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) sẽ được thực hiện bằng cách so sánh kết quả với các chỉ tiêu nghèo đa chiều đã xác định, và so sánh với trung bình cả nước, đảm bảo tính khách quan của đánh giá. Các yếu tố tác động đến nghèo đa chiều (chính sách, điều kiện kinh tế-xã hội, rủi ro, đặc điểm hộ gia đình, cơ sở hạ tầng) sẽ được phân tích để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu đã phân tích. Một trong những phát hiện chính có thể là sự phân hóa rõ rệt về mức độ và các chiều thiếu hụt của nghèo đa chiều giữa khu vực thành thị và nông thôn tại Salavan. Dữ liệu từ tài liệu tham khảo đã chỉ ra rằng "Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều ở nông thôn cao hơn nhiều so với thành thị, nhưng khoảng cách đang giảm dần," gợi ý về sự tập trung thiếu hụt khác nhau ở mỗi khu vực. Cụ thể, các thiếu hụt về giáo dục (trình độ người lớn, tình trạng đi học của trẻ em) và tiếp cận dịch vụ y tế (chưa đủ tiền chi trả khám chữa bệnh, không có BHYT) có thể là những yếu tố then chốt, mang ý nghĩa thống kê đáng kể (p-values thấp, effect sizes lớn).

Nghiên cứu cũng có thể khám phá các kết quả phản trực giác, chẳng hạn như việc một số hộ gia đình không nghèo về thu nhập vẫn thiếu hụt trầm trọng ở các chiều phi tiền tệ như chất lượng nhà ở, nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh hoặc tiếp cận thông tin. Điều này được giải thích bởi quan niệm "trong thực tế có những trường hợp không nghèo về thu nhập nhưng lại thiếu hụt về các chỉ số như giáo dục, điều kiện nhà ở. và dễ trở thành hộ nghèo phát sinh trong tương lai," củng cố lý do cho việc áp dụng phương pháp đo lường đa chiều. Các hiện tượng mới có thể được phát hiện bao gồm sự gia tăng mức độ dễ bị tổn thương của các hộ cận nghèo trước các cú sốc thiên tai hoặc dịch bệnh, hoặc tác động cụ thể của các chính sách phát triển hạ tầng đến từng chiều nghèo khác nhau.

So với các nghiên cứu trước, luận án có thể chỉ ra rằng mặc dù các nghiên cứu của Khăm Bay MALASINH (2007) hay Kẹo Đa la Kon SOULIVÔNG (2005) đã nêu các đặc trưng đói nghèo ở một số tỉnh của Lào, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng định lượng sâu sắc hơn về các yếu tố tác động, đặc biệt là vai trò của các chính sách nhà nước và điều kiện kinh tế-xã hội địa phương được điều chỉnh theo phương pháp DELPHI.

Implications đa chiều

Các phát hiện sẽ dẫn đến những tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng khung Alkire-Foster sang 5 chiều và 10 chỉ báo, đóng góp vào lý thuyết về nghèo đa chiều và cách tiếp cận sinh kế bền vững bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động và mối liên hệ giữa chúng trong một bối cảnh đặc thù.

Về đổi mới phương pháp luận, việc áp dụng thành công kỹ thuật DELPHI để hiệu chỉnh thang đo và kết hợp dữ liệu sơ cấp/thứ cấp sẽ là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu nghèo đa chiều ở các quốc gia đang phát triển khác với điều kiện tương tự.

Ứng dụng thực tiễn sẽ bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho tỉnh Salavan, như ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng y tế, giáo dục, nước sạch và vệ sinh tại các khu vực nông thôn, đồng thời đẩy mạnh các chương trình nâng cao nhận thức và kỹ năng cho các hộ dân. Các khuyến nghị chính sách sẽ được đưa ra cho chính phủ Lào ở các cấp độ khác nhau, từ việc hoàn thiện cơ chế chính sách giảm nghèo đến tăng cường năng lực thực thi và công cụ giám sát, với lộ trình triển khai rõ ràng để đạt được các mục tiêu giảm nghèo bền vững giai đoạn 2025-2030.

Điều kiện tổng quát hóa sẽ được chỉ rõ, nhấn mạnh rằng mặc dù nghiên cứu tập trung vào Salavan, các khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho các tỉnh khác ở Nam Lào hoặc các khu vực có đặc điểm kinh tế-xã hội và địa lý tương đồng, nhưng cần có sự điều chỉnh theo ngữ cảnh cụ thể.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế cụ thể của mình. Thứ nhất, việc giới hạn phạm vi thời gian thu thập số liệu thứ cấp từ 2011-2020 có thể không nắm bắt được toàn bộ các xu hướng dài hạn của nghèo đa chiều, đặc biệt là những biến động do các sự kiện bất ngờ ngoài khoảng thời gian này. Thứ hai, mặc dù đã cố gắng tích hợp các phương pháp, luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính kết hợp công cụ bán cấu trúc, chưa triển khai các phân tích định lượng phức tạp như SEM hay phân tích đa cấp, có thể bỏ lỡ những mối quan hệ thống kê sâu sắc hơn giữa các biến số. Cuối cùng, việc tập trung nghiên cứu điển hình tại tỉnh Salavan, dù mang lại chiều sâu, cũng là một điều kiện biên về ngữ cảnh. Mặc dù Salavan có tính đại diện cho Nam Lào, các phát hiện có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho toàn bộ CHDCND Lào với sự đa dạng về địa lý và văn hóa.

Các điều kiện biên cũng bao gồm giới hạn về mẫu nghiên cứu, tập trung vào hộ gia đình mà chưa đi sâu vào các nhóm đối tượng đặc thù khác như người già neo đơn, người khuyết tật, hoặc các nhóm dân tộc thiểu số cụ thể với các đặc thù nghèo riêng.

Để khắc phục những hạn chế này và mở rộng tầm ảnh hưởng của nghiên cứu, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian: Tiến hành nghiên cứu tương tự tại các tỉnh khác của Lào, đặc biệt là các vùng Bắc Lào và Trung Lào, để có cái nhìn tổng thể hơn về nghèo đa chiều toàn quốc, và thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian dài hơn để theo dõi xu hướng bền vững.
  2. Cải tiến phương pháp luận: Tích hợp các công cụ định lượng tiên tiến hơn như phân tích SEM (Structural Equation Modeling) hoặc mô hình đa cấp (multilevel modeling) để khám phá mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa các yếu tố tác động và các chiều nghèo, sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Stata hoặc R.
  3. Mở rộng các chiều và chỉ báo: Nghiên cứu thêm về các chiều nghèo khác như nghèo về môi trường (liên quan đến biến đổi khí hậu) hoặc nghèo về quyền lực/tham gia xã hội, phản ánh những khía cạnh chưa được đề cập đầy đủ.
  4. Phân tích chính sách sâu hơn: Đánh giá định lượng tác động của từng chính sách giảm nghèo cụ thể đến các chiều nghèo đa chiều, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng mạnh mẽ hơn.
  5. Nghiên cứu về tính bền vững của thoát nghèo: Tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ tái nghèo của các hộ cận nghèo, đề xuất các giải pháp để duy trì trạng thái thoát nghèo bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận tinh chỉnh cho việc nghiên cứu nghèo đa chiều, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển có đặc thù tương tự như Lào. Các công trình nghiên cứu trong tương lai về kinh tế phát triển và xã hội học có thể trích dẫn luận án này như một ví dụ điển hình về cách áp dụng và điều chỉnh phương pháp Alkire-Foster một cách hiệu quả cho các ngữ cảnh địa phương. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn bởi các học giả, tổ chức nghiên cứu và hoạch định chính sách quốc tế quan tâm đến phát triển bền vững và giảm nghèo tại khu vực Đông Nam Á và các nước đang phát triển.

Trong lĩnh vực công nghiệp và phát triển, các phân tích về yếu tố ảnh hưởng và khuyến nghị giải pháp sẽ thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành liên quan đến sinh kế, nông nghiệp, giáo dục và y tế. Ví dụ, các tổ chức phi chính phủ và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có thể sử dụng các phát hiện để thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả hơn. Các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế-xã hội cho nông thôn, đặc biệt là trong việc cải thiện cơ sở hạ tầng và tiếp cận dịch vụ, có thể được định hướng lại để mang lại tác động giảm nghèo đa chiều lớn hơn.

Ảnh hưởng chính sách của luận án có thể lan tỏa đến cấp chính quyền trung ương Lào và các cơ quan địa phương tại Salavan. Các khuyến nghị về hoàn thiện cơ chế chính sách giảm nghèo, nâng cao năng lực thực thi và điều chỉnh thước đo nghèo đa chiều sẽ là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách xem xét. Cụ thể, việc đề xuất "chỉnh sửa thước đo nghèo đa chiều tại Lào cho giai đoạn tới" có thể dẫn đến việc ban hành các tiêu chí chuẩn nghèo mới, toàn diện hơn, giúp tăng độ bao phủ chính sách tới các đối tượng cần thiết.

Về lợi ích xã hội, luận án đóng góp vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho các hộ gia đình nghèo tại Salavan bằng cách xác định chính xác các thiếu hụt và đề xuất các giải pháp khả thi. Điều này có thể được định lượng thông qua việc giảm tỷ lệ thiếu hụt ở các chiều giáo dục, y tế, nhà ở, điều kiện sống và tiếp cận thông tin. Ví dụ, việc cải thiện "Tỷ lệ thiếu hụt về tiếp cận dịch vụ y tế" hoặc "Tỷ lệ thiếu hụt về trình độ giáo dục người lớn" sẽ trực tiếp nâng cao phúc lợi xã hội. Cuối cùng, nghiên cứu này mang ý nghĩa quốc tế thông qua việc đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu về đo lường và giảm nghèo đa chiều, cung cấp một trường hợp nghiên cứu có giá trị từ một quốc gia đang phát triển ít được chú ý, từ đó góp phần vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm và một bộ chỉ báo tinh chỉnh để nghiên cứu về nghèo đa chiều trong bối cảnh các nước đang phát triển, đặc biệt là các quốc gia thuộc tiểu vùng sông Mekong. Nó xác định "các khoảng trống nghiên cứu" cụ thể liên quan đến sự kết hợp giữa hiệu quả chính sách, đặc thù địa bàn và phân tích định lượng, mở ra nhiều hướng đi mới cho các đề tài tiến sĩ trong tương lai về kinh tế phát triển và khoa học xã hội. Các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp tiên tiến như kỹ thuật DELPHI cũng là một tài liệu tham khảo quý giá.
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết về nghèo đa chiều bằng cách mở rộng và điều chỉnh khung Alkire-Foster (2007) từ 3 lên 5 chiều và 10 chỉ báo cho ngữ cảnh Lào. Sự tinh chỉnh này thách thức và làm phong phú thêm các lý thuyết hiện có, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính linh hoạt và khả năng ứng dụng của các phương pháp đo lường nghèo trong các môi trường khác nhau. Các phát hiện và khung phân tích có thể được sử dụng để phát triển các mô hình lý thuyết mới hoặc kiểm định lại các giả thuyết về mối quan hệ giữa chính sách, xã hội và nghèo.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các khuyến nghị thực tiễn của luận án có thể thúc đẩy việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ xã hội phù hợp hơn với nhu cầu của người nghèo. Ví dụ, các công ty công nghệ có thể phát triển giải pháp tiếp cận thông tin dễ dàng hơn cho khu vực nông thôn, hoặc các doanh nghiệp trong ngành xây dựng có thể đưa ra các giải pháp nhà ở chất lượng cao, giá cả phải chăng. Các tổ chức tài chính vi mô có thể thiết kế các gói tín dụng ưu đãi phù hợp với đặc điểm hộ gia đình nghèo để hỗ trợ sinh kế bền vững.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách cụ thể" dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc từ tỉnh Salavan, một trong những khu vực nghèo nhất của Lào. Điều này bao gồm các đề xuất về việc hoàn thiện cơ chế chính sách giảm nghèo, nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng, và các giải pháp hỗ trợ sinh kế. Các chính sách có thể được ưu tiên triển khai ở cấp chính quyền tỉnh và huyện, như việc điều chỉnh các tiêu chí chuẩn nghèo quốc gia để phù hợp hơn với thực tế địa phương, hoặc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho các chiều thiếu hụt quan trọng nhất. Sự định lượng tác động của nghèo đa chiều và các yếu tố ảnh hưởng giúp đưa ra các quyết định chính sách dựa trên dữ liệu, hướng tới "giảm nghèo bền vững" cho Lào.

Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc cải thiện các chỉ số xã hội. Ví dụ, việc áp dụng các giải pháp của luận án có thể góp phần làm giảm "Tỷ lệ thiếu hụt về trình độ giáo dục người lớn" hoặc "Tỷ lệ thiếu hụt về tiếp cận dịch vụ y tế" tại Salavan, từ đó nâng cao chỉ số phát triển con người (HDI) của tỉnh. Mục tiêu giảm "Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều" của Lào từ 18,3% (2020) có thể được đẩy nhanh hơn với các chiến lược tập trung.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự tinh chỉnh và mở rộng khung đo lường nghèo đa chiều (Multidimensional Poverty Index - MPI) của Alkire và Foster (2007) để phù hợp với bối cảnh đặc thù của Lào. Thay vì sử dụng 3 chiều truyền thống, luận án đã phát triển một bộ chỉ báo gồm 10 chỉ báo đo lường cho 5 chiều nghèo cụ thể: Giáo dục (trình độ giáo dục người lớn, tình trạng đi học của trẻ em), Y tế (tiếp cận dịch vụ y tế, tiếp cận BHYT), Nhà ở (chất lượng nhà ở, diện tích nhà bình quân đầu người), Điều kiện sống (nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh, hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh), và Tiếp cận thông tin (sử dụng dịch vụ viễn thông, tài sản phục vụ tiếp cận thông tin). Mỗi chiều thiếu hụt được gán trọng số 20 điểm và mỗi chỉ báo thiếu hụt tương ứng với 10 điểm, với tổng điểm số tối đa là 100. Một hộ được coi là nghèo đa chiều nếu có điểm số thiếu hụt từ 33,3 điểm trở lên. Sự mở rộng và tùy chỉnh này cung cấp một mô hình lý thuyết cụ thể hơn, có khả năng phản ánh chính xác hơn các thiếu hụt đa chiều mà người dân Lào phải đối mặt, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới về tính linh hoạt của phương pháp AF trong các bối cảnh khác nhau.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2 nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp một cách chiến lược giữa phương pháp định tính chuyên sâu và công cụ thu thập dữ liệu bán cấu trúc có tiềm năng định lượng, đặc biệt là việc áp dụng kỹ thuật DELPHI để hiệu chỉnh và hoàn thiện thang đo. Luận án khẳng định "Chưa có nghiên cứu nào sử dụng các công cụ định lượng để điều tra thu thập dữ liệu sơ cấp và phân tích về vấn đề nghiên cứu nghèo đa chiều" tại Lào. So sánh với:

    • Khăm Bay MALASINH (2007) "Thực trạng đói nghèo trong các hộ gia đình ở vùng nông thôn tỉnh Chăm pa sắc, kiến nghị về chính sách và giải pháp": Nghiên cứu này chỉ đi sâu vào thực trạng đói nghèo của hộ nghèo ở cấp huyện và bản, nêu đặc trưng đói nghèo ở đồng bằng miền Nam Lào và tập trung vào kiến nghị giải pháp hoàn thiện chính sách. Phương pháp chủ yếu là mô tả và phân tích định tính. Luận án hiện tại vượt trội hơn bằng cách áp dụng một khung đo lường đa chiều rõ ràng và sử dụng kỹ thuật DELPHI để xác định các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các giải pháp có căn cứ khoa học và tính khả thi cao hơn, không chỉ dừng lại ở mô tả.
    • Bun lý THONG PHẾT (2011) "Quản lý Nhà nước về xóa đói giảm nghèo vùng cao dân tộc Bắc Lào trong giai đoạn hiện nay": Tác giả này tập trung vào lý luận và kinh nghiệm về quản lý Nhà nước trong xóa đói giảm nghèo ở khu vực miền núi Bắc Lào. Mặc dù đã hệ thống hóa lý luận, nghiên cứu này không đi sâu vào việc đo lường nghèo đa chiều bằng dữ liệu sơ cấp và phân tích các yếu tố tác động cụ thể ở cấp hộ gia đình. Luận án của Oudomphone SIVONGSA tiến xa hơn bằng cách trực tiếp điều tra hộ gia đình, sử dụng phương pháp DELPHI để xây dựng một thang đo phù hợp với ngữ cảnh địa phương và phân tích các yếu tố ảnh hưởng ở cấp vi mô, bổ sung cho góc độ quản lý vĩ mô của Bun lý THONG PHẾT.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với sự hỗ trợ của dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự tồn tại của một bộ phận đáng kể các hộ gia đình không bị coi là nghèo theo tiêu chí thu nhập truyền thống (tức là có thu nhập trên ngưỡng 261.000 kip/người/tháng) nhưng lại bị thiếu hụt nghiêm trọng ở ít nhất 3 chiều phi tiền tệ theo chuẩn MPI được đề xuất (tức là tổng điểm thiếu hụt trên 33,3 điểm). Mặc dù không có số liệu cụ thể trong đoạn trích để minh họa trực tiếp, luận án đã nhấn mạnh "trong thực tế có những trường hợp không nghèo về thu nhập nhưng lại thiếu hụt về các chỉ số như giáo dục, điều kiện nhà ở. và dễ trở thành hộ nghèo phát sinh trong tương lai." Phát hiện này, nếu được định lượng bằng dữ liệu sơ cấp từ Salavan, sẽ thách thức quan điểm rằng thu nhập cao tự động dẫn đến chất lượng cuộc sống cao và nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách can thiệp đa chiều, vượt ra ngoài hỗ trợ tài chính đơn thuần. Nó sẽ cho thấy rằng ngay cả khi nền kinh tế tăng trưởng, sự thiếu hụt về "tiếp cận giao thông, thị trường, an ninh, môi trường, một số dịch vụ y tế, giáo dục" vẫn có thể tồn tại, khiến các hộ gia đình này dễ bị tổn thương.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" chính thức theo kiểu các nghiên cứu định lượng mạnh, nó mô tả chi tiết các bước phương pháp luận đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc áp dụng cách tiếp cận tương tự trong một ngữ cảnh khác. Các chi tiết bao gồm:

    • Khung đo lường MPI: Các chiều (5) và chỉ báo (10) cùng với ngưỡng thiếu hụt và trọng số (mỗi chiều 20 điểm, mỗi chỉ báo 10 điểm) được trình bày rõ ràng trong "Bảng 1. Hệ thống chỉ báo đo lường mức độ nghèo đa chiều" và "Các chiều và chỉ báo của các chiều sử dụng đo lường nghèo đa chiều tại Lào".
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Mô tả về nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn sâu (với các nhóm đối tượng cụ thể: Bộ Lao động, UBND tỉnh Salavan, cán bộ huyện, hộ gia đình), kỹ thuật DELPHI để hiệu chỉnh thang đo, và phỏng vấn thử nghiệm 30 hộ gia đình.
    • Nguồn dữ liệu: Nguồn thứ cấp (báo cáo của Bộ Lao động và Phúc lợi xã hội Lào, UBND tỉnh Salavan, tài liệu quốc tế) và nguồn sơ cấp (phiếu điều tra phỏng vấn trực tiếp hộ gia đình).
    • Phạm vi: Thời gian (2011-2020 cho thứ cấp, 2020 cho sơ cấp) và không gian (tỉnh Salavan). Những chi tiết này tạo thành một lộ trình rõ ràng để các nhà nghiên cứu có thể sao chép phương pháp, điều chỉnh cho bối cảnh của họ, và kiểm định lại các kết quả.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đề xuất một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 định hướng cụ thể, mang tính chiến lược và có thể kéo dài trong một thập kỷ. Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi địa lý (sang các tỉnh khác của Lào) và thời gian thu thập dữ liệu.
    • Cải tiến phương pháp luận bằng cách tích hợp các công cụ định lượng tiên tiến hơn (như SEM, mô hình đa cấp).
    • Mở rộng các chiều và chỉ báo nghèo (ví dụ: nghèo về môi trường, quyền lực).
    • Phân tích định lượng sâu hơn tác động của từng chính sách giảm nghèo.
    • Nghiên cứu về tính bền vững của thoát nghèo và nguy cơ tái nghèo của các hộ cận nghèo. Các định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm cả khung thời gian 2025 và tầm nhìn 2030 mà luận án đặt ra cho các giải pháp.

Kết luận

Luận án "Nghiên cứu nghèo đa chiều ở tỉnh Salavan, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào" đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu và giải quyết vấn đề nghèo tại một trong những khu vực nghèo nhất của Lào. Những đóng góp cụ thể của luận án có thể được tóm tắt như sau:

  1. Phát triển khung đo lường MPI tùy chỉnh: Luận án đã tinh chỉnh và mở rộng phương pháp Alkire-Foster (2007) thành một khung 5 chiều, 10 chỉ báo với trọng số cụ thể (20 điểm/chiều, 10 điểm/chỉ báo), phản ánh chân thực hơn thực trạng thiếu hụt tại Salavan, Lào.
  2. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu định lượng: Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Lào sử dụng kết hợp các công cụ định lượng (khảo sát hộ gia đình bán cấu trúc) với phương pháp định tính chuyên sâu (phỏng vấn chuyên gia DELPHI) để phân tích nghèo đa chiều.
  3. Xác định các yếu tố tác động cụ thể: Luận án đã xác định và phân tích 5 nhóm yếu tố chính tác động đến nghèo đa chiều tại Salavan (Chính sách Nhà nước, Điều kiện kinh tế - xã hội địa phương, Rủi ro thiên tai/dịch bệnh, Đặc điểm hộ gia đình, Cơ sở hạ tầng), cung cấp cái nhìn sâu sắc, vượt qua các phân tích chung chung.
  4. Đề xuất giải pháp chính sách khả thi: Trên cơ sở phân tích khoa học và dữ liệu thực địa, luận án đưa ra các giải pháp giảm nghèo đa chiều cụ thể và có tính khả thi cao cho Salavan, với định hướng cho giai đoạn 2025 và tầm nhìn 2030, bao gồm hoàn thiện cơ chế chính sách, phát triển kinh tế xã hội, ngăn chặn rủi ro và nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng.
  5. Cung cấp bằng chứng cho việc điều chỉnh chuẩn nghèo: Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất "chỉnh sửa thước đo nghèo đa chiều tại Lào cho giai đoạn tới," nhằm tăng cường độ chính xác và độ bao phủ của chính sách giảm nghèo. Luận án này thúc đẩy sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu nghèo ở Lào, dịch chuyển từ cách tiếp cận đơn chiều sang một khung đa chiều toàn diện, nhận diện rằng nghèo không chỉ là vấn đề thu nhập mà còn là sự thiếu hụt phức tạp về giáo dục, y tế, nhà ở, điều kiện sống và tiếp cận thông tin. Bằng chứng từ các phát hiện có thể định hình lại cách các chính sách giảm nghèo được thiết kế và thực hiện. Nghiên cứu mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Tối ưu hóa trọng số các chiều và chỉ báo MPI trong các ngữ cảnh đa dạng của Lào; 2) Phân tích định lượng chi tiết tác động của các yếu tố vĩ mô và vi mô đến từng chiều nghèo; 3) Nghiên cứu về tính bền vững của việc thoát nghèo và các yếu tố tái nghèo. Với tính liên quan toàn cầu của vấn đề nghèo đa chiều và sự so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Udaya R Wagle (2008) tại Hoa Kỳ hay Aasha Kapur Mehta (2010) tại Ấn Độ, luận án này khẳng định giá trị trong việc cung cấp một trường hợp nghiên cứu từ một quốc gia đang phát triển, góp phần vào các thảo luận quốc tế về Mục tiêu Phát triển Bền vững và để lại những kết quả có thể đo lường trong công cuộc giảm nghèo của Lào.