Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Tác giả Bùi Thị Thủy

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái quát chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính
Số trang:
225 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán - Kiểm toán
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái quát chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính

Chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính đóng vai trò cốt lõi trên thị trường chứng khoán. Thị trường tài chính yêu cầu thông tin minh bạch và trung thực. Báo cáo tài chính phản ánh bức tranh kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết. Nhà đầu tư dựa vào các số liệu này để đưa ra quyết định giao dịch. Dịch vụ kiểm toán cung cấp sự bảo đảm độc lập cho người dùng thông tin. Hoạt động kiểm toán giúp giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng. Dịch vụ này củng cố niềm tin của các chủ thể kinh tế. Chất lượng dịch vụ kiểm toán định hình uy tín của thị trường vốn. Doanh nghiệp niêm yết phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kế toán. Quy trình kiểm toán chuẩn mực hỗ trợ phát hiện các gian lận tài chính. Hoạt động này cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông thiểu số. Chất lượng kiểm toán phản ánh mức độ tuân thủ quy định nghề nghiệp của kiểm toán viên. Quá trình này tạo lập nền tảng ổn định cho sự phát triển của nền kinh tế.

1.1. Vai trò của hoạt động kiểm toán độc lập

Kiểm toán độc lập giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế thị trường. Dịch vụ này xác nhận tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Doanh nghiệp niêm yết cần kiểm toán độc lập để khẳng định uy tín. Báo cáo kiểm toán là căn cứ pháp lý quan trọng cho cơ quan quản lý. Tổ chức tín dụng dựa vào ý kiến kiểm toán để phê duyệt vốn vay. Khách hàng và đối tác đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp qua kết quả kiểm toán. Ý kiến kiểm toán trung thực giúp ngăn ngừa hành vi gian lận tài chính. Dịch vụ này hỗ trợ nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội. Doanh nghiệp có báo cáo tài chính minh bạch dễ dàng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ. Kiểm toán độc lập trở thành công cụ giám sát hữu hiệu đối với thị trường chứng khoán. Hoạt động này tạo ra môi trường đầu tư an toàn và lành mạnh.

1.2. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ tin cậy báo cáo

Mức độ tin cậy của báo cáo tài chính dựa trên các chuẩn mực khắt khe. Các chuẩn mực kiểm toán quốc tế và quốc gia định hình quy trình đánh giá. Kiểm toán viên phải kiểm tra tính đầy đủ của các nghiệp vụ phát sinh. Báo cáo cần phản ánh đúng thực chất giao dịch kinh tế. Các sự kiện sau ngày kết thúc niên độ kế toán phải được thuyết minh rõ ràng. Tiêu chuẩn đánh giá đo lường khả năng giảm thiểu rủi ro thông tin sai lệch. Báo cáo tài chính đạt chuẩn giúp gia tăng tính thanh khoản của cổ phiếu. Thị trường định giá doanh nghiệp chính xác hơn nhờ thông tin chuẩn xác. Cơ quan quản lý dễ dàng giám sát tính tuân thủ pháp luật của tổ chức phát hành. Mức độ tin cậy cao là thước đo trực tiếp cho chất lượng cuộc kiểm toán.

II. Nhân tố kiểm toán viên tác động chất lượng kiểm toán

Kiểm toán viên là chủ thể trực tiếp thực hiện quy trình kiểm toán. Yếu tố con người quyết định trực tiếp đến sự thành bại của cuộc kiểm toán. Trình độ chuyên môn giúp kiểm toán viên đánh giá chính xác các khoản mục phức tạp. Đạo đức nghề nghiệp thúc đẩy kiểm toán viên hành động trung thực và khách quan. Áp lực công việc có thể ảnh hưởng đến thái độ thận trọng nghề nghiệp. Kiểm toán viên cần duy trì sự hoài nghi mang tính chuyên nghiệp cao. Thái độ này giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường trong chứng từ kế toán. Trách nhiệm cá nhân của kiểm toán viên gắn liền với chất lượng báo cáo phát hành. Môi trường làm việc chuyên nghiệp tạo điều kiện cho kiểm toán viên phát huy năng lực. Sự phối hợp chặt chẽ trong nhóm kiểm toán nâng cao hiệu quả phát hiện rủi ro. Yếu tố kiểm toán viên luôn là trọng tâm trong các nghiên cứu học thuật.

2.1. Năng lực chuyên môn của kiểm toán viên

Năng lực chuyên môn của kiểm toán viên bao gồm kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm thực tế. Kiểm toán viên giỏi phải nắm vững chuẩn mực kế toán và kiểm toán hiện hành. Hiểu biết sâu sắc về ngành nghề kinh doanh giúp định vị rủi ro trọng yếu. Kỹ năng phân tích dữ liệu hỗ trợ kiểm toán viên phát hiện gian lận tinh vi. Kinh nghiệm thực chiến giúp xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh trong thực tế. Kiểm toán viên cần cập nhật kiến thức liên tục qua các khóa đào tạo chuyên ngành. Trình độ cao giúp rút ngắn thời gian kiểm toán nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác. Khả năng xét đoán nghề nghiệp chuẩn xác là yếu tố then chốt tạo nên năng lực chuyên môn của kiểm toán viên. Năng lực này bảo đảm phát hiện mọi vấn đề bất thường trong báo cáo tài chính.

2.2. Tính độc lập của kiểm toán viên độc lập

Tính độc lập của kiểm toán viên là nguyên tắc sống còn của nghề nghiệp kiểm toán. Kiểm toán viên phải duy trì tính độc lập về tư tưởng và hình thức. Mối quan hệ kinh tế giữa kiểm toán viên và khách hàng dễ gây xói mòn tính khách quan. Cung cấp dịch vụ phi kiểm toán có thể tạo ra xung đột lợi ích tiềm ẩn. Tính độc lập của kiểm toán viên giúp đưa ra ý kiến đánh giá trung thực và thẳng thắn. Khi thiếu tính độc lập, kiểm toán viên có xu hướng thỏa hiệp với sai phạm của doanh nghiệp. Các quy định pháp luật luôn đặt ra ranh giới nghiêm ngặt để bảo vệ tính độc lập này. Sự độc lập bảo đảm quyền lợi tối cao cho người sử dụng báo cáo tài chính. Việc giám sát định kỳ giúp duy trì tính độc lập trong suốt quá trình cung cấp dịch vụ.

III. Quy mô công ty kiểm toán và chất lượng kiểm toán BCTC

Đặc điểm của tổ chức kiểm toán ảnh hưởng lớn đến kết quả kiểm toán báo cáo tài chính. Quy mô công ty kiểm toán thể hiện năng lực tài chính và nguồn nhân lực. Doanh nghiệp kiểm toán lớn thường sở hữu hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Họ đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ thông tin và phương pháp kiểm toán hiện đại. Mức độ uy tín thương hiệu buộc công ty phải bảo vệ danh tiếng của mình. Quy mô công ty kiểm toán lớn đi kèm với khả năng chống chịu rủi ro pháp lý cao. Tổ chức kiểm toán cần phân bổ nhân sự hợp lý cho từng hợp đồng kiểm toán. Quy trình soát xét nội bộ nhiều tầng nấc giúp hạn chế tối đa sai sót kỹ thuật. Môi trường làm việc chuyên nghiệp thu hút được nhiều kiểm toán viên tài năng. Sự phát triển vững mạnh của công ty kiểm toán nâng đỡ chất lượng toàn ngành.

3.1. Vị thế nhóm công ty kiểm toán Big 4

Nhóm công ty kiểm toán Big 4 bao gồm các thương hiệu hàng đầu thế giới. Khách hàng của nhóm công ty kiểm toán Big 4 chủ yếu là doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn. Các hãng kiểm toán này áp dụng quy trình kiểm toán chuẩn hóa toàn cầu. Họ sở hữu đội ngũ chuyên gia dày dặn kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực chuyên sâu. Báo cáo do nhóm Big 4 kiểm toán thường nhận được sự tin tưởng tuyệt đối từ nhà đầu tư. Thị trường sẵn sàng chi trả mức định giá cao hơn cho các báo cáo này. Chi phí dịch vụ tại các hãng này thường cao hơn mặt bằng chung của thị trường. Nhóm công ty kiểm toán Big 4 luôn dẫn đầu về việc ứng dụng công nghệ kiểm toán tiên tiến. Vị thế của Big 4 đóng vai trò định chuẩn cho chất lượng kiểm toán toàn cầu.

3.2. Ảnh hưởng từ mức phí kiểm toán hàng năm

Phí kiểm toán là khoản thù lao chi trả cho thời gian và công sức của nhóm kiểm toán. Mức phí kiểm toán cần tương xứng với quy mô và độ phức tạp của khách hàng. Phí dịch vụ quá thấp có thể khiến công ty cắt giảm thủ tục kiểm toán cần thiết. Điều này làm gia tăng rủi ro bỏ sót sai phạm tài chính của doanh nghiệp. Ngược lại, mức phí kiểm toán hợp lý bảo đảm nguồn lực tài chính cho cuộc kiểm toán. Công ty kiểm toán có thể cử nhân sự giỏi và dành đủ thời gian thu thập bằng chứng. Sự minh bạch về phí dịch vụ giúp ngăn chặn hành vi ép giá phi lý. Phí kiểm toán thỏa đáng là tiền đề để duy trì chất lượng kiểm toán tối ưu.

3.3. Tác động của nhiệm kỳ kiểm toán kéo dài

Nhiệm kỳ kiểm toán phản ánh thời gian liên tục mà một công ty kiểm toán phục vụ khách hàng. Nhiệm kỳ kiểm toán dài giúp nhóm kiểm toán hiểu sâu sắc hoạt động của doanh nghiệp. Hiểu biết tích lũy giúp nâng cao hiệu quả phát hiện rủi ro ngành nghề đặc thù. Tuy nhiên, nhiệm kỳ kiểm toán quá dài có thể tạo ra sự quen thuộc thái quá. Mối quan hệ thân thiết làm suy giảm tính hoài nghi nghề nghiệp cần có. Cơ quan quản lý thường yêu cầu luân chuyển kiểm toán viên sau một số năm nhất định. Quy định luân chuyển mang lại góc nhìn mới mẻ và khách quan hơn cho cuộc kiểm toán. Việc cân bằng giữa kinh nghiệm tích lũy và tính độc lập là bài toán then chốt trong quản lý nhiệm kỳ.

IV. Môi trường quản trị và chất lượng kiểm toán báo cáo

Môi trường kiểm soát tại đơn vị được kiểm toán tác động trực tiếp đến tiến trình kiểm toán. Doanh nghiệp có cơ chế quản trị tốt tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm toán. Ban điều hành có trách nhiệm cung cấp tài liệu đầy đủ và trung thực cho kiểm toán viên. Sự minh bạch từ phía khách hàng giúp rút ngắn thời gian xác minh số liệu. Khi quản trị nội bộ lỏng lẻo, rủi ro tiềm tàng trong báo cáo tài chính tăng cao. Kiểm toán viên phải mở rộng phạm vi kiểm tra chi tiết để bù đắp rủi ro. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bên nâng cao hiệu quả tổng thể của cuộc kiểm toán. Môi trường quản trị lành mạnh là lá chắn bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán.

4.1. Vai trò của ủy ban kiểm toán doanh nghiệp

Ủy ban kiểm toán là bộ phận trực thuộc Hội đồng quản trị trong doanh nghiệp niêm yết. Cơ cấu ủy ban kiểm toán bao gồm các thành viên độc lập có chuyên môn tài chính. Bộ phận này trực tiếp giám sát quá trình lập báo cáo tài chính và công bố thông tin. Ủy ban kiểm toán làm việc chặt chẽ với kiểm toán viên độc lập trong suốt cuộc kiểm toán. Họ thảo luận về các vấn đề kế toán trọng yếu và bất đồng với ban điều hành. Sự hiện diện của ủy ban kiểm toán độc lập bảo vệ kiểm toán viên trước sức ép quản lý. Bộ phận này đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và đơn vị kiểm toán. Hoạt động hiệu quả của ủy ban kiểm toán nâng cao đáng kể độ tin cậy của báo cáo tài chính.

4.2. Hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ là tập hợp các chính sách và quy trình do doanh nghiệp thiết lập. Mục tiêu của hệ thống là bảo vệ tài sản và bảo đảm tính chính xác của sổ sách. Khi hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả, sai sót kế toán được ngăn chặn kịp thời. Kiểm toán viên dựa vào kết quả đánh giá kiểm soát để thiết kế thủ tục kiểm toán. Hệ thống vững mạnh cho phép kiểm toán viên giảm bớt các thử nghiệm cơ bản mở rộng. Ngược lại, lỗ hổng trong kiểm soát nội bộ làm gia tăng nguy cơ gian lận có hệ thống. Doanh nghiệp cần liên tục rà soát và củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ của mình. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng kiểm toán định kỳ.

4.3. Năng lực quản trị công ty niêm yết

Quản trị công ty phản ánh cách thức doanh nghiệp được chỉ đạo và kiểm soát. Cơ chế quản trị công ty minh bạch hạn chế tối đa hành vi thao túng lợi nhuận. Hội đồng quản trị có trách nhiệm giám sát chặt chẽ hoạt động của ban giám đốc. Doanh nghiệp áp dụng thông lệ quản trị công ty tốt luôn tuân thủ chuẩn mực công bố thông tin. Sự tham gia của các cổ đông lớn tạo động lực duy trì chất lượng báo cáo tài chính. Quản trị tốt làm giảm xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông. Kiểm toán viên thuận lợi hơn khi làm việc với các đơn vị có nền tảng quản trị vững vàng. Quản trị công ty chuẩn mực là nền tảng cốt lõi cho sự minh bạch của thị trường vốn.

V. Giải pháp gia tăng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính

Nâng cao chất lượng kiểm toán đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều chủ thể liên quan. Cơ quan nhà nước cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật kế toán và kiểm toán. Các công ty kiểm toán phải không ngừng đổi mới phương pháp và quy trình kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp niêm yết cần chủ động tăng cường tính minh bạch trong quản trị tài chính. Nhà đầu tư nên trang bị kiến thức để đọc hiểu thấu đáo các ý kiến kiểm toán. Môi trường pháp lý nghiêm minh là yếu tố răn đe các hành vi gian lận báo cáo tài chính. Việc áp dụng công nghệ số hóa giúp nâng cao năng suất và độ chính xác của kiểm toán. Thị trường chứng khoán sẽ phát triển bền vững khi chất lượng kiểm toán được bảo đảm đồng bộ.

5.1. Nâng cao năng lực phát hiện sai sót trọng yếu

Phát hiện sai sót trọng yếu là mục tiêu cốt lõi của mọi cuộc kiểm toán báo cáo tài chính. Kiểm toán viên phải xác định ngưỡng trọng yếu phù hợp với từng doanh nghiệp. Việc áp dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn giúp nhận diện nhanh chóng các giao dịch bất thường. Kiểm toán viên cần tăng cường kiểm tra các ước tính kế toán phức tạp. Rủi ro sai sót trọng yếu thường tiềm ẩn ở các khoản mục doanh thu và hàng tồn kho. Nhóm kiểm toán cần thảo luận kỹ lưỡng về nguy cơ gian lận trước khi triển khai công việc. Đào tạo kỹ năng chuyên sâu giúp kiểm toán viên phát hiện sớm mọi sai sót trọng yếu trên báo cáo. Khả năng phát hiện sai sót kịp thời bảo vệ thị trường khỏi các cú sốc thông tin.

5.2. Hoàn thiện khung pháp lý và giám sát thị trường

Cơ quan quản lý cần thường xuyên rà soát và cập nhật hệ thống chuẩn mực kiểm toán. Việc tăng cường thanh tra định kỳ giúp phát hiện và xử lý nghiêm các sai phạm của công ty kiểm toán. Hội nghề nghiệp cần phát huy vai trò đào tạo và cấp chứng chỉ hành nghề chuẩn mực. Cơ chế công khai danh sách doanh nghiệp kiểm toán đạt chuẩn giúp thị trường dễ dàng lựa chọn. Chế tài xử phạt hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp phải đủ sức răn đe. Sự phối hợp giữa Ủy ban Chứng khoán và Bộ Tài chính nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Khung pháp lý hoàn chỉnh tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các doanh nghiệp kiểm toán. Giám sát chặt chẽ là chìa khóa để bảo vệ niềm tin của nhà đầu tư chứng khoán.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
1.1. Thị trường chứng khoán và doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán
1.1.1. Thị trường chứng khoán
1.1.2. Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán
1.1.3. Đặc điểm báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết
1.2. Kiểm toán báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết
1.2.1. Khái niệm và phân loại kiểm toán
1.2.2. Vai trò của kiểm toán độc lập đối với báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết
1.2.3. Các loại báo cáo kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết
1.3.1. Đối tượng quan tâm tới chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết
1.3.2. Quan điểm chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết
1.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết
1.4. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG VỚI VIỆC XÁC ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
2.1. Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam và các doanh nghiệp niêm yết
2.1.1. Sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam và các doanh nghiệp niêm yết
2.1.2. Điều kiện niêm yết của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam
2.1.3. Đặc điểm doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ảnh hưởng tới kiểm toán
2.2. Kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
2.2.1. Đặc điểm công ty kiểm toán độc lập được chấp thuận kiểm toán doanh nghiệp niêm yết
2.2.2. Vai trò của kiểm toán báo cáo tài chính các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
2.2.3. Thực trạng đánh giá chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết
2.3. Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
2.3.1. Nhóm nhân tố bên ngoài
2.3.2. Nhóm Nhân tố thuộc về kiểm toán viên/nhóm kiểm toán
2.3.3. Nhóm Nhân tố thuộc về công ty kiểm toán
2.4. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
3.1. Thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu
3.1.1. Thiết kế câu hỏi khảo sát
3.1.2. Lựa chọn đối tượng khảo sát
3.1.3. Phương pháp khảo sát và thu hồi phiếu khảo sát
3.1.4. Đặc điểm đối tượng trả lời phiếu khảo sát
3.1.5. Nguồn dữ liệu sử dụng
3.1.6. Mô tả các bước hình thành dữ liệu nghiên cứu
3.2. Phân tích kết quả về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết
3.2.1. Nhóm Nhân tố bên ngoài
3.2.2. Nhóm Nhân tố thuộc về kiểm toán viên/nhóm kiểm toán
3.2.3. Nhóm Nhân tố thuộc về công ty kiểm toán
3.3. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
4.1. Sự cần thiết nâng cao chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2.1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng KTV/nhóm kiểm toán
4.2.2. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng các công ty kiểm toán
4.2.3. Nhóm giải pháp cải thiện môi trường pháp lý
4.3. Một số kiến nghị nhằm tăng cường các giải pháp
4.3.1. Đối với các cơ quan có thẩm quyền
4.3.2. Đối với doanh nghiệp niêm yết
4.3.3. Lưu ý đối với nhà đầu tư khi sử dụng các báo cáo kiểm toán báo cáo tài chính
4.4. Kết luận Chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c u c a riêng tôi. Các s li u trong Lu n án là trung th!c. Nh#ng k%t qu' trong Lu n án chưa t)ng ñư*c công b trong b,t c m-t công trình nào khác. Tác gi Lu n án Bùi Th Th y ii L I C M ƠN Tác gi xin bày t s c m ơn t i Trư ng ð i h c Kinh t qu c dân, Vi$n ðào t o Sau ð i h c, Vi$n K toán ( Ki)m toán Trư ng ð i h c Kinh t qu c dân ñã giúp ñ.

Tác gi trong su t quá trình h c t0p và nghiên c3u Lu0n án. Tác gi xin chân thành c m ơn s giúp ñ. nhi$t tình và h6u ích trong vi$c cho ý ki n ñánh giá vào b n kh o sát cũng như trong su t quá trình thu th0p d6 li$u kh o sát, ph ng v<n t= lãnh ñ o các cơ quan qu n lý nhà nư c, như B? Tài chính, VACPA, lãnh ñ o các công ty ki)m toán ñ?c l0p, chuyên gia phân tích báo cáo tài chính và 138 ki)m toán viên ñưGc ch<p thu0n ki)m toán báo cáo tài chính doanh nghi$p niêm y t trên thH trư ng ch3ng khoán Vi$t Nam năm 2012. Tác gi cũng bày t lòng bi t ơn sâu sNc t i ThOy, Cô là ngư i hư ng dPn và có nhiRu ý ki n ñóng góp sSa ch6a quí báu trong quá trình nghiên c3u Lu0n án cTa Tác gi.

Tác gi xin ñưGc chân thành c m ơn gia ñình, b n bè, ñVng nghi$p ñã ñ?ng viên tinh thOn và t o ñiRu ki$n thu0n lGi nh<t cho Tác gi trong su t quá trình hoàn thành Lu0n án! Tác gi Lu n án Bùi Th Th y iii M CL C L I CAM ðOAN. iii DANH M C CÁC KÝ HI#U VI&T T'T. vi DANH M C B NG, BI+U ð,, SƠ ð,. LÝ LU3N C4A VI#C NGHIÊN C6U CÁC NHÂN T8 NH HƯ.NG ð&N CH9T LƯ:NG KI+M TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHI#P NIÊM Y&T TRÊN TH@ TRƯ NG CH6NG KHOÁN.

Th trưEng chFng khoán và doanh nghiLp niêm yPt trên th trưEng chFng khoán. Th/ trư0ng ch ng khoán. Doanh nghi p niêm y%t trên th/ trư0ng ch ng khoán. ð8c ñi9m báo cáo tài chính c a doanh nghi p niêm y%t.

KiRm toán báo cáo tài chính c a doanh nghiLp niêm yPt. Khái ni m và phân lo>i ki9m toán. Vai trò c a ki9m toán ñ-c l p ñ i vAi báo cáo tài chính doanh nghi p niêm y%t. Các lo>i báo cáo ki9m toán báo cáo tài chính doanh nghi p niêm y%t trên th/ trư0ng ch ng khoán.

Các nhân tX nh hưYng ñPn ch[t lư]ng kiRm toán báo cáo tài chính c a doanh nghiLp niêm yPt. ð i tư*ng quan tâm tAi ch,t lư*ng ki9m toán báo cáo tài chính c a doanh nghi p niêm y%t. Quan ñi9m ch,t lư*ng ki9m toán báo cáo tài chính doanh nghi p niêm y%t. Các nhân t 'nh hưEng ñ%n ch,t lư*ng ki9m toán báo cáo tài chính c a các doanh nghi p niêm y%t .42 KPt lu n Chương 1.

55 iv CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH TH_C TR`NG VaI VI#C XÁC ð@NH CÁC NHÂN T8 NH HƯ.NG ð&N CH9T LƯ:NG KI+M TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHI#P NIÊM Y&T TRÊN TH@ TRƯ NG CH6NG KHOÁN VI#T NAM. Tcng quan th trưEng chFng khoán ViLt Nam và các doanh nghiLp niêm yPt. S! phát tri9n c a th/ trư0ng ch ng khoán Vi t Nam và các doanh nghi p niêm y%t. ðiIu ki n niêm y%t c a doanh nghi p trên th/ trư0ng ch ng khoán Vi t Nam.

ð8c ñi9m doanh nghi p niêm y%t trên th/ trư0ng ch ng khoán Vi t Nam 'nh hưEng tAi ki9m toán. KiRm toán báo cáo tài chính doanh nghiLp niêm yPt trên th trưEng chFng khoán ViLt Nam. ð8c ñi9m công ty ki9m toán ñ-c l p ñư*c ch,p thu n ki9m toán doanh nghi p niêm y%t. Vai trò c a ki9m toán báo cáo tài chính các doanh nghi p niêm y%t trên th/ trư0ng ch ng khoán Vi t Nam.

Th!c tr>ng ñánh giá ch,t lư*ng ki9m toán báo cáo tài chính c a doanh nghi p niêm y%t. Xác ñ nh các nhân tX nh hưYng tei ch[t lư]ng kiRm toán báo cáo tài chính c a doanh nghiLp niêm yPt trên th trưEng chFng khoán ViLt Nam. Nhóm nhân t bên ngoài. Nhóm Nhân t thu-c vI ki9m toán viên/nhóm ki9m toán.

Nhóm Nhân t thu-c vI công ty ki9m toán .101 KPt lu n Chương 2.105 CHƯƠNG 3: K&T QU NGHIÊN C6U Vj CÁC NHÂN T8 NH HƯ.NG ð&N CH9T LƯ:NG KI+M TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHI#P NIÊM Y&T TRÊN TH@ TRƯ NG CH6NG KHOÁN VI#T NAM. Thu th p và xl lý sX liLu nghiên cFu. Thi%t k% câu hMi kh'o sát. L!a chNn ñ i tư*ng kh'o sát.

Phương pháp kh'o sát và thu hQi phi%u kh'o sát. ð8c ñi9m ñ i tư*ng tr' l0i phi%u kh'o sát. NguQn d# li u sR dSng. Mô t' các bưAc hình thành d# li u nghiên c u.

Phân tích kPt qu vo mFc ñp nh hưYng c a các nhân tX ñPn ch[t lư]ng kiRm toán báo cáo tài chính doanh nghiLp niêm yPt. Nhóm Nhân t bên ngoài. Nhóm Nhân t thu-c vI ki9m toán viên/nhóm ki9m toán. Nhóm Nhân t thu-c vI công ty ki9m toán .127 KPt lu n Chương 3.132 CHƯƠNG 4: GI I PHÁP VÀ KI&N NGH@ NHqM NÂNG CAO CH9T LƯ:NG KI+M TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHI#P NIÊM Y&T TRÊN TH@ TRƯ NG CH6NG KHOÁN VI#T NAM.

Sr csn thiPt nâng cao ch[t lư]ng kiRm toán báo cáo tài chính doanh nghiLp niêm yPt trên th trưEng chFng khoán ViLt Nam. Gi i pháp nâng cao ch[t lư]ng kiRm toán báo cáo tài chính các doanh nghiLp niêm yPt trên th trưEng chFng khoán ViLt Nam. Nhóm gi'i pháp nâng cao ch,t lư*ng KTV/nhóm ki9m toán. Nhóm gi'i pháp nâng cao ch,t lư*ng các công ty ki9m toán.

Nhóm gi'i pháp c'i thi n môi trư0ng pháp lý. Mpt sX kiPn ngh nhum tăng cưEng các gi i pháp. ð i vAi các cơ quan có thVm quyIn. ð i vAi doanh nghi p niêm y%t.

Lưu ý ñ i vAi nhà ñWu tư khi sR dSng các báo cáo ki9m toán báo cáo tài chính .156 KPt lu n Chương 4.160 DANH M C CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN C6U C4A TÁC GI DANH M C TÀI LI#U THAM KH O PH L C vi DANH M C CÁC KÝ HI#U VI&T T'T Ký hiLu viPt tzt ViPt ñsy ñ BCKiT Báo cáo ki9m toán BCTC Báo cáo tài chính BLð Ban lãnh ñ>o CMKT ChuVn m!c k% toán CMKiT ChuVn m!c ki9m toán ChuVn m!c ki9m toán qu c t% (International Standard ISA on Auditing) ChuVn m!c ki9m toán Vi t Nam (Vietnamese VSA Standard on Auditing) CTKT Công ty ki9m toán DNNY Doanh nghi p niêm y%t GDCK Giao d/ch ch ng khoán SGDCK TP.HCM SE Giao d/ch Ch ng khoán thành ph HQ Chí Minh H-i Ki9m toán viên hành nghI Vi t Nam (Vietnam VACPA Asociation of Certified Public Accountants) KTV Ki9m toán viên NðT Nhà ñWu tư PhWn mIm th ng kê kinh t% (Statistical Package for SPSS the Social Sciences) TMCP Thương m>i cc phWn TNHH Trách nhi m h#u h>n TTCK Th/ trư0ng ch ng khoán UBCKNN ey Ban Ch ng khoán Nhà nưAc vii DANH M C B NG, BI+U ð,, SƠ ð, B NG BI+U B'ng 1.1: S! khác bi t gi#a các lo>i hình ki9m toán theo ch c năng.2: S! khác bi t gi#a các lo>i hình ki9m toán theo ch th9.1: ðiIu ki n DNNY trên TTCK Vi t Nam theo Ngh/ ñ/nh S 58/2012/NðhCP.2: DNNY trên SE GDCK TP. HQ Chí Minh phân theo nhóm ngành.3: Các v,n ñI giAi h>n ph>m vi ki9m toán thư0ng g8p trong ý ki%n ch,p nh n t)ng phWn ñ i vAi BCTC c a DNNY trên SGDCK TP.4: Các v,n ñI chưa th ng nh,t thư0ng g8p trong ý ki%n ch,p nh n t)ng phWn ñ i vAi BCTC c a DNNY trên SGDCK TP.5: M-t s chi tiêu tcng h*p c a các công ty ki9m toán ñ-c l p qua các năm .6: Cơ c,u doanh thu c a các công ty ki9m toán t>i Vi t Nam qua các năm .7: S lư*ng khách hàng và doanh thu c a công ty ki9m toán qua các năm. Tiêu chí CTKT ñư*c ch,p thu n ki9m toán DNNY theo Quy%t ñ/nh S 89/2007/QðhBTC. M-t s chi tiêu ch y%u c a các CTKT ñư*c ch,p thu n ki9m toán DNNY BCTC các năm 2010, 2011, 2012.

Tiêu chí phân nhóm CTKT ñư*c ch,p thu n theo qui mô. Chi tiêu tcng h*p c a công ty ki9m toán ñư*c ch,p thu n ki9m toán BCTC c a DNNY năm 2012.12: M-t s ví dS vI chênh l ch s li u trưAc và sau ki9m toán BCTC công b năm 2012.13: Tk l các lo>i ý ki%n ki9m toán ñ i vAi BCTC c a các DNNY trên SGDCK TP.14: K%t qu' ki9m tra ch,t lư*ng tr!c ti%p hàng năm ñ i vAi các công ty ki9m toán .15: Tcng h*p 16 nhân t 'nh hưEng tAi ch,t lư*ng ki9m toán báo cáo tài chính c a doanh nghi p niêm y%t trên TTCK Vi t Nam.1: Thông tin vI KTV và CTKT tr' l0i phi%u kh'o sát .2: Các nhân t 'nh hưEng tAi ch,t lư*ng ki9m toán BCTC DNNY trên TTCK Vi t Nam (sau kh'o sát, xR lý trên SPSS) .3: Tcng h*p m c ñ- 'nh hưEng c a 3 nhóm nhân t ñ%n ch,t lư*ng ki9m toán .4: Tcng h*p m c ñ- 'nh hưEng c a nhân t thu-c Nhóm Bên ngoài tAi ch,t lư*ng ki9m toán BCTC DNNY trên TTCK Vi t Nam.5: M c ñ- 'nh hưEng c a các tiêu chí thu-c Nhóm Bên ngoài tAi ch,t lư*ng ki9m toán.6: Tcng h*p m c ñ- 'nh hưEng c a nhân t thu-c Nhóm KTV tAi ch,t lư*ng ki9m toán BCTC DNNY trên TTCK Vi t Nam .7: M c ñ- 'nh hưEng c a các tiêu chí thu-c Nhóm Ki9m toán viên tAi ch,t lư*ng ki9m toán.8: Tcng h*p m c ñ- 'nh hưEng c a nhân t thu-c Nhóm CTKT tAi ch,t lư*ng ki9m toán BCTC DNNY trên TTCK Vi t Nam .9: M c ñ- 'nh hưEng c a các tiêu chí thu-c Nhóm CTKT tAi ch,t lư*ng ki9m toán .1: Kh'o sát th!c tr>ng nhân t bên ngoài 'nh hưEng tAi ch,t lư*ng ki9m toán dưAi góc nhìn c a KTV.2: Kh'o sát th!c tr>ng nhân t thu-c KTV và CTKT 'nh hưEng tAi ch,t lư*ng ki9m toán dưAi góc nhìn c a KTV .1: Kh i lư*ng và giá tr/ giao d/ch cc phi%u niêm y%t qua các năm.2: S lư*ng các DNNY trên TTCK Vi t Nam t) năm 2006h 2012.1: Khung nghiên c u c a Lu n án.2: Các lo>i hình doanh nghi p trong nIn kinh t%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Thủy (n.d.). Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-toi-chat-luong-kiem-toan-bao-cao-tai-chinh-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter